Mã Hs 3919

- Mã HS 39199099: M050-000263/ Phim ép lên kính (Cayman VZW) Deco film pink white, kích thước 164.06*74.65mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M050-000268/ Phim ép trên kính (KON PJT) Deco Film_Mirror (Phi: 173), hàng mới 100 % (nk)
- Mã HS 39199099: M0529/ Băng dính loại dán tường moru mokume natural mini khổ 21mm (nk)
- Mã HS 39199099: M0531/ Băng dính loại dán tường moru mokume natural no2 khổ 33mm (nk)
- Mã HS 39199099: M0532/ Băng dính loại dán tường moru mokume dark mini khổ 21mm (nk)
- Mã HS 39199099: M0534/ Băng dính loại dán tường moru mokume dark no2 khổ 33mm (nk)
- Mã HS 39199099: M070-000004/ Miếng phim dẫn hướng dùng trong máy ép phim lên kính V740 mặt sau V740 Guide Film, kích thước 207*113.02 (nk)
- Mã HS 39199099: M070-000005/ Miếng phim dẫn hướng dùng trong máy ép phim lên kính Cayman, kích thước 207*113.02 (nk)
- Mã HS 39199099: M070-000006/ Miếng phim dẫn hướng dùng trong máy ép phim lên kính Wing mặt sau, Wing Guide Film, kích thước 207*113.02 (nk)
- Mã HS 39199099: M070-000009/ Phim dẫn hướng cho kính B PJT, kích thước 207*113.02 (nk)
- Mã HS 39199099: M080-000029/ Miếng dán lỗ loa trên (Top hole) MV B1, kích thước 21.1mm*5.4mm (nk)
- Mã HS 39199099: M080-000048/ Miếng dán camera MV B1_Yellow, kích thước 72.65*7.79 (nk)
- Mã HS 39199099: M080-000096/ Miếng dán mặt trước DP150(Front), kích thước 168.76mm*71.76mm (nk)
- Mã HS 39199099: M080-000097/ Miếng dán mặt sau DP150(Back), kích thước 168.56mm*71.36mm (nk)
- Mã HS 39199099: M080-000108/ Miếng dán mặt sau DP173 (Back), kích thước WS-U60AS 168.7*78.8 (nk)
- Mã HS 39199099: M080-000113/ Miếng dán mặt trước Elgin C3 (Front), kích thước 104.75*156.57 (nk)
- Mã HS 39199099: M080-000114/ Miếng dán mặt sau Elgin C3 (Back), kích thước 104.75*122.5 (nk)
- Mã HS 39199099: M080-000115/ Miếng dán mặt sau bên trên Elgin C3 (Back Top), kích thước 83.06*14.38 (nk)
- Mã HS 39199099: M080-000116/ Miếng dán mặt sau bên dưới Elgin C3 (Back Down), kích thước 82.98*12.83 (nk)
- Mã HS 39199099: M080-000117/ Miếng dán mặt trước Elgin R2 (Front), kích thước 104.75*156.57 (nk)
- Mã HS 39199099: M080-000118/ Miếng dán mặt sau Elgin R2 (Back), kích thước 104.75*123.29 (nk)
- Mã HS 39199099: M080-000119/ Miếng dán mặt sau bên trên Elgin R2 (Back Top), kích thước 82.98*13.3 (nk)
- Mã HS 39199099: M080-000120/ Miếng dán mặt sau bên dưới Elgin R2 (Back Down), kích thước 82.98*13.38 (nk)
- Mã HS 39199099: M0938/ Băng keo nhựa 10MMX50M, dán cố định sản phẩm (nk)
- Mã HS 39199099: M0939/ Băng keo nhựa 15mm x 50M, dán cố định sản phẩm (nk)
- Mã HS 39199099: M105/ Màng bảo vệ JUP8998*6191(KT: 89*98mm*61.91MM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M1119951459, Tấm Cách nhiệt, cách nhiệt, Au heat exchanger (Teflon);Size: 580x, chất liệu; Nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M1120100667/ Cuộn nhựa, Công dụng Phủ lên bề mặt sản phẩm, Vật liệu chất liệu Nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M1129939866, Tấm dán nền, Dán các lỗ thủng trên sàn xưởng, NKS-5008, chất liệu: Nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M14/ Nhãn dính CUS-2366ZZZ-ZA (nk)
- Mã HS 39199099: M2020-0021/ Miếng dán bảo vệ thiết bị điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M2020-0031/ Miếng dán bảo vệ thiết bị điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M2020-0041/ Miếng dán bảo vệ thiết bị điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M2101-P1510-3.0- Băng dính dán màn hình (60mm x 54.75mm), hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: M2101-P1546 3.0- Băng dính PRT01 (35.74mm x 14.84mm, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: M2101-P1548 3.0- Băng dính PRT03 (70.66mm x 36.09mm), hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: M2101-P1549 3.0- Băng dính PRT04 (phi 23), hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: M2101-P1550 3.0- Băng dính PRT05 (145.2mm x 25.58mm)#, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: M2101-T1501- Băng dính dán PIN (20.1mm x 24.8mm), hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: M2101-T1502- Băng dính dán LED (4mm x 5.8mm), hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: M2550754/ Băng keo nhựa PET 38 600M/Mx1000M (nk)
- Mã HS 39199099: M3/ Băng dính Tape6.0-4.0-0.1T (GH02-18514A). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M305/ Màng PE bảo vệ bề mặt dùng để dính trên bề mặt sản phẩm nhựa, kt: 50mm*200m*0.04mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M3140100296/ Băng dính, Công dụng DĐánh dấu lỗi sản phẩm, Vật liệu chất liệu Nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M3140100541,Cuộn nhựa dùng để in thông tin sản phẩm,chất liệu: Nhựa, NSX: shinwooLTD, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M3140100736,Băng dính dán điểm dùng để Dán điểm lỗi, chất liệu: Nhựa,NSX: Daehyunst, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M3140100929, Băng dính, Loại bỏ dị vật trên bề mặt sản phẩm, ADHESIVE TAPE, phi76*650mm*30m, 600g, chất liệu:Nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M3140100929,Băng dính dùng để dính dị vật trên bề mặt sản phẩm, chất liệu: Nhựa,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M3140101362, Tấm dính bụi, Vệ sinh,làm sạch bụi trong xưởng, 100pc, OCA COT polycarbonate [24mm x 24mm x 0.5T], chất liệu: Nhựa, NSX: gcsworld, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M3140402647/ Tấm dính bụi, Công dụng Loại bỏ dị vật trên bề mặt sản phẩm, Chất liệu, nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M3140402647,Băng dính dùng để loại bỏ dị vật trên bề mặt sản phẩm, chất liệu: Nhựa, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M3141300735,Băng dính dùng để bọc trên bề mặt sản phẩm,chất liệu: Nhựa, NSX: G-MAX.CO.,LTD., Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M3141300893/ Băng dính cách điện, Công dụng Dán cách điện, Vật liệu chất liệu nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M3141301203,Băng dính dùng để Loại bỏ dị vật trên bề mặt sản phẩm,chất liệu: Nhựa, NSX: Chang Jo co.,Ltd, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M3141301241/ Băng dính chống tĩnh điên, Công dụng Dán lên mặt Camera để chống bụi cho sản phẩm, Chất liệu, Nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M3141301249/ Băng dính chống tĩnh điên, Công dụng Dán lên mặt Camera để chống bụi cho sản phẩm, Chất liệu, Nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M3141301250/ Băng dính chống tĩnh điên, Công dụng Dán lên mặt sản phẩm để chống bụi cho sản phẩm, Chất liệu, Nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M3141301396/ Băng dính chống tĩnh điên, Công dụng Dán lên mặt sản phẩm để chống bụi cho sản phẩm, Chất liệu, Nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M3548922/ Băng keo hai mặt RYOMEN TAPE #700AP 570*250 (nk)
- Mã HS 39199099: M418/ Tem tự dính bằng nhựa JS2093905BK5 kích thước: 64.10*74.50mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M5040 24-200/ Băng dính M5040 KT 24mm x 200m (nk)
- Mã HS 39199099: M5070102938, Băng dính, Loại bỏ dị vật trên bề mặt sản phẩm, ADHESIVE TAPE, phi76*650mm*30m, 800g, chất liệu:Nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M51 M31S / Băng dính M51 M31S Lens tape; chất liệu plastic (nk)
- Mã HS 39199099: M5999914213, Băng dính, Chống bụi, han gỉ, HST-RAIL0550, chất liệu: Nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6300-112/ Màng băng dính bảo vệ dùng cho điện thoại di động, kt: 24.60mm*3.20mm*0.1T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6300-113/ Màng băng dính bảo vệ dùng cho điện thoại di động, kt: 23.47mm*2.3mm*0.1T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6300-116/ Màng băng dính bảo vệ dùng cho điện thoại di động, kt: 32.04mm*11.50mm*0.05T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6300-117/ Màng băng dính bảo vệ dùng cho điện thoại di động, kt: 17.30mm*2.40mm*0.1T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6300-121/ Màng băng dính bảo vệ dùng cho điện thoại di động, kt: 6.50mm*44.10mm*0.03T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6300-124/ Màng băng dính bảo vệ dung cho điên thoai di đông, kt: 7.3mm*5.96mm*0.15T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6300-126/ Màng băng dính bảo vệ dung cho điên thoai di đông, kt: 10.4mm*31.76mm*0.33mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6300-128/ Màng băng dính bảo vệ dung cho điên thoai di đông, kt: 17.30mm*2.40mm*0.1T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6300-130/ Màng băng dính bảo vệ dung cho điên thoai di đông, kt: 17.30mm*2.40mm*0.1T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6300-131/ Màng băng dính bảo vệ dung cho điên thoai di đông, kt: 17.30mm*2.40mm*0.1T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6300-133/ Màng băng dính bảo vệ dung cho điên thoai di đông, kt: 13.50mm*11.64mm*0.05T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6300-134/ Màng băng dính bảo vệ dung cho điên thoai di đông, kt: 44.25mm*128.7mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6300-135/ Màng băng dính bảo vệ dung cho điên thoai di đông, kt: 32.04mm*11.50mm*0.05T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6300-136/ Màng băng dính bảo vệ dung cho điên thoai di đông, kt: 7.34*7.34*0.05T. Hàng mới `100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6300-137/ Màng băng dính bảo vệ dung cho điên thoai di đông, kt: 31.76*10.40*0.05 (nk)
- Mã HS 39199099: M6300-139/ Màng băng dính bảo vệ dung cho điên thoai di đông, kt: 17.30mm*2.40mm*0.1T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6300-140/ Màng băng dính bảo vệ dung cho điên thoai di đông, kt: 23.47mm*2.3mm*0.1T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6300-141/ Màng băng dính bảo vệ dung cho điên thoai di đông, kt: 18.58mm*29.32mm*0.4mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6300-142/ Màng băng dính bảo vệ dùng cho điên thoai di động, kt: 26.65mm*9.2mm*0.4mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6300-143/ Màng băng dính bảo vệ dung cho điên thoai di đông, kt: 7.83mm*7.83mm*2.93mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6300-145/ Màng băng dính bảo vệ dung cho điên thoai di đông, kt: 28.75mm*18.15mm*0.35mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6300-146/ Màng băng dính bảo vệ dung cho điên thoai di đông, kt: 15.2mm*27.27mm*0.4mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6300-147/ Màng băng dính bảo vệ dùng cho điện thoại di động, kt: 18.24mm*28.04mm*0.5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6300-148/ Màng băng dính bảo vệ dùng cho điên thoai di đông, kt: 9.28mm*26.46mm*0.4mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6300-149/ Màng băng dính bảo vệ dùng cho điên thoai di đông, kt: 17.08mm*8.7mm*0.5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001373/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, KT: 44.25mm*128.7mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001416/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001421/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001447/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001450/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001455/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001456/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001478/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 3.70mm*5.05mm*0.2T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001482/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 17.12*6.7*0.05T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001483/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001484/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001501/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 5.11mm*2.1mm*0.15T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001502/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 7.90mm*1.60mm*0.1T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001537/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 7.10mm*3.55mm*0.15T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001543/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 47.33mm*5.90mm*0.1T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001546/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 8.70mm*6.55mm*0.2T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001547/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 9.45mm*2.15mm*0.1T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001548/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 8.72mm*8.30mm*0.15T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001549/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 50.81mm*5.00mm*0.1T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001581/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001582/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001587/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, KT: 5.95mm*4.51mm*0.1T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001588/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 12.40mm*4.60mm*0.1T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001592/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001593/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001594/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 11.89mm*5.89*0.1T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001596/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 13.50mm*1.30mm*0.2T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001600/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, 14.51mm*3.50mm*0.1T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001602/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, KT: 32.42mm*10.67mm*0.1T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001613/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001621/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 7.3mm*5.96mm*0.15T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001622/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 23.47mm*2.3mm*0.1T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001630/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 13.26mm*3.14mm*0.05T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001631/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 4.98mm*3.68mm*0.1T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001645/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, kt: 41.68mm*5.59mm*0.1T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001648/ Băng dính dán trên bản mạch đithôhoại di động, dạng chiếc, kt: 5.17mm*7.31mm*0.1T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001649/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 12.86mm*3.24mm*0.05T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001650/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, kt: 5.80mm*4.34mm*0.15T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001651/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, kt: 20.88mm*5.80mm*0.4T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001655/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 42.08mm*5.11mm*0.1T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001656/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 45.54mm*3.19mm*0.05T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001658/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 42.84mm*3.19mm0.05T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001664/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, KT: kt: 18.58mm*29.32mm*0.4mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001665/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, KT: kt: 8.01mm*16.76mm*0.4mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001666/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 44.44mm*2.10mm*0.1T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001675/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 13.57mm*8.20mm*0.05T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001676/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 15.20mm*3.80*0.05T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001677/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 27.60mm*7.92mm*0.15T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001678/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 11.60mm*3.38mm*0.05T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001679/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 3.85mm*3.20mm0.05T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001680/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 13.05mm*3.12mm*0.05T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001681/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 12.65mm*4.28mm*0.03T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001682/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 20.00mm*2.20mm*0.1T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001683/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 15mm*3mm*0.03T. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001684/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 25mm*8.78mm*0.15T. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001685/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001686/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001687/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001694/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt:63.65mm*6.40mm*0.1T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001695/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt:4.50mm*3.00mm*0.2T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001696/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 4.06mm*4.06mm*1.2T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001702/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: KT: 4.80mm*3.31mm*0.3T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001705/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 42.74mm * 3.09mm * 0.05T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001706/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 3.59mm * 3.16mm * 0.15T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001709/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động. Mã: M6304-001709 (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001712/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 55.80mm*39.40mm*0.03T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001713/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 55.20mm*11.83mm*0.03T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001719/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 12.30mm*8.00mm*0.03T (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001722/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 23.38mm*5.93mm*0.2T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001724/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 11.61mm*5.81mm*0.1T (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001725/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 42.22mm*1.95mm*0.05T (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001740/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 12.80mm*2.84mm*0.1T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001741/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, 13.07mm*5.08mm*0.03T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001742/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 12.80mm*2.84mm*0.03T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001743/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc. KT: 18.04mm * 15.30mm * 0.1T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001747/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động (17.75mm*21.60mm)+(4.9mm*2.1mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001748/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động 13.22mm*8.27mm*0.1T TESA61365. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001750/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động 8.25mm*17.84mm*0.1T TES61365. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001751/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động 18.59mm*2.32mm*0.2T SB-1200WS. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001752/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động 18.349mm*2.759mm SB-1200WS. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001761/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, kt: 21.30mm*9.80mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001762/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, kt: 21.30mm*9.80mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001765/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 20.30mm*9.80mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001766/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc. kt; 20.30mm*9.80mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001767/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, kt: 19.60mm*7.36mm*0.1T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001777/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động16.00mm*36.84mm*0.1T TP1010B. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001778/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động16.20mm*9.95mm*0.1T TP1010B. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001779/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động5.19mm*5.19mm*1.1T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001780/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động19.60mm*7.36mm*0.1T AMS-3H-R10-20-07-S7. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-001783/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động11.20mm*4.20mm*0.45T LRS04+AD50. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-100202/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-100203/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-100204/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-100205/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M6304-100206/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M66/ Đai chống thấm tự dính(bằng plastic)(rộng 22mm) (nk)
- Mã HS 39199099: M701-BFR001-000/ U304AA Rear camera Connector myra/KY (nk)
- Mã HS 39199099: M709-000000-052/ Miếng đệm chuyên dụng dùng cho điện thoại di động, bằng nhựa, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: M709-000001-064/ Miếng chống bụi tại cổng kết nối của điện thoại di động, bằng nhựa, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: M709-000002-066/ Miếng đệm chuyên dụng cho loa của điện thoại di động, bằng nhựa, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: M709-AC8001-000/ Miếng đệm chuyên dụng cho ống nghe của điện thoại di động,bằng nhựa, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: M709-ALU000-002/ Miếng đệm chuyên dụng cho tai nghe của điện thoại di động,bằng nhựa, tự di`nh (nk)
- Mã HS 39199099: M709-AM9000-002/ Tấm xốp dẫn điện dùng cho điện thoại di động, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: M709-ASH000-007/ Miếng đệm FPC của điện thoại di động, bằng nhựa, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: M709-BFR000-003/ Miếng dán chuyên dụng cho màn hình điện thoại di động, bằng nhựa, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: M709-BFR000-004/ Miếng đệm chuyên dụng cho camera trước của điện thoại di động, bằng nhựa, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: M709-BFR000-005/ Miếng đệm chuyên dụng cho camera trước của điện thoại di động, bằng nhựa, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: M709-BFR000-007/ Miếng đệm chuyên dụng nối FPC chính của điện thoại di động, bằng nhựa, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: M709-BFR000-010/ Miếng đệm cổng kết nối cáp sóng vô tuyến của điện thoại di động, bằng nhựa, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: M709-BFR001-102/ Miếng đệm chuyên dụng cho camera sau của điện thoại di động, bằng nhựa, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: M709-BHT000-000/ Tấm dẫn điện màn hình của điện thoại di động, bằng nhựa, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: M709-BHT000-002/ Miếng dán chuyên dụng cho màn hình điện thoại di động, bằng nhựa, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: M709-BHT000-004/ Miếng đệm chuyên dụng cho loa của điện thoại di động, bằng nhựa, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: M709-BHT000-005/ Miếng đệm chuyên dụng cho loa của điện thoại di động, bằng nhựa, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: M709-BHT000-006/ Miếng đệm chuyên dụng cho pin của điện thoại di động, bằng nhựa, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: M709-BHT000-008/ Miếng dán chuyên dụng cho camera trước của điện thoại di động, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: M709-BHT000-009/ Miếng đệm chuyên dụng cho camera trước của điện thoại di động, bằng nhựa, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: M709-BHT000-00B/ Miếng đệm chống nước bảng mạch chính của điện thoại di động, bằng nhựa, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: M709-BHT000-00C/ Miếng đệm nối phím cạnh của điện thoại di động, bằng nhựa, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: M709-BHT000-00D/ Miếng đệm chuyên dụng cho camera sau của điện thoại di động, bằng nhựa, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: M709-BHT000-010/ Miếng dán chuyên dụng dính dẫn điện của điện thoại di động, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: M709-BP6001-001/ Miếng đệm chuyên dụng cho camera sau của điện thoại di động, bằng nhựa, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: M709-BP6001-002/ Miếng đệm chuyên dụng nối FPC chính của điện thoại di động, bằng nhựa, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: M709-BP6001-003/ Miếng đệm chuyên dụng cho loa của điện thoại di động, bằng nhựa, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: M709-BP6001-004/ Miếng đệm chống nước bảng mạch chính của điện thoại di động, bằng nhựa, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: M709-BP6001-006/ Miếng dán chuyên dụng cho màn hình điện thoại di động, bằng nhựa, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: M709-BP6001-007/ Miếng dán chuyên dụng cho màn hình điện thoại di động, bằng nhựa, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: M709-BP6001-008/ Miếng đệm chuyên dụng cho đèn flash của điện thoại di động, bằng nhựa, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: M709-BP6001-009/ Miếng đệm chuyên dụng cho khung trước điện thoại di động, bằng nhựa, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: M709-BPC000-100/ Miếng dán chuyên dụng cho camera trước của điện thoại di động, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: M709-H07000-106/ Tấm dẫn điện cho bảng mạch chính của điện thoại di động, bằng nhựa, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: M715-ASH000-104/ Miếng dán chuyên dụng dính dẫn điện của điện thoại di động, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: M715-BFR000-008/ Miếng dán chuyên dụng cho màn hình điện thoại di động, bằng nhựa, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: M715-BHT000-000/ Băng dính chuyên dụng dùng cho điện thoại di động, dạng miếng, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: M715-BHT000-000/ U202AA TP Foam adhesive tape/SMK (nk)
- Mã HS 39199099: M715-BHT000-001/ Miếng dán chuyên dụng dính nắp đèn flash của điện thoại di động, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: M715-BHT000-001/ U202AA Rear flash cover adhesive/SMK (nk)
- Mã HS 39199099: M715-BHT000-002/ Miếng dán chuyên dụng dính ống kính máy ảnh của điện thoại di động, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: M715-BHT000-002/ U202AA Camera lens adhesive/SMK (nk)
- Mã HS 39199099: M715-BMZ000-000/ Miếng dán chuyên dụng dính nắp đèn flash của điện thoại di động, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: M715-BP6001-000/ Miếng dán chuyên dụng dính ống kính máy ảnh của điện thoại di động, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: M715-BP6001-002/ Miếng dán chuyên dụng dính dẫn điện bảng mạch của điện thoại di động, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: M716-BDD000-005/ Miếng dán tản nhiệt cho điện thoại di động, bằng nhựa, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: M716-BFR001-004/ Miếng dán tản nhiệt cho điện thoại di động, bằng nhựa, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: M716-BFR001-005/ Miếng dán tản nhiệt cho điện thoại di động, bằng nhựa, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: M716-BHT000-004/ Miếng dán tản nhiệt cho điện thoại di động, bằng nhựa, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: M716-X12000-102/ Miếng dán tản nhiệt cho điện thoại di động, bằng nhựa, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: M717-ANQ000-002/ Miếng đệm chuyên dụng cho camera trước của điện thoại di động, bằng nhựa, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: M717-BFR000-000/ U304 LCD FPC conductive 56.72*7.8*0.05mm (nk)
- Mã HS 39199099: M717-BHT000-000/ Miếng dán chuyên dụng dính dẫn điện bảng mạch của điện thoại di động, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: M717-BHT000-000/ U202AA Sub pcb Conductive adhesive/SMK (nk)
- Mã HS 39199099: M717-BHT000-002/ C202AE TP Conductive adhesive/SMK (nk)
- Mã HS 39199099: M717-BHT000-002/ Miếng dán chuyên dụng dính dẫn điện của điện thoại di động, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: M717-BHT000-003/ Miếng đệm ống nghe của điện thoại di động, bằng nhựa, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: M77A065A01/ Nhãn dán bằng nylon chưa in(15x41mmmm) (nk)
- Mã HS 39199099: MA002151/ Băng keo NO.21N NPB(0.2x19x10) (nk)
- Mã HS 39199099: MA023947/ Băng keo AT570F (15x30) (nk)
- Mã HS 39199099: MA023949/ Băng keo AT570F (19x30) (nk)
- Mã HS 39199099: MA066687/ Băng keo 243J PULS (20mm*18m)1pcs6rolls (nk)
- Mã HS 39199099: MA07010001/ Film adhesive- Dây băng keo, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MA07010002/ Film adhesive- Dây băng keo, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MA07010005/ Film adhesive- Dây băng keo, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MA07010006/ Film adhesive- Dây băng keo, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MA07010007/ Film adhesive- Dây băng keo, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MA07010065/ Film adhesive- Dây băng keo, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MA07010093/ Film adhesive- Dây băng keo, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MA07030011/ Hot melt adhesive- Dải băng keo, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MA09130040/ Decoration adhesive- Dây băng keo trang trí, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MA09130042/ Decoration adhesive- Dây băng keo trang trí. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MA11020009/ Pasterns- Gân cố định sườn áo bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MA11020018/ Pasterns- Gân cố định sườn áo bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MA11020029/ Pasterns- Gân cố định sườn áo bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MA11020037/ Pasterns- Gân cố định sườn áo bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MAIN013/ Màng film bóng kính loại MAIN1 CS-REMOVAL (SM-A515F) (nk)
- Mã HS 39199099: MAJ000153A/ Băng dính bằng nhựa (dạng cuộn 104m2, KT: 1040mm*100m).Mục số 01 trên CO form KV:C010-20-0019054. (nk)
- Mã HS 39199099: MAJ000158A/ Băng dính bằng nhựa (dạng cuộn 200m2, KT: 1000mm*200m) (nk)
- Mã HS 39199099: MAJ000286A/ Băng dính bằng nhựa (dạng cuộn 104m2, KT: 1040mm*100m).Mục số 02 trên CO form KV:C010-20-0019054. (nk)
- Mã HS 39199099: MAJ000294A/ Băng dính bằng nhựa loại DYT-9705ASB (dạng cuộn, KT: 1050mm*400m*0.104mm) (nk)
- Mã HS 39199099: MAJ000331A/ Băng dính bằng nhựa (dạng cuộn 104m2, KT: 1040mm*100m).Mục số 01 trên CO form KV:C010-20-0020051. (nk)
- Mã HS 39199099: MAJ000652A/ Băng dính bằng nhựa (dạng cuộn 100m2, KT: 1000mm*100m).Mục số 01 trên CO form KV:C010-20-0017721 (nk)
- Mã HS 39199099: MAJ000788A/ Băng dính bằng nhựa (dạng cuộn 520m2, KT: 1040mm*500m).Mục số 01 trên CO form KV:C010-20-0018418 (nk)
- Mã HS 39199099: MAJ001157A/ Băng dính bằng nhựa (dạng cuộn 204m2, KT: 1020mm*200m).Mục số 02 trên CO form KV:C010-20-0019593. (nk)
- Mã HS 39199099: MAJ001160A/ Băng dính bằng nhựa (dạng cuộn 50m2, KT: 500mm*100m).Mục số 02 trên CO form KV:C010-20-0018785 (nk)
- Mã HS 39199099: MAJ001164A/ Băng dính bằng nhựa (dạng cuộn 125m2, KT: 1250mm*100m) (nk)
- Mã HS 39199099: MAJ001167A/ Băng dính bằng nhựa (dạng cuộn 49m2, KT: 980mm*50m) (nk)
- Mã HS 39199099: MAJ001170A/ Băng dính bằng nhựa (dạng cuộn 100m2, KT: 1000mm*100m).Mục số 01 trên CO form KV:C010-20-0017290. (nk)
- Mã HS 39199099: MAJ001171A/ Băng dính bằng nhựa (dạng cuộn 60m2, KT: 1200mm*50m).Mục số 02 trên CO form KV:C010-20-0017290. (nk)
- Mã HS 39199099: MAJ001177A/ Băng dính bằng nhựa (dạng cuộn 100m2, KT: 1000mm*100m) (nk)
- Mã HS 39199099: MAJ001186A/ Băng dính bằng nhựa (dạng cuộn 200m2, KT: 1000mm*200m)..Mục số 04 trên CO form KV:C010-20-0018250. (nk)
- Mã HS 39199099: MAJ001189A/ Băng dính bằng nhựa (dạng cuộn 200m2, KT: 1000mm*200m).Mục số 03 trên CO form KV:C010-20-0018785 (nk)
- Mã HS 39199099: MAJ001190A/ Băng dính bằng nhựa (dạng cuộn 200m2, KT: 1000mm*200m).Mục số 04 trên CO form KV:C010-20-0018785 (nk)
- Mã HS 39199099: MAJ001191A/ Băng dính bằng nhựa (dạng cuộn 200m2, KT: 1000mm*200m).Mục số 06 trên CO form KV:C010-20-0017721 (nk)
- Mã HS 39199099: MAJ001193A/ Băng dính bằng nhựa (dạng cuộn 50m2, KT: 1000mm*50m).Mục số 03 trên CO form KV:C010-20-0019593. (nk)
- Mã HS 39199099: MAJ001197A/ Băng dính bằng nhựa (dạng cuộn 100m2, KT: 1000mm*100m).Mục số 06 trên CO form KV:C010-20-0020051. (nk)
- Mã HS 39199099: MAJ001200A/ Băng dính bằng nhựa (dạng cuộn 100m2, KT: 1000mm*100m).Mục số 05 trên CO form KV:C010-20-0017290. (nk)
- Mã HS 39199099: MAJ001209A/ Băng dính bằng nhựa (dạng cuộn 200m2, KT: 1000mm*200m).Mục số 07 trên CO form KV:C010-20-0017721 (nk)
- Mã HS 39199099: MAJ001217A/ Băng dính bằng nhựa (dạng cuộn 66m2, KT: 1200mm*55m).Mục số 04 trên CO form KV:C010-20-0019593. (nk)
- Mã HS 39199099: MAJ001218A/ Băng dính bằng nhựa (dạng cuộn 200m2, KT: 1000mm*200m).Mục số 06 trên CO form KV:C010-20-0018785 (nk)
- Mã HS 39199099: MAJ001256A/ Băng dính bằng nhựa (dạng cuộn 100m2, KT: 1000mm*100m).Mục số 08 trên CO form KV:C010-20-0019054. (nk)
- Mã HS 39199099: MAJ001306A/ Băng dính bằng nhựa (dạng cuộn 124m2, KT: 1240mm*100m) (nk)
- Mã HS 39199099: MAJ001326A/ Băng dính bằng nhựa (dạng cuộn 125m2, KT: 1250mm*100m) (nk)
- Mã HS 39199099: MAJ001349A/ Băng dính bằng nhựa (dạng cuộn 100m2, KT: 1000mm*100m).Mục số 09 trên CO form KV:C010-20-0019054. (nk)
- Mã HS 39199099: MAJ001366A/ Băng dính bằng nhựa (dạng cuộn 100m2, KT: 1000mm*100m).Mục số 07 trên CO form KV:C010-20-0018785 (nk)
- Mã HS 39199099: MAJ001367A/ Băng dính bằng nhựa (dạng cuộn 100m2, KT: 1000mm*100m).Mục số 08 trên CO form KV:C010-20-0018785 (nk)
- Mã HS 39199099: MAJ001370A/ Băng dính bằng nhựa (dạng cuộn 200m2, KT: 1000mm*200m).Mục số 09 trên CO form KV:C010-20-0018785 (nk)
- Mã HS 39199099: MAJ001373A/ Băng dính bằng nhựa (dạng cuộn 200m2, KT: 1000mm*200m).Mục số 10 trên CO form KV:C010-20-0018785 (nk)
- Mã HS 39199099: MAJ001393A/ Băng dính bằng nhựa (dạng cuộn 50m2, KT: 1000mm*50m).Mục số 09 trên CO form KV:C010-20-0017721 (nk)
- Mã HS 39199099: MAJ001394A/ Băng dính bằng nhựa (dạng cuộn 60m2, KT: 1200mm*50m).Mục số 07 trên CO form KV:C010-20-0020051. (nk)
- Mã HS 39199099: MAJ001395A/ Băng dính bằng nhựa (dạng cuộn 50m2, KT: 1000mm*50m).Mục số 07 trên CO form KV:C010-20-0019593. (nk)
- Mã HS 39199099: MAJ001396A/ Băng dính bằng nhựa (dạng cuộn 50m2, KT: 1000mm*50m).Mục số 10 trên CO form KV:C010-20-0017290. (nk)
- Mã HS 39199099: MAJ001423A/ Băng dính bằng nhựa (dạng cuộn 100m2, KT: 1000mm*100m).Mục số 11 trên CO form KV:C010-20-0018785 (nk)
- Mã HS 39199099: MAJ002046A/ Băng dính bằng nhựa dạng chiếc (KT:140mm*200mm).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MAJ002076A/ Băng dính bằng nhựa (dạng cuộn 50m2, KT: 1000mm*50m) (nk)
- Mã HS 39199099: Màn phim chống nhiệt dùng cho văn phòng Ornyx Steel 10. Kích thước 60" x 100' tương đương 1.52m x 30m. (nk)
- Mã HS 39199099: Màng acrylic tráng keo 9480, khổ 1250MM x 60M, 3M ID số XA100001305 (nk)
- Mã HS 39199099: Màng băng dính bằng plastic- TAPE KJ-4912(F-F) (1070mm x 100m), dạng cuộn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng bằng nhựa có keo tự dính dùng dán cửa,dạng cuộn.Kích thước: 1.27*150m,dày 0.002mmMã hàng:SH2FGBUG.Hãng sản xuất:3M tại Nhật Bản.Hàng mới100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng bằng nhựa PVC có keo tự dính dùng dán trang trí, kích thước: 1.22*14M. Mã hàng: TC4507,dạng cuộn, dầy 0.12mm. Hãng sản xuất: SANGETSU. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng bảo vệ (dạng miếng, tự dính) 071-0001-5785 60*12MM;dùng để bảo vệ sản phẩm tránh dính nước và dính bẩn trong quá trình vận chuyển trong xưởng;làm bằng nhựa PE;mới100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng bảo vệ 071-0001-6917 (chất liệu nhựa LDPE, quy cách 100*50mm, có dính, dạng miếng, dùng đê bảo vệ chống xước cho vỏ bốt của dây kết nôi và tai nghe), mới 100%, ptpl mục 4 tk103224997304 (nk)
- Mã HS 39199099: Màng bảo vệ 081-0004-9049 19.98*0.05 mm;dùng để bảo vệ sản phẩm khỏi dính keo;làm bằng nhựa PE;mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng bảo vệ 081-0005-9049 19.98*0.05 mm;dùng để bảo vệ sản phẩm khỏi dính keo;làm bằng nhựa PE;mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng bảo vệ 084-0028-7224 (chất liệu nhựa LDPE, quy cách 25.8*13.90*0.05mm, có dính, dạng miếng, dùng đê bảo vệ chống xước cho vỏ bốt của dây kết nôi và tai nghe), mới 100%, ptpl mục 1 tk103224997304 (nk)
- Mã HS 39199099: Màng bảo vệ 084-0030-7224 (chất liệu nhựa LDPE, quy cách 25.5*18.4*0.05mm, có dính, dạng miếng, dùng đê bảo vệ chống xước cho vỏ bốt của dây kết nôi và tai nghe), mới 100%,ptpl mục 2 tk103224997304 (nk)
- Mã HS 39199099: Màng bảo vệ bằng nhựa PET tự dính, 2g 0.08*900MM*40M, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng bảo vệ bằng polyme etylen BF.5/06100,PE protection film; Kích thước:0.045mmx1250mmx1000m;Định lượng:50Kg/Cuộn; (Hàng không dùng trong ngành thực phẩm, có khả năng tự dính), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng bảo vệ chất liệu PE có phết một lớp keo, khổ:0.05mm x1240mm x1000m; Nhà SX:Shandong Jiarun New Material Co.,Ltd,Mới 100% (từ nhựa tổng hợp Polyetylen tự dính,ở dạng cuộn; Đã in chữ và hình logo) (nk)
- Mã HS 39199099: Màng bảo vệ có dính 081-2011-1727 (chất liệu nhựa OPP), quy cách 119*40mm, dùng trong đóng gói dây kết nối,Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng bảo vệ kích thước 100*95mm:D4PFILMZL00005. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng bảo vệ KLA 9,3 CMFCD XFD (BACK TAPE BOTTOM)- Hàng mới 100%; Size: 2.4mm*201mm (nk)
- Mã HS 39199099: Màng bảo vệ màu xanh,30cm*200m, nhà sản xuất:LONGFIL.Hàng mới 100%/ CN (nk)
- Mã HS 39199099: Màng bảo vệ màu xanh,60cm*200m, nhà sản xuất:LONGFIL.Hàng mới 100%/ CN (nk)
- Mã HS 39199099: Màng bảo vệ PE, loại XP030,chưa in hình,chưa in chữ,dính một mặt,không dùng trong thực phẩm,KT:(1200mm x 200m x 50mic), NSX:WUHU XIAXIN NEW MATERIALS SCIENCE AND TECHNOLOGY CO.,LTD, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng bảo vệ sản phẩm (có chức năng tự dính), Resist Film KT: (1210mm*200m) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng bảo vệ sản phẩm CHE 40815,tự dính,kích thước 40cm*300m, mã: 40815. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng bảo vệ trắng carro 450mm*200m, chất liệu nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng bảo vệ tự dính bằng plastic dạng cuộn dùng trong sản xuất mạch in điện tử kích thước dày 0.05 um * rộng 1m * dài 10m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng bảo vệ, bằng PET- CMFB (WINDOW LINER); SIZE:218.58x240.5 (nk)
- Mã HS 39199099: Màng bọc màu xanh bằng nhựa, kích thước 150*300*150mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng bọc xe ô tô dùng để bọc khi sơn xe có tự dính ở viền bằng nhựa PE dạng cuộn, khổ rộng 550mm-1100mm,dày 0.7mm, nặng 0.145kg/cuộn, do TQSX, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng cách nhiệt polyimide có chất kết dính dùng để bảo vệ và cách nhiệt cho bản mạch điện thoại kích thước 100x0.25m (nk)
- Mã HS 39199099: Màng carrier film KC-128A50 có lớp tự dính dùng để bảo vệ tấm mạch in mềm,dạng cuộn. Tổng là 30 cuộn KT mỗi cuộn dài 200m X rộng 500mm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Màng chít đóng gói hàng, kt: 0.5mx95m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng chít loại nhỏ (7 lạng/ cuộn), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MANG CHIT/ Màng nilon PE cuốn Pallet bằng nhựa 50cmx3.6kg, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng coverlay 6850L-2008A C/L (MAH-0X-25NX) có lớp tự dính dùng để bảo vệ tấm mạch in mềm. KT rộng 500mm * dài 200 m, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng coverlay HGCN-A520R có lớp tự dính dùng để bảo vệ sản phẩm. Gồm 100 cuộn KT 100m* 500mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng coverlay HGCN-A820R có lớp tự dính dùng để bảo vệ sản phẩm. Gồm 100 cuộn KT 100m* 500mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng dán đĩa 96 giếng, bằng nhựa. Dùng cho phòng thí nghiệm. 100 tấm/ hộp. Mã hàng: 4J71.80. Hiệu ABBOTT. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng dẫn điện (màng chắn sóng điện từ), code: CBF-300-W6, chất liệu Polieste dày 0.06mm (chưa gia cố bề mặt) dùng trong sx mạch điện tử, kích thước 1 cuộn 520mm*100M, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng dính bảo vệ PT520-540 (540mm*200m), dùng để dán lên bề mặt tem xe máy (nk)
- Mã HS 39199099: Màng dính bảo vệ tấm film sau khi chụp dùng trong sản xuất tấm mạch in model PA-8XM KT 520mm*150m,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng dính PET PS-260WA bằng nhựa, kích thước 259mm x 120M. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng film 1100WAS#10 tự dính, dạng cuộn, bằng nhựa, kích thước: 1000mm*200m, hàng gồm 3 cuộn(1 cuộn 200m2), CO AK: K001-20-0409345,Hãng sản xuất Hanjutech Hàn Quốc. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Màng film 1100WAS#50 tự dính, dạng cuộn, bằng nhựa, kích thước: 1000mm*100m, hàng gồm 4 cuộn(1 cuộn 100m2)(CO Form AK: K001-20-0441093). Hãng sản xuất Hanjutech Hàn Quốc. Hàng mới (nk)
- Mã HS 39199099: Màng film 2100TD#150E tự dính, dạng cuộn, bằng nhựa, kích thước: 1000mm*100m, hàng gồm 4 cuộn(1 cuộn 100m2)(CO Form AK: K001-20-0441093). Hãng sản xuất Hanjutech Hàn Quốc. Hàng mới (nk)
- Mã HS 39199099: Màng film 740 MAS tự dính, dạng cuộn, bằng nhựa, kích thước: 1410mm*200m, hàng gồm 3 cuộn(1 cuộn 282m2)(CO Form AK:K001-20-0378545)Hãng sản xuất:HANJUTECH Hàn Quốc, Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Màng film bằng nhựa (có dính) PET TAPE A, kích thước: 189.5mm*50mm. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng Film bằng nhựa PET tự dính dạng tấm mã TT-7503B1,kích thước 80mm*490mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng film bằng nhựa Polyolefin sheet ST-670PO, tự dính (950x100), chiều rộng 950mm, chiều dài 100m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng film bảo vệ bằng nhựa poly(etylen terephtalat) dạng cuộn, tự dính, kích thước: 1040MM*3050M*1R S5203. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng film BOW 538SG tự dính, dạng cuộn, bằng nhựa, kt: 1000mm*100m, hàng gồm 1 cuộn(1 cuộn 100m2)(CO Form AK:K001-20-0408432), Hãng sx:HANJUTECH Hàn Quốc. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Màng film cảm quang TK-7030 (phim chưa được phủ lớp chất nhạy) có lớp tự dính dùng để hiện lên đường mạch của bảng mạch in điện tử, dạng cuộn. KT: dài 200m*rộng 497mm. Tổng là 50 cuộn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng film DCA-93030(H) tự dính, dạng cuộn, bằng nhựa, kích thước: 1000mm*200m, hàng gồm 2 cuộn(1 cuộn 200m2)(CO Form AK: K001-20-0441093). Hãng sản xuất Hanjutech Hàn Quốc. Hàng mới (nk)
- Mã HS 39199099: Màng film DCA-93050(H) tự dính, dạng cuộn, bằng nhựa, kích thước: 1000mm*200m, hàng gồm 2 cuộn(CO AK: K001-20-0409345)(1 cuộn 200m2), Hãng sản xuất Hanjutech Hàn Quốc. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Màng film DT0505 tự dính, dạng cuộn, bằng nhựa, kích thước: 1000mm*100m, hàng gồm 1 cuộn (1 cuộn100m2)(CO Form D:VN-VN 20/01/16460) Nhà sản xuất:ANYONE VINA. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng film PE (PE PROTECTION FILM DL100-500AA/HSE1600, loại tự dính một mặt) dạng cuộn quy cách 0.1mmx1200mmx200m,(8 Roll1920M2). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng film PE dạng tấm LCT9012 tự dính, kích thước: 480mm x 630mm (1 tấm 47.25 g,tổng 20000 tấm 945 kg), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng film PE dùng để bảo vệ mặt kính điện thoại, khổ 100mm, dày 0.08mm, dài 180m (nk)
- Mã HS 39199099: Màng film PE G05VN(B&S) dạng cuộn tự dính, kích thước 80um*220mm*300m (1 cuộn 66 m2, tổng 1200 cuộn 6650 kg). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng film Polyethylen ST-5543 tự dính, dạng cuộn, hàng gồm 2 cuộn, kích thước mỗi cuộn: 1040mm*100m,hãng sản xuất: DST VINA. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng film silicone release tự dính, dạng cuộn, SLF025-003WM*1080mm*7800M*1R hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng film TESA 61365 tự dính, dạng cuộn, bằng nhựa, kích thước: 1250mm*100m, hàng gồm 1 cuộn(1 cuộn 125m2), Hãng sản xuất Hanjutech Hàn Quốc. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Màng film TP1010B tự dính, dạng cuộn, bằng nhựa, kích thước: 1000mm*100m, hàng gồm 2 cuộn(1 cuộn 100m2)(CO Form D:VN-VN 20/01/16460)Nhà sản xuất:ANYONE VINA. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Màng film tự dính 1 mặt, mã SP: FILM(SW-U1008-AS), kích thước: 500mm*175M*2R/L. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng film tự dính ANR-7503L (từ Etylen terephtalat) dùng trong sản xuất tấm nhựa Pet film dùng cho điện thoại và các thiết bị điện tử, kt: 100micromet* 1080mm* 1200M, Hãng sx: ANS,mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng film tự dính ATS-B5201UAS (từ Etylen terephtalat) dùng trong sản xuất tấm nhựa Pet film dùng cho điện thoại và các thiết bị điện tử, kt: 100micromet* 1080mm* 1050M, Hãng sx: ANS,mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng film tự dính Carrier Film model: KC-179A75, kích thước: 250 mm * 200 M(17R/L).hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng film tự dính một mặt, FILM(ST-5408T-AS), kích thước: 1040mm*200M*3ROLL. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Màng film tự dính, chất liệu Polyimide (Kapton), mã sp: SAH-9X-00NX, kích thước: 500mm *50M. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng film WP4015BR tự dính, dạng cuộn, bằng nhựa, kích thước: 1030mm*50m, hàng gồm 1 cuộn(1 cuộn 51.5m2)(CO Form D:VN-VN 20/01/16460)Nhà sản xuất:ANYONE VINA. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Màng keo (khổ 1m, không hiệu). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng keo (không hiệu). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: màng keo dán nhiệt 4220 hiệu Bemis, độ dày 3mil. kích thước chiều ngang 1.473 m, dài 100 m, 17 cuộn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng keo nóng chảy 125990901TT029, màu trắng, độ dày 0.12mm, 137cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: Màng keo nóng chảy, độ dày 0.1mm, khổ 152cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: Màng kết nối giữa LCD và module bằng nhựa PET- MKT-Z150 [100m2], dạng cuộn, 1000mm x 100M x 0.1mm, không in chữ, hình ảnh, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Màng lá dải chất liệu bằng nhựa dùng làm gioăng đệm thiết bị lọc khí công nghiệp (Eva Gasket.Size:6.5X18mmX22.5 m).Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa (màng film bảo vệ) PE tự dính 50#, kích thước 0.05MM*1200MM*200M*10R AEC502 (5-15G). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa (màng film) BOPP tự dính, BOPP PROTECT FILM 420mm*100m*0.06mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa (phim) cách nhiệt, tự kết dính, kích thước khổ rộng 1.52m dài 30m, dùng để dán kính, PN CR15, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa 2 mặt tự dính PET 150# double sided Synthetic film, kích thước: 219mm*1000m*0.15mm,Nsx:Zhongshan Fuzhou Adhesive Products Co., Ltd,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa bảo vệ tự dính chưa in hình in chữ PET 16 NPL 7LK 1220mm x200m, định lượng 116.93g/m2 (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa bảo vệ/POL Protective film POL/1188874300 (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa bóng (dùng để chống bụi và bảo vệ sản phẩm)- PROTECTIVE FILM Size: (124.4*63.3*0.05)mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MÀNG NHỰA CÁCH ĐIỆN (TỰ DÍNH, DẠNG MIẾNG) INSULATOR-SHEET (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa có chất kết dính dạng cuộn DIC 8650S, kt 1060mm x 50m/ 4Roll. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa có dinh, dạng cuộn. Mã hàng: SWV-10025HC. Kích thước: 1040mm*200m/cuộn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa có một mặt tự dính hiệu Riken Technos KV210 RIKEGURD (960mmx30m) (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa HST 0.15T, từ nhựa: POLYURETHAN FOAM, tự dính, dạng cuộn KT: 500mmX100M (10kg/ cuộn) dùng trong sx điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa PCV tĩnh điện (KT:1.37mx30mx0.5mm), hàng mới 100%, 2FSN-K30041, HMSF0-0567 (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa PE (2,5 kg/cuộn) (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa PE tự dính bảo vệ màn hình,kích thước 274mm*110mm,mã RAB36169703.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa PET (TAPE PET 12U, có 1 mặt tự dính, rộng 100cm x cuộn, dùng trong ngành sản xuất linh kiện điện tử. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa Pet có chất dính. Mã hàng: HS-C480. Kích thước: 1040mm*500m/cuộn. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa PET có dính. Mã Hàng HS-C480. KT: (1040MM x 300M)/ Cuộn x 1 Cuộn. Hàng Mới 100%. Công ty SEOGANG sản xuất. (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa PET mã HS4903L-25 loại có dính kích thước 480MM*100M * 1 cuộn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa PET mã NYS7303L-25 loại có dính kích thước 1240MM*400M * 12 cuộn, hàng mới 10% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa PET mã PETD10027 loại có dính kích thước 1000MM*50M * 20 cuộn, hàng mới 10% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa PET mã S4806L-50 loại có dính kích thước 1240MM*400M * 10 cuộn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa PET mã S4900L-25 loại có dính kích thước 1240MM*500M * 12 cuộn, hàng mới 10% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa PET mã S60800B loại có dính kích thước 1060MM*500M * 25 cuộn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhưa PET mã S60800B loại có dính kích thước 1060MM*500M* 25 cuộn, hàng mới 10% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa PET mã S7500L-25 loại có dính kích thước 1240MM*400M * 12 cuộn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa PET mã T3605-EX loại có dính kích thước 1240MM*200M * 126 cuộn, hàng mới 10% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa PET mã T3830L-25 loại có dính kích thước 1240MM*200M * 10 cuộn, hàng mới 10% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhưa PET mã T3830L-25loại có dính kích thước 1240MM*200M * 20 cuộn, hàng mới 10% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhưa PET mã T3831L-25 loại có dính kích thước 1240MM*200M * 19 cuộn, hàng mới 10% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa PET mã T5003L-25 loại có dính kích thước 1240MM*500M * 11 cuộn, hàng mới 10% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhưa PET mã T5003L-25 loại có dính kích thước 1240MM*500M* 12 cuộn, hàng mới 10% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa PET mã T5005-EX loại có dính kích thước 1240MM*400M * 30 cuộn, hàng mới 10% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa PET mã T7520-EX loại có dính kích thước 1240MM*200M * 30 cuộn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa PET mã T7730L-25 loại có dính kích thước 1240MM*50M * 1 cuộn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa PET mã U512E2 loại có dính kích thước 1240MM*50M * 1 cuộn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa PET mã YNS7402L-25 loại có dính kích thước 1240MM*400M * 24 cuộn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhưa PET mã YNS7420L-25 loại có dính kích thước 1240MM*400M * 12 cuộn, hàng mới 10% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa PET màu trong suốt, kích thước 0.075mm* 1080mm*4000m, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa PET T100 ST-500 UR-5 dùng cho máy dập, KT: 215mmx200m, hãng SX: SAELIM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa PET tự dính 150# synthetic film, kích thước: 640mm*400m*0.29mm,Nsx:Zhongshan Fuzhou Adhesive Products Co., Ltd,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa PET tự dính,150# synthetic film, kích thước: 430mm*400m*0.29mm,Nsx:Zhongshan Fuzhou Adhesive Products Co., Ltd,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa PI có chất kết dính dạng cuộn dùng cho điện thoại di động mã DW-7025PT, kích thước:1000mm *400m *1cuộn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa POLYESTER FILM (tự dính) dùng để bảo vệ bề mặt, mã: S10+#8800CH, kích thước: 0.012T*149*264mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa Polyethylen CF200950-C(5535C) loại tự dính, dạng cuộn, kích thước 500mm*1M. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa Polyethylene Terephthalate tự dính dạng cuộn ST-850G, kt 730mm*50M/ VN (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa polyme etylen (PE) dạng cuộn có lớp nilon bảo vệ,phủ keo một mặt, chưa đục lỗ, chưa gia cố,dùng để phủ tấm ốp nhôm nhựa. Kt 0.05mm*1240mm*1000m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa PP có chất kết dinh dạng cuộn dùng cho điện thoại di động code: AJA-130D, Kích thước: 1000 mm x 30 m/1 roll (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa PP tự dính, kích thước 14x305mm. Dùng để sản xuất TTBYT Invitro. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa PU 108440009TT040-S0125107-1 (tự dính), độ dày 0.1mm, khổ 100cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa PU AC5584, tự dính, màu xanh, độ dày 0.6mm, khổ 137cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa PU NFB740, tự dính, màu bạc, độ dày 0.18mm, khổ 137cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: MẠNG NHỰA PVC CÓ LỚP KEO DÍNH DÙNG LÀM MÀNG TRANG TRÍ CỬA (DẠNG DẢI), KÍCH THƯỚC 1.22*5M, MÃ HÀNG ME1684- HÃNG SẢN XUẤT 3M- HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa PVC có lớp keo tự dính dùng dán kính (dạng cuộn), kích thước: 1.22x4m, mã hàng: RW5016. Hãng sản xuất: Warlon. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa PVC dạng cuộn, khổ trên 1m2, chưa in hình in chữ có một lớp keo, không phải loại dùng để bọc thực phẩm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa PVC dùng để cán ép ảnh, dạng tấm, dính bằng nhiệt. Kích thước (8*11) cm đến (31*47)cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa sau màn hình máy tính L91733-001- SPS-TAPE fANTENNA, ON BATT/SSD SHIELDING. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa silicone 108440001TT048 S55345/10, màu đen, độ dày 0.7mm, khổ 137cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa silicone 130440901TT048 JE6009, trong suốt, độ dày 0.2mm, khổ 137cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa Silicone có phủ lớp keo nóng chảy S55609/10, màu trắng, độ dày 0.8mm, khổ 137cm dùng làm logo (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa Silicone S55609/10 có phủ lớp keo nóng chảy, trong suốt, độ dày 0.6mm, khổ 137cm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa TAPE mã B6001-EX loại có dính kích thước 1040MM*500M * 10 cuộn, hàng mới 10% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa TAPE mã B6020-EX loại có dính kích thước 1040MM*200M * 38 cuộn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng Nhựa Tráng Keo EVA, tỷ lệ 70% màng nhựa, 30% keo EVA khổ 350mm đến 1850mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng Nhựa Tráng Keo Nhiệt EVA tỷ lệ 70% màng nhựa 30% keo EVA, khổ 390cm đến 1880cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: màng nhựa trong khổ 1600 mm, VN (nk)
- Mã HS 39199099: màng nhựa trong khổ 1800 mm, VN (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa tự dính (Màng pe) chất liệu ny lông dạng cuộn, kích thước 14.5*400 mm, dùng để bọc vỏ bình ắc quy xe điện, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa tự dính (PET) hình lá cờ (tem đánh dấu, phân trang) hiệu PRO OFFICE, mã PO-SN901, kích thước 5mmx12mm x 45mm x 20 tờ x 5 màu. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa tự dính chưa in hình in chữ HI-S GUARD.21 1000mm x50m, định lượng 350.22g/m2 (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa tự dính dạng cuộn Self-adhesion Preprufe 300R (1.2mx30m, 36m2/cuộn) (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa tự dính HLS BRIGHT 205WL kích cỡ: 970mmx200m, định lượng 524.14g/m2 (mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa tự dính HOLOGRAM 850 kích cỡ: 610mmx50m, định lượng 261g/m2 (mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa tự dính khổ: 10mm. mã: SRT4000109. HÃng SX: Nhà sản xuất: Bemis Hongkong ltd. Hàng mẫu. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa tự dính MZ0084C2, chưa in, dạng cuộn (1 cuộn 210mm x 500m), trọng lượng 17kg. (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa tự dính POLYURETHAN FOAM TAPE HST 0.15T, dạng cuộn KT: 500mmX100M (9kg/ cuộn) dùng trong sx điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa tự dính STICKY ROLLEY 9''kích cỡ: 225mmx5.75m, định lượng 47.15g/m2 (mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa tự dính,chất liệu COTE, dạng cuộn,không in chữ, kích thước 107cm*1000m*19rolls, 0402041 COTE 80/H100/K90W, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng nhựa tự dính. Mã: RSRT3000103, khổ rộng 10mm. Hãng SX: Bemis Hongkong ltd. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng OPP tự dính một mặt PP1BAZ (975MM*200M), (OPP TAPE), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng PE (khổ 500mm) (nk)
- Mã HS 39199099: Màng PE 3.2kg/ VN (nk)
- Mã HS 39199099: Màng PE 4Kg (455 mét/cuộn), 1cuộn (ROLL) 1chiếc (UNIT). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng PE cuốn pallet, kt: 500mm*2.4kg, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng PE Foam (1mm*1.05m*300m)/ VN (nk)
- Mã HS 39199099: Màng PE trải bàn (Dạng Cuộn), có chiều rộng 2.5M.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng PE tự dính 1 mặt, bằng LDPE, dùng bảo vệ bề mặt các sản phẩm thiết bị công nghiệp,không in hình,in chữ, code: VSIE-350T, màu trong suốt, KT:dày:0.05mm,rộng:1200mm,dài:200m. NSX:DONGGUAN. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng PE tự dính 1mặt, bằng LDPE, dùng bảo vệ bề mặt các sản phẩm thiết bị công nghiệp, không in hình, in chữ, code: VSIE-350B,màu xanh,KT:dày:0.05mm,rộng:1200mm,dài:200m. NSX: DONGGUAN. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng PE tự dính dùng bảo vệ bề mặt thanh nhôm kích thước 48mm x 100m mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng PE/ Màng PE 220cm (dạng cuộn) (nk)
- Mã HS 39199099: Màng PET màu trắng sữa dùng cho máy in label, dày 50mic, dạng cuộn dính một mặt, kích thước 0.196m x 1200m, 0.11m x 1200m, 1.09m x 430m, nsx WENZHOU DANNUO, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng Pét tự dính 1 mặt màu trong suốt, mã TTI_2100TD_#150E. KT (1000MM*100M), độ dày 0.15mm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Màng Pét tự dính 2 mặt màu xanh, mã HSD-A5242, KT: (1080MM*700M), độ dày:0.065mm. Hàng mới 100%, NSX: Hwajin (nk)
- Mã HS 39199099: Màng PET tự dính 2 mặt, 3M9495LE, kích thước: 95mm*55M/cuộn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng PET tự dính mã A91, dạng miếng, kích thước 78.43x83.49mm, hàng mới 100%. NSX: IREH B&P (nk)
- Mã HS 39199099: Màng Pét tự dính màu xanh lá cây, mã YLR-3330GA. KT: (1080MM*100M), độ dày 0.075mm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Màng phim (có dính) polyester WS-U60AS, dạng cuộn kích thước 1,040mm * 200m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng phim 5225AHB,từ nhựa Polyethylene foam và Acrylate ester copolymer, tự dính, dạng cuộn, kt: 980mmX50M dùng cho sản xuất điện thoại di động(21kg/ cuộn), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng phim 5230AHB, từ nhựa: Acrylate ester copolymer, tự dính, dạng cuộn, kt: 980mmX50M(22kg/ cuộn) dùng cho sản xuất điện thoại di động, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng phim 532AN-50, từ nhựa: Acrylic co-polymer, tự dính, dạng cuộn, kích thước 1040mmX100M(20kg/ cuộn), dùng trong sx điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng phim Art90/H-2000/BG65, bằng nhựa: Polymer, tự dính, dạng cuộn.kt: 1070mm*300M dùng cho sx đthoai di động (63kg/cuộn). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng phim bằng nhựa tổng hợp tự dính,ở dạng cuộn,kích thước 62cm-76cm-1m27,dùng để làm tráng ảnh tăng độ bóng đẹp cho ảnh,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng phim bảo vệ ECO FILM (EF45) dùng để bảo vệ linh kiện điện tử, kích thước 1200mm*500m,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng phim bảo vệ tự dính bằng nhựa PE dạng cuộn,dùng để bảo vệ thành phẩm tấm ốp nhôm nhựa. Kích thước 0.06 mm x 1240 mm, có in chữ ADHESIVE PROTECTIVE FILM 160N (TYPE B). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng phim bảo vệ(có dính) AP7-2310 kích thước 1020mm*200M, dạng cuộn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng phim BOW 3503BS, từ nhựa: Polyethylene Terephthalate (PET),tự dính, dạng cuộn, kích thước 1000mmX200M, dùng trong sx điện thoại di động(22kg/cuộn). Hàng mới 100%, (nk)
- Mã HS 39199099: Màng phim BOW 355CP, bằng nhựa: Polyethylene, tự dính, dạng cuộn, kích thước: 1000mm*102M dùng cho sản xuất điện thoại di động(22.5kg/cuộn), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng phim cách nhiệt dán kính ô tô, dày 1.8 mm, kích thước 1.52*30m (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: Màng phim cách nhiệt, dùng để dán kính ô tô, bảo vệ, kích thước: 1.52*30m, dạng cuộn, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Màng phim DCA-91010BK, bằng nhựa: Polyester, tự dính, kích thước 1000mmX100M, dạng cuộn: 11kg/cuộn, dùng trong sx điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng phim DCA-93200BK, từ nhựa Acrylic Copolymer và Polyester, tự dính, dạng cuộn, kt: 1000mmX50M(21kg/ cuộn), dùng trong sx điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng phim ER-7030BK, từ nhựa: Polyester, tự dính, dạng cuộn, kích thước 1020mmX50M(15kg/ cuộn), dùng trong sx điện thoại di động. Hàng mới 100%, (nk)
- Mã HS 39199099: Màng phim KS-162HS từ nhựa Polyester và Silicone Adhesive, tự dính, dạng cuộn, kt: 1000mmX100M(25kg/ cuộn), dùng trong sx điện thoại di động. Hàng mới 100%, (nk)
- Mã HS 39199099: Màng phim KS-162HS, từ nhựa Polyester, tự dính, dạng cuộn, kích thước: 1000mmX100M(26kg/ cuộn), dùng trong sx điện thoại di động. Hàng mới 100%, (nk)
- Mã HS 39199099: Màng phim làm từ polycarbonate tự dính, dùng để tráng phủ lên tấm nhựa thông minh có in logo HASIMO, khổ rộng: 2050x0.035mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng phim LAMI 1000, bằng nhựa:Polyethylene Terephthalate (PET), tự dính, dạng cuộn,KT: 530mmX1000M dùng trong sx điện thoại di động (35kg/ cuộn). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng phim nhựa dùng để in nhãn ép nhiệt, kích thước: 330mm x 200m/cuộn (hàng mẫu chưa có model), nsx: Avery Dennison Ris (nk)
- Mã HS 39199099: Màng phim SS-710A 0.16T, từ nhựa: ACRYLIC CO-POLYMER, tự dính dạng cuộn kích thước: 1000mmX50M(19kg/ cuộn) dùng trong sx điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng phim ST-8372FL, bằng nhựa:Polyethylen terephthalate, tự dính, dạng cuộn, kt: 1000mmX100M(32kg/cuộn), dùng trong sx điện thoại di động. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng phim ST-856MFL, từ nhựa: polyethylene Terephthalate, tự dính, dạng cuộn, kích thước: 1040mmX100M(26kg/ cuộn) dùng cho điện thoại di động, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng phim ST-95L(T100) 0.1T, tự dính, từ nhựa: Polyethylene Terephthalate (PET), dạng cuộn, kích thước: 1040mmx100m(27kg/cuộn), dùng trong sx điện thoại di dộng, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng phim ST-95L(T150) 0.15T, từ nhựa: Polyethylene terephthalate và Acrylic Copolymer, tự dính, dạng cuộn: 34kg/cuộn, kt: 1040mmX100M, dùng trong sx điện thoại di động. Hàng mới 100%, (nk)
- Mã HS 39199099: Màng phim ST-95L(T50) 0.05T, từ nhựa Acrylic Copolymer và Polyethylene terephthalate, tự dính, dạng cuộn, kt: 1040mmX100M(20.5kg/cuộn), dùng trong sx điện thoại di động. Hàng mới 100%, (nk)
- Mã HS 39199099: Màng phim ST-95LB(T50) 0.05T, từ nhựa: Acrylic Copolymer, tự dính, kt: 1040mmX100M, dạng cuộn (21kg/cuộn), dùng trong sx điện thoại di động. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Màng phim TESA 51967, bằng nhựa: Acrylic, tự dính, dạng cuộn, kích thước: 1372mm*50M dùng cho sản xuất điện thoại di động(26kg/ cuộn), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng phim TESA 51972, từ nhựa Acrylic và Polyesterfilm, tự dính, dạng cuộn, kt: 1240mm*100M dùng cho sản xuất điện thoại di động(20kg/ cuộn), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng phim TESA 51982, từ nhựa: Polyacrylate, tự dính, dạng cuộn, 19kg/cuộn, kích thước 1372mmX100M, dùng trong sx điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng phim TESA 8474, từ nhựa: Polyethylen Terephlate (PET), tự dính, dạng cuộn, kích thước 1020mmX50M(13.5kg/ cuộn), dùng trong sx điện thoại di động. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Màng phim trong quét dính một mặt PET(1070mm x 400m), (chưa in hình, chưa in chữ). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng phim tự dính KC-179A75, kích thước 250 mm * 200 M (11R/L) (nk)
- Mã HS 39199099: Màng phim YF-130AS, từ nhựa: Silicone và Polyimide, tự dính, dạng cuộn, kích thước 500mmX33M(2.29kg/ cuộn kg), dùng trong sản xuất tivi. Hàng mới 100%, (nk)
- Mã HS 39199099: Màng phim YT-150TL, bằng nhựa: Polyester, tự dính dạng, cuộn(27kg/cuộn) kích thước 1000mmX100M, dùng trong sx điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng phim YT-153TL bằng nhựa:Polyester, tự dính, dạng cuộn, kích thước 1000mmX100M(27kg/ cuộn), dùng trong sx điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng phủ PE chống ăn mòn dùng cho ống (10" x 2.6mm x 450mm), (1 bộ 1 Cuộn). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng plastic (acrylic foam) tráng keo 4229P, khổ 1300mm x 650m, 3M ID số XY003868524 (nk)
- Mã HS 39199099: Màng plastic (Acrylic) tráng keo 4660G-4T, khổ 600MM X 30M, 3M ID số WT300964994 (nk)
- Mã HS 39199099: Màng plastic (polycarbonate) tráng keo 3430, khổ 48in x 50yd (121,92cm x 45,72m), 3M ID số XA010009471 (nk)
- Mã HS 39199099: Màng plastic (polyester) tráng keo 1350F-2, khổ 1219MMX66M, 3M ID số XE002190579 (nk)
- Mã HS 39199099: Màng plastic (polyethylene) tráng keo E1315H, khổ 457mm x 4,5m; 3M ID số 70006410123 (nk)
- Mã HS 39199099: Màng plastic (Polyimide) tráng keo 5413 khổ 20in x 36yd (50,8cm x 32,92m), 3M ID số XA010911023 (nk)
- Mã HS 39199099: Màng plastic (polyurethane) tráng keo SJ8730, khổ 600mm x 50m, 3M ID số JT280044317 (nk)
- Mã HS 39199099: Màng plastic acrylic tráng keo 4910, khổ 1230mm, 3M ID số DT555549104 (nk)
- Mã HS 39199099: Màng plastic cast vinyl tráng keo IJ3650-114 khổ 48IN X 50 YDS (121,92 cm x 45,72m), 3M ID số 75347091045 (nk)
- Mã HS 39199099: Màng plastic mỏng dạng tự dính, có in chữ FO-018 (Heat Transfer Film), size: 25.6mm x 72mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng plastic một mặt tự dính dạng cuộn dùng cho sản xuất tấm mạch in mã hàng BSH-MX-25MP, chiều rộng 50 cm,chiều dài 200m.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng plastic phủ keo một mặt dùng trong in quảng cáo ngắn hạn dạng cuộn, kích thước không đồng nhất khổ: (0.914-> 1.52) MW x (30-> 50) ML, 920 cuộn, (chưa in hình, chưa in chữ), mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng plastic polyethylen tráng keo hiệu 3M, loại 4492, khổ 24IN x 72YD (60,96cm x 65.84 m), 3M ID số 70007515805 (nk)
- Mã HS 39199099: Màng plastic Polypropylene tráng keo 897 JUMBO, khổ 1588 mm, 3M ID số CJ000408364 (nk)
- Mã HS 39199099: Màng plastic tráng keo (polyetylen) 9830 kích thước 122 CM X 549 M, 3M ID số UU004023022 (nk)
- Mã HS 39199099: Màng plastic tự dính một mặt chưa in hình in chữ (0.60 m x 200 m x280 cuộn) dùng để dán quảng cáo (không dùng trong thực phẩm) nhãn hiệu shinlung. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng plastic(acrylic) tráng keo 5952 khổ 50 in, 3M ID số 44004212583 (nk)
- Mã HS 39199099: Màng plastic(polycarbonate) tráng keo 3930, khổ 48 in x 50 yds(121,92cmx 45,72 m), 3M ID số XA010007632 (nk)
- Mã HS 39199099: Màng plastic(Polyethylene) tráng keo E1715H, khổ 457mm x 5 yds (457mm x 4,57 m), 3M ID số 70006407962 (nk)
- Mã HS 39199099: Màng plastic(polypropylene) tráng keo 315 khổ 1260MM X 2000M, 3M ID số XA010902717 (nk)
- Mã HS 39199099: Màng plastics tráng keo 3630-83,chất liệu nhựa gốc viny, khổ 48in x 50yds, 3M ID số 75346734934 (nk)
- Mã HS 39199099: Màng polyester tự dính (Self Adhesive Film) MZ0054 50micron Bright Silver PET TC/S333/BG50# WH (Chưa in, một lớp keo, có lớp bảo vệ) Size: 1000mm*3980m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng polyethylene tự dính (Self Adhesive Film) AGY343 PE HD TAMPEREVIDENT S700-BG45WH (Chưa in, một lớp keo, có lớp bảo vệ) Size: 1000mm*2100m/2150m/1975m/1980m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng polyetylen loại tự dính,chưa in chữ,chưa đục lô,chưa được gia cố,bổ trợ hoặc kết hợp với vật liệu tương tự khác,dạng cuộn,FSPE-10500A dùng để sx điện thoại (1200MM*400M*0.10MM).Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Màng polyolefin tự dính (Self Adhesive Film) BW0184 Global Co-Ex White NTC/S692N/BG40Wh Imp (Chưa in, một lớp keo, có lớp bảo vệ) Size: 1525mm*2000m (nk)
- Mã HS 39199099: Màng polypropylene tự dính (Self Adhesive Film) BW0062C PPNG Top Trans/ S692N/BG40Wh Imp(Chưa in, một lớp keo, có lớp bảo vệ) Size: 1455mm*6000m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng polyurethan một mặt tráng phủ lớp keo tự dính và được bảo vệ bằng màng polypropylen, dạng cuộn (GD: 1069/TB-KD4 ngày 16/07/19)- TPU SHEET 0.16MM*56" (nk)
- Mã HS 39199099: Màng PP (tự dính) dạng cuộn, chưa in hình, in chữ (0.635-1.52)m, dùng trong quảng cáo, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng PVC (polyme vinyl clorua) tự dính một mặt phủ keo dạng cuộn, rộng 490-980mm, dài 200m/ cuộn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng PVC (tự dính) dạng cuộn, chưa in hình, in chữ (0.914-1.52)m dùng trong quảng cáo, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: MÀNG PVC TỰ DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: Màng PVC tự dính (one side glued), dạng cuộn, có lớp đế bảo vệ, không in hình, không in chữ (hàng không dùng trong thực phẩm), không xốp, Size 1.200m*50y/20Box*13kg. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng quấn bảo vệ PE, loại 2.4kg, 500mm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Màng quấn pallet khổ 500mm dài 180m, PE (nk)
- Mã HS 39199099: Màng quấn PE, kích thước:phi 76*2.3-0.5KG. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MANG QUAN/ MÀNG QUẤN (MÀN PE) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng Release Film (bằng nhựa polyester) dạng cuộn có 1 mặt dính (05T02) (1050mmx515M) (nk)
- Mã HS 39199099: Màng thấm mực RC2-9212-000000 (nk)
- Mã HS 39199099: Màng thấm mực RC4-3749-000000 (nk)
- Mã HS 39199099: Màng thay thế tai nghe GSA 601, bằng nhựa, mã: 507295, MỚi 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng tự dính bằng plastic- OPAT (100cm x 400m) (chưa in hình, chưa in chữ, không tiếp xúc thực phẩm). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng tự dính chịu nhiệt HP-120S. Kích thước: 110mm W x 510m L và 110mm W x 507m L.Chất liệu: plastic. Đế bảo về bằng giấy bạc (Aluminum) Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng tự dính dùng để dán lên màn hình điện thoại, dạng cuộn DSV-10150C, Kích thước: rộng 1200mm, dài 200M, 30 cuộn. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Màng tự dính Holographic PP bạc bóng 50mic, chưa in hình in chữ, có 1 lớp đế giấy glassine trắng bảo vệ, keo nước MKE, (1.07x1000) M dạng cuộn PPHWG-F0050. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MÀNG TỰ DÍNH- MÀNG TRẮNG KHÔNG HOA VĂN DẠNG CUỘN- POLYPRINT PLUS RP37 PET 30 LOW COAT WEIGHT(10RL:W:0.118m,L:10000m+6RL:W:0.11m+L:6000m+2RL:W:0.06m,L:2000m). HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng tự dính PET 25 mic đã xử lý, chưa in hình in chữ, có 1 lớp đế giấy glassine trắng bảo vệ, keo removable ZS-R, (0.53x500)M SLWG-Z0025-BM.V.N mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng tự dính PET bạc bóng 25mic chưa in hình in chữ, có 1 lớp giấy kraft trắng bảo vệ, keo nước MKE, (0.49x200)M PTSWK-F1825 mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng tự dính PET bạc mờ 25mic chưa in hình in chữ, có 1 lớp đế giấy kraft trắng bảo vệ, keo nước MKE, (0.98x400)M PTSWK-F0825M, mới100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng tự dính pet trắng, KT: 150mm*400m*2c. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng tự dính PET trong 25mic chưa in hình in chữ, có 1 lớp đế giấy kraft trắng bảo vệ, keo nước MKE, (0.49x200;0.49x170;0.98x400)M PTCWK-F1825, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng tự dính PET vàng bóng 25mic chưa in hình in chữ, có 1 lớp giấy kraft trắng bảo vệ, keo nước MKE, (0.49x200) dạng cuộn M. PTGWK-F18V3 mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng tự dính PP 54 mic chưa in hình in chữ, có 1 lớp đế giấy kraft trắng bảo vệ, keo nước MKE. (1.07x400;1.07x500)M dạng cuộn SYNWK-F1840. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng tự dính PP 80 mic chưa in hình in chữ, có 1 lớp đế giấy glassine trắng bảo vệ, keo nước MKE-8, (1.07x1000) M dạng cuộn DSYWG-F7501 mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng tự dính PP bạc bóng 50mic chưa in hình in chữ, có 1 lớp đế giấy glassine trắng bảo vệ, keo nước, (1.07x2000)M PPSWG-F7050 mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng tự dính PP tổng hợp 74 mic chưa in hình in chữ, có 1 lớp đế giấy bảo vệ, keo nước, (1.08x500)M dạng cuộn SYNWK-P0074. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng tự dính PP trắng ngọc trai 60 mic chưa in hình in chữ, có 1 lớp đế giấy bảo vệ, keo nước C63, (1.07x2000) M PPPWG-C0670. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng tự dính PP trong 50 mic chưa in hình in chữ, có 1 lớp đế giấy glassine trắng bảo vệ, keo nước, (1.07x2000)M PPCWG-F7050, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng tự dính PVC tổng hợp, KT: 80mm*800m*13c. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng tự dính xi bạc glue, KT: 150mm*400m*2c. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MÀNG TỰ DÍNH, MÀNG TRẮNG KHÔNG HOA VĂN DẠNG CUỘN- RAFLEX PRO WHITE RP74 PET 23 (W: 1.53m, L: 3970m). HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng vinyl tráng keo IJ180MC-114, khổ 48in x 50 yd(1,22m x 45,72m), 3M ID số 75347287403 (nk)
- Mã HS 39199099: Màng xốp (dạng cuộn) có chất kết dính, kích thước: 12mm*1m*2m, (1 cuộn 2 tấm), hãng sx: HUNAN SHUANGHAI IMPORT AND EXPORT TRADE CO., LTD, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Màng xốp ngăn bụi có keo (nhựa PTFE) KD-44876 ST2115H60Z4 (rộng 3.6mm, dài 4.74mm, dạng chiếc, hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: Màng xốp từ Polyurethan đã gắn lớp kết dính dạng cuộn dùng cho điện thoại di động code: SRJ010DC, Kích thước: 500 mm x 100 m/1 roll (nk)
- Mã HS 39199099: Màng(Film)polyethylene terephthalate bằng nhựa cách nhiệt,tự dính,không xốp,chưa gia công,không in hình,chữ,mã: DS 10BL,dày1.5micron,KT:60"x100'(1,524*30,5m),không nhãn hiệu,nsx:A&B Films,mới100% (nk)
- Mã HS 39199099: MANG-DG/ Màng dính gai bằng nhựa khổ rộng 100mm (5000m) (nk)
- Mã HS 39199099: MANGPEMO18/ Màng nhựa mờ PE 23CM*2000M/31CM*2000M. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MANGPESANG18/ Màng nhựa PE 91.5*122CM. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MARKONE WING/ Băng dính MARKONE WING protection tape; chất liệu plastic (nk)
- Mã HS 39199099: MAS-3M-18./ Băng keo (3mx18mm) (nk)
- Mã HS 39199099: MAS-3M-50./ Băng keo (3mx50mm) (nk)
- Mã HS 39199099: MASKING_TAPE50/ Băng dính MASKING_TAPE50 (50mm*18m) (nk)
- Mã HS 39199099: Mẫu bao bì Demo sản phẩm bằng Acrylic- Acrylic plate and cylinder, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Mẫu TPU (nk)
- Mã HS 39199099: MB040500021/ Màng dính để chắn sóng điện từ dùng cho bản mạch in TSS500Z-S, kích thước 250mm*100m (nk)
- Mã HS 39199099: MB040500024/ Màng dính để chắn sóng điện từ dùng cho bản mạch in HSF_USB3_C, kích thước 250mm*100m (nk)
- Mã HS 39199099: MB50/ Băng keo (nk)
- Mã HS 39199099: MBK/ Băng keo hai mặt dùng cho xe đạp (DOUBLE SIDED TAPE) (nk)
- Mã HS 39199099: MBKCS/ Băng keo hai mặt cố định miếng cao su dùng cho xe đạp (DOUBLE SIDED TAPE FOR RUBBER) (nk)
- Mã HS 39199099: MBN002/ Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MC PSX21/203/20 2055/ Màng cuốn 120mm bằng nylon (nk)
- Mã HS 39199099: Mc-008017006/ nhãn dán plastics 58*25() (nk)
- Mã HS 39199099: Mc-008017007/ nhãn dán plastics 13 (nk)
- Mã HS 39199099: Mc-008017225/ NHÃN DÁN PLASTICS Mc-008017225 (nk)
- Mã HS 39199099: Mc-008030002/ NHÃN DÁN PLASTICS Mc-008030002 (nk)
- Mã HS 39199099: Mc-008030005/ NHÃN DÁN PLASTICS Mc-008030005 (nk)
- Mã HS 39199099: mc77/ miếng dán (CONSOLE DOUBLE FACED TAPE (690A)) (nk)
- Mã HS 39199099: mc77/ miếng dán (D.F.TAPE(A) TP) (nk)
- Mã HS 39199099: mc77/ miếng dán (DOUBLE FACE TAPE C) (nk)
- Mã HS 39199099: mc77/ miếng dán (PROTECTION SHEET) (nk)
- Mã HS 39199099: mc77/ miếng dán (TAPE) (nk)
- Mã HS 39199099: MCM80146208/ Miếng dán linh kiện, chất liệu nhựa,kích thước 9.5x12mm, dùng để kiểm tra sản phẩm camera module, nhà sản xuất KST, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: MCM80147856/ Miếng dán linh kiện, chất liệu nhựa,kích thước 9.5x12mm, dùng để kiểm tra sản phẩm camera module, nhà sản xuất KST, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: MCO08VT/ Màng co PVC (nk)
- Mã HS 39199099: MCQ40204310/ Đệm chống rung bằng polyutheran xốp có lớp dính dùng cho máy giặt 170 * 150 * 15 mm (nk)
- Mã HS 39199099: MCQ40204311/ Đệm chống rung bằng polyutheran xốp có lớp dính dùng cho máy giặt 80*50*15 mm (nk)
- Mã HS 39199099: MCQ66488801/ Đệm chống rung bằng polyutheran có mặt tự dính dùng cho máy giặt 20*300*3mm-WMDIV (nk)
- Mã HS 39199099: MCQ66954602/ Đệm chống rung bằng polyutheran có chất dính dùng cho máy giặt, kích thước 10*30*2mm (nk)
- Mã HS 39199099: MCQ66954603/ Đệm chống rung bằng polyutheran có chất dính dùng cho máy giặt, kích thước 20*300*3mm (nk)
- Mã HS 39199099: MCQ66954607/ Đệm chống rung bằng polyutheran có chất dính dùng cho máy giặt, kích thước 15*350*3mm (nk)
- Mã HS 39199099: MCQ66954608/ Đệm chống rung bằng polyethylene có chất dính dùng cho máy giặt, kích thước 11*1589*20mm (nk)
- Mã HS 39199099: MCQ66954610/ Đệm chống rung bằng polyutheran có chất dính dùng cho máy giặt, kích thước 10*240*2mm (nk)
- Mã HS 39199099: MCQ66954611/ Mút dán thành máy giặt bằng polyethylene có chất dính, kích thước 35*115*10mm (nk)
- Mã HS 39199099: MCQ66954633/ Đệm chống rung bằng polyutheran có chất dính dùng cho máy giặt 50x20x3mm (nk)
- Mã HS 39199099: MCQ67130508/ Miếng đệm bằng polyester và polyutherane có chất dính gắn trên vỏ lồng giặt giảm tiếng ồn khi lồng giặt va đập với vỏ máy giặt, kích thước 25*50*7mm (nk)
- Mã HS 39199099: MCQ67395215/ Mút dán bằng polyurethane-foam, màu đen,có chất dính dùng cho cabinet của máy giặt, kích thước 130x70x5mm(MCQ67395215). Mới 100%- WMDIV (nk)
- Mã HS 39199099: MCQ67626404/ Mút chống rung lắc cho cửa trước máy giặt bằng chất liệu Ethylene có chất dính 5*52*340mm (nk)
- Mã HS 39199099: MCQ67626406/ Mút chống rung lắc cho cửa trước máy giặt bằng chất liệu ethylen, có chất dính (5*52*340mm) (nk)
- Mã HS 39199099: MCQ70545801/ Miếng dính hai mặt bằng nhựa sử dụng cho sản xuất vỏ ốp tivi, kt: 45*15*2TTmm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MDC/ Miếng dán cỡ bằng nhựa St-904479, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MDL-12/ Miếng nhãn dán hình chữ L màu đen bằng nhựa dùng dán trên thành cửa két sắt (Adhesive sticker) mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MDS64791601/ Miếng đệm làm từ nhựa PVC chiều cao 10mm đường kính đế 12mm dùng cho máy hút bụi gia dụng nhãn hiệu LG (nk)
- Mã HS 39199099: MDS65721305/ Mút dán bằng acrylic-foam, có lớp tự dính dùng để dính trạm sạc với chi tiết nhựa khi cố định trạm sạc vào tường chiều dài 47,5mm chiều rộng 33,5mm (nk)
- Mã HS 39199099: MDS65738301/ Miếng dính hai mặt bằng nhựa sử dụng cho sản xuất vỏ ốp tivi, kt: 335 x 20 x 0.4Tmm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MDS65738379/ Miếng dính hai mặt bằng nhựa sử dụng cho sản xuất vỏ ốp tivi, kt: 823 x 15 x 0.4Tmm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MDS65738380/ Băng dính hai mặt bằng nhựa Polyurethan,Kích thước:T:0.4*W15*L900(mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MDS65738380/ Miếng dính hai mặt bằng nhựa sử dụng cho sản xuất vỏ ốp tivi, kt: 900 x 15 x 0.4Tmm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MDS65792032/ Miếng dính hai mặt bằng nhựa sử dụng cho sản xuất vỏ ốp tivi, kt:8x12x1.6Tmm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MDS65792033/ Miếng dính hai mặt bằng nhựa sử dụng cho sản xuất vỏ ốp tivi, kt:8x12x1.6Tmm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MDS65792035/ Miếng dính hai mặt bằng nhựa sử dụng cho sản xuất vỏ ốp tivi, kt:7x68x1.6Tmm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MDS65792036/ Miếng dính hai mặt bằng nhựa sử dụng cho sản xuất vỏ ốp tivi, kt: 40 x 5.5 x 2.9Tmm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MDS65792037/ Miếng dính hai mặt bằng nhựa sử dụng cho sản xuất vỏ ốp tivi, kt: 40 x 5.5 x 2.9Tmm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MDS65792049/ Miếng dính hai mặt bằng nhựa sử dụng cho sản xuất vỏ ốp tivi, kt: 335 x 20 x 0.4Tmm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MDS65792051/ Miếng dính hai mặt bằng nhựa sử dụng cho sản xuất vỏ ốp tivi, kt: 6.5*10*1.8Tmm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MDS65792052/ Miếng dính hai mặt bằng nhựa sử dụng cho sản xuất vỏ ốp tivi, kt: 45*4*1.8Tmm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MDS65954820/ Miếng dính một mặt bằng nhựa sử dụng cho sản xuất vỏ ốp tivi,kt:12*9*3.0Tmm,Gray, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MDS66750301/ Miếng dính hai mặt bằng nhựa sử dụng cho sản xuất vỏ ốp tivi, kt:8x1186x0.3Tmm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MDS66750302/ Miếng dính hai mặt bằng nhựa sử dụng cho sản xuất vỏ ốp tivi, kt:8x612x0.3Tmm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MDS66750326/ Miếng dính hai mặt bằng nhựa sử dụng cho sản xuất vỏ ốp tivi, kt: 555*10*1.8Tmm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MDS66750336/ Băng dính hai mặt bằng nhựa Polyurethan,Kích thước:T:0.3*W5*L825(mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MDS66750337/ Băng dính hai mặt bằng nhựa Polyurethan,Kích thước:T:0.3*W18*L825(mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MDS66750338/ Băng dính hai mặt bằng nhựa Polyurethan,Kích thước:T:0.3*W18*L910(mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MDS66750339/ Miếng dính hai mặt bằng nhựa sử dụng cho sản xuất vỏ ốp tivi, kt: 805*4*0.3Tmm,Black, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: ME-0356/ Băng keo 1 mặt (nk)
- Mã HS 39199099: MEV67475201/ Tấm nhựa cách điện, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: MEZ09319212/ Nhãn dính thân thiện dùng cho máy hút bụi, đã in thông tin vật liệu silver PET, nhà cung cấp tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: MEZ60929201/ Tấm nhựa tự dính, đã in, dùng để dán mặt trước máy giặt lồng ngang, bằng nhựa, đường kính 77mm (nk)
- Mã HS 39199099: MEZ64072994/ Tấm nhựa tự dính, đã in, dùng để dán trên nắp máy giặt lồng ngang, kích thước 127*89mm- WMDIV (nk)
- Mã HS 39199099: MEZ64627001/ Tấm nhựa đã in, dùng để dán mặt trước máy giặt lồng ngang, bằng nhựa, kích thước 127*89mm- WMDIV (nk)
- Mã HS 39199099: MEZ65251713/ Tấm nhựa tự dính, đã in, dùng để dán mặt trước máy giặt lồng ngang, kích thước 127*89mm- WMDIV (nk)
- Mã HS 39199099: MEZ65251747/ Tấm nhựa tự dính, đã in, dùng để dán mặt trước máy giặt lồng ngang, kích thước 127*89mm (nk)
- Mã HS 39199099: MEZ65350802/ MEZ65350802(3850ER3115L) Nhãn dính bằng polyester,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MEZ65892747/ Tấm nhựa đã in, dùng để dán mặt trước máy giặt lồng ngang, bằng nhựa, kích thước 178*125mm (nk)
- Mã HS 39199099: MEZ66607333/ Tấm nhựa đã in, tự dính, dùng để dán trên máy hút bụi gia dụng LG, kích thước:98mm x 25mm (nk)
- Mã HS 39199099: MEZ66671823/ Tấm nhựa tự dính, đã in, dùng để dán trên nắp máy giặt lồng ngang, kích thước 330*95mm (nk)
- Mã HS 39199099: MEZ66672124/ Tấm nhựa đã in, dùng để dán mặt trước máy giặt lồng ngang, bằng nhựa, kích thước 178*125mm (nk)
- Mã HS 39199099: MEZ66672131/ Tấm nhựa tự dính, đã in, dùng để dán trên nắp máy giặt lồng ngang, kích thước 330*95mm (nk)
- Mã HS 39199099: MEZ66976108/ Tem nhựa đã in, tự dính chiều dài 110mm, chiều rộng 15.2mm, độ dày 0.25mm (nk)
- Mã HS 39199099: MEZ67417702/ Tấm nhựa tự dính, đã in, dùng để dán trên máy giặt lồng ngang kích thước 76*27mm (nk)
- Mã HS 39199099: MEZ67417703/ Tấm nhựa tự dính, đã in, dùng để dán trên máy giặt lồng ngang kích thước 76*43mm (nk)
- Mã HS 39199099: MF-15W/ Màng film cách nhiệt tự dính, dạng miếng, dùng cho biến áp sạc điện thoại, kích thước (15.6*13.1*0.07)mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MFT61886307/ Miếng nhãn dán trang trí máy giặt LG đã in sẵn bằng plastics có mặt tự dính, kích thước 37mm*51mm (nk)
- Mã HS 39199099: MFT61886321/ Miếng nhãn dán trang trí máy giặt LG đã in sẵn bằng plastics có mặt tự dính, kích thước 51.1*38.7mm (nk)
- Mã HS 39199099: MFT61886323/ Miếng nhãn dán trang trí máy giặt LG đã in sẵn bằng plastics có mặt tự dính, kích thước 37*51mm (nk)
- Mã HS 39199099: MFZ63612017/ Miếng đệm dán ở phần xốp của đế máy giặt, kích thước 400*10*10, làm bằng nhựa EPP- WMDIV (nk)
- Mã HS 39199099: MH040000263-V1/ BỌT XỐP LÊN KEO KHỔ 44" (nk)
- Mã HS 39199099: MH040000264-V1/ BỌT XỐP LÊN KEO KHỔ 44" (nk)
- Mã HS 39199099: MH040000265/ BỘT XỐP LÊN KEO KHỔ 44" (nk)
- Mã HS 39199099: MH040000266-V1/ BỌT XỐP LÊN KEO KHỔ 44" (nk)
- Mã HS 39199099: MH040000724-V1/ BỘT XỐP LÊN KEO KHỔ 44" (nk)
- Mã HS 39199099: MH040002195/ BỌT XỐP LÊN KEO KHỔ 44"/ GREY 3mm KFF (nk)
- Mã HS 39199099: MHB4025/ Màng nhựa MHB4025 kích thước 250mm x 100m (nk)
- Mã HS 39199099: MH-BBDG012/ Bao bì đóng gói_Băng keo mềm PVC 160100060 dùng trong đóng gói sản phẩm (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: MHK63931507/ Tấm dán plastic vào miếng bảo vệ đèn Led, bằng polyethylene-terephthalate, dạng vành tròn đường kính 74.8mm- WMDIV (nk)
- Mã HS 39199099: MHK65629701/ Tấm dán tự dính bằng nylon bảo vệ màn hình (nk)
- Mã HS 39199099: MHK67570001/ Tấm dán tự dính bằng nylon bảo vệ màn hình(MHK67570001), mới 100%, dùng cho sản xuất thiết bị nghe nhìn và giải trí trên xe hơi (nk)
- Mã HS 39199099: MHK67570101/ Tấm dán tự dính bằng nylon bảo vệ màn hình(MHK67570101), mới 100%, dùng cho sản xuất thiết bị nghe nhìn và giải trí trên xe hơi (nk)
- Mã HS 39199099: MHK67576801/ Tấm nhựa dính bảo vệ vỉ mạch ĐTDĐ LG (nk)
- Mã HS 39199099: MHK67579001/ Tấm nhựa dính bảo vệ vỉ mạch ĐTDĐ LG (nk)
- Mã HS 39199099: MHK67579101/ Tấm nhựa dính bảo vệ vỉ mạch ĐTDĐ LG (nk)
- Mã HS 39199099: MHK67579201/ Tấm nhựa dính bảo vệ vỉ mạch ĐTDĐ LG (nk)
- Mã HS 39199099: MHQ001/ Băng keo dán bằng nhựa một mặt YUPO80(UV) MF 8LK, dùng trong sản xuất in ấn tem nhãn- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MHQ004/ Băng keo dán bằng nhựa một mặt YUPO80(UV) PA1 8LK, dùng trong sản xuất in ấn tem nhãn- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MHQ009/ Băng keo dán bằng nhựa YUPO80(UV) PAT1 11LLY, dùng trong sản xuất in ấn tem nhãn- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MHQ010/ Băng keo dán bằng nhựa YUPO80(UV) PA10 11LLY, dùng trong sản xuất in ấn tem nhãn- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MHQ025/ Màng polypropylene tự dính SY7025, dùng trong sản xuất in ấn tem nhãn- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MHQ028/ Băng dính hai mặt SOKEN A7720D- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MHQ032/ Băng keo dán bằng nhựa một mặt PP40SP PAT1 8E, dùng trong sản xuất in ấn tem nhãn- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MHQ033/ Băng keo dán bằng nhựa một mặt PP20 NPL 6LK, dùng trong sản xuất in ấn tem nhãn- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MHQ034/ Băng keo dán bằng nhựa một mặt PP MATT 25N NPL 7LK, dùng trong sản xuất in ấn tem nhãn- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MHQ037/ Băng keo dán bằng nhựa một mặt PETWH50(A) PAT1 8LK, dùng trong sản xuất in ấn tem nhãn- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MHQ038/ Băng keo dán bằng nhựa một mặt PETSB25(A) PAT1 11LLY, dùng trong sản xuất in ấn tem nhãn- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MHQ039/ Băng keo dán bằng nhựa một mặt PETSMATT25 NPL 8LK, dùng trong sản xuất in ấn tem nhãn- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MHQ046/ Băng keo dán bằng nhựa một mặt PET50(A) NPL 8LK, dùng trong sản xuất in ấn tem nhãn- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MHQ048/ Băng keo dán bằng nhựa một mặt PET16 NPL 6LK, dùng trong sản xuất in ấn tem nhãn- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MHQ049/ Băng keo dán bằng nhựa một mặt PETSM50N(A) PAT1 8LK, dùng trong sản xuất in ấn tem nhãn- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MHQ060/ Màng polypropylene tự dính MZ0111, dùng trong sản xuất in ấn tem nhãn- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MHQ063/ Màng phủ plastic các loại PP ATM (T) (30) (N) KT:175mm*800m*06 rolls, dùng trong sản xuất in ấn tem nhãn- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MHQ074/ Băng keo bằng nhựa KPY80TS (110mm*400m*10roll/1Master roll)- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MHQ076/ Băng keo dán bằng nhựa một mặt KES65WA PAT1 8K, dùng trong sản xuất in ấn tem nhãn- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MHQ077/ Băng keo dán bằng nhựa một mặt KES25NMATT NPL 7LK, dùng trong sản xuất in ấn tem nhãn- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MHQ087/ Băng keo dán bằng nhựa một mặt FNSMATTS100 PAT1 8LK2, dùng trong sản xuất in ấn tem nhãn- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MHQ091/ Băng keo dán bằng nhựa một mặt FNSBRIGHT50 MF 8LK2, dùng trong sản xuất in ấn tem nhãn- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MHQ097/ Băng dính P40*W70 Ekonano 3S Coat Strength (3480 pcs/roll*24 rolls) (nk)
- Mã HS 39199099: MHQ106/ Màng polypropylene tự dính BW0153, dùng trong sản xuất in ấn tem nhãn- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MHQ107/ Màng polypropylene tự dính BW0112, dùng trong sản xuất in ấn tem nhãn- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MHQ141/ Màng phủ plastic ép nhiệt bóng, dùng trong sản xuất in ấn tem nhãn- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MHQ142/ Băng keo dán bằng nhựa một mặt FR2416-50, dùng trong sản xuất in ấn tem nhãn- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng băng dính bảo vệ hàng SM-A715F BT WIFI CS TAPE-1, kích thước 242*16 (mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng băng dính cố định màn hình hiển thị cho máy in-AC015058-1 (13.6mmx308mm), bằng nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng băng dính dán bảo vệ linh kiện điện tử loại GH02-17044A, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng băng dính dán linh kiện điện tử, loại GH02-17789A, kích thước: 3.90*3.90 (mm), nhà sx: W. L. GORE & ASSOCIATES G.K (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng băng dính GH02-13434A, model: SM-G160N, kích thước: 27.87*27.87 (mm) (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng băng dính GH67-03183A-A, model: SM-T395, kích thước: 10.0*12.0 (mm) (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng băng dính kích thước (17.5*12)cm, 203-02803-11, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng băng dính MMTP00409J(UMLT00420) (RING PORON TAPE) (Miếng dán bảo vệ mặt ống kính của camera, chất liệu nhựa) (100EA/SHEET) kt: 120mm x 230mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng băng dính nhựa-Hi-bon 12-541(14.6X10.6) (10.6mmx14.6mm), mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng băng dính TAPE ASS'Y model: MFA2 MFA2 H/R, M/R(L2), KT: 269.8mm * 5.41mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: miếng băng dính W4431M/PROTECTOR 10 x15 mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng băng keo dán chống trầy xước/ 70x40x1mm (PI1437)- Vật tư phục vụ sản xuất, lắp ráp xe ô tô 5 chỗ Mercedes-Benz (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng Băng keo điện cửa sau, kích thước 15x48cm 7410B412XA phụ tùng xe ô tô hiệu Mitsubishi Xpander 7 chỗ, mới 100% CO FORM D, MỤC 53 (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng bọt biển có dính kích thước: 17.4*13.4mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: miếng dán (D.F.TAPE(A) TP YEFX0703264 (1SET 1PC)) (nk)
- Mã HS 39199099: miếng dán (D.F.TAPE(B) TP YEFX0703265 (1SET 1PC)) (nk)
- Mã HS 39199099: miếng dán (D.F.TAPE(C) OVERLAY YEFX0703266 (1SET 1PC)) (nk)
- Mã HS 39199099: miếng dán (D.F.TAPE(D) OVERLAY YEFX0703267 (1SET 1PC)) (nk)
- Mã HS 39199099: miếng dán (D.F.TAPE(E) OVERLAY YEFX0703268 (1SET 1PC)) (nk)
- Mã HS 39199099: miếng dán (D.F.TAPE(F) OVERLAY YEFX0703269 (1SET 1PC)) (nk)
- Mã HS 39199099: miếng dán (D.F.TAPE(G) OVERLAY YEFX0703270 (1SET 1PC)) (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán (DOUBLE FACE TAPE C YEFX0703355 (1SET 1PC)) (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán 1 mặt để hỗ trợ bóc tấm phim bảo vệ của kính cường lực, tự dính, thành phần chính bằng nhựa. KT: 45*40 (mm). NSX: AGC FINE TECHNO KOREA CO.,LTD. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán 2 mặt để kết dính các lớp nguyên vật liệu với nhau dùng cho điện thoại POLED 6.06inch, 6302L-0199A, tự dính,bằng nhựa. KT: 66.584 x 141.646 mm, nhập từ TK 303287498640/E56, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán ABSORBER REAR 2 DS363502,bằng nhựa Polyethylene Terephthalate, tự dính, kích thước 10mmX2.5mm(0.2kg), dùng trong sx điện thoại di động. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán bản mạch cho camera điện thoại cho model SI2655, chất liệu bằng polyme, KT 140*60 mm:, nhà sx: HILIM SCG VINA TECHNOLOGY co.,ltd, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán bàn phím điện thoại di động Masstel Fami M20, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán bảng điều khiển, chất liệu nhựa PVC dùng cho máy làm mát không khí bằng bay hơi Model DKA-04000E, bảo hành miễn phí theo hợp đồng, hàng mới 100%- F.O.C (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán bằng nhựa (442967) hộp 100 miếng, hàng mới 100%, dùng phòng thí nghiệm, HSX: Becton Dickinson and Company (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán bằng nhựa 153.5mm*1.7mm*0.35T, loại: LA09700001C. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán bằng nhựa 189.2mm*2mm*0.35T, loại: LA09700001D. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán bằng nhựa 607.9mm*3.5mm*1.5T (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán bằng nhựa 686.9mm*3.5mm*1.5T (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán bằng nhựa đã được định hình dạng tấm kích thước 15mm*8.5mm*3.5T,mới 100%- LA09701003A (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán bằng nhựa dùng đo nhiệt độ khuôn (dùng sx khuôn) _ Thermo Pit Seal, R-6D-GA (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán bằng nhựa được phủ keo dùng trong cửa hàng, 100% PVC, kích thước 0.1cmx31cmx40cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MIẾNG DÁN BẰNG NHỰA INTEL RISER BADGE, CV ĐIỀU CHỈNH 2957 (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán bằng nhựa Polyethylene Terephthalate tự dính ABSORBER REAR_2 CDS3-75A, kt: 10*2.5mm(3kg), dùng trong sx điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán bằng nhựa, dạng tấm, kích thước 5.5mm*18.5mm*1.7T, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán bằng nhựa, loại tự dính, dạng tấm (65.5mm x 55mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán bằng nhựa, Part No.0901973020, Phụ tùng dùng trong dây chuyền sản xuất đồ uống, hàng mới 100%, xuất xứ: ĐỨC. (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán bằng plastic (Hàng dùng cho máy bay thuộc phân nhóm 98200000) P.N: 91C5073. Hàng mới 100%. Số CC: 01594506 (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán bằng silicon 6.5mm*19mm*0.4T, loại: MCQ70606501. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán bảo vệ (dạng miếng, tự dính) 071-0001-5785 60*12mm;dùng để bảo vệ sản phẩm tránh dính nước và dính bẩn trong quá trình vận chuyển trong xưởng;làm bằng nhựa PE;mới100% (nk)
- Mã HS 39199099: MIẾNG DÁN BÁO VỆ (NHỰA)/SHEET/1072326300 (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán bảo vệ 071-0001-5785 60*12mm;dùng để bảo vệ sản phẩm tránh dính nước và dính bẩn trong quá trình vận chuyển trong xưởng;làm bằng nhựa;mới100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán bảo vệ 081-0001-8742 28.5*20.2mm;dùng để bảo vệ sản phẩm tránh dính nước và dính bẩn trong quá trình vận chuyển trong xưởng;làm bằng nhựa;mới100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán bảo vệ bề mặt linh kiện điện tử các loại bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán bảo vệ bên ngoài của nắp sau điện thoại di động (GP69-Y00018). Hàng mới 100% (Tái nhập mục 02 tờ khai xuất 302848845960/B11 (01/11/2019)/ VN (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán bảo vệ bo mạch bằng plastic-TAPE/I/B Q80T-Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán bảo vệ Camera PAD CAMERA FRONT Q92097001, từ nhựa:Acrylic, tự dính, kt: phi 7.6 (0.5kg) dùng trong sản xuất điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán bảo vệ điện thoại bằng nhựa, dùng trong sản xuất điện thoại, loại: WSMP0000020-#7. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán bảo vệ lỗ bản mạch điện thoại, thành phần chính bằng nhựa, kích thước (31.86*16.4*0.08)mm, nhà sản xuất C&Y, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán bảo vệ màn hình bằng nhựa, NSX; FABRI-TECH COMPONENTS, Inc., mã: 7701B001SR200, KT: 32.5mm*22.2mm, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán bảo vệ, bằng plastic (phụ tùng xe MINI dưới 8 chỗ, mới 100%). MSPT: 51 77 7 468 492 (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán bề mặt màn hình bằng nhựa dùng để bảo vệ màn hình điện thoại POLED 5.62 inch, kích thước (89.91*142.58*0.07)mm, nhà sản xuất C&Y, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán bên cạnh bằng băng dính nhựa (AWW0163C41C0-KC5)- linh kiện sản xuất máy giặt Panasonic, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán bên ngoài kính INSULATOR AIRVENT OUT 3STY90501, từ nhựa: Polyester, tự dính, kt: 28.22*50.1mm(16kg), dùng trong sản xuất điện thoại di động.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán cách điện, dạng miếng, nhựa, kt:210x170x1mm,Type: 850228678, (Linh kiện Tivi), Hàng mới 100%, hàng FOC (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán camera trước Q92069501, từ nhựa:Polyester, tự dính,kt: 7.1*7.1mm, (0.22 kg)dùng trong sản xuất điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán cảnh báo bằng nhựa (150 chiếc/gói), nhãn hiệu MISUMI, code: PLE-S-5P (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán CDS3-75A, từ nhựa: Polyethylene Terephthalate, tự dính, kt: 10*2.5mm(1kg), dùng trong sx điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán che lỗ ốc vít bằng Plastics (SREW COVER TICKER), 100 Miếng/hộp, Mã hàng FM-001, Size: 0.2x21mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán chỉ dẫn thông tin trên máy bay: PN: D3217030820200;Phụ tùng máy bay thuộc chương 9820 có chứng chỉ EASA số; D185104400758 01;Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán cho màn hình phụ điện thoại CDS3-52C, bằng nhựa Polyethylene Terephthalate, tự dính, kt; 68.85*163.7mm(1kg). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán chống nước bằng nhựa 100x75mm, NSX: Valmet (China) Co (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán chống trầy màn bằng nhựa, tự dính, dùng cho 10" Tablet (Front), SHC18, hiệu Trust Active, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán chống trầy trên mép hông dưới cabin, phía sau- bằng plastic (PT xe MINI dưới 8 chỗ, mới 100%). MSPT: 51 77 7 445 459 (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán chống trầy xước mặt sàn 12 miếng-241021 (OKAZAKI, nhựa, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán chuyên dụng (bảo vệ bản mạch) dùng trong điện thoại di động, bằng nhựa,KT:49.97x20.95x0.1mm. Hàng mới 100%,code:N33F01003 (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán có chất kết dính bằng plastic, Release Film(16.9")(CP50B-06B), kích thước 430*53mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán cố định chi tiết lắp ráp, bằng plastics, kt: 5*10mm, dùng trong sx các mặt hàng điện tử thông minh, mới 100%, 3TA-MI0015 (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán cố định màn hình hiển thị, dùng trong sx các mặt hàng điện tử thông minh, mới 100%, 3TA-MI0005 (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán cố định ống dây _ USAMS 20mmx5m [OTR931] (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán cửa sau bên trái (bằng nhựa), Part No: 7598833100, phụ tùng xe ô tô Toyota LEXUS ES250, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán cửa trước bên phải, Part No: 7598506140, phụ tùng xe ô tô Toyota CAMRY, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán cửa trước trái, Part No: 759220K130, phụ tùng xe ô tô Toyota FORTUNER, chất liệu Nylon, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán đã định hình hoàn chỉnh, hàng mới 10%(GC50FT5900A0) (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán dẫn nhiệt AP, sử dụng trong thiết bị nghe nhìn trên ô tô.Loại: MCQ69964801, chất liệu: nhựa. Kích thước: 14*14*5.5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán dẫn nhiệt NAD, sử dụng trong thiết bị nghe nhìn trên ô tô.Loại: MCQ70005101, chất liệu: nhựa. Kích thước: 12*10.5*1mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán dẫn nhiệt tấm dưới 1, sử dụng trong thiết bị nghe nhìn trên ô tô.Loại: MCQ70104301, chất liệu: nhựa. Kích thước: 10*8*2mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán để bịt kín các chi tiết trong điều hòa, bằng nhựa Polyethylen chống cháy, kích thước: độ dầy 3mm, mã hàng 3P378551-1B- Linh kiện dùng để sản xuất điều hoà Daikin. (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán đệm bảo vệ màn hình hiển thị, dùng trong sx các mặt hàng điện tử thông minh, mới 100%, 3TA-MI0002 (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán DS333A cho màn hình phụ điện thoại,chất liệu nhựa Polyester, tự dính, KT: 68.7*159.85mm(11kg). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán DS363501,bằng nhựa Polyethylene Terephthalate, tự dính, kích thước 10mmX2.5mm(0.4kg), dùng trong sx điện thoại di động. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán DS363502,bằng nhựa Polyethylene Terephthalate, tự dính, kích thước 10mmX2.5mm(0.4 kg), dùng trong sx điện thoại di động. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán DS3C03801 cho màn hình phụ điện thoại, bằng nhựa Polyacrylate, tự dính, kt; 68.85*163.7mm(0.4kg). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán DS3C-A, từ nhựa: Polyurethane, tự dính,kích thước: 4.9*7.5mm(0.5kg),dùng trong sản xuất điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán DS3C-B, từ nhựa: Polyethylene Terephthalate, tự dính,kích thước: 6.47*14.13mm(0.5kg),dùng trong sản xuất điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán dùng cho linh kiện điện thoại di động bằng nhựa, model: SM-T545, code: 5TGH64-07409A, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán dùng để bảo vệ thấu kính trong mô đun camera điện thoại di động mã: F4F4801A-705, nsx: Ningbo Sunny Opotech, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán dùng để chống rè loa của tivi, bằng nhựa. Hàng mới 100%,code:N16H01046 (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán giảm ma sát lòng bàn chân-707799 (KOKUBO, nhựa, keo acrylic, 6 miếng, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán hai mặt bằng plastic, kích thước 15.7x9.5 mm MHK65590803- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán hai mặt, bằng nhựa, Part No.7499000018, Phụ tùng dùng trong dây chuyền sản xuất đồ uống, hàng mới 100%, xuất xứ: ĐỨC. (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán hỗ trợ ép keo vào khung, chất liệu bằng nhựa (Film Jig_14.0_62), dạng tấm, kích thước 265mm*393.3mm*0.208T, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán in thông tin trưng bày sản phẩm bằng nhựa, 3 miếng/bộ (kt: 524x469mm, 292x216mm, 300x273mm), hiệu AQUA, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán INSULATOR _RF Q92005201, từ nhựa:Polyethylen terephlate(PET), tự dính, kt: 3*3mm (0.4kg)dùng trong sản xuất điện thoại di động.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán INSULATOR AIRVENT 3STY12201, từ nhựa: Polyethylen terephthalate, tự dính, kích thước: 6.4*15.2mm(2kg)dùng trong sản xuất điện thoại di động.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán khay đựng viết apple, bằng plastic,350*65*3mm, Material: 946-04171; Adhesive for Pencil Tray- 2 Pack. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán khung cửa (tự dính), Part No: 75934BZ050C0, phụ tùng xe ô tô Toyota AVANZA, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán khung cửa 30MM bằng nhựa của xe ô tô,SEAL 30MM, DOOR HOLE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán khung cửa bên phải (bằng nhựa), Part No: 7595433010, phụ tùng xe ô tô Toyota LEXUS ES250, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán làm bằng nhựa PTFE (K0R-8B005-000) (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán lỗ (nhựa), Part No: 90950T600100, xe 757W/ FORTUNER 2020, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán lỗ (nhựa). Part No: 9095006089, phụ tùng xe ô tô Toyota NEW HIACE 2005, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán lỗ sàn xe, Part No: 909500610500, xe GJ/ Corolla 1.8E MT, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán màn hình 14 inch PF140W9B bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán màn hình điện thoại di động hiệu OPPO bằng nhựa (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán màn hình, tự dính, bằng nhựa, dùng cho điện thoại 6" mobile (front), hiệu Green Onions, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán mặt bảo vệ màn hình điện thoại di động Masstel izi 300, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán móc gắn tường 17201, 6 miếng dán/gói, 3M ID số XA006700562 (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán móc treo gắn tường 17023P, 6 miếng dán/ gói, 6 gói/túi, 6 túi/thùng, 3M ID số XA006714910 (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán một mặt bằng nhựa dùng để đánh dấu vị trí lớp bảo vệ tấm màn hình, kích thước (70.00*12.00*0.223)mm, nhà sản xuất C&Y, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán mũi tên chỉ hướng bằng plastic (10 chiếc/gói), nhãn hiệu: MISUMI, code: AWRL-13 (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán nắp pin điện thoại di động hiệu OPPO bằng nhựa (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán nẹp cửa xe (bằng nhựa), Part No: 759210D110, phụ tùng xe ô tô Toyota VIOS, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán nẹp cửa xe, Part No: 75921BZ050C0, phụ tùng xe ô tô Toyota WIGO, chất liệu Nilon, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán ngoài của điện thoại PS87001, bằng nhựa Acrylic, kt: 80mmx200mm(22kg) dùng trong sản xuất điện thoại đi động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán nhiệt chống bức xạ màn hình điện thoại di động, bằng nhựa, 80x50x0.5mm, it1702 black. Hàng mới 100% (không nhãn hiệu) (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán nhựa ép nhiệt, kích thước: 10mm, nhãn hiệu: Sealon, mã hàng: 71/000119, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán nhựa nhiệt dẻo, rộng 500mm dài 500m, 06 cuộn, dạng cuộn bằng plastic- hàng mới 100%- PET 0.25T 500mm*500M (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán nóc sau bằng nhựa- 83210-TME-T810-M1- Chất liệu polypropylene- LK Model Honda CR-V- hiển thị vị trí sử dụng túi khí. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán ống kính phải MHK64986401 bằng plastic, kích thước 111.9x7.5x0.6mm- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán ống kính trái MHK65025901 bằng plastic, kích thước 111.9x7.5x0.6mm- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán phản quang, phụ tùng máy may công nghiệp Juki, hàng mới 100%, mã 40039942 (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán Plastic bảo vệ màn hình máy đo oxy O-DGM, Part no: 114.113. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán plastic Logo BMW(phụ tùng xe Mô tô, hiệu BMW, mới 100%). MSPT: 31 42 8 526 438 (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán Q92069101, từ nhựa:Acylate ester copolymer, tự dính, kích thước: 78.33 * 161.16mm(4kg),dùng trong sản xuất điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán Q920N05201, từ nhựa:Polyethylen terephlate(PET), tự dính, kt: 3*3mm (0.22kg)dùng trong sản xuất điện thoại di động.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán REMOVE TAPE kích thước 6x16mm, hàng mớii 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán sàn ô tô, chất liệu nhựa xốp HDPE, size: 26*19.5mm, dày 9+-1mm, màu đen, 1 mặt tự dính, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán silicon,bằng nhựa, dạng tấm, kích thước 15mm*6mm*2.5T, mới 100%- VPA-00000SC-I0225 (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán silicon.bằng nhựa. dạng tấm. kích thước 10mm *20mm 4.1T. mới 100%-MCQ70547901-P (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán silicone 1 mặt dùng để dán lên khay đựng linh kiện, kt 0.35T*20*25mm, chất liệu nhựa silicone, nhà sản xuất Y&C, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán tản nhiệt bằng nhựa silicon, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán tản nhiệt cho điện thoại di động, bằng nhựa. Hàng mới 100%, thuộc mục 19 DMMT,code:N77F01008 (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán Tape cover rear Unbend 3STY54701, từ nhựa: Acrylate ester copolymer, tự dính, kích thước: 69*147.99mm(165kg),dùng trong sản xuất điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán thay thế cho thiết bị massage Upright GO2 (10 miếng/2hộp) (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán trang trí cửa đằng sau bên phải bằng nhựa- 67825-T00-T010-M1- Chất liệu nhựa- LK Model Honda CITY- Trang trí (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán trên mặt bảng điều khiển T5-13, của máy sấy DF/DRA., chất liệu: bằng nhựa. Hãng sản xuất Kawata. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán trên nắp ca pô bằng nhựa- 85268-SA0-0002- Chất liệu nhựa- LK Model Honda CITY- bảo vệ kính (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán tự dính 250.3mm*1.4mm*T0.35, loại: LA10701001G. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán tự dính 96.3mm*1.4mm*T0.35, loại: LA10701001H. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán tự dính bằng nhựa Polyethylen, kích thước dài 70mm x rộng 30mm x dầy 2mm, mã 4P214125-1- Linh kiện dùng để sản xuất điều hòa Daikin (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán tự dính dùng dán mặt điện thoại bằng nhựa tổng hợp, kích thước (15 x 7)cm+-10%. Nhãn hiệu: Tianbang, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán tự dính khổ 0.61mx5m mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán tự dính số 1, phải (nhựa), Part No: 759210D11000, xe 835W/ VIOS 2020, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán tự dính số 2 phải (nhựa), Part No: 759230K13000, xe 757W/ FORTUNER 2020, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán tự dính số 3, phải (nhựa), Part No: 759250D06000, xe 835W/ VIOS 2020, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán tự dính, chất liệu nhựa polyethylene Terephthalate (PET) tự dính ABOSORBER RAER DS326A, kích thước 26.2mmX57.56mm(8kg), dùng trong sx điện thoại di động. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán từ nhựa Acrylic Copolymer PC SHEET LOWER HINGE W01001,KT: 17.52*32.71mm(2kg), dùng trong sản xuất điện thoại di động Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán từ nhựa Polyester PC SHEET LOWER HINGE W01001,KT: 17.52*32.71mm(1kg), dùng trong sản xuất điện thoại di động Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dán tường giữ ổ cắm điện bằng nhựa tổng hợp, KT(10x4x1)cm+-10%, NSX: Guangzhou Uwecan Technology Development Co., Ltd, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng đậy lỗ bắt vít. Part No: 9095001709, phụ tùng xe ô tô Toyota CAMRY, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng đệm ba đờ xóc sau, phải (nhựa, tự dính), Part No: 524620220100, xe 688W/ Corolla Altis 2017, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng đệm băng dính DHHP1089ZA/X1 (9x42mm), dán vào vỏ máy tính xách tay. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng đệm bằng mút xốp (có keo dính) TED3248-A/VI. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng đệm bằng nhựa dính DHHX1753ZA/X1 (25x11mm), dán vào vỏ máy tính xách tay. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng đệm bằng nhựa xốp, có lớp tự dính dùng cho máy giặt (2mm*49mm), loại MCQ69145601 (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng đệm camera Pad Camera Main 3STY89501, từ nhựa: Polyurethane, tự dính,kích thước: 10.9*20.78 mm(5 kg),dùng trong sản xuất điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng đệm chất liệu bằng nhựa, tự dính một mặt, dùng để chống ma sát gây mài mòn, kích thước: 30mm*30mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng đệm có chất dính MHK64805801 bằng plastic(kích thước 20*13*0.3mm)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng đệm có chất kết dính bằng plastic, S/Side Tape(14.2")(7251L-1098A), kích thước 318.0*2.5*1.3T, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng đệm cushion tự dính bằng Plastic.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng đệm dán màn hình điện thoại di động, bằng nhựa, 164.10*95.90*0.5 it1702. Hàng mới 100% (không nhãn hiệu) (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng đệm EX10090F7, bằng nhựa: polyethylen telephthalate (PET), tự dính, kt: 58mm*0.49M (12kg), dạng tấm, dùng cho điện thoại di động.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng đệm JOINPAD3-S5009-054-039-60B_LM24,từ nhựa: Polyethylene Terephthalate, tự dính, kt: 5.4mm*0.039M (6 kg), dạng tấm, dùng cho điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng đệm lót: EE-1010 STG5X10X20 (bằng nhựa tự dính) (mới 100%). (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng đệm lót: MLF 16x34 (bằng nhựa tự dính) (mới 100%). (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng đệm màn hình TAPE MAIN DISPLAY W71401, từ nhựa Acrylic Copolymer, tự dính, kt: 69.51*159mm(2kg). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng đệm màn hình W71401, từ nhựa Acrylic Copolymer, tự dính, kt: 69.51*159mm(1kg), dùng trong sản xuất điện thoại đi dộng. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng đệm nhựa tự dính gắn lên gán lên FPCB của điện thoại (Thermal sheet G910EMW),mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng đệm nhựa xốp dùng để đệm pin điện thoại, KT: 72*44*0.15mm, BN71-51007-0009, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng đệm pin mặt sau Pad Battery 3STY46001, từ nhựa: Polyurethane, tự dính, kt: 57.28*93.12mm (41kg),dùng trong sản xuất điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng đệm tự dính bằng nhựa, dùng trong điện thoại di động, kích thước: 5.37*4.94mm, loại: LM31, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng đệm tự dính đai an toàn ghế sau (nhựa), Part No: 734390D02000, xe 835W/ VIOS 2020, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng đệm tự dính, bằng nhựa polyurethane, dùng để làm khít các chi tiết trong máy điều hòa không khí, kt: dài 110 x rộng 15 x dầy 5mm, mã 4P390889-3- Linh kiện dùng để sản xuất điều hòa Daikin (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dẻo dính bụi, chất liệu nhựa phủ chất dính, dùng làm sạch bụi trong phòng sạch, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dính 2 mặt dùng để cố định vật liệu với tấm màn hình dùng cho điện thoại POLED, thành phần chính bằng nhựa, kích thước (42*10.62*0.01)mm, nhà sản xuất C&Y, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dính 3STY62601, từ nhựa: polyethylen telephthalate, KT: 69.08*148.2mm (19kg) dùng trong sản xuất điện thoại di động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dính bằng nhựa dùng để bảo vệ camera điện thoại A21 13M mã PT-1162 (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dính bằng nhựa NEEDLE CLEANING TAPE. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dính bằng plastic cho cảm biến lực: CC-33A (hàng mới 100%, hãng sx KYOWA) (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dính CDS3-48A, từ nhựa: Polyethylene, kt:76.7mm*22.4mm(20kg), dùng trong sản xuất điện thoại đi động. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dính CDS3-60A, từ nhựa Polyester, kích thước: 5.95*5mm(11kg) dùng trong sản xuất điện thoại đi động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dính DS3C68702, từ nhựa Acrylic, kích thước: 15.3*20.5mm(0.4kg) dùng trong sản xuất điện thoại đi động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dính hai mặt V4008001, từ nhựa: Polyethylene terephthalate, kích thước: 2.4*12.22mm (0.5kg) dùng trong sản xuất điện thoại đi động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dính một mặt, kích thước: 21.3*10.5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dính PLATE ASSY (SPEAKER UPPER) Q92099501, từ nhựa:Acrylic Copolymer, kích thước 9.7*23.66mm(0.5kg), dùng trong sản xuất điện thoại di động Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dính Q920N69601, từ nhựa:Polyester, kích thước 9.8*12.8mm(0.22kg), dùng trong sản xuất điện thoại di động Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dính Q920N69901, từ nhựa:Polyester, kích thước:72 * 7mm (0.22kg), dùng cho sản xuất điện thoại di động, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dính Q920N70001, từ nhựa:Polyester, kích thước:72 * 7mm (0.22kg), dùng cho sản xuất điện thoại di động, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dính Q920N70101, từ nhựa: Polyester, kích thước: 5*160mm (0.22kg), dùng cho sản xuất điện thoại di động, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dính Q920N70201, từ nhựa: Polyester, kích thước: 5*160mm (0.22kg), dùng cho sản xuất điện thoại di động, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dính Q920N76101, từ nhựa: Polyester, kích thước: 12.6 * 8.6mm (0.22kg), dùng cho sản xuất điện thoại di động, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dính Q920N78301, từ nhựa: Acrylic, kích thước 61.5*70.6mm(0.22kg), dùng trong sx điện thoại di động. Hàng mới 100%, (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dính Q920N99501, từ nhựa:Acrylic Copolymer, kích thước 9.7*23.66mm(0.22kg), dùng trong sản xuất điện thoại di động Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dính TAPE BATTERY Q92047601, từ nhựa: Acrylic, kích thước 61.5*70.6mm(0.5kg), dùng trong sx điện thoại di động. Hàng mới 100%, (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dính TAPE CAMERA Window 3STY54801, từ nhựa: Acrylate Polymer, kích thước 9.7*30.7 mm (2kg), dùng trong sản xuất điện thoại di động. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dính TAPE COVER WINDOWDS363901, từ nhựa Polyethylene, kt:76.7mm*22.4mm(0.2kg), dùng trong sản xuất điện thoại đi động. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dính TAPE DECO SIDE 2, từ nhựa Acrylic, kích thước: 15.3*20.5mm(0.3kg) dùng trong sản xuất điện thoại đi động. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dính TAPE MOTOR Q92076101, từ nhựa: Polyester, kích thước: 12.6 * 8.6mm (0.5kg), dùng cho sản xuất điện thoại di động, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dính TAPE PROTECTION BOTTOM Q92070001, từ nhựa:Polyester, kích thước:72 * 7mm (0.5kg), dùng cho sản xuất điện thoại di động, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dính TAPE RCV SPEAKER Q92069601, từ nhựa:Polyester, kích thước 9.8*12.8mm(0.5kg), dùng trong sản xuất điện thoại di động Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dính TAPES COMPLEX FPS, từ nhựa Polyester, kích thước30.99*25.17mm(2kg), dùng trong sản xuất điện thoại di động Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dính từ nhựa Acrylic Copolymer TAPE LOWER SUB PCB W71501, kt: 50.22*40.9mm(2kg), dùng trong sản xuất điện thoại đi động. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dính W71501, từ nhựa: Acrylic Copolymer, kt: 50.22*40.9mm(1kg), dùng trong sản xuất điện thoại đi động. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng dính W72901, từ nhựa: Acrylic Copolymer, kích thước: 66*1.5mm(4kg), dùng cho sản xuất điện thoại di động, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng film dán bảo vệ hình tròn 6.5cm (bằng Plastics). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng gel dán sử dụng cho máy hỗ trợ tập cơ bụng Sixpad Abs Belt, nhà sản xuất: MTG CO. LTD, hàng mẫu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng keo dán điện thoại di động, ZS660KL DECO RING FRAME AD 1/TENYI, U/M 13AI0010L22211, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng làm kín (Linh kiện sản xuất Máy Giặt)-R AIR DUCT INS C, L492.2xW288.6xT1mm (ZMW2231606650) (0060310449),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng lót ngoài bằng plastic tự dính hình chữ nhật không ở dạng cuộn (95.6*16.6*4)mm- Linh kiện lắp ráp, sản xuất tai nghe (Hàng mới 100%), Part No: 611915900001-Cushion(For Lower) (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng nhãn dán trang trí máy giặt LG đã in sẵn bằng plastics có mặt tự dính, kích thước 37*51mm (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng nhãn tên thương hiệu DAIKIN, bằng Polyester, mã 3SB61287-5E- Linh kiện dùng để sản xuất điều hòa Daikin (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng nhựa (tự dính) dạng tấm dùng dán vào đầu dây điện để kiểm tra-kt: 40x40x2mmWSZ01635 Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng nhựa chống trộm (bằng nhựa PC), size: 4.3*1cm, dùng sx đèn LED, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng nhựa dán (có lớp tự dính) trong đồng hồ đo vận tốc xe máy- VPKK3F-19A023-AB (kích thước 9.8X5.7cm), mới 100%, hãng sx: FUJI NAME (THAILAND) CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng nhựa dán bên trong đồng hồ đo vận tốc xe máy mã: VPJZKF-10E853-AA (APPLIQUE-I/CLUST) KT: 16x6cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng nhựa dán đế khuôn(tự dính được,hàng mới 100%) Non skid bumper TM-166-8 50pcs (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng nhựa FOAM TAPE R7778, từ nhựa: Polyurethane, tự dính, kt: 1691mm*4mm(16kg), dùng trong sản xuất tivi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng nhựa plastic mút xốp tự dính KS-2060917BA-A1 dạng phẳng, kích thước 50*60*20 mm dùng để dán mặt sau của gương, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng nhựa R7776, từ nhựa: Polyurethane, tự dính, kt: 1680mmX4mm(15kg), dùng trong sản xuất tivi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng nhựa R7777, từ nhựa: Polyurethane, tự dính, kt: 1680mm*4mm(12kg), dùng trong sản xuất tivi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng nhựa R7778, từ nhựa: Polyurethane, tự dính, kt: 969mmX4mm(16kg), dùng trong sản xuất tivi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng nhựa R7779, từ nhựa: Polyurethane, tự dính, kt: 969mmX4mm(10kg), dùng trong sản xuất tivi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng nhựa R8026, từ nhựa: Polyurethane, tự dính, kt: 1455mmX4mm(20kg), dùng trong sản xuất tivi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng nhựa R8027, từ nhựa: Polyurethane, tự dính, kt: 820mmX4mm(10kg), dùng trong sản xuất tivi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng nhựa R8028, từ nhựa: Polyurethane, tự dính, kt: 1465mmX4mm(24kg), dùng trong sản xuất tivi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng nhựa R8029, từ nhựa: Polyurethane, tự dính, kt: 842mmX4mm(10kg), dùng trong sản xuất tivi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng nhựa R8030, từ nhựa: Polyurethane, tự dính, kt: 1925mmX4mm(10kg), dùng trong sản xuất tivi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng nhựa R8031, từ nhựa: Polyurethane, tự dính, kt: 11090mmX4mm(8kg), dùng trong sản xuất tivi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng nhựa R8032, từ nhựa: Polyurethane, tự dính, kt: 1935mmX4mm(12kg), dùng trong sản xuất tivi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng nhựa R8033, từ nhựa: Polyurethane, tự dính, kt: 1105mmX4mm(8kg), dùng trong sản xuất tivi. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng nhựa tự dính đệm tấm che cạnh xe trước bên phải_INV 21587_A 253 889 02 95_LK CKD ôtô 5chỗ Mercedes-Benz GLC200 dtxl 1991CC mới 100%, xuất xứ của lô hàng: EU (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng phân trang bằng plastic tráng keo 680-9, khổ 1in x 1.7in, 50 miếng/ gói, 3M ID số 70071383338 (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng plastic dán bản mạch in tự dính dạng chiếc loại CSA03 2COMBO_VN-BT-010-P1-CS1, kích thước 25*17cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại A11 FPCB V2.0 (MP) VINA-(1L)CL-1, kích thước 25*12.9cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng tự dính bịt lỗ sàn xe trước, Part No: 581362803000, xe CX/ INNOVA G-CX, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng tự dính cửa sau bên trái (bằng nhựa), Part No: 7598806120, phụ tùng xe ô tô Toyota CAMRY, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng tự dính cửa trước bên ngoài, Part No: 7597506090, phụ tùng xe ô tô Toyota CAMRY, chất liệu Bằng nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng tự dính hình chữ nhật đi từ Polyeste dùng cho đồng hồ đo tốc độ xe máy, 29x13 mm 055204720900000 (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng tự dính hình tròn đi từ Polyme Acrylic dùng để chống nước và bụi mặt đồng hồ đo tốc độ xe máy 0552-03940-9R-00-00, phi (6 x 10) mm (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng vá bạt dưới nước,chất liệu: nilon, nhãn hiệu: BESTWAY, Item: 62091, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Miếng vá sửa chữa, chất liệu: nilon,nhãn hiệu: BESTWAY, Item: 62068, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MIENGTTSP/ Miếng trang trí (nk)
- Mã HS 39199099: MISC30059090-ODM/ Băng keo nhựa văn phòng 1cm/1.2cm, 25Y, hàng mới 100% / VN (nk)
- Mã HS 39199099: MISC39199099-ODM/ Băng keo nhựa 2 mặt 3M 4229 P 6mmx10m, hàng mới 100% / US (nk)
- Mã HS 39199099: MK0030/ Miếng nhám dính (nk)
- Mã HS 39199099: ML62A090125A/ miếng dán tự dính bằng plastic dùng dán bên dưới tấm tản nhiệt để cách điện mã: ML62A090125A (nk)
- Mã HS 39199099: ML68-M00583/ Băng dính dùng để bảo vệ hàng (SO1C22) 16.6*16.6*3.5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: ML68-M00585/ Băng dính bảo vệ dùng trong sản xuất linh kiện điện tử (SO1C20 J1S) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: ML68-M00589/ Băng dính bảo vệ dùng trong sản xuất linh kiện điện tử (SO1C20 J3S) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: ML68-M00591/ Băng dính bảo vệ dùng trong sản xuất linh kiện điện tử (SO1C26) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: M-LBLA-02/ Nhãn dán bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: MM03-012614/ TẤM VẬT LIỆU LẮP GHÉP; ĐỂ LẮP GHÉP CÁC LỚP TRONG BẢN MẠCH (nk)
- Mã HS 39199099: MM03-022074/ TẤM VẬT LIỆU LẮP GHÉP; ĐỂ LẮP GHÉP CÁC LỚP TRONG BẢN MẠCH (nk)
- Mã HS 39199099: MM03-022307/ TẤM VẬT LIỆU LẮP GHÉP; ĐỂ LẮP GHÉP CÁC LỚP TRONG BẢN MẠCH (nk)
- Mã HS 39199099: MM03-024668/ TẤM VẬT LIỆU LẮP GHÉP CÁC LỚP TRONG BẢN MẠCH (nk)
- Mã HS 39199099: MM03-024669/ TẤM VẬT LIỆU LẮP GHÉP CÁC LỚP TRONG BẢN MẠCH (nk)
- Mã HS 39199099: MM03-024670/ TẤM VẬT LIỆU LẮP GHÉP CÁC LỚP TRONG BẢN MẠCH (nk)
- Mã HS 39199099: MM03-024671/ TẤM VẬT LIỆU LẮP GHÉP CÁC LỚP TRONG BẢN MẠCH (nk)
- Mã HS 39199099: MM03-024672/ TẤM VẬT LIỆU LẮP GHÉP CÁC LỚP TRONG BẢN MẠCH (nk)
- Mã HS 39199099: MM03-025082/ TẤM VẬT LIỆU LẮP GHÉP; ĐỂ LẮP GHÉP CÁC LỚP TRONG BẢN MẠCH (nk)
- Mã HS 39199099: MM03-025139/ BĂNG DÍNH TỪ NHỰA PET, DẠNG CUỘN (nk)
- Mã HS 39199099: MM03-025205/ TẤM VẬT LIỆU LẮP GHÉP; ĐỂ LẮP GHÉP CÁC LỚP TRONG BẢN MẠCH (nk)
- Mã HS 39199099: MM03-025212/ TẤM VẬT LIỆU LẮP GHÉP; ĐỂ LẮP GHÉP CÁC LỚP TRONG BẢN MẠCH (nk)
- Mã HS 39199099: MM03-025705/ TẤM VẬT LIỆU LẮP GHÉP; ĐỂ LẮP GHÉP CÁC LỚP TRONG BẢN MẠCH (nk)
- Mã HS 39199099: MM03-025721/ TẤM VẬT LIỆU LẮP GHÉP; ĐỂ LẮP GHÉP CÁC LỚP TRONG BẢN MẠCH (nk)
- Mã HS 39199099: MM03-025827/ TẤM VẬT LIỆU LẮP GHÉP; ĐỂ LẮP GHÉP CÁC LỚP TRONG BẢN MẠCH (nk)
- Mã HS 39199099: MM03-025830/ TẤM VẬT LIỆU LẮP GHÉP; ĐỂ LẮP GHÉP CÁC LỚP TRONG BẢN MẠCH (nk)
- Mã HS 39199099: MM03-026562/ TẤM VẬT LIỆU LẮP GHÉP; ĐỂ LẮP GHÉP CÁC LỚP TRONG BẢN MẠCH (nk)
- Mã HS 39199099: MM03-026785/ TẤM VẬT LIỆU LẮP GHÉP CÁC LỚP TRONG BẢN MẠCH (nk)
- Mã HS 39199099: MM03-026787/ TẤM KẾT DÍNH (nk)
- Mã HS 39199099: MM03-026919/ TẤM VẬT LIỆU LẮP GHÉP CÁC LỚP TRONG BẢN MẠCH (nk)
- Mã HS 39199099: MM03-027733/ TẤM VẬT LIỆU LẮP GHÉP; ĐỂ LẮP GHÉP CÁC LỚP TRONG BẢN MẠCH (nk)
- Mã HS 39199099: MM03-027922/ TẤM VẬT LIỆU LẮP GHÉP; ĐỂ LẮP GHÉP CÁC LỚP TRONG BẢN MẠCH (nk)
- Mã HS 39199099: MM03-028465/ TẤM VẬT LIỆU LẮP GHÉP; ĐỂ LẮP GHÉP CÁC LỚP TRONG BẢN MẠCH (nk)
- Mã HS 39199099: MM03-029235/ TẤM VẬT LIỆU LẮP GHÉP; ĐỂ LẮP GHÉP CÁC LỚP TRONG BẢN MẠCH (nk)
- Mã HS 39199099: MM03-029364/ TẤM VẬT LIỆU LẮP GHÉP; ĐỂ LẮP GHÉP CÁC LỚP TRONG BẢN MẠCH (nk)
- Mã HS 39199099: MM1A9701/ Băng dính (nk)
- Mã HS 39199099: MMCIS-0072NA/Miếng dán cách điện bằng nhựa dùng để dán vào hộp đựng sản phẩm/CHP-18A 0.4T*186*97mm (BLACK).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MMCR01/ Băng dính bảo vệ bề mặt thấu kính Cover Tape. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MN0501/ Màng tự dính,bằng nhựa dạng cuộn, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39199099: MN0502/ Màng tự dính 1-2,bằng nhựa dạng cuộn, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39199099: MNL0008/ Băng dính (chiều rộng trên 200mm), dạng cuộn A8150(1000mm*100m) (nk)
- Mã HS 39199099: MNL0104/ Băng dính dùng cho điện thoại di động, dạng miếng-TAPE ETC (nk)
- Mã HS 39199099: MN-MDTO00413/ Màng nhựa #25 3X8 (nk)
- Mã HS 39199099: MOT- PT-38/ Tấm dính chống va đập bằng nhựa của mô tơ điện thoại di động, kích thước: (7.4*6.0*0.13T), mới 100% (nk)
- - Mã HS 39199099: MOT- PT-42/ Tấm dính bằng nhựa để cố định mô tơ điện thoại di động, kích thước: (phi8.0*T0.15), mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MP001755-0000/ Miếng băng dính hai mặt nền bằng nhựa MP001755-0000 (nk)
- Mã HS 39199099: MP001811-0000/ Băng dính một mặt có nền bằng nhựa (dạng miếng hình chữ nhật, kt: 66x26mm) MP001811-0000 (nk)
- Mã HS 39199099: MP002456-0002/ Tấm băng dính nền bằng nhựa MP002456-0002 (nk)
- Mã HS 39199099: MP002631-0003/ Miếng băng dính nền bằng nhựa MP002631-0003 (nk)
- Mã HS 39199099: MP002634-0001/ Tấm dán vòng trang trí nền bằng nhựa MP002634-0001 (nk)
- Mã HS 39199099: MP002663-0000/ Băng dính hỗ trợ tiếp điểm nền bằng nhựa MP002663-0000 (nk)
- Mã HS 39199099: MP002955-0002/ Miếng băng dính vòng chỉnh nét có nền bằng nhựa MP002955-0002 (nk)
- Mã HS 39199099: MP002980-0000/ Miếng băng dính có nền bằng nhựa MP002980-0000 (nk)
- Mã HS 39199099: MP003076-B000/ Tấm băng dính dán ống cam có nền là nhựa MP003076-B000 (nk)
- Mã HS 39199099: MP003237-0000/ Tấm dán chống rung nền bằng nhựa MP003237-0000 (nk)
- Mã HS 39199099: MP003474-0000/ Tấm băng dính nền bằng nhựa MP003474-0000 (nk)
- Mã HS 39199099: MP004209-0000/ Tấm dán nam châm nền bằng nhựa MP004209-0000 (nk)
- Mã HS 39199099: MP007371-0000/ Tấm băng dính nền bằng nhựa MP007371-0000 (nk)
- Mã HS 39199099: MP007401-0000/ Tấm dán ống cam nền bằng nhựa MP007401-0000 (nk)
- Mã HS 39199099: MP007428-0000/ Tấm băng dính nền bằng nhựa MP007428-0000 (nk)
- Mã HS 39199099: MP007470-0000/ Tấm dán chắn sáng nền bằng nhựa MP007470-0000 (nk)
- Mã HS 39199099: MP007471-0000/ Tấm dán chắn sáng nền bằng nhựa MP007471-0000 (nk)
- Mã HS 39199099: MP007473-0000/ Tấm dán chắn sáng nền bằng nhựa MP007473-0000 (nk)
- Mã HS 39199099: MP007474-0000/ Tấm dán chắn sáng nền bằng nhựa MP007474-0000 (nk)
- Mã HS 39199099: MP007475-0003/ Tấm dán chắn sáng nền bằng nhựa MP007475-0003 (nk)
- Mã HS 39199099: MP007476-0000/ Tấm dán chắn sáng nền bằng nhựa MP007476-0000 (nk)
- Mã HS 39199099: MP007717-0000/ Tấm dán ống cam nền bằng nhựa MP007717-0000 (nk)
- Mã HS 39199099: MP008154-0004/ Tấm dán bản mạch nền bằng nhựa MP008154-0004 (nk)
- Mã HS 39199099: M-PAD-01/ Miếng dính bằng Polyester- Linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (nk)
- Mã HS 39199099: M-PLTS-01/ Miếng dán bằng nhựa dùng để in mã vạch (nk)
- Mã HS 39199099: MRCASF00002/ Băng dính chống tĩnh điện 25mmx50m (nk)
- Mã HS 39199099: MS-000013/ Băng keo định hình, linh kiện motor máy may, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MS-000042/ Băng keo trắng 3mm, linh kiện motor máy may, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MS28/ Băng dán đường may (nk)
- Mã HS 39199099: M-SHET-02/ Miếng dán bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: MT/ Băng dán chất liệu bằng plastic, dạng tấm không phải dạng cuộn (nk)
- Mã HS 39199099: MT00000068/ Băng keo dán trục in (0.2mm x 310mm x 4.5m)- Băng keo hai mặt; 1 cuộn 4.5 mét, Tổng cộng: 10 cuộn. (nk)
- Mã HS 39199099: M-TA01-024/ Băng keo làm bằng polyester 50MM BLACK TAPE, rộng 50mm (nk)
- Mã HS 39199099: M-TAPE_PL-01/ Miếng dán làm sạch đèn LED bằng nhựa- linh kiện sản xuất máy in, máy photocopy (nk)
- Mã HS 39199099: MTD_BW0153/ Màng tự dính: Màng có một lớp keo tự dính, một mặt có lớp bảo vệ BW0153 mới 100%, dạng cuộn, kích thước 200mm x 550m (nk)
- Mã HS 39199099: MTD_PET16 NPL 6LK/ Băng keo dán bằng nhựa một mặt PET16 NPL 6LK (250MM X 400M) (nk)
- Mã HS 39199099: MTD_PETN25 NPL 6LK/ Băng keo dán bằng nhựa một mặt PETN25 NPL 6LK (290MM X 400M) (nk)
- Mã HS 39199099: MTD_PETWH50(A) PA-T1 8LK/ Băng keo dán bằng nhựa một mặt PETWH50(A) PA-T1 8LK (260MM X 400M) (nk)
- Mã HS 39199099: MTD_YUPO80(UV) PAT1 8LK/ Băng keo dán bằng nhựa một mặt YUPO80(UV) PAT1 8LK (210MM X 800M) (nk)
- Mã HS 39199099: Mút có keo dán NITTO DENKO EPTSEALER EE-1010BN(3MM x 15MM x 240M/cuộn) (nk)
- Mã HS 39199099: Mút dán bằng nhựa xốp từ polyurethan, dùng bảo vệ thân máy(AWW9046C0100)- linh kiện sản xuất máy giặt Panasonic, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Mút dán khe cửa-860302 (KOKUBO, mút, 1.5cmx2m, mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: MV05/ Băng dính bảo vệ sản phẩm,Hàng nguyên vật liệu dùng để sản xuất camera. Nhà sản xuất: JY Electronic. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MVA001/ Tấm film nguyên liệu in (nk)
- Mã HS 39199099: MVA004/ Băng dính hai mặt các loại (nk)
- Mã HS 39199099: MVA007/ Tấm bổ trợ 2 bằng plastic (nk)
- Mã HS 39199099: MVA041/ Tấm dính bụi bằng nhựa (tấm dính phòng sạch 600x900mm). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MVN195/ FILM 934673610318 miếng dán bảo vệ. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MVN196/ FILM 934673610319 miếng dán bảo vệ. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MW38370189-BY2/ BY2_5 Tếp cánh bảo vệ sản phẩm (Cushion Tape) (nk)
- Mã HS 39199099: MW38370190-BY2/ BY2_6 Tếp cánh bảo vệ sản phẩm (Cushion Tape) (nk)
- Mã HS 39199099: MW38370202-BY0/ BY0_4 Tếp dính bảo vệ sản phẩm(Adhesive Tape) loại tự dính KT 64.48x71.28mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MW38370203-BY0/ BY0_5 Tếp cánh bảo vệ sản phẩm (Cushion Tape) loại tự dính KT 18.58x48.85mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MW38370204-BY0/ BY0_6 Tếp cánh bảo vệ sản phẩm (Cushion Tape) loại tự dính KT 59.48x76.09mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MW38370207-A50U/ A50U-7:Tấm nhựa PET Film (loại tự dính), KT 37.13x11.15mm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MW38370223-A50U/ A50U-5:Adhesive Tape_Tếp dính bảo vệ sản phẩm, KT 37.13x50.90mm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MW38370224-A50U/ A50U-6:Tấm nhựa PET Film (loại tự dính), KT 15.84x11.78mm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MW38370252-A51C/ A51C_6:Tếp Dính bảo vệ sản phẩm (Adhesive Tape) loại tự dính KT 30.96x41.48mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MW38370253-A51C/ A51C_7:Tấm nhựa PET Film (loại tự dính) KT 25.60x30.20mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MW38370254-TXR13/ TXR13-4: Tếp Dính bảo vệ sản phẩm (Adhesive Tape) KT: 113.80x49.67mm, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: MW38370255-TXR15/ TXR15-4: Tếp Dính bảo vệ sản phẩm (Adhesive Tape) KT: 116.6x56.8mm, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: MW38370268-BLM/ BLM_7: Tếp cánh bảo vệ sản phẩm, loại tự dính (Cushion Tape) KT 60.60x75.04mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: MZ2834H/ Màng nhựa tự dính dạng cuộn dày 0.036 mm- Hàng mới 100%; KT:213m*995m*10R/L; 213m*1000m*5R/L (nk)
- Mã HS 39199099: N008/ Logo Adidas ép dán vào miếng lót giày (tem chuyển in) (nk)
- Mã HS 39199099: N0500/ Băng dính (1M*50M) (nk)
- Mã HS 39199099: N05000NC/ Băng dính (1060MM*50M) (nk)
- Mã HS 39199099: N07-009-003/ Miếng PE tự dính, dùng bảo vệ các sản phẩm bằng kim loại (nk)
- Mã HS 39199099: N1/ Băng keo dính 2 mặt PP025 (dày12mm),Kích thước8mmx50m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: N12/ Tem dán các loại dạng miếng bằng nhựa,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: N12B/ Nhãn nhựa (Tem kích thước, nhãn phụ loại tự dính) (nk)
- Mã HS 39199099: N12B/ Nhãn nhựa- Tem kích thước, nhãn phụ loại tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: N148/ Miếng đệm bằng xốp có dính/ P56320700 (nk)
- Mã HS 39199099: N201/ Băng dính hai mặt G CF102478CZ (40*28.5) (nk)
- Mã HS 39199099: N-2438/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: N-2439/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: N-300(30M)/ Băng keo nhựa 01 mặt (ng.liệu) không in hình,chữ 450mmx30m (nk)
- Mã HS 39199099: n34/ Băng dính hai mặt (55mm x 30m) (nk)
- Mã HS 39199099: N-380R/ Băng keo nhựa (ng.liệu) 1 mặt không in hình, chữ 1250mmx100m (nk)
- Mã HS 39199099: N42/ Miếng dán dính (nhám gai) các loại bằng nhựa PE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: N-4911K-2/ Nhãn dán Nylon (bằng nylon đã in, D77.5mm, dùng cho sản phẩm Cuộn dây câu, Bộ lưỡi câu) (nk)
- Mã HS 39199099: N57/ Băng dính hai mặt dạng tấm (R820), kích thước: 58*38mm (nk)
- Mã HS 39199099: N64/ Băng keo dán hai mặt các loại bằng nhựa dạng tấm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NA004/ Băng keo (băng keo màu 72mm) 1 cuộn50m (nk)
- Mã HS 39199099: NA017/ Băng keo (băng keo in 60mm) 1 cuộn 50m (nk)
- Mã HS 39199099: NA034/ Băng keo (băng keo trong 70mm) 50m/cuộn (nk)
- Mã HS 39199099: NA0510018800/ Băng dính một mặt để hỗ trợ tiếp điểm (kt: 4*4mm) NA0510018800 (nk)
- Mã HS 39199099: NA200763/ Băng dính điện loại to (9 mét/cuộn). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NA200786/ Băng dính điện loại to (9 m/cuộn).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NA200809/ Băng dính điện loại to(9m/cuộn).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NA200894/ Băng dính plastic 2 mặt (KYOURYOKU_MAJICALTAPE) (nk)
- Mã HS 39199099: NA200898/ Băng dán linh kiện điện tử LOR-2708 (500 Cái/ Hộp) (nk)
- Mã HS 39199099: NB18-VEL-3124/ Miếng dính (1SET2PCE,54 SET) (nk)
- Mã HS 39199099: N-BANGDINH-1/ Băng dính plastic 1.26*4000M. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NCF1147S/ Băng dính nhựa dùng làm linh kiện sản xuất điện thoại di động loại NCF1147S kích thước 1000mm*100m, tái nhập theo mục hàng số 08 của tk 303251995230/E42 (nk)
- Mã HS 39199099: NCG048/ Băng dính 2 mặt kích thước 2*3 CM. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: ND/ Nhám dính hai mặt (bằng plastic) (nk)
- Mã HS 39199099: ND/ Nhám dính hai mặt(hàng mới 100% xuất xứ china) (nk)
- Mã HS 39199099: ND2811/ Băng dính Silicon (kích thước 1020mm*100m, 13 cuộn) (nk)
- Mã HS 39199099: ND3104/ Băng dính trong, dùng để quấn tray (nk)
- Mã HS 39199099: ND444-1/ Băng dính cách điện: TAPE(BLK) (nk)
- Mã HS 39199099: NDSEQ049/ Băng nhám- 58"WHITE TU-NF430 VELCRO LOOP (mục 30 của tờ khai nhập khẩu số: 103118473250/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)
- Mã HS 39199099: Nẹp dán cửa sổ sau, Part No: 75936BZ060C0, phụ tùng xe ô tô Toyota AVANZA, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nẹp dán khung cửa bên phải (bằng nhựa), Part No: 7595478010, phụ tùng xe ô tô Toyota LEXUS, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Nẹp dán sườn xe (bằng nhựa), Part No: 7589660031, phụ tùng xe ô tô Toyota LAND CRUISER PRADO, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Nẹp dán sườn xe. Part No: 7589660031, phụ tùng xe ô tô Toyota LAND CRUISER PRADO, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nẹp dán vè trước (bằng nhựa), Part No: 7589860041, phụ tùng xe ô tô Toyota LAND CRUISER PRADO, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: NG-G/ Nhãn giấy (nhãn dán) (nk)
- Mã HS 39199099: NH0.3-202ND 2B/ Nhãn dán POS 0.3-202ND 2B bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: NH0.3-202ND 2H/ Nhãn dán POS 0.3-202ND 2H bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: NH0.3-202ND B/ Nhãn dán POS 0.3-202ND B bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: NH0.3-202ND HB/ Nhãn dán POS 0.3-202ND HB bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: NH0.5-202ND 2B/ Nhãn dán POS 0.5-202ND 2B bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: NH0.5-202ND 3B/ Nhãn dán POS 0.5-202ND 3B bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: NH0.5-202ND 4B/ Nhãn dán POS 0.5-202ND 4B bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: NH0.5-202ND B/ Nhãn dán POS 0.5-202ND B bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: NH0.5-202ND HB/ Nhãn dán POS 0.5-202ND HB bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: NH0.5-202NDC ORANGE/ Nhãn dán POS 0.5-202NDC bằng nhựa màu da cam (nk)
- Mã HS 39199099: NH0.5-202NDC RED/ Nhãn dán POS 0.5-202NDC bằng nhựa màu đỏ (nk)
- Mã HS 39199099: NH0.7-202ND 2B/ Nhãn dán POS 0.7-202ND 2B bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: NH0.7-202ND B/ Nhãn dán POS 0.7-202ND B bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: NH0.7-202ND H/ Nhãn dán POS 0.7-202ND H bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: NH0.7-202ND HB/ Nhãn dán POS 0.7-202ND HB bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: NH0.7-202NDC 15/ Nhãn dán POS 0.7-202NDC màu đỏ bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: NH0.9-202ND 2B/ Nhãn dán POS 0.5-202ND 4B bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: NH0.9-202ND B/ Nhãn dán POS 0.9-202ND B bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: Nhám dính dùng để sx giầy dép, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhám dính, chất liệu polyester, (L:150mm),dùng để Dính các lớp vải may vỏ ghế (nk)
- Mã HS 39199099: Nhám gai màu ghi dùng để cố định một chi tiết vào sản phẩm, hãng Bort. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn "diesel Fuel"10,5x7,4cm CLP DE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn "earth" phi 12,5mm bk/wh, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn "first-aid box" 150x150, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn "not drinking water" phi 100, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn "petrol"10,5x7,4cm CLP DE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn (làm bằng plastic) kích thước 40*147mm, mã: 272-12958-01-VN, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn bằng nhựa dùng co màng cho chai nhựa dung tích 700ml hiệu Sunsik, Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn bằng nhựa kt: 47x15,5mm, đã in-PLASTIC LABEL. (Hàng hóa không thuộc diện phải xin GPNK của sở TTTT, cam kết nội dung in phù hợp với pháp luật Việt Nam),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn bằng nhựa, đã in, kt: 32.3*12.2m-PLASTIC LABEL(Hàng hóa không thuộc diện phải xin GPNK của sở TTTT, cam kết nội dung in phù hợp với pháp luật Việt Nam),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn bằng nhựa. đã in. kt: 120*40mm (Hàng hóa không thuộc diện phải xin GPNK của sở TTTT, cam kết nội dung in phù hợp với pháp luật Việt Nam). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn biểu thị cảnh báo tự dính, bằng plastic (AWW1117C01L0), mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NHÃN BỌC DÂY ĐIỆN, CHẤT LIỆU NHỰA PE, ĐƯỜNG KÍNH: 3.2MM, CHIỀU DÀI: 2.5 M (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn chỉ báo WA3874 bằng nhựa, đã in-PLASTIC LABEL. Kt:41x9mm. (Hàng hóa không thuộc diện phải xin GPNK của sở TTTT, cam kết nội dung in phù hợp với pháp luật Việt Nam),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn chỉ dẫn. Part No: 7452850011, phụ tùng xe ô tô Toyota LEXUS, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn chỉ thị công nghệ xả tự dính, bằng plastic (W9959-8DV00), mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn chngd.stepspc. DE/EN, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn chống bụi động cơ bằng nhựa, kt: 27*0.2mm-PLASTIC LABEL(Hàng hóa không thuộc diện phải xin GPNK của sở TTTT. cam kết nội dung in phù hợp với pháp luật Việt Nam). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn class 2.2 25x25cm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn dán "service hoist EL1 V2.0" VI bằng plastic, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn dán (801171003809SA2) bằng nhựa, kích thước 30x17 (Sticker Earth Mark 30 x 17 Silver Miller), mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn dán (dạng miếng bằng nhựa chưa in, hàng mới 100%) 23mm x 45mm:FUJITSU DURATACK PT501K (khổ 23mm, dài 45mm) (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn dán (OPP FILM) tự dính 1 mặt ở dạng cuộn mã SY19CZ(1070mm x 3420m), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn dán (PET FILM) tự dính 1 mặt ở dạng cuộn mã POA7CZ (1070mm x 2460m), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn dán 084-0097-9337 chất liệu bằng nhựa (kích thước: 13*11mm, dùng cho sản phẩm dây két nối, dây sạc, dây cáp USB), mới 100%,ptpl mục 3 tk103224997304 (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn dán bằng nhựa (dạng miếng 1 mặt không in, tự dính, hàng mới 100%) 6mmx22mm: SFX: B/L Duratack P251HP (khổ 6mm, dài 22mm) (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn dán bằng nhựa chưa in nội dung dùng để đánh dấu công đoạn trong quá trình sản xuất, kích thước: 55x25(mm); nhà sản xuất: HWASUNG TECH. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn dán bằng nhựa của lò nướng bánh, nhà CC: NERONE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn dán bằng nhựa đã in (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn dán bằng nhựa hình chữ nhật (không in nội dung) dùng để in mã vạch, màu trắng, kt 100*8(mm)/chiếc, 16mm*500m/cuộn, nsx ID INFORMATION SYSTEM, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn dán bằng nhựa in thông số của sản phẩm, kt: 63*56,7mm-PLASTIC LABEL(Hàng hóa không thuộc diện phải xin GPNK của sở TTTT, cam kết nội dung in phù hợp với pháp luật Việt Nam). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn dán bằng nhựa kích thước 35*15mm:D4PIPELABELONTR. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn dán bằng nhựa mặt sau cho sản phẩm Clear, Plastic Sticker- 67841369B 140 CL HERBALFSNSMP VN. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn dán bằng nhựa PET(Polyethylene terephthalate) 1 mặt dạng tấm có in ký hiệu mã hàng SS00003NX-AL-3XL 38mm x 100mm, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn dán bằng nhựa, đã in, kích thước 100x55.8mm-PLASTIC LABEL. (Hàng hóa không thuộc diện phải xin GPNK của sở TTTT, cam kết nội dung in phù hợp với pháp luật Việt Nam),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn dán bằng nhựa, kích thước 110*24 (mm)-PLASTIC LABEL(Hàng hóa không thuộc diện phải xin GPNK của sở TTTT, cam kết nội dung in phù hợp với pháp luật Việt Nam). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn dán bằng nhựa,đã in. kích thước 92*49.5 (mm)-PLASTIC LABEL (Hàng hóa không thuộc diện phải xin GPNK của sở TTTT, cam kết nội dung in phù hợp với pháp luật Việt Nam).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn dán bằng nhựa. đã in-PLASTIC LABEL(Hàng hóa không thuộc diện phải xin GPNK của sở TTTT. cam kết nội dung in phù hợp với pháp luật Việt Nam). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn dán bằng nhựa-PLASTIC LABEL (Hàng hóa không thuộc diện phải xin GPNK của sở TTTT, cam kết nội dung in phù hợp với pháp luật Việt Nam), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn dán chỉ dẫn điều hòa bằng nhựa- 80050-TG7-0000- Chất liệu Nhựa- LK Model Honda CR-V- cảnh báo loại môi chất sử dụng của hệ thống. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn dán cho máy, bằng nhựa, Part No.0901973020, Phụ tùng dùng trong dây chuyền sản xuất bia và nước giải khát, hàng mới 100%, xuất xứ: ĐỨC. (nk)
- Mã HS 39199099: nhãn dán cuộn tự dính bằng plastic,loại chưa in, rộng (cm) x dài (m) 235*560M,không nhãn hiệu,năm SX 2020,mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn dán đã in thông tin sản phẩm, tự dính dùng cho pin của máy hút bụi gia dụng nhãn hiệu LG, nhà sx: GuangZhou TWS Electronics Limted. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn dán Hantering etikett Li-Ion, hàng đã qua sử dụng (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn dán Hologram bằng nhựa có mã QR thông minh, Model: JT-QR-14-25-US. size:14x25mm. Hãng sx: BESTSKY AMERICAN INC, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn dán lò vi sóng, lò nướng và máy rửa bát bằng nhựa tự dính tráng nhôm đã in logo Spelier và thông số, nhà sản xuất: FOSHAN ML WALL DECORATION CO., LTD, hàng mẫu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NHÃN DÁN NHỰA (TỰ DÍNH)/ BN68-06708G (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn dán nhựa tự dính 601004801, kích thước 31.6mm x 73.6mm, là sản phẩm ngành in ấn công nghiệp, in thông số kỹ thuật, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn dán R555, từ nhựa: Polyethylen Terephlate(PET), tự dính, loại chưa in, kt: 19.5*18.3mm(1kg). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn dán T0-special- "start-stop" CS/DE 16, hàng đã qua sử dụng (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn dán thân bút bằng nhựa dùng cho kiểm tra sản phẩm mới (nk)
- Mã HS 39199099: NHÃN DÁN TRANG TRÍ- Nhãn hiệu:OXELO- Chất liệu:Main part 100.0: 50.0% Cellulose 50.0% Polyethylene (PE)- Model code:8344816 (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn dán zink bằng platics ZINK BADGE WHITE, Kích thước: 5mm*11.5mm, nhà sx: Main EGCOM, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn decal bằng nhựa (dạng cuộn) DC 20L Jerry Can Transparent. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn decal bằng nhựa loại 1L (dạng cuộn). Hàng CDMDSD từ TKHQ số: 103129113400/E31 (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn dính bằng nhựa PET, dạng tấm chưa in, kích thước 119mm*71mm- MEZ67436501 (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn dính bằng nhựa PP, dạng tấm chưa in, kích thước 132mm*23mm- MEZ66595901 (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn dính bằng polyester, dạng thanh, kích thước Dài 753mm X Rộng 19.6mm X Dày 0.5mm, đã in tên thương hiệu của điều hòa Daikin, mã 2P529093-7A- Linh kiện dùng để sản xuất điều hòa Daikin (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn dính polyester, dạng miếng, dùng để hiển thị tên thương hiệu của điều hòa Daikin, mã 3SB61287-3B- Linh kiện dùng để sản xuất điều hòa Daikin (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn dính thân thiện dùng cho máy hút bụi, đã in thông tin vật liệu silver PET, nhà cung cấp tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: NHÃN ÉP IN TRANG TRÍ, CV ĐIỀU CHỈNH 2765 (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn ghi thông tin về hệ thong điều hòa (bằng nhựa), Part No: 887230K010, phụ tùng xe ô tô Toyota INNOVA, mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: nhãn in nhựa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn làm bằng plastic kích thước 139.59*19.59mm, mã: 272-13559-01, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn máy giặt bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn năng lượng tự dính, bằng plastic (AWW9288C0201), mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn nhựa bán thành phẩm (loại tự dính, đã in), 1L SHELL ADVANCE 4T AX5 SCOOTER 15W-40 (APOLLO) FR, dài x rộng: 137x82mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn nhựa chưa in thông tin, kích thước22.9*12mm:72-02020115-1.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn nhựa PET- Label (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn nhựa tự dính dạng tấm, miếng (đã in thông tin kĩ thuật) (SNOW FLAKE LABEL BLACK COLOR (SE60-00016-001)) đường kính 7mm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn niêm phong bằng nhựa, đã in, kt: 40*80(mm)-SEAL STICKER. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn phụ bằng nhựa (Sử dụng trong ngành may mặc), mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn phụ bằng nhựa có keo có in chữ BACK, FRONT/ Double side tape 5005THUP-BEZEL-15(2020), size: (Rộng: 43 mm x Dài: 60mm); Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn phụ nhãn nhựa (Không thể hiện nội dung xuất xứ hàng hoá) (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn polyester: TEM1000S. Là SP ngành tem nhãn công nghiệp, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn polyester: TEM1200S. Là SP ngành tem nhãn công nghiệp, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn polyester: TEM1500S. Là SP ngành tem nhãn công nghiệp, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn polyester: TEM1800S. Là SP ngành tem nhãn công nghiệp, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn polyester:Tem dan Center Bracket. Là SP ngành tem nhãn công nghiệp, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn polyester:TEM700S. Là SP ngành tem nhãn công nghiệp, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn safety ladder CE DE/EN update, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn tem mũi tên chỉ lỗi màu đỏ, kích thước: 30x40mm, chất liệu màng PVC dính, dùng để dán nhãn phân loại hàng hóa, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn tên cho hộp đấu dây của giàn đầu giếng dầu khí EG và FC bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn thông tin xe, Part No: 112850E010, phụ tùng xe ô tô Toyota FORTUNER, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn trắng làm bằng plastic có dính, mã: 270-50007-02, xuất xứ: Trung Quốc, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn trang trí (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn tròn phi 15mm, dùng cho bộ phận sửa chữa. Hàng mới 100% (FOC) (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn tự dính bằng plastic dùng cho máy khắc laser, (9648229). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn vải (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn/890000249 (nk)
- Mã HS 39199099: Nhãn/890000251 (nk)
- Mã HS 39199099: NHIQ01/ Miếng dán tự dính bằng Plastic- TAMPER PROOF STICKER (M0401),27x22mm,86.5245 (nk)
- Mã HS 39199099: Nhua 001/ Nhựa- Belbien brand textile wallpapers bằng PVC dùng để sản xuất catalogue giới thiệu sản phẩm giấy dán tường,khổ 1.2 mét, tổng cộng 23 pallets, NSX: C.I Takiron Corporation (nk)
- Mã HS 39199099: Nhựa Poly (ethylene terephthalate) dạng cuộn, tự dính, mã YKS-B7500AS, kích thước 1060mm 500M 75um, hãng sx C-TECH.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhựa Polypropylene, đã quét lớp keo dính một mặt, dạng tấm, khổ lớn hơn 20 cm dùng để bọc mối nối ống dẫn dầu/khí (HEAT SHRINK SLEEVE FOR 16 INCH TIE IN SPOOL KLNN KLNN 400-450 WS BK/S), mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nhựa trong TPU1200x0.7mm (dùng cắt rập mẫu)- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Nilon dính bảo vệ ĐTDĐ LG chuyển đổi từ TKN 102775547450/E31 ngày 25/07/2019 (nk)
- Mã HS 39199099: NIP-FILM-2001/ Màng nhựa tự dính dạng cuộn (kích thước chiều rộng lớn hơn 20 cm), mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NITTO 510/ Băng dính hai mặt (nk)
- Mã HS 39199099: Nitto 510/ Màng tự dính chất liệu bằng nhựa. Kích thước (240mm*50m), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NITTO 5603/ Băng dính NITTO 5603, kích thước 500mm*100m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NITTO 5606/ Băng dính NITTO 5606, kích thước 500mm*100m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NITTO 5608/ Băng dính NITTO 5608, kích thước 500mm*100m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NITTO 5612/ Băng dính NITTO 5612, kích thước 500mm*100m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NITTO 5615/ Băng dính hai mặt (nk)
- Mã HS 39199099: NITTO 57417HSB/ Băng dính NITTO 57417HSB, kích thước 920mm*50m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NITTO#530R-0.185T/ Băng keo nhựa 2 mặt không in hình, chữ NO.530R 960MMX50M (960MMX50M X 2R) (nk)
- Mã HS 39199099: NITTO#5601/ Băng dính có xương bằng nhựa khổ rộng 470mmW (nk)
- Mã HS 39199099: NITTO#5612BN/ Băng dính NITTO#5612BN (500MM X 50M X 2R) (nk)
- Mã HS 39199099: NITTO#M-5205/ Băng dính (500mmW) NITTO#M-5205 (500MM X 100M X 1R) (nk)
- Mã HS 39199099: NITTO500/ Băng dính hai mặt dạng cuộn NITTO500, chất liệu acrylic, 1200mm x 50m, dùng để sản xuất tem nhãn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NITTO-5610SR/ Băng dính có xương bằng màng nhựa, khổ rộng 500mmW (nk)
- Mã HS 39199099: NK028/ Nhãn nhựa tự dính các loại (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: NK-K12k-06/ Tấm nylon dán sườn cốp xe- MAGIC, TAPE (FEMALE)- 83643-355-3000- Linh kiện xe máy Honda. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NK-NVL-0049/ Tem nhãn mác bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NK-NVL-0067/ Miếng dính bằng nhựa các loại. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL Phoi-trang/ Phôi trắng bằng plastic tự dính, KT:99mm*0.145m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL Tai-do/ Màng film tự dính (tai đỏ), KT:34mm*0.098m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL Tai-xanh/ Màng film tự dính (Tai xanh), KT:34mm*0.098m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL002/ Màng nhựa (màng film) PET tự dính 1000mm (4009073-050371312-1000). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL003/ Tem trắng 70mm*69m, 1 cuộn/1000 chiếc, chưa in, có khả năng tự dính. Chất liệu: pet white+màng cán in được, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: NL004/ Tem màu xanh 70mm*69m, 1 cuộn/1000 chiếc, chưa in, có khả năng tự dính. Chất liệu: pet white+màng cán in được, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: NL005/ Tem màu cam 70mm*69m, 1 cuộn/1000 chiếc, chưa in, có khả năng tự dính. Chất liệu: pet white+màng cán in được, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: NL006/ Màng nhựa (màng film) PE tự dính 70MM (2258104-000530000-70). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL01/ Băng dính chuyên dùng (Băng keo) EM71-TAP056A dùng trong sản xuất sạc ô tô. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39199099: NL01/ Băng dính dùng cho linh kiện điện tử/ AF-PV70-80A, Kích thước 1020mm x 2000M (15 roll 30,600M2) (nk)
- Mã HS 39199099: NL01/ Băng keo CM51-00917A bằng Polyethylene Terephthalate, kt: 327mm*455mm, chiều rộng:327mm. Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 39199099: NL01/ Băng keo EM71-TAP008A (40X40), chiều rộng 40mm, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39199099: NL01/ Băng keo- EM71-TAP060A, kích thước: 0.1mm(T) x39.7mm (R) x 45.7mm (D), hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39199099: NL01/ Băng keo hai mặt- EM71-TAP060A, kích thước: 0.1mm(T) x 39.7mm (R) x 45.7mm (D), hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39199099: NL01/ Băng keo plastic một mặt-EM71-TAP050A, kích thước: 0.1mm(T) x 45mm (W) x 49mm (L), hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39199099: NL01/ Băng keo TAPE EM71-TAP056A (23.7 x 36.3),chiều rộng 23.7mm, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39199099: NL01/ Băng keo, CM51-00808A (365x30),chiều rộng 30mm, hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39199099: NL01/ Băng keo, DOUBLE TAPE, CM51-00802A 19Y VNB-DIFFUSER SHEET (9 * 4), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL01/ Băng keo-CM51-00785A (JOG FILM)-mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL01/ Băng keoCM51-00807A (365x30),chiều rộng 30mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL01/ Băng keo-DOUBLE TAPE CM51-00894A-20Y Q900-DIFFUSER SHEET (3 * 6.6) (nk)
- Mã HS 39199099: NL01/ Băng keo-EM71-TAP050A, kích thước: 0.1mm(T) x 45mm (W) x 49mm (L), hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39199099: NL01/ Băng keo-JOG FILM CM51-00785A-mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL01/ Băng keo-TAPE-CM51-00921A-mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL01/ Băng keo-TAPE-EM71-TAP064A-mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL01/ E200881/ Băng dính (Băng keo) dạng chiếc dùng trong sản xuất ĐTDĐ, Model: Grear2, Code: EM71-TAP065A, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL014/ Màng tự dính bằng plastic. Mã: BW0153. Là nguyên liệu để in tem nhãn dính công nghiệp. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: NL016/ Băng dính 2 mặt 1030028112. KT:3.8*2.28mm (nk)
- Mã HS 39199099: NL017-2M/ Màng nhựa (màng film) PMMA tự dính 2 mặt 68MM (668063-000000000-68). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL02/ Màng nhựa PP có chất kết dinh dạng cuộn dùng cho điện thoại di động code: 1100WAS#10, Kích thước: 1000 mm x 200 m/2 roll (nk)
- Mã HS 39199099: NL021/ Miếng xốp bằng plastic một mặt dính keo (rộng 10->200mm, dài 30->300mm) (nk)
- Mã HS 39199099: NL026/ Cuộn màng plastic (Tự dính) phủ bảo vệ tấm film dùng trong sản xuất bản mạch in điện tử EA-05HT(AS), kích thước 40*510*1000M, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL03/ Miếng băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động TV104WUM, kích thước 136.06mm*10.65mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL032/ Băng keo bằng plastic không ở dạng cuộn, chiều dài, rộng không quá 20cm (nk)
- Mã HS 39199099: NL032/ Màng tự dính bằng plastic. Mã: MZ0104.Là nguyên liệu để in tem nhãn dính công nghiệp. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: NL039/ Miếng dán chống thấm bằng plastic.1000021914 (nk)
- Mã HS 39199099: NL04/ Miếng băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động TV104WUM, kích thước 136.06mm*10.65mm (nk)
- Mã HS 39199099: NL05/ Miếng băng dính dùng trong sản xuất điện thoại di động TV101WUM, kích thước 136.00 mm* 10.75mm (nk)
- Mã HS 39199099: NL062/ Màng tự dính bằng plastic. Mã: SY7025N. Là nguyên liệu để in tem nhãn dính công nghiệp. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: NL063/ Băng dính.1100004614 (nk)
- Mã HS 39199099: NL066/ Băng dính.1100002871 (nk)
- Mã HS 39199099: NL07-1/ Băng keo (1 roll 90 yds dài 4115cm x rộng 6 cm), hiệu: HUIZHOU NANXUAN (nk)
- Mã HS 39199099: NL077/ Băng keo dán bằng nhựa 1 mặt (Màng nhựa). Mã: YUPO80 (UV) PA10 8LK. Là NLSX in tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL08/ Màng xốp từ Polyurethan đã gắn lớp kết dính dạng cuộn dùng cho điện thoại di động code: SRJ010DC, Kích thước: 500 mm x 100 m/1 roll (nk)
- Mã HS 39199099: NL083/ Màng tự dính bằng plastic. Mã: MZ0111. Là nguyên liệu để in tem nhãn dính công nghiệp. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: NL086/ Màng tự dính bằng plastic. Mã: MZ1081. Là nguyên liệu để in tem nhãn dính công nghiệp. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: NL087/ Tấm băng keo 2 mặt, kích thước 10*15mm, 634148141, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL090/ Màng tự dính bằng plastic. Mã: BW0112N.Là nguyên liệu để in tem nhãn dính công nghiệp. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: NL095/ Băng dính 2 mặt 5748AS (1050mm*50m*10r), đơn giá: 122USD/1 Roll. Là NL SX in tem nhãn. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL096/ Màng tự dính bằng plastic. Mã: BW7513. Là nguyên liệu để in tem nhãn dính công nghiệp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL101/ Băng dính(Tape), dùng để dán lên sản phẩm, nhằm chống xước cho sản phẩm, model TV080WUM-ASO (nk)
- Mã HS 39199099: NL1020/ Băng dính gắn lên bản mạch in mềm TAB_ACTIVE2_HOMEKEY(DR) kt 250x340 (nk)
- Mã HS 39199099: NL104/ Băng dính(Tape), dùng để dán lên sản phẩm, nhằm chống xước cho sản phẩm, model 10.9' (nk)
- Mã HS 39199099: NL1062/ Băng dính (40000416) (nk)
- Mã HS 39199099: NL11 Băng dính dùng làm bản mạch SUSP TAPE CARRIER (48) 161243 (48 chiếc/tấm) (Mục 11, TK: 102629712360/E31 Ngày 08/05/2019) (nk)
- Mã HS 39199099: NL11/ Băng dính dùng làm bản mạch F #515 (24) F-PCB SM-T585L (24 chiếc/tấm) (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: NL1121/ Băng dính (40001010) (nk)
- Mã HS 39199099: NL1127/ Băng dính (40192375) (nk)
- Mã HS 39199099: NL113/ Màng mỏng bằng plastic (SJ-PE040) dùng để bảo vệ trên màn hình điện thoại, kích thước:1050mm*400m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL12/ Băng dính dán trên bản mạch của điện thoại di động, code MMZ1-018530 (nk)
- Mã HS 39199099: NL121/ Băng dính các loại, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL121/ Băng dính, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL1236/ Băng dính(40000808) (nk)
- Mã HS 39199099: NL128/ Băng nhám dính 15MM, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL13/ Băng dính dán trên bản mạch của điện thoại di động, code MMZ1-020210 (nk)
- Mã HS 39199099: NL14/ Băng dính dán trên bản mạch của điện thoại di động, dạng chiếc, kt 23*1.75*0.05mm, mã MMZ1-017880 (nk)
- Mã HS 39199099: NL142/ Băng dính một mặt dạng cuộn EFT-S050(R) dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. Mới 100% (1030mm*100m) (nk)
- Mã HS 39199099: NL149/ Màng Polypropylene HS-7710S. Là NLSX tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL15/ Băng dính dán trên bản mạch của điện thoại di động, dạng chiếc, kt 23.48*9*0.1mm, mã MMZ1-017890 (nk)
- Mã HS 39199099: NL154/ Màng PE Protection Film. SJ450. KT:0.05T 260mm*500m*6 cuộn. Là NLSX in tem nhãn CN. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL169/ Màng tự dính bằng plastic. Mã: MZ1019B.Là nguyên liệu để in tem nhãn dính công nghiệp. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: NL17/ Băng dính 1220212379000V (nk)
- Mã HS 39199099: NL17/ Miếng đệm (hình dạng phẳng, kích thước 70*9 mm), tự dính, bằng nhựa xốp mã VHS1A873 (nk)
- Mã HS 39199099: NL173/ Băng dính một mặt dạng cuộn VT4730B dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. Mới 100% (1000mm*100m) (nk)
- Mã HS 39199099: NL175/ Màng mỏng bằng plastic (SJ-PE200) dùng để bảo vệ trên màn hình điện thoại. KT: 1200mm*400m, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL175/ Màng tự dính bằng plastic. Mã: BWP020.Là nguyên liệu để in tem nhãn dính công nghiệp. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: NL184/ Màng tự dính bằng plastic. Mã: MZ1061J1. Là nguyên liệu để in tem nhãn dính công nghiệp. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: NL19/ Băng dính (32400010) (nk)
- Mã HS 39199099: NL19/ Băng dính dán trên bản mạch của điện thoại di động, dạng chiếc, kt 21.35*10.08*0.1mm, mã MMZ1-017900 (nk)
- Mã HS 39199099: NL2/ Băng dính bằng plastic dạng cuộn TESA 4980, kích thước: 1250mm*100m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL20/ Băng dính (32400011) (nk)
- Mã HS 39199099: NL20/ Băng dính dán trên bản mạch của điện thoại di động, dạng chiếc, mã MMZ1-012310 (nk)
- Mã HS 39199099: NL20/ Màng bảo vệ. Hàng mới 100%, Code 34.42019.002 (nk)
- Mã HS 39199099: NL200/ Màng polyester HS-7705P. Là NLSX tem nhãn công nghiệp. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL21/ Băng dính (32400012) (nk)
- Mã HS 39199099: NL21/ Băng dính dán trên bản mạch của điện thoại di động, dạng chiếc, mã 1603-000068 (nk)
- Mã HS 39199099: NL21/ Băng keo miếng (dài:5-50mm; rộng 5-50mm; dày 0.5-2mm) (nk)
- Mã HS 39199099: NL230/ Băng dính một mặt dạng cuộn DTS-204(R) dùng để sản xuất linh kiện điện thoại.1200mm x 50m.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL23-1/ Nhãn (bằng nhựa) các loại, hiệu: Avery Dennison (nk)
- Mã HS 39199099: NL247/ Băng dính một mặt dạng cuộn DTS-204(G) dùng để sản xuất linh kiện điện thoại.1200mm x 50m.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL249/ Băng dính một mặt dạng cuộn EFT-S050(Y) dùng để sản xuất linh kiện điện thoại (1030mm*100m) (nk)
- Mã HS 39199099: NL258/ Màng mỏng bằng plastic SJ-PE010 dùng để bảo vệ trên màn hình điện thoại, kích thước:1050mm*400m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL259/ Màng mỏng bằng plastic SJ-10EM dùng để bảo vệ trên màn hình điện thoại, kích thước:1050mm*400m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL26/ Màng PE, 1.75M, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL269/ Băng dính một mặt dạng cuộn UPE-230 dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. Mơi 100% (1200mm*400m) (nk)
- Mã HS 39199099: NL27/ Miếng đệm plastic có keo- BN61-17018A, kích thước: 327.5mm (W) x 456.9mm (L), hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39199099: NL27/ Miếng đệm, Reflector Sheet CM51-00917A bằng Polyethylene Terephthalate, dùng trong sản xuất Tivi, kt: 210UM*327MM*456MM,. Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 39199099: NL27/ Miếng đệm-REFLECTOR FILM-113235 RL735NA BN61-16380A-mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL273/ Băng dính một mặt dạng cuộn 1AT-B010S dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. Mơi 100% (1030mm*200m) (nk)
- Mã HS 39199099: NL288/ Băng dính một mặt dạng cuộn KB-900H(B) dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. Mới 100% (1200mm*200m) (nk)
- Mã HS 39199099: NL3/ Băng dính dán trên bản mạch của điện thoại di động, dạng chiếc, code MFZ1-011940 (nk)
- Mã HS 39199099: NL30/ Băng keo, Sx giày, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL30/ Nhãn dán nylon (nhãn phụ) (nk)
- Mã HS 39199099: NL323/ Băng dính một mặt dạng cuộn DVS-ASD9BLT-48 dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. Mới 100% (1050mm*500m) (nk)
- Mã HS 39199099: NL325/ Băng dính hai mặt dạng cuộn DSS-HP080D dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. Mới 100% (1000mm*100m) (nk)
- Mã HS 39199099: NL33/ Màng bảo vệ bằng nhựa (120MM*200M) (nk)
- Mã HS 39199099: NL340/ Lớp lót film bằng Plastic dạng cuộn YC-10HJ(II)-2AS dùng để sản xuất linh kiện điện thoại., KT:1080mm*1000m, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL343/ Băng dính (40002132) (nk)
- Mã HS 39199099: NL346/ Băng dính một mặt dạng cuộn EFT-S050(G) dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. Mới 100% (1030mm*100m) (nk)
- Mã HS 39199099: NL35/ Băng dính (40000050) (nk)
- Mã HS 39199099: NL35/ Băng dính các loại EM-B830 SM12000093A (nk)
- Mã HS 39199099: NL36/ Băng dính (40000060) (nk)
- Mã HS 39199099: NL36/ Băng keo (nk)
- Mã HS 39199099: NL37/ Băng dính (40000061) (nk)
- Mã HS 39199099: NL372/ Băng dính xốp mã SPONGE PAD-25*55, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL373/ Băng dính xốp mã SPONGE PAD-30*60, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL374/ Băng dính một mặt dạng cuộn DVS-ASD9BLT dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, KT:1050mm*500m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL376/ Băng dính xốp mã SPONGE PAD-60*200*1.5T, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL378/ Băng dính hai mặt dạng cuộn CHAS-I300DBG dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. Mới 100% (1000mm*50m) (nk)
- Mã HS 39199099: NL38/ Băng dính (40000260) (nk)
- Mã HS 39199099: NL389/ Băng dính (40001506) (nk)
- Mã HS 39199099: NL39/ Băng dính (40000508) (nk)
- Mã HS 39199099: NL412/ Lớp lót film polyester YC-60CA(75)-2AS dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, KT:1080mm*500m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL416/ Băng dính hai mặt dạng cuộn SH640DB dùng để sản xuất linh kiện điện thoại,1060mm*200m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL424/ Băng keo nhựa 2 mặt không in hình 5601, KT: 470mm*100m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL425/ Băng keo nhựa 2 mặt không in hình 57120NWB, KT: 960mm*50m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL429/ Băng keo nhựa 1 mặt không in hình, chữ E-MASK RP207DW, kt: 1300mm x 200m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL431/ Băng dính một mặt dạng cuộn SLS-BEPM040D-C dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. Mới 100% (1000mm*200m) (nk)
- Mã HS 39199099: NL435/ Băng dính một mặt dạng cuộn DVS-ASD12BLT dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. Mới 100% (1050mm*500m) (nk)
- Mã HS 39199099: NL436/ Băng dính một mặt dạng cuộn EFT-S041BL dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. 1030mm x 100m.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL439/ Băng dính một mặt dạng cuộn EFT-S041R dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. Mới 100% (1030mm*100m) (nk)
- Mã HS 39199099: NL440/ Băng dính một mặt dạng cuộn EFT-S041Y dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. 1030mm x 100m.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL458/ Băng dính một mặt dạng cuộn ST-5737AS(WL50) dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. Mới 100% (1040mm*300m) (nk)
- Mã HS 39199099: NL460/ Băng dính một mặt dạng cuộn DVS-ASD12BLT-48 dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, KT: 1050mm*500m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL46-GC/ Băng dính dạng miếng A91_Poron Tape MFA00139AA, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL470/ Băng dính SLS-BEPM060D dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. Mới 100% (1000mm*200m) (nk)
- Mã HS 39199099: NL477/ Băng dính một mặt dạng cuộn VT#4720B dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. Mới 100% (1000mm*100m) (nk)
- Mã HS 39199099: NL483/ Băng dính hai mặt dạng cuộn DCA-1210TH dùng để sản xuất linh kiện điện thoại,1000mm*200m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL49/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, mã MMZ1-012320 (nk)
- Mã HS 39199099: NL50/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, mã MMZ1-013070 (nk)
- Mã HS 39199099: NL506/ Băng dính một mặt dạng cuộn DVS-ASD105BLT dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. 1050mm x 500m.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL51/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, mã MMZ1-012970 (nk)
- Mã HS 39199099: NL510/ Băng dính DYT-1803 dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, Kích thước: 1070mm*400m Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL511/ Băng dính DYT-1805 dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, Kích thước: 1070mm*400m Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL516/ Băng dính DYT-950G dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, Kích thước: 1070mm*500m, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL52/ Băng dính dán trên bản mạch điện thoại di động, dạng chiếc, mã MMZ1-013090 (nk)
- Mã HS 39199099: NL531/ Băng dính hai mặt dạng cuộn SH2010DB dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. 1040mm x 400m.Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL54/ Băng dính (nk)
- Mã HS 39199099: NL545/ Băng dính DYT-1977G dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, Kích thước: 1070mm*50m, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL566/ Băng dính DYT-1810 dùng để sx linh kiện điện thoại, KT: 1070mm*400m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL569/ Băng dính DYT-1503 dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, kt: 1200mm*500m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL570/ Băng dính hai mặt dạng cuộn DSS-NP030B dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, KT:1000mm*100m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL572/ Băng dính một mặt JYA-2330S dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. Mới 100% (1000mm*500m) (nk)
- Mã HS 39199099: NL573/ Băng dính DYT-1105MR dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, Kích thước: 1090mm*2000m, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL576/ Băng dính (40002133) (nk)
- Mã HS 39199099: NL58 Băng dính TAPE 17.66-15.42-0.15T TESA51982 0.1 (Mục 1, TK: 102589122200/E31 Ngày 16/04/2019) (nk)
- Mã HS 39199099: NL58/ Băng dính S-MAIN PORT TAPE BEM208-L (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: NL58/ Băng dính S-SECOND PORT TAPE BEM208-L (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: NL58/ Băng dính S-TAPE 17.5-10.22-0.2T 5220AHB (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: NL58/ Băng dính TAPE 16.59-15.12-0.3T (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: NL59/ Băng dính, hàng mới 100%, Code 34.DWHV1.00H (nk)
- Mã HS 39199099: NL59/ Băng dính. Hàng mới 100%, Code 34.DWHV1.00H (nk)
- Mã HS 39199099: NL59/ Phản quang các loại, chất liệu bằng nhựa, khổ 50cm; phụ kiện hàng may mặc, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL60-GC/ Băng dính dạng cuộn: Roll tape 10mm (MTP02474AA).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL62/ Băng dính dán trên bản mạch của điện thoại di động, dạng chiếc, mã MMZ1-013100 (nk)
- Mã HS 39199099: NL628/ Băng dính một mặt EFT-S041WH dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. Mới 100% (1030mm*100m) (nk)
- Mã HS 39199099: NL64/ Băng dính,dùng để dán lên sản phẩm,nhằm chống xước cho sản phẩm Model TV101WUM-NS0 (nk)
- Mã HS 39199099: NL643/ Băng dính dạng cuộn SSC30S dùng để sản xuất linh kiện điện thoại. Mới 100% (1000mm*100m) (nk)
- Mã HS 39199099: NL650/ Băng dính dạng cuộn SH650DB dùng để sản xuất linh kiện điện thoại.1060mm x 200m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL66- TAM KEO DAN/ Keo dán giày dạng tấm, làm từ plastic(keo nóng chảy), khổ 36', mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL663/ Băng dính dạng cuộn NITTO 57115SB dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, KT: 960mm*50m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL664/ Băng dính dạng cuộn #83802BE dùng để sản xuất linh kiện điện thoại.Mới 100% (1000mm*200m) (nk)
- Mã HS 39199099: NL665/ Băng dính (40002138) (nk)
- Mã HS 39199099: NL665/ Băng dính tráng đồng dạng cuộn IC-12BH dùng để sản xuất linh kiện điện thoại.Mới 100% (510mm*210m) (nk)
- Mã HS 39199099: NL666/ Băng dính dạng cuộn EM-PF-S10505 dùng để sản xuất linh kiện điện thoại, KT: 1050mm*250m, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL670/ Băng dính dạng cuộn CHAS-G160DB dùng sản xuất linh kiện điện thoại.Mới 100% (1030mm*50m) (nk)
- Mã HS 39199099: NL68/ Băng keo các loại (nk)
- Mã HS 39199099: NL69/ Băng keo nhiệt (nk)
- Mã HS 39199099: NL69/ Băng keo nhiệt 46" (nk)
- Mã HS 39199099: NL74/ Băng dính,dùng để dán lên sản phẩm,nhằm trống xước cho sản phẩm Model TV105WUM-AS0 (nk)
- Mã HS 39199099: NL76/ Băng dính,dùng để dán lên sản phẩm,nhằm chống xước cho sản phẩm Model BOE101 (nk)
- Mã HS 39199099: NL78/ Băng dính xốp hai mặt kích thước 10*28mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NL80/ Tem dán bằng nhựa, hàng mới 100%, Code 34.GSAQ4.0AN (nk)
- Mã HS 39199099: NL82/ Băng dính(tape)dùng để dán lên sản phẩm,nhằm chống xước cho sản phẩm 6.3 ich (nk)
- Mã HS 39199099: NL85/ Băng dính(tape)dùng để dán lên sản phẩm,nhằm trống xước cho sản phẩm TV101WUM-AS2 (nk)
- Mã HS 39199099: NL87/ Tấm băng dính chịu nhiệt (0.055*20*13)mm, hàng mới 100%. Code 3T.000EU.111 (nk)
- Mã HS 39199099: NL88/ Băng dính(tape)dùng để dán lên sản phẩm,nhằm trống xước cho sản phẩm TV084 (nk)
- Mã HS 39199099: NL95/ Băng dính(tape)dùng để dán lên sản phẩm,nhằm chống xước cho sản phẩm model TV104 (nk)
- Mã HS 39199099: NL95/ Băng keo các loai (đen) (nk)
- Mã HS 39199099: NL950/ Băng dính (40002135) (nk)
- Mã HS 39199099: NL951/ Băng dính (40021805) (nk)
- Mã HS 39199099: NL99/ Tấm băng dính dùng cho bản mạch điện thoại di động, dạng tấm, mã MFZ1-015830 (nk)
- Mã HS 39199099: NL-AM06/ Băng dính các loại (dạng miếng)/HGU0200-530010/ (nk)
- Mã HS 39199099: NLGC70/ Băng dính OPP, kích thước: 1200mm*500m(14Roll). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NLGCNN_002_A516V_TAPEL1/ Băng dính dạng miếng A516V_REV05_FPCB_1 TAPE TAPE lần 1, Kích thước 13x4mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NLH02/ (P10201600) Màng bảo vệ loại tự dính (chất liệu plastic) LF303M01 TA38A50-50K 15.05*10.5 V1 (nk)
- Mã HS 39199099: NLH04/ (P20200506) Băng dính hai mặt F0255M01 JC-9015K3 15.6x4.5x0.05 V2 (nk)
- Mã HS 39199099: NLH04/ (P20400041) Băng dính hai mặt DAF F0255M01 120U 9.62x9.62x0.02mm V1 (nk)
- Mã HS 39199099: NLH07/ (P10201940) Màng cách nhiệt (chất liệu Plastic) LF331 015011 5.85x4.55mm (nk)
- Mã HS 39199099: NLNS024/ Băng keo Polyester 632 S2 #50 50MM X 30M Blue dùng đóng gói sản phẩm (nk)
- Mã HS 39199099: NLP01/ Băng dính gắn lên bản mạch in mềm (TAB-A4-S) SM-T307U LCD. KT: 307x250mm (nk)
- Mã HS 39199099: NLP01/ Băng dính SM-F700F C2C FPCB. KT: 440x250mm (nk)
- Mã HS 39199099: NLP01/ Băng dính SM-G770F CTC FPCB. KT: 421x250mm (nk)
- Mã HS 39199099: NLP01/ Băng dính VMP0615-0201003. KT: 415x250mm (nk)
- Mã HS 39199099: NLP04/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in DH5 FPCB. KT: 404x250mm (nk)
- Mã HS 39199099: NLP08/ Màng dính để chắn sóng điện từ dùng cho bản mạch in SM-A205S OCTA C2C T20. KT: 438x250mm (nk)
- Mã HS 39199099: NLP0901TA-1/ Băng dính dạng miếng SM-N976B WPC_1 TAPE, kích thước 70*83.22mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NLP0902TA-1/ Băng dính dạng miếng SM-N976B WPC_2 TAPE, kích thước 250*120.5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NLP0903TA-1/ Băng dính dạng miếng SM-N976B WPC_3 TAPE, kích thước 140*126.16mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NLPGCNN_001_A716V_TAPEL1/ Băng dính dạng miếng A716V_REV07_FPCB_1 TAPE TAPE lần 1, KT 4*10mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NLV16-02(FIMTD)/ Film tự dính 91B 0.04mm khổ 54" (nk)
- Mã HS 39199099: NNT02/ A8150/ Băng dính nhựa dùng cho điện thoại di động,kích thước: 1000mm*100m, dạng cuộn (nk)
- Mã HS 39199099: NNT02/ AD100/ Băng dính nhựa dùng cho điện thoại di động,kích thước: 1000mm*100m, dạng cuộn (nk)
- Mã HS 39199099: NNT02/ AD50/ Băng dính nhựa dùng cho điện thoại di động,kích thước: 1000mm*100m, dạng cuộn (nk)
- Mã HS 39199099: NNT02/ Băng dính DYT-1803(210MM X 400M) (nk)
- Mã HS 39199099: NNT02/ Băng DínhTAPE 3M-9253,KT:1200MM X 55M (nk)
- Mã HS 39199099: NNT02/ Băng Dính-TAPE 3M-9293B,Kt:1200MM X 55M (nk)
- Mã HS 39199099: NNT02/ Băng DínhTAPE A3125B,KT:1040MMX50M (nk)
- Mã HS 39199099: NNT02/ Băng DínhTAPE ESL-050(10),KT:500MMX100M (nk)
- Mã HS 39199099: NNT02/ Băng DínhTAPE HS-5321AA,KT:1050MM X 250M (nk)
- Mã HS 39199099: NNT02/ Băng DínhTAPE JOINPAD-A0601,KT:330MMX100M (nk)
- Mã HS 39199099: NNT02/ Băng DínhTAPE NDFOS 920WS,KT:1040MMX50M (nk)
- Mã HS 39199099: NNT02/ Băng DínhTAPE TAPEX-S4903F,KT:1000MMX100M (nk)
- Mã HS 39199099: NNT02/ Băng DínhTAPE YT-345H,KT:1000MMX200M (nk)
- Mã HS 39199099: NNT02/ TP1010/ Băng dính nhựa dùng cho điện thoại di động,kích thước: 1000mm*100m, dạng cuộn (nk)
- Mã HS 39199099: NNT02/ TP1015B/ Băng dính nhựa dùng cho điện thoại di động,kích thước: 1000mm*100m, dạng cuộn (nk)
- Mã HS 39199099: NNT02/ TS5120HR/ Băng dính nhựa dùng cho điện thoại di động,kích thước: 1000mm*50m, dạng cuộn (nk)
- Mã HS 39199099: NNT02/ WP4015BR/ Băng dính nhựa dùng cho điện thoại di động,kích thước: 1030mm*50m, dạng cuộn (nk)
- Mã HS 39199099: NNT02/ WP4020BR/ Băng dính nhựa dùng cho điện thoại di động,kích thước: 1030mm*50m, dạng cuộn (nk)
- Mã HS 39199099: NNT02/ WP4030BR/ Băng dính nhựa dùng cho điện thoại di động,kích thước: 1030mm*50m, dạng cuộn (nk)
- Mã HS 39199099: NNT02/ WP4035BR/ Băng dính nhựa dùng cho điện thoại di động,kích thước: 1030mm*50m, dạng cuộn (nk)
- Mã HS 39199099: NNT02/ WP4035BR-1D/ Băng dính nhựa dùng cho điện thoại di động,kích thước: 1000mm*50m, dạng cuộn (nk)
- Mã HS 39199099: No.0332/ Băng keo-Tape (Blue 150x100M), Phục vụ cho các hoạt động sản xuất của doanh nghiệp chế xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NO.21(46")/ Băng keo nhựa 01 mặt (ng.liệu) không in hình, chữ 0.2mmx46"x20m (nk)
- Mã HS 39199099: NO.2237FRTV(48.2")/ Băng keo nhựa (ng.liệu) 1 mặt không in hình, chữ 0.13mmx48.2"x20m (nk)
- Mã HS 39199099: NO.530R/ Băng keo nhựa 2 mặt (ng.liệu) không in hình, chữ 1000mmx50m (nk)
- Mã HS 39199099: NO3161FR1 75 LOG/ Băng keo nhựa 1 mặt (ng.liệu) không in hình, chữ 1milx1150mmx50m NO3161FR1 75LOG (nk)
- Mã HS 39199099: NO31C-75/ Băng keo nhựa (ng.liệu) 1 mặt không in hình, chữ 1mil x 1150mm x 50m (nk)
- Mã HS 39199099: NO31C-75(100M)/ Băng keo nhựa 1 mặt (ng.liệu) không in hình, chữ 1mil x 1150mm x 100m (nk)
- Mã HS 39199099: NO31C-75-2MIL/ Băng keo nhựa 01 mặt (ng.liệu) không in hình, chữ 2milx1150mmx50m (nk)
- Mã HS 39199099: NO3200R/ Băng keo nhựa (ng.liệu) 1 mặt không in hình, chữ 1200mmx50m (nk)
- Mã HS 39199099: NO3953/ Băng keo nhựa 1 mặt (ng.liệu) không in hình, chữ 1260mmx50m (nk)
- Mã HS 39199099: NO5000NC/ Băng dính hai mặt (nk)
- Mã HS 39199099: NO5011N/ Băng dính (1200MM*50M) (nk)
- Mã HS 39199099: Non skid bumper TM-166-8 50pcs/ Miếng nhựa dán đế khuôn(tự dính được,hàng mới 100%) Non skid bumper TM-166-8 50pcs (nk)
- Mã HS 39199099: NP054/ Tấm (Miếng) băng keo nhựa dùng để dán lên thanh nhôm- BUTYL RUBBER TAPE, kích thước 2tx20x117mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NP180-WHITE-1.1T(GLUE COATING)/ Băng keo nỉ (1000mmW) NP180-WHITE-1.1T(GLUE COATING) dạng cuộn kích thước 960mmW (nk)
- Mã HS 39199099: NP203/ Băng dính NP203 (500MMX100M).1 Rol50M2 (nk)
- Mã HS 39199099: NPE/ Nhãn chất liệu Silicone, 24mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPE/ Nhãn Ép, chất liệu plastic, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL 08/ Băng dính các loại/ băng dính dẫn điện 5.68 X 1.80mm/VMG0965-1102000/ (nk)
- Mã HS 39199099: NPL Miếng dán nhiệt cấu thành SP (theo BK đính kèm) của TKNK so 102828484140/E31 ngay 22/08/19 muc 11 (nk)
- Mã HS 39199099: NPL_A102D (ADHESIVE)/ Miếng băng dính dùng để dán lên anten điện thoại di động model A102D (ADHESIVE) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL_A415D (ADHESIVE)/ Miếng băng dính dùng để dán anten điện thoại di động model A415D (ADHESIVE) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL_A51(PULL TAPE)/ Miếng băng dính dùng để dán anten điện thoại di động model A51(PULL TAPE) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL_A71 (ADHESIVE)/ Miếng băng dính dùng để dán anten điện thoại di động model A71 (ADHESIVE) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL_A71 (DUMMY)/ Miếng nhựa dùng để dán lên ăng ten điện thoại di động DUMMY MODEL A71 (DUMMY) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL-008/ Dây rút màu trắng 4*150mm (nk)
- Mã HS 39199099: NPL01/ Băng keo 1 mặt các loại dạng cuộn, bằng plastic/DVS-ASD105BLT 0.048T, kích thước 1050mmx370M. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL01/ ăng keo 2 mặt (bằng plastic) CHAS-D080DC5, kích thước 1030mm*100M, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL01/ Băng keo 2 mặt (bằng plastic) 1AT-W010S, kích thước 1030mm*200M, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL01: Băng keo 1 mặt các loại dạng cuộn, bằng plastic/SB-1030DCA, kích thước 1000mmx100M. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL01:Băng keo 1 mặt các loại dạng cuộn, bằng plastic/AF-040T, kích thước 500mmx50M. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL011/ Băng dính TAPE 2L 4MIL 100MM WHITE 50 M/ROLL; WIDTH 100MM (nk)
- Mã HS 39199099: NPL019/ Băng keo dán thùng carton (100 yard/ roll, 72mm) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng keo 2 mặt các loại dạng cuộn, bằng plastic/1100MAS#05, kích thước 1000mmx200M. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ (P10200267) Màng bảo vệ mặt trước (bằng plastic)A201 162.24x81.26 BẢN A 0190829 (tự dính) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ (P10200372) Màng bảo vệ mặt trước (bằng plastic)A320 159.42x72.3 BẢN A 190909 (tự dính) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ (P10200402)Màng bảo vệ mặt trước (bằng plastic) A082 SDV 153.23x78.89MM BẢN A2 190917 (tự dính) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ (P10201093) Màng bảo vệ mặt trước (bằng plastic)A1065 156.51*72.28MM BẢN A2 191022 (AD097)(tự dính) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ (P10201103) Màng bảo vệ mặt trước (bằng plastic)A1015 161.87X76.03MM BẢN A2 191023 (OC161)(tự dính) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ (P10201105) Màng bảo vệ mặt trước (bằng plastic)A1083 161.49x75.97MM BẢN A2 191023 (EE)(tự dính) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ (P10201768) Màng bảo vệ mặt trước (bằng plastic) DD S1603 156.23*71.36 BẢN A 191121 (tự dính) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ (P10202205) Màng bảo vệ mặt trước (bằng plastic) A1313 ST-5735AS 155.96x73.2MM BẢN B (THAY ĐỔI VỊ TRÍ TAI CẦM) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ (P10202549) Màng bảo vệ mặt trước (bằng plastic) S1893 ST-5735AS 153.77 x 73.26MM BẢN A CC197 (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ (P10202640) Màng bảo vệ mặt trước (bằng plastic) S2009AA 156.38x71.30 MM BẢN B TAI CẦM XANH AD135 (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ (P10202784) Màng bảo vệ mặt trước (bằng plastic) 350x90x0.05MM (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ (P10603864) Màng bảo vệ mặt trước (bằng plastic) SD588 ST-5737AS 152.66x72.26MM(tự dính) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính (mạ đồng để tản nhiệt), dạng cuộn, kích thước 630MM*50M,(20roll), nsx: Hanpin (kunshan) electronic co., ltd. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính 3M 8804N dạng cuộn, kích thước 550mm*66m, độ dày 0.1mm,(1 roll), nsx: 3M KOREA LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính 3M 9253 dạng cuộn, kích thước 1200mm*55m, độ dày 0.2mm,(2 roll), nsx: 3M KOREA LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính 7509B dạng cuộn, kích thước 1090mm*100m, độ dày 0.08mm,(1 roll), nsx: YONWOO CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính 7514B dạng cuộn, kích thước 1090mm*500m, độ dày 0.08mm,(1 roll), nsx: YONWOO CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính 930WAX dạng cuộn, kích thước 1040mm*45m, độ dày 0.3mm,(1 roll), nsx: NDFOS CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính 930WS dạng cuộn, kích thước 1040mm*50m, độ dày 0.3mm,(1 roll), nsx: NDFOS CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính 935WPS-HR dạng cuộn, kích thước 1040mm*50m, độ dày 0.35mm,(12 roll), nsx: NDFOS CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính 935WS dạng cuộn, kích thước 1040mm*50m, độ dày 0.35mm,(1 roll), nsx: NDFOS CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính AHSF 41 BCS 010 dạng cuộn, kích thước 500mm*100m, độ dày 0.041mm,(2 roll), nsx: AMOGREEN TECH CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính AT020SN dạng cuộn, kích thước 500mm*200m, độ dày 0.02mm,(3 roll), nsx: ILJIN MATERIALS CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính AT030SC dạng cuộn, kích thước 500mm*100m, độ dày 0.03mm,(2 roll), nsx: ILJIN MATERIALS CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính AT050SN30 dạng cuộn, kích thước 500mm*100m, độ dày 0.05mm,(1 roll), nsx: ILJIN MATERIALS CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính AT060SN dạng cuộn, kích thước 500mm*100m, độ dày 0.06mm,(1 roll), nsx: ILJIN MATERIALS CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính AT090SN dạng cuộn, kích thước 600mm*50m, độ dày 0.09mm,(11 roll), nsx: ILJIN MATERIALS CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính các loại (băng dính hai mặt, một mặt, dạng chiếc, nhiều màu, đỏ, trắng, đen) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính CARBON ETCHED SHEET 0.1T dạng cuộn, kích thước 380mm*148m, độ dày 0.1mm,(1 roll), nsx: SANG-A FRONTEC CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính dạng chiếc, dùng để dán tấm đỡ bảo vệ bằng hợp kim đồng dùng trong sản xuất mạch điện tử model A10E 8M C7701 1/2H 0.1T(B-H/L, E/T) C86, kt: 8 mm x 2.9mm x 0.04T, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính DCA-121(H)#3+DCA-121(T)+I2B dạng cuộn, kích thước 500mm*100m, độ dày 0.025mm,(14 roll), nsx: ILJIN MATERIALS CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính DCA-8405B dạng cuộn, kích thước 1000mm*200m, độ dày 0.005mm,(2 roll), nsx: CHEMCOS Co., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính DCA-93010DF dạng cuộn, kích thước 1000mm*200m, độ dày 0.01mm,(6 roll), nsx: CHEMCOS Co., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính DSS-G50D dạng cuộn, kích thước 1000mm*100m, độ dày 0.05mm,(1 roll), nsx: DAESANG S.T CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính DSS-P0105D5 0.05T dạng cuộn, kích thước 1050mm*100m, độ dày 0.05mm,(5 roll), nsx: DAESANG S.T CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính DVR-75350B-75 dạng cuộn, kích thước 1050mm*500m, độ dày 0.075mm,(1 roll), nsx: DAVO C&M CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính DYT-9710ASB (1050mm*400m) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính KPP-7550SB-20G dạng cuộn, kích thước 1060mm*100m, độ dày 0.135mm,(1 roll), nsx: KOSTIC CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính KR-7501D dạng cuộn, kích thước 1060mm*200m, độ dày 0.082mm,(1 roll), nsx: KINA N.TECH CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính KR-8505S dạng cuộn, kích thước 1060mm*500m, độ dày 0.08mm,(2 roll), nsx: KINA N.TECH CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính KY-1595(II) dạng cuộn, kích thước 1050mm*500m, độ dày 0.105mm,(38 roll), nsx: KUNYOUNG MATERIALS CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính LDFS-PU10 dạng cuộn, kích thước 330mm*100m, độ dày 0.1mm,(2 roll), nsx: JOINSET CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính nhựa dùng cho điện thoại di động loại A8150 kích thước 1000mm*100m (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính NT040BC dạng cuộn, kích thước 500mm*100m, độ dày 0.04mm,(1 roll), nsx: ILJIN MATERIALS CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính PT-N050HHD(100) dạng cuộn, kích thước 1000mm*100m, độ dày 0.1mm,(1 roll), nsx: GUARDNEC CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính SDC250DFR dạng cuộn, kích thước 1000mm*50m, độ dày 0.25mm,(1 roll), nsx: SOLUETA CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính SJ-5005BAS dạng cuộn, kích thước 1060mm*200m, độ dày 0.055mm,(1 roll), nsx: SAMJI INDUSTRY CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính SJ-5410BG dạng cuộn, kích thước 1060mm*500m, độ dày 0.075mm,(1 roll), nsx: SAMJI INDUSTRY CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính SK 2100NE dạng cuộn, kích thước 1000mm*100m, độ dày 0.05mm,(1 roll), nsx: SOOKWANG TTI INC (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính SP-291AS dạng cuộn, kích thước 1060mm*100m, độ dày 0.075mm,(1 roll), nsx: KOSTIC CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính SRJ 010DC dạng cuộn, kích thước 500mm*100m, độ dày 0.1mm,(2 roll), nsx: UTIS COMPANY LTD. (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính SSC30 dạng cuộn, kích thước 1000mm*100m, độ dày 0.03mm,(1 roll), nsx: SOLUETA CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính SSD-005 dạng cuộn, kích thước 1000mm*100m, độ dày 0.05mm,(1 roll), nsx: SHINSUNG C&T CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính SSN-005 dạng cuộn, kích thước 1000mm*50m, độ dày 0.05mm,(1 roll), nsx: SHINSUNG C&T CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính ST-3550BAS dạng cuộn, kích thước 1000mm*100m, độ dày 0.05mm,(1 roll), nsx: DAEHYUN ST CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính ST-850GSSFL dạng cuộn, kích thước 1040mm*100m, độ dày 0.05mm,(2 roll), nsx: DAEHYUN ST CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính TAPEX S4905F dạng cuộn, kích thước 1000mm*200m, độ dày 0.05mm,(1 roll), nsx: TAPEX CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính TESA 4972 dạng cuộn, kích thước 1250mm*100m, độ dày 0.048mm,(20 roll), nsx: TESA TAPE KOREA LIMITES. (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính TS5030 dạng cuộn, kích thước 1000mm*50m, độ dày 0.3mm,(1 roll), nsx: ANYONE CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính TS-51915B dạng cuộn, kích thước 1000mm*50m, độ dày 0.15mm,(1 roll), nsx: TAPEX CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính TSC100 dạng cuộn, kích thước 1000mm*100m, độ dày 0.1mm,(1 roll), nsx: SOLUETA CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính TSC50 dạng cuộn, kích thước 1000mm*50m, độ dày 0.05mm,(1 roll), nsx: SOLUETA CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính TTI-1100BAS#30 dạng cuộn, kích thước 1000mm*100m, độ dày 0.03mm,(11 roll), nsx: SOOKWANG TTI INC (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính TTI-2100MAS#05 dạng cuộn, kích thước 1000mm*200m, độ dày 0.005mm,(12 roll), nsx: SOOKWANG TTI INC (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính X-LIM 0.3T dạng cuộn, kích thước 1020mm*250m, độ dày 0.3mm,(2 roll), nsx: SEKISUI (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính YKS-7503 dạng cuộn, kích thước 1060mm*500m, độ dày 0.085mm,(1 roll), nsx: YUKWANG CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính YKS-B7007AS dạng cuộn, kích thước 1060mm*500m, độ dày 0.08mm,(1 roll), nsx: YUKWANG CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính YT-2103CE dạng cuộn, kích thước 1000mm*200m, độ dày 0.03mm,(1 roll), nsx: YOUNGWOO CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính YT-345H dạng cuộn, kích thước 1000mm*200m, độ dày 0.05mm,(1 roll), nsx: YOUNGWOO CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính YT-7107AS dạng cuộn, kích thước 1000mm*100m, độ dày 0.07mm,(1 roll), nsx: YOUNGWOO CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính YT-7715FS dạng cuộn, kích thước 1000mm*100m, độ dày 0.15mm,(1 roll), nsx: YOUNGWOO CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính YT-7920FRA dạng cuộn, kích thước 1200mm*50m, độ dày 0.2mm,(127 roll), nsx: YOUNGWOO CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Băng dính YT-9808H dạng cuộn, kích thước 1000mm*100m, độ dày 0.08mm,(11 roll), nsx: YOUNGWOO CO., LTD (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02/ Màng nhựa có dính B50-1000, kích thước: 1260mm*500m*1 cuộn. (7A0100111).Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02: Băng keo 2 mặt các loại dạng cuộn, bằng plastic/1100MAS#05, kích thước 1000mmx200M.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02:Băng dính DSS-G50D dạng cuộn, kích thước 1000mm*100m, độ dày 0.05mm.Chuyển đổi loại hình toàn bộ của mục hàng số 03 TK 103358171450/E31 ngày 10.06.2020 (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02:Băng dính trong hai mặt 04965, kích thước 1372MMx50M.Chuyển đổi loại hình 1 phần của mục hàng số 01 TK 103069493660/E31 ngày 24.12.2019 (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02:Băng dính TS-51915B dạng cuộn, kích thước 1000mm*50m, độ dày 0.15mm.Chuyển đổi loại hình toàn bộ của mục hàng số 06 TK 103358171450/E31 ngày 10.06.2020 (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02:Băng dính TTI-1100WAS#30 dạng cuộn, kích thước 1000mm*100m.Chuyển đổi loại hình 1 phần của mục hàng số 30 TK 103170998120/E31 ngày 28.02.2020 (nk)
- Mã HS 39199099: NPL02:Băng keo 2 mặt các loại dạng cuộn, bằng plastic/1100MAS#10, kích thước 1000mmx200M. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL03/ (P10200476) Màng bảo vệ mặt sau (bằng plastic) RP207 144.01*68.82MM (nk)
- Mã HS 39199099: NPL03/ (P10200478) Màng bảo vệ mặt sau (bằng plastic) RP207 128.8*61.51MM (nk)
- Mã HS 39199099: NPL03/ (P10200480) Màng bảo vệ mặt sau (bằng plastic) RP207 158.14*75.37MM (nk)
- Mã HS 39199099: NPL03/ (P10201344) Màng bảo vệ mặt sau (bằng plastic)A1065 THÊM LỖ CAMERA 156.18*71.11MM BẢN B 191028 (AD097)(tự dính) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL03/ (P10201603) Màng bảo vệ mặt sau (bằng plastic) J1 158.36*74.34MM TAI XANH BẢN A 190704 (tự dính) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL03/ (P10201769) Màng bảo vệ mặt sau (bằng plastic) DD S1603 156.43*71.56 BẢN A 191121 (tự dính) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL03/ (P10202269) Màng bảo vệ mặt sau (bằng plastic)CPD1964 S1313 155.96x71.87MM (THAY ĐỔI LIỆU MÀNG) 022 (nk)
- Mã HS 39199099: NPL03/ (P10202271) Màng bảo vệ mặt sau (bằng plastic)CC161 A1015 161.19x74.46MM KHÔNG KEO PET GPR2500B (nk)
- Mã HS 39199099: NPL03/ (P10202311) Màng bảo vệ mặt sau (bằng plastic)EE007 A1083 161.12 X 74.45MM BẢN C 200304 (THAY ĐỔI ĐỘ DẦY) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL03/ (P10202550) Màng bảo vệ mặt sau (bằng plastic) S1893 DYT-2408UAS-2 153.86 x 72.06MM BẢN A CC197 (nk)
- Mã HS 39199099: NPL03/ (P10202641) Màng bảo vệ mặt sau (bằng plastic) S2009AA 156.58x71.50MM BẢN C TAI CẦM XANH AD135 (nk)
- Mã HS 39199099: NPL03/ (P10601432/D06-164251)Màng mặt sau (bằng plastic)B16 TPU 50x5x0.67MM (tự dính) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL03/ (P10603863) Màng bảo vệ mặt sau (bằng plastic) SD588 DYT-2410 152.62x71.39MM(tự dính) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL03/ (P10604758)Màng bảo vệ mặt sau (bằng plastic) B16 bản E RP207N 66.77x139.39MM (tự dính) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL03/ (P10604836)Màng bảo vệ mặt sau (bằng plastic) bản B PD285 8501ASC, kích thước 154.3X72.99MM (tự dính) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL04/ (P10603874/D06-165286)Miếng nhựa tự dính dùng để ngăn cách 2 tấm kính, kích thước (5*50*0.862)mm. (nk)
- Mã HS 39199099: NPL04/ Băng dính JPT-7508S, kt 210 mm* 200m (nk)
- Mã HS 39199099: NPL04/ Băng dính SR-1817AL, kt 264 mm* 500m (nk)
- Mã HS 39199099: NPL04/ Tape dính chưa in dùng để sản xuất linh kiện điện tử ON_RCL_OS_LAM_LH_REV1.0_NA-590KL. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL056/ Băng keo màu OPP 80 ya (50 Mic x 48 mm x 80 ya) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL056/ Băng keo OPP 100 ya (45 Mic x 36 mm x 100 ya) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL06/ Băng keo xốp (các loại)/SRJ009DC_430, kích thước 410mmx100M. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL06/ Băng keo xốp các loại/SRJ009DC_430, kích thước 410mmx100M. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL06:Băng keo xốp (các loại)/SR J015DC, kích thước 500mmx100M. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL06:Băng keo xốp các loại/HL A070DC, kích thước 500mmx100M. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL061/ Băng keo (nk)
- Mã HS 39199099: NPL07/ Băng dính (Mamiaya tape), KT:10mmx600m (nk)
- Mã HS 39199099: NPL08/ Băng dính CONDUCTIVE TAPE (10.1WUXGA), kích thước: 103.08 x 21.94mm. Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 39199099: NPL08/ Băng dính CU SHEET (TV084WUM-LSO), kích thước:118.68x49.85 (mm). Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39199099: NPL08/ Băng dính DIGITIZER FIX TAPE (LEFT) (10.1WUXGA), kích thước: 193x7 (mm). Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39199099: NPL08/ Băng dính DS FOR FPCB (TV084WUM-LSO). Kích thước:109.5*26.25mm. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39199099: NPL08/ Băng dính FPCB FIX TAPE (CSOT 10.9), kích thước:107.97 x 10.98mm.Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39199099: NPL08/ Băng dính LED CNT TAPE (TV105WUM-ASO). Kích thước:Kích thước:9*5mm. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39199099: NPL08/ Băng dính LGP FIX TAPE (TV084WUM-LSO). Kích thước:115.58*15mm. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39199099: NPL08/ Băng dính MOLD FIX TAPE (10.1WUXGA), kích thước: 139.16 x 5.54mm. Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 39199099: NPL08/ Băng dính PROTECTOR TAPE (TV080WUM-ASO). Kích thước:14.69*5.3 mm. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39199099: NPL08/ Băng dính TAPE DS FOR FPCA (BOE101). Kích thước: 102.68*18mm. Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39199099: NPL08/ Băng dính TOP REFLECTOR (10.1WUXGA), kích thước: 137.9 x 4.7mm. Hàng mới 100%./ VN (nk)
- Mã HS 39199099: NPL08/ Băng dínhTAPE DS FOR FPCA (TV101WUM-B4): 109*18mm. hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39199099: NPL08/ Tape dính chưa in dùng để sản xuất linh kiện điện tử DH50 NFC (PET50).Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL099/ Băng nhám khổ 100MM- 100MM SA BLK ETN32 VELCRO HOOK (mục 19 của tờ khai nhập khẩu số: 102784528600/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL1/ Băng dính gắn lên bản mạch in mềm, model: [B-CL](1)SM-A205S OCTA C2C T20 (nk)
- Mã HS 39199099: NPL101/ Màng film tự dính MU-R17503AD dạng cuộn, kích thước: 1060mm*100M (nk)
- Mã HS 39199099: NPL102/ Nhãn ép nhiệt (nk)
- Mã HS 39199099: NPL108/ Màng film tự dính KW-5070F dạng cuộn, kích thước: 1000mm*100M (nk)
- Mã HS 39199099: NPL109/ Màng film tự dính KW-5100F dạng cuộn, kích thước: 1000mm*100M (nk)
- Mã HS 39199099: NPL11/ Băng dính chịu nhiệt bằng plastic. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL11/ Màng dính để chắn sóng điện từ dùng cho bản mạch in, model: SM-A205S OCTA C2C T20-(2L)EMI-1 (nk)
- Mã HS 39199099: NPL119/ Miếng dán nắp sau phía trên của mô hình điện thoại di động [MP74-Y00507]. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL12/ băng keo dính T0.18xW19 Conex dùng sản xuất máy phát điện (nk)
- Mã HS 39199099: NPL120/ Miếng dán nắp sau phía dưới của mô hình điện thoại di động [MP74-Y00508]. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL126/ Miếng dán silicon dùng để bảo vệ nút bấm của tai nghe (MIC SEALING DAMPER) [CBCAC-00084]. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL127/ Miếng dán của nút bấm tai nghe, chất liệu bằng nhựa (BUTTON GASKET TAPE) [CBCAC-00085]. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL128/ BĂNG KEO- ADHESIVE TAPE #8414 25MM X 100M (1 cuộn100m; Nguyên phụ liệu dùng sản xuất sản phẩm hộp ruy băng cassette) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL128/ BĂNG KEO- TRANSPARENT ADHESIVE TAPE #8441 50MICRON 25MMX66M (1cuộn66m; Nguyên phụ liệu dùng sản xuất sản phẩm hộp ruy băng cassette) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL129/ Màng film tự dính KW-5020M+SRJ008NS dạng cuộn, kích thước: 500mm*100M (nk)
- Mã HS 39199099: NPL131/ Màng film tự dính Polyurethane Foam SRJ035DC dạng cuộn, kích thước: 500mm*100M (nk)
- Mã HS 39199099: NPL132/ Màng film tự dính Polyurethane Foam SRJ015LC dạng cuộn, kích thước: 500mm*100M (nk)
- Mã HS 39199099: NPL137/ Băng dính bằng plastic mã FL 50BDA-04 dạng cuộn. Kích thước: 1,080mm X 500M X 0.05T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL138/ Băng dính bằng plastich mã MTU 100BMG dạng cuộn. Kích thước: 1080mm X 200M X 0.1T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL139/ Băng dính bằng plastic OS75-060FEDW dạng cuộn. Kích thước: 1,080mmX100M. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL14/ Băng dính một mặt chịu nhiệt Single Side Tape (PI1105A),kích thước: 500mm*50m*0.05mm (1A1000021). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL142/ Băng dính bằng plastic PS-25(DTS-204) dạng cuộn. Kích thước: 1200mm X 50M X 0.05T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL15/ Băng dính D/S LA103WF5-SL06, kích thước: 249*101mm (nk)
- Mã HS 39199099: NPL15/ Băng dính D/S PPA957DB1-1, kích thước: 238*150mm (nk)
- Mã HS 39199099: NPL15/ Băng dính D/SLA102WH3-SL01, kích thước: 18mm*19mm*0.05T (nk)
- Mã HS 39199099: NPL15/ Băng dính D/SLTS101-P585, kích thước: 109.0mm*18.0mm*0.03T (nk)
- Mã HS 39199099: NPL152/ Tấm dính A50 Combo Adhesive US, kích thước: 37.13mm*50.90mm (nk)
- Mã HS 39199099: NPL153/ Tấm dính A50 Combo Rev.05 Top Black Pet US, kích thước: 37.13mm*11.15mm (nk)
- Mã HS 39199099: NPL154/ Tấm dính A50 Combo Pet US, kích thước: 15.84mm*11.78mm (nk)
- Mã HS 39199099: NPL155/ Tấm dính A51 Adhesive Tape, kích thước: 30.96mm*41.48mm (nk)
- Mã HS 39199099: NPL156/ Tấm dính A51 Black Pet Film, kích thước: 25.60mm*30.20mm (nk)
- Mã HS 39199099: NPL16 L32S330/ SPONGE STRIPE-- 19MM 19MM 1.0MM RY Băng keo trắng dạng tấm bàng nhựa, kt 19x19mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL16 L43S6500FS/ SPONGE STRIPE-- 30MM 10MM/MM RY Băng keo trắng dạng tấm bằng nhựa,1 mặt,không in nội dung,30x10mm, mới 100%, nguyên liệu sản xuất TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL160/ Màng film tự dính SJ-CA-17-750300WP-3 dạng cuộn, kích thước: 1250mm*200M, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL161/ Băng dán- ADHESIVE TAPE 3M#9077W, 4 RLS * (500MM x 100M)/rl (nk)
- Mã HS 39199099: NPL161/ Băng dán các loại- PRESSURE SENSITIVE ADHESIVE AAC25KA, (500mm x 100m)/ rl (nk)
- Mã HS 39199099: NPL162/ Màng film tự dính SJ-CA-5000CP-0(A) dạng cuộn, kích thước: 1080mm*200M (nk)
- Mã HS 39199099: NPL163/ Băng keo dán 2 mặt 4mm x 75mm (1sheet 100 cái, 1thùng 300 sheet) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL163/ Màng film tự dính SJ-CG1400B dạng cuộn, kích thước: 1000mm*100M (nk)
- Mã HS 39199099: NPL164/ Băng keo dán 2 mặt 4mm x 50mm (1sheet 100 cái, 1thùng 300 sheet) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL164/ Màng film tự dính SSE2015E-SU(N) dạng cuộn, kích thước: 1000mm*100M (nk)
- Mã HS 39199099: NPL166/ Màng film tự dính SJ-CA-1000300BP-4 dạng cuộn, kích thước: 1080mm*200M (nk)
- Mã HS 39199099: NPL167/ Màng film tự dính SJ-CG2150BD dạng cuộn, kích thước: 1000mm*100M (nk)
- Mã HS 39199099: NPL168/ Băng dính 2 mặt dạng miếng dài dán vào sản phẩm thu phát sóng TAPE-PROTECTION BRACKET UNIT (nk)
- Mã HS 39199099: NPL168/ Màng film tự dính SSE2010E-SU(N) dạng cuộn, kích thước: 1000mm*100M, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL169/ Màng film tự dính HC-D7TH-T dạng cuộn, kích thước: 1020mm*200M (nk)
- Mã HS 39199099: NPL17 L32S330/ CONDUCTIVE FOAM Băng keo dạng tấm bằng nhựa,1 mặt,không in nội dung,60x10mm,mới 100%,NL sx TV model (nk)
- Mã HS 39199099: NPL17 L32S65A/ SPONGE STRIPE-- RY Băng keo dạng tấm bằng nhựa,1 mặt,không in nội dung,tiếp mass bo màn hình,10x25mm,mới 100%,nguyên liệu sản xuất TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL17 L40S330/ SPONGE STRIPE-- 19MM 19MM 1.0MM RY Băng keo trắng dạng tấm bàng nhựa, kt 19x19mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL170/ Màng film tự dính HC-S40BN-T dạng cuộn, kích thước: 1040mm*300M (nk)
- Mã HS 39199099: NPL171/ Màng film tự dính HC-D60WH-T dạng cuộn, kích thước: 1000mm*200M (nk)
- Mã HS 39199099: NPL172/ Băng nhám- 13 BLK ETN21NB9 INJECTN LOOP HOOK VELCRO (mục 16 của tờ khai nhập khẩu số: 102440239860/E31, NPL chưa qua gia công sản xuất) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL176/ Màng film tự dính KW-4100BM dạng cuộn, kích thước: 1000mm*100M (nk)
- Mã HS 39199099: NPL18 L32S65A/ RAW BUFFER * 00 00 00 RY Băng keo dạng tấm bằng nhựa,1 mặt,không in nội dung,dán che lỗ vỏ sắt,10x25mm,mới 100%,nguyên liệu sản xuất TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL18 L40S330/ CONDUCTIVE FOAM Băng keo dạng tấm bằng nhựa,1 mặt,không in nội dung,60x10mm,mới 100%,NL sx TV model (nk)
- Mã HS 39199099: NPL180/ Màng film tự dính BT-BP130 dạng cuộn, kích thước: 1080mm*100M (nk)
- Mã HS 39199099: NPL183/ Màng film tự dính SSE2010E-SU(N)- Rev U dạng cuộn, kích thước: 1000mm*100M (nk)
- Mã HS 39199099: NPL184/ Màng film tự dính SSE2011E-SU(N)- Rev U dạng cuộn, kích thước: 1000mm*100M (nk)
- Mã HS 39199099: NPL185/ Màng film tự dính SSE2015E-SU(N)- Rev U dạng cuộn, kích thước: 1000mm*100M (nk)
- Mã HS 39199099: NPL19 L32S325/ SPONGE STRIPE-- RY Băng keo trắng dạng tấm bằng nhựa PE 1 mặt không in, dùng để giữ phím cạnh trên, kt 10x25mm, mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL19 L32S6500S/ SPONGE STRIPE-- RY Băng keo dạng tấm tiếp mass bo màn hình bằng nhựa, kích thước 10x25mm, hàng mới 100%, nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL19 L32S65A/ RAW ADHESIVE TAPE/ RY Băng keo đen dạng tấm bằng nhựa,1 mặt,không in nội dung,dán phim,10x30mm,mới 100%,nguyên liệu sản xuất TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL20 L32S325/ ADHESIVE TAPE Băng keo đen dạng tấm 1 mặt không in, bằng nhựa dùng để dán cố định phim, kt 1.5x1cm, mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL20 L32S6500S/ RAW ADHESIVE TAPE/ RY Băng keo dạng tấm đen dán phim bằng nhựa, kích thước 10x30mm, hàng mới 100%, nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL20/ (P10100022) Nguyên liệu sản xuất tấm màng mặt trước (màng bằng plastic, tự dính) ST-5735AS(L50), KT: 1040mm x 500m (nk)
- Mã HS 39199099: NPL20/ (P10200517) Nguyên liệu sản xuất tấm màng mặt trước (màng bằng plastic), KT: 1040MMx500Mx0.025MM (tự dính) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL20/ (P10604436) Nguyên liệu sản xuất tấm màng mặt trước (màng bằng plastic) RP207 1300MM*200M*0.06MM (tự dính) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL202/ Băng dính 10mm x 50m/ VN (nk)
- Mã HS 39199099: NPL202/ Băng dính 15mm x 50m/ VN (nk)
- Mã HS 39199099: NPL21 L32F2A/ SPONGE STRIPE-- RY Băng keo dạng tấm bằng nhựa,1 mặt,không in nội dung,tiếp mass bo màn hình,10x25mm,mới 100%,nguyên liệu sản xuất TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL21/ (P10603586/D06-165164) Nguyên liệu sản xuất tấm màng mặt sau (màng bằng plastic)(màu vàng) kích thước 185MMx500Mx0.025MM (tự dính) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL218/ Băng dính bằng plastics mã DT7510. Kích thước: 1,050mm X 500M. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL22 L32F2A/ RAW ADHESIVE TAPE/ RY Băng keo đen dạng tấm bằng nhựa,1 mặt,không in nội dung,dán phim,10x30mm,mới 100%,nguyên liệu sản xuất TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL22/ Miếng dán bề mặt mạch bảo vệ pin kích thước 16.40*1.00*0.10T bằng nhựa. M02800-00211 TAPE-RUBBER-45.00*3.40*1.50T-SW (nk)
- Mã HS 39199099: NPL226/ Băng dính bằng plastics mã VHM08. Kích thước: 70MM X 200MM. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL23/ Băng gai (nk)
- Mã HS 39199099: NPL24 L43S525/ SPONGE STRIPE-- 30MM 10MM/MM RY Băng keo trắng dạng tấm 1 mặt không in bằng nhựa, kt 30x10mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL24/ Băng dính cách điện dạng miếng dành cho pin điện thoại di động SJ02-50110A, kích thước 10mm*4mm*6mm, V6115-0601-00010 (nk)
- Mã HS 39199099: NPL24/ Tape (Băng dính cách điện dạng miếng) 4208-6901-00010 (nk)
- Mã HS 39199099: NPL248/ Băng dính bằng plastic JYA-B15075D [100] dạng cuộn. Kích thước: 1,000mm*100M. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL257/ Băng dính bằng plastic TP1005BJ dạng cuộn. Kích thước: 1,000mm X 100M X 0.05T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL26 L43S525/ SPONGE STRIPE-- 700MM 3MM 3MM RY Băng keo trắng dạng tấm 1 mặt không in bằng nhựa, kt 700x3x3mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL26/ Băng dính 2 mặt dạng cuộn (Double Sided Conductive Tape) (JYT-1015D) (1000mmx100M) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL264/ Băng dính bằng plastic OS010-060FRDW dạng cuộn. Kích thước: 1,080mm X 1000M X 0.1T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL28 L32S65A/ INSULATING Băng keo dạng tấm bằng nhựa,2 mặt,không in nội dung,dán vỏ giữa,17x7mm,mới 100%,nguyên liệu sản xuất TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL28 L43S525/ SPONGE STRIPE-- 295MM 3MM 5MM RY Băng keo trắng dạng tấm 1 mặt không in bằng nhựa, kt 295x3x5mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL28/ Băng dính bằng nhựa (gai-nhung) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL28/ Băng keo (nk)
- Mã HS 39199099: NPL29/ Băng dính cắt sẳn bằng nhựa (gai-nhung) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL29/ 'Băng dính cắt sẳn bằng nhựa (gai-nhung)(A8693Y-71)-(20mmX3.5cm) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL29/ Băng dính hai mặt PK-596D+PK-2060XP KT: L1211.4mm*W88mm*T0.3mm (1 SHEET22 pcs, 1pcs0.004846 m2). Sử dụng trong sản xuất các linh kiện màn hình ti vi.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL3/ Băng dính 2 mặt DOUBLE SIDE TAPE (3505BP), kích thước 50um*1000mm*100m, (1A1700011). Mới100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL3/ Băng dính hai mặt NW050DA L100m x W1000 mm (100m2/ cuộn*3 cuộn). (1A2900021). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL30 L32S65A/ SPONGE STRIPE-- RY Băng keo trắng dạng tấm bằng nhựa,1 mặt,không in nội dung,để giữ phim cạnh trên,35x9mm,mới 100%,nguyên liệu sản xuất TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL302/ Keo dán hai mặt (dùng trong sản xuất đồ gia dụng bằng kim loại)-(đường kính20*đường kính9.5*0.5tmm)-F0602000501 (nk)
- Mã HS 39199099: NPL303/ Băng dính bằng plastic hai mặt TP1015B dạng cuộn. Kích thước: 1,000mmX100M. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL31 L32S65A/ SPONGE STRIPE-- RY Băng keo trắng dạng tấm bằng nhựa,1 mặt,không in nội dung,để giữ phim cạnh dưới,35x9mm,mới 100%,nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL31 L43S6500FS/ INSULATING Băng keo dạng tấm bằng nhựa,2 mặt,không in nội dung,dán vỏ giữa,17x7mm,mới 100%,nguyên liệu sản xuất TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL313/ Băng dính JYA-W1250DF. Kích thước: 1000 x 100M. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL315/ Băng dính GK 7100DH. Kích thước: 1050mm X 100M. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL316/ Băng dính GK 7150DH. Kích thước: 1050mm X 100M. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL317/ Băng dính GK 8150DM. Kích thước: 75MM X 200MM. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL319/ Băng dính GK 8050DH. Kích thước: 1050mmX100M. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL321/ Băng dính GK 7200DH. Kích thước: 1050mm X 100M. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL322/ Băng dính bằng plastic DW 8650EU(W) dạng cuộn. Kích thước: 1000mm*200M-0.65T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL324/ Băng dính CX-9020. Kích thước: 980mm X 50M X 0.2T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL325/ Băng dính DYT-8525ASD. Kích thước: 1050mm*400m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL33 L32S65A/ CONDUCTIVE FOAM RY-DB--OHM/M2--- Băng keo dạng tấm bằng nhựa,1 mặt,không in nội dung,dán tiếp mass cạnh dưới vỏ trước,40x10mm,mới 100%,nguyên liệu sản xuất TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL33/ Băng dính 2 mặt dạng cuộn (Double Sided Coated Tape) (#81901-10) (1000mmx100M) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL330/ Băng dính DCA-91030B. Kích thước: 75MM X 200MM. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL332/ Băng dính GK 8200DH. Kích thước: 1050mm X 100M. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL333/ Băng dính DCA-93158BDF. Kích thước: 1000mm X 50M. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL334/ Băng dính DCA-93100H. Kích thước: 1000 x 100M x 0.075T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL335/ Băng dính TAPE PROTECTION MFZ1-023500 dạng tấm. Kích thước: L85 X W105 X T0.05. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL335/ Băng keo nhựa trong (48mm x 100yards) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL336/ Băng dính TAPE PFPCB ASSY MFZ1-023490 dạng tấm. Kích thước: L85 X W105 X T0.05. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL34 L32S6500S/ RAW BUFFER SPONGE TAPE 60MM 8MM 0.055MM Băng keo đen dạng tấm bằng nhựa, dán lỗ dây đen thanh đèn, kích thước 60x8mm,Hàng mới 100%, nguyên liệu sx TV, (nk)
- Mã HS 39199099: NPL34 L32S65A/ RAW BUFFER SPONGE TAPE--MM--MM--MM 00 Băng keo đen dạng tấm bằng nhựa,1 mặt,không in nội dung,dán lỗ dây đen thanh đèn,40x35mm,mới 100%,nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL34/ Băng dán ép mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL35 L32S6500S/ RAW BUFFER SPONGE TAPE 60MM 8MM 0.055MM Băng keo dạng tấm dán phim bằng nhựa PE 1 mặt, kích thước 600x8mm, hàng mới 100%, nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL35 L32S65A/ RAW BUFFER SPONGE TAPE 60MM 8MM 0.055MM Băng keo dạng tấm bằng nhựa,1 mặt,không in nội dung,dán phim,600x8mm,mới 100%,nguyên liệu sản xuất TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL35 L40S330/ SPONGE STRIPE-- 30MM 10MM/MM RY Băng keo trắng dạng tấm bàng nhựa, kt 30x10mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL36 L32S325/ BUFFER SPONGE TAPE 50000MM 50MM 0.05 Băng keo dạng tấm 1 mặt không in dan che lỗ vỏ sắt, kt 30x10mm, mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL36 L32S65A/ RAW BUFFER * 00 00 00 RY Băng keo dạng tấm bằng nhựa,1 mặt,không in nội dung,dán che lỗ vỏ sắt,10x25mm,mới 100%,nguyên liệu sản xuất TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL36 L40S330/ RAW BUFFER * 00 00 00 RY Băng keo dạng tấm dán che lỗ vỏ sắt, kt 10x25mm, mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL36 L43S6500FS/ CONDUCTIVE FOAM RY-DB--OHM/M2--- Băng keo dạng tấm bằng nhựa,1 mặt,không in nội dung,dán tiếp mass cạnh dưới vỏ trước,40x10mm,mới 100%,nguyên liệu sản xuất TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL36/ Băng dính gai Velcro (50%nylon+50%PP) được ép trên nền vải, khổ 19mm-25mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL37 L32F2A/ RAW BUFFER SPONGE TAPE 60MM 8MM 0.055MM Băng keo đen dạng tấm bằng nhựa,1 mặt,không in nội dung,dán lỗ dây đen thanh đèn,60x8mm,mới 100%,nguyên liệu sản xuất TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL37 L40S330/ RAW OVERLAY BLU Băng keo đen dán vỏ giữa bên trong che lỗ dạng tấm, kt 55mmx20mm, mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL37 L43S525/ BUFFER Băng keo đen dạng tấm 1 mặt không in dan man hinh goc dươi, bằng nhựa, kt 30x10mm mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL37 L43S6500FS/ TAPE Băng keo dạng tấm bằng nhựa,1 mặt,không in nội dung,dán tiếp mass vỏ trước,17x10mm,mới 100%,nguyên liệu sản xuất TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL37/ Băng nhám các loại (nk)
- Mã HS 39199099: NPL38 L32F2A/ RAW BUFFER SPONGE TAPE 60MM 8MM 0.055MM Băng keo dạng tấm bằng nhựa,1 mặt,không in nội dung,dán phim,600x8mm,mới 100%,nguyên liệu sản xuất TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL38 L43S525/ CUSHION BC Băng keo dạng tấm 1 mặt không in tiếp mass vỏ trước cạnh dưới bằng nhựa, kt 30x10mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL38 L43S6500FS/ RAW BUFFER SPONGE TAPE *MM *MM *MM 00 00 Băng keo đen dạng tấm bằng nhựa,1 mặt,không in nội dung,dán lỗ dây đen thanh đèn,40x35mm,mới 100%,nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL39 L43S525/ BUFFER RUBBER TAPE 268MM 3MM 0.6MM 0 Băng keo dạng tấm 1 mặt không in tiếp mass vỏ trước bằng nhựa, kt 30x10mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL39 L43S6500FS/ BUFFER SPONGE TAPE 25MM 15MM 0.055MM Băng keo đen dạng tấm bằng nhựa,1 mặt,không in nội dung,dán lỗ dây đen thanh đèn,25x15mm,mới 100%,nguyên liệu sản xuất TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL4/ Băng dính 1 mặt SINGLE SIDE TAPE (3530BS), kích thước 300um*950mm*50m, (1A1700041). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL4/ BBăng dính một mặt SINGLE SIDED TAPE(S8605AB) kích thước 30um*1000mm*100M, (1A2500011).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL4/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in, model: (TAB-A4-S)SM-T307U LCD(1L)CL-1 (nk)
- Mã HS 39199099: NPL40 L43S525/ INSULATING Băng keo hai mặt dạng tấm không in dán vỏ giữa bằng nhựa, kt 30x10mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL40 L43S6500FS/ SPONGE STRIPE-- RY Băng keo trắng dạng tấm bằng nhựa,1 mặt,không in nội dung,để giữ phim cạnh trên,35x9mm,mới 100%,nguyên liệu sản xuất TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL40/ Băng dây dán đường may có phủ lớp keo trên bề mặt, 1cm lấy từ dòng hàng thứ 41 thuộc TKX 303235311540 (nk)
- Mã HS 39199099: NPL41 L32S331/ SPONGE STRIPE-- RY Băng keo trắng dạng tấm bằng nhựa PE 1 mặt, dùng để giữ phím cạnh trên, kt 10x25mm, mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL41 L40S325/ SPONGE STRIPE-- 30MM 10MM/MM RY Băng keo trắng dạng tấm bàng nhựa, kt 30x10mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL41 L43S423/ SPONGE STRIPE-- 30MM 10MM/MM RY Băng keo tiêp mass board man hinh dạng tấm bằng nhựa, kt 30x10mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL41 L43S525/ SPONGE STRIPE-- RY Băng keo trắng dạng tấm 1 mặt không in giữ phim cạnh trên bằng nhựa, kt 30x10mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL41 L43S6500FS/ SPONGE STRIPE-- RY Băng keo trắng dạng tấm bằng nhựa,1 mặt,không in nội dung,để giữ phim cạnh dưới,35x9mm,mới 100%,nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL42 L32S331/ RAW BUFFER U 00 00 00 RY Băng keo dạng tấm dán che lỗ vỏ sắt, kt 10x25mm, mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL42 L40S325/ RAW BUFFER * 00 00 00 RY Băng keo dạng tấm dán che lỗ vỏ sắt, kt 10x25mm, mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL42/ Băng dính (6000Chiếc/Cuộn) EME1610BCUB 2990021 (nk)
- Mã HS 39199099: NPL43 L32S331/ SPONGE STRIPE-- 540MM 3MM 6MM RY Băng keo dạng tấm dán phim bằng nhựa PE 1 mặt, kt 540x3x6mm, mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL43 L32S335/ SPONGE STRIPE-- RY Băng keo trắng dạng tấm bằng nhựa PE 1 mặt, dùng để giữ phím cạnh trên, kt 10x25mm, mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL43 L40S325/ RAW OVERLAY BLU Băng keo đen dán vỏ giữa bên trong che lỗ dạng tấm, kt 55mmx20mm, mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL43 L43S425/ SPONGE STRIPE-- 30MM 10MM/MM RY Băng keo tiêp mass board man hinh dạng tấm bằng nhựa, kt 30x10mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL43/ Miếng dán nắp sau của mô hình điện thoại di động [MP74-Y00230]. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL44 L32S331/ SPONGE STRIPE-- 708MM 2.5MM 0.8MM RY Băng keo dạng tấm dán phim bằng nhựa PE 1 mặt, kt 708x2.5x0.8mm, mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL44 L32S335/ RAW BUFFER U 00 00 00 RY Băng keo dạng tấm dán che lỗ vỏ sắt, kt 10x25mm, mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL44 L43S525/ RAW BUFFER SPONGE TAPE--MM--MM--MM 00 Băng keo dạng tấm 1 mặt không in dán che lỗ vỏ sắt, kt 30x10, mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL44/ Miếng dán vỏ mặt trước mô hình điện thoại [MP74-Y00235]. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL45 L32S335/ SPONGE STRIPE-- 540MM 3MM 6MM RY Băng keo dạng tấm dán phim bằng nhựa PE 1 mặt, kt 540x3x6mm, mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL45 L43S525/ RAW BUFFER SPONGE TAPE 40MM 30MM 0.055MM Băng keo đen dạng tấm 1 mặt không in dán che lỗ dây led mặt trong vỏ giữa, kt 40x30x0.055mm, mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL455/ Băng keo dán 2 mặt (4mm x 123mm) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL46 L32S335/ SPONGE STRIPE-- 708MM 2.5MM 0.8MM RY Băng keo dạng tấm dán phim bằng nhựa PE 1 mặt, kt 708x2.5x0.8mm, mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL46 L43S421/ SPONGE STRIPE-- 30MM 10MM/MM RY Băng keo tiêp mass board man hinh dạng tấm bằng nhựa, kt 30x10mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL46/ Băng nhám dính (nk)
- Mã HS 39199099: NPL47/ Băng keo- ADHESIVE TAPE BK-18N, 350 RLS*(18MM*35M)/RL (nk)
- Mã HS 39199099: NPL47/ Băng keo- PROTECTIVE FILM SPV-224R LIGHT BLUE, 252 RLS*(15MM*100M)/RL (nk)
- Mã HS 39199099: NPL49/ Màng film tự dính MU-B17502AD dạng cuộn, kích thước: 1060mm*100M (nk)
- Mã HS 39199099: NPL51 L43S421/ CONDUCTIVE FOAM RY-DB--OHM/M2--- Băng keo tiêp mass board man hinh dạng tấm bằng nhựa, kt 30x10mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL51/ Băng dính 14*11*1.5mm-103*21.05MM Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL51/ Băng dính một mặt, loại xốp 28*8*1mm- 50*30*1.5MM. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL52 L43S421/ TAPE Băng keo dạng tấm bằng nhựa, tiếp mass vỏ trước, kt 17x10mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL53 L40S330/ INSULATING Băng keo hai mặt dạng tấm bằng nhựa, dùng để dán vỏ giữa, kt 17x7mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL53 L43S421/ RAW BUFFER SPONGE TAPE *MM *MM *MM 00 00 Băng keo dạng tấm dán che lỗ vỏ sắt, kt 30x10mm, mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL54 L43S421/ BUFFER SPONGE TAPE 25MM 15MM 0.055MM Băng keo đen dạng tấm dan che lô dây led măt trong vo giưa, kt 40mm 30mm 0.055mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL54/ Miếng dán khung loa trước mô hình điện thoại [MP74-Y00228]. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL55 L40S330/ INSULATING Băng keo hai mặt dạng tấm bằng nhựa, kt 200x4mm, dùng để dán chính giữa thanh trên vỏ giữa,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL55 L43S421/ SPONGE STRIPE-- RY Băng keo trắng dạng tấm bàng nhựa, dùng để giữ phim cạnh trên, kt 35x9mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL56 L43S421/ SPONGE STRIPE-- RY Băng keo trắng dạng tấm bàng nhựa, dùng để giữ phim cạnh dưới, kt 35x9mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL56/ Miếng bọc bảo vệ màn hình điện thoại di động PET [GH72-Y00837A]. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL58 L40S325/ INSULATING Băng keo hai mặt dạng tấm bằng nhựa, kt 200x4mm, dùng để dán chính giữa thanh trên vỏ giữa,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL59 L40S330/ CONDUCTIVE FOAM RY Băng keo dạng tấm bằng nhựa, tiếp mass cạnh dưới vỏ trước bằng nhựa, kt 40x10mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL59 L43S423/ CONDUCTIVE FOAM RY-DB--OHM/M2--- Băng keo dạng tấm bằng nhựa, tiếp mass cạnh dưới vỏ trước bằng nhựa, kt 40x10mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL59/ Băng dính dán (AQ1-151-BA025), dùng cho Model SM-G975F (nk)
- Mã HS 39199099: NPL59-01/ Màng plastic dạng tấm (AQ1-151-BA026), dùng cho Model SM-G975F (nk)
- Mã HS 39199099: NPL59-02/ Màng plastic dạng tấm (AQ1-151-BA027), dùng cho Model SM-G975F (nk)
- Mã HS 39199099: NPL6/ Băng dính gắn lên bản mạch in mềm, model: [TP](1)SM-G975F (nk)
- Mã HS 39199099: NPL60 L43S423/ TAPE Băng keo dạng tấm bằng nhựa, tiếp mass vỏ trước, kt 17x10mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL60 L43S425/ CONDUCTIVE FOAM RY-DB--OHM/M2--- Băng keo dạng tấm bằng nhựa, tiếp mass cạnh dưới vỏ trước bằng nhựa, kt 40x10mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL61 L40S330/ SPONGE STRIPE-- 419.3MM 10MM 0.03MM RY Băng keo đen dán bảo vệ màn hình cạnh phải,kt 490x10mm, dạng tấm, mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL61 L43S423/ RAW BUFFER SPONGE TAPE *MM *MM *MM 00 00 Băng keo dạng tấm dan che lỗ vỏ sắt, kt 30x10mm, mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL61 L43S425/ TAPE Băng keo dạng tấm bằng nhựa, tiếp mass vỏ trước, kt 17x10mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL62 L40S325/ CONDUCTIVE FOAM RY Băng keo dạng tấm bằng nhựa, tiếp mass cạnh dưới vỏ trước bằng nhựa, kt 40x10mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL62 L40S330/ BUFFER SPONGE TAPE 25MM 15MM 0.055MM Băng keo đen dạng tấm bằng nhựa, dán lỗ dây đen thanh đèn, kt 25x15mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL62 L43S423/ BUFFER SPONGE TAPE 25MM 15MM 0.055MM Băng keo đen dạng tấm dan che lô dây led măt trong vo giưa, kt 40mm 30mm 0.055mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL62 L43S425/ RAW BUFFER SPONGE TAPE *MM *MM *MM 00 00 Băng keo dạng tấm dan dán che lỗ vỏ sắt, kt 30x10mm, mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL62/ Miếng PET dùng trong đóng gói (hoặc bọc) sản phẩm [ CBBAC-00168 ] (112.5*65) (đã dán tem). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL63 L40S330/ SPONGE STRIPE-- RY Băng keo trắng dạng tấm bằng nhựa, dùng để giữ phim cạnh dưới, kt 35x9mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL63 L43S423/ SPONGE STRIPE-- RY Băng keo trắng dạng tấm bằng nhựa, dùng để giữ phim cạnh trên, kt 35x9mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL63 L43S425/ BUFFER SPONGE TAPE 25MM 15MM 0.055MM Băng keo đen dạng tấm dan che lô dây led măt trong vo giưa, kt 40mm 30mm 0.055mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL63/ Miếng PP BAND dùng trong đóng gói (hoặc bọc) sản phẩm [ CBAAD-00595L ] (125*80) (đã dán tem). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL64 L40S325/ SPONGE STRIPE-- 419.3MM 10MM 0.03MM RY Băng keo đen dán bảo vệ màn hình cạnh phải,kt 490x10mm, dạng tấm, mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL64 L43S425/ SPONGE STRIPE-- RY Băng keo trắng dạng tấm bằng nhựa, dùng để giữ phim cạnh trên, kt 35x9mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL64/ Băng keo cách điện T0.18xW50, NPL dùng để sản xuất mô tơ máy phát điện. (nk)
- Mã HS 39199099: NPL64/ Màng nhựa mỏng OPPBAND dùng trong đóng gói: dán bảo vệ (hoặc bọc) sản phẩm [ CBBAC-00129 ] (66*120). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL65 L40S325/ BUFFER SPONGE TAPE 25MM 15MM 0.055MM Băng keo đen dạng tấm bằng nhựa, dán lỗ dây đen thanh đèn, kt 25x15mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL65 L43S425/ SPONGE STRIPE-- RY Băng keo trắng dạng tấm bằng nhựa, dùng để giữ phim cạnh dưới, kt 35x9mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL66 L40S325/ SPONGE STRIPE-- RY Băng keo trắng dạng tấm bằng nhựa, dùng để giữ phim cạnh dưới, kt 35x9mm,mới 100% nguyên liệu sx TV (nk)
- Mã HS 39199099: NPL67/ Băng dán đường may(100% Polyurethane),Kích cỡ: 19mm x 300m (129000M) (nk)
- Mã HS 39199099: NPL70/ Keo ép chống thấm < 50mm (nk)
- Mã HS 39199099: NPL71/ Băng keo cách điện bằng nhựa PVC 647 T0.1xW40, NPL dùng để sản xuất motor máy biến thế (nk)
- Mã HS 39199099: NPL75/ Băng dính dạng miếng (nguyên liệu dùng cho sản xuất pin sạc điện thoại di động), 600-00206 (nk)
- Mã HS 39199099: NPL9/ Cuồn PE 60 x 00, dùng trong đóng gói sản phẩm. Hàng mơi 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL9/ Cuồn PE có in 45 x 00, dùng trong đóng gói sản phẩm. Hàng mơi 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL9/ Cuồn PE có in 50 x 00, dùng trong đóng gói sản phẩm. Hàng mơi 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL9/ Cuồn PE có in, đục lô 45 x 00, dùng trong đóng gói sản phẩm. Hàng mơi 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL90/ Băng dính PS25 BLUE, màu xanh. Kích thước: 1200mm X 50M X 0.05T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL90/ Tem dán tự dính bằng nhựa, dùng trong may mặc, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPL95/ Băng dính cắt sẵn (nk)
- Mã HS 39199099: NPL96/ Logo các loại (nk)
- Mã HS 39199099: NPL98/ Băng keo (nk)
- Mã HS 39199099: nplg02/ Băng keo (nk)
- Mã HS 39199099: nplg53/ Nhãn nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: nplg54/ Nhãn nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: nplg66/ Nhãn nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: NPLGC002/ SGV341/ Băng dính dạng cuộn loại TTI1100MAS#05, khổ rộng*dài 65mm*200M, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPLGC004/ SGV341/ Băng dính loại TTI2100MAS#10, khổ rộng*dài 65mm*200M, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPLGC005/ SGV343/ Băng dính loại CPA050J-BK, khổ rộng*dài 35mm*100M, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPLGC0148/ Miếng dính bằng nhựa. RM04-001059A (nk)
- Mã HS 39199099: NPLGC0171/ Băng dính 3M-897 dạng tấm kích thước 50*15mm. Z6909023701A (nk)
- Mã HS 39199099: NPLGC0297/ Tấm dính dùng cho đầu thu bằng nhựa. RM04-001020A (nk)
- Mã HS 39199099: NPLGC11/ Nhãn polyester GH68-32550A LABEL VOID-SEAL R25;SCH-I800,VER,PET,WHI. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NPLHS021/ Băng keo-(70mm x 100y)- 39 ROLL (nk)
- Mã HS 39199099: NPLHS021/ Băng keo(72mm/100m)-48 ROLL (nk)
- Mã HS 39199099: NPLM001745/ Băng dán chất liệu mút xốp cuộn 10m, dùng để lắp ráp cho tủ điện tàu thủy, nhãn hiệu:Cubic. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NRT-GR-041/ Vòng thít bằng plastic (nk)
- Mã HS 39199099: NSK16/ Băng dính hai mặt soken chemical A-7900 (40 x 3.2mm) (nk)
- Mã HS 39199099: NSK18/ Băng dính chịu nhiệt màu đỏ 26.53*69.04mm (nk)
- Mã HS 39199099: NSK18/ Màng bảo vệ 16mm*46mm*0.07mm (nk)
- Mã HS 39199099: NSK18/ Màng bảo vệ 57.57mm*93.02mm*0.07mm (nk)
- Mã HS 39199099: NSK18/ Màng bảo vệ 65.35mm*14.85mm (nk)
- Mã HS 39199099: NSK18/ Màng bảo vệ 71.46mm*119.94mm*0.07mm (nk)
- Mã HS 39199099: NSK18/ Màng bảo vệ PET 314.5mm*43mm*0.06mm (nk)
- Mã HS 39199099: NSK18/ Màng bảo vệ phi 28mm*0.05mm GS158 (nk)
- Mã HS 39199099: NSK18/ Miếng dán bảo vệ ống dẫn sáng, bằng nhựa màu đen 640-002561,kích thước 12*18mm,mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NSK37/ Màng bảo vệ 15mm*200m*0.05mm FP601 (nk)
- Mã HS 39199099: NSK37/ Màng bảo vệ 210mm*200m*0.05mm (nk)
- Mã HS 39199099: NSK37/ Màng bảo vệ 240mm*200m*0.05mm FP508 (nk)
- Mã HS 39199099: NSK37/ Màng bảo vệ 310mm*200m*0.05mm 40G (nk)
- Mã HS 39199099: NSK37/ Màng bảo vệ 40mm*200m*0.05mm (nk)
- Mã HS 39199099: NSK37/ Màng bảo vệ 60mm*200m*0.05mm (nk)
- Mã HS 39199099: NSK37/ Màng bảo vệ 65mm*200m*0.05mm (nk)
- Mã HS 39199099: NSK37/ Màng bảo vệ 90mm*200m*0.05mm FP601 (nk)
- Mã HS 39199099: NSK37/ Màng bảo vệ PE 210mm*200m*0.05mm P5005E (nk)
- Mã HS 39199099: NSK37/ Màng PU Foam 2mm x 100mm x 17m (nk)
- Mã HS 39199099: NSK-TBTD78/ Băng dính xốp chịu nhiệt 6mm (Dạng cuộn, KT: 6mm*10m) (nk)
- Mã HS 39199099: NSM-200D B0939000117-MHA-01-CUS0001-1/ Băng dính gắn lên bản mạch in mềm chưa gia côngNSM-200D B0939000117-MHA-01-CUS0001-1 (nk)
- Mã HS 39199099: NSM-203D B0939000419-MHA-01-CUS0001-1/ Băng dính gắn lên bản mạch in mềm chưa gia côngNSM-203D B0939000419-MHA-01-CUS0001-1 (nk)
- Mã HS 39199099: NSX144/ Băng dính 2 mặt dạng miếng để dán lên bề mặt sản phẩm,TAPE DOUBLE FACE (a)/ L307.0, W2.8, T0.3 (nk)
- Mã HS 39199099: NSX207/ Băng dính 1 mặt để dán lên bề mặt sản phẩm 3M9080 21mm*5.8mm (nk)
- Mã HS 39199099: NTD-008/ Băng dính hai mặt DIC8800CH (10mmx50m) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NTD-009/ Băng keo dán nền màu trắng Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NTP01/ Băng dính (nk)
- Mã HS 39199099: NVCTD912/ Băng dính xốp 2 mặt bản 50mm màu vàng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NVE49519/ Miếng dán chống trầy bằng nilon, kích thước 101 x87 mm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)- PROTECTIVE FILM 1GANG (nk)
- Mã HS 39199099: NVE89433/ Miếng dán chống trầy bằng nilon, kích thước 101 x87 mm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)- 1 GANG PIENO PROTECTIVE FILM PRINTING (nk)
- Mã HS 39199099: NVE89434/ Miếng dán chống trầy bằng nilon, kích thước 87x93 mm (bộ phận dùng cho sx công tắc ổ cắm điện áp <1000V)- 1 GANG PIENO PROTECTIVE FILM PRINTING (nk)
- Mã HS 39199099: NVL0001/ Cuộn nguyên liệu dính 2 mặt (AD50), dạng màng nhựa, kích thước: 1000mm*210M (10 Roll). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: NVL0034/ Cuộn nguyên liệu dính 2 mặt (1501DA), dạng màng nhựa, kích thước: 1000mm*190M(1 Roll). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: NVL0038/ Màng kết dính dạng cuộn (3M 244), dạng màng nhựa, kích thước: 1000mm*190M(10 Roll). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: NVL0047/ Cuộn nguyên liệu dính 2 mặt (AD100), dạng màng nhựa, kích thước: 1000mm*210M (10 Roll). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: NVL0056/ Màng kết dính dạng cuộn (KR075-005), dạng màng nhựa, tự dính,kích thước: 1100mm*490M (3 Roll). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NVL0075/ Cuộn nguyên liệu dính 2 mặt (YF-400BRS), dạng màng nhựa, tự dính,kích thước: 1000mm*90M (2 Roll). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NVL0090/ Miếng dán bảo vệ PE dạng cuộn (EVA), dạng màng nhựa, tự dính, kích thước: 1000mm*190M (20 Roll). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NVL0093/ Màng kết dính dạng cuộn (KR075-030), dạng màng nhựa, kích thước: 1000mm*490M(1 ROLL). Hàng mới 100%, (nk)
- Mã HS 39199099: NVL0094/ Cuộn nguyên liệu dính 2 mặt (YF-125R), dạng màng nhựa, tự dính, kích thước: 1000mm*90M(1 Roll). Hàng mới 100%, (nk)
- Mã HS 39199099: NVL01/ Băng dính chất liệu BOPP, khổ rộng 10mm, chiều dài 50m/ cuộn (nk)
- Mã HS 39199099: NVL01/ Băng dính, chất liệu BOPP khổ rộng 30mm, chiều dài 20m/ cuộn (nk)
- Mã HS 39199099: NVL0127/ Cuộn nguyên liệu dính 2 mặt (5300DCT), dạng màng nhựa, tự dính, kích thước: 1000mm*90M (7 Roll). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NVL0128/ Cuộn nguyên liệu dính 2 mặt (AC4050BK), dạng màng nhựa, kích thước: 1000mm*90M (1Roll). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NVL0149/ Miếng dán bảo vệ PE dạng cuộn (KSAC-5003), dạng màng nhựa, tự dính, kích thước: 1000mm*290M(10 Roll). Hàng mới 100%, (nk)
- Mã HS 39199099: NVL0159/ Cuộn nguyên liệu dùng để sản xuất băng dính có tính dẫn điện (ICH025P), dạng màng nhựa, tự dính, kích thước: 1000mm*40M(1 ROLL). Hàng mới 100%, (nk)
- Mã HS 39199099: NVL0168/ Cuộn nguyên liệu dính 2 mặt (AC4200BK), dạng màng nhựa, kích thước: 1000mm*90M (1Roll). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NVL0172/ Cuộn nguyên liệu dính 2 mặt (TESA-61385-0), dạng màng nhựa, tự dính, kích thước: 1000mm*90M (11 Roll). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NVL14/ Màng phim trong quét dính một mặt PE (0.37*0.19*0.1m) (chưa in hình, chưa in chữ, không tiếp xúc thực phẩm), (21 cuộn 600kg). Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NVL4_P2/ Màng PET, tự dính, chất liệu nhựa polyeste, dạng cuộn kích cỡ 200mmx1500m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NVL4_P3/ Màng PET, tự dính, chất liệu nhựa polyeste, dạng cuộn kích cỡ 300mmx1500m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NW053/ Màng bảo vệ chất liệu TPE 071-0001-6917 (kích thước: L*W*T: 100*50*0.1mm, dùng cho sản xuất tai nghe) (nk)
- Mã HS 39199099: NW053/ Màng bảo vệ, chất liệu nhựa HDPE, quy cách 26.5*20.0mm, dùng để bảo vệ chống xước cho vỏ bốt (nk)
- Mã HS 39199099: NW124/ Băng dính (chất liệu: PET, L*W15*4.4mm, dùng cho sản phẩm tai nghe bluetooth và hộp sạc tai nghe) (nk)
- Mã HS 39199099: NW124/ Băng dính (dạng miếng, chất liệu: acetate, kích thước: 21*33mm) (nk)
- Mã HS 39199099: NW124/ Băng dính (kích thước: 110*15mm, dùng cho sản phẩm dây kết nối) 083-0008-4139 (nk)
- Mã HS 39199099: NW124/ Băng dính 071-0001-7699 (chất liệu: Tesa 4892, Quy cach: OD25mm, dạng miếng hình tròn) (nk)
- Mã HS 39199099: NW124/ Băng dính 081-0001-8453 (chất liệu: Tesa 4892, Quy cách: OD25mm, dạng miếng hình tròn) (nk)
- Mã HS 39199099: NW127/ Nhãn dán chất liệu bằng nhựa (chất liệu nhựa PE, Kích thước:60*6.9mm, dùng cho sản phẩm dây sạc điện thoại di động) 083-0064-8397 (nk)
- Mã HS 39199099: NW129/ Miếng dính bằng nhựa (Chát liệu: nhựa CPE, kích thước: 30*25mm, dùng cho sản phẩm dây sạc điện thoại) (nk)
- Mã HS 39199099: NW145/ Miếng nhám dính (chất liệu nhựa nilong, quy cách 12*115mm, dùng trong đóng gói sản phẩm dây sạc điện thoại di động) (nk)
- Mã HS 39199099: NW204/ Miếng keo cách điện (Chất liệu:Acetate tape, Quy cách:10mm*24mm, dùng cho sản phẩm dây kết nối) (nk)
- Mã HS 39199099: NW236/ Miếng dính bằng xốp (Chất liệu: Bông + Keo dính, quy cách: L*W*T105*15*2.0mm, dùng cho sản phẩm bộ sạc pin không dây và loa bluetooth) (nk)
- Mã HS 39199099: NW257/ Miếng dính bằng nhựa (chất liệu:PET, OD1.2, T0.45mm, dùng cho sản xuất hộp sạc tai nghe bluetooth) (nk)
- Mã HS 39199099: NYL901-302*01 (ADV-02 MARK): Tem dán sản phẩm các loại, có phủ polyester film lumirror, kích thước 42.9mm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: NYLON/ NYLON 0.75MMX1.2MX30M, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NYLON/ NYLON CUỘN 0.5MMX1.4MX50M, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NYLON/ NYLON ÉP A4, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: NYLON_SHEET_WH_OM0000/ Băng dính nylon dạng tấm khổ 120X92 màu trắng OM0000 (nk)
- Mã HS 39199099: NYLON_T18_W500_AB0000/ Băng dính nilon T18_W500_AB0000 (nk)
- Mã HS 39199099: NYLON_TAPE_15MM_MP0000/ Băng dính nilon khổ 15MM_MP0000 (nk)
- Mã HS 39199099: NYLON_TAPE_30MM_LB0000/ Băng dính nilon khổ 30MM_LB0000 (nk)
- Mã HS 39199099: NYLON_TAPE_30MM_LC0000/ Băng dính nilon khổ 30MM_LC0000 (nk)
- Mã HS 39199099: O6002002-013926/ Băng dính dán nền có Decal KT 60cm*100m (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: O6007004-005490/ Nhựa phát quang polycarbonate, kích thước W2400xL50mm, dày 2mm, có dính. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: OAS/ Nhãn dính bằng nhựa đã in dùng cho mạch điện trong hộp đèn (Antistatic seal) (nk)
- Mã HS 39199099: OBK/ Băng keo dùng cho mạch điện trong hộp đèn (Tape) (nk)
- Mã HS 39199099: OCA/ Băng dính quang học (T928-1M) D0106-495 (KT: 495MM*100M*8 cuộn) (nk)
- Mã HS 39199099: OCA01/ Vật liệu dính dạng tấm LA7.1-4UJ 1150MMX1M:EW1290, khổ rộng 1150mm (nk)
- Mã HS 39199099: OCA02/ Vật liệu dính dạng tấm LA7.1-4UEJ 1150MMX1M:EW1300, khổ rộng 1150mm (nk)
- Mã HS 39199099: OCA03/ Vật liệu dính dạng tấm CS9828UD 1120MMX1M:EW1000:10IN, khổ rộng 1120mm (nk)
- Mã HS 39199099: OCS-180/ Film có dính Kích thước 165mm*100m*6 cuộn, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: O-FA-0243/ Keo dán 10110 (1 hộp 454g) dùng trong nhà xưởng (nk)
- Mã HS 39199099: OFL/ Nhãn dính bằng nhựa đã in dùng cho mạch điện trong hộp đèn (Function display label) (nk)
- Mã HS 39199099: OFS05500038/ Băng dính nhựa dạng tấm, kích thước 13*15cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: OFS11700078/ Băng dính nhựa DU-390EH, dạng cuộn, kích thước 300mm*100m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: OFS11700082/ Băng dính nhựa PAC-2-70G dạng cuộn, kích thước 230mm*200m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: OK-BK130518/ Tấm dán 2 mặt bằng nhựa (phi15.8mm). DOUBLE SIDE TAPE (NO: 5000NS-phi15.8 (nk)
- Mã HS 39199099: OLJP-0050/ Keo dán, dung tích 330ml/Tuýp (nk)
- Mã HS 39199099: OLJP-0050/ Tấm cách nhiệt bằng nhựa dùng cố định dây điện 400x400mm (nk)
- Mã HS 39199099: OMN/ Nhãn dính bằng nhựa đã in dùng cho mạch điện trong hộp đèn (Model nameplate) (nk)
- Mã HS 39199099: Ống nhựa silicon/Silicone tube PUTC6-20(PM004031) (nk)
- Mã HS 39199099: OPP TAPE 10-300/ Băng dính OPP TAPE KT 10mm x 300m (nk)
- Mã HS 39199099: OPP TAPE 10-500/ Băng dính OPP TAPE KT 10mm x 500m (nk)
- Mã HS 39199099: OPP TAPE CLEAR/ Băng keo OPP TAPE CLEAR, kích thước: 1280mmx1000m. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: OPP TAPE/ Băng dính 1 mặt OPP TAPE, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: OPP TAPE/ Băng dính OPP C (SX50700C), kích thước: 1260mm*500m*2roll, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: OPP TAPE, TWO FACE, 20MM/NONE-Băng keo(den)(1Cuộn50M)(1H100C) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: OPP TAPE-Băng keo(den)(1Cuộn50M)(1H100C) (nk)
- Mã HS 39199099: OPP40 H GK/ Băng keo dán bằng nhựa một mặt OPP40 H GK, kích thước 1100MMx1190M (nk)
- Mã HS 39199099: OPPT 01/ Băng dính bằng Polyurethan các loại. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: OS702:Miếng dán tự dính ốp tay mở ngoài cửa sau trái, dùng để lắp ráp xe ô tô du lich Hyundai Kona, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: OS703:Miếng dán tự dính ốp tay mở ngoài cửa sau phải, dùng để lắp ráp xe ô tô du lich Hyundai Kona, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: OS75-006WP/ Màng nhựa tự dính dạng cuộn, độ dày 0.075 mm- Hàng mới 100%; kt:1080mm*500m*1R/L (nk)
- Mã HS 39199099: OSR-ELW(75)WP/ Màng nhựa tự dính dạng cuộn độ dày 0.075 mm- Hàng mới 100%,kt: 1080mm*1000m*3R/L (nk)
- Mã HS 39199099: OTH9011/ Băng keo trong 6cm (80m/cuộn) (nk)
- Mã HS 39199099: OVERLAY ST/ Lớp plastic phủ trên mạch in(213*134*0.5 mm) GOOM001 (nk)
- Mã HS 39199099: P0000F6073K00/ Màng film (có khả năn tự dính), dùng dán kính mũ bảo hiểm xe máy KT 7cm*27cm*0.01mm: (SHIELD FILM, H70). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P0000G8024K01/ Màng Film dùng cho kính chắn mũ bảo hiểm xe máy (FILM(150/CCP200), 530mm*345mm, TOTAL P&C) (nk)
- Mã HS 39199099: P001/ Băng dán đường may (nk)
- Mã HS 39199099: P0100915-00/ Tem nhãn bằng nhựa, của máy thổi lá GW 7A,tự dính, kt: 73*49.5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P0100916-00/ Tem nhãn bằng nhựa của máy thổi lá GW 7A,tự dính, kt: 73*49.5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P0100917-00/ Tem nhãn dán ống thổi, bằng nhựa của máy thổi lá GW 7A, tự dính, kt: 152*34.5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P0100918-00/ Tem nhãn cảnh báo bằng nhựa của máy thổi lá GW 7A, tự dính, kt: 121*41.5mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P0101116-01/ Tem nhãn bằng nhựa, đã in, để dán lên công tắc pin,1 cuộn 2000 chiếc/ 1 cuộn 94 MÉT, kt: 56.3*18mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P0102163-00/ Tem nhãn cảnh báo bằng nhựa của máy thổi lá GW 40V,tự dính, kt: 125X32mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P017/ Dây ép nóng (13.6% POLYESTER 86.4% POLYURETHANE- 20MM) (nk)
- Mã HS 39199099: P017/ Dây ép nóng (50CM) (nk)
- Mã HS 39199099: P017/ Dây ép nóng 15MM 100% POLYURETHANE (nk)
- Mã HS 39199099: P038/ Băng dính 11 cuộn(45M/cuộn) (nk)
- Mã HS 39199099: P038/ Băng dính 13 cuộn(45M/cuộn) (nk)
- Mã HS 39199099: P04/ Băng dính tráng trên nền giấy (nk)
- Mã HS 39199099: P053/ Băng dính 77mm x 50m (1347 cuộn) (nk)
- Mã HS 39199099: P053/ Băng dính kích thước 7.2cm(41m/cuộn) 180 cuộn (nk)
- Mã HS 39199099: P058/ Băng dán đường may bằng plastic khổ 110cm,1542m (nk)
- Mã HS 39199099: P08/ Dây viền nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: P1000025/ Băng keo Tesa 4432, 50m x 25mm (nk)
- Mã HS 39199099: P1048127/ Băng keo nhựa một mặt dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: P1073247/ Miếng dán bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: P1093683/ Miếng dán bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: P1099359-001/ Miếng dán bằng nhựa bảo vệ bề mặt (nk)
- - Mã HS 39199099: P1099359-002/ Miếng dán bằng nhựa bảo vệ bề mặt (nk)
- Mã HS 39199099: P1099359-003/ Miếng dán bằng nhựa bảo vệ bề mặt (nk)
- Mã HS 39199099: P12/ Băng dính- 70 mét/cuộn- 50 cuộn (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000040/ Miếng dán ngoài của điện thoại Flash, bằng nhựa tự dính Tape, Cover Rear, kt: 80 200 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000055/ Miếng dán cảm biến vân tay FPS loại mới của điện thoại Beta, bằng nhựa tự dính [Beta] Tape, FPS Glass(NEW), kt: 17.7*14.17 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000121/ Miếng dán cách điện bên trong lỗ thông hơi trên kính MH2, kích thước 6.8*16.5*0.1(mm),hàng mới 100 % (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000152/ Miếng dán mặt sau kính Time, bằng nhựa tự dính Tape Cover Rear, kt: 165.79*75.31 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000172/ Miếng dán graphite phía sau cho kính DH50 BC, bằng nhựa tự dính Graphite Rear Top, kt: 58*30.65 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000173/ Miếng dán graphite bottom phía sau kính điện thoại DH50, bằng nhựa tự dính Graphite Rear Btm, kt: 35*20. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000174/ Miếng dán bảo vệ camera của điện thoại DH50, bằng nhựa tự dính Tape Deco Camera, kt: 47.6*21.75 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000175/ Miếng dán FPS dùng cho kính DH50, bằng nhựa tự dính Tape FPS Module, kt: 17.7*14.17 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000176/ Miếng dán cửa sổ Camera của điện thoại DH50, bằng nhựa tự dính Tape Window Camera, kt: 41.5*10.3 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000177/ Miếng dán mặt sau kính DH50, bằng nhựa tự dính Tape Cover Rear, kt: 167.21*73.5 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000193/ Miếng dán trên cạnh kính DS3, bằng nhựa tự dính TAPE WINDOW DECO, kt: 190*80 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000194/ Miếng đệm màn hình hiển thị kính DS3, bằng nhựa tự dính PAD DISPLAY SUB, kt: 105.2*20 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000195/ Miếng đệm ngăn cách màn hình và linh kiện điện thoại DS3, bằng nhựa tự dính PAD CONN WINDOW DECO, kt: 26.69*25.455 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000204/ Miếng dán ngoài ống đèn flash cho kính V740, kích thước 15.95*4.6*0.1. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000207/ Miếng dán đôi mặt sau cho kính V740, kích thước 72.833*153.166*2.572. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000209/ Miếng dán đôi camera cho kính V740, kích thước 28.79*27.2*0.1. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000210/ Miếng dán mặt sau ống kính camera 1 cho kính V740, kích thước 7.9*7.9*0.2. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000211/ Miếng dán mặt sau ống kính camera 2 cho kính V740, kích thước 7.9*7.9*0.2. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000212/ Miếng dán mặt sau ống kính camera 3 cho kính V740, kích thước 7.9*7.9*0.2. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000213/ Miếng dán mặt sau ống kính camera 4 cho kính V740, kích thước 7.9*7.9*0.2. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000214/ Miếng dán viền Deco camera mặt sau cho kính V740, kích thước 23.69*22.1*0.1. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000221/ Miếng dán kính camera điện thoại Cayman, kích thước 9.3*9.3*0.3(mm),hàng mới 100 % (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000222/ Miếng đệm kính Camera điện thoại Cayman (tự dính), kích thước 10.4*10.4*0.15(mm),hàng mới 100 % (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000224/ Miếng đệm Camera 5M cho kính Cayman3 (tự dính), kích thước 9.3*9.25*0.25(mm),hàng mới 100 % (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000231/ Miếng đệm chính camera điện thoại Style 3 (tự dính) [Style 3] Pad Main Camera, kt: 10.9*10.9 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000232/ Miếng đệm kính camera cho kính Style 3, bằng nhựa tự dính [Style 3] Pad Camera Window, kt: 7.4*7.4 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000233/ Miếng dán phía sau cho kính Style 3, bằng nhựa tự dính [Style 3] Tape, cover Rear, kt: 147.99*69 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000234/ Miếng đệm pin cho kính điện thoại Style 3, bằng nhựa tự dính [Style 3] Pad Battery, kt: 89.2*57.28 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000235/ Miếng dán bảo vệ phía sau cho kính Style 3, bằng nhựa tự dính [Style 3] Tape protection rear, kt: 150.17*71.03 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000237/ Miếng dán chống thấm nước cho kính Style 3, bằng nhựa tự dính [Style 3] Insulator Airvent, kt: 6.4*15.2 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000238/ Miếng dán chống thấm nước bên ngoài cho kính Style 3, bằng nhựa tự dính [Style 3] Insulator Airvent out, kt: 45.1*24.1 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000241/ Miếng dán gá đỡ cảm biến vân tay cho kính Style 3, bằng nhựa tự dính [Style 3] Tape Bracket FPS, kt: 10.26*7.34 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000243/ Miếng dán cách điện phía sau cho kính điện thoại Cayman, kích thước 29*21.55*0.41(mm),hàng mới 100 % (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000248/ Miếng dán kính cửa sổ camera cho kính Style 3, bằng nhựa tự dính [ Style 3 ] Tape Camera Window, kt: 30.7*9.7 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000252/ Miếng dán phía sau cho kính điện thoại Cayman, kích thước 163.82*73.8*0.3(mm),hàng mới 100 % (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000254/ Miếng đệm camera cho kính DH50 BC, bằng nhựa tự dính Pad Rear Camera (Triple), kt: 18.8*14 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000255/ Miếng dán bảo vệ khung đỡ camera model DH50, bằng nhựa tự dính Tape protection deco camera, kt: 60*32 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000258/ Miếng dán cách nhiệt cho model DS3, bằng nhựa tự dính Tape, Insulation, Cover Window, kt: 25*15 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000259/ Miếng đệm cửa sổ camera cho model DS3, bằng nhựa tự dính Gasket Cover Window, kt: 32*8.5 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000263/ Miếng đệm phía sau cho kính Cayman, kích thước 54*72.5*0.18mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000264/ Tấm bìa màu trắng cho kính V740 BC White sheet(tự dính), kích thước 15.95*4.6*0.15. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000271/ Miếng dán bảo vệ ống kính camera cho kính mặt sau V640, kích thước 38.1*17.6*0.1mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000273/ Miếng xốp dán camera chính cho kính mặt sau V640, kích thước 10.6*10.6*0.5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000274/ Miếng xốp lớn dán camera cho kính mặt sau V640, kích thước 8.65*8.65*0.5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000275/ Miếng xốp dán camera cho kính mặt sau V640, kích thước 7.2*7.2*0.5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000276/ Miếng dán bảo vệ camera cho kính mặt sau V640, kích thước 41.7*21.2*0.1mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000279/ Miếng đệm camera cho kính DH50_SCA, bằng nhựa tự dính [DH50_SCA] Pad Rear Camera (Tripple), kt: 20.9*29.7 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000280/ Miếng dán khung đỡ camera điện thoại DH50_SCA, bằng nhựa tự dính [DH50_SCA] Tape Deco Camera, kt: 47.6*21.75 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000288/ Miếng dán kính camera 48M, 8M cho kính ACE, kích thước 10*10*0.2mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000292/ Miếng dán khung đỡ camera cho kính ACE, kích thước 26.9*18.75*0.15mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000296/ Miếng dán mặt sau ống kính camera 2 cho kính V742, kích thước 7.9*7.9*0.2. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000297/ Miếng đệm Camera 48M cho kính ACE, kích thước 10.2*10.2*0.55mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000298/ Miếng đệm Camera 8M cho kính ACE, kích thước 9.1*9.1*2.15mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000300/ Miếng đệm camera 3 cho kính V742, kích thước 7.3*7.3*0.5. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000313/ Miếng dán viền Deco camera mặt sau cho kính V742 BC, kích thước 23.69*22.1*0.1. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000317/ Miếng đệm Camera 2M, 5M cho kính ACE, kích thước 15.1*6*0.65mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000318/ Miếng dán phía sau kính ACE, kích thước 161.25*78.11*0.3mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000319/ Miếng dán bảo vệ phía sau cho model ACE, kích thước 162.4*77.53*0.07mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000323/ Miếng dán mặt sau kính Time, bằng nhựa tự dính Tape Cover Rear Rework, kt: 165.79*75.31 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000334/ Miếng dán Heat Spreader H cho kính Wing, kích thước 31.67*20.68*0.12mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000335/ Miếng đệm Camera cho kính Wing,kích thước, kích thước 36*63*16.9*0.5mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000336/ Miếng dán bảo vệ ống kính cho đèn Flash kính Wing, kích thước 6.6*11.9*0.2mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000337/ Miếng dán cửa sổ camera cho kính WING, kích thước 40.38*20.92*0.2mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000338/ Miếng dán phía sau kính WING, kích thước 164.2*75.17*0.25mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000341/ Miếng đệm màn hình hiển thị kính DSCayman, bằng nhựa tự dính [DS-Cayman] Pad, Cover Window, kt: 60.8*17.7 mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000342/ Tấm dính chắn bụi cho kính V640, kích thước 13.05*8.05*0.5T. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P180-000351/ Miếng đệm phía sau cho kính ACE, kích thước 32*55.8*0.25mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P181/ Băng dín gắn khớp nhựa. (nk)
- Mã HS 39199099: P20/ Băng keo (nk)
- Mã HS 39199099: P20/ Băng keo (150 cuộn) (nk)
- Mã HS 39199099: P22749/ Băng dính, kích thước 109.9*13.57mm; thành phần (Polyethylene, Acrylic polymer, keo) (nk)
- Mã HS 39199099: P22894/ Băng dính, kích thước 5*16mm; thành phần (adhesive tape, HN606B (nhựa acrylic 44%, rayon 39%, Polyester 17%)) (nk)
- Mã HS 39199099: P22936/ Băng dính, kích thước 35mm*4mm; thành phần (adhesive tape, HN606B (nhựa acrylic 44%, rayon 39%, Polyester 17%)) (nk)
- Mã HS 39199099: P23/ Nhám dính 2Phần/Bộ 65CM x 2CM. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P23138/ Băng dính, kích thước 17*80mm; thành phần (adhesive tape, HN606B (nhựa acrylic 44%, rayon 39%, Polyester 17%)) (nk)
- Mã HS 39199099: P23141/ Băng dính, kích thước 17*80mm; thành phần (adhesive tape, HN606B (nhựa acrylic 44%, rayon 39%, Polyester 17%)) (nk)
- Mã HS 39199099: P23370/ Băng dính, kích thước: 6*14mm; thành phần (adhesive tape, HN606B (nhựa acrylic 44%, rayon 39%, Polyester 17%)) (nk)
- Mã HS 39199099: P23480/ Băng dính, kích thước 10*40.5mm; thành phần (adhesive tape, HN606B (nhựa acrylic 44%, rayon 39%, Polyester 17%)) (nk)
- Mã HS 39199099: P23481/ Băng dính, kích thước 6.5*15mm; thành phần (adhesive tape, HN606B (nhựa acrylic 44%, rayon 39%, Polyester 17%)) (nk)
- Mã HS 39199099: P23510/ Miếng nhựa dính, kích thước 7.56*18.28mm (nk)
- Mã HS 39199099: P23618/ Miếng nhựa dính, kích thước 10.6*28.2mm (nk)
- Mã HS 39199099: P23640/ Băng dính, kích thước 100.5*16mm; thành phần (Polyethylene, Acrylic polymer, keo) (nk)
- Mã HS 39199099: P23650/ Băng dính (kích thước: 12*55mm); thành phần (adhesive tape, HN606B (nhựa acrylic 44%, rayon 39%, Polyester 17%)) (nk)
- Mã HS 39199099: P23749/ Băng dính, kích thước: 14*110mm; thành phần (Polyethylene, Acrylic polymer, keo) (nk)
- Mã HS 39199099: P23757/ Băng dính (kích thước: 18*40mm); thành phần (adhesive tape, HN606B (nhựa acrylic 44%, rayon 39%, Polyester 17%)) (nk)
- Mã HS 39199099: P237-BHT001-000/ U202AA Camera lens film/SMK (nk)
- Mã HS 39199099: P237-BJC000-000/ Miếng dán màn hình điện thoại, bằng nhựa, tự dính (nk)
- Mã HS 39199099: P237-BJC000-000/ U202AA-ATT-US TP Paygo Screen Cling (nk)
- Mã HS 39199099: P237-BP6000-010/ Miếng dán bảo vệ màn hình điện thoại di động, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: P23846/ Băng dính, kích thước: 15*92.24mm; thành phần (Polyethylene, Acrylic polymer, keo) (nk)
- Mã HS 39199099: P23991/ Băng dính, kích thước: 96.91*15mm; thành phần (Polyethylene, Acrylic polymer, keo) (nk)
- Mã HS 39199099: P23993/ Băng dính, kích thước 2.5*35mm; thành phần (keo acrylic, màng nhựa) (nk)
- Mã HS 39199099: P25/ Băng keo dán thùng (1 cuộn 50 yard) (nk)
- Mã HS 39199099: P303-740000-000/ Common label(40*20mm) (nk)
- Mã HS 39199099: P303-740000-000/ Tem cơ bản 40x20mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P315-BIL000-000/ Tem thông tin sạc sản phẩm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P316-000001-005/ Main board QR code lable36mm*6mm/V01 (nk)
- Mã HS 39199099: P3902401/ Băng keo CT-281#25 1000MM X 66MET (nk)
- Mã HS 39199099: P3902501/ Băng keo WF2901 80G 1000MM X 15MET (nk)
- Mã HS 39199099: P3902601/ Băng keo WF2901 40G 1000MM X 20MET (nk)
- Mã HS 39199099: P3902901/ Băng keo 631S #25 1200MM X 50M YELL (nk)
- Mã HS 39199099: P3902904/ Băng keo 631S #25 1200MM X 50M WHITE (nk)
- Mã HS 39199099: P3903201/ Băng keo 673F #0.5 1050MM X 30MET (nk)
- Mã HS 39199099: P3903901/ Băng keo 1P801 #25 960MM X 66MET YELLOW (nk)
- Mã HS 39199099: P942R1112C/ Băng keo dán linh kiện (12MM X20M) (nk)
- Mã HS 39199099: P990-000513/ Miếng phim dẫn hướng dùng trong máy ép phim lên kính TIME mặt sau Time Guide Film, kích thước 207mm*113.02mm (nk)
- Mã HS 39199099: P990-000522/ Miếng phim dẫn hướng dùng trong máy ép phim lên kính TIME mặt sau TIME AR Masking Film, kích thước 170.6mm*80.1mm (nk)
- Mã HS 39199099: P990-000526/ Miếng phim dẫn hướng dùng trong máy ép phim lên kính Cayman, Cayman AR Masking Film, kích thước 168.72*76.51 (nk)
- Mã HS 39199099: P990-000531/ Phim phủ kính mặt trước trong công đoạn in cho kính Wing, kích thước: 77.7*164.68mm (nk)
- Mã HS 39199099: P990-000533/ Phim phủ kính mặt sau trong công đoạn in cho kính Wing (V02), kích thước: 68.3*159.08mm (nk)
- Mã HS 39199099: P990-000538/ Phim phủ mặt sau công đoạn coating cho kính BY, kích thước 126.47*65.5 (nk)
- Mã HS 39199099: P990-000539/ Phim phủ bản mạch công đoạn coating kính BY, kích thước 31*21 (nk)
- Mã HS 39199099: P990-000540/ Phim phủ hai bên công đoạn coating cho kính BY, kích thước 153.76*73.65 (nk)
- Mã HS 39199099: P9ARBG|DM/ Tem nhãn chưa in cho nút nhấn đóng ngắt mạch điện (nk)
- Mã HS 39199099: PA01021034/ EPC Case Sticker- Tem nhãn bằng plastic đã in thông tin, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PA01021214/ EPC Case Sticker- Tem nhãn bằng plastic đã in thông tin, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PA01021449/ Size Seal Plastic (Tem kích thước, nhãn phụ- nhãn nhựa), size XS, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PA01021602/ Size Seal Plastic (Tem kích thước, nhãn phụ- nhãn nhựa), size 3XL, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PA01021877/ Size Seal Plastic (Tem kích thước, nhãn phụ- nhãn nhựa), size 3XL, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PA02-00058Q/ BĂNG DÍNH BẢO VỆ BỘ TRUYỀN ĐỘNG (nk)
- Mã HS 39199099: PA02-00061M/ BĂNG DÍNH DÙNG ĐỂ BẢO VỆ CAMERA MODULE (nk)
- Mã HS 39199099: PA02-00061N/ BĂNG DÍNH DẪN ĐIỆN (nk)
- Mã HS 39199099: PA02-00065A/ BĂNG DÍNH BẢO VỆ BỘ TRUYỀN ĐỘNG (nk)
- Mã HS 39199099: PA02-00065D/ BĂNG DÍNH DÙNG ĐỂ BẢO VỆ CAMERA MODULE (nk)
- Mã HS 39199099: PA02-00065E/ BĂNG DÍNH DẪN ĐIỆN (nk)
- Mã HS 39199099: PA02-00065Y/ BĂNG DÍNH DÙNG ĐỂ BẢO VỆ CAMERA MODULE (nk)
- Mã HS 39199099: PA02-00066A/ BĂNG DÍNH DẪN ĐIỆN (nk)
- Mã HS 39199099: PA02-00066F/ BĂNG DÍNH CÁCH NHIỆT (nk)
- Mã HS 39199099: PA02-00066G/ BĂNG DÍNH HAI MẶT (nk)
- Mã HS 39199099: PA02-00066T/ BĂNG DÍNH CÁCH NHIỆT (nk)
- Mã HS 39199099: PA02-00067A/ BĂNG DÍNH CÁCH NHIỆT (nk)
- Mã HS 39199099: PA02-00068A/ BĂNG DÍNH DÙNG ĐỂ BẢO VỆ CAMERA MODULE (nk)
- Mã HS 39199099: PA02-00073B/ BĂNG DÍNH DẪN ĐIỆN (nk)
- Mã HS 39199099: PA02-00074A/ BĂNG DÍNH BẢO VỆ BỘ TRUYỀN ĐỘNG (nk)
- Mã HS 39199099: PA02-00077A/ BĂNG DÍNH DÙNG ĐỂ BẢO VỆ CAMERA MODULE (nk)
- Mã HS 39199099: PA02-00098A/ BĂNG DÍNH CÁCH NHIỆT (nk)
- Mã HS 39199099: PA02-00101A/ BĂNG DÍNH DẪN ĐIỆN (nk)
- Mã HS 39199099: PA02-00104B/ BĂNG DÍNH DẪN ĐIỆN (nk)
- Mã HS 39199099: PA02-00105D/ TẤM DÍNH BẰNG PLASTICS GẮN LÊN BẢN MẠCH (nk)
- Mã HS 39199099: PA02-00113B/ BĂNG DÍNH CÁCH NHIỆT (nk)
- Mã HS 39199099: PA02-00125A/ BĂNG DÍNH DẪN ĐIỆN (nk)
- Mã HS 39199099: PA02-00129A/ BĂNG DÍNH CÁCH NHIỆT (nk)
- Mã HS 39199099: PA02-00130A/ BĂNG DÍNH DÙNG ĐỂ BẢO VỆ CAMERA MODULE (nk)
- Mã HS 39199099: PA02-00135A/ BĂNG DÍNH CÁCH NHIỆT (nk)
- Mã HS 39199099: PAL0503668/ Hộp đựng hàng bằng nhựa KT 170x120x75 mm (nk)
- Mã HS 39199099: PC-CM-UT-019/ Băng dính vải 5cm,W24cm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PC-CM-UT-021/ Băng dính Nilon 5cm.Nilon W70cm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PCT960B/ Băng nhựa- PCT960B (13MM*1.9MM*1600M) (nk)
- Mã HS 39199099: PE142/ NHÃN DÁN (BẰNG NHỰA) (nk)
- Mã HS 39199099: PEAD 02/ Băng dính xốp bằng Polyeste các loại. Hàng mới 100% / 149,002.10,3 (nk)
- Mã HS 39199099: PET/ Màng nhựa PET (polyethylene terephthan late)dạng cuộn,tự dính dùng phủ lên bề mặt giấy,kích thước (0.995m*400m)/cuộn độ dầy 0.025mm. hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: PET#16W10BK-LF/ Băng dính bằng nylon&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PET#16W10YL-LF/ Băng dính bằng nylon&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PET#25W10.5YL-LF(3INCH)/ Băng dính bằng nylon&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PET#25W10YL-LF(3INCH)/ Băng dính bằng nylon&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PET#25W1270N-LF/ Băng dính bằng nylon&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PET#25W15.5YL-LF(3INCH)/ Băng dính bằng nylon&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PET#25W16.5YL-LF(3INCH)/ Băng dính bằng nylon&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PET#25W17.5YL-LF(3INCH)/ Băng dính bằng nylon&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PET#25W21.5YL-LF(3INCH)/ Băng dính bằng nylon&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PET#25W22YL-LF(3INCH)/ Băng dính bằng nylon&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PET#25W26YL-LF(3INCH)/ Băng dính bằng nylon&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PET#25W7YL-LF(3INCH)/ Băng dính bằng nylon&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PET#25W960BK-LF/ Băng dính bằng nylon&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PET#25W960BL-LF/ Băng dính bằng nylon&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PET#25W960N-LF/ Băng dính bằng nylon&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PET#50W960BK-LF/ Băng dính bằng nylon&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PET#50W960BL-LF/ Băng dính bằng nylon&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PET#50W960GN-LF/ Băng dính bằng nylon&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PET-108N-0.05/ Màng phim bằng nhựa PET 108N 0.05 (115x200000mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PET-108N-0.1/ Màng phim bằng nhựa PET 108N 0.1 (140x200000mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PET16 NPL 6LK/ Băng keo dán bằng nhựa một mặt PET16 NPL 6LK, kích thước 1100MMx1000M (nk)
- Mã HS 39199099: PET25 NPL 6LK/ Băng keo dán bằng nhựa,kích thước 280MMX500M, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: PET38(K2311) PAT1 GU*/ Băng keo dán bằng nhựa một mặt PET38(K2311) PAT1 GU*, kích thước 980MMx325M (nk)
- Mã HS 39199099: PET50(A) F 8LK/ Băng keo dán bằng nhựa một mặt PET50(A) F 8LK, kích thước 980MMx1010M (nk)
- Mã HS 39199099: PET50(A) NPL 8LK/ Băng keo dán bằng nhựa một mặt PET50(A) NPL 8LK, kích thước 1100MMx1000M (nk)
- Mã HS 39199099: PET-6027D-0.125/ Màng phim bằng nhựa PET 6027D 0.125 (110x200000mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PET-6027D-0.188/ Màng phim bằng nhựa PET 6027D 0.188 (120x200000mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PET-6027D-0.25/ Màng phim bằng nhựa PET 6027D 0.25 (100x200000mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PET-CY28-0.05/ Màng phim bằng nhựa PET CY28 0.05 (160x200000mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PET-CY28-0.125/ Màng phim bằng nhựa PET CY28 0.125 (100x200000mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PET-EC-0.1T/ Màng phim bằng nhựa PET 0.1T (175x200000mm) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PETN MATT 25 NPL 8LK/ Băng keo dán bằng nhựa một mặt PETN matt 25 NPL 8LK (980MM X 400M) (nk)
- Mã HS 39199099: PETN25 NPL 6LK/ Băng keo dán bằng nhựa một mặt PETN25 NPL 6LK, kích thước 1100MMx1000M (nk)
- Mã HS 39199099: PETNY50 PH2white 8LK2/ Băng keo dán bằng nhựa một mặt PETNY50 PH2white 8LK2, kích thước 1100MMx1650M (nk)
- Mã HS 39199099: PETS MATT 25 NPL 8LK/ Băng keo dán bằng nhựa một mặt PETS MATT 25 NPL 8LK, kích thước 980MMx2000M (nk)
- Mã HS 39199099: PETSM50S(A) PA-T1 8LK/ Băng keo dán bằng nhựa,kích thước 275MMX400M, hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: PET-WC-0.1T/ Màng phim bằng nhựa PET WC 0.1T, (175x300000mm), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PETWH50(A) PA-T1 8LK/ Băng keo dán bằng nhựa một mặt PETWH50(A) PA-T1 8LK, kích thước 1100MMx1000M (nk)
- Mã HS 39199099: PEV-TAPE/ Băng dính 2 mặt, kích thước: (178.48*56.48)mm (Ruber Tape). Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39199099: PF-050H/ Băng dính PF-050H (LOG) 1000MMX50M (nk)
- Mã HS 39199099: PF050H/ Băng dính PF050H (Tên TK KNQ:Băng dính PF-050H)(Băng dính dạng cuộn có xương bằng nhựa kích thước 1000MMX50M) (4R) (nk)
- Mã HS 39199099: PFT0.14W12-LF/ Băng dính bằng nylon&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PFT0.14W20-LF/ Băng dính bằng nylon&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PFT0.14W9-LF/ Băng dính bằng nylon&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PFT0.25W3.5-LF/ Băng dính bằng nylon&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PFT0.25W3-LF/ Băng dính bằng nylon&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PFT0.25W4-LF/ Băng dính bằng nylon&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PFT0.25W5-LF/ Băng dính bằng nylon&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PFT0.25W6-LF/ Băng dính bằng nylon&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PFT0.25W7-LF/ Băng dính bằng nylon&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PFT0.25W8-LF/ Băng dính bằng nylon&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PGS-1272/ Băng dính trắng KT 4.8cm (nk)
- Mã HS 39199099: P-HEAT-02/ Miếng tản nhiệt bằng nhựa tự dính, dùng cho bảng mạch điện tử của máy in, máy photocopy (nk)
- Mã HS 39199099: Phim bảo vệ (Màng nhựa tự dính, màng bảo vệ) làm từ polyetylen trong suốt dạng cuộn dùng để bảo vệ sản phẩm như: màn hình điện thoại, máy tính kt 0.015mm*230mm*1332m, Mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Phim bảo vệ kính cửa sổ model DP70, dạng cuộn,chất liệu nhựa PET phủ màng tổng hợp polyester, loại tự dính, kt: rộng 1.52m, dài30m, dày 0.05mm,sd dán cửa kính oto, TQ sx, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Phim bảo vệ(Màng nhựa tự dính,màng bvệ)làm từ polyetylen trong suốt dạng cuộn dùng để bvệ sp như:màn hình điện thoại,máy tính,bề mặt kim loại,nhựa,kt(0.04*1200)mm*200m,k in hình in chữ,k hiệu,Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Phim cách nhiệt bằng Plastic tự dính dạng cuộn màu đen đậm-USF BLACK PEARL 20 (USF-BP 20),Kích thước 60 inch x 100 Feet (1,524m x 30,48m)Mới 100%-Hiệu: ULTRA SHIELD FILM. (nk)
- Mã HS 39199099: Phim cách nhiệt cửa sổ oto model 08100, dạng cuộn, chất liệu nhựa PET phủ 1 lớp nano, loại tự dính, kt: rộng 1.52m, dài30m, dày 0.05mm,sd dán cửa kính oto, TQ sx, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Phim cách nhiệt dạng cuộn, chưa được gia cố, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Phim cách nhiệt động cơ máy bay (Phụ tùng máy bay thuộc chương 98), P/n: EHG250-68-50, CC: 60520020201801. Hàng mới 100% (1 SM 1 mét vuông, hạn sử dụng: 03 tháng 8 năm 2020). (nk)
- Mã HS 39199099: Phim cách nhiệt EA_AUTO GP20(10-1), Size: 1525mm x 30m/cuộn; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Phim cách nhiệt GR CL 15, có nguồn gốc từ polyeste và pet. Loại tự dính, không in hình in chữ, 6.1 kg/cuộn. Kích thước: rộng: 1525mm, dài: 30m, dày: 1.5 mil. NSX: CONCO. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Phim cách nhiệt INFUSION FUV 30II- BK, bằng polyeste phủ Nano Ceramic, kt: (RxD)1525mmx30m dùng dán cách nhiệt kính lái ôtô,nhà kính, chặn UV, Cắt IR, 2mil, màu xanh sẫm nhẹ, nsx: Totalgard, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Phim cách nhiệt NEX CACBON IR 3050 (A1), Size: 1525mm x 30m/cuộn; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Phim cách nhiệt NEX_ BLUE 7060(A4), Size: 1525mm x 30m/cuộn; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Phim cách nhiệt NEX_ CB IR 1530(A10), Size: 1525mm x 30m/cuộn; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Phim cách nhiệt NEX_ DR GP2060A(A45), Size: 1525mm x 30m/cuộn; hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Phim cách nhiệt SV GR 05 (SILVER GRAY M/O), có nguồn gốc từ polyeste và pet. Loại tự dính, không in hình in chữ, 6.1 kg/cuộn. Kích thước: rộng: 1525mm, dài:30m, dày: 1.5 mil. NSX: CONCO. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Phim cách nhiệt tự dính dạng cuộn, khổ (1m52 x 30m), không hiệu, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Phim dán bảo vệ chống trầy cho TV bằng nhựa,Type:811061947,(Linh kiện Tivi),Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Phim ép trên kính (V742 B/C) DECO FILM_Red(mẫu hạn độ), kích thước 153.04*74.50mm,hàng mới 100%, (nk)
- Mã HS 39199099: Phim ép trên kính để kiểm tra lỗi công đoạn cating cho kính DS Cayman, kích thước 1000*3000mm,Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Phim ép trên kính V740 B/C Deco Film Dark Black(mẫu hạn độ), kích thước 153.04*74.50dung sai 0.1mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Phim ép trên kính V741 B/C Deco Film Champage Gold(mẫu hạn độ), kích thước 153.04*74.50dung sai 0.1mm,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Phim in nhãn hiệu bằng Plastic (polyethylene terephthalate) có dính dạng cuộn (độ dày 19 micromet.Chiều rộng 350mm x Chiều dài 1000m),không nhãn hiệu,hàng mới 100%-PET FILM (19" uk. 350*1000) (nk)
- Mã HS 39199099: Phim keo nhiệt bằng nhựa (khổ rộng: 500mm)- HALK-2025PT 500MM- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Phim keo nhiệt D14068972 LF1500- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Phim keo nhiệt MU3670A LF0100- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Phim lót bằng nhựa SUMILITE CEL-E910E 0.1X530X500 (500 mét/cuộn)- hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Phim nhựa cách nhiệt có 1 mặt tự kết dính, dùng để dán kính, loại V-Kool VK30, khổ 30 x 1,5m. Hãng sản xuất: Eastman, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Phim tản nhiệt IC cho tấm tinh thể lỏng,Type:850124226,(Linh kiện Tivi),Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PHIM/ Băng Dán Đường May, 10mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PHIM(M2)/ Phim Ép, khổ 110cm, 21m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Phụ kiện dùng trong may mặc: miếng lót bằng nhựa Polyurethane (PF400 402) 500mmx25mm, hàng mẫu (nk)
- Mã HS 39199099: Phụ kiện túi xách (Băng dính 3cm), mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Phụ liệu may mặc (keo giấy, không hiệu). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Phụ tùng máy in công nghiệp: Băng keo cách điện dưới máng mực- Saphira Ink Duct Foam Strip. P/N: 91.008.044/04. Hiệu Heidelberg. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: Phụ tùng máy phun bọt tạo mút xốp: Băng dán cách nhiệt, mã: X8901179, hãng SEALED AIR, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Phụ tùng xe nâng hàng- Decal C, P/N: 230C9-12022, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PI13/ Băng keo các loại (nk)
- Mã HS 39199099: PJHEC0162ZA/ Băng dính nhựa(dạng miếng) (nk)
- Mã HS 39199099: PJHRB0318ZA/V1/ Miếng đệm bằng nhựa dính (226x5mm) (nk)
- Mã HS 39199099: PK001/ Băng dính đóng gói bọc lớp trong cho chuỗi sản phẩm bản mạch in, (CARRIER TAPE (đường kính 43*105mm)) (SB040100170) (nk)
- Mã HS 39199099: PK002/ Băng dính đóng gói bọc lớp ngoài cho chuỗi sản phẩm bản mạch in, (COVER TAPE (đường kính 20*12mm)) (SB040100485) (nk)
- Mã HS 39199099: PK003/ Băng dính trong dùng để đóng gói sản phẩm loại YT-150G, khổ rộng 1000mm (nk)
- Mã HS 39199099: PK004/ Băng keo các loại (Hàng mới) (nk)
- Mã HS 39199099: PK-FOAM-01/ Xốp đóng gói hàng Pe-Foam T0.5mm (nk)
- Mã HS 39199099: PK-LABEL-02/ Tem dán hàng hóa (dạng miếng) volvo CMA, 189.5*35mm (3 hole), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PK-TAPE-01/ Miếng băng dính đã định hình- TAPE ADHESIVE V605-00001A (nk)
- Mã HS 39199099: PL0003/ băng dính 72mm x 50m (nk)
- Mã HS 39199099: PL001/ Băng dính (nk)
- Mã HS 39199099: PL001/ Băng dính 1 mặt hàng mới 100%; 7cm SEALING TAPE (nk)
- Mã HS 39199099: PL001/ Băng dính các loại (nk)
- Mã HS 39199099: PL001/ Băng keo (Băng dính) 70mm x 50m (nk)
- Mã HS 39199099: PL001/ Keo chống thấm (nk)
- Mã HS 39199099: PL0030/ Băng keo hai mặt DOUBLE-SIDE TAPE quy cách 30mmx30m (nk)
- Mã HS 39199099: PL0052/ Băng keo OPP màu Tan quy cách 48mm*100yd*50mic (nk)
- Mã HS 39199099: PL011GC.FL01/ Xốp dính chất liệu nhựa các loại (nk)
- Mã HS 39199099: PL03/ Băng keo (băng dính) 20mm x 50m (nk)
- Mã HS 39199099: PL03/ Keo nhám dạng tấm, loại tự dính, dài 100-500 MM * rộng 100-600MM * dầy 1.0-2.3MM, Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PL05/ Băng keo(744 cuộn 48mm,1064 cuộn 76mm) (nk)
- Mã HS 39199099: PL051/ Nhãn nhiệt (nk)
- Mã HS 39199099: PL060/ Màng nhựa chống ẩm(25cm x 25cm) (nk)
- Mã HS 39199099: PL073/ Băng gai dính (nk)
- Mã HS 39199099: PL09/ Seam dán đường may- băng dán bằng nhựa, khổ rộng 20-22mm, dùng để ép nhiệt vào đường may, nhà cung cấp/vendor: Sealon (nk)
- Mã HS 39199099: PL10/ Nhãn, mác nhựa các loại dạng lá, tự dính, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PL101/ miếng dán chống ẩm mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PL125/ Băng dính 45yds/cuộn, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PL18/ Băng dán đường may (chất liệu từ plastic, 38mm) (nk)
- Mã HS 39199099: PL19/ Băng keo các loại (nk)
- Mã HS 39199099: PL21/ Băng dán đường may bằng plastic (nk)
- Mã HS 39199099: PL21/ Băng dính chất liệu bằng nhựa 10mm x 50m, phụ liệu ngành may hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PL21/ Màng dán (nk)
- Mã HS 39199099: PL21-1/ Màng dán,bằng plastic, có độ rộng hơn 20cm (nk)
- Mã HS 39199099: PL22/ Nhãn size bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: PL26/ Băng dính (Băng keo- 100m/cuộn) (nk)
- Mã HS 39199099: PL26/ Dây dính ép nhiệt (nk)
- Mã HS 39199099: PL4/ Băng dính (nk)
- Mã HS 39199099: PL45/ Hotmelt- màng keo nhựa dẻo nóng chảy, dùng để ép dính vải, nhà cung cấp/vendor: JJ Trading (nk)
- Mã HS 39199099: PL52/ Băng keo (20mm x 50m) (nk)
- Mã HS 39199099: PL52/ Băng keo (60mm x 50m) (nk)
- Mã HS 39199099: PL52/ Băng keo (77mm x 50m) (nk)
- Mã HS 39199099: PL52/ Băng keo(10mm x 50m) (nk)
- Mã HS 39199099: PL52/ Băng keo(50mm x 50m) (nk)
- Mã HS 39199099: PL52/ Băng keo(75mm x 50m) (nk)
- Mã HS 39199099: PL55/ Miếng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: PL55-1/ Băng dính bằng Plastic (80YDS/CONE) (nk)
- Mã HS 39199099: PL56/ Màng film (dạng cuộn) (nk)
- Mã HS 39199099: PL75/ 69-22001-00: Băng dính hai mặt bằng nhựa, dạng cuộn (rộng 7mm, dài 50m/1 cuộn) (nk)
- Mã HS 39199099: PLA SEAL-SWANY/ Nhãn nhựa đã in có lớp keo dính-SWANY (nk)
- Mã HS 39199099: P-LAB_P-01/ Nhãn dán bằng nhựa 063E 09750 (nk)
- Mã HS 39199099: Plating Tape/ Miếng dán bảo vệ Plating Tape (nk)
- Mã HS 39199099: PM0016/ Màng co PE (nk)
- Mã HS 39199099: PM01-001057A/ Miếng dính bằng nhựa kích thước 69.41*55.39mm, dùng để bảo vệ mặt ngoài camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PM0301010/ Băng keo nhựa dán thùng trong 4.8F.1000 Y, hàng mới 100% / VN (nk)
- Mã HS 39199099: PM0446A/ Băng keo plastic dính 1 mặt 70mm x 50m (nk)
- Mã HS 39199099: PM0446A/ Băng keo trong OPP 70mm*25y (nk)
- Mã HS 39199099: PM42-10066BZ/ Băng dính PM42-10066BZ A3040 5M Lens tape 80mm*202mm; chất liệu plastic (nk)
- Mã HS 39199099: PM42-10101AZ/ Băng dính PM42-10101AZ RMA SPACE LENS TAPE 80mm*200mm, chất liệu plastic (nk)
- Mã HS 39199099: PM42-10134AZ/ Băng dính PM42-10134AZ RMA A11 5M Lens tape 120mm*200mm, chất liệu plastic (nk)
- Mã HS 39199099: PM42-10137AZ/ Băng dính PM42-10137AZ HUBBLE VT SQ LENS TAPE 80mm*290mm; chất liệu plastic (nk)
- Mã HS 39199099: PM42-10146AZ/ Băng dính PM42-10146AZ HUBBLE VT LL LENS TAPE 80mm*290mm; chất liệu plastic (nk)
- Mã HS 39199099: PNHA1016ZA-VI/ Miếng đệm bản mạch bằng nhựa xốp (15x10mm) (nk)
- Mã HS 39199099: PNHE1012ZA/J1/ Băng dính hai mặt bằng nhựa (19x337mm) (nk)
- Mã HS 39199099: PNHS1146ZA/J1/ băng dính hai mặt (nk)
- Mã HS 39199099: PNHS1334ZA/V1/ Băng dính hai mặt (5.5x5.5mm) (nk)
- Mã HS 39199099: PNHS1427ZA/V1/ Băng dính hai mặt (74.6x43.4mm) (nk)
- Mã HS 39199099: PNHS1439ZA/V1/ Băng dính hai mặt (23x14.5mm) (nk)
- Mã HS 39199099: PNHS1622ZA/V2/ Băng dính 2 mặt (39.9x35mm) (nk)
- Mã HS 39199099: PNHX1040ZA-VI/ Miếng xốp đệm cho pin, tự dính (30x15mm) (nk)
- Mã HS 39199099: PNHX1343XB/V1/ Băng dính hai mặt bằng nhựa (78.5x47.95mm) (nk)
- Mã HS 39199099: PNHX1345ZA/V1/ Miếng đệm bằng nhựa cho màn hình tinh thể lỏng, tự dính (44x2.5mm) (nk)
- Mã HS 39199099: PNHX1346ZA/V1/ Miếng đệm bằng nhựa cho màn hình tinh thể lỏng, tự dính (61x2.5mm) (nk)
- Mã HS 39199099: PNHX1388ZA/V1/ Băng dính hai mặt bằng nhựa (160x5mm) (nk)
- Mã HS 39199099: PNHX1389ZA/V1/ Băng dính hai mặt bằng nhựa (7.8x6mm) (nk)
- Mã HS 39199099: PNHX1391ZA/V1/ Băng dính hai mặt bằng nhựa (7.8x6mm) (nk)
- Mã HS 39199099: PNHX1399ZA/V1/ Băng dính hai mặt, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: PNHX1400ZA/V1/ Băng dính hai mặt, bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: PNHX1421ZA/V1/ Miếng đệm cho màn hình tinh thể lỏng, tự dính (44x6mm) (nk)
- Mã HS 39199099: PNHX1487ZB/V1/ băng dính hai mặt (78.1x48.15mm) (nk)
- Mã HS 39199099: PNHX1544ZA/V1/ Băng dính hai mặt bằng nhựa (233.5x11.5mm) (nk)
- Mã HS 39199099: PNHX1545ZA/V1/ Băng dính hai mặt bằng nhựa đường kính 28mm (nk)
- Mã HS 39199099: PNHX1786ZA/V1/ Băng dính 2 mặt bằng nhựa xốp (19x5.5mm) (nk)
- Mã HS 39199099: PNHX1802ZA/V1/ Miếng đệm bản mạng bằng nhựa xốp (50.8x21 mm) (nk)
- Mã HS 39199099: PNHX1803ZA/V1/ Băng dính 2 mặt bằng nhựa xốp (10x4.5mm) (nk)
- Mã HS 39199099: PNHX1824ZA/V1/ Băng dính 2 mặt bằng nhựa xốp (14x3mm) (nk)
- Mã HS 39199099: PNHX1834ZA/V1/ Băng dính 2 mặt bằng nhựa xốp (11x3mm) (nk)
- Mã HS 39199099: PNHX1982ZD/V3/ Miếng băng dính 2 mặt bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: PNHX2066ZA/V1/ Băng dính nhựa hai mặt (kích thước 14.6x17.6mm) (nk)
- Mã HS 39199099: PNHX2234ZA/V1/ Băng dính 2 mặt (351x23mm) (nk)
- Mã HS 39199099: PNHX2243ZA/V1/ Miếng băng dính 2 mặt bằng nhựa (342x7.2mm) (nk)
- Mã HS 39199099: PNJE1203ZA/J1/ Băng hai mặt dính bằng nhựa (10x18mm) (nk)
- Mã HS 39199099: PNM-9084QZB0100403219-MDA-01-CL0001-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in chưa gia công PNM-9084QZB0100403219-MDA-01-CL0001-1 (nk)
- Mã HS 39199099: PNM-9084QZB0100403419-MDA-01-CL0001-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch in chưa gia công PNM-9084QZB0100403419-MDA-01-CL0001-1 (nk)
- Mã HS 39199099: PNM-9084QZB0100403619-MDB-01-CL0001-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch inchưa gia côngPNM-9084QZB0100403619-MDB-01-CL0001-1 (nk)
- Mã HS 39199099: PNMY1082ZA/V1/ Băng dính chịu nhiệt (nk)
- Mã HS 39199099: PNYE1026ZA/S1/ băng dính hai mặt (nk)
- Mã HS 39199099: PNYE1050ZA/V2/ Băng dính hai mặt (38.8x37.45mm) (nk)
- Mã HS 39199099: PNYE1067ZA/V1/ Băng dính hai mặt bằng nhựa (39.5x45mm) (nk)
- Mã HS 39199099: PNYE1102ZA/V1/ Băng dính 2 mặt(43.2*43.2mm) (nk)
- Mã HS 39199099: PNYE1112YA/V1/ Băng dính hai mặt bằng nhựa (46.9x38.7mm) (nk)
- Mã HS 39199099: PNYE1131ZA/V3/ Băng dính 2 mặt (39.9x34.95mm) (nk)
- Mã HS 39199099: PNYE7745ZA/V1/ Băng dính 2 mặt (43.7x43.7) (nk)
- Mã HS 39199099: PNYE7770ZA/V2/ Băng dính hai mặt (45.8x38.5mm) (nk)
- Mã HS 39199099: PNYE7813ZA/V1/ Băng dính hai mặt (đường kính 50mm) (nk)
- Mã HS 39199099: PNYE7815ZA/V1/ Băng dính hai mặt(54*45.4mm) (nk)
- Mã HS 39199099: PNYE7817ZA/V1/ Băng dính hai mặt(194.5*108.5mm) (nk)
- Mã HS 39199099: PP20 NPL 6LK/ Băng keo dán bằng nhựa một mặt PP20NPL 6LK, kích thước 1100MMx1000M (nk)
- Mã HS 39199099: PPBW1122/ Màng tự dính các loại- BW0112N/ Overlaminating GlossPP/S6800/BG40Wh Imp (1mm x 1000m, 1 cuộn),(254mm x 1000m, 6 cuộn) (nk)
- Mã HS 39199099: PPVN00000/ PPVN00000(PRF15006324) Miếng dán khuếch tán ánh sáng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PPVN00000/ Window film 27'&Miếng dán cảm ứng màn hình hiển thị máy giặt 27 inch, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PQXDZLDRS1/ Nhãn mác bằng nhựa đã in (nk)
- Mã HS 39199099: PR23/ Tấm dính bằng nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: PR36/ Tem nhãn sản phẩm tự dính bằng plastic (nk)
- Mã HS 39199099: PR48/ Tem tròn bằng nhựa trong suốt tự dính kích thước phi 25mm, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PSR07/ Băng dính PSR07 Poron tape 530mm*10M; chất liệu plastic (nk)
- Mã HS 39199099: PT xe ô tô Porsche 2,4,5 chỗ: Miếng film dán trên ốp lườn, Part No: 95B854931, Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PT03-000212R/ Băng dính dán nhãn PT03-000212R.hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PT03-002957A/ Băng dính dán nhãn PT03-002957A. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PTAC/ Băng dính (bằng plastic) khổ 2-3/8". Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: P-TAPE-01/ Băng dính bằng plastic (nk)
- Mã HS 39199099: PTCCVTBD/ Băng dán bảo vệ sản phẩm ADWIILL D-175D* (230x50).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PTCCVTBD/ Băng keo bảo vệ ELP E-75P 160x200.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PTCP0062ONTA/ Tem cảnh báo bằng plastic dùng dán vào hộp đựng khóa cửa điện tử, kt (50*60) mm (nk)
- Mã HS 39199099: PTCP0080ONTA/ Tem mã vạch bằng plastic dùng cho khóa điện tử, kt (38*7) mm (nk)
- Mã HS 39199099: PTCP5040ONTA/ Tem CARTON BOX FD1000 bằng Plastics, có in, kt (102*68)mm (nk)
- Mã HS 39199099: PTMP0440ONTA/ Tem bằng plastic đã in dùng cho khóa điện tử model SHS-P710, kt (57*53) mm (nk)
- Mã HS 39199099: PTMP0490ONTA/ Tem bằng plastic đã in dùng cho khóa điện tử model SHS-P717/P718, kt (57*53) mm (nk)
- Mã HS 39199099: PTMP4020ONTA/ Nhãn bằng plastic dùng cho khóa điện tử model SHS-P618, kt (57*53) mm (nk)
- Mã HS 39199099: PTMP4270ONTA/ Tem dán vào lắp pin ss model SHS-P910, bằng Plastics có in(57*53)mm (nk)
- Mã HS 39199099: PTSB0080OBLA/ Tem mã vạch bằng plastic đã in dùng cho khóa điện tử, kt (38*10) mm (nk)
- Mã HS 39199099: PTSB0090OBKA/ Tem chỉ dẫn bằng plastic (nk)
- Mã HS 39199099: PTSP2461ONTA/ Tem CARTON BOX FR101 bằng Plastics, có in, kt (102*68)mm (nk)
- Mã HS 39199099: PUUEI3TJ003/ Nhựa tổng hợp dạng tấm bọt cứng tự dính màu xám PU UEI-3 3x1000x2000mm (Polyurethane Foam Sheet) (nk)
- Mã HS 39199099: PUUEI3TJ005/ Nhựa tổng hợp dạng tấm bọt cứng tự dính màu xám PU UEI-3 5x1000x2000mm (Polyurethane Foam Sheet) (nk)
- Mã HS 39199099: PUUT086BF01/ Miếng dán bằng nhựa, dùng để sản xuất miếng dán nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PV/ Băng keo nhựa PVC 12 x 150m. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PV029/ Băng dính (559 cuộn x 50m/cuộn) (nk)
- Mã HS 39199099: PVC SLAB-01/ Tấm dán sàn nhựa, dùng trong sản xuất ván sàn nhựa. Kích thước 1248*968*1.5/0.3mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PVC TAPE/ Băng dính plastic. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: PVC(100)/ Băng dính PVC(100), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PVCM/060: PVC MPI 2004 EASY APPLY HOP AVERY IN SHEET SIZE 68,5 x100/ Tấm PVC có chất kết dính một mặt tự dính dùng cho ngành in. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: PY-42-00010AZ/ Băng dính PY-42-00010AZ Airfoce Lens tape(5k) 80mm*330mm; chất liệu plastic (nk)
- Mã HS 39199099: Q02811TD/ Băng keo giấy 2.4CM (25Y/ROLL) (nk)
- Mã HS 39199099: Q130-003129 BĂNG DÍNH BẢO VỆ MÀN HÌNH ĐIỆN THOẠI, BẰNG NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Q2620510- Tấm tự dính (không phải dạng cuộn), linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Q2714813- Tấm tự dính (không phải dạng cuộn), linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Q2744813- Tấm tự dính (không phải dạng cuộn), linh kiện lắp ráp cho xe ô tô Ford Transit 16 chỗ, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Q300-015272 BĂNG DÍNH BẰNG NHỰA PET. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Q300-015415 TẤM FILM ĐỊNH HÌNH CÓ KHẢ NĂNG TỰ DÍNH BẰNG NHỰA PET. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Q300-015872 TẤM FILM ĐỊNH HÌNH CÓ KHẢ NĂNG TỰ DÍNH BẰNG NHỰA PET. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Q300-015976 BĂNG DÍNH BẰNG NHỰA PET. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Q300-016085 TẤM FILM ĐỊNH HÌNH CÓ KHẢ NĂNG TỰ DÍNH BẰNG NHỰA PET. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Q300-016185 BĂNG DÍNH BẰNG NHỰA PET. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Q300-016186 BĂNG DÍNH BẰNG NHỰA PET (DẠNG MIẾNG). HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Q300-016275 TẤM DÍNH NHỰA TRONG SUỐT HỖ TRỢ QUÁ TRÌNH DÁN TẤM HIỂN THỊ VÀ VỎ MÀN HÌNH ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG. MODEL: AMB656VQ01_GUIDE FILM_3. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Q300-016276 TẤM DÍNH NHỰA TRONG SUỐT HỖ TRỢ QUÁ TRÌNH DÁN TẤM HIỂN THỊ VÀ VỎ MÀN HÌNH ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG. MODEL: AMB656VQ01_GUIDE FILM_2. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Q300-016277 TẤM DÍNH NHỰA TRONG SUỐT HỖ TRỢ QUÁ TRÌNH DÁN TẤM HIỂN THỊ VÀ VỎ MÀN HÌNH ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG. MODEL: AMB656VQ01_GUIDE FILM_REF. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Q310-459215 BĂNG DÍNH. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Q310-459220 BĂNG DÍNH. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Q310-670869 MIẾNG BĂNG DÍNH DÙNG ĐỂ BẢO VỆ MÀN HÌNH ĐIỆN THOẠI, KÍCH THƯỚC L153.35XW73.25MM, BẰNG NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Q310-778061 TẤM BĂNG DÍNH BẰNG NHỰA POLYESTER (40X10MM) DÙNG ĐỂ BÓC PHIM BẢO VỆ MÀN HÌNH (3000 CÁI/ CUỘN). HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Q310-808896 BĂNG DÍNH BẢO VỆ MÀN HÌNH ĐIỆN THOẠI, BẰNG NHỰA PET. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Q470-007509 MIẾNG DÁN BẢO VỆ MÀN HÌNH ĐIỆN THOẠI, KT 80 X 150 X 0.15MM, BẰNG NHỰA, ĐÓNG GÓI 500PC/CUỘN. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Q470-009181 MIẾNG BĂNG DÍNH BẢO VỆ MẶT SAU MÀN HÌNH ĐỒNG, KÍCH THƯỚC,L39MM,W33MM, BẰNG NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Q470-009182 MIẾNG BĂNG DÍNH BẢO VỆ MẶT SAU MÀN HÌNH ĐỒNG, KÍCH THƯỚC L35.5MM,W30MM, BẰNG NHỰA. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39199099: QC2-2797-000/ Miếng dính ffc 1 m6 (nk)
- Mã HS 39199099: QC2-5916-000/ Băng dính (nk)
- Mã HS 39199099: QC2-5917-000/ Băng dính (nk)
- Mã HS 39199099: QC2-8341-000/ Băng dính hai mặt (nk)
- Mã HS 39199099: QC2-8362-000/ Miếng dán vào đáy của khung máy (nk)
- Mã HS 39199099: QC2-8449-000/ Miếng dán vào motor (nk)
- Mã HS 39199099: QC3-6113-000/ Băng dính hai mặt (nk)
- Mã HS 39199099: QC3-6193-000/ Băng dính chống tĩnh điện (nk)
- Mã HS 39199099: QC5-5749-000/ Băng dính chống tĩnh điện (nk)
- Mã HS 39199099: QC5-6490-000/ Băng dính chống tĩnh điện (nk)
- Mã HS 39199099: QC5-6543-000/ Tấm đệm cáp FFC (nk)
- Mã HS 39199099: QC6-6567-000/ Nhãn dán khay giấy (nk)
- Mã HS 39199099: QC6-6568-000/ Nhãn dán khay giấy (nk)
- Mã HS 39199099: QC6-6749-000/ Nhãn phân loại (nk)
- Mã HS 39199099: QC6-6761-000/ Nhãn phân loại (nk)
- Mã HS 39199099: QC6-6763-000/ Nhãn phân loại (nk)
- Mã HS 39199099: QC6-8144-000/ Nhãn phân loại (nk)
- Mã HS 39199099: QC6-8884-000/ Nhãn phân loại (nk)
- Mã HS 39199099: QC6-8885-000/ Nhãn phân loại (nk)
- Mã HS 39199099: QC6-8886-000/ Nhãn phân loại (nk)
- Mã HS 39199099: QC6-8887-000/ Nhãn phân loại(67.5mm*22.5mm) (nk)
- Mã HS 39199099: QC6-8888-000/ Nhãn phân loại (nk)
- Mã HS 39199099: QC6-8889-000/ Nhãn phân loại (nk)
- Mã HS 39199099: QC6-8890-000/ Nhãn phân loại (nk)
- Mã HS 39199099: QC6-8894-000/ Nhãn phân loại (nk)
- Mã HS 39199099: QC6-8895-000/ Nhãn phân loại (nk)
- Mã HS 39199099: QC6-8897-000/ Nhãn phân loại (nk)
- Mã HS 39199099: QC6-8901-000/ Nhãn phân loại (nk)
- Mã HS 39199099: QC7-2286-000/ Nhãn trang trí (nk)
- Mã HS 39199099: QE24000258XR/ Băng dính dạng cuộn (SR TAPE)/QE24000258XR, Chiều rộng 258mm; Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: QE5430/ Miếng dán(MEK-NITTO-10 SPV-AL-300), dùng để đánh dấu hàng lỗi, 100 chiếc/ tấm (nk)
- Mã HS 39199099: QE61510249XR/ Phim tự dính dùng để dán sản phẩm (SPF-9504DU (#1B), dạng cuộn, kích thước 249mm x 200m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: QJ41640259XR/ Màng dính PET PS-260WA bằng nhựa, kích thước 259mm x 120M. Hàng mới 100%(theo TKKNQ: 103348356050/C11) (nk)
- Mã HS 39199099: QJ46870259XR/ Màng dính SOMATACK PS-105WA (POLYESTER TAPE), bằng nhựa, rộng 259mm (nk)
- Mã HS 39199099: QL1476/ Nhãn dính ML-151 (MY TACK LABEL), màu đen, bằng nhựa, dùng để đánh dấu hàng lỗi, 1050 chiếc/ túi (nk)
- Mã HS 39199099: QN/ Băng dính. (1QN+2QN) NYLON FASTENER TAPE.(HOOK & LOOP) (nk)
- Mã HS 39199099: QN1783/ Màng nhựa dính vải đóng gói sản phẩm (nk)
- Mã HS 39199099: QN2005/ Màng nhựa dính vải đóng gói sản phẩm (nk)
- Mã HS 39199099: QN2006/ Màng nhựa dính vải đóng gói sản phẩm (nk)
- Mã HS 39199099: QN2007/ Màng nhựa dính vải đóng gói sản phẩm (nk)
- Mã HS 39199099: QN2008/ Màng nhựa dính vải đóng gói sản phẩm (nk)
- Mã HS 39199099: QN2119/ Màng nhựa đóng gói sản phẩm F144(360x200) (nk)
- Mã HS 39199099: QPWBM1786TB0120700118-MRA-01-CL0001-1/ Màng coverlay dùng để bảo vệ đường mạch cho bản mạch inchưa gia côngQPWBM1786TB0120700118-MRA-01-CL0001-1 (nk)
- Mã HS 39199099: QT703: Miếng dán tự dính làm kín cửa, dùng để lắp ráp xe ô tô tải Hyundai (Trên 5 dưới 20 Tấn), mới 100%- C11: 10299665354- D 5 (nk)
- Mã HS 39199099: QU1-8574-000/ Nhãn dán hộp mực (nk)
- Mã HS 39199099: QU1-8575-000/ Nhãn dán hộp mực (nk)
- Mã HS 39199099: QU1-8576-000/ Nhãn dán hộp mực (nk)
- Mã HS 39199099: QU1-8578-000/ Nhãn dán hộp mực (nk)
- Mã HS 39199099: QU1-8580-000/ Nhãn dán hộp mực (nk)
- Mã HS 39199099: QU1-8581-000/ Nhãn dán hộp mực (nk)
- Mã HS 39199099: R000165/ Băng keo nhựa POLYSLIDER TAPE NYLON (0.25 x 25MM x 200M) (nk)
- Mã HS 39199099: R000402/ Miếng dán bằng nhựa SJ1020CJ3E GREY 3M BUMPON (nk)
- Mã HS 39199099: R000403/ Băng keo hai mặt TERAOKA NO7643#12 (0.075 x 500MM x 50M) (nk)
- Mã HS 39199099: R000580/ Băng keo nhựa(1220mm x 200M)/ PROTECTIVE TAPE CHB-50500/0.05/1220/200 (nk)
- Mã HS 39199099: R000581/ Băng keo CHB-50050 (1230 X 100M) (nk)
- Mã HS 39199099: R000582/ Băng keo CHC-50050 (1230MM X 200M) (nk)
- Mã HS 39199099: R000593/ Băng dính trong hai mặt bằng nhựa 68542 (kích thước 100m x 1250mm) (1 cuộn 100m) (nk)
- Mã HS 39199099: R000627/ Băng keo 3M-9495 LE (40mm x 55m) (nk)
- Mã HS 39199099: R001123/ Băng keo DF5616 (1000MM X 10M) (nk)
- Mã HS 39199099: R001308/ Băng keo hai mặt trong suốt, lớp nền PET, dạng cuộn, (Mã hàng: 68567-60001-40, kích thước: 100M (L)*1250MM (W)). (1 cuộn 100m) (nk)
- Mã HS 39199099: R001505/ Băng keo nhựa POLYSLIDER TAPE NYLON (1.0 x 25MM x 100M) (nk)
- Mã HS 39199099: R001577/ Băng keo NO.5605BN (80MM x 100M) (nk)
- Mã HS 39199099: R001803/ Tấm nhựa PORON L-32 (1000mm x 50m) (nk)
- Mã HS 39199099: R001989/ Băng keo HI-BON 14-400-5 EX (1040MM x 30M) (nk)
- Mã HS 39199099: R002075/ Băng keo nhựa 1 mặt 642K (12MM x 50M) (nk)
- Mã HS 39199099: R002268/ Băng keo hai mặt polyester film 8606TN/1000MM x 50M (nk)
- Mã HS 39199099: R002372/ Băng keo hai mặt LE-5103/1000MM x 50M (nk)
- Mã HS 39199099: R002865/ Màng nhựa PET loại có dính T5003L-25, kích thước 600mm*500m (nk)
- Mã HS 39199099: R002887/ Băng keo nhựa (Từ polyetylen) (1000mm x 200m)/POLYESTER FILM ADH TAPE PET75-H120(15)/(PLASTIC CORE) (nk)
- Mã HS 39199099: R002888/ Băng keo hai mặt polyester MAGNETACKY MG/ 0.4 x 520MM x 5M (nk)
- Mã HS 39199099: R003039/ Băng keo nhựa hai mặt t4000b (0.15 x 1000MM x 50M) (nk)
- Mã HS 39199099: R003198/ Tấm nhựa Polyeste PET75X1-V8ASI5: FLEX-PLASTIC CORE (00MM x 500M) (nk)
- Mã HS 39199099: R003383/ Màng film tự dính ATS-4402(5) (500mmx500m)/SELF ADHESIVE FILM ATS-4402(5)/0.055/500/500 (nk)
- Mã HS 39199099: R003465/ Màng film tự dính ATS-4402(5), kích thước 575mmx500m, (nk)
- Mã HS 39199099: R003551/ Băng keo dán nhãn 7816 (280mm x 508m)/3M LABEL MATERIAL 7816/0.071/280/508/WHITE (nk)
- Mã HS 39199099: R003579/ Keo dán dạng cuộn hiệu 3M, loại 9485PC (1219mm x 55M)/3M Adhesive Transfer Tape 9485PC/0.127/1219/55 (nk)
- Mã HS 39199099: R003585/ Băng keo 2 mặt, lớp nền xốp acrylic 75640PV7, dán chống nước (Mã hàng: 75640-60000-07, kích thước 1240MM X 60M, 1 Cuộn60M)/ TAPE TESA 75640/0.4/1240/60 (nk)
- Mã HS 39199099: R003586/ Băng keo nhựa (1000mm x 250m)/ ADHESIVE TAPE PET75-RB107(20)K/1000/250 PAPER CORE (nk)
- Mã HS 39199099: R003642/ Miếng dán bán thành phẩm/SEMI SHIM SHEET ZTAPET125-12I (nk)
- Mã HS 39199099: R003642/ Miếng dán bằng nhựa (dùng để Test sản phẩm)/SEMI SHIM SHEET ZTAPET125-12I (nk)
- Mã HS 39199099: R003659/ Băng keo dán nhãn 7816 (280mm)/ 3M LABEL MATERIAL 7816/0.071/280/WHITE (nk)
- Mã HS 39199099: R100400L-000654/ Tấm dính bụi phòng sạch, tự dính, chất liệu polyethylen, kích thước 900*600*1.2mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: R100400L-000805/ Thảm dính bụi, kích thước: 22x35 cm (Chất liệu nhựa, loại tự dính, dùng để dính bụi bẩn) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: R11-5700-0001/ Băng keo bảo vệ bề mặt FP265 (0.05x245x200000mm) (nk)
- Mã HS 39199099: R11-5700-0002/ Băng keo bảo vệ bề mặt FP223 (0.05x40x200000mm) (nk)
- Mã HS 39199099: RA9-1050-00W/ Băng dính (nk)
- Mã HS 39199099: RAB33518801/ (RAB33518801) (RAB36169702) Miếng dán bảo vệ bề mặt tay cầm máy hút bụi A9,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RAB33518801/ RAB33518801 Băng dính xanh RAB33518801, bằng nhựa PET, kích thước: 25mm*50m*10mm, hàng mới 100%. Đơn giá: 606.83266 VNĐ (nk)
- Mã HS 39199099: RAB34791603/ Miếng dính một mặt bằng nhựa sử dụng cho sản xuất vỏ ốp tivi,kt:30*10*0.12mm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RAB34991929/ Miếng dính một mặt bằng nhựa sử dụng cho sản xuất vỏ ốp tivi,kt:25*8*0.12Tmm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RAF-06/ Băng keo cách điện/TAPE 3MX69X1/2-mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RAW ADHESIVE TAPE/ RY Băng keo đen dạng tấm bằng nhựa,1 mặt,không in nội dung,dán phim,10x30mm,mới 100%,NL sx TV model 32F1 (nk)
- Mã HS 39199099: RAW BUFFER * 00 00 00 RY Băng keo dạng tấm bằng nhựa,1 mặt,không in nội dung,dán che lỗ vỏ sắt,10x25mm,mới 100%,NL sx TV model 32F1 (nk)
- Mã HS 39199099: RAW BUFFER SPONGE TAPE *MM *MM *MM 00 00 Băng keo đen dạng tấm bằng nhựa,1 mặt,không in nội dung,dán lỗ dây đen thanh đèn,30x15mm,mới 100%,NL sx TV model 55T6 (nk)
- Mã HS 39199099: RAW FOIL 35MM*8M*0.1MM 0.1MM 8MM 35MM YE Băng keo đen dạng tấm bằng nhựa,1 mặt,không in nội dung,dán tiếp mass bo màn hình,30x10mm,mới 100%,NL sx TV model L43S6500 (nk)
- Mã HS 39199099: RAW OVERLAY BLU Băng keo đen dạng tấm bằng nhựa,1 mặt,không in nội dung,dán vỏ giữa bên trong che lỗ,55x20mm,mới 100%,NL sx TV model 40SF1 (nk)
- Mã HS 39199099: RC00H003-052146/ Băng dính (Dạng miếng, dùng để dán bảo vệ linh kiện, chất liệu: nhựa vinyl, kích thước: 196*3*0.3mm) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: RC2-9212-000/ Màng thấm mực (nk)
- Mã HS 39199099: RC3-1958-000/ Tấm đệm(băng dính) (nk)
- Mã HS 39199099: RC4-3749-000/ Màng thấm mực (nk)
- Mã HS 39199099: RC4-4977-000/ Băng dính (C)(40mm*10mm) (nk)
- Mã HS 39199099: RC4-5027-000/ Băng dính (75mm*90mm) (nk)
- Mã HS 39199099: RC4-6131-000/ Băng dính chất liệu bằng nhựa linh kiện máy in RC4-6131-000 (nk)
- Mã HS 39199099: RC4-6356-000/ Tấm dán(bằng nhựa RC4-6356-000) (nk)
- Mã HS 39199099: RC5-0053-000/ Băng dính (C) (193mm*5mm) (nk)
- Mã HS 39199099: RC5-0054-000/ Băng dính (C) (mm319*5mm) (nk)
- Mã HS 39199099: RC5-0056-000/ Băng dính (C) (bằng nhựa 239mm*5mm) (nk)
- Mã HS 39199099: RC5-4052-000/ Băng dính 2 mặt (nk)
- Mã HS 39199099: RC606-TAPE10/ Miếng plastic dán bản mạch in tự dính loại SWB-RC606 KW-10004GDA + SJ-19-5000CP-0 SS1, kich thước 20.5*16cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RC606-TAPE4/ Miếng plastic dán bản mạch in tự dính loại SWB-RC606 UTIS SR J010DC SS1, kich thước 27*17.5cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RC606-TAPE5/ Miếng plastic dán bản mạch in tự dính loại SWB-RC606 ZDST-100HKB-DK+SJ-CA-750300WP-3 CS1, kich thước 17*8.5cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RC606-TAPE6/ Miếng plastic dán bản mạch in tự dính loại SWB-RC606 ZDST-100HKB-DK+SJ-CA-750300WP-3 CS2, kich thước 18*8cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RC606-TAPE7/ Miếng plastic dán bản mạch in tự dính loại SWB-RC606 ZDST-100HKB-T + SJ-CA-500300BP-60F CS1, kich thước 16x8.5cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RC606-TAPE8/ Miếng plastic dán bản mạch in tự dính loại SWB-RC606 3M 4836-035+TOP Tape CS1, kich thước 19*8cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RC606-TAPE9/ Miếng plastic dán bản mạch in tự dính loại SWB-RC606 SJ-CA +TOP Tape CS1, kich thước 21*16cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RC701-01/ Băng dính SJ-19-5000CP-0, dạng cuộn, khổ rộng 1050mm (nk)
- Mã HS 39199099: RC701-04/ Băng dính SSE2015E-SU, dạng cuộn khổ rộng 1040mm (nk)
- Mã HS 39199099: RC703-01/ Băng dính SJ-CA-1000300BP-4, dạng cuộn, khổ rộng 1080mm (nk)
- Mã HS 39199099: RC703-04/ Băng dính SSE2010E-SU, dạng cuộn khổ rộng 1040mm (nk)
- Mã HS 39199099: RC703-05/ Băng dính 1100WAS#10, dạng cuộn khổ rộng 1000mm (nk)
- Mã HS 39199099: RC703-TAPE04/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại SWB-RC703 CEM3+MSH, kích thước:13*13cm; mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RC705-TAPE01/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại RC705 SPONGE 100um, kích thước:236.5x125mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RC705-TAPE02/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại RC705 SJ-CA-1000300BP-4-SS CARRIER, kích thước:236.5x125mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RC705-TAPE03/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại RC705 SJ-CA-1000300BP-4-SS CARRIER STICKER (1), kích thước:30.14x11.48mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RC705-TAPE04/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại RC705-PV SJ-CG2150BD + SJ-CA-17-750300WP-3 CS-PAD TAPE, kích thước:60.5mm x5.11mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RC707-TAPE01/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại RC707 EPI9- MSH-MX-13MP,kích thước:25cmx14cm hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RC707-TAPE02/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại RC707 HC-D60WH-T+KW-17501BDA, kích thước:103.88mm*37mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RC707-TAPE03/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại RC707 SSE2015E-SU(N), kích thước:103.88mm*37mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RC801-TAPE01/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại SWB-RC801 CS/SJ-CG1400B + SJ-CA-17-750300WP-3(2), kích thước:89.74mm*11.254mm; mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RC801-TAPE02/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại SWB-RC801 CS/SJ-CG1400B + SJ-CA-17-750300WP-3(1), kích thước:50.03mm*11.23mm; mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RC801-TAPE03/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại SWB-RC801 S/S-CARRIER, kích thước:122.27mm*70.36mm; mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RC801-TAPE04/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại SWB-RC801(VINA) SS 0.6T EPOXY+BSH-MX-25MP, kích thước 25x38,5cm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RC801-TAPE05/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại SWB-RC801(VINA) SS/SSE2011E-SU(N)+1100WAS#10 (REV N), kích thước:230.01mm*22.86mm; mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RC801-TAPE06/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại SWB-RC801(VINA) SS/SSE2015E-SU(N) (REV N), kích thước:247.03mm*122.38mm; mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RED TAPE: BĂNG KEO DÁN THÙNG (nk)
- Mã HS 39199099: RH007002-005398/ Băng dính nhiệt, kích thước: W10mm xL33M, 70um, chất liệu: nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: RH007002-006439/ Băng dính 2 mặt bằng nhựa, dùng dán linh kiện, kích thước: 250mmx50m (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: RH007002-006950/ Băng dính nối liệu dùng cho máy Pana (Máy nối linh kiện), kích thước: 16mm, chất liệu nhựa (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: RH007002-007286/ Miếng dính bằng nhựa PE lá mỏng loại đã bồi PANA (12mm), kích thước 4x2.5mm, dùng để kết nối linh kiện điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RH007002-007286/ SS/ Miếng dính bằng nhựa PE lá mỏng loại đã bồi PANA (12mm), kích thước 4x2.5mm, dùng để kết nối linh kiện điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RH007002-007287/ SS/ Miếng dính bằng nhựa PE lá mỏng loại đã bồi PANA (24mm), kích thước 4x2.5mm, dùng để kết nối linh kiện điện tử, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RH007002-008023/ Băng dính cách nhiệt, (10mm, 33m, 65um, YT-130), Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RH007002-212905/ Băng dính nối linh kiện 16mm dùng cho máy Fuji (máy gắn linh kiện) (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: RH007002-213058/ Băng dính chịu nhiệt 20MMx33M. (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: RH007002213058/ Băng dính chịu nhiệt 20MMx33M.(Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: RH007002-229462/ Băng dính dán nền, KT: 100mm*33m, bằng plastic (HÀNG MỚI 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: RH00700F-002219/ Tấm băng dính hỗ trợ công đoạn kiểm tra điện thoại (LJ01-00030A) (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39199099: RH00700F-002220/ Tấm băng dính hỗ trợ công đoạn kiểm tra điện thoại (LJ01-00028A) (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39199099: RH00700F-002221/ Tấm băng dính hỗ trợ công đoạn kiểm tra điện thoại (LJ01-00026A) (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39199099: RH00700F-002222/ Tấm băng dính hỗ trợ công đoạn kiểm tra điện thoại (LJ01-00024A) (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39199099: RH00700F-002262/ Tấm băng dính hỗ trợ công đoạn kiểm tra điện thoại (SM-G970/LJ01-00040A) (Hàng mới 100%). (nk)
- Mã HS 39199099: RI00100A-001086/ Miếng dán cố định điện thoại, chất liệu nhựa Foam, kích thước 62.9mm*139.4mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: RI00100A-001105/ Miếng dán cố định điện thoại, chất liệu nhựa Foam, kích thước 63mm*139mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: RI00100A-001244/ Miếng dán cố định điện thoại, chất liệu nhựa Pet 188, kích thước 142mm*64mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RI00100A-001251/ Miếng dán cố định điện thoại, chất liệu: nhựa PET 188, dùng dán cố định điện thoại, kích thước: 153.16mm*69.1mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: RI00100A-001344/ Miếng dán cố định điện thoại, chất liệu nhựa Foam, kích thước 151.86mm*69.2mm (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: RIACT021A/ Miếng băng dính bảo vệ dùng để sản xuất camera điện thoại model Picasso 190x210mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RIACT022A/ Miếng băng dính bảo vệ dùng để sản xuất camera điện thoại (10mm*10mm), model Picasso (nk)
- Mã HS 39199099: RIACT023A/ Miếng băng dính bảo vệ dùng để sản xuất camera điện thoại (kt: 10mm*10mm), model HZ3 (nk)
- Mã HS 39199099: RIACT025A/ Miếng băng dính bảo vệ dùng để sản xuất camera điện thoại (10mm*10mm) (nk)
- Mã HS 39199099: RIACT026A/ Miếng băng dính bảo vệ dùng để sản xuất camera điện thoại (nk)
- Mã HS 39199099: RIACT027A/ Miếng băng dính bảo vệ dùng để sản xuất camera điện thoại,kt: 10mm*10mm (nk)
- Mã HS 39199099: RIN06/ Màng bảo vệ tự dính, 307000921572 (nk)
- Mã HS 39199099: RM-0069/ Băng dính hai mặt bằng plastic, dùng để sản xuất miếng dán nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RM04-000201A/ Tấm dính bản mạch in của camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RM04-001010A/ Tấm dính mặt trước bản mạch in của đầu thu. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RM04-001010B/ Tấm dính mặt trước bản mạch in của đầu thu,bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RM04-001020A/ Tấm dính dùng cho đầu thu, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RM04-001039A/ Miếng dính dùng cho camera quan sát bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RM04-001040A/ Băng dính RM04-001040A. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RM04-001053A/ Tấm dính bằng Poron dùng cho camera quan sát, đường kính 3.9mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RM04-001071A/ Băng dính RM04-001071A, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RM04-001072A/ Băng dính RM04-001072A, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RM04-001075A/ Băng dính esd chống bụi sensor pet 0.9t, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RM04-001091A/ Miếng dán bảo vệ kính dùng cho camera quan sát, bằng nhựa. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RM04-001098A/ Tấm dính dùng cho camera quan sát. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RM04-001105A/ Băng dính dùng cho camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RM04-001107A/ Tấm dính bảo vệ dùng cho camera quan sát. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RM-0630/ Băng dính bằng nhựa Foam, dùng để sản xuất miếng dán nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RM-0819/ Băng dính bằng nhựa, dùng để sản xuất miếng dán nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RM-1219/ Băng dính hai mặt bằng nhựa PET, dùng để sản xuất miếng đệm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RM-1692/ Băng dính hai mặt bằng nhựa, kích thước bản rộng lớn hơn 20cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RM-3105/ Băng dính hai mặt bằng nhựa PET, dùng để sản xuất miếng dán nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RM-3243/ Băng dính bằng nhựa, dùng để sản xuất miếng dán nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RM-3390/ Tấm film tự dính bằng plastic dùng để sản xuất miếng đệm, bản rộng lớn hơn 20cm, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RM-3448/ Băng dính bằng nhựa PET, dùng để sản xuất miếng dán nhựa, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RMF CLOCK FRONT/ Băng dính CLOCK CUSHION BRACKET FRONT, kích thước 155mm x 6mm x 0.6T. (nk)
- Mã HS 39199099: RMF CLOCK SHEET/ Băng dính CLOCK SHEET BRACKET, kích thước 136mm x 22.9mm x 0.2T. (nk)
- Mã HS 39199099: RMF GH88-00889A/ Băng dính dùng cho linh kiện, vỏ điện thoại di động RMF GH88-00889A (nk)
- Mã HS 39199099: RMF TV101WUM-NSO/ Băng dính cố định sản phẩm, TV101WUM-NSO (nk)
- Mã HS 39199099: RO-A-14/ Băng dính 95-15 1ROL15M (nk)
- Mã HS 39199099: RO-A-14/ Băng dính B310 (400mmx200m) 1ROL200M (nk)
- Mã HS 39199099: RO-A-14/ Băng dính E-025 1ROL2M (nk)
- Mã HS 39199099: RO-A-14/ Băng dính P110W(1250mmx200m) 1ROL200M (nk)
- Mã HS 39199099: RO-A-14/ Băng dính V20 0.1 x 8 w x 5m 1ROL5M (nk)
- Mã HS 39199099: RO-A-215/ Băng Tepra SC18Y (nk)
- Mã HS 39199099: RO-B-398/ Băng dính CCT-20-C (20m/Roll), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RO-B-398/ Băng dính SPV-201SR (510mm*100m/roll) (2roll/case), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RO-B-398/ Băng dính YR3738WP50 1roll50met, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RS-035/ Băng dính nhám bằng nhựa tổng hợp, không ở dạng cuộn, khổ 100mm, dùng để sản xuất giầy. Chưa qua sử dụng (nk)
- Mã HS 39199099: RUB.01000000BK519/ Băng dính mềm dạng xốp, kích thước: 35*10*0.5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RUB.01000000BK743/ Băng dính mềm dạng xốp, kích thước: 405*5*0.5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RUB.01000000BK745/ Băng dính mềm dạng xốp, kích thước: 20*8*0.5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RUB.01000000BK746/ Băng dính mềm dạng xốp, kích thước: Phi 8*0.8mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RUB.01000000BK747/ Băng dính mềm dạng xốp, kích thước: 205*15*0.5mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RUB.04000000BK039/ Băng dính mềm dạng xốp, kích thước: 40*8*1mm 18. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RUB.07000000BK061/ Băng dính mềm dạng xốp, kích thước: 65*32*2mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RUB.07000000BK062/ Băng dính mềm dạng xốp, kích thước: 50*15*2mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RUB.07000000BK063/ Băng dính mềm dạng xốp, kích thước: 55*13*2mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RUB.07000000BK064/ Băng dính mềm dạng xốp, kích thước: 65*13*2mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RUB.07000000BK065/ Băng dính mềm dạng xốp, kích thước: 75*10*2mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: RYO-5000-NS/ Keo hai mặt NITTO/ 5000 NS/ 1050mmx50m- Double-sided Adhesive Tape/ NITTO/ 5000 NS/ 1050mmx50m (nk)
- Mã HS 39199099: RYO-LIN-05./ Băng keo hai mặt (480x10m) (nk)
- Mã HS 39199099: RYO-LIN-09./ Băng keo hai mặt (480x10m) (nk)
- Mã HS 39199099: RYO-R200-18/ Băng keo 2 mặt R200 18MM (nk)
- Mã HS 39199099: RYO-R200-25/ Băng keo 2 mặt R200 25MM (nk)
- Mã HS 39199099: RYO-WB-0.3/ Keo hai mặt trắng- xanh 0.3t/ 500x970mm- Double- sided Adhesive Tape/ White Blue/ 0.3t/ 500x970mm (nk)
- Mã HS 39199099: S-003-003/ Băng dính hai mặt, mã: #8616V, quy cách: 1000mm*50m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: S011/ Băng dính 1 mặt, (A71S 5G V2 TAPE1) (MA300003692) (nk)
- Mã HS 39199099: S017/ Băng keo 10mm (1 cuôn 70 yard) (nk)
- Mã HS 39199099: S017/ Băng keo 72mm (1 cuôn 80 yard) (nk)
- Mã HS 39199099: S022-00052A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S022-00055A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00016A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00018A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00019A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00027A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00029A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00039A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00040A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00045A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00048A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00053A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00070A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00071A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00081A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00082A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00084A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00085A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00088A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00089A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00090A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00093A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00093B/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00094A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00095A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00109A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00111A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00114A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00114B/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00115A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00118A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00129A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00130A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00131A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00136A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00137A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00151A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00152A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00164A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00165A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00172A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00183A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00186A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00188A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00192A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00192B/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00193A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00196A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00197A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00198A/ Băng dính dạng chiếc dùng trong sản xuất DTDD. Kích thước:29.03x35.33mm.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00212A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00213A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00217A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00223A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00225A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00226A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00227A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00228A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00236A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00237A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00245A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00246A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00249A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00251A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00259A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00260A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00261A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00264B/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00267A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00271A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00272A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00275A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00276A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00277A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00278A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00279A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00279B/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00282A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00284A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S029-00284B/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: S034/ Màng PE 50cm 2.4kgx50cmx17mic (nk)
- Mã HS 39199099: S047/ Keo cuộn(băng,dải tự dính bằng Nylon, khổ 22mm) (nk)
- Mã HS 39199099: S-1003/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: S-1322/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: S18-1/ Băng keo các loại- 1 Cuộn 80 yds (nk)
- Mã HS 39199099: S-2/ Băng keo(15mm x 50m) (nk)
- Mã HS 39199099: S-2/ Băng keo(50mm x 50m) (nk)
- Mã HS 39199099: S-2/ Băng keo(7 cm) (nk)
- Mã HS 39199099: S-2/ Băng keo(7.2 cm) (nk)
- Mã HS 39199099: S-2090/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: S-2091/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: S-2377/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: S-2529A-1/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: S-2635/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: S-2672/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: S-2673/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: S27/ Miếng xốp tự dính các loại. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: S-2719A-1/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: S-2722-1/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: S-2751/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: S-2953/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: S-2954/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: S-2978/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: S-2986/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: S-3290/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: S-3304/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: S-3392-1/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: S-3917/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: S-3994/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: S-4043/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: S-4373/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: S-4444/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: S-4459/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: S-4926B/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: S50765340/ Nhãn dán nhiệt bằng nhựa LOGO SILVER PU WAPEN TNF 5.8CM (Mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: S50766467/ Seam dán bằng nhựa 3MIL CLEAR 58" (D3-3) MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39199099: S50766468/ Seam dán bằng nhựa 4MIL CLEAR 60" (A1-4) MỚI 100% (nk)
- Mã HS 39199099: S6/ Băng dính các loại (hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: S6/ Băng dính nhựa 0.13mmX19mmX20m (1 cuộn 20m) (nk)
- Mã HS 39199099: S-619A/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: S-829A/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: S-842A/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: S-843A/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: S-891/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: S-892A/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: S-892B/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: S-893A/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: S-894A/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: S-961/ Miếng dán bằng nhựa dẻo (nk)
- Mã HS 39199099: SAC-019/ Miếng dán hai mặt 308000433660 (nk)
- Mã HS 39199099: SAE2150101A/ Băng keo dán linh kiện (nk)
- Mã HS 39199099: SAM37/ TAPE.Băng dính chống tĩnh điện màu bạc, 25mm*50m.Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39199099: Sample Màng dính bảo vệ Hitarex D7730, kích thước 395mm*50m, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: SanitaryTape/ Miếng dán đũng (nk)
- Mã HS 39199099: SB-1030DCA/ Màng nhựa tự dính dạng cuộn, độ dày 30micromet, hàng mới 100%; KT:1000m*100m*2R/L (nk)
- Mã HS 39199099: SB-1045SBF/ Băng dính một mặt dùng cho điện thoại di động mã SB-1045SBF,kích thước:1000mm*200M.Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: SB-1100W/ Màng nhựa PET tự dính, dạng cuộn, dày 0.1mm- Hàng mới 100%; KT:1000mm*100m*1R/L (nk)
- Mã HS 39199099: SB-4060SWA-1/ Màng nhựa tự dính, dạng cuộn, độ dày 0.06mm- Hàng mới 100%; KT:1000m*100m*4R/L (nk)
- Mã HS 39199099: SB-5015N/ Màng nhựa tự dính dạng cuộn, độ dày 0.05 mm- Hàng mới 100%; KT:1000m*100m*2R/L (nk)
- Mã HS 39199099: SB-5020N/ Màng nhựa tự dính dạng cuộn, độ dày 0.05 mm- Hàng mới 100%; KT:1000m*100m*2R/L (nk)
- Mã HS 39199099: SB-6022/ Băng dính từ nhựa PET, dạng cuộn, mã SB-6022(L25), kt 260mm*162m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: SB-8022/ Băng dính từ nhựa PET, dạng cuộn, mã SB-8022(L25), kt 260mm*120m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: SB-8132/ Băng dính từ nhựa PET, dạng cuộn, mã SB-8132(L25), kt 260mm*153m. Mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: SB-8233(L25)/ Màng nhựa PET tự dính dạng cuộn, độ dày 0.05mm; KT:260mm*271m*2R/L- Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: SBK000169A/ Băng dính bằng nhựa (dạng chiếc, KT:3.71mm*4.0mm*0.15mm) (nk)
- Mã HS 39199099: SBK000170A/ Băng dính bằng nhựa (dạng chiếc, KT:5.21mm*6.65mm) (nk)
- Mã HS 39199099: SBMB0100GBKC/ Tem bằng plastic đã in dùng cho khóa điện tử model SHS-P710 (nk)
- Mã HS 39199099: SBMB0140GWHA/ Tem nhãn các loại bằng plastic đã in dùng dán lên khóa điện tử (nk)
- Mã HS 39199099: SBMB0170HBKA/ Tem bằng plastic đã in dùng dán lên khóa điện tử model SHP-DP710, kt (39*10) mm (nk)
- Mã HS 39199099: SBMB0340GBKA/ Tem bằng plastic đã in dùng dán lên khóa điện tử model SHS-P910FMG/DS, kt (39*10) mm (nk)
- Mã HS 39199099: SBN000165A/ Băng dính bảo vệ hai mặt, bằng nhựa (dạng chiếc, KT: 16.39mm*10.87mm*0.3mm).Mục số 01 trên CO form KV:C010-20-0018481. (nk)
- Mã HS 39199099: SBN000283A/ Băng dính, dạng chiếc (kích thước: 26.79*6.68*0.2mm). Mục số 01 trên CO form D:VN-VN 20/01/17214 (nk)
- Mã HS 39199099: SBN000317A/ Băng dính bằng nhựa, dạng chiếc (KT: 3.5mm*4.3mm*0.76mm).Mục số 01 trên CO form KV: K001-20-0399459 (nk)
- Mã HS 39199099: SBN000402A/ Băng dính bằng nhựa dạng chiếc (dùng đệm phím bấm điện thoại di động),VP0059TSC,KT:3.5mm*3.5mm*0.05mm.Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: SBP000673A/ Băng dính bằng nhựa, dạng chiếc (KT: 3.0mm*3.0mm*0.12mm) (nk)
- Mã HS 39199099: SBP000674A/ Băng dính bằng nhựa, dạng chiếc (KT:13mm*5mm*0.11mm) (nk)
- Mã HS 39199099: SBP000699A/ Băng dính bằng nhựa (dạng chiếc, KT:14.7mm*9.5mm*0.1mm) (nk)
- Mã HS 39199099: SBSF0010ONTA/ Băng dính hai mặt cố định mặt trước (nk)
- Mã HS 39199099: SCA000012A/ Băng dính bằng nhựa (dạng chiếc,kích thước:5.1mm*3.3mm).Mục số 03 trên CO form KV: K001-20-0433308 (nk)
- Mã HS 39199099: SCH000021A/ Băng dính bằng nhựa dạng chiếc (KT:7.84mm*4.0mm*0.27mm).Mục số 02 trên CO form KV: K001-20-0405008 (nk)
- Mã HS 39199099: SCH000022A/ Băng dính bằng nhựa dạng chiếc (KT:7.26mm*3.96mm*0.267mm).Mục số 02 trên CO form KV: K001-20-0399459 (nk)
- Mã HS 39199099: SCH000025A/ Băng dính bằng nhựa dạng chiếc,kích thước:3.31mm*3.2mm*0.46mm,VP0057TSC.Hàng mới 100%.Hãng SX:W.L.GORE & ASSOCIATES. (nk)
- Mã HS 39199099: SCREEN/ Màng chắn tự dính được làm bằng nhựa. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: SCU000010A/ Băng dính bằng nhựa, dạng chiếc (KT: 95.0mm*90.0mm*0.058mm)Mục số 02 trên CO form D:VN-VN 20/01/17214 (nk)
- Mã HS 39199099: SD18B/ Băng keo-TEPRA TAPE (18mm*8m), Phục vụ cho các hoạt động sản xuất của doanh nghiệp chế xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: SD18G/ Băng keo-TEPRA TAPE (18mm*8m), Phục vụ cho các hoạt động sản xuất của doanh nghiệp chế xuất, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: SDK8210T/ Băng dính hai mặt (1020MM*100M) (nk)
- Mã HS 39199099: SD-SMA-007/ Tấm dính bụi 24''x36''-, 10 tấm/ thùng.Hàng mới 100%.SD-SMA-007 (nk)
- Mã HS 39199099: SD-SPV-009/ Miếng lót linh kiện/SWT-20+R (285mmx200m) LIGHT BLUE(1cuộn200 mét) (nk)
- Mã HS 39199099: SD-SPV-100/ Miếng lót linh kiện/SWT-20 + R (345mm x 200m)/ LIGHT BLUE(1cuộn200 mét) (nk)
- Mã HS 39199099: SE/ Deal dán dùng chú thích sản phẩm- PUSSYUSEAL (P67-003020) (nk)
- Mã HS 39199099: SEAL/ Miếng dán (kích thước 20mm*4mm) F530040910A (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: SEAL/ Miếng dán nhựa (kích thước 15mm*4.5mm) 3532003010 (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: SEAL/ Miếng dán nhựa 100468656 (nk)
- Mã HS 39199099: SEAL/ Miếng dán nhựa F530023700 (nk)
- Mã HS 39199099: SEAL/ Miếng dán(kích thước 20mm*4mm) F530040910A (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 39199099: Seam dán (MF500NTD ADHASIVE SHEET), mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: Seam dán (MOB50S), mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: seam tape/ Seam dán đường may, bằng plastic có dính, dùng để chống thấm nước 2cm (nk)
- Mã HS 39199099: SEKISUI#SN-T08-0.08T/ Màng dính, khổ rộng 1000mmW (nk)
- Mã HS 39199099: SEMCG-SL-00096-ALF/ Băng keo nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: SEMCG-SL-00108-ALF/ Băng keo nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: SEMCG-SL-00110-ALF/ Băng keo nhựa (nk)
- Mã HS 39199099: SET-005/ Băng dính bằng nylon&PET#25W10.5YL-LF(3INCH)&0.40761&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: SET-105/ Băng dính&H NF-1000 DOME SHEET&M06-001035&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: SET-105/ Băng dinh&NF-2000_COVER SHEET(64.8X46.2)&M06-001028&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: SET-110/ Tem tự dính bằng nilon&NC-6000 IO SHEET_WHITE&M06-001025&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: SET-223/ Tem nhãn hiệu (bằng nhựa)&ETC:NAMEPLATE E-POS(EASYCHECK)&X05-001002&hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: SF000022A/ Băng dính bảo vệ bằng nhựa (dạng chiếc, KT: 2.6mm*3.8mm*0.4mm).Mục số 01 trên CO form KV:C010-20-0017202 (nk)
- Mã HS 39199099: SF000610A/ Băng dính bảo vệ một mặt, bằng nhựa (dạng chiếc, KT: 15.75mm*14.50mm*0.37mm) (nk)
- Mã HS 39199099: SF000800A/ Băng dính bằng nhựa, dạng chiếc (KT: 43.41mm*2.81mm*0.2mm).Mục số 01 trên CO form KV:C010-20-0019055. (nk)
- Mã HS 39199099: SF000848A/ Băng dính bảo vệ một mặt, bằng nhựa (dạng chiếc, KT: 8.14mm*7.64mm*0.55mm) (nk)
- Mã HS 39199099: SF001333A/ Băng dính bằng nhựa, dạng chiếc (KT: 25.96mm*23.94mm*0.1mm) (nk)
- Mã HS 39199099: SF001334A/ Băng dính bằng nhựa, dạng chiếc (KT: 6.44mm*5.58mm*0.1mm).Mục số 02 trên CO form KV:C010-20-0017934 (nk)
- Mã HS 39199099: SF001353A/ Băng dính bằng nhựa, dạng chiếc (KT: 20.03mm*13.7mm*0.2mm) (nk)
- Mã HS 39199099: SF001633A/ Băng dính bằng nhựa (dạng chiếc, KT: 4mm*8.5mm*0.7mm) (nk)
- Mã HS 39199099: SF001787A/ Băng dính bảo vệ hai mặt, bằng nhựa (dạng chiếc,KT:40.65mm*117.26 mm*0.08mm).Mục số 01 trên CO form KV:C010-20-0019590 (nk)
- Mã HS 39199099: SF001788A/ Băng dính bằng nhựa (dạng chiếc, KT:12.34mm*12.05mm*0.05mm) (nk)
- Mã HS 39199099: SF001789A/ Băng dính bằng nhựa (dạng chiếc, KT:9.46mm*3.31mm*0.2mm) (nk)
- Mã HS 39199099: SF001790A/ Băng dính bằng nhựa, dạng chiếc (KT: 50.55mm*69.85mm*0.1mm) (nk)
- Mã HS 39199099: SF001926A/ Băng dính bảo vệ một mặt, bằng nhựa (dạng chiếc, KT:8.2*5.52*0.05mm) (nk)
- Mã HS 39199099: SF002283A/ Băng dính bằng nhựa, dạng chiếc (KT:73.42mm*158.93mm*0.2mm) (nk)
- Mã HS 39199099: SF002288A/ Băng dính bằng nhựa, dạng chiếc (KT:43.60mm*102.33mm*0.05mm) (nk)
- Mã HS 39199099: SF002657A/ Băng dính bằng nhựa (dạng chiếc, KT: 5.24mm*5.0mm*0.5mm) (nk)
- Mã HS 39199099: SF002687A/ Băng dính bằng nhựa (dạng chiếc, KT: 63.49mm*70.64mm*0.2mm) (nk)
- Mã HS 39199099: SF002736A/ Băng dính bằng nhựa (dạng chiếc, KT:phi 6.09mm*0.2mm) (nk)
- Mã HS 39199099: SF3A9311-P/ Tấm ốp bằng nhựa của máy dập ghim (nk)
- Mã HS 39199099: SF3A9341-P/ Tấm đệm nhựa cảm biến của máy dập ghim (nk)
- Mã HS 39199099: SF-5028G/ Băng dính SF-5028G (490mmx100mx1r) (nk)
- Mã HS 39199099: S-FILM/ Băng dính bảo vệ các cực điện trên tấm phim cảm biến ITO dạng Film, Rộng: 540mm, dài: 150m, (MU02-C50027), nhà SX: LG Chem, Ltd, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: S-FS400-G9900/ Màng nhựa có chất dính (0.35MM*490MM*690MM (nk)
- Mã HS 39199099: SG00282/ Tấm nhựa mỏng 1 mặt có phủ keo dùng dán lên PCB để cách điện cho PCB, kích thước (236.2*328.1*0.215)mm. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: SGV005/ Băng dính trong loại 8340R, khổ rộng 1050mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV008/ Băng dính 2 mặt loại AD100, khổ rộng 1000mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV009/ Băng dính 2 mặt loại AD50, khổ rộng 1000mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV014/ Băng dính loại JY-30H, khổ rộng 1250mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV015/ Băng dính loại DSV-5005C, khổ rộng 210mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV019/ Băng dính Silicone SX-2000 (Silicon Tape), khổ rộng 1020mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV056/ Băng dính 2 mặt loại TESA#4972, khổ rộng 1250mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV067/ Băng dính loại #7538BS, khổ rộng 1060mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV070/ Băng dính loại JY-90H, khổ rộng 1250mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV105/ Băng dính loại LDTS-P45003-130-200-005-01, khổ rộng 130mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV121/ Băng dính loại CW02A, khổ rộng 1050mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV125/ Băng dính loại YC-20GA(0.1mm, Green, AS), khổ rộng 1080mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV127/ Băng dính loại ST-AS5714(L50), khổ rộng 1040mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV129/ Băng dính loại OS10-030FED, khổ rộng 1080mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV131/ Băng dính loại SJ-200(100), khổ rộng 1050mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV133/ Băng dính loại INNO-GPA-1H15FK, khổ rộng 1050mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV134/ Băng dính loại #7508BS-1, khổ rộng 1060mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV135/ Băng dính loại G05(0.25mm), khổ rộng 1200mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV142/ Băng dính loại JWT-8125SR, khổ rộng 1000mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV157/ Băng dính loại YKR-7601, khổ rộng 1080mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV158/ Băng dính loại STN1050PWT, khổ rộng 1000mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV162/ Băng dính loại TESA#4982, khổ rộng 1372mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV180/ Băng dính loại TESA#4965, khổ rộng 1372mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV195/ Băng dính loại DYT-9703ASB, khổ rộng 1050mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV199/ Băng dính loại A8150, khổ rộng 1000mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV209/ Băng dính loại DYT-9710ASB, khổ rộng 1050mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV211/ Băng dính loại YKP-A90AS, khổ rộng 1060mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV213/ Băng dính loại YT-345H, khổ rộng 1000mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV214/ Băng dính loại TAPEX 5239, khổ rộng 1000mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV215/ Băng dính loại OS50-003SH, khổ rộng 1080mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV230/ Băng dính loại ST-854GFL, khổ rộng 1040mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV239/ Băng dính loại FL-75BMM, khổ rộng 1090mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV247/ Băng dính loại DTS-204(BLACK), khổ rộng 1200mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV250/ Băng dính loại ST-5509AS(L50), khổ rộng 1040mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV262/ Băng dính loại #7501AS, khổ rộng 1070mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV264/ Băng dính loại TESA#51965, khổ rộng 1240mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV268/ Băng dính loại DYT-2410UAS, khổ rộng 215mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV270/ Băng dính loại TAPEX S4905F, khổ rộng 1000mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV276/ Băng dính loại TESA#67210, khổ rộng 1250mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV283/ Băng dính loại SB-6022(L25), khổ rộng 260mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV312/ Băng dính loại S7243, khổ rộng 1140mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV314/ Băng dính loại YT-6930B, khổ rộng 1200mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV325/ Băng dính loại #7501GASD, khổ rộng 1050mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV331/ Băng dính loại PF-04A, khổ rộng 345mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV335/ Băng dính loại TP1005B, khổ rộng 1000mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV339/ Băng dính loại NDFOS 610SNT, khổ rộng 1040mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV341/ Băng dính loại DSS-P0105D5, khổ rộng 1050mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV342/ Băng dính loại TTI 2100MAS#05, khổ rộng 1000mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV343/ Băng dính loại CPA050J-BK, khổ rộng 1020mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV349/ Băng dính loại 3M 8804N, khổ rộng 550mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV365/ Băng dính loại JYS-003GAS, khổ rộng 1060mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV393/ Băng dính loại TTI2100GDR#50E, khổ rộng 1000mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV394/ Băng dính loại DYT-6211ASW, khổ rộng 1050mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV418/ Băng dính loại PT-N012DC, khổ rộng 500mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV422/ Băng dính loại YKS-B7505AS, khổ rộng 1060mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV431/ Băng dính loại SF-250N, khổ rộng 740mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV438/ Băng dính loại YKR-3502GA, khổ rộng 1080mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV439/ Băng dính loại ECO-70B(0.05T), khổ rộng 930mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV448/ Băng dính loại ST-5702AS(L50), khổ rộng 1040mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV449/ Băng dính loại YT-50SRE 10BD, khổ rộng 1000mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV461/ Băng dính dạng dải loại B6001-EX, khổ rộng 1240mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV475/ Băng dính loại DYT-0103ASB-175, khổ rộng 1070mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV477/ Băng dính loại SB-8132(L25), khổ rộng 260mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV481/ Băng dính loại TS5120S, khổ rộng 1000mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV483/ Băng dính loại YT-2103CE, khổ rộng 1000mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV498/ Băng dính dạng cuộn loại CS9861UD, khổ rộng 1120mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV509/ Băng dính dạng cuộn loại JV-7502L, khổ rộng 1080mm (nk)
- Mã HS 39199099: SGV512/ Băng dính loại KSC-8003HR, khổ rộng 1080mm (nk)
- Mã HS 39199099: SHE-CS-122/ Tấm Decal màu đỏ 1010mm/ Sheet/ CS-122/ Red/ 1010mm (nk)
- Mã HS 39199099: SHE-CS-524/ Tấm Decal màu xanh 1010mm/ Sheet/ CS-524/ Blue/ 1010mm (nk)
- Mã HS 39199099: SHEET-2/ Màng bằng nhựa tự dính, kt 2 8.5*3.4*0.325, mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: SI2765SP-STF01/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại SI2765 V02(MP)-(2L)CL, kích thước:250x 75mm; mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: SI2765SP-STF02/ Miếng plastic tự dính dán bản mạch in loại SI2765 V02(MP)-(1L)CL, kích thước:250x 75mm; mới 100% (nk)
- Mã HS 39199099: SILICON TAPE 5-500/ Băng dính silicon KT 5mm x 500m (nk)
- Mã HS 39199099: Simili xanh 1m-Hàng mới 100%/ VN (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-00841B/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-00908B/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-01652A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-01653A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-01713A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-01790A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-02029A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-02031A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-02037A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-02038A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-02084A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-02085A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-02261A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-02265A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-02266A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-02375A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-02376A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-02377A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-02396A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-02398A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-02459A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-02585A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-02586A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-02676A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-02677A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-02692A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-02693A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-02715A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-02716A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-02729A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-02733A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-02736A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-02737A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-02738A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-02739A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-02844A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-02845A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-50061A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-50062A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-50064A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-50078A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-50086A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-50110A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-50137A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-50138A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-50167A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-50168A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-50235A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-50253A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-50274A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-50275A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-50276A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-50283A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-50283B/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-50284A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-50287A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-50322A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-50327A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-50329A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-50331A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-50341A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-50343A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-50344A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-50350A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-50351A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-50352A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-50358A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-50361A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-50362A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-50363A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ02-50364A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ74-00051A/ Băng dính cách điện dạng miếng (nk)
- Mã HS 39199099: SJ-7501/ Băng dính một mặt dạng cuộn SJ-7501, KT: 1060mm*300M (nk)
- Mã HS 39199099: SJ-7502F/ Băng dính một mặt dạng cuộn SJ-7502F. KT:1060mm*100M*1roll (nk)
- Mã HS 39199099: SJ-7503F/ Băng dính một mặt dạng cuộn SJ-7503F, KT: 1060mm*200M (nk)
- Mã HS 39199099: SJNK16/ DÂY NHÁM DÍNH- VELCRO LOOP/HOOK 50MM WHITE (nk)
- Mã HS 39199099: SK-T20/ Băng dính dạng cuộn SB-1041SBF-KP(double).Kích thước 1000mm x 100m x 0.04T. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 39199099: SL.004/ Băng dính nhựa hai mặt (chiều rộng trên 20cm) (Băng keo 2 mặt 3M 55280, kích thước 1 cuộn 1200mmx50m, số lượng 1 cuộn) (nk)
- Mã HS 39199099: SL.088/ Băng dính nhựa một mặt (chiều rộng trên 20cm) (nk)
- Mã HS 39199099: SL.309/ Băng dính nhựa một mặt 31C (chiều rộng 28cm) (nk)
- Mã HS 39199099: SL0021/ Nhãn dán bằng nhựa 217 x 12 mm SL0021 (nk)
- Mã HS 39199099: SL0069/ Nhãn dán bằng nhựa 170 x 40mm SL0069 (nk)
- - Mã HS 39199099: SL0070/ Nhãn dán bằng nhựa 170 x 40mm SL0070 (nk)

Nguồn: Dữ liệu hải quan, data xuất nhập khẩu


Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202