Chuyển đến nội dung chính
- - Mã HS 03047200: 484855HDD/ Cá tuyết chấm đen phi lê, đông lạnh (432 kg/kiện) (xk)
- Mã HS 03047300: SAIKIRIMI012019/ Cá Tuyết Phi Lê Cắt Miếng Đông Lạnh (xk)
- Mã HS 03047400: SPHK07/ CÁ TUYẾT PHI LÊ ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03047500: Cá minh thai (Pollock) phi lê đông lanh, SIZE: 3/16.5LB. Hàng mới 100% (HÀNG MẪU) (nk)
- Mã HS 03047500: 01100382-P0022/ Cá Minh Thái phi lê không da không xương, xử lý STPP đóng Blocks đông lạnh (Theragra chalcogramma) (xk)
- Mã HS 03047500: 01100382-P0023/ Cá Minh Thái phi lê không da không xương, xử lý STPP đóng Blocks đông lạnh (Theragra chalcogramma) (xk)
- Mã HS 03047500: 01100382-P0024/ Cá Minh Thái phi lê không da không xương, xử lý STPP đóng Blocks đông lạnh (Theragra chalcogramma) (xk)
- Mã HS 03047500: 01100382-P0025/ Cá Minh Thái phi lê không da không xương, xử lý STPP đóng Blocks đông lạnh (Theragra chalcogramma) (xk)
- Mã HS 03047500: 61100342/0003/ Cá Minh Thái phi lê không da không xương đóng Blocks đông lạnh (Theragra chalcogramma). (xk)
- Mã HS 03047900: Cá sòng phile đông lạnh (Trachurus) (nk)
- Mã HS 03047900: CASABA1/ Cá saba rút xương ngâm muối đông lạnh 5.00kgs/CTN (xk)
- Mã HS 03047900: CASABA14/ Cá saba rút xương cắt khúc tẩm miso luộc và củ cải luộc 5.85kgs/CTN (xk)
- Mã HS 03047900: CASABA21/ Cá saba rút xương tẩm gia vị tẩm bột đông lạnh 4.00kgs/CTN (xk)
- Mã HS 03047900: CASABA23/ Cá saba rút xương tẩm miso GENMAI 6.90kgs/CTN (xk)
- Mã HS 03047900: CASABA27/ Cá saba rùt xương tẩm gia vị tẩm bột đông lạnh 6.00kgs/CTN (xk)
- Mã HS 03047900: CASABA29/ Cá saba rút xương tẩm mirine sấy lạnh có mè 5.00kgs/CTN (xk)
- Mã HS 03047900: CASABA30/ Cá saba rút xương cắt khúc tẩm miso luộc 5.85kgs/CTN (xk)
- Mã HS 03047900: CASABA33/ Đuôi cá saba ngâm muối đông lạnh 7.20kgs/CTN (xk)
- Mã HS 03047900: CASABA34/ Cá saba rút xương cắt khúc ngâm muối 6.90kgs/CTN (xk)
- Mã HS 03047900: CASABA38/ Cá saba rút xương cắt khúc ngâm muối đông lạnh, 4.80kgs/CTN (xk)
- Mã HS 03047900: CASABA39/ Đuôi cá saba rút xương cắt khúc đông lạnh, 5.60kgs/CTN (xk)
- Mã HS 03047900: CASABA40/ Cá saba rút xương cắt khúc đông lạnh, 5.60kgs/CTN (xk)
- Mã HS 03047900: CASABA44/ Cá saba fillet rút xương cắt khúc tẩm miso luộc đông lạnh 5.85kgs/CTN (xk)
- Mã HS 03047900: CASABA45/ Cá saba rút xương cắt khúc tẩm miso Genmai đông lạnh 6.30kgs/CTN (xk)
- Mã HS 03047900: CASABA5/ Cá saba rút xương tẩm miso men gạo 6.90kgs/CTN (xk)
- Mã HS 03047900: CASABA7/ Cá saba rút xương ngâm muối đông lạnh 8.10kgs/CTN (xk)
- Mã HS 03047900: CATUYET82/ Cá tuyết rút xương cắt khúc tẩm gia vị tẩm bột chiên đông lạnh, 5.0kg/thùng (xk)
- Mã HS 03047900: CATUYET83/ Cá tuyết rút xương cắt khúc tẩm gia vị tẩm bột chiên đông lạnh, 7.0kg/thùng (xk)
- Mã HS 03047900: CATUYET84/ Cá tuyết rút xương cắt khúc tẩm gia vị tẩm bột chiên đông lạnh, 7.0kg/thùng (xk)
- Mã HS 03047900: CATUYET85/ Cá tuyết rút xương cắt khúc tẩm gia vị tẩm bột chiên đông lạnh, 7.0kg/thùng (xk)
- Mã HS 03047900: CATUYET86/ Cá tuyết rút xương cắt khúc tẩm gia vị tẩm bột chiên đông lạnh, 5.0kg/thùng (xk)
- Mã HS 03047900: CATUYET87/ Cá tuyết rút xương cắt khúc tẩm gia vị tẩm bột chiên đông lạnh, 5.0kg/thùng (xk)
- Mã HS 03047900: MH-MLZ01/ Cá Merluza phi lê đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048100: 29/ Bụng cá hồi đại tây dương đông lanh (nk)
- Mã HS 03048100: ATLANTIC SALMON BELLIES/ Lườn cá hồi còn da đông lạnh (nk)
- Mã HS 03048100: BCH/ Lườn bụng cá hồi đông lạnh (nk)
- Mã HS 03048100: CAH3500/ Lườn cá hồi đông lạnh (nk)
- Mã HS 03048100: CAH-9324 (3-5CM)/ Lườn cá hồi (cỡ 3-5cm) cấp đông (Frozen Salmon Belly Flaps, size: 3-5cm) (nk)
- Mã HS 03048100: CAH-9324 (4CM UP)/ Lườn cá hồi (cỡ 4cm up) cấp đông (Frozen Salmon Belly Flaps, size: 4cm up) (nk)
- Mã HS 03048100: CAH-SF20CM0D01 (PRE 3-5CM)/ Lườn cá hồi (cỡ Pre 3-5cm) cấp đông (Frozen Atlantic Salmon Regular Harasu Block, Pre 3-5cm) (nk)
- Mã HS 03048100: CAH-SF20CM0D01 (PRE 5CM+)/ Lườn cá hồi (cỡ Pre 5cm+) cấp đông (Frozen Atlantic Salmon Regular Harasu Block, Pre 5cm+) (nk)
- Mã HS 03048100: CAH-SF20CM0D01 (PRE 7CM+)/ Lườn cá hồi (cỡ Pre 7cm+) cấp đông (Frozen Atlantic Salmon Regular Harasu Block, Pre 7cm+) (nk)
- Mã HS 03048100: CLSALBEL02JYH/ Lườn cá hồi Đại Tây Dương đông lạnh (Salmo Salar) (nk)
- Mã HS 03048100: LA-HW-bung/ Bụng cá hồi đông lạnh (nk)
- Mã HS 03048100: LCH(MH)/ Lườn cá hồi đông lạnh (3cm+, 6cm+; 20kg/ctn) (nk)
- Mã HS 03048100: LCHDTD/ Lườn cá hồi Đại Tây Dương đông lạnh (Size 3 CM+) (nk)
- Mã HS 03048100: MHJ HARASU/ Lườn Cá hồi Còn Da Đông Lạnh (nk)
- Mã HS 03048100: NCR HARASU/ Lườn Cá hồi Còn Da Đông Lạnh (nk)
- Mã HS 03048100: NLIKQH01.20.40/ CÁ HỒI FILLET ĐÔNG LẠNH(FROZEN ATLANTIC SALMON FILLETS) (nk)
- Mã HS 03048100: OS-bung/ Bụng cá hồi đông lạnh (nk)
- Mã HS 03048100: SALMONFL02JTN/ Cá hồi fillet đông lạnh (Salmo Salar) (nk)
- Mã HS 03048100: 20.BRKEN/ Thịt vụn cá hồi fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048100: 20.KR60CHILE/ Cá hồi fillet cắt Kirimi 60G đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048100: 20.SK40GR/ Cá hồi fillet cắt Kirimi 40GR đông lạnh (160G) (xk)
- Mã HS 03048100: 20.SLKR70GR/ Cá hồi fillet cắt Kirimi 70G đông lạnh (Sea Paradise) (xk)
- Mã HS 03048100: 20.SPKR40G/ Cá hồi fillet cắt Kirimi 40G đông lạnh (Sea Paradise) (xk)
- Mã HS 03048100: 20.SPKR60G/ Cá hồi fillet cắt Kirimi 60G đông lạnh (Sea Paradise), (10PCS) (xk)
- Mã HS 03048100: 20.SPKR70G/ Cá hồi fillet cắt Kirimi 70G đông lạnh (Sea Paradise) (xk)
- Mã HS 03048100: 20.TB/ Cá hồi fillet đông lạnh (Trim B) (xk)
- Mã HS 03048100: 20.TE/ Cá hồi fillet đông lạnh (Trim E) (xk)
- Mã HS 03048100: 20102324/0003/ Cá Hồi Thái Bình Dương phi lê còn da không xương đông lạnh (Oncorhynchus gorbuscha) (xk)
- Mã HS 03048100: 20102324/0004/ Cá Hồi Thái Bình Dương phi lê còn da không xương đông lạnh (Oncorhynchus gorbuscha) (xk)
- Mã HS 03048100: 20102614/0002/ Cá Hồi Thái Bình Dương phi lê cắt kirimi còn da, còn xương dăm đông lạnh (Oncorhynchus Gorbuscha) (xk)
- Mã HS 03048100: 20102624/0003/ Cá Hồi Thái Bình Dương phi lê cắt kirimi còn da không xương đông lạnh (Oncorhynchus Gorbuscha) (xk)
- Mã HS 03048100: 20112324/0001/ Cá Hồi Thái Bình Dương phi lê còn da không xương đông lạnh (Oncorhynchus keta) (xk)
- Mã HS 03048100: 20112342/0001/ Cá Hồi Thái Bình Dương phi lê không da, không xương đóng block đông lạnh (Oncorhynchus keta) (xk)
- Mã HS 03048100: 20SKKR53G/ Cá hồi đỏ fillet cắt Kirimi 53G đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048100: 83050046JYH02.120/ Lườn cá hồi khè cắt lát 8g. (Tên khoa học: Salmo Salar) (xk)
- Mã HS 03048100: 83050047JYH02.120/ Lườn cá hồi vụn 500g. (Tên khoa học: Salmo Salar) (xk)
- Mã HS 03048100: 83050187JTN03.119/ Cá hồi Đại Tây Dương cắt lát đông lạnh 8g. (Tên khoa học: Salmo Salar) (xk)
- Mã HS 03048100: 83050188JTN02.119/ Cá hồi Đại Tây Dương cắt lát 6g đông lạnh. (Tên khoa học: Salmo Salar) (xk)
- Mã HS 03048100: 83050189JTN03.119/ Vụn cá hồi Đại Tây Dương đông lạnh. (Tên khoa học: Salmo Salar) (xk)
- Mã HS 03048100: 83060284JTF01.120/ Cá hồi hồng cắt lát kirimi 80gr (tên khoa học:Oncorhynchus Gorbuscha) (xk)
- Mã HS 03048100: 83060284JTJ02.119/ Cá hồi hồng cắt lát kirimi 80gr (tên khoa học: Oncorhynchus Gorbuscha) (xk)
- Mã HS 03048100: 83060285JTF01.120/ Cá hồi hồng cắt lát kirimi 70gr (tên khoa học:Oncorhynchus Gorbuscha) (xk)
- Mã HS 03048100: 83060285JTJ04.119/ Cá hồi hồng cắt lát kirimi 70gr (tên khoa học: Oncorhynchus Gorbuscha) (xk)
- Mã HS 03048100: 83060286JTF01.120/ Cá hồi hồng cắt lát kirimi 60gr (tên khoa học:Oncorhynchus Gorbuscha) (xk)
- Mã HS 03048100: 83060286JTJ04.119/ Cá hồi hồng cắt lát kirimi 60gr (tên khoa học: Oncorhynchus Gorbuscha) (xk)
- Mã HS 03048100: 83060287JTF01.120/ Cá hồi hồng cắt lát kirimi 50gr (tên khoa học:Oncorhynchus Gorbuscha) (xk)
- Mã HS 03048100: 83060287JTJ04.119/ Cá hồi hồng cắt lát kirimi 50gr (tên khoa học: Oncorhynchus Gorbuscha) (xk)
- Mã HS 03048100: 83060288JTF01.120/ Cá hồi hồng cắt lát kirimi 30gr (tên khoa học:Oncorhynchus Gorbuscha) (xk)
- Mã HS 03048100: 83060288JTJ04.119/ Cá hồi hồng cắt lát kirimi 30gr (tên khoa học: Oncorhynchus Gorbuscha) (xk)
- Mã HS 03048100: 83090180JTJ01.119/ Sản phẩm cá hồi chum fillet đánh vảy đông lạnh (tên khoa học: Oncorhynchus Keta) (xk)
- Mã HS 03048100: 83090180JTJ02.119/ Sản phẩm cá hồi chum fillet đánh vảy đông lạnh (Tên khoa học: Oncorhynchus Keta) (xk)
- Mã HS 03048100: 83090180JTJ03.119/ Sản phẩm cá hồi chum fillet đánh vảy đông lạnh (Tên khoa học: Oncorhynchus Keta) (xk)
- Mã HS 03048100: 83090181JTJ01.119/ Cá hồi chum fillet cắt khúc đánh vảy 80g đông lạnh (tên khoa học: Oncorhynchus Keta) (xk)
- Mã HS 03048100: 83090181JTJ02.119/ Cá hồi chum fillet cắt khúc đánh vảy 80g đông lạnh (Tên khoa học: Oncorhynchus Keta) (xk)
- Mã HS 03048100: 83090182JTJ02.119/ Cá hồi chum fillet cắt khúc đánh vảy 70g đông lạnh (Tên khoa học: Oncorhynchus Keta) (xk)
- Mã HS 03048100: 83090183JTJ01.119/ Cá hồi chum fillet cắt khúc đánh vảy 60g đông lạnh (tên khoa học: Oncorhynchus Keta) (xk)
- Mã HS 03048100: 83090183JTJ02.119/ Cá hồi chum fillet cắt khúc đánh vảy 60g đông lạnh (Tên khoa học: Oncorhynchus Keta) (xk)
- Mã HS 03048100: 83090184JTJ01.119/ Cá hồi chum fillet cắt khúc đánh vảy 50g đông lạnh (tên khoa học: Oncorhynchus Keta) (xk)
- Mã HS 03048100: 83090184JTJ02.119/ Cá hồi chum fillet cắt khúc đánh vảy 50g đông lạnh (Tên khoa học: Oncorhynchus Keta) (xk)
- Mã HS 03048100: 83090185JTJ01.119/ Cá hồi chum fillet cắt khúc đánh vảy 40g đông lạnh (tên khoa học: Oncorhynchus Keta) (xk)
- Mã HS 03048100: 83090185JTJ02.119/ Cá hồi chum fillet cắt khúc đánh vảy 40g đông lạnh (Tên khoa học: Oncorhynchus Keta) (xk)
- Mã HS 03048100: 83090186JTJ01.119/ Cá hồi chum fillet cắt khúc đánh vảy 30g đông lạnh (tên khoa học: Oncorhynchus Keta) (xk)
- Mã HS 03048100: 83090186JTJ02.119/ Cá hồi chum fillet cắt khúc đánh vảy 30g đông lạnh (Tên khoa học: Oncorhynchus Keta) (xk)
- Mã HS 03048100: BBNHCO/ Lườn Cá Hồi Đại Tây Dương Cắt Miếng B Đông Lạnh 500g(Don gia GC:2.00/kg) (xk)
- Mã HS 03048100: BBNHS08/ Lườn Cá Hồi Đại Tây Dương Sạch Da Cắt Miếng Đông Lạnh 8g x 20pcs(Don gia GC:3.70/kg) (xk)
- Mã HS 03048100: BBSSH/ Lườn Cá Hồi Đại Tây Dương Sạch Da Đông Lạnh 1Kg(Don gia GC: 1.90/kg) (xk)
- Mã HS 03048100: Cá hồi cắt kirimi đông lạnh (atlantic) (Oncorhynchus keta), packing: 200gr/bag (xk)
- Mã HS 03048100: Cá hồi chum cắt kirimi đông lạnh (chum)(Oncorhynchus keta), packing: 200gr/bag (xk)
- Mã HS 03048100: Cá hồi sockeye cắt kirimi đông lạnh (sockeye) (Oncorhynchus keta), packing: 200gr/bag (xk)
- Mã HS 03048100: CHCMMH0620/ Cá hồi cắt miếng đông lạnh (Trout slicei) (xk)
- Mã HS 03048100: CHCMMH0620A/ Cá hồi cắt miếng đông lạnh (Trout slice) (xk)
- Mã HS 03048100: CHCMMH0620B/ Cá hồi cắt miếng đông lạnh (Trout slice 8g) (xk)
- Mã HS 03048100: CHDTDCM/ Cá hồi Đại Tây Dương cắt miếng đông lạnh 13g x20 miếng (đơn giá gia công: $4.26/kg) (xk)
- Mã HS 03048100: CHUMCKSH0620/ Cá hồi chum cắt kirimi đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048100: CHUMCKSH0620A/ Cá hồi chum cắt kirimi đông lạnh (30, 40, 50, 60, 70, 80, 40P, 50P, 60P, 30K, 40K, 50K, 60VCM, 70VCM, 80VCM) (xk)
- Mã HS 03048100: CHUMCKSH0620B/ Cá hồi chum cắt kirimi đông lạnh (30, 40, 50, 60, 70, 80, 100, 30P, 40P, 50P, 60P, 40K, 50K, 60VCM, 70VCM, 80VCM) (xk)
- Mã HS 03048100: CHUMCKSH0620C/ Cá hồi chum cắt kirimi đông lạnh (30, 40, 50, 60, 70, 80, 40P, 50P, 60P, 40K, 50K, 60VCM, 70VCM, 80VCM) (xk)
- Mã HS 03048100: CHUMFSH0620/ Cá hồi chum fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048100: CHUMFSH0620A/ Cá hồi chum fillet đông lạnh (16P) (xk)
- Mã HS 03048100: CHUMFSH0620B/ Cá hồi chum fillet đông lạnh (10P, 12P, 14P, MIX A) (xk)
- Mã HS 03048100: CHUMFSH0620C/ Cá hồi chum fillet đông lạnh (10P, 12P, 14P) (xk)
- Mã HS 03048100: CHUMHSH0620/ Lườn cá hồi tươi chum đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048100: CHUMHSH0620A/ Lườn cá hồi tươi chum đông lạnh (2-3, 3-5, 5-7) (xk)
- Mã HS 03048100: CHUMHSH0620B/ Lườn cá hồi tươi chum đông lạnh (2-3CM, 3-5CM, 5-7CM) (xk)
- Mã HS 03048100: CHUMHSH0620C/ Lườn cá hồi tươi chum đông lạnh (2-3CM, 3-5CM, 5-7CM) (xk)
- Mã HS 03048100: COHOCKSH0620/ Cá hồi coho cắt kirimi đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048100: COHOCKSH0620A/ Cá hồi coho cắt kirimi đông lạnh (30, 40, 50, 60, 70, 80, 100, 40K, 60VCM, 70VCM) (xk)
- Mã HS 03048100: COHOFSH0620/ Cá hồi Coho fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048100: COHOHSH0620/ Lườn cá hồi tươi Coho đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048100: COHOHSH0620A/ Lườn cá hồi tươi Coho đông lạnh (2-3CM, 3-5CM, 5-7CM) (xk)
- Mã HS 03048100: HUSPCH2002/ Cá hồi cắt miếng đông lạnh 11g (xk)
- Mã HS 03048100: HUSPCH2004/ Cá hồi cắt miếng đông lạnh 25g (xk)
- Mã HS 03048100: LCHCMKK0620/ Lườn cá hồi cắt miếng đông lạnh (Tataki, Kiriotoshi, 6g,8.5g (H), 7g, 8g) (xk)
- Mã HS 03048100: LCHCMKK0620A/ Lườn cá hồi cắt miếng đông lạnh (Yaki 8.5g, 8g) (xk)
- Mã HS 03048100: LCHCMKO0620/ Lườn cá hồi cắt miếng đông lạnh (Toro 9g,8g, Yaki 8g,10g,15g,Tataki, Toro harasu Bou, Kiriotoshi) (xk)
- Mã HS 03048100: LCHCMMH0620/ Lườn cá hồi cắt miếng đông lạnh (Yaki 8g) (xk)
- Mã HS 03048100: LCHCMMH0620A/ Lườn cá hồi cắt miếng đông lạnh (Yaki 8g) (xk)
- Mã HS 03048100: LCHCMMH0620B/ Lườn cá hồi cắt miếng đông lạnh (Toro 17g, 12g, Yaki 8.5g, 7g, Kiriotoshi) (xk)
- Mã HS 03048100: LCHCMMH0620C/ Lườn cá hồi cắt miếng đông lạnh (Yaki 8g,Toro 17g, Tataki) (xk)
- Mã HS 03048100: LCHCMMH0620D/ Lườn cá hồi cắt miếng đông lạnh (Yaki 8g,Toro 8g, Trouti) (xk)
- Mã HS 03048100: LCHCMMH0620E/ Lườn cá hồi cắt miếng đông lạnh (tataki, kiriotoshi) (xk)
- Mã HS 03048100: LCHCMMH0620F/ Lườn cá hồi cắt miếng đông lạnh (Toro 12g) (xk)
- Mã HS 03048100: LCHLSK0620/ Lườn cá hồi Trout đông lạnh (25up (P),25up,20-25,<20,M1,M2,skin on fin on S, cut off) (xk)
- Mã HS 03048100: NLIKQH01.56/ CÁ HỒI FILLET ĐÔNG LẠNH(FROZEN ATLANTIC SALMON FILLETS) (xk)
- Mã HS 03048100: PINKCKSH0620/ Cá hồi Pink cắt kirimi đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048100: PINKFSH0620/ Cá hồi Pink Fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048100: SCHUM032019/ Cá Hồi Phi Lê Cắt Miếng Đông Lạnh (xk)
- Mã HS 03048100: SF19CM9D09 (PRE 3-5CM-L)-ST (ABURI)/ Lườn cá hồi fillet, khò cấp đông (xk)
- Mã HS 03048100: SF19CM9D09 (PRE 5CM+)-ST/ Lườn cá hồi fillet, lột da cấp đông (xk)
- Mã HS 03048100: SPIKQH01-18-03/ Cá hồi cắt kirimi HCK PLUS đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048100: SPIKQH01-18-05/ Cá hồi cắt kirimi HCK PLUS đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048100: SPIKQH01-18-10/ Cá hồi cắt kirimi HCK PLUS đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048100: SPIKQH01-18-13/ Cá hồi cắt kirimi HCK PLUS đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048100: SPIKQH01-18-37/ Cá hồi cắt Kirimi HCK đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048100: SPIKQH01-18-52/ Cá hồi cắt kirimi đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048100: SPIKQH01-20-01/ Cá hồi cắt kirimi HCK PLUS đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048100: SPIKQH01-20-07/ Cá hồi fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048100: SPIKQH01-20-13/ Cá hồi cắt kirimi HCK PLUS đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048100: SPIKQH01-20-14/ Cá hồi cắt kirimi đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048100: SPIKQH01-20-16/ Cá hồi cắt kirimi HCK PLUS đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048100: SPIKQH01-20-25/ Cá hồi cắt kirimi HCK PLUS đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048100: SPIKQH01-20-26/ Cá hồi cắt kirimi HCK PLUS đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048100: SPIKQH01-20-27/ Cá hồi cắt kirimi đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048100: SPIKQH01-20-33/ Cá hồi cắt kirimi loại 2 đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048100: SPOKQH02-19-23/ Cá hồi cắt kirimi HCK PLUS đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048100: SPOKQH02-19-25/ Cá hồi cắt kirimi HCK PLUS đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048100: TCHPFRX: L,M,S,2S,3S,4S,2ND, MIX(190620)/ Cá Hồi Pink fillet rút xương đông lạnh, SIZE: L,M,S,2S,3S,4S,2ND, MIX (xk)
- Mã HS 03048100: TP6/ Cá hồi slice đông lạnh (thịt bụng) (xk)
- Mã HS 03048100: TP7/ Cá hồi cắt đông lạnh (thịt vụn) (xk)
- Mã HS 03048100: TS01/ Cá hồi fillet cắt đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048100: TS17/ Cá hồi fillet cắt đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048100: TS35/ Cá hồi fillet cắt đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048100: TS44/ Cá hồi fillet cắt đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048100: TS49/ Cá hồi fillet cắt đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048100: TSFCC-20002 (5CM+)-ST/ Lườn cá hồi fillet, lột da cấp đông (xk)
- Mã HS 03048200: BCH/ Lườn bụng cá hồi đông lạnh (nk)
- Mã HS 03048200: LCHDL/ LƯỜN CÁ HỒI ĐÔNG LẠNH (nk)
- Mã HS 03048200: LCHVDL/ Lườn cá hồi vân đông lạnh (Size 3cm+) (nk)
- Mã HS 03048200: NLIKQH01.20.15/ CÁ HỒI FILLET ĐÔNG LẠNH (nk)
- Mã HS 03048200: (L014-OK)-cdslice-0.18/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048200: (L017-OK)-cdslice-0.12/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048200: (L036-HW)-bdslice0.16/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048200: (L040-HW)-bdslice0.14/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048200: (L041-HW)-bdslice0.14/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048200: (L043-HW)-bdslice0.16/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048200: (L044-HW)-bdslice0.14/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048200: (T044-MB)-bdslice0.18/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048200: (T045-MB)-bdslice0.20/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048200: (T046-MB)-cdslice0.16/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048200: (T047-MB)-cdslice/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048200: (T054-OK)-buslice0.14/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048200: (T055-OK)-buslice0.16/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048200: (T056-OK)-buslice0.18/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048200: (T058-OK)-uoplanhslice0.09/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048200: (T073-OK)-bdslice0.12/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048200: (T074-OK)-bdslice0.14/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048200: (T075-OK)-bdslice0.16/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048200: (T078-OK)-bdslice/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048200: BBTCOF/ Cá Hồi Vân Cắt Miếng B Đông Lạnh 500g(Đơn giá GC:2.00/kg) (xk)
- Mã HS 03048200: BBTDC10MN/ Cá Hồi Vân Cắt Hạt Đông Lạnh(Đơn giá GC:2.90/kg) (xk)
- Mã HS 03048200: BBTHMS15/ Rẻo Lườn Cá Hồi Vân Cắt Que Đông Lạnh 15g(Đơn giá GC:3.88/kg) (xk)
- Mã HS 03048200: BBTNHS8/ Lườn Cá Hồi Sạch Da Vân Cắt Miếng Đông Lạnh 8g(Don gia GC:3.70/kg) (xk)
- Mã HS 03048200: BBTNHS8/ Lườn Cá Hồi Vân Sạch Da Cắt Miếng Đông Lạnh 8g(Don gia GC:3.70/kg) (xk)
- Mã HS 03048200: BBTNO/ Rẻo Cá Hồi Vân Đông Lạnh 500g(Đơn giá GC:2.00/kg) (xk)
- Mã HS 03048200: BBTNS06J/ Cá Hồi Vân Cắt Miếng Đông lạnh 14g x 20pcs(Đơn giá GC:3.45/kg) (xk)
- Mã HS 03048200: BBTNS07/ Cá Hồi Vân Cắt Miếng Đông Lạnh 7g x 20pcs(Đơn giá GC:3.40/kg) (xk)
- Mã HS 03048200: BBTNS08/ Cá Hồi Vân Cắt Miếng Đông Lạnh 8g x 20pcs(Đơn giá GC:3.20/kg) (xk)
- Mã HS 03048200: BBTNS15/ Cá Hồi Vân Cắt Miếng Đông Lạnh 15g x 40pcs(Don gia GC:3.00/kg) (xk)
- Mã HS 03048200: BBTSSH/ Lườn Cá Hồi Vân Sạch Da Đông Lạnh 500g(Don gia GC:2.20/kg) (xk)
- Mã HS 03048200: CHVCM/ Cá hồi vân cắt miếng đông lạnh 13g x 20 miếng (đơn giá gia công: $4.26/kg) (xk)
- Mã HS 03048200: CHVCQ/ Cá Hồi Vân Cắt Que Đông Lạnh 70g (đơn giá gia công: $3.70/kg) (xk)
- Mã HS 03048200: FRSB/ Cá hồi vụn cấp đông, packing: 09kg/ctn (xk)
- Mã HS 03048200: FRSS_7G/ Cá hồi cắt lát size 7G, packing: 4.2kg/ctn (xk)
- Mã HS 03048200: LHW-bodau-slice/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048200: LHW-bodauslice/(1)/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048200: LOK-condauslice/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048200: LOK-condauslice-0.16/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048200: MB-bungslice/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048200: MB-bungslice/0.16/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048200: MB-chbdslice/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048200: MB-chbdslice-(T041)/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048200: MB-chbdslice/0.11/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048200: MB-chbdslice/0.12-(T038)/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048200: MB-chbdslice/0.14-(T039)/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048200: MB-chbdslice/0.16-(T040)/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048200: MB-NCuoplanh-slice/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048200: MB-NCuoplanh-slice/0.1N/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048200: MB-NCuoplanh-slice/0.2N/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048200: NLIKQH01.26/ CÁ HỒI FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048200: OKuoplanhslice/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048200: SATPNP10092FUJP/ Thịt Cá Hồi Trout cắt lát đông lạnh. (các loại, 832 kiện) (xk)
- Mã HS 03048300: NLIKQH01.20.27/ CÁ BƠN FILLET ĐÔNG LẠNH (nk)
- Mã HS 03048300: 02103644/0003SA/ Cá Bơn vây vàng phi lê cắt married Portion, không da không xương đông lạnh (Limanda aspera) (xk)
- Mã HS 03048300: Cá Bơn Cát fillet ép dán 100gr đông lạnh (đóng gói 1kg/hộp x 10 hộp/thùng) (xk)
- Mã HS 03048300: CÁ ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048300: Cá lưỡi trâu File đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048300: Cá lưỡi trâu fillet đông lạnh size 50G. NW: 10 Kgs/Carton. (xk)
- Mã HS 03048300: Cá lưỡi trâu phi lê đông lạnh (500gr/bag, 20bag/ctn, 10kg/ctn, số lượng: 50cnts) (xk)
- Mã HS 03048300: NLIKQH01.47/ CÁ BƠN FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048400: Cá cờ kiếm fillet cắt khúc đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048400: Cá cờ kiếm fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048400: Cá kiếm đông lạnh, phi-lê cắt lát lớn, size K2 (xk)
- Mã HS 03048400: Ex-Swordfish steak sl 169-4620/ Cá cờ kiếm steak ra da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048400: Ex-Swordfish steak so 184.1-18620/ Cá cờ kiếm steak còn da, ra xương đông lạnh (size: 8 oz/pc) (xk)
- Mã HS 03048400: FROZEN SWORDFISH CUBES (CÁ CỜ KIẾM CẮT HẠT LỰU ĐÔNG LẠNH) (xk)
- Mã HS 03048400: NLNK-TUINK-01 va NLNK-TUINK-9661/ Cá kiếm đông lạnh,phi-lê cắt lát lớn(hàng VN,đựng trong 6.908 túi plastic của TKNK:103133290961 ngày5/2/20&33.052 túi plastic của TKNK:103317279661 ngày18/5/20) (xk)
- Mã HS 03048400: NLNK-TUINK-9661 va NLNK-TUINK-8620/ Cá kiếm đông lạnh,phi-lê cắt lát lớn,sizeK9(hàng VN,đựng trong 548 túi plastic củaTKNK:103317279661 ngày18/5/20&23.452 túi plastic TKNK:103337748620 ngày1/6/20) (xk)
- Mã HS 03048500: CÁ RĂNG CƯA PHI LÊ ĐÔNG LẠNH FROZEN PATAGONIAN TOOTH FISH FILLETS, NSX: OCEANS 2 OCEANS- mã 1633 (nk)
- Mã HS 03048600: Cá đỏ củ Fillet đông lạnh- Size: 20/30, 30/40 (xk)
- Mã HS 03048700: Bụng cá kiếm phi lê đông lạnh- Mekajiki, tên khoa học: Xiphias Gladius, nhà sx: ISHITO Ngày sản xuất 15/05/2020, hạn sử dụng 2 năm từ ngày sản xuất. hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 03048700: Bụng cá ngừ phi lê đông lạnh (giáp lưng)- honmaguro akami, tên khoa học: Thunnus thynnus, hiệu ISHITO. ngày sản xuất 10/05/2020, hạn sử dụng 2 năm từ ngày sản xuất hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 03048700: Cá ngừ đại dương fillet đông lạnh chưa qua chế biến (Frozen tuna fillet). Tên khoa học: Thunnus albacares. (nk)
- Mã HS 03048700: Cá ngừ fillet đông lạnh (Frozen AKAMI Tuna Saku), mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO.,LTD, 1pc/box (nk)
- Mã HS 03048700: Cá Ngừ Mắt To Xông TS Cắt Khúc Đông Lạnh 4oz (nk)
- Mã HS 03048700: CÁ NGỪ PHI LÊ ĐÔNG LẠNH- YELLOWFIN TUNA LOIN CENTER CUT, SIZE 3-5 LBS (nk)
- Mã HS 03048700: CÁ NGỪ VÂY DÀI PHI LÊ ĐÔNG LẠNH- ALBACORE TUNA LOIN (nk)
- Mã HS 03048700: Cá Ngừ Vây Vàng Xông TS Cắt Hạt Lựu Đông Lạnh (nk)
- Mã HS 03048700: Cá Ngừ vây xanh thái bình dương đông lạnh- Frozen Pacific Bluefin tuna (block)- (Akami- Phần lưng- Chiai Off). Size 3-5 kg/ miếng. Nhà sản xuất: Sankyo (nk)
- Mã HS 03048700: CNCB7263-TN219-TX403/ Cá ngừ cube đông lạnh (sản phẩm của TKX: 302881975820/B13/41CC ngày 19/11/2019) (nk)
- Mã HS 03048700: CNCH4142-TN131/ Cá ngừ chunk đông lạnh (hàng trả về của TKX: 302461968600/E62/41CC ngày 11/04/2019) (nk)
- Mã HS 03048700: file ca ngừ cắt hạt lựu đông lạnh,hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 03048700: GMP-TUNA-BL (3)/ Thịt cá ngừ đông lạnh-Sản phẩm có nhãn mác (Nhà Sản Xuất, XK: Pt.intimas Surya; NSX: 5,6,8,9,13,14,16,17,18,19,20, 26/05/20; NHH: 5,6,8,9,13,14,16,17,18,19,20, 26/11/21) (nk)
- Mã HS 03048700: GMP-TUNA-FL (3)/ Thịt cá ngừ đông lạnh-Sản phẩm có nhãn mác (Nhà Sản Xuất, XK: Pt.intimas Surya; NSX: 5,8,9,13,14,16,18,19,20,26/05/20; NHH: 5,8,9,13,14,16,18,19,20,26/11/21) (nk)
- Mã HS 03048700: IDW-YLCU41-150620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (hàng tái nhập của TKX 302740218230 ngày 06/09/2019 loại hình E62) (nk)
- Mã HS 03048700: IDW-YLCU42-150620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (hàng tái nhập của TKX 302744021440 ngày 09/09/2019 loại hình E62) (nk)
- Mã HS 03048700: IDW-YLLO21-220520/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (nk)
- Mã HS 03048700: IHV-YLLO42-080620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (hàng tái nhập của TKX 303092365500 ngày 11/03/2020, loại hình E62) (nk)
- Mã HS 03048700: IHV-YLST41-080620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (hàng tái nhập của TKX 303092365500 ngày 11/03/2020, loại hình E62) (nk)
- Mã HS 03048700: ITV-YLSK41-190520/ Cá ngừ vây vàng saku đông lạnh (hàng tái nhập của TKX 303109700301 ngày 19/03/2020, loại hình E62) (nk)
- Mã HS 03048700: ITV-YLST42-190520/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (hàng tái nhập của TKX 303109700301 ngày 19/03/2020, loại hình E62) (nk)
- Mã HS 03048700: ITV-YLST43-190520/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (hàng tái nhập của TKX 303109700301 ngày 19/03/2020, loại hình E62) (nk)
- Mã HS 03048700: ITV-YLST44-190520/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (hàng tái nhập của TKX 303109700301 ngày 19/03/2020, loại hình E62) (nk)
- Mã HS 03048700: ITV-YLST45-190520/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (hàng tái nhập của TKX 303109700301 ngày 19/03/2020, loại hình E62) (nk)
- Mã HS 03048700: Rẻo Cá Ngừ Mắt To Xông TS Đông Lạnh (nk)
- Mã HS 03048700: Rẻo Cá Ngừ Vây Vàng Xông TS Đông Lạnh (nk)
- Mã HS 03048700: Thịt cá ngừ vây vàng đông lạnh (Thunnus albacares), hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 03048700: TNVV-LOIN/ LOIN CÁ NGỪ VÂY VÀNG ĐÔNG LẠNH (nk)
- Mã HS 03048700: TUNA LOIN/ Cá Ngừ Fillet Đông Lạnh (nk)
- Mã HS 03048700: Cá ngừ (kama) đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Cá ngừ (tail) đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Cá ngừ belly đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Cá ngừ cắt khối đông lạnh, 80% NW (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 03048700: cá ngừ cắt miếng đông lạnh (Frozen Tuna Slice) latine name:Thunnus albacares Mã cơ sở sản xuât: TS 792, (xk)
- Mã HS 03048700: CÁ NGỪ CẮT STEAK ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048700: Cá ngừ cube đông lạnh, (Hàng tái xuất của TKN: 103036660643/NK/A31/41CC ngày 09/12/2019) (xk)
- Mã HS 03048700: Cá ngừ đại dương đông lạnh, phi-lê cắt khối (xk)
- Mã HS 03048700: Cá ngừ đông lạnh cắt khúc (xk)
- Mã HS 03048700: Cá ngừ đông lạnh size 4/6 (10kgs/carton). Hàng mới 100%/ (xk)
- Mã HS 03048700: Cá ngừ fillet (toro) đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: CA NGU FILLET SAKU DONG LANH, DONG GOI 10KG/THUNG (xk)
- Mã HS 03048700: Cá ngừ loin centre cut (fillet) đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Cá ngừ loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Cá ngừ loin đông lạnh, (Hàng tái xuất của TKN: 103036660643/NK/A31/41CC ngày 09/12/2019) (xk)
- Mã HS 03048700: Cá ngừ portion đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Cá ngừ saku đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Cá ngừ slice đông lạnh, (Hàng tái xuất của TKN: 103036660643/NK/A31/41CC ngày 09/12/2019) (xk)
- Mã HS 03048700: Cá ngừ steak (fillet) đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Cá ngừ steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: CÁ NGỪ VÂY VÀNG CẮT KHÚC XÔNG KHÍ ĐÔNG LẠNH (15Lbs/carton) (xk)
- Mã HS 03048700: CÁ NGỪ VÂY VÀNG CẮT LÁT ĐÔNG LẠNH (9Lbs/carton) (xk)
- Mã HS 03048700: Cá ngừ vây vàng cắt loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Cá Ngừ Vây Vàng Cắt Miếng Đông Lạnh 10g B+(MF)- Khay giay (xk)
- Mã HS 03048700: Cá Ngừ Vây Vàng Cắt Que Đông Lạnh 18g (xk)
- Mã HS 03048700: Cá ngừ vây vàng chunk ra da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Cá ngừ vây vàng cube ra da, ra xương đông lạnh (size: 50 up grs/pc) (xk)
- Mã HS 03048700: Cá ngừ vây vàng loin ra da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Cá ngừ vây vàng loin sashimi center cut, không da đông lạnh (đóng gói: 20kg/thùng, 100% NW) (xk)
- Mã HS 03048700: Cá ngừ vây vàng phi lê steak cấp đông (xk)
- Mã HS 03048700: Cá ngừ vây vàng portion ra da, ra xương đông lạnh (Tuna portion, đóng gói: IQF, VP, 10 kg/ctn) (xk)
- Mã HS 03048700: Cá ngừ vây vàng saku đông lạnh, 10kg/thùng, 30 thùng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03048700: Cá ngừ vây vàng saku ra da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: CÁ NGỪ VÂY VÀNG STEAK RA DA, RA XƯƠNG ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048700: CNCSDL-180620/ CÁ NGỪ CẮT STEAK ĐÔNG LẠNH (3.900 TÚI/1.560 KG) (xk)
- Mã HS 03048700: CNSKU3342-1-TN282-TX/ Cá ngừ saku đông lạnh, (Hàng tái xuất của tkn: 103091700026/A31/41CC ngày 06/01/2020) (xk)
- Mã HS 03048700: Đuôi cá ngừ đông lạnh, đóng gói 10kg/thung- VN (xk)
- Mã HS 03048700: Đuôi cá ngừ vây vàng còn da, còn xương đông lạnh (Tuna tail, đóng gói: IQF, Bulk, 10 kg/thùng) (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-ABLO51-260620/ Cá ngừ vây dài loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-ABLO52-260620/ Cá ngừ vây dài loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-ABLO53-260620/ Cá ngừ vây dài loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-ABST62-260620/ Cá ngừ vây dài steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLCU310-030620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLCU311-030620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLCU31-150620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLCU32-150620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLCU33-150620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLCU38-030620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLCU39-030620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLCU41-020620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLCU42-020620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLCU43-020620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLCU43-260620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLCU44-020620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLCU45-020620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLLO21-150620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLLO22-030620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLLO22-150620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLLO33-220620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLLO34-030620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLLO35-030620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLLO41-260620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLLO42-260620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLMLO14-130620/ Cá ngừ vây vàng medallions đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLPT31-250620/ Cá ngừ vây vàng portion đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLPT32-250620/ Cá ngừ vây vàng portion đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLPT33-250620/ Cá ngừ vây vàng portion đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLPT34-250620/ Cá ngừ vây vàng portion đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLSK23-030620/ Cá ngừ vây vàng saku đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLSK24-030620/ Cá ngừ vây vàng saku đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLSK25-030620/ Cá ngừ vây vàng saku đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLSK26-030620/ Cá ngừ vây vàng saku đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLSK36-030620/ Cá ngừ vây vàng saku đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLSK37-030620/ Cá ngừ vây vàng saku đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST11-010620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST11-080620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST11-130620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST11-150620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST11-190620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST11-260620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST12-010620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST12-080620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST12-130620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST12-150620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST12-190620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST12-260620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST13-010620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST13-080620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST13-130620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST13-150620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST13-190620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST13-260620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST14-010620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST14-080620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST14-190620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST14-260620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST15-010620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST15-080620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST15-190620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST15-260620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST16-010620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST16-190620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST17-010620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST21-030620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST21-080620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST21-100620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST21-120620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST21-260620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST21-290620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST22-080620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST22-100620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST22-120620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST22-260620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST22-290620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST23-080620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST23-100620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST23-120620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST23-260620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST23-290620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST24-080620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST24-100620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST24-120620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST24-260620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST24-290620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST25-080620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST25-100620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST25-120620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST25-260620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST26-080620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST26-100620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST26-260620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST31-030620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST31-220620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST32-030620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST32-220620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST33-030620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST34-150620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST35-150620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST36-150620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST410-150620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST41-150620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST41-290620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST42-150620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST42-290620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST43-150620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST43-290620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST44-150620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST44-260620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST44-290620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST45-150620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST45-260620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST45-290620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST46-150620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST46-290620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST47-150620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST48-150620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST49-150620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EDW-YLST61-260620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-BELO81-260620/ Cá ngừ mắt to loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-BELO82-260620/ Cá ngừ mắt to loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-BELO83-260620/ Cá ngừ mắt to loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-BELO84-260620/ Cá ngừ mắt to loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-BELO85-260620/ Cá ngừ mắt to loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-BELO86-260620/ Cá ngừ mắt to loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-BELO87-260620/ Cá ngừ mắt to loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-BELO88-260620/ Cá ngừ mắt to loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLCU21-230620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLCU22-230620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLCU23-230620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLCU24-230620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLCU25-230620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLCU33-090620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLCU34-090620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLCU41-160620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLCU41-230620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLCU42-160620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLCU42-230620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLCU43-160620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLCU43-230620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLCU44-160620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLCU44-230620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLCU45-160620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLCU45-230620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLCU51-160620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLCU52-160620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLCU53-160620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLCU54-160620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLCU55-160620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLFL71-260620/ Cá ngừ vây vàng fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLLO11-290620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLLO13-180620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLLO14-180620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLLO21-110620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLLO21-250620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLLO22-110620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLLO22-250620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLLO23-110620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLLO23-250620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLLO24-110620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLLO24-250620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLLO31-190620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLLO31-290620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLLO35-090620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLLO61-120620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLLO62-120620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLLO72-260620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLPT32-190620/ Cá ngừ vây vàng portion đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLSK12-290620/ Cá ngừ vây vàng saku đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLSK32-090620/ Cá ngừ vây vàng saku đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLST31-090620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLST33-190620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EHV-YLST63-120620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: EMV-YLLO21-010620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ENT-ABLO11-110620/ Cá ngừ vây dài loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ENT-ABLO11-250620/ Cá ngừ vây dài loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ENT-ABLO12-110620/ Cá ngừ vây dài loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ENT-ABLO12-250620/ Cá ngừ vây dài loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ENT-ABLO13-250620/ Cá ngừ vây dài loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ENT-ABLO41-250620/ Cá ngừ vây dài loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ENT-YLCU13-220620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ENT-YLCU24-240620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ENT-YLCU31-020620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ENT-YLCU31-120620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ENT-YLCU32-020620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ENT-YLCU32-120620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ENT-YLCU33-020620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ENT-YLLO11-220620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ENT-YLLO12-220620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ENT-YLLO26-040620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ENT-YLLO31-080620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ENT-YLLO41-120620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ENT-YLLO42-120620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ENT-YLLO42-250620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ENT-YLLO43-120620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ENT-YLLO43-250620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ENT-YLLO44-120620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ENT-YLLO51-120620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ENT-YLLO52-120620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ENT-YLLO53-120620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ENT-YLSK21-040620/ Cá ngừ vây vàng saku đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ENT-YLSK23-240620/ Cá ngừ vây vàng saku đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ENT-YLST14-220620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ENT-YLST21-240620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ENT-YLST22-040620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ENT-YLST22-240620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ENT-YLST23-040620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ENT-YLST24-040620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ENT-YLST25-040620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ETV-YLLO11-040620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ETV-YLLO12-040620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ETV-YLLO13-040620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ETV-YLLO14-040620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ETV-YLLO15-040620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ETV-YLLO16-040620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ETV-YLLO17-040620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ETV-YLLO18-040620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ETV-YLSK31-230620/ Cá ngừ vây vàng saku đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ETV-YLSK32-230620/ Cá ngừ vây vàng saku đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: ETV-YLSK33-230620/ Cá ngừ vây vàng saku đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna cube sl 172-5620/ Cá ngừ vây vàng cube ra da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna cube sl 179.1-11620/ Cá ngừ vây vàng cube ra da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna cube sl 179.2-11620/ Cá ngừ vây vàng cube ra da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna cube sl 181-12620/ Cá ngừ vây vàng cube ra da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna cube sl 182-17620/ Cá ngừ vây vàng cube ra da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna cube sl 191-24620/ Cá ngừ vây vàng cube ra da, ra xương đông lạnh (SP sử dụng NL trong nước) (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna loin sl 171-5620/ Cá ngừ vây vàng loin ra da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna loin sl 173-8620/ Cá ngừ vây vàng loin ra da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna loin sl 174-10620/ Cá ngừ vây vàng loin ra da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna loin sl 177-11620/ Cá ngừ vây vàng loin ra da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna loin sl 179-11620/ Cá ngừ vây vàng loin ra da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna loin sl 180-12620/ Cá ngừ vây vàng loin ra da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna loin sl 181-12620/ Cá ngừ vây vàng loin ra da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna loin sl 186.1-18620/ Cá ngừ vây vàng loin ra da, ra xương đông lạnh (size: 1-2 kg/pc) (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna loin sl 186.2-18620/ Cá ngừ vây vàng loin ra da, ra xương đông lạnh (size: 2-4 kg/pc) (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna loin sl 186.3-18620/ Cá ngừ vây vàng loin ra da, ra xương đông lạnh (size: 4-8 kg/pc) (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna loin sl 186.4-18620/ Cá ngừ vây vàng loin ra da, ra xương đông lạnh (size: 4-8 kg/pc; Albacore) (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna loin sl 188-18620/ Cá ngừ vây vàng loin ra da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna loin sl 189-23620/ Cá ngừ vây vàng loin ra da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna loin so 166-2620/ Cá ngừ vây vàng loin (raw quater) còn da, còn xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna loin so 168-4620/ Cá ngừ vây vàng loin (phi lê) còn da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna loin so 193-25620/ Cá ngừ vây vàng loin (raw quarter) còn da, còn xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna loin so 194-26620/ Cá ngừ vây vàng loin (raw quarter) còn da, còn xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna saku sl 182-17620/ Cá ngừ vây vàng saku ra da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 169-4620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 170-4620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 171-5620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 172-5620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 173.1-8620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (size: 4 oz/pc) (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 173.2-8620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (size: 6 oz/pc) (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 173.3-8620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (size: 8 oz/pc) (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 173.4-8620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (size: 10 oz/pc) (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 176-10620/ Cá ngừ vây vàng steak vây vàng đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 177-11620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 178-11620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 180-12620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 185-18620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 187-18620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 188-18620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 190-23620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 192-24620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 196-26620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 197.1-27620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (size: 4 oz/pc) (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 197.2-27620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (size: 6 oz/pc) (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 197.3-27620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (size: 8 oz/pc) (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 198-29620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak so 165-29520/ Cá ngừ vây vàng steak còn da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak so 167-4620/ Cá ngừ vây vàng (Albacore) steak còn da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak so 183-17620/ Cá ngừ vây vàng steak còn da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak so 231-24620/ Cá ngừ vây vàng steak còn da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: FROZEN TUNA FLAKES (CÁ NGỪ VỤN ĐÔNG LẠNH) (xk)
- Mã HS 03048700: Lườn cá ngừ (Belly) đông lạnh xông CO, Loại 1, đóng goi 10kg/thung- VN (xk)
- Mã HS 03048700: LƯỜN CÁ NGỪ ĐẠI DƯƠNG ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048700: Lườn cá ngừ vây vàng còn da, ra xương đông lạnh (Tuna belly, đóng gói: IQF, IWP, 10 kg/thùng) (xk)
- Mã HS 03048700: NGUCATKHUC93/ CÁ NGỪ CẮT KHÚC BỎ DA, BỎ XƯƠNG ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048700: NGUCATKHUC94/ CÁ NGỪ CẮT KHÚC BỎ DA, BỎ XƯƠNG ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048700: NGUCATKHUC95/ CÁ NGỪ CẮT KHÚC BỎ DA, BỎ XƯƠNG ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048700: NGUCATKHUC96/ CÁ NGỪ CẮT KHÚC BỎ DA, BỎ XƯƠNG ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048700: NGUCATKHUC97/ CÁ NGỪ CẮT KHÚC BỎ DA, BỎ XƯƠNG ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048700: NGUCATMIENGBODABOXUONG11/ CÁ NGỪ CẮT MIẾNG BỎ DA, BỎ XƯƠNG ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048700: Rẻo cá ngừ đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Rẻo thịt cá ngừ vây vàng đông lạnh (Trimmeat Tuna; đóng gói: IQF, 20 kg/thùng) (xk)
- Mã HS 03048700: Rẻo(mieng) Thịt Cá Ngừ Vây Vàng đông lạnh 1Kg(B) (xk)
- Mã HS 03048700: Rẻo(mieng)Thịt Cá Ngừ Vây Vàng đông lạnh 1Kg(A) (xk)
- Mã HS 03048700: SI01/ CÁ NGỪ CẮT LÁT ĐÔNG LẠNH- FROZEN YELLOWFIN TUNA STEAK CO TREATED, FRESH HAND CUT, GRADE AA, SIZE 8OZ (xk)
- Mã HS 03048700: SI02/ CÁ NGỪ PHI LÊ CÁT LÁT ĐÔNG LẠNH-FROZEN YELLOWFIN TUNA STEAK CO TREATED, GRADE AA, SIZE 6-8-10OZ (xk)
- Mã HS 03048700: SI03/ CÁ NGỪ PHI LÊ CÁT LÁT ĐÔNG LẠNH, FROZEN YELLOWFIN TUNA STEAK CO TREATED SIZE 8' OZ (xk)
- Mã HS 03048700: SI04/ CÁ NGỪ VỤN ĐÔNG LẠNH- FROZEN YELLOWFIN GROUND MEAT CO TREATED (xk)
- Mã HS 03048700: SP01M/ CÁ NGỪ PHI LÊ CẮT MIẾNG ĐÔNG LẠNH- FROZEN YELLOWFIN TUNA SAKU TS TREATED. (xk)
- Mã HS 03048700: SP02M/ CÁ NGỪ PHI LÊ CẮT KHỐI ĐÔNG LẠNH- FROZEN YELLOWFIN TUNA POKE CUBE TS TREATED. (xk)
- Mã HS 03048700: SP04M/ CÁ NGỪ PHI LÊ CẮT THANH NHỎ ĐÔNG LẠNH- FROZEN YELLOWFIN TUNA STRIP TS TREATED (xk)
- Mã HS 03048700: SP17/ VỤN CÁ NGỪ ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048700: Thịt cá ngừ (trimmeat) đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: Thịt cá ngừ đông lạnh (Packing: 20 kgs/CTN) (xk)
- Mã HS 03048700: THỊT RẺO CÁ NGỪ VÂY VÀNG ĐÔNG LẠNH (10kg/carton) (xk)
- Mã HS 03048700: Thịt vụn cá ngừ đông lạnh (Qui Cách: block 10 kgs/ ctns) (xk)
- Mã HS 03048700: TN LOIN CUT 4/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh center cut, đường kính đầu đuôi 4cm. Size 2-5 kg (xk)
- Mã HS 03048700: TN20-34/ Cá ngừ vây vàng cắt steak AAA đông lạnh size 8 oz/pcs (xk)
- Mã HS 03048700: TN20-35/ Cá ngừ vây vàng cắt steak AAA đông lạnh size 6 oz/pcs (xk)
- Mã HS 03048700: TN20-36/ Cá ngừ vây vàng cắt steak AA đông lạnh size 8 oz/pcs (xk)
- Mã HS 03048700: TN20-37/ Cá ngừ vây vàng cắt steak AA đông lạnh size 6 oz/pcs (xk)
- Mã HS 03048700: TN20-38/ Cá ngừ vây vàng cắt steak A đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: TN20-39/ Cá ngừ vây vàng cắt steak AA đông lạnh size 6 oz/pc (xk)
- Mã HS 03048700: TNAB-LOIN-15/ CÁ NGỪ THỊT TRẮNG (Albacore) CẮT KHÚC XÔNG KHÍ ĐÔNG LẠNH- 15Lbs/carton (xk)
- Mã HS 03048700: TNCNRSK4142-TX/ Cá ngừ round steak đông lạnh, (Hàng tái xuất 1 phần của tkn: 102960748111/A31/41CC ngày 31/10/2019) (xk)
- Mã HS 03048700: TNCNRSK6932-TX/ Cá ngừ round steak đông lạnh, (Hàng tái xuất 1 phần của tkn: 102960748111/A31/41CC ngày 31/10/2019) (xk)
- Mã HS 03048700: TNCNRSK8233-TX/ Cá ngừ round steak đông lạnh, (Hàng tái xuất 1 phần của tkn: 102960748111/A31/41CC ngày 31/10/2019) (xk)
- Mã HS 03048700: TNVV-STGA/ CÁ NGỪ VÂY VÀNG CẮT LÁT XÔNG KHÍ ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048700: TNVV-STNA/ CÁ NGỪ VÂY VÀNG CÁT LÁT ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048700: US30516-1252/ Cá Ngừ Vây Vàng Xông TS Cắt Khúc Đông Lạnh (xk)
- Mã HS 03048700: VỤN CÁ NGỪ ĐÔNG LẠNH-FROZEN TUNA TRIMMINGS (THUNNUS ALBACARES) (xk)
- Mã HS 03048700: Vụn cá ngừ vây vàng còn da, còn xương đông lạnh (Tuna kama, đóng gói: IQF; IWP; 10 kg/thùng) (xk)
- Mã HS 03048700: YF TUNA CUBE CO/ Cá ngừ vây vàng phi lê cube cấp đông (xk)
- Mã HS 03048700: YF TUNA CUBE/ Cá ngừ vây vàng phi lê cube cấp đông (xk)
- Mã HS 03048700: YF TUNA CUBES/ Cá ngừ vây vàng phi lê hạt lựu cấp đông (xk)
- Mã HS 03048700: YF TUNA FLAKES/ Cá ngừ vây vàng phi lê vụn cấp đông (xk)
- Mã HS 03048700: YF TUNA LOINS CO/ Cá ngừ vây vàng phi lê loins cấp đông (xk)
- Mã HS 03048700: YF TUNA LOINS NON CO/ Cá ngừ vây vàng phi lê loin không CO cấp đông (xk)
- Mã HS 03048700: YF TUNA SAKU CO */ Cá ngừ vây vàng phi lê saku cấp đông (xk)
- Mã HS 03048700: YF TUNA SAKU CO/ Cá ngừ vây vàng phi lê saku cấp đông (xk)
- Mã HS 03048700: YF TUNA STEAK CO/ Cá ngừ vây vàng phi lê steak cấp đông (xk)
- Mã HS 03048700: YF TUNA STEAK NON CO */ Cá ngừ vây vàng phi lê steak không CO cấp đông (xk)
- Mã HS 03048900: cá cam fillet đông lạnh (Frozen Yellowtail Fillet), mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO.,LTD, 4pc/box (nk)
- Mã HS 03048900: Cá lưỡi trâu chế biến đông lạnh; định mức 2,0 (nk)
- Mã HS 03048900: Cá nhồng cắt khúc đông lạnh; định mức 2,0 (nk)
- Mã HS 03048900: cá nục Atka đông lạnh (Frozen Atka Mackerel), mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO.,LTD, 70pc/box (nk)
- Mã HS 03048900: Cá saba phi lê đông lạnh (frozen mackerel fillet), size: 135G,6kg/thùng, chưa qua chế biến, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 03048900: Cá thu giống tây ban nha phi lê đông lạnh (Frozen Japanese Spanish Mackerel fillet), mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO.,LTD, 10pc/box (nk)
- Mã HS 03048900: CDCK7756-TN131/ Cá dũa cắt khúc đông lạnh (hàng trả về của TKX: 302461968600/E62/41CC ngày 11/04/2019) (nk)
- Mã HS 03048900: (L007-HW)-SB-fillet/ Cá saba fillet thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: 10119_TP_KirimiPE/ Cá Hoki Kirimi đóng gói PE đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: 12120_TP_SPFSONBL/ Cá rô biển phi lê còn da, bỏ xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: 15502.324/ Cá Sòng Fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: 15502.328/ Cá Trích fillet đông lạnh (SXXK) (xk)
- Mã HS 03048900: 20BCE01/ FROZEN AMADAI PRESS NO.1 (SKIN ON)/cá đổng quéo ép (xk)
- Mã HS 03048900: 3060124JZN12.118/ Cá saba fillet nhổ xương (ngâm muối) (Tên khoa học: Scomber Japonicus) (xk)
- Mã HS 03048900: 83060001JZN14.118/ Cá saba fillet nhổ xương (có muối) (Tên khoa học: Scomber Scombrus) (xk)
- Mã HS 03048900: 83060124JZN09/ Cá saba fillet nhổ xương (ngâm muối) (Tên khoa học: Scomber japonicus) (xk)
- Mã HS 03048900: 83060124JZN10.118/ Cá saba fillet nhổ xương (ngâm muối) (Tên khoa học: Scomber japonicus) (xk)
- Mã HS 03048900: 83060140JNO07/ Cá sòng fillet (còn đuôi) (Tên khoa học: Trachurus Japonicus) (xk)
- Mã HS 03048900: 83060141JNO08/ Cá sòng fillet (không đuôi) (Tên khoa học: Trachurus Japonicus) (xk)
- Mã HS 03048900: 83060197JZN10/ Cá saba fillet nhổ xương (ngâm muối) (Tên khoa học: Scomber Scombrus) (xk)
- Mã HS 03048900: 83060223JNO03/ Cá sòng fillet (còn đuôi) (Tên khoa học: Trachurus Japonicus) (xk)
- Mã HS 03048900: 83060310JDI01.120/ Cá hồi hồng phi lê (Tên khoa học: Oncorhynchus Gorbuscha) (xk)
- Mã HS 03048900: 83100003JZN17.118/ Cá saba cắt miếng 30g (không muối) (Tên khoa học: Scomber Scombrus) (xk)
- Mã HS 03048900: 83100016JZN09.118/ Cá saba cắt miếng 30g (ngâm muối) (Tên khoa học: Scomber Scombrus) (xk)
- Mã HS 03048900: 83100061JZN09.118/ Cá saba cắt miếng 20g (không muối) (Tên khoa học: Scomber japonicus) (xk)
- Mã HS 03048900: 83100061JZN10.118/ Cá saba cắt miếng 20g (không muối) (Tên khoa học: Scomber japonicus) (xk)
- Mã HS 03048900: 83100101JZN08/ Cá saba cắt miếng 30g (có muối) (Tên khoa học: Scomber japonicus) (xk)
- Mã HS 03048900: 83100101JZN09.118/ Cá saba cắt miếng 30g (có muối) (Tên khoa học: Scomber japonicus) (xk)
- Mã HS 03048900: AJIFRKST/ Cá Sòng fillet cắt ngâm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: AS01/ Cá sơn thóc cắt đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: AS02/ Cá sơn thóc cắt đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: AS05/ Cá sơn thóc cắt đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: BLM25x2x2Ccu/ Cá nục hoa fillet không xương ngâm muối đông lạnh (Đơn giá gia công: 1,50 USD/KG) (xk)
- Mã HS 03048900: BLMFCOOP195/ Cá nục hoa fillet không còn xương ngâm muối đông lạnh (Đơn giá gia công: 1,95 USD/KG) (xk)
- Mã HS 03048900: BLMFS3PC007/ Cá nục hoa fillet ngâm muối, không xương đông lạnh (Đơn giá gia công: 1,80 USD/KG) (xk)
- Mã HS 03048900: BLMFSBALK007/ Cá nục hoa fillet không xương, ngâm muối đông lạnh (Đơn giá gia công: 1,45 USD/KG) (xk)
- Mã HS 03048900: BLMKRMS007/ Cá nục hoa fillet ngâm muối cắt kirimi đông lạnh (Đơn giá gia công: 2,20 USD/KG) (xk)
- Mã HS 03048900: Cá Bò fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: Cá bói cắt fillet còn da đông lạnh size 2-4 kg/pc (xk)
- Mã HS 03048900: Cá bói cắt fillet lột da đông lạnh size 2-4 kg/pc (xk)
- Mã HS 03048900: Cá bói cắt loin đông lạnh size 2-4 kg/pc (xk)
- Mã HS 03048900: Cá chẽm cắt khúc US Foods còn da đông lạnh, size: 6oz/pc, đóng gói: 10 lbs/thùng. (xk)
- Mã HS 03048900: Cá chẽm fillet cắt khúc còn da Hello Fresh đông lạnh, size: 5oz/pc, đóng gói: 48 bag/30 lbs/thùng. (xk)
- Mã HS 03048900: Cá chẽm fillet còn da đông lạnh, size: 16-24oz/pc, đóng gói: 15 lbs/thùng, (xk)
- Mã HS 03048900: CÁ CHẼM FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: Cá chẽm fillet không da AAQ đông lạnh, đóng gói: 9 lbs/thùng. (xk)
- Mã HS 03048900: CÁ CỜ CẮT STEAK ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: Cá cờ gòn cắt steak đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: Cá cờ gòn skewer đông lạnh, (Hàng tái xuất của TKN: 103036660643/NK/A31/41CC ngày 09/12/2019) (xk)
- Mã HS 03048900: Cá Đỏ củ fillet 30gr đông lạnh (đóng gói 900gr/túi x 5 túi/thùng x 2/kiện) (xk)
- Mã HS 03048900: Cá Đỏ củ fillet 40gr đông lạnh (đóng gói 800gr/túi x 10 túi/thùng) (xk)
- Mã HS 03048900: Cá Đỏ củ fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: CÁ ĐỔNG FILETT CẮT ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: Cá đổng fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: Cá đổng fillet- Hàng sử dụng nguyên liệu trong nước (xk)
- Mã HS 03048900: Cá đổng fillet- sử dụng nguyên liệu trong nước (xk)
- Mã HS 03048900: Cá đổng fillet xẻ bướm- Hàng sử dụng nguyên liệu trong nước (xk)
- Mã HS 03048900: Cá đổng sộp fillet đông lạnh size 60g (xk)
- Mã HS 03048900: Cá đổng xộp fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: Cá dũa cắt khối đông lạnh (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 03048900: Cá dũa cắt miếng đông lạnh (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 03048900: Cá dũa cắt miếng size AI (9cm) đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: Cá dũa cắt steak (xk)
- Mã HS 03048900: Cá dũa fillet (xk)
- Mã HS 03048900: cá dũa fillet còn da đông lạnh, size 1000-2000grs, đóng gói: IWP, 20kgs/ctn, net 80% (xk)
- Mã HS 03048900: Cá dũa fillet đông lạnh, (Hàng tái xuất của TKN: 103036660643/NK/A31/41CC ngày 09/12/2019) (xk)
- Mã HS 03048900: Cá dũa phi lê đông lạnh (hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 03048900: Cá dũa phi lê hạt lựu cấp đông (xk)
- Mã HS 03048900: Cá dũa phi lê vụn cấp đông (xk)
- Mã HS 03048900: Cá đục đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: Cá Đục fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: Cá gáy fillet (xk)
- Mã HS 03048900: Cá gáy fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: Cá gáy hạt lựu (xk)
- Mã HS 03048900: Cá hồi phi lê đông lạnh/ (Tên khoa học: Oncorhynchus spp hàng không thuộc danh mục CITES)/ VN (xk)
- Mã HS 03048900: Cá Hồng cắt khúc 80/160gr/ miếng (xk)
- Mã HS 03048900: CÁ HỒNG ĐỎ FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: Cá hồng fillet (xk)
- Mã HS 03048900: Cá Hồng Fillet Cắt MiếngĐông Lạnh. (Packing: 1kg/bag x 10/carton) (xk)
- Mã HS 03048900: Cá Hồng Fillet Đông Lạnh. (Packing: 1kg/bag x 10/carton) (xk)
- Mã HS 03048900: Cá hồng fillet- Hàng sử dụng nguyên liệu trong nước (xk)
- Mã HS 03048900: Cá hồng fillet- sử dụng nguyên liệu trong nước (xk)
- Mã HS 03048900: Cá hồng hạt lựu (xk)
- Mã HS 03048900: CÁ HỒNG MÍM CẮT KHÚC ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: Cá hồng mím fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: Cá lưỡi trâu cắt kirimi plus đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: Cá Mó Fillet Cắt Miếng Đông Lạnh. (Packing: 1kg/bag x 10/carton) (xk)
- Mã HS 03048900: CÁ MÓ FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: Cá mó fillet-Scarus Ghobban (xk)
- Mã HS 03048900: Cá mó hạt lựu-Scarus Ghobban (xk)
- Mã HS 03048900: Cá Mú cắt khúc 80/160gr/ miếng (xk)
- Mã HS 03048900: Cá mú chấm fillet còn da size 10-15 đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: Cá mú đỏ chấm xanh fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: Cá mú fillet (xk)
- Mã HS 03048900: Cá mú fillet còn da. Latin name: Epinephelus spp. Packing: IQF, 1 kg/bag x 10/ctn (xk)
- Mã HS 03048900: Cá mú fillet đông lạnh (Qui Cách: Size: 2-4 OZ, 380 Grs/Bag X 20 Bag/ctns) (xk)
- Mã HS 03048900: Cá mú hạt lựu (xk)
- Mã HS 03048900: Cá mú phi lê còn da đông lạnh (frozen grouper fillet skin on), 500g/con, 10kg/thùng (xk)
- Mã HS 03048900: Cá mú sữa phi lê size 10-15 đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: CÁ NGỪ CẮT KHÚC ĐÔNG LẠNH- FROZEN TUNA BELLY CO TREATED, SKIN ON Size: 400gr up (xk)
- Mã HS 03048900: CÁ NỤC HEO CẮT KHÚC ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: Cá phèn fillet (xk)
- Mã HS 03048900: Cá phèn fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: Cá phèn hạt lựu (xk)
- Mã HS 03048900: Cá sơn đỏ fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: Cá sơn fillet (xk)
- Mã HS 03048900: Cá sơn hạt lựu (xk)
- Mã HS 03048900: Cá sơn la fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: CÁ SÒNG FILLET ĐÔNG LẠNH. QC: (2.4 KGS/CT, 1CT). (xk)
- Mã HS 03048900: Cá Tráo cắt miếng đông lạnh (đóng gói 800gr/túi x 5 túi/thùng x 2 thùng/kiện) (xk)
- Mã HS 03048900: Cá Tráo fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: Cá Tráo fillet sạch xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: Cá tráo phi lê đông lạnh/ (Tên khoa học: Alepes kleinii hàng không thuộc danh mục CITES)/ VN (xk)
- Mã HS 03048900: CÁ TRÍCH SẺ BƯỚM ĐÔNG LẠNH (PACKING: IQF, 800GR/BAG WITH RIDER X 10 BAGS/CARTON) (xk)
- Mã HS 03048900: CÁ VÂY TIA FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: CAMCKSH0620/ Cá cam cắt kirimi đông lạnh (30, 40, 50, 60, 30W, 60VCM, 70VCM) (xk)
- Mã HS 03048900: CAMCKSH0620A/ Cá cam cắt kirimi đông lạnh (30, 40, 50, 60, 70, 80, 60VCM TEIHEI, 60VCM, 70VCM, 80VCM) (xk)
- Mã HS 03048900: CAMFSH0620A/ Cá cam fillet đông lạnh (10P, 12P) (xk)
- Mã HS 03048900: CASONGFL57/ Cá sòng fillet bướm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: CATHUFL-0420/ CÁ THU PHI LÊ ĐÔNG LẠNH. SIZE: MIXED SIZE. QC: 5KG/THÙNG, 2 THÙNG/ KIỆN. (xk)
- Mã HS 03048900: CATHUFL-3320/ CÁ THU FILLET ĐÔNG LẠNH. QC: (10.0 KG/CT, 1008 CT). Hàng không thuộc danh mục Cites. (xk)
- Mã HS 03048900: CATHUFL-3420/ CÁ THU FILLET ĐÔNG LẠNH. QC: (8.4 KG/CT, 850 CT). Hàng không thuộc danh mục Cites. (xk)
- Mã HS 03048900: CATHUFL-3520/ CÁ THU FILLET ĐÔNG LẠNH. QC: (4.8 KG/CT, 1400 CT), (5.2 KG/CT, 950 CT). Hàng không thuộc danh mục Cites. (xk)
- Mã HS 03048900: CATHUFL-3620/ CÁ THU FILLET ĐÔNG LẠNH. QC: (3.0 KGS/CT, 1110 CT), (4.7 KGS/CT, 4020 CT). Hàng không thuộc danh mục Cites. (xk)
- Mã HS 03048900: CATHUFL-3720/ CÁ THU FILLET ĐÔNG LẠNH. QC: (5.0 KGS/CT, 600 CT). Hàng không thuộc danh mục Cites. (xk)
- Mã HS 03048900: CATHUFL-3820/ CÁ THU FILLET ĐÔNG LẠNH. QC: (5.0 KGS/CT, 1014 CT), (5.1 KGS/CT, 121 CT), (8.4 KGS/CT, 504 CT). Hàng không thuộc danh mục Cites. (xk)
- Mã HS 03048900: CATHUFL-3920/ CÁ THU FILLET ĐÔNG LẠNH. QC: (4.5 KGS/CT, 33 CT), (4.6 KGS/CT, 270 CT), (4.8 KGS/CT, 600 CT), (5.2 KGS/CT, 135 CT). Hàng không thuộc danh mục Cites (xk)
- Mã HS 03048900: CATHUFL-4020/ CÁ THU FILLET ĐÔNG LẠNH. QC: (10.0 KG/CT, 2260 CT). Hàng không thuộc danh mục Cites. (xk)
- Mã HS 03048900: CCAMSH0620/ Cổ cá cam đông lạnh (20P, 22P, 25P, 30P) (xk)
- Mã HS 03048900: CCAMSH0620A/ Cổ cá cam đông lạnh (20P, 22P, 25P, 30P) (xk)
- Mã HS 03048900: CCCSDL-060120/ CÁ CỜ CẮT STEAK ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: CDCK3062/ Cá dũa cắt khúc đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: CDCK3062-1/ Cá dũa cắt khúc đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: CDCK3062-2/ Cá dũa cắt khúc đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: CDCK3062-3/ Cá dũa cắt khúc đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: CDCK5452/ Cá dũa cắt khúc đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: CDCK7543/ Cá dũa cắt khúc đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: CDCK7543-1/ Cá dũa cắt khúc đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: CDCK7543-2/ Cá dũa cắt khúc đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: CDF 1/ CÁ ĐỤC PHI LÊ ĐÔNG LẠNH.TEN KHOA HOC: SILLAGO BASSENSIS, SILLAGO FLINDERSI, SILLAGO ROBUSTA. PACKING: IQF, BULK 5KGS/CTN. (xk)
- Mã HS 03048900: CDFCXKK0620/ Cá đỏ fillet còn xương đông lạnh (size: 40) (xk)
- Mã HS 03048900: CDFCXKK0620D/ Cá đỏ fillet còn xương đông lạnh (size: 45,50) (xk)
- Mã HS 03048900: CDFKXKK0620A/ Cá đỏ fillet không xương đông lạnh (size: 50,55,60,25A,30A,35A,40A,45A,50A,55A,60A,65A, MIX A) (xk)
- Mã HS 03048900: CDFKXKK0620D/ Cá đỏ fillet không xương đông lạnh (size: 30A, 35A, 40A, 45A, 50A, 55A, 60A, 65A, MIX A) (xk)
- Mã HS 03048900: CDFL0562/ Cá dũa fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: CDFL1051-1-TN17-TX/ Cá dũa fillet đông lạnh, (Hàng tái xuất 1 phần của tkn: 103113135903/A31/41CC ngày 16/01/2020) (xk)
- Mã HS 03048900: CDFL1051-2-TN17-TX/ Cá dũa fillet đông lạnh, (Hàng tái xuất 1 phần của tkn: 103113135903/A31/41CC ngày 16/01/2020) (xk)
- Mã HS 03048900: CDFL1262-2/ Cá dũa fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: CDFL1262-3/ Cá dũa fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: CDFL2032/ Cá dũa fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: CDFL3062/ Cá dũa fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: CDFL3232-3/ Cá dũa fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: CDFL5452-1/ Cá dũa fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: CDFL6632-1/ Cá dũa fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: CDFL8832-3/ Cá dũa fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: CDOFL0852-TN310-TX/ Cá đổng fillet đông lạnh, (Hàng tái xuất 1 phần của tkn: 103114327633/A31/41CC ngày 17/01/2020) (xk)
- Mã HS 03048900: CGAYFLDL-220620/ CÁ GÁY FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: CHCKDL-030120/ CÁ HỒI CẮT KHÚC ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: CHCKDL-040620/ CÁ HỒI CẮT KHÚC ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: CHCLDL-01/ CÁ HỒI CẮT LÁT ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: CHCLDL-02/ CÁ HỒI CẮT LÁT ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: CHCLDL-03/ CÁ HỒI CẮT LÁT ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: CHCLDL-040620/ CÁ HỒI CẮT LÁT ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: CHCLDL-F-230620/ CÁ HỒI CẮT LÁT ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: CHCLDL-T-090620/ CÁ HỒI CẮT LÁT ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: CHFLDL-04/ CÁ HỒI FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: CHFLDL-230620/ CÁ HỒI FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: CHKRDL-04/ CÁ HỒI KIRIMI ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: CHKRDL-040620/ CÁ HỒI KIRIMI ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: CHKRDL-160620/ CÁ HỒI KIRIMI ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: CHKRDL-260620/ CÁ HỒI KIRIMI ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: CHLCKDL-210520/ CÁ HỒI LƯỜN CẮT KHÚC ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: CHLCLDL-210520/ CÁ HỒI LƯỜN CẮT LÁT ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: CHLDL-030120/ CÁ HỒI LƯỜN ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: CHLVDL-150520/ CÁ HỒI LƯỜN VỤN ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: CHVDL-050520/ CÁ HỒI VỤN ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: CHVDL-210520/ CÁ HỒI VỤN ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: CNHCKDL-030120/ CÁ NỤC HEO CẮT KHÚC ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: CPFL0113-1/ Cá phèn fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: CPFL0902-3/ Cá phèn fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: CPFL1302-3/ Cá phèn fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: CPFL1712/ Cá phèn fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: CPFLDL-090620/ CÁ PHÈN FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: CS-HIRAKI/ CÁ SÒNG FILLET BƯỚM ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: CTNFILLET/ Cá Thu Ngừ Thái Bình Dương Fillet Sạch Xương Đông Lạnh 100g (ĐGGC: $2.21/kg) (xk)
- Mã HS 03048900: CTNFL069-KF/ Cá Thu nhật fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: CTNFL071/ Cá Thu Nhật fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: CTRICH-HIRAKI/ CÁ TRÍCH FILLET BƯỚM ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: CVTFLDL-01/ CÁ VÂY TIA FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: DFLPRT_050620/ Cá Dũa filet portion đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: DFLPRT01_010620/ Cá Dũa filet portion đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: DFLPRT01_250620/ Cá Dũa filet portion đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: DFLPRT02_010620/ Cá Dũa filet portion đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: DFLPRT02_250620/ Cá Dũa filet portion đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: DUAKIRIMI0119/ Cá Dũa fillet cắt ngâm đông lạnh (Đơn giá gia công: 2,35 USD/KG) (xk)
- Mã HS 03048900: DUAKIRIMI0220/ Cá Dũa fillet cắt ngâm đông lạnh (Đơn giá gia công: 2,35 USD/KG) (xk)
- Mã HS 03048900: DUAKIRIMI0519/ Cá Dũa fillet cắt ngâm đông lạnh (Đơn giá gia công: 2,35 USD/KG) (xk)
- Mã HS 03048900: EDW-MLLO51-040620/ Cá cờ Marlin loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: EDW-MLLO52-040620/ Cá cờ Marlin loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: EDW-MLLO53-040620/ Cá cờ Marlin loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: EHV-DEFL11-180620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: EHV-DEFL34-190620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: EHV-DEFL35-190620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: EHV-DEFL51-250620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: EHV-DEFL52-250620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: EHV-DELO32-290620/ Cá đen loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: EHV-DELO33-290620/ Cá đen loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: EHV-DELO34-290620/ Cá đen loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: EHV-DELO35-290620/ Cá đen loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: EHV-MLLO12-180620/ Cá cờ Marlin loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ENT-DEFL210-190620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ENT-DEFL211-190620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ENT-DEFL21-190620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ENT-DEFL212-190620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ENT-DEFL22-190620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ENT-DEFL23-190620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ENT-DEFL24-190620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ENT-DEFL25-190620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ENT-DEFL26-190620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ENT-DEFL27-190620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ENT-DEFL28-190620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ENT-DEFL29-190620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ENT-DEFL41-040620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ENT-DEFL42-040620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ENT-DEFL43-040620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ENT-DEFL44-040620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ENT-DEFL61-250620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ENT-DEFL62-250620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ENT-DEFL63-250620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ENT-DEFL64-250620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ENT-DEFL65-250620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ENT-SFLO54-100620/ Cá cờ Sailfish loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ENT-SFLO55-100620/ Cá cờ Sailfish loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ENT-SULO52-100620/ Cá cờ Sukiyama loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ENT-SULO53-100620/ Cá cờ Sukiyama loin đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ETV-DEFL610-040620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ETV-DEFL61-040620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ETV-DEFL611-040620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ETV-DEFL612-040620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ETV-DEFL613-040620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ETV-DEFL614-040620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ETV-DEFL62-040620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ETV-DEFL63-040620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ETV-DEFL64-040620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ETV-DEFL65-040620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ETV-DEFL66-040620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ETV-DEFL67-040620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ETV-DEFL68-040620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ETV-DEFL69-040620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: Ex-Mahi cube sl 179-11620/ Cá dũa cube ra da, ra xương đông lạnh (SP sử dụng nguyên liệu trong nước) (xk)
- Mã HS 03048900: Ex-Mahi fillet so 170-4620/ Cá dũa fillet còn da, ra xương đông lạnh (SP sử dụng nguyên liệu trong nước) (xk)
- Mã HS 03048900: Ex-Mahi portion sl 175.1-10620/ Cá dũa portion ra da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: Ex-Mahi portion sl 179-11620/ Cá dũa portion ra da, ra xương đông lạnh (SP sử dụng nguyên liệu trong nước) (xk)
- Mã HS 03048900: Ex-Mahi portion sl 191.1-24620/ Cá dũa portion ra da, ra xương đông lạnh (size: 110-140 grs/pc) (SP sử dụng NL trong nước) (xk)
- Mã HS 03048900: Ex-Mahi skewer sl 191-24620/ Cá dũa skewer ra da, ra xương đông lạnh (SP sử dụng NL trong nước) (xk)
- Mã HS 03048900: Ex-Marlin cube sl 179-11620/ Cá cờ gòn cube ra da, ra xương đông lạnh (SP sử dụng nguyên liệu trong nước) (xk)
- Mã HS 03048900: Ex-Marlin cube sl 191.1-24620/ Cá cờ gòn cube ra da, ra xương đông lạnh (packing: IQF, VP, 10 kg/ctn) (xk)
- Mã HS 03048900: Ex-Marlin loin sl 179-11620/ Cá cờ gòn loin ra da, ra xương đông lạnh (SP sử dụng nguyên liệu trong nước) (xk)
- Mã HS 03048900: Ex-Oilfish fillet sl 189-23620/ Cá đen fillet ra da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: Ex-Tuna skewer sl 191-24620/ Cá ngừ vây vàng skewer ra da, ra xương đông lạnh (SP sử dụng NL trong nước) (xk)
- Mã HS 03048900: Ex-Wahoo loin sl 182-17620/ Cá thu hủ loin ra da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: Ex-Wahoo portion sl 191.1-24620/ Cá thu hủ portion ra da, ra xương đông lạnh (Packing:IQF, Bulk, 5 kg/ctn) (SP sử dụng NL trong nước) (xk)
- Mã HS 03048900: Ex-Wahoo slice so 191-24620/ Cá thu hủ slice còn da, còn xương đông lạnh (SP sử dụng NL trong nước) (xk)
- Mã HS 03048900: FROZEN MAHI MAHI CUBES (CÁ DŨA CẮT CUBES ĐÔNG LẠNH) (xk)
- Mã HS 03048900: FROZEN MAHI MAHI FILLET SKINLESS (CÁ DŨA FILET BỎ DA ĐÔNG LẠNH) (xk)
- Mã HS 03048900: FROZEN MAHI MAHI FLAKES (CÁ DŨA VỤN ĐÔNG LẠNH) (xk)
- Mã HS 03048900: FROZEN MAHI MAHI STEAK (CÁ DŨA CẮT PHI LÊ CÒN DA ĐÔNG LẠNH) (xk)
- Mã HS 03048900: FROZEN MARLIN CUBES (CÁ CỜ GÒN CẮT HẠT LỰU ĐÔNG LẠNH) (xk)
- Mã HS 03048900: FROZEN MARLIN FLAKES (CÁ CỜ GÒN VỤN ĐÔNG LẠNH) (xk)
- Mã HS 03048900: FROZEN MEAJI FILLET (CÁ TRÁO FILLET MIẾNG ĐÔNG LẠNH) (xk)
- Mã HS 03048900: FROZEN MEAJI FILLET 110PCS/4KG (CÁ TRÁO FILLET MIẾNG ĐÔNG LẠNH 110PCS/4KG) (xk)
- Mã HS 03048900: FROZEN SAILFISH CUBES (CÁ CỜ LÁ CẮT HẠT LỰU ĐÔNG LẠNH) (xk)
- Mã HS 03048900: FROZEN SOLE FISH FILLET ATTACHED (100GR/PC) (CÁ LƯỠI TRÂU GHÉP FILLE ĐÔNG LẠNH SIZE 100GR/PC) (xk)
- Mã HS 03048900: GAYFL_260620/ Cá gáy fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: HD01.02.1/ CÁ SÒNG PHI LÊ ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: HD01.02.2/ CÁ SÒNG SẺ BƯỚM ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: HD02.20.2/ CÁ SA BA PHI LÊ ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: HKCKSH0620/ Cá hoki cắt khúc đông lạnh (30, 40, 50, 60, 70, 80, 30K, 40K, 50K, 60K, 60VCM, 80VCM) (xk)
- Mã HS 03048900: HOF/ CÁ HOKI FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: ItoFKTCST/ Cá Đổng cờ fillet cắt ngâm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: ItoFRKST/ Cá Đổng cờ fillet cắt ngâm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: JMF/ CÁ SÒNG FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: LCHCLDL-030120/ LƯỜN CÁ HỒI CẮT LÁT ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: LCHCLDL-120620/ LƯỜN CÁ HỒI CẮT LÁT ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: LCHCLDL-260620/ LƯỜN CÁ HỒI CẮT LÁT ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: LCHVDL-030120/ LƯỜN CÁ HỒI VỤN ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: LCHVDL-120620/ LƯỜN CÁ HỒI VỤN ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: LCHVDL-260620/ LƯỜN CÁ HỒI VỤN ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: LHW-SB-fillet/(2)/ Cá saba fillet thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: LOK-SB-fillet/ Cá saba fillet thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: MBLFSKRMP4/ Cá nục hoa fillet không xương ngâm muối cắt kirimi đông lạnh (Đơn giá gia công: 2,20 USD/KG) (xk)
- Mã HS 03048900: MBLFSP1Ccut/ Cá nục hoa fillet không xương, ngâm muối đông lạnh (Đơn giá gia công: 1,45 USD/KG) (xk)
- Mã HS 03048900: MBLFSPAP3Ccut/ Cá nục hoa fillet ngâm muối, không xương đông lạnh (Đơn giá gia công: 1,80 USD/KG) (xk)
- Mã HS 03048900: MFSBoneJcut/ Cá nục hoa fillet còn xương ngâm muối đông lạnh (Đơn giá gia công: 1,25 USD/KG) (xk)
- Mã HS 03048900: MH-CSF01/ Cá Sòng phi lê đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: MUFL01_120620/ Cá Mú filet bỏ da đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: MUFL01_250620/ Cá Mú filet bỏ da đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: MUFL02_120620/ Cá Mú filet bỏ da đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: MUFL02_250620/ Cá Mú filet bỏ da đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: PHENFL01_260620/ Cá Phèn filet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: PHENFL02_260620/ Cá Phèn filet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: REDFL-0220/ CÁ ĐỎ PHI LÊ ĐÔNG LẠNH. SIZE: MIXED SIZE. 122 KIỆN. QC: 6KG/THÙNG. 2 THÙNG/KIỆN. (xk)
- Mã HS 03048900: REDFL-0320/ CÁ ĐỎ PHI LÊ, CẮT ĐÔI ĐÔNG LẠNH. SIZE: MIXED SIZE. 273 KIỆN. QC: 5KG/ THÙNG, 2 THÙNG/ KIỆN. (xk)
- Mã HS 03048900: SABA_FILLE/ Cá Thu Thái Bình Dương phi lê cắt miếng chỉ sạch xương bụng 50g (xk)
- Mã HS 03048900: SBBLSBF20/ Cá Sa ba fillet không xương, có muối loại B đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: SBBLSF20/ Cá Sa ba fillet không xương, có muối đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: SBCKHD0620/ Cá saba cắt khúc đông lạnh (30GR PE) (xk)
- Mã HS 03048900: SBCKHD0620A/ Cá saba cắt khúc đông lạnh (30GR PE,75GR PE) (xk)
- Mã HS 03048900: SBCKSH0620/ Cá saba cắt khúc đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: SBCKSH0620A/ Cá saba cắt khúc đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: SBFLDL-02/ CÁ SABA FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: SBFLDL-040620/ CÁ SABA FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: SBFLDL-080620/ CÁ SABA FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: SBFLDL-130620/ CÁ SABA FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: SBFLDL-190620/ CÁ SABA FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: SBFLDL-200620/ CÁ SABA FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: SBFSH0620/ Cá saba fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: SBFSH0620A/ Cá saba fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: SBKRDL-080620/ CÁ KIRIMI FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: SBKRDL-130620/ CÁ SABA KIRIMI ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: SBKRDL-200620/ CÁ SABA KIRIMI ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: SMFKK0620/ Cá sọc mướp fillet đông lạnh(size 12,15,18,20,25) (xk)
- Mã HS 03048900: SMFKK0620A/ Cá sọc mướp fillet đông lạnh(size 12,15,18,20,25) (xk)
- Mã HS 03048900: SP/ Cá tráo fillet đông lạnh (10kg/ctn) (xk)
- Mã HS 03048900: SP01CADO02-2020/ Cá đỏ cắt miếng còn xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: SP01CANUC01-2020/ Cá nục Fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: SP01CASABA07-2020/ Cá saba cắt miếng còn xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: SP02CADO02-2020/ Cá đỏ cắt miếng không xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: SP02CASABA07-2020/ Cá saba Fillet còn xương ngâm muối đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: SP03CASABA06-2020/ Cá saba Fillet không xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: SP03CASABA07-2020/ Cá saba Fillet không xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: SP13-20/ Cá Nục hoa fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: SP16-20/ Cá lạt cắt Kirimi HCK đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: SP17-20/ Cá Nục Hoa fillet và cắt Kirimi đông lạnh 01 (xk)
- Mã HS 03048900: SP18-20/ Cá lạt fillet đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: SP19-20/ Cá Alfonsino fillet không xương đông lạnh 01 (xk)
- Mã HS 03048900: SP20-20/ Cá Nục hoa fillet và cắt Kirimi đông lạnh 02 (xk)
- Mã HS 03048900: SPIKQH02-18-11/ Cá Yellow tail cắt kirimi HCK PLUS đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: SPIKQH02-20-01/ Cá yellow tail cắt Kirimi HCK Plus đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: SPIKQH02-20-03/ Cá Yellow tail fillet Plus đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: SPIKQH03-20-07/ Cá MASABA cắt Kirimi GANSHIN HCK PLUS đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: SPIKQH05-20-02/ Cá đỏ cắt kirimi GANSHIN HCK PLUS đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: SPIKQH14-20-01/ Cá Black Dory cắt kirimi HCK PLUS đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: SPIKQH18-20-04/ Cá sòng cắt kirimi GANSHIN HCK PLUS đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: SPIKQH19-20-04/ Cá hoki cắt kirimi ngâm miso HCK PLUS đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: SPIKQH19-20-06/ Cá hoki cắt kirimi nhổ xương PB đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: SPIKQH25-18-01/ Cá Black Dory cắt kirimi HCK PLUS đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: SPIKQH27-20-01/ Cá Bơn cắt Kirimi HCK Plus đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: SPIKQH27-20-02/ Cá Bơn cắt Kirimi loại 2 đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: SPIKQH33-20-04/ Cá sòng fillet nhổ xương PB đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: SPIKQH36-18-12/ Cá hoki cắt kirimi GANSHIN PLUS đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: SPIKQH47-18-03/ Cá Bơn cắt Kirimi HCK Plus đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: SPIKQH53-18-03/ Cá sòng fillet nhổ xương PB đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: SPV08/ Cá Sòng fillet cắt Kirimi đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: SPV09/ Cá Nục hoa fillet cắt Kirimi đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: SPV10/ Cá Nục hoa fillet còn xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: SPV11/ Cá Nục hoa fillet không xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: TaFKTCST/ Cá Hố fillet cắt ngâm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: TaFRKST/ Cá Hố fille t cắt ngâm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: TCCBURIPC, SIZE:50,60,70,80 (190620)/ Cá Cam BURI rút xương cắt kirimi đông lạnh, SIZE: 50GR; 60GR; 70GR,80GR (xk)
- Mã HS 03048900: TKKCADOFILEKX03/ Cá đỏ fillet không xương đông lạnh (quy cách 10kg/kiện) (xk)
- Mã HS 03048900: TKKCADOFILEKX25/ Cá đỏ fillet không xương đông lạnh (quy cách 10kg/kiện) (xk)
- Mã HS 03048900: TKKCADOFILEKXK03/ Cá đỏ fillet không xương đông lạnh (quy cách 10kg/kiện) (xk)
- Mã HS 03048900: TKKCADUAFIKXKK01/ Cá dũa fillet không xương đông lạnh (quy cách 10kg/kiện) (xk)
- Mã HS 03048900: TKKCAHOKIFLKXK02/ Cá hoki fillet không xương đông lạnh (quy cách 10kg/kiện) (xk)
- Mã HS 03048900: TKKCAHOKIFLKXK04/ Cá hoki fillet không xương đông lạnh (quy cách 10kg/kiện) (xk)
- Mã HS 03048900: TKKCAHOKIFLKXK05/ Cá hoki fillet không xương đông lạnh (quy cách 10kg/kiện) (xk)
- Mã HS 03048900: TKKCATRAOFILE09/ Cá tráo fillet đông lạnh (quy cách 10kg/kiện) (xk)
- - Mã HS 03048900: TKKSABAFILCX03/ Cá saba fillet còn xương đông lạnh (quy cách 10kg/kiện) (xk)
- Mã HS 03048900: TKKSABAFILKXK06/ Cá Saba fillet không xương đông lạnh (quy cách 10kg/kiện) (xk)
- Mã HS 03048900: TKKSABAFILKXK08/ Cá Saba fillet không xương đông lạnh (quy cách 10kg/kiện) (xk)
- Mã HS 03048900: TKKSABAFILKXK09/ Cá Saba fillet không xương đông lạnh (quy cách 10kg/kiện) (xk)
- Mã HS 03048900: TKKSABAFILKXM03/ Cá Saba fillet không xương đông lạnh (quy cách 10kg/thùng) (xk)
- Mã HS 03048900: TKKSABAFILKXM04/ Cá Saba fillet không xương đông lạnh (quy cách 10kg/thùng) (xk)
- Mã HS 03048900: TP0JHWCKSBN1.01.005/ Cá saba fillet cắt khúc (xk)
- Mã HS 03048900: TP0JHWCKSBN1.01.006/ Cá saba fillet cắt khúc (xk)
- Mã HS 03048900: TP0JHWCKSBN1.01.007/ Cá saba fillet cắt khúc (12KG/CS) (xk)
- Mã HS 03048900: TP0JHWFISBF0.01.004/ Cá saba fillet nhổ xương nhiều size (xk)
- Mã HS 03048900: TP0JHWFISBF0.01.005/ Cá saba fillet nhổ xương nhiều size (xk)
- Mã HS 03048900: TP0JHWFISBF0.01.006/ Cá saba fillet nhổ xương (10KG/CS) (xk)
- Mã HS 03048900: TP0JIRFISOI0.01.003/ Cá sòng fillet (10KG/CS) (xk)
- Mã HS 03048900: TP0JIRSLSOI0.01.003/ Cá sòng fillet sấy lạnh (12KG/CS) (xk)
- Mã HS 03048900: TP0JYHCKDOU1.01.003/ Cá đỏ fillet cắt khúc (12kg/cs) (xk)
- Mã HS 03048900: TP9/ Saba fillet đông lạnh (cá thu fillet đông lạnh) (xk)
- Mã HS 03048900: TSBCKMA0620/ Cá saba cắt khúc đông lạnh (80G,15G,75G) (xk)
- Mã HS 03048900: TSBCKMA0620A/ Cá saba cắt khúc đông lạnh (30G) (xk)
- Mã HS 03048900: TSBCKMA0620B/ Cá saba cắt khúc đông lạnh (80G,15G,75G) (xk)
- Mã HS 03048900: TSBCKMA0720/ Cá saba cắt khúc đông lạnh (30G) (xk)
- Mã HS 03048900: TSBFMA0620/ Cá saba fillet đông lạnh (CP-100, CO-90,SF-05:35,40,45,50,60,40B,45B,50B,60B,SN-05:35,SF-06: 40,50B,55B,60B) (xk)
- Mã HS 03048900: TSBFMA0620A/ Cá saba fillet đông lạnh (CP-100, CO-90,SF-05:40,45,60,SF-06:30,40,45,50,55,60,45B,50B,55B,60B) (xk)
- Mã HS 03048900: VT20.FL/ Cá chai fillet đông lạnh; Size: 50-100 Grs/ (xk)
- Mã HS 03048900: VT20/FL/ Cá chai fillet đông lạnh; Size: 50-100 Gr (xk)
- Mã HS 03048900: VTR20- CH06/ Cá chai fillet ép block thủy lực đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: VTR20-CH10/ Cá chai fillet đông lạnh; Size: 50-100 Grs (xk)
- Mã HS 03048900: VTR20-CH12/ Cá chai fillet ép block thủy lực đông lạnh (xk)
- Mã HS 03048900: WIDOWFILLET04/ CÁ ROCKFISH WIDOW FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: WIDOWFILLET05/ CÁ ROCKFISH WIDOW FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: WIDOWFILLET06/ CÁ ROCKFISH WIDOW FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03048900: XCRDMR2/ Cá rô đỏ phi-lê đông lạnh, loại 1.5-2 GRADE NS-CENTER CUT (Sebastes marinus). Gồm 05 kiện (5,0 KG/thùng x 2/kiện); 02 kiện (5,0 KG/thùng/kiện). (xk)
- Mã HS 03048900: XCT10/ Cá Thu phi-lê đông lạnh. Gồm: 55 thùng (4.5kg); 63 thùng (4.7kg); 142 thùng (4.8kg); 1.811 thùng (5kg). Tên khoa học: SCOMBER SCOMBRUS. (xk)
- Mã HS 03048900: XCT12/ Cá Thu phi-lê đông lạnh, loại NS-PBI (Scomber Scombrus). Gồm 217 kiện (5,0 KG/thùng x 2/kiện) (xk)
- Mã HS 03048900: XCT13/ Cá Thu phi-lê đông lạnh, loại SPBO (Scomber Scombrus). Gồm 125 kiện (5 kg/thùng, 2 thùng/kiện); 01 kiện (5 kg/thùng, 1 thùng/kiện) (xk)
- Mã HS 03048900: XCT14/ Cá Thu phi-lê đông lạnh, loại NSPBI. Gồm 314 kiện (5 kg/thùng, 2 thùng/kiện) (xk)
- Mã HS 03048900: XCTBD04/ Cá Thu ngừ thái bình dương (saba) phi-lê đông lạnh. Gồm: 27 thùng (4.5kg); 1.612 thùng (4.8kg); 690 thùng (5kg). Tên khoa học: SCOMBER JAPONICUS. (xk)
- Mã HS 03048900: XCTBD05/ Cá Thu ngừ thái bình dương (sa ba) phi-lê đông lạnh, loại SPBO (Scomber Japonicus). Gồm 2.095 kiện (5 kg/thùng, 2 thùng/kiện); 01 kiện (5 kg/thùng, 1 thùng/kiện) (xk)
- Mã HS 03048900: XGCTMR7A/ Cá Thu phi-lê đông lạnh. Gồm 1.091 thùng, loại NSPBO. Đóng gói: 5 kg/túi/ x 2/thùng. Đơn giá 1.26USD/KG là Phí Gia Công. (xk)
- Mã HS 03048900: XGCTMR8A/ Cá Thu phi-lê đông lạnh, loại NSPBO. Gồm 1.209 thùng đóng gói 5 kg/túi x 2/thùng. Đơn giá 1.26USD/KG là Phí Gia Công. (xk)
- Mã HS 03048900: YELLOWTAILFILLET/ CÁ ROCKFISH YELLOWTAIL FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03049100: CÁ CỜ KIẾM CẮT HẠT LỰU ĐÔNG LẠNH (5kg/carton) (xk)
- Mã HS 03049100: SWF20-35/ Cá cờ kiếm cắt steak đông lạnh size 5-14 oz/pc (xk)
- Mã HS 03049100: SWF20-36/ Cá cờ kiếm cắt steak đông lạnh size 6 oz/pc (xk)
- Mã HS 03049100: SW-LOGA/ CÁ CỜ KIẾM CẮT KHÚC XÔNG KHÍ ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03049100: SW-STGA/ CÁ CỜ KIẾM CẮT LÁT XÔNG KHÍ ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03049100: SW-STNA/ CÁ CỜ KIẾM CẮT LÁT ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03049100: TS37/ Cá hồi fille cắt đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049200: Cá tra fillet đông lạnh.NW:7 kg/ctn (xk)
- Mã HS 03049300: Chả cá tra (Pangasianodon hypophthalmus) đông lạnh loai B(G.W: 20,5 KGS/CTN, N.W: 20 KGS/CTN, 10 KGS/BLOCK x 02 BLOCKS/CTN), không nhãn hiệu. (xk)
- Mã HS 03049300: Chả cá tra đông lạnh loại B (G.W: 20,5 KGS/CTN, N.W: 20 KGS/CTN, 10 KGS/BLOCK x 02 BLOCKS/CTN). (xk)
- Mã HS 03049300: Dè cá tra đông lạnh (PANGASIUS HYPOPHTHALMUS), đóng gói 4x5kg/block/thùng, net 100%: 950 thùng (xk)
- Mã HS 03049300: DÈ MỠ CÁ NHEO ĐÔNG LẠNH (ICTALURUS PUNCTATUS); 10LBS/ TÚI; MIX SIZE; 1 THÙNG (HÀNG MẪU KHÔNG CÓ GIÁ TRỊ THANH TOÁN) (xk)
- Mã HS 03049700: CÁ ĐUỐI CẮT ĐÔNG LẠNH. PACKING: 180GRS/BLOCK X 12 CTN X 2/BUNDLE (xk)
- Mã HS 03049900: 29/ Bụng cá hồi đông lanh (nk)
- Mã HS 03049900: Cá mắt vàng phi lê đông lạnh (Frozen Alfonsino Fillet), mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO.,LTD, 10 pc/box (nk)
- Mã HS 03049900: CDUA/2017/ Cá dũa đông lạnh nguyên con (nk)
- Mã HS 03049900: Chả cá minh thái đông lạnh (FROZEN FRIED FISH CAKE),hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 03049900: Lườn cá hồi đông lạnh (Frozen salamon bellies); kích cỡ 1-3 cm dạng đông lạnh; 10 kg/N.W/ thùng carton, NSX: 02-03/2020. HSD: 08-09/2021 UK BB 011 EC, Youngs Seafood Fraserburgh (nk)
- Mã HS 03049900: Lườn-vây cá hồi cắt mảnh đông lạnh (Frozen Salmon Bellies-Fin Pieces). Thùng 10Kg Net weight. NSX: 02/2020 HSD: 02/2022. UK BD 009 EC, Farne Salmon and Trout LTD (nk)
- Mã HS 03049900: N1/ Lườn cá hồi đông lạnh (nk)
- Mã HS 03049900: NPL-06/CM/ Cá mú đông lạnh nguyên con trọng lượng 200-300GM (nk)
- Mã HS 03049900: NPL-CM/ Cá mú đông lạnh nguyên con (nk)
- Mã HS 03049900: SRM/ Thịt cá xay đông lạnh (hàng trả về của tk xuất 302110999320/B11ngày 19/09/2018& tk 302790074330/B11 ngày 02/10/2019) (nk)
- Mã HS 03049900: THỊT CÁ ĐỔNG XAY ĐÔNG LẠNH(NGLIỆU SX,NK CHỈ DÙNG ĐỂ SX,PHỤC VỤ CHO VIỆC SX CỦA CTY,KHÔNG TIÊU THỤ TẠI THỊ TRƯỜNG TRONG NƯỚC(THEO KHOẢN 7 ĐIỀU 12 NĐ 15/2018/NĐ-CP) (nk)
- Mã HS 03049900: (T050-OK)-bungYaki/ Cá hồi cắt lát sushi Yaki thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: (T079-OK)-bungslice/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: 0320/ Thịt cá đổng xay đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: 12.2019/EP-SG-SR-TG-STPP-TSPP/ CHẢ CÁ ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03049900: 1620/ Thịt cá chuồn xay đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: 2020/ Thịt cá mối xay đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: 2020.01/EP-SG-TG-STPP-TSPP/ CHẢ CÁ ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03049900: 20CDAUPL01/ Cá đục phi lê đông lạnh size 15/20/40 (xk)
- Mã HS 03049900: 20CDPL02/ Cá đục phi lê đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: 20CDPL05/ Cá đục phi lê đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: 2220/ Thịt cá mối xay đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: 3619/ Thịt cá đổng trộn xay đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: 42555/ Lườn cá hồi cắt đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: 42562/ Lườn cá hồi cắt đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: 42563/ Lườn cá hồi cắt đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: BBTCOF/ Rẻo (vụn) Cá Hồi Vân Đông Lạnh 200g(Don gia GC:2.60/kg) (xk)
- Mã HS 03049900: BBTHMS15/ Rẻo (vụn lườn) Cá Hồi Vân Cắt Que Đông Lạnh 15g(Don gia GC:3.88/kg) (xk)
- Mã HS 03049900: BBTHMS15/ Rẻo Lườn Cá Hồi Vân Cắt Que Đông Lạnh 15g(Đơn giá GC:3.88/kg) (xk)
- Mã HS 03049900: BBTNO/ Rẻo (vụn) Cá Hồi Vân Đông Lạnh 500g(Don gia GC:2.00/kg) (xk)
- Mã HS 03049900: BBTNO/ Rẻo vụn Cá Hồi Vân Đông Lạnh 500g(Đơn giá GC:2.00/kg) (xk)
- Mã HS 03049900: Bụng cá ngừ đông lạnh, đóng gói: 10kgs/ctn, size: 300grs/up (xk)
- Mã HS 03049900: Cá chẽm cắt portion đông lạnh (non phosphate) size 170-230 grs/pc (xk)
- Mã HS 03049900: CÁ CHẼM FILLET CÒN DA ĐÔNG LẠNH (500gr/bag, 5kgs/ctn). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03049900: Cá Chẽm fillet đông lạnh (10kg/thùng) (xk)
- Mã HS 03049900: CÁ CHẼM FILLET LẠNG DA ĐÔNG LẠNH (500gr/bag, 5kgs/ctn). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03049900: CÁ CỜ CẮT HẠT LỰU ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03049900: CÁ CỜ RẼO ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03049900: CÁ DẤM FILLET LẠNG DA ĐÔNG LẠNH (500gr/bag, 5kgs/ctn). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03049900: Cá Dấm Trắng fillet đông lạnh (6.4kgs/ thùng) (xk)
- Mã HS 03049900: Cá Đỏ củ fillet còn đuôi đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: Cá Đổng cắt đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: CÁ ĐỔNG FILLET CÒN DA ĐÔNG LẠNH (500gr/bag, 5kgs/ctn). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03049900: CÁ ĐỔNG FILLET LẠNG DA ĐÔNG LẠNH (500gr/bag, 5kgs/ctn). Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03049900: Cá đổng sộp cắt kirimi đông lạnh size 500-800 (xk)
- Mã HS 03049900: CÁ ĐỤC FILLET XẺ BƯỚM ĐÔNG LẠNH. PACKING: 550G LAYER PACK X10 INNER BOXS/CARTON (xk)
- Mã HS 03049900: Cá đục phi lê đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: Cá Đục xẻ bướm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: Cá gáy cắt hạt lựu đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: CÁ HỐ CẮT KHÚC ĐÔNG LẠNH (SIZE (LENGTH) 9CM/ MATERIALS 500G UP) (PACKING: 2.5KG/PE x 4/CARTON) (xk)
- Mã HS 03049900: Cá Hồng fillet đông lạnh (6.3kg/ thùng) (xk)
- Mã HS 03049900: CÁ HỒNG RẼO ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03049900: Cá kẽm cắt miếng đông lạnh. Frozen sweetlips fish steak headless cut within 2-2.5cm.pcs. Size 5-7pcs.kg.bag. one bag one tail. Packing 1kgvacuumbagx10bag.carton x90% with rider. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03049900: Cá Lóc bông cắt khúc, bỏ đầu,bỏ nội tạng đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: Cá lươn biển đông lạnh. (xk)
- Mã HS 03049900: Cá mó cắt hạt lựu đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: Cá mó cắt miếng đông lạnh. Frozen parrot fish steak headless cut within 2-2.5cm.pcs. Size 5-7pcs.kg.bag. one bag one tail. Packing 1kgvacuumbagx10bag.carton x90%. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03049900: Cá mú cắt hạt lựu đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: Cá Mú fillet đông lạnh (6.3kg/thùng) (xk)
- Mã HS 03049900: Cá Mú fillet lạng da LATIN NAME: EPINEPHELUS SPP, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03049900: CÁ NGỪ CẮT HẠT LỰU ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03049900: CÁ NGỪ ĐẠI DƯƠNG CẮT LÁT ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03049900: CÁ NGỪ RẼO ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03049900: CÁ NỤC HEO CẮT HẠT LỰU ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03049900: CÁ NỤC HEO RẼO ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03049900: Cá saba cắt kirimi đông lạnh (Scomber Scombrus), size: 55-70 g/pc (xk)
- Mã HS 03049900: Cá saba xiên que đông lạnh (Scomber Scombrus), size: 300-400 g/pc (xk)
- Mã HS 03049900: CA SONG- HIRAKI/ Cá sòng fillet (HIRAKI) đông lạnh, size 40 (cam) (xk)
- Mã HS 03049900: Cá Tráo xẻ bướm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: CÁ TRÍCH LÀM SẠCH BỎ ĐẦU XẺ BANH ĐÔNG LẠNH (2KGX 6/CT) (xk)
- Mã HS 03049900: CCĐL/ Chả cá đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: CCDL01/ HỖN HỢP THỊT CÁ ĐỔNG XAY ĐÔNG LẠNH (TỪ CÁC LOẠI CÁ: NEMIPTERUS SPP) (SL: 350 THÙNG; ĐÓNG GÓI: 20KG/CTN (NW)) (xk)
- Mã HS 03049900: CCDL8/ Chả cá đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: CCHLDL-180620/ CÁ CỜ CẮT HẠT LỰU ĐÔNG LẠNH (6.900 TÚI/2.760 KG) (xk)
- Mã HS 03049900: CCNE/ CHA CA DONG LANH (xk)
- Mã HS 03049900: CDXB 2/ CÁ ĐỤC XẺ BƯỚM ĐÔNG LẠNH. BỎ ĐẦU, BỎ NỘI TẠNG, BỎ XƯƠNG, XẺ THỊT. PACKING: 550GR/BLOCK X 10/CTN. (xk)
- Mã HS 03049900: CGAYHLDL-060120/ CÁ GÁY CẮT HẠT LỰU ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03049900: CHẢ CÁ BÁNH ĐƯỜNG ĐÔNG LẠNH A (xk)
- Mã HS 03049900: CHẢ CÁ BIỂN (MIXED) ĐÔNG LẠNH. JS: 100/200. QC: 10KG/BLOCK, 2/THÙNG. HÀNG KHÔNG THUỘC DANH MỤC CITES. (xk)
- Mã HS 03049900: Chả cá biển đông lạnh (Làm từ các loại cá: Saurida tumbil; Pristipomiodes typus; priacanthus tayenus); 1400ctn;10kgm/blockx2block/ctn; Hàng hóa không thuộc danh mục CITES (xk)
- Mã HS 03049900: Chả cá biển đông lạnh(cá đổng) (xk)
- Mã HS 03049900: Chả cá chuồn đông lạnh (QC: 1 kiện 20kg) (xk)
- Mã HS 03049900: Chả cá chuồn surimi đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: Chả cá đổng đông lạnh (block 10kgs, 20kgs/ thùng) (xk)
- Mã HS 03049900: Chả cá đổng đông lạnh, không xử lý hóa chất, net 100% (block 10kgs, 20kgs/ thùng) (xk)
- Mã HS 03049900: CHẢ CÁ ĐÔNG LẠNH (cá đổng các loại, packing: 10kgs/block x 2block/Carton) (xk)
- Mã HS 03049900: Chả cá đông lạnh (Cá mối + Cá tạp) Thùng đóng đồng nhất 10kgs/bl; 20kgs/ctn (xk)
- Mã HS 03049900: CHẢ CÁ ĐÔNG LẠNH (FROZEN ITOYORI SURIMI (GRADE A)) Packing: 10Kgs/Block x 2 Blocks/CTN (xk)
- Mã HS 03049900: Chả cá đông lạnh (GRADE: SA (500-700) (xk)
- Mã HS 03049900: CHẢ CÁ ĐÔNG LẠNH AA (xk)
- Mã HS 03049900: Chả cá đông lạnh làm từ các loại cá biển (cá mối cá đổng) FROZEN SURIMI ITOYORY (AA), đóng gói 20kg/carton. (xk)
- Mã HS 03049900: CHẢ CÁ ĐÔNG LẠNH SA (xk)
- Mã HS 03049900: Chả cá đông lạnh SURIMI (xk)
- Mã HS 03049900: Chả cá đông lạnh, sản xuất từ cá biển, Nemipterus aurora, không thuộc danh mục XNK CITES, quy cách đóng gói: 10kg/block x2block/ctn, 20kg/ctn. sl 1000 ctns (xk)
- Mã HS 03049900: Chả cá đông lạnh. Size B, Packing: 10Kgs/Pe x 2/Ctn (xk)
- Mã HS 03049900: Chả cá đổng surimi đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: Chả cá ITOYORI SURIMI (cá hố, cá tạp, cá dấm, cá mối) đông lạnh A, hàng không thuộc danh mục CITES (FROZEN ITOYORI SURIMI A) (xk)
- Mã HS 03049900: Chả cá mối, cá đổng, cá trác đông lạnh (block 10kgs x 2, 20kgs/ thùng) (xk)
- Mã HS 03049900: CHẢ CÁ SURIMI ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03049900: Chả cá surimi tạp đông lạnh, độ dai 300-500 (xk)
- Mã HS 03049900: CHẢ CÁ TẠP ĐÔNG LẠNH (BÁNH ĐƯỜNG, ĐỔNG CỜ, CHUỒN) (xk)
- Mã HS 03049900: Chả cá tạp surimi đông lạnh loại B (xk)
- Mã HS 03049900: CHẢ CÁ THÁT LÁT (10 X 5 LBS) (xk)
- Mã HS 03049900: CHẢ CÁ THÁT LÁT (20 X 32 OZ) (xk)
- Mã HS 03049900: CHẢ CÁ THÁT LÁT (40 X 400 GR) (xk)
- Mã HS 03049900: CHẢ CÁ THÁT LÁT (50 X 14 OZ) (xk)
- Mã HS 03049900: Chả cá thát lát- Đóng gói: 9kg net/thùng (xk)
- Mã HS 03049900: Chả cá thát lát đông lạnh, Notopterus notopterus, PK: 500GR/BAGX20, 10KGS/CTN, sl: 450ctns (xk)
- Mã HS 03049900: Chả cá xay từ cá đù, cá đổng (surimi) đông lạnh, xuất xứ từ Việt Nam, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03049900: Chả cá xay từ cá xô (surimi) đông lạnh, loại A, xuất xứ từ Việt Nam, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03049900: CHCMZS0620/ Cá hồi cắt miếng đông lạnh (Atlantic 8g, Harasu Atlantic 8g, Atlantic Kiriotoshi 200g, Harasu Kiriotoshi 200g) (xk)
- Mã HS 03049900: CHCMZS0620A/ Cá hồi cắt miếng tẩm gia vị 9g đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: CHCMZS0620B/ Cá hồi cắt miếng đông lạnh (Atlantic 8g, Harasu Atlantic 8g, Atlantic Kiriotoshi 200g, Harasu Kiriotoshi 200g) (xk)
- Mã HS 03049900: CHCMZS0620C/ Cá hồi cắt miếng tẩm gia vị 9g đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: CHCMZS0620D/ Cá hồi cắt miếng đông lạnh (Atlantic 8g, Harasu Atlantic 8g, Atlantic Kiriotoshi 200g, Harasu Kiriotoshi 200g) (xk)
- Mã HS 03049900: CHLVDL-01/ CÁ HỒI LƯỜN VỤN ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03049900: CHLVDL-03/ CÁ HỒI LƯỜN VỤN ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03049900: CMHLDL-060120/ CÁ MÚ CẮT HẠT LỰU ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03049900: CNHHLDL-180620/ CÁ NỤC HEO CẮT HẠT LỰU ĐÔNG LẠNH (5.400 TÚI/2.160 KG) (xk)
- Mã HS 03049900: CNHLDL-180620/ CÁ NGỪ CẮT HẠT LỰU ĐÔNG LẠNH (17.400 TÚI/6.960 KG) (xk)
- Mã HS 03049900: CRTP5/ CÁ RÔ ĐẠI DƯƠNG FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03049900: CT-DRESS/ CÁ TRÍCH CẮT ĐẦU BỎ NỘI TẠNG ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03049900: CTNFILLET/ Cá Thu Ngừ Thái Bình Dương Fillet Sạch Xương Đông Lạnh 80g(Đơn giá GC:2.33/kg) (xk)
- Mã HS 03049900: CTP-19-16-TUNA SAKU-01/ Cá Ngừ Cắt Lát Đông Lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: CTP-20-01-TUNA BM-01/ Cá Ngừ Cắt Vụn Đông Lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: CTP-20-01-TUNA SAKU-01/ Cá Ngừ Cắt Lát Đông Lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: CTP-20-03-TUNA BM-01/ Cá Ngừ Cắt Vụn Đông Lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: CTP-20-03-TUNA LOIN-01/ Cá Ngừ Cắt Khúc Đông Lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: CTP-20-03-TUNA SAKU-01/ Cá Ngừ Cắt Lát Đông Lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: CTP-20-05-TUNA BM-01/ Cá Ngừ Cắt Vụn Đông Lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: CTP-20-05-TUNA LOIN-01/ Cá Ngừ Cắt Khúc Đông Lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: CTP-20-05-TUNA SAKU-01/ Cá Ngừ Cắt Lát Đông Lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: EJLC8/ Lườn Cá Hồi lột da cắt lát đông lạnh(đóng gói 320g/khay x 30khay/thùng) (xk)
- Mã HS 03049900: EJLCX1/ Lườn Cá Hồi cắt xiên que đông lạnh(đóng gói 540g/khay x 15 khay/thùng) (xk)
- Mã HS 03049900: Ex-Tuna belly sl 179-11620/ Thịt lườn cá ngừ vây vàng ra da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: Ex-Tuna meat head-tail sl 174-10620/ Thịt đầu đuôi cá ngừ vây vàng ra da, ra xương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: FKF062020/ Cá Tắc Kè Phi Lê Đông Lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: FROZEN ESO SURIMI- Chả cá đông lạnh làm từ cá mối, đóng gói 20kgs/carton, hàng không thuộc danh mục CITES, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100% / VN./. (xk)
- Mã HS 03049900: FROZEN FISH MEAT (SURIMI)- Chả cá đông lạnh FISH MEAT (SURIMI) (cá hố, cá tạp, cá dấm, cá mối), hàng không thuộc danh mục CITES (xk)
- Mã HS 03049900: FROZEN FLYING FISH SURIMI SA- Chả cá đông lạnh làm từ cá chuồn, Net 20kg/carton, hàng không thuộc danh mục CITES / VN. (xk)
- Mã HS 03049900: FROZEN ITOYORI SA SURIMI 500/700- Chả cá ITOYORI SA SURIMI 500/700 (cá hố, cá tạp, cá dấm, cá mối) đông lạnh, Net 20kg/carton, hàng không thuộc danh mục CITES. (xk)
- Mã HS 03049900: FROZEN ITOYORI SURIMI (MURIN) SA GRADE (JS700-900) (THỊT CÁ ĐỔNG MURIN XAY ĐÔNG LẠNH LOẠI SA, ĐỘ DAI 700-900) (xk)
- Mã HS 03049900: FROZEN MINCED FISH MEAT KAA: Thịt cá đổng nạo đông lạnh KAA, hàng không thuộc danh mục CITES. Xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 03049900: FROZEN MIX SURIMI (THỊT CÁ XÔ XAY ĐÔNG LẠNH) (xk)
- Mã HS 03049900: FROZEN SURIMI (FROZEN BIG EYE SURIMI C)- Chả cá đông lạnh SURIMI (FROZEN BIG EYE SURIMI C) (cá hố, cá tạp, cá dấm, cá mối), Net 20kg/carton, hàng không thuộc danh mục CITESVN./. (xk)
- Mã HS 03049900: HL01/ THỊT CÁ CHUỒN XAY ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03049900: HL01/ THỊT CÁ ĐỔNG KB XAY ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03049900: HL01/ THỊT CÁ ĐỔNG SA XAY ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03049900: HL01/ THỊT CÁ ĐỔNG SSA XAY ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03049900: HL01/ THỊT CÁ HỐ XAY ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03049900: HL01/ THỊT CÁ MỐI XAY ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03049900: HS-1001/ Lườn cá hồi cắt đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: JMC/ CÁ SÒNG CẮT MIẾNG ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03049900: LHW-cachem-fillet/ Cá chẽm fillet thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: LTFLDB03/ Cá Lưỡi trâu fillet dán bột đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: Lươn ướp đá (Monopterus albus). Code: TS 802 (xk)
- Mã HS 03049900: MAHI PORTION/ Cá dũa phi lê cắt khúc cấp đông (xk)
- Mã HS 03049900: MWJP-20-01-TROUT HG-01/ Cá hồi chấm cắt lát đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: MWJP-20-01-TROUT HG-02/ Cá hồi chấm khò lửa cắt lát đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: MWJP-20-02-SALMON HRS-03/ Cá hồi khò lửa cắt lát đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: MWJP-20-03-SALMON HON-01/ Cá hồi cắt lát đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: NC-19-04-SALMON HOF-01/ Cá hồi cắt lát đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: NC-19-07-SALMON HRS-01/ Cá hồi cắt lát đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: NC-19-07-SALMON HRS-02/ Cá hồi khò lửa cắt lát đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: NC-19-09-SALMON HON-01/ Cá hồi cắt lát đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: OKbungslice/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: OKbungYaki/ Cá hồi cắt lát sushi Yaki thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: RCHV/ Rẻo (vụn) cá hồi vân đông lạnh 500g (đơn giá gia công: $2.50/kg) (xk)
- Mã HS 03049900: Rẽo cá cờ gòn đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: Rẻo cá đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: Rẽo cá ngừ đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: Rẽo cá nục heo đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: REO500/ Rẻo (vụn) Cá Hồi Đại Tây Dương Đông Lạnh 500g (đơn giá gia công: $2.50/kg) (xk)
- Mã HS 03049900: SABA-KIRIMI/ Cá sa ba cắt khúc đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: SBCKKK0620/ Cá saba cắt khúc đông lạnh (dice cut) (xk)
- Mã HS 03049900: SBCKKK0620A/ Cá saba cắt khúc đông lạnh (30NDF, SNDF) (xk)
- Mã HS 03049900: SBCKKK0620B/ Cá saba cắt khúc đông lạnh (dice cut) (xk)
- Mã HS 03049900: SBCKKK0620C/ Cá saba cắt khúc đông lạnh (dice cut) (xk)
- Mã HS 03049900: SMFLDB26/ Cá Thu đao fillet dán bột đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: SP1/ CÁ ĐỤC FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03049900: SPNPL-03/CM/ Cá mú fillet lạng da size 241/344GR (xk)
- Mã HS 03049900: SPNPL-04/CM/ Cá mú fillet lạng da size 344/689GR (xk)
- Mã HS 03049900: Surimi/sugar(0.09)(TL)/ Chả cá đông lạnh có sử dụng đường tinh luyện (0.09)(TL). Size A; Packing: 10 Kgs/Pe x 2/Ctn. (xk)
- Mã HS 03049900: SURIMI-17(SURIMI+RE)/ Chả cá đông lạnh ESO. Packing: 10kg/block x 2block/CTN. (Có sử dụng NPL ĐƯỜNG NHẬP SXXK) (xk)
- Mã HS 03049900: TC/ Thịt cá xay đông lạnh (SURIMI) (xk)
- Mã HS 03049900: TC01/ Thịt cá xay đông lạnh (SURIMI) (xk)
- Mã HS 03049900: TDSCANUCXEBUM01/ Cá nục xẻ bướm đông lạnh (quy cách 10kg/kiện) (xk)
- Mã HS 03049900: THỊT CÁ BASA XAY ĐÔNG LẠNH (PACKING: 20KG/ CTN) (xk)
- Mã HS 03049900: THỊT CÁ BIỂN XAY ĐÔNG LẠNH (ESO SURIMI A GRADE)(1,000 CTNS; NW:20KGS/CTN,GW:21KGS/CTN)(CÁ ĐỔNG, CÁ MỐI, CÁ XÔ) (xk)
- Mã HS 03049900: THỊT CÁ CHUỒN ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03049900: THỊT CÁ CHUỒN XAY ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03049900: THỊT CÁ ĐỔNG CÁC LOẠI XAY ĐÔNG LẠNH (PACKING: 20KG/ CTN) (xk)
- Mã HS 03049900: Thịt cá đổng trộn xay đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: Thịt Cá Đổng, Thịt Cá Kiếng Xay Đông Lạnh (Hàng đóng gói đồng nhất: 1 thùng 2 bánh, 1 bánh 10 kg, 1 thùng 20 kg) (xk)
- Mã HS 03049900: THỊT CÁ HỖN HỢP XAY ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03049900: Thịt Cá Mắt Kiếng Xay Đông Lạnh C (Hàng đóng gói đồng nhất: 1 thùng 2 bánh, 1 bánh 10 kg, 1 thùng 20 kg) (xk)
- Mã HS 03049900: THỊT CÁ MỐI XAY ĐÔNG LẠNH (PACKING: 20KG/ CTN) (xk)
- Mã HS 03049900: Thịt cá ngừ trimmed meat đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: Thịt cá ngừ xay đông lạnh, PACKING: 10kg block x 2/ctn (xk)
- Mã HS 03049900: Thịt cá thát lát đông lạnh (500gr/bag, 20bag/ctn, 10kg/ctn, số lượng: 20ctns) (xk)
- Mã HS 03049900: Thịt cá xay đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: THIT CA XAY DONG LANH A (20KG/CTN) (xk)
- Mã HS 03049900: Thịt cá xay đông lạnh, mới 100% (xk)
- Mã HS 03049900: THỊT CÁ XAY TỪ CÁ XÔ XAY ĐÔNG LẠNH (PACKING: 20KG/ CTN) (xk)
- Mã HS 03049900: Thịt Má Cá Ngừ Vây Vàng Đông Lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: THỊT RẺO CÁ NGỪ ĐẠI DƯƠNG ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03049900: Thịt vụn cá ngừ đại dương đông lạnh (xk)
- Mã HS 03049900: Thịt vụn cá ngừ đông lạnh, đóng goi 10kg/thung-VN (xk)
- Mã HS 03049900: TKKCADOFILEHMK01/ Cá đỏ fillet còn xương đông lạnh (quy cách 10kg/kiện) (xk)
- Mã HS 03049900: TKKCADOKIRIMIK01/ Cá đỏ cắt khúc đông lạnh (quy cách 9.6kg->9.8kg/kiện) (xk)
- Mã HS 03049900: TKKCADOKRMNSHK/ Cá đỏ cắt khúc đông lạnh(quy cách 9.6kg->9.8kg/kiện) (xk)
- Mã HS 03049900: TKKCADONCIQFK/ Cá đỏ nguyên con làm sạch đông lạnh (quy cách 10kg/kiện) (xk)
- Mã HS 03049900: TKKCAHOIKIRIM05/ Cá hồi cắt khúc đông lạnh (quy cách 9kg->12kg/kiện) (xk)
- Mã HS 03049900: TKKCAHOIKIRIM06/ Cá hồi cắt khúc đông lạnh (quy cách 12kg/kiện) (xk)
- Mã HS 03049900: TKKCAHOIKIRIM14/ Cá hồi cắt khúc đông lạnh(quy cách12kg/kiện) (xk)
- Mã HS 03049900: TKKCAHOIKIRIM17/ Cá hồi cắt khúc đông lạnh (quy cách 7.5kg->12kg/kiện) (xk)
- Mã HS 03049900: TKKCAHOKIKRMIK01/ Cá hoki cắt khúc đông lạnh (quy cách 9kg->12kg/kiện) (xk)
- Mã HS 03049900: TKKCAHOKIKRMIK10/ Cá hoki cắt khúc đông lạnh (Quy cách 9kg->12kg/kiện) (xk)
- Mã HS 03049900: TKKSABACAKHXK06/ cá saba cắt khúc đông lạnh (quy cách 12kg->16/kiện) (xk)
- Mã HS 03049900: TKKSABACAKHXK10/ Cá saba cắt khoanh đông lạnh (quy cách 12kg->14kg) (xk)
- Mã HS 03049900: TKKSABAFILCNM01/ cá saba fillet còn xương ngâm muối đông lạnh (quy cách 10kg/kiện) (xk)
- Mã HS 03049900: TKKSABAFILCX03/ Cá saba fillet còn xương đông lạnh (quy cách 10kg/kiên) (xk)
- Mã HS 03049900: TKKSABAFILEKR06/ Cá saba fillet còn xương đông lạnh (quy cách 10kg/thùng) (xk)
- Mã HS 03049900: TKKSABAKRB17/ Cá Saba cắt khúc đông lạnh (quy cách 13.2kg/thùng) (xk)
- Mã HS 03049900: TKKSABAKRB19/ Cá Saba cắt khúc đông lạnh (quy cách 13.2kg/thùng) (xk)
- Mã HS 03049900: TKKSABAKRB20/ Cá Saba cắt khúc đông lạnh (quy cách 10kg->13.2kg/kiện) (xk)
- Mã HS 03049900: TKKSABAKRB21/ Cá Saba cắt khúc đông lạnh (quy cách 10kg-13.2kg/thùng) (xk)
- Mã HS 03049900: TKKSABAKRMNB/ Cá saba cắt khúc đông lạnh (quy cách 12kg->16kg/kiện) (xk)
- Mã HS 03049900: Ức cá ngừ đông lạnh, đóng gói: 10kgs/ctn, size: 300grs/up (xk)
- Mã HS 03049900: Vây cá Hồi tươi đông lạnh (50kg/thùng) (xk)
- Mã HS 03049900: YF TUNA GROUND/ Cá ngừ vây vàng xay nhuyễn cấp đông (xk)
- Mã HS 03051000: Bột cá cơm (dạng bột mịn)- 20kg/Bao (Hàng mới 100%) (Dùng làm nguyên liệu sản xuất, không mua bán tiêu thụ nội địa) (nk)
- Mã HS 03051000: Giăm bông cá được chế biến, đóng trong bịch kín, dùng để ăn ngay hiệu TOPVALU AEON 140g/bịch. Nhà SX: Topvalu. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 03051000: Hàng quà tặng cá nhân: Bột cá Collagen- Narah Collagen (150gram/gói), để pha nước uống bổ sung collagen (nk)
- Mã HS 03051000: Chả cá ảo đông lạnh, 12 kgs/thùng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03051000: Chả cá rựa đông lạnh, 12 kgs/thùng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03051000: Chả cá thác lác chiên (xk)
- Mã HS 03052010: Cá he tẩm đông lạnh, 13.62kg/ thùng (xk)
- Mã HS 03052010: Cá he tẩm đông lạnh, mới 100% (Packing NW: 10.00 KGM/ctn) (xk)
- Mã HS 03052010: Khô cá Lăng phồng đông lạnh 500g/túi x 20/ VN (xk)
- Mã HS 03052010: Khô cá lóc đông lạnh, 15kg/ thùng (xk)
- Mã HS 03052010: Khô cá tra đông lạnh, mới 100% (Packing NW: 12.00 KGM/ctn) (xk)
- Mã HS 03052010: Khô cá tra fillet đông lạnh, mới 100% (Packing NW: 10.00 KGM/ctn) (xk)
- Mã HS 03052010: Khô tra phồng đông lạnh, 10kg/ thùng (xk)
- Mã HS 03052010: MẮM CÁ CHÉT (370G/HỦ, 24 HỦ/ THÙNG) HIỆU: SUNFAT. HÀNG MỚI 100%. (xk)
- Mã HS 03052010: MẮM CÁ SẶC, HIỆU SUNFAT (44LBS/XÔ, 1 XÔ/THÙNG) HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 03052010: MẮM LÓC XAY, (14.8OZ/HỦ, 24 HỦ/THÙNG), HIỆU SUNFAT. HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 03052090: BME100G-838/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Mentaiko 16.0kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: BME100G-841/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Mentaiko 16.0kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: BTA100G-838/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Tarako 16.0kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: CÁ HẤP ĐÔNG LẠNH- LOẠI: 15LBS/CTN (xk)
- Mã HS 03052090: Cá nục khô (10kg/thùng) (xk)
- Mã HS 03052090: DKT60ME-839/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.0kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: DKT60ME-839N/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.0kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: DKT60ME-844/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.0kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: DKT60ME-844N/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.0kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: DKT60TA-839/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 3.0kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: DKT60TA-844/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 3.0kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: EU65-45ME-843/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 2.925kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: EU65-45TA-843/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 2.925kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: Khô cá cơm sữa 200gr, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam. (xk)
- Mã HS 03052090: Khô cá Đục (50 x 200g), Hiệu Cây dừa, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03052090: LOS65G-836/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.25kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: LOS65G-840/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.25kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: LOS65G-845/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.25kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: LOS65G-848/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.25kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME120G30-837/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.6kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME120G30-839/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.6kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME120G30-845/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.6kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME120G30-847/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.6kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME125G-836/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.75kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME125G-841/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.75kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME125G-846/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.75kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME130G-837/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 5.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME130G-842/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 5.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME130G-850/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 5.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME2KG4-836/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 8kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME2KG4-840/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 8kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME2KG4-844/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 8kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME2KG4-848/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 8kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME2KG-837/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 8kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME2KG-844/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 8kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME2KG-847/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 8kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME2KGAGD-847/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 8kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME300G-838/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 7.2kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME300G-840/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 7.2kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME300G-844/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 7.2kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME300G-848/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 7.2kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME450G15-836/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 6.75kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME450G15-841/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 6.75kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME450G15-846/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 6.75kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME450G15-848/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 6.75kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME45G-836/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 2.25kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME45G-837/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 2.25kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME45G-840/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 2.25kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME45G-841/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 2.25kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME45G-846/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 2.25kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME45G-847/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 2.25kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME45G-848/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 2.25kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME55G-838/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Mentaiko 11.88kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME55G-841/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Mentaiko 11.88kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME55G-842/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Mentaiko 11.88kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME55G-846/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Mentaiko 11.88kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME55G-848/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Mentaiko 11.88kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME80G-836/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME80G-837/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME80G-840/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME80G-841/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME80G-846/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME80G-847/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME80GM-837/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME80GM-841/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME80GM-844/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME80GM-848/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME85G90-838/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Mentaiko 15.3kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME85G90-841/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Mentaiko 15.3kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME85G90-846/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Mentaiko 15.3kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME85G90-848/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Mentaiko 15.3kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME90GM60-837/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 5.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: ME90GM60-844/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 5.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TA120G30-837/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 3.6kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TA120G30-839/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 3.6kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TA120G30-845/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 3.6kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TA120G30-847/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 3.6kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TA130G-842/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 5.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TA130G-850/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 5.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TA2KG4-837/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 8kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TA2KG4-840/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 8kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TA2KG4-844/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 8kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TA2KG4-848/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 8kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TA45G-837/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 2.25kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TA45G-841/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 2.25kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TA45G-844/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 2.25kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TA45G-847/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 2.25kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TA55G-838/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Tarako 11.88kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TA55G-841/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Tarako 11.88kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TA55G-846/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Tarako 11.88kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TA55G-848/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Tarako 11.88kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TA80G-836/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TA80G-837/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TA80G-840/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TA80G-841/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TA80G-846/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TA80G-847/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TA80GM-837/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TA80GM-841/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TA80GM-844/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TA80GM-848/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TA85G90-838/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Tarako 15.3kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TA85G90-841/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Tarako 15.3kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TA85G90-842/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Tarako 15.3kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TA85G90-846/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Tarako 15.3kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TA90GM60-839/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 5.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TA90GM60-844/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 5.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT02-838/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, 12kg/ctn). Giá GC: 1.6usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT02-838ME/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block Mentaiko, 12kg/ctn). Giá GC: 1.6usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT02-838TA/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block Tarako, 12kg/ctn). Giá GC: 1.6usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT02-841/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, 12kg/ctn). Giá GC: 1.6usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT02-846/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, 12kg/ctn). Giá GC: 1.6usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT02-846ME/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block Mentaiko, 12kg/ctn). Giá GC: 1.6usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT02-849/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, 12kg/ctn). Giá GC: 1.6usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT02-849ME/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block Mentaiko, 12kg/ctn). Giá GC: 1.6usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT02-849TA/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block Tarako, 12kg/ctn). Giá GC: 1.6usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT03-837/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 4.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT03-839/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 4.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT03-845/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 4.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT03VN-837/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 4.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT03VN-839/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 4.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT03VN-845/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 4.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT03VN-847/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 4.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT04-837/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 4.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT04-845/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 4.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT04-847/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 4.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT04VN-837/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 4.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT04VN-839/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 4.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT04VN-845/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 4.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT04VN-847/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 4.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT08-840/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 4.0kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT08-844/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 4.0kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT08-847/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 4.0kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT09-845/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 4.5kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT09-847/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 4.5kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT10-845/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 4.5kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT10-847/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 4.5kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT270G-838/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 8.1kg/ctn). Giá GC: 2.7usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT270G-841/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 8.1kg/ctn). Giá GC: 2.7usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT270G-846/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 8.1kg/ctn). Giá GC: 2.7usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT270G-848/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 8.1kg/ctn). Giá GC: 2.7usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT45G-838TA/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, IQF 6.3kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT45G-841TA/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, IQF 6.3kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT45G-846TA/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, IQF 6.3kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT45G-848TA/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, IQF 6.3kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT70G-838ME/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, IQF 7.56kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT70G-838TA/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, IQF 7.56kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT70G-841ME/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, IQF 7.56kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT70G-841TA/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, IQF 7.56kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT70G-846ME/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, IQF 7.56kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT70G-848ME/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, IQF 7.56kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT7G-838TA/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 9.0kg/ctn). Giá GC: 2.7usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT7G-841TA/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 9.0kg/ctn). Giá GC: 2.7usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT7G-846TA/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 9.0kg/ctn). Giá GC: 2.7usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT7G-848TA/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 9.0kg/ctn). Giá GC: 2.7usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT7KG-838/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, 14kg/ctn). Giá GC: 1.6usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT7KG-838C/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Tarako 14kg/ctn). Giá GC: 1.6usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT7KG-841/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, 14kg/ctn). Giá GC: 1.6usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT7KG-841C/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Tarako 14kg/ctn). Giá GC: 1.6usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT7KG-842C/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Tarako 14kg/ctn). Giá GC: 1.6usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT7KG-846/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, 14kg/ctn). Giá GC: 1.6usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT7KG-846C/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Tarako 14kg/ctn). Giá GC: 1.6usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT7KG-848/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, 14kg/ctn). Giá GC: 1.6usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT7KG-848C/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Tarako 14kg/ctn). Giá GC: 1.6usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT7KG-849/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, 14kg/ctn). Giá GC: 1.6usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT-838SPL1/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Sample 4.74kg/ctn) (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT-838SPL2/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Sample 6.3kg/ctn) (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT-838SPL3/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Sample 7.2kg/ctn) (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT-846SPL1/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Sample 3.6kg/ctn) (xk)
- Mã HS 03052090: TCMT-846SPL2/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Sample 4.0kg/ctn) (xk)
- Mã HS 03052090: UNY110G-837/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 4.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: UNY110G-839/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 4.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: UNY110G-845/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 4.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: UNY110G-847/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 4.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: UNY60G-837/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.0kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: UNY60G-839/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.0kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: UNY60G-845/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.0kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03052090: UNY60G-847/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.0kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)
- Mã HS 03053100: CÁ RÔ PHI (xk)
- Mã HS 03053100: Khô cá dứa (xk)
- Mã HS 03053100: Khô Cá Lóc (xk)
- Mã HS 03053100: Khô cá lù đù (xk)
- Mã HS 03053100: Khô cá sặc (xk)
- Mã HS 03053100: Khô Cá Tra (xk)
- Mã HS 03053100: Khô cá Tra thương hiệu APT 300g/túi x 30/thùng đông lạnh (xk)
- Mã HS 03053999: Cá hồi đóng hộp, hiệu Marumiya, 350g/hộp, hàng mới 100%, hàng quà tặng cá nhân (nk)
- Mã HS 03053999: Cá nục đóng hộp, hiệu Ito Shokuhin, 1750g/hộp, hàng mới 100%, hàng quà tặng cá nhân (nk)
- Mã HS 03053910: Cá cam đông lạnh (xk)
- Mã HS 03053991: Cá He muối đông lạnh (30Lbs/thùng) (xk)
- Mã HS 03053991: CÁ TRẮM CỎ (xk)
- Mã HS 03053991: Khô cá he muối đông lạnh (37.5 Lbs/Ctn) (xk)
- Mã HS 03053991: Khô cá tra, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03053992: Cá bè khô loai 3, 10kg/bao (xk)
- Mã HS 03053992: Cá đuối khô loai 3, 10kg/bao (xk)
- Mã HS 03053992: Cá Mối khô loai 3, 10kg/bao (xk)
- Mã HS 03053992: Cá Mốii khô loai 3, 10kg/bao (xk)
- Mã HS 03053992: Cá sòng khô loai 3, 10kg/bao (xk)
- Mã HS 03053992: Khô Cá Chỉ (xk)
- Mã HS 03053992: Khô Cá Đuối (xk)
- Mã HS 03053992: Khô Cá Khoai (xk)
- Mã HS 03053992: Khô Cá Lù Đù (xk)
- Mã HS 03053992: Khô cá ngừ (xk)
- Mã HS 03053999: Cá khô(1bag1kg)/ (xk)
- Mã HS 03054200: Cá Trích khô (xk)
- Mã HS 03054900: CÁ KHÔ LOẠI E (CÁ ĐÙ BẠC 15KG/CARTON) (xk)
- Mã HS 03054900: CÁ NGỪ ĐẠI DƯƠNG CẮT KHÚC XÔNG KHÓI ĐÔNG LẠNH (10kg/Carton) (xk)
- Mã HS 03054900: Cá ngừ đại dương đông lạnh, phi-lê cắt khúc xông khói, size N3 (xk)
- Mã HS 03054900: Cá ngừ hun khói (xk)
- Mã HS 03054900: Cá ngừ hun khói loại bột (xk)
- Mã HS 03054900: Cá ngừ hun khói loại nhỏ tròn (xk)
- Mã HS 03054900: Cá ngừ hun khói loại tách đôi (xk)
- Mã HS 03054900: Cá ngừ ồ hun khói (xk)
- Mã HS 03054900: Cá ngừ ồ hun khói loại bột (xk)
- Mã HS 03055400: Cá chỉ vàng khô- Dried Yellow stripe trevally, 15kg/carton (nk)
- Mã HS 03055400: Cá cơm khô- Dried Anchovy, 12 kg/carton (nk)
- Mã HS 03055400: Cá cơm khô (xk)
- Mã HS 03055400: Cá cơm khô (Stolephorus commersonnii) (xk)
- Mã HS 03055400: Cá cơm khô nguyên con, đóng gói 13kg/thùng (xk)
- Mã HS 03055400: Cá cơm khô, (708 thùng 10 kg/thùng), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03055400: Cá cơm khô, 12kg/carton. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03055400: Cá cơm khô, 13kg/carton. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03055400: Cá cơm khô, 14kg/carton. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03055400: Cá cơm khô, Size 1-2A, Quy cách: 1.5KG/CTN, 6 CTNS/ BUNDLE, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03055400: Cá cơm khô, Size 2-3A, Quy cách: 1.5KG/CTN, 6 CTNS/ BUNDLE, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03055400: Cá cơm khô, Size 3-4A, Quy cách: 1.5KG/CTN, 6 CTNS/ BUNDLE, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03055400: Cá nục gai đã rửa sạch sấy khô, tên khoa học: Trachurus Spp., kích thước: 10-12cm, khối lượng: 110-120 con/kg, 10kg/carton. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 03055400: CÁ NỤC KHÔ (xk)
- Mã HS 03055400: Cá nục khô, đóng gói 10kg/kiện. Hàng chế biến tại công ty Seaprodex Hải Phòng Việt Nam (xk)
- Mã HS 03055400: Cá Trích khô (xk)
- Mã HS 03055400: CÁ TRÍCH KHÔ- DRIED JACK MACKEREL (xk)
- Mã HS 03055400: Cá trích khô, net: 1,600 Kgs, 160 cartons. (xk)
- Mã HS 03055400: cá Ve khô Packing: G.W 13 KGS/ CARTON, N.W 12 KGS/ CARTON (xk)
- Mã HS 03055400: cá Vê khô Packing: G.W 13 KGS/ CARTON, N.W 12 KGS/ CARTON (xk)
- Mã HS 03055400: FROZEN DRY KESKI (CÁ CƠM KHÔ ĐÔNG LẠNH) (5KG/CTN) (xk)
- Mã HS 03055400: KHÔ CÁ CƠM (12KG/CTN) (xk)
- Mã HS 03055400: KHÔ CÁ CƠM (PACKING 4CTNS/BULK) (xk)
- Mã HS 03055921: Khô cá cơm- Dried Anchovy, 13kg/thùng (nk)
- Mã HS 03055990: Cá đù khô- Dried Silver croaker, 15kg/carton (nk)
- Mã HS 03055990: Cá trích sấy khô Gokuuma Shirasu 40g/hộp 128 hộp/thùng; HSD: 05/2021 (nk)
- Mã HS 03055921: A1- Cá cơm nguyên con sấy khô (2.5cm- 3.5cm) (xk)
- Mã HS 03055921: A2- Cá cơm nguyên con sấy khô (3.5cm- 5cm) (xk)
- Mã HS 03055921: A3- Cá cơm nguyên con sấy khô (5cm- 7cm) (xk)
- Mã HS 03055921: A4- Cá cơm sấy khô (2cm- 4cm) (xk)
- Mã HS 03055921: A4- Cá cơm sấy khô (3cm- 5cm) (xk)
- Mã HS 03055921: B1- Cá cơm sấy khô (xk)
- Mã HS 03055921: B4- Cá cơm sấy khô (2cm- 4cm) (xk)
- Mã HS 03055921: CÁ CHỈ VÀNG KHÔ (xk)
- Mã HS 03055921: Cá cơm đã rửa sạch sấy khô, tên khoa học: Stolephorus Commersonnii, 14kg/carton, hàng không nằm trong danh mục CITES. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 03055921: Cá cơm Dried Anchovy, không nhãn hiệu. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03055921: CÁ CƠM KHÔ (xk)
- Mã HS 03055921: Cá cơm khô (DRIED ANCHOVY), net weight 13 kgs/1 carton, không hiệu, mới 100% (xk)
- Mã HS 03055921: CÁ CƠM KHÔ AA, ĐÓNG TRONG 1 CARTONS (NW: 9 KGS/CARTON). HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 03055921: Cá cơm khô đông lạnh (DRIED ANCHOVY) (xk)
- Mã HS 03055921: Cá cơm khô- DRIED ANCHOVY, 13 kg/carton. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03055921: CÁ CƠM KHÔ NGUYÊN CON ĐÓNG TRONG 141 CARTON, (NW: 10KG/ CARTON), HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 03055921: Cá cơm khô nguyên con, loại 2x3cm trắng, mới 100% (xk)
- Mã HS 03055921: Cá cơm khô size 30g down (xk)
- Mã HS 03055921: Cá Cơm khô size: 2/3 loại 5.67 kgs/ctn (xk)
- Mã HS 03055921: Cá Cơm khô size: 2/3, loại 4.25 kgs/ctn (xk)
- Mã HS 03055921: Cá Cơm khô size: 2/3,loại 5.10 kgs/ctn (xk)
- Mã HS 03055921: CÁ CƠM KHÔ XÉ ĐÓNG TRONG 53 CARTON, (NW: 12KG/ CARTON), HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 03055921: CÁ CƠM KHÔ XÉ, ĐÓNG TRONG 1 CARTON (NW: 12 KGS/CARTON). HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 03055921: CÁ CƠM KHÔ XÉ, KÍCH THƯỚC 2-3 CM, ĐÓNG TRONG 268 CARTON, (NW: 10KG/ CARTON), HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 03055921: Cá cơm khô, 13kg/carton. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03055921: Cá cơm khô, hàng Việt Nam (xk)
- Mã HS 03055921: CÁ CƠM KHÔ, KÍCH THƯỚC 1-2 CM, ĐÓNG TRONG 68 CARTON, (NW: 12KG/ CARTON), HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 03055921: Cá cơm khô, tên khoa học: Stolephorus Commersonnii, 13kg/carton. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 03055921: CÁ CƠM SỮA KHÔ, ĐÓNG TRONG 10 CARTON, (NW: 12KG/ CARTON), HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 03055921: CÁ HỐ KHÔ (xk)
- Mã HS 03055921: Cá khô, mới 100% (xk)
- Mã HS 03055921: CÁ MẮT KIẾNG (xk)
- Mã HS 03055921: CÁ MẮT KIẾNG KHÔ- PACKING: 10KGS/ CTN (xk)
- Mã HS 03055921: CÁ MẮT KIẾNGKHÔ- PACKING: 12KGS/ CTN (xk)
- Mã HS 03055921: Cá mờm (cá cơm loại nhỏ) khô đông lạnh (DRIED BABY ANCHOVY) (xk)
- Mã HS 03055921: Cá nục khô (xk)
- Mã HS 03055921: Khô cá bánh lái (xk)
- Mã HS 03055921: KHÔ CÁ CHỈ &VN (xk)
- Mã HS 03055921: Khô cá chỉ vàng (xk)
- Mã HS 03055921: Khô cá chỉ vàng- Loại 10kg (xk)
- Mã HS 03055921: Khô cá cơm (xk)
- Mã HS 03055921: KHÔ CÁ CƠM &VN (xk)
- Mã HS 03055921: KHÔ CÁ CƠM (15KG/GÓI; 1 GÓI/ CTN), xuất xứ Việt Nam, sản xuất tại công ty CP Sài Gòn Tâm Tâm (xk)
- Mã HS 03055921: KHÔ CÁ CƠM- 15kg/ CTN, Xuất xứ Việt Nam, sản xuất tại công ty CP Sài Gòn Tâm Tâm (xk)
- Mã HS 03055921: Khô cá lạt (xk)
- Mã HS 03055921: KHÔ CÁ LIỆT XẺ BƯỚM &VN (xk)
- Mã HS 03055929: 20 CPL-RIPBOS/ Cá pollack khô (ripped) (xk)
- Mã HS 03055929: 20 CPL-SILKBOS/ Cá pollack khô (silk) (xk)
- Mã HS 03055929: Cá chét khô 4S (xk)
- Mã HS 03055929: Cá chét khô S (xk)
- Mã HS 03055929: Cá chỉ vàng fillet khô (18 gr/OPP bag, 10 OPP bags/PE x 3/ Small Box x 10/ Carton) (xk)
- Mã HS 03055929: Cá chỉ vàng khô (xk)
- Mã HS 03055929: Cá chỉ vàng khô size 30g down (xk)
- Mã HS 03055929: Cá chỉ vàng khô size 50g down (xk)
- Mã HS 03055929: Cá cơm khô, Quy cách: 1.5kg/CTN, 6CTNS/Bundle, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03055929: Cá đổng khô (xk)
- Mã HS 03055929: Cá mối fillet cắt khúc khô (BICHOK- (35 gr/OPP bag, 10 OPP bags/PE x 3/ Small Box x 4/ Carton) (xk)
- Mã HS 03055929: Cá ngao khô 3S (xk)
- Mã HS 03055929: Cá ngao khô L (xk)
- Mã HS 03055929: Cá sóc đỏ khô 2S (xk)
- Mã HS 03055929: Cá sóc đỏ khô M (xk)
- Mã HS 03055929: Cá trích khô (Size 5-7), Quy cách: 1.5kg/CTN, 6CTNS/Bundle, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03055929: Cá trích khô (Size 7-9), Quy cách: 1.5kg/CTN, 6CTNS/Bundle, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03055929: FROZEN DRIED TOBIUO (HEAD ON)/ Cá chuồn sấy khô (còn đầu) đông lạnh (xk)
- Mã HS 03055929: Khô cá chỉ vảng- DRIED YELLOW STRIPE TREVALLY, 15 kg/carton. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03055990: ANCHOVY SAUCE: CÁ CƠM RIM CLEAN FOOD HOMELAND AUNTY LIPS THICK 45 VO VAN KIET WD 16 DIS 8 HCM (xk)
- Mã HS 03055990: bánh phồng tôm 500gr/hộp/ (xk)
- Mã HS 03055990: BÁNH TRÁNG DẺO (xk)
- Mã HS 03055990: BÁNH TRÁNG HÀNH SA TẾ (xk)
- Mã HS 03055990: BÁNH TRÁNG TRỘN SA TẾ (xk)
- Mã HS 03055990: BONG BÓNG CÁ (xk)
- Mã HS 03055990: Bong bóng cá basa khô (xk)
- Mã HS 03055990: Cá basa khô (1kg/ bag)/ (xk)
- Mã HS 03055990: Cá basa khô (500 gram/ bag)/ (xk)
- Mã HS 03055990: Cá bò hom, đã qua xử lý, chế biến, làm sạch, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ BÔNG DỪA (xk)
- Mã HS 03055990: cá bống kho cay/ (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ BỐNG RIM (xk)
- Mã HS 03055990: Cá Chét Ốp Khô MA, đóng gói 15kgs/carton (xk)
- Mã HS 03055990: Cá Chỉ Vàng Khô (Xuất Xứ Việt Nam) (xk)
- Mã HS 03055990: Cá chỉ vàng khô 500g/ túi/ (xk)
- Mã HS 03055990: Cá Chỉ Vàng Khô Loại B (Xuất Xứ Việt Nam) (xk)
- Mã HS 03055990: Cá chỉ vàng rim, NSX: Da Nang speciality food, 500g/túi/ (xk)
- Mã HS 03055990: Cá chuồn sấy khô (còn đầu) đông lạnh/FROZEN DRIED TOBIUO (HEAD ON) (xk)
- Mã HS 03055990: Cá cờ khô đông lạnh (Dried SailFish), Packing: 12.00 kg/ctn (Net) (xk)
- Mã HS 03055990: Cá cờ khô đông lạnh, packing: 30kg/ctn (NET) (xk)
- Mã HS 03055990: cá cơm 500 gram/ (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ CƠM CHIÊN GIÒN (xk)
- Mã HS 03055990: Cá cơm chiên giòn 0.3kg/hộp, NSX: Minh Duc Rice Service Trading Company Limited/ (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ CƠM- DRIED ANCHOVY (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ CƠM- DRIED ANCHOVY. (xk)
- Mã HS 03055990: Cá cơm Dried Anchovy. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ CƠM- DRIED BUCCANEER ANCHOVY (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ CƠM- DRIED SILVER ANCHOVY <SPRATELLOIDES GRACILIS> (NW: 12 kg/thùng), GW: 13 kg/thùng) (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ CƠM- FROZEN COOKED ANCHOVY (NW: 10 kg/thùng), GW: 12 kg/thùng) (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ CƠM KHÔ (xk)
- Mã HS 03055990: Cá cơm khô (10 kgs/Ctn,12 kgs/Ctn, 13 kgs/Ctn), hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 03055990: Cá cơm khô (12 kgs/Ctn), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03055990: Cá cơm khô (12kgs/ctns) (xk)
- Mã HS 03055990: Cá cơm khô (13 kgs/Ctn), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03055990: Cá cơm khô (15 kgs/Ctn), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03055990: Cá cơm khô (500 gram/ hộp)/ (xk)
- Mã HS 03055990: Cá cơm khô (600 gram/ hộp)/ (xk)
- Mã HS 03055990: Cá cơm khô (Loại 1) (xk)
- Mã HS 03055990: Cá cơm khô (Loại 2) (xk)
- Mã HS 03055990: Cá cơm khô (Loại 3) (xk)
- Mã HS 03055990: Cá Cơm Khô (Xuất Xứ Việt Nam) (xk)
- Mã HS 03055990: cá cơm khô 500g/ bịch/ (xk)
- Mã HS 03055990: cá cơm khô 500gr/túi/ (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ CƠM KHO CAY (xk)
- Mã HS 03055990: Cá cơm khô đông lạnh (Dried Sprats), Packing: 13.00kg/ctn (Net) (xk)
- Mã HS 03055990: Cá cơm khô đông lạnh, đóng goi 10kg/thung-VN (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ CƠM KHÔ LỘT THỊ A4 (3-5) (THÙNG 10KG) (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ CƠM KHÔ LỘT THỊT A4 (2-4) (THÙNG 10KG) (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ CƠM KHÔ NGUYÊN CON A1 (xk)
- Mã HS 03055990: Cá cơm khô size 1/2 (xk)
- Mã HS 03055990: Cá cơm khô size 1/2; 2/3 (xk)
- Mã HS 03055990: Cá cơm khô size 1/2A (xk)
- Mã HS 03055990: Cá cơm khô size 1/2AA (xk)
- Mã HS 03055990: Cá cơm khô size 1-2 (xk)
- Mã HS 03055990: Cá cơm khô size 2/3 (xk)
- Mã HS 03055990: Cá cơm khô size 2-3 (xk)
- Mã HS 03055990: Cá cơm khô size 2-4 (xk)
- Mã HS 03055990: Cá cơm khô size 2A (xk)
- Mã HS 03055990: Cá cơm khô; Packing: 13kg/thùng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03055990: Cá cơm mờm đông (xk)
- Mã HS 03055990: Cá cơm nguyên con đông lạnh, đóng goi 10kg/thung-VN (xk)
- Mã HS 03055990: Cá cơm nhỏ khô (10kgs/ctns) (xk)
- Mã HS 03055990: Cá cơm nhỏ khô (12kgs/ctns) (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ CƠM RIM (xk)
- Mã HS 03055990: Cá cơm ruồi khô (xk)
- Mã HS 03055990: Cá cơm ruồi khô; sơ chế luộc bằng nước muối phơi khô, không tẩm gia vị, không có nhãn hiệu, 10 kg/carton (xk)
- Mã HS 03055990: Cá cơm săn khô (xk)
- Mã HS 03055990: Cá cơm săng khô (12kgs/ctns) (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ CƠM SẤY (xk)
- Mã HS 03055990: cá cơm sấy giòn/ (xk)
- Mã HS 03055990: Cá cơm su đông (xk)
- Mã HS 03055990: cá cơm tẩm 500gr/hộp/ (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ ĐỎ KHÔ (xk)
- Mã HS 03055990: Cá đổng khô (10 kgs/Ctn), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03055990: Cá đổng khô (15 kg/Ctn), hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 03055990: Cá đổng khô (15 kgs/Ctn), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03055990: Cá đù bạc khô (15 kg/Ctn), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03055990: Cá đù khô (xk)
- Mã HS 03055990: Cá đù khô (15 kg/Ctn), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ DỨA KHÔ (xk)
- Mã HS 03055990: Cá dứa khô 500g/bịch/ (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ ĐUỐI (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ ĐUỐI MẮM ME (xk)
- Mã HS 03055990: Cá hố khô (15 kg/Ctn), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03055990: Cá kèo khô (500 gram/ bag)/ (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ KHÔ (xk)
- Mã HS 03055990: Cá khô (1000g/túi)/ (xk)
- Mã HS 03055990: Cá khô (1kg/túi)/ (xk)
- Mã HS 03055990: Cá khô (500g/túi)/ (xk)
- Mã HS 03055990: cá khô 0.5kg/ (xk)
- Mã HS 03055990: cá khô 0.6kg/1 gói/ (xk)
- Mã HS 03055990: cá khô 1 kg/ (xk)
- Mã HS 03055990: cá khô 1.4kg/ bịch/ (xk)
- Mã HS 03055990: cá khô 1kg/ bịch/ (xk)
- Mã HS 03055990: Cá khô 1kg/ túi/ (xk)
- Mã HS 03055990: cá khô 1kg/túi/ (xk)
- Mã HS 03055990: Cá khô 1kg/túi, hiệu: thanh thao Food/ (xk)
- Mã HS 03055990: cá khô 22 gram/ (xk)
- Mã HS 03055990: cá khô 25gr/bịch/ (xk)
- Mã HS 03055990: cá khô 26 gram/ (xk)
- Mã HS 03055990: cá khô 300g/hộp, hiệu: Mộc shop (xk)
- Mã HS 03055990: Cá khô 350g/ túi/ (xk)
- Mã HS 03055990: Cá khô 400g/ bag/ (xk)
- Mã HS 03055990: cá khô 45 gram/ (xk)
- Mã HS 03055990: cá khô 46 gram/ (xk)
- Mã HS 03055990: cá khô 50 gram/ (xk)
- Mã HS 03055990: Cá khô 500g/ bịch/ (xk)
- Mã HS 03055990: cá khô 500g/ hộp/ (xk)
- Mã HS 03055990: Cá khô 500g/ túi/ (xk)
- Mã HS 03055990: Cá khô 500g/túi. hiệu: Mộc SHOP/ (xk)
- Mã HS 03055990: cá khô 500gr/bịch/ (xk)
- Mã HS 03055990: cá khô 500gr/túi/ (xk)
- Mã HS 03055990: cá khô 585g/ bịch/ (xk)
- Mã HS 03055990: cá khô 600gr/túi/ (xk)
- Mã HS 03055990: cá khô 70 gram/ (xk)
- Mã HS 03055990: Cá khô 700g/ bag/ (xk)
- Mã HS 03055990: Cá khô 700g/ bịch/ (xk)
- Mã HS 03055990: Cá khô 750g/ túi/ (xk)
- Mã HS 03055990: cá khô 80 gram/ (xk)
- Mã HS 03055990: cá khô 800gr/túi/ (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ KHÔ CHỈ VÀNG (xk)
- Mã HS 03055990: cá khô hiệu Huỳnh Lê 2kg/tui/ (xk)
- Mã HS 03055990: cá khô hiệu NGUYEN THUY Shop/ (xk)
- Mã HS 03055990: cá kho tiêu 1kg/ (xk)
- Mã HS 03055990: cá khô/ (xk)
- Mã HS 03055990: Cá khô, 2kg/bịch/ (xk)
- Mã HS 03055990: cá khô, 500g/ bag/ (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ LINH KHO (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ LÓC KHÔ (xk)
- Mã HS 03055990: Cá lóc khô (500 gram/ bịch)/ (xk)
- Mã HS 03055990: Cá lóc khô 500g/ bịch/ (xk)
- Mã HS 03055990: Cá lóc khô 500g/bịch/ (xk)
- Mã HS 03055990: Cá lóc khô 500g/túi/ (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ LÓC NHỎ (xk)
- Mã HS 03055990: Cá lù đù cháy tỏi ăn liền (300 gr/ 1 bag) (xk)
- Mã HS 03055990: Cá mai khô (10kgs/ctns) (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ MAI SỐT CHANH DÂY (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ MẮT KIẾNG KHÔ (xk)
- Mã HS 03055990: Cá mắt kiếng khô (12 kg/Ctn), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03055990: Cá mắt kiếng khô (15 kg/Ctn), hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ MÈ KHO (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ MÒI HỘP (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ MỒI HỘP (xk)
- Mã HS 03055990: Cá mối khô (xk)
- Mã HS 03055990: Cá mối khô (10 kg/Ctn), hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 03055990: Cá mối khô (10 kgs/Ctn), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03055990: Cá mối khô (12 kg/Ctn), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03055990: Cá mòi khô 500g/bịch/ (xk)
- Mã HS 03055990: Cá mối khô; không ướp nước muối phơi khô, không tẩm gia vị, không có nhãn hiệu, 20 kg/bag (xk)
- Mã HS 03055990: Cá mối phi lê khô (16 kg/Ctn), hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 03055990: Cá muối khô- Cá Đù Bạc- Tên khoa học: ARGYROSOMUS ARGENTATUS (10 kg/ thùng) (xk)
- Mã HS 03055990: Cá muối khô- Cá Đù Vàng- Tên khoa học: LARIMICHTHYS CROCEA (10 kg/ thùng) (xk)
- Mã HS 03055990: Cá Ngao Khô L, đóng gói 15kgs/carton (xk)
- Mã HS 03055990: Cá Ngao Khô M, đóng gói 15kgs/carton (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ NHÔNG KHÔNG (xk)
- Mã HS 03055990: Cá nóc, đã qua xử lý, chế biến, làm sạch, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03055990: Cá nục khô (xk)
- Mã HS 03055990: Cá nục khô (15 kg/Ctn), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03055990: Cá nục khô (6 kgs/Ctn), hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ NỤC KHO TIÊU (xk)
- Mã HS 03055990: cá nướng/ (xk)
- Mã HS 03055990: Cá rô phi khô,không thương hiệu, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ SẶC KHÔ (xk)
- Mã HS 03055990: Cá sặc khô (500 gram/ bịch)/ (xk)
- Mã HS 03055990: Cá sặc khô 1kg/túi/ (xk)
- Mã HS 03055990: Cá sặc khô 500g/ bịch/ (xk)
- Mã HS 03055990: Cá sặc khô 500g/bịch/ (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ SÒNG KHÔ (xk)
- Mã HS 03055990: Cá tắc kè, đã qua xử lý, chế biến, làm sạch, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03055990: cá tẩm gia vị/ (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ THIỀU (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ THIỀU KHÔ (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ THIỀU QUE KÈM TƯƠNG ỚT (xk)
- Mã HS 03055990: Cá thiều que, NSX: Huong Da, 5000g/túi/ (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ THIỀU TẨM GIA VỊ (xk)
- Mã HS 03055990: Cá trích khô (12kgs/ctns) (xk)
- Mã HS 03055990: Cá trích khô đông lạnh, packing: 13.0013 kg/ctn (NET) (xk)
- Mã HS 03055990: Cá trích khô loại A SIZE 7-9 (xk)
- Mã HS 03055990: Cá trích khô loại B SIZE 7-9 (xk)
- Mã HS 03055990: Cá trích khô size 2-3 (xk)
- Mã HS 03055990: Cá trích khô size 2-4 (xk)
- Mã HS 03055990: Cá trích khô size 2-4A (xk)
- Mã HS 03055990: Cá trích khô size 3-4A (xk)
- Mã HS 03055990: Cá trích khô size 4/6A (xk)
- Mã HS 03055990: Cá trích khô size 4-6B (xk)
- Mã HS 03055990: Cá trích khô size 5/7A (xk)
- Mã HS 03055990: Cá trích khô size 5-7B (xk)
- Mã HS 03055990: Cá trích khô size 5-7cm (xk)
- Mã HS 03055990: Cá trích khô size 7/9 (xk)
- Mã HS 03055990: Cá trích khô size 7/9A (xk)
- Mã HS 03055990: Cá trích khô size 7/9B (xk)
- Mã HS 03055990: Cá trích khô size 7-9 cm (xk)
- Mã HS 03055990: Cá trích khô size 7-9B (xk)
- Mã HS 03055990: Cá trích khô size 9/11A (xk)
- Mã HS 03055990: Cá trích khô size 9-11B (xk)
- Mã HS 03055990: Cá trích khô, SIZE 4-6 (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ TRÍCH KHÔ, SIZE 5/7B (PACKING: 1.5KG/CTN x 6/BUNDLE) (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ TRÍCH KHÔ, SIZE 7/9A (PACKING: 1.5KG/CTN x 6/BUNDLE) (xk)
- Mã HS 03055990: CÁ TRÍCH KHÔ, SIZE 9/11AA (PACKING: 1.5KG/CTN x 6/BUNDLE) (xk)
- Mã HS 03055990: cá Vảnh khô Packing: G.W 21 KGS/ CARTON, N.W 20 KGS/ CARTON (xk)
- Mã HS 03055990: CHÀ BÔNG (xk)
- Mã HS 03055990: CHÀ BÔNG CÁ (xk)
- Mã HS 03055990: chà bông cá, 500g/ bag/ (xk)
- Mã HS 03055990: CHẢ CÁ (xk)
- Mã HS 03055990: CHẢ CÁ CHIÊN (xk)
- Mã HS 03055990: CHẢ CÁ SẤY (xk)
- Mã HS 03055990: CHUỐI KHÔ (xk)
- Mã HS 03055990: cua rim 300 gram/ (xk)
- Mã HS 03055990: CUA SẤY (xk)
- Mã HS 03055990: CUỘN DÂY THUN (xk)
- Mã HS 03055990: DA CÁ SẤY (xk)
- Mã HS 03055990: DA CÁ SẤY GIÒN (xk)
- Mã HS 03055990: DA CÁ SẤY KHÔ (xk)
- Mã HS 03055990: DA CÁ TRA SẤY GIÒN (xk)
- Mã HS 03055990: Hải sản khô (cá cơm khô) đóng túi lọc, packing: 15G/BAG X 10BAGS/PA X 20PA/CTN (xk)
- Mã HS 03055990: hành phi hiệu Minh Anh 500gr/hộp/ (xk)
- Mã HS 03055990: KHĂN GẠC TRẺ EM (xk)
- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ (xk)
- Mã HS 03055990: khô cá (2kg/túi)/ (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá (500g/túi)/ (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá (500gr/bag)/ (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá (5g/túi)/ (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá 500g/ (xk)
- Mã HS 03055990: khô cá 700g/ bịch/ (xk)
- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ BÁNH LÁI-15kg/ CTN, Xuất xứ Việt Nam, sản xuất tại công ty CP Sài Gòn Tâm Tâm (xk)
- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ BASA (xk)
- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ BÒ (xk)
- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ BÓNG (xk)
- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ CHỈ VÀNG (xk)
- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ CHỈ VÀNG (15KG/GÓI; 1 GÓI/ CTN), xuất xứ Việt Nam, sản xuất tại công ty CP Sài Gòn Tâm Tâm (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá chỉ vàng- DRIED YELLOW STRIPE TREVALLY, SIZE: 16KG/HỘP, mới 100% (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá chỉ vàng Fillet; Packing: 15 kg bulk/carton, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ CHỈ VÀNG VÀ TƯƠNG ỚT (xk)
- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ CHỈ VÀNG(15KG/GÓI; 1 GÓI/ CTN), xuất xứ Việt Nam, sản xuất tại công ty CP Sài Gòn Tâm tâm (xk)
- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ CHỈ VÀNG-15 kg/ CTN, Xuất xứ Việt Nam, sản xuất tại công ty CP Sài Gòn Tâm Tâm (xk)
- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ CHỐT (xk)
- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ CƠM (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá cơm, 500g/túi/ (xk)
- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ CƠM-DRIED ANCHOVY, 20BAO/THÙNG, 450G/BAO, HIỆU:CON NGUA, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ ĐỔNG (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá đổng Fillet; Packing: 15 kg bulk/carton, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá đổng; Packing: 12 kg bulk/carton, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ ĐÙ (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá đù bỏ đầu, (200g/bao x 30 bao/thùng). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 03055990: khô cá đù/ (xk)
- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ DỨA (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá dứa 600g/ túi/ (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá dứa, qui cách đóng gói: 1 bịch/500gr/ (xk)
- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ DUỐI (xk)
- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ ĐUỐI (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá đuối 450g/ túi/ (xk)
- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ ĐUỐI MẮM ME (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá đuối mắm me (270g/hộp)/ (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá đuối mắm me (500gr/ hộp)/ (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá đuối mắm me, NSX:Sai Gon E-mart, 500g/túi/ (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá đuối/ (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá đuối, 40g/hộp/ (xk)
- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ ĐƯỜNG (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá Hiêu KIM HUE/ (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá hố Fillet; Packing: 15 kg bulk/carton, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ KÈO (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá lăng phồng, qui cách đóng gói: 1 bịch/2000gr/ (xk)
- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ LÓC (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá Lóc 300g/túi x 30/thùng đông lạnh/ VN (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá lóc 500g/túi/ (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá Lóc thương hiệu APT 300g/túi x 30/thùng đông lạnh (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá lóc, qui cách đóng gói: 1 bịch/500gr/ (xk)
- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ LÙ ĐÙ (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá lù đù 500g/ túi/ (xk)
- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ LƯỠI TRÂU (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá lưỡi trâu 500g/ túi/ (xk)
- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ MẮM ME (xk)
- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ MẮT KIẾNG (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá mắt kiếng; Packing: 12 kg bulk/carton, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá mối bỏ đầu (500g/bao x 20 bao/thùng). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ MUỐI (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá muối tiêu 500g/ túi/ (xk)
- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ RÔ (xk)
- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ SẶC (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá sặc 450g/ túi/ (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá sặc bổi (0.5kg/túi), nsx: Huynh Gia/ (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá sặc, qui cách đóng gói: 1 bịch/500gr/ (xk)
- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ THIỀU (xk)
- Mã HS 03055990: khô cá thiều 400g/ hủ/ (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá thiều, 500g/túi/ (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá thu (20 kg/ thùng) (xk)
- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ TRA (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá tra lang phòng bỏ đầu, (12kg/thùng). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá tra lang phồng bỏ đầu, (12kg/thùng). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá tra, 1000gr/túi/ (xk)
- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ TRÁP ĐEN (xk)
- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ TRÁP ĐỎ (xk)
- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ TRÍCH / VN SIZE 7-9 (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá/ (xk)
- Mã HS 03055990: Khô cá, hiệu NHA QUE/ (xk)
- Mã HS 03055990: khô mực 1 kg/ (xk)
- Mã HS 03055990: Khô mực 1kg/túi/ (xk)
- Mã HS 03055990: Khô mực 28gr/bịch/ (xk)
- Mã HS 03055990: Khô mực cán 0.3kg/hộp/ (xk)
- Mã HS 03055990: khô mực hiệu Huynh Lê 500gr/hộp/ (xk)
- Mã HS 03055990: Khô mực xé sợi (0.25kg/hộp),nsx: LE HA FOOD/ (xk)
- Mã HS 03055990: khô mực/ (xk)
- Mã HS 03055990: MẮM (xk)
- Mã HS 03055990: mắm cá 1kg/hộp/ (xk)
- Mã HS 03055990: Mắm nêm dì Cẩn 0.4kg/hộp, NSX: Sauce di Can Da Nang/ (xk)
- Mã HS 03055990: Mắm ruốc (0.2kg/hộp),nsx: TRI HAI SERVICE/ (xk)
- Mã HS 03055990: Mắm Thái Dì Cẩn (0.3kg/hộp), nsx: Di Can/ (xk)
- Mã HS 03055990: MIẾNG DÁN TAN MỠ (xk)
- Mã HS 03055990: mực rim 300 gram/ (xk)
- Mã HS 03055990: MỰC RIM KHÔ (xk)
- Mã HS 03055990: mực tẩm 200 gram/ (xk)
- Mã HS 03055990: mực tẩm/ (xk)
- Mã HS 03055990: Mực xé sợi 0.3kg/hộp/ (xk)
- Mã HS 03055990: nui sấy 1kg/ (xk)
- Mã HS 03055990: RONG BIỂN (xk)
- Mã HS 03055990: RONG BIỂN MUỐI TÁCH NƯỚC (xk)
- Mã HS 03055990: RONG BIỂN SẤY (xk)
- Mã HS 03055990: ruốc khô 0.5kg/bịch/ (xk)
- Mã HS 03055990: ruốc khô 500gr/túi/ (xk)
- Mã HS 03055990: ruốc khô/ (xk)
- Mã HS 03055990: RUỐT LẠT KHÔ-DRIED SHRIMP,24BAO/THÙNG,75G/BAO, HIỆU:CON NGUA, HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 03055990: SÁ SÙNG KHÔ (xk)
- Mã HS 03055990: SNACK MÌ (xk)
- Mã HS 03055990: SNACK RONG BIỂN (xk)
- Mã HS 03055990: SNACK TÔM (xk)
- Mã HS 03055990: Thịt cá chuồn nướng khô T5 (xk)
- Mã HS 03055990: tôm khô 22 gram/ (xk)
- Mã HS 03055990: tôm khô 50 gram/ (xk)
- Mã HS 03055990: Tôm khô hiệu An Vinh 500gr/hộp/ (xk)
- Mã HS 03055990: Tôm khô hiệu Minh anh 200gr/hộp/ (xk)
- Mã HS 03056200: SUA/ Cá Tuyết ướp muối cắt khúc (nk)
- Mã HS 03056300: Cá cơm muối, hiệu Overseas, 60g/hộp, hàng mới 100%, hàng quà tặng cá nhân (nk)
- Mã HS 03056300: Cá bánh lái nguyên con đông lạnh, nhiệt độ bảo quản-18 độ, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 03056300: Cá cơm khô (xk)
- Mã HS 03056300: Cá cơm khô (12kg/thùng) (xk)
- Mã HS 03056300: Cá cơm khô (8kg/thùng) (xk)
- Mã HS 03056300: Cá cơm khô (9.0kg/thùng) (xk)
- Mã HS 03056300: Cá cơm khô (Loại 1: 8kg/thùng, Loại 2: 10kg/thùng) (xk)
- Mã HS 03056300: CÁ CƠM KHÔ (N.W: 10 KGS/ THÙNG) (xk)
- Mã HS 03056300: CÁ CƠM KHÔ (N.W: 10.0 KGS/ THÙNG) (xk)
- Mã HS 03056300: CÁ CƠM KHÔ (N.W: 5 KGS/ THÙNG) (xk)
- Mã HS 03056300: Cá cơm khô (size 2-4 cm/pcs), đóng gói 10kg/thùng (xk)
- Mã HS 03056300: Cá cơm khô (size:3-4cm),khối lượng tịnh 12kg/thùng, hàng đông lạnh. (xk)
- Mã HS 03056300: Cá cơm khô (size:A 2-3cm),khối lượng tịnh 10kg/thùng, hàng đông lạnh. (xk)
- Mã HS 03056300: Cá cơm khô (size:A 3-4cm),khối lượng tịnh 10kg/thùng, hàng đông lạnh. (xk)
- Mã HS 03056300: Cá cơm khô (size:A4 2-4cm),khối lượng tịnh 10kg/thùng, hàng đông lạnh. (xk)
- Mã HS 03056300: Cá cơm khô (size:B 2-3cm),khối lượng tịnh 10kg/thùng, hàng đông lạnh. (xk)
- Mã HS 03056300: CÁ CƠM KHÔ KHÔNG ĐẦU (N.W: 10 KGS/ THÙNG) (xk)
- Mã HS 03056300: Cá cơm khô loại B (Loại 1: 8kg/thùng, Loại 2: 10kg/thùng) (xk)
- Mã HS 03056300: Cá cơm khô, bảo quản nhiệt độ- 10 độ, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 03056300: Cá cơm khô, loại A, size 1-2 cm, đóng thùng carton 10kg (xk)
- Mã HS 03056300: Cá cơm khô, loại AA, size 1-2 cm, đóng thùng carton 10kg (xk)
- Mã HS 03056300: Cá cơm khô, loại B, size 2-4 cm, đóng thùng carton 10kg (xk)
- Mã HS 03056300: Cá cơm khô, nhiệt độ bảo quản-10 độ, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 03056300: Cá cơm khô, tách thịt, size 2-4 cm, đóng thùng carton 10kg (xk)
- Mã HS 03056300: Cá cơm săng đông lạnh, (400g/bao x 26 bao/thùng). Quy cách bao bì 17x4cm. Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 03056300: Cá trích khô (xk)
- Mã HS 03056400: Cá tra nguyên con xẻ bướm tẩm muối đông lạnh (Không xuất cá tra dầu) (xk)
- Mã HS 03056400: NNS100NCXBUMc/ Cá tra nguyên con xẻ bướm ướp muối đông lạnh size 1100-1200g,12kgs/ctn,100%NW (xk)
- Mã HS 03056990: KHÔ CÁ ĐUỐI MẮM ME, HÀNG XUẤT ĐI BỊ TRẢ VỀ, KÈM TỜ TRÌNH 1311/TTR-ĐTTHCPN/22.JUN.2020, TK XUẤT 303213505510/H21/08.MAY.2020 (nk)
- Mã HS 03056990: MẮM CÁ, HÀNG XUẤT ĐI BỊ TRẢ VỀ, KÈM TỜ TRÌNH 1223/TTR-ĐTTHCPN/11.JUN.2020, TK XUẤT 310461797110/CPNHANHHCM/30.APR.2020 (nk)
- Mã HS 03056910: 20102554/0004/ Cá Hồi Thái Bình Dương xẻ đôi, cắt miếng còn da còn xương ngâm nước muối đông lạnh (Oncorhynchus Gorbuscha) (xk)
- Mã HS 03056910: 20132554/0003/ Cá Hồi Thái Bình Dương xẻ đôi, cắt miếng nhỏ còn da còn xương ngâm nước muối đông lạnh (Oncorhynchus kisutch) (xk)
- Mã HS 03056910: Cá cơm khô NW:12 kg/ctn (xk)
- Mã HS 03056910: Cá dãnh khô NW:15 kg/ctn (xk)
- Mã HS 03056910: Cá đổng đông lạnh (xk)
- Mã HS 03056910: Cá muối, hàng Việt Nam (xk)
- Mã HS 03056910: Cá săn tươi đông lạnh (xk)
- Mã HS 03056910: Khô cá cơm ruồi, NW 12 Kg/thùng, GW 13 Kg/thùng (xk)
- Mã HS 03056910: Khô Cá cơm ruồi, NW: 12 kg/thùng, GW: 13 kg/thùng, sản xuất tại Việt Nam (xk)
- Mã HS 03056910: Khô cá cơm săn, NW 12 Kg/thùng, GW 13 Kg/thùng (xk)
- Mã HS 03056910: Khô Cá cơm săn, NW: 12 kg/thùng, GW: 13 kg/thùng, sản xuất tại Việt Nam (xk)
- Mã HS 03056910: Khô cá dé, NW 12 Kg/thùng, GW 13 Kg/thùng (xk)
- Mã HS 03056910: Khô cá săn (xk)
- Mã HS 03056990: CÁ CHÉT MẶN ĐÔNG LẠNH XK (40 LBS/ CTNS) (xk)
- Mã HS 03056990: CÁ CHỈ VÀNG 200GR, 10KGS/CTN (xk)
- Mã HS 03056990: CÁ CƠM KHÔ 200GR, 10KGS/CTN (xk)
- Mã HS 03056990: CÁ CƠM KHÔ 400GR, 10KGS/CTN (xk)
- Mã HS 03056990: Cá khô, qui cách đóng gói: 1 bịch/500GR/ (xk)
- Mã HS 03056990: Cá ngừ ngâm dầu 185g (xk)
- Mã HS 03056990: CÁ NỤC KHÔ 200GR, 10KGS/CTN (xk)
- Mã HS 03056990: KHÔ CÁ CHỈ VÀNG (xk)
- Mã HS 03056990: Khô cá dứa (500gram/bag)/ (xk)
- Mã HS 03056990: Khô cá mắt kiếng (12 kg/ thùng) (xk)
- Mã HS 03056990: Khô cá sặc (500gram/bag)/ (xk)
- Mã HS 03056990: Khô cá, qui cách đóng gói 500gr (xk)
- Mã HS 03056990: Khô mực,qui cách đóng gói 1 kg (xk)
- Mã HS 03056990: Tôm khô, qui cách đóng gói 500gr (xk)
- Mã HS 03057211: Bóng cá tuyết sấy khô (Gadus Morhua)- Hàng không thuộc danh mục CITES. (nk)
- Mã HS 03057219: Bong bóng cá lù đù sấy khô,Nhà cung cấp: Djiby Alassane Gaye, hàng mẫu, Mới 100% (nk)
- Mã HS 03057219: FM/ Bong bóng cá rô đông lạnh, hàng mới 100%,nguyên liệu sản xuất bóng bóng cá khô xuất khẩu (nk)
- Mã HS 03057211: BBCT1/20/ Bong bóng cá tuyết phơi khô (xk)
- Mã HS 03057211: MAW19/ Bong bóng cá sấy khô (xk)
- Mã HS 03057219: BBCK/ BONG BÓNG CÁ CHẼM KHÔ/ PGC:3200USD (xk)
- Mã HS 03057219: Bong bóng cá Basa dạng khô (Dried Catfish Maw) SMK 3 (Big Tubular Shape) mỗi bao 25 kgs, hàng mới 100%. (xk)
- - Mã HS 03057219: BONG BÓNG CÁ BASA SẤY KHÔ. QUY CÁCH 15.1KG/BAO. HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 03057219: Bong Bóng cá khô dạng Tube (50kg/bag). Hàng mới 100%. (xk)
- Mã HS 03057219: Bong bóng cá khô loại C,hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03057219: Bong bóng cá tiêu chuẩn XK, NW: 5kg/bao, GW: 5.02 kg/bao (xk)
- Mã HS 03057219: Bóng Bóng Cá Tra Chiên (10kgs X 2Bag) (xk)
- Mã HS 03057219: Bong bóng cá tra khô (DRIED PANGASIUS FISH MAW (Flaky)), dạng vụn,50kg/1 bao,KT:(5-10)cm,mục đích:chế biến thực phẩm,hàng không thuộc danh mục xuất khẩu trong CITES,mới 100% (xk)
- Mã HS 03057219: Bong bóng cá tra khô- DRIED FISH MAWS (xk)
- Mã HS 03057219: BONG BÓNG CÁ TRA KHÔ DRIED PANGASIUS FISH MAW (ROLL SHAPE) (xk)
- Mã HS 03057219: Bong bóng cá tra khô giòn (50kg/bag)- DRIED PANGASIUS FISH MAW. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03057219: Bong bóng cá tra khô, packing: 30KGS/PE/PP BAG (xk)
- Mã HS 03057219: Bong bóng cá tra khô-Dried pangasius fish maw (Flaky),không nhãn hiệu,1 bao 50 kg,Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03057219: Bong bóng cá tra phơi khô (10kg/ctn) (xk)
- Mã HS 03057219: Bong bóng cá tra phoi khô loại ống nhỏ(40kg/bao) (xk)
- Mã HS 03057219: Bóng Bóng Cá Tra Sấy (10kgs X 2Bag) (xk)
- Mã HS 03057219: Bong Bóng Cá Tra Sấy (10kgs/bag x 2bag/ctn) (xk)
- Mã HS 03057219: Bong bóng cá tra sấy khô (fish maw) mới 100% (xk)
- Mã HS 03057219: DRIED FISH MAW (Bong bóng cá, cá tra.),hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03057291: BTCLS3/ BAO TU CA TUYET DA LAM SACH DONG LANH (xk)
- Mã HS 03057299: Bao tử cá basa muối đựng trong thùng thiếc, 1 thùng/20kg, mới 100% (xk)
- Mã HS 03057299: Bong bóng cá ba sa. Quy cách đóng gói 60kg/bao. 210 bao/contaner 40'HC (xk)
- Mã HS 03057910: CÁ TUYẾT TẨM BỘT, 1.13KG/HỘP, HÀNG MẪU (nk)
- Mã HS 03057910: SBA/ Xương sống cá Tuyết ướp muối (có thịt và bong bóng cá dính kèm) (nk)
- Mã HS 03057910: SBP/ Xương sống cá Tuyết ướp muối (có thịt và bong bóng cá dính kèm) (nk)
- Mã HS 03057910: SCA/ Vây mang cá Tuyết ướp muối (nk)
- Mã HS 03057990: CÁ CƠM KHO CAY, HÀNG XUẤT ĐI BỊ TRẢ VỀ, KÈM TỜ TRÌNH 1311/TTR-ĐTTHCPN/22.JUN.2020, TK XUẤT 303213505510/H21/08.MAY.2020 (nk)
- Mã HS 03057990: CÁ KHÔ--- KÈM TỜ TRÌNH SỐ 1309/TTR-ĐTTHCN VỀ VIỆC KHÔNG THU THUẾ HÀNG HÓA ĐÃ XUẤT KHẨU NHƯNG BỊ TRẢ LẠI VÀ TỜ KHAI XUẤT SỐ 310458592360 NGÀY 22.04.2020 (nk)
- Mã HS 03057910: Da cá tuyết đóng block,đông lạnh (7.5kg/block) (xk)
- Mã HS 03057910: DA-T/ Thịt cá Tuyết ướp muối (xk)
- Mã HS 03057910: EU-S/ Thịt cá Saithe ướp muối (xk)
- Mã HS 03057910: Thịt bầm, thịt đỏ cá tuyết đóng block, đông lạnh (7.5kg/block) (xk)
- Mã HS 03057910: Thịt cá tuyết khô (xk)
- Mã HS 03057990: BONG BÓNG CÁ TRA KHÔ. HÀNG MỚI 100% (xk)
- Mã HS 03057990: Da cá biển chiên loại F. (SX tại Việt Nam) 6 kg/ctn,/ VN (xk)
- Mã HS 03057990: DA CÁ TRA ĐÔNG LẠNH. Đóng gói: 5 Kg/Block x 240 Block/Pallet. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03057990: Lườn cá hồi hút chân không đông lạnh, vacuum packed, 500g x 15 packs/ctn(7.5kg/ctn) (xk)
- Mã HS 03057990: Vây cá hồi nuôi đông lạnh (10kg/ctn) (xk)
- Mã HS 03057990: Vây cá hồi tự nhiên đông lạnh (10kg/ctn) (xk)
- Mã HS 03061190: TÔM HÙM ĐÁ ĐÔNG LẠNH FROZEN SOUTHERN ROCK LOBSTER, NSX: SEAFOOD EXPORTERS AUSTRALIA PTY LTD- mã 708 (nk)
- Mã HS 03061190: Tôm hùm xanh đông dá (Panulirus versicolor, size 167mm up) (xk)
- Mã HS 03061190: Tôm hùm xanh nguyên con đông lạnh, (Size: 280/300),(hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 03061190: TÔM HÙM XANH SỐNG (Panulirus verscolor) (167mm-500mm/con) (CSX: SG/003NL- MA LO HANG:147/MP/TH) (xk)
- Mã HS 03061190: Tôm Hùm xanh sống(Panulirus versicolor)167mm tro len (CSX: DL405/ MLH: 142/HKG-CH) (xk)
- Mã HS 03061410: 16/ Cua tuyết luộc chín đông lạnh (cắt đôi, không mai, không yếm) (nk)
- Mã HS 03061490: CUABAIRDIKK1017/ Cua Bairdi luộc cắt đôi đông lạnh (nk)
- Mã HS 03061490: CUAKK0713/ Cua tuyết luộc cắt đôi đông lạnh (nk)
- Mã HS 03061490: FCOCRAB/ Ghẹ luộc nguyên con đông lạnh (Frozen Cooked Crabs), 7 kgs/thùng (nk)
- Mã HS 03061490: H2GCUATYA200000/ THỊT CUA LUỘC ĐÔNNG LẠNH (CHIONOECETES OPILIO) (nk)
- Mã HS 03061490: LA-HW-cuatuyet.catdoi/ Cua tuyết đông lạnh (Cắt đôi) (nk)
- Mã HS 03061490: LA-HW-cuatuyet.chan/ Cua tuyết đông lạnh (Phần chân) (nk)
- Mã HS 03061490: LA-HW-cuatuyet.thancangchan/ Cua tuyết đông lạnh (Phần thân, chân & càng) (nk)
- Mã HS 03061490: LA-SEI-thancangchan/ Cua tuyết đông lạnh (Thân, càng, chân) (nk)
- Mã HS 03061490: NCKDOLN001/ Cua Opilio luộc đông lạnh (nk)
- Mã HS 03061490: NCTFTLS001/ Cua tuyết luộc đông lạnh (nk)
- Mã HS 03061490: SK-702/ Thịt cua tuyết luộc đông lạnh- Frozen Cooked Snow Crab Meat (1kg x 10 packs) (nk)
- Mã HS 03061410: Ghẹ càng ngoe đông lạnh, 10.2kg/ thùng (xk)
- Mã HS 03061410: Ghẹ lột đông lạnh- FROZEN SOFT SHELL BLUE SWIMMING CRAB (PORTUNUS PELAGICUS) SIZE HOTEL (xk)
- Mã HS 03061410: Ghẹ lột đông lạnh-FROZEN SOFT SHELL BLUE SWIMMING CRAB (PORTUNUS PELAGICUS) SIZE JUMBO (xk)
- Mã HS 03061410: Ghẹ thân đùi đông lạnh, 10.2kg/ thùng (xk)
- Mã HS 03061410: Thịt ghẹ càng ngoe đông lạnh, mới 100% (Packing NW: 8.00 KGM/ctn) (xk)
- Mã HS 03061410: Thịt ghẹ thân đùi đông lạnh, mới 100% (Packing NW: 8.00 KGM/ctn) (xk)
- Mã HS 03061490: (L004-MA)-cuatuyet-thit/ Thịt cua tuyết thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061490: (L005-MA)-cuatuyet-thit/ Thịt cua tuyết thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061490: (L006-MA)-cuatuyet-thit/ Thịt cua tuyết thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061490: (L007-MA)-cuatuyet-thit/ Thịt cua tuyết thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061490: (L008-MA)-cuatuyet-thit/ Thịt cua tuyết thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061490: (L031-HW)-CT-thit/ Thịt cua tuyết đã nấu chín thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061490: (L042-HW)-CT-thit/ Thịt cua tuyết đã nấu chín thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061490: (L042-HW)-cuanhen/ Thịt cua nhện đã nấu chín thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061490: BA KHÍA PHA SẲN (36 X 14 OZ) (xk)
- Mã HS 03061490: Cá cam đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061490: Con rạm đông lạnh (500g/bag, 20bag/ctn, 10kg/ctn, số lượng: 359ctns) (xk)
- Mã HS 03061490: Cua biển tươi (xk)
- Mã HS 03061490: Cua đồng đông lạnh(0.4kg/bao 25bao/thùng) không nhãn hiệu, mới 100%. (xk)
- Mã HS 03061490: Cua đồng xay (20 x 400g), Hiệu Cây dừa, Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03061490: Cua đồng xay 450g/túi đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061490: Cua đồng xay đông lạnh (12kgs/thùng)/ VN (xk)
- Mã HS 03061490: Ghẹ cắt đông lạnh 11/15 (xk)
- Mã HS 03061490: Ghẹ cắt đông lạnh 16/20 (xk)
- Mã HS 03061490: Ghẹ cắt đông lạnh 21/25 (xk)
- Mã HS 03061490: Ghẹ cắt đông lạnh size 11/15 (xk)
- Mã HS 03061490: Ghẹ cắt đông lạnh U/10 (xk)
- Mã HS 03061490: GHẸ KHÔ LẠT (xk)
- Mã HS 03061490: Ghẹ làm sạch đông lạnh (10 x1kg/carton) (xk)
- Mã HS 03061490: GHẸ LỘT ĐÔNG LẠNH XK (35 LBS/ CTNS) (xk)
- Mã HS 03061490: Ghẹ sữa (xk)
- Mã HS 03061490: Ghẹ thịt đông lạnh (0.38kg/bao 25bao/thùng) không nhãn hiệu, mới 100%. (xk)
- Mã HS 03061490: Ghẹ thịt đông lạnh(0.3kg/bao 25bao/thùng) không nhãn hiệu, mới 100%. (xk)
- Mã HS 03061490: KADTC200603/ Thịt cua tuyết luộc đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061490: KADTC200611/ Thịt cua tuyết đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061490: KADTC200618/ Thịt cua tuyết đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061490: KADTC200625/ Thịt cua tuyết đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061490: LHW-CTchan/thit/ Thịt cua tuyết thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061490: LRG-CTcatdoi/thit/ Thịt cua tuyết thành phẩm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061490: Nước cốt cua đồng đông lạnh, (9.53Kg/thùng). (xk)
- Mã HS 03061490: Nước ép xoài 1x12 (xk)
- Mã HS 03061490: TCLKK0620A/ Thịt cua tuyết luộc đông lạnh (katamix 1kg) (xk)
- Mã HS 03061490: TCLKK0620B/ Thịt cua tuyết luộc đông lạnh (Boniku 10 slit, 25, 27, 300g, S, 1 pon tsume portion 31-35,36-40,51-60, 2 hon tsume portion16-20,21-25,26-30,31-35,36-40, Tsume shita HP, tsume shita,) (xk)
- Mã HS 03061490: TCLKK0620C/ Thịt cua tuyết luộc đông lạnh (Tsume shita bo HP) (xk)
- Mã HS 03061490: TCLKK0620D/ Thịt cua tuyết luộc đông lạnh (Boniku 10 slit, 25, 30, 35, Tsume dama, Tsume shita bo HP, katamix 30g) (xk)
- Mã HS 03061490: TCLKK0620E/ Thịt cua tuyết luộc đông lạnh (Katamix 1kg Nisshin) (xk)
- Mã HS 03061490: TCLKK0620F/ Thịt cua tuyết luộc đông lạnh (Katamix 1kg Nisshin) (xk)
- Mã HS 03061490: TCLKK0620G/ Thịt cua tuyết luộc đông lạnh (Boniku 20, Leg meat boniku 4L, 5L, Salad meat, combo meat) (xk)
- Mã HS 03061490: TCLKK0620H/ Thịt cua tuyết luộc đông lạnh (Kataniku koro) (xk)
- Mã HS 03061490: TCLKK0620K/ Thịt cua tuyết luộc đông lạnh (2 hon tsume portion 9-12, 12-16, 16-20, 21-25, 26-30) (xk)
- Mã HS 03061490: TCLKK0620L/ Thịt cua tuyết luộc đông lạnh (2 hon tsume portion 12-16, 21-25) (xk)
- Mã HS 03061490: Thịt càng ghẹ làm sạch đông lạnh (FROZEN CRAB LEGS MEAT) (xk)
- Mã HS 03061600: HOPBX/ Tôm đỏ (Pandalus Borealis) nguyên con đông lạnh. Size X. (3,5kg x 4/ctn) (nk)
- Mã HS 03061600: HOSOTD.200.20/ Tôm đỏ nguyên con (Pandalus borealis) đông lạnh, size 200pc+ per kg, đóng gói: 20kg/thùng (nk)
- Mã HS 03061600: NLIKQH01.20.17/ TÔM NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH(FROZEN RAW HEAD ON SHELL-ON SHRIMPS) (nk)
- Mã HS 03061600: Tôm Đỏ (Aka ebi) đông lạnh- Frozen Red shrimps- Size 1 gói/ 1 kg. Nhà sản xuất: Sankyo (nk)
- Mã HS 03061600: TÔM NGỌT ĐÔNG LẠNH- FROZEN SWEET SHRIMP (AMAEBI). Nhà sản xuất: TSUKIJI OHTA CO., LTD (156.00KG/156BOX). NSX: 23/06/2020, HSD: 22/06/2022 (nk)
- Mã HS 03061600: 03DPE5013/ Tôm đỏ (Pandalus Eous) thịt vụn đông lạnh. Size 500G (500g/bag x 20/ctn): 10kg/kiện146 kiện (xk)
- Mã HS 03061600: 03TPBM20-MSC5/ Tôm đỏ (Pandalus Borealis) không đầu lột vỏ chừa đuôi đông lạnh. Size M20-MSC(20pcs/tray x 30/ctn x 2/bundle): 3,72kg/kiện269 kiện (xk)
- Mã HS 03061600: 03TPE2L13/ Tôm đỏ (Pandalus Eous) không đầu lột vỏ chừa đuôi đông lạnh size 2L (20pcs/tray x 20/ctn x 2/bundle): 4,6kg/kiện217 kiện (xk)
- Mã HS 03061600: 03TPE3L13/ Tôm đỏ (Pandalus Eous) không đầu lột vỏ chừa đuôi đông lạnh size 3L (20pcs/tray x 20/ctn x 2/bundle): 5,28kg/kiện232 kiện (xk)
- Mã HS 03061600: 03TPE4L13/ Tôm đỏ (Pandalus Eous) không đầu lột vỏ chừa đuôi đông lạnh size 4L (20pcs/tray x 20/ctn x 2/bundle): 5,96kg/kiện224 kiện (xk)
- Mã HS 03061600: 03TPE5L13/ Tôm đỏ (Pandalus Eous) không đầu lột vỏ chừa đuôi đông lạnh size 5L (20pcs/tray x 20/ctn x 2/bundle): 6,96kg/kiện79 kiện (xk)
- Mã HS 03061600: 03TPEL13/ Tôm đỏ (Pandalus Eous) không đầu lột vỏ chừa đuôi đông lạnh size L (20pcs/tray x 20/ctn x 2/bundle): 3,56kg/kiện157 kiện (xk)
- Mã HS 03061600: 03TPELM14/ Tôm đỏ (Pandalus Eous) không đầu lột vỏ chừa đuôi đông lạnh size LM (30pcs/tray x 20/ctn x 2/bundle): 4,24kg/kiện175 kiện (xk)
- Mã HS 03061600: NLIKQH01.29/ TÔM NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH(FROZEN RAW HEAD ON SHELL-ON SHRIMPS) (xk)
- Mã HS 03061600: Tôm thẻ PDTO hấp đông lạnh; FROZEN COOK PDTO VANNAMEI SHRIMP; PACKING: 400G/BAG WITH RIDER X 12 BAG/CTN; SIZE: JUMBO (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm Sú bỏ đầu tươi đông lạnh. PACKING: 10P X 20 X 2/BDL. Hàng trả về thuộc tờ khai số 302934293120/B11/19. (nk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú PD tươi đông lạnh, Size 61/70, Quy cách: 210G/BOX X 50/CTN. Hàng trả về của tờ khai xuất số: 303105441130/B11. (nk)
- Mã HS 03061711: TOM6200/ Tôm sú không đầu đông lạnh (nk)
- Mã HS 03061719: TÔM SÚ ĐÔNG LẠNH (FROZEN SHRIMP, PUD BLACK TIGER SHRIMP BLOCK "PUD 1" BRAND). (nk)
- Mã HS 03061719: TÔM SÚ HLSO TƯƠI ĐÔNG LẠNH (1.8KG/BAG X2BAG/BOX X 3BOX/CTN) HÀNG TRẢ VỀ CỦA TỜ KHAI XK SỐ: 303028899740 DÒNG HÀNG SỐ 01 (nk)
- Mã HS 03061719: TÔM SÚ HOSO TƯƠI ĐÔNG LẠNH (400G/BOX X 20/CTN) HÀNG TRẢ VỀ CỦA TỜ KHAI XK SỐ: 303112651130 DÒNG HÀNG SỐ 01 (nk)
- Mã HS 03061719: Tôm sú nguyên con đông lạnh- Size 12 PCS- 370GRAM/BOX x 10/CARTON (Extensive farmed) / VN (nk)
- Mã HS 03061719: TÔM SÚ NGUYÊN CON TƯƠI ĐÔNG LẠNH, SIZE 10/12, PACKING: 650G/BOX x 6/CTN; Hàng nhập trả về toàn bộ thuộc tờ khai xuất số 303135387130 Ngày 01/04/2020 (nk)
- Mã HS 03061721: 137/ Tôm thẻ còn vỏ bỏ đầu đông lạnh(size: 31/40, 1.8Kg/Blk x 6/ctn). (nk)
- Mã HS 03061721: 18TT-21/25/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh;cỡ:21/25 (nk)
- Mã HS 03061721: 18TT-26/30/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh; cỡ: 26/30 (nk)
- Mã HS 03061721: 18TT-31/35/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh; cỡ: 31/35 (nk)
- Mã HS 03061721: 18TT-31/40/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh;cỡ:31/40 (nk)
- Mã HS 03061721: 18TT-41/50/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh;cỡ:41/50 (nk)
- Mã HS 03061721: AHLWA110111/ Tôm Thẻ bỏ đầu đông lạnh, qui cách 2.0kg x 6/thùng, size 111/130: 50 thùng (nk)
- Mã HS 03061721: AHLWA110131/ Tôm Thẻ bỏ đầu đông lạnh, qui cách 2.0kg x 6/thùng, size 131/150: 50 thùng (nk)
- Mã HS 03061721: AHLWA11031/ Tôm Thẻ bỏ đầu đông lạnh, qui cách 2.0kg x 6/thùng, size 31/40: 400 thùng (nk)
- Mã HS 03061721: AHLWA11041/ Tôm Thẻ bỏ đầu đông lạnh, qui cách 2.0kg x 6/thùng, size 41/50: 650 thùng (nk)
- Mã HS 03061721: AHLWA11051/ Tôm Thẻ bỏ đầu đông lạnh, qui cách 2.0kg x 6/thùng, size 51/60: 550 thùng (nk)
- Mã HS 03061721: AHLWA11071/ Tôm Thẻ bỏ đầu đông lạnh, qui cách 1.8kg x 6/thùng, size 71/90: 1200 thùng (nk)
- Mã HS 03061721: AHLWA11091/ Tôm Thẻ bỏ đầu đông lạnh, qui cách 1.8kg x 6/thùng, size 91/110: 400 thùng (nk)
- Mã HS 03061721: HLSO100/200/ Tôm chân trắng còn vỏ, bỏ đầu đông lạnh (Size 100/200) (nk)
- Mã HS 03061721: HLSO111/ Tôm chân trắng còn vỏ, bỏ đầu đông lạnh (Size 111/130) (nk)
- Mã HS 03061721: HLSO2018/ Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu, còn vỏ đông lạnh 21/25 (nk)
- Mã HS 03061721: HLSO3135/ Tôm chân trắng còn vỏ, bỏ đầu đông lạnh (size 31/35) (nk)
- Mã HS 03061721: HLSO3140/ Tôm chân trắng còn vỏ, bỏ đầu đông lạnh (Size 31/40) (nk)
- Mã HS 03061721: HLSO41/ Tôm chân trắng còn vỏ, bỏ đầu đông lạnh (Size 41/50) (nk)
- Mã HS 03061721: HLSO51/ Tôm chân trắng còn vỏ, bỏ đầu đông lạnh (Size 51/60) (nk)
- Mã HS 03061721: HLSO61/ Tôm chân trắng còn vỏ, bỏ đầu đông lạnh (Size 61/70) (nk)
- Mã HS 03061721: HLSO71/ Tôm chân trắng còn vỏ, bỏ đầu đông lạnh (Size 71/90) (nk)
- Mã HS 03061721: HLSO91/ Tôm chân trắng còn vỏ, bỏ đầu đông lạnh (Size 91/110) (nk)
- Mã HS 03061721: HLW.21/ Tôm thẻ còn vỏ không đầu đông lạnh, size 21/25, đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng, 750 thùng (nk)
- Mã HS 03061721: HLW.26/ Tôm thẻ còn vỏ không đầu đông lạnh, size 26/30, đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng, 500 thùng (nk)
- Mã HS 03061721: HLW.31/ Tôm thẻ còn vỏ không đầu đông lạnh, size 31/40, đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng, 300 thùng (nk)
- Mã HS 03061721: HLW.3135/ Tôm thẻ còn vỏ không đầu đông lạnh, size 31/35, đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng, 400 thùng (nk)
- Mã HS 03061721: HLW.41/ Tôm thẻ còn vỏ không đầu đông lạnh, size 41/50, đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng, 400 thùng (nk)
- Mã HS 03061721: HLW.51/ Tôm thẻ còn vỏ không đầu đông lạnh, size 51/60, đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng, 100 thùng (nk)
- Mã HS 03061721: HLW.61/ Tôm thẻ còn vỏ không đầu đông lạnh, size 61/70, đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng, 260 thùng (nk)
- Mã HS 03061721: HLW.91/ Tôm thẻ còn vỏ không đẩu đông lạnh, size 91/110, đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng, 150 thùng (nk)
- Mã HS 03061721: HLW21/ Tôm thẻ vỏ bỏ đầu còn đuôi đông lạnh, size 21/25, 1.8 Kg/block x 6/thùng, 1000 thùng (nk)
- Mã HS 03061721: HLW26/ Tôm thẻ vỏ bỏ đầu còn đuôi đông lạnh, size 26/30, 1.8 kg/block x 6/thùng, 1600 thùng (nk)
- Mã HS 03061721: HLW31/ Tôm thẻ vỏ bỏ đầu còn đuôi đông lạnh, size 31/40, 1.8 kg/block x 6/thùng, 1600 thùng (nk)
- Mã HS 03061721: HLW3135/ Tôm thẻ vỏ bỏ đầu còn đuôi đông lạnh, size 31/35, 1.8 Kg/block x 6/thùng, 600 thùng (nk)
- Mã HS 03061721: HLW36/ Tôm thẻ vỏ bỏ đầu còn đuôi đông lạnh, size 36/40, 1.8 Kg/block x 6/thùng, 400 thùng (nk)
- Mã HS 03061721: HLW41/ Tôm thẻ vỏ bỏ đầu còn đuôi đông lạnh, size 41/50, 1.8 kg/block x 6/thùng, 150 thùng (nk)
- Mã HS 03061721: HLW51/ Tôm thẻ vỏ bỏ đầu còn đuôi đông lạnh, size 51/60, 1.8 kg/block x 6/thùng, 350 thùng (nk)
- Mã HS 03061721: HLW61/ Tôm thẻ vỏ bỏ đầu còn đuôi đông lạnh, size 61/70, 1.8 kg/block x 6/thùng, 200 thùng (nk)
- Mã HS 03061721: HLW71/ Tôm thẻ vỏ bỏ đầu còn đuôi đông lạnh, size 71/90, 1.8 kg/block x 6/thùng, 150 thùng (nk)
- Mã HS 03061721: IN2/ Tôm thẻ đông lạnh (Size: 41/50, 6X2KG/CTN, chân trắng tươi còn vỏ, không đầu, còn đuôi) (nk)
- Mã HS 03061721: RBSX02/ Tôm trắng bỏ đầu đông lạnh (H/L) (nk)
- Mã HS 03061721: RVNHLSO1620/ Tôm thẻ HLSO Tươi đông lạnh; Cỡ 16/20 (nk)
- Mã HS 03061721: RVNHLSO2125/ Tôm thẻ HLSO Tươi đông lạnh; Cỡ 21/25 (nk)
- Mã HS 03061721: SHHL03/ TÔM THẺ BỎ ĐẦU CÒN VỎ ĐÔNG LẠNH- NHÃN SPRINT GOLD. (Hàng hóa chưa qua hun khói). SIZE: 31/35 CON/LB. QC: 1.8 KG/BLOCK X 6/THÙNG. (nk)
- Mã HS 03061721: T110/130/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh (bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi). Size: 110/130 (nk)
- Mã HS 03061721: T111/130/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh (bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi). Size: 111/130 (nk)
- Mã HS 03061721: T13/15/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh (bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi). Size: 13/15 (nk)
- Mã HS 03061721: T16/20/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh (bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi). Size: 16/20 (nk)
- Mã HS 03061721: T21/25/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh (bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi). Size: 21/25 (nk)
- Mã HS 03061721: T26/30/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh (bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi). Size: 26/30 (nk)
- Mã HS 03061721: T31/35/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh (bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi). Size: 31/35 (nk)
- Mã HS 03061721: T31/40/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh (bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi). Size: 31/40 (nk)
- Mã HS 03061721: T36/40/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh (bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi). Size: 36/40 (nk)
- Mã HS 03061721: T41/50/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh (bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi). Size: 41/50 (nk)
- Mã HS 03061721: T51/60/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh (bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi). Size: 51/60 (nk)
- Mã HS 03061721: T61/70/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh (bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi). Size: 61/70 (nk)
- Mã HS 03061721: T71/90/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh (bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi). Size: 71/90 (nk)
- Mã HS 03061721: T91/110/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh (bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi). Size: 91/110 (nk)
- Mã HS 03061721: TAD 111/130/ Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu đông lạnh size 111/130 (nk)
- Mã HS 03061721: TAD 26/30/ Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu đông lạnh size 26/30 (nk)
- Mã HS 03061721: TAD 31/40/ Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu đông lạnh size 31/40 (nk)
- Mã HS 03061721: TAD 41/50/ Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu đông lạnh size 41/50 (nk)
- Mã HS 03061721: TAD 51/60/ Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu đông lạnh size 51/60 (nk)
- Mã HS 03061721: TAD 61/70/ Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu đông lạnh size 61/70 (nk)
- Mã HS 03061721: TAD 71/90/ Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu đông lạnh size 71/90 (nk)
- Mã HS 03061721: TAD 91/110/ Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu đông lạnh size 91/110 (nk)
- Mã HS 03061721: TNL/ Tôm thẻ còn vỏ bỏ đầu đông lạnh, size 16/20 (nk)
- Mã HS 03061721: Tôm chân trắng Nobashi đông lạnh (Thuộc TKXK số: 302753414260- dòng hàng 5) (nk)
- Mã HS 03061721: TOMHO01/ Tôm trắng nguyên con đông lạnh (nk)
- Mã HS 03061721: TTCT02/ Tôm thẻ bỏ đầu đông lạnh cỡ 41/50 (nk)
- Mã HS 03061721: TTCT03/ Tôm thẻ bỏ đầu đông lạnh cỡ 51/60 (nk)
- Mã HS 03061721: TTCT04/ Tôm thẻ bỏ đầu đông lạnh cỡ 31/40 (nk)
- Mã HS 03061721: TTCT09/ Tôm thẻ bỏ đầu đông lạnh cỡ 26/30 (nk)
- Mã HS 03061721: VAN/HLSO/21-25 (2018)/ Tôm thẻ chân trắng tươi đông lạnh bỏ đầu (Còn vỏ, còn đuôi) Size 21/25. Packing: 1.8 Kg/Block X 6/Ctn (nk)
- Mã HS 03061721: VAN/HLSO/26-30 (2018)/ Tôm thẻ chân trắng tươi đông lạnh bỏ đầu (Còn vỏ, còn đuôi) Size 26/30. Packing: 1.8 Kg/Block X 6/Ctn (nk)
- Mã HS 03061721: VAN/HLSO/31-35 (2018)/ Tôm thẻ chân trắng tươi đông lạnh bỏ đầu (Còn vỏ, còn đuôi) Size 31/35. Packing: 2 Kg/Block X 6/Ctn (nk)
- Mã HS 03061721: VAN/HLSO/31-40 (2018)/ Tôm thẻ chân trắng tươi đông lạnh bỏ đầu (Còn vỏ, còn đuôi) Size 31/40. Packing: 1.8 Kg/Block X 6/Ctn (nk)
- Mã HS 03061721: VHL18-3140/ Tôm thẻ bỏ đầu còn vỏ còn đuôi đông lạnh; Size 31/40 con/lb; 2 kg NW/block x 6/thùng; 350 thùng (Litopenaeus Vannamei) (nk)
- Mã HS 03061721: VHL18-4150/ Tôm thẻ bỏ đầu còn vỏ còn đuôi đông lạnh; Size 41/50 con/lb; 1,8 kg NW/block x 6/thùng; 1200 thùng (Litopenaeus Vannamei) (nk)
- Mã HS 03061721: VHL18-5160/ Tôm thẻ bỏ đầu còn vỏ còn đuôi đông lạnh; Size 51/60 con/lb; 1,8 kg NW/block x 6/thùng; 1100 thùng (Litopenaeus Vannamei) (nk)
- Mã HS 03061721: VM HLSO 21/25/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh (Bỏ đầu, còn vỏ, còn đuôi). Size 21/25. Đóng gói 1.8 kg/block x 6/thùng. SL 1600 thùng (nk)
- Mã HS 03061721: VM HLSO 31/35/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh (Bỏ đầu, còn vỏ, còn đuôi). Size 31/35. Đóng gói 2 kg x 6/thùng. SL 1600 thùng (nk)
- Mã HS 03061721: VM HLSO 31/40/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh (Bỏ đầu, còn vỏ, còn đuôi). Size 31/40. Đóng gói 2 kg x 6/thùng. SL 1600 thùng (nk)
- Mã HS 03061721: VMHL31/40/ Tôm thẻ chân trắng đã bỏ đầu còn đuôi cở 31/40 tươi đông lạnh (1.8KG X 6/CTN) (nk)
- Mã HS 03061721: WHL31M/ TÔM THẻ con Vỏ dong lanh 31/40,Brand marsks: No marks, Noi SX: M/s AISHWARYA IMPEX, NSX: 14/05/2020, HSD: 13/05/2022 (nk)
- Mã HS 03061721: WHL35M/ TÔM THẻ con Vỏ dong lanh 31/35, Brand marks: No marks, Noi SX: M/s AISHWARYA IMPEX, NSX: 14/05/2020, HSD:13/05/2022 (nk)
- Mã HS 03061721: WHL71M/ TÔM THẻ con Vỏ dong lanh 71/90, Brand marks:No marks, Noi san xuat; M/s CRYSTAL SEA FOODS PRIVATE LIMITED, NSX: 06,07/04/2020, HSD:05,06/04/2022 (nk)
- Mã HS 03061721: WHLID02025/ Tôm thẻ chân trắng tươi HLSO, đông lạnh. Size 21/25, đóng gói 2 kg x 6/ctn. (nk)
- Mã HS 03061722: T130/200/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh (bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi). Size: 130/200 (nk)
- Mã HS 03061722: Tôm chân trắng Nobashi đông lạnh 14GRS (Thuộc TKXK số: 301766626400- dòng hàng 1) (nk)
- Mã HS 03061722: Tôm chân trắng PD đông lạnh (nk)
- Mã HS 03061722: tôm thẻ bóc vỏ bỏ đuôi hấp đông lạnh (size 41/50) 2 pack 2 kgs(1kg/pack) (nk)
- Mã HS 03061722: TÔM THẺ PD TƯƠI ĐÔNG LẠNH (PD) SIZE 21/25, 75% NET WEIGHT, 25% GLAZING. PACKING: IQF 1KG/PE BAG WITH RIDER X 10/CTN (nk)
- Mã HS 03061722: tôm thẻ sushi hấp đông lạnh (size 160g 4hm) 2 pack0.32kg (1kg/pack) (nk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ thịt bỏ đầu bỏ đuôi, tươi đông lạnh, size 71/90, đóng gói: 10kg/túi/thùng, số lượng 1981 thùng, hàng trả về thuộc tờ khai xuất số 302935493840/B11 (14/12/2019) (nk)
- Mã HS 03061729: HOSO/ Tôm thẻ nguyên con đông lạnh 36/40 (nk)
- Mã HS 03061729: NLIKQH01.20.32/ TÔM THẺ CHÂN TRẮNG NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH(FROZEN WHITE SHRIMPS) (nk)
- Mã HS 03061729: SHHO-0120/ TÔM THẺ NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH. (Hàng hóa chưa qua hun khói). SIZE: (100PU CON/KG). QC: 3 KG X 4/THÙNG. (nk)
- Mã HS 03061729: T003/ Tôm lột vỏ đông lạnh (tôm thẻ chân trắng Size:91/120)FROZEN RAW PEELED DEVEINED TAIL-OFF VANNAMEI SHRIMP IQF SIZE:91/120 (nk)
- Mã HS 03061729: TNC 45PCS/ Tôm thẻ chân trắng nguyên con đông lạnh size 45pcs (nk)
- Mã HS 03061729: Tôm sú nguyên con đông lạnh 10/12/ VN (nk)
- Mã HS 03061729: Tôm thẻ chân trắng đã sơ chế đông lạnh (tên khoa học Litopenaeus vannamei; hàng không thuộc danh mục Thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)
- Mã HS 03061729: Tôm thẻ chân trắng đông lạnh (Tên khoa học: Litopenaeus vannamei. Hàng không thuộc danh mục Cites, không chịu thuế GTGT) (nk)
- Mã HS 03061729: Tôm thẻ nguyên con (sống) đông lạnh size 21/25 (nk)
- Mã HS 03061729: TTCT-BKN/ Tôm thẻ lột vỏ bỏ đầu đông lạnh (nk)
- Mã HS 03061729: TTT 20/40/ Tôm thẻ chân trắng thịt đông lạnh size 20/40 (nk)
- Mã HS 03061729: TTT 40/60/ Tôm thẻ chân trắng thịt đông lạnh size 40/60 (nk)
- Mã HS 03061729: TTT 60/80/ Tôm thẻ chân trắng thịt đông lạnh size 60/80 (nk)
- Mã HS 03061729: TTT100/200/ Tôm thẻ chân trắng thịt đông lạnh, size 100/200 (nk)
- Mã HS 03061729: TTT12/ Tôm thẻ chân trắng thịt đông lạnh size BKN (nk)
- Mã HS 03061729: TTT80/120/ Tôm thẻ chân trắng thịt đông lạnh, size 80/120 (nk)
- Mã HS 03061730: TÔM THẺ LỘT VỎ ĐÔNG LẠNH (FROZEN SHRIMP, PD IQF SHRIMP). (nk)
- Mã HS 03061790: 0920 IP/ Tôm càng thịt biển đông lạnh, bỏ đầu, còn vỏ, còn đuôi. (nk)
- Mã HS 03061790: 1020 IP/ Tôm càng thịt biển đông lạnh, bỏ đầu, còn vỏ, còn đuôi. (nk)
- Mã HS 03061790: 18/TD-C1/ Tôm đỏ HLSO đông lạnh; cỡ C1 (nk)
- Mã HS 03061790: 18/TD-CR/ Tôm đỏ HLSO đông lạnh; cỡ CR (nk)
- Mã HS 03061790: ASHLSOCMIX/ Tôm đỏ Argentina bỏ đầu (HLSO) đông lạnh CMIX (nk)
- Mã HS 03061790: GKRHLSO4060/ Tôm đỏ còn vỏ, không đầu đông lạnh. Size 40/60 Con/Kg (Pleoticus Muelleri) (nk)
- Mã HS 03061790: GKRHLSOCMIX/ Tôm đỏ còn vỏ, không đầu đông lạnh. Size CMIX (nk)
- Mã HS 03061790: HLPMC1S2/ Tôm đỏ (Pleoticus Muelleri) không đầu còn vỏ đông lạnh. Size C1S (12kg/ctn) (nk)
- Mã HS 03061790: HLSOP.16.20MS/ Tôm chì (Metapenaeus monoceros) vỏ bỏ đầu còn đuôi đông lạnh, size 16/20. Nhãn Malnad Star, đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng, 400 thùng (nk)
- Mã HS 03061790: HLSOP.21.19/ Tôm chì (Metapenaeus monoceros) vỏ bỏ đầu còn đuôi đông lạnh, size 21/25. Nhãn Delicasy, đóng gói: 2kg/block x 6/thùng, 400 thùng (nk)
- Mã HS 03061790: HLSOP.21.20GG/ Tôm chì (Metapenaeus monoceros) vỏ bỏ đầu còn đuôi đông lạnh, size 21/25. Nhãn GN Gold, đóng gói: 2kg/block x 6/thùng, 310 thùng (nk)
- Mã HS 03061790: KOHtomdobdcv/ Tôm đỏ bỏ đầu,còn vỏ đông lạnh (nk)
- Mã HS 03061790: NL/ Tôm thẻ biển đông lạnh (FROZEN BANANA PRAWNS).SIZE: G2. Packed: BULK/ctn: 512 CTNS (nk)
- Mã HS 03061790: PHL 31/35/ Tôm sắt biển bỏ đầu đông lạnh size 31/35 (nk)
- Mã HS 03061790: PHL 36/40/ Tôm sắt biển bỏ đầu đông lạnh size 36/40 (nk)
- Mã HS 03061790: PHL 41/50/ Tôm sắt biển bỏ đầu đông lạnh size 41/50 (nk)
- Mã HS 03061790: PHL 51/60/ Tôm sắt biển bỏ đầu đông lạnh size 51/60 (nk)
- Mã HS 03061790: SHRIM/ Tôm đông lạnh argentina size C1 (nk)
- Mã HS 03061790: TBLVBD-BKN/ Tôm biển lột vỏ, bỏ đầu đông lạnh (nk)
- Mã HS 03061790: Tôm đông lạnh (Tên khoa học: Litopenaeus vannamei). Hàng không thuộc danh mục theo thông tư số; 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017 (nk)
- Mã HS 03061790: Tôm hồng đông lạnh (Frozen Alaskan Pink Shrimp), mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO.,LTD, 12pc/box (nk)
- Mã HS 03061790: Tôm hồng đông lạnh loại A (Frozen Alaskan Pink Shrimp Grade A), mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO.,LTD, 12 pc/box (nk)
- Mã HS 03061790: TOM8300/ Tom khong dau dong lanh (nk)
- Mã HS 03061790: Tomhebodau/ Tôm he bỏ đầu,còn võ đông lạnh (nk)
- Mã HS 03061790: Tomvanbodau/ Tôm vằn bỏ đầu,còn vỏ đông lạnh (nk)
- Mã HS 03061790: TSBT 200/300/ Tôm sắt biển thịt đông lạnh 200/300 (nk)
- Mã HS 03061790: TSBT 300/500/ Tôm sắt biển thịt đông lạnh 300/500 (nk)
- Mã HS 03061790: TSBT BKN/ Tôm sắt biển thịt đông lạnh BKN (nk)
- Mã HS 03061711: 049/20_31/ Tôm sú PD bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 31/40 (xk)
- Mã HS 03061711: 077/20_26/ Tôm sú PTO bỏ đầu; bỏ vỏ; còn đuôi đông lạnh. Size 26/30 (xk)
- Mã HS 03061711: 078/20_8/ Tôm sú PD bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 8/12 (xk)
- Mã HS 03061711: 1.2. Tôm Sú PD đông lạnh; Đóng gói: 1.0kg/túi x 10/thùng; Size 16/20: 15 thùng (xk)
- Mã HS 03061711: 152.20-S.PTO NBS-26/30/ Tôm sú PDTO NBS đông lạnh; cỡ: 26/30 (xk)
- Mã HS 03061711: 168/20_13/ Tôm sú PTO bỏ đầu; bỏ vỏ; còn đuôi đông lạnh. Size 13/15 (xk)
- Mã HS 03061711: 168/20_26/ Tôm sú PD bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 26/30 (xk)
- Mã HS 03061711: 20-TOM6200-150/ Tôm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061711: 20-TOM6200-154/ Tôm đông lạnh (đã lột vỏ, bỏ đầu, làm sạch) (xk)
- Mã HS 03061711: 3.0. Tôm Sú PD đông lạnh, Đóng gói: 1.0kg/túi x 10/thùng; Size 26/30: 48 thùng (xk)
- Mã HS 03061711: 4.0. Tôm Sú HLSO đông lạnh; Đóng gói: 1.0kg/túi x 10/thùng; Size 16/20: 10 thùng (xk)
- Mã HS 03061711: 4.0. Tôm Sú PDTO đông lạnh, Đóng gói: 1.0kg/túi x 10/thùng; Size 31/40: 90 thùng (xk)
- Mã HS 03061711: BT HLSO 79N/ Tôm sú HLSO đông lạnh (Bỏ đâu, còn vỏ, còn đuôi). Size 21/25. HĐ 043/20 DH-MRH. QC 21 con/vỉ x 12 thùng x 3/kiện (NW 4.536 kg/thùng). SL 1251 thùng (xk)
- Mã HS 03061711: BT NBS MTR79N/ Tôm sú Nobashi đông lạnh (Bỏ đầu, bỏ vỏ, còn đuôi, duỗi thẳng). Nhãn MET.Size13/15. HĐ 044/20DH-MRH. QC 10con/túi x 30/thùng x2/kiện(NW7.5kg/thùng). SL480 thùng (xk)
- Mã HS 03061711: BT PD MTR79N/ Tôm sú PD đông lạnh (Bỏ đầu, bỏ vỏ, bỏ đuôi). Nhãn Super Red. Size 3L. HĐ 028/20 DH-MRH. QC 1kg/túi x 10/thùng. SL 290 thùng (xk)
- Mã HS 03061711: BT/PD IQF-STG/ Tôm Sú PD IQF (STG) # code 5147100; co sd NPL STG-1(G-087(2)) (xk)
- Mã HS 03061711: BT/PDTO-STG/ Tôm Sú Nobashi (STG) # code 5133000; có sd NPL STG-1(G-087(2)) và STG-M (xk)
- Mã HS 03061711: D/1.0. Tôm Sú HLSO đông lạnh; Đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng; Size 21/25: 120 thùng (xk)
- Mã HS 03061711: E/1.0. Tôm Sú PTO đông lạnh; Đóng gói: 1.0kg/túi x 10/thùng; Size 26/30: 48 thùng (xk)
- Mã HS 03061711: G/1.0. Tôm Sú HLSO đông lạnh; Đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng; Size 21/25: 55 thùng (xk)
- Mã HS 03061711: G/1.0. Tôm Sú PD đông lạnh; Đóng gói: 1.0kg/túi x 10/thùng; Size 21/25: 23 thùng (xk)
- Mã HS 03061711: H/1.0. Tôm Sú HLSO đông lạnh; Đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng; Size 16/20: 10 thùng (xk)
- Mã HS 03061711: H/1.0. Tôm Sú PTO đông lạnh; Đóng gói: 1.0kg/túi x 10/thùng; Size 31/40: 40 thùng (xk)
- Mã HS 03061711: H/1.1. Tôm Sú PD đông lạnh; Đóng gói: 1.0kg/túi x 10/thùng; Size 16/20: 20 thùng (xk)
- Mã HS 03061711: RBTHLSO08/12OTI039/ Tôm sú HLSO tươi đông lạnh; Cỡ 08/12 (xk)
- Mã HS 03061711: RBTHLSO1620OTI039/ Tôm sú HLSO tươi đông lạnh; Cỡ 16/20 (xk)
- Mã HS 03061711: RBTHLSO4150OTI039/ Tôm sú HLSO tươi đông lạnh; Cỡ 41/50 (xk)
- Mã HS 03061711: RBTHLSO812OTI041/ Tôm sú HLSO tươi đông lạnh; Cỡ 08/12 (xk)
- Mã HS 03061711: R-BTshrimp/512NEW-MP2Tôm sú tươi đông lạnh có 512 New và MP2. PDTO (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm bỏ đẩu lột vỏ bỏ đuôi (PD) tươi đông lạnh cở 21/25(1kg x 10/ctn) (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm đông lạnh (đã lột vỏ, bỏ đầu, làm sạch) (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm đông lạnh (Lột vỏ, bỏ đầu, làm sạch) (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú bỏ đầu (HLSO) tươi đông lạnh cở 6/8 (800gr x 10/ctn) (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú bỏ đầu EZP tươi đông lạnh size 26/30. PK: 12X340G (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú bỏ đầu HLSO tươi đông lạnh size 16/20 PACKING: 10 X 1KG/CTN, 750G NW (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú bỏ đẩu lột vỏ bỏ đuôi (PD) tươi đông lạnh cở 13/15(1kg x 10/ctn) (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú bỏ đầu lột vỏ bỏ đuôi (PUD) tươi đông lạnh cở BKN (1.8kg x 6/ctn) (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú bỏ đầu lột vỏ chừa đuôi (PTO) tươi đông lạnh cở 26/30 (600gr x 10/ctn) (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú bỏ đẩu lột vỏ còn đuôi (PTO) tươi đông lạnh cở 16/20(1kg x 10/ctn) (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú bỏ đầu NOABSHI tươi đông lạnh. PACKING:20PCS/TRAY/VACUUM BAG, 30TRAYS/CTN (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú bỏ đầu PD chần tươi đông lạnh size 31/40 PACKING: 500G/BAG X 10/CARTON (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú bỏ đầu PD tươi đông lạnh size 16/20 PACKING: 1 X 10KGS BULK/ CTN (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú bỏ đầu PDTO tươi đông lạnh. Packing 10 x 1kg/ctn (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú bỏ đầu PTO tươi đông lạnh size 13/15. PACKING 5 X 2 LBS/CTN (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú bỏ đầu xẻ lưng (EZP) đông lạnh cở 13/20 (1kg/bag x 10/ctn) (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú bỏ đầu, bỏ vỏ, bỏ đuôi tươi đông lạnh size 21/25 (Qui cách: 1Kg (800G net), 10 túi/thùng, 613 thùng) (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú bỏ đầu, còn vỏ, còn đuôi tươi đông lạnh size 13/15 (Qui cách: 1Kg (800G net), 10 túi/thùng, 418 thùng) (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú BUTTERFLY bỏ đầu tươi đông lạnh. SIZE: 10G. PACKING: 20P X 40/CTN (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú đã bỏ đầu (HLSO) tươi đông lạnh cở 6/8(1kg x 10/ctn) (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú đã bỏ đầu lột vỏ bỏ đuôi (PD) tươi đông lạnh cở 51/60 (5kg x 2/ctn) (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú đông lạnh (Đã lột vỏ, bỏ đầu, làm sạch) (xk)
- Mã HS 03061711: TÔM SÚ ĐÔNG LẠNH (HLSO; 16 X 1.5LB/CTN). SIZE:13/15 (xk)
- Mã HS 03061711: TÔM SÚ ĐÔNG LẠNH (PDTO; 10 X 2LB/CTN). SIZE:13/15 (xk)
- Mã HS 03061711: TÔM SÚ ĐÔNG LẠNH ĐÓNG GÓI 1KG/BOX * 10/CTN (xk)
- Mã HS 03061711: TÔM SÚ ĐÔNG LẠNH HLSO SIZE 13/15 (xk)
- Mã HS 03061711: TOM SU DONG LANH XUAT KHAU, NHAN HIEU " FROZEN SHRIMP", HLSO BLACK TIGER SHRIMP 1ST GRADE, SIZE 21-25 (DONG GOI: 1.8KG/BLOCK X 6BLOCKS/CTN), XUAT XU: VIET NAM (xk)
- Mã HS 03061711: TÔM SÚ ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 1.8KG X 6/CTN (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú EZP bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi xẻ lưng đông lạnh. Size 21/25 (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú EZP tươi đông lạnh size 21/25 (Qui cách: 10X454G/thùng, 5.00 usd/Lb, 155 thùng) (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú EZP, bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi, xẻ lưng đông lạnh. Size 13/15 (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú HLSO bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi đông lạnh. Size 13/15 (xk)
- Mã HS 03061711: TÔM SÚ HLSO ĐÔNG LẠNH ĐÓNG GÓI 1.8KG * 6/ CTN (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú HLSO EZP đông lạnh. (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú HLSO EZP tươi đông lạnh. (xk)
- Mã HS 03061711: TÔM SÚ HLSO TƯƠI ĐÔNG LẠNH (1.8KG X 3/CTN X 2/BE) (xk)
- Mã HS 03061711: TÔM SÚ HLSO.BLOCK TƯƠI ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 1.8KG(80%.NW)/BLOCK X 6/CTN, SIZE 6/8 (xk)
- Mã HS 03061711: TÔM SÚ HLSO.IQF-EZP TƯƠI ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 1KG(80%.NW)/BAG X 10/CTN, SIZE 13/15 (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú không đầu còn vỏ đông lạnh. Size 16/20 (1.0kg/túi x 10/ctn): 74 thùng. (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm Sú lặt đầu đông lạnh (10.26kg/thùng) (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú lột vỏ bỏ đầu chừa đuôi (nhúng đuôi) đông lạnh. Size 13/15. Số lượng: 22 thùng. QC: 40Con/Block x 10/thùng (9.6kg). (xk)
- Mã HS 03061711: TÔM SÚ LỘT VỎ, BỎ ĐẦU, BỎ ĐUÔI ĐÔNG LẠNH BKN (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú nguyên con tươi đông lạnh. (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú NOBASHI bỏ đầu tươi đông lạnh. SIZE: 1L. PACKING: 20 X 30/CTN (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm Sú Nobashi đông lạnh # code 5802200; contract 19001511.1RE ngày Revised 29/04/2020 (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú Nobashi lột vỏ bỏ đầu còn đuôi duỗi đông lạnh size 16/20(Quy cách 10 con/khay; 10 khay/ hộp; 3 hộp/thùng; 1 thùng 5.4 kg 50 thùng) (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú NOBASHI tươi đông lạnh cở 20P ((22.7g/pcs) 20pcs/tray x 20 tray/ctn) (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú Nobashi, bỏ đầu; bỏ vỏ; còn đuôi đông lạnh. Size 2L (xk)
- Mã HS 03061711: TÔM SÚ NOBASHI.SEMI-IQF TƯƠI ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 20PCS/TRAY X 40/CTN, SIZE 2L (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú PD bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 45/60 (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú PD chần; bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 16/20 (xk)
- Mã HS 03061711: TÔM SÚ PD ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm Sú PD đông lạnh (7kg/thùng) (xk)
- Mã HS 03061711: TÔM SÚ PD ĐÔNG LẠNH ĐÓNG GÓI 1KG/BOX * 10/CTN (xk)
- Mã HS 03061711: TÔM SÚ PD ĐÔNG LẠNH SIZE 26/35 (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú PD đông lạnh, size: 41/50, 4kg/thùng, 683 thùng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú PD đông lạnh. Packing: 0.225 kg/ box * 40/ carton. Size (pcs/lb): 31/40 (xk)
- Mã HS 03061711: TÔM SÚ PD.IQF TƯƠI ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 1KG(80%.NW)/BAG X 10/CTN, SIZE 16/20 (xk)
- Mã HS 03061711: TÔM SÚ PD.IQF TƯƠI ĐỐNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 1KG(800G.NW)/BAG X 10/CTN, SIZE 16/20 (xk)
- Mã HS 03061711: TÔM SÚ PD.IQF XIÊN QUE TƯƠI ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 11PCS(REAL 12PCS)/QUE X 10QUE/1KG(80%.NW)/BOX X 10/CTN, SIZE 11 (xk)
- Mã HS 03061711: TÔM SÚ PDTO ĐÔNG LẠNH ĐÓNG GÓI 1KG *10/ CTN (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú PDTO đông lạnh. (xk)
- Mã HS 03061711: TÔM SÚ PDTO TƯƠI ĐÔNG LANH (xk)
- Mã HS 03061711: TÔM SÚ PDTO.IQF XẺ BƯỚM TƯƠI ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 1KG(70%.NW)/BAG X 10/CTN, SIZE 21/25 (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú PTO bỏ đầu, bỏ vỏ, còn đuôi đông lạnh. Size 8/12 (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú PTO bỏ đầu; bỏ vỏ; còn đuôi đông lạnh. Size 13/15 (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm Sú PTO đông lạnh (10.8kg/thùng) (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú PTO tươi đông lạnh size 21/25 (Qui cách: 5X2LBS/thùng, 5.70 usd/Lb, 398 thùng) (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú PUD Block tươi đông lạnh- size 26/30, Quy cách: 2KG X 8/CTN (xk)
- Mã HS 03061711: TÔM SÚ PUD ĐÔNG LẠNH (2KG X 6/CTNS) (xk)
- Mã HS 03061711: TÔM SÚ PUD TƯƠI ĐÔNG LẠNH (PUD) SIZE 100/200, 2.0KG/BLOCK X 6/CARTON (xk)
- Mã HS 03061711: TÔM SÚ SASHIMI.SEMI-IQF TƯƠI ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 20PCS/TRAY X 25/CTN, SIZE 8 (xk)
- Mã HS 03061711: TÔM SÚ SUSHI.SEMI-IQF TƯƠI ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 20PCS/TRAY X 25/CTN, SIZE 10 (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú thịt bỏ đầu bỏ đuôi (nhúng) đông lạnh, size 13/15, đóng gói: 10kg (8.5kg net)/túi/thùng. 909 thùng (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú thịt bỏ đầu còn đuôi tươi đông lạnh size 16/20, đóng gói: 5kg/túi x 2/thùng. 2017 thùng (xk)
- Mã HS 03061711: TÔM SÚ THỊT ĐÔNG LẠNH, LOẠI: I- SIZE: 13/15 (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú thịt đông lạnh. Size 16/20 (1.0kg/túi x 10/ctn): 180 thùng. (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú thịt, bỏ đầu, còn đuôi, tươi đông lạnh, Size 10g, đóng gói: 20con/vĩ x 40/thùng (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú tươi bỏ đầu đông lạnh. PACKING: 20PCS/TRAY X 40 TRAYS/CARTON (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú tươi bỏ đầu lột vỏ còn đuôi, xẻ lưng đông lạnh size 21/25 (1.8kg/block x 6blocks/ctn) (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú tươi bỏ đầu, bỏ vỏ còn đuôi duỗi đông lạnh, size 10L (Qui cách: 15 con(495g)/ khay (vỉ), 5 khay/túi, 6 túi/thùng, 21 thùng) (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú tươi bỏ đầu, còn vỏ còn đuôi đông block size 13/15 (Quy cách: 1.8 kg/block, 6 blocks/thùng; 349 thùng) (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú tươi bỏ đầu, lột vỏ, còn đuôi duỗi thằng đông lạnh size 13/15 (quy cách 40PX10/CTN, 301 CTN) (xk)
- Mã HS 03061711: TÔM SÚ TƯƠI ĐÔNG LẠNH (1KG x 10/CTN) (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú tươi đông lạnh- size 10G. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú tươi đông lạnh, tên khoa học: Penaeus monodon (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú tươi đông lạnh. HLSO EZP (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú tươi đông lạnh; HLSO (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú tươi HLSO đông lạnh size 13/15 quy cách 6x4LB, 200 ctn (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú tươi lột vỏ, bỏ đầu, còn đuôi đông lạnh size 26/30 (Qui cách: 10x454g/ctn, 599ctns, 5.00 usd/lb) (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú tươi nobashi đông lạnh size 5L, quy cách 20PCS(320g) X 30TRAYS/CTN, 32CTN (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú tươi PD đông lạnh size 41/50 (qui cách: 1KG X 10/CTN, 24ctns) (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú tươi PDTO đông lạnh. (xk)
- Mã HS 03061711: Tôm sú tươi PTO đông lạnh, size 16/20 (Qui cách: 5X2LB/CTN; 3500 thùng) (xk)
- Mã HS 03061719: SPIKQH29-01/ Tôm lột vỏ bỏ đầu đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061719: SPIKQH29-02/ Tôm lột vỏ bỏ đầu đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061719: SPIKQH29-03/ Tôm lột vỏ bỏ đầu đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061719: SPIKQH29-04/ Tôm lột vỏ bỏ đầu đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061719: SPIKQH29-05/ Tôm lột vỏ bỏ đầu đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061719: SPIKQH29-06/ Tôm lột vỏ bỏ đầu đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061719: SPIKQH29-07/ Tôm lột vỏ bỏ đầu đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061719: SPIKQH29-08/ Tôm lột vỏ bỏ đầu đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061719: SPIKQH29-09/ Tôm lột vỏ bỏ đầu đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061719: SPIKQH29-18-30/ Tôm lột vỏ bỏ đầu đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061719: SPIKQH29-18-33/ Tôm lột vỏ bỏ đầu đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061719: SPIKQH29-18-35/ Tôm lột vỏ bỏ đầu đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061719: SPIKQH29-18-37/ Tôm lột vỏ bỏ đầu đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061719: SPIKQH29-18-41/ Tôm lột vỏ bỏ đầu đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061719: SPIKQH29-18-44/ Tôm lột vỏ bỏ đầu đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061719: SPIKQH29-18-46/ Tôm lột vỏ bỏ đầu đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061719: SPIKQH29-18-47/ Tôm lột vỏ bỏ đầu đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061719: SPIKQH29-18-49/ Tôm lột vỏ bỏ đầu đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061719: Tôm khô, qui cách đóng gói: 100G/1 BỊCH/ (xk)
- Mã HS 03061719: TÔM SÚ BIỂN HLSO ĐÔNG LẠNH- LOẠI:12KGS/CTN (xk)
- Mã HS 03061719: TÔM SÚ BIỂN HOSO ĐÔNG LẠNH- LOẠI: 6KGS/CTN (xk)
- Mã HS 03061719: TÔM SÚ BIỂN PD ĐÔNG LẠNH- LOẠI:12KGS/CTN (xk)
- Mã HS 03061719: Tôm sú còn đầu bỏ vỏ còn đuôi đông lạnh, size 21/30, đóng gói: 12con/300g net/hộp x 10/thùng. 596 thùng (xk)
- Mã HS 03061719: Tôm sú đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061719: TÔM SÚ ĐÔNG LẠNH (HOSO BUTTERFLY; NET 80%-GLAZE 20%; 1KG/BOX X 10/CTN). SIZE: 16PCS (xk)
- Mã HS 03061719: TÔM SÚ ĐÔNG LẠNH ĐÓNG GÓI 1KG/BOX * 10/CTN (xk)
- Mã HS 03061719: Tôm sú đông lạnh- FROZEN TIGER SHRIMP (xk)
- Mã HS 03061719: Tôm sú đông lạnh nguyên con HOSO, chemical free. Packing: 0.3 kg/ box * 30/ carton. Size (pcs/box): 6 (xk)
- Mã HS 03061719: TÔM SÚ ĐÔNG LẠNH SIZE 12 (xk)
- Mã HS 03061719: TOM SU DONG LANH XUAT KHAU, FROZEN HOSO BLACK TIGER SHRIMP BLOCK, SIZE 10 (DONG GOI: 370GR X 12BOXES/CARTON0, XUAT XU: VIET NAM (xk)
- Mã HS 03061719: TÔM SÚ ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 1KG X 10/CTN (xk)
- Mã HS 03061719: Tôm sú Easy Peel đông lạnh- Size 6/8- 10 x 1KG GROSS/ PRINTED BLUE POLY BAGS WITH RIDER (xk)
- Mã HS 03061719: TÔM SÚ HẤP NGUYÊN CON ĐÔNG BLOCK. Size 21/25 (550g/Block x 10 Block/ctn) (xk)
- Mã HS 03061719: TOM SU HLSO EZP DONG LANH SIZE 26/30 (xk)
- Mã HS 03061719: TÔM SÚ HOSO BLOCK QC ĐÔNG LẠNH PACKING 370G x 12/CTN SIZE: 10P (xk)
- Mã HS 03061719: TÔM SÚ HOSO ĐÔNG LẠNH (250G X 12BOX/CTNS) (xk)
- Mã HS 03061719: Tôm sú HOSO đông lạnh- Frozen raw HOSO black tiger prawn, mỗi thùng 1kgx10 hộp/thùng. Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03061719: TÔM SÚ HOSO.SEMI-IQF TƯƠI ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 0.5KG(100%.NW)/BOX X 10/CTN, SIZE 11/15 (xk)
- Mã HS 03061719: Tôm sú luộc đông lạnh (Packing: N.W: 4.5kg/ctn- G.W: 7.0kg/ctn)- Size 10/20 (xk)
- Mã HS 03061719: Tôm sú luộc nguyên con đông lạnh (Net: 0.45kg/hộp x 10hộp/ctn, Gross: 8kg/thùng) size 26/30 (xk)
- Mã HS 03061719: Tôm sú nguyên con (HOSO) tươi đông lạnh cở 10 con (240gr/hộp x 24/ctn) (xk)
- Mã HS 03061719: Tôm sú nguyên con dông lạnh size 35con (xk)
- Mã HS 03061719: TÔM SÚ NGUYÊN CON HẤP ĐÔNG LẠNH, SIZE 13/15, PACKING 500G X 10/CTN (xk)
- Mã HS 03061719: TÔM SÚ NGUYÊN CON LÀM SẠCH ĐÔNG LẠNH (Packing: 220g/Block x 12 Blocks/Carton) SIZE:27/28 (xk)
- Mã HS 03061719: Tôm sú nguyên con luộc đông lạnh: FROZEN BLACK TIGER SHRIMP (COOKED SHRIMP), (10- 12 (B))con/kg, SIZE: 700GR/HỘP, mới 100% (xk)
- Mã HS 03061719: TÔM SÚ NGUYÊN CON TUOI ĐÔNG LẠNH, SIZE 10, PACKING:260GR X12/CTN (xk)
- Mã HS 03061719: TOM SU NGUYEN CON TUOI DONG LANH, SIZE: 12/15, PACKING: 454GR/BOX X 20/CARTON, 90% NET WEIGHT, 10% GLAZE, "LUCKY PINOY" BRAND (xk)
- Mã HS 03061719: Tôm sú nguyên con xiên que; Size 37 gr/con; 1 con/que x 10 que/khay/túi; 1 túi (xk)
- Mã HS 03061719: Tôm sú nguyên con, tươi đông lạnh, size 30/40, đóng gói: 5kg/túi/thùng. 990 thùng. (xk)
- Mã HS 03061719: TÔM SÚ NGUYÊN CONT TƯƠI ĐÔNG LẠNH (HOSO) SIZE 10, 260G/BOX X 12/CARTON (xk)
- Mã HS 03061719: TÔM SÚ PD ĐÔNG LẠNH ĐÓNG GÓI BULK 5KG/CTN (xk)
- Mã HS 03061719: Tôm sú PD đông lạnh- Size 13/15- 10 x 1KG GROSS/ PRINTED BLUE POLY BAGS WITH RIDER (xk)
- Mã HS 03061719: TOM SU PD DONG LANH. SIZE 91/110; PACKING: 900G X 10 BAGS/CTN (xk)
- Mã HS 03061719: TOM SU PD TUOI DONG LANH, SIZE: 8/12, PACKING 1KG/BAG X 10/CARTON, 80% NET WEIGHT, 20% GLAZE (xk)
- Mã HS 03061719: TÔM SÚ PDTO ĐÔNG LẠNH ĐÓNG GÓI 1KG/BAG * 10/CTN (xk)
- Mã HS 03061719: Tôm sú PTO đông lạnh- FROZEN PTO BLACK TIGER SHRIMP (xk)
- Mã HS 03061719: TÔM SÚ PTO XẺ BƯỚM ĐÔNG LẠNH, PACKING: 20PCS/TRAY X 30TRAY/CTN, SIZE 6GR (xk)
- Mã HS 03061719: TÔM SÚ PUD A GRADE EX BLOCK ĐÔNG LẠNH PACKING 1.8KG x 6/CTN SIZE: 41/50 (xk)
- Mã HS 03061719: TÔM SÚ PUD AB GRADE EX BLOCK ĐÔNG LẠNH PACKING 1.8KG x 6/CTN SIZE: 100/200 (xk)
- Mã HS 03061719: TÔM SÚ PUD B GRADE EX BLOCK ĐÔNG LẠNH PACKING 1.8KG x 6/CTN SIZE: 100/200 (xk)
- Mã HS 03061719: Tôm sú thịt đông lạnh (Packing: N.W: 16.0kg/ctn- G.W: 19.7kg/ctn)- Size 100/200 (xk)
- Mã HS 03061719: Tôm sú tươi đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061719: TOM SU TUOI DONG LANH (xk)
- Mã HS 03061719: Tôm sú tươi đông lạnh. Packing: 10 X 1 KG (xk)
- Mã HS 03061719: Tôm sú tươi HOSO đông lạnh. (xk)
- Mã HS 03061719: Tôm sú tươi nguyên con đông lạnh (Net: 0.40kg/hộp x 10hộp/ctn, Gross: 6.5kg/thùng) size 6/8 (xk)
- Mã HS 03061719: Tôm sú vỏ đông lạnh (Net: 2.5kg/hộp x 6hộp/ctn, Gross: 16.5kg/thùng) size 13/15 (xk)
- Mã HS 03061719: TÔM SÚ XẺ BƯỚM CÒN ĐUÔI ĐÔNG KHAY, SIZE: 8, PACKING: 20Pcs/Tray(160g) x 40 Trays/Ctn, 100% N.W., 6,4Kgs (xk)
- Mã HS 03061719: Tôm thẻ chân trắng PUD đông lạnh, bao gói 12 kg/ ctn, size 100/200 (xk)
- Mã HS 03061719: Tôm thẻ chân trắng tươi đông lạnh. HOSO (xk)
- Mã HS 03061719: TOM THE HLSO DONG LANH SIZE 61/70 (xk)
- Mã HS 03061719: TOM THE HLSO NHUNG DONG LANH SIZE 26/30 (xk)
- Mã HS 03061719: TOM THE PD NHUNG DONG LANH SIZE 71/90 (xk)
- Mã HS 03061719: TOM THE PUD NHUNG DONG LANH SIZE 71/90 (xk)
- Mã HS 03061719: Tôm xú nguyên con đông lạnh, SIZE (PCS/KG): 13/15: 95 thùng, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03061719: TSLSCDKK0620/ Tôm sú nguyên con còn đầu làm sạch đông lạnh (Size:27,31,35,40,9-12,U-6,6-8,13-15,16-20) (xk)
- Mã HS 03061719: TSLSCDKK0620A/ Tôm sú nguyên con còn đầu làm sạch đông lạnh (Size: 9-12,6-8,13-15, 16-20, 21-25, 26-30) (xk)
- Mã HS 03061721: 009/20/ Tôm thẻ EZP bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi đông lạnh. Size 21/25 (xk)
- Mã HS 03061721: 034/20_41/ Tôm thẻ PTO bỏ đầu; bỏ vỏ; còn đuôi đông lạnh. Size 41/50 (xk)
- Mã HS 03061721: 03TWR22MTR79/ Tôm thẻ không đầu lột vỏ chừa đuôi đông lạnh Size 16/22 (12 Oz/túi x 12 túi/ctn).34200lbs (xk)
- Mã HS 03061721: 03TWR26MTR79/ Tôm thẻ không đầu lột vỏ chừa đuôi đông lạnh Size 26/30 (12 Oz/túi x 12 túi/ctn).34200lbs (xk)
- Mã HS 03061721: 03TWR26STPP/ Tôm thẻ không đầu lột vỏ chừa đuôi đông lạnh Size 26/30 (12 Oz/túi x 12 túi/ctn).34200lbs (xk)
- Mã HS 03061721: 080/20_41/ Tôm thẻ EZP bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi; xẻ lưng đông lạnh. Size 41/60 (xk)
- Mã HS 03061721: 082/20_21/ Tôm thẻ PTO bỏ đầu; bỏ vỏ; còn đuôi đông lạnh. Size: 21/25 (xk)
- Mã HS 03061721: 090/20/ Tôm thẻ EZP bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi; xẻ lưng đông lạnh. Size 31/40 (xk)
- Mã HS 03061721: 152.20-T.PTO NBS-21/25/ Tôm thẻ PDTO NBS đông lạnh; cỡ: 21/25 (xk)
- Mã HS 03061721: 152.20-T.PTO NBS-26/30/ Tôm thẻ PDTO NBS đông lạnh; cỡ: 26/30 (xk)
- Mã HS 03061721: 152.20-T.PTO NBS-31/35/ Tôm thẻ PDTO NBS đông lạnh; cỡ: 31/35 (xk)
- Mã HS 03061721: 1691.NOBASHIW.26.20 (1)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu còn đuôi (nobashi) tươi đông lạnh size 26/30, 30 con/hộp (315G) x 30/thùng, 202 thùng (xk)
- Mã HS 03061721: 1692.NOBASHIW.16.20 (1)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu còn đuôi (nobashi) tươi đông lạnh size 16/20, 15con/vỉ (270G) x 30/thùng, 149 thùng (xk)
- Mã HS 03061721: 1692.NOBASHIW.21.20 (1)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu, còn đuôi (nobashi) tươi đông lạnh, size 21/25, 20 con/vỉ (280G) x 30/thùng, 311 thùng (xk)
- Mã HS 03061721: 1692.NOBASHIW.26.20 (1)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu, còn đuôi (nobashi) tươi đông lạnh, size 26/30, 25 con/vỉ (287G) x 30/thùng, 697 thùng (xk)
- Mã HS 03061721: 1796.RPTOW.21.20 (3)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu, còn đuôi tươi đông lạnh, size 21/25, 2lbs/túi x 16/thùng (xk)
- Mã HS 03061721: 1796.RPTOW.21.20 (4)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu, còn đuôi tươi đông lạnh, size 21/25, 2lbs/túi x 16/thùng (xk)
- Mã HS 03061721: 1796.RPTOW.31.20 (2)/ Tôm thẻ thịt, bỏ đầu, còn đuôi tươi đông lạnh, size 31/40, 2lbs/túi x 16/thùng (xk)
- Mã HS 03061721: 1796.RPTOW.31.20 (3)/ Tôm thẻ thịt, bỏ đầu, còn đuôi tươi đông lạnh, size 31/40, 2lbs/túi x 16/thùng (xk)
- Mã HS 03061721: 2.0. Tôm Thẻ PDTO đông lạnh, Đóng gói: 1.0kg/túi x 10/thùng; Size 21/25: 50 thùng (xk)
- Mã HS 03061721: 2.0. Tôm Thẻ PTO đông lạnh; Đóng gói: 1.0kg/túi x 10/thùng; Size 26/30: 150 thùng (xk)
- Mã HS 03061721: 2.1. Tôm Thẻ PTO đông lạnh; Đóng gói: 1.0kg/túi x 10/thùng; Size 21/25: 70 thùng (xk)
- Mã HS 03061721: 2.2. Tôm Thẻ PTO đông lạnh; Đóng gói: 1.0kg/túi x 10/thùng; Size 26/30: 200 thùng (xk)
- Mã HS 03061721: 20JUNVAAMDRPTO1315-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 13/15 (xk)
- Mã HS 03061721: 20JUNVAAMDRPTO1620-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 16/20 (xk)
- Mã HS 03061721: 20JUNVAARTHLEZ1620-STPP/ Tôm thẻ còn vỏ không đầu xẻ bướm đông lạnh; Size: 16/20 (xk)
- Mã HS 03061721: 20JUNVAARTHLSO1315-STPP/ Tôm thẻ còn vỏ, không đầu đông lạnh; Size: 13/15 (xk)
- Mã HS 03061721: 20JUNVAARTHLSO1620-STPP/ Tôm thẻ còn vỏ, không đầu đông lạnh; Size: 16/20 (xk)
- Mã HS 03061721: 20JUNVAARTHLSOU15-STPP/ Tôm thẻ còn vỏ, không đầu đông lạnh; Size: U/15 (xk)
- Mã HS 03061721: 20JUNVAARTRPTO1315-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 13/15 (xk)
- Mã HS 03061721: 20JUNVAARTRPTO1620-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 16/20 (xk)
- Mã HS 03061721: 20JUNVAARTRPTO2125-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 21/25 (xk)
- Mã HS 03061721: 20JUNVAARTRPTO2630-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 26/30 (xk)
- Mã HS 03061721: 20JUNVAARTRPTO812-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 8/12 (xk)
- Mã HS 03061721: 20JUNVAARTRPTOU15-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: U/15 (xk)
- Mã HS 03061721: 20JUNVABEAHLEZ1315-STPP/ Tôm thẻ còn vỏ không đầu xẻ bướm đông lạnh; Size: 13/15 (xk)
- Mã HS 03061721: 20JUNVABLSRPTO1315-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 13/15 (xk)
- Mã HS 03061721: 20JUNVABLSRPTO1620-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 16/20 (xk)
- Mã HS 03061721: 20JUNVACENHLSO812-STPP/ Tôm thẻ còn vỏ, không đầu đông lạnh; Size: 8/12 (xk)
- Mã HS 03061721: 20JUNVACENRPTO1315-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 13/15 (xk)
- Mã HS 03061721: 20JUNVACENRPTO1620-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 16/20 (xk)
- Mã HS 03061721: 20JUNVACOSHLEZ1315-NC/ Tôm thẻ còn vỏ không đầu xẻ bướm đông lạnh; Size: 13/15 (xk)
- Mã HS 03061721: 20JUNVADEVRPTO812-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 8/12 (xk)
- Mã HS 03061721: 20JUNVADEVRPTOU15-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: U/15 (xk)
- Mã HS 03061721: 20JUNVAFISRPTO2630-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 26/30 (xk)
- Mã HS 03061721: 20JUNVAHAWNBS2630-79N/ Tôm thẻ Nobashi đông lạnh, size: 26/30 (xk)
- Mã HS 03061721: 20JUNVAHAWNBSKB-79N/ Tôm thẻ Nobashi đông lạnh, size: KB (xk)
- Mã HS 03061721: 20JUNVAIFCHLEZ1620-NC/ Tôm thẻ còn vỏ không đầu xẻ bướm đông lạnh; Size: 16/20 (xk)
- Mã HS 03061721: 20JUNVAIFCRPTO3140-NC/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 31/40 (xk)
- Mã HS 03061721: 20JUNVAORCHLSOU15-STPP/ Tôm thẻ còn vỏ, không đầu đông lạnh; Size: U/15 (xk)
- Mã HS 03061721: 20JUNVAORCRPTO1315-79N/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 13/15 (xk)
- Mã HS 03061721: 20JUNVAORCRPTO1620-79N/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 16/20 (xk)
- Mã HS 03061721: 20JUNVAORCRPTO812-79N/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 8/12 (xk)
- Mã HS 03061721: 20JUNVAORCRPTOU15-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: U/15 (xk)
- Mã HS 03061721: 20JUNVAREDHLEZ1315-NC/ Tôm thẻ còn vỏ không đầu xẻ bướm đông lạnh; Size: 13/15 (xk)
- Mã HS 03061721: 20JUNVASIAHLEZ3140-NC/ Tôm thẻ còn vỏ không đầu xẻ bướm đông lạnh; Size: 31/40 (xk)
- Mã HS 03061721: 20JUNVASIARPTO2125-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 21/25 (xk)
- Mã HS 03061721: 20MAYVAAMDRPTO812-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 8/12 (xk)
- Mã HS 03061721: 20MAYVACENRPTO1620-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 16/20 (xk)
- Mã HS 03061721: 20-TOM42VN-151/ Tôm đông lạnh (đã lột vỏ, bỏ đầu, làm sạch) (xk)
- Mã HS 03061721: 20-TOMT681-0001/ Tôm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061721: 4882A.RHEZPV.31.20(1)/ Tôm thẻ không đầu còn vỏ còn đuôi xẻ lưng tươi đông lạnh, size 31/40, 500g/túi x 8/thùng, 258 thùng (xk)
- Mã HS 03061721: C/1.0. Tôm Thẻ HLSO đông lạnh; Đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng; Size 26/30: 70 thùng (xk)
- Mã HS 03061721: C-VAN PDTO/512NEW-MP2 31/40 (1.20)(18)/ Tôm thẻ chân trắng hấp PDTO đông lạnh có 512 New và Mp2 size 31/40 (1.20) (xk)
- Mã HS 03061721: F/1.0. Tôm Thẻ PTO đông lạnh; Đóng gói: 0.5kg/túi x 18/thùng; Size 26/30: 5 thùng (xk)
- Mã HS 03061721: FROZEN VANAMMEI HEADLESS (TÔM THẺ BỎ ĐÂU ĐÔNG LẠNH)(6KG/CTN) (xk)
- Mã HS 03061721: G/1.0. Tôm Thẻ HLSO đông lạnh; Đóng gói: 0.5kg/túi x 18/thùng; Size 26/30: 15 thùng (xk)
- Mã HS 03061721: NBSEBIMYA20/ Tôm chân trắng Nobashi EBI đông lạnh (Size A) (xk)
- Mã HS 03061721: NBSEBIMYB20/ Tôm chân trắng Nobashi EBI đông lạnh (Size B) (xk)
- Mã HS 03061721: PTO5LCW79/ Tôm chân trắng PTO đông lạnh (size 5L) (xk)
- Mã HS 03061721: R_VEZP 31/40 (1.155)/ Tôm thẻ sản phẩm tươi còn vỏ, bỏ đầu, còn đuôi, xẻ lưng đông lạnh size 31/40 (31-40 con tôm thành phẩm/Lb) (Qui cách: 10X454G, 350 thùng, 3.65 usd/Lb) (xk)
- Mã HS 03061721: R_VHLSOEZP 31/40 (1.155)/ Tôm thẻ sản phẩm tươi còn vỏ, bỏ đầu, còn đuôi, xẻ lưng đông lạnh size 31/40 (31-40 con tôm thành phẩm/Lb) (Qui cách: 12x700g/ctn, 1997ctns, 3.8usd/lb) (xk)
- Mã HS 03061721: R_VPTO 21/25&26/30MIX (V21/25)Tôm thẻ tươi lột vỏ, bỏ đầu, còn đuôi đông lạnh size 21/25&26/30MIX (qui cách: 500G X 20/CTN, 60ctns, 4.75usd/pkt) (xk)
- Mã HS 03061721: RVNO3L-V31/35/ Tôm thẻ tươi lột vỏ, bỏ đầu, còn đuôi duỗi thẳng đông lạnh size 3L (quy cách 12PCS/tray, 30tray/ctn, 132g/tray, 452ctn) (xk)
- Mã HS 03061721: RVNO4L-V21/25/ Tôm thẻ tươi bỏ đầu, lột vỏ, còn đuôi duỗi thẳng đông lạnh size 4L(quy cách 12PCS/tray, 30tray/ctn, 156g/tray, 240ctn) (xk)
- Mã HS 03061721: R-Vshrimp/512NEWTôm thẻ chân trắng tươi đông lạnh có 512 New. PDTO (xk)
- Mã HS 03061721: R-Vshrimp/512NEW-MP2Tôm thẻ chân trắng tươi đông lạnh có 512 New và MP2. PDTO (xk)
- Mã HS 03061721: R-Vshrimp/MP2Tôm thẻ chân trắng tươi đông lạnh có MP2. PDTO (xk)
- Mã HS 03061721: SPPDY2001/ Tôm thịt đông lạnh (Big size- 12 hộp/thùng) (xk)
- Mã HS 03061721: SPPDY2002/ Tôm thịt đông lạnh (Big size- 40gói/thùng) (xk)
- Mã HS 03061721: SPPDY2003/ Tôm thịt đông lạnh (Small size- 40gói/thùng) (xk)
- Mã HS 03061721: SPPDY2004/ Tôm thịt đông lạnh (Small size- 6gói/thùng) (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm chân trắng PDTO đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm chân trắng PTO đông lạnh (Size 5L) (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm chân trắng sushi sống đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm chân trắng thịt PTO đông lạnh, 1kg/túi x 10/thùng, Size: 41/50 (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm chân trắng vỏ đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm chân trắng vỏ easy peel đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm đông lạnh (đã làm sạch) (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm đông lạnh (đã lột vỏ, bỏ đầu, làm sạch) (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm đông lạnh (Lột vỏ, bỏ đầu, làm sạch) (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm sú thịt đông lạnh 110/130 (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm sú tươi đông lạnh PDTO (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm sushi xẻ bướm đông lạnh size 10G (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ bỏ đầu, còn vỏ, còn đuôi tươi đông lạnh size 13/15 (Qui cách: 1Kg (800G net), 10 túi/thùng, 711 thùng) (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ bỏ đầu, lột vỏ, còn đuôi, xẻ lưng đông lạnh size 10G+/-1G/PC (qui cách: 20PCS/TRAY X 20TRAY/CTN, 292ctns) (xk)
- Mã HS 03061721: TÔM THẺ BỎ ĐẦU, XẺ LƯNG (HLSO EZP) TƯƠI ĐÔNG LẠNH- NHÃN EVERYDAY. (SIZE: 29/34, CON/LB). QC: IQF, 500G/TÚI, 20 TÚI/THÙNG. (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; đóng gói: 1.5 lbs/bag x 20/ctn; size: 11/15 số kiện: 1010 ctns (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) bỏ đầu, còn đuôi đông lạnh các loại, 1,599 kiện (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ chân trắng block PDTO pin deveined slightly treated Royal blue brand, contract TF011/2020 ngày 27/05/2020 (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu còn đuôi tươi đông lạnh (Size 13/15). Packing 20P X 25/CTNS (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ chân trắng bóc vỏ bỏ đầu còn đuôi đông lạnh. (Litopenaeus Vannamei). (252 kiện) (xk)
- Mã HS 03061721: tôm thẻ chân trắng đã bỏ đấu còn đuôi đông lạnh (FROZEN VANNAMEI SHRIMP,) (litopenaeus vannamei) MÃ: CSSX TS792 (xk)
- Mã HS 03061721: TÔM THẺ CHÂN TRẮNG ĐÔNG LẠNH ((PDTO; 1KG(700G NW)/BAG X 10/CTN)). SIZE: 16/20 (xk)
- Mã HS 03061721: Tom the chan trang dong lanh. Size 31/40. Packing: 2Kg X 8/CTNS (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ chân trắng EZP HLSO tươi đông lạnh, size 26/30. Quy cách: 10 X 540G NW (600G GW)/CTN (PRINTED BAG) (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ chân trắng hấp đông lạnh, bỏ đầu, lột vỏ, chừa đuôi, cỡ 16-20/ VN- packing 7kg/carton(excluding glazing)/ VN) (xk)
- Mã HS 03061721: TÔM THẺ CHÂN TRẮNG HLSO TƯƠI ĐÔNG LẠNH QUY CÁCH IQF 10X500G IN COLOR BAG/CARTON SIZE 31/40 (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ chân trắng Nobashi tươi đông lạnh, tên khoa học: Litopenaeus vannamei (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ chân trắng PDTO NOBASHI tươi đông lạnh, Size 31/40 Quy cách: 20 PIECE X 30CARTON X 2 IN ONE MASTER BUNDLE (xk)
- Mã HS 03061721: TÔM THẺ CHÂN TRẮNG PTO TƯƠI ĐÔNG LẠNH, SIZE 16/20. ĐÓNG GÓI: 1KG x 10/CTN (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ chân trắng tươi bỏ đầu đông lạnh, size 13/15. Đóng gói: 4LBS X6BLOCKS/ CTN (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ chân trắng, bỏ đầu, lột vỏ, chừa đuối, cỡ 13-15/ VN- packing 8kg/carton(excluding glazing) (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ chân trắng, lột vỏ, còn đuôi đông lạnh size 16/20 (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ chân trắng,bỏ đầu còn vỏ, đông lạnh size 16/20 (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ còn đuôi đông lạnh size 5x500G (1 kiện 2.5 kgs) (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ còn vỏ bỏ đầu chần sơ đông lạnh size 12/15g con (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061721: TÔM THÈ ĐÔNG LẠNH (SIZE 21/25-PACKING: 1.8KGS X 6/CTN) (xk)
- Mã HS 03061721: TÔM THẺ ĐÔNG LẠNH (SIZE 31/40-PACKING: 900G X 10/CTN) (xk)
- Mã HS 03061721: TÔM THẺ ĐÔNG LẠNH ĐÓNG GÓI 1KG/BOX * 10/CTN (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ duỗi đông lạnh (30PCS, 300g/Tray x 20/Ctn) (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ EZP bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi đông lạnh. Size 26/30 (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ EZP đông lạnh size 31/40 (Qui cách: 10 túi x 1kg (700Gnet)/thùng, 69 thùng) (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ EZP tươi đông lạnh size 21/25 (Qui cách: 10X2LB/thùng, 3.56 USD/LB, 1546 CTNS) (xk)
- Mã HS 03061721: TÔM THẺ HLSO ĐÔNG LẠNH ĐÓNG GÓI 1KG * 10/CTN (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ HLSO EZP tươi đông lạnh; cỡ:21/25 (2.5KGS GW (2.25KGS NW)/ PLAIN BAG X 4 BAGS/ CARTON) (xk)
- Mã HS 03061721: TÔM THẺ HLSO TƯƠI ĐÔNG LẠNH (1.0KG/BOX X 10/CTN) (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ không đầu còn vỏ xẻ lưng đông lạnh; đóng gói: 1kg (800G net) x 10/ ctn; size: 13/15; số kiện: 1,094 ctns (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ không đầu lột vỏ chừa đuôi đông lạnh Size 26/30 (12 Oz/túi x 12 túi/ctn).34200lbs (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ không đầu, bóc vỏ chừa đuôi đông lạnh; đóng gói: 10 Kg net/bag/ctn; size: 31/40; số kiện: 1700 ctns (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ không đầu, còn vỏ đông lạnh; đóng gói: 400g Net/bag x 8/ctn; size: 26/30; số kiện: 1982 ctns (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ lặt đầu đông lạnh (7.5kg/thùng) (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ lột vỏ bỏ đầu chừa đuôi đông lạnh. Size 11/15. Số lượng: 1.010 thùng, QC: 1.5Lbs/túi x 20 túi/thùng. (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ lột vỏ đã bỏ đầu đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ nguyên con đông lạnh- Size 16/20- 10 x 1KG GROSS/ BOX WITH WINDOW (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ Nobashi chế biến đông lạnh; Đóng gói: 20Con/Vỉ x 20 Vỉ/Thùng: 1000 Thùng (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ Nobashi đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ Nobashi lột vỏ bỏ đầu còn đuôi duỗi đông lạnh size 13/15 (Quy cách 10 con/khay; 10 khay/ hộp; 3 hộp/thùng; 1 thùng 6.9 kg 227 thùng) (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ NOBASHI tươi đông lạnh cở 2L (12 pcs/tray x 30 tray/ctn) (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ PD chần bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 31/40 (xk)
- Mã HS 03061721: TOM THE PD DONG LANH SIZE 31/40 (xk)
- Mã HS 03061721: TÔM THẺ PD IQF ĐÔNG LẠNH (SIZE 100/200. 10KG/CTN) (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ PD IQF size: 100/200, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ PD IQF size: 21/25, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ PD IQF size: 31/40, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ PD IQF size: 41/50, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ PD IQF size: 51/60, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ PD IQF size: 61/70, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ PD IQF size: 71/90, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ PD IQF size: 91/110, hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 03061721: TÔM THẺ PD TƯƠI ĐÔNG LẠNH (10 X 200G/BAG) (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ PD xiên que đông lạnh- Size 41/50- 9-11PCS/FLAG SKEWER/100GR x 10SKEWEERS/1KG/PRINTED BLUE POLYBAGS x 10/CTN (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ PD, đông lạnh, đóng gói 220gr/túi x 10/carton, size 51/70 (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ PDTO chế biến đông lạnh; Đóng gói: 900g/Túi x 10/Thùng; Size 21/25: 1100 Thùng (xk)
- Mã HS 03061721: TÔM THẺ PDTO ĐÔNG LẠNH 1.8KG X 6 (xk)
- Mã HS 03061721: TOM THE PDTO DONG LANH SIZE 21/25 (xk)
- Mã HS 03061721: TOM THE PDTO TUOI DONG LANH SIZE 16/20(850G) (xk)
- Mã HS 03061721: TÔM THẺ PDTO TƯƠI ĐÔNG LẠNH, 900G X 10/ CTN (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ PEELED, đông lạnh, đóng gói 220gr/túi x 10/carton, size 71/90 (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ PELLED, đông lạnh, đóng gói 5kgs/túi x 2/ carton, size 71/90 (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ PTO BUTTERFLY đông lạnh size 5L (7+/-1G/PC) (qui cách: 20P X 20, 250ctns) (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ PTO đông lạnh size 16/20VV (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ PTO tươi đông lạnh size 16/20 (Qui cách: 5X2LB/thùng, 4.25 usd/Lb, 3484 thùng) (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ PTO xiên que đông lạnh 110/130 (xk)
- Mã HS 03061721: TOM THE PUD NHUNG DONG LANH SIZE 71/90 (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ Sushi tươi đông lạnh size 8.0 CM UP (qui cách: 40P X 40/CTN, 560ctns) (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ thịt bỏ đầu bỏ đuôi, tươi đông lạnh, size 41/50, đóng gói: 454g/túi x 20/thùng. 342 thùng (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ thịt bỏ đầu còn đuôi (nobashi) tươi đông lạnh size 23g, đóng gói: 20con/vĩ/460g x 20/thùng. 730 thùng (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ thịt chừa đuôi đông lạnh (16/20-1.8Kg/Blk x 6/Carton) (xk)
- Mã HS 03061721: TÔM THẺ THỊT CÒN ĐUÔI ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI: 1.8KG X 6/ CTN. (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ thịt đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ thịt luộc làm sạch còn đuôi đông lạnh 61/90 (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ thịt PTO đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ thịt PTO size 16-20 đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ thịt PTO xẻ bướm Sashimi cấp đông (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ thịt xiên que cấp đông (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ thịt, bỏ đầu, còn đuôi, tươi đông lạnh, Size 20, đóng gói: 300g/vĩ x 20/thùng (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ thịt,bỏ đầu,còn đuôi,tươi đông lạnh,Size 10g,đóng gói 200g/vĩ x 25/thùng (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ thịt,bỏ đầu.còn đuôi,tươi đông lạnh,Size 8g,đóng gói 160g/vĩ x 25/thùng (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ tươi bỏ đầu, bỏ vỏ, còn đuôi duỗi đông lạnh size 21/25 (Qui cách: 20 con(280g)/ túi, 20 túi/thùng, 2 thùng/bó, 100 bó)/ VN (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ tươi bỏ đầu, còn vỏ, còn đuôi đông lạnh size 26/30 (Qui cách: 1Kg (800G net), 10 túi/thùng, 494 thùng) (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ tươi bỏ đầu, lột vỏ, còn đuôi đông lạnh size 11.5G up (quy cách: 20P X30/CTN, 447CTN) (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ tươi còn vở,bỏ đầu, còn đuôi xẻ lưng đông lạnh, size 21/25, quy cách 5 X 2 LB, 300 ctn (xk)
- Mã HS 03061721: TÔM THẺ TƯƠI ĐÔNG LẠNH (10 X 1KG/BAG) (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ tươi HLSO đông lạnh, size 16/20 (Qui cách: 6X4LB; 1350 thùng) (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ tươi lột vỏ bỏ đầu, còn đuôi, duỗi thẳng đông lạnh size 21/25 (Quy cách 20 con/khay, 20 khay/thùng,924 thùng) (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ tươi lột vỏ, bỏ đầu, còn đuôi đông lạnh, size 16/20, quy cách 5 X 2 LB,200 ctn (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ tươi Nobashi đông lạnh (size 30Pcs/330g, quy cách: 330g/khay (vỉ), 20 khay/thùng, 800 thùng) (xk)
- Mã HS 03061721: TÔM THẺ TƯƠI PDTO ĐÔNG LẠNH 1.8KG X 6/CTN (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ tươi PTO đông lạnh size 16/20 (Qui cách: 1kg (80% net)/túi, 10 túi/thùng, 545 thùng) (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ tươi Sushi đông lạnh size 8.0 CM UP (qui cách: 40P X 40/CTN, 1230ctns) (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ tươi tẩm bột đông lạnh size 31/40 (Quy cách 10 con/khay,20 khay/thùng, 71 thùng) (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ vỏ bỏ đầu còn đuôi cắt vỏ lưng, tươi đông lạnh, size 20/26, đóng gói: 300g net/hộp x 8/thùng.5129 thùng. (xk)
- Mã HS 03061721: TOM THE VO CHAN TRANG TUOI DONG LANH, SIZE: 31/40, PACKING: 400GR/BOX X 20/CARTON, 90% NET WEIGHT, 10% GLAZE, "VIET GOLD" BRAND (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ vỏ HLSO cấp đông size 41- 50 (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ vỏ HLSO đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ vỏ HLSO easy peel cấp đông size 26- 30 (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ vỏ HLSO size 21-25 cấp đông (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm thẻ vỏ không đầu chừa đuôi xẻ lưng đông lạnh. Size 13/15. Số lượng: 1.701 thùng. QC: 2lbs/túi x 10 túi/thùng. (xk)
- Mã HS 03061721: Tôm xẻ bướm sushi đông lạnh, size 10G (xk)
- Mã HS 03061721: V/PDTO/NEW/MP2/21/25(1.06)(18)/ Tôm thẻ chân trắng PDTO tươi đông lạnh có 512 NEW và MP2, Size: 21/25 (1.06) (xk)
- Mã HS 03061721: V/PDTO/NEW/MP2/26/30(1.06)(18)/ Tôm thẻ chân trắng PDTO tươi đông lạnh có 512 NEW và MP2, Size: 26/30 (1.06) (xk)
- Mã HS 03061721: V/PDTO/NEW/MP2/31/40(1.06)(18)/ Tôm thẻ chân trắng PDTO tươi đông lạnh có 512 NEW và MP2, Size: 31/40 (1.06) (xk)
- Mã HS 03061721: VEZP61/70-V51/60/ Tôm thẻ sản phẩm tươi còn vỏ, bỏ đầu, còn đuôi, xẻ lưng đông lạnh size 61/70(61-70 con tôm thành phẩm/Lb) (Qui cách: 12x625g/ctn, 108ctns, 2.85usd/lb) (xk)
- Mã HS 03061721: VM NBS 21/25 79N/ Tôm thẻ Nobashi đông lạnh (Bỏ đầu, bỏ vỏ, còn đuôi, duỗi thẳng). Nhãn OZEKI. Size 21/25. HĐ 032/20 DH-TKS. QC 20 con/túi x 36/thùng (NW 10.8 kg/thùng). SL 284 thùng (xk)
- Mã HS 03061721: VM NBS 26/30 79N/ Tôm thẻ Nobashi đông lạnh (Bỏ đầu, bỏ vỏ, còn đuôi, duỗi thẳng). Nhãn OZEKI. Size 26/30. HĐ 032/20 DH-TKS. QC 20 con/túi x 36/thùng (NW 9.36 kg/thùng). SL 25 thùng (xk)
- Mã HS 03061721: VM NBS 31/40 79N/ Tôm thẻ Nobashi đông lạnh (Bỏ đầu, bỏ vỏ, còn đuôi, duỗi thẳng). Nhãn OZEKI. Size 31/40. HĐ 032/20 DH-TKS. QC 20 con/túi x 36/thùng (NW 7.92 kg/thùng). SL 109 thùng (xk)
- Mã HS 03061721: VM NBS L 79/ Tôm thẻ Nobashi đông lạnh (Bỏ đầu, bỏ vỏ, còn đuôi, duỗi thẳng). Nhãn TKV1. Size L. HĐ 036/20 DH-TKS. QC 20 con/túi x 20/thùng x2/kiện (NW 3.6 kg/thùng). SL 100 thùng (xk)
- Mã HS 03061721: VMNBS20con/454gr(HL20-1.15)/ Tôm thẻ chân trắng Nobashi tươi đông lạnh cở 20con/454gr (20con/khay x 20/ctn) (xk)
- Mã HS 03061721: VMNBS30con/300gr(HL40-1.15)/ Tôm thẻ chân trắng Nobashi tươi đông lạnh cở 30con/300gr (30con/khay x 20/ctn) (xk)
- Mã HS 03061721: VMNBS40con/300gr(HL50-1.15)/ Tôm thẻ chân trắng Nobashi tươi đông lạnh cở 40con/300gr (40con/khay x 20/ctn) (xk)
- Mã HS 03061721: VMPTO25(HL20-1.15)/ Tôm thẻ chân trắng đã bỏ đầu lột vỏ còn đuôi (PTO) tươi đông lạnh cở 21/25 (900gr x 10/ctn) (xk)
- Mã HS 03061721: VMPTO30(HL25-1.15)/ Tôm thẻ chân trắng đã bỏ đầu lột vỏ còn đuôi (PTO) tươi đông lạnh cở 26/30 (900gr x 10/ctn) (xk)
- Mã HS 03061721: VMPTO40(HL30-1.15)/ Tôm thẻ chân trắng đã bỏ đầu lột vỏ còn đuôi (PTO) tươi đông lạnh cở 31/40 (900gr x 10/ctn) (xk)
- Mã HS 03061721: VMPTO50(HL40-1.15)/ Tôm thẻ chân trắng đã bỏ đầu lột vỏ còn đuôi (PTO) tươi đông lạnh cở 41/50 (900gr x 10/ctn) (xk)
- Mã HS 03061721: VNO2L-V31/40/ Tôm thẻ tươi bỏ đầu, lột vỏ, còn đuôi duỗi thẳng đông lạnh size 2L (quy cách 30P/tray, 30TRAY/CTN,300g/tray, 69CTN) (xk)
- Mã HS 03061721: VNO3L-V21/25/ Tôm thẻ tươi bỏ đầu, lột vỏ, còn đuôi duỗi thẳng đông lạnh size 3L (quy cách 20P/tray, 30TRAY/CTN,240g/tray, 29CTN) (xk)
- Mã HS 03061721: VNO5L-V21/25/ Tôm thẻ tươi lột vỏ, bỏ đầu, còn đuôi duỗi thẳng đông lạnh size 5L (quy cách 20P/tray, 30TRAY/CTN,360g/tray, 50CTN) (xk)
- Mã HS 03061721: VPTO16/30-V21/25/ Tôm thẻ tươi lột vỏ, bỏ đầu, còn đuôi đông lạnh size 16/30 (quy cách 10 X 1KG (900g)/CTN, 150ctn) (xk)
- Mã HS 03061721: VPTO31/40-SS/ Tôm thẻ tươi bỏ đầu, lột vỏ, còn đuôi đông lạnh size 31/40 (quy cách 10 X 1KG (900g)/CTN, 40ctn) (xk)
- Mã HS 03061721: VPTO-V31/40/ Tôm thẻ tươi bỏ đầu, lột vỏ, còn đuôi đông lạnh size 12.5g, quy cách 20P X 30/CTN, 250g/tray, 1095ctn (xk)
- Mã HS 03061722: 012/20/ Tôm thẻ PD bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 71/90 (xk)
- Mã HS 03061722: 034/20_41/50/ Tôm thẻ PD bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 41/50 (xk)
- Mã HS 03061722: 038/20_150/200/ Tôm thẻ PD bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 150/200 (xk)
- Mã HS 03061722: 038/20_200/ Tôm thẻ PD bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 200/300 (xk)
- Mã HS 03061722: 03DWR60MTR/ Tôm thẻ thịt đông lạnh Size 60/80 (12 Oz/túi x 18 túi/ctn)35910lbs (xk)
- Mã HS 03061722: 084/2020-TRPD-51/70/ Tôm Thẻ PD tươi đông lạnh. Cỡ 51/70 (xk)
- Mã HS 03061722: 084/2020-TRPD-91/120/ Tôm Thẻ PD tươi đông lạnh. Cỡ 91/120 (xk)
- Mã HS 03061722: 1.0. Tôm thẻ PD đông lạnh (A+) PC; Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 61/70: 40 Thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 1.1. Tôm thẻ PD đông lạnh (A+); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 41/50: 100 Thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 1.2. Tôm thẻ PD đông lạnh (A+); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 61/70 PC: 50 Thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 1.2. Tôm Thẻ PUD đông lạnh; Đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng; Size 100/200: 106 thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 1.3. Tôm Thẻ PD đông lạnh; Đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng; Size 31/40: 95 thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 1.3. Tôm Thẻ PUD đông lạnh; Đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng; Size 100/200: 120 thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 10.0. Tôm thẻ PD đông lạnh (E) WF; Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 61/70: 100 Thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 11.0. Tôm thẻ PD đông lạnh (H); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 71/90: 50 Thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 115/19_31/ Tôm thẻ PD bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 31/40 (xk)
- Mã HS 03061722: 115/19_51/ Tôm thẻ PD bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 51/60 (xk)
- Mã HS 03061722: 115/19_91/ Tôm thẻ PD bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 91/120 (xk)
- Mã HS 03061722: 119/20_31/ Tôm thẻ PD bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 31/40 (xk)
- Mã HS 03061722: 134/19_51/60/ Tôm thẻ PD bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 51/60 (xk)
- Mã HS 03061722: 151.20-T.RPD-26/30/ Tôm thẻ PD tươi đông lạnh; cỡ: 26/30 (xk)
- Mã HS 03061722: 151.20-T.RPD-31/35/ Tôm thẻ PD tươi đông lạnh; cỡ: 31/35 (xk)
- Mã HS 03061722: 151.20-T.RPD-41/50/ Tôm thẻ PD tươi đông lạnh; cỡ: 41/50 (xk)
- Mã HS 03061722: 151.20-T.RPD-51/60/ Tôm thẻ PD tươi đông lạnh; cỡ: 51/60 (xk)
- Mã HS 03061722: 1793.RPDW.31.20 (1)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu, bỏ đuôi tươi đông lạnh, size 31/40, 2lbs/túi x 16/thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 2.0. Tôm thẻ PD đông lạnh (FA); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 41/50: 50 Thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 2.0. Tôm Thẻ PUD đông lạnh; Đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng; Size 100/200#: 100 thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 2.1. Tôm thẻ PD đông lạnh (A); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 61/70: 100 Thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 2.2. Tôm thẻ PD đông lạnh (A); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 71/90: 100 Thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 2.3. Tôm Thẻ PD đông lạnh; Đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng; Size 26/30: 130 thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 206/20/ Tôm thẻ PD bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size: 31/35 (xk)
- Mã HS 03061722: 20JUNVACENRPDF1620-STPP/ Tôm thẻ thịt đông lạnh; Size: 16/20 (xk)
- Mã HS 03061722: 20JUNVADEVRPDF1620-STPP/ Tôm thẻ thịt đông lạnh; Size: 16/20 (xk)
- Mã HS 03061722: 20JUNVAIFCRPDF5070-NC/ Tôm thẻ thịt đông lạnh; Size: 50/70 (xk)
- Mã HS 03061722: 20JUNVAORCRPDF1620-79N/ Tôm thẻ thịt đông lạnh; Size: 16/20 (xk)
- Mã HS 03061722: 20JUNVAORCRPDF3140-NC/ Tôm thẻ thịt đông lạnh; Size: 31/40 (xk)
- Mã HS 03061722: 268/19/ Tôm thẻ PD bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size: 112/128 (xk)
- Mã HS 03061722: 271/19/ Tôm thẻ PD bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 112/128 (xk)
- Mã HS 03061722: 3.0. Tôm thẻ PD đông lạnh (C); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 26/30: 30 Thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 3.1. Tôm thẻ PD đông lạnh (A); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 61/70: 100 Thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 3.2. Tôm thẻ PD đông lạnh (A); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 91/120: 100 Thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 3.3. Tôm Thẻ PD đông lạnh; Đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng; Size 41/50: 100 thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 4.0. Tôm thẻ PD đông lạnh (B+); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 100/200: 50 Thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 4.1. Tôm thẻ PD đông lạnh (D+); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 26/30: 70 Thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 4.2. Tôm thẻ PD đông lạnh (D+); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 31/40: 290 Thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 4.3. Tôm thẻ PD đông lạnh (D+); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 51/60: 330 Thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 4.4. Tôm thẻ PD đông lạnh (D+); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 71/90: 140 Thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 4883A.RPDV.31.20(1)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu bỏ đuôi tươi đông lạnh, size 31/40, 500g/túi x 8/thùng, 388 thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 5.0. Tôm thẻ PD đông lạnh (C); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 51/60: 126 Thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 6.0. Tôm Thẻ PD đông lạnh; Đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng; Size 61/70#: 35 thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 6.1. Tôm thẻ PD đông lạnh (C); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 26/30: 100 Thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 6.2. Tôm thẻ PD đông lạnh (C); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 51/60: 80 Thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 6.3. Tôm thẻ PD đông lạnh (D+); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 71/90: 75 Thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 6.4. Tôm thẻ PD đông lạnh (D+); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 91/110: 95 Thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 7.0. Tôm thẻ PD đông lạnh (FD+); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 41/50: 100 Thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 7.1. Tôm thẻ PD đông lạnh (E+) WF; Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 51/60: 71 Thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 7.2. Tôm thẻ PD đông lạnh (E+) WF; Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 71/90: 74 Thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 7488.RPDW.90.20-1/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu bỏ đuôi tươi đông lạnh, size 90/130, đóng gói: 5Lbs/túi x 4/thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 8.0. Tôm thẻ PD đông lạnh (G); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 71/90: 55 Thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 8.1. Tôm thẻ PD đông lạnh (D+); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 26/30: 100 Thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 8.2. Tôm thẻ PD đông lạnh (D+); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 31/40: 170 Thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 8.3. Tôm thẻ PD đông lạnh (D+); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 41/50: 50 Thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 8.4. Tôm thẻ PD đông lạnh (D+); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 61/70: 100 Thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 8.5. Tôm thẻ PD đông lạnh (D+); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 71/90: 280 Thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 8.6. Tôm thẻ PD đông lạnh (D+); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 91/110: 100 Thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 9.0. Tôm thẻ PD đông lạnh (A+) WHITE BOX; Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 40/60: 37 Thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 9.1. Tôm thẻ PD đông lạnh (G); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 31/40: 50 Thùng (xk)
- Mã HS 03061722: 9.2. Tôm thẻ PD đông lạnh (G); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 61/70: 214 Thùng (xk)
- Mã HS 03061722: A/1.0. Tôm Thẻ PD đông lạnh; Đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng; Size 11/12: 2 thùng (xk)
- Mã HS 03061722: A/1.1. Tôm Thẻ PD đông lạnh; Đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng; Size 26/30: 85 thùng (xk)
- Mã HS 03061722: B/1.0. Tôm Thẻ PD đông lạnh; Đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng; Size 71/90: 169 thùng (xk)
- Mã HS 03061722: B/1.1. Tôm Thẻ PD đông lạnh; Đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng; Size 71/90: 170 thùng (xk)
- Mã HS 03061722: C/1.0. Tôm Thẻ PD đông lạnh; Đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng; Size 91/120: 168 thùng (xk)
- Mã HS 03061722: C/1.1. Tôm Thẻ PD đông lạnh; Đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng; Size 91/120: 100 thùng (xk)
- Mã HS 03061722: D/1.0. Tôm Thẻ PD đông lạnh; Đóng gói: 1.0kg/túi x 10/thùng; Size 21/25+: 60 thùng (xk)
- Mã HS 03061722: D/1.0. Tôm Thẻ PUD đông lạnh; Đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng; Size 100/200#: 160 thùng (xk)
- Mã HS 03061722: D/1.1. Tôm Thẻ PUD đông lạnh; Đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng; Size 100/200: 40 thùng (xk)
- Mã HS 03061722: E/1.0. Tôm Thẻ PD đông lạnh; Đóng gói: 1.0kg/túi x 10/thùng; Size 21/25+: 45 thùng (xk)
- Mã HS 03061722: E/1.0. Tôm Thẻ PUD đông lạnh; Đóng gói: 1.0kg/túi x 10/thùng; Size 100/200: 60 thùng (xk)
- Mã HS 03061722: PD09HFCRN51/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 51/60) (xk)
- Mã HS 03061722: PD09HFCRN71/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 71/90) (xk)
- Mã HS 03061722: PD31ProMRH/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 31/40) (xk)
- Mã HS 03061722: PD41LIFE/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 41/50) (xk)
- Mã HS 03061722: PDBRISMNC31/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 31/40) (xk)
- Mã HS 03061722: PDBRISMNC41/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 41/50) (xk)
- Mã HS 03061722: PDBRISMNC61/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 61/70) (xk)
- Mã HS 03061722: PDI100CW/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 100/200) (xk)
- Mã HS 03061722: PDI100K79M10/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 100/200) (xk)
- Mã HS 03061722: PDI41K79M10/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 41/50) (xk)
- Mã HS 03061722: PDI51HF79/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 51/60) (xk)
- Mã HS 03061722: PDI71HF79/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 71/90) (xk)
- Mã HS 03061722: PDI91CW/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 91/120) (xk)
- Mã HS 03061722: PDI91K79M10/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 91/120) (xk)
- Mã HS 03061722: PDP04AQK26/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 26/30) (xk)
- Mã HS 03061722: PDP04AQK31/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 31/40) (xk)
- Mã HS 03061722: PDP04AQK41/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 41/50) (xk)
- Mã HS 03061722: PDP04AQK51/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 51/60) (xk)
- Mã HS 03061722: PDP04AQK61/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 61/70) (xk)
- Mã HS 03061722: PDP04AQK71/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 71/90) (xk)
- Mã HS 03061722: PDVP71VK/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 71/90) (xk)
- Mã HS 03061722: PDVP91VK/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 91/120) (xk)
- Mã HS 03061722: PDXL51CW/ Tôm chân trắng PD xẻ lưng đông lạnh (size 51/60) (xk)
- Mã HS 03061722: R_VBKN 40/60(V31/40)Tôm thẻ tươi vụn bỏ đầu, lột vỏ, bỏ đuôi đông lạnh size 40/60 (40-60 con tôm thành phẩm/Lb) (qui cách: 500G X 20/CTN, 150ctns, 3.85usd/bag) (xk)
- Mã HS 03061722: R-V Shrimp PD 71/90(9)/ Tôm thẻ chân trắng tươi đông lạnh PD 71/90. NLNK TK 102311944560/E31/18. PACKING: 20 X 1LB (xk)
- Mã HS 03061722: RVNPD4150OTI040/ Tôm thẻ PD xiên que tươi đông lạnh; Cỡ: 41/50 (xk)
- Mã HS 03061722: R-Vshrimp/512NEWTôm thẻ chân trắng tươi đông lạnh có 512 New. PD (xk)
- Mã HS 03061722: R-Vshrimp/512NEW-MP2(6)Tôm thẻ chân trắng tươi đông lạnh có 512 New và MP2(6). PD (xk)
- Mã HS 03061722: R-Vshrimp/512NEW-MP2Tôm thẻ chân trắng tươi đông lạnh có 512 New và MP2. PD (xk)
- Mã HS 03061722: SHRPD-0120/ TÔM THẺ TƯƠI, LỘT VỎ, BỎ ĐẦU, BỎ ĐUÔI (PD) ĐÔNG LẠNH. (SIZE: 91/120 CON/LB). QC: IQF, BULK 5KGTÚI, 2 TÚI/THÙNG. (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm chân trắng PD xẻ lưng đông lạnh (Size 41/50) (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm chân trắng PDVN đông lạnh (Size 51/60) (cho Saint Mark) (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm chân trắng thịt PD đông lạnh, 0.75kg(1.0kg gw)/túi x 10/thùng, Size: 31/40 (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm chân trắng trụng PD đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm chân trắng xiên que PD đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm đông lạnh xuất xứ Việt Nam(Quy cách đóng gói: Trọng lượng cả bao bì: 9.4kg/carton (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm nõn bóc vỏ đông lạnh, (Packing: N.W: 9.5kg/ctn- G.W: 10.5kg/ctn)- Size: 100/200 (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm sú tươi đông lạnh PD. (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm Thẻ (PD) đông lạnh; Đóng gói: 1.0kg/túi x 10/thùng; Size 100/200: 400 thùng (xk)
- Mã HS 03061722: TOM THE BO DAU BO VO DONG LANH. FROZEN IQF RAW PD VANNAMEI SHRIMP, SIZE: 200/300 (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ bỏ đầu bỏ vỏ đông lạnh. FROZEN IQF RAW PD VANNAMEI SHRIMP. Size 200/300 (xk)
- Mã HS 03061722: TOM THE BO DAU BP DUOI DONG LANH. IQF RAW PD VANNAMEI SHRIMP. PACKING: 4.5KG X 2/CTN. SIZE: 31/50 (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ bỏ đầu, bỏ vỏ, bỏ đuôi đông lạnh FROZEN PEELED AND DEVEIN THE VANNAMEI PRAWNS Scientific name/: Penaeus vannamei Packing: N.W 10kg/Ctn; G.W 10.7kg/ctn LOT NO: SH01HS020120;SIZE 61/70 (xk)
- Mã HS 03061722: TÔM THẺ BỎ ĐẦU, LỘT VỎ, BỎ ĐUÔI (PD) CHẦN ĐÔNG LẠNH- NHÃN EVERYDAY. (SIZE: 35/47, CON/LB). QC: IQF, 500G/TÚI, 10 TÚI/THÙNG. (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ bỏ đuôi đông lạnh size 5x500G (1 kiện 2.5 kgs) (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ bỏ vỏ bỏ đầu đông lạnh. FROZEN IQF RAW PD VANNAMEI SHRIMP. Size: 100/200 (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus Vannamei),bóc vỏ, bỏ đầu, bỏ đuôi đông lạnh. (1.0kg/bag x 10/ctn, các loại 605 kiện) (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ chân trắng block PD pin deveined blue dolphin brand, contract TF011/2020 ngày 27/05/2020 (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu bỏ đuôi tươi chần đông lạnh size 31/40 PACKING: 8 SKW X 10 BAG/ CTN (9.6 KGS/CTN) (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ chân trắng đã bỏ đầu lột vỏ bỏ đuôi tươi (PD) đông lạnh cở 91/120 (10kg/ctn) (xk)
- Mã HS 03061722: TÔM THẺ CHÂN TRẮNG ĐÔNG LẠNH (bỏ đầu, bỏ đuôi, không đóng bao bì kín khí, SIZE: 71/90, packing: 4X5LB) (xk)
- Mã HS 03061722: Tom the chan trang dong lanh, Size 51/70. Packing: 2 X 4.5KG/CTN (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ chân trắng hấp đông lạnh, bỏ đầu, lột hết vỏ, cỡ 100-200 / VN- packing 10kg/carton(excluding glazing) (xk)
- Mã HS 03061722: TÔM THẺ CHÂN TRẮNG LẶT ĐẦU LỘT VỎ BỎ ĐUÔI TƯƠI ĐÔNG LẠNH (PACKING: 10KG BULK/CTN). SIZE: 21/25 (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ chân trắng PD block đông lạnh, contract TF010/2020 ngày 06/05/2020 (xk)
- Mã HS 03061722: TOM THE CHAN TRANG PD DONG LANH. SIZE 100/200.PACKING: 1.8Kg x 6/CTN. (xk)
- Mã HS 03061722: TÔM THẺ CHÂN TRẮNG PD.IQF NHÚNG TƯƠI ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 1.2KG(1KG.NW)/BAG X 10/CTN, SIZE 26/30 (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ chân trắng tươi bỏ đầu bỏ đuôi đông lạnh, xuất xứ Việt Nam. Size: 21/25 đóng gói 900G/túi hút chân không x 2/hộp x 6/thùng. (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ chân trắng, bỏ đầu, lột hết vỏ, cỡ 16-20/ VN- packing 8kg/carton(excluding glazing) (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ chân trắng, lột vỏ đông lạnh size 21/25 (xk)
- Mã HS 03061722: TÔM THẺ ĐÔNG LẠNH ĐÓNG GÓI 1KG/BOX * 10/CTN (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ không đầu lột vỏ bỏ đuôi đông lạnh size 31/40, 10kg bulk/thùng (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ không đầu, lột vỏ bỏ đuôi đông lạnh size 100/200, 10kg Bulk/thùng (xk)
- Mã HS 03061722: TÔM THẺ LẶT ĐẦU, NGẮT ĐUÔI, LỘT VỎ ĐÔNG LẠNH SIZE 100/200 A2 (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ lột thịt đông lạnh(size71/90- 4.5KGS X 2/CTN) (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm Thẻ lột vỏ bỏ đầu bỏ đuôi (PD) đông lạnh; Đóng gói: 900gr/túi x 2/ hộp x 6/thùng; Size 21/25: 106 thùng (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ lột vỏ, bỏ đầu, bỏ đuôi đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ PD bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 31/40 (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ PD chần bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 31/40 (xk)
- Mã HS 03061722: TÔM THẺ PD ĐÔNG LẠNH (2KG X 6/CTNS) (xk)
- Mã HS 03061722: TÔM THẺ PD ĐÔNG LẠNH ĐÓNG GÓI 1.8KG * 6/ CTN (xk)
- Mã HS 03061722: TÔM THẺ PD ĐÔNG LẠNH SIZE 100/200 (xk)
- Mã HS 03061722: TOM THE PD DONG LANH SIZE 51/70(4.5kg) (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ PD đông lạnh- Size 91/120- N.W.5KG/BAG X 2 BAGS/CTN (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ PD đông lạnh, size 71/90, 200g/túi x 20 túi/thùng, 2000 thùng (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ PD đông lạnh. Size: 21/25 (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ PD đông lạnh; Đóng gói 800g/túi x 10/thùng; Size 21/25: 296 Thùng (xk)
- Mã HS 03061722: TOM THE PD NHUNG DONG LANH SIZE 61/70 (xk)
- Mã HS 03061722: TOM THE PD TUOI DONG LANH SIZE 26/30 (810G)) (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ PD tươi xiên que đông lạnh: cỡ:51/60 (10 PCS/ 80G NW/ SKEWER X 125 SKEWERS/ BULK BAG/ CARTON (10KGS)) (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ PD vụn tươi đông lạnh size 80/120 (qui cách: 1KG X 10/CTN, 19ctns) (xk)
- Mã HS 03061722: TÔM THẺ PDTO TƯƠI ĐÔNG LẠNH (10 X 900G/BAG) (xk)
- Mã HS 03061722: TÔM THẺ PUD ĐÔNG LẠNH 1kg/plain bag with decal X 10/CTN (xk)
- Mã HS 03061722: TÔM THẺ PUD TƯƠI ĐÔNG LẠNH, SIZE 100/200, PACKING: 9.0 KG/CTN (xk)
- Mã HS 03061722: TÔM THẺ PUD TƯỚI ĐÔNG LẠNH, SIZE 16/20 PACKING: BULK 9.5KG/CTN (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ thịt bỏ đầu còn đuôi, tươi đông lạnh, size 41/50, đóng gói: 454g/túi x 20/thùng. 144 thùng (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ thịt chân trắng PD đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ thịt đông Block (Packing: N.W: 12.0kg/ctn- G.W: 15.0kg/ctn)- Size 61/70 (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ thịt đông lạnh (71/90-4.5Kg/Bag x 2/Carton) (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ thịt nhúng đông lạnh. Size 16/20. Số lượng: 94 thùng. QC: 400g (240g net)/túi x 12 túi/thùng. (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ thịt PD cấp đông (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ thịt PD đông lạnh size 61-70 (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ thịt PD sống cấp đông size 31-40 (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ thịt PD sống size 61-70 (6.759,23 kg) cấp đông (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ thịt PD sống xiên que cấp đông size 41-50 (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ thịt PD trụng cấp đông (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ thịt tươi size 100/200 đông lạnh IQF (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ thịt xiên que đông lạnh. Size 61/70. Số lượng: 494 thùng. QC: 10Kg/túi/thùng. (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ thịt,bỏ đầu,bỏ đuôi,tươi đông lạnh,Size 31/40,đóng gói 5kg/túi x 2/thùng (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ tươi bỏ đầu, bỏ vỏ, bỏ đuôi đông lạnh size 31/40 (Qui cách: 1Kg (800G net), 10 túi/thùng, 350 thùng) (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ tươi đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061722: TÔM THẺ TƯƠI PD ĐÔNG LẠNH 200G X 10/CTN (xk)
- Mã HS 03061722: Tôm thẻ tươi vụn bỏ đầu, lột vỏ, bỏ đuôi đông lạnh size 80/120 (qui cách: 1KG X 10/CTN, 432ctns) (xk)
- Mã HS 03061722: V/PD/NEW/MP2/26/30(1.08)(18)/ Tôm thẻ chân trắng PD tươi đông lạnh có 512 NEW và MP2, Size: 26/30 (1.08) (xk)
- Mã HS 03061722: V/PD/NEW/MP2/31/40(1.08)(18)/ Tôm thẻ chân trắng PD tươi đông lạnh có 512 NEW và MP2, Size: 31/40 (1.08) (xk)
- Mã HS 03061722: V/PD/NEW/MP2/41/50(1.08)(18)/ Tôm thẻ chân trắng PD tươi đông lạnh có 512 NEW và MP2, Size: 41/50 (1.08). (xk)
- Mã HS 03061722: VMPD120(HL90-1.17)/ Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu lột vỏ bỏ đuôi (PD) tươi đông lạnh cở 91/120(1.8kg x 7/ctn) (xk)
- Mã HS 03061722: VMPD90(HL70-1.17)/ Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu lột vỏ bỏ đuôi (PD) tươi đông lạnh cở 71/90(1.8kg x 7/ctn) (xk)
- Mã HS 03061722: VMPUD40(HL30-1.17)/ Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu lột vỏ bỏ đuôi (PUD) tươi đông lạnh cở 31/40(2kg x 7)/ctn (xk)
- Mã HS 03061722: VMPUD50(HL40-1.17)/ Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu lột vỏ bỏ đuôi (PUD) tươi đông lạnh cở 41/50(2kg x 7)/ctn (xk)
- Mã HS 03061722: VMPUD60(HL50-1.17)/ Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu lột vỏ bỏ đuôi (PUD) tươi đông lạnh cở 51/60(2kg x 7)/ctn (xk)
- Mã HS 03061722: VMPUD70(HL60-1.17)/ Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu lột vỏ bỏ đuôi (PUD) tươi đông lạnh cở 61/70(2kg x 7)/ctn (xk)
- Mã HS 03061722: VMPUD90(HL70-1.17)/ Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu lột vỏ bỏ đuôi (PUD) tươi đông lạnh cở 71/90(2kg x 7)/ctn (xk)
- Mã HS 03061722: VPD31/40-SS/ Tôm thẻ tươi bỏ đầu, lột vỏ, bỏ đuôi đông lạnh size 31/40 (quy cách 10 X 1KG (900g)/CTN, 99ctn) (xk)
- Mã HS 03061722: VPD71/90-V51/60/ Tôm thẻ tươi bỏ đầu, lột vỏ, bỏ đuôi đông lạnh size 71/90 (Qui cách: 10x340g/ctn, 1296ctns, 3.65 usd/lb) (xk)
- Mã HS 03061729: 3140-NBS/NCY/ Tôm thẻ Nobashi đông lạnh size 31/40 (xk)
- Mã HS 03061729: 4893A.HOSOBT.26.20(1)/ Tôm sú nguyên con: còn vỏ, đầu và đuôi tươi đông lạnh, size 26/30, 15con/500g net/hộp x 8/thùng, 385 thùng (xk)
- Mã HS 03061729: 5.0. Đầu Tôm Thẻ đông lạnh, Đóng gói: 2.0kg/block x 6/thùng; Size 21/25: 402 thùng (xk)
- Mã HS 03061729: 5160-PDTL/NCY/ Tôm thẻ bóc vỏ bỏ đầu bỏ đuôi đông lạnh size 51/60 (xk)
- Mã HS 03061729: 6170-PDTL/NCY/ Tôm thẻ bóc vỏ bỏ đầu bỏ đuôi đông lạnh size 61/70 (xk)
- Mã HS 03061729: F/1.0. Đầu tôm Thẻ đông lạnh, Đóng gói: 2.0kg/block x 6/thùng, Size L: 42 thùng (xk)
- Mã HS 03061729: FRARPRBUT4L/ Tôm xẻ bướm đông lạnh, size: 4L, packing: 20pcs/tray x 30/ctn (xk)
- Mã HS 03061729: FRARPRBUT5L/ Tôm xẻ bướm đông lạnh, size: 5L, packing: 20pcs/tray x 30/ctn (xk)
- Mã HS 03061729: FRARPRBUT6L/ Tôm xẻ bướm đông lạnh, size: 6L, packing: 20pcs/tray x 30/ctn (xk)
- Mã HS 03061729: FRARPRBUT7L/ Tôm xẻ bướm đông lạnh, size: 7L, packing: 20pcs/tray x 30/ctn (xk)
- Mã HS 03061729: FRARPRPD/ Tôm PD đông lạnh, packing: 500g/bag x 20/ctn (xk)
- Mã HS 03061729: FRSBTY 4L/ Tôm xẻ bướm đông lạnh size 4L, packing: 20pcs/tray x 30/ctn (xk)
- Mã HS 03061729: FRSBTY 5L/ Tôm xẻ bướm đông lạnh size 5L, packing: 20pcs/tray x 30/ctn (xk)
- Mã HS 03061729: FRSBTY 6L/ Tôm xẻ bướm đông lạnh size 6L, packing: 20pcs/tray x 30/ctn (xk)
- Mã HS 03061729: FRSPI/ Tôm PD đông lạnh, packing: 500g/bag x 20/ctn (xk)
- Mã HS 03061729: NLIKQH01.52/ TÔM THẺ CHÂN TRẮNG NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH(FROZEN WHITE SHRIMP) (xk)
- Mã HS 03061729: Tôm bỏ đầu còn vỏ đông lạnh BLOCK, size: 48/55 (xk)
- Mã HS 03061729: Tôm chân trắng nguyên con đông lạnh, 0.75kg(1.0kg gw)/hộp x 10/thùng, Size: 31/40 (xk)
- Mã HS 03061729: TÔM LUỘC CÒN ĐẦU ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03061729: Tôm PD đông lạnh, packing: 500g/bag x 20/ctn (xk)
- Mã HS 03061729: TÔM SÚ HOSO ĐÔNG LẠNH 1kg/plain box X 10/CTN (xk)
- Mã HS 03061729: TÔM THẺ (xk)
- Mã HS 03061729: TOM THE BO DAU BO VO CON DUOI DONG LANH. FROZEN IQF RAW PTO VANNAMEI SHRIMP. Size 26/30 (xk)
- Mã HS 03061729: Tôm thẻ bỏ đầu bỏ vỏ còn đuôi đông lạnh. FROZEN IQF RAW PTO VANNAMEI SHRIMP. Size 41/50 (xk)
- Mã HS 03061729: Tôm thẻ bỏ đầu, bỏ vỏ còn đuôi đông lạnh. BLOCK RAW PDTO (CUT DEVEINED) VANNAMEI SHRIMP. Size: 16/20 (xk)
- Mã HS 03061729: Tôm thẻ bỏ vỏ bỏ đầu còn đuôi đông lạnh. FROZEN IQF RAW PTO VANNAMEI SHRIMP. Size: 26/30 (xk)
- Mã HS 03061729: Tôm thẻ bóc vỏ bỏ đầu bỏ đuôi đông lạnh size 26/30 (xk)
- Mã HS 03061729: Tôm thẻ bóc vỏ bỏ đuôi đông lạnh size 26/30 (xk)
- Mã HS 03061729: Tôm thẻ bóc vỏ còn đuôi đông lạnh size 16/20 (xk)
- Mã HS 03061729: Tôm thẻ chân trắng hấp đông lạnh, tên khoa học: Litopenaeus vannamei (xk)
- Mã HS 03061729: TÔM THẺ CHÂN TRẮNG NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH ĐÃ HẤP ĐÓNG 9KG/KIỆN. CẢ BÌ 14KG/KIỆN (xk)
- Mã HS 03061729: TOM THE CHAN TRANG NGUYEN CON TUOI DONG LANH, SIZE: 20/30, PACKING: 400GR/BOX X 20/CARTON, 90% NET WEIGHT, 10% GLAZE, "VIET GOLD" BRAND (xk)
- Mã HS 03061729: TOM THE CHAN TRANG PDTO TUOI DONG LANH. FROZEN RAW PD TAIL ON VANNAMEI SHRIMP PACKING: 9.0KG(BULK)/CARTON (xk)
- Mã HS 03061729: Tôm thẻ chân trắng tươi đông lạnh; FROZEN RAW VANNAMEI SHRIMP PDTO; (900GR X 10/CTN); SIZE: 21/25 (xk)
- Mã HS 03061729: Tôm thẻ chân trắng, đông lạnh, tôm hấp nguyên con (16/20), (10X450G), (xk)
- Mã HS 03061729: TÔM THẺ ĐÔNG LẠNH ĐÓNG GÓI 1KG/BOX * 10/CTN (xk)
- Mã HS 03061729: TÔM THẺ ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI: 1.3KG/BOX X 10/CTN (xk)
- Mã HS 03061729: TÔM THẺ HẤP NGUYÊN CON ĐÔNG BLOCK. Size 30/40 (450g/Block x 10 Block/ctn) (xk)
- Mã HS 03061729: Tôm thẻ HOSO hấp đông lạnh size 30-35 con/kg (Qui cách: 1kg (700g net)/ túi, 5 túi/ thùng, 400 thùng) (xk)
- Mã HS 03061729: Tôm thẻ HOSO luộc đông lạnh, Size: 16/20 (xk)
- Mã HS 03061729: Tôm thẻ lột vỏ còn đuôi đông lạnh, Packing: 10 bags x 1000g, PE bag with Rider/Carton (xk)
- Mã HS 03061729: TÔM THẺ LUỘC HOSO ĐÔNG LẠNH 5KG BULK (xk)
- Mã HS 03061729: Tôm thẻ luộc nguyên con đông semi block size 30/40, mới 100% (xk)
- Mã HS 03061729: Tôm thẻ nguyên con chưa bóc vỏ đã luộc chín đông lạnh, Size NCB-70AT (xk)
- Mã HS 03061729: Tôm thẻ nguyên con đông lạnh (7.5kg/thùng) (xk)
- Mã HS 03061729: Tôm thẻ nguyên con hấp đông lạnh size 20/30 (xk)
- Mã HS 03061729: TÔM THẺ NGUYÊN CON LUỘC ĐÔNG LẠNH 5.0/HỘP X 2/ CẶP (xk)
- Mã HS 03061729: Tôm thẻ nguyên con, tươi đông lạnh, size 35/45, đóng gói:8-10con/ 225g/túi x 10/thùng. 5446 thùng (xk)
- Mã HS 03061729: TÔM THẺ NHÚNG PD ĐÔNG LẠNH, 1KG X 10/CTN (xk)
- Mã HS 03061729: TOM THE NOBASHI DONG LANH SIZE 26/30 (xk)
- Mã HS 03061729: Tôm thẻ NOBASHI đông lạnh; FROZEN NOBASHI VANNAMEI SHRIMP; (300GR X 20 TRAY); SIZE: 30 PCS (xk)
- Mã HS 03061729: TÔM THẺ PD ĐÔNG LẠNH BĐ + BB (PACKING 1.8KG X 6/CTN) SIZE 16/20 (xk)
- Mã HS 03061729: TOM THE PD DONG LANH SIZE 51/70 (xk)
- Mã HS 03061729: TÔM THẺ PD TƯƠI ĐÔNG LẠNH, IQF, PACKING: 5KG/BAG X 2/CTN (xk)
- Mã HS 03061729: TÔM THẺ PDTO TƯƠI ĐÔNG LẠNH, IQF, PACKING: 900G X 10/CTN (xk)
- Mã HS 03061729: TOM THE PTO DONG LANH. SIZE 41/50; PACKING: 350G X 10 BAGS/CTN (xk)
- Mã HS 03061729: TÔM THẺ PTO DÔNG LẠNH. SIZE 41/50; PACKING: 350G X 10 BAGS/CTN (xk)
- Mã HS 03061729: Tôm thẻ thịt (PUD) đông lạnh (Qui Cách: IQF, 10 kgs/ ctns) (xk)
- Mã HS 03061729: Tôm thẻ thịt bóc vỏ bỏ đuôi đông lạnh size 31/50 (xk)
- Mã HS 03061729: TÔM THẺ THỊT CHÂN TRẮNG ĐÔNG LẠNH- SIZE: 26/30 (xk)
- Mã HS 03061729: TÔM THẺ THỊT ĐÔNG LẠNH (LOẠI B)- FROZEN WHITE SHRIMP PUD(GRADE B) (xk)
- Mã HS 03061729: TÔM THẺ TƯƠI ĐÔNG LẠNH BLOCK, PACKING: BLACK 6 X 1.8 100 PERCNET NW (xk)
- Mã HS 03061729: Tôm thẻ tươi HOSO đông lạnh size 26/30 (qui cách: 800G X 10/CTN, 47ctns) (xk)
- Mã HS 03061729: Tôm thẻ xẻ bướm đông lạnh: FROZEN BUTTERFLY VANNAMEI SHRIMP (FRESH SHRIMP), (31- 40)con/kg, SIZE: 5KGS/THÙNG, mới 100% (xk)
- Mã HS 03061729: TÔM THẺ XIÊN QUE ĐÔNG LẠNH, PACKING: 10-12PCS/SKEWER. 100GR GROSS, 1KG/SEACON COLOR BOX X 10/CTN (xk)
- Mã HS 03061729: TÔM THẺ XIÊN QUE ĐỘNG LẠNH, PACKING: PACKING: 10 X 100 G/ BAG X 10/CARTON (xk)
- Mã HS 03061729: Tôm thịt bỏ đầu lột vỏ đông lạnh BLOCK size: 100/200 (xk)
- Mã HS 03061729: Tôm xẻ bướm đông lạnh, size: 6L, packing: 20pcs/tray x 30/ctn (xk)
- Mã HS 03061730: Đuôi bò (xk)
- Mã HS 03061730: TÔM CÀNG ĐÔNG LẠNH XUẤT KHÂU Size: 1-2 (15 LBS/CTNS) (xk)
- Mã HS 03061730: Tôm càng sông 450g/hộp x 12 đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061730: Tôm càng xanh (xk)
- Mã HS 03061730: Tôm càng xanh giống (tên khoa học: Macrobrachium rosenbergii) LIVE GIANT FRESH WATER PRAWN. 60 BOX. 16 KGS ĐẾN 18 KGS/BOX SIZE 1.0- 1.5cm/pcs. (xk)
- Mã HS 03061790: 03DPM1KG43/ Tôm đỏ (Pleoticus Muelleri) thịt vụn đông lạnh size 1KG (1kg/bag x 10/ctn): 10kg/kiện191 kiện (xk)
- Mã HS 03061790: 03TPMH5L110/ Tôm đỏ (Pleoticus Muelleri) không đầu lột vỏ chừa đuôi đông lạnh size H5L10 (10pcs/tray x 20/ctn x 4/bundle): 8,8kg/kiện195 kiện (xk)
- Mã HS 03061790: 03TPMH6L166/ Tôm đỏ (Pleoticus Muelleri) không đầu lột vỏ chừa đuôi đông lạnh size H6L10 (10pcs/tray x 20/ctn x 2/bundle): 5,6kg/kiện696 kiện (xk)
- Mã HS 03061790: 03TPMH6L167/ Tôm đỏ (Pleoticus Muelleri) không đầu lột vỏ chừa đuôi đông lạnh size H6L10 (10pcs/tray x 20/ctn x 2/bundle): 5,6kg/kiện (xk)
- Mã HS 03061790: 03TPMH6L168/ Tôm đỏ (Pleoticus Muelleri) không đầu lột vỏ chừa đuôi đông lạnh size H6L10 (10pcs/tray x 20/ctn x 2/bundle): 5,6kg/kiện761 kiện (xk)
- Mã HS 03061790: 03TPMH7L155/ Tôm đỏ (Pleoticus Muelleri) không đầu lột vỏ chừa đuôi đông lạnh size H7L10 (10pcs/tray x 20/ctn x 2/bundle): 7,32kg/kiện660 kiện (xk)
- Mã HS 03061790: 0720 EP/ Tôm càng thịt biển đông lạnh IQF (bỏ vỏ) (xk)
- Mã HS 03061790: 0820 EP/ Tôm càng thịt biển đông lạnh IQF (bỏ vỏ) (xk)
- Mã HS 03061790: 0920 EP/ Tôm càng thịt biển đông lạnh IQF (bỏ vỏ) (xk)
- Mã HS 03061790: 137.20-TD.RPTO-16/20/ Tôm đỏ PDTO tươi đông lạnh; cỡ: 16/20 (xk)
- Mã HS 03061790: 6489.PDVRS.BM.20-1/ Tôm đỏ lột vỏ bỏ đầu bỏ đuôi tươi (Vụn) đông lạnh, size BM, đóng gói: 500g/túi x 20/thùng, 2 thùng (xk)
- Mã HS 03061790: 6491.PDRS.BM.20-1/ Tôm đỏ lột vỏ bỏ đầu bỏ đuôi tươi đông lạnh, size BM, đóng gói: 500g/túi x 20/thùng, 139 thùng (xk)
- Mã HS 03061790: 6492.SSRS.BM.20-1/ Tôm đỏ lột vỏ bỏ đầu bỏ đuôi xẻ bướm (sushi) tươi đông lạnh, size BM, đóng gói: 500g/túi x 20/thùng, 34 thùng (xk)
- Mã HS 03061790: 6494.SSRS.10CM.20-1/ Tôm đỏ lột vỏ bỏ đầu còn đuôi xẻ bướm (sushi) tươi đông lạnh, size 10cmup, đóng gói: 20con/vĩ x 20/thùng(4.8kg) x 2/bó, 184 thùng (xk)
- Mã HS 03061790: 6494.SSRS.9CM.20-1/ Tôm đỏ lột vỏ bỏ đầu còn đuôi xẻ bướm (sushi) tươi đông lạnh, size 9cmup, đóng gói: 20con/vĩ x 20/thùng(3.6kg) x 2/bó, 2 thùng (xk)
- Mã HS 03061790: 6495.SSRS.11CM.20-1/ Tôm đỏ lột vỏ bỏ đầu còn đuôi xẻ bướm (sushi) tươi đông lạnh, size 11cmup, đóng gói: 20con/vĩ x 20/thùng(6kg), 169 thùng (xk)
- Mã HS 03061790: 6496.SSRS.12CM.20-1/ Tôm đỏ lột vỏ bỏ đầu còn đuôi xẻ bướm (sushi) tươi đông lạnh, size 12cmup, đóng gói: 20con/vĩ x 20/thùng(7.2kg), 230 thùng (xk)
- Mã HS 03061790: 914-AR/ Tôm nhúng đông lạnh (lột vỏ, rút tim)- RED SHRIMP 20/40 Blanched IQF 0.2KG X 12 (xk)
- Mã HS 03061790: 918-AR/ Tôm đông lạnh (lột vỏ, rút tim)- AR Red Shrimp PD 6L 500gx10x2 (xk)
- Mã HS 03061790: 928-AR/ Tôm đông lạnh (lột vỏ, rút tim)- Red Shrimp PTO C2 Raw 250gx10x4 (xk)
- Mã HS 03061790: 929-AR/ Tôm đông lạnh (lột vỏ, rút tim)- Red Shrimp PD C2 (31/70) Raw 1kg X10 (xk)
- Mã HS 03061790: 9640.BMP.20-3/ Tôm chì thịt bỏ đầu bỏ đuôi (vụn) tươi đông lạnh, đóng gói: 1kg/túi x 10/thùng, 102 thùng (xk)
- Mã HS 03061790: ASHLSO1315EURO03/ Tôm đỏ Argentina (HLSO) tươi đông lạnh; Cỡ 13/15 (xk)
- Mã HS 03061790: ASHLSO1630OTI041/ Tôm đỏ Argentina (HLSO) tươi đông lạnh; Cỡ 16/30 (xk)
- Mã HS 03061790: ASPNDOTI041/ Tôm đỏ Argentina (PND) tươi đông lạnh (xk)
- Mã HS 03061790: Con ruốc khô đông lạnh (Dried Baby Shrimp), Packing: 09.00kg/ctn (Net) (xk)
- Mã HS 03061790: Con tép đông lạnh (250gr/bag, 30bag/ctn, 7.5kg/ctn, số lượng: 150ctns) (xk)
- Mã HS 03061790: HẢI SẢN HỔN HỢP ĐÔNG LẠNH (xk)
- Mã HS 03061790: KBMST06201/ Tôm đỏ không đầu lột vỏ, bỏ đuôi gãy đốt đông lạnh. Size BM (xk)
- Mã HS 03061790: KPDST06201/ Tôm đỏ không đầu lột vỏ, bỏ đuôi đông lạnh. Size PD (xk)
- Mã HS 03061790: KRN08T06201/ Tôm đỏ không đầu lột vỏ, chừa đuôi ép dãn đông lạnh. Size 8/12 (xk)
- Mã HS 03061790: KRN13T06201/ Tôm đỏ không đầu lột vỏ, chừa đuôi ép dãn đông lạnh. Size 13/15 (xk)
- Mã HS 03061790: KRN16T06200/ Tôm đỏ không đầu lột vỏ, chừa đuôi ép dãn đông lạnh. Size 16/20 (xk)
- Mã HS 03061790: Nước ép cam 1x12 (xk)
- Mã HS 03061790: PD 08/ Tôm bỏ đầu, bỏ vỏ, rút tim, bỏ đuôi đông lạnh. Packing: IQF, 500G/BAG X 6/CTN.2,880 CTNS (xk)
- Mã HS 03061790: PD-GV 03/ Tôm bỏ đầu, bỏ vỏ, rút tim, bỏ đuôi tẩm gia vị đông lạnh. Packing: IQF, 500G/BAG X 6/CTN.1,440 CTNS (xk)
- Mã HS 03061790: Ruốc khô (xk)
- Mã HS 03061790: Ruốc Khô (1 BG/ 10 KG) hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)
- Mã HS 03061790: Ruốc khô (Dried baby shrimp) (xk)
Nguồn: Dữ liệu hải quan, data xuất nhập khẩu

Bài đăng phổ biến từ blog này

- Mã HS 30043900: Thuốc thú y: Oxytocin (50 ml/chai, 120 chai/thùng.Tổng cộng: 42 thùng) (xk) - Mã HS 30044970: Thuốc nhỏ mắt Atropine + Caffeine dùng cho nghiên cứu kiểm soát cận thị (Tuýp 0.3ml) hạn dùng 26/08/2020 nhà sx: CustomCare mới 100% (nk) - Mã HS 30044990: Thuốc nhỏ mắt Caffeine dùng cho nghiên cứu kiểm soát cận thị (Tuýp 0.3ml) hạn dùng 28/08/2020 nhà sx: CustomCare mới 100% (nk) - Mã HS 30045021: MAECRAN. VN-15250-12.Thuốc chứa Vitamin E, C, Beta caroten, Kẽm, Đồng, Mangan có tác dụng tăng cường sinh lực cơ thể. Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm,dạng uống. Số lô:20007,20008. NSX:04/2020.HD:04/2023. (nk) - Mã HS 30045021: PM PROCARE Diamond(omega3,vitamin&khoangchat)lọ30 viên.Nsx:Catalent Australia Pty.Ltd.VN-14585-12.Thuốc uống cho phụ nữ mang thai và cho con bú (nk) - Mã HS 30045021: PM PROCAREDiamond(omega3,vitamin&khoangchat)lọ30 viên.Nsx:Catalent Australia Pty.Ltd. VN-14585-12Thuốc uốngcho ph
- Mã HS 39019090: Bột chống nứt #CPE135A dùng cho nhựa PVC).hàng mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa nguyên sinh (Chlorinated Polyethylene 135A),40Bag/1Pallet,1Bag25Kg phụ gia dùng trong ngành công nghiệp nhựa, hàng mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa nguyên sinh CHLORINATED Polyethylene(CPE) mã CPE6325,dùng trong sx nhựa PVC để tăng chống va đập, không phân tán, mới100%(25kg/Bag).CAS:64754-90-1,471-34-1,1592-23-0 (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa nguyên sinh POLYETHYLENE RESIN(LLDPE) GRADE: M10DBM1P, dùng để SX bồn nhựa.NSX: SCG ICO POLYMERS CO., LTD, 25KG/Bao, hàng mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa PE- CPE135A Chlorinated Polyethylene-Phụ gia nhựa- Mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa PE màu trắng, hàng mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa Polyethylen nguyên sinh, dùng sản xuất móc treo trong xi mạ- Plastic Powder (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa Polyethylene dạng nguyê
- Mã HS 29252900: Nguyên liệu thực phẩm: L-ARGININE HCL. Lot: 200410. Hạn SD:09/04/2023. Hàng mới 100%. 25kg/drum. NSX:Ningbo Yuanfa Bioengineering Co., Ltd (nk) - Mã HS 29252900: NIPAHEX G,Thành phần Chlorhexidine gluconate dùng trong ngành sản xuất mỹ phẩm, 220kg/Drum, Hàng mới 100%,Mã cas: 18472-51-0. (nk) - Mã HS 29252900: PHR1294-1G Chlorhexidine digluconate Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm CAS 18472-51-0 (nk) - Mã HS 29252900: RO002071/ Chất lưu hóa cao su NOCCELER DT Imin và các dẫn xuất của chúng dùng để làm phụ gia cao su (CAS No. 97-39-2) (nk) - Mã HS 29252900: RUBBER ACCELERATOR ORICEL DPG GRANULE 6MTS (Diphenyl Guanidine- C13H13N3- Hóa chất xúc tiến ngành cao su) 20kg/bag.TC:300 bag. Hàng mới 100%. CAS:102-06-7 (nk) - Mã HS 29252900: SOXINOL D-G/ Chất xúc tác làm nhanh quá trình lưu hóa cao su D-G, hợp chất chức carboxyimit (kể cả sacarin và muối của nó) và các hợp chất chức imin (nk) -