Mã Hs 0304

- Mã HS 03047200: 484855HDD/ Cá tuyết chấm đen phi lê, đông lạnh (432 kg/kiện) (xk)

- Mã HS 03047300: SAIKIRIMI012019/ Cá Tuyết Phi Lê Cắt Miếng Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 03047400: SPHK07/ CÁ TUYẾT PHI LÊ ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03047500: Cá minh thai (Pollock) phi lê đông lanh, SIZE: 3/16.5LB. Hàng mới 100% (HÀNG MẪU) (nk)

- Mã HS 03047500: 01100382-P0022/ Cá Minh Thái phi lê không da không xương, xử lý STPP đóng Blocks đông lạnh (Theragra chalcogramma) (xk)

- Mã HS 03047500: 01100382-P0023/ Cá Minh Thái phi lê không da không xương, xử lý STPP đóng Blocks đông lạnh (Theragra chalcogramma) (xk)

- Mã HS 03047500: 01100382-P0024/ Cá Minh Thái phi lê không da không xương, xử lý STPP đóng Blocks đông lạnh (Theragra chalcogramma) (xk)

- Mã HS 03047500: 01100382-P0025/ Cá Minh Thái phi lê không da không xương, xử lý STPP đóng Blocks đông lạnh (Theragra chalcogramma) (xk)

- Mã HS 03047500: 61100342/0003/ Cá Minh Thái phi lê không da không xương đóng Blocks đông lạnh (Theragra chalcogramma). (xk)

- Mã HS 03047900: Cá sòng phile đông lạnh (Trachurus) (nk)

- Mã HS 03047900: CASABA1/ Cá saba rút xương ngâm muối đông lạnh 5.00kgs/CTN (xk)

- Mã HS 03047900: CASABA14/ Cá saba rút xương cắt khúc tẩm miso luộc và củ cải luộc 5.85kgs/CTN (xk)

- Mã HS 03047900: CASABA21/ Cá saba rút xương tẩm gia vị tẩm bột đông lạnh 4.00kgs/CTN (xk)

- Mã HS 03047900: CASABA23/ Cá saba rút xương tẩm miso GENMAI 6.90kgs/CTN (xk)

- Mã HS 03047900: CASABA27/ Cá saba rùt xương tẩm gia vị tẩm bột đông lạnh 6.00kgs/CTN (xk)

- Mã HS 03047900: CASABA29/ Cá saba rút xương tẩm mirine sấy lạnh có mè 5.00kgs/CTN (xk)

- Mã HS 03047900: CASABA30/ Cá saba rút xương cắt khúc tẩm miso luộc 5.85kgs/CTN (xk)

- Mã HS 03047900: CASABA33/ Đuôi cá saba ngâm muối đông lạnh 7.20kgs/CTN (xk)

- Mã HS 03047900: CASABA34/ Cá saba rút xương cắt khúc ngâm muối 6.90kgs/CTN (xk)

- Mã HS 03047900: CASABA38/ Cá saba rút xương cắt khúc ngâm muối đông lạnh, 4.80kgs/CTN (xk)

- Mã HS 03047900: CASABA39/ Đuôi cá saba rút xương cắt khúc đông lạnh, 5.60kgs/CTN (xk)

- Mã HS 03047900: CASABA40/ Cá saba rút xương cắt khúc đông lạnh, 5.60kgs/CTN (xk)

- Mã HS 03047900: CASABA44/ Cá saba fillet rút xương cắt khúc tẩm miso luộc đông lạnh 5.85kgs/CTN (xk)

- Mã HS 03047900: CASABA45/ Cá saba rút xương cắt khúc tẩm miso Genmai đông lạnh 6.30kgs/CTN (xk)

- Mã HS 03047900: CASABA5/ Cá saba rút xương tẩm miso men gạo 6.90kgs/CTN (xk)

- Mã HS 03047900: CASABA7/ Cá saba rút xương ngâm muối đông lạnh 8.10kgs/CTN (xk)

- Mã HS 03047900: CATUYET82/ Cá tuyết rút xương cắt khúc tẩm gia vị tẩm bột chiên đông lạnh, 5.0kg/thùng (xk)

- Mã HS 03047900: CATUYET83/ Cá tuyết rút xương cắt khúc tẩm gia vị tẩm bột chiên đông lạnh, 7.0kg/thùng (xk)

- Mã HS 03047900: CATUYET84/ Cá tuyết rút xương cắt khúc tẩm gia vị tẩm bột chiên đông lạnh, 7.0kg/thùng (xk)

- Mã HS 03047900: CATUYET85/ Cá tuyết rút xương cắt khúc tẩm gia vị tẩm bột chiên đông lạnh, 7.0kg/thùng (xk)

- Mã HS 03047900: CATUYET86/ Cá tuyết rút xương cắt khúc tẩm gia vị tẩm bột chiên đông lạnh, 5.0kg/thùng (xk)

- Mã HS 03047900: CATUYET87/ Cá tuyết rút xương cắt khúc tẩm gia vị tẩm bột chiên đông lạnh, 5.0kg/thùng (xk)

- Mã HS 03047900: MH-MLZ01/ Cá Merluza phi lê đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048100: 29/ Bụng cá hồi đại tây dương đông lanh (nk)

- Mã HS 03048100: ATLANTIC SALMON BELLIES/ Lườn cá hồi còn da đông lạnh (nk)

- Mã HS 03048100: BCH/ Lườn bụng cá hồi đông lạnh (nk)

- Mã HS 03048100: CAH3500/ Lườn cá hồi đông lạnh (nk)

- Mã HS 03048100: CAH-9324 (3-5CM)/ Lườn cá hồi (cỡ 3-5cm) cấp đông (Frozen Salmon Belly Flaps, size: 3-5cm) (nk)

- Mã HS 03048100: CAH-9324 (4CM UP)/ Lườn cá hồi (cỡ 4cm up) cấp đông (Frozen Salmon Belly Flaps, size: 4cm up) (nk)

- Mã HS 03048100: CAH-SF20CM0D01 (PRE 3-5CM)/ Lườn cá hồi (cỡ Pre 3-5cm) cấp đông (Frozen Atlantic Salmon Regular Harasu Block, Pre 3-5cm) (nk)

- Mã HS 03048100: CAH-SF20CM0D01 (PRE 5CM+)/ Lườn cá hồi (cỡ Pre 5cm+) cấp đông (Frozen Atlantic Salmon Regular Harasu Block, Pre 5cm+) (nk)

- Mã HS 03048100: CAH-SF20CM0D01 (PRE 7CM+)/ Lườn cá hồi (cỡ Pre 7cm+) cấp đông (Frozen Atlantic Salmon Regular Harasu Block, Pre 7cm+) (nk)

- Mã HS 03048100: CLSALBEL02JYH/ Lườn cá hồi Đại Tây Dương đông lạnh (Salmo Salar) (nk)

- Mã HS 03048100: LA-HW-bung/ Bụng cá hồi đông lạnh (nk)

- Mã HS 03048100: LCH(MH)/ Lườn cá hồi đông lạnh (3cm+, 6cm+; 20kg/ctn) (nk)

- Mã HS 03048100: LCHDTD/ Lườn cá hồi Đại Tây Dương đông lạnh (Size 3 CM+) (nk)

- Mã HS 03048100: MHJ HARASU/ Lườn Cá hồi Còn Da Đông Lạnh (nk)

- Mã HS 03048100: NCR HARASU/ Lườn Cá hồi Còn Da Đông Lạnh (nk)

- Mã HS 03048100: NLIKQH01.20.40/ CÁ HỒI FILLET ĐÔNG LẠNH(FROZEN ATLANTIC SALMON FILLETS) (nk)

- Mã HS 03048100: OS-bung/ Bụng cá hồi đông lạnh (nk)

- Mã HS 03048100: SALMONFL02JTN/ Cá hồi fillet đông lạnh (Salmo Salar) (nk)

- Mã HS 03048100: 20.BRKEN/ Thịt vụn cá hồi fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048100: 20.KR60CHILE/ Cá hồi fillet cắt Kirimi 60G đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048100: 20.SK40GR/ Cá hồi fillet cắt Kirimi 40GR đông lạnh (160G) (xk)

- Mã HS 03048100: 20.SLKR70GR/ Cá hồi fillet cắt Kirimi 70G đông lạnh (Sea Paradise) (xk)

- Mã HS 03048100: 20.SPKR40G/ Cá hồi fillet cắt Kirimi 40G đông lạnh (Sea Paradise) (xk)

- Mã HS 03048100: 20.SPKR60G/ Cá hồi fillet cắt Kirimi 60G đông lạnh (Sea Paradise), (10PCS) (xk)

- Mã HS 03048100: 20.SPKR70G/ Cá hồi fillet cắt Kirimi 70G đông lạnh (Sea Paradise) (xk)

- Mã HS 03048100: 20.TB/ Cá hồi fillet đông lạnh (Trim B) (xk)

- Mã HS 03048100: 20.TE/ Cá hồi fillet đông lạnh (Trim E) (xk)

- Mã HS 03048100: 20102324/0003/ Cá Hồi Thái Bình Dương phi lê còn da không xương đông lạnh (Oncorhynchus gorbuscha) (xk)

- Mã HS 03048100: 20102324/0004/ Cá Hồi Thái Bình Dương phi lê còn da không xương đông lạnh (Oncorhynchus gorbuscha) (xk)

- Mã HS 03048100: 20102614/0002/ Cá Hồi Thái Bình Dương phi lê cắt kirimi còn da, còn xương dăm đông lạnh (Oncorhynchus Gorbuscha) (xk)

- Mã HS 03048100: 20102624/0003/ Cá Hồi Thái Bình Dương phi lê cắt kirimi còn da không xương đông lạnh (Oncorhynchus Gorbuscha) (xk)

- Mã HS 03048100: 20112324/0001/ Cá Hồi Thái Bình Dương phi lê còn da không xương đông lạnh (Oncorhynchus keta) (xk)

- Mã HS 03048100: 20112342/0001/ Cá Hồi Thái Bình Dương phi lê không da, không xương đóng block đông lạnh (Oncorhynchus keta) (xk)

- Mã HS 03048100: 20SKKR53G/ Cá hồi đỏ fillet cắt Kirimi 53G đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048100: 83050046JYH02.120/ Lườn cá hồi khè cắt lát 8g. (Tên khoa học: Salmo Salar) (xk)

- Mã HS 03048100: 83050047JYH02.120/ Lườn cá hồi vụn 500g. (Tên khoa học: Salmo Salar) (xk)

- Mã HS 03048100: 83050187JTN03.119/ Cá hồi Đại Tây Dương cắt lát đông lạnh 8g. (Tên khoa học: Salmo Salar) (xk)

- Mã HS 03048100: 83050188JTN02.119/ Cá hồi Đại Tây Dương cắt lát 6g đông lạnh. (Tên khoa học: Salmo Salar) (xk)

- Mã HS 03048100: 83050189JTN03.119/ Vụn cá hồi Đại Tây Dương đông lạnh. (Tên khoa học: Salmo Salar) (xk)

- Mã HS 03048100: 83060284JTF01.120/ Cá hồi hồng cắt lát kirimi 80gr (tên khoa học:Oncorhynchus Gorbuscha) (xk)

- Mã HS 03048100: 83060284JTJ02.119/ Cá hồi hồng cắt lát kirimi 80gr (tên khoa học: Oncorhynchus Gorbuscha) (xk)

- Mã HS 03048100: 83060285JTF01.120/ Cá hồi hồng cắt lát kirimi 70gr (tên khoa học:Oncorhynchus Gorbuscha) (xk)

- Mã HS 03048100: 83060285JTJ04.119/ Cá hồi hồng cắt lát kirimi 70gr (tên khoa học: Oncorhynchus Gorbuscha) (xk)

- Mã HS 03048100: 83060286JTF01.120/ Cá hồi hồng cắt lát kirimi 60gr (tên khoa học:Oncorhynchus Gorbuscha) (xk)

- Mã HS 03048100: 83060286JTJ04.119/ Cá hồi hồng cắt lát kirimi 60gr (tên khoa học: Oncorhynchus Gorbuscha) (xk)

- Mã HS 03048100: 83060287JTF01.120/ Cá hồi hồng cắt lát kirimi 50gr (tên khoa học:Oncorhynchus Gorbuscha) (xk)

- Mã HS 03048100: 83060287JTJ04.119/ Cá hồi hồng cắt lát kirimi 50gr (tên khoa học: Oncorhynchus Gorbuscha) (xk)

- Mã HS 03048100: 83060288JTF01.120/ Cá hồi hồng cắt lát kirimi 30gr (tên khoa học:Oncorhynchus Gorbuscha) (xk)

- Mã HS 03048100: 83060288JTJ04.119/ Cá hồi hồng cắt lát kirimi 30gr (tên khoa học: Oncorhynchus Gorbuscha) (xk)

- Mã HS 03048100: 83090180JTJ01.119/ Sản phẩm cá hồi chum fillet đánh vảy đông lạnh (tên khoa học: Oncorhynchus Keta) (xk)

- Mã HS 03048100: 83090180JTJ02.119/ Sản phẩm cá hồi chum fillet đánh vảy đông lạnh (Tên khoa học: Oncorhynchus Keta) (xk)

- Mã HS 03048100: 83090180JTJ03.119/ Sản phẩm cá hồi chum fillet đánh vảy đông lạnh (Tên khoa học: Oncorhynchus Keta) (xk)

- Mã HS 03048100: 83090181JTJ01.119/ Cá hồi chum fillet cắt khúc đánh vảy 80g đông lạnh (tên khoa học: Oncorhynchus Keta) (xk)

- Mã HS 03048100: 83090181JTJ02.119/ Cá hồi chum fillet cắt khúc đánh vảy 80g đông lạnh (Tên khoa học: Oncorhynchus Keta) (xk)

- Mã HS 03048100: 83090182JTJ02.119/ Cá hồi chum fillet cắt khúc đánh vảy 70g đông lạnh (Tên khoa học: Oncorhynchus Keta) (xk)

- Mã HS 03048100: 83090183JTJ01.119/ Cá hồi chum fillet cắt khúc đánh vảy 60g đông lạnh (tên khoa học: Oncorhynchus Keta) (xk)

- Mã HS 03048100: 83090183JTJ02.119/ Cá hồi chum fillet cắt khúc đánh vảy 60g đông lạnh (Tên khoa học: Oncorhynchus Keta) (xk)

- Mã HS 03048100: 83090184JTJ01.119/ Cá hồi chum fillet cắt khúc đánh vảy 50g đông lạnh (tên khoa học: Oncorhynchus Keta) (xk)

- Mã HS 03048100: 83090184JTJ02.119/ Cá hồi chum fillet cắt khúc đánh vảy 50g đông lạnh (Tên khoa học: Oncorhynchus Keta) (xk)

- Mã HS 03048100: 83090185JTJ01.119/ Cá hồi chum fillet cắt khúc đánh vảy 40g đông lạnh (tên khoa học: Oncorhynchus Keta) (xk)

- Mã HS 03048100: 83090185JTJ02.119/ Cá hồi chum fillet cắt khúc đánh vảy 40g đông lạnh (Tên khoa học: Oncorhynchus Keta) (xk)

- Mã HS 03048100: 83090186JTJ01.119/ Cá hồi chum fillet cắt khúc đánh vảy 30g đông lạnh (tên khoa học: Oncorhynchus Keta) (xk)

- Mã HS 03048100: 83090186JTJ02.119/ Cá hồi chum fillet cắt khúc đánh vảy 30g đông lạnh (Tên khoa học: Oncorhynchus Keta) (xk)

- Mã HS 03048100: BBNHCO/ Lườn Cá Hồi Đại Tây Dương Cắt Miếng B Đông Lạnh 500g(Don gia GC:2.00/kg) (xk)

- Mã HS 03048100: BBNHS08/ Lườn Cá Hồi Đại Tây Dương Sạch Da Cắt Miếng Đông Lạnh 8g x 20pcs(Don gia GC:3.70/kg) (xk)

- Mã HS 03048100: BBSSH/ Lườn Cá Hồi Đại Tây Dương Sạch Da Đông Lạnh 1Kg(Don gia GC: 1.90/kg) (xk)

- Mã HS 03048100: Cá hồi cắt kirimi đông lạnh (atlantic) (Oncorhynchus keta), packing: 200gr/bag (xk)

- Mã HS 03048100: Cá hồi chum cắt kirimi đông lạnh (chum)(Oncorhynchus keta), packing: 200gr/bag (xk)

- Mã HS 03048100: Cá hồi sockeye cắt kirimi đông lạnh (sockeye) (Oncorhynchus keta), packing: 200gr/bag (xk)

- Mã HS 03048100: CHCMMH0620/ Cá hồi cắt miếng đông lạnh (Trout slicei) (xk)

- Mã HS 03048100: CHCMMH0620A/ Cá hồi cắt miếng đông lạnh (Trout slice) (xk)

- Mã HS 03048100: CHCMMH0620B/ Cá hồi cắt miếng đông lạnh (Trout slice 8g) (xk)

- Mã HS 03048100: CHDTDCM/ Cá hồi Đại Tây Dương cắt miếng đông lạnh 13g x20 miếng (đơn giá gia công: $4.26/kg) (xk)

- Mã HS 03048100: CHUMCKSH0620/ Cá hồi chum cắt kirimi đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048100: CHUMCKSH0620A/ Cá hồi chum cắt kirimi đông lạnh (30, 40, 50, 60, 70, 80, 40P, 50P, 60P, 30K, 40K, 50K, 60VCM, 70VCM, 80VCM) (xk)

- Mã HS 03048100: CHUMCKSH0620B/ Cá hồi chum cắt kirimi đông lạnh (30, 40, 50, 60, 70, 80, 100, 30P, 40P, 50P, 60P, 40K, 50K, 60VCM, 70VCM, 80VCM) (xk)

- Mã HS 03048100: CHUMCKSH0620C/ Cá hồi chum cắt kirimi đông lạnh (30, 40, 50, 60, 70, 80, 40P, 50P, 60P, 40K, 50K, 60VCM, 70VCM, 80VCM) (xk)

- Mã HS 03048100: CHUMFSH0620/ Cá hồi chum fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048100: CHUMFSH0620A/ Cá hồi chum fillet đông lạnh (16P) (xk)

- Mã HS 03048100: CHUMFSH0620B/ Cá hồi chum fillet đông lạnh (10P, 12P, 14P, MIX A) (xk)

- Mã HS 03048100: CHUMFSH0620C/ Cá hồi chum fillet đông lạnh (10P, 12P, 14P) (xk)

- Mã HS 03048100: CHUMHSH0620/ Lườn cá hồi tươi chum đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048100: CHUMHSH0620A/ Lườn cá hồi tươi chum đông lạnh (2-3, 3-5, 5-7) (xk)

- Mã HS 03048100: CHUMHSH0620B/ Lườn cá hồi tươi chum đông lạnh (2-3CM, 3-5CM, 5-7CM) (xk)

- Mã HS 03048100: CHUMHSH0620C/ Lườn cá hồi tươi chum đông lạnh (2-3CM, 3-5CM, 5-7CM) (xk)

- Mã HS 03048100: COHOCKSH0620/ Cá hồi coho cắt kirimi đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048100: COHOCKSH0620A/ Cá hồi coho cắt kirimi đông lạnh (30, 40, 50, 60, 70, 80, 100, 40K, 60VCM, 70VCM) (xk)

- Mã HS 03048100: COHOFSH0620/ Cá hồi Coho fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048100: COHOHSH0620/ Lườn cá hồi tươi Coho đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048100: COHOHSH0620A/ Lườn cá hồi tươi Coho đông lạnh (2-3CM, 3-5CM, 5-7CM) (xk)

- Mã HS 03048100: HUSPCH2002/ Cá hồi cắt miếng đông lạnh 11g (xk)

- Mã HS 03048100: HUSPCH2004/ Cá hồi cắt miếng đông lạnh 25g (xk)

- Mã HS 03048100: LCHCMKK0620/ Lườn cá hồi cắt miếng đông lạnh (Tataki, Kiriotoshi, 6g,8.5g (H), 7g, 8g) (xk)

- Mã HS 03048100: LCHCMKK0620A/ Lườn cá hồi cắt miếng đông lạnh (Yaki 8.5g, 8g) (xk)

- Mã HS 03048100: LCHCMKO0620/ Lườn cá hồi cắt miếng đông lạnh (Toro 9g,8g, Yaki 8g,10g,15g,Tataki, Toro harasu Bou, Kiriotoshi) (xk)

- Mã HS 03048100: LCHCMMH0620/ Lườn cá hồi cắt miếng đông lạnh (Yaki 8g) (xk)

- Mã HS 03048100: LCHCMMH0620A/ Lườn cá hồi cắt miếng đông lạnh (Yaki 8g) (xk)

- Mã HS 03048100: LCHCMMH0620B/ Lườn cá hồi cắt miếng đông lạnh (Toro 17g, 12g, Yaki 8.5g, 7g, Kiriotoshi) (xk)

- Mã HS 03048100: LCHCMMH0620C/ Lườn cá hồi cắt miếng đông lạnh (Yaki 8g,Toro 17g, Tataki) (xk)

- Mã HS 03048100: LCHCMMH0620D/ Lườn cá hồi cắt miếng đông lạnh (Yaki 8g,Toro 8g, Trouti) (xk)

- Mã HS 03048100: LCHCMMH0620E/ Lườn cá hồi cắt miếng đông lạnh (tataki, kiriotoshi) (xk)

- Mã HS 03048100: LCHCMMH0620F/ Lườn cá hồi cắt miếng đông lạnh (Toro 12g) (xk)

- Mã HS 03048100: LCHLSK0620/ Lườn cá hồi Trout đông lạnh (25up (P),25up,20-25,<20,M1,M2,skin on fin on S, cut off) (xk)

- Mã HS 03048100: NLIKQH01.56/ CÁ HỒI FILLET ĐÔNG LẠNH(FROZEN ATLANTIC SALMON FILLETS) (xk)

- Mã HS 03048100: PINKCKSH0620/ Cá hồi Pink cắt kirimi đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048100: PINKFSH0620/ Cá hồi Pink Fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048100: SCHUM032019/ Cá Hồi Phi Lê Cắt Miếng Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 03048100: SF19CM9D09 (PRE 3-5CM-L)-ST (ABURI)/ Lườn cá hồi fillet, khò cấp đông (xk)

- Mã HS 03048100: SF19CM9D09 (PRE 5CM+)-ST/ Lườn cá hồi fillet, lột da cấp đông (xk)

- Mã HS 03048100: SPIKQH01-18-03/ Cá hồi cắt kirimi HCK PLUS đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048100: SPIKQH01-18-05/ Cá hồi cắt kirimi HCK PLUS đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048100: SPIKQH01-18-10/ Cá hồi cắt kirimi HCK PLUS đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048100: SPIKQH01-18-13/ Cá hồi cắt kirimi HCK PLUS đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048100: SPIKQH01-18-37/ Cá hồi cắt Kirimi HCK đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048100: SPIKQH01-18-52/ Cá hồi cắt kirimi đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048100: SPIKQH01-20-01/ Cá hồi cắt kirimi HCK PLUS đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048100: SPIKQH01-20-07/ Cá hồi fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048100: SPIKQH01-20-13/ Cá hồi cắt kirimi HCK PLUS đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048100: SPIKQH01-20-14/ Cá hồi cắt kirimi đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048100: SPIKQH01-20-16/ Cá hồi cắt kirimi HCK PLUS đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048100: SPIKQH01-20-25/ Cá hồi cắt kirimi HCK PLUS đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048100: SPIKQH01-20-26/ Cá hồi cắt kirimi HCK PLUS đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048100: SPIKQH01-20-27/ Cá hồi cắt kirimi đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048100: SPIKQH01-20-33/ Cá hồi cắt kirimi loại 2 đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048100: SPOKQH02-19-23/ Cá hồi cắt kirimi HCK PLUS đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048100: SPOKQH02-19-25/ Cá hồi cắt kirimi HCK PLUS đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048100: TCHPFRX: L,M,S,2S,3S,4S,2ND, MIX(190620)/ Cá Hồi Pink fillet rút xương đông lạnh, SIZE: L,M,S,2S,3S,4S,2ND, MIX (xk)

- Mã HS 03048100: TP6/ Cá hồi slice đông lạnh (thịt bụng) (xk)

- Mã HS 03048100: TP7/ Cá hồi cắt đông lạnh (thịt vụn) (xk)

- Mã HS 03048100: TS01/ Cá hồi fillet cắt đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048100: TS17/ Cá hồi fillet cắt đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048100: TS35/ Cá hồi fillet cắt đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048100: TS44/ Cá hồi fillet cắt đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048100: TS49/ Cá hồi fillet cắt đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048100: TSFCC-20002 (5CM+)-ST/ Lườn cá hồi fillet, lột da cấp đông (xk)

- Mã HS 03048200: BCH/ Lườn bụng cá hồi đông lạnh (nk)

- Mã HS 03048200: LCHDL/ LƯỜN CÁ HỒI ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03048200: LCHVDL/ Lườn cá hồi vân đông lạnh (Size 3cm+) (nk)

- Mã HS 03048200: NLIKQH01.20.15/ CÁ HỒI FILLET ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03048200: (L014-OK)-cdslice-0.18/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048200: (L017-OK)-cdslice-0.12/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048200: (L036-HW)-bdslice0.16/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048200: (L040-HW)-bdslice0.14/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048200: (L041-HW)-bdslice0.14/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048200: (L043-HW)-bdslice0.16/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048200: (L044-HW)-bdslice0.14/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048200: (T044-MB)-bdslice0.18/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048200: (T045-MB)-bdslice0.20/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048200: (T046-MB)-cdslice0.16/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048200: (T047-MB)-cdslice/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048200: (T054-OK)-buslice0.14/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048200: (T055-OK)-buslice0.16/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048200: (T056-OK)-buslice0.18/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048200: (T058-OK)-uoplanhslice0.09/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048200: (T073-OK)-bdslice0.12/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048200: (T074-OK)-bdslice0.14/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048200: (T075-OK)-bdslice0.16/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048200: (T078-OK)-bdslice/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048200: BBTCOF/ Cá Hồi Vân Cắt Miếng B Đông Lạnh 500g(Đơn giá GC:2.00/kg) (xk)

- Mã HS 03048200: BBTDC10MN/ Cá Hồi Vân Cắt Hạt Đông Lạnh(Đơn giá GC:2.90/kg) (xk)

- Mã HS 03048200: BBTHMS15/ Rẻo Lườn Cá Hồi Vân Cắt Que Đông Lạnh 15g(Đơn giá GC:3.88/kg) (xk)

- Mã HS 03048200: BBTNHS8/ Lườn Cá Hồi Sạch Da Vân Cắt Miếng Đông Lạnh 8g(Don gia GC:3.70/kg) (xk)

- Mã HS 03048200: BBTNHS8/ Lườn Cá Hồi Vân Sạch Da Cắt Miếng Đông Lạnh 8g(Don gia GC:3.70/kg) (xk)

- Mã HS 03048200: BBTNO/ Rẻo Cá Hồi Vân Đông Lạnh 500g(Đơn giá GC:2.00/kg) (xk)

- Mã HS 03048200: BBTNS06J/ Cá Hồi Vân Cắt Miếng Đông lạnh 14g x 20pcs(Đơn giá GC:3.45/kg) (xk)

- Mã HS 03048200: BBTNS07/ Cá Hồi Vân Cắt Miếng Đông Lạnh 7g x 20pcs(Đơn giá GC:3.40/kg) (xk)

- Mã HS 03048200: BBTNS08/ Cá Hồi Vân Cắt Miếng Đông Lạnh 8g x 20pcs(Đơn giá GC:3.20/kg) (xk)

- Mã HS 03048200: BBTNS15/ Cá Hồi Vân Cắt Miếng Đông Lạnh 15g x 40pcs(Don gia GC:3.00/kg) (xk)

- Mã HS 03048200: BBTSSH/ Lườn Cá Hồi Vân Sạch Da Đông Lạnh 500g(Don gia GC:2.20/kg) (xk)

- Mã HS 03048200: CHVCM/ Cá hồi vân cắt miếng đông lạnh 13g x 20 miếng (đơn giá gia công: $4.26/kg) (xk)

- Mã HS 03048200: CHVCQ/ Cá Hồi Vân Cắt Que Đông Lạnh 70g (đơn giá gia công: $3.70/kg) (xk)

- Mã HS 03048200: FRSB/ Cá hồi vụn cấp đông, packing: 09kg/ctn (xk)

- Mã HS 03048200: FRSS_7G/ Cá hồi cắt lát size 7G, packing: 4.2kg/ctn (xk)

- Mã HS 03048200: LHW-bodau-slice/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048200: LHW-bodauslice/(1)/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048200: LOK-condauslice/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048200: LOK-condauslice-0.16/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048200: MB-bungslice/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048200: MB-bungslice/0.16/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048200: MB-chbdslice/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048200: MB-chbdslice-(T041)/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048200: MB-chbdslice/0.11/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048200: MB-chbdslice/0.12-(T038)/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048200: MB-chbdslice/0.14-(T039)/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048200: MB-chbdslice/0.16-(T040)/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048200: MB-NCuoplanh-slice/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048200: MB-NCuoplanh-slice/0.1N/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048200: MB-NCuoplanh-slice/0.2N/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048200: NLIKQH01.26/ CÁ HỒI FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048200: OKuoplanhslice/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048200: SATPNP10092FUJP/ Thịt Cá Hồi Trout cắt lát đông lạnh. (các loại, 832 kiện) (xk)

- Mã HS 03048300: NLIKQH01.20.27/ CÁ BƠN FILLET ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03048300: 02103644/0003SA/ Cá Bơn vây vàng phi lê cắt married Portion, không da không xương đông lạnh (Limanda aspera) (xk)

- Mã HS 03048300: Cá Bơn Cát fillet ép dán 100gr đông lạnh (đóng gói 1kg/hộp x 10 hộp/thùng) (xk)

- Mã HS 03048300: CÁ ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048300: Cá lưỡi trâu File đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048300: Cá lưỡi trâu fillet đông lạnh size 50G. NW: 10 Kgs/Carton. (xk)

- Mã HS 03048300: Cá lưỡi trâu phi lê đông lạnh (500gr/bag, 20bag/ctn, 10kg/ctn, số lượng: 50cnts) (xk)

- Mã HS 03048300: NLIKQH01.47/ CÁ BƠN FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048400: Cá cờ kiếm fillet cắt khúc đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048400: Cá cờ kiếm fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048400: Cá kiếm đông lạnh, phi-lê cắt lát lớn, size K2 (xk)

- Mã HS 03048400: Ex-Swordfish steak sl 169-4620/ Cá cờ kiếm steak ra da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048400: Ex-Swordfish steak so 184.1-18620/ Cá cờ kiếm steak còn da, ra xương đông lạnh (size: 8 oz/pc) (xk)

- Mã HS 03048400: FROZEN SWORDFISH CUBES (CÁ CỜ KIẾM CẮT HẠT LỰU ĐÔNG LẠNH) (xk)

- Mã HS 03048400: NLNK-TUINK-01 va NLNK-TUINK-9661/ Cá kiếm đông lạnh,phi-lê cắt lát lớn(hàng VN,đựng trong 6.908 túi plastic của TKNK:103133290961 ngày5/2/20&33.052 túi plastic của TKNK:103317279661 ngày18/5/20) (xk)

- Mã HS 03048400: NLNK-TUINK-9661 va NLNK-TUINK-8620/ Cá kiếm đông lạnh,phi-lê cắt lát lớn,sizeK9(hàng VN,đựng trong 548 túi plastic củaTKNK:103317279661 ngày18/5/20&23.452 túi plastic TKNK:103337748620 ngày1/6/20) (xk)

- Mã HS 03048500: CÁ RĂNG CƯA PHI LÊ ĐÔNG LẠNH FROZEN PATAGONIAN TOOTH FISH FILLETS, NSX: OCEANS 2 OCEANS- mã 1633 (nk)

- Mã HS 03048600: Cá đỏ củ Fillet đông lạnh- Size: 20/30, 30/40 (xk)

- Mã HS 03048700: Bụng cá kiếm phi lê đông lạnh- Mekajiki, tên khoa học: Xiphias Gladius, nhà sx: ISHITO Ngày sản xuất 15/05/2020, hạn sử dụng 2 năm từ ngày sản xuất. hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 03048700: Bụng cá ngừ phi lê đông lạnh (giáp lưng)- honmaguro akami, tên khoa học: Thunnus thynnus, hiệu ISHITO. ngày sản xuất 10/05/2020, hạn sử dụng 2 năm từ ngày sản xuất hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 03048700: Cá ngừ đại dương fillet đông lạnh chưa qua chế biến (Frozen tuna fillet). Tên khoa học: Thunnus albacares. (nk)

- Mã HS 03048700: Cá ngừ fillet đông lạnh (Frozen AKAMI Tuna Saku), mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO.,LTD, 1pc/box (nk)

- Mã HS 03048700: Cá Ngừ Mắt To Xông TS Cắt Khúc Đông Lạnh 4oz (nk)

- Mã HS 03048700: CÁ NGỪ PHI LÊ ĐÔNG LẠNH- YELLOWFIN TUNA LOIN CENTER CUT, SIZE 3-5 LBS (nk)

- Mã HS 03048700: CÁ NGỪ VÂY DÀI PHI LÊ ĐÔNG LẠNH- ALBACORE TUNA LOIN (nk)

- Mã HS 03048700: Cá Ngừ Vây Vàng Xông TS Cắt Hạt Lựu Đông Lạnh (nk)

- Mã HS 03048700: Cá Ngừ vây xanh thái bình dương đông lạnh- Frozen Pacific Bluefin tuna (block)- (Akami- Phần lưng- Chiai Off). Size 3-5 kg/ miếng. Nhà sản xuất: Sankyo (nk)

- Mã HS 03048700: CNCB7263-TN219-TX403/ Cá ngừ cube đông lạnh (sản phẩm của TKX: 302881975820/B13/41CC ngày 19/11/2019) (nk)

- Mã HS 03048700: CNCH4142-TN131/ Cá ngừ chunk đông lạnh (hàng trả về của TKX: 302461968600/E62/41CC ngày 11/04/2019) (nk)

- Mã HS 03048700: file ca ngừ cắt hạt lựu đông lạnh,hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 03048700: GMP-TUNA-BL (3)/ Thịt cá ngừ đông lạnh-Sản phẩm có nhãn mác (Nhà Sản Xuất, XK: Pt.intimas Surya; NSX: 5,6,8,9,13,14,16,17,18,19,20, 26/05/20; NHH: 5,6,8,9,13,14,16,17,18,19,20, 26/11/21) (nk)

- Mã HS 03048700: GMP-TUNA-FL (3)/ Thịt cá ngừ đông lạnh-Sản phẩm có nhãn mác (Nhà Sản Xuất, XK: Pt.intimas Surya; NSX: 5,8,9,13,14,16,18,19,20,26/05/20; NHH: 5,8,9,13,14,16,18,19,20,26/11/21) (nk)

- Mã HS 03048700: IDW-YLCU41-150620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (hàng tái nhập của TKX 302740218230 ngày 06/09/2019 loại hình E62) (nk)

- Mã HS 03048700: IDW-YLCU42-150620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (hàng tái nhập của TKX 302744021440 ngày 09/09/2019 loại hình E62) (nk)

- Mã HS 03048700: IDW-YLLO21-220520/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (nk)

- Mã HS 03048700: IHV-YLLO42-080620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (hàng tái nhập của TKX 303092365500 ngày 11/03/2020, loại hình E62) (nk)

- Mã HS 03048700: IHV-YLST41-080620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (hàng tái nhập của TKX 303092365500 ngày 11/03/2020, loại hình E62) (nk)

- Mã HS 03048700: ITV-YLSK41-190520/ Cá ngừ vây vàng saku đông lạnh (hàng tái nhập của TKX 303109700301 ngày 19/03/2020, loại hình E62) (nk)

- Mã HS 03048700: ITV-YLST42-190520/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (hàng tái nhập của TKX 303109700301 ngày 19/03/2020, loại hình E62) (nk)

- Mã HS 03048700: ITV-YLST43-190520/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (hàng tái nhập của TKX 303109700301 ngày 19/03/2020, loại hình E62) (nk)

- Mã HS 03048700: ITV-YLST44-190520/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (hàng tái nhập của TKX 303109700301 ngày 19/03/2020, loại hình E62) (nk)

- Mã HS 03048700: ITV-YLST45-190520/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (hàng tái nhập của TKX 303109700301 ngày 19/03/2020, loại hình E62) (nk)

- Mã HS 03048700: Rẻo Cá Ngừ Mắt To Xông TS Đông Lạnh (nk)

- Mã HS 03048700: Rẻo Cá Ngừ Vây Vàng Xông TS Đông Lạnh (nk)

- Mã HS 03048700: Thịt cá ngừ vây vàng đông lạnh (Thunnus albacares), hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 03048700: TNVV-LOIN/ LOIN CÁ NGỪ VÂY VÀNG ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03048700: TUNA LOIN/ Cá Ngừ Fillet Đông Lạnh (nk)

- Mã HS 03048700: Cá ngừ (kama) đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Cá ngừ (tail) đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Cá ngừ belly đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Cá ngừ cắt khối đông lạnh, 80% NW (hàng mới 100%) (xk)

- Mã HS 03048700: cá ngừ cắt miếng đông lạnh (Frozen Tuna Slice) latine name:Thunnus albacares Mã cơ sở sản xuât: TS 792, (xk)

- Mã HS 03048700: CÁ NGỪ CẮT STEAK ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048700: Cá ngừ cube đông lạnh, (Hàng tái xuất của TKN: 103036660643/NK/A31/41CC ngày 09/12/2019) (xk)

- Mã HS 03048700: Cá ngừ đại dương đông lạnh, phi-lê cắt khối (xk)

- Mã HS 03048700: Cá ngừ đông lạnh cắt khúc (xk)

- Mã HS 03048700: Cá ngừ đông lạnh size 4/6 (10kgs/carton). Hàng mới 100%/ (xk)

- Mã HS 03048700: Cá ngừ fillet (toro) đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: CA NGU FILLET SAKU DONG LANH, DONG GOI 10KG/THUNG (xk)

- Mã HS 03048700: Cá ngừ loin centre cut (fillet) đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Cá ngừ loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Cá ngừ loin đông lạnh, (Hàng tái xuất của TKN: 103036660643/NK/A31/41CC ngày 09/12/2019) (xk)

- Mã HS 03048700: Cá ngừ portion đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Cá ngừ saku đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Cá ngừ slice đông lạnh, (Hàng tái xuất của TKN: 103036660643/NK/A31/41CC ngày 09/12/2019) (xk)

- Mã HS 03048700: Cá ngừ steak (fillet) đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Cá ngừ steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: CÁ NGỪ VÂY VÀNG CẮT KHÚC XÔNG KHÍ ĐÔNG LẠNH (15Lbs/carton) (xk)

- Mã HS 03048700: CÁ NGỪ VÂY VÀNG CẮT LÁT ĐÔNG LẠNH (9Lbs/carton) (xk)

- Mã HS 03048700: Cá ngừ vây vàng cắt loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Cá Ngừ Vây Vàng Cắt Miếng Đông Lạnh 10g B+(MF)- Khay giay (xk)

- Mã HS 03048700: Cá Ngừ Vây Vàng Cắt Que Đông Lạnh 18g (xk)

- Mã HS 03048700: Cá ngừ vây vàng chunk ra da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Cá ngừ vây vàng cube ra da, ra xương đông lạnh (size: 50 up grs/pc) (xk)

- Mã HS 03048700: Cá ngừ vây vàng loin ra da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Cá ngừ vây vàng loin sashimi center cut, không da đông lạnh (đóng gói: 20kg/thùng, 100% NW) (xk)

- Mã HS 03048700: Cá ngừ vây vàng phi lê steak cấp đông (xk)

- Mã HS 03048700: Cá ngừ vây vàng portion ra da, ra xương đông lạnh (Tuna portion, đóng gói: IQF, VP, 10 kg/ctn) (xk)

- Mã HS 03048700: Cá ngừ vây vàng saku đông lạnh, 10kg/thùng, 30 thùng, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03048700: Cá ngừ vây vàng saku ra da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: CÁ NGỪ VÂY VÀNG STEAK RA DA, RA XƯƠNG ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048700: CNCSDL-180620/ CÁ NGỪ CẮT STEAK ĐÔNG LẠNH (3.900 TÚI/1.560 KG) (xk)

- Mã HS 03048700: CNSKU3342-1-TN282-TX/ Cá ngừ saku đông lạnh, (Hàng tái xuất của tkn: 103091700026/A31/41CC ngày 06/01/2020) (xk)

- Mã HS 03048700: Đuôi cá ngừ đông lạnh, đóng gói 10kg/thung- VN (xk)

- Mã HS 03048700: Đuôi cá ngừ vây vàng còn da, còn xương đông lạnh (Tuna tail, đóng gói: IQF, Bulk, 10 kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-ABLO51-260620/ Cá ngừ vây dài loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-ABLO52-260620/ Cá ngừ vây dài loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-ABLO53-260620/ Cá ngừ vây dài loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-ABST62-260620/ Cá ngừ vây dài steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLCU310-030620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLCU311-030620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLCU31-150620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLCU32-150620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLCU33-150620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLCU38-030620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLCU39-030620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLCU41-020620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLCU42-020620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLCU43-020620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLCU43-260620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLCU44-020620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLCU45-020620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLLO21-150620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLLO22-030620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLLO22-150620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLLO33-220620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLLO34-030620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLLO35-030620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLLO41-260620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLLO42-260620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLMLO14-130620/ Cá ngừ vây vàng medallions đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLPT31-250620/ Cá ngừ vây vàng portion đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLPT32-250620/ Cá ngừ vây vàng portion đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLPT33-250620/ Cá ngừ vây vàng portion đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLPT34-250620/ Cá ngừ vây vàng portion đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLSK23-030620/ Cá ngừ vây vàng saku đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLSK24-030620/ Cá ngừ vây vàng saku đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLSK25-030620/ Cá ngừ vây vàng saku đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLSK26-030620/ Cá ngừ vây vàng saku đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLSK36-030620/ Cá ngừ vây vàng saku đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLSK37-030620/ Cá ngừ vây vàng saku đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST11-010620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST11-080620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST11-130620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST11-150620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST11-190620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST11-260620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST12-010620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST12-080620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST12-130620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST12-150620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST12-190620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST12-260620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST13-010620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST13-080620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST13-130620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST13-150620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST13-190620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST13-260620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST14-010620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST14-080620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST14-190620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST14-260620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST15-010620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST15-080620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST15-190620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST15-260620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST16-010620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST16-190620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST17-010620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST21-030620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST21-080620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST21-100620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST21-120620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST21-260620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST21-290620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST22-080620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST22-100620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST22-120620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST22-260620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST22-290620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST23-080620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST23-100620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST23-120620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST23-260620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST23-290620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST24-080620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST24-100620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST24-120620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST24-260620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST24-290620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST25-080620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST25-100620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST25-120620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST25-260620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST26-080620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST26-100620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST26-260620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST31-030620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST31-220620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST32-030620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST32-220620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST33-030620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST34-150620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST35-150620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST36-150620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST410-150620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST41-150620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST41-290620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST42-150620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST42-290620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST43-150620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST43-290620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST44-150620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST44-260620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST44-290620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST45-150620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST45-260620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST45-290620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST46-150620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST46-290620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST47-150620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST48-150620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST49-150620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EDW-YLST61-260620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-BELO81-260620/ Cá ngừ mắt to loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-BELO82-260620/ Cá ngừ mắt to loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-BELO83-260620/ Cá ngừ mắt to loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-BELO84-260620/ Cá ngừ mắt to loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-BELO85-260620/ Cá ngừ mắt to loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-BELO86-260620/ Cá ngừ mắt to loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-BELO87-260620/ Cá ngừ mắt to loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-BELO88-260620/ Cá ngừ mắt to loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLCU21-230620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLCU22-230620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLCU23-230620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLCU24-230620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLCU25-230620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLCU33-090620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLCU34-090620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLCU41-160620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLCU41-230620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLCU42-160620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLCU42-230620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLCU43-160620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLCU43-230620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLCU44-160620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLCU44-230620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLCU45-160620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLCU45-230620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLCU51-160620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLCU52-160620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLCU53-160620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLCU54-160620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLCU55-160620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLFL71-260620/ Cá ngừ vây vàng fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLLO11-290620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLLO13-180620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLLO14-180620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLLO21-110620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLLO21-250620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLLO22-110620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLLO22-250620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLLO23-110620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLLO23-250620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLLO24-110620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLLO24-250620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLLO31-190620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLLO31-290620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLLO35-090620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLLO61-120620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLLO62-120620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLLO72-260620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLPT32-190620/ Cá ngừ vây vàng portion đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLSK12-290620/ Cá ngừ vây vàng saku đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLSK32-090620/ Cá ngừ vây vàng saku đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLST31-090620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLST33-190620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EHV-YLST63-120620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: EMV-YLLO21-010620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ENT-ABLO11-110620/ Cá ngừ vây dài loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ENT-ABLO11-250620/ Cá ngừ vây dài loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ENT-ABLO12-110620/ Cá ngừ vây dài loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ENT-ABLO12-250620/ Cá ngừ vây dài loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ENT-ABLO13-250620/ Cá ngừ vây dài loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ENT-ABLO41-250620/ Cá ngừ vây dài loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ENT-YLCU13-220620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ENT-YLCU24-240620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ENT-YLCU31-020620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ENT-YLCU31-120620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ENT-YLCU32-020620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ENT-YLCU32-120620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ENT-YLCU33-020620/ Cá ngừ vây vàng cube đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ENT-YLLO11-220620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ENT-YLLO12-220620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ENT-YLLO26-040620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ENT-YLLO31-080620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ENT-YLLO41-120620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ENT-YLLO42-120620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ENT-YLLO42-250620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ENT-YLLO43-120620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ENT-YLLO43-250620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ENT-YLLO44-120620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ENT-YLLO51-120620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ENT-YLLO52-120620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ENT-YLLO53-120620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ENT-YLSK21-040620/ Cá ngừ vây vàng saku đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ENT-YLSK23-240620/ Cá ngừ vây vàng saku đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ENT-YLST14-220620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ENT-YLST21-240620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ENT-YLST22-040620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ENT-YLST22-240620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ENT-YLST23-040620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ENT-YLST24-040620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ENT-YLST25-040620/ Cá ngừ vây vàng steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ETV-YLLO11-040620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ETV-YLLO12-040620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ETV-YLLO13-040620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ETV-YLLO14-040620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ETV-YLLO15-040620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ETV-YLLO16-040620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ETV-YLLO17-040620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ETV-YLLO18-040620/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ETV-YLSK31-230620/ Cá ngừ vây vàng saku đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ETV-YLSK32-230620/ Cá ngừ vây vàng saku đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: ETV-YLSK33-230620/ Cá ngừ vây vàng saku đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna cube sl 172-5620/ Cá ngừ vây vàng cube ra da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna cube sl 179.1-11620/ Cá ngừ vây vàng cube ra da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna cube sl 179.2-11620/ Cá ngừ vây vàng cube ra da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna cube sl 181-12620/ Cá ngừ vây vàng cube ra da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna cube sl 182-17620/ Cá ngừ vây vàng cube ra da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna cube sl 191-24620/ Cá ngừ vây vàng cube ra da, ra xương đông lạnh (SP sử dụng NL trong nước) (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna loin sl 171-5620/ Cá ngừ vây vàng loin ra da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna loin sl 173-8620/ Cá ngừ vây vàng loin ra da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna loin sl 174-10620/ Cá ngừ vây vàng loin ra da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna loin sl 177-11620/ Cá ngừ vây vàng loin ra da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna loin sl 179-11620/ Cá ngừ vây vàng loin ra da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna loin sl 180-12620/ Cá ngừ vây vàng loin ra da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna loin sl 181-12620/ Cá ngừ vây vàng loin ra da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna loin sl 186.1-18620/ Cá ngừ vây vàng loin ra da, ra xương đông lạnh (size: 1-2 kg/pc) (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna loin sl 186.2-18620/ Cá ngừ vây vàng loin ra da, ra xương đông lạnh (size: 2-4 kg/pc) (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna loin sl 186.3-18620/ Cá ngừ vây vàng loin ra da, ra xương đông lạnh (size: 4-8 kg/pc) (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna loin sl 186.4-18620/ Cá ngừ vây vàng loin ra da, ra xương đông lạnh (size: 4-8 kg/pc; Albacore) (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna loin sl 188-18620/ Cá ngừ vây vàng loin ra da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna loin sl 189-23620/ Cá ngừ vây vàng loin ra da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna loin so 166-2620/ Cá ngừ vây vàng loin (raw quater) còn da, còn xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna loin so 168-4620/ Cá ngừ vây vàng loin (phi lê) còn da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna loin so 193-25620/ Cá ngừ vây vàng loin (raw quarter) còn da, còn xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna loin so 194-26620/ Cá ngừ vây vàng loin (raw quarter) còn da, còn xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna saku sl 182-17620/ Cá ngừ vây vàng saku ra da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 169-4620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 170-4620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 171-5620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 172-5620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 173.1-8620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (size: 4 oz/pc) (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 173.2-8620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (size: 6 oz/pc) (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 173.3-8620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (size: 8 oz/pc) (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 173.4-8620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (size: 10 oz/pc) (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 176-10620/ Cá ngừ vây vàng steak vây vàng đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 177-11620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 178-11620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 180-12620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 185-18620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 187-18620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 188-18620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 190-23620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 192-24620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 196-26620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 197.1-27620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (size: 4 oz/pc) (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 197.2-27620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (size: 6 oz/pc) (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 197.3-27620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (size: 8 oz/pc) (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak sl 198-29620/ Cá ngừ vây vàng steak ra da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak so 165-29520/ Cá ngừ vây vàng steak còn da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak so 167-4620/ Cá ngừ vây vàng (Albacore) steak còn da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak so 183-17620/ Cá ngừ vây vàng steak còn da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Ex-Tuna steak so 231-24620/ Cá ngừ vây vàng steak còn da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: FROZEN TUNA FLAKES (CÁ NGỪ VỤN ĐÔNG LẠNH) (xk)

- Mã HS 03048700: Lườn cá ngừ (Belly) đông lạnh xông CO, Loại 1, đóng goi 10kg/thung- VN (xk)

- Mã HS 03048700: LƯỜN CÁ NGỪ ĐẠI DƯƠNG ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048700: Lườn cá ngừ vây vàng còn da, ra xương đông lạnh (Tuna belly, đóng gói: IQF, IWP, 10 kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03048700: NGUCATKHUC93/ CÁ NGỪ CẮT KHÚC BỎ DA, BỎ XƯƠNG ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048700: NGUCATKHUC94/ CÁ NGỪ CẮT KHÚC BỎ DA, BỎ XƯƠNG ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048700: NGUCATKHUC95/ CÁ NGỪ CẮT KHÚC BỎ DA, BỎ XƯƠNG ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048700: NGUCATKHUC96/ CÁ NGỪ CẮT KHÚC BỎ DA, BỎ XƯƠNG ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048700: NGUCATKHUC97/ CÁ NGỪ CẮT KHÚC BỎ DA, BỎ XƯƠNG ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048700: NGUCATMIENGBODABOXUONG11/ CÁ NGỪ CẮT MIẾNG BỎ DA, BỎ XƯƠNG ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048700: Rẻo cá ngừ đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Rẻo thịt cá ngừ vây vàng đông lạnh (Trimmeat Tuna; đóng gói: IQF, 20 kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03048700: Rẻo(mieng) Thịt Cá Ngừ Vây Vàng đông lạnh 1Kg(B) (xk)

- Mã HS 03048700: Rẻo(mieng)Thịt Cá Ngừ Vây Vàng đông lạnh 1Kg(A) (xk)

- Mã HS 03048700: SI01/ CÁ NGỪ CẮT LÁT ĐÔNG LẠNH- FROZEN YELLOWFIN TUNA STEAK CO TREATED, FRESH HAND CUT, GRADE AA, SIZE 8OZ (xk)

- Mã HS 03048700: SI02/ CÁ NGỪ PHI LÊ CÁT LÁT ĐÔNG LẠNH-FROZEN YELLOWFIN TUNA STEAK CO TREATED, GRADE AA, SIZE 6-8-10OZ (xk)

- Mã HS 03048700: SI03/ CÁ NGỪ PHI LÊ CÁT LÁT ĐÔNG LẠNH, FROZEN YELLOWFIN TUNA STEAK CO TREATED SIZE 8' OZ (xk)

- Mã HS 03048700: SI04/ CÁ NGỪ VỤN ĐÔNG LẠNH- FROZEN YELLOWFIN GROUND MEAT CO TREATED (xk)

- Mã HS 03048700: SP01M/ CÁ NGỪ PHI LÊ CẮT MIẾNG ĐÔNG LẠNH- FROZEN YELLOWFIN TUNA SAKU TS TREATED. (xk)

- Mã HS 03048700: SP02M/ CÁ NGỪ PHI LÊ CẮT KHỐI ĐÔNG LẠNH- FROZEN YELLOWFIN TUNA POKE CUBE TS TREATED. (xk)

- Mã HS 03048700: SP04M/ CÁ NGỪ PHI LÊ CẮT THANH NHỎ ĐÔNG LẠNH- FROZEN YELLOWFIN TUNA STRIP TS TREATED (xk)

- Mã HS 03048700: SP17/ VỤN CÁ NGỪ ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048700: Thịt cá ngừ (trimmeat) đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: Thịt cá ngừ đông lạnh (Packing: 20 kgs/CTN) (xk)

- Mã HS 03048700: THỊT RẺO CÁ NGỪ VÂY VÀNG ĐÔNG LẠNH (10kg/carton) (xk)

- Mã HS 03048700: Thịt vụn cá ngừ đông lạnh (Qui Cách: block 10 kgs/ ctns) (xk)

- Mã HS 03048700: TN LOIN CUT 4/ Cá ngừ vây vàng loin đông lạnh center cut, đường kính đầu đuôi 4cm. Size 2-5 kg (xk)

- Mã HS 03048700: TN20-34/ Cá ngừ vây vàng cắt steak AAA đông lạnh size 8 oz/pcs (xk)

- Mã HS 03048700: TN20-35/ Cá ngừ vây vàng cắt steak AAA đông lạnh size 6 oz/pcs (xk)

- Mã HS 03048700: TN20-36/ Cá ngừ vây vàng cắt steak AA đông lạnh size 8 oz/pcs (xk)

- Mã HS 03048700: TN20-37/ Cá ngừ vây vàng cắt steak AA đông lạnh size 6 oz/pcs (xk)

- Mã HS 03048700: TN20-38/ Cá ngừ vây vàng cắt steak A đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: TN20-39/ Cá ngừ vây vàng cắt steak AA đông lạnh size 6 oz/pc (xk)

- Mã HS 03048700: TNAB-LOIN-15/ CÁ NGỪ THỊT TRẮNG (Albacore) CẮT KHÚC XÔNG KHÍ ĐÔNG LẠNH- 15Lbs/carton (xk)

- Mã HS 03048700: TNCNRSK4142-TX/ Cá ngừ round steak đông lạnh, (Hàng tái xuất 1 phần của tkn: 102960748111/A31/41CC ngày 31/10/2019) (xk)

- Mã HS 03048700: TNCNRSK6932-TX/ Cá ngừ round steak đông lạnh, (Hàng tái xuất 1 phần của tkn: 102960748111/A31/41CC ngày 31/10/2019) (xk)

- Mã HS 03048700: TNCNRSK8233-TX/ Cá ngừ round steak đông lạnh, (Hàng tái xuất 1 phần của tkn: 102960748111/A31/41CC ngày 31/10/2019) (xk)

- Mã HS 03048700: TNVV-STGA/ CÁ NGỪ VÂY VÀNG CẮT LÁT XÔNG KHÍ ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048700: TNVV-STNA/ CÁ NGỪ VÂY VÀNG CÁT LÁT ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048700: US30516-1252/ Cá Ngừ Vây Vàng Xông TS Cắt Khúc Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 03048700: VỤN CÁ NGỪ ĐÔNG LẠNH-FROZEN TUNA TRIMMINGS (THUNNUS ALBACARES) (xk)

- Mã HS 03048700: Vụn cá ngừ vây vàng còn da, còn xương đông lạnh (Tuna kama, đóng gói: IQF; IWP; 10 kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03048700: YF TUNA CUBE CO/ Cá ngừ vây vàng phi lê cube cấp đông (xk)

- Mã HS 03048700: YF TUNA CUBE/ Cá ngừ vây vàng phi lê cube cấp đông (xk)

- Mã HS 03048700: YF TUNA CUBES/ Cá ngừ vây vàng phi lê hạt lựu cấp đông (xk)

- Mã HS 03048700: YF TUNA FLAKES/ Cá ngừ vây vàng phi lê vụn cấp đông (xk)

- Mã HS 03048700: YF TUNA LOINS CO/ Cá ngừ vây vàng phi lê loins cấp đông (xk)

- Mã HS 03048700: YF TUNA LOINS NON CO/ Cá ngừ vây vàng phi lê loin không CO cấp đông (xk)

- Mã HS 03048700: YF TUNA SAKU CO */ Cá ngừ vây vàng phi lê saku cấp đông (xk)

- Mã HS 03048700: YF TUNA SAKU CO/ Cá ngừ vây vàng phi lê saku cấp đông (xk)

- Mã HS 03048700: YF TUNA STEAK CO/ Cá ngừ vây vàng phi lê steak cấp đông (xk)

- Mã HS 03048700: YF TUNA STEAK NON CO */ Cá ngừ vây vàng phi lê steak không CO cấp đông (xk)

- Mã HS 03048900: cá cam fillet đông lạnh (Frozen Yellowtail Fillet), mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO.,LTD, 4pc/box (nk)

- Mã HS 03048900: Cá lưỡi trâu chế biến đông lạnh; định mức 2,0 (nk)

- Mã HS 03048900: Cá nhồng cắt khúc đông lạnh; định mức 2,0 (nk)

- Mã HS 03048900: cá nục Atka đông lạnh (Frozen Atka Mackerel), mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO.,LTD, 70pc/box (nk)

- Mã HS 03048900: Cá saba phi lê đông lạnh (frozen mackerel fillet), size: 135G,6kg/thùng, chưa qua chế biến, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 03048900: Cá thu giống tây ban nha phi lê đông lạnh (Frozen Japanese Spanish Mackerel fillet), mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO.,LTD, 10pc/box (nk)

- Mã HS 03048900: CDCK7756-TN131/ Cá dũa cắt khúc đông lạnh (hàng trả về của TKX: 302461968600/E62/41CC ngày 11/04/2019) (nk)

- Mã HS 03048900: (L007-HW)-SB-fillet/ Cá saba fillet thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: 10119_TP_KirimiPE/ Cá Hoki Kirimi đóng gói PE đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: 12120_TP_SPFSONBL/ Cá rô biển phi lê còn da, bỏ xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: 15502.324/ Cá Sòng Fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: 15502.328/ Cá Trích fillet đông lạnh (SXXK) (xk)

- Mã HS 03048900: 20BCE01/ FROZEN AMADAI PRESS NO.1 (SKIN ON)/cá đổng quéo ép (xk)

- Mã HS 03048900: 3060124JZN12.118/ Cá saba fillet nhổ xương (ngâm muối) (Tên khoa học: Scomber Japonicus) (xk)

- Mã HS 03048900: 83060001JZN14.118/ Cá saba fillet nhổ xương (có muối) (Tên khoa học: Scomber Scombrus) (xk)

- Mã HS 03048900: 83060124JZN09/ Cá saba fillet nhổ xương (ngâm muối) (Tên khoa học: Scomber japonicus) (xk)

- Mã HS 03048900: 83060124JZN10.118/ Cá saba fillet nhổ xương (ngâm muối) (Tên khoa học: Scomber japonicus) (xk)

- Mã HS 03048900: 83060140JNO07/ Cá sòng fillet (còn đuôi) (Tên khoa học: Trachurus Japonicus) (xk)

- Mã HS 03048900: 83060141JNO08/ Cá sòng fillet (không đuôi) (Tên khoa học: Trachurus Japonicus) (xk)

- Mã HS 03048900: 83060197JZN10/ Cá saba fillet nhổ xương (ngâm muối) (Tên khoa học: Scomber Scombrus) (xk)

- Mã HS 03048900: 83060223JNO03/ Cá sòng fillet (còn đuôi) (Tên khoa học: Trachurus Japonicus) (xk)

- Mã HS 03048900: 83060310JDI01.120/ Cá hồi hồng phi lê (Tên khoa học: Oncorhynchus Gorbuscha) (xk)

- Mã HS 03048900: 83100003JZN17.118/ Cá saba cắt miếng 30g (không muối) (Tên khoa học: Scomber Scombrus) (xk)

- Mã HS 03048900: 83100016JZN09.118/ Cá saba cắt miếng 30g (ngâm muối) (Tên khoa học: Scomber Scombrus) (xk)

- Mã HS 03048900: 83100061JZN09.118/ Cá saba cắt miếng 20g (không muối) (Tên khoa học: Scomber japonicus) (xk)

- Mã HS 03048900: 83100061JZN10.118/ Cá saba cắt miếng 20g (không muối) (Tên khoa học: Scomber japonicus) (xk)

- Mã HS 03048900: 83100101JZN08/ Cá saba cắt miếng 30g (có muối) (Tên khoa học: Scomber japonicus) (xk)

- Mã HS 03048900: 83100101JZN09.118/ Cá saba cắt miếng 30g (có muối) (Tên khoa học: Scomber japonicus) (xk)

- Mã HS 03048900: AJIFRKST/ Cá Sòng fillet cắt ngâm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: AS01/ Cá sơn thóc cắt đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: AS02/ Cá sơn thóc cắt đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: AS05/ Cá sơn thóc cắt đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: BLM25x2x2Ccu/ Cá nục hoa fillet không xương ngâm muối đông lạnh (Đơn giá gia công: 1,50 USD/KG) (xk)

- Mã HS 03048900: BLMFCOOP195/ Cá nục hoa fillet không còn xương ngâm muối đông lạnh (Đơn giá gia công: 1,95 USD/KG) (xk)

- Mã HS 03048900: BLMFS3PC007/ Cá nục hoa fillet ngâm muối, không xương đông lạnh (Đơn giá gia công: 1,80 USD/KG) (xk)

- Mã HS 03048900: BLMFSBALK007/ Cá nục hoa fillet không xương, ngâm muối đông lạnh (Đơn giá gia công: 1,45 USD/KG) (xk)

- Mã HS 03048900: BLMKRMS007/ Cá nục hoa fillet ngâm muối cắt kirimi đông lạnh (Đơn giá gia công: 2,20 USD/KG) (xk)

- Mã HS 03048900: Cá Bò fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: Cá bói cắt fillet còn da đông lạnh size 2-4 kg/pc (xk)

- Mã HS 03048900: Cá bói cắt fillet lột da đông lạnh size 2-4 kg/pc (xk)

- Mã HS 03048900: Cá bói cắt loin đông lạnh size 2-4 kg/pc (xk)

- Mã HS 03048900: Cá chẽm cắt khúc US Foods còn da đông lạnh, size: 6oz/pc, đóng gói: 10 lbs/thùng. (xk)

- Mã HS 03048900: Cá chẽm fillet cắt khúc còn da Hello Fresh đông lạnh, size: 5oz/pc, đóng gói: 48 bag/30 lbs/thùng. (xk)

- Mã HS 03048900: Cá chẽm fillet còn da đông lạnh, size: 16-24oz/pc, đóng gói: 15 lbs/thùng, (xk)

- Mã HS 03048900: CÁ CHẼM FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: Cá chẽm fillet không da AAQ đông lạnh, đóng gói: 9 lbs/thùng. (xk)

- Mã HS 03048900: CÁ CỜ CẮT STEAK ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: Cá cờ gòn cắt steak đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: Cá cờ gòn skewer đông lạnh, (Hàng tái xuất của TKN: 103036660643/NK/A31/41CC ngày 09/12/2019) (xk)

- Mã HS 03048900: Cá Đỏ củ fillet 30gr đông lạnh (đóng gói 900gr/túi x 5 túi/thùng x 2/kiện) (xk)

- Mã HS 03048900: Cá Đỏ củ fillet 40gr đông lạnh (đóng gói 800gr/túi x 10 túi/thùng) (xk)

- Mã HS 03048900: Cá Đỏ củ fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: CÁ ĐỔNG FILETT CẮT ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: Cá đổng fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: Cá đổng fillet- Hàng sử dụng nguyên liệu trong nước (xk)

- Mã HS 03048900: Cá đổng fillet- sử dụng nguyên liệu trong nước (xk)

- Mã HS 03048900: Cá đổng fillet xẻ bướm- Hàng sử dụng nguyên liệu trong nước (xk)

- Mã HS 03048900: Cá đổng sộp fillet đông lạnh size 60g (xk)

- Mã HS 03048900: Cá đổng xộp fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: Cá dũa cắt khối đông lạnh (hàng mới 100%) (xk)

- Mã HS 03048900: Cá dũa cắt miếng đông lạnh (hàng mới 100%) (xk)

- Mã HS 03048900: Cá dũa cắt miếng size AI (9cm) đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: Cá dũa cắt steak (xk)

- Mã HS 03048900: Cá dũa fillet (xk)

- Mã HS 03048900: cá dũa fillet còn da đông lạnh, size 1000-2000grs, đóng gói: IWP, 20kgs/ctn, net 80% (xk)

- Mã HS 03048900: Cá dũa fillet đông lạnh, (Hàng tái xuất của TKN: 103036660643/NK/A31/41CC ngày 09/12/2019) (xk)

- Mã HS 03048900: Cá dũa phi lê đông lạnh (hàng mới 100%) (xk)

- Mã HS 03048900: Cá dũa phi lê hạt lựu cấp đông (xk)

- Mã HS 03048900: Cá dũa phi lê vụn cấp đông (xk)

- Mã HS 03048900: Cá đục đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: Cá Đục fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: Cá gáy fillet (xk)

- Mã HS 03048900: Cá gáy fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: Cá gáy hạt lựu (xk)

- Mã HS 03048900: Cá hồi phi lê đông lạnh/ (Tên khoa học: Oncorhynchus spp hàng không thuộc danh mục CITES)/ VN (xk)

- Mã HS 03048900: Cá Hồng cắt khúc 80/160gr/ miếng (xk)

- Mã HS 03048900: CÁ HỒNG ĐỎ FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: Cá hồng fillet (xk)

- Mã HS 03048900: Cá Hồng Fillet Cắt MiếngĐông Lạnh. (Packing: 1kg/bag x 10/carton) (xk)

- Mã HS 03048900: Cá Hồng Fillet Đông Lạnh. (Packing: 1kg/bag x 10/carton) (xk)

- Mã HS 03048900: Cá hồng fillet- Hàng sử dụng nguyên liệu trong nước (xk)

- Mã HS 03048900: Cá hồng fillet- sử dụng nguyên liệu trong nước (xk)

- Mã HS 03048900: Cá hồng hạt lựu (xk)

- Mã HS 03048900: CÁ HỒNG MÍM CẮT KHÚC ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: Cá hồng mím fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: Cá lưỡi trâu cắt kirimi plus đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: Cá Mó Fillet Cắt Miếng Đông Lạnh. (Packing: 1kg/bag x 10/carton) (xk)

- Mã HS 03048900: CÁ MÓ FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: Cá mó fillet-Scarus Ghobban (xk)

- Mã HS 03048900: Cá mó hạt lựu-Scarus Ghobban (xk)

- Mã HS 03048900: Cá Mú cắt khúc 80/160gr/ miếng (xk)

- Mã HS 03048900: Cá mú chấm fillet còn da size 10-15 đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: Cá mú đỏ chấm xanh fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: Cá mú fillet (xk)

- Mã HS 03048900: Cá mú fillet còn da. Latin name: Epinephelus spp. Packing: IQF, 1 kg/bag x 10/ctn (xk)

- Mã HS 03048900: Cá mú fillet đông lạnh (Qui Cách: Size: 2-4 OZ, 380 Grs/Bag X 20 Bag/ctns) (xk)

- Mã HS 03048900: Cá mú hạt lựu (xk)

- Mã HS 03048900: Cá mú phi lê còn da đông lạnh (frozen grouper fillet skin on), 500g/con, 10kg/thùng (xk)

- Mã HS 03048900: Cá mú sữa phi lê size 10-15 đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: CÁ NGỪ CẮT KHÚC ĐÔNG LẠNH- FROZEN TUNA BELLY CO TREATED, SKIN ON Size: 400gr up (xk)

- Mã HS 03048900: CÁ NỤC HEO CẮT KHÚC ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: Cá phèn fillet (xk)

- Mã HS 03048900: Cá phèn fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: Cá phèn hạt lựu (xk)

- Mã HS 03048900: Cá sơn đỏ fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: Cá sơn fillet (xk)

- Mã HS 03048900: Cá sơn hạt lựu (xk)

- Mã HS 03048900: Cá sơn la fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: CÁ SÒNG FILLET ĐÔNG LẠNH. QC: (2.4 KGS/CT, 1CT). (xk)

- Mã HS 03048900: Cá Tráo cắt miếng đông lạnh (đóng gói 800gr/túi x 5 túi/thùng x 2 thùng/kiện) (xk)

- Mã HS 03048900: Cá Tráo fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: Cá Tráo fillet sạch xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: Cá tráo phi lê đông lạnh/ (Tên khoa học: Alepes kleinii hàng không thuộc danh mục CITES)/ VN (xk)

- Mã HS 03048900: CÁ TRÍCH SẺ BƯỚM ĐÔNG LẠNH (PACKING: IQF, 800GR/BAG WITH RIDER X 10 BAGS/CARTON) (xk)

- Mã HS 03048900: CÁ VÂY TIA FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: CAMCKSH0620/ Cá cam cắt kirimi đông lạnh (30, 40, 50, 60, 30W, 60VCM, 70VCM) (xk)

- Mã HS 03048900: CAMCKSH0620A/ Cá cam cắt kirimi đông lạnh (30, 40, 50, 60, 70, 80, 60VCM TEIHEI, 60VCM, 70VCM, 80VCM) (xk)

- Mã HS 03048900: CAMFSH0620A/ Cá cam fillet đông lạnh (10P, 12P) (xk)

- Mã HS 03048900: CASONGFL57/ Cá sòng fillet bướm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: CATHUFL-0420/ CÁ THU PHI LÊ ĐÔNG LẠNH. SIZE: MIXED SIZE. QC: 5KG/THÙNG, 2 THÙNG/ KIỆN. (xk)

- Mã HS 03048900: CATHUFL-3320/ CÁ THU FILLET ĐÔNG LẠNH. QC: (10.0 KG/CT, 1008 CT). Hàng không thuộc danh mục Cites. (xk)

- Mã HS 03048900: CATHUFL-3420/ CÁ THU FILLET ĐÔNG LẠNH. QC: (8.4 KG/CT, 850 CT). Hàng không thuộc danh mục Cites. (xk)

- Mã HS 03048900: CATHUFL-3520/ CÁ THU FILLET ĐÔNG LẠNH. QC: (4.8 KG/CT, 1400 CT), (5.2 KG/CT, 950 CT). Hàng không thuộc danh mục Cites. (xk)

- Mã HS 03048900: CATHUFL-3620/ CÁ THU FILLET ĐÔNG LẠNH. QC: (3.0 KGS/CT, 1110 CT), (4.7 KGS/CT, 4020 CT). Hàng không thuộc danh mục Cites. (xk)

- Mã HS 03048900: CATHUFL-3720/ CÁ THU FILLET ĐÔNG LẠNH. QC: (5.0 KGS/CT, 600 CT). Hàng không thuộc danh mục Cites. (xk)

- Mã HS 03048900: CATHUFL-3820/ CÁ THU FILLET ĐÔNG LẠNH. QC: (5.0 KGS/CT, 1014 CT), (5.1 KGS/CT, 121 CT), (8.4 KGS/CT, 504 CT). Hàng không thuộc danh mục Cites. (xk)

- Mã HS 03048900: CATHUFL-3920/ CÁ THU FILLET ĐÔNG LẠNH. QC: (4.5 KGS/CT, 33 CT), (4.6 KGS/CT, 270 CT), (4.8 KGS/CT, 600 CT), (5.2 KGS/CT, 135 CT). Hàng không thuộc danh mục Cites (xk)

- Mã HS 03048900: CATHUFL-4020/ CÁ THU FILLET ĐÔNG LẠNH. QC: (10.0 KG/CT, 2260 CT). Hàng không thuộc danh mục Cites. (xk)

- Mã HS 03048900: CCAMSH0620/ Cổ cá cam đông lạnh (20P, 22P, 25P, 30P) (xk)

- Mã HS 03048900: CCAMSH0620A/ Cổ cá cam đông lạnh (20P, 22P, 25P, 30P) (xk)

- Mã HS 03048900: CCCSDL-060120/ CÁ CỜ CẮT STEAK ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: CDCK3062/ Cá dũa cắt khúc đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: CDCK3062-1/ Cá dũa cắt khúc đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: CDCK3062-2/ Cá dũa cắt khúc đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: CDCK3062-3/ Cá dũa cắt khúc đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: CDCK5452/ Cá dũa cắt khúc đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: CDCK7543/ Cá dũa cắt khúc đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: CDCK7543-1/ Cá dũa cắt khúc đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: CDCK7543-2/ Cá dũa cắt khúc đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: CDF 1/ CÁ ĐỤC PHI LÊ ĐÔNG LẠNH.TEN KHOA HOC: SILLAGO BASSENSIS, SILLAGO FLINDERSI, SILLAGO ROBUSTA. PACKING: IQF, BULK 5KGS/CTN. (xk)

- Mã HS 03048900: CDFCXKK0620/ Cá đỏ fillet còn xương đông lạnh (size: 40) (xk)

- Mã HS 03048900: CDFCXKK0620D/ Cá đỏ fillet còn xương đông lạnh (size: 45,50) (xk)

- Mã HS 03048900: CDFKXKK0620A/ Cá đỏ fillet không xương đông lạnh (size: 50,55,60,25A,30A,35A,40A,45A,50A,55A,60A,65A, MIX A) (xk)

- Mã HS 03048900: CDFKXKK0620D/ Cá đỏ fillet không xương đông lạnh (size: 30A, 35A, 40A, 45A, 50A, 55A, 60A, 65A, MIX A) (xk)

- Mã HS 03048900: CDFL0562/ Cá dũa fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: CDFL1051-1-TN17-TX/ Cá dũa fillet đông lạnh, (Hàng tái xuất 1 phần của tkn: 103113135903/A31/41CC ngày 16/01/2020) (xk)

- Mã HS 03048900: CDFL1051-2-TN17-TX/ Cá dũa fillet đông lạnh, (Hàng tái xuất 1 phần của tkn: 103113135903/A31/41CC ngày 16/01/2020) (xk)

- Mã HS 03048900: CDFL1262-2/ Cá dũa fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: CDFL1262-3/ Cá dũa fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: CDFL2032/ Cá dũa fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: CDFL3062/ Cá dũa fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: CDFL3232-3/ Cá dũa fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: CDFL5452-1/ Cá dũa fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: CDFL6632-1/ Cá dũa fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: CDFL8832-3/ Cá dũa fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: CDOFL0852-TN310-TX/ Cá đổng fillet đông lạnh, (Hàng tái xuất 1 phần của tkn: 103114327633/A31/41CC ngày 17/01/2020) (xk)

- Mã HS 03048900: CGAYFLDL-220620/ CÁ GÁY FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: CHCKDL-030120/ CÁ HỒI CẮT KHÚC ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: CHCKDL-040620/ CÁ HỒI CẮT KHÚC ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: CHCLDL-01/ CÁ HỒI CẮT LÁT ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: CHCLDL-02/ CÁ HỒI CẮT LÁT ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: CHCLDL-03/ CÁ HỒI CẮT LÁT ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: CHCLDL-040620/ CÁ HỒI CẮT LÁT ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: CHCLDL-F-230620/ CÁ HỒI CẮT LÁT ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: CHCLDL-T-090620/ CÁ HỒI CẮT LÁT ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: CHFLDL-04/ CÁ HỒI FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: CHFLDL-230620/ CÁ HỒI FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: CHKRDL-04/ CÁ HỒI KIRIMI ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: CHKRDL-040620/ CÁ HỒI KIRIMI ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: CHKRDL-160620/ CÁ HỒI KIRIMI ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: CHKRDL-260620/ CÁ HỒI KIRIMI ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: CHLCKDL-210520/ CÁ HỒI LƯỜN CẮT KHÚC ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: CHLCLDL-210520/ CÁ HỒI LƯỜN CẮT LÁT ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: CHLDL-030120/ CÁ HỒI LƯỜN ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: CHLVDL-150520/ CÁ HỒI LƯỜN VỤN ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: CHVDL-050520/ CÁ HỒI VỤN ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: CHVDL-210520/ CÁ HỒI VỤN ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: CNHCKDL-030120/ CÁ NỤC HEO CẮT KHÚC ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: CPFL0113-1/ Cá phèn fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: CPFL0902-3/ Cá phèn fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: CPFL1302-3/ Cá phèn fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: CPFL1712/ Cá phèn fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: CPFLDL-090620/ CÁ PHÈN FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: CS-HIRAKI/ CÁ SÒNG FILLET BƯỚM ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: CTNFILLET/ Cá Thu Ngừ Thái Bình Dương Fillet Sạch Xương Đông Lạnh 100g (ĐGGC: $2.21/kg) (xk)

- Mã HS 03048900: CTNFL069-KF/ Cá Thu nhật fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: CTNFL071/ Cá Thu Nhật fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: CTRICH-HIRAKI/ CÁ TRÍCH FILLET BƯỚM ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: CVTFLDL-01/ CÁ VÂY TIA FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: DFLPRT_050620/ Cá Dũa filet portion đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: DFLPRT01_010620/ Cá Dũa filet portion đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: DFLPRT01_250620/ Cá Dũa filet portion đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: DFLPRT02_010620/ Cá Dũa filet portion đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: DFLPRT02_250620/ Cá Dũa filet portion đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: DUAKIRIMI0119/ Cá Dũa fillet cắt ngâm đông lạnh (Đơn giá gia công: 2,35 USD/KG) (xk)

- Mã HS 03048900: DUAKIRIMI0220/ Cá Dũa fillet cắt ngâm đông lạnh (Đơn giá gia công: 2,35 USD/KG) (xk)

- Mã HS 03048900: DUAKIRIMI0519/ Cá Dũa fillet cắt ngâm đông lạnh (Đơn giá gia công: 2,35 USD/KG) (xk)

- Mã HS 03048900: EDW-MLLO51-040620/ Cá cờ Marlin loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: EDW-MLLO52-040620/ Cá cờ Marlin loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: EDW-MLLO53-040620/ Cá cờ Marlin loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: EHV-DEFL11-180620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: EHV-DEFL34-190620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: EHV-DEFL35-190620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: EHV-DEFL51-250620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: EHV-DEFL52-250620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: EHV-DELO32-290620/ Cá đen loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: EHV-DELO33-290620/ Cá đen loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: EHV-DELO34-290620/ Cá đen loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: EHV-DELO35-290620/ Cá đen loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: EHV-MLLO12-180620/ Cá cờ Marlin loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ENT-DEFL210-190620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ENT-DEFL211-190620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ENT-DEFL21-190620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ENT-DEFL212-190620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ENT-DEFL22-190620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ENT-DEFL23-190620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ENT-DEFL24-190620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ENT-DEFL25-190620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ENT-DEFL26-190620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ENT-DEFL27-190620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ENT-DEFL28-190620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ENT-DEFL29-190620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ENT-DEFL41-040620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ENT-DEFL42-040620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ENT-DEFL43-040620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ENT-DEFL44-040620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ENT-DEFL61-250620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ENT-DEFL62-250620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ENT-DEFL63-250620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ENT-DEFL64-250620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ENT-DEFL65-250620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ENT-SFLO54-100620/ Cá cờ Sailfish loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ENT-SFLO55-100620/ Cá cờ Sailfish loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ENT-SULO52-100620/ Cá cờ Sukiyama loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ENT-SULO53-100620/ Cá cờ Sukiyama loin đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ETV-DEFL610-040620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ETV-DEFL61-040620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ETV-DEFL611-040620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ETV-DEFL612-040620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ETV-DEFL613-040620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ETV-DEFL614-040620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ETV-DEFL62-040620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ETV-DEFL63-040620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ETV-DEFL64-040620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ETV-DEFL65-040620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ETV-DEFL66-040620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ETV-DEFL67-040620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ETV-DEFL68-040620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ETV-DEFL69-040620/ Cá đen fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: Ex-Mahi cube sl 179-11620/ Cá dũa cube ra da, ra xương đông lạnh (SP sử dụng nguyên liệu trong nước) (xk)

- Mã HS 03048900: Ex-Mahi fillet so 170-4620/ Cá dũa fillet còn da, ra xương đông lạnh (SP sử dụng nguyên liệu trong nước) (xk)

- Mã HS 03048900: Ex-Mahi portion sl 175.1-10620/ Cá dũa portion ra da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: Ex-Mahi portion sl 179-11620/ Cá dũa portion ra da, ra xương đông lạnh (SP sử dụng nguyên liệu trong nước) (xk)

- Mã HS 03048900: Ex-Mahi portion sl 191.1-24620/ Cá dũa portion ra da, ra xương đông lạnh (size: 110-140 grs/pc) (SP sử dụng NL trong nước) (xk)

- Mã HS 03048900: Ex-Mahi skewer sl 191-24620/ Cá dũa skewer ra da, ra xương đông lạnh (SP sử dụng NL trong nước) (xk)

- Mã HS 03048900: Ex-Marlin cube sl 179-11620/ Cá cờ gòn cube ra da, ra xương đông lạnh (SP sử dụng nguyên liệu trong nước) (xk)

- Mã HS 03048900: Ex-Marlin cube sl 191.1-24620/ Cá cờ gòn cube ra da, ra xương đông lạnh (packing: IQF, VP, 10 kg/ctn) (xk)

- Mã HS 03048900: Ex-Marlin loin sl 179-11620/ Cá cờ gòn loin ra da, ra xương đông lạnh (SP sử dụng nguyên liệu trong nước) (xk)

- Mã HS 03048900: Ex-Oilfish fillet sl 189-23620/ Cá đen fillet ra da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: Ex-Tuna skewer sl 191-24620/ Cá ngừ vây vàng skewer ra da, ra xương đông lạnh (SP sử dụng NL trong nước) (xk)

- Mã HS 03048900: Ex-Wahoo loin sl 182-17620/ Cá thu hủ loin ra da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: Ex-Wahoo portion sl 191.1-24620/ Cá thu hủ portion ra da, ra xương đông lạnh (Packing:IQF, Bulk, 5 kg/ctn) (SP sử dụng NL trong nước) (xk)

- Mã HS 03048900: Ex-Wahoo slice so 191-24620/ Cá thu hủ slice còn da, còn xương đông lạnh (SP sử dụng NL trong nước) (xk)

- Mã HS 03048900: FROZEN MAHI MAHI CUBES (CÁ DŨA CẮT CUBES ĐÔNG LẠNH) (xk)

- Mã HS 03048900: FROZEN MAHI MAHI FILLET SKINLESS (CÁ DŨA FILET BỎ DA ĐÔNG LẠNH) (xk)

- Mã HS 03048900: FROZEN MAHI MAHI FLAKES (CÁ DŨA VỤN ĐÔNG LẠNH) (xk)

- Mã HS 03048900: FROZEN MAHI MAHI STEAK (CÁ DŨA CẮT PHI LÊ CÒN DA ĐÔNG LẠNH) (xk)

- Mã HS 03048900: FROZEN MARLIN CUBES (CÁ CỜ GÒN CẮT HẠT LỰU ĐÔNG LẠNH) (xk)

- Mã HS 03048900: FROZEN MARLIN FLAKES (CÁ CỜ GÒN VỤN ĐÔNG LẠNH) (xk)

- Mã HS 03048900: FROZEN MEAJI FILLET (CÁ TRÁO FILLET MIẾNG ĐÔNG LẠNH) (xk)

- Mã HS 03048900: FROZEN MEAJI FILLET 110PCS/4KG (CÁ TRÁO FILLET MIẾNG ĐÔNG LẠNH 110PCS/4KG) (xk)

- Mã HS 03048900: FROZEN SAILFISH CUBES (CÁ CỜ LÁ CẮT HẠT LỰU ĐÔNG LẠNH) (xk)

- Mã HS 03048900: FROZEN SOLE FISH FILLET ATTACHED (100GR/PC) (CÁ LƯỠI TRÂU GHÉP FILLE ĐÔNG LẠNH SIZE 100GR/PC) (xk)

- Mã HS 03048900: GAYFL_260620/ Cá gáy fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: HD01.02.1/ CÁ SÒNG PHI LÊ ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: HD01.02.2/ CÁ SÒNG SẺ BƯỚM ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: HD02.20.2/ CÁ SA BA PHI LÊ ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: HKCKSH0620/ Cá hoki cắt khúc đông lạnh (30, 40, 50, 60, 70, 80, 30K, 40K, 50K, 60K, 60VCM, 80VCM) (xk)

- Mã HS 03048900: HOF/ CÁ HOKI FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: ItoFKTCST/ Cá Đổng cờ fillet cắt ngâm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: ItoFRKST/ Cá Đổng cờ fillet cắt ngâm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: JMF/ CÁ SÒNG FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: LCHCLDL-030120/ LƯỜN CÁ HỒI CẮT LÁT ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: LCHCLDL-120620/ LƯỜN CÁ HỒI CẮT LÁT ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: LCHCLDL-260620/ LƯỜN CÁ HỒI CẮT LÁT ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: LCHVDL-030120/ LƯỜN CÁ HỒI VỤN ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: LCHVDL-120620/ LƯỜN CÁ HỒI VỤN ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: LCHVDL-260620/ LƯỜN CÁ HỒI VỤN ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: LHW-SB-fillet/(2)/ Cá saba fillet thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: LOK-SB-fillet/ Cá saba fillet thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: MBLFSKRMP4/ Cá nục hoa fillet không xương ngâm muối cắt kirimi đông lạnh (Đơn giá gia công: 2,20 USD/KG) (xk)

- Mã HS 03048900: MBLFSP1Ccut/ Cá nục hoa fillet không xương, ngâm muối đông lạnh (Đơn giá gia công: 1,45 USD/KG) (xk)

- Mã HS 03048900: MBLFSPAP3Ccut/ Cá nục hoa fillet ngâm muối, không xương đông lạnh (Đơn giá gia công: 1,80 USD/KG) (xk)

- Mã HS 03048900: MFSBoneJcut/ Cá nục hoa fillet còn xương ngâm muối đông lạnh (Đơn giá gia công: 1,25 USD/KG) (xk)

- Mã HS 03048900: MH-CSF01/ Cá Sòng phi lê đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: MUFL01_120620/ Cá Mú filet bỏ da đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: MUFL01_250620/ Cá Mú filet bỏ da đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: MUFL02_120620/ Cá Mú filet bỏ da đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: MUFL02_250620/ Cá Mú filet bỏ da đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: PHENFL01_260620/ Cá Phèn filet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: PHENFL02_260620/ Cá Phèn filet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: REDFL-0220/ CÁ ĐỎ PHI LÊ ĐÔNG LẠNH. SIZE: MIXED SIZE. 122 KIỆN. QC: 6KG/THÙNG. 2 THÙNG/KIỆN. (xk)

- Mã HS 03048900: REDFL-0320/ CÁ ĐỎ PHI LÊ, CẮT ĐÔI ĐÔNG LẠNH. SIZE: MIXED SIZE. 273 KIỆN. QC: 5KG/ THÙNG, 2 THÙNG/ KIỆN. (xk)

- Mã HS 03048900: SABA_FILLE/ Cá Thu Thái Bình Dương phi lê cắt miếng chỉ sạch xương bụng 50g (xk)

- Mã HS 03048900: SBBLSBF20/ Cá Sa ba fillet không xương, có muối loại B đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: SBBLSF20/ Cá Sa ba fillet không xương, có muối đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: SBCKHD0620/ Cá saba cắt khúc đông lạnh (30GR PE) (xk)

- Mã HS 03048900: SBCKHD0620A/ Cá saba cắt khúc đông lạnh (30GR PE,75GR PE) (xk)

- Mã HS 03048900: SBCKSH0620/ Cá saba cắt khúc đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: SBCKSH0620A/ Cá saba cắt khúc đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: SBFLDL-02/ CÁ SABA FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: SBFLDL-040620/ CÁ SABA FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: SBFLDL-080620/ CÁ SABA FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: SBFLDL-130620/ CÁ SABA FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: SBFLDL-190620/ CÁ SABA FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: SBFLDL-200620/ CÁ SABA FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: SBFSH0620/ Cá saba fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: SBFSH0620A/ Cá saba fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: SBKRDL-080620/ CÁ KIRIMI FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: SBKRDL-130620/ CÁ SABA KIRIMI ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: SBKRDL-200620/ CÁ SABA KIRIMI ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: SMFKK0620/ Cá sọc mướp fillet đông lạnh(size 12,15,18,20,25) (xk)

- Mã HS 03048900: SMFKK0620A/ Cá sọc mướp fillet đông lạnh(size 12,15,18,20,25) (xk)

- Mã HS 03048900: SP/ Cá tráo fillet đông lạnh (10kg/ctn) (xk)

- Mã HS 03048900: SP01CADO02-2020/ Cá đỏ cắt miếng còn xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: SP01CANUC01-2020/ Cá nục Fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: SP01CASABA07-2020/ Cá saba cắt miếng còn xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: SP02CADO02-2020/ Cá đỏ cắt miếng không xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: SP02CASABA07-2020/ Cá saba Fillet còn xương ngâm muối đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: SP03CASABA06-2020/ Cá saba Fillet không xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: SP03CASABA07-2020/ Cá saba Fillet không xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: SP13-20/ Cá Nục hoa fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: SP16-20/ Cá lạt cắt Kirimi HCK đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: SP17-20/ Cá Nục Hoa fillet và cắt Kirimi đông lạnh 01 (xk)

- Mã HS 03048900: SP18-20/ Cá lạt fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: SP19-20/ Cá Alfonsino fillet không xương đông lạnh 01 (xk)

- Mã HS 03048900: SP20-20/ Cá Nục hoa fillet và cắt Kirimi đông lạnh 02 (xk)

- Mã HS 03048900: SPIKQH02-18-11/ Cá Yellow tail cắt kirimi HCK PLUS đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: SPIKQH02-20-01/ Cá yellow tail cắt Kirimi HCK Plus đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: SPIKQH02-20-03/ Cá Yellow tail fillet Plus đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: SPIKQH03-20-07/ Cá MASABA cắt Kirimi GANSHIN HCK PLUS đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: SPIKQH05-20-02/ Cá đỏ cắt kirimi GANSHIN HCK PLUS đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: SPIKQH14-20-01/ Cá Black Dory cắt kirimi HCK PLUS đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: SPIKQH18-20-04/ Cá sòng cắt kirimi GANSHIN HCK PLUS đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: SPIKQH19-20-04/ Cá hoki cắt kirimi ngâm miso HCK PLUS đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: SPIKQH19-20-06/ Cá hoki cắt kirimi nhổ xương PB đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: SPIKQH25-18-01/ Cá Black Dory cắt kirimi HCK PLUS đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: SPIKQH27-20-01/ Cá Bơn cắt Kirimi HCK Plus đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: SPIKQH27-20-02/ Cá Bơn cắt Kirimi loại 2 đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: SPIKQH33-20-04/ Cá sòng fillet nhổ xương PB đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: SPIKQH36-18-12/ Cá hoki cắt kirimi GANSHIN PLUS đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: SPIKQH47-18-03/ Cá Bơn cắt Kirimi HCK Plus đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: SPIKQH53-18-03/ Cá sòng fillet nhổ xương PB đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: SPV08/ Cá Sòng fillet cắt Kirimi đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: SPV09/ Cá Nục hoa fillet cắt Kirimi đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: SPV10/ Cá Nục hoa fillet còn xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: SPV11/ Cá Nục hoa fillet không xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: TaFKTCST/ Cá Hố fillet cắt ngâm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: TaFRKST/ Cá Hố fille t cắt ngâm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: TCCBURIPC, SIZE:50,60,70,80 (190620)/ Cá Cam BURI rút xương cắt kirimi đông lạnh, SIZE: 50GR; 60GR; 70GR,80GR (xk)

- Mã HS 03048900: TKKCADOFILEKX03/ Cá đỏ fillet không xương đông lạnh (quy cách 10kg/kiện) (xk)

- Mã HS 03048900: TKKCADOFILEKX25/ Cá đỏ fillet không xương đông lạnh (quy cách 10kg/kiện) (xk)

- Mã HS 03048900: TKKCADOFILEKXK03/ Cá đỏ fillet không xương đông lạnh (quy cách 10kg/kiện) (xk)

- Mã HS 03048900: TKKCADUAFIKXKK01/ Cá dũa fillet không xương đông lạnh (quy cách 10kg/kiện) (xk)

- Mã HS 03048900: TKKCAHOKIFLKXK02/ Cá hoki fillet không xương đông lạnh (quy cách 10kg/kiện) (xk)

- Mã HS 03048900: TKKCAHOKIFLKXK04/ Cá hoki fillet không xương đông lạnh (quy cách 10kg/kiện) (xk)

- Mã HS 03048900: TKKCAHOKIFLKXK05/ Cá hoki fillet không xương đông lạnh (quy cách 10kg/kiện) (xk)

- Mã HS 03048900: TKKCATRAOFILE09/ Cá tráo fillet đông lạnh (quy cách 10kg/kiện) (xk)
- - Mã HS 03048900: TKKSABAFILCX03/ Cá saba fillet còn xương đông lạnh (quy cách 10kg/kiện) (xk)

- Mã HS 03048900: TKKSABAFILKXK06/ Cá Saba fillet không xương đông lạnh (quy cách 10kg/kiện) (xk)

- Mã HS 03048900: TKKSABAFILKXK08/ Cá Saba fillet không xương đông lạnh (quy cách 10kg/kiện) (xk)

- Mã HS 03048900: TKKSABAFILKXK09/ Cá Saba fillet không xương đông lạnh (quy cách 10kg/kiện) (xk)

- Mã HS 03048900: TKKSABAFILKXM03/ Cá Saba fillet không xương đông lạnh (quy cách 10kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03048900: TKKSABAFILKXM04/ Cá Saba fillet không xương đông lạnh (quy cách 10kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03048900: TP0JHWCKSBN1.01.005/ Cá saba fillet cắt khúc (xk)

- Mã HS 03048900: TP0JHWCKSBN1.01.006/ Cá saba fillet cắt khúc (xk)

- Mã HS 03048900: TP0JHWCKSBN1.01.007/ Cá saba fillet cắt khúc (12KG/CS) (xk)

- Mã HS 03048900: TP0JHWFISBF0.01.004/ Cá saba fillet nhổ xương nhiều size (xk)

- Mã HS 03048900: TP0JHWFISBF0.01.005/ Cá saba fillet nhổ xương nhiều size (xk)

- Mã HS 03048900: TP0JHWFISBF0.01.006/ Cá saba fillet nhổ xương (10KG/CS) (xk)

- Mã HS 03048900: TP0JIRFISOI0.01.003/ Cá sòng fillet (10KG/CS) (xk)

- Mã HS 03048900: TP0JIRSLSOI0.01.003/ Cá sòng fillet sấy lạnh (12KG/CS) (xk)

- Mã HS 03048900: TP0JYHCKDOU1.01.003/ Cá đỏ fillet cắt khúc (12kg/cs) (xk)

- Mã HS 03048900: TP9/ Saba fillet đông lạnh (cá thu fillet đông lạnh) (xk)

- Mã HS 03048900: TSBCKMA0620/ Cá saba cắt khúc đông lạnh (80G,15G,75G) (xk)

- Mã HS 03048900: TSBCKMA0620A/ Cá saba cắt khúc đông lạnh (30G) (xk)

- Mã HS 03048900: TSBCKMA0620B/ Cá saba cắt khúc đông lạnh (80G,15G,75G) (xk)

- Mã HS 03048900: TSBCKMA0720/ Cá saba cắt khúc đông lạnh (30G) (xk)

- Mã HS 03048900: TSBFMA0620/ Cá saba fillet đông lạnh (CP-100, CO-90,SF-05:35,40,45,50,60,40B,45B,50B,60B,SN-05:35,SF-06: 40,50B,55B,60B) (xk)

- Mã HS 03048900: TSBFMA0620A/ Cá saba fillet đông lạnh (CP-100, CO-90,SF-05:40,45,60,SF-06:30,40,45,50,55,60,45B,50B,55B,60B) (xk)

- Mã HS 03048900: VT20.FL/ Cá chai fillet đông lạnh; Size: 50-100 Grs/ (xk)

- Mã HS 03048900: VT20/FL/ Cá chai fillet đông lạnh; Size: 50-100 Gr (xk)

- Mã HS 03048900: VTR20- CH06/ Cá chai fillet ép block thủy lực đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: VTR20-CH10/ Cá chai fillet đông lạnh; Size: 50-100 Grs (xk)

- Mã HS 03048900: VTR20-CH12/ Cá chai fillet ép block thủy lực đông lạnh (xk)

- Mã HS 03048900: WIDOWFILLET04/ CÁ ROCKFISH WIDOW FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: WIDOWFILLET05/ CÁ ROCKFISH WIDOW FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: WIDOWFILLET06/ CÁ ROCKFISH WIDOW FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03048900: XCRDMR2/ Cá rô đỏ phi-lê đông lạnh, loại 1.5-2 GRADE NS-CENTER CUT (Sebastes marinus). Gồm 05 kiện (5,0 KG/thùng x 2/kiện); 02 kiện (5,0 KG/thùng/kiện). (xk)

- Mã HS 03048900: XCT10/ Cá Thu phi-lê đông lạnh. Gồm: 55 thùng (4.5kg); 63 thùng (4.7kg); 142 thùng (4.8kg); 1.811 thùng (5kg). Tên khoa học: SCOMBER SCOMBRUS. (xk)

- Mã HS 03048900: XCT12/ Cá Thu phi-lê đông lạnh, loại NS-PBI (Scomber Scombrus). Gồm 217 kiện (5,0 KG/thùng x 2/kiện) (xk)

- Mã HS 03048900: XCT13/ Cá Thu phi-lê đông lạnh, loại SPBO (Scomber Scombrus). Gồm 125 kiện (5 kg/thùng, 2 thùng/kiện); 01 kiện (5 kg/thùng, 1 thùng/kiện) (xk)

- Mã HS 03048900: XCT14/ Cá Thu phi-lê đông lạnh, loại NSPBI. Gồm 314 kiện (5 kg/thùng, 2 thùng/kiện) (xk)

- Mã HS 03048900: XCTBD04/ Cá Thu ngừ thái bình dương (saba) phi-lê đông lạnh. Gồm: 27 thùng (4.5kg); 1.612 thùng (4.8kg); 690 thùng (5kg). Tên khoa học: SCOMBER JAPONICUS. (xk)

- Mã HS 03048900: XCTBD05/ Cá Thu ngừ thái bình dương (sa ba) phi-lê đông lạnh, loại SPBO (Scomber Japonicus). Gồm 2.095 kiện (5 kg/thùng, 2 thùng/kiện); 01 kiện (5 kg/thùng, 1 thùng/kiện) (xk)

- Mã HS 03048900: XGCTMR7A/ Cá Thu phi-lê đông lạnh. Gồm 1.091 thùng, loại NSPBO. Đóng gói: 5 kg/túi/ x 2/thùng. Đơn giá 1.26USD/KG là Phí Gia Công. (xk)

- Mã HS 03048900: XGCTMR8A/ Cá Thu phi-lê đông lạnh, loại NSPBO. Gồm 1.209 thùng đóng gói 5 kg/túi x 2/thùng. Đơn giá 1.26USD/KG là Phí Gia Công. (xk)

- Mã HS 03048900: YELLOWTAILFILLET/ CÁ ROCKFISH YELLOWTAIL FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03049100: CÁ CỜ KIẾM CẮT HẠT LỰU ĐÔNG LẠNH (5kg/carton) (xk)

- Mã HS 03049100: SWF20-35/ Cá cờ kiếm cắt steak đông lạnh size 5-14 oz/pc (xk)

- Mã HS 03049100: SWF20-36/ Cá cờ kiếm cắt steak đông lạnh size 6 oz/pc (xk)

- Mã HS 03049100: SW-LOGA/ CÁ CỜ KIẾM CẮT KHÚC XÔNG KHÍ ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03049100: SW-STGA/ CÁ CỜ KIẾM CẮT LÁT XÔNG KHÍ ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03049100: SW-STNA/ CÁ CỜ KIẾM CẮT LÁT ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03049100: TS37/ Cá hồi fille cắt đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049200: Cá tra fillet đông lạnh.NW:7 kg/ctn (xk)

- Mã HS 03049300: Chả cá tra (Pangasianodon hypophthalmus) đông lạnh loai B(G.W: 20,5 KGS/CTN, N.W: 20 KGS/CTN, 10 KGS/BLOCK x 02 BLOCKS/CTN), không nhãn hiệu. (xk)

- Mã HS 03049300: Chả cá tra đông lạnh loại B (G.W: 20,5 KGS/CTN, N.W: 20 KGS/CTN, 10 KGS/BLOCK x 02 BLOCKS/CTN). (xk)

- Mã HS 03049300: Dè cá tra đông lạnh (PANGASIUS HYPOPHTHALMUS), đóng gói 4x5kg/block/thùng, net 100%: 950 thùng (xk)

- Mã HS 03049300: DÈ MỠ CÁ NHEO ĐÔNG LẠNH (ICTALURUS PUNCTATUS); 10LBS/ TÚI; MIX SIZE; 1 THÙNG (HÀNG MẪU KHÔNG CÓ GIÁ TRỊ THANH TOÁN) (xk)

- Mã HS 03049700: CÁ ĐUỐI CẮT ĐÔNG LẠNH. PACKING: 180GRS/BLOCK X 12 CTN X 2/BUNDLE (xk)

- Mã HS 03049900: 29/ Bụng cá hồi đông lanh (nk)

- Mã HS 03049900: Cá mắt vàng phi lê đông lạnh (Frozen Alfonsino Fillet), mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO.,LTD, 10 pc/box (nk)

- Mã HS 03049900: CDUA/2017/ Cá dũa đông lạnh nguyên con (nk)

- Mã HS 03049900: Chả cá minh thái đông lạnh (FROZEN FRIED FISH CAKE),hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 03049900: Lườn cá hồi đông lạnh (Frozen salamon bellies); kích cỡ 1-3 cm dạng đông lạnh; 10 kg/N.W/ thùng carton, NSX: 02-03/2020. HSD: 08-09/2021 UK BB 011 EC, Youngs Seafood Fraserburgh (nk)

- Mã HS 03049900: Lườn-vây cá hồi cắt mảnh đông lạnh (Frozen Salmon Bellies-Fin Pieces). Thùng 10Kg Net weight. NSX: 02/2020 HSD: 02/2022. UK BD 009 EC, Farne Salmon and Trout LTD (nk)

- Mã HS 03049900: N1/ Lườn cá hồi đông lạnh (nk)

- Mã HS 03049900: NPL-06/CM/ Cá mú đông lạnh nguyên con trọng lượng 200-300GM (nk)

- Mã HS 03049900: NPL-CM/ Cá mú đông lạnh nguyên con (nk)

- Mã HS 03049900: SRM/ Thịt cá xay đông lạnh (hàng trả về của tk xuất 302110999320/B11ngày 19/09/2018& tk 302790074330/B11 ngày 02/10/2019) (nk)

- Mã HS 03049900: THỊT CÁ ĐỔNG XAY ĐÔNG LẠNH(NGLIỆU SX,NK CHỈ DÙNG ĐỂ SX,PHỤC VỤ CHO VIỆC SX CỦA CTY,KHÔNG TIÊU THỤ TẠI THỊ TRƯỜNG TRONG NƯỚC(THEO KHOẢN 7 ĐIỀU 12 NĐ 15/2018/NĐ-CP) (nk)

- Mã HS 03049900: (T050-OK)-bungYaki/ Cá hồi cắt lát sushi Yaki thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: (T079-OK)-bungslice/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: 0320/ Thịt cá đổng xay đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: 12.2019/EP-SG-SR-TG-STPP-TSPP/ CHẢ CÁ ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03049900: 1620/ Thịt cá chuồn xay đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: 2020/ Thịt cá mối xay đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: 2020.01/EP-SG-TG-STPP-TSPP/ CHẢ CÁ ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03049900: 20CDAUPL01/ Cá đục phi lê đông lạnh size 15/20/40 (xk)

- Mã HS 03049900: 20CDPL02/ Cá đục phi lê đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: 20CDPL05/ Cá đục phi lê đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: 2220/ Thịt cá mối xay đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: 3619/ Thịt cá đổng trộn xay đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: 42555/ Lườn cá hồi cắt đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: 42562/ Lườn cá hồi cắt đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: 42563/ Lườn cá hồi cắt đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: BBTCOF/ Rẻo (vụn) Cá Hồi Vân Đông Lạnh 200g(Don gia GC:2.60/kg) (xk)

- Mã HS 03049900: BBTHMS15/ Rẻo (vụn lườn) Cá Hồi Vân Cắt Que Đông Lạnh 15g(Don gia GC:3.88/kg) (xk)

- Mã HS 03049900: BBTHMS15/ Rẻo Lườn Cá Hồi Vân Cắt Que Đông Lạnh 15g(Đơn giá GC:3.88/kg) (xk)

- Mã HS 03049900: BBTNO/ Rẻo (vụn) Cá Hồi Vân Đông Lạnh 500g(Don gia GC:2.00/kg) (xk)

- Mã HS 03049900: BBTNO/ Rẻo vụn Cá Hồi Vân Đông Lạnh 500g(Đơn giá GC:2.00/kg) (xk)

- Mã HS 03049900: Bụng cá ngừ đông lạnh, đóng gói: 10kgs/ctn, size: 300grs/up (xk)

- Mã HS 03049900: Cá chẽm cắt portion đông lạnh (non phosphate) size 170-230 grs/pc (xk)

- Mã HS 03049900: CÁ CHẼM FILLET CÒN DA ĐÔNG LẠNH (500gr/bag, 5kgs/ctn). Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03049900: Cá Chẽm fillet đông lạnh (10kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03049900: CÁ CHẼM FILLET LẠNG DA ĐÔNG LẠNH (500gr/bag, 5kgs/ctn). Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03049900: CÁ CỜ CẮT HẠT LỰU ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03049900: CÁ CỜ RẼO ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03049900: CÁ DẤM FILLET LẠNG DA ĐÔNG LẠNH (500gr/bag, 5kgs/ctn). Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03049900: Cá Dấm Trắng fillet đông lạnh (6.4kgs/ thùng) (xk)

- Mã HS 03049900: Cá Đỏ củ fillet còn đuôi đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: Cá Đổng cắt đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: CÁ ĐỔNG FILLET CÒN DA ĐÔNG LẠNH (500gr/bag, 5kgs/ctn). Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03049900: CÁ ĐỔNG FILLET LẠNG DA ĐÔNG LẠNH (500gr/bag, 5kgs/ctn). Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03049900: Cá đổng sộp cắt kirimi đông lạnh size 500-800 (xk)

- Mã HS 03049900: CÁ ĐỤC FILLET XẺ BƯỚM ĐÔNG LẠNH. PACKING: 550G LAYER PACK X10 INNER BOXS/CARTON (xk)

- Mã HS 03049900: Cá đục phi lê đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: Cá Đục xẻ bướm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: Cá gáy cắt hạt lựu đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: CÁ HỐ CẮT KHÚC ĐÔNG LẠNH (SIZE (LENGTH) 9CM/ MATERIALS 500G UP) (PACKING: 2.5KG/PE x 4/CARTON) (xk)

- Mã HS 03049900: Cá Hồng fillet đông lạnh (6.3kg/ thùng) (xk)

- Mã HS 03049900: CÁ HỒNG RẼO ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03049900: Cá kẽm cắt miếng đông lạnh. Frozen sweetlips fish steak headless cut within 2-2.5cm.pcs. Size 5-7pcs.kg.bag. one bag one tail. Packing 1kgvacuumbagx10bag.carton x90% with rider. Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03049900: Cá Lóc bông cắt khúc, bỏ đầu,bỏ nội tạng đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: Cá lươn biển đông lạnh. (xk)

- Mã HS 03049900: Cá mó cắt hạt lựu đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: Cá mó cắt miếng đông lạnh. Frozen parrot fish steak headless cut within 2-2.5cm.pcs. Size 5-7pcs.kg.bag. one bag one tail. Packing 1kgvacuumbagx10bag.carton x90%. Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03049900: Cá mú cắt hạt lựu đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: Cá Mú fillet đông lạnh (6.3kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03049900: Cá Mú fillet lạng da LATIN NAME: EPINEPHELUS SPP, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03049900: CÁ NGỪ CẮT HẠT LỰU ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03049900: CÁ NGỪ ĐẠI DƯƠNG CẮT LÁT ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03049900: CÁ NGỪ RẼO ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03049900: CÁ NỤC HEO CẮT HẠT LỰU ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03049900: CÁ NỤC HEO RẼO ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03049900: Cá saba cắt kirimi đông lạnh (Scomber Scombrus), size: 55-70 g/pc (xk)

- Mã HS 03049900: Cá saba xiên que đông lạnh (Scomber Scombrus), size: 300-400 g/pc (xk)

- Mã HS 03049900: CA SONG- HIRAKI/ Cá sòng fillet (HIRAKI) đông lạnh, size 40 (cam) (xk)

- Mã HS 03049900: Cá Tráo xẻ bướm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: CÁ TRÍCH LÀM SẠCH BỎ ĐẦU XẺ BANH ĐÔNG LẠNH (2KGX 6/CT) (xk)

- Mã HS 03049900: CCĐL/ Chả cá đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: CCDL01/ HỖN HỢP THỊT CÁ ĐỔNG XAY ĐÔNG LẠNH (TỪ CÁC LOẠI CÁ: NEMIPTERUS SPP) (SL: 350 THÙNG; ĐÓNG GÓI: 20KG/CTN (NW)) (xk)

- Mã HS 03049900: CCDL8/ Chả cá đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: CCHLDL-180620/ CÁ CỜ CẮT HẠT LỰU ĐÔNG LẠNH (6.900 TÚI/2.760 KG) (xk)

- Mã HS 03049900: CCNE/ CHA CA DONG LANH (xk)

- Mã HS 03049900: CDXB 2/ CÁ ĐỤC XẺ BƯỚM ĐÔNG LẠNH. BỎ ĐẦU, BỎ NỘI TẠNG, BỎ XƯƠNG, XẺ THỊT. PACKING: 550GR/BLOCK X 10/CTN. (xk)

- Mã HS 03049900: CGAYHLDL-060120/ CÁ GÁY CẮT HẠT LỰU ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03049900: CHẢ CÁ BÁNH ĐƯỜNG ĐÔNG LẠNH A (xk)

- Mã HS 03049900: CHẢ CÁ BIỂN (MIXED) ĐÔNG LẠNH. JS: 100/200. QC: 10KG/BLOCK, 2/THÙNG. HÀNG KHÔNG THUỘC DANH MỤC CITES. (xk)

- Mã HS 03049900: Chả cá biển đông lạnh (Làm từ các loại cá: Saurida tumbil; Pristipomiodes typus; priacanthus tayenus); 1400ctn;10kgm/blockx2block/ctn; Hàng hóa không thuộc danh mục CITES (xk)

- Mã HS 03049900: Chả cá biển đông lạnh(cá đổng) (xk)

- Mã HS 03049900: Chả cá chuồn đông lạnh (QC: 1 kiện 20kg) (xk)

- Mã HS 03049900: Chả cá chuồn surimi đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: Chả cá đổng đông lạnh (block 10kgs, 20kgs/ thùng) (xk)

- Mã HS 03049900: Chả cá đổng đông lạnh, không xử lý hóa chất, net 100% (block 10kgs, 20kgs/ thùng) (xk)

- Mã HS 03049900: CHẢ CÁ ĐÔNG LẠNH (cá đổng các loại, packing: 10kgs/block x 2block/Carton) (xk)

- Mã HS 03049900: Chả cá đông lạnh (Cá mối + Cá tạp) Thùng đóng đồng nhất 10kgs/bl; 20kgs/ctn (xk)

- Mã HS 03049900: CHẢ CÁ ĐÔNG LẠNH (FROZEN ITOYORI SURIMI (GRADE A)) Packing: 10Kgs/Block x 2 Blocks/CTN (xk)

- Mã HS 03049900: Chả cá đông lạnh (GRADE: SA (500-700) (xk)

- Mã HS 03049900: CHẢ CÁ ĐÔNG LẠNH AA (xk)

- Mã HS 03049900: Chả cá đông lạnh làm từ các loại cá biển (cá mối cá đổng) FROZEN SURIMI ITOYORY (AA), đóng gói 20kg/carton. (xk)

- Mã HS 03049900: CHẢ CÁ ĐÔNG LẠNH SA (xk)

- Mã HS 03049900: Chả cá đông lạnh SURIMI (xk)

- Mã HS 03049900: Chả cá đông lạnh, sản xuất từ cá biển, Nemipterus aurora, không thuộc danh mục XNK CITES, quy cách đóng gói: 10kg/block x2block/ctn, 20kg/ctn. sl 1000 ctns (xk)

- Mã HS 03049900: Chả cá đông lạnh. Size B, Packing: 10Kgs/Pe x 2/Ctn (xk)

- Mã HS 03049900: Chả cá đổng surimi đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: Chả cá ITOYORI SURIMI (cá hố, cá tạp, cá dấm, cá mối) đông lạnh A, hàng không thuộc danh mục CITES (FROZEN ITOYORI SURIMI A) (xk)

- Mã HS 03049900: Chả cá mối, cá đổng, cá trác đông lạnh (block 10kgs x 2, 20kgs/ thùng) (xk)

- Mã HS 03049900: CHẢ CÁ SURIMI ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03049900: Chả cá surimi tạp đông lạnh, độ dai 300-500 (xk)

- Mã HS 03049900: CHẢ CÁ TẠP ĐÔNG LẠNH (BÁNH ĐƯỜNG, ĐỔNG CỜ, CHUỒN) (xk)

- Mã HS 03049900: Chả cá tạp surimi đông lạnh loại B (xk)

- Mã HS 03049900: CHẢ CÁ THÁT LÁT (10 X 5 LBS) (xk)

- Mã HS 03049900: CHẢ CÁ THÁT LÁT (20 X 32 OZ) (xk)

- Mã HS 03049900: CHẢ CÁ THÁT LÁT (40 X 400 GR) (xk)

- Mã HS 03049900: CHẢ CÁ THÁT LÁT (50 X 14 OZ) (xk)

- Mã HS 03049900: Chả cá thát lát- Đóng gói: 9kg net/thùng (xk)

- Mã HS 03049900: Chả cá thát lát đông lạnh, Notopterus notopterus, PK: 500GR/BAGX20, 10KGS/CTN, sl: 450ctns (xk)

- Mã HS 03049900: Chả cá xay từ cá đù, cá đổng (surimi) đông lạnh, xuất xứ từ Việt Nam, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03049900: Chả cá xay từ cá xô (surimi) đông lạnh, loại A, xuất xứ từ Việt Nam, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03049900: CHCMZS0620/ Cá hồi cắt miếng đông lạnh (Atlantic 8g, Harasu Atlantic 8g, Atlantic Kiriotoshi 200g, Harasu Kiriotoshi 200g) (xk)

- Mã HS 03049900: CHCMZS0620A/ Cá hồi cắt miếng tẩm gia vị 9g đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: CHCMZS0620B/ Cá hồi cắt miếng đông lạnh (Atlantic 8g, Harasu Atlantic 8g, Atlantic Kiriotoshi 200g, Harasu Kiriotoshi 200g) (xk)

- Mã HS 03049900: CHCMZS0620C/ Cá hồi cắt miếng tẩm gia vị 9g đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: CHCMZS0620D/ Cá hồi cắt miếng đông lạnh (Atlantic 8g, Harasu Atlantic 8g, Atlantic Kiriotoshi 200g, Harasu Kiriotoshi 200g) (xk)

- Mã HS 03049900: CHLVDL-01/ CÁ HỒI LƯỜN VỤN ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03049900: CHLVDL-03/ CÁ HỒI LƯỜN VỤN ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03049900: CMHLDL-060120/ CÁ MÚ CẮT HẠT LỰU ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03049900: CNHHLDL-180620/ CÁ NỤC HEO CẮT HẠT LỰU ĐÔNG LẠNH (5.400 TÚI/2.160 KG) (xk)

- Mã HS 03049900: CNHLDL-180620/ CÁ NGỪ CẮT HẠT LỰU ĐÔNG LẠNH (17.400 TÚI/6.960 KG) (xk)

- Mã HS 03049900: CRTP5/ CÁ RÔ ĐẠI DƯƠNG FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03049900: CT-DRESS/ CÁ TRÍCH CẮT ĐẦU BỎ NỘI TẠNG ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03049900: CTNFILLET/ Cá Thu Ngừ Thái Bình Dương Fillet Sạch Xương Đông Lạnh 80g(Đơn giá GC:2.33/kg) (xk)

- Mã HS 03049900: CTP-19-16-TUNA SAKU-01/ Cá Ngừ Cắt Lát Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: CTP-20-01-TUNA BM-01/ Cá Ngừ Cắt Vụn Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: CTP-20-01-TUNA SAKU-01/ Cá Ngừ Cắt Lát Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: CTP-20-03-TUNA BM-01/ Cá Ngừ Cắt Vụn Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: CTP-20-03-TUNA LOIN-01/ Cá Ngừ Cắt Khúc Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: CTP-20-03-TUNA SAKU-01/ Cá Ngừ Cắt Lát Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: CTP-20-05-TUNA BM-01/ Cá Ngừ Cắt Vụn Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: CTP-20-05-TUNA LOIN-01/ Cá Ngừ Cắt Khúc Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: CTP-20-05-TUNA SAKU-01/ Cá Ngừ Cắt Lát Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: EJLC8/ Lườn Cá Hồi lột da cắt lát đông lạnh(đóng gói 320g/khay x 30khay/thùng) (xk)

- Mã HS 03049900: EJLCX1/ Lườn Cá Hồi cắt xiên que đông lạnh(đóng gói 540g/khay x 15 khay/thùng) (xk)

- Mã HS 03049900: Ex-Tuna belly sl 179-11620/ Thịt lườn cá ngừ vây vàng ra da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: Ex-Tuna meat head-tail sl 174-10620/ Thịt đầu đuôi cá ngừ vây vàng ra da, ra xương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: FKF062020/ Cá Tắc Kè Phi Lê Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: FROZEN ESO SURIMI- Chả cá đông lạnh làm từ cá mối, đóng gói 20kgs/carton, hàng không thuộc danh mục CITES, xuất xứ Việt Nam, hàng mới 100% / VN./. (xk)

- Mã HS 03049900: FROZEN FISH MEAT (SURIMI)- Chả cá đông lạnh FISH MEAT (SURIMI) (cá hố, cá tạp, cá dấm, cá mối), hàng không thuộc danh mục CITES (xk)

- Mã HS 03049900: FROZEN FLYING FISH SURIMI SA- Chả cá đông lạnh làm từ cá chuồn, Net 20kg/carton, hàng không thuộc danh mục CITES / VN. (xk)

- Mã HS 03049900: FROZEN ITOYORI SA SURIMI 500/700- Chả cá ITOYORI SA SURIMI 500/700 (cá hố, cá tạp, cá dấm, cá mối) đông lạnh, Net 20kg/carton, hàng không thuộc danh mục CITES. (xk)

- Mã HS 03049900: FROZEN ITOYORI SURIMI (MURIN) SA GRADE (JS700-900) (THỊT CÁ ĐỔNG MURIN XAY ĐÔNG LẠNH LOẠI SA, ĐỘ DAI 700-900) (xk)

- Mã HS 03049900: FROZEN MINCED FISH MEAT KAA: Thịt cá đổng nạo đông lạnh KAA, hàng không thuộc danh mục CITES. Xuất xứ Việt Nam (xk)

- Mã HS 03049900: FROZEN MIX SURIMI (THỊT CÁ XÔ XAY ĐÔNG LẠNH) (xk)

- Mã HS 03049900: FROZEN SURIMI (FROZEN BIG EYE SURIMI C)- Chả cá đông lạnh SURIMI (FROZEN BIG EYE SURIMI C) (cá hố, cá tạp, cá dấm, cá mối), Net 20kg/carton, hàng không thuộc danh mục CITESVN./. (xk)

- Mã HS 03049900: HL01/ THỊT CÁ CHUỒN XAY ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03049900: HL01/ THỊT CÁ ĐỔNG KB XAY ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03049900: HL01/ THỊT CÁ ĐỔNG SA XAY ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03049900: HL01/ THỊT CÁ ĐỔNG SSA XAY ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03049900: HL01/ THỊT CÁ HỐ XAY ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03049900: HL01/ THỊT CÁ MỐI XAY ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03049900: HS-1001/ Lườn cá hồi cắt đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: JMC/ CÁ SÒNG CẮT MIẾNG ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03049900: LHW-cachem-fillet/ Cá chẽm fillet thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: LTFLDB03/ Cá Lưỡi trâu fillet dán bột đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: Lươn ướp đá (Monopterus albus). Code: TS 802 (xk)

- Mã HS 03049900: MAHI PORTION/ Cá dũa phi lê cắt khúc cấp đông (xk)

- Mã HS 03049900: MWJP-20-01-TROUT HG-01/ Cá hồi chấm cắt lát đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: MWJP-20-01-TROUT HG-02/ Cá hồi chấm khò lửa cắt lát đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: MWJP-20-02-SALMON HRS-03/ Cá hồi khò lửa cắt lát đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: MWJP-20-03-SALMON HON-01/ Cá hồi cắt lát đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: NC-19-04-SALMON HOF-01/ Cá hồi cắt lát đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: NC-19-07-SALMON HRS-01/ Cá hồi cắt lát đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: NC-19-07-SALMON HRS-02/ Cá hồi khò lửa cắt lát đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: NC-19-09-SALMON HON-01/ Cá hồi cắt lát đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: OKbungslice/ Cá hồi cắt lát thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: OKbungYaki/ Cá hồi cắt lát sushi Yaki thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: RCHV/ Rẻo (vụn) cá hồi vân đông lạnh 500g (đơn giá gia công: $2.50/kg) (xk)

- Mã HS 03049900: Rẽo cá cờ gòn đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: Rẻo cá đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: Rẽo cá ngừ đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: Rẽo cá nục heo đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: REO500/ Rẻo (vụn) Cá Hồi Đại Tây Dương Đông Lạnh 500g (đơn giá gia công: $2.50/kg) (xk)

- Mã HS 03049900: SABA-KIRIMI/ Cá sa ba cắt khúc đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: SBCKKK0620/ Cá saba cắt khúc đông lạnh (dice cut) (xk)

- Mã HS 03049900: SBCKKK0620A/ Cá saba cắt khúc đông lạnh (30NDF, SNDF) (xk)

- Mã HS 03049900: SBCKKK0620B/ Cá saba cắt khúc đông lạnh (dice cut) (xk)

- Mã HS 03049900: SBCKKK0620C/ Cá saba cắt khúc đông lạnh (dice cut) (xk)

- Mã HS 03049900: SMFLDB26/ Cá Thu đao fillet dán bột đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: SP1/ CÁ ĐỤC FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03049900: SPNPL-03/CM/ Cá mú fillet lạng da size 241/344GR (xk)

- Mã HS 03049900: SPNPL-04/CM/ Cá mú fillet lạng da size 344/689GR (xk)

- Mã HS 03049900: Surimi/sugar(0.09)(TL)/ Chả cá đông lạnh có sử dụng đường tinh luyện (0.09)(TL). Size A; Packing: 10 Kgs/Pe x 2/Ctn. (xk)

- Mã HS 03049900: SURIMI-17(SURIMI+RE)/ Chả cá đông lạnh ESO. Packing: 10kg/block x 2block/CTN. (Có sử dụng NPL ĐƯỜNG NHẬP SXXK) (xk)

- Mã HS 03049900: TC/ Thịt cá xay đông lạnh (SURIMI) (xk)

- Mã HS 03049900: TC01/ Thịt cá xay đông lạnh (SURIMI) (xk)

- Mã HS 03049900: TDSCANUCXEBUM01/ Cá nục xẻ bướm đông lạnh (quy cách 10kg/kiện) (xk)

- Mã HS 03049900: THỊT CÁ BASA XAY ĐÔNG LẠNH (PACKING: 20KG/ CTN) (xk)

- Mã HS 03049900: THỊT CÁ BIỂN XAY ĐÔNG LẠNH (ESO SURIMI A GRADE)(1,000 CTNS; NW:20KGS/CTN,GW:21KGS/CTN)(CÁ ĐỔNG, CÁ MỐI, CÁ XÔ) (xk)

- Mã HS 03049900: THỊT CÁ CHUỒN ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03049900: THỊT CÁ CHUỒN XAY ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03049900: THỊT CÁ ĐỔNG CÁC LOẠI XAY ĐÔNG LẠNH (PACKING: 20KG/ CTN) (xk)

- Mã HS 03049900: Thịt cá đổng trộn xay đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: Thịt Cá Đổng, Thịt Cá Kiếng Xay Đông Lạnh (Hàng đóng gói đồng nhất: 1 thùng 2 bánh, 1 bánh 10 kg, 1 thùng 20 kg) (xk)

- Mã HS 03049900: THỊT CÁ HỖN HỢP XAY ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03049900: Thịt Cá Mắt Kiếng Xay Đông Lạnh C (Hàng đóng gói đồng nhất: 1 thùng 2 bánh, 1 bánh 10 kg, 1 thùng 20 kg) (xk)

- Mã HS 03049900: THỊT CÁ MỐI XAY ĐÔNG LẠNH (PACKING: 20KG/ CTN) (xk)

- Mã HS 03049900: Thịt cá ngừ trimmed meat đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: Thịt cá ngừ xay đông lạnh, PACKING: 10kg block x 2/ctn (xk)

- Mã HS 03049900: Thịt cá thát lát đông lạnh (500gr/bag, 20bag/ctn, 10kg/ctn, số lượng: 20ctns) (xk)

- Mã HS 03049900: Thịt cá xay đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: THIT CA XAY DONG LANH A (20KG/CTN) (xk)

- Mã HS 03049900: Thịt cá xay đông lạnh, mới 100% (xk)

- Mã HS 03049900: THỊT CÁ XAY TỪ CÁ XÔ XAY ĐÔNG LẠNH (PACKING: 20KG/ CTN) (xk)

- Mã HS 03049900: Thịt Má Cá Ngừ Vây Vàng Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: THỊT RẺO CÁ NGỪ ĐẠI DƯƠNG ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03049900: Thịt vụn cá ngừ đại dương đông lạnh (xk)

- Mã HS 03049900: Thịt vụn cá ngừ đông lạnh, đóng goi 10kg/thung-VN (xk)

- Mã HS 03049900: TKKCADOFILEHMK01/ Cá đỏ fillet còn xương đông lạnh (quy cách 10kg/kiện) (xk)

- Mã HS 03049900: TKKCADOKIRIMIK01/ Cá đỏ cắt khúc đông lạnh (quy cách 9.6kg->9.8kg/kiện) (xk)

- Mã HS 03049900: TKKCADOKRMNSHK/ Cá đỏ cắt khúc đông lạnh(quy cách 9.6kg->9.8kg/kiện) (xk)

- Mã HS 03049900: TKKCADONCIQFK/ Cá đỏ nguyên con làm sạch đông lạnh (quy cách 10kg/kiện) (xk)

- Mã HS 03049900: TKKCAHOIKIRIM05/ Cá hồi cắt khúc đông lạnh (quy cách 9kg->12kg/kiện) (xk)

- Mã HS 03049900: TKKCAHOIKIRIM06/ Cá hồi cắt khúc đông lạnh (quy cách 12kg/kiện) (xk)

- Mã HS 03049900: TKKCAHOIKIRIM14/ Cá hồi cắt khúc đông lạnh(quy cách12kg/kiện) (xk)

- Mã HS 03049900: TKKCAHOIKIRIM17/ Cá hồi cắt khúc đông lạnh (quy cách 7.5kg->12kg/kiện) (xk)

- Mã HS 03049900: TKKCAHOKIKRMIK01/ Cá hoki cắt khúc đông lạnh (quy cách 9kg->12kg/kiện) (xk)

- Mã HS 03049900: TKKCAHOKIKRMIK10/ Cá hoki cắt khúc đông lạnh (Quy cách 9kg->12kg/kiện) (xk)

- Mã HS 03049900: TKKSABACAKHXK06/ cá saba cắt khúc đông lạnh (quy cách 12kg->16/kiện) (xk)

- Mã HS 03049900: TKKSABACAKHXK10/ Cá saba cắt khoanh đông lạnh (quy cách 12kg->14kg) (xk)

- Mã HS 03049900: TKKSABAFILCNM01/ cá saba fillet còn xương ngâm muối đông lạnh (quy cách 10kg/kiện) (xk)

- Mã HS 03049900: TKKSABAFILCX03/ Cá saba fillet còn xương đông lạnh (quy cách 10kg/kiên) (xk)

- Mã HS 03049900: TKKSABAFILEKR06/ Cá saba fillet còn xương đông lạnh (quy cách 10kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03049900: TKKSABAKRB17/ Cá Saba cắt khúc đông lạnh (quy cách 13.2kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03049900: TKKSABAKRB19/ Cá Saba cắt khúc đông lạnh (quy cách 13.2kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03049900: TKKSABAKRB20/ Cá Saba cắt khúc đông lạnh (quy cách 10kg->13.2kg/kiện) (xk)

- Mã HS 03049900: TKKSABAKRB21/ Cá Saba cắt khúc đông lạnh (quy cách 10kg-13.2kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03049900: TKKSABAKRMNB/ Cá saba cắt khúc đông lạnh (quy cách 12kg->16kg/kiện) (xk)

- Mã HS 03049900: Ức cá ngừ đông lạnh, đóng gói: 10kgs/ctn, size: 300grs/up (xk)

- Mã HS 03049900: Vây cá Hồi tươi đông lạnh (50kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03049900: YF TUNA GROUND/ Cá ngừ vây vàng xay nhuyễn cấp đông (xk)

- Mã HS 03051000: Bột cá cơm (dạng bột mịn)- 20kg/Bao (Hàng mới 100%) (Dùng làm nguyên liệu sản xuất, không mua bán tiêu thụ nội địa) (nk)

- Mã HS 03051000: Giăm bông cá được chế biến, đóng trong bịch kín, dùng để ăn ngay hiệu TOPVALU AEON 140g/bịch. Nhà SX: Topvalu. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 03051000: Hàng quà tặng cá nhân: Bột cá Collagen- Narah Collagen (150gram/gói), để pha nước uống bổ sung collagen (nk)

- Mã HS 03051000: Chả cá ảo đông lạnh, 12 kgs/thùng, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03051000: Chả cá rựa đông lạnh, 12 kgs/thùng, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03051000: Chả cá thác lác chiên (xk)

- Mã HS 03052010: Cá he tẩm đông lạnh, 13.62kg/ thùng (xk)

- Mã HS 03052010: Cá he tẩm đông lạnh, mới 100% (Packing NW: 10.00 KGM/ctn) (xk)

- Mã HS 03052010: Khô cá Lăng phồng đông lạnh 500g/túi x 20/ VN (xk)

- Mã HS 03052010: Khô cá lóc đông lạnh, 15kg/ thùng (xk)

- Mã HS 03052010: Khô cá tra đông lạnh, mới 100% (Packing NW: 12.00 KGM/ctn) (xk)

- Mã HS 03052010: Khô cá tra fillet đông lạnh, mới 100% (Packing NW: 10.00 KGM/ctn) (xk)

- Mã HS 03052010: Khô tra phồng đông lạnh, 10kg/ thùng (xk)

- Mã HS 03052010: MẮM CÁ CHÉT (370G/HỦ, 24 HỦ/ THÙNG) HIỆU: SUNFAT. HÀNG MỚI 100%. (xk)

- Mã HS 03052010: MẮM CÁ SẶC, HIỆU SUNFAT (44LBS/XÔ, 1 XÔ/THÙNG) HÀNG MỚI 100% (xk)

- Mã HS 03052010: MẮM LÓC XAY, (14.8OZ/HỦ, 24 HỦ/THÙNG), HIỆU SUNFAT. HÀNG MỚI 100% (xk)

- Mã HS 03052090: BME100G-838/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Mentaiko 16.0kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: BME100G-841/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Mentaiko 16.0kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: BTA100G-838/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Tarako 16.0kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: CÁ HẤP ĐÔNG LẠNH- LOẠI: 15LBS/CTN (xk)

- Mã HS 03052090: Cá nục khô (10kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03052090: DKT60ME-839/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.0kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: DKT60ME-839N/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.0kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: DKT60ME-844/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.0kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: DKT60ME-844N/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.0kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: DKT60TA-839/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 3.0kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: DKT60TA-844/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 3.0kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: EU65-45ME-843/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 2.925kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: EU65-45TA-843/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 2.925kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: Khô cá cơm sữa 200gr, hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam. (xk)

- Mã HS 03052090: Khô cá Đục (50 x 200g), Hiệu Cây dừa, Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03052090: LOS65G-836/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.25kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: LOS65G-840/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.25kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: LOS65G-845/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.25kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: LOS65G-848/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.25kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME120G30-837/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.6kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME120G30-839/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.6kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME120G30-845/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.6kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME120G30-847/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.6kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME125G-836/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.75kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME125G-841/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.75kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME125G-846/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.75kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME130G-837/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 5.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME130G-842/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 5.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME130G-850/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 5.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME2KG4-836/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 8kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME2KG4-840/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 8kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME2KG4-844/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 8kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME2KG4-848/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 8kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME2KG-837/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 8kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME2KG-844/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 8kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME2KG-847/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 8kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME2KGAGD-847/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 8kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME300G-838/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 7.2kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME300G-840/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 7.2kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME300G-844/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 7.2kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME300G-848/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 7.2kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME450G15-836/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 6.75kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME450G15-841/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 6.75kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME450G15-846/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 6.75kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME450G15-848/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 6.75kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME45G-836/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 2.25kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME45G-837/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 2.25kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME45G-840/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 2.25kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME45G-841/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 2.25kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME45G-846/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 2.25kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME45G-847/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 2.25kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME45G-848/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 2.25kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME55G-838/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Mentaiko 11.88kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME55G-841/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Mentaiko 11.88kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME55G-842/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Mentaiko 11.88kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME55G-846/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Mentaiko 11.88kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME55G-848/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Mentaiko 11.88kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME80G-836/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME80G-837/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME80G-840/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME80G-841/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME80G-846/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME80G-847/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME80GM-837/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME80GM-841/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME80GM-844/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME80GM-848/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME85G90-838/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Mentaiko 15.3kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME85G90-841/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Mentaiko 15.3kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME85G90-846/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Mentaiko 15.3kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME85G90-848/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Mentaiko 15.3kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME90GM60-837/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 5.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: ME90GM60-844/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 5.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TA120G30-837/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 3.6kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TA120G30-839/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 3.6kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TA120G30-845/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 3.6kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TA120G30-847/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 3.6kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TA130G-842/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 5.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TA130G-850/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 5.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TA2KG4-837/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 8kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TA2KG4-840/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 8kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TA2KG4-844/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 8kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TA2KG4-848/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 8kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TA45G-837/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 2.25kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TA45G-841/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 2.25kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TA45G-844/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 2.25kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TA45G-847/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 2.25kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TA55G-838/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Tarako 11.88kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TA55G-841/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Tarako 11.88kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TA55G-846/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Tarako 11.88kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TA55G-848/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Tarako 11.88kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TA80G-836/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TA80G-837/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TA80G-840/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TA80G-841/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TA80G-846/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TA80G-847/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TA80GM-837/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TA80GM-841/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TA80GM-844/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TA80GM-848/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 3.2kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TA85G90-838/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Tarako 15.3kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TA85G90-841/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Tarako 15.3kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TA85G90-842/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Tarako 15.3kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TA85G90-846/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Tarako 15.3kg/ctn). Giá GC: 1.9usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TA90GM60-839/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 5.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TA90GM60-844/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 5.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT02-838/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, 12kg/ctn). Giá GC: 1.6usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT02-838ME/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block Mentaiko, 12kg/ctn). Giá GC: 1.6usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT02-838TA/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block Tarako, 12kg/ctn). Giá GC: 1.6usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT02-841/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, 12kg/ctn). Giá GC: 1.6usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT02-846/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, 12kg/ctn). Giá GC: 1.6usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT02-846ME/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block Mentaiko, 12kg/ctn). Giá GC: 1.6usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT02-849/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, 12kg/ctn). Giá GC: 1.6usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT02-849ME/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block Mentaiko, 12kg/ctn). Giá GC: 1.6usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT02-849TA/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block Tarako, 12kg/ctn). Giá GC: 1.6usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT03-837/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 4.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT03-839/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 4.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT03-845/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 4.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT03VN-837/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 4.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT03VN-839/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 4.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT03VN-845/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 4.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT03VN-847/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 4.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT04-837/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 4.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT04-845/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 4.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT04-847/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 4.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT04VN-837/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 4.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT04VN-839/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 4.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT04VN-845/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 4.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT04VN-847/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 4.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT08-840/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 4.0kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT08-844/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 4.0kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT08-847/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 4.0kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT09-845/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 4.5kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT09-847/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 4.5kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT10-845/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 4.5kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT10-847/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 4.5kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT270G-838/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 8.1kg/ctn). Giá GC: 2.7usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT270G-841/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 8.1kg/ctn). Giá GC: 2.7usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT270G-846/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 8.1kg/ctn). Giá GC: 2.7usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT270G-848/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 8.1kg/ctn). Giá GC: 2.7usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT45G-838TA/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, IQF 6.3kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT45G-841TA/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, IQF 6.3kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT45G-846TA/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, IQF 6.3kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT45G-848TA/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, IQF 6.3kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT70G-838ME/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, IQF 7.56kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT70G-838TA/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, IQF 7.56kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT70G-841ME/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, IQF 7.56kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT70G-841TA/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, IQF 7.56kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT70G-846ME/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, IQF 7.56kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT70G-848ME/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, IQF 7.56kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT7G-838TA/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 9.0kg/ctn). Giá GC: 2.7usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT7G-841TA/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 9.0kg/ctn). Giá GC: 2.7usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT7G-846TA/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 9.0kg/ctn). Giá GC: 2.7usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT7G-848TA/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Tarako, 9.0kg/ctn). Giá GC: 2.7usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT7KG-838/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, 14kg/ctn). Giá GC: 1.6usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT7KG-838C/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Tarako 14kg/ctn). Giá GC: 1.6usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT7KG-841/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, 14kg/ctn). Giá GC: 1.6usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT7KG-841C/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Tarako 14kg/ctn). Giá GC: 1.6usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT7KG-842C/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Tarako 14kg/ctn). Giá GC: 1.6usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT7KG-846/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, 14kg/ctn). Giá GC: 1.6usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT7KG-846C/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Tarako 14kg/ctn). Giá GC: 1.6usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT7KG-848/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, 14kg/ctn). Giá GC: 1.6usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT7KG-848C/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, Tarako 14kg/ctn). Giá GC: 1.6usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT7KG-849/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Block, 14kg/ctn). Giá GC: 1.6usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT-838SPL1/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Sample 4.74kg/ctn) (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT-838SPL2/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Sample 6.3kg/ctn) (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT-838SPL3/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Sample 7.2kg/ctn) (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT-846SPL1/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Sample 3.6kg/ctn) (xk)

- Mã HS 03052090: TCMT-846SPL2/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Sample 4.0kg/ctn) (xk)

- Mã HS 03052090: UNY110G-837/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 4.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: UNY110G-839/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 4.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: UNY110G-845/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 4.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: UNY110G-847/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 4.4kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: UNY60G-837/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.0kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: UNY60G-839/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.0kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: UNY60G-845/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.0kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03052090: UNY60G-847/ Trứng cá Minh thái ngâm gia vị cấp đông (Mentaiko, 3.0kg/ctn). Giá GC: 2.2usd/kg NL (xk)

- Mã HS 03053100: CÁ RÔ PHI (xk)

- Mã HS 03053100: Khô cá dứa (xk)

- Mã HS 03053100: Khô Cá Lóc (xk)

- Mã HS 03053100: Khô cá lù đù (xk)

- Mã HS 03053100: Khô cá sặc (xk)

- Mã HS 03053100: Khô Cá Tra (xk)

- Mã HS 03053100: Khô cá Tra thương hiệu APT 300g/túi x 30/thùng đông lạnh (xk)

- Mã HS 03053999: Cá hồi đóng hộp, hiệu Marumiya, 350g/hộp, hàng mới 100%, hàng quà tặng cá nhân (nk)

- Mã HS 03053999: Cá nục đóng hộp, hiệu Ito Shokuhin, 1750g/hộp, hàng mới 100%, hàng quà tặng cá nhân (nk)

- Mã HS 03053910: Cá cam đông lạnh (xk)

- Mã HS 03053991: Cá He muối đông lạnh (30Lbs/thùng) (xk)

- Mã HS 03053991: CÁ TRẮM CỎ (xk)

- Mã HS 03053991: Khô cá he muối đông lạnh (37.5 Lbs/Ctn) (xk)

- Mã HS 03053991: Khô cá tra, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03053992: Cá bè khô loai 3, 10kg/bao (xk)

- Mã HS 03053992: Cá đuối khô loai 3, 10kg/bao (xk)

- Mã HS 03053992: Cá Mối khô loai 3, 10kg/bao (xk)

- Mã HS 03053992: Cá Mốii khô loai 3, 10kg/bao (xk)

- Mã HS 03053992: Cá sòng khô loai 3, 10kg/bao (xk)

- Mã HS 03053992: Khô Cá Chỉ (xk)

- Mã HS 03053992: Khô Cá Đuối (xk)

- Mã HS 03053992: Khô Cá Khoai (xk)

- Mã HS 03053992: Khô Cá Lù Đù (xk)

- Mã HS 03053992: Khô cá ngừ (xk)

- Mã HS 03053999: Cá khô(1bag1kg)/ (xk)

- Mã HS 03054200: Cá Trích khô (xk)

- Mã HS 03054900: CÁ KHÔ LOẠI E (CÁ ĐÙ BẠC 15KG/CARTON) (xk)

- Mã HS 03054900: CÁ NGỪ ĐẠI DƯƠNG CẮT KHÚC XÔNG KHÓI ĐÔNG LẠNH (10kg/Carton) (xk)

- Mã HS 03054900: Cá ngừ đại dương đông lạnh, phi-lê cắt khúc xông khói, size N3 (xk)

- Mã HS 03054900: Cá ngừ hun khói (xk)

- Mã HS 03054900: Cá ngừ hun khói loại bột (xk)

- Mã HS 03054900: Cá ngừ hun khói loại nhỏ tròn (xk)

- Mã HS 03054900: Cá ngừ hun khói loại tách đôi (xk)

- Mã HS 03054900: Cá ngừ ồ hun khói (xk)

- Mã HS 03054900: Cá ngừ ồ hun khói loại bột (xk)

- Mã HS 03055400: Cá chỉ vàng khô- Dried Yellow stripe trevally, 15kg/carton (nk)

- Mã HS 03055400: Cá cơm khô- Dried Anchovy, 12 kg/carton (nk)

- Mã HS 03055400: Cá cơm khô (xk)

- Mã HS 03055400: Cá cơm khô (Stolephorus commersonnii) (xk)

- Mã HS 03055400: Cá cơm khô nguyên con, đóng gói 13kg/thùng (xk)

- Mã HS 03055400: Cá cơm khô, (708 thùng 10 kg/thùng), hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03055400: Cá cơm khô, 12kg/carton. Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03055400: Cá cơm khô, 13kg/carton. Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03055400: Cá cơm khô, 14kg/carton. Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03055400: Cá cơm khô, Size 1-2A, Quy cách: 1.5KG/CTN, 6 CTNS/ BUNDLE, Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03055400: Cá cơm khô, Size 2-3A, Quy cách: 1.5KG/CTN, 6 CTNS/ BUNDLE, Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03055400: Cá cơm khô, Size 3-4A, Quy cách: 1.5KG/CTN, 6 CTNS/ BUNDLE, Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03055400: Cá nục gai đã rửa sạch sấy khô, tên khoa học: Trachurus Spp., kích thước: 10-12cm, khối lượng: 110-120 con/kg, 10kg/carton. Hàng mới 100%. (xk)

- Mã HS 03055400: CÁ NỤC KHÔ (xk)

- Mã HS 03055400: Cá nục khô, đóng gói 10kg/kiện. Hàng chế biến tại công ty Seaprodex Hải Phòng Việt Nam (xk)

- Mã HS 03055400: Cá Trích khô (xk)

- Mã HS 03055400: CÁ TRÍCH KHÔ- DRIED JACK MACKEREL (xk)

- Mã HS 03055400: Cá trích khô, net: 1,600 Kgs, 160 cartons. (xk)

- Mã HS 03055400: cá Ve khô Packing: G.W 13 KGS/ CARTON, N.W 12 KGS/ CARTON (xk)

- Mã HS 03055400: cá Vê khô Packing: G.W 13 KGS/ CARTON, N.W 12 KGS/ CARTON (xk)

- Mã HS 03055400: FROZEN DRY KESKI (CÁ CƠM KHÔ ĐÔNG LẠNH) (5KG/CTN) (xk)

- Mã HS 03055400: KHÔ CÁ CƠM (12KG/CTN) (xk)

- Mã HS 03055400: KHÔ CÁ CƠM (PACKING 4CTNS/BULK) (xk)

- Mã HS 03055921: Khô cá cơm- Dried Anchovy, 13kg/thùng (nk)

- Mã HS 03055990: Cá đù khô- Dried Silver croaker, 15kg/carton (nk)

- Mã HS 03055990: Cá trích sấy khô Gokuuma Shirasu 40g/hộp 128 hộp/thùng; HSD: 05/2021 (nk)

- Mã HS 03055921: A1- Cá cơm nguyên con sấy khô (2.5cm- 3.5cm) (xk)

- Mã HS 03055921: A2- Cá cơm nguyên con sấy khô (3.5cm- 5cm) (xk)

- Mã HS 03055921: A3- Cá cơm nguyên con sấy khô (5cm- 7cm) (xk)

- Mã HS 03055921: A4- Cá cơm sấy khô (2cm- 4cm) (xk)

- Mã HS 03055921: A4- Cá cơm sấy khô (3cm- 5cm) (xk)

- Mã HS 03055921: B1- Cá cơm sấy khô (xk)

- Mã HS 03055921: B4- Cá cơm sấy khô (2cm- 4cm) (xk)

- Mã HS 03055921: CÁ CHỈ VÀNG KHÔ (xk)

- Mã HS 03055921: Cá cơm đã rửa sạch sấy khô, tên khoa học: Stolephorus Commersonnii, 14kg/carton, hàng không nằm trong danh mục CITES. Hàng mới 100%. (xk)

- Mã HS 03055921: Cá cơm Dried Anchovy, không nhãn hiệu. Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03055921: CÁ CƠM KHÔ (xk)

- Mã HS 03055921: Cá cơm khô (DRIED ANCHOVY), net weight 13 kgs/1 carton, không hiệu, mới 100% (xk)

- Mã HS 03055921: CÁ CƠM KHÔ AA, ĐÓNG TRONG 1 CARTONS (NW: 9 KGS/CARTON). HÀNG MỚI 100% (xk)

- Mã HS 03055921: Cá cơm khô đông lạnh (DRIED ANCHOVY) (xk)

- Mã HS 03055921: Cá cơm khô- DRIED ANCHOVY, 13 kg/carton. Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03055921: CÁ CƠM KHÔ NGUYÊN CON ĐÓNG TRONG 141 CARTON, (NW: 10KG/ CARTON), HÀNG MỚI 100% (xk)

- Mã HS 03055921: Cá cơm khô nguyên con, loại 2x3cm trắng, mới 100% (xk)

- Mã HS 03055921: Cá cơm khô size 30g down (xk)

- Mã HS 03055921: Cá Cơm khô size: 2/3 loại 5.67 kgs/ctn (xk)

- Mã HS 03055921: Cá Cơm khô size: 2/3, loại 4.25 kgs/ctn (xk)

- Mã HS 03055921: Cá Cơm khô size: 2/3,loại 5.10 kgs/ctn (xk)

- Mã HS 03055921: CÁ CƠM KHÔ XÉ ĐÓNG TRONG 53 CARTON, (NW: 12KG/ CARTON), HÀNG MỚI 100% (xk)

- Mã HS 03055921: CÁ CƠM KHÔ XÉ, ĐÓNG TRONG 1 CARTON (NW: 12 KGS/CARTON). HÀNG MỚI 100% (xk)

- Mã HS 03055921: CÁ CƠM KHÔ XÉ, KÍCH THƯỚC 2-3 CM, ĐÓNG TRONG 268 CARTON, (NW: 10KG/ CARTON), HÀNG MỚI 100% (xk)

- Mã HS 03055921: Cá cơm khô, 13kg/carton. Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03055921: Cá cơm khô, hàng Việt Nam (xk)

- Mã HS 03055921: CÁ CƠM KHÔ, KÍCH THƯỚC 1-2 CM, ĐÓNG TRONG 68 CARTON, (NW: 12KG/ CARTON), HÀNG MỚI 100% (xk)

- Mã HS 03055921: Cá cơm khô, tên khoa học: Stolephorus Commersonnii, 13kg/carton. Hàng mới 100%. (xk)

- Mã HS 03055921: CÁ CƠM SỮA KHÔ, ĐÓNG TRONG 10 CARTON, (NW: 12KG/ CARTON), HÀNG MỚI 100% (xk)

- Mã HS 03055921: CÁ HỐ KHÔ (xk)

- Mã HS 03055921: Cá khô, mới 100% (xk)

- Mã HS 03055921: CÁ MẮT KIẾNG (xk)

- Mã HS 03055921: CÁ MẮT KIẾNG KHÔ- PACKING: 10KGS/ CTN (xk)

- Mã HS 03055921: CÁ MẮT KIẾNGKHÔ- PACKING: 12KGS/ CTN (xk)

- Mã HS 03055921: Cá mờm (cá cơm loại nhỏ) khô đông lạnh (DRIED BABY ANCHOVY) (xk)

- Mã HS 03055921: Cá nục khô (xk)

- Mã HS 03055921: Khô cá bánh lái (xk)

- Mã HS 03055921: KHÔ CÁ CHỈ &VN (xk)

- Mã HS 03055921: Khô cá chỉ vàng (xk)

- Mã HS 03055921: Khô cá chỉ vàng- Loại 10kg (xk)

- Mã HS 03055921: Khô cá cơm (xk)

- Mã HS 03055921: KHÔ CÁ CƠM &VN (xk)

- Mã HS 03055921: KHÔ CÁ CƠM (15KG/GÓI; 1 GÓI/ CTN), xuất xứ Việt Nam, sản xuất tại công ty CP Sài Gòn Tâm Tâm (xk)

- Mã HS 03055921: KHÔ CÁ CƠM- 15kg/ CTN, Xuất xứ Việt Nam, sản xuất tại công ty CP Sài Gòn Tâm Tâm (xk)

- Mã HS 03055921: Khô cá lạt (xk)

- Mã HS 03055921: KHÔ CÁ LIỆT XẺ BƯỚM &VN (xk)

- Mã HS 03055929: 20 CPL-RIPBOS/ Cá pollack khô (ripped) (xk)

- Mã HS 03055929: 20 CPL-SILKBOS/ Cá pollack khô (silk) (xk)

- Mã HS 03055929: Cá chét khô 4S (xk)

- Mã HS 03055929: Cá chét khô S (xk)

- Mã HS 03055929: Cá chỉ vàng fillet khô (18 gr/OPP bag, 10 OPP bags/PE x 3/ Small Box x 10/ Carton) (xk)

- Mã HS 03055929: Cá chỉ vàng khô (xk)

- Mã HS 03055929: Cá chỉ vàng khô size 30g down (xk)

- Mã HS 03055929: Cá chỉ vàng khô size 50g down (xk)

- Mã HS 03055929: Cá cơm khô, Quy cách: 1.5kg/CTN, 6CTNS/Bundle, Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03055929: Cá đổng khô (xk)

- Mã HS 03055929: Cá mối fillet cắt khúc khô (BICHOK- (35 gr/OPP bag, 10 OPP bags/PE x 3/ Small Box x 4/ Carton) (xk)

- Mã HS 03055929: Cá ngao khô 3S (xk)

- Mã HS 03055929: Cá ngao khô L (xk)

- Mã HS 03055929: Cá sóc đỏ khô 2S (xk)

- Mã HS 03055929: Cá sóc đỏ khô M (xk)

- Mã HS 03055929: Cá trích khô (Size 5-7), Quy cách: 1.5kg/CTN, 6CTNS/Bundle, Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03055929: Cá trích khô (Size 7-9), Quy cách: 1.5kg/CTN, 6CTNS/Bundle, Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03055929: FROZEN DRIED TOBIUO (HEAD ON)/ Cá chuồn sấy khô (còn đầu) đông lạnh (xk)

- Mã HS 03055929: Khô cá chỉ vảng- DRIED YELLOW STRIPE TREVALLY, 15 kg/carton. Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03055990: ANCHOVY SAUCE: CÁ CƠM RIM CLEAN FOOD HOMELAND AUNTY LIPS THICK 45 VO VAN KIET WD 16 DIS 8 HCM (xk)

- Mã HS 03055990: bánh phồng tôm 500gr/hộp/ (xk)

- Mã HS 03055990: BÁNH TRÁNG DẺO (xk)

- Mã HS 03055990: BÁNH TRÁNG HÀNH SA TẾ (xk)

- Mã HS 03055990: BÁNH TRÁNG TRỘN SA TẾ (xk)

- Mã HS 03055990: BONG BÓNG CÁ (xk)

- Mã HS 03055990: Bong bóng cá basa khô (xk)

- Mã HS 03055990: Cá basa khô (1kg/ bag)/ (xk)

- Mã HS 03055990: Cá basa khô (500 gram/ bag)/ (xk)

- Mã HS 03055990: Cá bò hom, đã qua xử lý, chế biến, làm sạch, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ BÔNG DỪA (xk)

- Mã HS 03055990: cá bống kho cay/ (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ BỐNG RIM (xk)

- Mã HS 03055990: Cá Chét Ốp Khô MA, đóng gói 15kgs/carton (xk)

- Mã HS 03055990: Cá Chỉ Vàng Khô (Xuất Xứ Việt Nam) (xk)

- Mã HS 03055990: Cá chỉ vàng khô 500g/ túi/ (xk)

- Mã HS 03055990: Cá Chỉ Vàng Khô Loại B (Xuất Xứ Việt Nam) (xk)

- Mã HS 03055990: Cá chỉ vàng rim, NSX: Da Nang speciality food, 500g/túi/ (xk)

- Mã HS 03055990: Cá chuồn sấy khô (còn đầu) đông lạnh/FROZEN DRIED TOBIUO (HEAD ON) (xk)

- Mã HS 03055990: Cá cờ khô đông lạnh (Dried SailFish), Packing: 12.00 kg/ctn (Net) (xk)

- Mã HS 03055990: Cá cờ khô đông lạnh, packing: 30kg/ctn (NET) (xk)

- Mã HS 03055990: cá cơm 500 gram/ (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ CƠM CHIÊN GIÒN (xk)

- Mã HS 03055990: Cá cơm chiên giòn 0.3kg/hộp, NSX: Minh Duc Rice Service Trading Company Limited/ (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ CƠM- DRIED ANCHOVY (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ CƠM- DRIED ANCHOVY. (xk)

- Mã HS 03055990: Cá cơm Dried Anchovy. Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ CƠM- DRIED BUCCANEER ANCHOVY (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ CƠM- DRIED SILVER ANCHOVY <SPRATELLOIDES GRACILIS> (NW: 12 kg/thùng), GW: 13 kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ CƠM- FROZEN COOKED ANCHOVY (NW: 10 kg/thùng), GW: 12 kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ CƠM KHÔ (xk)

- Mã HS 03055990: Cá cơm khô (10 kgs/Ctn,12 kgs/Ctn, 13 kgs/Ctn), hàng mới 100%. (xk)

- Mã HS 03055990: Cá cơm khô (12 kgs/Ctn), hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03055990: Cá cơm khô (12kgs/ctns) (xk)

- Mã HS 03055990: Cá cơm khô (13 kgs/Ctn), hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03055990: Cá cơm khô (15 kgs/Ctn), hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03055990: Cá cơm khô (500 gram/ hộp)/ (xk)

- Mã HS 03055990: Cá cơm khô (600 gram/ hộp)/ (xk)

- Mã HS 03055990: Cá cơm khô (Loại 1) (xk)

- Mã HS 03055990: Cá cơm khô (Loại 2) (xk)

- Mã HS 03055990: Cá cơm khô (Loại 3) (xk)

- Mã HS 03055990: Cá Cơm Khô (Xuất Xứ Việt Nam) (xk)

- Mã HS 03055990: cá cơm khô 500g/ bịch/ (xk)

- Mã HS 03055990: cá cơm khô 500gr/túi/ (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ CƠM KHO CAY (xk)

- Mã HS 03055990: Cá cơm khô đông lạnh (Dried Sprats), Packing: 13.00kg/ctn (Net) (xk)

- Mã HS 03055990: Cá cơm khô đông lạnh, đóng goi 10kg/thung-VN (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ CƠM KHÔ LỘT THỊ A4 (3-5) (THÙNG 10KG) (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ CƠM KHÔ LỘT THỊT A4 (2-4) (THÙNG 10KG) (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ CƠM KHÔ NGUYÊN CON A1 (xk)

- Mã HS 03055990: Cá cơm khô size 1/2 (xk)

- Mã HS 03055990: Cá cơm khô size 1/2; 2/3 (xk)

- Mã HS 03055990: Cá cơm khô size 1/2A (xk)

- Mã HS 03055990: Cá cơm khô size 1/2AA (xk)

- Mã HS 03055990: Cá cơm khô size 1-2 (xk)

- Mã HS 03055990: Cá cơm khô size 2/3 (xk)

- Mã HS 03055990: Cá cơm khô size 2-3 (xk)

- Mã HS 03055990: Cá cơm khô size 2-4 (xk)

- Mã HS 03055990: Cá cơm khô size 2A (xk)

- Mã HS 03055990: Cá cơm khô; Packing: 13kg/thùng, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03055990: Cá cơm mờm đông (xk)

- Mã HS 03055990: Cá cơm nguyên con đông lạnh, đóng goi 10kg/thung-VN (xk)

- Mã HS 03055990: Cá cơm nhỏ khô (10kgs/ctns) (xk)

- Mã HS 03055990: Cá cơm nhỏ khô (12kgs/ctns) (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ CƠM RIM (xk)

- Mã HS 03055990: Cá cơm ruồi khô (xk)

- Mã HS 03055990: Cá cơm ruồi khô; sơ chế luộc bằng nước muối phơi khô, không tẩm gia vị, không có nhãn hiệu, 10 kg/carton (xk)

- Mã HS 03055990: Cá cơm săn khô (xk)

- Mã HS 03055990: Cá cơm săng khô (12kgs/ctns) (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ CƠM SẤY (xk)

- Mã HS 03055990: cá cơm sấy giòn/ (xk)

- Mã HS 03055990: Cá cơm su đông (xk)

- Mã HS 03055990: cá cơm tẩm 500gr/hộp/ (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ ĐỎ KHÔ (xk)

- Mã HS 03055990: Cá đổng khô (10 kgs/Ctn), hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03055990: Cá đổng khô (15 kg/Ctn), hàng mới 100%. (xk)

- Mã HS 03055990: Cá đổng khô (15 kgs/Ctn), hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03055990: Cá đù bạc khô (15 kg/Ctn), hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03055990: Cá đù khô (xk)

- Mã HS 03055990: Cá đù khô (15 kg/Ctn), hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ DỨA KHÔ (xk)

- Mã HS 03055990: Cá dứa khô 500g/bịch/ (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ ĐUỐI (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ ĐUỐI MẮM ME (xk)

- Mã HS 03055990: Cá hố khô (15 kg/Ctn), hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03055990: Cá kèo khô (500 gram/ bag)/ (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ KHÔ (xk)

- Mã HS 03055990: Cá khô (1000g/túi)/ (xk)

- Mã HS 03055990: Cá khô (1kg/túi)/ (xk)

- Mã HS 03055990: Cá khô (500g/túi)/ (xk)

- Mã HS 03055990: cá khô 0.5kg/ (xk)

- Mã HS 03055990: cá khô 0.6kg/1 gói/ (xk)

- Mã HS 03055990: cá khô 1 kg/ (xk)

- Mã HS 03055990: cá khô 1.4kg/ bịch/ (xk)

- Mã HS 03055990: cá khô 1kg/ bịch/ (xk)

- Mã HS 03055990: Cá khô 1kg/ túi/ (xk)

- Mã HS 03055990: cá khô 1kg/túi/ (xk)

- Mã HS 03055990: Cá khô 1kg/túi, hiệu: thanh thao Food/ (xk)

- Mã HS 03055990: cá khô 22 gram/ (xk)

- Mã HS 03055990: cá khô 25gr/bịch/ (xk)

- Mã HS 03055990: cá khô 26 gram/ (xk)

- Mã HS 03055990: cá khô 300g/hộp, hiệu: Mộc shop (xk)

- Mã HS 03055990: Cá khô 350g/ túi/ (xk)

- Mã HS 03055990: Cá khô 400g/ bag/ (xk)

- Mã HS 03055990: cá khô 45 gram/ (xk)

- Mã HS 03055990: cá khô 46 gram/ (xk)

- Mã HS 03055990: cá khô 50 gram/ (xk)

- Mã HS 03055990: Cá khô 500g/ bịch/ (xk)

- Mã HS 03055990: cá khô 500g/ hộp/ (xk)

- Mã HS 03055990: Cá khô 500g/ túi/ (xk)

- Mã HS 03055990: Cá khô 500g/túi. hiệu: Mộc SHOP/ (xk)

- Mã HS 03055990: cá khô 500gr/bịch/ (xk)

- Mã HS 03055990: cá khô 500gr/túi/ (xk)

- Mã HS 03055990: cá khô 585g/ bịch/ (xk)

- Mã HS 03055990: cá khô 600gr/túi/ (xk)

- Mã HS 03055990: cá khô 70 gram/ (xk)

- Mã HS 03055990: Cá khô 700g/ bag/ (xk)

- Mã HS 03055990: Cá khô 700g/ bịch/ (xk)

- Mã HS 03055990: Cá khô 750g/ túi/ (xk)

- Mã HS 03055990: cá khô 80 gram/ (xk)

- Mã HS 03055990: cá khô 800gr/túi/ (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ KHÔ CHỈ VÀNG (xk)

- Mã HS 03055990: cá khô hiệu Huỳnh Lê 2kg/tui/ (xk)

- Mã HS 03055990: cá khô hiệu NGUYEN THUY Shop/ (xk)

- Mã HS 03055990: cá kho tiêu 1kg/ (xk)

- Mã HS 03055990: cá khô/ (xk)

- Mã HS 03055990: Cá khô, 2kg/bịch/ (xk)

- Mã HS 03055990: cá khô, 500g/ bag/ (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ LINH KHO (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ LÓC KHÔ (xk)

- Mã HS 03055990: Cá lóc khô (500 gram/ bịch)/ (xk)

- Mã HS 03055990: Cá lóc khô 500g/ bịch/ (xk)

- Mã HS 03055990: Cá lóc khô 500g/bịch/ (xk)

- Mã HS 03055990: Cá lóc khô 500g/túi/ (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ LÓC NHỎ (xk)

- Mã HS 03055990: Cá lù đù cháy tỏi ăn liền (300 gr/ 1 bag) (xk)

- Mã HS 03055990: Cá mai khô (10kgs/ctns) (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ MAI SỐT CHANH DÂY (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ MẮT KIẾNG KHÔ (xk)

- Mã HS 03055990: Cá mắt kiếng khô (12 kg/Ctn), hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03055990: Cá mắt kiếng khô (15 kg/Ctn), hàng mới 100%. (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ MÈ KHO (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ MÒI HỘP (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ MỒI HỘP (xk)

- Mã HS 03055990: Cá mối khô (xk)

- Mã HS 03055990: Cá mối khô (10 kg/Ctn), hàng mới 100%. (xk)

- Mã HS 03055990: Cá mối khô (10 kgs/Ctn), hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03055990: Cá mối khô (12 kg/Ctn), hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03055990: Cá mòi khô 500g/bịch/ (xk)

- Mã HS 03055990: Cá mối khô; không ướp nước muối phơi khô, không tẩm gia vị, không có nhãn hiệu, 20 kg/bag (xk)

- Mã HS 03055990: Cá mối phi lê khô (16 kg/Ctn), hàng mới 100%. (xk)

- Mã HS 03055990: Cá muối khô- Cá Đù Bạc- Tên khoa học: ARGYROSOMUS ARGENTATUS (10 kg/ thùng) (xk)

- Mã HS 03055990: Cá muối khô- Cá Đù Vàng- Tên khoa học: LARIMICHTHYS CROCEA (10 kg/ thùng) (xk)

- Mã HS 03055990: Cá Ngao Khô L, đóng gói 15kgs/carton (xk)

- Mã HS 03055990: Cá Ngao Khô M, đóng gói 15kgs/carton (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ NHÔNG KHÔNG (xk)

- Mã HS 03055990: Cá nóc, đã qua xử lý, chế biến, làm sạch, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03055990: Cá nục khô (xk)

- Mã HS 03055990: Cá nục khô (15 kg/Ctn), hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03055990: Cá nục khô (6 kgs/Ctn), hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ NỤC KHO TIÊU (xk)

- Mã HS 03055990: cá nướng/ (xk)

- Mã HS 03055990: Cá rô phi khô,không thương hiệu, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ SẶC KHÔ (xk)

- Mã HS 03055990: Cá sặc khô (500 gram/ bịch)/ (xk)

- Mã HS 03055990: Cá sặc khô 1kg/túi/ (xk)

- Mã HS 03055990: Cá sặc khô 500g/ bịch/ (xk)

- Mã HS 03055990: Cá sặc khô 500g/bịch/ (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ SÒNG KHÔ (xk)

- Mã HS 03055990: Cá tắc kè, đã qua xử lý, chế biến, làm sạch, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03055990: cá tẩm gia vị/ (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ THIỀU (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ THIỀU KHÔ (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ THIỀU QUE KÈM TƯƠNG ỚT (xk)

- Mã HS 03055990: Cá thiều que, NSX: Huong Da, 5000g/túi/ (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ THIỀU TẨM GIA VỊ (xk)

- Mã HS 03055990: Cá trích khô (12kgs/ctns) (xk)

- Mã HS 03055990: Cá trích khô đông lạnh, packing: 13.0013 kg/ctn (NET) (xk)

- Mã HS 03055990: Cá trích khô loại A SIZE 7-9 (xk)

- Mã HS 03055990: Cá trích khô loại B SIZE 7-9 (xk)

- Mã HS 03055990: Cá trích khô size 2-3 (xk)

- Mã HS 03055990: Cá trích khô size 2-4 (xk)

- Mã HS 03055990: Cá trích khô size 2-4A (xk)

- Mã HS 03055990: Cá trích khô size 3-4A (xk)

- Mã HS 03055990: Cá trích khô size 4/6A (xk)

- Mã HS 03055990: Cá trích khô size 4-6B (xk)

- Mã HS 03055990: Cá trích khô size 5/7A (xk)

- Mã HS 03055990: Cá trích khô size 5-7B (xk)

- Mã HS 03055990: Cá trích khô size 5-7cm (xk)

- Mã HS 03055990: Cá trích khô size 7/9 (xk)

- Mã HS 03055990: Cá trích khô size 7/9A (xk)

- Mã HS 03055990: Cá trích khô size 7/9B (xk)

- Mã HS 03055990: Cá trích khô size 7-9 cm (xk)

- Mã HS 03055990: Cá trích khô size 7-9B (xk)

- Mã HS 03055990: Cá trích khô size 9/11A (xk)

- Mã HS 03055990: Cá trích khô size 9-11B (xk)

- Mã HS 03055990: Cá trích khô, SIZE 4-6 (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ TRÍCH KHÔ, SIZE 5/7B (PACKING: 1.5KG/CTN x 6/BUNDLE) (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ TRÍCH KHÔ, SIZE 7/9A (PACKING: 1.5KG/CTN x 6/BUNDLE) (xk)

- Mã HS 03055990: CÁ TRÍCH KHÔ, SIZE 9/11AA (PACKING: 1.5KG/CTN x 6/BUNDLE) (xk)

- Mã HS 03055990: cá Vảnh khô Packing: G.W 21 KGS/ CARTON, N.W 20 KGS/ CARTON (xk)

- Mã HS 03055990: CHÀ BÔNG (xk)

- Mã HS 03055990: CHÀ BÔNG CÁ (xk)

- Mã HS 03055990: chà bông cá, 500g/ bag/ (xk)

- Mã HS 03055990: CHẢ CÁ (xk)

- Mã HS 03055990: CHẢ CÁ CHIÊN (xk)

- Mã HS 03055990: CHẢ CÁ SẤY (xk)

- Mã HS 03055990: CHUỐI KHÔ (xk)

- Mã HS 03055990: cua rim 300 gram/ (xk)

- Mã HS 03055990: CUA SẤY (xk)

- Mã HS 03055990: CUỘN DÂY THUN (xk)

- Mã HS 03055990: DA CÁ SẤY (xk)

- Mã HS 03055990: DA CÁ SẤY GIÒN (xk)

- Mã HS 03055990: DA CÁ SẤY KHÔ (xk)

- Mã HS 03055990: DA CÁ TRA SẤY GIÒN (xk)

- Mã HS 03055990: Hải sản khô (cá cơm khô) đóng túi lọc, packing: 15G/BAG X 10BAGS/PA X 20PA/CTN (xk)

- Mã HS 03055990: hành phi hiệu Minh Anh 500gr/hộp/ (xk)

- Mã HS 03055990: KHĂN GẠC TRẺ EM (xk)

- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ (xk)

- Mã HS 03055990: khô cá (2kg/túi)/ (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá (500g/túi)/ (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá (500gr/bag)/ (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá (5g/túi)/ (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá 500g/ (xk)

- Mã HS 03055990: khô cá 700g/ bịch/ (xk)

- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ BÁNH LÁI-15kg/ CTN, Xuất xứ Việt Nam, sản xuất tại công ty CP Sài Gòn Tâm Tâm (xk)

- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ BASA (xk)

- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ BÒ (xk)

- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ BÓNG (xk)

- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ CHỈ VÀNG (xk)

- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ CHỈ VÀNG (15KG/GÓI; 1 GÓI/ CTN), xuất xứ Việt Nam, sản xuất tại công ty CP Sài Gòn Tâm Tâm (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá chỉ vàng- DRIED YELLOW STRIPE TREVALLY, SIZE: 16KG/HỘP, mới 100% (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá chỉ vàng Fillet; Packing: 15 kg bulk/carton, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ CHỈ VÀNG VÀ TƯƠNG ỚT (xk)

- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ CHỈ VÀNG(15KG/GÓI; 1 GÓI/ CTN), xuất xứ Việt Nam, sản xuất tại công ty CP Sài Gòn Tâm tâm (xk)

- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ CHỈ VÀNG-15 kg/ CTN, Xuất xứ Việt Nam, sản xuất tại công ty CP Sài Gòn Tâm Tâm (xk)

- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ CHỐT (xk)

- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ CƠM (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá cơm, 500g/túi/ (xk)

- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ CƠM-DRIED ANCHOVY, 20BAO/THÙNG, 450G/BAO, HIỆU:CON NGUA, HÀNG MỚI 100% (xk)

- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ ĐỔNG (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá đổng Fillet; Packing: 15 kg bulk/carton, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá đổng; Packing: 12 kg bulk/carton, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ ĐÙ (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá đù bỏ đầu, (200g/bao x 30 bao/thùng). Hàng mới 100%. (xk)

- Mã HS 03055990: khô cá đù/ (xk)

- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ DỨA (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá dứa 600g/ túi/ (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá dứa, qui cách đóng gói: 1 bịch/500gr/ (xk)

- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ DUỐI (xk)

- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ ĐUỐI (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá đuối 450g/ túi/ (xk)

- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ ĐUỐI MẮM ME (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá đuối mắm me (270g/hộp)/ (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá đuối mắm me (500gr/ hộp)/ (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá đuối mắm me, NSX:Sai Gon E-mart, 500g/túi/ (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá đuối/ (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá đuối, 40g/hộp/ (xk)

- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ ĐƯỜNG (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá Hiêu KIM HUE/ (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá hố Fillet; Packing: 15 kg bulk/carton, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ KÈO (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá lăng phồng, qui cách đóng gói: 1 bịch/2000gr/ (xk)

- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ LÓC (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá Lóc 300g/túi x 30/thùng đông lạnh/ VN (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá lóc 500g/túi/ (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá Lóc thương hiệu APT 300g/túi x 30/thùng đông lạnh (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá lóc, qui cách đóng gói: 1 bịch/500gr/ (xk)

- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ LÙ ĐÙ (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá lù đù 500g/ túi/ (xk)

- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ LƯỠI TRÂU (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá lưỡi trâu 500g/ túi/ (xk)

- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ MẮM ME (xk)

- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ MẮT KIẾNG (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá mắt kiếng; Packing: 12 kg bulk/carton, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá mối bỏ đầu (500g/bao x 20 bao/thùng). Hàng mới 100%. (xk)

- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ MUỐI (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá muối tiêu 500g/ túi/ (xk)

- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ RÔ (xk)

- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ SẶC (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá sặc 450g/ túi/ (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá sặc bổi (0.5kg/túi), nsx: Huynh Gia/ (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá sặc, qui cách đóng gói: 1 bịch/500gr/ (xk)

- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ THIỀU (xk)

- Mã HS 03055990: khô cá thiều 400g/ hủ/ (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá thiều, 500g/túi/ (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá thu (20 kg/ thùng) (xk)

- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ TRA (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá tra lang phòng bỏ đầu, (12kg/thùng). Hàng mới 100%. (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá tra lang phồng bỏ đầu, (12kg/thùng). Hàng mới 100%. (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá tra, 1000gr/túi/ (xk)

- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ TRÁP ĐEN (xk)

- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ TRÁP ĐỎ (xk)

- Mã HS 03055990: KHÔ CÁ TRÍCH / VN SIZE 7-9 (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá/ (xk)

- Mã HS 03055990: Khô cá, hiệu NHA QUE/ (xk)

- Mã HS 03055990: khô mực 1 kg/ (xk)

- Mã HS 03055990: Khô mực 1kg/túi/ (xk)

- Mã HS 03055990: Khô mực 28gr/bịch/ (xk)

- Mã HS 03055990: Khô mực cán 0.3kg/hộp/ (xk)

- Mã HS 03055990: khô mực hiệu Huynh Lê 500gr/hộp/ (xk)

- Mã HS 03055990: Khô mực xé sợi (0.25kg/hộp),nsx: LE HA FOOD/ (xk)

- Mã HS 03055990: khô mực/ (xk)

- Mã HS 03055990: MẮM (xk)

- Mã HS 03055990: mắm cá 1kg/hộp/ (xk)

- Mã HS 03055990: Mắm nêm dì Cẩn 0.4kg/hộp, NSX: Sauce di Can Da Nang/ (xk)

- Mã HS 03055990: Mắm ruốc (0.2kg/hộp),nsx: TRI HAI SERVICE/ (xk)

- Mã HS 03055990: Mắm Thái Dì Cẩn (0.3kg/hộp), nsx: Di Can/ (xk)

- Mã HS 03055990: MIẾNG DÁN TAN MỠ (xk)

- Mã HS 03055990: mực rim 300 gram/ (xk)

- Mã HS 03055990: MỰC RIM KHÔ (xk)

- Mã HS 03055990: mực tẩm 200 gram/ (xk)

- Mã HS 03055990: mực tẩm/ (xk)

- Mã HS 03055990: Mực xé sợi 0.3kg/hộp/ (xk)

- Mã HS 03055990: nui sấy 1kg/ (xk)

- Mã HS 03055990: RONG BIỂN (xk)

- Mã HS 03055990: RONG BIỂN MUỐI TÁCH NƯỚC (xk)

- Mã HS 03055990: RONG BIỂN SẤY (xk)

- Mã HS 03055990: ruốc khô 0.5kg/bịch/ (xk)

- Mã HS 03055990: ruốc khô 500gr/túi/ (xk)

- Mã HS 03055990: ruốc khô/ (xk)

- Mã HS 03055990: RUỐT LẠT KHÔ-DRIED SHRIMP,24BAO/THÙNG,75G/BAO, HIỆU:CON NGUA, HÀNG MỚI 100% (xk)

- Mã HS 03055990: SÁ SÙNG KHÔ (xk)

- Mã HS 03055990: SNACK MÌ (xk)

- Mã HS 03055990: SNACK RONG BIỂN (xk)

- Mã HS 03055990: SNACK TÔM (xk)

- Mã HS 03055990: Thịt cá chuồn nướng khô T5 (xk)

- Mã HS 03055990: tôm khô 22 gram/ (xk)

- Mã HS 03055990: tôm khô 50 gram/ (xk)

- Mã HS 03055990: Tôm khô hiệu An Vinh 500gr/hộp/ (xk)

- Mã HS 03055990: Tôm khô hiệu Minh anh 200gr/hộp/ (xk)

- Mã HS 03056200: SUA/ Cá Tuyết ướp muối cắt khúc (nk)

- Mã HS 03056300: Cá cơm muối, hiệu Overseas, 60g/hộp, hàng mới 100%, hàng quà tặng cá nhân (nk)

- Mã HS 03056300: Cá bánh lái nguyên con đông lạnh, nhiệt độ bảo quản-18 độ, xuất xứ Việt Nam (xk)

- Mã HS 03056300: Cá cơm khô (xk)

- Mã HS 03056300: Cá cơm khô (12kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03056300: Cá cơm khô (8kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03056300: Cá cơm khô (9.0kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03056300: Cá cơm khô (Loại 1: 8kg/thùng, Loại 2: 10kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03056300: CÁ CƠM KHÔ (N.W: 10 KGS/ THÙNG) (xk)

- Mã HS 03056300: CÁ CƠM KHÔ (N.W: 10.0 KGS/ THÙNG) (xk)

- Mã HS 03056300: CÁ CƠM KHÔ (N.W: 5 KGS/ THÙNG) (xk)

- Mã HS 03056300: Cá cơm khô (size 2-4 cm/pcs), đóng gói 10kg/thùng (xk)

- Mã HS 03056300: Cá cơm khô (size:3-4cm),khối lượng tịnh 12kg/thùng, hàng đông lạnh. (xk)

- Mã HS 03056300: Cá cơm khô (size:A 2-3cm),khối lượng tịnh 10kg/thùng, hàng đông lạnh. (xk)

- Mã HS 03056300: Cá cơm khô (size:A 3-4cm),khối lượng tịnh 10kg/thùng, hàng đông lạnh. (xk)

- Mã HS 03056300: Cá cơm khô (size:A4 2-4cm),khối lượng tịnh 10kg/thùng, hàng đông lạnh. (xk)

- Mã HS 03056300: Cá cơm khô (size:B 2-3cm),khối lượng tịnh 10kg/thùng, hàng đông lạnh. (xk)

- Mã HS 03056300: CÁ CƠM KHÔ KHÔNG ĐẦU (N.W: 10 KGS/ THÙNG) (xk)

- Mã HS 03056300: Cá cơm khô loại B (Loại 1: 8kg/thùng, Loại 2: 10kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03056300: Cá cơm khô, bảo quản nhiệt độ- 10 độ, xuất xứ Việt Nam (xk)

- Mã HS 03056300: Cá cơm khô, loại A, size 1-2 cm, đóng thùng carton 10kg (xk)

- Mã HS 03056300: Cá cơm khô, loại AA, size 1-2 cm, đóng thùng carton 10kg (xk)

- Mã HS 03056300: Cá cơm khô, loại B, size 2-4 cm, đóng thùng carton 10kg (xk)

- Mã HS 03056300: Cá cơm khô, nhiệt độ bảo quản-10 độ, xuất xứ Việt Nam (xk)

- Mã HS 03056300: Cá cơm khô, tách thịt, size 2-4 cm, đóng thùng carton 10kg (xk)

- Mã HS 03056300: Cá cơm săng đông lạnh, (400g/bao x 26 bao/thùng). Quy cách bao bì 17x4cm. Hàng mới 100%. (xk)

- Mã HS 03056300: Cá trích khô (xk)

- Mã HS 03056400: Cá tra nguyên con xẻ bướm tẩm muối đông lạnh (Không xuất cá tra dầu) (xk)

- Mã HS 03056400: NNS100NCXBUMc/ Cá tra nguyên con xẻ bướm ướp muối đông lạnh size 1100-1200g,12kgs/ctn,100%NW (xk)

- Mã HS 03056990: KHÔ CÁ ĐUỐI MẮM ME, HÀNG XUẤT ĐI BỊ TRẢ VỀ, KÈM TỜ TRÌNH 1311/TTR-ĐTTHCPN/22.JUN.2020, TK XUẤT 303213505510/H21/08.MAY.2020 (nk)

- Mã HS 03056990: MẮM CÁ, HÀNG XUẤT ĐI BỊ TRẢ VỀ, KÈM TỜ TRÌNH 1223/TTR-ĐTTHCPN/11.JUN.2020, TK XUẤT 310461797110/CPNHANHHCM/30.APR.2020 (nk)

- Mã HS 03056910: 20102554/0004/ Cá Hồi Thái Bình Dương xẻ đôi, cắt miếng còn da còn xương ngâm nước muối đông lạnh (Oncorhynchus Gorbuscha) (xk)

- Mã HS 03056910: 20132554/0003/ Cá Hồi Thái Bình Dương xẻ đôi, cắt miếng nhỏ còn da còn xương ngâm nước muối đông lạnh (Oncorhynchus kisutch) (xk)

- Mã HS 03056910: Cá cơm khô NW:12 kg/ctn (xk)

- Mã HS 03056910: Cá dãnh khô NW:15 kg/ctn (xk)

- Mã HS 03056910: Cá đổng đông lạnh (xk)

- Mã HS 03056910: Cá muối, hàng Việt Nam (xk)

- Mã HS 03056910: Cá săn tươi đông lạnh (xk)

- Mã HS 03056910: Khô cá cơm ruồi, NW 12 Kg/thùng, GW 13 Kg/thùng (xk)

- Mã HS 03056910: Khô Cá cơm ruồi, NW: 12 kg/thùng, GW: 13 kg/thùng, sản xuất tại Việt Nam (xk)

- Mã HS 03056910: Khô cá cơm săn, NW 12 Kg/thùng, GW 13 Kg/thùng (xk)

- Mã HS 03056910: Khô Cá cơm săn, NW: 12 kg/thùng, GW: 13 kg/thùng, sản xuất tại Việt Nam (xk)

- Mã HS 03056910: Khô cá dé, NW 12 Kg/thùng, GW 13 Kg/thùng (xk)

- Mã HS 03056910: Khô cá săn (xk)

- Mã HS 03056990: CÁ CHÉT MẶN ĐÔNG LẠNH XK (40 LBS/ CTNS) (xk)

- Mã HS 03056990: CÁ CHỈ VÀNG 200GR, 10KGS/CTN (xk)

- Mã HS 03056990: CÁ CƠM KHÔ 200GR, 10KGS/CTN (xk)

- Mã HS 03056990: CÁ CƠM KHÔ 400GR, 10KGS/CTN (xk)

- Mã HS 03056990: Cá khô, qui cách đóng gói: 1 bịch/500GR/ (xk)

- Mã HS 03056990: Cá ngừ ngâm dầu 185g (xk)

- Mã HS 03056990: CÁ NỤC KHÔ 200GR, 10KGS/CTN (xk)

- Mã HS 03056990: KHÔ CÁ CHỈ VÀNG (xk)

- Mã HS 03056990: Khô cá dứa (500gram/bag)/ (xk)

- Mã HS 03056990: Khô cá mắt kiếng (12 kg/ thùng) (xk)

- Mã HS 03056990: Khô cá sặc (500gram/bag)/ (xk)

- Mã HS 03056990: Khô cá, qui cách đóng gói 500gr (xk)

- Mã HS 03056990: Khô mực,qui cách đóng gói 1 kg (xk)

- Mã HS 03056990: Tôm khô, qui cách đóng gói 500gr (xk)

- Mã HS 03057211: Bóng cá tuyết sấy khô (Gadus Morhua)- Hàng không thuộc danh mục CITES. (nk)

- Mã HS 03057219: Bong bóng cá lù đù sấy khô,Nhà cung cấp: Djiby Alassane Gaye, hàng mẫu, Mới 100% (nk)

- Mã HS 03057219: FM/ Bong bóng cá rô đông lạnh, hàng mới 100%,nguyên liệu sản xuất bóng bóng cá khô xuất khẩu (nk)

- Mã HS 03057211: BBCT1/20/ Bong bóng cá tuyết phơi khô (xk)

- Mã HS 03057211: MAW19/ Bong bóng cá sấy khô (xk)

- Mã HS 03057219: BBCK/ BONG BÓNG CÁ CHẼM KHÔ/ PGC:3200USD (xk)

- Mã HS 03057219: Bong bóng cá Basa dạng khô (Dried Catfish Maw) SMK 3 (Big Tubular Shape) mỗi bao 25 kgs, hàng mới 100%. (xk)
- - Mã HS 03057219: BONG BÓNG CÁ BASA SẤY KHÔ. QUY CÁCH 15.1KG/BAO. HÀNG MỚI 100% (xk)

- Mã HS 03057219: Bong Bóng cá khô dạng Tube (50kg/bag). Hàng mới 100%. (xk)

- Mã HS 03057219: Bong bóng cá khô loại C,hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03057219: Bong bóng cá tiêu chuẩn XK, NW: 5kg/bao, GW: 5.02 kg/bao (xk)

- Mã HS 03057219: Bóng Bóng Cá Tra Chiên (10kgs X 2Bag) (xk)

- Mã HS 03057219: Bong bóng cá tra khô (DRIED PANGASIUS FISH MAW (Flaky)), dạng vụn,50kg/1 bao,KT:(5-10)cm,mục đích:chế biến thực phẩm,hàng không thuộc danh mục xuất khẩu trong CITES,mới 100% (xk)

- Mã HS 03057219: Bong bóng cá tra khô- DRIED FISH MAWS (xk)

- Mã HS 03057219: BONG BÓNG CÁ TRA KHÔ DRIED PANGASIUS FISH MAW (ROLL SHAPE) (xk)

- Mã HS 03057219: Bong bóng cá tra khô giòn (50kg/bag)- DRIED PANGASIUS FISH MAW. Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03057219: Bong bóng cá tra khô, packing: 30KGS/PE/PP BAG (xk)

- Mã HS 03057219: Bong bóng cá tra khô-Dried pangasius fish maw (Flaky),không nhãn hiệu,1 bao 50 kg,Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03057219: Bong bóng cá tra phơi khô (10kg/ctn) (xk)

- Mã HS 03057219: Bong bóng cá tra phoi khô loại ống nhỏ(40kg/bao) (xk)

- Mã HS 03057219: Bóng Bóng Cá Tra Sấy (10kgs X 2Bag) (xk)

- Mã HS 03057219: Bong Bóng Cá Tra Sấy (10kgs/bag x 2bag/ctn) (xk)

- Mã HS 03057219: Bong bóng cá tra sấy khô (fish maw) mới 100% (xk)

- Mã HS 03057219: DRIED FISH MAW (Bong bóng cá, cá tra.),hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03057291: BTCLS3/ BAO TU CA TUYET DA LAM SACH DONG LANH (xk)

- Mã HS 03057299: Bao tử cá basa muối đựng trong thùng thiếc, 1 thùng/20kg, mới 100% (xk)

- Mã HS 03057299: Bong bóng cá ba sa. Quy cách đóng gói 60kg/bao. 210 bao/contaner 40'HC (xk)

- Mã HS 03057910: CÁ TUYẾT TẨM BỘT, 1.13KG/HỘP, HÀNG MẪU (nk)

- Mã HS 03057910: SBA/ Xương sống cá Tuyết ướp muối (có thịt và bong bóng cá dính kèm) (nk)

- Mã HS 03057910: SBP/ Xương sống cá Tuyết ướp muối (có thịt và bong bóng cá dính kèm) (nk)

- Mã HS 03057910: SCA/ Vây mang cá Tuyết ướp muối (nk)

- Mã HS 03057990: CÁ CƠM KHO CAY, HÀNG XUẤT ĐI BỊ TRẢ VỀ, KÈM TỜ TRÌNH 1311/TTR-ĐTTHCPN/22.JUN.2020, TK XUẤT 303213505510/H21/08.MAY.2020 (nk)

- Mã HS 03057990: CÁ KHÔ--- KÈM TỜ TRÌNH SỐ 1309/TTR-ĐTTHCN VỀ VIỆC KHÔNG THU THUẾ HÀNG HÓA ĐÃ XUẤT KHẨU NHƯNG BỊ TRẢ LẠI VÀ TỜ KHAI XUẤT SỐ 310458592360 NGÀY 22.04.2020 (nk)

- Mã HS 03057910: Da cá tuyết đóng block,đông lạnh (7.5kg/block) (xk)

- Mã HS 03057910: DA-T/ Thịt cá Tuyết ướp muối (xk)

- Mã HS 03057910: EU-S/ Thịt cá Saithe ướp muối (xk)

- Mã HS 03057910: Thịt bầm, thịt đỏ cá tuyết đóng block, đông lạnh (7.5kg/block) (xk)

- Mã HS 03057910: Thịt cá tuyết khô (xk)

- Mã HS 03057990: BONG BÓNG CÁ TRA KHÔ. HÀNG MỚI 100% (xk)

- Mã HS 03057990: Da cá biển chiên loại F. (SX tại Việt Nam) 6 kg/ctn,/ VN (xk)

- Mã HS 03057990: DA CÁ TRA ĐÔNG LẠNH. Đóng gói: 5 Kg/Block x 240 Block/Pallet. Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03057990: Lườn cá hồi hút chân không đông lạnh, vacuum packed, 500g x 15 packs/ctn(7.5kg/ctn) (xk)

- Mã HS 03057990: Vây cá hồi nuôi đông lạnh (10kg/ctn) (xk)

- Mã HS 03057990: Vây cá hồi tự nhiên đông lạnh (10kg/ctn) (xk)

- Mã HS 03061190: TÔM HÙM ĐÁ ĐÔNG LẠNH FROZEN SOUTHERN ROCK LOBSTER, NSX: SEAFOOD EXPORTERS AUSTRALIA PTY LTD- mã 708 (nk)

- Mã HS 03061190: Tôm hùm xanh đông dá (Panulirus versicolor, size 167mm up) (xk)

- Mã HS 03061190: Tôm hùm xanh nguyên con đông lạnh, (Size: 280/300),(hàng mới 100%) (xk)

- Mã HS 03061190: TÔM HÙM XANH SỐNG (Panulirus verscolor) (167mm-500mm/con) (CSX: SG/003NL- MA LO HANG:147/MP/TH) (xk)

- Mã HS 03061190: Tôm Hùm xanh sống(Panulirus versicolor)167mm tro len (CSX: DL405/ MLH: 142/HKG-CH) (xk)

- Mã HS 03061410: 16/ Cua tuyết luộc chín đông lạnh (cắt đôi, không mai, không yếm) (nk)

- Mã HS 03061490: CUABAIRDIKK1017/ Cua Bairdi luộc cắt đôi đông lạnh (nk)

- Mã HS 03061490: CUAKK0713/ Cua tuyết luộc cắt đôi đông lạnh (nk)

- Mã HS 03061490: FCOCRAB/ Ghẹ luộc nguyên con đông lạnh (Frozen Cooked Crabs), 7 kgs/thùng (nk)

- Mã HS 03061490: H2GCUATYA200000/ THỊT CUA LUỘC ĐÔNNG LẠNH (CHIONOECETES OPILIO) (nk)

- Mã HS 03061490: LA-HW-cuatuyet.catdoi/ Cua tuyết đông lạnh (Cắt đôi) (nk)

- Mã HS 03061490: LA-HW-cuatuyet.chan/ Cua tuyết đông lạnh (Phần chân) (nk)

- Mã HS 03061490: LA-HW-cuatuyet.thancangchan/ Cua tuyết đông lạnh (Phần thân, chân & càng) (nk)

- Mã HS 03061490: LA-SEI-thancangchan/ Cua tuyết đông lạnh (Thân, càng, chân) (nk)

- Mã HS 03061490: NCKDOLN001/ Cua Opilio luộc đông lạnh (nk)

- Mã HS 03061490: NCTFTLS001/ Cua tuyết luộc đông lạnh (nk)

- Mã HS 03061490: SK-702/ Thịt cua tuyết luộc đông lạnh- Frozen Cooked Snow Crab Meat (1kg x 10 packs) (nk)

- Mã HS 03061410: Ghẹ càng ngoe đông lạnh, 10.2kg/ thùng (xk)

- Mã HS 03061410: Ghẹ lột đông lạnh- FROZEN SOFT SHELL BLUE SWIMMING CRAB (PORTUNUS PELAGICUS) SIZE HOTEL (xk)

- Mã HS 03061410: Ghẹ lột đông lạnh-FROZEN SOFT SHELL BLUE SWIMMING CRAB (PORTUNUS PELAGICUS) SIZE JUMBO (xk)

- Mã HS 03061410: Ghẹ thân đùi đông lạnh, 10.2kg/ thùng (xk)

- Mã HS 03061410: Thịt ghẹ càng ngoe đông lạnh, mới 100% (Packing NW: 8.00 KGM/ctn) (xk)

- Mã HS 03061410: Thịt ghẹ thân đùi đông lạnh, mới 100% (Packing NW: 8.00 KGM/ctn) (xk)

- Mã HS 03061490: (L004-MA)-cuatuyet-thit/ Thịt cua tuyết thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061490: (L005-MA)-cuatuyet-thit/ Thịt cua tuyết thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061490: (L006-MA)-cuatuyet-thit/ Thịt cua tuyết thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061490: (L007-MA)-cuatuyet-thit/ Thịt cua tuyết thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061490: (L008-MA)-cuatuyet-thit/ Thịt cua tuyết thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061490: (L031-HW)-CT-thit/ Thịt cua tuyết đã nấu chín thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061490: (L042-HW)-CT-thit/ Thịt cua tuyết đã nấu chín thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061490: (L042-HW)-cuanhen/ Thịt cua nhện đã nấu chín thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061490: BA KHÍA PHA SẲN (36 X 14 OZ) (xk)

- Mã HS 03061490: Cá cam đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061490: Con rạm đông lạnh (500g/bag, 20bag/ctn, 10kg/ctn, số lượng: 359ctns) (xk)

- Mã HS 03061490: Cua biển tươi (xk)

- Mã HS 03061490: Cua đồng đông lạnh(0.4kg/bao 25bao/thùng) không nhãn hiệu, mới 100%. (xk)

- Mã HS 03061490: Cua đồng xay (20 x 400g), Hiệu Cây dừa, Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03061490: Cua đồng xay 450g/túi đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061490: Cua đồng xay đông lạnh (12kgs/thùng)/ VN (xk)

- Mã HS 03061490: Ghẹ cắt đông lạnh 11/15 (xk)

- Mã HS 03061490: Ghẹ cắt đông lạnh 16/20 (xk)

- Mã HS 03061490: Ghẹ cắt đông lạnh 21/25 (xk)

- Mã HS 03061490: Ghẹ cắt đông lạnh size 11/15 (xk)

- Mã HS 03061490: Ghẹ cắt đông lạnh U/10 (xk)

- Mã HS 03061490: GHẸ KHÔ LẠT (xk)

- Mã HS 03061490: Ghẹ làm sạch đông lạnh (10 x1kg/carton) (xk)

- Mã HS 03061490: GHẸ LỘT ĐÔNG LẠNH XK (35 LBS/ CTNS) (xk)

- Mã HS 03061490: Ghẹ sữa (xk)

- Mã HS 03061490: Ghẹ thịt đông lạnh (0.38kg/bao 25bao/thùng) không nhãn hiệu, mới 100%. (xk)

- Mã HS 03061490: Ghẹ thịt đông lạnh(0.3kg/bao 25bao/thùng) không nhãn hiệu, mới 100%. (xk)

- Mã HS 03061490: KADTC200603/ Thịt cua tuyết luộc đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061490: KADTC200611/ Thịt cua tuyết đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061490: KADTC200618/ Thịt cua tuyết đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061490: KADTC200625/ Thịt cua tuyết đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061490: LHW-CTchan/thit/ Thịt cua tuyết thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061490: LRG-CTcatdoi/thit/ Thịt cua tuyết thành phẩm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061490: Nước cốt cua đồng đông lạnh, (9.53Kg/thùng). (xk)

- Mã HS 03061490: Nước ép xoài 1x12 (xk)

- Mã HS 03061490: TCLKK0620A/ Thịt cua tuyết luộc đông lạnh (katamix 1kg) (xk)

- Mã HS 03061490: TCLKK0620B/ Thịt cua tuyết luộc đông lạnh (Boniku 10 slit, 25, 27, 300g, S, 1 pon tsume portion 31-35,36-40,51-60, 2 hon tsume portion16-20,21-25,26-30,31-35,36-40, Tsume shita HP, tsume shita,) (xk)

- Mã HS 03061490: TCLKK0620C/ Thịt cua tuyết luộc đông lạnh (Tsume shita bo HP) (xk)

- Mã HS 03061490: TCLKK0620D/ Thịt cua tuyết luộc đông lạnh (Boniku 10 slit, 25, 30, 35, Tsume dama, Tsume shita bo HP, katamix 30g) (xk)

- Mã HS 03061490: TCLKK0620E/ Thịt cua tuyết luộc đông lạnh (Katamix 1kg Nisshin) (xk)

- Mã HS 03061490: TCLKK0620F/ Thịt cua tuyết luộc đông lạnh (Katamix 1kg Nisshin) (xk)

- Mã HS 03061490: TCLKK0620G/ Thịt cua tuyết luộc đông lạnh (Boniku 20, Leg meat boniku 4L, 5L, Salad meat, combo meat) (xk)

- Mã HS 03061490: TCLKK0620H/ Thịt cua tuyết luộc đông lạnh (Kataniku koro) (xk)

- Mã HS 03061490: TCLKK0620K/ Thịt cua tuyết luộc đông lạnh (2 hon tsume portion 9-12, 12-16, 16-20, 21-25, 26-30) (xk)

- Mã HS 03061490: TCLKK0620L/ Thịt cua tuyết luộc đông lạnh (2 hon tsume portion 12-16, 21-25) (xk)

- Mã HS 03061490: Thịt càng ghẹ làm sạch đông lạnh (FROZEN CRAB LEGS MEAT) (xk)

- Mã HS 03061600: HOPBX/ Tôm đỏ (Pandalus Borealis) nguyên con đông lạnh. Size X. (3,5kg x 4/ctn) (nk)

- Mã HS 03061600: HOSOTD.200.20/ Tôm đỏ nguyên con (Pandalus borealis) đông lạnh, size 200pc+ per kg, đóng gói: 20kg/thùng (nk)

- Mã HS 03061600: NLIKQH01.20.17/ TÔM NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH(FROZEN RAW HEAD ON SHELL-ON SHRIMPS) (nk)

- Mã HS 03061600: Tôm Đỏ (Aka ebi) đông lạnh- Frozen Red shrimps- Size 1 gói/ 1 kg. Nhà sản xuất: Sankyo (nk)

- Mã HS 03061600: TÔM NGỌT ĐÔNG LẠNH- FROZEN SWEET SHRIMP (AMAEBI). Nhà sản xuất: TSUKIJI OHTA CO., LTD (156.00KG/156BOX). NSX: 23/06/2020, HSD: 22/06/2022 (nk)

- Mã HS 03061600: 03DPE5013/ Tôm đỏ (Pandalus Eous) thịt vụn đông lạnh. Size 500G (500g/bag x 20/ctn): 10kg/kiện146 kiện (xk)

- Mã HS 03061600: 03TPBM20-MSC5/ Tôm đỏ (Pandalus Borealis) không đầu lột vỏ chừa đuôi đông lạnh. Size M20-MSC(20pcs/tray x 30/ctn x 2/bundle): 3,72kg/kiện269 kiện (xk)

- Mã HS 03061600: 03TPE2L13/ Tôm đỏ (Pandalus Eous) không đầu lột vỏ chừa đuôi đông lạnh size 2L (20pcs/tray x 20/ctn x 2/bundle): 4,6kg/kiện217 kiện (xk)

- Mã HS 03061600: 03TPE3L13/ Tôm đỏ (Pandalus Eous) không đầu lột vỏ chừa đuôi đông lạnh size 3L (20pcs/tray x 20/ctn x 2/bundle): 5,28kg/kiện232 kiện (xk)

- Mã HS 03061600: 03TPE4L13/ Tôm đỏ (Pandalus Eous) không đầu lột vỏ chừa đuôi đông lạnh size 4L (20pcs/tray x 20/ctn x 2/bundle): 5,96kg/kiện224 kiện (xk)

- Mã HS 03061600: 03TPE5L13/ Tôm đỏ (Pandalus Eous) không đầu lột vỏ chừa đuôi đông lạnh size 5L (20pcs/tray x 20/ctn x 2/bundle): 6,96kg/kiện79 kiện (xk)

- Mã HS 03061600: 03TPEL13/ Tôm đỏ (Pandalus Eous) không đầu lột vỏ chừa đuôi đông lạnh size L (20pcs/tray x 20/ctn x 2/bundle): 3,56kg/kiện157 kiện (xk)

- Mã HS 03061600: 03TPELM14/ Tôm đỏ (Pandalus Eous) không đầu lột vỏ chừa đuôi đông lạnh size LM (30pcs/tray x 20/ctn x 2/bundle): 4,24kg/kiện175 kiện (xk)

- Mã HS 03061600: NLIKQH01.29/ TÔM NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH(FROZEN RAW HEAD ON SHELL-ON SHRIMPS) (xk)

- Mã HS 03061600: Tôm thẻ PDTO hấp đông lạnh; FROZEN COOK PDTO VANNAMEI SHRIMP; PACKING: 400G/BAG WITH RIDER X 12 BAG/CTN; SIZE: JUMBO (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm Sú bỏ đầu tươi đông lạnh. PACKING: 10P X 20 X 2/BDL. Hàng trả về thuộc tờ khai số 302934293120/B11/19. (nk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú PD tươi đông lạnh, Size 61/70, Quy cách: 210G/BOX X 50/CTN. Hàng trả về của tờ khai xuất số: 303105441130/B11. (nk)

- Mã HS 03061711: TOM6200/ Tôm sú không đầu đông lạnh (nk)

- Mã HS 03061719: TÔM SÚ ĐÔNG LẠNH (FROZEN SHRIMP, PUD BLACK TIGER SHRIMP BLOCK "PUD 1" BRAND). (nk)

- Mã HS 03061719: TÔM SÚ HLSO TƯƠI ĐÔNG LẠNH (1.8KG/BAG X2BAG/BOX X 3BOX/CTN) HÀNG TRẢ VỀ CỦA TỜ KHAI XK SỐ: 303028899740 DÒNG HÀNG SỐ 01 (nk)

- Mã HS 03061719: TÔM SÚ HOSO TƯƠI ĐÔNG LẠNH (400G/BOX X 20/CTN) HÀNG TRẢ VỀ CỦA TỜ KHAI XK SỐ: 303112651130 DÒNG HÀNG SỐ 01 (nk)

- Mã HS 03061719: Tôm sú nguyên con đông lạnh- Size 12 PCS- 370GRAM/BOX x 10/CARTON (Extensive farmed) / VN (nk)

- Mã HS 03061719: TÔM SÚ NGUYÊN CON TƯƠI ĐÔNG LẠNH, SIZE 10/12, PACKING: 650G/BOX x 6/CTN; Hàng nhập trả về toàn bộ thuộc tờ khai xuất số 303135387130 Ngày 01/04/2020 (nk)

- Mã HS 03061721: 137/ Tôm thẻ còn vỏ bỏ đầu đông lạnh(size: 31/40, 1.8Kg/Blk x 6/ctn). (nk)

- Mã HS 03061721: 18TT-21/25/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh;cỡ:21/25 (nk)

- Mã HS 03061721: 18TT-26/30/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh; cỡ: 26/30 (nk)

- Mã HS 03061721: 18TT-31/35/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh; cỡ: 31/35 (nk)

- Mã HS 03061721: 18TT-31/40/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh;cỡ:31/40 (nk)

- Mã HS 03061721: 18TT-41/50/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh;cỡ:41/50 (nk)

- Mã HS 03061721: AHLWA110111/ Tôm Thẻ bỏ đầu đông lạnh, qui cách 2.0kg x 6/thùng, size 111/130: 50 thùng (nk)

- Mã HS 03061721: AHLWA110131/ Tôm Thẻ bỏ đầu đông lạnh, qui cách 2.0kg x 6/thùng, size 131/150: 50 thùng (nk)

- Mã HS 03061721: AHLWA11031/ Tôm Thẻ bỏ đầu đông lạnh, qui cách 2.0kg x 6/thùng, size 31/40: 400 thùng (nk)

- Mã HS 03061721: AHLWA11041/ Tôm Thẻ bỏ đầu đông lạnh, qui cách 2.0kg x 6/thùng, size 41/50: 650 thùng (nk)

- Mã HS 03061721: AHLWA11051/ Tôm Thẻ bỏ đầu đông lạnh, qui cách 2.0kg x 6/thùng, size 51/60: 550 thùng (nk)

- Mã HS 03061721: AHLWA11071/ Tôm Thẻ bỏ đầu đông lạnh, qui cách 1.8kg x 6/thùng, size 71/90: 1200 thùng (nk)

- Mã HS 03061721: AHLWA11091/ Tôm Thẻ bỏ đầu đông lạnh, qui cách 1.8kg x 6/thùng, size 91/110: 400 thùng (nk)

- Mã HS 03061721: HLSO100/200/ Tôm chân trắng còn vỏ, bỏ đầu đông lạnh (Size 100/200) (nk)

- Mã HS 03061721: HLSO111/ Tôm chân trắng còn vỏ, bỏ đầu đông lạnh (Size 111/130) (nk)

- Mã HS 03061721: HLSO2018/ Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu, còn vỏ đông lạnh 21/25 (nk)

- Mã HS 03061721: HLSO3135/ Tôm chân trắng còn vỏ, bỏ đầu đông lạnh (size 31/35) (nk)

- Mã HS 03061721: HLSO3140/ Tôm chân trắng còn vỏ, bỏ đầu đông lạnh (Size 31/40) (nk)

- Mã HS 03061721: HLSO41/ Tôm chân trắng còn vỏ, bỏ đầu đông lạnh (Size 41/50) (nk)

- Mã HS 03061721: HLSO51/ Tôm chân trắng còn vỏ, bỏ đầu đông lạnh (Size 51/60) (nk)

- Mã HS 03061721: HLSO61/ Tôm chân trắng còn vỏ, bỏ đầu đông lạnh (Size 61/70) (nk)

- Mã HS 03061721: HLSO71/ Tôm chân trắng còn vỏ, bỏ đầu đông lạnh (Size 71/90) (nk)

- Mã HS 03061721: HLSO91/ Tôm chân trắng còn vỏ, bỏ đầu đông lạnh (Size 91/110) (nk)

- Mã HS 03061721: HLW.21/ Tôm thẻ còn vỏ không đầu đông lạnh, size 21/25, đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng, 750 thùng (nk)

- Mã HS 03061721: HLW.26/ Tôm thẻ còn vỏ không đầu đông lạnh, size 26/30, đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng, 500 thùng (nk)

- Mã HS 03061721: HLW.31/ Tôm thẻ còn vỏ không đầu đông lạnh, size 31/40, đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng, 300 thùng (nk)

- Mã HS 03061721: HLW.3135/ Tôm thẻ còn vỏ không đầu đông lạnh, size 31/35, đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng, 400 thùng (nk)

- Mã HS 03061721: HLW.41/ Tôm thẻ còn vỏ không đầu đông lạnh, size 41/50, đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng, 400 thùng (nk)

- Mã HS 03061721: HLW.51/ Tôm thẻ còn vỏ không đầu đông lạnh, size 51/60, đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng, 100 thùng (nk)

- Mã HS 03061721: HLW.61/ Tôm thẻ còn vỏ không đầu đông lạnh, size 61/70, đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng, 260 thùng (nk)

- Mã HS 03061721: HLW.91/ Tôm thẻ còn vỏ không đẩu đông lạnh, size 91/110, đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng, 150 thùng (nk)

- Mã HS 03061721: HLW21/ Tôm thẻ vỏ bỏ đầu còn đuôi đông lạnh, size 21/25, 1.8 Kg/block x 6/thùng, 1000 thùng (nk)

- Mã HS 03061721: HLW26/ Tôm thẻ vỏ bỏ đầu còn đuôi đông lạnh, size 26/30, 1.8 kg/block x 6/thùng, 1600 thùng (nk)

- Mã HS 03061721: HLW31/ Tôm thẻ vỏ bỏ đầu còn đuôi đông lạnh, size 31/40, 1.8 kg/block x 6/thùng, 1600 thùng (nk)

- Mã HS 03061721: HLW3135/ Tôm thẻ vỏ bỏ đầu còn đuôi đông lạnh, size 31/35, 1.8 Kg/block x 6/thùng, 600 thùng (nk)

- Mã HS 03061721: HLW36/ Tôm thẻ vỏ bỏ đầu còn đuôi đông lạnh, size 36/40, 1.8 Kg/block x 6/thùng, 400 thùng (nk)

- Mã HS 03061721: HLW41/ Tôm thẻ vỏ bỏ đầu còn đuôi đông lạnh, size 41/50, 1.8 kg/block x 6/thùng, 150 thùng (nk)

- Mã HS 03061721: HLW51/ Tôm thẻ vỏ bỏ đầu còn đuôi đông lạnh, size 51/60, 1.8 kg/block x 6/thùng, 350 thùng (nk)

- Mã HS 03061721: HLW61/ Tôm thẻ vỏ bỏ đầu còn đuôi đông lạnh, size 61/70, 1.8 kg/block x 6/thùng, 200 thùng (nk)

- Mã HS 03061721: HLW71/ Tôm thẻ vỏ bỏ đầu còn đuôi đông lạnh, size 71/90, 1.8 kg/block x 6/thùng, 150 thùng (nk)

- Mã HS 03061721: IN2/ Tôm thẻ đông lạnh (Size: 41/50, 6X2KG/CTN, chân trắng tươi còn vỏ, không đầu, còn đuôi) (nk)

- Mã HS 03061721: RBSX02/ Tôm trắng bỏ đầu đông lạnh (H/L) (nk)

- Mã HS 03061721: RVNHLSO1620/ Tôm thẻ HLSO Tươi đông lạnh; Cỡ 16/20 (nk)

- Mã HS 03061721: RVNHLSO2125/ Tôm thẻ HLSO Tươi đông lạnh; Cỡ 21/25 (nk)

- Mã HS 03061721: SHHL03/ TÔM THẺ BỎ ĐẦU CÒN VỎ ĐÔNG LẠNH- NHÃN SPRINT GOLD. (Hàng hóa chưa qua hun khói). SIZE: 31/35 CON/LB. QC: 1.8 KG/BLOCK X 6/THÙNG. (nk)

- Mã HS 03061721: T110/130/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh (bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi). Size: 110/130 (nk)

- Mã HS 03061721: T111/130/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh (bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi). Size: 111/130 (nk)

- Mã HS 03061721: T13/15/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh (bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi). Size: 13/15 (nk)

- Mã HS 03061721: T16/20/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh (bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi). Size: 16/20 (nk)

- Mã HS 03061721: T21/25/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh (bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi). Size: 21/25 (nk)

- Mã HS 03061721: T26/30/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh (bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi). Size: 26/30 (nk)

- Mã HS 03061721: T31/35/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh (bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi). Size: 31/35 (nk)

- Mã HS 03061721: T31/40/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh (bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi). Size: 31/40 (nk)

- Mã HS 03061721: T36/40/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh (bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi). Size: 36/40 (nk)

- Mã HS 03061721: T41/50/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh (bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi). Size: 41/50 (nk)

- Mã HS 03061721: T51/60/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh (bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi). Size: 51/60 (nk)

- Mã HS 03061721: T61/70/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh (bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi). Size: 61/70 (nk)

- Mã HS 03061721: T71/90/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh (bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi). Size: 71/90 (nk)

- Mã HS 03061721: T91/110/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh (bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi). Size: 91/110 (nk)

- Mã HS 03061721: TAD 111/130/ Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu đông lạnh size 111/130 (nk)

- Mã HS 03061721: TAD 26/30/ Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu đông lạnh size 26/30 (nk)

- Mã HS 03061721: TAD 31/40/ Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu đông lạnh size 31/40 (nk)

- Mã HS 03061721: TAD 41/50/ Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu đông lạnh size 41/50 (nk)

- Mã HS 03061721: TAD 51/60/ Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu đông lạnh size 51/60 (nk)

- Mã HS 03061721: TAD 61/70/ Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu đông lạnh size 61/70 (nk)

- Mã HS 03061721: TAD 71/90/ Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu đông lạnh size 71/90 (nk)

- Mã HS 03061721: TAD 91/110/ Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu đông lạnh size 91/110 (nk)

- Mã HS 03061721: TNL/ Tôm thẻ còn vỏ bỏ đầu đông lạnh, size 16/20 (nk)

- Mã HS 03061721: Tôm chân trắng Nobashi đông lạnh (Thuộc TKXK số: 302753414260- dòng hàng 5) (nk)

- Mã HS 03061721: TOMHO01/ Tôm trắng nguyên con đông lạnh (nk)

- Mã HS 03061721: TTCT02/ Tôm thẻ bỏ đầu đông lạnh cỡ 41/50 (nk)

- Mã HS 03061721: TTCT03/ Tôm thẻ bỏ đầu đông lạnh cỡ 51/60 (nk)

- Mã HS 03061721: TTCT04/ Tôm thẻ bỏ đầu đông lạnh cỡ 31/40 (nk)

- Mã HS 03061721: TTCT09/ Tôm thẻ bỏ đầu đông lạnh cỡ 26/30 (nk)

- Mã HS 03061721: VAN/HLSO/21-25 (2018)/ Tôm thẻ chân trắng tươi đông lạnh bỏ đầu (Còn vỏ, còn đuôi) Size 21/25. Packing: 1.8 Kg/Block X 6/Ctn (nk)

- Mã HS 03061721: VAN/HLSO/26-30 (2018)/ Tôm thẻ chân trắng tươi đông lạnh bỏ đầu (Còn vỏ, còn đuôi) Size 26/30. Packing: 1.8 Kg/Block X 6/Ctn (nk)

- Mã HS 03061721: VAN/HLSO/31-35 (2018)/ Tôm thẻ chân trắng tươi đông lạnh bỏ đầu (Còn vỏ, còn đuôi) Size 31/35. Packing: 2 Kg/Block X 6/Ctn (nk)

- Mã HS 03061721: VAN/HLSO/31-40 (2018)/ Tôm thẻ chân trắng tươi đông lạnh bỏ đầu (Còn vỏ, còn đuôi) Size 31/40. Packing: 1.8 Kg/Block X 6/Ctn (nk)

- Mã HS 03061721: VHL18-3140/ Tôm thẻ bỏ đầu còn vỏ còn đuôi đông lạnh; Size 31/40 con/lb; 2 kg NW/block x 6/thùng; 350 thùng (Litopenaeus Vannamei) (nk)

- Mã HS 03061721: VHL18-4150/ Tôm thẻ bỏ đầu còn vỏ còn đuôi đông lạnh; Size 41/50 con/lb; 1,8 kg NW/block x 6/thùng; 1200 thùng (Litopenaeus Vannamei) (nk)

- Mã HS 03061721: VHL18-5160/ Tôm thẻ bỏ đầu còn vỏ còn đuôi đông lạnh; Size 51/60 con/lb; 1,8 kg NW/block x 6/thùng; 1100 thùng (Litopenaeus Vannamei) (nk)

- Mã HS 03061721: VM HLSO 21/25/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh (Bỏ đầu, còn vỏ, còn đuôi). Size 21/25. Đóng gói 1.8 kg/block x 6/thùng. SL 1600 thùng (nk)

- Mã HS 03061721: VM HLSO 31/35/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh (Bỏ đầu, còn vỏ, còn đuôi). Size 31/35. Đóng gói 2 kg x 6/thùng. SL 1600 thùng (nk)

- Mã HS 03061721: VM HLSO 31/40/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh (Bỏ đầu, còn vỏ, còn đuôi). Size 31/40. Đóng gói 2 kg x 6/thùng. SL 1600 thùng (nk)

- Mã HS 03061721: VMHL31/40/ Tôm thẻ chân trắng đã bỏ đầu còn đuôi cở 31/40 tươi đông lạnh (1.8KG X 6/CTN) (nk)

- Mã HS 03061721: WHL31M/ TÔM THẻ con Vỏ dong lanh 31/40,Brand marsks: No marks, Noi SX: M/s AISHWARYA IMPEX, NSX: 14/05/2020, HSD: 13/05/2022 (nk)

- Mã HS 03061721: WHL35M/ TÔM THẻ con Vỏ dong lanh 31/35, Brand marks: No marks, Noi SX: M/s AISHWARYA IMPEX, NSX: 14/05/2020, HSD:13/05/2022 (nk)

- Mã HS 03061721: WHL71M/ TÔM THẻ con Vỏ dong lanh 71/90, Brand marks:No marks, Noi san xuat; M/s CRYSTAL SEA FOODS PRIVATE LIMITED, NSX: 06,07/04/2020, HSD:05,06/04/2022 (nk)

- Mã HS 03061721: WHLID02025/ Tôm thẻ chân trắng tươi HLSO, đông lạnh. Size 21/25, đóng gói 2 kg x 6/ctn. (nk)

- Mã HS 03061722: T130/200/ Tôm thẻ HLSO đông lạnh (bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi). Size: 130/200 (nk)

- Mã HS 03061722: Tôm chân trắng Nobashi đông lạnh 14GRS (Thuộc TKXK số: 301766626400- dòng hàng 1) (nk)

- Mã HS 03061722: Tôm chân trắng PD đông lạnh (nk)

- Mã HS 03061722: tôm thẻ bóc vỏ bỏ đuôi hấp đông lạnh (size 41/50) 2 pack 2 kgs(1kg/pack) (nk)

- Mã HS 03061722: TÔM THẺ PD TƯƠI ĐÔNG LẠNH (PD) SIZE 21/25, 75% NET WEIGHT, 25% GLAZING. PACKING: IQF 1KG/PE BAG WITH RIDER X 10/CTN (nk)

- Mã HS 03061722: tôm thẻ sushi hấp đông lạnh (size 160g 4hm) 2 pack0.32kg (1kg/pack) (nk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ thịt bỏ đầu bỏ đuôi, tươi đông lạnh, size 71/90, đóng gói: 10kg/túi/thùng, số lượng 1981 thùng, hàng trả về thuộc tờ khai xuất số 302935493840/B11 (14/12/2019) (nk)

- Mã HS 03061729: HOSO/ Tôm thẻ nguyên con đông lạnh 36/40 (nk)

- Mã HS 03061729: NLIKQH01.20.32/ TÔM THẺ CHÂN TRẮNG NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH(FROZEN WHITE SHRIMPS) (nk)

- Mã HS 03061729: SHHO-0120/ TÔM THẺ NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH. (Hàng hóa chưa qua hun khói). SIZE: (100PU CON/KG). QC: 3 KG X 4/THÙNG. (nk)

- Mã HS 03061729: T003/ Tôm lột vỏ đông lạnh (tôm thẻ chân trắng Size:91/120)FROZEN RAW PEELED DEVEINED TAIL-OFF VANNAMEI SHRIMP IQF SIZE:91/120 (nk)

- Mã HS 03061729: TNC 45PCS/ Tôm thẻ chân trắng nguyên con đông lạnh size 45pcs (nk)

- Mã HS 03061729: Tôm sú nguyên con đông lạnh 10/12/ VN (nk)

- Mã HS 03061729: Tôm thẻ chân trắng đã sơ chế đông lạnh (tên khoa học Litopenaeus vannamei; hàng không thuộc danh mục Thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)

- Mã HS 03061729: Tôm thẻ chân trắng đông lạnh (Tên khoa học: Litopenaeus vannamei. Hàng không thuộc danh mục Cites, không chịu thuế GTGT) (nk)

- Mã HS 03061729: Tôm thẻ nguyên con (sống) đông lạnh size 21/25 (nk)

- Mã HS 03061729: TTCT-BKN/ Tôm thẻ lột vỏ bỏ đầu đông lạnh (nk)

- Mã HS 03061729: TTT 20/40/ Tôm thẻ chân trắng thịt đông lạnh size 20/40 (nk)

- Mã HS 03061729: TTT 40/60/ Tôm thẻ chân trắng thịt đông lạnh size 40/60 (nk)

- Mã HS 03061729: TTT 60/80/ Tôm thẻ chân trắng thịt đông lạnh size 60/80 (nk)

- Mã HS 03061729: TTT100/200/ Tôm thẻ chân trắng thịt đông lạnh, size 100/200 (nk)

- Mã HS 03061729: TTT12/ Tôm thẻ chân trắng thịt đông lạnh size BKN (nk)

- Mã HS 03061729: TTT80/120/ Tôm thẻ chân trắng thịt đông lạnh, size 80/120 (nk)

- Mã HS 03061730: TÔM THẺ LỘT VỎ ĐÔNG LẠNH (FROZEN SHRIMP, PD IQF SHRIMP). (nk)

- Mã HS 03061790: 0920 IP/ Tôm càng thịt biển đông lạnh, bỏ đầu, còn vỏ, còn đuôi. (nk)

- Mã HS 03061790: 1020 IP/ Tôm càng thịt biển đông lạnh, bỏ đầu, còn vỏ, còn đuôi. (nk)

- Mã HS 03061790: 18/TD-C1/ Tôm đỏ HLSO đông lạnh; cỡ C1 (nk)

- Mã HS 03061790: 18/TD-CR/ Tôm đỏ HLSO đông lạnh; cỡ CR (nk)

- Mã HS 03061790: ASHLSOCMIX/ Tôm đỏ Argentina bỏ đầu (HLSO) đông lạnh CMIX (nk)

- Mã HS 03061790: GKRHLSO4060/ Tôm đỏ còn vỏ, không đầu đông lạnh. Size 40/60 Con/Kg (Pleoticus Muelleri) (nk)

- Mã HS 03061790: GKRHLSOCMIX/ Tôm đỏ còn vỏ, không đầu đông lạnh. Size CMIX (nk)

- Mã HS 03061790: HLPMC1S2/ Tôm đỏ (Pleoticus Muelleri) không đầu còn vỏ đông lạnh. Size C1S (12kg/ctn) (nk)

- Mã HS 03061790: HLSOP.16.20MS/ Tôm chì (Metapenaeus monoceros) vỏ bỏ đầu còn đuôi đông lạnh, size 16/20. Nhãn Malnad Star, đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng, 400 thùng (nk)

- Mã HS 03061790: HLSOP.21.19/ Tôm chì (Metapenaeus monoceros) vỏ bỏ đầu còn đuôi đông lạnh, size 21/25. Nhãn Delicasy, đóng gói: 2kg/block x 6/thùng, 400 thùng (nk)

- Mã HS 03061790: HLSOP.21.20GG/ Tôm chì (Metapenaeus monoceros) vỏ bỏ đầu còn đuôi đông lạnh, size 21/25. Nhãn GN Gold, đóng gói: 2kg/block x 6/thùng, 310 thùng (nk)

- Mã HS 03061790: KOHtomdobdcv/ Tôm đỏ bỏ đầu,còn vỏ đông lạnh (nk)

- Mã HS 03061790: NL/ Tôm thẻ biển đông lạnh (FROZEN BANANA PRAWNS).SIZE: G2. Packed: BULK/ctn: 512 CTNS (nk)

- Mã HS 03061790: PHL 31/35/ Tôm sắt biển bỏ đầu đông lạnh size 31/35 (nk)

- Mã HS 03061790: PHL 36/40/ Tôm sắt biển bỏ đầu đông lạnh size 36/40 (nk)

- Mã HS 03061790: PHL 41/50/ Tôm sắt biển bỏ đầu đông lạnh size 41/50 (nk)

- Mã HS 03061790: PHL 51/60/ Tôm sắt biển bỏ đầu đông lạnh size 51/60 (nk)

- Mã HS 03061790: SHRIM/ Tôm đông lạnh argentina size C1 (nk)

- Mã HS 03061790: TBLVBD-BKN/ Tôm biển lột vỏ, bỏ đầu đông lạnh (nk)

- Mã HS 03061790: Tôm đông lạnh (Tên khoa học: Litopenaeus vannamei). Hàng không thuộc danh mục theo thông tư số; 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017 (nk)

- Mã HS 03061790: Tôm hồng đông lạnh (Frozen Alaskan Pink Shrimp), mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO.,LTD, 12pc/box (nk)

- Mã HS 03061790: Tôm hồng đông lạnh loại A (Frozen Alaskan Pink Shrimp Grade A), mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO.,LTD, 12 pc/box (nk)

- Mã HS 03061790: TOM8300/ Tom khong dau dong lanh (nk)

- Mã HS 03061790: Tomhebodau/ Tôm he bỏ đầu,còn võ đông lạnh (nk)

- Mã HS 03061790: Tomvanbodau/ Tôm vằn bỏ đầu,còn vỏ đông lạnh (nk)

- Mã HS 03061790: TSBT 200/300/ Tôm sắt biển thịt đông lạnh 200/300 (nk)

- Mã HS 03061790: TSBT 300/500/ Tôm sắt biển thịt đông lạnh 300/500 (nk)

- Mã HS 03061790: TSBT BKN/ Tôm sắt biển thịt đông lạnh BKN (nk)

- Mã HS 03061711: 049/20_31/ Tôm sú PD bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 31/40 (xk)

- Mã HS 03061711: 077/20_26/ Tôm sú PTO bỏ đầu; bỏ vỏ; còn đuôi đông lạnh. Size 26/30 (xk)

- Mã HS 03061711: 078/20_8/ Tôm sú PD bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 8/12 (xk)

- Mã HS 03061711: 1.2. Tôm Sú PD đông lạnh; Đóng gói: 1.0kg/túi x 10/thùng; Size 16/20: 15 thùng (xk)

- Mã HS 03061711: 152.20-S.PTO NBS-26/30/ Tôm sú PDTO NBS đông lạnh; cỡ: 26/30 (xk)

- Mã HS 03061711: 168/20_13/ Tôm sú PTO bỏ đầu; bỏ vỏ; còn đuôi đông lạnh. Size 13/15 (xk)

- Mã HS 03061711: 168/20_26/ Tôm sú PD bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 26/30 (xk)

- Mã HS 03061711: 20-TOM6200-150/ Tôm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061711: 20-TOM6200-154/ Tôm đông lạnh (đã lột vỏ, bỏ đầu, làm sạch) (xk)

- Mã HS 03061711: 3.0. Tôm Sú PD đông lạnh, Đóng gói: 1.0kg/túi x 10/thùng; Size 26/30: 48 thùng (xk)

- Mã HS 03061711: 4.0. Tôm Sú HLSO đông lạnh; Đóng gói: 1.0kg/túi x 10/thùng; Size 16/20: 10 thùng (xk)

- Mã HS 03061711: 4.0. Tôm Sú PDTO đông lạnh, Đóng gói: 1.0kg/túi x 10/thùng; Size 31/40: 90 thùng (xk)

- Mã HS 03061711: BT HLSO 79N/ Tôm sú HLSO đông lạnh (Bỏ đâu, còn vỏ, còn đuôi). Size 21/25. HĐ 043/20 DH-MRH. QC 21 con/vỉ x 12 thùng x 3/kiện (NW 4.536 kg/thùng). SL 1251 thùng (xk)

- Mã HS 03061711: BT NBS MTR79N/ Tôm sú Nobashi đông lạnh (Bỏ đầu, bỏ vỏ, còn đuôi, duỗi thẳng). Nhãn MET.Size13/15. HĐ 044/20DH-MRH. QC 10con/túi x 30/thùng x2/kiện(NW7.5kg/thùng). SL480 thùng (xk)

- Mã HS 03061711: BT PD MTR79N/ Tôm sú PD đông lạnh (Bỏ đầu, bỏ vỏ, bỏ đuôi). Nhãn Super Red. Size 3L. HĐ 028/20 DH-MRH. QC 1kg/túi x 10/thùng. SL 290 thùng (xk)

- Mã HS 03061711: BT/PD IQF-STG/ Tôm Sú PD IQF (STG) # code 5147100; co sd NPL STG-1(G-087(2)) (xk)

- Mã HS 03061711: BT/PDTO-STG/ Tôm Sú Nobashi (STG) # code 5133000; có sd NPL STG-1(G-087(2)) và STG-M (xk)

- Mã HS 03061711: D/1.0. Tôm Sú HLSO đông lạnh; Đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng; Size 21/25: 120 thùng (xk)

- Mã HS 03061711: E/1.0. Tôm Sú PTO đông lạnh; Đóng gói: 1.0kg/túi x 10/thùng; Size 26/30: 48 thùng (xk)

- Mã HS 03061711: G/1.0. Tôm Sú HLSO đông lạnh; Đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng; Size 21/25: 55 thùng (xk)

- Mã HS 03061711: G/1.0. Tôm Sú PD đông lạnh; Đóng gói: 1.0kg/túi x 10/thùng; Size 21/25: 23 thùng (xk)

- Mã HS 03061711: H/1.0. Tôm Sú HLSO đông lạnh; Đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng; Size 16/20: 10 thùng (xk)

- Mã HS 03061711: H/1.0. Tôm Sú PTO đông lạnh; Đóng gói: 1.0kg/túi x 10/thùng; Size 31/40: 40 thùng (xk)

- Mã HS 03061711: H/1.1. Tôm Sú PD đông lạnh; Đóng gói: 1.0kg/túi x 10/thùng; Size 16/20: 20 thùng (xk)

- Mã HS 03061711: RBTHLSO08/12OTI039/ Tôm sú HLSO tươi đông lạnh; Cỡ 08/12 (xk)

- Mã HS 03061711: RBTHLSO1620OTI039/ Tôm sú HLSO tươi đông lạnh; Cỡ 16/20 (xk)

- Mã HS 03061711: RBTHLSO4150OTI039/ Tôm sú HLSO tươi đông lạnh; Cỡ 41/50 (xk)

- Mã HS 03061711: RBTHLSO812OTI041/ Tôm sú HLSO tươi đông lạnh; Cỡ 08/12 (xk)

- Mã HS 03061711: R-BTshrimp/512NEW-MP2Tôm sú tươi đông lạnh có 512 New và MP2. PDTO (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm bỏ đẩu lột vỏ bỏ đuôi (PD) tươi đông lạnh cở 21/25(1kg x 10/ctn) (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm đông lạnh (đã lột vỏ, bỏ đầu, làm sạch) (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm đông lạnh (Lột vỏ, bỏ đầu, làm sạch) (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú bỏ đầu (HLSO) tươi đông lạnh cở 6/8 (800gr x 10/ctn) (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú bỏ đầu EZP tươi đông lạnh size 26/30. PK: 12X340G (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú bỏ đầu HLSO tươi đông lạnh size 16/20 PACKING: 10 X 1KG/CTN, 750G NW (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú bỏ đẩu lột vỏ bỏ đuôi (PD) tươi đông lạnh cở 13/15(1kg x 10/ctn) (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú bỏ đầu lột vỏ bỏ đuôi (PUD) tươi đông lạnh cở BKN (1.8kg x 6/ctn) (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú bỏ đầu lột vỏ chừa đuôi (PTO) tươi đông lạnh cở 26/30 (600gr x 10/ctn) (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú bỏ đẩu lột vỏ còn đuôi (PTO) tươi đông lạnh cở 16/20(1kg x 10/ctn) (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú bỏ đầu NOABSHI tươi đông lạnh. PACKING:20PCS/TRAY/VACUUM BAG, 30TRAYS/CTN (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú bỏ đầu PD chần tươi đông lạnh size 31/40 PACKING: 500G/BAG X 10/CARTON (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú bỏ đầu PD tươi đông lạnh size 16/20 PACKING: 1 X 10KGS BULK/ CTN (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú bỏ đầu PDTO tươi đông lạnh. Packing 10 x 1kg/ctn (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú bỏ đầu PTO tươi đông lạnh size 13/15. PACKING 5 X 2 LBS/CTN (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú bỏ đầu xẻ lưng (EZP) đông lạnh cở 13/20 (1kg/bag x 10/ctn) (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú bỏ đầu, bỏ vỏ, bỏ đuôi tươi đông lạnh size 21/25 (Qui cách: 1Kg (800G net), 10 túi/thùng, 613 thùng) (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú bỏ đầu, còn vỏ, còn đuôi tươi đông lạnh size 13/15 (Qui cách: 1Kg (800G net), 10 túi/thùng, 418 thùng) (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú BUTTERFLY bỏ đầu tươi đông lạnh. SIZE: 10G. PACKING: 20P X 40/CTN (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú đã bỏ đầu (HLSO) tươi đông lạnh cở 6/8(1kg x 10/ctn) (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú đã bỏ đầu lột vỏ bỏ đuôi (PD) tươi đông lạnh cở 51/60 (5kg x 2/ctn) (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú đông lạnh (Đã lột vỏ, bỏ đầu, làm sạch) (xk)

- Mã HS 03061711: TÔM SÚ ĐÔNG LẠNH (HLSO; 16 X 1.5LB/CTN). SIZE:13/15 (xk)

- Mã HS 03061711: TÔM SÚ ĐÔNG LẠNH (PDTO; 10 X 2LB/CTN). SIZE:13/15 (xk)

- Mã HS 03061711: TÔM SÚ ĐÔNG LẠNH ĐÓNG GÓI 1KG/BOX * 10/CTN (xk)

- Mã HS 03061711: TÔM SÚ ĐÔNG LẠNH HLSO SIZE 13/15 (xk)

- Mã HS 03061711: TOM SU DONG LANH XUAT KHAU, NHAN HIEU " FROZEN SHRIMP", HLSO BLACK TIGER SHRIMP 1ST GRADE, SIZE 21-25 (DONG GOI: 1.8KG/BLOCK X 6BLOCKS/CTN), XUAT XU: VIET NAM (xk)

- Mã HS 03061711: TÔM SÚ ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 1.8KG X 6/CTN (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú EZP bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi xẻ lưng đông lạnh. Size 21/25 (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú EZP tươi đông lạnh size 21/25 (Qui cách: 10X454G/thùng, 5.00 usd/Lb, 155 thùng) (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú EZP, bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi, xẻ lưng đông lạnh. Size 13/15 (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú HLSO bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi đông lạnh. Size 13/15 (xk)

- Mã HS 03061711: TÔM SÚ HLSO ĐÔNG LẠNH ĐÓNG GÓI 1.8KG * 6/ CTN (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú HLSO EZP đông lạnh. (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú HLSO EZP tươi đông lạnh. (xk)

- Mã HS 03061711: TÔM SÚ HLSO TƯƠI ĐÔNG LẠNH (1.8KG X 3/CTN X 2/BE) (xk)

- Mã HS 03061711: TÔM SÚ HLSO.BLOCK TƯƠI ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 1.8KG(80%.NW)/BLOCK X 6/CTN, SIZE 6/8 (xk)

- Mã HS 03061711: TÔM SÚ HLSO.IQF-EZP TƯƠI ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 1KG(80%.NW)/BAG X 10/CTN, SIZE 13/15 (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú không đầu còn vỏ đông lạnh. Size 16/20 (1.0kg/túi x 10/ctn): 74 thùng. (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm Sú lặt đầu đông lạnh (10.26kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú lột vỏ bỏ đầu chừa đuôi (nhúng đuôi) đông lạnh. Size 13/15. Số lượng: 22 thùng. QC: 40Con/Block x 10/thùng (9.6kg). (xk)

- Mã HS 03061711: TÔM SÚ LỘT VỎ, BỎ ĐẦU, BỎ ĐUÔI ĐÔNG LẠNH BKN (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú nguyên con tươi đông lạnh. (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú NOBASHI bỏ đầu tươi đông lạnh. SIZE: 1L. PACKING: 20 X 30/CTN (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm Sú Nobashi đông lạnh # code 5802200; contract 19001511.1RE ngày Revised 29/04/2020 (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú Nobashi lột vỏ bỏ đầu còn đuôi duỗi đông lạnh size 16/20(Quy cách 10 con/khay; 10 khay/ hộp; 3 hộp/thùng; 1 thùng 5.4 kg 50 thùng) (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú NOBASHI tươi đông lạnh cở 20P ((22.7g/pcs) 20pcs/tray x 20 tray/ctn) (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú Nobashi, bỏ đầu; bỏ vỏ; còn đuôi đông lạnh. Size 2L (xk)

- Mã HS 03061711: TÔM SÚ NOBASHI.SEMI-IQF TƯƠI ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 20PCS/TRAY X 40/CTN, SIZE 2L (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú PD bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 45/60 (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú PD chần; bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 16/20 (xk)

- Mã HS 03061711: TÔM SÚ PD ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm Sú PD đông lạnh (7kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03061711: TÔM SÚ PD ĐÔNG LẠNH ĐÓNG GÓI 1KG/BOX * 10/CTN (xk)

- Mã HS 03061711: TÔM SÚ PD ĐÔNG LẠNH SIZE 26/35 (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú PD đông lạnh, size: 41/50, 4kg/thùng, 683 thùng, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú PD đông lạnh. Packing: 0.225 kg/ box * 40/ carton. Size (pcs/lb): 31/40 (xk)

- Mã HS 03061711: TÔM SÚ PD.IQF TƯƠI ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 1KG(80%.NW)/BAG X 10/CTN, SIZE 16/20 (xk)

- Mã HS 03061711: TÔM SÚ PD.IQF TƯƠI ĐỐNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 1KG(800G.NW)/BAG X 10/CTN, SIZE 16/20 (xk)

- Mã HS 03061711: TÔM SÚ PD.IQF XIÊN QUE TƯƠI ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 11PCS(REAL 12PCS)/QUE X 10QUE/1KG(80%.NW)/BOX X 10/CTN, SIZE 11 (xk)

- Mã HS 03061711: TÔM SÚ PDTO ĐÔNG LẠNH ĐÓNG GÓI 1KG *10/ CTN (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú PDTO đông lạnh. (xk)

- Mã HS 03061711: TÔM SÚ PDTO TƯƠI ĐÔNG LANH (xk)

- Mã HS 03061711: TÔM SÚ PDTO.IQF XẺ BƯỚM TƯƠI ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 1KG(70%.NW)/BAG X 10/CTN, SIZE 21/25 (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú PTO bỏ đầu, bỏ vỏ, còn đuôi đông lạnh. Size 8/12 (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú PTO bỏ đầu; bỏ vỏ; còn đuôi đông lạnh. Size 13/15 (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm Sú PTO đông lạnh (10.8kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú PTO tươi đông lạnh size 21/25 (Qui cách: 5X2LBS/thùng, 5.70 usd/Lb, 398 thùng) (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú PUD Block tươi đông lạnh- size 26/30, Quy cách: 2KG X 8/CTN (xk)

- Mã HS 03061711: TÔM SÚ PUD ĐÔNG LẠNH (2KG X 6/CTNS) (xk)

- Mã HS 03061711: TÔM SÚ PUD TƯƠI ĐÔNG LẠNH (PUD) SIZE 100/200, 2.0KG/BLOCK X 6/CARTON (xk)

- Mã HS 03061711: TÔM SÚ SASHIMI.SEMI-IQF TƯƠI ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 20PCS/TRAY X 25/CTN, SIZE 8 (xk)

- Mã HS 03061711: TÔM SÚ SUSHI.SEMI-IQF TƯƠI ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 20PCS/TRAY X 25/CTN, SIZE 10 (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú thịt bỏ đầu bỏ đuôi (nhúng) đông lạnh, size 13/15, đóng gói: 10kg (8.5kg net)/túi/thùng. 909 thùng (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú thịt bỏ đầu còn đuôi tươi đông lạnh size 16/20, đóng gói: 5kg/túi x 2/thùng. 2017 thùng (xk)

- Mã HS 03061711: TÔM SÚ THỊT ĐÔNG LẠNH, LOẠI: I- SIZE: 13/15 (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú thịt đông lạnh. Size 16/20 (1.0kg/túi x 10/ctn): 180 thùng. (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú thịt, bỏ đầu, còn đuôi, tươi đông lạnh, Size 10g, đóng gói: 20con/vĩ x 40/thùng (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú tươi bỏ đầu đông lạnh. PACKING: 20PCS/TRAY X 40 TRAYS/CARTON (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú tươi bỏ đầu lột vỏ còn đuôi, xẻ lưng đông lạnh size 21/25 (1.8kg/block x 6blocks/ctn) (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú tươi bỏ đầu, bỏ vỏ còn đuôi duỗi đông lạnh, size 10L (Qui cách: 15 con(495g)/ khay (vỉ), 5 khay/túi, 6 túi/thùng, 21 thùng) (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú tươi bỏ đầu, còn vỏ còn đuôi đông block size 13/15 (Quy cách: 1.8 kg/block, 6 blocks/thùng; 349 thùng) (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú tươi bỏ đầu, lột vỏ, còn đuôi duỗi thằng đông lạnh size 13/15 (quy cách 40PX10/CTN, 301 CTN) (xk)

- Mã HS 03061711: TÔM SÚ TƯƠI ĐÔNG LẠNH (1KG x 10/CTN) (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú tươi đông lạnh- size 10G. Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú tươi đông lạnh, tên khoa học: Penaeus monodon (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú tươi đông lạnh. HLSO EZP (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú tươi đông lạnh; HLSO (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú tươi HLSO đông lạnh size 13/15 quy cách 6x4LB, 200 ctn (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú tươi lột vỏ, bỏ đầu, còn đuôi đông lạnh size 26/30 (Qui cách: 10x454g/ctn, 599ctns, 5.00 usd/lb) (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú tươi nobashi đông lạnh size 5L, quy cách 20PCS(320g) X 30TRAYS/CTN, 32CTN (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú tươi PD đông lạnh size 41/50 (qui cách: 1KG X 10/CTN, 24ctns) (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú tươi PDTO đông lạnh. (xk)

- Mã HS 03061711: Tôm sú tươi PTO đông lạnh, size 16/20 (Qui cách: 5X2LB/CTN; 3500 thùng) (xk)

- Mã HS 03061719: SPIKQH29-01/ Tôm lột vỏ bỏ đầu đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061719: SPIKQH29-02/ Tôm lột vỏ bỏ đầu đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061719: SPIKQH29-03/ Tôm lột vỏ bỏ đầu đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061719: SPIKQH29-04/ Tôm lột vỏ bỏ đầu đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061719: SPIKQH29-05/ Tôm lột vỏ bỏ đầu đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061719: SPIKQH29-06/ Tôm lột vỏ bỏ đầu đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061719: SPIKQH29-07/ Tôm lột vỏ bỏ đầu đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061719: SPIKQH29-08/ Tôm lột vỏ bỏ đầu đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061719: SPIKQH29-09/ Tôm lột vỏ bỏ đầu đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061719: SPIKQH29-18-30/ Tôm lột vỏ bỏ đầu đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061719: SPIKQH29-18-33/ Tôm lột vỏ bỏ đầu đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061719: SPIKQH29-18-35/ Tôm lột vỏ bỏ đầu đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061719: SPIKQH29-18-37/ Tôm lột vỏ bỏ đầu đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061719: SPIKQH29-18-41/ Tôm lột vỏ bỏ đầu đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061719: SPIKQH29-18-44/ Tôm lột vỏ bỏ đầu đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061719: SPIKQH29-18-46/ Tôm lột vỏ bỏ đầu đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061719: SPIKQH29-18-47/ Tôm lột vỏ bỏ đầu đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061719: SPIKQH29-18-49/ Tôm lột vỏ bỏ đầu đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061719: Tôm khô, qui cách đóng gói: 100G/1 BỊCH/ (xk)

- Mã HS 03061719: TÔM SÚ BIỂN HLSO ĐÔNG LẠNH- LOẠI:12KGS/CTN (xk)

- Mã HS 03061719: TÔM SÚ BIỂN HOSO ĐÔNG LẠNH- LOẠI: 6KGS/CTN (xk)

- Mã HS 03061719: TÔM SÚ BIỂN PD ĐÔNG LẠNH- LOẠI:12KGS/CTN (xk)

- Mã HS 03061719: Tôm sú còn đầu bỏ vỏ còn đuôi đông lạnh, size 21/30, đóng gói: 12con/300g net/hộp x 10/thùng. 596 thùng (xk)

- Mã HS 03061719: Tôm sú đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061719: TÔM SÚ ĐÔNG LẠNH (HOSO BUTTERFLY; NET 80%-GLAZE 20%; 1KG/BOX X 10/CTN). SIZE: 16PCS (xk)

- Mã HS 03061719: TÔM SÚ ĐÔNG LẠNH ĐÓNG GÓI 1KG/BOX * 10/CTN (xk)

- Mã HS 03061719: Tôm sú đông lạnh- FROZEN TIGER SHRIMP (xk)

- Mã HS 03061719: Tôm sú đông lạnh nguyên con HOSO, chemical free. Packing: 0.3 kg/ box * 30/ carton. Size (pcs/box): 6 (xk)

- Mã HS 03061719: TÔM SÚ ĐÔNG LẠNH SIZE 12 (xk)

- Mã HS 03061719: TOM SU DONG LANH XUAT KHAU, FROZEN HOSO BLACK TIGER SHRIMP BLOCK, SIZE 10 (DONG GOI: 370GR X 12BOXES/CARTON0, XUAT XU: VIET NAM (xk)

- Mã HS 03061719: TÔM SÚ ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 1KG X 10/CTN (xk)

- Mã HS 03061719: Tôm sú Easy Peel đông lạnh- Size 6/8- 10 x 1KG GROSS/ PRINTED BLUE POLY BAGS WITH RIDER (xk)

- Mã HS 03061719: TÔM SÚ HẤP NGUYÊN CON ĐÔNG BLOCK. Size 21/25 (550g/Block x 10 Block/ctn) (xk)

- Mã HS 03061719: TOM SU HLSO EZP DONG LANH SIZE 26/30 (xk)

- Mã HS 03061719: TÔM SÚ HOSO BLOCK QC ĐÔNG LẠNH PACKING 370G x 12/CTN SIZE: 10P (xk)

- Mã HS 03061719: TÔM SÚ HOSO ĐÔNG LẠNH (250G X 12BOX/CTNS) (xk)

- Mã HS 03061719: Tôm sú HOSO đông lạnh- Frozen raw HOSO black tiger prawn, mỗi thùng 1kgx10 hộp/thùng. Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03061719: TÔM SÚ HOSO.SEMI-IQF TƯƠI ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 0.5KG(100%.NW)/BOX X 10/CTN, SIZE 11/15 (xk)

- Mã HS 03061719: Tôm sú luộc đông lạnh (Packing: N.W: 4.5kg/ctn- G.W: 7.0kg/ctn)- Size 10/20 (xk)

- Mã HS 03061719: Tôm sú luộc nguyên con đông lạnh (Net: 0.45kg/hộp x 10hộp/ctn, Gross: 8kg/thùng) size 26/30 (xk)

- Mã HS 03061719: Tôm sú nguyên con (HOSO) tươi đông lạnh cở 10 con (240gr/hộp x 24/ctn) (xk)

- Mã HS 03061719: Tôm sú nguyên con dông lạnh size 35con (xk)

- Mã HS 03061719: TÔM SÚ NGUYÊN CON HẤP ĐÔNG LẠNH, SIZE 13/15, PACKING 500G X 10/CTN (xk)

- Mã HS 03061719: TÔM SÚ NGUYÊN CON LÀM SẠCH ĐÔNG LẠNH (Packing: 220g/Block x 12 Blocks/Carton) SIZE:27/28 (xk)

- Mã HS 03061719: Tôm sú nguyên con luộc đông lạnh: FROZEN BLACK TIGER SHRIMP (COOKED SHRIMP), (10- 12 (B))con/kg, SIZE: 700GR/HỘP, mới 100% (xk)

- Mã HS 03061719: TÔM SÚ NGUYÊN CON TUOI ĐÔNG LẠNH, SIZE 10, PACKING:260GR X12/CTN (xk)

- Mã HS 03061719: TOM SU NGUYEN CON TUOI DONG LANH, SIZE: 12/15, PACKING: 454GR/BOX X 20/CARTON, 90% NET WEIGHT, 10% GLAZE, "LUCKY PINOY" BRAND (xk)

- Mã HS 03061719: Tôm sú nguyên con xiên que; Size 37 gr/con; 1 con/que x 10 que/khay/túi; 1 túi (xk)

- Mã HS 03061719: Tôm sú nguyên con, tươi đông lạnh, size 30/40, đóng gói: 5kg/túi/thùng. 990 thùng. (xk)

- Mã HS 03061719: TÔM SÚ NGUYÊN CONT TƯƠI ĐÔNG LẠNH (HOSO) SIZE 10, 260G/BOX X 12/CARTON (xk)

- Mã HS 03061719: TÔM SÚ PD ĐÔNG LẠNH ĐÓNG GÓI BULK 5KG/CTN (xk)

- Mã HS 03061719: Tôm sú PD đông lạnh- Size 13/15- 10 x 1KG GROSS/ PRINTED BLUE POLY BAGS WITH RIDER (xk)

- Mã HS 03061719: TOM SU PD DONG LANH. SIZE 91/110; PACKING: 900G X 10 BAGS/CTN (xk)

- Mã HS 03061719: TOM SU PD TUOI DONG LANH, SIZE: 8/12, PACKING 1KG/BAG X 10/CARTON, 80% NET WEIGHT, 20% GLAZE (xk)

- Mã HS 03061719: TÔM SÚ PDTO ĐÔNG LẠNH ĐÓNG GÓI 1KG/BAG * 10/CTN (xk)

- Mã HS 03061719: Tôm sú PTO đông lạnh- FROZEN PTO BLACK TIGER SHRIMP (xk)

- Mã HS 03061719: TÔM SÚ PTO XẺ BƯỚM ĐÔNG LẠNH, PACKING: 20PCS/TRAY X 30TRAY/CTN, SIZE 6GR (xk)

- Mã HS 03061719: TÔM SÚ PUD A GRADE EX BLOCK ĐÔNG LẠNH PACKING 1.8KG x 6/CTN SIZE: 41/50 (xk)

- Mã HS 03061719: TÔM SÚ PUD AB GRADE EX BLOCK ĐÔNG LẠNH PACKING 1.8KG x 6/CTN SIZE: 100/200 (xk)

- Mã HS 03061719: TÔM SÚ PUD B GRADE EX BLOCK ĐÔNG LẠNH PACKING 1.8KG x 6/CTN SIZE: 100/200 (xk)

- Mã HS 03061719: Tôm sú thịt đông lạnh (Packing: N.W: 16.0kg/ctn- G.W: 19.7kg/ctn)- Size 100/200 (xk)

- Mã HS 03061719: Tôm sú tươi đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061719: TOM SU TUOI DONG LANH (xk)

- Mã HS 03061719: Tôm sú tươi đông lạnh. Packing: 10 X 1 KG (xk)

- Mã HS 03061719: Tôm sú tươi HOSO đông lạnh. (xk)

- Mã HS 03061719: Tôm sú tươi nguyên con đông lạnh (Net: 0.40kg/hộp x 10hộp/ctn, Gross: 6.5kg/thùng) size 6/8 (xk)

- Mã HS 03061719: Tôm sú vỏ đông lạnh (Net: 2.5kg/hộp x 6hộp/ctn, Gross: 16.5kg/thùng) size 13/15 (xk)

- Mã HS 03061719: TÔM SÚ XẺ BƯỚM CÒN ĐUÔI ĐÔNG KHAY, SIZE: 8, PACKING: 20Pcs/Tray(160g) x 40 Trays/Ctn, 100% N.W., 6,4Kgs (xk)

- Mã HS 03061719: Tôm thẻ chân trắng PUD đông lạnh, bao gói 12 kg/ ctn, size 100/200 (xk)

- Mã HS 03061719: Tôm thẻ chân trắng tươi đông lạnh. HOSO (xk)

- Mã HS 03061719: TOM THE HLSO DONG LANH SIZE 61/70 (xk)

- Mã HS 03061719: TOM THE HLSO NHUNG DONG LANH SIZE 26/30 (xk)

- Mã HS 03061719: TOM THE PD NHUNG DONG LANH SIZE 71/90 (xk)

- Mã HS 03061719: TOM THE PUD NHUNG DONG LANH SIZE 71/90 (xk)

- Mã HS 03061719: Tôm xú nguyên con đông lạnh, SIZE (PCS/KG): 13/15: 95 thùng, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03061719: TSLSCDKK0620/ Tôm sú nguyên con còn đầu làm sạch đông lạnh (Size:27,31,35,40,9-12,U-6,6-8,13-15,16-20) (xk)

- Mã HS 03061719: TSLSCDKK0620A/ Tôm sú nguyên con còn đầu làm sạch đông lạnh (Size: 9-12,6-8,13-15, 16-20, 21-25, 26-30) (xk)

- Mã HS 03061721: 009/20/ Tôm thẻ EZP bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi đông lạnh. Size 21/25 (xk)

- Mã HS 03061721: 034/20_41/ Tôm thẻ PTO bỏ đầu; bỏ vỏ; còn đuôi đông lạnh. Size 41/50 (xk)

- Mã HS 03061721: 03TWR22MTR79/ Tôm thẻ không đầu lột vỏ chừa đuôi đông lạnh Size 16/22 (12 Oz/túi x 12 túi/ctn).34200lbs (xk)

- Mã HS 03061721: 03TWR26MTR79/ Tôm thẻ không đầu lột vỏ chừa đuôi đông lạnh Size 26/30 (12 Oz/túi x 12 túi/ctn).34200lbs (xk)

- Mã HS 03061721: 03TWR26STPP/ Tôm thẻ không đầu lột vỏ chừa đuôi đông lạnh Size 26/30 (12 Oz/túi x 12 túi/ctn).34200lbs (xk)

- Mã HS 03061721: 080/20_41/ Tôm thẻ EZP bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi; xẻ lưng đông lạnh. Size 41/60 (xk)

- Mã HS 03061721: 082/20_21/ Tôm thẻ PTO bỏ đầu; bỏ vỏ; còn đuôi đông lạnh. Size: 21/25 (xk)

- Mã HS 03061721: 090/20/ Tôm thẻ EZP bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi; xẻ lưng đông lạnh. Size 31/40 (xk)

- Mã HS 03061721: 152.20-T.PTO NBS-21/25/ Tôm thẻ PDTO NBS đông lạnh; cỡ: 21/25 (xk)

- Mã HS 03061721: 152.20-T.PTO NBS-26/30/ Tôm thẻ PDTO NBS đông lạnh; cỡ: 26/30 (xk)

- Mã HS 03061721: 152.20-T.PTO NBS-31/35/ Tôm thẻ PDTO NBS đông lạnh; cỡ: 31/35 (xk)

- Mã HS 03061721: 1691.NOBASHIW.26.20 (1)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu còn đuôi (nobashi) tươi đông lạnh size 26/30, 30 con/hộp (315G) x 30/thùng, 202 thùng (xk)

- Mã HS 03061721: 1692.NOBASHIW.16.20 (1)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu còn đuôi (nobashi) tươi đông lạnh size 16/20, 15con/vỉ (270G) x 30/thùng, 149 thùng (xk)

- Mã HS 03061721: 1692.NOBASHIW.21.20 (1)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu, còn đuôi (nobashi) tươi đông lạnh, size 21/25, 20 con/vỉ (280G) x 30/thùng, 311 thùng (xk)

- Mã HS 03061721: 1692.NOBASHIW.26.20 (1)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu, còn đuôi (nobashi) tươi đông lạnh, size 26/30, 25 con/vỉ (287G) x 30/thùng, 697 thùng (xk)

- Mã HS 03061721: 1796.RPTOW.21.20 (3)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu, còn đuôi tươi đông lạnh, size 21/25, 2lbs/túi x 16/thùng (xk)

- Mã HS 03061721: 1796.RPTOW.21.20 (4)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu, còn đuôi tươi đông lạnh, size 21/25, 2lbs/túi x 16/thùng (xk)

- Mã HS 03061721: 1796.RPTOW.31.20 (2)/ Tôm thẻ thịt, bỏ đầu, còn đuôi tươi đông lạnh, size 31/40, 2lbs/túi x 16/thùng (xk)

- Mã HS 03061721: 1796.RPTOW.31.20 (3)/ Tôm thẻ thịt, bỏ đầu, còn đuôi tươi đông lạnh, size 31/40, 2lbs/túi x 16/thùng (xk)

- Mã HS 03061721: 2.0. Tôm Thẻ PDTO đông lạnh, Đóng gói: 1.0kg/túi x 10/thùng; Size 21/25: 50 thùng (xk)

- Mã HS 03061721: 2.0. Tôm Thẻ PTO đông lạnh; Đóng gói: 1.0kg/túi x 10/thùng; Size 26/30: 150 thùng (xk)

- Mã HS 03061721: 2.1. Tôm Thẻ PTO đông lạnh; Đóng gói: 1.0kg/túi x 10/thùng; Size 21/25: 70 thùng (xk)

- Mã HS 03061721: 2.2. Tôm Thẻ PTO đông lạnh; Đóng gói: 1.0kg/túi x 10/thùng; Size 26/30: 200 thùng (xk)

- Mã HS 03061721: 20JUNVAAMDRPTO1315-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 13/15 (xk)

- Mã HS 03061721: 20JUNVAAMDRPTO1620-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 16/20 (xk)

- Mã HS 03061721: 20JUNVAARTHLEZ1620-STPP/ Tôm thẻ còn vỏ không đầu xẻ bướm đông lạnh; Size: 16/20 (xk)

- Mã HS 03061721: 20JUNVAARTHLSO1315-STPP/ Tôm thẻ còn vỏ, không đầu đông lạnh; Size: 13/15 (xk)

- Mã HS 03061721: 20JUNVAARTHLSO1620-STPP/ Tôm thẻ còn vỏ, không đầu đông lạnh; Size: 16/20 (xk)

- Mã HS 03061721: 20JUNVAARTHLSOU15-STPP/ Tôm thẻ còn vỏ, không đầu đông lạnh; Size: U/15 (xk)

- Mã HS 03061721: 20JUNVAARTRPTO1315-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 13/15 (xk)

- Mã HS 03061721: 20JUNVAARTRPTO1620-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 16/20 (xk)

- Mã HS 03061721: 20JUNVAARTRPTO2125-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 21/25 (xk)

- Mã HS 03061721: 20JUNVAARTRPTO2630-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 26/30 (xk)

- Mã HS 03061721: 20JUNVAARTRPTO812-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 8/12 (xk)

- Mã HS 03061721: 20JUNVAARTRPTOU15-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: U/15 (xk)

- Mã HS 03061721: 20JUNVABEAHLEZ1315-STPP/ Tôm thẻ còn vỏ không đầu xẻ bướm đông lạnh; Size: 13/15 (xk)

- Mã HS 03061721: 20JUNVABLSRPTO1315-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 13/15 (xk)

- Mã HS 03061721: 20JUNVABLSRPTO1620-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 16/20 (xk)

- Mã HS 03061721: 20JUNVACENHLSO812-STPP/ Tôm thẻ còn vỏ, không đầu đông lạnh; Size: 8/12 (xk)

- Mã HS 03061721: 20JUNVACENRPTO1315-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 13/15 (xk)

- Mã HS 03061721: 20JUNVACENRPTO1620-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 16/20 (xk)

- Mã HS 03061721: 20JUNVACOSHLEZ1315-NC/ Tôm thẻ còn vỏ không đầu xẻ bướm đông lạnh; Size: 13/15 (xk)

- Mã HS 03061721: 20JUNVADEVRPTO812-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 8/12 (xk)

- Mã HS 03061721: 20JUNVADEVRPTOU15-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: U/15 (xk)

- Mã HS 03061721: 20JUNVAFISRPTO2630-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 26/30 (xk)

- Mã HS 03061721: 20JUNVAHAWNBS2630-79N/ Tôm thẻ Nobashi đông lạnh, size: 26/30 (xk)

- Mã HS 03061721: 20JUNVAHAWNBSKB-79N/ Tôm thẻ Nobashi đông lạnh, size: KB (xk)

- Mã HS 03061721: 20JUNVAIFCHLEZ1620-NC/ Tôm thẻ còn vỏ không đầu xẻ bướm đông lạnh; Size: 16/20 (xk)

- Mã HS 03061721: 20JUNVAIFCRPTO3140-NC/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 31/40 (xk)

- Mã HS 03061721: 20JUNVAORCHLSOU15-STPP/ Tôm thẻ còn vỏ, không đầu đông lạnh; Size: U/15 (xk)

- Mã HS 03061721: 20JUNVAORCRPTO1315-79N/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 13/15 (xk)

- Mã HS 03061721: 20JUNVAORCRPTO1620-79N/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 16/20 (xk)

- Mã HS 03061721: 20JUNVAORCRPTO812-79N/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 8/12 (xk)

- Mã HS 03061721: 20JUNVAORCRPTOU15-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: U/15 (xk)

- Mã HS 03061721: 20JUNVAREDHLEZ1315-NC/ Tôm thẻ còn vỏ không đầu xẻ bướm đông lạnh; Size: 13/15 (xk)

- Mã HS 03061721: 20JUNVASIAHLEZ3140-NC/ Tôm thẻ còn vỏ không đầu xẻ bướm đông lạnh; Size: 31/40 (xk)

- Mã HS 03061721: 20JUNVASIARPTO2125-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 21/25 (xk)

- Mã HS 03061721: 20MAYVAAMDRPTO812-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 8/12 (xk)

- Mã HS 03061721: 20MAYVACENRPTO1620-STPP/ Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; Size: 16/20 (xk)

- Mã HS 03061721: 20-TOM42VN-151/ Tôm đông lạnh (đã lột vỏ, bỏ đầu, làm sạch) (xk)

- Mã HS 03061721: 20-TOMT681-0001/ Tôm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061721: 4882A.RHEZPV.31.20(1)/ Tôm thẻ không đầu còn vỏ còn đuôi xẻ lưng tươi đông lạnh, size 31/40, 500g/túi x 8/thùng, 258 thùng (xk)

- Mã HS 03061721: C/1.0. Tôm Thẻ HLSO đông lạnh; Đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng; Size 26/30: 70 thùng (xk)

- Mã HS 03061721: C-VAN PDTO/512NEW-MP2 31/40 (1.20)(18)/ Tôm thẻ chân trắng hấp PDTO đông lạnh có 512 New và Mp2 size 31/40 (1.20) (xk)

- Mã HS 03061721: F/1.0. Tôm Thẻ PTO đông lạnh; Đóng gói: 0.5kg/túi x 18/thùng; Size 26/30: 5 thùng (xk)

- Mã HS 03061721: FROZEN VANAMMEI HEADLESS (TÔM THẺ BỎ ĐÂU ĐÔNG LẠNH)(6KG/CTN) (xk)

- Mã HS 03061721: G/1.0. Tôm Thẻ HLSO đông lạnh; Đóng gói: 0.5kg/túi x 18/thùng; Size 26/30: 15 thùng (xk)

- Mã HS 03061721: NBSEBIMYA20/ Tôm chân trắng Nobashi EBI đông lạnh (Size A) (xk)

- Mã HS 03061721: NBSEBIMYB20/ Tôm chân trắng Nobashi EBI đông lạnh (Size B) (xk)

- Mã HS 03061721: PTO5LCW79/ Tôm chân trắng PTO đông lạnh (size 5L) (xk)

- Mã HS 03061721: R_VEZP 31/40 (1.155)/ Tôm thẻ sản phẩm tươi còn vỏ, bỏ đầu, còn đuôi, xẻ lưng đông lạnh size 31/40 (31-40 con tôm thành phẩm/Lb) (Qui cách: 10X454G, 350 thùng, 3.65 usd/Lb) (xk)

- Mã HS 03061721: R_VHLSOEZP 31/40 (1.155)/ Tôm thẻ sản phẩm tươi còn vỏ, bỏ đầu, còn đuôi, xẻ lưng đông lạnh size 31/40 (31-40 con tôm thành phẩm/Lb) (Qui cách: 12x700g/ctn, 1997ctns, 3.8usd/lb) (xk)

- Mã HS 03061721: R_VPTO 21/25&26/30MIX (V21/25)Tôm thẻ tươi lột vỏ, bỏ đầu, còn đuôi đông lạnh size 21/25&26/30MIX (qui cách: 500G X 20/CTN, 60ctns, 4.75usd/pkt) (xk)

- Mã HS 03061721: RVNO3L-V31/35/ Tôm thẻ tươi lột vỏ, bỏ đầu, còn đuôi duỗi thẳng đông lạnh size 3L (quy cách 12PCS/tray, 30tray/ctn, 132g/tray, 452ctn) (xk)

- Mã HS 03061721: RVNO4L-V21/25/ Tôm thẻ tươi bỏ đầu, lột vỏ, còn đuôi duỗi thẳng đông lạnh size 4L(quy cách 12PCS/tray, 30tray/ctn, 156g/tray, 240ctn) (xk)

- Mã HS 03061721: R-Vshrimp/512NEWTôm thẻ chân trắng tươi đông lạnh có 512 New. PDTO (xk)

- Mã HS 03061721: R-Vshrimp/512NEW-MP2Tôm thẻ chân trắng tươi đông lạnh có 512 New và MP2. PDTO (xk)

- Mã HS 03061721: R-Vshrimp/MP2Tôm thẻ chân trắng tươi đông lạnh có MP2. PDTO (xk)

- Mã HS 03061721: SPPDY2001/ Tôm thịt đông lạnh (Big size- 12 hộp/thùng) (xk)

- Mã HS 03061721: SPPDY2002/ Tôm thịt đông lạnh (Big size- 40gói/thùng) (xk)

- Mã HS 03061721: SPPDY2003/ Tôm thịt đông lạnh (Small size- 40gói/thùng) (xk)

- Mã HS 03061721: SPPDY2004/ Tôm thịt đông lạnh (Small size- 6gói/thùng) (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm chân trắng PDTO đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm chân trắng PTO đông lạnh (Size 5L) (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm chân trắng sushi sống đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm chân trắng thịt PTO đông lạnh, 1kg/túi x 10/thùng, Size: 41/50 (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm chân trắng vỏ đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm chân trắng vỏ easy peel đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm đông lạnh (đã làm sạch) (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm đông lạnh (đã lột vỏ, bỏ đầu, làm sạch) (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm đông lạnh (Lột vỏ, bỏ đầu, làm sạch) (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm sú thịt đông lạnh 110/130 (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm sú tươi đông lạnh PDTO (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm sushi xẻ bướm đông lạnh size 10G (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ bỏ đầu, còn vỏ, còn đuôi tươi đông lạnh size 13/15 (Qui cách: 1Kg (800G net), 10 túi/thùng, 711 thùng) (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ bỏ đầu, lột vỏ, còn đuôi, xẻ lưng đông lạnh size 10G+/-1G/PC (qui cách: 20PCS/TRAY X 20TRAY/CTN, 292ctns) (xk)

- Mã HS 03061721: TÔM THẺ BỎ ĐẦU, XẺ LƯNG (HLSO EZP) TƯƠI ĐÔNG LẠNH- NHÃN EVERYDAY. (SIZE: 29/34, CON/LB). QC: IQF, 500G/TÚI, 20 TÚI/THÙNG. (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ bóc vỏ, không đầu, chừa đuôi đông lạnh; đóng gói: 1.5 lbs/bag x 20/ctn; size: 11/15 số kiện: 1010 ctns (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) bỏ đầu, còn đuôi đông lạnh các loại, 1,599 kiện (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ chân trắng block PDTO pin deveined slightly treated Royal blue brand, contract TF011/2020 ngày 27/05/2020 (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu còn đuôi tươi đông lạnh (Size 13/15). Packing 20P X 25/CTNS (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ chân trắng bóc vỏ bỏ đầu còn đuôi đông lạnh. (Litopenaeus Vannamei). (252 kiện) (xk)

- Mã HS 03061721: tôm thẻ chân trắng đã bỏ đấu còn đuôi đông lạnh (FROZEN VANNAMEI SHRIMP,) (litopenaeus vannamei) MÃ: CSSX TS792 (xk)

- Mã HS 03061721: TÔM THẺ CHÂN TRẮNG ĐÔNG LẠNH ((PDTO; 1KG(700G NW)/BAG X 10/CTN)). SIZE: 16/20 (xk)

- Mã HS 03061721: Tom the chan trang dong lanh. Size 31/40. Packing: 2Kg X 8/CTNS (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ chân trắng EZP HLSO tươi đông lạnh, size 26/30. Quy cách: 10 X 540G NW (600G GW)/CTN (PRINTED BAG) (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ chân trắng hấp đông lạnh, bỏ đầu, lột vỏ, chừa đuôi, cỡ 16-20/ VN- packing 7kg/carton(excluding glazing)/ VN) (xk)

- Mã HS 03061721: TÔM THẺ CHÂN TRẮNG HLSO TƯƠI ĐÔNG LẠNH QUY CÁCH IQF 10X500G IN COLOR BAG/CARTON SIZE 31/40 (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ chân trắng Nobashi tươi đông lạnh, tên khoa học: Litopenaeus vannamei (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ chân trắng PDTO NOBASHI tươi đông lạnh, Size 31/40 Quy cách: 20 PIECE X 30CARTON X 2 IN ONE MASTER BUNDLE (xk)

- Mã HS 03061721: TÔM THẺ CHÂN TRẮNG PTO TƯƠI ĐÔNG LẠNH, SIZE 16/20. ĐÓNG GÓI: 1KG x 10/CTN (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ chân trắng tươi bỏ đầu đông lạnh, size 13/15. Đóng gói: 4LBS X6BLOCKS/ CTN (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ chân trắng, bỏ đầu, lột vỏ, chừa đuối, cỡ 13-15/ VN- packing 8kg/carton(excluding glazing) (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ chân trắng, lột vỏ, còn đuôi đông lạnh size 16/20 (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ chân trắng,bỏ đầu còn vỏ, đông lạnh size 16/20 (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ còn đuôi đông lạnh size 5x500G (1 kiện 2.5 kgs) (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ còn vỏ bỏ đầu chần sơ đông lạnh size 12/15g con (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061721: TÔM THÈ ĐÔNG LẠNH (SIZE 21/25-PACKING: 1.8KGS X 6/CTN) (xk)

- Mã HS 03061721: TÔM THẺ ĐÔNG LẠNH (SIZE 31/40-PACKING: 900G X 10/CTN) (xk)

- Mã HS 03061721: TÔM THẺ ĐÔNG LẠNH ĐÓNG GÓI 1KG/BOX * 10/CTN (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ duỗi đông lạnh (30PCS, 300g/Tray x 20/Ctn) (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ EZP bỏ đầu; còn vỏ; còn đuôi đông lạnh. Size 26/30 (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ EZP đông lạnh size 31/40 (Qui cách: 10 túi x 1kg (700Gnet)/thùng, 69 thùng) (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ EZP tươi đông lạnh size 21/25 (Qui cách: 10X2LB/thùng, 3.56 USD/LB, 1546 CTNS) (xk)

- Mã HS 03061721: TÔM THẺ HLSO ĐÔNG LẠNH ĐÓNG GÓI 1KG * 10/CTN (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ HLSO EZP tươi đông lạnh; cỡ:21/25 (2.5KGS GW (2.25KGS NW)/ PLAIN BAG X 4 BAGS/ CARTON) (xk)

- Mã HS 03061721: TÔM THẺ HLSO TƯƠI ĐÔNG LẠNH (1.0KG/BOX X 10/CTN) (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ không đầu còn vỏ xẻ lưng đông lạnh; đóng gói: 1kg (800G net) x 10/ ctn; size: 13/15; số kiện: 1,094 ctns (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ không đầu lột vỏ chừa đuôi đông lạnh Size 26/30 (12 Oz/túi x 12 túi/ctn).34200lbs (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ không đầu, bóc vỏ chừa đuôi đông lạnh; đóng gói: 10 Kg net/bag/ctn; size: 31/40; số kiện: 1700 ctns (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ không đầu, còn vỏ đông lạnh; đóng gói: 400g Net/bag x 8/ctn; size: 26/30; số kiện: 1982 ctns (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ lặt đầu đông lạnh (7.5kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ lột vỏ bỏ đầu chừa đuôi đông lạnh. Size 11/15. Số lượng: 1.010 thùng, QC: 1.5Lbs/túi x 20 túi/thùng. (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ lột vỏ đã bỏ đầu đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ nguyên con đông lạnh- Size 16/20- 10 x 1KG GROSS/ BOX WITH WINDOW (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ Nobashi chế biến đông lạnh; Đóng gói: 20Con/Vỉ x 20 Vỉ/Thùng: 1000 Thùng (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ Nobashi đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ Nobashi lột vỏ bỏ đầu còn đuôi duỗi đông lạnh size 13/15 (Quy cách 10 con/khay; 10 khay/ hộp; 3 hộp/thùng; 1 thùng 6.9 kg 227 thùng) (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ NOBASHI tươi đông lạnh cở 2L (12 pcs/tray x 30 tray/ctn) (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ PD chần bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 31/40 (xk)

- Mã HS 03061721: TOM THE PD DONG LANH SIZE 31/40 (xk)

- Mã HS 03061721: TÔM THẺ PD IQF ĐÔNG LẠNH (SIZE 100/200. 10KG/CTN) (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ PD IQF size: 100/200, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ PD IQF size: 21/25, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ PD IQF size: 31/40, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ PD IQF size: 41/50, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ PD IQF size: 51/60, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ PD IQF size: 61/70, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ PD IQF size: 71/90, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ PD IQF size: 91/110, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03061721: TÔM THẺ PD TƯƠI ĐÔNG LẠNH (10 X 200G/BAG) (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ PD xiên que đông lạnh- Size 41/50- 9-11PCS/FLAG SKEWER/100GR x 10SKEWEERS/1KG/PRINTED BLUE POLYBAGS x 10/CTN (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ PD, đông lạnh, đóng gói 220gr/túi x 10/carton, size 51/70 (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ PDTO chế biến đông lạnh; Đóng gói: 900g/Túi x 10/Thùng; Size 21/25: 1100 Thùng (xk)

- Mã HS 03061721: TÔM THẺ PDTO ĐÔNG LẠNH 1.8KG X 6 (xk)

- Mã HS 03061721: TOM THE PDTO DONG LANH SIZE 21/25 (xk)

- Mã HS 03061721: TOM THE PDTO TUOI DONG LANH SIZE 16/20(850G) (xk)

- Mã HS 03061721: TÔM THẺ PDTO TƯƠI ĐÔNG LẠNH, 900G X 10/ CTN (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ PEELED, đông lạnh, đóng gói 220gr/túi x 10/carton, size 71/90 (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ PELLED, đông lạnh, đóng gói 5kgs/túi x 2/ carton, size 71/90 (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ PTO BUTTERFLY đông lạnh size 5L (7+/-1G/PC) (qui cách: 20P X 20, 250ctns) (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ PTO đông lạnh size 16/20VV (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ PTO tươi đông lạnh size 16/20 (Qui cách: 5X2LB/thùng, 4.25 usd/Lb, 3484 thùng) (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ PTO xiên que đông lạnh 110/130 (xk)

- Mã HS 03061721: TOM THE PUD NHUNG DONG LANH SIZE 71/90 (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ Sushi tươi đông lạnh size 8.0 CM UP (qui cách: 40P X 40/CTN, 560ctns) (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ thịt bỏ đầu bỏ đuôi, tươi đông lạnh, size 41/50, đóng gói: 454g/túi x 20/thùng. 342 thùng (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ thịt bỏ đầu còn đuôi (nobashi) tươi đông lạnh size 23g, đóng gói: 20con/vĩ/460g x 20/thùng. 730 thùng (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ thịt chừa đuôi đông lạnh (16/20-1.8Kg/Blk x 6/Carton) (xk)

- Mã HS 03061721: TÔM THẺ THỊT CÒN ĐUÔI ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI: 1.8KG X 6/ CTN. (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ thịt đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ thịt luộc làm sạch còn đuôi đông lạnh 61/90 (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ thịt PTO đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ thịt PTO size 16-20 đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ thịt PTO xẻ bướm Sashimi cấp đông (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ thịt xiên que cấp đông (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ thịt, bỏ đầu, còn đuôi, tươi đông lạnh, Size 20, đóng gói: 300g/vĩ x 20/thùng (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ thịt,bỏ đầu,còn đuôi,tươi đông lạnh,Size 10g,đóng gói 200g/vĩ x 25/thùng (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ thịt,bỏ đầu.còn đuôi,tươi đông lạnh,Size 8g,đóng gói 160g/vĩ x 25/thùng (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ tươi bỏ đầu, bỏ vỏ, còn đuôi duỗi đông lạnh size 21/25 (Qui cách: 20 con(280g)/ túi, 20 túi/thùng, 2 thùng/bó, 100 bó)/ VN (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ tươi bỏ đầu, còn vỏ, còn đuôi đông lạnh size 26/30 (Qui cách: 1Kg (800G net), 10 túi/thùng, 494 thùng) (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ tươi bỏ đầu, lột vỏ, còn đuôi đông lạnh size 11.5G up (quy cách: 20P X30/CTN, 447CTN) (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ tươi còn vở,bỏ đầu, còn đuôi xẻ lưng đông lạnh, size 21/25, quy cách 5 X 2 LB, 300 ctn (xk)

- Mã HS 03061721: TÔM THẺ TƯƠI ĐÔNG LẠNH (10 X 1KG/BAG) (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ tươi HLSO đông lạnh, size 16/20 (Qui cách: 6X4LB; 1350 thùng) (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ tươi lột vỏ bỏ đầu, còn đuôi, duỗi thẳng đông lạnh size 21/25 (Quy cách 20 con/khay, 20 khay/thùng,924 thùng) (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ tươi lột vỏ, bỏ đầu, còn đuôi đông lạnh, size 16/20, quy cách 5 X 2 LB,200 ctn (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ tươi Nobashi đông lạnh (size 30Pcs/330g, quy cách: 330g/khay (vỉ), 20 khay/thùng, 800 thùng) (xk)

- Mã HS 03061721: TÔM THẺ TƯƠI PDTO ĐÔNG LẠNH 1.8KG X 6/CTN (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ tươi PTO đông lạnh size 16/20 (Qui cách: 1kg (80% net)/túi, 10 túi/thùng, 545 thùng) (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ tươi Sushi đông lạnh size 8.0 CM UP (qui cách: 40P X 40/CTN, 1230ctns) (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ tươi tẩm bột đông lạnh size 31/40 (Quy cách 10 con/khay,20 khay/thùng, 71 thùng) (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ vỏ bỏ đầu còn đuôi cắt vỏ lưng, tươi đông lạnh, size 20/26, đóng gói: 300g net/hộp x 8/thùng.5129 thùng. (xk)

- Mã HS 03061721: TOM THE VO CHAN TRANG TUOI DONG LANH, SIZE: 31/40, PACKING: 400GR/BOX X 20/CARTON, 90% NET WEIGHT, 10% GLAZE, "VIET GOLD" BRAND (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ vỏ HLSO cấp đông size 41- 50 (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ vỏ HLSO đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ vỏ HLSO easy peel cấp đông size 26- 30 (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ vỏ HLSO size 21-25 cấp đông (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm thẻ vỏ không đầu chừa đuôi xẻ lưng đông lạnh. Size 13/15. Số lượng: 1.701 thùng. QC: 2lbs/túi x 10 túi/thùng. (xk)

- Mã HS 03061721: Tôm xẻ bướm sushi đông lạnh, size 10G (xk)

- Mã HS 03061721: V/PDTO/NEW/MP2/21/25(1.06)(18)/ Tôm thẻ chân trắng PDTO tươi đông lạnh có 512 NEW và MP2, Size: 21/25 (1.06) (xk)

- Mã HS 03061721: V/PDTO/NEW/MP2/26/30(1.06)(18)/ Tôm thẻ chân trắng PDTO tươi đông lạnh có 512 NEW và MP2, Size: 26/30 (1.06) (xk)

- Mã HS 03061721: V/PDTO/NEW/MP2/31/40(1.06)(18)/ Tôm thẻ chân trắng PDTO tươi đông lạnh có 512 NEW và MP2, Size: 31/40 (1.06) (xk)

- Mã HS 03061721: VEZP61/70-V51/60/ Tôm thẻ sản phẩm tươi còn vỏ, bỏ đầu, còn đuôi, xẻ lưng đông lạnh size 61/70(61-70 con tôm thành phẩm/Lb) (Qui cách: 12x625g/ctn, 108ctns, 2.85usd/lb) (xk)

- Mã HS 03061721: VM NBS 21/25 79N/ Tôm thẻ Nobashi đông lạnh (Bỏ đầu, bỏ vỏ, còn đuôi, duỗi thẳng). Nhãn OZEKI. Size 21/25. HĐ 032/20 DH-TKS. QC 20 con/túi x 36/thùng (NW 10.8 kg/thùng). SL 284 thùng (xk)

- Mã HS 03061721: VM NBS 26/30 79N/ Tôm thẻ Nobashi đông lạnh (Bỏ đầu, bỏ vỏ, còn đuôi, duỗi thẳng). Nhãn OZEKI. Size 26/30. HĐ 032/20 DH-TKS. QC 20 con/túi x 36/thùng (NW 9.36 kg/thùng). SL 25 thùng (xk)

- Mã HS 03061721: VM NBS 31/40 79N/ Tôm thẻ Nobashi đông lạnh (Bỏ đầu, bỏ vỏ, còn đuôi, duỗi thẳng). Nhãn OZEKI. Size 31/40. HĐ 032/20 DH-TKS. QC 20 con/túi x 36/thùng (NW 7.92 kg/thùng). SL 109 thùng (xk)

- Mã HS 03061721: VM NBS L 79/ Tôm thẻ Nobashi đông lạnh (Bỏ đầu, bỏ vỏ, còn đuôi, duỗi thẳng). Nhãn TKV1. Size L. HĐ 036/20 DH-TKS. QC 20 con/túi x 20/thùng x2/kiện (NW 3.6 kg/thùng). SL 100 thùng (xk)

- Mã HS 03061721: VMNBS20con/454gr(HL20-1.15)/ Tôm thẻ chân trắng Nobashi tươi đông lạnh cở 20con/454gr (20con/khay x 20/ctn) (xk)

- Mã HS 03061721: VMNBS30con/300gr(HL40-1.15)/ Tôm thẻ chân trắng Nobashi tươi đông lạnh cở 30con/300gr (30con/khay x 20/ctn) (xk)

- Mã HS 03061721: VMNBS40con/300gr(HL50-1.15)/ Tôm thẻ chân trắng Nobashi tươi đông lạnh cở 40con/300gr (40con/khay x 20/ctn) (xk)

- Mã HS 03061721: VMPTO25(HL20-1.15)/ Tôm thẻ chân trắng đã bỏ đầu lột vỏ còn đuôi (PTO) tươi đông lạnh cở 21/25 (900gr x 10/ctn) (xk)

- Mã HS 03061721: VMPTO30(HL25-1.15)/ Tôm thẻ chân trắng đã bỏ đầu lột vỏ còn đuôi (PTO) tươi đông lạnh cở 26/30 (900gr x 10/ctn) (xk)

- Mã HS 03061721: VMPTO40(HL30-1.15)/ Tôm thẻ chân trắng đã bỏ đầu lột vỏ còn đuôi (PTO) tươi đông lạnh cở 31/40 (900gr x 10/ctn) (xk)

- Mã HS 03061721: VMPTO50(HL40-1.15)/ Tôm thẻ chân trắng đã bỏ đầu lột vỏ còn đuôi (PTO) tươi đông lạnh cở 41/50 (900gr x 10/ctn) (xk)

- Mã HS 03061721: VNO2L-V31/40/ Tôm thẻ tươi bỏ đầu, lột vỏ, còn đuôi duỗi thẳng đông lạnh size 2L (quy cách 30P/tray, 30TRAY/CTN,300g/tray, 69CTN) (xk)

- Mã HS 03061721: VNO3L-V21/25/ Tôm thẻ tươi bỏ đầu, lột vỏ, còn đuôi duỗi thẳng đông lạnh size 3L (quy cách 20P/tray, 30TRAY/CTN,240g/tray, 29CTN) (xk)

- Mã HS 03061721: VNO5L-V21/25/ Tôm thẻ tươi lột vỏ, bỏ đầu, còn đuôi duỗi thẳng đông lạnh size 5L (quy cách 20P/tray, 30TRAY/CTN,360g/tray, 50CTN) (xk)

- Mã HS 03061721: VPTO16/30-V21/25/ Tôm thẻ tươi lột vỏ, bỏ đầu, còn đuôi đông lạnh size 16/30 (quy cách 10 X 1KG (900g)/CTN, 150ctn) (xk)

- Mã HS 03061721: VPTO31/40-SS/ Tôm thẻ tươi bỏ đầu, lột vỏ, còn đuôi đông lạnh size 31/40 (quy cách 10 X 1KG (900g)/CTN, 40ctn) (xk)

- Mã HS 03061721: VPTO-V31/40/ Tôm thẻ tươi bỏ đầu, lột vỏ, còn đuôi đông lạnh size 12.5g, quy cách 20P X 30/CTN, 250g/tray, 1095ctn (xk)

- Mã HS 03061722: 012/20/ Tôm thẻ PD bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 71/90 (xk)

- Mã HS 03061722: 034/20_41/50/ Tôm thẻ PD bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 41/50 (xk)

- Mã HS 03061722: 038/20_150/200/ Tôm thẻ PD bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 150/200 (xk)

- Mã HS 03061722: 038/20_200/ Tôm thẻ PD bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 200/300 (xk)

- Mã HS 03061722: 03DWR60MTR/ Tôm thẻ thịt đông lạnh Size 60/80 (12 Oz/túi x 18 túi/ctn)35910lbs (xk)

- Mã HS 03061722: 084/2020-TRPD-51/70/ Tôm Thẻ PD tươi đông lạnh. Cỡ 51/70 (xk)

- Mã HS 03061722: 084/2020-TRPD-91/120/ Tôm Thẻ PD tươi đông lạnh. Cỡ 91/120 (xk)

- Mã HS 03061722: 1.0. Tôm thẻ PD đông lạnh (A+) PC; Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 61/70: 40 Thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 1.1. Tôm thẻ PD đông lạnh (A+); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 41/50: 100 Thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 1.2. Tôm thẻ PD đông lạnh (A+); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 61/70 PC: 50 Thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 1.2. Tôm Thẻ PUD đông lạnh; Đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng; Size 100/200: 106 thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 1.3. Tôm Thẻ PD đông lạnh; Đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng; Size 31/40: 95 thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 1.3. Tôm Thẻ PUD đông lạnh; Đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng; Size 100/200: 120 thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 10.0. Tôm thẻ PD đông lạnh (E) WF; Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 61/70: 100 Thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 11.0. Tôm thẻ PD đông lạnh (H); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 71/90: 50 Thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 115/19_31/ Tôm thẻ PD bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 31/40 (xk)

- Mã HS 03061722: 115/19_51/ Tôm thẻ PD bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 51/60 (xk)

- Mã HS 03061722: 115/19_91/ Tôm thẻ PD bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 91/120 (xk)

- Mã HS 03061722: 119/20_31/ Tôm thẻ PD bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 31/40 (xk)

- Mã HS 03061722: 134/19_51/60/ Tôm thẻ PD bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 51/60 (xk)

- Mã HS 03061722: 151.20-T.RPD-26/30/ Tôm thẻ PD tươi đông lạnh; cỡ: 26/30 (xk)

- Mã HS 03061722: 151.20-T.RPD-31/35/ Tôm thẻ PD tươi đông lạnh; cỡ: 31/35 (xk)

- Mã HS 03061722: 151.20-T.RPD-41/50/ Tôm thẻ PD tươi đông lạnh; cỡ: 41/50 (xk)

- Mã HS 03061722: 151.20-T.RPD-51/60/ Tôm thẻ PD tươi đông lạnh; cỡ: 51/60 (xk)

- Mã HS 03061722: 1793.RPDW.31.20 (1)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu, bỏ đuôi tươi đông lạnh, size 31/40, 2lbs/túi x 16/thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 2.0. Tôm thẻ PD đông lạnh (FA); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 41/50: 50 Thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 2.0. Tôm Thẻ PUD đông lạnh; Đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng; Size 100/200#: 100 thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 2.1. Tôm thẻ PD đông lạnh (A); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 61/70: 100 Thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 2.2. Tôm thẻ PD đông lạnh (A); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 71/90: 100 Thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 2.3. Tôm Thẻ PD đông lạnh; Đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng; Size 26/30: 130 thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 206/20/ Tôm thẻ PD bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size: 31/35 (xk)

- Mã HS 03061722: 20JUNVACENRPDF1620-STPP/ Tôm thẻ thịt đông lạnh; Size: 16/20 (xk)

- Mã HS 03061722: 20JUNVADEVRPDF1620-STPP/ Tôm thẻ thịt đông lạnh; Size: 16/20 (xk)

- Mã HS 03061722: 20JUNVAIFCRPDF5070-NC/ Tôm thẻ thịt đông lạnh; Size: 50/70 (xk)

- Mã HS 03061722: 20JUNVAORCRPDF1620-79N/ Tôm thẻ thịt đông lạnh; Size: 16/20 (xk)

- Mã HS 03061722: 20JUNVAORCRPDF3140-NC/ Tôm thẻ thịt đông lạnh; Size: 31/40 (xk)

- Mã HS 03061722: 268/19/ Tôm thẻ PD bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size: 112/128 (xk)

- Mã HS 03061722: 271/19/ Tôm thẻ PD bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 112/128 (xk)

- Mã HS 03061722: 3.0. Tôm thẻ PD đông lạnh (C); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 26/30: 30 Thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 3.1. Tôm thẻ PD đông lạnh (A); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 61/70: 100 Thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 3.2. Tôm thẻ PD đông lạnh (A); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 91/120: 100 Thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 3.3. Tôm Thẻ PD đông lạnh; Đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng; Size 41/50: 100 thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 4.0. Tôm thẻ PD đông lạnh (B+); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 100/200: 50 Thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 4.1. Tôm thẻ PD đông lạnh (D+); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 26/30: 70 Thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 4.2. Tôm thẻ PD đông lạnh (D+); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 31/40: 290 Thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 4.3. Tôm thẻ PD đông lạnh (D+); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 51/60: 330 Thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 4.4. Tôm thẻ PD đông lạnh (D+); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 71/90: 140 Thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 4883A.RPDV.31.20(1)/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu bỏ đuôi tươi đông lạnh, size 31/40, 500g/túi x 8/thùng, 388 thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 5.0. Tôm thẻ PD đông lạnh (C); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 51/60: 126 Thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 6.0. Tôm Thẻ PD đông lạnh; Đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng; Size 61/70#: 35 thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 6.1. Tôm thẻ PD đông lạnh (C); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 26/30: 100 Thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 6.2. Tôm thẻ PD đông lạnh (C); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 51/60: 80 Thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 6.3. Tôm thẻ PD đông lạnh (D+); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 71/90: 75 Thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 6.4. Tôm thẻ PD đông lạnh (D+); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 91/110: 95 Thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 7.0. Tôm thẻ PD đông lạnh (FD+); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 41/50: 100 Thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 7.1. Tôm thẻ PD đông lạnh (E+) WF; Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 51/60: 71 Thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 7.2. Tôm thẻ PD đông lạnh (E+) WF; Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 71/90: 74 Thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 7488.RPDW.90.20-1/ Tôm thẻ thịt bỏ đầu bỏ đuôi tươi đông lạnh, size 90/130, đóng gói: 5Lbs/túi x 4/thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 8.0. Tôm thẻ PD đông lạnh (G); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 71/90: 55 Thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 8.1. Tôm thẻ PD đông lạnh (D+); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 26/30: 100 Thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 8.2. Tôm thẻ PD đông lạnh (D+); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 31/40: 170 Thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 8.3. Tôm thẻ PD đông lạnh (D+); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 41/50: 50 Thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 8.4. Tôm thẻ PD đông lạnh (D+); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 61/70: 100 Thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 8.5. Tôm thẻ PD đông lạnh (D+); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 71/90: 280 Thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 8.6. Tôm thẻ PD đông lạnh (D+); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 91/110: 100 Thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 9.0. Tôm thẻ PD đông lạnh (A+) WHITE BOX; Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 40/60: 37 Thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 9.1. Tôm thẻ PD đông lạnh (G); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 31/40: 50 Thùng (xk)

- Mã HS 03061722: 9.2. Tôm thẻ PD đông lạnh (G); Đóng gói 1.80kg/block x 6/thùng; Size 61/70: 214 Thùng (xk)

- Mã HS 03061722: A/1.0. Tôm Thẻ PD đông lạnh; Đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng; Size 11/12: 2 thùng (xk)

- Mã HS 03061722: A/1.1. Tôm Thẻ PD đông lạnh; Đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng; Size 26/30: 85 thùng (xk)

- Mã HS 03061722: B/1.0. Tôm Thẻ PD đông lạnh; Đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng; Size 71/90: 169 thùng (xk)

- Mã HS 03061722: B/1.1. Tôm Thẻ PD đông lạnh; Đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng; Size 71/90: 170 thùng (xk)

- Mã HS 03061722: C/1.0. Tôm Thẻ PD đông lạnh; Đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng; Size 91/120: 168 thùng (xk)

- Mã HS 03061722: C/1.1. Tôm Thẻ PD đông lạnh; Đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng; Size 91/120: 100 thùng (xk)

- Mã HS 03061722: D/1.0. Tôm Thẻ PD đông lạnh; Đóng gói: 1.0kg/túi x 10/thùng; Size 21/25+: 60 thùng (xk)

- Mã HS 03061722: D/1.0. Tôm Thẻ PUD đông lạnh; Đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng; Size 100/200#: 160 thùng (xk)

- Mã HS 03061722: D/1.1. Tôm Thẻ PUD đông lạnh; Đóng gói: 1.8kg/block x 6/thùng; Size 100/200: 40 thùng (xk)

- Mã HS 03061722: E/1.0. Tôm Thẻ PD đông lạnh; Đóng gói: 1.0kg/túi x 10/thùng; Size 21/25+: 45 thùng (xk)

- Mã HS 03061722: E/1.0. Tôm Thẻ PUD đông lạnh; Đóng gói: 1.0kg/túi x 10/thùng; Size 100/200: 60 thùng (xk)

- Mã HS 03061722: PD09HFCRN51/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 51/60) (xk)

- Mã HS 03061722: PD09HFCRN71/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 71/90) (xk)

- Mã HS 03061722: PD31ProMRH/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 31/40) (xk)

- Mã HS 03061722: PD41LIFE/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 41/50) (xk)

- Mã HS 03061722: PDBRISMNC31/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 31/40) (xk)

- Mã HS 03061722: PDBRISMNC41/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 41/50) (xk)

- Mã HS 03061722: PDBRISMNC61/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 61/70) (xk)

- Mã HS 03061722: PDI100CW/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 100/200) (xk)

- Mã HS 03061722: PDI100K79M10/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 100/200) (xk)

- Mã HS 03061722: PDI41K79M10/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 41/50) (xk)

- Mã HS 03061722: PDI51HF79/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 51/60) (xk)

- Mã HS 03061722: PDI71HF79/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 71/90) (xk)

- Mã HS 03061722: PDI91CW/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 91/120) (xk)

- Mã HS 03061722: PDI91K79M10/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 91/120) (xk)

- Mã HS 03061722: PDP04AQK26/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 26/30) (xk)

- Mã HS 03061722: PDP04AQK31/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 31/40) (xk)

- Mã HS 03061722: PDP04AQK41/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 41/50) (xk)

- Mã HS 03061722: PDP04AQK51/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 51/60) (xk)

- Mã HS 03061722: PDP04AQK61/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 61/70) (xk)

- Mã HS 03061722: PDP04AQK71/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 71/90) (xk)

- Mã HS 03061722: PDVP71VK/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 71/90) (xk)

- Mã HS 03061722: PDVP91VK/ Tôm chân trắng PD đông lạnh (size 91/120) (xk)

- Mã HS 03061722: PDXL51CW/ Tôm chân trắng PD xẻ lưng đông lạnh (size 51/60) (xk)

- Mã HS 03061722: R_VBKN 40/60(V31/40)Tôm thẻ tươi vụn bỏ đầu, lột vỏ, bỏ đuôi đông lạnh size 40/60 (40-60 con tôm thành phẩm/Lb) (qui cách: 500G X 20/CTN, 150ctns, 3.85usd/bag) (xk)

- Mã HS 03061722: R-V Shrimp PD 71/90(9)/ Tôm thẻ chân trắng tươi đông lạnh PD 71/90. NLNK TK 102311944560/E31/18. PACKING: 20 X 1LB (xk)

- Mã HS 03061722: RVNPD4150OTI040/ Tôm thẻ PD xiên que tươi đông lạnh; Cỡ: 41/50 (xk)

- Mã HS 03061722: R-Vshrimp/512NEWTôm thẻ chân trắng tươi đông lạnh có 512 New. PD (xk)

- Mã HS 03061722: R-Vshrimp/512NEW-MP2(6)Tôm thẻ chân trắng tươi đông lạnh có 512 New và MP2(6). PD (xk)

- Mã HS 03061722: R-Vshrimp/512NEW-MP2Tôm thẻ chân trắng tươi đông lạnh có 512 New và MP2. PD (xk)

- Mã HS 03061722: SHRPD-0120/ TÔM THẺ TƯƠI, LỘT VỎ, BỎ ĐẦU, BỎ ĐUÔI (PD) ĐÔNG LẠNH. (SIZE: 91/120 CON/LB). QC: IQF, BULK 5KGTÚI, 2 TÚI/THÙNG. (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm chân trắng PD xẻ lưng đông lạnh (Size 41/50) (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm chân trắng PDVN đông lạnh (Size 51/60) (cho Saint Mark) (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm chân trắng thịt PD đông lạnh, 0.75kg(1.0kg gw)/túi x 10/thùng, Size: 31/40 (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm chân trắng trụng PD đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm chân trắng xiên que PD đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm đông lạnh xuất xứ Việt Nam(Quy cách đóng gói: Trọng lượng cả bao bì: 9.4kg/carton (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm nõn bóc vỏ đông lạnh, (Packing: N.W: 9.5kg/ctn- G.W: 10.5kg/ctn)- Size: 100/200 (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm sú tươi đông lạnh PD. (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm Thẻ (PD) đông lạnh; Đóng gói: 1.0kg/túi x 10/thùng; Size 100/200: 400 thùng (xk)

- Mã HS 03061722: TOM THE BO DAU BO VO DONG LANH. FROZEN IQF RAW PD VANNAMEI SHRIMP, SIZE: 200/300 (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ bỏ đầu bỏ vỏ đông lạnh. FROZEN IQF RAW PD VANNAMEI SHRIMP. Size 200/300 (xk)

- Mã HS 03061722: TOM THE BO DAU BP DUOI DONG LANH. IQF RAW PD VANNAMEI SHRIMP. PACKING: 4.5KG X 2/CTN. SIZE: 31/50 (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ bỏ đầu, bỏ vỏ, bỏ đuôi đông lạnh FROZEN PEELED AND DEVEIN THE VANNAMEI PRAWNS Scientific name/: Penaeus vannamei Packing: N.W 10kg/Ctn; G.W 10.7kg/ctn LOT NO: SH01HS020120;SIZE 61/70 (xk)

- Mã HS 03061722: TÔM THẺ BỎ ĐẦU, LỘT VỎ, BỎ ĐUÔI (PD) CHẦN ĐÔNG LẠNH- NHÃN EVERYDAY. (SIZE: 35/47, CON/LB). QC: IQF, 500G/TÚI, 10 TÚI/THÙNG. (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ bỏ đuôi đông lạnh size 5x500G (1 kiện 2.5 kgs) (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ bỏ vỏ bỏ đầu đông lạnh. FROZEN IQF RAW PD VANNAMEI SHRIMP. Size: 100/200 (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus Vannamei),bóc vỏ, bỏ đầu, bỏ đuôi đông lạnh. (1.0kg/bag x 10/ctn, các loại 605 kiện) (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ chân trắng block PD pin deveined blue dolphin brand, contract TF011/2020 ngày 27/05/2020 (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu bỏ đuôi tươi chần đông lạnh size 31/40 PACKING: 8 SKW X 10 BAG/ CTN (9.6 KGS/CTN) (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ chân trắng đã bỏ đầu lột vỏ bỏ đuôi tươi (PD) đông lạnh cở 91/120 (10kg/ctn) (xk)

- Mã HS 03061722: TÔM THẺ CHÂN TRẮNG ĐÔNG LẠNH (bỏ đầu, bỏ đuôi, không đóng bao bì kín khí, SIZE: 71/90, packing: 4X5LB) (xk)

- Mã HS 03061722: Tom the chan trang dong lanh, Size 51/70. Packing: 2 X 4.5KG/CTN (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ chân trắng hấp đông lạnh, bỏ đầu, lột hết vỏ, cỡ 100-200 / VN- packing 10kg/carton(excluding glazing) (xk)

- Mã HS 03061722: TÔM THẺ CHÂN TRẮNG LẶT ĐẦU LỘT VỎ BỎ ĐUÔI TƯƠI ĐÔNG LẠNH (PACKING: 10KG BULK/CTN). SIZE: 21/25 (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ chân trắng PD block đông lạnh, contract TF010/2020 ngày 06/05/2020 (xk)

- Mã HS 03061722: TOM THE CHAN TRANG PD DONG LANH. SIZE 100/200.PACKING: 1.8Kg x 6/CTN. (xk)

- Mã HS 03061722: TÔM THẺ CHÂN TRẮNG PD.IQF NHÚNG TƯƠI ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI 1.2KG(1KG.NW)/BAG X 10/CTN, SIZE 26/30 (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ chân trắng tươi bỏ đầu bỏ đuôi đông lạnh, xuất xứ Việt Nam. Size: 21/25 đóng gói 900G/túi hút chân không x 2/hộp x 6/thùng. (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ chân trắng, bỏ đầu, lột hết vỏ, cỡ 16-20/ VN- packing 8kg/carton(excluding glazing) (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ chân trắng, lột vỏ đông lạnh size 21/25 (xk)

- Mã HS 03061722: TÔM THẺ ĐÔNG LẠNH ĐÓNG GÓI 1KG/BOX * 10/CTN (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ không đầu lột vỏ bỏ đuôi đông lạnh size 31/40, 10kg bulk/thùng (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ không đầu, lột vỏ bỏ đuôi đông lạnh size 100/200, 10kg Bulk/thùng (xk)

- Mã HS 03061722: TÔM THẺ LẶT ĐẦU, NGẮT ĐUÔI, LỘT VỎ ĐÔNG LẠNH SIZE 100/200 A2 (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ lột thịt đông lạnh(size71/90- 4.5KGS X 2/CTN) (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm Thẻ lột vỏ bỏ đầu bỏ đuôi (PD) đông lạnh; Đóng gói: 900gr/túi x 2/ hộp x 6/thùng; Size 21/25: 106 thùng (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ lột vỏ, bỏ đầu, bỏ đuôi đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ PD bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 31/40 (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ PD chần bỏ đầu; bỏ vỏ; bỏ đuôi đông lạnh. Size 31/40 (xk)

- Mã HS 03061722: TÔM THẺ PD ĐÔNG LẠNH (2KG X 6/CTNS) (xk)

- Mã HS 03061722: TÔM THẺ PD ĐÔNG LẠNH ĐÓNG GÓI 1.8KG * 6/ CTN (xk)

- Mã HS 03061722: TÔM THẺ PD ĐÔNG LẠNH SIZE 100/200 (xk)

- Mã HS 03061722: TOM THE PD DONG LANH SIZE 51/70(4.5kg) (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ PD đông lạnh- Size 91/120- N.W.5KG/BAG X 2 BAGS/CTN (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ PD đông lạnh, size 71/90, 200g/túi x 20 túi/thùng, 2000 thùng (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ PD đông lạnh. Size: 21/25 (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ PD đông lạnh; Đóng gói 800g/túi x 10/thùng; Size 21/25: 296 Thùng (xk)

- Mã HS 03061722: TOM THE PD NHUNG DONG LANH SIZE 61/70 (xk)

- Mã HS 03061722: TOM THE PD TUOI DONG LANH SIZE 26/30 (810G)) (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ PD tươi xiên que đông lạnh: cỡ:51/60 (10 PCS/ 80G NW/ SKEWER X 125 SKEWERS/ BULK BAG/ CARTON (10KGS)) (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ PD vụn tươi đông lạnh size 80/120 (qui cách: 1KG X 10/CTN, 19ctns) (xk)

- Mã HS 03061722: TÔM THẺ PDTO TƯƠI ĐÔNG LẠNH (10 X 900G/BAG) (xk)

- Mã HS 03061722: TÔM THẺ PUD ĐÔNG LẠNH 1kg/plain bag with decal X 10/CTN (xk)

- Mã HS 03061722: TÔM THẺ PUD TƯƠI ĐÔNG LẠNH, SIZE 100/200, PACKING: 9.0 KG/CTN (xk)

- Mã HS 03061722: TÔM THẺ PUD TƯỚI ĐÔNG LẠNH, SIZE 16/20 PACKING: BULK 9.5KG/CTN (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ thịt bỏ đầu còn đuôi, tươi đông lạnh, size 41/50, đóng gói: 454g/túi x 20/thùng. 144 thùng (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ thịt chân trắng PD đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ thịt đông Block (Packing: N.W: 12.0kg/ctn- G.W: 15.0kg/ctn)- Size 61/70 (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ thịt đông lạnh (71/90-4.5Kg/Bag x 2/Carton) (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ thịt nhúng đông lạnh. Size 16/20. Số lượng: 94 thùng. QC: 400g (240g net)/túi x 12 túi/thùng. (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ thịt PD cấp đông (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ thịt PD đông lạnh size 61-70 (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ thịt PD sống cấp đông size 31-40 (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ thịt PD sống size 61-70 (6.759,23 kg) cấp đông (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ thịt PD sống xiên que cấp đông size 41-50 (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ thịt PD trụng cấp đông (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ thịt tươi size 100/200 đông lạnh IQF (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ thịt xiên que đông lạnh. Size 61/70. Số lượng: 494 thùng. QC: 10Kg/túi/thùng. (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ thịt,bỏ đầu,bỏ đuôi,tươi đông lạnh,Size 31/40,đóng gói 5kg/túi x 2/thùng (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ tươi bỏ đầu, bỏ vỏ, bỏ đuôi đông lạnh size 31/40 (Qui cách: 1Kg (800G net), 10 túi/thùng, 350 thùng) (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ tươi đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061722: TÔM THẺ TƯƠI PD ĐÔNG LẠNH 200G X 10/CTN (xk)

- Mã HS 03061722: Tôm thẻ tươi vụn bỏ đầu, lột vỏ, bỏ đuôi đông lạnh size 80/120 (qui cách: 1KG X 10/CTN, 432ctns) (xk)

- Mã HS 03061722: V/PD/NEW/MP2/26/30(1.08)(18)/ Tôm thẻ chân trắng PD tươi đông lạnh có 512 NEW và MP2, Size: 26/30 (1.08) (xk)

- Mã HS 03061722: V/PD/NEW/MP2/31/40(1.08)(18)/ Tôm thẻ chân trắng PD tươi đông lạnh có 512 NEW và MP2, Size: 31/40 (1.08) (xk)

- Mã HS 03061722: V/PD/NEW/MP2/41/50(1.08)(18)/ Tôm thẻ chân trắng PD tươi đông lạnh có 512 NEW và MP2, Size: 41/50 (1.08). (xk)

- Mã HS 03061722: VMPD120(HL90-1.17)/ Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu lột vỏ bỏ đuôi (PD) tươi đông lạnh cở 91/120(1.8kg x 7/ctn) (xk)

- Mã HS 03061722: VMPD90(HL70-1.17)/ Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu lột vỏ bỏ đuôi (PD) tươi đông lạnh cở 71/90(1.8kg x 7/ctn) (xk)

- Mã HS 03061722: VMPUD40(HL30-1.17)/ Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu lột vỏ bỏ đuôi (PUD) tươi đông lạnh cở 31/40(2kg x 7)/ctn (xk)

- Mã HS 03061722: VMPUD50(HL40-1.17)/ Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu lột vỏ bỏ đuôi (PUD) tươi đông lạnh cở 41/50(2kg x 7)/ctn (xk)

- Mã HS 03061722: VMPUD60(HL50-1.17)/ Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu lột vỏ bỏ đuôi (PUD) tươi đông lạnh cở 51/60(2kg x 7)/ctn (xk)

- Mã HS 03061722: VMPUD70(HL60-1.17)/ Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu lột vỏ bỏ đuôi (PUD) tươi đông lạnh cở 61/70(2kg x 7)/ctn (xk)

- Mã HS 03061722: VMPUD90(HL70-1.17)/ Tôm thẻ chân trắng bỏ đầu lột vỏ bỏ đuôi (PUD) tươi đông lạnh cở 71/90(2kg x 7)/ctn (xk)

- Mã HS 03061722: VPD31/40-SS/ Tôm thẻ tươi bỏ đầu, lột vỏ, bỏ đuôi đông lạnh size 31/40 (quy cách 10 X 1KG (900g)/CTN, 99ctn) (xk)

- Mã HS 03061722: VPD71/90-V51/60/ Tôm thẻ tươi bỏ đầu, lột vỏ, bỏ đuôi đông lạnh size 71/90 (Qui cách: 10x340g/ctn, 1296ctns, 3.65 usd/lb) (xk)

- Mã HS 03061729: 3140-NBS/NCY/ Tôm thẻ Nobashi đông lạnh size 31/40 (xk)

- Mã HS 03061729: 4893A.HOSOBT.26.20(1)/ Tôm sú nguyên con: còn vỏ, đầu và đuôi tươi đông lạnh, size 26/30, 15con/500g net/hộp x 8/thùng, 385 thùng (xk)

- Mã HS 03061729: 5.0. Đầu Tôm Thẻ đông lạnh, Đóng gói: 2.0kg/block x 6/thùng; Size 21/25: 402 thùng (xk)

- Mã HS 03061729: 5160-PDTL/NCY/ Tôm thẻ bóc vỏ bỏ đầu bỏ đuôi đông lạnh size 51/60 (xk)

- Mã HS 03061729: 6170-PDTL/NCY/ Tôm thẻ bóc vỏ bỏ đầu bỏ đuôi đông lạnh size 61/70 (xk)

- Mã HS 03061729: F/1.0. Đầu tôm Thẻ đông lạnh, Đóng gói: 2.0kg/block x 6/thùng, Size L: 42 thùng (xk)

- Mã HS 03061729: FRARPRBUT4L/ Tôm xẻ bướm đông lạnh, size: 4L, packing: 20pcs/tray x 30/ctn (xk)

- Mã HS 03061729: FRARPRBUT5L/ Tôm xẻ bướm đông lạnh, size: 5L, packing: 20pcs/tray x 30/ctn (xk)

- Mã HS 03061729: FRARPRBUT6L/ Tôm xẻ bướm đông lạnh, size: 6L, packing: 20pcs/tray x 30/ctn (xk)

- Mã HS 03061729: FRARPRBUT7L/ Tôm xẻ bướm đông lạnh, size: 7L, packing: 20pcs/tray x 30/ctn (xk)

- Mã HS 03061729: FRARPRPD/ Tôm PD đông lạnh, packing: 500g/bag x 20/ctn (xk)

- Mã HS 03061729: FRSBTY 4L/ Tôm xẻ bướm đông lạnh size 4L, packing: 20pcs/tray x 30/ctn (xk)

- Mã HS 03061729: FRSBTY 5L/ Tôm xẻ bướm đông lạnh size 5L, packing: 20pcs/tray x 30/ctn (xk)

- Mã HS 03061729: FRSBTY 6L/ Tôm xẻ bướm đông lạnh size 6L, packing: 20pcs/tray x 30/ctn (xk)

- Mã HS 03061729: FRSPI/ Tôm PD đông lạnh, packing: 500g/bag x 20/ctn (xk)

- Mã HS 03061729: NLIKQH01.52/ TÔM THẺ CHÂN TRẮNG NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH(FROZEN WHITE SHRIMP) (xk)

- Mã HS 03061729: Tôm bỏ đầu còn vỏ đông lạnh BLOCK, size: 48/55 (xk)

- Mã HS 03061729: Tôm chân trắng nguyên con đông lạnh, 0.75kg(1.0kg gw)/hộp x 10/thùng, Size: 31/40 (xk)

- Mã HS 03061729: TÔM LUỘC CÒN ĐẦU ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03061729: Tôm PD đông lạnh, packing: 500g/bag x 20/ctn (xk)

- Mã HS 03061729: TÔM SÚ HOSO ĐÔNG LẠNH 1kg/plain box X 10/CTN (xk)

- Mã HS 03061729: TÔM THẺ (xk)

- Mã HS 03061729: TOM THE BO DAU BO VO CON DUOI DONG LANH. FROZEN IQF RAW PTO VANNAMEI SHRIMP. Size 26/30 (xk)

- Mã HS 03061729: Tôm thẻ bỏ đầu bỏ vỏ còn đuôi đông lạnh. FROZEN IQF RAW PTO VANNAMEI SHRIMP. Size 41/50 (xk)

- Mã HS 03061729: Tôm thẻ bỏ đầu, bỏ vỏ còn đuôi đông lạnh. BLOCK RAW PDTO (CUT DEVEINED) VANNAMEI SHRIMP. Size: 16/20 (xk)

- Mã HS 03061729: Tôm thẻ bỏ vỏ bỏ đầu còn đuôi đông lạnh. FROZEN IQF RAW PTO VANNAMEI SHRIMP. Size: 26/30 (xk)

- Mã HS 03061729: Tôm thẻ bóc vỏ bỏ đầu bỏ đuôi đông lạnh size 26/30 (xk)

- Mã HS 03061729: Tôm thẻ bóc vỏ bỏ đuôi đông lạnh size 26/30 (xk)

- Mã HS 03061729: Tôm thẻ bóc vỏ còn đuôi đông lạnh size 16/20 (xk)

- Mã HS 03061729: Tôm thẻ chân trắng hấp đông lạnh, tên khoa học: Litopenaeus vannamei (xk)

- Mã HS 03061729: TÔM THẺ CHÂN TRẮNG NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH ĐÃ HẤP ĐÓNG 9KG/KIỆN. CẢ BÌ 14KG/KIỆN (xk)

- Mã HS 03061729: TOM THE CHAN TRANG NGUYEN CON TUOI DONG LANH, SIZE: 20/30, PACKING: 400GR/BOX X 20/CARTON, 90% NET WEIGHT, 10% GLAZE, "VIET GOLD" BRAND (xk)

- Mã HS 03061729: TOM THE CHAN TRANG PDTO TUOI DONG LANH. FROZEN RAW PD TAIL ON VANNAMEI SHRIMP PACKING: 9.0KG(BULK)/CARTON (xk)

- Mã HS 03061729: Tôm thẻ chân trắng tươi đông lạnh; FROZEN RAW VANNAMEI SHRIMP PDTO; (900GR X 10/CTN); SIZE: 21/25 (xk)

- Mã HS 03061729: Tôm thẻ chân trắng, đông lạnh, tôm hấp nguyên con (16/20), (10X450G), (xk)

- Mã HS 03061729: TÔM THẺ ĐÔNG LẠNH ĐÓNG GÓI 1KG/BOX * 10/CTN (xk)

- Mã HS 03061729: TÔM THẺ ĐÔNG LẠNH, ĐÓNG GÓI: 1.3KG/BOX X 10/CTN (xk)

- Mã HS 03061729: TÔM THẺ HẤP NGUYÊN CON ĐÔNG BLOCK. Size 30/40 (450g/Block x 10 Block/ctn) (xk)

- Mã HS 03061729: Tôm thẻ HOSO hấp đông lạnh size 30-35 con/kg (Qui cách: 1kg (700g net)/ túi, 5 túi/ thùng, 400 thùng) (xk)

- Mã HS 03061729: Tôm thẻ HOSO luộc đông lạnh, Size: 16/20 (xk)

- Mã HS 03061729: Tôm thẻ lột vỏ còn đuôi đông lạnh, Packing: 10 bags x 1000g, PE bag with Rider/Carton (xk)

- Mã HS 03061729: TÔM THẺ LUỘC HOSO ĐÔNG LẠNH 5KG BULK (xk)

- Mã HS 03061729: Tôm thẻ luộc nguyên con đông semi block size 30/40, mới 100% (xk)

- Mã HS 03061729: Tôm thẻ nguyên con chưa bóc vỏ đã luộc chín đông lạnh, Size NCB-70AT (xk)

- Mã HS 03061729: Tôm thẻ nguyên con đông lạnh (7.5kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03061729: Tôm thẻ nguyên con hấp đông lạnh size 20/30 (xk)

- Mã HS 03061729: TÔM THẺ NGUYÊN CON LUỘC ĐÔNG LẠNH 5.0/HỘP X 2/ CẶP (xk)

- Mã HS 03061729: Tôm thẻ nguyên con, tươi đông lạnh, size 35/45, đóng gói:8-10con/ 225g/túi x 10/thùng. 5446 thùng (xk)

- Mã HS 03061729: TÔM THẺ NHÚNG PD ĐÔNG LẠNH, 1KG X 10/CTN (xk)

- Mã HS 03061729: TOM THE NOBASHI DONG LANH SIZE 26/30 (xk)

- Mã HS 03061729: Tôm thẻ NOBASHI đông lạnh; FROZEN NOBASHI VANNAMEI SHRIMP; (300GR X 20 TRAY); SIZE: 30 PCS (xk)

- Mã HS 03061729: TÔM THẺ PD ĐÔNG LẠNH BĐ + BB (PACKING 1.8KG X 6/CTN) SIZE 16/20 (xk)

- Mã HS 03061729: TOM THE PD DONG LANH SIZE 51/70 (xk)

- Mã HS 03061729: TÔM THẺ PD TƯƠI ĐÔNG LẠNH, IQF, PACKING: 5KG/BAG X 2/CTN (xk)

- Mã HS 03061729: TÔM THẺ PDTO TƯƠI ĐÔNG LẠNH, IQF, PACKING: 900G X 10/CTN (xk)

- Mã HS 03061729: TOM THE PTO DONG LANH. SIZE 41/50; PACKING: 350G X 10 BAGS/CTN (xk)

- Mã HS 03061729: TÔM THẺ PTO DÔNG LẠNH. SIZE 41/50; PACKING: 350G X 10 BAGS/CTN (xk)

- Mã HS 03061729: Tôm thẻ thịt (PUD) đông lạnh (Qui Cách: IQF, 10 kgs/ ctns) (xk)

- Mã HS 03061729: Tôm thẻ thịt bóc vỏ bỏ đuôi đông lạnh size 31/50 (xk)

- Mã HS 03061729: TÔM THẺ THỊT CHÂN TRẮNG ĐÔNG LẠNH- SIZE: 26/30 (xk)

- Mã HS 03061729: TÔM THẺ THỊT ĐÔNG LẠNH (LOẠI B)- FROZEN WHITE SHRIMP PUD(GRADE B) (xk)

- Mã HS 03061729: TÔM THẺ TƯƠI ĐÔNG LẠNH BLOCK, PACKING: BLACK 6 X 1.8 100 PERCNET NW (xk)

- Mã HS 03061729: Tôm thẻ tươi HOSO đông lạnh size 26/30 (qui cách: 800G X 10/CTN, 47ctns) (xk)

- Mã HS 03061729: Tôm thẻ xẻ bướm đông lạnh: FROZEN BUTTERFLY VANNAMEI SHRIMP (FRESH SHRIMP), (31- 40)con/kg, SIZE: 5KGS/THÙNG, mới 100% (xk)

- Mã HS 03061729: TÔM THẺ XIÊN QUE ĐÔNG LẠNH, PACKING: 10-12PCS/SKEWER. 100GR GROSS, 1KG/SEACON COLOR BOX X 10/CTN (xk)

- Mã HS 03061729: TÔM THẺ XIÊN QUE ĐỘNG LẠNH, PACKING: PACKING: 10 X 100 G/ BAG X 10/CARTON (xk)

- Mã HS 03061729: Tôm thịt bỏ đầu lột vỏ đông lạnh BLOCK size: 100/200 (xk)

- Mã HS 03061729: Tôm xẻ bướm đông lạnh, size: 6L, packing: 20pcs/tray x 30/ctn (xk)

- Mã HS 03061730: Đuôi bò (xk)

- Mã HS 03061730: TÔM CÀNG ĐÔNG LẠNH XUẤT KHÂU Size: 1-2 (15 LBS/CTNS) (xk)

- Mã HS 03061730: Tôm càng sông 450g/hộp x 12 đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061730: Tôm càng xanh (xk)

- Mã HS 03061730: Tôm càng xanh giống (tên khoa học: Macrobrachium rosenbergii) LIVE GIANT FRESH WATER PRAWN. 60 BOX. 16 KGS ĐẾN 18 KGS/BOX SIZE 1.0- 1.5cm/pcs. (xk)

- Mã HS 03061790: 03DPM1KG43/ Tôm đỏ (Pleoticus Muelleri) thịt vụn đông lạnh size 1KG (1kg/bag x 10/ctn): 10kg/kiện191 kiện (xk)

- Mã HS 03061790: 03TPMH5L110/ Tôm đỏ (Pleoticus Muelleri) không đầu lột vỏ chừa đuôi đông lạnh size H5L10 (10pcs/tray x 20/ctn x 4/bundle): 8,8kg/kiện195 kiện (xk)

- Mã HS 03061790: 03TPMH6L166/ Tôm đỏ (Pleoticus Muelleri) không đầu lột vỏ chừa đuôi đông lạnh size H6L10 (10pcs/tray x 20/ctn x 2/bundle): 5,6kg/kiện696 kiện (xk)

- Mã HS 03061790: 03TPMH6L167/ Tôm đỏ (Pleoticus Muelleri) không đầu lột vỏ chừa đuôi đông lạnh size H6L10 (10pcs/tray x 20/ctn x 2/bundle): 5,6kg/kiện (xk)

- Mã HS 03061790: 03TPMH6L168/ Tôm đỏ (Pleoticus Muelleri) không đầu lột vỏ chừa đuôi đông lạnh size H6L10 (10pcs/tray x 20/ctn x 2/bundle): 5,6kg/kiện761 kiện (xk)

- Mã HS 03061790: 03TPMH7L155/ Tôm đỏ (Pleoticus Muelleri) không đầu lột vỏ chừa đuôi đông lạnh size H7L10 (10pcs/tray x 20/ctn x 2/bundle): 7,32kg/kiện660 kiện (xk)

- Mã HS 03061790: 0720 EP/ Tôm càng thịt biển đông lạnh IQF (bỏ vỏ) (xk)

- Mã HS 03061790: 0820 EP/ Tôm càng thịt biển đông lạnh IQF (bỏ vỏ) (xk)

- Mã HS 03061790: 0920 EP/ Tôm càng thịt biển đông lạnh IQF (bỏ vỏ) (xk)

- Mã HS 03061790: 137.20-TD.RPTO-16/20/ Tôm đỏ PDTO tươi đông lạnh; cỡ: 16/20 (xk)

- Mã HS 03061790: 6489.PDVRS.BM.20-1/ Tôm đỏ lột vỏ bỏ đầu bỏ đuôi tươi (Vụn) đông lạnh, size BM, đóng gói: 500g/túi x 20/thùng, 2 thùng (xk)

- Mã HS 03061790: 6491.PDRS.BM.20-1/ Tôm đỏ lột vỏ bỏ đầu bỏ đuôi tươi đông lạnh, size BM, đóng gói: 500g/túi x 20/thùng, 139 thùng (xk)

- Mã HS 03061790: 6492.SSRS.BM.20-1/ Tôm đỏ lột vỏ bỏ đầu bỏ đuôi xẻ bướm (sushi) tươi đông lạnh, size BM, đóng gói: 500g/túi x 20/thùng, 34 thùng (xk)

- Mã HS 03061790: 6494.SSRS.10CM.20-1/ Tôm đỏ lột vỏ bỏ đầu còn đuôi xẻ bướm (sushi) tươi đông lạnh, size 10cmup, đóng gói: 20con/vĩ x 20/thùng(4.8kg) x 2/bó, 184 thùng (xk)

- Mã HS 03061790: 6494.SSRS.9CM.20-1/ Tôm đỏ lột vỏ bỏ đầu còn đuôi xẻ bướm (sushi) tươi đông lạnh, size 9cmup, đóng gói: 20con/vĩ x 20/thùng(3.6kg) x 2/bó, 2 thùng (xk)

- Mã HS 03061790: 6495.SSRS.11CM.20-1/ Tôm đỏ lột vỏ bỏ đầu còn đuôi xẻ bướm (sushi) tươi đông lạnh, size 11cmup, đóng gói: 20con/vĩ x 20/thùng(6kg), 169 thùng (xk)

- Mã HS 03061790: 6496.SSRS.12CM.20-1/ Tôm đỏ lột vỏ bỏ đầu còn đuôi xẻ bướm (sushi) tươi đông lạnh, size 12cmup, đóng gói: 20con/vĩ x 20/thùng(7.2kg), 230 thùng (xk)

- Mã HS 03061790: 914-AR/ Tôm nhúng đông lạnh (lột vỏ, rút tim)- RED SHRIMP 20/40 Blanched IQF 0.2KG X 12 (xk)

- Mã HS 03061790: 918-AR/ Tôm đông lạnh (lột vỏ, rút tim)- AR Red Shrimp PD 6L 500gx10x2 (xk)

- Mã HS 03061790: 928-AR/ Tôm đông lạnh (lột vỏ, rút tim)- Red Shrimp PTO C2 Raw 250gx10x4 (xk)

- Mã HS 03061790: 929-AR/ Tôm đông lạnh (lột vỏ, rút tim)- Red Shrimp PD C2 (31/70) Raw 1kg X10 (xk)

- Mã HS 03061790: 9640.BMP.20-3/ Tôm chì thịt bỏ đầu bỏ đuôi (vụn) tươi đông lạnh, đóng gói: 1kg/túi x 10/thùng, 102 thùng (xk)

- Mã HS 03061790: ASHLSO1315EURO03/ Tôm đỏ Argentina (HLSO) tươi đông lạnh; Cỡ 13/15 (xk)

- Mã HS 03061790: ASHLSO1630OTI041/ Tôm đỏ Argentina (HLSO) tươi đông lạnh; Cỡ 16/30 (xk)

- Mã HS 03061790: ASPNDOTI041/ Tôm đỏ Argentina (PND) tươi đông lạnh (xk)

- Mã HS 03061790: Con ruốc khô đông lạnh (Dried Baby Shrimp), Packing: 09.00kg/ctn (Net) (xk)

- Mã HS 03061790: Con tép đông lạnh (250gr/bag, 30bag/ctn, 7.5kg/ctn, số lượng: 150ctns) (xk)

- Mã HS 03061790: HẢI SẢN HỔN HỢP ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03061790: KBMST06201/ Tôm đỏ không đầu lột vỏ, bỏ đuôi gãy đốt đông lạnh. Size BM (xk)

- Mã HS 03061790: KPDST06201/ Tôm đỏ không đầu lột vỏ, bỏ đuôi đông lạnh. Size PD (xk)

- Mã HS 03061790: KRN08T06201/ Tôm đỏ không đầu lột vỏ, chừa đuôi ép dãn đông lạnh. Size 8/12 (xk)

- Mã HS 03061790: KRN13T06201/ Tôm đỏ không đầu lột vỏ, chừa đuôi ép dãn đông lạnh. Size 13/15 (xk)

- Mã HS 03061790: KRN16T06200/ Tôm đỏ không đầu lột vỏ, chừa đuôi ép dãn đông lạnh. Size 16/20 (xk)

- Mã HS 03061790: Nước ép cam 1x12 (xk)

- Mã HS 03061790: PD 08/ Tôm bỏ đầu, bỏ vỏ, rút tim, bỏ đuôi đông lạnh. Packing: IQF, 500G/BAG X 6/CTN.2,880 CTNS (xk)

- Mã HS 03061790: PD-GV 03/ Tôm bỏ đầu, bỏ vỏ, rút tim, bỏ đuôi tẩm gia vị đông lạnh. Packing: IQF, 500G/BAG X 6/CTN.1,440 CTNS (xk)

- Mã HS 03061790: Ruốc khô (xk)

- Mã HS 03061790: Ruốc Khô (1 BG/ 10 KG) hàng mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)

- Mã HS 03061790: Ruốc khô (Dried baby shrimp) (xk)
Nguồn: Dữ liệu hải quan, data xuất nhập khẩu

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202