Mã Hs 0206

- Mã HS 02062100: Lưỡi trâu đông lạnh (Bubalus bubalis không phải trâu rừng). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)

- Mã HS 02062100: Lưỡi trâu đông lạnh (Bubalus bubalis không phải trâu rừng). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)

- Mã HS 02062100: Lưỡi trâu đông lạnh (Bubalus bubalis không phải trâu rừng). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)

- Mã HS 02062100: Lưỡi trâu đông lạnh (tên khoa học Bubalus bubalis; hàng không thuộc danh mục Thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)

- Mã HS 02062100: Lưỡi trâu đông lạnh (tên khoa học Bubalus bubalis; hàng không thuộc danh mục Thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)

- Mã HS 02062100: Lưỡi trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)

- Mã HS 02062100: Lưỡi trâu đông lạnh- Tongues, NSX: Al Quresh Exports- mã 71, mới 100% (nk)

- Mã HS 02062100: Lưỡi trâu đông lạnh-Frozen Halal Boneless Buffalo Offal-Tongue I.W.P,NSX: Frigerio Conserva Allana Pvt Ltd-mã 121, mới 100% (nk)

- Mã HS 02062100: Ruột trâu đông lạnh (Bubalus bubalis- hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02062900: Chân bò đông lạnh (Frozen beef feet) 20-25kg/ thùng, nhà máy: Charal (mã FR 57 463 001 CE). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02062900: Chân bò đông lạnh (Frozen beef feet) 20-25kg/ thùng, nhà máy: Viol Freres SAS (mã FR44 036 001 CE). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02062900: Chân bò đông lạnh- EST 224, hsd 24 tháng, đóng trong thùng carton (nk)

- Mã HS 02062900: CHÂN BÒ ĐÔNG LẠNH HIỆU BIGARD, 25kg/ thùng HSD: 02/2022- FROZEN BEEF FEET (nk)

- Mã HS 02062900: CHÂN BÒ ĐÔNG LẠNH HIỆU BIGARD, 25kg/ thùng HSD: 02/2022- FROZEN BEEF FEET (nk)

- Mã HS 02062900: CHÂN BÒ ĐÔNG LẠNH HIỆU BIGARD, 25kg/ thùng HSD: 02/2022- FROZEN BEEF FEET (nk)

- Mã HS 02062900: CHÂN BÒ ĐÔNG LẠNH HIỆU BIGARD, 25kg/ thùng HSD: 02/2022- FROZEN BEEF FEET (nk)

- Mã HS 02062900: Chân bò đông lạnh, hàng đóng thùng Cartons, Nhà SX: Charal. HXD: 24 tháng kể từ ngày sản xuất. (nk)

- Mã HS 02062900: Chân bò đông lạnh,xấp xỉ 25kg/thùng (Frozen beef feet in carton).Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02062900: Chân bò đông lạnh-FROZEN BEFF FEET-Hiệu:Midfield Meat International Pty Ltd (mã 180).Số kg theo thùng hàng-mới 100% (nk)

- Mã HS 02062900: Chân bò đông lạnh-FROZEN BEFF FEET-Hiệu:Midfield Meat International Pty Ltd (mã 180).Số kg theo thùng hàng-mới 100% (nk)

- Mã HS 02062900: Cơ bò đông lạnh- Tên khoa học: Bos taurus- Hàng không nằm trong danh mục cites (nk)

- Mã HS 02062900: Cuống tim bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)

- Mã HS 02062900: Cuống tim bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)

- Mã HS 02062900: Cuống tim bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)

- Mã HS 02062900: Cuống tim bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)

- Mã HS 02062900: Cuống tim bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)

- Mã HS 02062900: Cuống tim bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)

- Mã HS 02062900: Cuống tim bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)

- Mã HS 02062900: Cuống tim bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)

- Mã HS 02062900: Cuống tim bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)

- Mã HS 02062900: Cuống tim bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos taurus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)

- Mã HS 02062900: Cuống tim bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos taurus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)

- Mã HS 02062900: Cuống tim bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos taurus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)

- Mã HS 02062900: Cuống tim bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos taurus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)

- Mã HS 02062900: Cuống tim bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos taurus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)

- Mã HS 02062900: Cuống tim bò đông lạnh (tên khoa học: bostaurus) Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư 04/2017/TT-BNNPTNN ngày 24/02/2017. (nk)

- Mã HS 02062900: Cuống tim bò đông lạnh (tên khoa học: Bostaurus, hàng không thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02062900: Cuống tim bò đông lạnh- Tên khoa học: Bos taurus- Hàng không nằm trong danh mục cites (nk)

- Mã HS 02062900: Cuống tim trâu đông lạnh (tên khoa học Bubalus bubalis; hàng không thuộc danh mục Thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)

- Mã HS 02062900: Cuống tim trâu đông lạnh (tên khoa học Bubalus bubalis; hàng không thuộc danh mục Thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)

- Mã HS 02062900: DT01/ Đuôi trâu đông lạnh. NSX:T03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited, Sahibabad (nk)

- Mã HS 02062900: DT01/ Đuôi trâu đông lạnh. NSX:T03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited, Sahibabad (nk)

- Mã HS 02062900: Đuôi bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)

- Mã HS 02062900: Đuôi bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)

- Mã HS 02062900: Đuôi bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)

- Mã HS 02062900: Đuôi bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)

- Mã HS 02062900: Đuôi bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)

- Mã HS 02062900: Đuôi bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)

- Mã HS 02062900: Đuôi bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)

- Mã HS 02062900: Đuôi bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)

- Mã HS 02062900: Đuôi bò đông lạnh (Tên khoa học: Bostaurus, hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)

- Mã HS 02062900: Đuôi trâu còn da đông lạnh- Frozen boneless buffalo offal, tail with skin. Nhà SX: Frigorifico Allana Private Limited. Đóng 18 kg/carton. NSX: 01/2020. HSD: 1 năm (nk)

- Mã HS 02062900: Đuôi trâu còn da đông lạnh- Frozen boneless buffalo offal, tail with skin. Nhà SX: Frigorifico Allana Private Limited. Đóng 18 kg/carton. NSX: 02/2020. HSD: 1 năm (nk)

- Mã HS 02062900: Đuôi trâu đông lạnh (Forzen boneless buffalo offal- Tail With Skin). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02062900: Đuôi trâu đông lạnh (Frozen boneless buffalo offal- Tail with skin). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02062900: Đuôi trâu đông lạnh (tên khoa học Bubalus bubalis; hàng không thuộc danh mục Thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)

- Mã HS 02062900: Đuôi trâu đông lạnh (tên khoa học Bubalus bubalis; hàng không thuộc danh mục Thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)

- Mã HS 02062900: Đuôi trâu đông lạnh (Tên khoa học: Bubalus bubalis)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)

- Mã HS 02062900: Đuôi trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)

- Mã HS 02062900: Đuôi trâu đông lạnh có da- CODE 57/ TAIL WITH SKIN; NSX: Frigorifico Allana Private Limited, Sahibabad (mã 18); Xuất xứ: Ấn Độ; HSD: 12 tháng; Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02062900: Đuôi trâu đông lạnh- Hiệu: Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)

- Mã HS 02062900: Đuôi trâu đông lạnh- Hiệu: Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)

- Mã HS 02062900: Đuôi trâu đông lạnh không xương,- Tail, Hiệu: Sunrise, Đóng thùng cartons 20kg, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất. (nk)

- Mã HS 02062900: Đuôi trâu đông lạnh. Nhà SX: Rehber Food Industries Private Limited. Hàng đóng: 20kg/Cartons. HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất. (nk)

- Mã HS 02062900: Dương vật bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)

- Mã HS 02062900: Dương vật bò đông lạnh (tên khoa học Bos taurus; hàng không thuộc danh mục Thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)

- Mã HS 02062900: Dương vật bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos taurus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)

- Mã HS 02062900: Dương vật bò đông lạnh (tên khoa học: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017 của BNN & PTNT (nk)

- Mã HS 02062900: Dương vật bò đông lạnh (tên khoa học: bostaurus) Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư 04/2017/TT-BNNPTNN ngày 24/02/2017. (nk)

- Mã HS 02062900: Dương vật bò đông lạnh (tên khoa học: Bostaurus, hàng không thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02062900: Dương vật bò đông lạnh. (Bos taurus không phải bò rừng). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)

- Mã HS 02062900: Dương vật bò khô bảo quản lạnh (tên khoa học Bos taurus; hàng không thuộc danh mục Thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)

- Mã HS 02062900: Dương vật dê nhà nuôi đông lạnh (tên khoa học: Capra aegagrus hircus, hàng không thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (Bos taurus không phải bò rừng). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)

- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (Tên KH: Bos taurus),(Hàng không thuộc danh mục CITTES, không phải bò rừng) (nk)

- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)

- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)

- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)

- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)

- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)

- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)

- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)

- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)

- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)

- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)

- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)

- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos taurus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)

- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos taurus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)

- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos taurus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)

- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos taurus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)

- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos taurus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)

- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos taurus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)

- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (tên khoa học: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017 của BNN & PTNT (nk)

- Mã HS 02062900: Gân Bò đông lạnh (tên khoa học: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017 của BNN & PTNT. (nk)

- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (tên khoa học: bostaurus) Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư 04/2017/TT-BNNPTNN ngày 24/02/2017. (nk)

- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh (tên khoa học: Bostaurus, hàng không thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh- Tên khoa học: Bos taurus- Hàng không nằm trong danh mục cites (nk)

- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh- Tên khoa học: Bos taurus- Hàng không nằm trong danh mục cites (nk)

- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh. Tên khoa học: Bos taurus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh. Tên khoa học: Bos taurus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02062900: Gân bò đông lạnh.tên khoa học: Bos taurus (không phải bò rừng). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017 (nk)

- Mã HS 02062900: Gân trâu đông lạnh (Bubalus bubalis không phải trâu rừng). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)

- Mã HS 02062900: Gân trâu đông lạnh (Bubalus bubalis không phải trâu rừng). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)

- Mã HS 02062900: Gân trâu đông lạnh (Bubalus bubalis không phải trâu rừng). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)

- Mã HS 02062900: Gân trâu đông lạnh (tên khoa học Bubalus bubalis; hàng không thuộc danh mục Thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)

- Mã HS 02062900: Gân trâu đông lạnh (tên khoa học Bubalus bubalis; hàng không thuộc danh mục Thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)

- Mã HS 02062900: Gân trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)

- Mã HS 02062900: Gân trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)

- Mã HS 02062900: Gân trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis, hàng không thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02062900: Gân trâu đông lạnh, Hàng đóng 20kg/carton, Hiệu: Allana. HSD: 12 Tháng kể từ ngày sản xuất (nk)

- Mã HS 02062900: Gân trâu đông lạnh-Frozen Halal Boneless Buffalo Offalt-Hock Tendon,NSX: Frigerio Conserva Allana Pvt Ltd-mã 121, mới 100% (nk)

- Mã HS 02062900: Gân trâu, cuống tim trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017 của BNN & PTNT (nk)

- Mã HS 02062900: Gân, cuống tim bò đông lạnh (tên khoa học: Bostaurus). Hàng không thuộc danh mục theo thông tư số; 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)

- Mã HS 02062900: Gân, cuống tim bò đông lạnh (tên khoa học: Bostaurus). Hàng không thuộc danh mục theo thông tư số; 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)

- Mã HS 02062900: Gân, cuống tim, đuôi bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017 của BNN & PTNT (nk)

- Mã HS 02062900: Lưỡi trâu đông lạnh, Nhà SX: Rehber Food Industries Private Limited. Hàng đóng: 20kg/Cartons. HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất. (nk)

- Mã HS 02062900: Màng mỡ bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos taurus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)

- Mã HS 02062900: Màng mỡ bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos taurus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)

- Mã HS 02062900: Màng mỡ trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)

- Mã HS 02062900: Mỡ trâu đông lạnh (tên khoa học Bubalus bubalis; hàng không thuộc danh mục Thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)

- Mã HS 02062900: Phụ phẩm trâu đông lạnh- Đuôi trâu hiệu ALHAMD KARBALA: Tail with skin, 18kg/ thùng, Hsd T02/2021 (nk)

- Mã HS 02062900: Phụ phẩm trâu đông lạnh- Gân trâu hiệu ALHAMD KARBALA: Hock Tendon, 18kg/ thùng, Hsd T02/2021 (nk)

- Mã HS 02062900: Phụ phẩm trâu đông lạnh- Lưỡi trâu hiệu IAC PREMIUM, 20kg/ thùng. TONGUE, Hsd T02/2021 (nk)

- Mã HS 02062900: Phụ phẩm trâu đông lạnh- Thịt móng chân trâu hiệu ALLANA, 20kg/ thùng. Nail Meat, Hsd T02/2021 (nk)

- Mã HS 02062900: Phụ phẩm trâu đông lạnh- Thịt móng chân trâu hiệu ALLANA, 20kg/ thùng. Nail Meat, Hsd T02/2021 (nk)

- Mã HS 02062900: phụ phẩm từ trâu đông lạnh- đuôi trâu. nhà SX: Frigerio Conserva Allana Pvt Ltd (mã 121). hiệu ALLANA. ngày SX T2/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 18 kg/carton (nk)

- Mã HS 02062900: phụ phẩm từ trâu đông lạnh- gân trâu(hock tendon). nhà SX: Frigorifico Allana Private Limited, Sahibabad (code 18). hiệu ALLANA. ngày SX T2; 3/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk)

- Mã HS 02062900: phụ phẩm từ trâu đông lạnh- gân trâu. nhà SX: Frigerio Conserva Allana Pvt Ltd (mã 121). hiệu ALLANA. ngày SX T2; 3/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk)

- Mã HS 02062900: phụ phẩm từ trâu đông lạnh- gân trâu. nhà SX: Frigerio Conserva Allana Pvt Ltd (mã 121). hiệu ALLANA. ngày SX T2; 3/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk)

- Mã HS 02062900: Ruột bò đông lạnh. (Bos taurus không phải bò rừng). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)

- Mã HS 02062900: Sườn bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos taurus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)

- Mã HS 02062900: Sườn trâu đông lạnh (tên khoa học Bubalus bubalis; hàng không thuộc danh mục Thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)

- Mã HS 02062900: Thịt phần chân trâu cắt khúc đã rút xương đông lạnh-Frozen Halal Boneless Buffalo Offal-Nail Meat,NSX: Frigerio Conserva Allana Pvt Ltd-mã 121, mới 100% (nk)

- Mã HS 02062900: Thịt phần chân trâu đã cắt khúc rút xương- Nail meat- Gân bàn chân- Hiệu: Allana, Hàng đóng 20kg/carton HSD: 12 Tháng kể từ ngày sản xuất (nk)

- Mã HS 02062900: Tim bò đông lạnh (tên khoa học: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017 của BNN & PTNT (nk)

- Mã HS 02062900: Tim bò đông lạnh (tên khoa học: bostaurus) Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư 04/2017/TT-BNNPTNN ngày 24/02/2017. (nk)

- Mã HS 02062900: Tim trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis, hàng không nằm trong danh mục cites) (nk)

- Mã HS 02062900: Tim trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis, hàng không nằm trong danh mục cites) (nk)

- Mã HS 02062900: Tinh hoàn dê nhà nuôi đông lạnh (tên khoa học: Capra aegagrus hircus, hàng không thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02062900: Xương bò đông lạnh- EST 218, hsd 24 tháng, đóng trong thùng carton (nk)

- Mã HS 02062900: Xương bò đông lạnh- EST 224, hsd 24 tháng, đóng trong thùng carton (nk)

- Mã HS 02062900: Xương bò đông lạnh- EST 224, hsd 24 tháng, đóng trong thùng carton (nk)

- Mã HS 02062900: Xương Bò Đông Lạnh FROZEN BEEF LEG BONES (Dùng kinh doanh thực phẩm(chế biến bột nêm và gia vị hầm từ xương).Xuất xứ Úc (nk)

- Mã HS 02062900: Xương Bò Đông Lạnh FROZEN BONE IN BEEF LEG BONES (Dùng kinh doanh thực phẩm(chế biến bột nêm và gia vị hầm từ xương).Xuất xứ Úc (nk)

- Mã HS 02062900: Xương bò đông lạnh, Hiệu Kilcoy- Frozen Beef Bone *S* Mixed Leg Bones Grain Fed (nk)

- Mã HS 02062900: Xương bò đông lạnh, Hiệu Kilcoy- Frozen Beef Bone *S* Mixed Leg Bones Grain Fed (nk)

- Mã HS 02062900: Xương bò đông lạnh, Hiệu Kilcoy- Frozen Beef Bone *S* Mixed Leg Bones Grain Fed (nk)

- Mã HS 02062900: Xương cổ bò đông lạnh (Frozen beef neck bone), đóng gói xấp xỉ 27kg/thùng- Hàng mới 100%. Net weight: 22000.008 kg (nk)

- Mã HS 02062900: Xương cổ bò đông lạnh- Frozen Beef Neck Bones (nk)

- Mã HS 02062900: Xương cổ bò đông lạnh- Frozen Beef Neck Bones (nk)

- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh (Frozen Beef Leg Bones). NXS: Australia' Shagay Pty Ltd. Hàng đóng trong thùng carton,. HSD: 24 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)

- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh- 89 (Frozen Beef Femur Bone), Nguyên liệu kinh doanh thực phẩm chế biến hạt nêm và gia vị hầm từ xương. Hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh- 89 (Frozen Beef Femur Bone), Nguyên liệu kinh doanh thực phẩm chế biến hạt nêm và gia vị hầm từ xương. Hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh- 89 (Frozen Beef Humerus Bone), Nguyên liệu kinh doanh thực phẩm chế biến hạt nêm và gia vị hầm từ xương. Hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh- 89 (Frozen Beef Humerus), Nguyên liệu kinh doanh thực phẩm chế biến hạt nêm và gia vị hầm từ xương. Hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh- 89 (Frozen Beef Radius Bone), Nguyên liệu kinh doanh thực phẩm chế biến hạt nêm và gia vị hầm từ xương. Hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh- 89 (Frozen Beef Radius Bone), Nguyên liệu kinh doanh thực phẩm chế biến hạt nêm và gia vị hầm từ xương. Hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh- 89 (Frozen Beef Tibia Bone), Nguyên liệu kinh doanh thực phẩm chế biến hạt nêm và gia vị hầm từ xương. Hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh- 89 (Frozen Beef Tibia Bone), Nguyên liệu kinh doanh thực phẩm chế biến hạt nêm và gia vị hầm từ xương. Hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh- Frozen Beef Legbones, Whole (Xuất xứ úc, nhà máy Greenham Gippsland Pty Ltd, Mã 205, Hợp đồng S-125535) (nk)

- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh- Frozen Beef Legbones, Whole(Xuất xứ úc, nhà máy Greenham Gippsland Pty Ltd, Mã 205, Hợp đồng S-125536) (nk)

- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh- Frozen Beef Legbones, Whole(Xuất xứ úc, nhà máy Greenham Gippsland Pty Ltd, Mã 205, Hợp đồng S-125537) (nk)

- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh- Frozen Bone in Beef leg bone. NSX: OAKEY BEEF EXPORTS PTY LTD- MÃ 558. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh- Frozen Bone in Beef leg bone. NSX: OAKEY BEEF EXPORTS PTY LTD- MÃ 558. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh- Frozen Bone in Beef leg bone. NSX: OAKEY BEEF EXPORTS PTY LTD- MÃ 558. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh- Frozen Bone in Beef leg bone. NSX: OAKEY BEEF EXPORTS PTY LTD- MÃ 558. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh- Frozen Bone in Beef leg bone. NSX: Thomas Borthwick & Sons (Australia) Pty Ltd (Mã 67). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh- Frozen Bone in Beef leg bone. NSX: Thomas Borthwick & Sons (Australia) Pty Ltd (Mã 67). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh- Frozen Bone-in Beef *S* Mixed Leg Bones Grain Fed. NSX: Kilcoy Pastoral Company Limited- mã 640. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02062900: XƯƠNG ỐNG BÒ ĐÔNG LẠNH HIỆU KIMBERLEY, 15-17KG/ THÙNG HSD: 03/2022- FROZEN BEEF LEGBONES (nk)

- Mã HS 02062900: XƯƠNG ỐNG BÒ ĐÔNG LẠNH HIỆU TARA VALLEY, 14-27KG/THÙNG, HSD 01/2022. FROZEN BEEF LEG BONES (nk)

- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh, xấp xỉ 16 kg mỗi thùng (Frozen bones in beef leg bones, packed in carton).Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02062900: Xương ống bò đông lạnh. Đóng gói không tịnh kg, HSD: 24 tháng kể từ NSX. Tổng trọng lượng: 21.978,084 kg (nk)

- Mã HS 02062900: Xương sườn bò đông lạnh- 205 (Frozen Bone In Beef Brisket Bones),(Bos Taurus) Nguyên liệu kinh doanh thực phẩm chế biến hạt nêm và gia vị hầm từ xương. Hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 02062900: Xương sườn bò đông lạnh- EST 224, hsd 24 tháng, đóng trong thùng carton (nk)

- Mã HS 02062900: Xương sườn bò đông lạnh- EST 224, hsd 24 tháng, đóng trong thùng carton (nk)

- Mã HS 02062900: XƯƠNG SƯỜN BÒ ĐÔNG LẠNH HIỆU GBP, 15KG/THÙNG, HSD 06/2021. FROZEN BEEF BRISKET BONES (nk)

- Mã HS 02062900: Xương ức bò đông lạnh (A brisket bones). Nhà sản xuất: Hilltop Meats Pty Ltd 128. Quy cách: khoảng 16 kg/ thùng. (nk)

- Mã HS 02062900: Xương ức bò đông lạnh (a brisket bones); nhà sản xuất: Hilltop Meats Pty Ltd- 128; quy cách: khoảng 16kg/ thùng. (nk)

- Mã HS 02062900: Xương ức bò đông lạnh (A brisket point sternum). Nhà sản xuất: Hilltop Meats Pty Ltd- 128. Quy cách: khoảng 16.5 kg/ thùng. (nk)

- Mã HS 02062900: Xương ức bò đông lạnh (a brisket point sternum); nhà sản xuất: Hilltop Meats Pty Ltd- 128; quy cách: khoảng 17kg/ thùng. (nk)

- Mã HS 02062900: Xương ức bò đông lạnh, hiệu Tara Valley- Frozen Bone In Beef Brisket Bones (nk)

- Mã HS 02064900: Chân giò heo đông lạnh (cắt khúc phần từ khủy chân đến móng sau) (Frozen pork hind hock trotter on). hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02064900: Chân giò heo đông lạnh (cắt khúc phần từ khủy chân đến móng sau),đóng gói 10kg/thùng (Frozen pork hind feet, packed in 10kg/ctn). Hiệu foodservice, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02064900: Chân giò heo đông lạnh (cắt khúc phần từ khủy chân đến móng trước) (Frozen pork fore hock trotter on). hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02064900: Chân giò heo đông lạnh (cắt khúc phần từ khủy chân đến móng trước) (Frozen pork fore hock trotter on). hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02064900: Chân giò heo đông lạnh (cắt khúc phần từ khủy chân đến móng trước)(Frozen pork fore hock trotter on). Hàng mới 100%.NSX:B.E. CAMPBELL PTY LTD, ngày SX: T4/2020. HSD:2 năm (nk)

- Mã HS 02064900: Chân giò heo đông lạnh (Chân sau, từ đầu gối trở xuống, bao gồm móng, chưa cắt khúc)- FROZEN PORK HIND FEET LONG CUT; NSX: JAN ROEMAAT KOEL EN VRIESHUIZEN B.V. (MA: NL 505 EG), 10kg/CT (nk)

- Mã HS 02064900: Chân giò heo đông lạnh (Chân trước, từ đầu gối trở xuống, bao gồm móng, chưa cắt khúc)- FROZEN PORK FRONT FEET; NSX: JAN ROEMAAT KOEL EN VRIESHUIZEN B.V. (MA: NL 505 EG), 10kg/CT (nk)

- Mã HS 02064900: Chân giò heo đông lạnh (từ đầu gối đến móng chân) (nk)

- Mã HS 02064900: Chân giò heo đông lạnh(từ móng tới khuỷu chân trước không bao gồm phần vai): Tên thương mại: Frozen pork lacone feet, Đóng gói: catch weight in carton, hiệu: Hormel, NSX: T01/2020 HSD:12 tháng (nk)

- Mã HS 02064900: Chân giò heo đông lạnh(từ móng tới khuỷu chân trước không bao gồm phần vai): Tên thương mại: Frozen pork lacone feet, Đóng gói: catch weight in carton, hiệu: Hormel, NSX: T02.03/2020 HSD:12 tháng (nk)

- Mã HS 02064900: Chân giò lợn cắt khúc đông lạnh (Phần khuỷu chân trước), hiệu Smithfield- Frozen Pork Hock Long Picnic (nk)

- Mã HS 02064900: Chân giò lợn cắt khúc đông lạnh (Phần khuỷu chân trước), hiệu Smithfield- Frozen Pork Hock Long Picnic (nk)

- Mã HS 02064900: Chân giò lợn đông lạnh (Frozen pork front feet- phần chân trước, đầu gối trở xuống bao gồm phần móng), nhà máy: Wholestone Farms Cooperative, Inc- mã nhà máy M46491 (nk)

- Mã HS 02064900: Chân giò lợn đông lạnh cắt ngắn (phần từ cổ chân tới móng) FROZEN BONE IN PORK TROTTER F/Q, 400 thùng, NSX: Rivalea (Australia) Pty Ltd (mã 3173). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02064900: Chân heo cắt khúc đông lạnh(phần xương đầu gối)- Tên thương mại: Frozen pork hind feet sliced (knee bone), đóng gói: 13.61kg/carton, Hiệu: Drummond, NSX: T12/2019;T01.02.03/2020.HSD: 24 tháng (nk)

- Mã HS 02064900: Chân heo cắt khúc đông lạnh(phần xương đầu gối)- Tên thương mại: Frozen pork hind feet sliced (knee bone), đóng gói: 13.61kg/carton, Hiệu: Drummond, NSX: T12/2019;T01/2020.HSD: 24 tháng (nk)

- Mã HS 02064900: Chân heo đông lạnh(chân heo cắt khúc phần từ khuỷu chân đến móng của chân sau)-FROZEN PORK HIND FEET(10 Kg/thùng),HSD:04/2021, hàng mới 100%,hàng không thuộc danh mục CITES quản lý (nk)

- Mã HS 02064900: Chân heo đông lạnh(chân heo cắt khúc phần từ khuỷu chân đến móng của chân trước)-FROZEN PORK FRONT FEET(10 Kg/thùng),HSD:04/2021, hàng mới 100%,hàng không thuộc danh mục CITES quản lý (nk)

- Mã HS 02064900: Chân lợn cắt khúc (Khoanh giò lợn)-phần khủy chân đông lạnh, từ gối trở xuống. (Frozen Pork Hocks, packed in 15kg per carton). Đóng gói 15kg/thùng, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02064900: Chân lợn cắt khúc (Khoanh giò lợn)-phần khủy chân đông lạnh, từ gối trở xuống. (Frozen Pork Hocks, packed in 15kg per carton). Đóng gói 15kg/thùng, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02064900: Chân lợn cắt khúc đông lạnh (phần móng giò chân trước- phần từ khuỷu đến móng), hiệu MANTEN, Hàng không thuộc danh mục do Cites quản lý.NSX; T02,03/2020;HSD: 24 tháng (nk)

- Mã HS 02064900: Chân lợn cắt khúc đông lạnh (phần móng giò- từ khuỷu chân tới móng trước); Xuất xứ: Úc; NSX: Derby Industries Pty ltd; HSD: Đến T10- T11/2021 (nk)

- Mã HS 02064900: Chân lợn cắt khúc đông lạnh (phần móng giò- từ khuỷu chân tới móng trước); Xuất xứ: Úc; NSX: Derby Industries Pty ltd; HSD: Đến T10- T11/2021 (nk)

- Mã HS 02064900: Chân lợn cắt khúc đông lạnh (phần xương đầu gối)- Fozen pork kneebones. Nhà SX: Hauser Carni SPA, đóng 10kg/ct. NSX: T11/2019-T3/2020. HSD: 2 năm. (nk)

- Mã HS 02064900: Chân lợn cắt khúc đông lạnh(phần xương đầu gối) được coi là phụ phẩm, frozen pork knee bones, mã nhà máy: 1107L. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02064900: Chân lợn cắt khúc đông lạnh-Phần móng chân sau(Frozen Pork Hind Feet)-Hiệu Fribin-Đóng gói tb 10.40kg/thùng (nk)

- Mã HS 02064900: Chân lợn cắt khúc-phần khủy chân đông lạnh(Frozen Pork Hocks)- Hiệu Fribin-đóng gói tb 9.2kg/thùng (nk)

- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (cắt khúc, từ khủy chân tới móng sau), đóng trong 2700 carton, mỗi carton 10 kg, nsx Josef Wermke GmbH, HSD 7/2021 (nk)

- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (cắt khúc, từ khủy chân tới móng sau), đóng trong 2700 carton, mỗi carton 10 kg, nsx Westfleisch Erkenschwick GmbH, hạn sử dụng 02/2022 (nk)

- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (cắt khúc, từ khủy chân tới móng trước), đóng trong 2700 carton, mỗi carton 10 kg, nsx Westfleisch Erkenschwick GmbH, hạn sử dụng 02/2022 (nk)

- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (cắt khúc, từ khuỷu chân tới móng trước)- Frozen pork front feet. Nhà SX: Frigorífico Agropecuaria Sonorense S. De R.L. de C.V. Đóng 10 kg/thùng. (nk)

- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (cắt khúc, từ khuỷu chân tới móng, phần móng giò sau)- Frozen pork hind feet. Nhà SX: "SOKOLÓW" S.A.Branch In Robakowo. Đóng 10 kg/carton. NSX: 12/2019-> 01/2020. HSD: 18 tháng. (nk)

- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (FROZEN PORK FRONT FEET)10kg/1carton.HSD: 02/2020- 02/2022. NSX: Animex K4 Spolka z ograniczona odpowiedzialnoscia Oddzial K4 w Kutnie (nk)

- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (phần cắt khúc từ khuỷu chân tới móng sau), 10 kg/thùng, NSX: 1/2020,2/2020,3/2020; HSD: 1/2021, 2/2021,3/2021, nhà sản xuất: Fleischhof Raabtal GmbH, 4249 thùng (nk)

- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (phần móng giò sau, cắt khúc từ khuỷu đến móng)- Frozen pork hind feet. Nhà SX: Animex K4 Sp. z o. o. Đóng 10 kg/thùng. NSX: 01->04/2020. HSD: 2 năm (nk)

- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (Phần móng giò- Từ móng tới khuỷu chân sau). Nhà sản xuất: Food Service Zakady Misne Sp. Z O.O.- Thuộc tỉnh Lodzkie (mã 10133803). Quy cách: 10kg/thùng. (nk)

- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (Phần móng giò- Từ móng tới khuỷu chân sau); Nhà sản xuất: Ulmer Fleisch GmbH- DE EZ 738 EG, Quy cách: 10 kg/thùng. (nk)

- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (Phần móng giò- Từ móng tới khuỷu chân trước). Nhà sx:Food Service Zakady Misne Sp. ZO.O. (mã 10133803- tỉnh ódzkie),Đóng gói: 10 kg/thùng. NSX: T01,02,03,04/2020; HSD:18 tháng (nk)

- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (phần móng sau, cắt khúc từ khuỷu chân tới móng)- Frozen pork hind feet. Nhà SX: CJSC "SK Korocha". Đóng 10 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 2 năm (nk)

- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (phần móng trước- cắt khúc từ khuỷu chân tới móng)- Frozen pork front feet. Nhà SX: CJSC "SK Korocha". Đóng 10 kg/thùng. (nk)

- Mã HS 02064900: CHÂN LỢN ĐÔNG LẠNH (Phần từ khuỷu đến móng không dính thịt, Nhãn Blmer Fleisch GmbH, Mã Nhà Máy EZ 1405EG; Đóng 10Kg/ Thùng carton) (nk)

- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (tên KH: Sus scrofa domesticus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)

- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (Từ móng tới khuỷu chân sau). Nhà sản xuất: Agro-Handel Sp. Z O.O. (mã 30110209). Quy cách: 10kg/thùng. (nk)

- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (Từ móng tới khuỷu chân sau). Nhà sản xuất: Zaklad Przetworstwa Miesnego Zbigniew Marcinkowsci Sp. z o.o. 64-010 Krzywin, Zbechy Pole 8, Chlodnia Skaldowa. Quy cách: 10kg/thùng. (nk)

- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (Từ móng tới khuỷu chân sau). Nhà sản xuất: Zaklad Przetworstwa Miesnego Zbigniew Marcinkowsci Sp. z o.o. 64-010 Krzywin, Zbechy Pole 8, Chlodnia Skaldowa. Quy cách: 10kg/thùng. (nk)

- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (từ móng tới khuỷu chân sau); nhà sản xuất: Zakad Przetwórstwa Misnego Zbigniew Marcinkowski, ZBCHY POLE 8, 64-010 Krzywi- PL30114201WE; quy cách: 10kg/ thùng. (nk)

- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (Từ móng tới khuỷu chân trước). Nhà sản xuất: Agro-Handel Sp. Z O.O. (mã 30110209). Quy cách: 10kg/thùng. (nk)

- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (từ móng tới khuỷu chân trước); nhà sản xuất: "SOKOÓW" S.A.Branch In Robakowo PL30210225WE; quy cách: 10kg/ thùng. (nk)

- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (từ móng tới khuỷu chân trước); nhà sản xuất: Big River Pork Pty Ltd 900; quy cách: 15kg/ thùng. (nk)

- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (từ móng tới khuỷu chân trước); nhà sản xuất: Diamond Valley Pork Pty Ltd 822; quy cách: 13.5kg/ thùng. (nk)

- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh (từ móng tới khuỷu chân trước); nhà sản xuất: Fleischhof Raabtal GmbH- AT 61877 EG; quy cách: 10kg/thùng (nk)

- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh- Tên khoa học: Sus domesticus- Hàng không nằm trong danh mục cites (nk)

- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh, nhà SX: Quality Pork Processors. Đóng khoảng 20 kg/carton. (nk)

- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh. Tên khoa học: Sus scrofa domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)

- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh. Tên khoa học: Sus scrofa domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)

- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh. Tên khoa học: Sus scrofa domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)

- Mã HS 02064900: Chân lợn đông lạnh. Tên khoa học: Sus scrofa domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)

- Mã HS 02064900: Chân sau lợn (phần dưới khớp gối đến móng)đông lạnh(FROZEN PORK HIND FEED); hiệu Skiba-PL22023801WE,X.xứ Balan,mới 100% (nk)

- Mã HS 02064900: Chân trước lơn (phần dưới khớp gối đến móng)đông lạnh(FROZEN PORK FRONT FEED); hiệu Skiba-PL22023801WE,X.xứ Balan,mới 100% (nk)

- Mã HS 02064900: Chân trước lợn đông lạnh- dựng chân lợn, EST 10023802 đóng trong thùng cartons (10kg/Thùng carton) (nk)

- Mã HS 02064900: CLDL/ Chân lợn tươi đông lạnh (nk)

- Mã HS 02064900: Cuống tim lợn đông lạnh (tên KH: Sus scrofa domesticus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)

- Mã HS 02064900: Da heo đông lạnh, phần da lưng- Frozen Pork Backrinds (xuất xứ Đức, nhà máy NWT Gmbh, Plant DE NI 10860, Hợp đồng 200164) (nk)

- Mã HS 02064900: Da heo đông lạnh, phần da lưng- Frozen Pork Backrinds (xuất xứ Đức, nhà máy NWT Gmbh, Plant DE NI 10860, Hợp đồng 200185-200186) (nk)

- Mã HS 02064900: Da lợn đông lạnh (Mới qua sơ chế thông thường, làm sạch, dùng làm thực phẩm)- Frozen pork back rind. NSX: T02/2020. HSD: 18 tháng. Nhà sản xuất: Dhagrameat (nk)

- Mã HS 02064900: Da lợn đông lạnh Frozen Boneless Pork Loin Rind (da lưng), 380 thùng, NSX: B.E Campbell Pty Ltd (mã 3). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02064900: Da lợn đông lạnh Frozen Boneless Pork Loin Rind, 160 thùng, NSX: Rivalea (Australia) Pty Ltd (mã 3173). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02064900: Da lợn đông lạnh FROZEN BONELESS PORK RIND PIECES, 160 thùng, NSX: B.E. Campbell Pty Ltd (mã 6). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02064900: Da lợn đông lạnh(Da lưng)-Fozen pork Backrinds.Nhà SX: Josef Wermke GmbH EGSchlacht-und Zerlegebetrieb ImportExport;SIMON-Fleisch GmbH;NWT GmbH,đóng TB 21.28 kg/ct.NSX:T10,11/2019.HSD:23 tháng. (nk)

- Mã HS 02064900: Da lưng và da bụng heo đông lạnh, đóng gói 25kg/ thùng (Frozen pork loin & belly rind), packed 25kg per carton. hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02064900: Khoanh đầu gối heo đông lạnh, đóng gói 10kg/thùng (Frozen pork knee bones, packed in 10kg/ctn)- Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02064900: Khoanh đầu gối lợn có xương đông lạnh (Frozen pork knee bones)- Trọng lượng: 10kg/thùng- Nhà máy: 686S- HSD: 18 tháng kể từ ngày sản xuất. (nk)

- Mã HS 02064900: KHOANH GỐI HEO ĐÔNG LẠNH- Frozen pork knee bones. Brand Suincom IT 686, NSX: SUINCOM SPA (mã 686S) (nk)

- Mã HS 02064900: Lưỡi lợn đông lạnh; Xuất xứ: Úc; NSX: Derby Industries Pty ltd; HSD: Đến T10- T11/2021 (nk)

- Mã HS 02064900: Lưỡi lợn đông lạnh; Xuất xứ: Úc; NSX: Swicker Kingaroy Bacon Factory Pty Ltd; HSD: T3- T5/2022 (nk)

- Mã HS 02064900: Mỡ lợn có da đông lạnh Frozen Boneless Pork Fat Rind On (80% mỡ; 20% da), 360 thùng, NSX: B.E. Campbell Pty Ltd (mã 6). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02064900: Mỡ lợn có da đông lạnh FROZEN PORK FAT RIND ON (80% mỡ; 20% da), 400 thùng, NSX: B.E. Campbell Pty Ltd (mã 6). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02064900: Móng chân giò heo đông lạnh(từ móng đến khuỷu chân sau- Frozen pork front feet). Đóng 10kg/thùng. Hiệu ANIMEX (nk)

- Mã HS 02064900: Móng giò heo đông lạnh (phần chân sau)- BRAZILIAN FROZEN PORK HIND FEET (1 thùng 12kg) (3975) (nk)

- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh (cắt khúc dài, từ khuỷu chân tới móng sau)- Frozen pork hind feet, long cut. Nhà SX: Suincom SPA. Đóng 10 kg/thùng. NSX: 11,12/2019. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh (cắt khúc ngắn, từ khuỷu chân tới móng sau)- Frozen pork hind feet short cut, A grade. Nhà SX: PAN LAVORAZIONE CARNI SRL. Đóng 10kg/carton. NSX: 12/2019; 01,02/2020. HSD: 2 năm (nk)

- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh (cắt khúc ngắn, từ khuỷu chân tới móng sau)- Frozen pork hind feet, short cut. Nhà SX: PAN LAVORAZIONE CARNI SRL. Đóng 10 kg/carton. NSX: 04,05/2019; 02,03/2020. HSD: 2 năm (nk)

- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh (cắt khúc từ khuỷu chân tới móng sau)- Frozen pork bone-in trotter, hind. Nhà SX: Derby Industries Pty Ltd (Mã 618). Đóng khoảng 25 kg/thùng. (nk)

- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh (cắt khúc từ khuỷu chân tới móng, phần móng sau). Nhà SX: Animex Foods Sp. z o.o. (mã 32620201). Đóng 10 kg/carton. (nk)

- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh (cắt khúc từ khuỷu chân tới phần móng sau)- Frozen pork hind feet. Nhà SX: MIR-KAR Sp. z o.o. Sp. K. (mã 10093805). Đóng 10 kg/thùng. (nk)

- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh (cắt khúc từ khuỷu chân tới phần móng trước)- Frozen pork front feet. Nhà SX: MIR-KAR Sp. z o.o. Sp. K. (mã 10093805). Đóng 10 kg/thùng. (nk)

- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh (cắt khúc, từ khuỷu chân tới móng sau). Nhà SX: OLYMEL S.E.C./ OLYMEL L.P. Đóng 22.68 kg/carton. NSX: 01,02/2020. HSD: 2 năm (nk)

- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh (cắt khúc, từ khuỷu chân tới móng sau). Nhà SX: OLYMEL S.E.C./ OLYMEL L.P. Đóng 22.68 kg/carton. NSX: 02,03/2020. HSD: 2 năm (nk)

- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh (cắt khúc, từ khuỷu chân tới móng trước)- Frozen pork fore trotter. Nhà SX: Seven Point Pork Pty Ltd (mã 284). Đóng khoảng 12 kg/carton. (nk)

- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh (cắt khúc, từ khuỷu chân tới móng trước)- Frozen pork front feet. Nhà SX: PAN LAVORAZIONE CARNI SRL. Đóng 10 kg/carton. NSX: 04,05/2019; 02,03/2020. HSD: 2 năm (nk)

- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh (Phần móng giò sau), hiệu Goodvalley, đóng gói 10Kg/thùng- Frozen Pork Hind Feet (nk)

- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh (Phần móng giò sau), Hiệu Grossfurtner, đóng gói 10Kg/thùng- Frozen Pork Hind Feet, long cut, A Grade (nk)

- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh (Phần móng giò trước) hiệu Alegra, đóng gói 20Kg/thùng- Frozen Pork Front Feet, A-grade, toes on (nk)

- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh(phần móng, cắt khúc dài, từ khuỷu chân tới móng sau)-Frozen pork hind feet(long cut A grade).Nhà SX:Closed Joint Stock Company Svinokomplex Korocha.Short name:CJSC SK Korocha. (nk)

- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh(phần móng, cắt khúc, từ khuỷu chân tới móng trước)- Frozen pork front feet. Nhà SX:Atrahan Transformation Inc., đóng 22.68 kg/ ct. NSX: T5/2019-T1/2020. HSD: 2 năm. (nk)

- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh(phần móng,cắt khúc dài,từ khuỷu chân tới móng sau)-Frozen pork hind feet (long cut A grade).Nhà SX:Closed Joint Stock Company Svinokomplex Korocha. Short name: CJSC SK Korocha. (nk)

- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh(phần móng,cắt khúc dài,từ khuỷu chân tới móng sau)-Frozen pork hind feet (long cut A grade).Nhà SX:Closed Joint Stock Company Svinokomplex Korocha. Short name: CJSC SK Korocha. (nk)

- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh(phần móng,cắt khúc dài,từ khuỷu chân tới móng sau)-Frozen pork hind feet (long cut A grade).Nhà SX:Closed Joint Stock Company Svinokomplex Korocha. Short name: CJSC SK Korocha. (nk)

- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh(phần móng,cắt khúc dài,từ khuỷu chân tới móng sau)-Frozen pork hind feet (long cut A grade).Nhà SX:Closed Joint Stock Company Svinokomplex Korocha. Short name: CJSC SK Korocha. (nk)

- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh(phần móng,cắt khúc dài,từ khuỷu chân tới móng sau)-Frozen pork hind feet (long cut A grade).Nhà SX:Closed Joint Stock Company Svinokomplex Korocha. Short name: CJSC SK Korocha. (nk)

- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh(phần móng,cắt khúc dài,từ khuỷu chân tới móng sau)-Frozen pork hind feet (long cut A grade).Nhà SX:Closed Joint Stock Company Svinokomplex Korocha. Short name: CJSC SK Korocha. (nk)

- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh(phần móng,cắt khúc dài,từ khuỷu chân tới móng sau)-Frozen pork hind feet (long cut A grade).Nhà SX:Closed Joint Stock Company Svinokomplex Korocha. Short name: CJSC SK Korocha. (nk)

- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh(phần móng,cắt khúc dài,từ khuỷu chân tới móng sau)-Frozen pork hind feet long cut A grade.Nhà SX:LLC Kurskij Myasopererabatyvayushhij Zavod, Separate division No.I.,đóng 10kg/ct (nk)

- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh(phần móng,cắt khúc dài,từ khuỷu chân tới móng sau)-Frozen pork hind feet long cut.Nhà SX: Danish Crown Fleisch GmbH, đóng 10kg/ct. NSX: T2/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh(phần móng,cắt khúc dài,từ khuỷu chân tới móng sau)-Frozen pork hind feet long cut.Nhà SX:Danish Crown Fleisch GmbH, đóng 10kg/ct. NSX: T2,3/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh(phần móng,cắt khúc dài,từ khuỷu chân tới móng sau, bị đứt gân)-Frozen pork hind feet long cut with broken tendon.Nhà SX:BRF S.A(SIF716), đóng 12kg/ct.NSX:T3/2020.HSD:2 năm (nk)

- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh(phần móng,cắt khúc dài,từ khuỷu chân tới móng sau,bị đứt gân)-Frozen pork hind feet long cut with broken tendon,đóng 12kg/ct.NSX:T11/2019;T2,3/2020.HSD: 2 năm (nk)

- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh(phần móng,cắt khúc dài,từ khuỷu chân tới móng sau,bị đứt gân)-Frozen pork hind feet long cut with broken tendon.Nhà SX:BRF S.A (mã SIF 3975),đóng 12kg/ct.NSX:T2,3/2020.HSD:2 năm (nk)

- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh(phần móng,cắt khúc,từ khuỷu chân tới móng trước-Frozen pork front feet(Frozen bone in pork fore trotter).Nhà SX:Diamond Valley Pork Pty Ltd,đóng 13.5kg/ct.NSX:T3/2020.HSD:2 năm. (nk)

- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh, phần móng sau (cắt dài)- Frozen Pork Hind Feet (Long cut 10kg/Ctn), Hợp đồng 20001952) (nk)

- Mã HS 02064900: Móng giò lợn đông lạnh:cắt khúc, từ khuỷu chân tới móng, phần móng trước x/xứ Đức, nơi SX: Westfleich Erkenschwick GmbH, Westfleich SCE, Westfleich SCE, hạn SD đến tháng 03/2022 (nk)

- Mã HS 02064900: Phụ phẩm ăn được sau giết mổ: Xương ống heo đông lạnh (Frozen pork humerus bones),10 kgs N.W/ thùng, hiệu Skiba, mới 100% (nk)

- Mã HS 02064900: Phụ phẩm lơn đông lạnh- Phần đầu rìa xương ức (Bao gồm xương+sụn +ít thịt) lợn đông lạnh (Frozen pork blade bone tip) hiệu Conestoga meats-Mã NM:391,X.X Canada;mới 100% (nk)

- Mã HS 02064900: Phụ phẩm lợn đông lạnh: móng giò trước của lợn đông lạnh (2000 thùng); nhà sản xuất: TRACE EXPORT, HSD: 24 tháng, trọng lượng:10 kg/ thùng (nk)

- Mã HS 02064900: Phụ phẩm lợn đông lạnh: móng giò trước của lợn đông lạnh (2000 thùng); nhà sản xuất: TRACE EXPORT, HSD: 24 tháng, trọng lượng:10 kg/ thùng (nk)

- Mã HS 02064900: Phụ phẩm lợn đông lạnh: tim heo đông lạnh (500 thùng); nhà sản xuất: TRACE EXPORT, HSD: 12 tháng, trọng lượng:10 kg/ thùng (nk)

- Mã HS 02064900: Phụ phẩm lợn đông lạnh: tim heo đông lạnh (500 thùng); nhà sản xuất: TRACE EXPORT, HSD: 12 tháng, trọng lượng:10 kg/ thùng (nk)

- Mã HS 02064900: Phụ phẩm sau giết mổ: Tim heo đông lạnh (Frozen pork hearts),10 kgs N.W/ thùng, hiệu Faccsa, mới 100% (nk)

- Mã HS 02064900: Phụ phẩm sau giết mổ: Tim heo đông lạnh (Frozen pork hearts),10 kgs N.W/ thùng, hiệu Faccsa, mới 100% (nk)

- Mã HS 02064900: Rìa xương sụn lợn dạng miếng đông lạnh (Frozen pork softbones). Nhà máy: Est. #35. HSD: 18 tháng kể từ NSX. (nk)

- Mã HS 02064900: Tai lợn đông lạnh (tên KH: Sus scrofa domesticus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)

- Mã HS 02064900: Thịt heo đông lạnh-Phần Tai Heo(Frozen Pork Ears)- Loại: 10kg/ctn.Nsx:T03/2020-Hsd:T03/2022 (nk)

- Mã HS 02064900: Thịt lợn có xương đông lạnh (phần khoanh đầu gối), nhà SX: Fribin, S.A.T. 1269 Rl (mã 10.02453/HU). Đóng 10 kg/carton (nk)

- Mã HS 02064900: Thịt má lợn đông lạnh; Xuất xứ: Úc; NSX: Derby Industries Pty ltd; HSD: Đến T10- T11/2021 (nk)

- Mã HS 02064900: Tim heo đông lạnh (frozen pork hearts). Hiệu: Hormel. Nsx: M46491 Wholestone Farms Cooperative, Inc. Hsd: đến T02/2021. Đóng: 10kg/ thùng carton. (nk)

- Mã HS 02064900: Tim heo đông lạnh- Frozen Pork Hearts, nhà sx: Carniques Ausa, S.L (EST 10.06744/B), đóng thùng 10kg/carton, (nk)

- Mã HS 02064900: Tim heo đông lạnh- Tên thương mại: Frozen pork hearts,đóng gói: 10kg/carton, hiệu: Hormel,Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02064900: Tim heo đông lạnh, hiệu Comercial, đóng gói 10kg/thùng. (Frozen Pork Heart) (nk)

- Mã HS 02064900: Tim heo đông lạnh, hiệu Comercial, đóng gói 10kg/thùng. (Frozen Pork Heart) (nk)

- Mã HS 02064900: Tim heo đông lạnh, hiệu Comercial, đóng gói 10kg/thùng. (Frozen Pork Heart) (nk)

- Mã HS 02064900: Tim heo đông lạnh. Tên thương mại: Frozen pork hearts. Đóng gói:20kg/carton, Hiệu: Diamond Vally, NSX: T02.03/2020. HSD: 24 tháng (nk)

- Mã HS 02064900: Tim lợn đông lạnh- Frozen Pork Heart single slash. NSX: T08/2019-T02/2020. HSD 18 tháng. Nhà SX: Iniciativas Comerciales Dadyma, S.L (mã 10.23402/V) (nk)

- Mã HS 02064900: Tim lợn đông lạnh- Frozen pork heart. Nhà SX: Derby Industries Pty Ltd. Đóng khoảng 15 kg/carton. NSX: 02,03/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02064900: Tim lợn đông lạnh- Frozen pork heart. Nhà SX: Frigorifics Gelada S.L. Hiệu: Gelada. Đóng 10 kg/thùng. (nk)

- Mã HS 02064900: Tim lợn đông lạnh- Frozen pork hearts. Nhà SX: Carniques De Juia, S.A. Đóng 10 kg/thùng. NSX: 02,03/2020. HSD: 2 năm (nk)

- Mã HS 02064900: Tim lợn đông lạnh- nguyên; Xuất xứ: Úc; NSX: Swicker Kingaroy Bacon Factory Pty Ltd; HSD: T3- T5/2022 (nk)

- Mã HS 02064900: Tim lợn đông lạnh, đóng trong 2501 carton, mỗi carton 10 kg, nsx Frigorifics Gelada SL mã 10.20722/GE (nk)

- Mã HS 02064900: Tim lợn đông lạnh, hiệu FAMADESA. Hàng không thuộc danh mục do Cites quản lý; NSX: T01,02/2020;HSD: 18 tháng, 10 kg/carton.NSX:Fabrica, Matadero Y Despiece, S.A (nk)

- Mã HS 02064900: Tim lợn đông lạnh, nhà SX: Comercial Productos Porcinos Secundarios, S.A. (mã 10.17463/Z). Đóng 10 kg/thùng. (nk)

- Mã HS 02064900: Tim lợn đông lạnh, xuất xứ Bỉ, nhà máy sản xuất: Covameat; Lovenfosse; Westvlees N.V, hạn SD tháng 09 năm 2021 (nk)

- Mã HS 02064900: Tim lợn đông lạnh; nhà sản xuất: Big River Pork Pty Ltd 900; quy cách: 15kg/ thùng. (nk)

- Mã HS 02064900: Tim lợn đông lạnh; nhà sản xuất: Diamond Valley Pork Pty Ltd 822; quy cách: 20kg/ thùng. (nk)

- Mã HS 02064900: Tim lợn đông lạnh; xuất xứ: Úc; Nsx: Rivalea Pty Ltd; HSD: T3-T5/2021 (nk)

- Mã HS 02064900: Tim lợn Mỹ đông lạnh hiệu Swift (PORK HEART 30#, CODE 72170); HSD 18 tháng; NSX T02/2020. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02064900: Xưng ức lợn đông lạnh-Phần đầu rìa xương ức (Frozen pork piano bones) hiệu 30114201WE,X.X Balan;mới 100% (nk)

- Mã HS 02064900: Xương đuôi heo đông lạnh.Tên thương mại: Frozen pork tailbones. Đóng gói:1catch weight in carton, Hiệu: Pacific, NSX: T11,12/2019. T.04/2020 HSD: 24 tháng (nk)

- Mã HS 02064900: Xương lợn đông lạnh (xương cổ) FROZEN BONE IN PORK NECK BONE, 1326 thùng; NSX: B.E. Campbell Pty Ltd (mã 6). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02064900: Xương lợn đông lạnh (xương cổ) FROZEN BONE IN PORK NECK BONE, 373 thùng; NSX: Rivalea (Australia) Pty Ltd (mã 3173). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02064900: Xương lợn đông lạnh (xương ống chân trước) FROZEN PORK HUMERUS BONE, 676 thùng; NSX: B.E. Campbell Pty Ltd (mã 6). Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02064900: Xương lợn đông lạnh(là Phần xương của bắp chân con heo (gọi là xương ống)) (Frozen Pork Femur Bone)- Loại:10kgs/ctn.Nsx:T02/2020-Hsd:T08/2021 (nk)

- Mã HS 02064900: Xương lưng heo đông lạnh. Tên thương mại: Frozen pork back bones. Đóng gói catch weight in carton. Hiệu Pacific. NSX:T01.02.04/2020 HSD: 24 tháng (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ống heo đông lạnh (Frozen pork femur bones; dùng để nấu nước dùng cho lẩu). Đóng: 10kg/thùng. Hiệu: NL5009EG. Nsx:Grolleman ColdstoreB.V; Westfleisch SCE mbh,Fleischcenter Hamm. HSD:T3;4/2022. (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ống heo đông lạnh (Frozen pork femur bones; dùng để nấu nước dùng cho lẩu). Đóng: 16kg/thùng. Hiệu: Kurskij. Nsx:LLC kurskij Myasopererabatyvayushhij Zavod, Separate division No1. HSD:T03/2021. (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ống heo đông lạnh (Frozen pork femur bones; dùng để nấu nước dùng cho lẩu). Đóng: 16kg/thùng. Hiệu: Kurskij. Nsx:LLC kurskij Myasopererabatyvayushhij Zavod, Separate division No1. HSD:T3;4/2021. (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ống heo đông lạnh- Tên thương mại: Frozen pork femur bones. Đóng gói: catch weight in catons. Hiệu: Miratorg, NSX: T02.03/2020, HSD 24 tháng (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh (Frozen pork femur bones), xuất xứ Đức, nơi SX: NWT GmbH, Josef Wermke GmbH, hạnSD đến tháng:04/2022 (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh (FROZEN PORK FEMUR BONES).10kg/1carton. (HSD: 04.2020-10.2021). NSX: Zaklady Miesne "BRAT-POL" Sp. Z O.O (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh (FROZEN PORK FEMUR BONES).10kg/1carton.(HSD: 03.2020-03.2021). NSX: Animex Foods Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia Spolka Komandytowa Morliny (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh (FROZEN PORK FEMUR BONES).10kg/1carton.(HSD: 03/2020-03/2022). NSX: Przedsiebiorstwo Produkcyjno- Handlowo-Uslugowe Nik-Pol spolka z ograniczona odpowiedzialnoscia (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh (FROZEN PORK FEMUR BONES).10kg/1carton.(HSD: 04.2020-04.2021). NSX: MIR-KAR Spólka z ograniczona odpowiedzialnoscia spólka komandytowa (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh (FROZEN PORK FEMUR BONES).10kg/1carton.(HSD: 04.2020-04.2021). NSX: MIR-KAR Spólka z ograniczona odpowiedzialnoscia spólka komandytowa (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh (FROZEN PORK FEMUR BONES).10kg/1carton.(HSD: 04.2020-10.2021). NSX: MIR-KAR Spólka z ograniczona odpowiedzialnoscia spólka komandytowa (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh (FROZEN PORK FEMUR BONES).10kg/1carton.(HSD: 04/2020-04/2021). NSX: MIR-KAR Spólka z ograniczona odpowiedzialnoscia spólka komandytowa (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh (xuất xứ: Balan; nhà máy: MIR-KAR SP,ZO.O, SP.K; đóng thùng: 10kg/carton, HSD: T4/2021) (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh (xuất xứ: Balan; nhà máy: Przedsiebiorstwo Produkcyjno- HandlowoUslugowe Nik-Pol spolka z ograniczona odpowiedzialnoscia; đóng thùng: 10kg/carton, HSD: T3- T4/2022) (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh (xuất xứ: Balan; nhà máy: PrzedsiebiorstwoProdukcyjno- Handlowo-Uslugowe Nik-Pol spolka z ograniczonaodpowiedzialnoscia; đóng thùng: 10kg/carton, HSD: T3/2022) (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh- Femur bone pork frozen. Nhà SX: OJSC Velikoluksky Miasokombinat, đóng 15kg/ct.NSX: T2/2020. HSD: 2 năm (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh- FROZEN PORK BONES OF FEMUR. Brand: Suincom IT 686. Nhà SX: Furlani Carni SPA (mã 622 S). Đóng thùng 10/carton. (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh- Frozen pork femur bone. Nhà SX: CJSC "SK Korocha". Đóng khoảng 10 kg/thùng. NSX: 04/2020. HSD: 2 năm (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh- Frozen pork femur bone. Nhà SX: CJSC "SK Korocha". Đóng khoảng 10.3 kg/thùng. NSX: 02,03/2020. HSD: 2 năm (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh- Frozen pork femur bones. Nhà SX: CJSC "SK Korocha". Đóng khoảng 10 kg/thùng. NSX: 04/2020. HSD: 2 năm (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh- Frozen pork femur bones. Nhà SX: Generalfrigo SRL. Đóng 10 kg/thùng. NSX: 02->04/2020. HSD: 2 năm (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh- Frozen pork femur bones. Nhà SX: MIR-KAR Sp. z o.o. Sp. K. Đóng 10 kg/thùng. NSX: 03-04/2020. HSD: 03-04/2021 (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh- Frozen pork femur bones. Nhà SX: MIR-KAR Sp. z o.o. Sp.k. (mã 10093805), Animex K4 Sp. z o.o. (mã 10023802), Animex Foods Sp. z o.o. Sp.k. (mã 26110201). Đóng 10 kg/thùng. (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh- Frozen pork femur bones. Nhà SX: MIR-KAR Sp. z o.o. Sp.k. (mã 10093805). Đóng 10 kg/thùng. (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh- Frozen pork femur bones. Nhà SX: MIR-KAR Sp. z o.o. Sp.k. Đóng 10 kg/carton. NSX: 01->04/2020. HSD: 1 năm (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh- Frozen Pork Femur Bones. Nhà sx: OJSC Velikoluksky Miasokombinat. ngày sx: T02/2020. HSD: 24 tháng (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh- Frozen Pork Femur Bones. Nhà sx: OJSC Velikoluksky Miasokombinat. ngày sx: T02/2020. HSD: 24 tháng (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh- Frozen pork femur bones. NSX: CJSC "SK Korocha". Đóng khoảng 10.3 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 2 năm (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh- Frozen pork femur bones. NSX: NWT GmbH, Josef Wermke GmbH. Đóng 20 kg/thùng. NSX: 02-03/2020. HSD: 2 năm (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh, hiệu Brat-Pol, đóng gói 10Kg/thùng (Frozen Pork Femur Bones Without Kneecap) (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh, hiệu Marcinkowscy, đóng gói 20Kg/thùng (Frozen Pork Femur Bones Without Kneecap) (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh. Đóng gói: 10kg/carton. Nhà máy: PL22030207. Hạn sử dụng 18 tháng kể từ NSX (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ống lợn đông lạnh/FROZEN PORK HUMERUS BONES; Xuất xứ Ba Lan; NSX: Animex SP.Z.O.O.SP.K.- mã 32620201; NSX: 01,02,03/2020; HSD: 12 tháng; Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02064900: Xương sụn heo đông lạnh.Tên thương mại: Frozen pork soft bones. Đóng gói:10kg/ carton, Hiệu: Castelfrigo NSX: T08.09.10,11,12/2019,T01.02.03/2020. HSD: 24 tháng (nk)

- Mã HS 02064900: Xương sụn lợn có thịt đông lạnh- Frozen pork soft bones. Nhà SX: Closed Joint Stock Company Svinokomplex Korocha. Short name: CJSC SK Korocha, đóng TB 10.94 kg/ct. NSX:T1,2/2020. HSD: 2 năm. (nk)

- Mã HS 02064900: Xương sụn lợn có thịt đông lạnh- Frozen pork softbone. Nhà SX: Hauser Carni SPA, đóng 10 kg/carton. NSX: T11/2019-T3/2020. HSD: 2 năm. (nk)

- Mã HS 02064900: Xương sụn lợn đông lạnh (Frozen pork softbones), xuất xứ Đức, nơi SX: NWT GmbH, SIMON-Fleisch GmbH, quy cách: 10kg/Carton, hạnSD đến tháng:03/2022 (nk)

- Mã HS 02064900: Xương sườn lợn đông lạnh, đóng gói 10Kg/thùng- Frozen Pork Piano bones (Phần rìa các đầu xương sau khi tách lọc để lấy phần xương sườn bụng của chính con lợn), Supplier: CASTELFRIGO SRL (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ức heo đông lạnh (Frozen Pork Brisket Bones) (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ức heo đông lạnh (Frozen Pork Brisket Bones) (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ức heo đông lạnh (Tên thương mai: Frozen pork brisket bones-phần đầu xương ức, còn dính thịt), đóng:13.61kg/ thùng. Hiệu: Olymel. Nsx: Olymel S.E.C./L.P. Hsd đến T03/2022. (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ức lợn có thịt đông lạnh- FROZEN PORK BRISKET BONES (M791C) (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ức lợn đông lạnh (Frozen Pork Brisket Bone)-Hiệu ANIMEX-Đóng gói tb 10.05kg/thùng (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ức lợn đông lạnh- Frozen pork brisket bone. Nhà SX: Animex Foods Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia Spolka Komandytowa Morliny (mã 32620201). Đóng khoảng 10 kg/carton. (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ức lợn đông lạnh- Frozen pork brisket bones (select packed). Nhà SX: Clemens Food Group, LLC.. Đóng khoảng 13.61 kg/thùng (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ức lợn đông lạnh- Frozen Pork Brisket Bones Narrow Cut (Phần rìa các đầu xương sau khi tách lọc để lấy phần xương ức (bụng) của chính con lợn, Hợp đồng 20001952) (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ức lợn đông lạnh- Frozen Pork Brisket Bones(Phần rìa các đầu xương sau khi tách lọc để lấy phần xương bụng của chính con lợn,Xuất xứ hoa kỳ,nhà máy Swift Pork Company (Mã 85-0),Hợp đồng 906908) (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ức lợn đông lạnh- Frozen pork brisket bones. Nhà SX: Animex Foods Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia Spolka Komandytowa Morliny (mã 32620201). Đóng khoảng 10 kg/carton. (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ức lợn đông lạnh- Frozen pork brisket bones. Nhà SX: Animex K4 Sp. z o.o./ Pini Polonia Sp. z o.o. (mã 10023802). Đóng khoảng 10.3 kg/carton. (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ức lợn đông lạnh- Frozen pork brisket bones. Nhà SX: Smithfield Packaged Meats Corp., đóng TB 14.76 kg/ct. NSX: T2/2020. HSD: 1 năm. (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ức lợn đông lạnh, cắt hẹp- Frozen pork brisket bones narrow cut. Nhà SX: Animex Foods Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia Spolka Komandytowa Morliny (mã 32620201). Đóng khoảng 10 kg/carton. (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ức lợn đông lạnh, cắt hẹp- Frozen pork brisket bones narrow cut. Nhà SX: Animex Foods Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia Spolka Komandytowa Morliny (mã 32620201). Đóng khoảng 10 kg/carton. (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ức lợn đông lạnh, hiệu Alegra, đóng gói 10Kg/thùng- Frozen Pork Sternum (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ức lợn đông lạnh, hiệu Hylife- Frozen Pork Breast Bones (nk)

- Mã HS 02064900: Xương ức lợn đông lạnh-Phần đầu rìa xương ức (đã cắt thành dạng cọng) (Frozen pork piano bones) hiệu Elfering export gmbh-de ez 958 eg,X.X Germany;mới 100% (nk)

- Mã HS 02069000: Chân lợn đông lạnh (tên khoa học: Sus domesticus, hàng không thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02069000: Lưỡi trâu đông lạnh (Bubalus bubalis- hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02069000: Tim dê đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02069000: Tinh hoàn cừu đông lạnh (tên KH: Ovis aries). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)

- Mã HS 02069000: Tinh hoàn dê nhà nuôi đông lạnh (tên KH: Capra aegagrus hircus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)

- Mã HS 02071100: ĐU ĐỦ SỐNG (xk)

- Mã HS 02071100: Gà Công Nghiệp làm sạch (xk)

- Mã HS 02071100: Gà làm sạch cả con ướp lạnh (xk)

- Mã HS 02071100: Gà nguyên con đông lạnh (xk)

- Mã HS 02071100: GÀ NGUYÊN CON LÀM SẠCH (xk)

- Mã HS 02071100: QUẢ ĐU ĐỦ (xk)

- Mã HS 02071100: THỊT GÀ (xk)

- Mã HS 02071100: THỊT GÀ NGUYÊN CON (xk)

- Mã HS 02071100: VỊT NGUYÊN CON (xk)

- Mã HS 02071200: Gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng)- Frozen whole chicken (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Hanryeo Food Company Ltd. Đóng khoảng 15 kg/thùng (nk)

- Mã HS 02071200: Gà nguyên con đông lanh St. Sever ~1.2kg- st. Sever corn-fed guinea fowl ~1.2kg. nhà sản xuất LES FERMIERS LANDAIS. (NSX: 05/2020- HSD: 11/2021) (nk)

- Mã HS 02071200: Gà nguyên con đông lanh St. Sever ~1.35kg- st. Sever corn-fed landes chicken ~1.35kg nhà sản xuất LES FERMIERS LANDAIS. (NSX: 04/2020- HSD: 10/2021) (nk)

- Mã HS 02071200: Gà nguyên con đông lanh- St. Sever ~1.35kg- st. Sever organic corn-fed chicken ~1.35kg. nhà sản xuất LES FERMIERS LANDAIS. (NSX: 04/2020- HSD: 10/2021) (nk)

- Mã HS 02071200: Gà nguyên con đông lanh St. Sever ~425g- st. Sever 35-day corn-fed cockerel ~425g. nhà sản xuất LES FERMIERS LANDAIS. (NSX: 05/2020- HSD: 11/2021) (nk)

- Mã HS 02071200: Gà Nguyên con đông lạnh(không đầu,không chân,không nội tạng) (Frozen Whole Chicken)- Loại: 10-12pcs/ctn(12-15kg/ctn). Nsx:KAE JIN FOOD CO., LTD. Nsx:T01-T05/2020- Hsd: T01-T05/2022 (nk)

- Mã HS 02071200: Gà Nguyên con đông lạnh(không đầu,không chân,không nội tạng) (Frozen Whole Chicken)- Loại: 10-12pcs/ctn(12-15kg/ctn). Nsx:KAE JIN FOOD CO., LTD. Nsx:T01-T05/2020- Hsd: T01-T05/2022 (nk)

- Mã HS 02071200: Gà Nguyên con đông lạnh(không đầu,không chân,không nội tạng)- Frozen whole Chicken- Loại: over 1.4kg/pc (10pcs/ctn)- Nsx:Agricultural Corporation Hanah Food System Co., ltd-.Nsx;T04/20-Hsd:T04/2022 (nk)

- Mã HS 02071200: Gà Nguyên con đông lạnh(không đầu,không chân,không nội tạng)- Frozen whole Chicken- Loại: over 1.4kg/pc (10pcs/ctn)- Nsx:Agricultural Corporation Hanah Food System Co., ltd-.Nsx;T04/20-Hsd:T04/2022 (nk)

- Mã HS 02071200: Gà nguyên con đông lạnh(không đầu,không chân,không nội tạng)- Frozen whole Chicken- Loại:1.1-1.29kg/pc(12pcs/ctn).Nsx: Agricultural Corporation Hanah food system Co., ltd. Nsx:T04/2020- Hsd:T04/2022 (nk)

- Mã HS 02071200: Gà nguyên con đông lạnh(không đầu,không chân,không nội tạng)- Frozen whole Chicken- Loại:1.1-1.29kg/pc(12pcs/ctn).Nsx: Agricultural Corporation Hanah food system Co., ltd. Nsx:T04/2020- Hsd:T04/2022 (nk)

- Mã HS 02071200: Gà nguyên con đông lạnh(không đầu,không chân,không nội tạng)- Frozen whole Chicken- Loại:1.1-1.29kg/pc(12pcs/ctn).Nsx: Agricultural Corporation Hanah food system Co., ltd. Nsx:T04/2020- Hsd:T04/2022 (nk)

- Mã HS 02071200: Gà Nguyên con đông lạnh(không đầu,không chân,không nội tạng)- Frozen whole Chicken- Loại:1.3-1.39kg/pc (10pcs/ctn)- Nsx:Agricultural Corporation Hanah Food System Co., ltd-.Nsx;T04/2020-Hsd:T04/2022 (nk)

- Mã HS 02071200: Gà Nguyên Con Đông Lạnh(không đầu,không chân,không nội tạng)-Frozen whole Chicken- Loại: 1.3-1.39kg/pc(10pcs/ctn)-Nsx:Agricultural Corporation Hanah Food System Co., ltd-Nsx:T04/2020-Hsd:T04/2022 (nk)

- Mã HS 02071200: Gà Nguyên Con Đông Lạnh(không đầu,không chân,không nội tạng)-Frozen whole Chicken- Loại: Over 1.4kg/pc(10pcs/ctn).NSX: Agricultural Corporation Hanah Food System Co.,ltd.Nsx:T04/2020- Hsd: T04/2022 (nk)

- Mã HS 02071200: Gà Nguyên Con Đông lạnh(không đầu,không chân,không nội tạng)-Frozen Whole Chicken- Loại:1.3-1.39kg/pc(10pcs/ctn)-Nsx:Agricultural Corporation Hanah Food System Co., Ltd- Nsx:T04/2020-Hsd:T04/2022 (nk)

- Mã HS 02071200: Gà nguyên con đông lạnh, 10-12 con/thùng (không đầu, không chân, không nội tạng), SX: T04,05/2020 HSD: 24 tháng, gà thuộc loài gallus domesticus (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, bỏ chân, bỏ nội tạng), 12 hen/carton,size: more than 1500g,1400-1499g,1000-1179g,1180-1279g- nhà máy: Kae Jin Food Co.,Ltd (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, bỏ chân, bỏ nội tạng), 12 hen/carton; size1280-1399g/pc- nhà máy: Kae Jin Food Co.,Ltd (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gà loài Gallus domesticus). Nhà SX: Agricultural Corporation Hanah Food System Co., Ltd. Đóng khoảng 15 kg/thùng. NSX: 04->06/2020. HSD: 2 năm (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gà loài Gallus domesticus). Nhà SX: Shin Woo FS Co., Ltd. Đóng khoảng 13 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 2 năm (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gà loài Gallus domesticus). Nhà SX: Shin Woo FS Co., Ltd. Đóng khoảng 13.8 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 2 năm (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gà thuộc loài Gallus domesticus). Nhà SX: Singgreen FS Co., Ltd. Đóng khoảng 14 kg/thùng. (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gà thuộc loài Gallus domesticus). Nhà SX: Singgreen FS Co., Ltd. Đóng khoảng 14.5 kg/thùng. / Đơn giá: 1.17619804 (USD/KGM) (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gà thuộc loài Gallus domesticus). Nhà SX: Singgreen FS Co., Ltd. Đóng khoảng 14.8 kg/thùng. (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gallus domesticus) (Grade A). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng khoảng 13.2 kg/carton. NSX: 03/2020. HSD: 24 tháng. (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gallus domesticus) (Grade A). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng khoảng 13.3 kg/carton. NSX: 03/2020. HSD: 24 tháng. (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gallus domesticus) (Grade A). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng khoảng 13.3 kg/thùng. NSX: 04/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gallus domesticus) (Grade A). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng khoảng 13.6 kg/thùng. NSX: 04/2020. HSD: 2 năm (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gallus domesticus) (Grade A). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng khoảng 13.7 kg/carton. NSX: 03/2020. HSD: 2 năm (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gallus domesticus) (Grade A). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng khoảng 13.8 kg/carton. NSX: 03/2020. HSD: 24 tháng. (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gallus domesticus) (Grade A). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng khoảng 13.8 kg/thùng. NSX: 04/2020. HSD: 2 năm (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gallus domesticus) (Grade A). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng khoảng 14 kg/carton. NSX: 03/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gallus domesticus) (Grade A). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng khoảng 14 kg/thùng. NSX: 03/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gallus domesticus). Nhà SX: Hanryeo Food Company Ltd. Đóng khoảng 14 kg/carton. (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gallus domesticus). Nhà SX: Hanryeo Food Company Ltd. Đóng khoảng 14 kg/carton. (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gallus domesticus). Nhà SX: Hanryeo Food Company Ltd. Đóng khoảng 14 kg/carton. (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gallus domesticus). Nhà SX: Hanryeo Food Company Ltd. Đóng khoảng 14 kg/carton. NSX: 03,04/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Gallus domesticus). Nhà SX: Hanryeo Food Company Ltd. Đóng khoảng 14 kg/carton. NSX: 04,05/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: HanRyeo Food Company Ltd. Đóng khoảng 15.2 kg/carton. NSX: 03,04/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng) (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: HanRyeo Food Company Ltd. Đóng khoảng 15.3 kg/thùng. NSX: 04,05/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng)- FROZEN WHOLE CHICKEN (13). Nhà SX: SHIN WOO FS CO., LTD. Đóng thùng T/B 10PCS/CT, Size: 1.29- 1.39kgs/PC. (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng)- FROZEN WHOLE CHICKEN (14). Nhà SX: SHIN WOO FS CO., LTD. Đóng thùng T/B 10PCS/CT, Size: 1.39- 1.49kgs/PC. (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng)- Frozen whole chicken (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: HanRyeo Food Company Ltd. Đóng khoảng 15 kg/carton. (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng)- Frozen whole chicken (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: HanRyeo Food Company Ltd. Đóng khoảng 15 kg/carton. (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng)- Frozen whole chicken (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: HanRyeo Food Company Ltd. Đóng khoảng 15.5 kg/carton. NSX; 02->05/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng)- Frozen whole chicken (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Kae Jin Food Co., Ltd. Đóng khoảng 15.3 kg/thùng. NSX: 04/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng)- FROZEN WHOLE CHICKEN. Nhà SX: SHIN WOO FS CO., LTD. Đóng thùng T/B 12.9-13.9 kg/carton (10 Con/thùng). (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng)- FROZEN WHOLE CHICKEN. Nhà SX: SHIN WOO FS CO., LTD. Đóng thùng T/B 13.9-14.9 kg/carton (10 Con/thùng). (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng)- Frozen whole chicken. Nhà SX: Singgreen FS Co., Ltd. Đóng khoảng 14 kg/thùng. / Đơn giá: 1.2055229 (USD/KGM) (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng), không: xương gãy, lông, mùi lạ. Đóng gói không tịnh kg. HSD: 18 tháng kể từ NSX. Nhà máy: Hanryeo Food Company.,ltd (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (bỏ đầu, chân, nội tạng, không: xương gãy, lông, mùi lạ), Đóng gói: 10-12 con/carton. Hạn sử dụng: 2 năm kể từ ngày sản xuất. (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng hiệu SINGGREEN FS. NSX: 14/05/2020. HSD: 02 năm kể từ ngày SX. (15,83kg/thùng)- Frozen whole chicken. (nk)

- Mã HS 02071200: THỊT GÀ NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (KHÔNG ĐẦU, KHÔNG CHÂN, KHÔNG NỘI TẠNG) HIỆU ARINOBE 13-17KG/THÙNG, HSD T10/2021. FROZEN CHICKEN (WHOLE) (nk)

- Mã HS 02071200: THỊT GÀ NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (KHÔNG ĐẦU, KHÔNG CHÂN, KHÔNG NỘI TẠNG) HIỆU ARINOBE, 13-15kg/ thùng HSD: 02/2021- FROZEN CHICKEN (WHOLE) (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng), loài gallus domesticus, đóng 10con/thùng; khoảng 1.3kg/con. Hiệu: Shinwoo Fs Co., Ltd.NSX: Shinwoo Fs Co., Ltd.Hsd:T02/2022. (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng), loài gallus domesticus, đóng 10con/thùng; khoảng 1.3kg/con. Hiệu: Shinwoo Fs Co., Ltd.NSX: Shinwoo Fs Co., Ltd.Hsd:T02/2022. (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng), loài gallus domesticus, đóng 10con/thùng; khoảng1.3kg/con. Hiệu: Shinwoo Fs Co., Ltd.NSX: Shinwoo Fs Co., Ltd.Hsd:T01/2022. (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng), loài gallus domesticus, đóng 10con/thùng; khoảng1.3kg/con. Hiệu: Shinwoo Fs Co., Ltd.NSX: Shinwoo Fs Co., Ltd.Hsd:T02/2022. (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng), loài gallus domesticus, đóng 10con/thùng; khoảng1.3kg/con. Hiệu: Shinwoo Fs Co., Ltd.NSX: Shinwoo Fs Co., Ltd.Hsd:T02/2022. (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng), loài gallus domesticus, đóng 10con/thùng;1.3kg/con gà;Hiệu: Shinwoo Fs Co., Ltd. NSX: Shinwoo Fs Co., Ltd. Hsd:T02/2022. (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng), loài gallus domesticus, đóng 10con/thùng;1.4kg/con gà;Hiệu: Shinwoo Fs Co., Ltd. NSX: Shinwoo Fs Co., Ltd. Hsd:T02/2022. (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng), loài gallus domesticus, đóng 10con/thùng;1.4kg/con gà;Hiệu: Shinwoo Fs Co., Ltd. NSX: Shinwoo Fs Co., Ltd. Hsd:T02/2022. (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng), loài gallus domesticus, đóng 10con/thùng;1.4kg/con gà;Hiệu: Shinwoo Fs Co., Ltd. NSX: Shinwoo Fs Co., Ltd. Hsd:T02/2022. (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng), loài gallus domesticus, đóng 10con/thùng;1.5kg/con gà;Hiệu: Shinwoo Fs Co., Ltd. NSX: Shinwoo Fs Co., Ltd. Hsd:T02/2022. (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng), loài gallus domesticus, đóng 10con/thùng;1.5kg/con gà;Hiệu: Shinwoo Fs Co., Ltd. NSX: Shinwoo Fs Co., Ltd. Hsd:T02/2022. (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng), loài gallus domesticus, đóng 10con/thùng;1.5kg/con gà;Hiệu: Shinwoo Fs Co., Ltd. NSX: Shinwoo Fs Co., Ltd. Hsd:T02/2022. (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng), loài gallus domesticus, đóng 10con/thùng;1.6kg/con gà;Hiệu: Shinwoo Fs Co., Ltd. NSX: Shinwoo Fs Co., Ltd. Hsd:T02/2022. (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng), loài gallus domesticus, đóng 10con/thùng;1.6kg/con gà;Hiệu: Shinwoo Fs Co., Ltd. NSX: Shinwoo Fs Co., Ltd. Hsd:T02/2022. (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng), loài gallus domesticus, đóng 10con/thùng;1.6kg/con gà;Hiệu: Shinwoo Fs Co., Ltd. NSX: Shinwoo Fs Co., Ltd. Hsd:T02/2022. (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng), loài gallus domesticus,đóng 10con/thùng, 1.3kg/con. Hiệu: Shinwoo Fs Co., Ltd.NSX: Shinwoo Fs Co., Ltd.Hsd:T02/2022. (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng), loài gallus domesticus,đóng 12con/thùng. Hiệu: Shinwoo Fs Co., Ltd.NSX: Shinwoo Fs Co., Ltd.Hsd:T02/2022. (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng), loài gallus domesticus,đóng 12con/thùng. Hiệu: Shinwoo Fs Co., Ltd.NSX: Shinwoo Fs Co., Ltd.Hsd:T02/2022. (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (Không đầu, không chân, không nội tạng, gà thuộc loài Gallusdomesticus), hiệu Singgreen, 12-18 kg/carton, NSX: Tháng 05/2020 HSD: 2 năm- Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (không đầu, không chân, không nội tạng, Gà thuộc loài Gallusdomesticus). hiệu Singgreen, 12-18 kg/carton, NSX: Tháng 05/2020 HSD: 2 năm- Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (Không: đầu, chân, nội tạng,Gà thuộc loài Gallus Domesticus), hiệu Singgreen, đóng thùng12-18kg/carton, NSX: thang 01- 04/2020 HSD: 2 năm- Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (Không: đầu, chân, nội tạng,Gà thuộc loài Gallus Domesticus), hiệu Singgreen, đóng thùng12-18kg/carton, NSX: thang 01- 04/2020 HSD: 2 năm- Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (Không: đầu, chân, nội tạng,Gà thuộc loài Gallus Domesticus), hiệu Singgreen, đóng thùng12-18kg/carton, NSX: thang 01- 04/2020 HSD: 2 năm- Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (Không: đầu, chân, nội tạng,Gà thuộc loài Gallus Domesticus), hiệu Singgreen, đóng thùng12-18kg/carton, NSX: thang 01-05/2020 HSD: 2 năm- Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (Không: đầu, chân, nội tạng,Gà thuộc loài Gallus Domesticus), hiệu Singgreen, đóng thùng12-18kg/carton, NSX: thang 03- 04/2020 HSD: 2 năm- Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (Không: đầu, chân, nội tạng,Gà thuộc loài Gallus Domesticus), hiệu Singgreen, đóng thùng12-18kg/carton, NSX: thang 03- 05/2020 HSD: 2 năm- Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (Không: đầu, chân, nội tạng,Gà thuộc loài Gallus Domesticus), hiệu Singgreen, đóng thùng12-18kg/carton, NSX: thang 04- 05/2020 HSD: 2 năm- Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (Không: đầu, chân, nội tạng,Gà thuộc loài Gallus Domesticus), hiệu Singgreen, đóng thùng12-18kg/carton, NSX: thang 04/2020 HSD: 2 năm- Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh (Không: đầu, chân, nội tạng,Gà thuộc loài Gallus Domesticus), hiệu Singgreen, đóng thùng12-18kg/carton, NSX: thang11/2019,01-04/2020 HSD: 2 năm- Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh loại A size 1.2-1.4kg/1 con (không đầu, không chân, không nội tạng) (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh loại A size 1.2-1.4kg/1 con (không đầu, không chân, không nội tạng) (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh loại A size 1.2-1.4kg/1 con (không đầu, không chân, không nội tạng) (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size L, 12-18 kg/carton, NSX:Tháng 04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size L, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 01,02,03/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size L, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 01,02/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size L, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 03,04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size L, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 03-04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size L, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size L, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size L, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng03,04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size L, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng03,04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size LM, 12-18 kg/carton, NSX:Tháng 01-04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size LM, 12-18 kg/carton, NSX:Tháng 04, 05/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size LM, 12-18 kg/carton, NSX:Tháng 04,05/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size LM, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 03,04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size LM, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 03,04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size LM, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 03/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size LM, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size LM, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng01,02,03/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size LM, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng03,04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size LM, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng03,04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size LM, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng03,04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size LM-10, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 11/2019-04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size M, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 01-04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size M, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 01-04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size M, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 01-04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size M, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 01-04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size M, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 11/2019-04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size XL, 12-18 kg/carton, NSX:Tháng 04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size XL, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 01-04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size XL, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 01-04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size XL, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 01-04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size XL, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 01-04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size XL, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 03,04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size XL, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 03,04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size XL, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 03,04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size XL, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 03,04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size XL, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 03,04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size XL, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 03,04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size XL, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 04, 05/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size XL, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 04,05/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size XL, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 04,05/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size XL, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size XL, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng 04-05/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size XL, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng03,04/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071200: Thịt gà nguyên con đông lạnh(Không đầu, không chân, không nội tạng,Gà thuộc loài Gallusdomesticus),hiệu Singgreen,size XL, 12-18 kg/carton,NSX:Tháng04,05/2020 HSD:2 năm-Frozen whole chicken (nk)

- Mã HS 02071300: Cánh gà (xk)

- Mã HS 02071300: Đùi góc tư (xk)

- Mã HS 02071300: Đùi tỏi (xk)

- Mã HS 02071300: QUẢ QUÝT (xk)

- Mã HS 02071300: Ức gà (xk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà (phần nách cánh) cắt khúc đông lạnh- Frozen chicken prime wings (A-grade). Nhà SX: Drosed S.A (mã 14260501). Đóng 10 kg/carton (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà cắt khúc đông lạnh (Phần chóp cánh)- Frozen chicken Wing Tips (Xuất xứ brazil, nhà máy Seara alimentos Ltda, Plant 4202, hợp đồng 20830.1) (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà cắt khúc đông lạnh (phần khúc giữa)- Frozen chicken mid wings. Nhà SX: Zaklady Drobiarskie Farmio Sp. z o.o. Đóng 10 kg/carton. NSX: 01-02/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà cắt khúc đông lạnh (Phần nách), hiệu Storteboom, đóng gói 10Kg/thùng (Frozen Chicken Prime Wings, A grade) (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà cắt khúc đông lạnh (Phần nách), hiệu Storteboom, đóng gói 10Kg/thùng (Frozen Chicken Prime Wings, A grade) (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà cắt khúc đông lạnh, Phần đầu cánh, A Grade- Frozen Chicken Prime Wings, A Grade (Xuất xứ hà lan, nhà máy Pluimveeslachterij C. Van Miert B.V., Plant NL 5054 EG, Hợp đồng 5500014006) (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà cắt khúc đông lạnh, phần đầu cánh, Class A- Frozen chicken Prime Wings, class A (Xuất xứ Poland, nhà máy Drosed S.A, Plant 14260501, Hợp đồng 202017051) (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà cắt khúc đông lạnh, phần đầu cánh, class A- Frozen Chicken Prime Wings, Class A(Xuất xứ Ba lan, nhà máy Drosed S.A, Plant 14260501, Hợp đồng S-127404) (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh (3 khúc), 91 gram up, quy cách: 15kg/ thùng, NSX: AGROARACA INDUSTRIA DE ALIMENTOS LTDA,hiệu Nicolini, gà thuộc loài gallus domesticus (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh (91 Gr+)- Frozen Chicken Wings Layer Pack(91 Gr+, xếp lớp) (Xuất xứ Brazil, nhà máy Agroaraca Industria De Alimentos Ltda, Plant 4699, Hợp đồng 150890) (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh (Frozen Chicken 3 Joint Wings, 10kgs/carton- nhà máy: Shin Woo Fs Co.,Ltd. (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh (Frozen Chicken 3-Joint wings, A grade,10kg/carton)- mã NL5014EG (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh (Frozen Chicken 3-Joint wings, A grade,10kg/carton)- mã NL5042EG (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh (Frozen Chicken 3-Joint wings, A grade,10kg/carton)- mã NL5811EG (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh (Frozen chicken whole wings),Hiệu Mountaire(P.3),X.xứ Mỹ; Mới 100% (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh (Frozen chicken whole wings),Hiệu Mountaire(P.7470),X.xứ Mỹ; Mới 100% (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh (Frozen Chicken wings 3 joints A grade- packed: 10kg/carton)- nhà máy MIR-KAR Sp. z o.o. Sp.k.- mã PL10093805 WE (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh (Frozen chicken wings)-đóng gói 15kg/thùng-hiệu CARRER (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh (loại không xếp lớp), nhà sản xuất: Przedsiebiorstwo Drobiarskie Drobex Sp. Z O.O.(PL04033902WE), quy cách: 10kg/ thùng, (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh (Loại không xếp lớp). Nhà sản xuất: Exportslachterij Clazing B.V. (mã NL 5811 EG). Quy cách: 10kg/ thùng, (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh (Loại không xếp lớp). NSX: SYSTEM-DROP P. i W. Losiowscy, B. Rojowicz,Spolka Jawna, 32-740 Lapanow,Lubomierz 55,Zaklad Produkcyjny w Trzcianie.-mã 12014301. Quy cách:10kg/thùng (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh (loại không xếp lớp); nhà sản xuất: SYSTEM-DROB P. i W. osiowscy, B.Rojowicz, Spóka Jawna, 32-740 apanów, Lubomierz 55, Zakad Produkcyjny w Trzcianie; quy cách: 10kg/ thùng, (nk)

- Mã HS 02071410: CÁNH GÀ ĐÔNG LẠNH (NHÃN BRF S.A;ĐÓNG 15KG/THÙNG;Mã Nhà Máy SIF 104/466) (nk)

- Mã HS 02071410: CÁNH GÀ ĐÔNG LẠNH (NHÃN CARRER,ĐÓNG 15KG/THÙNG, Mã Nhà Máy SIF 2439) (nk)

- Mã HS 02071410: CÁNH GÀ ĐÔNG LẠNH (NHÃN LES FERMIERS LANDAIS,MÃ NHÀ MÁY FR 40.282.001 CE; ĐÓNG XÁ 10Kg/ Thùng carton) (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh (Tên khoa học: gallus domesticus, hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)

- Mã HS 02071410: CÁNH GÀ ĐÔNG LẠNH 15KG/CTN- FROZEN CHICKEN CUT 3 JOINT WINGS, NHÀ SẢN XUẤT: CARRER ALIMENTOS LTDA (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh- Frozen chicken 3-joint wings (90 gr+). Nhà SX: Animex Foods Sp. z o.o. Sp. K. (mã 20630501). Đóng 10 kg/thùng (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh- Frozen chicken 3-joint wings (90 gr+). Nhà SX: Animex Foods Sp. z o.o. Sp. K. (mã 20630501). Đóng 10 kg/thùng (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh- FROZEN CHICKEN 3jt WINGS 90G (1 thùng 15kg) (4699) (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh- Frozen chicken wings (100gr up). Nhà SX: Seara Alimentos Ltda (mã 4202). Hiệu: SEARA. Đóng 15 kg/thùng. (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh- Frozen Chicken Wings 3- Joint, A Grade, NSX: PLUKON GOOR B.V (mã NL 5014 EG), đóng thùng trung bình:10kg/carton (nk)

- Mã HS 02071410: CÁNH GÀ ĐÔNG LẠNH- Frozen Chicken Wings 3 joint, A grade, Plukon Goor 5014. NSX:- PLUKON GOOR B.V (mã NL 5014 EG), 10KG/Carton. (nk)

- Mã HS 02071410: CÁNH GÀ ĐÔNG LẠNH- Frozen Chicken Wings 3 joint, A grade, Plukon Goor NL5014. NSX: PLUKON GOOR B.V (mã NL 5014 EG), 10kg/Carton (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh- FROZEN CHICKEN WINGS 3- JOINT, A GRADE,NSX:PLUKON BLOKKER B.V. (mã NL5042EG), đóng thùng:10kg/ct (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh- Frozen Chicken Wings 3JT A Grade 90GR up LP. Nhà SX: COOPERATIVA LANGUIRU LTDA (SIF 730),đóng 15kg/ct.NSX:T2,3/2020.HSD: 1 năm (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh- Frozen chicken wings, 3 joint, A grade (90gr up). Nhà SX: Exportslachterij Clazing B.V. Đóng 10 kg/carton. (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh- Frozen Chicken Wings3- Joint, A Grade, NSX: PLUKON GOOR B.V (mã NL 5014 EG), đóng thùng trung bình:10Kg/carton (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh hiệu Animex (Frozen chicken 3 joint wing) (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh hiệu Animex (Frozen chicken 3 joint wing) (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh hiệu Animex (Frozen chicken 3 joint wing) (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh- Hiệu Carrer EST 2439, đóng trong thùng carton (15Kg/Carton) (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh- Hiệu Carrer EST 2439, đóng trong thùng carton (15Kg/Carton) (nk)

- Mã HS 02071410: CÁNH GÀ ĐÔNG LẠNH, 90-110gr/cái, HIỆU SADIA,15KG/THÙNG (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh, Cánh đổ xá (A grade90 Gr Up)- Frozen chicken Wings (A Grade, 90gr up)(Xuất xứ Lithuania, nhà máy ZUB Nematekasl Plant LT 49-06 EB,Hợp đồng 143799) (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh, cánh đổ xá,3 Joints Wings, A Grade, 90 Gr Up- Frozen chicken 3 Joints Wings A Grade, 90 Gr up (xuất xứ ba lan,Hợp đồng 20002526) (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh, cánh đổ xá,3 Joints Wings, A Grade, 90 Gr Up- Frozen chicken 3 Joints Wings A Grade, 90 Gr up (xuất xứ ba lan,Hợp đồng 20002527-20002528-20002529) (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh, cánh gà 3 khúc, tên thương mại: frozen chicken wings, 3 joint. Đóng:15kg/thùng carton. Hiệu: Carrer. Nsx: Carrer Alimentos Ltda Hsd: đến T03/2021. (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh, cánh gà 3 khúc, tên thương mại: frozen chicken wings, 3 joint. Đóng:15kg/thùng carton. Hiệu: Nicolini. Nsx: Agroaraca Industria De Alimentos Ltda Hsd: đến T02/2021. (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh, cánh gà 3 khúc, tên thương mại: frozen chicken wings, 3 joint. Đóng:15kg/thùng carton. Hiệu: Nicolini. Nsx: Agroaraca Industria De Alimentos Ltda Hsd: đến T02/2021. (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh, đóng gói 10Kg/thùng- Frozen Chicken 3-Joint Wings, Agrade, Supplier: Plukon Blokker B.V (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh, đóng trong thùng carton, nhà sản xuất: Plukon Blokker B.V, 2700 thùng (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh, đóng trong thùng carton, nhà sản xuất: Plukon Blokker B.V, 2700 thùng (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh, đóng trong thùng carton, nhà sản xuất: Plukon Blokker B.V, 2800 thùng (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh, hiệu Plukon Goor, đóng gói 10Kg/thùng (Frozen Chicken 3Joint Wings, A grade) (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh, hiệu Plukon Goor, đóng gói 10Kg/thùng (Frozen Chicken 3Joint Wings, A grade) (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh, Hiệu: Friato, Hàng đóng15kg/Cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất. (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh, Hiệu: Friato, Hàng đóng15kg/Cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất. (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh,nhà sản xuất: Agroaraca Industria De Alimentos Ltda, đóng trong thùng carton 1800 thùng (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh,nhà sản xuất: Agroaraca Industria De Alimentos Ltda, đóng trong thùng carton 1800 thùng (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà nhà đông lạnh (tên khoa học: Gallus gallus domesticus. Hàng không thuộc danh mục Cites) (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà 1/4 đông lạnh (Jumbo size)- Frozen chicken Leg Quarters (Jumbo Size)(Xuất xứ Hoa kỳ, nhà máy Equity Group Georgia Division Llc Plant P 2686, hợp đồng SO026382) (nk)

- Mã HS 02071420: ĐÙI GÀ 1/4 ĐÔNG LẠNH, HIỆU DELIGHTFUL FARMS,15KG/THÙNG (nk)

- Mã HS 02071420: ĐÙI GÀ 1/4 ĐÔNG LẠNH, HIỆU DELIGHTFUL FARMS,15KG/THÙNG (nk)

- Mã HS 02071420: ĐÙI GÀ 1/4 ĐÔNG LẠNH, HIỆU SIMMONS,15KG/THÙNG (nk)

- Mã HS 02071420: ĐÙI GÀ 1/4 ĐÔNG LẠNH, HIỆU TOWN AND COUNTRY,15KG/THÙNG (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà 1/4 đông lạnh, small size- Frozen chicken Leg Quarters, small size (Xuất xứ hoa kỳ, nhà máy simmons Prepared Foods, Plant 727, hợp đồng 133523-133524) (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà đông lạnh (không xương)- Frozen chicken boneless skin-on leg meat (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Mountaire Farms Inc. Đóng 12 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 24 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi Gà Góc 1/4 đông lạnh(Frozen Chicken Leg Quarters)- Packing: 15kg/ctn. Nsx: Equity Group Georgia Division LLC. Nsx:T02/2020- Hsd:T02/2021 (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi Gà Góc 1/4 đông lạnh(Frozen Chicken Leg Quarters)- Packing: 15kg/ctn. Nsx: SANDERSON FARMS, INC. COLLINS PROCESSING. Nsx:T02/2020- Hsd:T02/2021 (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi Gà Góc 1/4 Đông Lạnh(Frozen Chicken Leg Quarters)-Packing:15kg/ctn- NSX:JCG FOODS OF GEORGIA LLC. Nsx:T03/2020- Hsd:T03/2021 (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi Gà Góc 1/4 Đông Lạnh(Frozen Heavy Hen Leg Quarters)- Packing: 15kg/ctn. Nsx:Tip Top Poultry, Inc. Nsx:T01/2020- Hsd:T06/2021 (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (Đùi gà mái, size nhỏ)- Frozen chicken leg quarter- hen (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Singgreen FS Co., Ltd. Đóng 15 kg/thùng. NSX: 01->05/2020. HSD: 2 năm (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (Đùi gà trống)- Frozen chicken leg quarter- rooster (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Singgreen FS Co., Ltd. Đóng 15 kg/thùng. NSX: 01->05/2020. HSD: 2 năm (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (Frozen chicken Leg Quarter), đóng gói 15kg/carton), nhà sx: Equity Group Eufaula Division LLC. (nk)

- Mã HS 02071420: đùi gà góc tư đông lạnh (Frozen chicken Leg Quarter), đóng gói 15kg/carton), nhà sx: Simmons Foods LLC. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (Frozen chicken leg quarters) 15 kgs/Thùng,Size small,Hiệu P21234,X.xứ Mỹ; Mới 100% (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (Frozen chicken leg quarters), đóng gói 10 kg/carton), nhà sản xuất: Perdue Farms Incorporated (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (Frozen chicken leg quarters), đóng gói 15 kg/carton), nhà sản xuất: Tyson Foods, Inc.- Pine Bluff (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (frozen chicken leg quarters), hiệu Tyson, mới 100% (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (Frozen Chicken Leg Quarters, 15kg NW), nhà máy: Equity Group Georgia Division LLC- mã P2686 (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (Frozen Chicken Leg Quarters, 15kg NW), nhà máy: Equity Group Georgia Division LLC- mã P2686 (nk)

- Mã HS 02071420: ĐÙI GÀ GÓC TƯ ĐÔNG LẠNH (Frozen Chicken Leg Quarters; in Bulk 15kg cartons; Simmons; Nhà máy: P727; Xuất xứ: Mỹ) (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (gà thuộc loài Gallus domesticus)- FROZEN CHICKEN LEG QTR HALAL 15KG- NSX: PILGRIM`S PRIDE INC DOUGLAS, GA (mã P-1272), đóng gói:15kg/ct (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (gà thuộc loài Gallus domesticus)- FROZEN CHICKEN LEG QUATER 15KG FRZ EXP- NSX: PILGRIM`S PRIDE INC DOUGLAS, GA (mã P-1272), đóng gói:15kg/ct (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (gà thuộc loài Gallus domesticus)- FROZEN FRYING TOP QUALITY LEG QUARTERS, Brand: Koch Foods- NSX: JCG Foods Of Georgia LLC (Mã: P-646), Size: Jumbo, đóng gói:15kg/ct (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (loài gallus domesticus- Frozen chicken leg quarters). Đóng: 15kg/ thùng carton. Hiệu: Keystone. Nsx: Equity Group Eufaula Division LLC. Hsd: T02/2021 (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (loài gallus domesticus- Frozen chicken leg quarters). Đóng: 15kg/ thùng carton. Hiệu: Tyson. Nsx: Tyson Foods, Inc. Hsd đến T01/2021. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (loài gallus domesticus- Frozen leg quarters). Đóng: 15kg/ thùng carton. Hiệu: Keystone. Nsx: Equity Group Eufaula Division LLC-57. Hsd: T02/2021 (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (Quy cách Jumbo, NSX Simmons) (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (Quy cách Jumbo, NSX Simmons) (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (Quy cách Jumbo, NSX Simmons) (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (Quy cách Jumbo, NSX Simmons) (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus) (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus) (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus) (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus) (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus) (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus) (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus) (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus) (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus), quy cách: 10kg/thùng, NSX: Coastal Processing LLC. NSX: T02/2020, HSD: T07/2021 (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus), quy cách: 10kg/thùng, NSX: Southern Hens, Inc. NSX: T11/2019, HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus), quy cách: 10kg/thùng, NSX: Southern Hens, Inc. NSX: T11/2019, HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus), quy cách: 10kg/thùng, NSX: Tip Top Poultry, Inc NSX: T01/2020, HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus), quy cách: 10kg/thùng, NSX:Coastal Processing LLC. NSX: T02/2020, HSD: T07/2021 (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus), quy cách: 10kg/thùng, NSX:New Market Poultry LLC NSX: T01/2020, HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus), quy cách: 10kg/thùng, NSX:Southern Hens, Inc NSX: T11/2019, HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus), quy cách: 10kg/thùng, NSX:Tip Top Poultry, Inc NSX: T01/2020, HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus), quy cách: 10kg/thùng, NSX:Tip Top Poultry, Inc NSX: T2/2020, HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus), quy cách: 15kg/thùng, NSX:Equity Group Georgia Division LLC NSX: T01/2020, HSD: T01/2021 (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus), quy cách: 15kg/thùng, NSX:Equity Group Georgia Division LLC NSX: T01/2020, HSD: T01/2021 (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus). Đóng 10kg/ thùng. NSX: Tip Top Poultry, Inc. HSD: T10/2021 (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- CHICKEN LEG QUARTERS,15 kg/kiện,NSX:Sanderson Farms,Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarter (Gà loài Gallus domesticus). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng 15 kg/thùng. NSX: 03,04/2020. HSD: 2 năm (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarter (Gà loài Gallus domesticus). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng 15 kg/thùng. NSX: 04/2020. HSD: 2 năm (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarter (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Singgreen FS Co., Ltd. Đóng 15kg/thùng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarter (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Singgreen FS Co., Ltd. Đóng 15kg/thùng. NSX: 01->05/2020. HSD: 2 năm / Đơn giá: 1.26907976 (USD/KGM) (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarter (Thời gian cấp đông: 10h). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng 15kg/carton. NSX: 02,03/2020. HSD: 2 năm. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarter (Thời gian cấp đông: 10h). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng 15kg/carton. NSX: 03/2020. HSD: 2 năm. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarter (Thời gian cấp đông: 10h). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng 15kg/carton. NSX: 03/2020. HSD: 2 năm. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarters (Loài Gallus domesticus). Đóng thùng 15 kg/carton. Nhà SX: JCG Foods of Georgia LLC. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng 15 kg/carton. NSX: 02/2020. HSD: 24 tháng. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Equity Group Geogria Division, LLC. Đóng 15 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 12 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Equity Group Georgia Division, LLC. Đóng 15 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 12 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Equity Group Georgia Division, LLC. Đóng 15 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 12 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Equity Group Kentucky Division LLC. Đóng thùng 15 kg/carton. NSX: 01/2020. HSD: 12 tháng. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Perdue Farms Incorporated (P-21234). Hiệu: PERDUE. Đóng 15 kg/thùng. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Perdue Farms Incorporated (P-21234). Hiệu: PERDUE. Đóng 15 kg/thùng. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Sanderson Farms, Inc. Collins Processing. Đóng 15 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 12 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Sanderson Farms, Inc., Collins Processing. Đóng 15 kg/carton. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Sanderson Farms, Inc., Collins processing. Đóng 15 kg/carton. NSX: 02/2020. HSD: 1 năm (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Simmons Prepared Foods, Inc. Đóng 15 kg/carton. NSX: 01/2020. HSD: 1 năm (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quarters (Loài Gallus domesticus). NSX: Sanderson farm, Inc., Hazlehurst Processing. Đóng 15 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 1 năm (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS (P-2686) (15 kí lô 1 thùng) (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS (P-2686) (15 kí lô 1 thùng) (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen chicken leg quaters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Mountaire Farms Inc. Đóng 15 kg/thùng. NSX: 12/2019. HSD: 12 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen heavy fowl leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: New Market Poultry, LLC. Đóng 10 kg/carton. NSX: 02/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen heavy fowl leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: New Market Poultry, LLC. Đóng 10 kg/carton. NSX: 02/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen heavy hen leg quarters (Gallus domesticus). Nhà SX: Coastal Processing, LLC. Đóng 10 kg/carton. NSX: 02/2020. HSD: 18 tháng. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen heavy hen leg quarters (Loài Gallus domesticus), nhà SX: New Market Poultry, LLC. Đóng 10 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen heavy hen leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Coastal Processing, LLC. Đóng 10 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen heavy hen leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Southern Hens, Inc. Đóng 10 kg/carton. NSX: 02,03/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen heavy hen leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Tip Top Poultry, Inc. Đóng 10 kg/carton. NSX: 01/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen heavy hen leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Tip Top Poultry, Inc. Đóng 10 kg/carton. NSX: 01/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen heavy hen leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Tip Top Poultry, Inc. Đóng 10 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen heavy hen leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Tip Top Poultry, Inc. Đóng 10 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen heavy hen leg quarters (Loài Gallus domesticus). NSX: Tip Top Poultry, Inc. Đóng 10 kg/carton. NSX: 03/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen heavy hen leg quarters (Loài Gallus domesticus). NSX: Tip Top Poultry, Inc. Đóng 10 kg/thùng. NSX: 03/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen hen leg quarters (Gà loài Gallus domesticus). Nhà SX: Tyson Foods., Grannis Arkansas. Đóng thùng 10 kg/carton. NSX: 02/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen hen leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Tyson Food., Grannis Arkansas. Đóng 10 kg/carton. NSX: 02/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen hen leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Tyson Foods., Grannis Arkansas. Đóng 10 kg/carton. NSX: 02/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen hen leg quarters. Nhà SX: Tyson Foods., Grannis Arkansas. Đóng 10 kg/carton. NSX: 02/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen hen leg quarters. Nhà SX: Tyson Foods., Grannis Arkansas. Đóng 10 kg/carton. NSX: 02/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen light hen leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Maple Lodge Farms Ltd. Đóng 10 kg/carton. NSX: 12/2019-> 02/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen Rooster Fowl leg quarters (Gà loài Gallus domesticus). NSX: Coastal Processing LLC. Đóng 10 kg/carton. NSX: 03/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen Rooster Fowl leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Coastal Processing LLC. Đóng 10 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen rooster fowl leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Coastal Processing, LLC. Đóng 10 kg/carton. NSX: 02/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen rooster fowl leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Coastal Processing, LLC. Đóng 10 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen Rooster Fowl leg quartes (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Coastal Processing LLC. Đóng 10 kg/thùng. NSX: 03/2020. HSD: 12 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen rooster leg quarters (Loài Gallus domesticus). NSX: Tip Top Poultry, Inc. Đóng 10 kg/thùng. NSX: 03/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh- Frozen uncooked hen leg quarters (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Tyson Foods., Grannis Arkansas. Đóng 10 kg/carton. NSX: 11/2019. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh hiệu KEYSTONE (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS. NSX:11/2 đến 16/3/2020. HSD: 01 năm kể từ ngày sản xuất. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh hiệu KEYSTONE (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS. NSX:3/1 đến 16/3/2020. HSD: 01 năm kể từ ngày sản xuất. (nk)

- Mã HS 02071420: ĐÙI GÀ GÓC TƯ ĐÔNG LANH THUỘC LOÀI GALLUS DOMESTICUS, CHƯA QUA CHẾ BIẾN, 15KG/CTN- FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS, NHÀ SẢN XUẤT: PILGRIMS (MÃ P- 17500) (nk)

- Mã HS 02071420: ĐÙI GÀ GÓC TƯ ĐÔNG LANH THUỘC LOÀI GALLUS DOMESTICUS, CHƯA QUA CHẾ BIẾN, 15KG/CTN- FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS, NHÀ SẢN XUẤT: PILGRIMS PRIDE INC DOUGLAS, GA (MÃ P-1272) (nk)

- Mã HS 02071420: ĐÙI GÀ GÓC TƯ ĐÔNG LANH THUỘC LOÀI GALLUS DOMESTICUS, CHƯA QUA CHẾ BIẾN, 15KG/CTN- FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS, NHÀ SẢN XUẤT: PILGRIMS PRIDE INC DOUGLAS, GA (MÃ P-1272) (nk)

- Mã HS 02071420: ĐÙI GÀ GÓC TƯ ĐÔNG LANH THUỘC LOÀI GALLUS DOMESTICUS, CHƯA QUA CHẾ BIẾN, 15KG/CTN- FROZEN YOUNG CHICKEN LEG QUARTERS, NHÀ SẢN XUẤT: PILGRIMS PRIDE INC DOUGLAS, GA (MÃ P-1272) (nk)

- Mã HS 02071420: ĐÙI GÀ GÓC TƯ ĐÔNG LANH THUỘC LOÀI GALLUS DOMESTICUS, CHƯA QUA CHẾ BIẾN, 15KG/CTN- FROZEN YOUNG CHICKEN LEG QUARTERS, NHÀ SẢN XUẤT: PILGRIMS PRIDE INC DOUGLAS, GA (MÃ P-1272) (nk)

- Mã HS 02071420: ĐÙI GÀ GÓC TƯ ĐÔNG LANH THUỘC LOÀI GALLUS DOMESTICUS, CHƯA QUA CHẾ BIẾN, 15KG/CTN- FROZEN YOUNG CHICKEN LEG QUARTERS, NHÀ SẢN XUẤT: PILGRIMS PRIDE INC DOUGLAS, GA (MÃ P-1272) (nk)

- Mã HS 02071420: ĐÙI GÀ GÓC TƯ ĐÔNG LANH THUỘC LOÀI GALLUS DOMESTICUS, CHƯA QUA CHẾ BIẾN, 15KG/CTN- FROZEN YOUNG CHICKEN LEG QUARTERS, NHÀ SẢN XUẤT: PILGRIMS PRIDE INC DOUGLAS, GA (MÃ P-1272). NSX:12/19, HSD:12/20 (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh(FROZEN CHICKEN LEG QUATERS),đóng gói 15 kg/thùng, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh(loài gallus domesticus, đùi gà mái- Frozen chicken hen leg quarter). Đóng 15kg/thùng. Hiệu: SHIN WOO FS CO., LTD. Nsx: SHIN WOO FS CO., LTD. Hsd đếnT1,2,3,4,5/2022. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh(loài gallus domesticus, đùi gà mái nhỏ- Frozen chicken laying hen leg quarter). Đóng 10kg/thùng. Hiệu: SHIN WOO FS CO., LTD. Nsx: SHIN WOO FS CO., LTD. Hsd đếnT05/2022. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh(loài gallus domesticus, đùi gà mái nhỏ- Frozen chicken laying hen leg quarter). Đóng 10kg/thùng. Hiệu: SHIN WOO FS CO., LTD. Nsx: SHIN WOO FS CO., LTD. Hsd đếnT1,2,3,4,5/2022. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh(loài gallus domesticus, đùi gà mái nhỏ- Frozen chicken laying hen leg quarter). Đóng 10kg/thùng. Hiệu: SHIN WOO FS CO., LTD. Nsx: SHIN WOO FS CO., LTD. Hsd: T3;4;5/2022. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh(loài gallus domesticus,đùi gà mái và trống-Frozen chicken hens & rooster leg quarter). Đóng 15kg/thùng. Hiệu: SHIN WOO FS CO., LTD. Nsx: SHIN WOO FS CO., LTD. Hsd:T01/2022. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh(loài gallus domesticus,đùi gà mái và trống-Frozen chicken hens & rooster leg quarter). Đóng 15kg/thùng. Hiệu: SHIN WOO FS CO., LTD. Nsx: SHIN WOO FS CO., LTD. Hsd:T01/2022. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh(loài gallus domesticus,đùi gà mái-Frozen chicken hens leg quarter). Đóng 15kg/thùng. Hiệu: SHIN WOO FS CO., LTD. Nsx: SHIN WOO FS CO., LTD. Hsd:T02/2022. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, hiệu Simmons, mã nhà máy P-727, đóng gói 15Kg/thùng (Frozen Chicken Leg Quarter) (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, hiệu Simmons, mã nhà máy P-727, đóng gói 15Kg/thùng (Frozen Chicken Leg Quarter) (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS. Ngày sx: 03/01/2020, HSD 01 năm kể từ ngày sx (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS. Ngày sx: 03/01/2020, HSD 01 năm kể từ ngày sx (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS. Ngày sx: 03/01/2020, HSD 01 năm kể từ ngày sx (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS. Ngày sx: 03/01/2020, HSD 01 năm kể từ ngày sx (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS. Ngày sx: 03/01/2020, HSD 01 năm kể từ ngày sx (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS. Ngày sx: 03/01/2020, HSD 01 năm kể từ ngày sx (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS. Ngày sx: 03/01/2020, HSD 01 năm kể từ ngày sx (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS. Ngày sx: 03/01/2020, HSD 01 năm kể từ ngày sx (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS. Ngày sx: 03/01/2020, HSD 01 năm kể từ ngày sx (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS. Ngày sx: 03/01/2020, HSD 01 năm kể từ ngày sx (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS. Ngày sx: 03/01/2020, HSD 01 năm kể từ ngày sx (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS. ngày SX: 03/01/2020, HSD 01 năm kể từ ngày SX. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS. Ngày SX: 03/01/2020, HSD 01 năm kể từ ngày SX. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS. Ngày SX: 03/01/2020, HSD 01 năm kể từ Ngày SX. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS. Ngày SX: 03/01/2020, HSD 01 năm kể từ Ngày SX. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS.Ngày SX: 07/01/2020, HSD 01 năm kể từ Ngày SX. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS.Ngày SX: 07/01/2020, HSD 01 năm kể từ Ngày SX. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS.Ngày SX: 07/01/2020, HSD 01 năm kể từ Ngày SX. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS.Ngày SX: 07/01/2020, HSD 01 năm kể từ Ngày SX. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx: Equity Group Georgia Division LLC, hiệu AJC (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS.Ngày SX: 07/01/2020, HSD 01 năm kể từ Ngày SX. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà SX: Superior Poultry Processors Ltd. Đóng 10 kg/carton. NSX: 03/2020. HSD: 1 năm (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx:Pilgrims Pride Corporation (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS. Ngày sx: 03/01/2020, HSD 01 năm kể từ ngày sx (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, nhà sx:Pilgrims Pride Corporation (15kg/thùng) FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS. Ngày sx: 03/01/2020, HSD 01 năm kể từ ngày sx (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, tên thương mại: Frozen Chicken Leg Quarters, khối lượng tịnh: 15kg/thùng. Nhà sản xuất: Simmons Prepared Foods (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, Trọng lượng tịnh: 15kg/ thùng. Nhà máy: P-20245, HSD: 12 tháng kể từ NSX (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, Trọng lượng tịnh: 15kg/ thùng. Nhà máy: P-20245, HSD: 12 tháng kể từ NSX (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, Trọng lượng tịnh: 15kg/ thùng. Nhà máy: P-20245, HSD: 12 tháng kể từ NSX (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh, Trọng lượng tịnh: 15kg/ thùng. Nhà máy: P-20245, HSD: 12 tháng kể từ NSX (nk)

- Mã HS 02071420: đùi gà góc tư đông lạnh. Nhà sản xuất Equity Group Georgia Division LLC (mã P 2686). đóng gói 15 kg/carton. NSX T1,2,3/2020. Hạn sử dụng 12 tháng. Gà thuộc loài GALLUS DOMESTICUS. (nk)

- Mã HS 02071420: đùi gà góc tư đông lạnh. Nhà sản xuất Equity Group Georgia Division LLC (mã P 2686)s. đóng gói 15 kg/carton. NSX T1,2,3/2020. Hạn sử dụng 12 tháng. Gà thuộc loài GALLUS DOMESTICUS. (nk)

- Mã HS 02071420: đùi gà góc tư đông lạnh. nhà sản xuất Pilgrims (P17500); Pilgrims Pride Inc Douglas, Ga (P-1272). Ngày SX T12/2019;T1, 2/2020. đóng gói 15 kg/ carton.HSD: 12 tháng. gà thuộc loài GALLUS DOMESTICUS. (nk)

- Mã HS 02071420: đùi gà góc tư đông lạnh. Nhà sản xuất: Equity Group Georgia Division LLC (mã P 2686). đóng gói ~15kg/carton. NSX: T2,3/2020. Hạn sử dụng 12 tháng. Gà thuộc loài GALLUS DOMESTICUS. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh/FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS, xuất xứ: U.S.A, NSX: Equity Group Georgia Division LLC (mã P-2686); 15kg/case, tổng: 1815 cases, NSX: 02/2020; HSD:12 tháng, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh/Frozen chicken leg quarters, xuất xứ: U.S.A, NSX: Tip Top Poultry, Inc (mã P-1480); 10kg/thùng, NSX: 02/2020; HSD: 12 tháng kể từ NSX. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh-Frozen rooster leg quarters (Gà thuộc loài Gallus Domesticus), Nhà SX: Tip Top Poultry, Inc, đóng thùng 10kg/carton.NSX: T2/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh-Frozen uncooked hen leg quarters (Gà thuộc loài Gallus Domesticus),Nhà SX: Tyson Foods., Grannis Arkansas,đóng thùng 10kg/carton.NSX: T2/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh-Frozen uncooked hen leg quarters (Gà thuộc loài Gallus Domesticus),Nhà SX: Tyson Foods., Grannis Arkansas,đóng thùng 10kg/carton.NSX: T2/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà tỏi đông lạnh (Đóng khay)- Frozen chicken Drumsticks (Tray Packed)(Xuất xứ Hoa kỳ, nhà máy Foster Farms, Plant P6137;6137A;7632, hợp đồng 91609/1-2) (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà tỏi đông lạnh (frozen chicken drumsticks) (nhãn Mountaire) Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà tỏi đông lạnh (Frozen chicken drumsticks, A grade, packed 10kgs/cartons)- mã nhà máy NL5811EG (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà tỏi đông lạnh (Frozen chicken drumsticks, A-grade, packed in 10kgs fixed weight cartons)- mã nhà máy E4000 (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà tỏi đông lạnh (Frozen chicken drumsticks, A-grade, packed in 10kgs fixed weight cartons)- mã nhà máy NL 5031 EG (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà tỏi đông lạnh (Frozen chicken drumsticks, jumbo size, packed 15kgs/cartons)- Nhà máy: Sanderson Farm,Inc.,Collins Processing (mã P522); Sanderson farm,Inc.,Hazlehurst processing (Mã P247) (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà tỏi đông lạnh- CHICKEN DRUMSTICKS,15 kg/kiện,NSX: Sanderson Farms,Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi Gà Tỏi Đông Lạnh(Frozen Chicken Drumsticks)- Packing: 12kg/ctn. Nsx:WAYNE FARMS LAUREL. Nsx:T02/2020- Hsd:T02/2021 (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi Gà Tỏi đông lạnh(Frozen Chicken Drumsticks)- Packing: 15kg/ctn. Nsx:Amick Farms,LLC-274 Nealson Street,Hurlock MD 21643. Nsx:T01/2020- Hsd:T01/2021 (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà trống góc tư đông lạnh (loài gallus domesticus- Frozen rooster leg quarters). Đóng: 10kg/ thùng carton. Hiệu: Tiptop. Nsx: Tiptop Poultry. Hsd: T02/2021 (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi góc tư gà đông lạnh (Frozen chicken leg quarter)-Hiệu Perdue-Đóng gói 15kg/thùng-không xếp lớp. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi góc tư gà đông lạnh hiệu Globex (Frozen chicken leg quarters) (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi góc tư gà đông lạnh hiệu Globex (Frozen chicken whole leg, flozen jumbo size 40 LBS box, Perdue brand) (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh (của gà thuộc loài Gallus Domesticus). Nhà sản xuất: Pilgrim's Pride Corporation P- 17980. Đóng gói: 15 kg/thùng. NSX: 12/2020. HSD: 12 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh (Frozen chicken drumstick)-Hiệu Perdue-Đóng gói 15kg/thùng-không xếp lớp. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh (Frozen chicken drumsticks young chicken), đóng gói ~ 18kg/carton), nhà sản xuất: Foster Farms. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh (FROZEN CHICKEN DRUMSTICKS) (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh (Frozen chicken drumsticks), đóng gói 15 kg/carton), nhà sản xuất: Peco Foods, Inc. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh (Frozen chicken drumsticks), đóng gói 15 kg/carton), nhà sản xuất: Perdue Foods LLC (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus) (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh cỡ trung (size medium), Mountaire Farms of Delmarva (P-667). HSD: 01,02/2021 (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh cỡ trung (size medium), Mountaire Farms of Delmarva (P-667). HSD: 01/2021 (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh cỡ trung (size medium), Mountaire Farms of Delmarva (P-667). HSD: 01/2021 (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh cỡ trung (size medium), Mountaire Farms of Delmarva (P-667). HSD: 01/2021 (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh cỡ trung (size medium), Mountaire Farms of Delmarva (P-667). HSD: 02/2021 (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh cỡ trung (size medium), Mountaire Farms of Delmarva (P-667). HSD: 02/2021,01/2021 (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh cỡ trung (size medium), Mountaire Farms of Delmarva (P-667). HSD: 02/2021,01/2021 (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken Drumstick (Gà thuộc loài Gallus domesticus). Nhà SX: Mountaire Farm Inc. hiệu MOUNTAIRE, 225gr/pice, Đóng 15kg/carton. NSX: T02/2020. HSD: T02/2021, Mới 100%. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Foster Farms. Đóng khoảng 20 kg/thùng. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Foster Farms. Đóng khoảng 21 kg/thùng. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Foster Farms. Đóng khoảng 22.8 kg/thùng. NSX: 12/2019, 01/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Foster Farms. Đóng khoảng 23 kg/thùng. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Foster Farms. Đóng khoảng 23.6 kg/thùng. NSX: 12/2019. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Foster Farms. Đóng khoảng 23.8 kg/thùng. NSX: 01/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Foster Farms. Đóng khoảng 25kg/thùng. NSX: 12/2019. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Mountaire Farms Inc. Đóng 15 kg/thùng. NSX: 01,02/2020. HSD: 12 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Mountaire Farms Inc. Đóng 15 kg/thùng. NSX: 01/2020. HSD: 12 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Mountaire Farms Inc. Đóng 15 kg/thùng. NSX: 01/2020. HSD: 12 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Sanderson farm, Inc., Hazlehurst processing. Đóng 15 kg/carton. NSX: 01/2020. HSD: 12 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Sanderson Farm, Inc., Hazlehurst processing. Đóng 15 kg/thùng. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Sanderson Farm, Inc., Hazlehurst processing. Đóng 15 kg/thùng. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Sanderson farm, Inc., Hazlehurst processing. Đóng thùng 10 kg/carton. NSX: 01/2020. HSD: 12 tháng. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Sanderson farm, Inc., Hazlehurst processing. Đóng thùng 10 kg/carton. NSX: 01/2020. HSD: 12 tháng. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Sanderson farm, Inc., Hazlehurst/Collins processing. (Mã: P-320; P-7264; P- 247; P522). Đóng 15 kg/carton (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Sanderson farms, Inc. Đóng 15 kg/carton. NSX: 01/2020. HSD: 1 năm (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Sanderson Farms, Inc., Collins Processing. Đóng 15 kg/carton. NSX: 01/2020. HSD: 1 năm (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Sanderson farms, Inc., Collins Processing. Đóng 15 kg/thùng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks, Đóng thùng 15 kg/ct. Nhà sx:Peco foods, Inc (P-6616) Ngày sx T01,T02/2020. HSD 12 Tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen chicken drumsticks, jumbo size (packing 6X2KG),Nhà SX:Wayne Farms Laurel, đóng 12kg/ct. NSX: T11/2019,T2/2020. HSD: 1 năm (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh- Frozen young chicken amish country chicken drumsticks (Loài Gallus domesticus). Nhà SX: Case Farms. Đóng 13.61 kg/thùng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh hiệu Wayne Farms Dobson (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh hiệu Wayne Farms Dobson (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh hiệu Wayne Farms Dobson (nk)

- Mã HS 02071420: ĐÙI TỎI GÀ ĐÔNG LẠNH THUỘC LOÀI GALLUS DOMESTICUS, CHƯA QUA CHẾ BIẾN, 15KG/CTN- FROZEN YOUNG CHICKEN DRUMSTICKS, NHÀ SẢN XUẤT: Foster Farms (Mã P6164A) (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh từ nhà sản xuất Mountaire Farms of Delaware, Inc. (P-0003) (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh(Frozen chicken drumstick)-Hiệu PILGRIM-Đóng gói 15kg/thùng-không xếp lớp (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh, đóng 1792 kiện, mỗi kiện 15kg, nsx Amick farm, LLC, hạn sd 01/2021 (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh, đóng 1792 kiện, mỗi kiện 15kg, nsx Amick farm, LLC, hạn sd 12/2020 (nk)

- Mã HS 02071420: ĐÙI TỎI GÀ ĐÔNG LẠNH, HIỆU FOSTER FARMS, 4 x 10LBS/THÙNG (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh, hiệu Foster Farms,- Frozen Chicken Drumsticks, packed 12 trays per export carton, Approx 16 pieces/Tray (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh, hiệu Foster Farms,- Frozen Chicken Drumsticks, packed 12 trays per export carton, Approx 16 pieces/Tray (nk)

- Mã HS 02071420: ĐÙI TỎI GÀ ĐÔNG LẠNH, HIỆU KOCH, 15KGS/THÙNG (nk)

- Mã HS 02071420: ĐÙI TỎI GÀ ĐÔNG LẠNH, HIỆU TYSON, UNSIZED, 15KG/THÙNG (nk)

- Mã HS 02071420: ĐÙI TỎI GÀ ĐÔNG LẠNH, HIỆU TYSON, UNSIZED, 15KG/THÙNG (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh, Loại từ 215 Gram trở lên (Frozen Chicken Drumsticks.NSX: 13/09/2019. HSD: 13/09/2020. Thùng 15 Kg Net weight. P 0003,Mountaire Farms Inc) (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh, Loại từ 215 Gram trở lên (Frozen Chicken Drumsticks.NSX:18/10/2019-21/10/2019. HSD: 18/10/2020-21/10/2020. Thùng 15 Kg Net weight. P 1234,Mountaire Farms Inc) (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh, Loại từ 215 Gram trở lên (Frozen Chicken Drumsticks.NSX:20/11/2019-21/11/2019. HSD: 20/11/2020-21/11/2020. Thùng 15 Kg Net weight. P 1234,Mountaire Farms Inc) (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh, Loại từ 215 Gram trở lên (Frozen Chicken Drumsticks.NSX:26/2/2020-27/2/2020. HSD: 26/2/2021-27/2/2021. Thùng 15 Kg Net weight. P 0003, Mountaire Farms of Delaware Inc.) (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh, Loại từ 215 Gram trở lên (Frozen Chicken Drumsticks.NSX:5/3/2020-2/4/2020. HSD: 5/3/2021-2/4/2021. Thùng 15 Kg Net weight. P 0003, Mountaire Farms of Delaware Inc.) (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh, Loại từ 215 Gram trở lên (Frozen Chicken Drumsticks.Thùng 15 Kg N.W; P0003,Mountaire Farms of Delaware, Inc.,NSX:Từ 01/04 đến 03/04/20 HSD Từ 01/04 đến 03/04/2021 (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh, Loại từ 215 Gram trở lên (Frozen Chicken Drumsticks.Thùng 15 Kg N.W; P0003,Mountaire Farms of Delaware, Inc.,NSX:Từ 29/02 đến 01/04/20 HSD Từ 29/02 đến 01/04/2021 (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh, Loại từ 215 Gram trở lên (Frozen Chicken Drumsticks.Thùng 15 Kg Net weight. P 0003,Mountaire Farms Inc) (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh, nhà sản xuất: Mountaire Farms of Delaware, Inc. (mã P-0003); Quy cách: 15kg/thùng. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh, Nhà sản xuất:Mountaire Farms of Delaware, Inc. (mã P-0003); Quy cách: 15kg/thùng. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh, trọng lượng tịnh: 15kg/ thùng. Nhà máy: P-320, P-7264 HSD: 12 tháng kể từ NSX (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh,Loại từ 215 Gram trở lên(Frozen Chicken Drumsticks.Thùng15 Kg N.W; Mountaire Farms Of Delaware, INC (P-0003),HSD;Từ 30-31/3/2020 đến 30-31/3/2021. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh,Loại từ 215 Gram trở lên(Frozen Chicken Drumsticks.Thùng15 Kg N.W; P0003,Mountaire Farms Of Delaware,HSD;Từ 16/1/2020 và 13-14-26/2/2020 đến 16/1/2021 và 13-14-26/2/2021 (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh,Loại từ 215 Gram trở lên(Frozen Chicken Drumsticks.Thùng15 Kg N.W; P0003,Mountaire Farms Of Delaware,HSD;Từ 26-27/02/2020 den 26-27/02/2021 (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh,Loại từ 215 Gram trở lên(Frozen Chicken Drumsticks.Thùng15 Kg N.W;Mountaire Farms Of Delaware, INC (P-0003),HSD;Từ 06/03/2020 và 30/3/2020 đến 06/03/2021 và30/3/2021 (nk)

- Mã HS 02071420: đùi tỏi gà đông lạnh. Nhà sản xuất Wayne Farm (mã P 1235; 1317). đóng gói 15 kg/carton. NSX T1,2,3/2020. Hạn sử dụng 12 tháng. Gà thuộc loài GALLUS DOMESTICUS. (nk)

- Mã HS 02071420: đùi tỏi gà đông lạnh. Nhà sản xuất Wayne Farm (mã P 1317). đóng gói 15 kg/carton. NSX T1,2,3/2020. Hạn sử dụng 12 tháng. Gà thuộc loài GALLUS DOMESTICUS. (nk)

- Mã HS 02071420: đùi tỏi gà đông lạnh. Nhà sản xuất Wayne Farm (mã P 1317). đóng gói 15 kg/carton. NSX T1,2,3/2020. Hạn sử dụng 12 tháng. Gà thuộc loài GALLUS DOMESTICUS. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh.Nhà sản xuất: Mountaire Farms of Delaware, Inc. (mã P-0003); Quy cách: 15kg/thùng. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh; nhà sản xuất: Plukon Blokker B.V. NL 5042 EG; quy cách: 10kg/ thung. (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh-Frozen chicken drumsticks,jumbo size(Gà thuộc loài Gallus Domesticus),Nhà SX:Wayne Farms Decatur, đóng 15kg/ct. NSX: T1/2020. HSD: 1 năm (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh-Frozen chicken drumsticks,jumbo size(Gà thuộc loài Gallus Domesticus),Nhà SX:Wayne Farms Decatur;Wayne Farms Albertville;Wayne Farms Dobson,đóng 15kg/ct.NSX:T12/2019,1/2020.HSD:1N (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà đông lạnh-Tên thương mại: Frozen chicken drumsticks, đóng gói:10kg/carton, hiệu: Plukon. NSX: T02.03/2020; HSD 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà không xương, không da đông lạnh-Tên thương mại: Frozen young chicken boneless skinless drum meat. Đóng gói:13.61kg/carton, Hiệu: Case Farm,NSX: T02/2020; HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Đùi tỏi gà không xương, không da đông lạnh-Tên thương mại: Frozen young chicken boneless skinless drum meat. Đóng gói:18.14kg/carton, Hiệu: Case Farm,NSX: T01/2020; HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: ĐÙI TỎI GÀ VÀ ĐÙI GÀ GÓC TƯ ĐÔNG LẠNH (Frozen Chicken Drum & Leg Portions, 20kg, Perdue; Nhà máy: P-96059; Xuất xứ: Mỹ) (nk)

- Mã HS 02071420: Đùii gà góc tư đông lạnh (thuộc loài Gallus domesticus); Quy cách: 10kg/carton, mới 100%. NSX: T2/2020, HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Má Đùi Gà Đông Lạnh (George''s Brand-P1249) (nk)

- Mã HS 02071420: Má Đùi Gà Đông Lạnh (Tyson's Brand) (nk)

- Mã HS 02071420: Má Đùi Gà Đông Lạnh (Tyson's Brand) (nk)

- Mã HS 02071420: Má Đùi Gà Đông Lạnh (Tyson's Brand) (nk)

- Mã HS 02071420: Má Đùi Gà Đông Lạnh (Tyson's Brand) (nk)

- Mã HS 02071420: Má Đùi Gà Đông Lạnh (Tyson's Brand) (nk)

- Mã HS 02071420: Má Đùi Gà Đông Lạnh (Tyson's Brand) (nk)

- Mã HS 02071420: Má đùi gà đông lạnh(Frozen chicken thigh quarters)-hiệu Marjac-đóng gói 15kg/thùng (nk)

- Mã HS 02071420: Má đùi gà đông lạnh(Frozen chicken thigh quarters)-hiệu pilgrim-đóng gói 20kg/thùng (nk)

- Mã HS 02071420: Má đùi gà đông lạnh, nhà sản xuất: TYSON FOODS, INC, đóng trong thùng carton, 1350 thùng (nk)

- Mã HS 02071420: Má đùi gà đông lạnh-Tên thương mại: Frozen chicken bone-in thigh. Đóng gói: 18.14kg/carton, Hiệu: Georges,NSX: 11,12/2019; HSD: 12 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Má đùi gà đông lạnh-Tên thương mại: Frozen chicken bone-in thigh. Đóng gói: 18.14kg/carton, Hiệu: Georges,NSX: T1112/2019, T01.02/2020; HSD: 12 tháng (nk)

- Mã HS 02071420: Mề gà đông lạnh (Frozen chicken Gizzards) (nk)

- Mã HS 02071420: Thịt gà đông lạnh (Đùi gà góc tư)_FROZEN CHICKEN LEG QUARTERS; nhà sx: Simmons Prepared Foods, Inc. (Mã P-1949).Ngày sản xuất: Tháng 01/2020, Hạn sử dụng 12 tháng, Hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 02071420: Thịt gà đông lạnh không xương (Đùi gà góc tư đông lạnh không xương)/Frozen Chicken Boneless Leg Meat 200G UP 6X2.0 KG. Nhà SX: Companhia Minuano De Alimentos (Hàng mới 100%) (nk)

- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh (Thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng phương pháp cơ học, không tẩm ướp gia vị).Nhà sx: Agrosul Agroavicola Industrial S/A. đóng 15kg/carton. ngày sx: T02/2020. hsd 1 năm (nk)

- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh (thịt đã được lọc khỏi xương bằng phương pháp cơ học, không tẩm ướp gia vị). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng 10kg/carton. NSX: 03,04/2020. HSD: 2 năm (nk)

- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh (thịt đã được lọc khỏi xương bằng phương pháp cơ học, không tẩm ướp gia vị). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng 10kg/carton. NSX: 03/2020. HSD: 2 năm (nk)

- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh (thịt đã được lọc khỏi xương bằng phương pháp cơ học, không tẩm ướp gia vị). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng 10kg/carton. NSX: 03/2020. HSD: 2 năm (nk)

- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh (thịt đã được lọc khỏi xương bằng phương pháp cơ học, không tẩm ướp gia vị). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng 10kg/carton. NSX: 04/2020. HSD: 2 năm (nk)

- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh (thịt đã lọc khỏi xương bằng phương pháp cơ học, không tẩm ướp gia vị) (Grade B). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng 20 kg/carton. NSX: 03/2020. HSD: 2 năm (nk)

- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh (thịt đã lọc khỏi xương bằng phương pháp cơ học, không tẩm ướp gia vị). Nhà SX: AGRICULTURAL COMPANY JUNGWOO FOOD CO.,LTD. Đóng 20kg/carton. NSX: 03/2020. HSD: 2 năm. (nk)

- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh (thịt được lọc khỏi xương bằng phương pháp cơ học, không tẩm ướp gia vị) (Grade B). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co., Ltd. Đóng 20kg/thùng. NSX: 04/2020. HSD: 2 năm (nk)

- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh (thịt được lọc khỏi xương bằng phương pháp cơ học, không tẩm ướp gia vị) (Grade B). Nhà SX: Agricultural Company Jung Woo Food Co.,Ltd. Đóng 20kg/carton. NSX: 04/2020. HSD: 2 năm (nk)

- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh 3mm (Thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng phương pháp cơ học, không tẩm ướp gia vị).Nhà sx:Polskamp B.V.; Storteboom Kornhorn B.V. ngày sx: T02-03-04/2020. hsd 1 năm (nk)

- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh 3mm (Thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng phương pháp cơ học, không tẩm ướp gia vị).Nhà sx:Polskamp B.V.; Storteboom Kornhorn B.V. ngày sx: T03-04/2020. hsd 1 năm (nk)

- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh 3mm (Thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng phương pháp cơ học, không tẩm ướp gia vị).Nhà sx:Polskamp B.V.; Storteboom Kornhorn B.V. ngày sx: T04/2020. hsd 1 năm (nk)

- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh- Frozen chicken MDM (được lọc hoặc tách khỏi xương bằng phương pháp cơ học, không tẩm ướp) 20kg/thùng.NSX:T02-03/2020 HSD:1năm. Nhà sản xuất: Bello Alimentos Ltda (Plant 3409) (nk)

- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh- Frozen chicken MDM (được lọc hoặc tách khỏi xương bằng phương pháp cơ học, không tẩm ướp) 20kg/thùng.NSX:T03/2020 HSD:1năm. Nhà sản xuất: Bello Alimentos Ltda (Plant 3409) (nk)

- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh(Frozen Chicken MDM) 20KG/T, dùng làm thực phẩm,chưa tẩm ướt gia vị, dc say từ phần còn lại, khi đã lọc (đùi, cánh và ức, nhà SX:Shin woo FS Co.,LTD.Hongsheng Branch,mới 100% (nk)

- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh(Frozen Chicken MDM) 20KG/T, dùng làm thực phẩm,chưa tẩm ướt gia vị, dc say từ phần còn lại, khi đã lọc (đùi, cánh và ức, nhà SX:Shin woo FS Co.,LTD.Hongsheng Branch,mới 100% (nk)

- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh(Frozen Chicken MDM) 20KG/T, dùng làm thực phẩm,chưa tẩm ướt gia vị, dc say từ phần còn lại, khi đã lọc (đùi, cánh và ức, nhà SX:Shin woo FS Co.,LTD.Hongsheng Branch,mới 100% (nk)

- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh(frozen chicken MDM) thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học,ko tẩm ướp gia vị,loài gallus domesticus.Hiệu:Shinwoo.Nsx:ShinwooFs Co,Ltd.HongshengBranch.Hsd02/2022 (nk)

- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh(frozen chicken MDM) thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học,ko tẩm ướp gia vị,loài gallus domesticus.Hiệu:Shinwoo.Nsx:ShinwooFs Co,Ltd.HongshengBranch.Hsd02/2022 (nk)

- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh(frozen chicken MDM) thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học,ko tẩm ướp gia vị,loài gallus domesticus.Hiệu:Shinwoo.Nsx:ShinwooFs Co,Ltd.HongshengBranch.Hsd02/2022 (nk)

- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh(frozen chicken MDM) thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học,ko tẩm ướp gia vị,loài gallus domesticus.Hiệu:Shinwoo.Nsx:ShinwooFs Co,Ltd.HongshengBranch.Hsd02/2022 (nk)

- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh(frozen chicken MDM) thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học,ko tẩm ướp gia vị,loài gallus domesticus.Hiệu:Shinwoo.Nsx:ShinwooFs Co,Ltd.HongshengBranch.Hsd03/2022 (nk)

- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh(frozen chicken MDM) thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học,ko tẩm ướp gia vị,loài gallus domesticus.Hiệu:Shinwoo.Nsx:ShinwooFs Co,Ltd.HongshengBranch.Hsd03/2022 (nk)

- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh(frozen chicken MDM) thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học,ko tẩm ướp gia vị,loài gallus domesticus.Hiệu:Shinwoo.Nsx:ShinwooFs Co,Ltd.HongshengBranch.Hsd03/2022 (nk)

- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh(frozen chicken MDM) thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học,ko tẩm ướp gia vị,loài gallus domesticus.Hiệu:Shinwoo.Nsx:ShinwooFs Co,Ltd.HongshengBranch.Hsd03/2022 (nk)

- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh(thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng phương pháp cơ học,không tẩm ướp gia vị)-Frozen mechanically deboned chicken meat(MDM) max 16% fat.NSX:Seara Alimentos Ltda,mã SIF2485 (nk)

- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh(thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng phương pháp cơ học,không tẩm ướp gia vị)-Frozen mechanically deboned chicken meat(MDM) max 16% fat.NSX:Seara Alimentos Ltda,mã SIF2485 (nk)

- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh, (frozen chicken MSM).Hiệu: SFV. Nsx: FR 29 293 010- SFV-ZA. Hsd: T01/2021. (thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học,không tẩm ướp gia vị, loài gallus domesticus). (nk)

- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh, (frozen chicken MSM,), thịt được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học,không tẩm ướp gia vị,loài gallusdomesticus.Hiệu: Damaco Nsx: Kipco-Damaco N.V.Hsd:T02/2021. (nk)

- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh, thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học, không tẩm ướp gia vị, loài gallusdomesticus (Frozen chicken mechanically deboned meat) Đóng:20kg/thùng. Hsd T03/2021. (nk)

- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh, thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học, không tẩm ướp gia vị, loài gallusdomesticus (Frozen chicken mechanically deboned meat)Đóng:15kg/thùng. Hsd T02/2021. (nk)

- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh, thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học, không tẩm ướp gia vị, loài gallusdomesticus (Frozen chicken mechanically deboned meat)Đóng:15kg/thùng. Hsd T02/2021. (nk)

- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh, thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học, không tẩm ướp gia vị, loài gallusdomesticus (Frozen chicken mechanically deboned meat)Đóng:15kg/thùng. Hsd T02/2021. (nk)

- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh, thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học, không tẩm ướp gia vị, loài gallusdomesticus (Frozen chicken mechanically deboned meat)Đóng:15kg/thùng. Hsd T03/2021. (nk)

- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh, thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học, không tẩm ướp gia vị, loài gallusdomesticus (Frozen chicken mechanically deboned meat)Đóng:15kg/thùng. Hsd T03/2021. (nk)

- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh, thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học, không tẩm ướp gia vị, loài gallusdomesticus (Frozen chicken mechanically deboned meat)Đóng:15kg/thùng. Hsd T03/2021. (nk)

- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh, thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học, không tẩm ướp gia vị, loài gallusdomesticus (Frozen chicken mechanically deboned meat)Đóng:15kg/thùng. Hsd T03/2021. (nk)

- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh, thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học, không tẩm ướp gia vị, loài gallusdomesticus (Frozen chicken mechanically deboned meat)Đóng:15kg/thùng. Hsd T03/2021. (nk)

- Mã HS 02071491: Thịt gà xay đông lạnh, thịt gà xay 3mm (frozen chicken 3MM MDM).Hiệu: SFV. Nsx: FR 29 293 010- SFV-ZA. Hsd: T01/2021. (thịt đã được lọc hoặc tách khỏi xương bằng pp cơ học,không tẩm ướp gia vị). (nk)

- Mã HS 02071499: BCG/ Bàn chân gà đông lạnh (SL: 2.700 thùng carton đựng bàn chân gà, Quy cách 1 thùng: N.W ~10 kg, G.W ~10,5 kg) (nk)

- Mã HS 02071499: BCG/ Bàn chân gà đông lạnh (SL: 2.700 thùng carton đựng bàn chân gà, Quy cách 1 thùng: N.W ~10 kg, G.W ~10,6 kg) (nk)

- Mã HS 02071499: BCG/ Bàn chân gà đông lạnh (SL: 2.800 thùng carton đựng bàn chân gà, Quy cách 1 thùng: N.W ~10 kg, G.W ~10,5 kg) (nk)

- Mã HS 02071499: BCG/ Bàn chân gà đông lạnh (SL: 2.800 thùng carton đựng bàn chân gà, Quy cách 1 thùng: N.W ~10 kg, G.W ~10,5 kg) (nk)

- Mã HS 02071499: CG/ Chân gà đông lạnh (SL: 2.483 thùng carton đựng chân gà, Quy cách 1 thùng: N.W ~10 kg, G.W ~10,45 kg) (nk)

- Mã HS 02071499: CG/ Chân gà đông lạnh (SL: 2.700 thùng carton đựng chân gà, Quy cách 1 thùng: N.W ~10 kg, G.W ~10,25 kg) (nk)

- Mã HS 02071499: CG/ Chân gà đông lạnh (SL: 2.700 thùng carton đựng chân gà, Quy cách 1 thùng: N.W ~10 kg, G.W ~10,25 kg) (nk)

- Mã HS 02071499: CG/ Chân gà đông lạnh (SL: 2.700 thùng carton đựng chân gà, Quy cách 1 thùng: N.W ~10 kg, G.W ~10,25 kg) (nk)

- Mã HS 02071499: CG01/ Chân gà đông lạnh (thuộc loài Gallus Domesticus). Đơn giá hóa đơn: 14.790,4 VNĐ (nk)

- Mã HS 02071499: CG50/ Chân gà đông lạnh đã làm sạch, trọng lượng 50gr+ (nk)

- Mã HS 02071499: CGDL/ Chân gà đông lạnh(chân gà chưa bỏ móng và da vàng) (nk)

- Mã HS 02071499: CGDL/ Chân gà đông lạnh(chân gà chưa bỏ móng và da vàng) (nk)

- Mã HS 02071499: CGDL/ Chân gà đông lạnh(chân gà chưa bỏ móng và da vàng) (nk)

- Mã HS 02071499: CGDL/ Chân gà đông lạnh(chân gà chưa bỏ móng và da vàng) (nk)

- Mã HS 02071499: CGDL/ Chân gà đông lạnh(chân gà chưa bỏ móng và da vàng) (nk)

- Mã HS 02071499: CGDL/ Chân gà đông lạnh(chân gà chưa bỏ móng và da vàng) (nk)

- Mã HS 02071499: CGDL/ Chân gà tươi đông lạnh (nk)

- Mã HS 02071499: CGDL/ Chân gà tươi đông lạnh (nk)

- Mã HS 02071499: CGDL/ Chân gà tươi đông lạnh (nk)

- Mã HS 02071499: CGDL/ Chân gà tươi đông lạnh (nk)

- Mã HS 02071499: CGDL/ Chân gà tươi đông lạnh (nk)

- Mã HS 02071499: CGDL/ Chân gà tươi đông lạnh (nk)

- Mã HS 02071499: CGDL/ Chân gà tươi đông lạnh (nk)

- Mã HS 02071499: CGDL/ Chân gà tươi đông lạnh (nk)

- Mã HS 02071499: CGRX/ Chân gà rút xương đông lạnh (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (50g+, loại A). Nhà SX: Nutriza Agroindustrial De Alimentos S/A. Hiệu: Friato. Đóng 15 kg/carton. (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (đã qua sơ chế) (Gallus gallus domesticus) (hàng không nằm trong danh mục Cites) (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (đã qua sơ chế) (Gallus gallus domesticus) (hàng không nằm trong danh mục Cites) (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (hàng không thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017; tên khoa học: gallus gallus domesticus) (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (Tên khoa học: Gallus gallus domesticus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (Tên khoa học: Gallus gallus domesticus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (Tên khoa học: Gallus gallus domesticus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (Tên khoa học: Gallus gallus domesticus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (Tên khoa học: Gallus gallus domesticus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (Tên khoa học: Gallus gallus domesticus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (Tên khoa học: Gallus gallus domesticus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (Tên khoa học: Gallus gallus domesticus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (tên khoa học: gallus gallus domesticus) Nhà SX: Nutriza Agroindustrial De Alimentos S/A. Đóng 7,5 kg/ túi, 2 túi/ carton. NSX: 01/02/2020. HSD: 12 tháng. (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (tên khoa học: Gallus gallus domesticus). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017 của BNN & PTNT. (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (tên khoa học: Gallus gallus domesticus). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017 của BNN & PTNT. (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (tên khoa học: Gallus gallus domesticus). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017 của BNN & PTNT. (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (tên khoa học: Gallus Gallus domesticus, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (tên khoa học: Gallus Gallus domesticus, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (tên khoa học: Gallus Gallus domesticus, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (tên khoa học: Gallus Gallus domesticus, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh (tên khoa học: Gallus Gallus domesticus, hàng không thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02071499: CHÂN GÀ ĐÔNG LẠNH 15KG/CTN- FROZEN CHICKEN FEET (35GR UP), NHÀ SẢN XUẤT: NUTRIZA AGROINDUSTRIAL DE ALIMENTOS S/A (MÃ 3921) (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh 35 grams up (Brand: Friato) (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh 35 grams up (Brand: Friato) (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh 50 grams up (Brand: Friato) (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh 50 grams up (Brand: Friato) (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh-- Frozen chicken feet (35gr up, A grade). Nhà SX: Nutriza Agroindustrial De Alimentos S/A (SIF 3921). Hiệu: Friato. Đóng 15 kg/carton. NSX: 02,03/2020. HSD: 1 năm. (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh-- Frozen chicken feet (35gr up, A grade). Nhà SX: Nutriza Agroindustrial De Alimentos S/A (SIF 3921). Hiệu: Friato. Đóng 15 kg/carton. NSX: 02,03/2020. HSD: 1 năm. (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh-- Frozen chicken feet (35gr up, A grade). Nhà SX: Nutriza Agroindustrial De Alimentos S/A (SIF 3921). Hiệu: Friato. Đóng 15 kg/carton. NSX: 03/2020. HSD: 1 năm. (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh- Frozen chicken feet (50gr up). Nhà SX: Nutriza Agroindustrial De Alimentos S/A (SIF 3921). Hiệu: Friato. Đóng 15 kg/carton. NSX: 02,03/2020. HSD: 1 năm (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh-- Frozen chicken feet (50gr up, A grade). Nhà SX: Nutriza Agroindustrial De Alimentos S/A (SIF 3921). Hiệu: Friato. Đóng 15 kg/carton. NSX: 02,03/2020. HSD: 1 năm. (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh- Frozen chicken feet (A grade). Nhà SX: Master Good Kft. Đóng 10 kg/thùng. NSX: 01-03/2020. HSD: 2 năm (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh- Frozen chicken feet (A grade, 50 gr+). Nhà SX: Nutriza Agroindustrial De Alimentos S/A. Đóng 15 kg/thùng. Hiệu: Friato. NSX: 03,04/2020. HSD: 1 năm (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh- Frozen chicken feet A grade 50gr up. Nhà SX: Nutriza Agroindustrial De Alimentos S/A (mã SIF 3921), đóng 15kg/ct. NSX: T2,3/2020. HSD: 1 năm. (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh- Frozen Chicken Feet, nhà SX LIMITED LIABILITY COMPANY (Bryansky Broiler), đóng thùng 10kg và 15kg/ Carton, ngày SX: tháng 02/2020, hạn SD 12 tháng (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh- Frozen chicken feet. Nhà SX: Seara Alimentos Ltda (mã 4202). Hiệu: SEARA. Đóng 15 kg/carton (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh- Frozen chicken feet. Nhà SX: Seara Alimentos Ltda (mã 4202). Hiệu: SEARA. Đóng 15 kg/thùng. (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh, (Tên khoa học: Gallus gallus domesticus). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh, (Tên khoa học: Gallus gallus domesticus). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh, (Tên khoa học: Gallus gallus domesticus). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh, A grade- Frozen chicken feet, A grade (Xuất xứ Lithuania, nhà máy AB Vilniaus paukstynas, Plant LT 41- 28 EB, Hợp đồng S-127602,S-127604) (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh, A grade- Frozen chicken feet, A grade (Xuất xứ Lithuanial, nhà máy AB Vilniaus paukstynas, Plant LT 41- 28 EB, Hợp đồng S-127227,S-127228) (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh, hiệu Seara, đóng gói 15Kg/thùng (Frozen Chicken Feet) (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh, hiệu Seara, đóng gói 15Kg/thùng (Frozen Chicken Feet) (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh, Hiệu: Friato, Hàng đóng: 15kg/cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất. (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh, Hiệu: Friato, Hàng đóng: 15kg/cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất. (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- - Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02071499: Chân gà đông lạnh. Tên khoa học: Gallus gallus domesticus. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02071499: Da gà đông lạnh- Frozen Chicken Skin (From Breast)(Xuất xứ Argentina, nhà máy Pollolin Sa, Plant 1646, hợp đồng 200012) (nk)

- Mã HS 02071499: Da gà đông lạnh, đóng gói 10 Kg/ túi nhựa,Nhà SX:Seara Alimentos Ltda (mã 2485).NSX:02/2020 (nk)

- Mã HS 02071499: Da gà đông lạnh, mới qua sơ chế (dùng đế làm xúc xích; Frozen chicken skin). Đóng: 15kg/thùng. Hiệu: Lar.Nsx: Lar Cooperativa Agroindustrial. Hsd đến T02/2022. (nk)

- Mã HS 02071499: Da gà đông lạnh.Tên thương mại: Frozen chicken skin. Đóng gói: 10kg/carton, Hiệu: Lithuania; NSX: T02.03/2020; HSD:12 tháng (nk)

- Mã HS 02071499: Má đùi gà đông lạnh- Frozen Chicken thigh Quarters (Xuất xứ Hoa kỳ, nhà máy Mar- Jac Poultry- Al, plant P-1307, Hợp đồng SO026128) (nk)

- Mã HS 02071499: Mề gà đông lạnh (Frozen chicken Gizzards) (nk)

- Mã HS 02071499: Mề gà đông lạnh- Frozen chicken Gizzards (xuất xứ brazil, nhà máy Seara Alimentos Ltda, Plant 2869, hợp đồng 19984.1) (nk)

- Mã HS 02071499: Mề gà đông lạnh, hiệu Seara, đóng gói 12Kg/thùng (Frozen Chicken Gizzards) (nk)

- Mã HS 02071499: NCG/ Chân gà đông lạnh đã sơ chế (thuộc loài Gallus Domesticus) (nk)

- Mã HS 02071499: NL1/ Chân gà đông lạnh chưa sơ chế, chưa làm sạch màng, móng (nk)

- Mã HS 02071499: NLSX01/ Chân gà chưa làm sạch màng và móng đông lạnh đóng gói 10kg/carton. NSX: Agricola Tre Valli Soc. Coop. A Resp. Limitata- Italy. (nk)

- Mã HS 02071499: NLSX01-BAN/ Bàn chân gà chưa làm sạch màng và móng đông lạnh đóng gói 15kg/carton. NSX: 2 Sisters Food Group- UK. (nk)

- Mã HS 02071499: NPL1- 0120/ Chân gà đông lạnh (nk)

- Mã HS 02071499: NPL1- 0419/ Bàn chân gà đông lạnh (nk)

- Mã HS 02071499: NPL1/ Chân gà đông lạnh (nk)

- Mã HS 02071499: NPL1/ Chân gà tươi đông lạnh (nk)

- Mã HS 02071499: P255/ Lườn gà đông lạnh (nguyên liệu dùng để sản xuất thức ăn cho chó mèo xuất khẩu) (nk)

- Mã HS 02071499: Sụn đầu gối gà đông lạnh, đóng trong 2500 carton, mỗi carton 10 kg, nsx Drosed S.A,hạn sd 04.2021 (nk)

- Mã HS 02071499: Thịt gà ức phi lê đông lạnh Frozen Chicken Breast Boneless Skinless Butterfly Cut, 40LB/thùng, Nhà sx: Interra International, LLC, mới 100% (nk)

- Mã HS 02071499: Thịt gà xay đông lạnh (Thịt được lọc hoặc tách khỏi xương bằng phương pháp cơ học, chưa chế biến cách khác), trọng lượng: 17.5KG/CT, NSX: Seara Alimentos Ltda, NSX: T2/2020, HSD: 12 THÁNG, (nk)

- Mã HS 02071499: Thịt ức gà đông lạnh, không xương,không da- Frozen Chicken Breast Butterflies, Boneless, skinless(With Rib Meat)(xuất xứ Hoa kỳ, nhà máy House Of Raeford, Plant 1309, Hợp đồng 2503366) (nk)

- Mã HS 02071499: Thịt ức gà không xương, không da đông lạnh (loài gallus domesticus) (frozen bonless, skinless chicken breasts). Đóng: 18.14kg/thùng carton. Hiệu: Foster farms. Nsx: Foster farms. Hsd đến T02/2021. (nk)

- Mã HS 02071499: Thịt ức gà vụn không xương, không da đông lạnh (loài gallus domesticus) (frozen chicken tenderloin trirmmings).Hiệu: Koch. Nsx: Gold Creek Processing, LLC. Hsd đến T04/2021. Đóng:18.14kg thùng. (nk)

- Mã HS 02071410: Cánh gà đông lạnh (xk)

- Mã HS 02071410: ĐÙI GÀ (xk)

- Mã HS 02071410: NLCG01/ Cánh gà đông lạnh. Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 02071420: CÁNH GÀ (xk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà đông lạnh (xk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà đông lạnh- đùi 1/4 (N.W: 15 kg/Kiện, G.W: 15.1 Kg/Kiện) (xk)

- Mã HS 02071420: ĐÙI Gà GÓC TƯ (xk)

- Mã HS 02071420: Đùi gà góc tư đông lạnh (xk)

- Mã HS 02071420: ĐÙI TỎI GÀ (xk)

- Mã HS 02071491: CG/ Chân gà đông lạnh (Nguyên liệu nhập khẩu) (xk)

- Mã HS 02071491: CGRX/ Chân gà rút xương (sl 1.350 bao tải dứa đựng Chân gà rút xương, Quy cách 1 bao: N.W 20 kg, G.W 20,4 kg). Phí gia công 8.000.000 VND/tấn x 27 tấn 216.000.000 VND (xk)

- Mã HS 02071491: RX02/ Chân gà rút xương đông lạnh. (xk)

- Mã HS 02071499: 0051BSRX-BAN/ Bàn chân gà làm sạch (đã bóc màng và móng) rút xương đông lạnh, đóng gói 15kg/kiện. Hàng chế biến tại Việt Nam. (xk)

- Mã HS 02071499: CGDL2/ Chân gà đông lạnh đã qua chế biến, làm sạch màng, móng và rút xương tại VN, đóng gói thành kiện, trọng lượng 26kg/ kiện (xk)

- Mã HS 02071499: CHÂN GÀ (xk)

- Mã HS 02071499: CHÂN GÀ RÚT XƯƠNG (xk)

- Mã HS 02071499: CHANGA15/ Chân gà đông lạnh làm sạch, chế biến tại VN (xk)

- Mã HS 02071499: GÀ CÔNG NGHIỆP (xk)

- Mã HS 02071499: SPCGLS06/ Bàn chân gà đã làm sạch đông lạnh(hàng đóng gói 12kg trong 1 kiện, đóng gói tại Việt Nam) (xk)

- Mã HS 02072500: Cánh gà đông lạnh (xk)

- Mã HS 02072500: Đùi gà đông lạnh (xk)

- Mã HS 02072500: Gà nguyên con đông lạnh (xk)

- Mã HS 02072799: Cánh gà tây đông lạnh- Frozen bone-in turkey wings. Nhà SX: Bartter Enterprises Pty Limited. Đóng 12 kg/carton. NSX: 02/2020. HSD: 2 năm (nk)

- Mã HS 02072799: Chân gà đông lạnh chưa qua chế biến, NSX: NUTRIZA AGROINDUSTRIAL DE ALIMENTOS S/A. Đống gói 15kg/carton. Hạn sd đến 04/11/2020 (nk)

- Mã HS 02072799: Đùi tỏi gà tây đông lạnh- Frozen bone-in turkey drumsticks. Nhà SX: Bartter Enterprises Pty Limited. Đóng: 12 kg/carton. NSX: 02/2020. HSD: 2 năm (nk)

- Mã HS 02072799: P63/ Gân gà tây đông lạnh (nguyên liệu sản xuất thức ăn cho chó mèo xuất khẩu) (nk)

- Mã HS 02074100: Vịt làm sạch cả con ướp lạnh (xk)

- Mã HS 02074100: VỊT NGUYÊN CON LÀM SẠCH (xk)

- Mã HS 02074200: THỊT VỊT NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (KHÔNG ĐẦU, KHÔNG CHÂN, KHÔNG NỘI TẠNG) FROZEN WHOLE DUCK, NSX: LUV A DUCK PTY LTD- mã 178 (nk)

- Mã HS 02074500: Chân vịt đông lạnh (Tên khoa học: Anas platyrhynchos domesticus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)

- Mã HS 02074500: CV/ Chân vịt đông lạnh (SL 3.600 thùng carton đựng chân vịt, Quy cách 1 thùng: N.W 15 kg; G.W 15,5 kg) (nk)

- Mã HS 02074500: Thịt vịt đông lạnh- Frozen Landes Duck Breast 40x350g Nhà sản xuất SOC COOPERATIVE AGRICOLE FOIE GRAS DE (NSX: 04/2020- HSD: 10/2021) (nk)

- Mã HS 02074500: CVRX/ Chân vịt rút xương (sl 1250 bao tải dứa đựng Chân vịt rút xương, Quy cách 1 bao: N.W 20 kg, G.W 20,4 kg). Phí gia công 8.000.000 VND/tấn x 25 tấn 200.000.000 VND (xk)

- Mã HS 02089010: Đùi Ếch đông lạnh (xk)

- Mã HS 02089010: Đùi ếch đông lạnh (500gr/bag, 20bag/ctn, 10kg/ctn, so luong: 50ctns) (xk)

- Mã HS 02089010: Đùi Ếch Đông Lạnh (ếch đồng nuôi, tên khoa học: Hoplobatrachus Rugulosus), size: 21/25,10kg/thùng (xk)

- Mã HS 02089010: Đùi ếch đông lạnh (Hoplobatrachus rugulosus), (500g/bao x 20 bao/thùng) (xk)

- Mã HS 02089010: ĐUI ÊCH ĐÔNG LANH- FROZEN FROG LEGS SIZE 4/6 (xk)

- Mã HS 02089010: Đùi ếch đông lạnh, 1kg x 14/carton, size: 16/20, nhãn LAGON (xk)

- Mã HS 02089010: ĐÙI ẾCH ĐÔNG LẠNH, SIZE 4/6, PACKING: 6x5LBS/INNER BOX, IWP WITH RUBBER BRAND; TÊN KHOA HỌC: HOPLOBATRACHUS RUGULOSUS; HÀNG KHÔNG THUỘC CÁC PHỤ LỤC CITES (xk)

- Mã HS 02089010: Đùi Ếch Yoga đông lạnh (xk)

- Mã HS 02089090: Ếch nguyên con làm sạch đông lạnh. Số lượng 400 thùng. Hàng đóng gói 450g/khay x 20/thùng (xk)

- Mã HS 02089090: Thịt ếch nguyên con đông lạnh, tên khoa học: Hoplobatrachus rugulosus, 4-5 con/bag,450g/bag, 20bag/carton. DN cam kết không có trong danh mục cites (xk)

- Mã HS 02091000: Mỡ bụng heo đông lạnh hiệu Macoba(FROZEN PORK SOFT FAT) (nk)

- Mã HS 02091000: Mỡ đùi heo đông lạnh-Tên thương mại: Frozen pork ham fat. Đóng gói: catch weight in carton, Hiệu: Conestoga,NSX: T11.12/2019,T01/2020; HSD: 24 tháng (nk)

- Mã HS 02091000: Mỡ heo đông lạnh (mỡ cắt),-Tên thương mại: Frozen pork cutting fat, đóng gói: 27,2kg/carton, hiệu: Danish Crown. NSX: T02/2020. HSD: 12 tháng (nk)

- Mã HS 02091000: Mỡ heo đông lạnh (mỡ heo cắt vụn), NSX: MIR-KAR HF Sp. z o.o. Sp.k.., ngày sx: T9/2019,1/2020. HSD:12 tháng (nk)

- Mã HS 02091000: Mỡ heo đông lạnh Frozen Pork Back Fat 10kg/carton, nhà sx: ANIMEX K4 SP. Z O.O, mới 100% (nk)

- Mã HS 02091000: Mỡ heo đông lạnh, mỡ chưa nấu chảy, (mỡ không dính nạc, không da, mỡ đùi heo- Frozen pork ham fat). Hiệu: Sofina. Nsx: Sofina Foods Inc. Đóng: 27.22kg/thùng carton. HSD đến T02/2021. (nk)

- Mã HS 02091000: Mỡ heo không da đông lạnh (mỡ không dính nạc, chưa nấu chảy, mỡ cắt- Frozen pork cutting fat rindless). Hiệu: Danish Crown. NSX: Danish Crown Fleisch Gmbh. Đóng:27,2kg/thùng carton. HSD đến T02/2021. (nk)

- Mã HS 02091000: Mỡ lợn đông lạnh (Frozen pork back fat), xuất xứ Ba lan, nhà sản xuất MIR-KAR Sp.zo.o.Sp.K. quy cách đóng gói: 18kg/Carton, hạn SD đến tháng 04 năm 2021 (nk)

- Mã HS 02091000: Mỡ lợn đông lạnh (Mỡ lưng)- Frozen pork back fat.Nhà SX:Animex K4 Spolka z ograniczona odpowiedzialnoscia Oddzial K4 w Kutnie,đóng 20 kg/ct.NSX:T4/2020.HSD: 2 năm. (nk)

- Mã HS 02091000: Mỡ lợn đông lạnh (mỡ mông)- Frozen Pork Fat. NSX: T01-02/2020. HSD 24 tháng. Nhà SX: Olymel S.E.C./Olymel L.P (mã 270A) (nk)

- Mã HS 02091000: Mỡ lợn đông lạnh FROZEN PORK BACK FAT SKINLESS, 971 thùng, NSX: Comeco NV- mã 171/1. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02091000: Mỡ lợn đông lạnh- Frozen pork back fat, rindless. Nhà SX: Food Service Zaklady Miesne Sp. z o.o. Đóng khoảng 20 kg/thùng. NSX: 02,03,04/2020. HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02091000: Mỡ lợn đông lạnh, mỡ lưng- Frozen Pork Backfat (Xuất xứ bỉ, nhà máy Comeco NV,plant 171/1 Hợp đồng 2000268) (nk)

- Mã HS 02091000: Mỡ lưng heo (không da) đông lạnh-Tên thương mại: Frozen pork back fat rindless. Đóng gói: catch weight in carton, Hiệu: Conestoga,NSX: T01.02/2020; HSD: 24 tháng (nk)

- Mã HS 02091000: Mỡ lưng heo đông lạnh (không da): Tên thương mai: Frozen pork back fat rindless. Đóng gói 15kg/carton, Hiệu: Mafriges. NSX:T02,03/20. HSD: 24 tháng (nk)

- Mã HS 02091000: Mỡ lưng heo đông lạnh.Tên thương mại: Frozen pork backfat, rindless. Đóng gói: catch weight in carton, Hiệu: Dhagrameat; NSX: T02.03/2020; HSD:12 tháng (nk)

- Mã HS 02091000: Mỡ lưng lợn đông lạnh (Frozen Pork Back fat)- đóng gói tb 27.22kg/thùng- Hiệu Rantoul (nk)

- Mã HS 02091000: Mỡ lưng lợn đông lạnh- Frozen Pork Back Fat poly blocks. Nhà sx: Frigorificos Costa Brava, S.A. (mã 10.03935/GE). NSX: T01-03/2020- HSD: 18 tháng (nk)

- Mã HS 02091000: Mỡ lưng lợn không da đông lạnh. Đóng gói không tịnh kg. Nhà máy: F831. HSD: 24 tháng kể từ ngày sản xuất. (nk)

- Mã HS 02091000: Mỡ vụn lợn đông lạnh- Frozen Pork cutting Fat.(hàng đóng 22 pallets). NSX: T 11-12/2019. HSD 24 tháng. Nhà SX: Grup Baucells Alimentacio, S.L (nk)

- Mã HS 02101100: Thịt đùi heo muối LLAMAS, loại nguyên đùi có xương, 6-6.5 kg, NSX: CARNES Y EMBUTIDOS LA RIBERA, hsd 12/2020, mới 100% (nk)

- Mã HS 02101100: Hạt nêm chay AAA. Hàng mới 100%. (xk)

- Mã HS 02101930: Thịt đùi heo muối Prosciutto s/osso Parma piatto LOTTO/SCAD.:0705180212, hạn sử dụng 07/10/2020,Nsx:Salumificio Menatti Srl, mới 100% (nk)

- Mã HS 02101930: Thịt heo hun khói tẩm gia vị-SPECK ALTO ADIGE 1/2- SP SKP.5003 (20gói;1gói/khoảng 2.4 kgs) (NSX: 21/05/2020;HSD: 17/11/2020)NSX: Merano Speck SRL (nk)

- Mã HS 02101930: Thịt heo xông khói Balugani- Prosciutto Di Parma 6.5/7kg, hiệu Balugani, NSX: Prosciutti DOC&G SRL, HSD: 30/11/20 (nk)

- Mã HS 02101930: Thịt heo xông khói CastelSpeck Affumicato ~ 2,8kg, hiệu/NSX: Levoni, HSD: 15/10/20 (nk)

- Mã HS 02101930: Thịt heo xông khói Culatta app. 4/5kg, hiệu/NSX: Levoni, HSD: 14/11/20 (nk)

- Mã HS 02101930: Thịt heo xông khói Jamón Serrano 80gr (nk)

- Mã HS 02101930: Thịt heo xông khói Levoni- Coppa Arrosto ~ 2,5kg, hiệu/NSX: Levoni, HSD: 19/09/20 (nk)

- Mã HS 02101930: Thịt heo xông khói Tapas 150gr (nk)

- Mã HS 02101930: Thịt nguội hun khói từ thịt lợn-CURED HAM PIATTO W/O BONE- SP EST.5012 (24gói;1gói/khoảng 5.87 kgs) (NSX: 15/05/2020;HSD: 10/11/2020)NSX: Disossatura Martelli Cesare & Figli S.A.S (nk)

- Mã HS 02101930: Thịt xông khói kimbab vị thịt nướng 1Kg/18 bịch/thùng HSD 12 tháng, NSX Sajo Daelim Co., LTD. Hàng nới 100% (nk)

- Mã HS 02101930: Thịt xông khói loại lớn 1Kg/18 bịch/thùng HSD 12 tháng, NSX Sajo Daelim Co., LTD. Hàng nới 100% (nk)

- Mã HS 02101990: BỘT THỊT HEO SẤY KHÔ (8kg/thùng, Nguyên liệu sản xuất) (nk)

- Mã HS 02101990: ĐÙI LỢN CEBO IBERIC MUỐI "ALAZOR"- JAMON DE CEBO IBERICO (có xương), 8-9kg/gói,NSX NICO JAMONES S.L,HSD 12/2020, mới 100% (nk)

- Mã HS 02101990: Đùi lợn muối Jamón De Bellota 100% Ibérico, ngày sản xuất: 15/05/2020, HSD: 10/05/2021, nhà sx: Productos Ibericos Calderon Y Ramos, S.L, lot: 2000336, đã cắt lát. 60 thùng, 10 gói/thùng, 80g/gói (nk)

- Mã HS 02101990: Thịt ba chỉ lợn muối Pancetta Tesa 1/2 S/V LOTTO/SCAD.:270420, hạn sử dụng 07/10/2020,Nsx:Salumificio Menatti Srl, mới 100% (nk)

- Mã HS 02101990: THỊT ĐÙI HEO CẮT LÁT RAZA DUROC LA HOGUERA,500-700g/gói, NSX EMBUTIDOS LA HOGUERA, hsd 03/2021,mới 100% (nk)

- Mã HS 02101990: THỊT ĐÙI HEO MUỐI ALAZOR JAMON DE BELLOTA IBERICO (có xương), 8-10kg/gói, NSX NICO JAMONES S.L,HSD 12/2020, mới 100% (nk)

- Mã HS 02101990: Thịt đùi heo muối LLAMAS, loại nguyên đùi không xương, 6-6.5 kg, NSX: CARNES Y EMBUTIDOS LA RIBERA, hsd 12/2020, mới 100% (nk)

- Mã HS 02101990: THỊT ĐÙI LỢN MUỐI JAMON DE BELLOTA IBERICO 50% RAZA IBERICA (NGUYÊN ĐÙI), 7-8kg/gói, NSX EMBUTIDOS LA HOGUERA S.A.,hsd 03/2021,mới 100% (nk)

- Mã HS 02101990: Thịt heo muối La Prudencia- Gran Reserva Ham Boneless ~4-5.5kg (nk)

- Mã HS 02101990: Thịt heo xông khói hiệu Wein (2500gx4Bag/case)- Wein's Black Forest Ham/ whole piece rindless 2500g. Axcode: F130692. HSD: 28/08/2020 (nk)

- Mã HS 02101990: Thịt lợn sấy khô Salame Lt. tipo"Milano" 1/2 s/v LOTTO/SCAD.:121219, hạn sử dụng 07/10/2020,Nsx:Salumificio Menatti Srl, mới 100% (nk)

- Mã HS 02101990: Thịt lợn tẩm gia vị- Speck 1/2 S/V LOTTO/ SCAD.:180520, hạn sử dụng 07/10/2020,Nsx:Salumificio Menatti Srl mới 100% (nk)

- Mã HS 02101990: Thịt lợn ướp muối: đùi sau không xương BELLOTA. HSD: JUN 2021 (nk)

- Mã HS 02101990: Thịt lợn ướp muối: thịt lưng cắt lát LOMO IBERICO BELLOTA (100Gr/ Bag). HSD: JUN 2021 (nk)

- Mã HS 02101990: THỊT THĂN LỢN MUỐI "ALAZOR"- LOMO DE CEBO IBERICO (dạng cắt lát), 100g/gói, NSX NICO JAMONES S.L,HSD 11/2020, mới 100% (Unitgói) (nk)

- Mã HS 02101990: 74056/ Bột Thịt Heo (sấy khô) (xk)

- Mã HS 02101990: Chà bông. Nhãn hiệu: TNP (250Gr/Hủ, 30 Hủ/Thùng). Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 02101990: Da heo chiên giòn (24 túi/ bao), không có nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 02101990: Da heo sấy khô đã sơ chế (5 ký/ bao), không có nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 02102000: BỘT THỊT BÒ SẤY KHÔ, (10kg/thùng, nguyên liệu sản xuất) (nk)

- Mã HS 02102000: Dạ sách bò khô (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02102000: Gân bò khô (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

- Mã HS 02102000: 74123/ Bột Thịt Bò (sấy khô) (xk)

- Mã HS 02102000: 74143/ FD Thịt Bò (sấy khô) (xk)

- Mã HS 02109300: Ba ba trơn sấy khô loại A (Pelodiscus sinensis) (nguyên con) (xk)

- Mã HS 02109920: DA HEO SẤY. PORK RIND PELLETS C2M.DÙNG TRONG SẢN XUẤT THỰC PHẨM. 20 KG/BAG HSD: 02-03/2021, HÀNG MỚI 100%, NHÀ SẢN XUẤT: ESSENTIA PROTEIN SOLUTIONS- BHJ A/S. (nk)

- Mã HS 02109990: BỘT THỊT GÀ SẤY KHÔ, (10kg/thùng, Nguyên liệu sản xuất) (nk)

- Mã HS 02109990: FD Thịt gà băm sấy khô 3mm, Nguyên Liệu sản xuất, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 02109990: 74113/ Bột Thịt Gà (sấy khô) (xk)

- Mã HS 02109990: Khô gà lá chanh (24 hủ/ thùng), không có nhãn hiệu, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 02109990: Khô gà, hàng Việt Nam (xk)

- Mã HS 03011119: Cá hồng két (Amphilophus labiatus X Heros severus) (30cm/con) (cá nước ngọt, dùng để làm cảnh) (nk)

- Mã HS 03011191: Cá chép koi (Cyprinus Carpio) MIX TOSAI, <1yr, Size: 14-26 cm. (nk)

- Mã HS 03011191: Cá chép Koi nhỏ các loại (Ciprynus Carpio)- OMOSAKO KOI FARM. Kích thước trung bình: 35cm. Hàng sống 100%. (nk)

- Mã HS 03011193: Cá xiêm Betta splendens (cá cảnh) làm giống, kích thước 2 inches (nk)

- Mã HS 03011199: Cá bánh lái/Cá cánh buồm Gymnocorymbus ternetzi, kích cỡ 2- 5 cm. Hàng cá cảnh sống (nk)

- Mã HS 03011199: Cá bảy màu Poecilia reticulata (cá cảnh) làm giống, kích thước 1 inch (nk)

- Mã HS 03011199: Cá chim dơi bốn sọc Monodactylus sebae, kích cỡ 2- 5 cm. Hàng cá cảnh sống (nk)

- Mã HS 03011199: Cá Chim trắng cảnh (Silver dollar) Brachychalcinus orbicularis, kích cỡ 1- 5 cm. Hàng cá cảnh sống (nk)

- Mã HS 03011199: Cá chuối Channa striata (cá cảnh) làm giống, kích thước 7 inches- 8 inches (nk)

- Mã HS 03011199: Cá đĩa Symphysodon (cá cảnh) làm giống, kích thước 3 inches- 4 inches (nk)

- Mã HS 03011199: Cá diếc Carassius auratus (cá cảnh) làm giống, kích thước 3 inches- 4 inches (nk)

- Mã HS 03011199: Cá Hắc ma quỷ (cá Lông gà) Apteronotus albifrons, kích cỡ 7- 10 cm. Hàng cá cảnh sống (nk)

- Mã HS 03011199: Cá hắc ma quỷ/Cá lông gà Apteronotus albifrons, kích cỡ 3- 8 cm. Hàng cá cảnh sống (nk)

- Mã HS 03011199: Cá heo hề/Cá chuột ba sọc Chromobotia macracanthus, kích cỡ 5- 8 cm. Hàng cá cảnh sống (nk)

- Mã HS 03011199: Cá hồng kiếm Xiphophorus maculatus (cá cảnh) làm giống, kích thước 1 inch (nk)

- Mã HS 03011199: Cá khủng long bông Polypterus ornatipinnis, kích cỡ 4- 10 cm. Hàng cá cảnh sống (nk)

- Mã HS 03011199: Cá Khủng long vàng Polypterus senegalus, kích cỡ 4- 12 cm. Hàng cá cảnh sống (nk)

- Mã HS 03011199: Cá Lòng tong mương Luciosoma Bleekeri, kích cỡ 2- 8 cm. Hàng cá cảnh sống (nk)

- Mã HS 03011199: Cá Nâu Scatophagus Argus, kích cỡ 2- 4 cm. Hàng cá cảnh sống (nk)

- Mã HS 03011199: Cá nâu/Cá nầu Scatophagus Argus, kích cỡ 3- 5 cm. Hàng cá cảnh sống (nk)

- Mã HS 03011199: Cá Ngân Long (Osteoglossum bicirrhosum) (cá nước ngọt), kích thước 8-10cm,sống, dùng làm cảnh. (nk)

- Mã HS 03011199: Cá Ngân Long Osteoglossum bicirrhosum, kích cỡ 5- 10 cm. Hàng cá cảnh sống (nk)

- Mã HS 03011199: Cá ngựa vằn/Cá sọc xanh Danio rerio, kích cỡ 2- 5 cm. Hàng cá cảnh sống (nk)

- Mã HS 03011199: Cá rồng ngân long dùng để làm cảnh (tên khoa học: Osteoglossum Bicirrhosum), kích thước 8-11cm. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 03011199: Cá Thái Hổ (Datnioides Microlepis) (cá nước ngọt), kích thước 4-5cm,sống, dùng làm cảnh. (nk)

- Mã HS 03011199: Cá Thái hổ, cá Hường Datnioides microlepis, kích cỡ 3- 30 cm. Hàng cá cảnh sống (nk)

- Mã HS 03011199: Cá bảy màu (POECILIA RETICULATA) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá bảy màu làm cảnh (Poecilia reticulata) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá Bảy màu- Poecilia reticulate (xk)

- Mã HS 03011199: Cá Bảy màu, size 3cm (Poecilia reticulata) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá Bảy màu, size 5-6cm (Poecilia reticulata) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá bảy màu-Poecilia reticulata, size 3-4cm (xk)

- Mã HS 03011199: Cá betta- Betta splendens, size 3-4cm (xk)

- Mã HS 03011199: Cá cánh buồm (GYMNOCORYCON) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá Cánh Buồm, size XL (Gymnocorymbus ternetzi) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh mũi đỏ (Hemigrammus bleheri) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh: bình tích (Balloon molly yellow) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá cảnh: Cá ba đuôi (Carassius auratus) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh: cá bảy màu (Poecilia reticul Mix colur male) (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ CẢNH: CA BAY MAU (Poecilia reticulata) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá cảnh: Cá beta (Betta splendens) (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ CẢNH: CA BUOM BAU (Sewellia lineolata) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh: cá bướm bầu (Sewellia lineolata) (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ CẢNH: CA CANH BUOM (Gymnocorymbus ternetzi) (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ CẢNH: CA CAO XA PHAO (Toxotes jaculatrix) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá cảnh: Cá chép đuôi phụng (Cyprinus carpio) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh: Cá chuột (corydoras) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh: cá chuột gấu (corydoras panda) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá cảnh: Cá dĩa (Symphysodon aequifasciata) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh: cá dĩa các loại (Symphysodon) (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ CẢNH: CÁ HẮC KỲ (Hyphessobrycon megalopterus) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá cảnh: cá hòa lan (Poecilia velifera) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá cảnh: Cá hột lựu (Xiphophorus maculatus) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh: Cá molly (Poecilia sphenops) (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ CẢNH: CA MOLLY DEN (Poecilia sphenops Lyra Black Molly) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh: cá moly (Poecilia sphenops) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh: cá moly mix(Poecilia sphenops Mix) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh: cá mũi đỏ (Hemigrammus bleheri) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá cảnh: Cá neon (Paracheirodon innesi) (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ CẢNH: CA NEON DO (Paracheirodon axelrodi) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh: cá neong (Paracheirodon innesi) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh: cá neong xanh (Paracheirodon innesi) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá cảnh: Cá ngân long (Osteoglossum bicirrhosum) (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ CẢNH: CA NOC CHAM (Tetraodon nigroviridis) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá cảnh: Cá ông tiên (Pterophyllum scalare) (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ CẢNH: CA SON (Chanda ranga) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh: cá sơn (Chanda ranga) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá cảnh: Cá tai tượng phi châu (Astronotus ocellatus) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh: cá thằn lằn(Homaloptera sp.) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh: cá thủy tinh (Kryptopterus bicirrhis) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh: Cá trâm (Boraras urophthalmoides) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá cảnh: Cá trân châu (Poecilia latipinna) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh: cá tùy bà (Hypostomus plecostomus) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh: cá tùy bà bướm (Sewellia) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh: cá tùy bà vàng (Hypostomus plecostomus Gold) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh: cánh buồm (Gymnocorymbus ternetzi) (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ CẢNH: CHUỘT GẤU (corydoras panda (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ CẢNH: hồng kiếm đỏ(Xiphophorus Helleri) (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ CẢNH: mắt ngọc (Hyphessobrycon pul chripinnis) (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ CẢNH: MOLY (Poecilia sphenops) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh: mũi đỏ (Hemigrammus bleheri) (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ CẢNH: NEON XANH (Paracheirodon innesi) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh: secam (Capoeta tetrazona) (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ CẢNH: THẰN LẰN (Homaloptera sp) (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ CẢNH: TÙY BÀ BƯỚM (Sewellia) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá cảnh:Cá bảy màu (Poecilia reticulata) (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ CẢNH:cá bảy màu các loại (Poecilia reticulata) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh:cá bảy màu mix (Poecilia reticulata) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh:cá betta mái(Betta splendens Female) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh:cá bình tích (Balloon molly) (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ CẢNH:CA BINH TICH (Baloon Molly Mix) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh:Cá bống mít (Stigmatogobius sadanundio) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá cảnh:Cá bướn bầu (Sewellia lineolata) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá cảnh:Cá cánh buồm (Gymnocorymbus ternetzi) (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ CẢNH:cá cao xạ pháo (mang rổ) (Toxotes jaculatrix) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh:Cá chạch rắn (Pangio kuhlii) (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ CẢNH:CÁ DĨA (Symphysodon aequifasciata) (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ CẢNH:cá dĩa các loại (Symphysodon aequifasciata) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh:ca dĩa các loại (Symphysodon) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá cảnh:cá dĩa(Symphysodon aequifasciata) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá cảnh:Cá Hòa lan (Poecilia velifera) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá cảnh:cá hòa lan hạt lựu(Xiphophorus maculatus) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá cảnh:Cá hòa lan hột lựu (Xiphophorus maculatus) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh:Cá hoà lan hột lựu (Xiphophorus maculatus) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh:Cá hòa lan tròn (Poecilia velifera) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá cảnh:Cá huờng (helostoma temmincki) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá cảnh:Cá kím đỏ (Xiphophorus helleri) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá cảnh:cá lau kính (Hypostomus plecostomus) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá cảnh:cá mang ếch (Batrachomoeus trispinosus) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh:Cá mang ếch(Batrachomoeus trispinosus) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh:Cá măng rổ (Toxotes jaculatrix) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá cảnh:Cá mang rổ- cao xạ pháo (Toxotes jaculatrix) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh:cá mange rổ (Toxotes jaculatrix) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá cảnh:Cá Molly (Baloon molly gold0 (xk)

- Mã HS 03011199: Cá cảnh:cá moly (Poecilia sphenops Black Molly) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá cảnh:Cá moly các loại (Poecilia sphenops) (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ CẢNH:cá mũi đỏ (Hemigrammus bleheri) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá cảnh:Cá neong (Paracheirodon axelrodi) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh:Cá neong đỏ (paracheirodon axelrodi (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh:cá neong đỏ(Paracheirodon axelrodi) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh:Cá nóc chấm (Tetraodon biocellatus) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh:Cá nóc chấm(Tetraodon nigroviridis) (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ CẢNH:Cá ông tiên (Pterophyllum scalare) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh:Cá ông tiên các loại (Pterophyllum scalare) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá cảnh:Cá phượng hoàng (M. ramirezi Baloon German Bred) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh:Cá sặc gấm (Trichogaster lalius) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh:Cá sặc gấm(Trichogaster lalius) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá cảnh:Cá se cam sọc- tứ vân (puntius tetrazona) (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ CẢNH:cá sơn (Chanda ranga) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh:Cá sơn(Chanda ranga) (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ CẢNH:Cá thần tiên (Pterophyllum scalare) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá cảnh:Cá thần tiên(pterophyllum scalare) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh:Cá thồi lồi (periophthalmus sp) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá cảnh:Cá thuỷ tinh (Kryptopterus bicirrhis) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh:cá tứ vân (Capoeta tetrazona) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh:cá tùy b à bướm (Sewellia) (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ CẢNH:Cá tuỳ bà (Hypostomus plecostomus) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh:cá tùy bà (Hypostomus plecostomus) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá cảnh:Cá tuỳ bà beo(Pterygoplichthys gibbiceps) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá cảnh:Cá tuỳ bà bướm (sewellia) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh:cá tùy bà bướm (Sewellia) (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ CẢNH:THỦY TINH (Kryptopterus bicirrhis) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh;Cá bảy màu (Poecilia reticulata) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh;Cá chạch rắn (Pangio kuhlii) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh;Cá dĩa các loại (Symphysodon) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh;Cá moly (Poecilia sphenops) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh;Cá ông tiên (Pterophyllum scalare) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh;Cá sơn (Chanda ranga) (xk)

- Mã HS 03011199: cá cảnh;Cá trâm (Boraras urophthalmoides) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá cầu vồng (MELANOTAENIA GOLDIEI) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá Cầu Vòng, size 4 cm (Melanoteania praecox) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá chuột (EPALZEORHYNCHOS BICOLOR) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá chuột đen (CORYDORAS EHRHARDTI) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá Chuột, size 3 cm (Corydoras Aeneus) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá đầm bò (MELANOTAENIA GOLDIEI) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá dĩa (SYMPHYSODON AEQUIFASCIATA) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá dĩa hỗn hợp (SYMPHYSODON AEQUIFASCIATA) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá dĩa làm cảnh (Symphysodon discus) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá Dĩa, size 5-6 cm (Symphysodon discus) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá Dĩa, size 7-12 cm (Symphysodon discus) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá Dĩa, size 7-15 cm (Symphysodon discus) (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ DIẾC ANH ĐÀO(Puntius Titteya)(size 3cm) (cá cảnh) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá hạc đỉnh hồng (CARASSIU AURATUS) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá Hắc kỳ, size 3cm (Hyphessobrycon megalopteus) (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ HẠT ĐĨNH HỒNG(Carassius auratus Red-cap oranda)(size 4-5cm) (cá cảnh) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá hạt liu (POECILIA LATIPINNA) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá hề vàng (PUNTIUS ALTUS) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá Hổ 7 Sọc (Many Barred Tiger Fish) (cá cảnh) (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ HỔ 7 SỌC(Many Barred Tiger Fish)(CÁ CẢNH) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá hòa lan (XIPHOPRUS MACULATUS) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá Hòa Lan, size XL (Xiphophorus maculatus Mix) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá hoàng quân (LAMPROLOGUS TRETOCEPHALUS) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá hỗn hợp chân châu (POECILIA LATIPINNA) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá hỗn hợp hòa lan (XIPHOPRUS MACULATUS) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá hồng két (Cichlasoma citrinellum) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá hồng kim (XIPHOPHORUS) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá hồng kim đỏ (XIPHOPHORUS) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá hồng nhung (HYPHESSOBRYCON CALLISTUS) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá Hồng Nhung, size XL (Hyphessobrycon callistus) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá Hường vện, size 5cm (Datnioides microlepis) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá Két- Amphilophus citrinellus (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ KHOANG(Garra hughii)(size 3cm) (cá cảnh) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá kiếm làm cảnh (Xiphophorus hellerii Hecke) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá kim cương (HEMICHROMIS LIFALILI) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá La Hán- Cichlasoma species (xk)

- Mã HS 03011199: Cá La Hán, size 5-6 cm (Cichlasoma species) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá La hán, size 5-6cm (Cichlasoma) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá lia thia (BETTA SPLENDENS) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá lòng tong (RASBORA BORAPETENSIS) (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ MẮT TRE(Brachygobius doriae)(size 2,5cm) (cá cảnh) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá Molly, size 3 cm (Baloon Molly Mix) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá mủi đỏ, size 2.5cm (Hemigrammus bleheri) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá neon (PARACHEIRODON INNESI) (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ NEON(Paracheirodon Axelrodi)(size M) (cá cảnh) (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ NEON(Tanichthys micagemmae)(size 3cm) (cá c?nh) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá Neon, size 3cm (Paracheirodon axelrodi) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá Ngân long- Osteoglossum bicirrhosum (xk)

- Mã HS 03011199: Cá Ngân Long, size 10-16 cm (Osteoglossum bicirrhosum) (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ NÓC(Spotteoll igure 8 putter)(CÁ CẢNH) (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ NÓC(Tetraodon nigroviridis)(size 3cm) (cá cảnh) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá ông tiên (PTER0PHYLLUM SCALARE) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá ông tiên hỗn hợp (PTER0PHYLLUM SCALARE) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá ông tiên làm cảnh (Pterophyllum spp) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá Ông Tiên-Pterophyllum scalare Mix (xk)

- Mã HS 03011199: Cá Phi Phụng- Semaprochilodus Insignis (xk)

- Mã HS 03011199: Cá phượng hoàng (MICROGEOPHAGUS RAMIREZ) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá phượng hoàng làm cảnh (Mikrogeophagus ramirezi) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá Phượng Hoàng- Ramcichlid (xk)

- Mã HS 03011199: Cá Phượng Hoàng, size XL (Microgeophagus ramirezi Ballon) (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ RÀU(Carassius auratus Mix)(size 5-6cm) (cá cảnh) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá Secam, size 3cm (Puntius tetrazona) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá tai tượng (ASTRONOTUS OCELLATUS) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá tai tượng đen (ASTRONOTUS OCELLATUS) (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ TAM GIÁC ĐĂNG (Red Rasora) (Cá cảnh) (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ TAM GIÁC ĐĂNG(Red Rasbora)(CÁ CẢNH) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá trường giang (MYXOPRINUS ASIATICUS) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá Tỳ Bà Beo (Hypostomus Punctatus) (cá cảnh) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá Tỳ bà bướm, size 4-6cm (Sewellia lineolata) (xk)

- Mã HS 03011199: CÁ TỲ BÀ(Sewellia lineolata)(size 4cm) (cá cảnh) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá Tỳ bà, size 4-6cm (Sewellia lineolata) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá vệ sinh (GYRINOCHEILOS AYMONIERI) (xk)

- Mã HS 03011199: Cá Xiêm- Betta Splendens (xk)

- Mã HS 03011199: Cá xiêm làm cảnh (Betta splendens var) (xk)

- Mã HS 03011199: Hỗn hợp cá tàu (CARASSIU AURATUS) (xk)

- Mã HS 03011199: Tép cảnh (CARIDINA SP) (xk)

- Mã HS 03011199: TÉP(Caridina Raccoon)(size M)(tép cảnh) (xk)

- Mã HS 03011199: TÉP(Caridina rubropunctata)(size M)(tép cảnh) (xk)

- Mã HS 03011199: TÉP(Caridina sp)(size M)(tép cảnh) (xk)

- Mã HS 03011910: Cá Ali (Sciaenochromis ahli) (Size 3cm) (Làm giống cá bột nước ngọt) (nk)

- Mã HS 03011910: Cá Cầu vồng (Glossolepis incisus) (Size 3cm) (Làm giống cá bột nước ngọt) (nk)

- Mã HS 03011910: Cá hắc bạc/Cá chuồn sông (Crossocheilus oblongus)(Size 4cm) (Làm giống cá bột nước ngọt) (nk)

- Mã HS 03011910: Cá heo hề/Cá chuột ba sọc (Chromobotia macracanthus)(Size 5cm) (Làm giống cá bột nước ngọt) (nk)

- Mã HS 03011910: Cá Hồng nhung (Hyphessobrycon callistus) (Size 3cm) (Làm giống cá bột nước ngọt) (nk)

- Mã HS 03011910: Cá Neon (Paracheirodon innesi) (Size 2.5cm) (Làm giống cá bột nước ngọt) (nk)

- Mã HS 03011910: Các loài thuộc Chi cá chuột (Corydoras)(Size 3cm) (Làm giống cá bột nước ngọt) (nk)

- Mã HS 03019100: Cá Hồi vân sống (Oncorhynchus mykiss), kích cỡ 0,5- 5 kg. Mục đích kinh doanh thực phẩm, không để làm giống. Do Trung Quốc sản xuất (nk)

- Mã HS 03019200: Cá chình nhật bản sống (tên khoa học: Anguilla japonica). Kích cỡ: 0,3-2,5 kg/con. Dùng làm thực phẩm.xuất xứ:Trung Quốc. (nk)

- Mã HS 03019200: Cá chình nhọn sống (tên khoa học: Anguilla borneensis) Kích cỡ: 1- 3 kg/con. Dùng làm thực phẩm. (nk)

- Mã HS 03019310: Cá chép nhân giống kích thước 18-35 cm. Hàng mới100% (nk)

- Mã HS 03019390: Cá trắm cỏ sống (tên khoa học: Ctenopharyngodon idellus), từ 5-10 kg/con. Dùng làm thực phẩm (nk)

- Mã HS 03019390: Cá trắm cỏ sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học: Ctenopharyngodon idellus) kích thước (50-80) cm. (nk)

- Mã HS 03019921: Cá rô phi vằn sống dùng làm con giống (cá bột), tên khoa học: Oreochromis niloticus, kích thước (0.1-1)cm. (nk)

- Mã HS 03019949: Cá chạch bông lớn (Mastacembelus favus), kích thước 0,1 kg/con đến 0,4 kg/con, dùng làm thực phẩm (nk)

- Mã HS 03019949: Cá chạch bông lớn sống (tên khoa học: Mastacembelus favus). Kích cỡ: 0,05-0,2 kg/con. Dùng làm thực phẩm,xuất xứ:Trung Quốc. (nk)

- Mã HS 03019949: Cá chạch bùn nuôi sống dùng làm thực phẩm(tên khoa học Misgurnus anguillicaudatus) kích thước(08-20)cm (nk)

- Mã HS 03019949: Cá chạch bùn sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học: Misgurnus anguillicaudatus) kích thước (10-15) cm. (nk)

- Mã HS 03019949: Cá chép sống (tên khoa học: Cyprinus carpio). Kích cỡ: 1-80 cm/con, Dùng làm giống nuôi,số lượng:50,000 con, xuất xứ: China,hàng không thuộc danh mục cites. (nk)

- Mã HS 03019949: Cá chim trắng sống (tên khoa học: Pampus argenteus). Kích cỡ: 1-15 cm/con, Dùng làm giống nuôi,số lượng: 100,000 con, xuất xứ: China,hàng không thuộc danh mục cites. (nk)

- Mã HS 03019949: Cá chuối hoa sống (Channa Maculata), kích thước 0,5 kg/con đến 3,5 kg/con, dùng làm thực phẩm (nk)

- Mã HS 03019949: Cá chuối hoa sống (tên khoa học: Channa maculata). Kích cỡ: 0,2-2,5 kg/con, Dùng làm thực phẩm,xuất xứ:China (nk)

- Mã HS 03019949: Cá chuối hoa sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học: Channa Maculata (Ophiocephalus Maculatus)), kích thước (0,5-1,5)kg. (nk)

- Mã HS 03019949: Cá đối mục sống (tên khoa học: Mugil cephalus). Kích cỡ: 1-15 cm/con, Dùng làm giống nuôi,số lượng:100,000 con, xuất xứ: China,hàng không thuộc danh mục cites. (nk)

- Mã HS 03019949: Cá khế vây vàng sống dùng làm giống nuôi thương phẩm (tên khoa học: CARANX IGNOBILIS) (4-10cm/Con)Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 03019949: Cá lăng nha sống (tên khoa học: Mystus wolffii). Kích cỡ: 1-15 cm/con, Dùng làm giống nuôi,số lượng: 100,000 con, xuất xứ: China,hàng không thuộc danh mục cites (nk)

- Mã HS 03019949: Cá mú (Cá song) đen chấm nâu sống (tên khoa học: Epinephelus coioides). Kích cỡ: 0,2-20 cm/con, Dùng làm giống nuôi,số lượng: 200,000 con, xuất xứ: China,hàng không thuộc danh mục cites. (nk)

- Mã HS 03019949: Cá nheo Mỹ sống (tên khoa học: Ictalurus punctatus). Kích cỡ: 1-15 cm/con, Dùng làm giống nuôi,số lượng: 100,000 con, xuất xứ: China,hàng không thuộc danh mục cites. (nk)

- Mã HS 03019949: Cá rô phi vằn sống (tên khoa học: Oreochromis niloticus). Kích cỡ: 1-15 cm/con, Dùng làm giống nuôi,số lượng: 100,000 con, xuất xứ: China. (nk)

- Mã HS 03019949: Cá Tầm sống (tên khoa học: Acipenser baerii) Kích cỡ: 1.5-20 kg/con. Dùng làm thực phẩm. Cá nuôi tại Trung Quốc (nk)

- Mã HS 03019949: Cá tầm sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học: Acipenser baerii) kích thước (20-90) cm, cân nặng (1.75-7.5) kg/con. (nk)

- Mã HS 03019949: Cá tầm Xibêri sống (tên khoa học: Acipenser baerii). Kích cỡ: 20-80 cm/con. Dùng làm thực phẩm,xuất Xứ:Trung Quốc. (nk)

- Mã HS 03019949: Cá tầm Xibêri sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học: Acipenser baerii) kích thước (20-90) cm, cân nặng (1.75-7.5) kg/con. (nk)

- Mã HS 03019949: Cá tầm Xiberi tươi sống dùng làm thực phẩm. Kích thước cá từ 3-25cm. Trọng lượng từ 0,3-15kg. Xuất sứ TQ (nk)

- Mã HS 03019949: Cá trắm cỏ sống (tên khoa học: Ctenopharyngodon idella). Kích cỡ: 2-10 kg/con. Dùng làm thực phẩm,xuất xứ: Trung Quốc. (nk)

- Mã HS 03019949: Cá trắm cỏ sống(tên khoa học:Ctenopharyngodon idella) kích cỡ:40-80cm/con, dùng làm thực phẩm,xuất xứ:Trung Quốc. (nk)

- Mã HS 03019949: Cá trê đen sống (tên khoa học: Clarias fuscus). Kích cỡ: 1-15 cm/con, Dùng làm giống nuôi,số lượng: 100,000 con, xuất xứ: China. (nk)

- Mã HS 03019949: Cá trê đen sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học: Clarias fuscus) kích thước (30-50) cm. (nk)

- Mã HS 03019949: Cá trê vàng (Clarias macrocephalus), kích thước 0,15 kg/con đến 0,5 kg/con, dùng làm thực phẩm (nk)

- Mã HS 03019949: Cá Trê vàng sống (tên khoa học: Clarias macrocephalus). kích cỡ: 0,2-1 kg/con,Dùng làm thực phẩm, xuất xứ:China (nk)

- Mã HS 03019949: Theo hợp đồng EI2019003-10: Cá Tầm sống (tên khoa học: Acipenser baerii) Kích cỡ: 1.5-20 kg/con. Dùng làm thực phẩm. Cá nuôi tại Trung Quốc (nk)

- Mã HS 03019952: Cá mú lai 1-15cm (Epinephelus Fusscoguttatus x Epinephelus Lanceolatus) làm giống nuôi thương phẩm dưới 5gam/com (nk)

- Mã HS 03019952: Cá mú lai để làm giống Epinephelus Fuscoguttatus X Epinephelus lanceolatus (5g/con) (1-10cm/con) (nk)

- Mã HS 03019952: Cá mú lai làm giống Epinephelus lanceolatus X Epinephelus fuscoguttatus (5g/con) (1-15cm/con) (nk)

- Mã HS 03019959: Cá bơn vỉ sống, tên khoa học: PARALICHTHYS OLIVACEUS, size: 1.2-1.8 kg/con. (nk)

- Mã HS 03019959: Cá bơn vỉ sống,tên khoa học: Paralichthys olivaceus, size: (1.6-2.0) kg/con, không dùng để làm giống, không nằm trong danh mục cites. (nk)

- Mã HS 03019990: Cá bơn vỉ (Paralichthys olivaceus) Nhà sx: THE FISH CO., LTD KOREA, size 2.3 kg/con, sống, dùng làm thực phẩm (nk)

- Mã HS 03019990: Cá bơn vĩ sống, (Paralichthys olivaceus), cá dùng làm thực phẩm-da cá màu nâu đậm- size 1.0-1.8 kg, (nk)

- Mã HS 03019949: Cá bống đục sống (Sillaginidae). Code: SG/001NL (xk)

- Mã HS 03019949: CÁ BỐNG TƯỢNG SỐNG (Oxyeleotric marmoratus) (trên 500gr/con)(CSX: SG/003NL- MA LO HANG:147/MP/TH) (xk)

- Mã HS 03019949: Cá bống tượng sống (trên 500gr/con) (Oxyeleotric marmoratus) (CSX: SG/003NL- MA LO HANG: 16/MP/TH) (xk)

- Mã HS 03019949: Cá Bống Tượng sống(Oxyeleotris marmoratus) (CSX: DL405/ MLH:054/HKG-IDA)(Dùng làm thực phẩm) (xk)

- Mã HS 03019949: CÁ BỐNG TƯỢNG SỐNG(TRÊN 500GR/CON) (Oxyeleotric marmoratus) (CSX: SG/003NL- MA LO HANG: 044/MP/TH) (xk)

- Mã HS 03019949: Cá Bống Tương5 sống(Oxyeleotris marmoratus) (CSX: DL405/ MLH: 150/HKG-CH) (xk)

- Mã HS 03019949: Cá khoai ướp đá (Harpadon nehereus). Code: SG/001NL. (xk)

- Mã HS 03019949: Cá sống nước ngọt khác (cá lóc),xuất xứ Việt Nam. (xk)

- Mã HS 03019952: Cá bóng Mú loại 3 rọng oxi (xk)

- Mã HS 03019990: Cá bống tượng (Oxyeleotris marmorata) Code: 79-004-NL- Xuất xứ Việt Nam (xk)

- Mã HS 03019990: Cá bống tượng sống (800-950g/con) (Oxyeleotris marmorata)- code TS 854 (xk)

- Mã HS 03019990: Cá kèo sống (Pseudapocryptes elongatus)- Code: 79-004-NL (xk)

- Mã HS 03019990: Cá Khoai (Harpadon nehereus) Code: 79-004-NL- Xuất xứ Việt Nam (xk)

- Mã HS 03021100: 114/ Cá Hồi chấm nguyên con ướp lạnh (Còn đầu, bỏ nội tạng) Size (5-6) Kg/con (nk)

- Mã HS 03021100: Cá hồi chấm nguyên con ướp lạnh (Oncorhynchus Mykiss) (đã bỏ nội tạng), size 5-6 kg/ con. (nk)

- Mã HS 03021100: Cá hồi trout nguyên con ướp lạnh (oncorhynchus mykiss), size 5- 6 kgs, mã cssx: H66: Sotra Fiskeindustri AS,hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 03021100: Cá hồi vân (Oncorhynchus mykiss) tươi nguyên con ướp lạnh, nguyên đầu bỏ nội tạng loại từ 4.0kg đến dưới 5.0kg, nhà máy SX H107: Sjtroll Havbruk AS Avd Brandasund, Nhãn hiệu: Leroy Sea Food AS (nk)

- Mã HS 03021100: Cá hồi vân nguyên con ướp lạnh, bỏ nội tạng, size 5-6 kg/con (nk)

- Mã HS 03021100: MB-ncuoplanh/ Cá hồi nguyên con ướp lạnh (Còn đầu, bỏ nội tạng) (nk)

- Mã HS 03021100: OK-ngconuoplanh/ Cá hồi nguyên con ướp lạnh(còn đầu,bỏ nội tạng) (nk)

- Mã HS 03021300: Cá hồi Thái Bình Dương nguyên con ướp lạnh, không còn sống, hàng nuôi. Nguồn gốc nhật bản). tên khoa học: Oncorhynchus kisutch (nk)

- Mã HS 03021400: 114/ Cá Hồi nguyên con ướp lạnh (Còn đầu, bỏ nội tạng), Size (4-5) kg/con (nk)

- Mã HS 03021400: Cá hồi Đại Tây Dương (Salmo salar) tươi nguyên con ướp lạnh, nguyên đầu bỏ nôi tạng loại từ 5 đên dưới 6kg, NMSX ST423 Salmar AS. Nhãn hiệu: Salmar AS (nk)

- Mã HS 03021400: Cá hồi Đại Tây Dương nguyên con bỏ nội tạng tươi ướp lạnh salmon salar gutted head on fresh sup airbox size 6-7kg/con. NSX: Grieg Seafood Rogalandas Avd Stjernelak (nk)

- Mã HS 03021400: Cá Hồi Đại Tây Dương tươi nguyên con ướp lạnh (không nội tạng) (Size 5-6 Kgs) (nk)

- Mã HS 03021400: cá hồi đại tây dương ướp lạnh,FRESH SALMON 5-6 HON (salmo salar. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 03021400: Cá hồi Na Uy ướp lạnh nguyên con, tên khoa học: Salmo salar, kích cỡ: 6-7 kg/con (30 thùng) (nk)

- Mã HS 03021400: Cá hồi Nauy ướp lạnh (nguyên con)- Fresh Farmed Atlantic Salmon/Salmo salar (6-7 KG/CON). Nhà sản xuất: Arnoy Laks Slakteri AS (trị giá hóa đơn là 10.3 usd/kg) (nk)

- Mã HS 03021400: Cá hồi nguyên con ướp lạnh bỏ nội tang (Salmon Salar- nuôi theo chế độ thông thường), size 6-7 kg/con (nk)

- Mã HS 03021400: Cá hồi nguyên con, tươi ướp lạnh (bỏ nội tạng) trên 9kg- Salmon fresh gutted sup 9+ kg. Nhà sản xuất M200, Mới 100% (nk)

- Mã HS 03021400: Cá hồi nuôi (Salmo Salar) ướp lạnh nguyên con size 04-05 kg/con (nk)

- Mã HS 03021400: Cá hồi nuôi Đại Tây Dương (Salmo Salar) ướp lạnh nguyên con size 6-7 kg loại ord (nk)

- Mã HS 03021400: Cá hồi nuôi organic Đại Tây Dương (Salmo Salar) ướp lạnh nguyên con size 6-7 kg (nk)

- Mã HS 03021400: Cá hồi Organic nuôi Đại Tây Dương (Salmo Salar) ướp lạnh nguyên con size 5-6 kg/con (nk)

- Mã HS 03021400: Cá hồi Trout nguyên con ướp lạnh (còn đầu,bỏ nội tạng), size: 5-6 kgs, tên khoa học: Oncorhynchus mykiss, do AUSTEVOLL LAKSEPAKKERI AS sản xuất (nk)

- Mã HS 03021400: Cá hồi tươi nguyên con ướp lạnh size 4,5-5 kg (salmon Salar) bỏ nội tạng hiệu TASSAL OPERATIONS PTY LTD nhà cung cấp TASSAL OPERATIONS PTY LTD (nk)

- Mã HS 03021400: Cá hồi ÚC ướp lạnh nguyên con, tên khoa học: Salmo salar, kích cỡ: 5-6 kg/con (100 thùng) (nk)

- Mã HS 03021400: Cá hồi vân đại tây dương nguyên con ướp lạnh đã bỏ nội tạng(Salmon Salar- nuôi theo chế độ thông thường), size 1-2 kg/con,Nơi sản xuất: Salmar As (ST 423) (nk)

- Mã HS 03021400: FRESH SALMON/ Cá hồi nguyên con ướp lạnh (nk)

- Mã HS 03021400: MB-ncuoplanh/ Cá hồi nguyên con ướp lạnh (Còn đầu, bỏ nội tạng) (nk)

- Mã HS 03021900: CDNCKDKNT(KK)/ Cá đỏ nguyên con không đầu không nội tạng đông lạnh (200-500g) (nk)

- Mã HS 03021900: Vi cá Hồi sống đông lạnh (1 thùng 50 kg) (xk)

- Mã HS 03022100: Cá Bơn lưỡi ngựa ướp lạnh nguyên con- Fresh Bastard halibut. Size 1-2 kg/ con. Nhà sản xuất: Sankyo (nk)

- Mã HS 03022900: Cá bơn đá nguyên con ướp lạnh, không còn sống. Nguồn gốc nhật bản). tên khoa học: Platichthys bicoloratus (nk)

- Mã HS 03022900: Cá bơn nguyên con ướp lạnh Fresh Flat Fish Round, Tên khoa học: Paralichthys Olivaceus (nk)

- Mã HS 03022900: Cá bơn vỉ nguyên con ướp lạnh, không còn sống. Nguồn gốc nhật bản). tên khoa học: Paralichthys olivaceus (nk)

- Mã HS 03022900: CÁ HIRAME (CÁ BƠN) ƯỚP LẠNH- FLOUNDER (PARALICHTHYS LETHOSTIGMA) (1-2KG/CON). NHÀ SẢN XUẤT: FUKUSUI SHOJI LTD (2.22KG/2PCS) (nk)

- Mã HS 03022900: Cá bơn ướp lạnh (xk)

- Mã HS 03023300: Cá ngừ vằn ướp lạnh (Fresh Bonito), mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO.,LTD 1 pc/box (nk)

- Mã HS 03023300: Cá Ngừ vằn ướp lạnh nguyên con- Fresh Skipjack (high grade). Size 4-5 kg/ con. Nhà sản xuất: Sankyo (nk)

- Mã HS 03023400: Rẻo cá ngừ (xk)

- Mã HS 03023900: CÁ NGỪ ĐẠI DƯƠNG ƯỚP LẠNH (PHẦN BỤNG)- BLUEFIN TUNA (4-7KG/KHÚC). Nhà sản xuất: FUKUSUI SHOJI LTD (11.00KG/2PCS) (nk)

- Mã HS 03023900: Cá ngừ nguyên con ướp lạnh FRESH NORTHERN BLUEFIN TUNA ROUND, Tên khoa học: Thunnus Thynnus (nk)

- Mã HS 03023900: CA CHIM (xk)

- Mã HS 03023900: CÁ CƠM (xk)

- Mã HS 03023900: Cá Gộc ướp đá(Polynemus plepeius)(CSX: DL405- MLH:119/SIN) (DÙNG LÀM THỰC PHẨM) (xk)

- Mã HS 03024200: CÁ CƠM (40 X 400 GR) (xk)

- Mã HS 03024200: Cá cơm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03024200: Cá cơm đông lạnh 15Kgs/kiện, hiệu: Frozen Anchovy, hàng mới 100%, (xk)

- Mã HS 03024200: CÁ CƠM KHÔ ĐÔNG LẠNH (2CM-4CM)A4, 100% NET WEIGHT (PACKED: 10KG/CARTON) (xk)

- Mã HS 03024200: CÁ CƠM KHÔ ĐÔNG LẠNH A1, 100% NET WEIGHT (PACKED: 10KG/CARTON) (xk)

- Mã HS 03024200: CÁ CƠM NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH, SIZE: NGẪU NHIÊN (xk)

- Mã HS 03024400: Cá nục ướp lạnh (Fresh Chub Mackerel), mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO.,LTD, 1 pc/box (nk)

- Mã HS 03024400: Cá thu giống tây ban nha ướp lạnh (Fresh Japanese Spanish Mackerel), mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO.,LTD, 1pc/box (nk)

- Mã HS 03024400: CÁ NỤC (xk)

- Mã HS 03024400: Cá thu ướp lạnh (xk)

- Mã HS 03024500: cá sòng ướp lạnh (Fresh Horse Mackerel Round), mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO.,LTD 4 pc/box (nk)

- Mã HS 03024500: NL0JIRSOI001/ Cá sòng đông lạnh (Trachurus Trachurus) (nk)

- Mã HS 03024500: Cá sòng nguyên con tươi ướp lạnh (xk)

- Mã HS 03024900: Cá thu nhật nguyên con ướp lạnh, không còn sống. Nguồn gốc nhật bản). tên khoa học: Scomber japonicus (nk)

- Mã HS 03024900: Cá Bạc Má Nguyên con ướp lạnh (xk)

- Mã HS 03025300: SAITHE072018/ Cá Tuyết Nguyên Con Đông Lạnh (nk)

- Mã HS 03025900: cá sọc ướp lạnh (Fresh Striped Grunt), mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO.,LTD 2 pc/box (nk)

- Mã HS 03025900: CÁ NỤC (xk)

- Mã HS 03027100: CÁ RÔ PHI (xk)

- Mã HS 03027100: Cá rô phi ướp lạnh (xk)

- Mã HS 03027100: Nước ép dứa 1x12 (xk)

- Mã HS 03027290: cá rô biển đỏ nhật ướp lạnh (Fresh Japanese Red Sea Perch), mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO.,LTD 14 pc/box (nk)

- Mã HS 03027210: Cá basa (xk)

- Mã HS 03027290: Cá ba sa cắt khúc đông lạnh- nosize, mới 100% (xk)

- Mã HS 03027290: Cá da trơn (cá trê), xuất xứ Việt NamVN (xk)

- Mã HS 03027290: Cá he nguyên con đông lạnh, size: 200-280 PC/KG, (18.16Kg/thùng). (xk)

- Mã HS 03027290: Cá lóc cắt khúc đông lạnh (40 Lbs/Ctn) (xk)

- Mã HS 03027290: Cá trê (xk)

- Mã HS 03027300: Cá gáy nguyên con tươi (Cyprinus Carpio) (Packing: 10kgs/foam box, size 500-800) (xk)

- Mã HS 03027300: Cá khoai tươi (Harpadon nehereus) DL405 Mã số lô hàng: 31/AK (xk)

- Mã HS 03027900: Cá lóc (xk)

- Mã HS 03027900: Cá Lóc Snakehead (Channa sp.),ướp đá (Đã làm sạch, bỏ đầu, ruột cá).1kg-1.1kg/con Moi 100%. (xk)

- Mã HS 03027900: Cá sông nước ngọt (cá lóc),xuất xứ Việt NamVN (xk)

- Mã HS 03027900: Đầu Cá Lóc Snakehead fish head (Channa sp.),ướp đá. Moi 100%. (xk)

- Mã HS 03027900: Xương Cá Lóc Snakehead fish bone (Channa sp.),ướp đá. Moi 100%. (xk)

- Mã HS 03028500: cá tráp đỏ ướp lạnh loại A (Fresh Red Seabream Round Grade A), mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO.,LTD 1 pc/box (nk)

- Mã HS 03028500: Cá Tráp đỏ ướp lạnh nguyên con (bỏ nội tạng)- Fresh Red Seabream semi dressed (Cá biển).Size 1-3 kg/con. NSX: Sankyo (nk)

- Mã HS 03028918: CÁ HỒNG BIỂN ƯỚP LẠNH- THORNHEAD. NHÀ SẢN XUẤT: FUKUSUI SHOJI LTD (0.42KG/1PCS) (nk)

- Mã HS 03028919: CÁ AYU ƯỚP LẠNH- AYU FISH. NHÀ SẢN XUẤT: FUKUSUI SHOJI LTD (11.00KG/11PACK) (nk)

- Mã HS 03028919: Cá cam nguyên con ướp lạnh (Fresh Greater Amberjack), mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO.,LTD 1 pc/box (nk)

- Mã HS 03028919: CÁ CAM NHẬT BẢN NGUYÊN CON ƯỚP LẠNH- YELLOWTAIL (4-5KG/CON). NHÀ SẢN XUẤT: FUKUSUI SHOJI LTD (33.38KG/9PCS) (nk)

- Mã HS 03028919: Cá Cam nhật ướp lạnh nguyên con (bỏ nội tạng)-Fresh Yellowtail semi dressed (Cá biển). Size 4-6 kg/ con. NSX: Sankyo (nk)

- Mã HS 03028919: Cá Cam ướp lạnh nguyên con (bỏ nội tạng)-Fresh Amberjack semi dressed (Cá biển). Size 3-5 kg/ con.NSX: Sankyo (nk)

- Mã HS 03028919: CÁ CHÀO MÀO ƯỚP LẠNH- RED GURNARD (HOUBOU). NHÀ SẢN XUẤT: FUKUSUI SHOJI LTD (2.54KG/6PCS) (nk)

- Mã HS 03028919: Cá chim (biển) ướp lạnh, nguyên con, tên khoa học: Pampus argenteus. (Hàng đóng gói đồng nhất, TL tịnh 30Kg/thùng). Mới 100% (nk)

- Mã HS 03028919: Cá chim sẻ đỏ có gai nguyên con ướp lạnh, không còn sống. Nguồn gốc nhật bản). tên khoa học:Chelidonichthys spinosus (nk)

- Mã HS 03028919: cá da đá đen ướp lạnh (Fresh Black Rockfish), mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO.,LTD 4 pc/box (nk)

- Mã HS 03028919: cá da xanh ướp lạnh (Fresh Fat Greenling Round), mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO.,LTD, 1 pc/box (nk)

- Mã HS 03028919: Cá đối ướp lạnh nguyên con, tên tiếng anh: CHILLED GREY MULLET, tên khoa học: Mugil cephalus. (Hàng đóng gói đồng nhất, TL tịnh 30Kg/thùng). (nk)

- Mã HS 03028919: Cá đối ướp lạnh, nguyên con, tên khoa học: Mugil cephalus. (Hàng đóng gói đồng nhất, TL tịnh 30Kg/thùng). (nk)

- Mã HS 03028919: Cá háo sọc nguyên con ướp lạnh, không còn sống (Nguồn gốc nhật bản). tên khoa học: Pseudocaranx dentex (nk)

- Mã HS 03028919: Cá hồng mắt vàng nguyên con ướp lạnh, không còn sống. Nguồn gốc nhật bản). tên khoa học: Beryx splendens (nk)

- Mã HS 03028919: CÁ ISHIDAI (SỌC) ƯỚP LẠNH- STRIPED BEAK FISH (ISHIDAI). NHÀ SẢN XUẤT: FUKUSUI SHOJI LTD (6.24KG/5PCS) (nk)

- Mã HS 03028919: Cá khờ nguyên con ướp lạnh, không còn sống. Nguồn gốc nhật bản). tên khoa học: Stephanolepis cirrhifer (nk)

- Mã HS 03028919: CÁ KINMEDAI NGUYÊN CON ƯỚP LẠNH- SPLENDID ALFONSINO (1.5-1.8KG/CON). NHÀ SẢN XUẤT: FUKUSUI SHOJI LTD (10.80KG/7PCS) (nk)

- Mã HS 03028919: CÁ MADAI (TRÁP ĐỎ) ƯỚP LẠNH- JAPANESE RED SEABREAM (1,5-2,5KG/CON). Nhà sản xuất: TSUKIJI OHTA CO., LTD (4.10KG/2PCS) (nk)

- Mã HS 03028919: cá mắt vàng ướp lạnh (Fresh Alfonsino Round), mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO.,LTD, 2pc/box (nk)

- Mã HS 03028919: cá mắt vàng ướp lạnh loại A (Fresh Alfonsino Round Grade A), mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO.,LTD 1 pc/box (nk)

- Mã HS 03028919: CÁ NỤC VÂN VÀNG NGUYÊN CON ƯỚP LẠNH- WHITE TREVALLY (1-2KG/CON). NHÀ SẢN XUẤT: FUKUSUI SHOJI LTD (3.58KG/3PCS) (nk)

- Mã HS 03028919: Cá Nục vân vàng ướp lạnh nguyên con (bỏ nội tạng)- Fresh White trevally semi dressed (Cá biển). Size 1-3 kg/con. NSX: Sankyo (nk)

- Mã HS 03028919: Cá quân ướp lạnh (Tên khoa học: Sebastes Paucispinis).Hàng không nằm trong danh mục CITES (nk)

- Mã HS 03028919: CÁ SẠO XÁM ƯỚP LẠNH- WHOLE GRUNT (ISAKI). NHÀ SẢN XUẤT: FUKUSUI SHOJI LTD (3.00KG/8PCS) (nk)

- Mã HS 03028919: Cá trai nguyên con ướp lạnh, không còn sống, loại từ 0.8-1kg/01 con. Nguồn gốc nhật bản). tên khoa học:Platycephalus sp.2 (nk)

- Mã HS 03028919: Cá tráp đỏ nguyên con ướp lạnh, không còn sống. Nguồn gốc nhật bản). tên khoa học: Pagrus major (nk)

- Mã HS 03028919: Cá vẹt nhật bản nguyên con ướp lạnh, không còn sống. Nguồn gốc nhật bản). tên khoa học: Oplegnathus fasciatus (nk)

- Mã HS 03028929: Cá bã trầu nguyên con ướp lạnh Fresh Alfonsino Round, Tên khoa học: Beryx splendens (nk)

- Mã HS 03028929: Cá cam chỉ vàng nguyên con ướp lạnh FRESH Amberjack Tail Round, Tên khoa học: Seriola Dumerili (nk)

- Mã HS 03028929: Cá cam nguyên con ướp lạnh Fresh Young Yellowtai Round, Tên khoa học: Seriola quinqueradiata (nk)

- Mã HS 03028929: Cá chim ướp lạnh nguyên con, tên tiếng anh: CHILLED GOLDEN POMFRET, tên khoa học: Pampus argenteus. (Hàng đóng gói đồng nhất, TL tịnh 30Kg/thùng). (nk)

- Mã HS 03028929: Cá chim ướp lạnh, nguyên con, tên khoa học: Pampus argenteus. (Hàng đóng gói đồng nhất, TL tịnh 30Kg/thùng). (nk)

- Mã HS 03028929: Cá đắng nguyên con ướp lạnh Fresh Ayu Round (Plecoglossus altivelis altivelis) (nk)

- Mã HS 03028929: Cá đối ướp lạnh, nguyên con, tên khoa học: Mugil cephalus. (Hàng đóng gói đồng nhất, TL tịnh 30Kg/thùng). Mới 100%. (nk)

- Mã HS 03028929: Cá khế nguyên con ướp lạnh FRESH Trevally Round, Tên khoa học: Pseudocaranx dentex (nk)

- Mã HS 03028929: Cá Kinki nguyên con ướp lạnh Fresh Thorny Head Round (Tên khoa học: Sebastolobus macrochir) (nk)

- Mã HS 03028929: Cá mòi ướp lạnh (Fresh Gizzard Shad), mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO.,LTD 1 pc/box (nk)

- Mã HS 03028929: Cá sa ba nguyên con ướp lạnh Fresh Pacific Mackerel Round (Scomber japonicus) (nk)

- Mã HS 03028929: Cá thu đao nguyên con ướp lạnh Fresh pacific saury (Tên khoa học: Cololabis saira) (nk)

- Mã HS 03028929: Cá Trắm cỏ ướp lạnh (tên khoa học: ctepharyngodon idellus). Kích cỡ: 3- 10kg/con. Dùng làm thực phẩm. (nk)

- Mã HS 03028929: Cá tráp đỏ nguyên con ướp lạnh FRESH Red Seabream Round, Tên khoa học: Pagrus Major (nk)

- Mã HS 03028911: CÁ MÚ (xk)

- Mã HS 03028911: Cá mú đỏ nguyên con tươi (Cephalopholis Miniata) (Packing: 10 kgs/goam box, size: 500-800) (xk)

- Mã HS 03028911: Cá mú nguyên con làm sạch đông lạnh, size: 1Kg/UP, (10Kg/thùng). (xk)

- Mã HS 03028911: Cá mú nguyên con ướp đá- Latin name: Epinephelus epistictus- Mã cơ sở sản xuất: 79-002-DG; Mã số lô hàng: 003-06/2020 (xk)

- Mã HS 03028914: Cá hố (Trichiurus lepturus) nguyên con ướp lạnh, size B, 200g/con (Quy cách: 18kg NET/thùng) (xk)

- Mã HS 03028914: CÁ HỐ ĐÔNG LẠNH NGUYÊN CON ĐÓNG KIỆN 6KG/KIỆN. CẢ BÌ 7KG/KIỆN (xk)

- Mã HS 03028914: cá hố savalai đông lạnh đóng gói đồng nhất 3.400 thùng x 8 kg/ thùng (xk)

- Mã HS 03028919: CÁ CAM (xk)

- Mã HS 03028919: CÁ CHỈ VÀNG (xk)

- Mã HS 03028919: Cá khoai tươi ướp lạnh (8-20 con/ kg) (Harpadon nehereus)- Code TS 854 (xk)

- Mã HS 03028919: CÁ NGÂN (xk)

- Mã HS 03028929: Cá bạc má (xk)

- Mã HS 03028929: Cá chét nguyên con ướp đá (Fourfinger threadfin)- Latin name: Eleutheronema tetradactylum- Mã cơ sở sản xuất: 79-002-DG; Mã số lô hàng: 002-06/2020 (xk)

- Mã HS 03028929: Cá chim nguyên con uớp dá (Silver pomfret)- Latin name: Stromateoides argenteus- Mã cơ sở sản xuất: 79-002-DG; Mã số lô hàng: 005-06/2020 (xk)

- Mã HS 03028929: Cá đục nguyên con ướp đá (Sillago)- Latin name: Sillaginidae- Mã cơ sở sản xuất: 79-002-DG; Mã số lô hàng: 002-06/2020 (xk)

- Mã HS 03028929: Cá đục nguyên con uớp dá (Sillago)- Latin name: Sillaginidae- Mã cơ sở sản xuất: 79-002-DG; Mã số lô hàng: 004-06/2020 (xk)

- Mã HS 03028929: Cá hường nguyên con ướp đá- Latin name: Lutjanus sanguineus- Mã cơ sở sản xuất: 79-002-DG; Mã số lô hàng: 003-06/2020 (xk)

- Mã HS 03028929: Cá thu đao nhật (xk)

- Mã HS 03028929: Cá thu nguyên con ướp đá- Latin name: Scomberomorus maculatus- Mã cơ sở sản xuất: 79-002-DG; Mã số lô hàng: 003-06/2020 (xk)

- Mã HS 03029100: TRỨNG CÁ TRÍCH ƯỚP LẠNH- HERRING ROE. Nhà sản xuất: TSUKIJI OHTA CO., LTD (2.00KG/4PACK) (nk)

- Mã HS 03031100: CAHOIDO/ Cá hồi đỏ không đầu đông lạnh (nk)

- Mã HS 03031100: CHKDIT0819/ Cá hồi Sockeye nguyên con không đầu không nội tạng đông lạnh (nk)

- Mã HS 03031100: RED-SALMON/ Cá hồi đỏ bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh (Oncorhynchus nerka) (nk)

- Mã HS 03031200: 19CHBD/ Cá hồi nguyên con bỏ đầu bỏ nội tạng đông lạnh (nk)

- Mã HS 03031200: Cá hồi cắt đầu bỏ nội tạng đông lạnh; 19 kg net/thùng (Chuyển tiêu thụ nội địa từ tờ khai 103077522002/E31, ngày 28/12/2019, dòng hàng số 1) (nk)

- Mã HS 03031200: Cá hồi coho (Thái Bình Dương) nguyên con (frozen coho salmon hg iqf- scientific name: oncorhynchus kisutch), bỏ đầu, bỏ ruột, đông lạnh, size: 6-9 LBS, (premium), chưa qua chế biến, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 03031200: Cá hồi nguyên con đông lạnh Size 6-9LB (bỏ đầu, bỏ nội tạng)- Frozen COHO Salmon HG (Oncorhynchus Kisutch) (nk)

- Mã HS 03031200: Cá hồi Thái Bình Dương đông lạnh- FROZEN SALMON COHO HG (Latin name: Oncorhynchus kisutch) (nk)

- Mã HS 03031200: CH01/ CÁ HỒI CẮT ĐẦU BỎ NỘI TẠNG ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03031200: CHCD/ CÁ HỒI CẮT ĐẦU LÀM SẠCH NỘI TẠNG ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03031200: CHDL/ CÁ HỒI CẮT ĐẦU BỎ NỘI TẠNG ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03031200: CHKDKNTTD/ Cá hồi chum nguyên con không đầu không nội tạng đông lạnh (22kg/ctn) (nk)

- Mã HS 03031200: COHO SALMON HG/ Cá Hồi Thái bình dương bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh (Oncorhynchus kisutch) (nk)

- Mã HS 03031200: HOINC-0120/ CÁ HỒI CẮT ĐẦU BỎ NỘI TẠNG ĐÔNG LẠNH. QC:(24 KG/ TÚI, SIZE: MIXED SIZE, 8542 TÚI), (nk)

- Mã HS 03031200: LA-HW-ncHG/ Cá hồi nguyên con đông lạnh (Bỏ đầu, bỏ nội tạng) (nk)

- Mã HS 03031200: NKKCAHOINCKDKNT/ Cá hồi nguyên con không đâu không nội tạng (Oncorhynchus keta) (nk)

- Mã HS 03031200: NL0JDIHCR1.001/ Cá hồi Chum bỏ đầu bỏ nội tạng đông lạnh (Oncorhynchus Keta) (nk)

- Mã HS 03031200: NLIKQH01.20.01/ CÁ HỒI KHÔNG ĐÀU ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03031300: CÁ HỒI NGUYÊN CON BỎ NỘI TẠNG ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03031300: CÁ HỒI NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH FROZEN ATLANTIC SALMON, NSX: SEAFOOD EXPORTERS AUSTRALIA PTY LTD- mã 708 (nk)

- Mã HS 03031300: CHCDZS/ Cá hồi nguyên con còn đầu đông lạnh (size 5-6kg; 27kg/thùng) (nk)

- Mã HS 03031300: CHDL-GSK/ CÁ HỒI ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03031300: CHNCKDKNTSE01/ Cá hồi nguyên con không đầu không nội tạng (Salmon salar) (nk)

- Mã HS 03031300: Đầu cá hồi đông lạnh (size 400 Gr +/chiếc); Tên khoa học: Salmo Salar;hàng không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT theo TT 219/2013/TT- BTC; Hsd: Tháng 2/2022 (nk)

- Mã HS 03031300: Đầu cá hồi đông lạnh- FROZEN SALMON HEADS (Latin name: Salmo salar) (300gr/up)- 10kg/ctn. Giá hoá đơn 0.5EUR/kg, giá tính thuế 0.58EUR/kg TB số 3346/TB-KV1-HHN-G(18/5/20) (nk)

- Mã HS 03031300: ĐẦU CÁ HỒI ĐÔNG LẠNH GRADE A, 20KG/THÙNG, XUẤT XỨ BA LAN (nk)

- Mã HS 03031300: Đầu cá hồi đông lạnh size 500g+, chưa đóng gói để xuất bán lẻ, 1 thùng/10kg (nk)

- Mã HS 03031300: ĐẦU CÁ HỒI ĐÔNG LẠNH V-CUT 400G+, XUẤT XỨ THỤY ĐIỂN (nk)

- Mã HS 03031300: Lườn, vây cá hồi đông lạnh (lườn vụn, vây) FROZEN SALMON BELLIES AND FIN PIECES. (Latin name: Salmo salar)- 10kg/ctn (nk)

- Mã HS 03031300: NCR SALMON HON/ Cá Hồi Nguyên Con Bỏ Nội Tạng Đông Lạnh (nk)

- Mã HS 03031300: SALMON/ Cá hồi bỏ đầu bỏ nội tạng đông lạnh (nk)

- Mã HS 03031300: SALMON/ Cá hồi nguyên con bỏ nội tạng đông lạnh (nk)

- Mã HS 03031300: Thịt cá hồi đông lạnh (thịt vụn các loại); (Tên khoa học: Salmo Salar); hàng không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT theo TT 219/2013/TT- BTC; Hsd: Tháng 2/2020 (nk)

- Mã HS 03031300: Xương cá hồi đông lạnh; Tên khoa học: Salmo Salar; hàng không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT theo TT 219/2013/TT- BTC; Hsd: Tháng 2/2020 (nk)

- Mã HS 03031300: Zenchnccd/ Cá hồi nguyên con đông lạnh (còn đầu,bỏ nội tạng) (nk)

- Mã HS 03031400: 06/ Cá hồi chấm nguyên con đông lạnh (Bỏ đầu, Bỏ nội tạng) (nk)

- Mã HS 03031400: 66/ Cá hồi chấm (AOMORI) nguyên con đông lạnh (Còn đầu, bỏ nội tạng) (nk)

- Mã HS 03031400: Cá hồi chấm cắt đầu, bỏ nội tạng đông lạnh (Frozen Rainbow Trout HG) Grado (2-4), Industrial (0-2, 2-4, 4-6, 6-9), Industrial B (0-2, 2-4, 4-6, 6-9), Industrial H (0-2, 2-4, 4-6). (nk)

- Mã HS 03031400: CAHOICHAMDL/ Cá hồi chấm cắt đầu, bỏ nội tạng đông lạnh, size 2-4LB, 25KG/CT, (292CT). Dùng để sxxk (nk)

- Mã HS 03031400: CAH-SF20PSC0L02/ Cá hồi còn đầu, bỏ nội tạng (cỡ 1.7kg+) cấp đông (Frozen Salmon Trout Hon 1.7kg+) (nk)

- Mã HS 03031400: CHDL-GSK/ CÁ HỒI ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03031400: CHVDL/ Cá hồi vân cắt đầu bỏ nội tạng đông lạnh (Size G1 4/6) (nk)

- Mã HS 03031400: LA-HW-ncHG/ Cá hồi nguyên con đông lạnh (Bỏ đầu, bỏ nội tạng) (nk)

- Mã HS 03031400: LA-OK-ncHON/ Cá hồi nguyên con đông lạnh (Còn đầu, bỏ nội tạng) (nk)

- Mã HS 03031400: MBchngconbd/ Cá hồi nguyên con đông lạnh (bỏ đầu,bỏ nội tạng) (nk)

- Mã HS 03031400: MHJ TROUT HG/ Cá hồi chấm (Trout) nguyên liệu đông lạnh (nk)

- Mã HS 03031400: NJCAHOITRNCKDKNT01/ Cá hồi chấm (trout) nguyên con không đầu không nội tạng đông lạnh (Oncorhynchus my kiss) (nk)

- Mã HS 03031400: NLIKQH01.20.01/ CÁ HỒI KHÔNG ĐÀU ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03031400: OS-ncHG/ Cá hồi nguyên con đông lạnh (Bỏ đầu, bỏ nội tạng) (nk)

- Mã HS 03031400: NLIKQH01.01/ CÁ HỒI KHÔNG ĐÀU ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03031900: CHNCKDKNT(SH)/ Cá hồi Pink nguyên con không đầu không nội tạng đông lạnh (nk)

- Mã HS 03031900: NLVN04-19/ Cá hồi bỏ đầu bỏ nội tạng đông lạnh (nk)

- Mã HS 03031900: Cá chẽm đông lạnh, bảo quản nhiệt độ- 18 độ, xuất xứ Việt nam (xk)

- Mã HS 03031900: Cá hồi đông lạnh nguyên con (xk)

- Mã HS 03031900: Cá lóc đông lạnh(10kg/thùng) không nhãn hiệu, mới 100% (xk)

- Mã HS 03031900: Cá thu nguyên con (xk)

- Mã HS 03032300: Cá Rô Phi Đông lạnh (đỏ) (nk)

- Mã HS 03032300: Cá chim đen nguyên con đông lạnh, net 80%, mạ băng 20% (xk)

- Mã HS 03032300: Cá Diêu Hồng 2 con/900g/túi x 10/thùng đông lạnh (xk)

- Mã HS 03032300: Cá Điêu Hồng 2 con/900g/túi x 10/thùng đông lạnh (xk)

- Mã HS 03032300: Cá Diêu Hồng 3 con/900g/túi x 10/thùng đông lạnh (xk)

- Mã HS 03032300: Cá diêu hồng cắt khúc 900g/túi đông lạnh (xk)

- Mã HS 03032300: Cá điêu hồng cắt khúc đông lạnh: (SIZE 150-220G; 10kgs/thùng) (xk)

- Mã HS 03032300: Cá điêu hồng cắt khúc, bảo quản nhiệt độ-18, xuất xứ Việt Nam (xk)

- Mã HS 03032300: Cá diêu hồng cắt khúc, bỏ đầu đông lạnh- 85% N.W (xk)

- Mã HS 03032300: CÁ DIÊU HỒNG ĐÔNG LẠNH.Packing: IVP with label, 9kgs/ctn (xk)

- Mã HS 03032300: Cá điêu hồng làm sạch đông lạnh, Oreochromic spp, dong goi: 1kg/bagx10, 10kg/ctn, sl: 100ctns (xk)

- Mã HS 03032300: Cá Diêu hồng NCLS 1 con/túi; 10 kgs/thùng đông lạnh (xk)

- Mã HS 03032300: Cá Điêu hồng NCLS size UP 10 kg/thùng đông lạnh (xk)

- Mã HS 03032300: Cá diêu hồng nguyên con- Đóng gói: 10kg (Net 8.5kg)/thùng (xk)

- Mã HS 03032300: cá điêu hồng nguyên con đông lạnh bảo quản nhiệt độ-18, xuất xứ Việt Nam (xk)

- Mã HS 03032300: CÁ NÀNG HAI ĐÔNG LẠNH XUẤT KHẨU (40 LBS/ CTNS) (xk)

- Mã HS 03032300: Cá rô đồng làm sạch đông lạnh, đóng gói 8kg/thung-VN (xk)

- Mã HS 03032300: Cá rô đông lạnh(0.4kg/bao 24bao/thùng) không nhãn hiệu, mới 100%. (xk)

- Mã HS 03032300: CÁ RÔ NGUYÊN CON LÀM SẠCH ĐÔNG LẠNH- SIZE: 200GR-UP/PCS (xk)

- Mã HS 03032300: CÁ RÔ PHI (xk)

- Mã HS 03032300: Cá Rô phi (đỏ) Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 03032300: Cá rô phi bỏ nội tạng đông lạnh, size 200/300 (1kg/bag, 10bag/ctn, 10kg/ctn, số lượng: 750ctns) (xk)

- Mã HS 03032300: Cá rô phi bỏ nội tạng, đánh vảy- 85% N.W (xk)

- Mã HS 03032300: Cá rô phi cắt khúc, bảo quản nhiệt độ-18, xuất xứ Việt Nam (xk)

- Mã HS 03032300: Cá rô phi cắt khúc, bỏ đầu đông lạnh- 85% N.W (xk)

- Mã HS 03032300: Cá rô phi đỏ nguyên con đông lạnh: (SIZE 200-300G; 10kgs/thùng) (xk)

- Mã HS 03032300: Cá Rô Phi Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 03032300: Cá rô phi đông lạnh nguyên con, khối lượng tịnh 10kg/thùng (xk)

- Mã HS 03032300: Cá rô phi đông lạnh nhiệt độ bảo quản-18 độ, xuất xứ Việt Nam (xk)

- Mã HS 03032300: Cá Rô phi làm sạch đông lạnh (10kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03032300: Cá rô phi NC đông lạnh. Packing: IQF,bulk, 10kg/carton (xk)

- Mã HS 03032300: Cá Rô phi NCLS đông lạnh, 2.25 kg/túi x 2 (xk)

- Mã HS 03032300: Cá rô phi nguyên con bỏ ruột, bỏ vảy đông lạnh, Size: 200/400 GR/PC, đóng gói: 4KG/thùng (xk)

- Mã HS 03032300: Cá rô phi nguyên con đã làm sạch đông lạnh FROZEN TILAPIA CLEANED (10 Kgs/Ctn), mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)

- Mã HS 03032300: Cá Rô Phi nguyên con làm sạch cắt mặt trăng đông lạnh, 5-7 PCS/KG, đóng gói: 10KG/thùng (xk)

- Mã HS 03032300: Cá Rô phi thương hiệu APT NCLS size 500g-up 1 con/túi; 10 kg/thùng đông lạnh (xk)

- Mã HS 03032300: FROZEN TILAPIA CLEANED (CÁ RÔ PHI LÀM SẠCH ĐÔNG LẠNH) (SIZE: 100-200 GR/PCS) (8KG/CTN) (xk)

- Mã HS 03032300: FROZEN TILAPIA GUTTED,SCALED (CÁ RÔ PHI BỎ NỘI TẠNG, BỎ VẢY ĐÔNG LẠNH) (SIZE 300-500 GRS/PCS) (4.5 KG/CTN) (xk)

- Mã HS 03032300: FROZEN TILAPIA WHOLE ROUND (CÁ RÔ PHI NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH) (20KG/CTN) (xk)

- Mã HS 03032400: BTF4/ CÁ TRA NGUYÊN CON XẺ BƯỚM ĐÔNG LẠNH- Packing: Block, 5kgs/block x 2/ctn, 97% NW, Weight: 25500 kgs, 2550 ctns (xk)

- Mã HS 03032400: CA BA SA XE BUOM DONG LANH- FROZEN BASA FISH BUTTERFLY (PANGASIUS HYPOPHTHALMUS). Size: 300gr-400gr;500gr-600gr. (xk)

- Mã HS 03032400: Cá basa cắt khúc đông lạnh, đóng gói 10KGS/thùng (500Gr/Tray x20 Tray/CTN) (xk)

- Mã HS 03032400: Cá basa cắt lát đông lạnh (800gr/bag, 12bag/ctn, 9.6kg/ctn, số lượng: 220ctns) (xk)

- Mã HS 03032400: Cá Basa nguyên con bỏ đầu làm sạch đông lạnh, đóng gói 10KGS/thùng (xk)

- Mã HS 03032400: Cá basa xẻ bướm đông lạnh, size (gr/pc): 400-600 (8.5kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03032400: CÁ DA TRƠN (CÁ TRA) NGUYÊN CON BỎ ĐẦU HGT- ĐÔNG LẠNH, BỎ TẠNG, BỎ KỲ, TỈA SÁT VÂY ĐUÔI.(10 KG/CARTON).HÀNG MỚI, XUẤT XỨ 100% VIỆT NAM. (xk)

- Mã HS 03032400: CÁ DA TRƠN NGUYÊN CON BỎ ĐẦU HGT- ĐÔNG LẠNH, BỎ TẠNG, BỎ KỲ, TỈA SÁT VÂY ĐUÔI.(10 KG/CARTON).HÀNG MỚI, XUẤT XỨ 100% VIỆT NAM. (xk)

- Mã HS 03032400: Cá rô đồng nguyên con đông lạnh bảo quản nhiệt độ-18, xuất xứ Việt Nam (xk)

- Mã HS 03032400: CÁ TRA (BASA) NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (PANGASIUS HYPOPHTHALMUS). BỎ ĐẦU, BỎ VÂY, BỎ ĐUÔI, BỎ NỘI TẠNG. SIZE: 1000GRAM-UP, ĐÓNG GÓI: 10KG/THÙNG (xk)

- Mã HS 03032400: Cá tra (PANGASIUS HYPOPHTHALMUS)nguyên con bỏ đầu cắt khúc đông lạnh 22lb/ctn,size 100-200gr (xk)

- Mã HS 03032400: Cá tra bỏ đầu cắt khúc đông lạnh size 3-6 Oz (xk)

- Mã HS 03032400: Cá tra cắt đầu, cắt khúc đông lạnh; 2lbs/túi x15 túi,(30lbs/thùng),size 3cm/miếng,100%NW (xk)

- Mã HS 03032400: Cá tra cắt khoanh đông lạnh (Frozen Pangasius Steak), 100-up gr/ pc, 10 Kg/Carton, hàng Việt Nam sản xuất, mới 100% (xk)

- Mã HS 03032400: CÁ TRA CĂT KHOANH ĐÔNG LẠNH- Packing: IQF, 5kgs/bag x 2bags/carton; 80% NW, 500 ctns (xk)

- Mã HS 03032400: CÁ TRA CAT KHOANH ĐÔNG LẠNH/ VN (BULK) (xk)

- Mã HS 03032400: Cá tra cắt khứa đông lạnh, Hàng đóng gói IQF 30Lb/thùng, Size: 900gr/up (xk)

- Mã HS 03032400: CA TRA CAT KHUC (KHONG DUT XUONG SONG) DONG LANH(SIZE 25 MM, IQF BULK 10KG/CTN, 100%NW) (xk)

- Mã HS 03032400: Cá tra cắt khúc đông lạnh (xk)

- Mã HS 03032400: CÁ TRA CAT KHUC ĐÔNG LẠNH (1 THÙNG 15KGS) (xk)

- Mã HS 03032400: CA TRA CAT KHUC DONG LANH (1kg x 10/thung) (xk)

- Mã HS 03032400: Cá tra cát khúc đông lạnh (hàng mới 100%), Đóng gói: Bulk, 5kgs/bag x 2/carton (xk)

- Mã HS 03032400: Cá tra cat khuc dong lanh (Khong xuat ca tra dau) (xk)

- Mã HS 03032400: Cá tra cắt khúc dông lạnh Size 100-120G/PC (xk)

- Mã HS 03032400: Cá tra cắt khúc ghép nguyên con đông lạnh, IVP, 30 lbs/ctn (xk)

- Mã HS 03032400: CA TRA CAT KHUC, BO DAU DONG LANH (1 thung 10 kg) (xk)

- Mã HS 03032400: CÁ TRA CẮT KHÚC, BỎ ĐẦU, BỎ NỘI TẠNG ĐÔNG LẠNH- LOẠI: 10KGS/ CTN (xk)

- Mã HS 03032400: Cá tra cắt lát đông lạnh (500gr/bag, 20bag/ctn, 10kg/ctn, số lượng: 10ctns) (xk)

- Mã HS 03032400: CÁ TRA CAT STEAK ĐÔNG LẠNH 0% MẠ BĂNG (xk)

- Mã HS 03032400: CÁ TRA CUT STEAK ĐÔNG LẠNH 0% MẠ BĂNG (xk)

- Mã HS 03032400: CA TRA DONG LANH (xk)

- Mã HS 03032400: Cá Tra Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 03032400: CA TRA DONG LANH CAT KHUC (1kg X 10/thung) (xk)

- Mã HS 03032400: CÁ TRA ĐÔNG LẠNH CẮT KHÚC (dong goi IQF, bulk 10kg/ctn) (xk)

- Mã HS 03032400: cá tra đông lạnh nguyên con bảo quản nhiệt độ-18, xuất xứ Việt Nam (xk)

- Mã HS 03032400: CÁ TRA ĐÔNG LẠNH STEAK (dong goi IQF, bulk 10kg/ctn) (xk)

- Mã HS 03032400: CÁ TRA ĐÔNG LẠNH XẺ BƯỚM (đóng gói IWP, 10kg/ctn) (xk)

- Mã HS 03032400: Cá tra đông lạnh, bảo quản nhiệt độ- 18 độ, xuất xứ Việt nam (xk)

- Mã HS 03032400: Cá tra fillet 140/155gr đông lạnh (xk)

- Mã HS 03032400: Cá tra fillet bỏ đầu cắt khúc đông lạnh (xk)

- Mã HS 03032400: CA TRA FILLET CAT KHUC DONG LANH (1THUNG 27,31 LBS) (xk)

- Mã HS 03032400: CA TRA FILLET DONG LANH CAT CUBE(3kg x 2/thung) (xk)

- Mã HS 03032400: Cá tra fillet đông lạnh:PACKING IQF, IWP, 1 PCS/BAG 10KGS/PE/CTN, PE OUTSIDE(Size 780-880gr,11pcs/ctn) (xk)

- Mã HS 03032400: Cá tra fillet size L đông lạnh (xk)

- Mã HS 03032400: Cá tra fillet size M đông lạnh (xk)

- Mã HS 03032400: Cá tra khứa đông lạnh, 12kg/ thùng (xk)

- Mã HS 03032400: CÁ TRA NGUYÊN CON BỎ ĐẦU ĐÔNG LẠNH (Packed: IQF, bulk 10kgs/ carton) (xk)

- Mã HS 03032400: Cá tra nguyên con bỏ nội tạng đông lạnh- Net 90%, mạ băng 10% (xk)

- Mã HS 03032400: Cá tra nguyên con bỏ tạng đông lạnh. Đóng gói: IWP, BULK, 10kgs/Bag/CTN. Size: 800-1000 (grs/pc): 800CTNS; 1000/1500 (grs/pc): 1200CTNS; 1500-UP (grs/pc): 550CTNS. Số lượng: 2550CTNS (xk)

- Mã HS 03032400: Cá tra nguyên con cắt đầu khứa đông lạnh 2lbs/túi x 20/thùng(40lbs/thùng),size 800gr up (xk)

- Mã HS 03032400: CA TRA NGUYEN CON DONG LANH (xk)

- Mã HS 03032400: Cá Tra nguyên con đông lạnh (xk)

- Mã HS 03032400: Cá tra nguyên con HGT đông lạnh (Frozen Pangasius HGT), 800-up gr/ pc, 10 Kg/Carton, hàng Việt Nam sản xuất, mới 100% (xk)

- Mã HS 03032400: CÁ TRA NGUYÊN CON LÀM SẠCH ĐÔNG LẠNH SIZE 500-800 GRS/PCS (xk)

- Mã HS 03032400: cá tra nguyên con nguyên con xẻ bướm đông lạnh 10kg/thùng (xk)

- Mã HS 03032400: Cá tra nguyên con xẻ bướm đông lạnh (Không xuất cá tra dầu) (xk)

- Mã HS 03032400: Cá tra phi lê cắt miếng đông lạnh, Size: 17-23g, đóng gói: IQF, 2.5kgs/bag x 4/carton (90% net) (xk)

- Mã HS 03032400: Cá tra phi lê đông lạnh, Size: 350-450, đóng gói: IQF, 2.5kgs/bag x 4/carton (90% net) (xk)

- Mã HS 03032400: Cá tra xẻ bướm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03032400: CA TRA XE BUOM DONG LANH- Frozen Pangasius butterfly (Pangasius Hypophthalmus). Net weight 100%.Packing: IQF, 10pcs/bag, Bulk 10 kgs/ctn. (xk)

- Mã HS 03032400: CÁ TRA XE BƯỚM ĐÔNG LẠNH#VN (xk)

- Mã HS 03032400: Cá trê bỏ nội tạng đông lạnh (800gr/bag, 12bag/ctn, 9.6kg/ctn, số lượng: 220ctns) (xk)

- Mã HS 03032400: Cá Trê cắt khúc 450g/túi x 20 đông lạnh (xk)

- Mã HS 03032400: CÁ TRÊ CẮT KHÚC ĐÔNG LẠNH. IQF 1KG/BAG WITH RIDER, 10KG/CARTON (xk)

- Mã HS 03032400: Cá Trê Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 03032400: CÁ TRÊ LÀM SẠCH (15 KGS/PKG) (xk)

- Mã HS 03032400: Cá Trê làm sạch đông lạnh (10kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03032400: Cá Trê NCLS 1 kg/túi x 10/thùng đông lạnh (xk)

- Mã HS 03032400: Cá Trê NCLS 900g/túi đông lạnh (xk)

- Mã HS 03032400: Cá Trê NCLS đông lạnh (10kgs/thùng) (xk)

- Mã HS 03032400: Cá Trê NCLS size 1-2kg, 1 con/túi; 9 kg/thùng đông lạnh (xk)

- Mã HS 03032400: Cá trê nguyên con bỏ ruột đông lạnh, Size 500/800GR/PC, 800GR/UP, 1000GR/UP, đóng gói: 5KG/thùng (xk)

- Mã HS 03032400: Cá trê nguyên con đông lạnh, Hàng đóng gói IQF 30 Lbs/thùng, Size: 200/300 & 300/400 455 thùng, 400/up 845 thùng (xk)

- Mã HS 03032400: Cá trê nguyên con làm sạch đông lạnh (xk)

- Mã HS 03032400: Cá Trê XBLS 700g/pa x 20/ thùng đông lạnh (xk)

- Mã HS 03032400: Cá Trôi Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 03032400: CÁTRA NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03032400: FROZEN BASA STEAKS (CÁ BASA CẮT KHÚC ĐÔNG LẠNH) (9KG/CTN) (xk)

- Mã HS 03032400: FROZEN CATFISH GUTTED (MAGUR) (CÁ TRÊ NGUYÊN CON BỎ NỘI TẠNG ĐÔNG LẠNH) (SIZE 500-800 GRS/PCS) (4.5 KG/CTN) (xk)

- Mã HS 03032400: FROZEN CATFISH WHOLE ROUND (CÁ TRÊ NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH) (SIZE 100-200 GR/PCS) (8KG/CTN) (xk)

- Mã HS 03032400: FROZEN PANGASIUS GUTTED (CÁ TRA BỎ NỘI TẠNG ĐÔNG LẠNH) (SIZE 1000-UP GR/PCS)(20 KG/CTN) (xk)

- Mã HS 03032400: FROZEN PANGASIUS STEAK (CÁ TRA CẮT KHÚC ĐÔNG LẠNH) (10KG/CTN) (xk)

- Mã HS 03032400: NNS100NCXB/ Cá tra nguyên con xẻ bướm đông lạnh 12.8kg/thung,size 700-900g,100%NW (xk)

- Mã HS 03032400: STEAK/ CÁ TRA CẮT KHÚC ĐÔNG LẠNH SIZE: 2-2,5CM PACKING: IQF, 1KG/PLAIN BAG WITH RIDER x 10/CARTON (xk)

- Mã HS 03032400: XB/ CA TRA XE BUOM DONG LANH; SIZE: (600-1.100GR/PC; PACKING: IQF, IWP, BULK 10KG/CTN; NW: 95% (xk)

- Mã HS 03032500: Cá rô đồng làm sạch đông lạnh, net 90%, mạ băng 10% (xk)

- Mã HS 03032500: Cá rô phi làm sạch đông lạnh- Size 100-200, net 80%, mạ băng 20% (xk)

- Mã HS 03032500: Cá rô phi nguyên con đông lạnh- Net 80%, mạ băng 20% (xk)

- Mã HS 03032500: Cá Trê Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 03032500: Cá trôi cắt khúc đông lạnh- Net 80%, mạ băng 20% (xk)

- Mã HS 03032500: Cá Trôi cắt khúc, bỏ đầu đông lạnh, 7-8 PCS/800GM, đóng gói: 8KG/thùng (xk)

- Mã HS 03032500: Cá Trôi Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 03032500: Cá trôi đông lạnh- 85% N.W (xk)

- Mã HS 03032500: Cá trôi làm sạch đông lạnh, loại 2, đóng goi 10kg/thung-VN (xk)

- Mã HS 03032500: Cá trôi nguyên con bỏ nội tạng đông lạnh- Net 80%, mạ băng 20% (xk)

- Mã HS 03032500: CÁ TRÔI NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH. PACKING: IQF, BULK 20KG/CARTON (xk)

- Mã HS 03032600: Cá Chình biển đông lạnh (hàng không thuộc danh mục thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017, tên khoa học: Anguilliformes) (nk)

- Mã HS 03032600: Lươn bỏ đầu làm sạch đông lạnh, đóng gói 10KGS/thùng (500Gr/bag x 20 bags/CTN) (xk)

- Mã HS 03032900: Cá rô đại dương nguyên con đông lạnh (Sebastes Alutus). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư 04/2017/tt-bnnptnt ngày 24/2/2017) (nk)

- Mã HS 03032900: CSMNCKDKNT/ Cá sọc mướp nguyên con không đầu không nội tạng đông lạnh (20kg/ctn) (nk)

- Mã HS 03032900: CTNCKDKK1117/ Cá tuyết nguyên con không đầu không nội tạng đông lạnh (24.46kg/thùng) (nk)

- Mã HS 03032900: LCHKK/ LCHKK#Lườn cá hồi đông lạnh (6CM+, 21kg/thùng) (nk)

- Mã HS 03032900: LCHKK/ Lườn cá hồi đông lạnh (nk)

- Mã HS 03032900: NLIKQH01.20.05/ CÁ ĐỎ ĐẠI DƯƠNG KHÔNG ĐẦU ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03032900: XCHZS0520/ Xương cá hồi đông lạnh (nk)

- Mã HS 03032900: Cá Bạc má Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 03032900: Cá Bóng Kèo (176 ctn) (xk)

- Mã HS 03032900: Cá Cam Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 03032900: Cá Chẽm Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 03032900: Cá Chim Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 03032900: CA CHIM NGUYEN CON DONG LANH (xk)

- Mã HS 03032900: CÁ CHIM NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH SIZE: 500-800G (xk)

- Mã HS 03032900: CÁ CHIM NGUYÊN CON, SIZE:500-800GR (xk)

- Mã HS 03032900: Cá Cơm Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 03032900: CÁ CƠM SÔNG ĐÔNG LẠNH- SIZE: 2-3CM/PCS (xk)

- Mã HS 03032900: CÁ ĐIÊU HỒNG ĐÔNG LẠNH- SIZE: 250GR-350GR/PC (xk)

- Mã HS 03032900: Cá diêu hồng đông lạnh(10kg/thùng) không nhãn hiệu, mới 100% (xk)

- Mã HS 03032900: CÁ ĐIÊU HỒNG NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH SIZE 300-500 GRAM/CON (xk)

- Mã HS 03032900: Cá đối NC đông lạnh, 12kg/ thùng (xk)

- Mã HS 03032900: Cá he đông lạnh (250/300), 15kg/ thùng (xk)

- Mã HS 03032900: Cá he đông lạnh (300 up), 15kg/ thùng (xk)

- Mã HS 03032900: Cá he đông lạnh, 13.62kg/ thùng (xk)

- Mã HS 03032900: Cá He làm sạch đông lạnh (10kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03032900: Cá he nguyên con đông lạnh (xk)

- Mã HS 03032900: Cá he nguyên con tẩm gia vị đông lạnh (xk)

- Mã HS 03032900: Cá Hồng Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 03032900: CÁ KÈO (40 X 14 OZ) (xk)

- Mã HS 03032900: Cá Kèo nguyên con đông lạnh, đóng gói 10KGS/thùng (500Gr/bag x 20 bags/CTN) (xk)

- Mã HS 03032900: CÁ LÌM KÌM ĐÔNG LẠNH- SIZE: 6-10CM/PCS/ (xk)

- Mã HS 03032900: CÁ LINH (36 X 14 OZ) (xk)

- Mã HS 03032900: Cá lóc cắt đầu đông lạnh, mới 100% (Packing NW: 10.00 KGM/ctn) (xk)

- Mã HS 03032900: Cá lóc cắt đầu lóc lột da đông lạnh-Packing: 600GR/PA x 18 PA/CTN (xk)

- Mã HS 03032900: CÁ LÓC CẮT KHOANH ĐÔNG LẠNH- SIZE: 2.5CM STEAK/ (xk)

- Mã HS 03032900: Cá lóc cắt khứa đông lạnh, 13.62kg/ thùng (xk)

- Mã HS 03032900: Cá Lóc cắt khúc đông lạnh (10kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03032900: Cá lóc cắt lát đông lạnh, Channa striata, dong goi: 500gr/bagx20, 10kg/ctn, sl: 99ctns (xk)

- Mã HS 03032900: Cá Lóc CK 800g/túi x 10/thùng đông lạnh (xk)

- Mã HS 03032900: Cá lóc CK đông lạnh, 13.62kg/ thùng (xk)

- Mã HS 03032900: Cá Lóc đen đông lạnh (xk)

- Mã HS 03032900: Cá Lóc Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 03032900: CÁ LÓC LÀM SẠCH (15 KGS/PKG) (xk)

- Mã HS 03032900: Cá lóc nguyên con bỏ đầu đông lạnh. 300-400 gam/con, 599 (10kg/ 1 carton) (xk)

- Mã HS 03032900: Cá Lóc nguyên con đông lạnh (10kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03032900: Cá lóc nguyên con làm sạch, bỏ đầu bỏ nội tạng đông lạnh, đóng gói 10KGS/thùng (xk)

- Mã HS 03032900: Cá Mè Dinh Làm Sạch (73ctn) (xk)

- Mã HS 03032900: Cá Mè Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 03032900: Cá Mè Vinh nguyên con bỏ ruột đông lạnh, 4-6 PCS/500GR, đóng gói: 10KG/thùng (xk)

- Mã HS 03032900: CÁ NÀNG HAI (44 LBS/PKG) (xk)

- Mã HS 03032900: Cá nàng hai NC đông lạnh, 15kg/ thùng (xk)

- Mã HS 03032900: Cá Nục Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 03032900: Cá Rô Đồng Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 03032900: Cá Rô Làm Sạch (230 ctn) (xk)

- Mã HS 03032900: Cá Rô làm sạch đông lạnh (10kg/ thùng) (xk)

- Mã HS 03032900: Cá rô LS đông lạnh, 12kg/ thùng (xk)

- Mã HS 03032900: Cá sặc nguyên con cắt đầu làm sạch đông lạnh (xk)

- Mã HS 03032900: Cá thát lát đông lạnh (frozen featherback fish), 40lbs/thùng (xk)

- Mã HS 03032900: Cá thát lát NC đông lạnh, 13.5kg/ thùng (xk)

- Mã HS 03032900: CÁ THÁT LÁT NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH- SIZE:800-2500 (GR/PC) (xk)

- Mã HS 03032900: Cá trê cắt đầu đông lạnh, mới 100% (Packing NW: 10.00 KGM/ctn) (xk)

- Mã HS 03032900: Cá trê đông lạnh, 12kg/ thùng (xk)

- Mã HS 03032900: Cá Trê đông lạnh, mới 100% (Packing NW: 10.00 KGM/ctn) (xk)

- Mã HS 03032900: Cá Trê Vàng Làm Sạch (150g-300g) (216 ctn) (xk)

- Mã HS 03032900: CHKDKNTTD/ Cá hồi nguyên con không đầu không nội tạng đông lạnh (xk)

- Mã HS 03032900: FROZEN PUTI CLEANED (CÁ MÈ LÀM SẠCH ĐÔNG LẠNH) (SIZE 100-200GR/PCS)(8 KG/CTN) (xk)

- Mã HS 03032900: LƯƠN VÀNG CẮT KHÚC ĐÔNG LẠNH- SIZE: 10-12CM/CHUNK (xk)

- Mã HS 03032900: NLIKQH01.11/ CÁ ĐỎ ĐẠI DƯƠNG KHÔNG ĐẦU ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03033100: Cá bơn đông lạnh nguyên con (frozen halibut),size 1/2, 26kg/thùng, chưa qua chế biến, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 03033900: N1/ Cá bơn nguyên con đông lạnh (nk)

- Mã HS 03033900: NL002-18/ Cá Bơn nguyên con đông lạnh (nk)

- Mã HS 03033900: POINTHEAD FLOUNDER/ CÁ BƠN ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03033900: Cá Chẽm đông lạnh (xk)

- Mã HS 03033900: CBDCKDL/ Cá bơn đen cắt khúc đông lạnh 15-20gr(Đơn giá GC:2.06/kg) (xk)

- Mã HS 03033900: CBDOCK/ Cá Bơn Đỏ Cắt Khúc Đông Lạnh 12-20gr(Đơn giá GC:2.06/kg) (xk)

- Mã HS 03034100: 115/ Cá Ngừ vây dài (Albacore) (nk)

- Mã HS 03034100: Albacore FY/ Cá ngừ nguyên con đông lạnh (Albacore Fancy Grade) (nk)

- Mã HS 03034100: Albacore MSC/ Cá ngừ nguyên con đông lạnh (Albacore MSC) (nk)

- Mã HS 03034100: IDW-ABWR13-210520/ Cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh 15 kg up (nk)

- Mã HS 03034100: IDW-ABWR43-260520/ Cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh 15 kg up (nk)

- Mã HS 03034100: IDW-ABWR53-260520/ Cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh 15 kg up (nk)

- Mã HS 03034100: IHV-ABWR13-100620/ Cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh 15 kg up (nk)

- Mã HS 03034100: IMV-ABWR11-030620/ Cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh 10 kg up (nk)

- Mã HS 03034100: IMV-ABWR11-220620/ Cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh 10 kg dn (nk)

- Mã HS 03034100: IMV-ABWR11-230620/ Cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh 10 kg up (nk)

- Mã HS 03034100: IMV-ABWR11-280520/ Cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh 10 kg up (nk)

- Mã HS 03034100: IMV-ABWR12-220620/ Cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh 10 kg up (nk)

- Mã HS 03034100: IMV-ABWR21-020620/ Cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh 10 kg up (nk)

- Mã HS 03034100: IMV-ABWR21-150620/ Cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh 10 kg dn (nk)

- Mã HS 03034100: IMV-ABWR21-230620/ Cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh 10 kg up (nk)

- Mã HS 03034100: IMV-ABWR22-150620/ Cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh 10 kg up (nk)

- Mã HS 03034100: IMV-ABWR31-020620/ Cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh 10 kg up (nk)

- Mã HS 03034100: IMV-ABWR41-020620/ Cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh 10 kg up (nk)

- Mã HS 03034100: IMV-ABWR41-190620/ Cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh 10 kg up (nk)

- Mã HS 03034100: IMV-ABWR51-020620/ Cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh 10 kg up (nk)

- Mã HS 03034100: IMV-ABWR51-030620/ Cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh 10 kg up (nk)

- Mã HS 03034100: IMV-ABWR51-040620/ Cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh 10 kg up (nk)

- Mã HS 03034100: IMV-ABWR51-160620/ Cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh 10 kg up (nk)

- Mã HS 03034100: IMV-ABWR52-160620/ Cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh 10 kg dn (nk)

- Mã HS 03034100: IMV-ABWR61-160620/ Cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh 10 kg up (nk)

- Mã HS 03034100: IMV-ABWR62-160620/ Cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh 10 kg dn (nk)

- Mã HS 03034100: IMV-ABWR71-160620/ Cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh 10 kg up (nk)

- Mã HS 03034100: INT-ABWR31-040620/ Cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh 15 kg up (nk)

- Mã HS 03034100: ITV-ABWR23-170620/ Cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh 15 kg up (nk)

- Mã HS 03034100: ITV-ABWR33-170620/ Cá ngừ vây dài nguyên con đông lạnh 15 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: Cá ngừ vây vàng đông lạnh (hàng không thuộc danh mục thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017, tên khoa học: Thunnus albacares) (nk)

- Mã HS 03034200: Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10- 20 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLDW11-210520/ Cá ngừ vây vàng bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 18 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLDW12-210520/ Cá ngừ vây vàng bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 10- 18 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLDW33-250520/ Cá ngừ vây vàng bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 18 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLDW34-250520/ Cá ngừ vây vàng bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 10- 18 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLDW41-260520/ Cá ngừ vây vàng bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 18 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLDW42-260520/ Cá ngừ vây vàng bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 10- 18 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLDW51-260520/ Cá ngừ vây vàng bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 18 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLDW52-260520/ Cá ngừ vây vàng bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 10- 18 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLDW81-290420/ Cá ngừ vây vàng bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 18 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLGG21-250520/ Cá ngừ vây vàng bỏ mang, bỏ nội tạng đông lạnh 25 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLGG31-250520/ Cá ngừ vây vàng bỏ mang, bỏ nội tạng đông lạnh 18 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLGG32-250520/ Cá ngừ vây vàng bỏ mang, bỏ nội tạng đông lạnh 10- 18 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLGG42-040620/ Cá ngừ vây vàng bỏ mang, bỏ nội tạng đông lạnh 18 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLGG42-250520/ Cá ngừ vây vàng bỏ mang, bỏ nội tạng đông lạnh 18 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLGG52-010620/ Cá ngừ vây vàng bỏ mang, bỏ nội tạng đông lạnh 18 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLHG41-040620/ Cá ngừ vây vàng bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh 18 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLHG41-250520/ Cá ngừ vây vàng bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh 18 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLHG51-010620/ Cá ngừ vây vàng bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh 18 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR101-220520/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10- 20 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR102-220520/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR111-250520/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10- 20 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR11-150620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10- 20 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR11-160620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR112-250520/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR11-260520/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10- 20 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR12-150620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR12-260520/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR21-030620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR21-160620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR21-190620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10- 20 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR21-220620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR21-260520/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10- 20 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR22-190620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR22-260520/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR31-030620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR31-120620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10- 20 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR31-150620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10- 20 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR31-160620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10- 20 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR31-180620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10- 20 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR31-230620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR31-260520/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10- 20 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR31-280520/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 3.4- 10 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR32-120620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR32-150620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR32-180620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR32-230620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR32-260520/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR32-280520/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10- 20 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR33-280520/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR41-010620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR41-030620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR41-120620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10- 20 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR41-170620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR41-180620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10- 20 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR41-280520/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 3.4- 10 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR42-120620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10- 20 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR42-180620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR42-280520/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10- 20 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR43-280520/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR51-050620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10- 20 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR51-120620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR51-150620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10- 20 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR51-170620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10- 20 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR51-250520/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR51-280520/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 3.4- 10 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR52-050620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR52-120620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR52-150620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR52-280520/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10- 20 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR61-050620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10- 20 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR61-150620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10- 20 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR61-170620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10- 20 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR61-220520/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10- 20 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR62-050620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR62-150620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR62-170620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR62-220520/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR71-050620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10- 20 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR71-150620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10- 20 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR71-170620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10- 20 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR71-250520/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10 kg dn (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR72-050620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR72-150620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR72-170620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR81-120620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10- 20 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR91-120620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10- 20 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR91-220520/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 3.4- 10 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IDW-YLWR92-220520/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10- 20 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IHV-YLDW11-100620/ Cá ngừ vây vàng bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 18 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IHV-YLDW11-180620/ Cá ngừ vây vàng bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 18 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IHV-YLDW12-100620/ Cá ngừ vây vàng bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 10- 18 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IHV-YLDW12-180620/ Cá ngừ vây vàng bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 10- 18 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IHV-YLWR11-250620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IHV-YLWR21-250620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IHV-YLWR31-190620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IHV-YLWR41-160620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IM-TUNA DR/GG 142.1-10620/ CÁ NGỪ VÂY VÀNG NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (SIZE: 18 KG UP) (nk)

- Mã HS 03034200: IM-TUNA DR/GG 142.2-10620/ CÁ NGỪ VÂY VÀNG NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (SIZE: 18 KG DN) (nk)

- Mã HS 03034200: IM-TUNA DR/GG 147-22620/ CÁ NGỪ VÂY VÀNG NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (SIZE: 18 KG UP) (nk)

- Mã HS 03034200: IM-TUNA DWT 134-26520/ CÁ NGỪ VÂY VÀNG NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (SIZE: 18 KG UP) (nk)

- Mã HS 03034200: IM-TUNA DWT 135-26520/ CÁ NGỪ VÂY VÀNG NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (SIZE: 18 KG UP) (nk)

- Mã HS 03034200: IM-TUNA DWT 141-050620/ CÁ NGỪ VÂY VÀNG NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (SIZE: 18 KG UP) (nk)

- Mã HS 03034200: IM-TUNA DWT 148.1-22620/ CÁ NGỪ VÂY VÀNG NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (SIZE: 18 KG UP) (nk)

- Mã HS 03034200: IM-TUNA DWT 148.2-22620/ CÁ NGỪ VÂY VÀNG NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (SIZE: 18 KG DOWN) (nk)

- Mã HS 03034200: IM-TUNA GG 150.1-24620/ CÁ NGỪ VÂY VÀNG NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (SIZE: 25 KG UP) (nk)

- Mã HS 03034200: IM-TUNA GG 150.2-24620/ CÁ NGỪ VÂY VÀNG NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (SIZE: 15-25 KG UP) (nk)

- Mã HS 03034200: IM-TUNA WR 136-28520/ CÁ NGỪ VÂY VÀNG NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (SIZE: 20 KG UP) (nk)

- Mã HS 03034200: IM-TUNA WR 138-010620/ CÁ NGỪ VÂY VÀNG NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (SIZE: 20 KG UP) (nk)

- Mã HS 03034200: IM-TUNA WR 140.1-040620/ CÁ NGỪ VÂY VÀNG NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (SIZE: 20 KG UP) (nk)

- Mã HS 03034200: IM-TUNA WR 140.2-040620/ CÁ NGỪ VÂY VÀNG NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (SIZE: 15-20 KG) (nk)

- Mã HS 03034200: IM-TUNA WR 143-11620/ CÁ NGỪ VÂY VÀNG NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (SIZE: 20 KG UP) (nk)

- Mã HS 03034200: IM-TUNA WR 144-11620/ CÁ NGỪ VÂY VÀNG NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (SIZE: 20 KG UP) (nk)

- Mã HS 03034200: IM-TUNA WR 145-12620/ CÁ NGỪ VÂY VÀNG NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (SIZE: 20 KG UP) (nk)

- Mã HS 03034200: IM-TUNA WR 146-19620/ CÁ NGỪ VÂY VÀNG NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (SIZE: 20 KG UP) (nk)

- Mã HS 03034200: IM-TUNA WR 149-22620/ CÁ NGỪ VÂY VÀNG NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (SIZE: 20 KG UP) (nk)

- Mã HS 03034200: IM-TUNA WR GG 139-030620/ CÁ NGỪ VÂY VÀNG NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (SIZE: 20-40 KG) (nk)

- Mã HS 03034200: IMV-YLWR11-020620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 3.4- 10 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IMV-YLWR11-080620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IMV-YLWR11-190620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10- 20 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IMV-YLWR11-290520/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IMV-YLWR12-020620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 1.8- 3.4 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IMV-YLWR12-080620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10- 20 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IMV-YLWR12-290520/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10- 20 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IMV-YLWR13-020620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 1.4- 1.8 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IMV-YLWR21-040620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 3.4- 10 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IMV-YLWR21-080620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: IMV-YLWR22-040620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 1.8- 3.4 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IMV-YLWR23-040620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 1.4- 1.8 kg (nk)

- Mã HS 03034200: IMV-YLWR51-150520/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: INT-YLDW21-100620/ Cá ngừ vây vàng bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 18 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: INT-YLDW22-100620/ Cá ngừ vây vàng bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 10- 18 kg (nk)

- Mã HS 03034200: INT-YLGG11-090620/ Cá ngừ vây vàng bỏ mang, bỏ nội tạng đông lạnh 15 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: INT-YLGG111-220520/ Cá ngừ vây vàng bỏ mang, bỏ nội tạng đông lạnh 18 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: INT-YLGG112-220520/ Cá ngừ vây vàng bỏ mang, bỏ nội tạng đông lạnh 10- 18 kg (nk)

- Mã HS 03034200: INT-YLGG113-220520/ Cá ngừ vây vàng bỏ mang, bỏ nội tạng đông lạnh 18 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: INT-YLGG114-220520/ Cá ngừ vây vàng bỏ mang, bỏ nội tạng đông lạnh 10- 18 kg (nk)

- Mã HS 03034200: INT-YLGG12-090620/ Cá ngừ vây vàng bỏ mang, bỏ nội tạng đông lạnh 10- 15 kg (nk)
- - Mã HS 03034200: INT-YLGG14-170620/ Cá ngừ vây vàng bỏ mang, bỏ nội tạng đông lạnh 18 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: INT-YLGG15-170620/ Cá ngừ vây vàng bỏ mang, bỏ nội tạng đông lạnh 10- 18 kg (nk)

- Mã HS 03034200: INT-YLGG41-050620/ Cá ngừ vây vàng bỏ mang, bỏ nội tạng đông lạnh 18 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: INT-YLGG42-050620/ Cá ngừ vây vàng bỏ mang, bỏ nội tạng đông lạnh 10- 18 kg (nk)

- Mã HS 03034200: INT-YLGG81-220520/ Cá ngừ vây vàng bỏ mang, bỏ nội tạng đông lạnh 18 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: INT-YLGG82-220520/ Cá ngừ vây vàng bỏ mang, bỏ nội tạng đông lạnh 10- 18 kg (nk)

- Mã HS 03034200: INT-YLHG13-090620/ Cá ngừ vây vàng bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh 15 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: INT-YLHG13-170620/ Cá ngừ vây vàng bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh 18 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: INT-YLHG14-090620/ Cá ngừ vây vàng bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh 10- 15 kg (nk)

- Mã HS 03034200: INT-YLWR11-050620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: INT-YLWR11-220520/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10- 20 kg (nk)

- Mã HS 03034200: INT-YLWR12-220520/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 3.5- 10 kg (nk)

- Mã HS 03034200: INT-YLWR31-050620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10- 20 kg (nk)

- Mã HS 03034200: INT-YLWR31-190520/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: INT-YLWR32-050620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 3.5- 10 kg (nk)

- Mã HS 03034200: ITV-YLDW21-170620/ Cá ngừ vây vàng bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 18 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: ITV-YLDW21-180620/ Cá ngừ vây vàng bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 18 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: ITV-YLDW22-170620/ Cá ngừ vây vàng bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 10- 18 kg (nk)

- Mã HS 03034200: ITV-YLDW22-180620/ Cá ngừ vây vàng bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 10- 18 kg (nk)

- Mã HS 03034200: ITV-YLDW31-080620/ Cá ngừ vây vàng bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 18 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: ITV-YLDW31-170620/ Cá ngừ vây vàng bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 18 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: ITV-YLDW32-080620/ Cá ngừ vây vàng bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 10- 18 kg (nk)

- Mã HS 03034200: ITV-YLDW32-170620/ Cá ngừ vây vàng bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 10- 18 kg (nk)

- Mã HS 03034200: ITV-YLWR101-250520/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: ITV-YLWR11-010620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: ITV-YLWR11-040620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: ITV-YLWR11-110620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: ITV-YLWR11-270520/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: ITV-YLWR12-040620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10- 20 kg (nk)

- Mã HS 03034200: ITV-YLWR21-010620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: ITV-YLWR21-110620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: ITV-YLWR21-270520/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: ITV-YLWR31-010620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: ITV-YLWR31-100620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: ITV-YLWR31-220620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: ITV-YLWR32-220620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: ITV-YLWR33-220620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: ITV-YLWR41-100620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: ITV-YLWR61-250520/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: ITV-YLWR62-250520/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10 kg dn (nk)

- Mã HS 03034200: ITV-YLWR73-120620/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: ITV-YLWR81-250520/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: ITV-YLWR91-250520/ Cá ngừ vây vàng nguyên con đông lạnh 10 kg up (nk)

- Mã HS 03034200: NPL25_B/ Cá ngừ vây vàng đông lạnh (nguyên con nguyên liệu); Số lượng: 11,143 Tấn, Đơn giá: 1.333,9765 USD/Tấn (nk)

- Mã HS 03034200: TNVV-15DN-DWT/ CÁ NGỪ VÂY VÀNG BỎ ĐẦU, BỎ NỘI TẠNG ĐÔNG LẠNH SIZE 15KG DN (nk)

- Mã HS 03034200: TNVV-15UP-DWT/ CÁ NGỪ VÂY VÀNG BỎ ĐẦU, BỎ NỘI TẠNG ĐÔNG LẠNH SIZE 15KG UP (nk)

- Mã HS 03034200: TNVV-20DN-GG/ CÁ NGỪ VÂY VÀNG CÒN ĐẦU, MÓC MANG, BỎ NỘI TẠNG ĐÔNG LẠNH SIZE 20KG DN (nk)

- Mã HS 03034200: TNVV-20UP-GG/ CÁ NGỪ VÂY VÀNG CÒN ĐẦU, MÓC MANG, BỎ NỘI TẠNG ĐÔNG LẠNH SIZE 20KG UP (nk)

- Mã HS 03034200: TNVV-20UP-WR/ CÁ NGỪ VÂY VÀNG NGUYÊN CON, CÒN MANG, CÒN NỘI TẠNG ĐÔNG LẠNH SIZE 20KG UP (nk)

- Mã HS 03034200: TUNAYFDWT/ CÁ NGỪ VÂY VÀNG NGUYÊN CON BỎ ĐẦU BỎ RUỘT VÀ BỎ ĐUÔI CẤP ĐÔNG (nk)

- Mã HS 03034200: TUNAYFGG/ CÁ NGỪ VÂY VÀNG NGUYÊN CON BỎ RUỘT VÀ BỎ MANG CẤP ĐÔNG (nk)

- Mã HS 03034200: TUNAYFGG-2/ CÁ NGỪ VÂY VÀNG NGUYÊN CON BỎ RUỘT VÀ BỎ MANG CẤP ĐÔNG-2 (nk)

- Mã HS 03034200: TUNAYFHG/ CÁ NGỪ VÂY VÀNG NGUYÊN CON BỎ ĐẦU VÀ BỎ RUỘT CẤP ĐÔNG (nk)

- Mã HS 03034200: Yellowfin G1/ Cá ngừ nguyên con đông lạnh (Yellowfin Grade 1) (nk)

- Mã HS 03034200: YL38/ CÁ NGỪ VÂY VÀNG NGUYÊN CON, BỎ ĐẦU, KHÔNG NỘI TẠNG, ĐÔNG LẠNH (THUNNUS ALBACARES) (nk)

- Mã HS 03034200: Cá tra cắt khúc đông lạnh (FROZEN PANGASIUS STEAK) (xk)

- Mã HS 03034200: Đầu cá ngừ đông lạnh (xk)

- Mã HS 03034200: ĐẦU CÁ NGỪ VÂY VÀNG ĐÔNG LẠNH (20kg/carton) (xk)

- Mã HS 03034200: ĐUÔI CÁ NGỪ VÂY VÀNG ĐÔNG LẠNH (20kg/carton) (xk)

- Mã HS 03034200: LƯỜN CÁ NGỪ VÂY VÀNG ĐÔNG LẠNH (20kg/carton) (xk)

- Mã HS 03034200: ỨC CÁ NGỪ VÂY VÀNG ĐÔNG LẠNH (15kg/carton) (xk)

- Mã HS 03034300: 116/ Cá Ngừ vằn (Skipjack) (nk)

- Mã HS 03034300: CA NGU 01/ CÁ NGỪ NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH SIZE 300/500 (nk)

- Mã HS 03034300: CA NGU 02/ CÁ NGỪ NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH SIZE 500/700 (nk)

- Mã HS 03034300: Cá ngừ đông lạnh nguyên con (Sarda Orientalis; size1.5-2.5kg/con-15 kg/ thùng)- không thuộc danh mục CITES; NSX:Fujian Jiafeng Agricultural Development Co.,Ltd (nk)

- Mã HS 03034300: Cá Ngừ Hoa nguyên con đông lạnh (tên khoa hoc: Auxis thuzadl); 1~2Kg/con(N.W~10kg/ctn); hàng không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT theo thông tư 219/2013/TT-BTC. Hạn sử dụng đến tháng 03/2022 (nk)

- Mã HS 03034300: Cá ngừ sọc dưa đông lạnh nguyên con. Tên khoa học SARDA ORIENTALIS. Hàng không nằm trong danh mục Cites. Hàng mới 100%. (nk)

- Mã HS 03034300: CÁ NGỪ SỌC DƯA NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (HÀNG CHƯA QUA CHẾ BIẾN) Net: 15kgs/ctn. Tên KH: Sarda Orientalis (nk)

- Mã HS 03034300: Cá Ngừ Sọc nguyên con đông lạnh (tên khoa hoc: Sarda Orientalis; 1.5~2.5 kg/con (N.W: 15 kg/CT); hàng không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT theo thông tư 219/2013/TT-BTC. Hạn sử dụng đến tháng 03/2022 (nk)

- Mã HS 03034300: Cá ngừ vằn (Cá ngừ sọc dưa) nguyên con đông lạnh (Nhà SX: 3500/02311) Size: 1.5kg (15kg/carton) hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 03034300: Cá ngừ vằn nguyên con đông lạnh (Nhà SX: VN40080014) Size:7, 8-10pce,11-15pce/thùng (15kg/carton,22kg/carton) hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 03034300: CANGU/ Cá ngừ nguyên con được đông lạnh (nk)

- Mã HS 03034300: CNNC01/ Cá ngừ nguyên con đông lạnh loại 1 (nk)

- Mã HS 03034300: ITV-SJWR61-120620/ Cá ngừ vằn nguyên con đông lạnh 7.5 lbs up (nk)

- Mã HS 03034300: ITV-SJWR71-120620/ Cá ngừ vằn nguyên con đông lạnh 7.5 lbs up (nk)

- Mã HS 03034300: NPL25_C/ Cá ngừ vằn đông lạnh (nguyên con nguyên liệu); Số lượng: 254,026 Tấn, Đơn giá: 1.239,7705 USD/Tấn (nk)

- Mã HS 03034300: SJ/ Cá ngừ sọc dưa (nk)

- Mã HS 03034300: SJ02/ CÁ NGỪ SỌC DƯA NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH- FROZEN SKIPJACK TUNA WHOLE ROUND- SIZE 400-600GR (nk)

- Mã HS 03034300: SJ03/ CÁ NGỪ SỌC DƯA NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH- FROZEN SKIPJACK TUNA WHOLE ROUND- SIZE 600GR-1 KGS (nk)

- Mã HS 03034300: SJ05/ CÁ NGỪ SỌC DƯA NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH- FROZEN SKIPJACK TUNA WHOLE ROUND- SIZE 1- 1.40 KGS (nk)

- Mã HS 03034300: SJ06/ CÁ NGỪ SỌC DƯA NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH- FROZEN SKIPJACK TUNA WHOLE ROUND- SIZE 1.40-1.80 KGS (nk)

- Mã HS 03034300: SKJ 2020/ Cá ngừ sọc dưa nguyên con đông lạnh size 2 kg (nk)

- Mã HS 03034300: VLP032/ Frozen skipjack (3.4kg+)- Cá ngừ vằn (3.4kg+) (nk)

- Mã HS 03034300: VLP033/ Frozen skipjack (1.8kg- 3.4kg)- Cá ngừ vằn (1.8kg- 3.4kg) (nk)

- Mã HS 03034300: Cá ngừ bông đông lạnh, 15kg/ thùng (xk)

- Mã HS 03034300: Cá Ngừ cắt khúc đông lạnh (10kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03034300: Cá Ngừ NC 900g/túi x 10/thùng đông lạnh (xk)

- Mã HS 03034300: Cá ngừ nguyên con đông lạnh, đóng thùng 10kg/ thùng, nhiệt độ bquản-18 độ, xuất xứ Việt Nam (xk)

- Mã HS 03034300: Cá ngừ ồ đông lạnh nguyên con. Đóng gói: 10kg/carton (xk)

- Mã HS 03034300: Cá ngừ ồ nguyên con đông lạnh (1kg/bao x 12bao/thùng) (xk)

- Mã HS 03034300: Cá ngừ ồ nguyên con làm sạch đông lạnh, (1kg/bao x 10 bao/thùng) (xk)

- Mã HS 03034300: cá nục nc đông lạnh, size: 14/16, số lượng: 2800 thùng (xk)

- Mã HS 03034300: Cá nục nc đông lạnh,size:20/25, số lượng: 1500 thùng (xk)

- Mã HS 03034300: cá nục suôn nc đông lạnh, size:18/25, số lượng: 2800 thùng (10kg) (xk)

- Mã HS 03034400: IDW-BEDW82-290420/ Cá ngừ mắt to bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 18 kg up (nk)

- Mã HS 03034400: IHV-BEDW13-180620/ Cá ngừ mắt to bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 18 kg up (nk)

- Mã HS 03034400: IHV-BEWR11-120620/ Cá ngừ mắt to nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034400: IM-BIGEYE TUNA DWT 134-26520/ CÁ NGỪ MẮT TO NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (SIZE: 18 KG UP) (nk)

- Mã HS 03034400: IM-BIGEYE TUNA DWT 135-26520/ CÁ NGỪ MẮT TO NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (SIZE: 18 KG UP) (nk)

- Mã HS 03034400: IM-BIGEYE TUNA DWT 141-050620/ CÁ NGỪ MẮT TO NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (SIZE: 18 KG UP) (nk)

- Mã HS 03034400: IM-BIGEYE TUNA DWT 148.3-22620/ CÁ NGỪ MẮT TO NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (SIZE: 18 KG UP) (nk)

- Mã HS 03034400: IMV-BEWR24-040620/ Cá ngừ mắt to nguyên con đông lạnh 3.4- 10 kg (nk)

- Mã HS 03034400: IMV-BEWR25-040620/ Cá ngừ mắt to nguyên con đông lạnh 1.8- 3.4 kg (nk)

- Mã HS 03034400: IMV-BEWR26-040620/ Cá ngừ mắt to nguyên con đông lạnh 1.4- 1.8 kg (nk)

- Mã HS 03034400: INT-BEDW11-170620/ Cá ngừ mắt to bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 18 kg up (nk)

- Mã HS 03034400: INT-BEDW23-100620/ Cá ngừ mắt to bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 18 kg up (nk)

- Mã HS 03034400: INT-BEDW24-100620/ Cá ngừ mắt to bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 10- 18 kg (nk)

- Mã HS 03034400: INT-BEGG12-170620/ Cá ngừ mắt to bỏ mang, bỏ nội tạng đông lạnh 18 kg up (nk)

- Mã HS 03034400: INT-BEGG15-090620/ Cá ngừ mắt to bỏ mang, bỏ nội tạng đông lạnh 15 kg up (nk)

- Mã HS 03034400: INT-BEGG16-090620/ Cá ngừ mắt to bỏ mang, bỏ nội tạng đông lạnh 10- 15 kg (nk)

- Mã HS 03034400: INT-BEGG71-220520/ Cá ngừ mắt to bỏ mang, bỏ nội tạng đông lạnh 18 kg up (nk)

- Mã HS 03034400: INT-BEHG17-090620/ Cá ngừ mắt to bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh 15 kg up (nk)

- Mã HS 03034400: ITV-BEDW23-180620/ Cá ngừ mắt to bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 18 kg up (nk)

- Mã HS 03034400: ITV-BEDW24-180620/ Cá ngừ mắt to bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 10- 18 kg (nk)

- Mã HS 03034400: ITV-BEWR13-040620/ Cá ngừ mắt to nguyên con đông lạnh 20 kg up (nk)

- Mã HS 03034400: ITV-BEWR14-040620/ Cá ngừ mắt to nguyên con đông lạnh 10- 20 kg (nk)

- Mã HS 03034400: ITV-BEWR72-120620/ Cá ngừ mắt to nguyên con đông lạnh 7.5 lbs up (nk)

- Mã HS 03034400: NPL-BIGEYE/ Cá ngừ mắt to đông lạnh (Nguyên con nguyên liệu); Số lượng: 13,707 Tấn, Đơn giá: 1.242,1865 USD/Tấn (nk)

- Mã HS 03034400: Cá ngừ ồ đông lạnh, 13.5kg/ thùng (xk)

- Mã HS 03034400: Rẻo cá ngừ (xk)

- Mã HS 03034900: 118/ Cá Ngừ bò (Tongol) (nk)

- Mã HS 03034900: CÁ NGỪ BÒ NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (THUNNUS TONGGOL) HÀNG CHƯA QUA CHẾ BIẾN (nk)

- Mã HS 03034900: Cá ngừ chấm nguyên con đông lạnh, loại 3A. Size: 1.5 kg+/Con. Đóng gói: 10 kg/thùng. Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất. (nk)

- Mã HS 03034900: Cá ngừ đông lạnh nguyên con (size 1.5-2 kg/con thùng 9.5 kg- Thunnus Tonggol)- không thuộc danh mục Cites; nhà sản xuất QL ENDAU DEEP SEA FISHING SDN BHD (nk)

- Mã HS 03034900: Cá Ngừ đông lạnh- Tên khoa học Thunnus Tonggol, Cá biển, không thuộc danh mục CITES, size 1,5- 2 kg/pcs, 9.5kg/carton, NSX: T05/2020, HSD: T05/2022. (nk)

- Mã HS 03034900: Cá Ngừ nguyên con đông lạnh- Tên khoa học Euthynnus Affinis, Cá biển, không thuộc danh mục CITES, size 0,8- 1.5 kg/pcs, 9.5kg/carton, NSX: T06/2020, HSD: T06/2022. (nk)

- Mã HS 03034900: CA SONG-SS/ CÁ SÒNG NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03034900: FS_IJ/ Cá trích nguyên con đông lạnh (FROZEN SARDINE WHOLE ROUND (SARDINA PILCHARDUS)) (nk)

- Mã HS 03034900: NLIKQH01.20.22/ CÁ SARDIN ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03034900: NLIKQH01.20.23/ CÁ SÒNG ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03034900: NLIKQH01.20.36/ CÁ SABA NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03034900: TUNA GG/ Cá ngừ nguyên con bỏ nội tạng đông lạnh (nk)

- Mã HS 03034900: TUNA HGT/ Cá Ngừ Nguyên Liệu Đông Lạnh (nk)

- Mã HS 03034900: CÁ CỜ CẮT ĐẦU CẮT ĐUÔI, BỎ NÔI TANG, ĐÔNG LẠNH/ VN SIZE 7UP (xk)

- Mã HS 03034900: Cá Cơm săn nguyên con đông lạnh. 3-10cm (trọng lượng tịnh 14,52kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03034900: CÁ ĐỔNG NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (IQF, 5kgs/PE bag x 2/ carton) (xk)

- Mã HS 03034900: CÁ NGỪ (xk)

- Mã HS 03034900: CÁ NGỪ BÔNG ĐÔNG LẠNH (FROZEN BONITO WR) (xk)

- Mã HS 03034900: Cá Ngừ bông nguyên con đông lạnh 2-4Lb (trọng lượng tịnh 14,52kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03034900: Cá ngừ cắt khúc đông lạnh, size: 400-600 GR, đóng gói 10kg (xk)

- Mã HS 03034900: CÁ NGỪ CHÙ ĐÔNG LẠNH (FROZEN BONITO WR) (xk)

- Mã HS 03034900: Cá ngừ chù nguyên con đông lạnh (xk)

- Mã HS 03034900: Cá ngừ đông lạnh, bảo quản nhiệt độ- 18 độ, xuất xứ Việt nam (xk)

- Mã HS 03034900: Cá ngừ hoa bỏ nội tạng đông lạnh (pc/bag, 10pcs/ctn, 10kg/ctn, số lượng: 50ctns) (xk)

- Mã HS 03034900: Cá ngừ hoa cắt khúc đông lạnh (800gr/bag, 12bag/ctn, 9.6kg/ctn, số lượng: 100ctns) (xk)

- Mã HS 03034900: Cá ngừ nguyên con làm sạch đông lạnh, 900g/túi x 10 (xk)

- Mã HS 03034900: Cá Ngừ Ồ (Bullet Tuna) đông IQF nguyên con (xk)

- Mã HS 03034900: Cá Ngừ ồ nguyên con đông lạnh (xk)

- Mã HS 03034900: Cá Ngừ Ồ size:(150/250), loại 20 lbs/vp x 20/ctn (xk)

- Mã HS 03034900: Cá tra nguyên con đông lạnh (size 400 gr up)(10kgs/carton). Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03034900: CÁ TRÍCH LÀM SẠCH BỎ ĐẦU ĐÔNG LẠNH(1,8KGX6/CT) (xk)

- Mã HS 03034900: FROZEN BABY BONITO (CÁ NGƯ Ồ NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH) (xk)

- Mã HS 03034900: FROZEN BULLET TUNA (CÁ NGỪ Ồ NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH) (xk)

- Mã HS 03034900: NLIKQH01.39/ CÁ SARDIN ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03034900: NLIKQH01.40/ CÁ SÒNG ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03034900: NLIKQH01.57/ CÁ SABA NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03035100: catrich1/ Cá trích đông lạnh nguyên con- làm nguyên liệu sản xuất nước mắm.mới: 100%. Tên khoa học: Clupea pallasii. Hàng không chịu thuế VAT theo TT 219/2013/TT-BTC ngày 31/12/2013. (nk)

- Mã HS 03035100: CTKK1119/ Cá trích nguyên con đông lạnh (nk)

- Mã HS 03035100: H2CTRICHA000000/ Cá trích nước lạnh đông lạnh/Frozen roe herring (Clupea pallasii) (nk)

- Mã HS 03035100: NLIKQH01.20.26/ CÁ TRÍCH ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03035100: NLIKQH01.43/ CÁ TRÍCH ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03035300: 141/ Cá Trích (Sardinops spp.) (nk)

- Mã HS 03035300: Cá mòi đông lạnh (Sardinops melanostictus) (Hiêu: Murayama Eiji Syouten)- FROZEN JAPANESE SARDINE ROUND (Sardinops melanostictus) (10kg/carton)/ HSD: 08/01/2022 (nk)

- Mã HS 03035300: Cá trích đông lạnh nguyên con:Frozen whole round sardine (Sardinops melanostictus),đóng gói 14.5kg/block.Nguyên liệu sản xuất cá đóng hộp, hàng không nằm trong danh mục cites. (nk)

- Mã HS 03035300: Cá trích nguyên con đông lạnh, Frozen Sardine (Sardinops melanostictus) (nk)

- Mã HS 03035300: FSARDINE1/ Cá trích dầu, nguyên con đông lạnh (Frozen Sardine W/R), 60 pallets, 1 pallet/1,320 kgs, Size: 20-40 con/kg. (nk)

- Mã HS 03035300: NHF-SARDINE (100)/ Cá mòi đông lạnh-Size S- Sản phẩm có nhãn mác (Nhà SX: Kushiro Marusui Co., LTD Ngày SX 30/09/19 & 4/10/19; Ngày HH: 08,09/21) (nk)

- Mã HS 03035300: NHF-SARDINE (101)/ Cá mòi đông lạnh-Size O- Sản phẩm có nhãn mác (Nhà SX: Kushiro Marusui Co., LTD Ngày SX 27,28,30/09/19; Ngày HH: 08/21) (nk)

- Mã HS 03035300: CTRLSDL-01/ CÁ TRÍCH CẮT ĐẦU LÀM SẠCH ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03035410: 102/ Cá nục hoa (Cá thu/saba-Mackerel/ Scomber scombrus) nguyên con đông lạnh (nk)

- Mã HS 03035410: 102/ Cá nục hoa đại tây dương (Cá thu/saba-Mackerel/ Scomber scombrus) nguyên con đông lạnh (nk)

- Mã HS 03035410: 330431700002/ Cá saba đông lạnh (Scomber Scombrus) (nk)

- Mã HS 03035410: Cá nục bông đông lạnh nguyên con- Frozen Chub Mackerel Round (Scomber Japonicus), size: 300/500g, đóng thùng: 12kg/carton. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 03035410: Cá Nục Bông nguyên con đông lạnh (200-300g/con, 538 thùng), (FROZEN BLUE MACKEREL ROUND), tên khoa học SCOMBER SCOMBRUS, mới 100% (nk)

- Mã HS 03035410: Cá nục đông lạnh nguyên con Size 100- 200 Gr/con- 15 kg/Thùng- Hàng mới 100%- NCC: YOKOHAMA- HSD: 24 tháng kể từ ngày sản xuất. (nk)

- Mã HS 03035410: Cá nục hoa đông lạnh nguyên con (Scomber Australasicus) size 350-600g; 15 kg/ thùng- không thuộc danh mục CITES; nhà sản xuất: SUZUKI YASUTARO SYOUTEN CO.,LTD. MAIN FACTORY (nk)

- Mã HS 03035410: Cá nục hoa đông lạnh size 100/200G 15kg/ thùng, hàng sơ chế, rửa sạch,chưa qua chế biến; thuộc diện không chịu thuế GTGT theo điều 4 TT219/2013/TT-BTC ngày 31/12/2013 (nk)

- Mã HS 03035410: Cá nục hoa đông lạnh(FROZEN PACIFIC MACKEREL-SCOMBER JAPONICUS), nhà SX:NINGDE QIMIN NONGGONGSHANG CO.,LTD, đóng gói 10kg/kiện), HSDT2/2022.Hàng không thuộc danh mục CITES (nk)

- Mã HS 03035410: Cá nục hoa đông lạnh, Loại từ 400-600 Gram. (Frozen Mackerel Whole Round. Thùng15Kg NW. NSX: 14-18/04/2020, HSD: 14-18/04/2022. Mã Cơ sở VN45530002, SUISEI CO.,LTD) (nk)

- Mã HS 03035410: Cá nục hoa nguên con đông lạnh- FROZEN BLUE MACKEREL ROUND- C/O Form JV- Certification No. 200098281152304409 (18/05/20) (nk)

- Mã HS 03035410: Cá nục hoa nguyên con đông lạnh (FROZEN MACKEREL), 15-20 con/thùng- 10kgs. Mới 100% (nk)

- Mã HS 03035410: Cá nục nguyên con đông lạnh (FROZEN BLUE MACKEREL FISH ROUND), Size 300/500 Gr Hàng mới 100%. Mục đích sử dụng: Kinh doanh thực phẩm. (nk)

- Mã HS 03035410: CA SABA-OR/ CÁ SABA NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03035410: Cá Sapa nguyên con đông lạnh(Size: 300-500g/con; 10kg/thùng) Chưa qua chế biến; Tên Khoa hoc: Scomber Japonicus) (nk)

- Mã HS 03035410: CASABA/ Cá saba nguyên con đông lạnh (nk)

- Mã HS 03035410: CTDTD/ Cá thu Đại Tây Dương (tên khoa học: Scomber scombrus) nguyên con đông lạnh (size 400-600gr); (nk)

- Mã HS 03035410: FMWR0420/ Cá nục hoa nguyên con đông lạnh (nk)

- Mã HS 03035410: LA-OK-saba/ Cá saba nguyên con đông lạnh (nk)

- Mã HS 03035410: NCT10/ Cá Thu nguyên con đông lanh. 1.350 thùng, Size: 200/400 (gr/pc). Đóng gói: 20kg/thùng. Cam kết không nhập cá thuộc Danh mục CITES. (nk)

- Mã HS 03035410: NKHCASABANCDL/ Cá saba nguyên con đông lạnh (Scomber scombrus) (nk)

- Mã HS 03035410: NL01-20/ Cá Nục hoa nguyên con đông lạnh (nk)

- Mã HS 03035410: NL0HSCA0SBNNL3051/ Cá nục hoa đông lạnh (Scomber Scombrus) (nk)

- Mã HS 03035410: NLIKQH01.20.03/ CÁ MASABA ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03035410: NLVN01-20/ Cá Nục hoa nguyên con đông lạnh (nk)

- Mã HS 03035410: NUCNC-0120/ CÁ NỤC HOA NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH. SIZE: 250-UP (GR/CON). QC: 20 KG/THÙNG (446 THÙNG). HÀNG KHÔNG THUỘC DANH MỤC CITES. (nk)

- Mã HS 03035410: saba/ Cá saba nguyên con đông lạnh (nk)

- Mã HS 03035410: SABADL/ Cá saba nguyên con đông lạnh (nk)

- Mã HS 03035410: SANNC-0118/ CÁ THU NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (FROZEN ATLANTIC MACKEREL). QC: 20 KG/THÙNG, SIZE: 200/400, 1687 THÙNG. (nk)

- Mã HS 03035410: SBNCDL02/ CÁ SABA ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03035420: 102/ Cá nục hoa (Cá thu/saba-Mackerel/Scomber japonicus) nguyên con đông lạnh (nk)

- Mã HS 03035420: 30040100006/ Cá saba đông lạnh (Scomber Japonicus) (nk)

- Mã HS 03035420: Cá nục hoa đông lạnh(FROZEN PACIFIC MACKEREL-SCOMBER JAPONICUS), nhà SX:Sam Sung Cold Storage Co., Ltd, đóng gói 15kxg/kiện (200-300g/con), HSDT3/2022.Hàng không thuộc danh mục CITES (nk)

- Mã HS 03035420: Cá nục hoa nguyên con đông lạnh (size 300-500 Gr/con.N.W 15KG/CTN); Tên khoa học:SCOMBER JAPONICUS; sản xuất tại nhà máy FUKUDA SUISAN CO.,LTD.SECOND FACTORY; Hsd:T3/2022 (nk)

- Mã HS 03035420: Cá sa ba đông lạnh nguyên con (Frozen Mackerel Whole Round), size: 100/200g, đóng thùng: 15kg/carton. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 03035420: Cá saba đông lạnh nguyên con (frozen chub mackerel round- scomber japonicus), size: 200-400g, 15kg/ thùng, chưa qua chế biến, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 03035420: Cá saba đông lạnh; 15 kg net/thùng (Chuyển tiêu thụ nội địa từ tờ khai 103318818852/E31, ngày 19/05/2020, dòng hàng số 1) (nk)

- Mã HS 03035420: Cá Saba nguyên con đông lạnh (nk)

- Mã HS 03035420: Cá thu ngừ (Sa ba) nguyên con đông lạnh (Scomber Japonicus)- Frozen Mackerel WR, NSX: Tengxiang (Shishi) Marine Products Co., Ltd, size:18-21 PCS/CT, 10Kgs/CT, (nk)

- Mã HS 03035420: Cá thu ngừ Thái Bình Dương (cá saba) nguyên con đông lạnh- Frozen chub mackerel (Scomber japonicus). Kích cỡ: 300/500g. Nhà SX: Arano Co., Ltd. Đóng 15 kg/thùng. NSX: 04/2020. HSD: 2 năm (nk)

- Mã HS 03035420: CASABA09-2020/ CÁ SABA NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03035420: CASABA10-2020/ CÁ SABA NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03035420: CASABA11-2020/ CÁ SABA NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03035420: CATHU01/ Cá Thu Nhật nguyên con đông lạnh (nk)

- Mã HS 03035420: CTN(SB)DL/ Cá thu ngừ thái bình dương (Saba) đông lạnh (nk)

- Mã HS 03035420: CTNTBDDL/ Cá thu ngừ Thái Bình Dương nguyên con đông lạnh(Size 15kg/bag) (nk)

- Mã HS 03035420: FPAMAC/ Cá thu ngừ thái bình dương (Sapa) (Frozen Pacific Mackerel W/R) (Scomber Japonicus), 15 kgs/bao, 5,250 bao, size: 20-40 con/kg. (nk)

- Mã HS 03035420: FPM_IKS/ FROZEN PACIFIC MACKEREL(SCOMBER JAPONICUS) Cá sa ba nguyên con đông lạnh (nk)

- Mã HS 03035420: FSM_IJS/ Cá sa ba nguyên con đông lạnh (FROZEN CHUB MACKEREL ROUND (SCOMBER JAPONICUS)) (nk)

- Mã HS 03035420: MACKERL/ Cá thu Thái Bình Dương nguyên con đông lạnh (size 400/500) (nk)

- Mã HS 03035420: NCTBD/ Cá Thu ngừ thái bình dương (sa ba) nguyên con đông lạnh. Size: 400-500 (gr/pc). Đóng gói: 14 kg/thùng. Cam kết không nhập cá thuộc Danh mục CITES. (nk)

- Mã HS 03035420: NHF-MACKEREL(18)/ Cá thu Nhật đông lạnh- Size 300/400-Sản phẩm có nhãn mác (Nhà SX: Seishin Frozen Product Co., LTD Ngày SX: 13/ 02/ 2019; Ngày HH: 01/01/2021) (nk)

- Mã HS 03035420: NLSABATDJP/ Cá Sa ba đông lạnh (Packing: 15 kg/carton, ngày sản xuất 14/12/2019- 21/12/2019) (nk)

- Mã HS 03035420: NLSX14/ Cá thu nguyên con đông lạnh (nk)

- Mã HS 03035420: SABA FISH/ Cá Saba đông lạnh (Scomber japonicus) (nk)

- Mã HS 03035420: SBNCDL02/ CÁ SABA ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03035410: Cá nục đông lạnh, 13.62kg/ thùng (xk)

- Mã HS 03035410: Cá nục đông lạnh, size 15/30, 12kg/ thùng (xk)

- Mã HS 03035410: Cá Nục Hoa đông lạnh (Frozen Mackerel) hàng đóng gói trong 1.340 thùng cartons, 10 kg/Thùng. (xk)

- Mã HS 03035410: Cá Sa pa Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 03035410: Cá sòng size 4/6 (xk)

- Mã HS 03035410: CÁ THU (xk)

- Mã HS 03035410: H2D.SABA000.001/ Cá saba đông lạnh (Scomber Scombrus). Xuất trả toàn bộ tờ khai: 103220788863/E21 ngày 24/03/2020 (xk)

- Mã HS 03035410: NLIKQH01.05/ CÁ MASABA ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03035420: CÁ SA BA (xk)

- Mã HS 03035420: CÁ THU (xk)

- Mã HS 03035420: CTN(SB)LSDL/ Cá thu ngừ thái bình dương (Saba) làm sạch đông lạnh (xk)

- Mã HS 03035500: 15201.1501/ CÁ SÒNG NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (CÁ SÒNG GIA CÔNG) (nk)

- Mã HS 03035500: 15201.1601/ Cá Sòng nguyên con đông lạnh SXXK (nk)

- Mã HS 03035500: 30040100001/ Cá sòng đông lạnh (Trachurus Japonicus) (nk)

- Mã HS 03035500: 330431700003/ Cá sòng đông lạnh (Trachurus Japonicus) (nk)

- Mã HS 03035500: Cá nục gai đông lạnh nguyên con (DECAPTERUS MARUADSI; size 10-12 con/kg-10 kg/ thùng)- không thuộc danh mục CITES; NSX:TENGXIANG (SHISHI) MARINE PRODUCTS Co.,LTD (nk)

- Mã HS 03035500: Cá Nục Gai đông lạnh, FROZEN ROUND SCAD WR; tên khoa học: Decapterus russelli; Size: 12-14 pcs/kg, packing: 10 kg/ctn, trọng lượng N.W: 28,000 kg; G.W: 28,840 kg. (nk)

- Mã HS 03035500: Cá Nục Gai Nguyên Con Đông Lạnh (Size: 10-12con/kg, 10kg/thùng) Chưa qua chế biến; Tên Khoa học: Decapterus Maruadsi) (nk)

- Mã HS 03035500: CÁ SÒNG ĐÔNG LẠNH (Loại cá 1kg/con, dùng để chế biến hàng mẩu) (nk)

- Mã HS 03035500: CASON02/ Cá Sòng nguyên con đông lạnh (nk)

- Mã HS 03035500: CASONG/ Cá sòng nguyên con đông lạnh (nk)

- Mã HS 03035500: CASONGNC01/ Cá Sòng nguyên con đông lạnh (Size: 40-60G/PIECE, 14KG/BAG) (nk)

- Mã HS 03035500: HD01.20/ CÁ SÒNG NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03035500: NLIKQH01.20.33/ CÁ SÒNG KHÔNG ĐẦU ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03035500: NLSX09/ Cá sòng nguyên liệu đông lạnh (nk)

- Mã HS 03035500: CÁ NỤC ĐÔNG LẠNH (FROZEN ROUND SCAD WR) SIZE 8/10 (xk)

- Mã HS 03035500: Cá nục đông lạnh, bảo quản nhiệt độ- 18 độ, xuất xứ Việt nam (xk)

- Mã HS 03035500: Cá Nục Gai đông lạnh (xk)

- Mã HS 03035500: Cá nục nguyên con đông lạnh, loại 1, đóng goi 10 kg/thung-VN (xk)

- Mã HS 03035500: Cá nục nguyên con, nhiệt độ bảo quản-18 độ, xuất xứ Việt Nam (xk)

- Mã HS 03035500: Cá nục suôn nguyên con đông lạnh (10kgs/ctn) (xk)

- Mã HS 03035500: Cá sòng đông lạnh, siz 4-6, 10kgs/cartons (xk)

- Mã HS 03035500: Cá sòng đông lạnh. (xk)

- Mã HS 03035500: Cá Sòng fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03035500: Cá sòng- FROZEN HARD TAIL SCAD IQF, 10% glazing, 90% net weight Packing: 10kg/carton, size: 4/6, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03035500: Cá sòng nguyên con đông lạnh (FROZEN HORSE MACKEREL) Size: 4-6 pcs/kg, PACKING: IQF, 10kg/BULK BAG/CTN. Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03035500: NLIKQH01.53/ CÁ SÒNG KHÔNG ĐẦU ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03035700: CK20-26/ Cá cờ kiếm bỏ đầu, nội tạng đông lạnh (nk)

- Mã HS 03035700: IDW-SWDW14-210520/ Cá cờ kiếm bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 25 kg up (nk)

- Mã HS 03035700: IDW-SWDW15-210520/ Cá cờ kiếm bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 10- 25 kg (nk)

- Mã HS 03035700: IDW-SWDW16-210520/ Cá cờ kiếm bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 10kg dn (nk)

- Mã HS 03035700: IDW-SWDW44-260520/ Cá cờ kiếm bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 25 kg up (nk)

- Mã HS 03035700: IDW-SWDW45-260520/ Cá cờ kiếm bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 10- 25 kg (nk)

- Mã HS 03035700: IDW-SWDW54-260520/ Cá cờ kiếm bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 25 kg up (nk)

- Mã HS 03035700: IDW-SWDW55-260520/ Cá cờ kiếm bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 10- 25 kg (nk)

- Mã HS 03035700: IDW-SWDW56-260520/ Cá cờ kiếm bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 10 kg dn (nk)

- Mã HS 03035700: IHV-SWDW14-100620/ Cá cờ kiếm bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 25 kg up (nk)

- Mã HS 03035700: IHV-SWDW15-100620/ Cá cờ kiếm bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 10- 25 kg (nk)

- Mã HS 03035700: INT-SWHG26-050620/ Cá cờ kiếm bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh 25 kg up (nk)

- Mã HS 03035700: INT-SWHG27-050620/ Cá cờ kiếm bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh 10- 25 kg (nk)

- Mã HS 03035700: ITV-SWDW34-170620/ Cá cờ kiếm bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 25 kg up (nk)

- Mã HS 03035700: ITV-SWDW35-170620/ Cá cờ kiếm bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 10 kg dn (nk)

- Mã HS 03035700: SW-25UP-DWT/ CÁ CỜ KIẾM BỎ ĐẦU, BỎ NỘI TẠNG ĐÔNG LẠNH SIZE 25KG UP (nk)

- Mã HS 03035700: SWF20-37/ Cá cờ kiếm bỏ đầu, đuôi, nội tạng cắt xương ức cổ đông lạnh size u 10 Kg (xk)

- Mã HS 03035700: SWF20-38/ Cá cờ kiếm bỏ đầu, đuôi, nội tạng cắt xương ức cổ, lườn đông lạnh size 10-25 Kg (xk)

- Mã HS 03035700: SWF20-39/ Cá cờ kiếm bỏ đầu, đuôi, nội tạng cắt xương ức cổ, lườn đông lạnh size 30 Kg up (xk)

- Mã HS 03035990: Cá kìm (cá thu đao) đông lạnh nguyên con (size 50gr up/ con- Cololabis saira)- không thuộc danh mục Cites; nhà sản xuất Ever spring foods supplier incorporation (nk)

- Mã HS 03035990: Cá Kìm (Thu đao) đông lạnh nguyên con (Cololabis Saira), size #2, #3. NSX: Hannil Cold Storage Co., Ltd second factory. Hàng đủ điều kiện an toàn vệ sinh thực phẩm (nk)

- Mã HS 03035990: Cá kìm nguyên con đông lạnh loại 3 (tên khoa hoc: cololabis saira; 50gr up/con (N.W9,7 kg/Ctn); hàng không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT theo thông tư 219/2013/TT-BTC. Hạn sử dụng đến tháng 4/2022 (nk)

- Mã HS 03035990: Cá ngừ bò con đông lạnh "Frozen Striped Bonito" (15 kg/Ctn) (hàng mới 100%) (mặt hàng thuộc diễn miễn thuế VAT theo tt: 131/2008/TT-BTC 26/12/2008) (nk)

- Mã HS 03035990: Cá Ngừ đông lạnh nguyên con (Sarda orientalis), size 1kg+. NSX: Hannil Cold Storage Co., Ltd second factory. Hàng đủ điều kiện an toàn vệ sinh thực phẩm (nk)

- Mã HS 03035990: Cá Nục đông lạnh nguyên con (Decapterus Maruadsi), size 10-12. Đóng 9.5kg/ thùng. NSX: Fujian Chuangxing Ocean Sci-tech Co., Ltd. Hàng đủ điều kiện an toàn vệ sinh thực phẩm (nk)

- Mã HS 03035990: Cá nục đông lạnh(Frozen Round Scad WR-Decapterus Maruadsi), cỡ 100-120 con/kiện, 10kg/kiện,NSX:Tengxiang (Shishi)Marine Products. HSD:T1/2022. Hàng không thuộc danh mục CITES. (nk)

- Mã HS 03035990: Cá Nục Gai nguyên con Đông Lạnh (Size: 10-12con/kg, 10kg/thùng) Chưa qua chế biến; Tên Khoa học: Decapterus Maruadsi (nk)

- Mã HS 03035990: Cá Nục nguyên con Đông Lạnh (Size: 10-12con/kg, 10kg/thùng) Chưa qua chế biến; Tên Khoa học: Decapterus Maruadsi (nk)

- Mã HS 03035990: Cá nục sồ nguyên con đông lạnh, kích cỡ: 10-12PCS/KG, không nằm trong danh mục Cites quản lý,tên khoa học: DECAPTERUS MARUADSI,NSX: T04/2020; HSD:T04/2022, 9.5 KG/CTN (nk)

- Mã HS 03035990: Cá Thu bỏ đầu bỏ nội tạng đông lạnh (Scomberomorus Commerson), size 3-5kg+. NSX: Shinhan Cold Storages. Hàng đủ điều kiện an toàn vệ sinh thực phẩm (nk)

- Mã HS 03035990: CÁ THU ĐAO NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (COLOLABIS SAIRA) SIZE SỐ 4 (nk)

- Mã HS 03035990: Cá thu đông lạnh(Scomberomorus niphonius), nhà SX: YEOSU OF FISHERIES COOPERATIVE UNION, đóng gói 21882kg/8990 kiện 700-1500g/con, HSD: T03/2022.Hàng không thuộc danh mục CITES (nk)

- Mã HS 03035990: Cá trứng đông lạnh size 41-45, 46-50, chưa đóng gói để xuất bán lẻ, 1 thùng/ 9 kg (nk)

- Mã HS 03035990: FMAC6/ Cá nục nguyên con đông lạnh (Frozen Round Scad), size: 20-25 con/kg. 10kgs/thùng. (nk)

- Mã HS 03035990: FMAC7/ Cá nục đông lạnh bỏ đầu bỏ nội tạng(Frozen HGT Mackerel) size: 7-9 cm/con, 10 kgs/bao. (nk)

- Mã HS 03035990: INT-MLHG25-050620/ Cá cờ Marlin bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh 30 kg up (nk)

- Mã HS 03035990: JAPANESE SPANISH MACKEREL/ CÁ THU NHẬT BẢN ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03035990: JAR/ Cá Cơm Nhật nguyên con đông lạnh (nk)

- Mã HS 03035910: Cá Bá Má nguyên con đông lạnh (xk)

- Mã HS 03035910: Cá Bạc Má (Indian Mackerel) đông IQF nguyên con (xk)

- Mã HS 03035910: Cá bạc má bỏ đầu đông lạnh, Latin name: Rastrelliger kanagurta, PK: IQF, 500G/PA BAG x 20, 10KGS/CTN, sl: 102ctns (xk)

- Mã HS 03035910: Cá bạc má bỏ nội tạng đông lạnh (1kg/bag, 10bag/ctn, 10kg/ctn, số lượng: 100ctns) (xk)

- Mã HS 03035910: Cá Bạc Má Đông Lạnh (xuất xứ Việt Nam; đóng gói: túi 1kg x 10/thùng) (xk)

- Mã HS 03035910: Cá bạc má đông lạnh nguyên con, (10 kg/thùng, size: 6/8), hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03035910: Cá bạc má đông lạnh- size 10/12, mới 100% (xk)

- Mã HS 03035910: Cá bạc má đông lạnh, (900g/bao x 12 bao/thùng). Hàng mới 100%. (xk)

- Mã HS 03035910: Cá bạc má đông lạnh, size 6-8, 10kgs/carton (xk)

- Mã HS 03035910: Cá bạc má đông lạnh. Hàng đóng trong thùng carton, mỗi thùng có 20 khay, 450 gam/khay, 9 kg/thùng (xk)

- Mã HS 03035910: Cá bạc má làm sạch đông lạnh, Rastrelliger kanagurta, PK: 1KG/PA BAG x 10, 10KGS/CTN, sl: 104ctns (xk)

- Mã HS 03035910: Cá bạc má NCLS đông lạnh 900g/túi x 10 (xk)

- Mã HS 03035910: CÁ BẠC MÁ NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03035910: Cá bạc má nguyên con dông lạnh,10kg/thùng (xk)

- Mã HS 03035910: Cá bạc má nguyên con làm sạch đông lạnh (10kg/ thùng) (xk)

- Mã HS 03035910: Cá bạc má tươi làm sạch đông lạnh. Size: 10/12. PACKING: IQF BULK 10KGS/BAG/CARTON, 90% NW, 10% GLAZING (xk)

- Mã HS 03035910: CÁ ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03035920: CÁ CHIM TRẮNG NGUYÊN CON LÀM SẠCH ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03035920: Cá Chim trắng ướp đá(Pampus argenteus) (CSX: DL405/ MLH: 151/HKG-CH) (xk)

- Mã HS 03035990: Cá ba thú đông lạnh- FROZEN SHORT BODY MACKEREL 2A IQF, 10% glazing, 90% net weight Packing: 10kg/carton, size: 8/10 pcs/kg, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03035990: Cá bạc má đông lạnh- FROZEN INDIAN MACKEREL 2A IQF, 10% glazing, 90% net weight Packing: 10kg/carton, size: 8/10 pcs/kg, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03035990: Cá chạch gai đông lạnh, NW 12 Kg/thùng, GW 14 Kg/thùng (xk)

- Mã HS 03035990: Cá Cơm đông lạnh (10 kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03035990: Cá cơm đông lạnh (10kgs/ctns) (xk)

- Mã HS 03035990: Cá cơm đông lạnh (12kgs/ctns) (xk)

- Mã HS 03035990: Cá cơm đông lạnh (17kgs/ctns) (xk)

- Mã HS 03035990: Cá cơm đông lạnh (9.6kgs/ctns) (xk)

- Mã HS 03035990: Cá cơm mồm đông lạnh, NW: 10 kg/thùng, GW: 12 kg/thùng, sản xuất tại Việt Nam (xk)

- Mã HS 03035990: Cá cơm nguyên con đông lạnh FROZEN ANCHOVY WHOLE ROUND (6 Kgs/Ctn), mới 100%, xuất xứ Việt Nam (xk)

- Mã HS 03035990: CÁ CƠM NGUYÊN CON LÀM SẠCH ĐÔNG LẠNH, Size (cm): 4-6 cm;Packing: 250gr/tray vacuum with rider x 24/ctn (xk)

- Mã HS 03035990: Cá cơm nhỏ đông lạnh (10kgs/ctns) (xk)

- Mã HS 03035990: Cá cơm ruồi đông lạnh, NW 12 Kg/thùng, GW 13,5 Kg/thùng (xk)

- Mã HS 03035990: Cá cơm săn đông lạnh, NW: 18 kg/thùng, GW: 22 kg/thùng, sản xuất tại Việt Nam (xk)

- Mã HS 03035990: Cá cơm săng đông lạnh (10kgs/ctns) (xk)

- Mã HS 03035990: Cá cơm sông bỏ đầu đông lạnh (250gr/bag, 30bag/ctn, 7.5kg/ctn, số lượng: 145ctns) (xk)

- Mã HS 03035990: Cá Cơm Sông nguyên con đông lạnh, 90% NW, 10% GL. SIZE (CM/PCS): 1-3. Tên khoa học: Corica soborna, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03035990: Cá cơm than đông lạnh, 7.6kg/ thùng (xk)

- Mã HS 03035990: Cá đổng đông lạnh, NW: 12 kg/thùng, GW: 14 kg/thùng, sản xuất tại Việt Nam (xk)

- Mã HS 03035990: Cá đục đông lạnh, 12kg/ thùng (xk)

- Mã HS 03035990: Cá ngừ cắt lát đông lạnh, sarda orientalis, dong goi: 1kg/bagx10, 10kg/ctn, sl: 100ctns (xk)

- Mã HS 03035990: Cá nục bỏ đầu đông lạnh, Latin name: Decapterus macrosoma, PK: IQF, 1KG/PA BAG x 10, 10KGS/CTN. sl: 300ctns (xk)

- Mã HS 03035990: Cá Nục đông lạnh (Frozen Scad) hàng đóng gói trong 1.340 thùng cartons, 10 kg/Thùng. (xk)

- Mã HS 03035990: Cá nục làm sạch đông lạnh, Decapterus macrosoma, dong goi: 1kg/bagx10, 10kg/ctn, sl: 550ctns (xk)

- Mã HS 03035990: Cá nục thuôn bỏ đầu đông lạnh (1kg/bag, 10bag/ctn, 10kg/ctn, số lượng: 100ctns) (xk)

- Mã HS 03035990: Cá nục thuôn bỏ nội tạng đông lạnh (1kg/bag, 10bag/ctn, 10kg/ctn, số lượng: 150ctns) (xk)

- Mã HS 03035990: Cá thu cắt khoanh- Đóng gói: 12kg (net 9.6kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03035990: Cá thu cắt lát đông lạnh, Scomberomorus commerson, dong goi: 1kg/bagx10, 10kg/ct, sl: 51ctns (xk)

- Mã HS 03035990: CÁ TRÁO NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH/ VN SIZE 6-8 CON/KG (xk)

- Mã HS 03036300: 05/ Cá tuyết cắt đầu, bỏ nội tạng đông lạnh (Gadus Morhua), size 0.5-1.0 kg (nk)

- Mã HS 03036300: A.COD-HG/ Cá Tuyết bỏ đầu bỏ nội tạng đông lạnh. (Gadus morhua) / size:1.0- 2.0 kg (nk)

- Mã HS 03036300: CTNCCDCNTKK0520/ Cá tuyết nguyên con còn đầu còn nội tạng đông lạnh (20kg/ctn) (nk)

- Mã HS 03036300: P.COD-HG/ Cá Tuyết bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh (Gadus macrocephalus) (nk)

- Mã HS 03036300: Cá cơm trắng bỏ đầu đông lạnh, (13.62Kg/thùng). (xk)

- Mã HS 03036500: CTCKKK0620/ Cá tuyết cắt khúc đông lạnh (Size: 60,70,80) (xk)

- Mã HS 03036600: HAKE01/ Cá Tuyết Hake đông lạnh (Merluccius products) (nk)

- Mã HS 03036600: CÁ TUYẾT ĐÔNG LẠNH, HÀNG MẪU- FROZEN PACIFIC HAKE FILLETS, Oncorhynchus Gorbuscha (GOODS FOR SAMPLE ONLY) (xk)

- Mã HS 03036700: 20CPLDL/ Cá pollack đông lạnh (nk)

- Mã HS 03036700: BTC1/ BAO TU CA ALASKA POLLACK DONG LANH (nk)

- Mã HS 03036700: Cá minh thái nguyên con đông lạnh (FROZEN POLLACK W/R),hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 03036700: NLNRQH01-20-01/ CÁ MINH THÁI KHÔNG ĐẦU ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03036700: POLLACK-HG/ Cá Minh Thái bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh (Theragra chalcogramma) (nk)

- Mã HS 03036900: Cá khoai nguyên con làm sạch, đông lạnh, 1-10 con/kg (nk)

- Mã HS 03036900: NLIKQH01.20.18/ CÁ SÒNG ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03036900: NLIKQH01.20.19/ CÁ HOKI KHÔNG ĐẦU ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03036900: NPL1/ CÁ ĐỤC NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03036900: XCT/ Xương cá tuyết đông lạnh (gồm: xương, bong bóng và ít thịt cá dính kèm), nguyên liệu sản xuất bong bóng cá khô xuất khẩu (nk)

- Mã HS 03036900: Cá khoai đông lạnh được đóng gói 500g/ Pa + rider *20/ctn. Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03036900: Cá mòi nguyên con đông lạnh (xk)

- Mã HS 03036900: Cá Ngân nguyên con đông lạnh, xuất xứ Việt Nam, bảo quản- 18 độ (xk)

- Mã HS 03036900: Cá nục đông lạnh nguyên con Làm mồi câu (Frozen whole round iqf round scad for bait) Packing:10kgs/ctn (xk)

- Mã HS 03036900: NLIKQH01.30/ CÁ SÒNG ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03036900: NLIKQH01.36/ CÁ HOKI KHÔNG ĐẦU ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03038200: Cá đuối bỏ da đông lạnh (7.5KGS X 2BLOCK/ CARTON) (xk)

- Mã HS 03038200: CÁ ĐUỐI CẮT ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03038200: CÁ ĐUỐI CẮT SỢI ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03038200: CÁ ĐUỐI ĐÔNG LẠNH. PACKING: 180GRS/BLOCK X 12 CTN X 2/BDLS (xk)

- Mã HS 03038200: CÁ ĐUỐI FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03038200: CÁ ĐUỐI IQF ĐÔNG LẠNH. PACKING: 450GRS/BLOCK X 6 CTN X 2/BUNDLE (xk)

- Mã HS 03038200: Cá đuối xẻ cánh đông lạnh loại A (packing: 10kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03038400: CÁ CHẼM NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH FROZEN BARRAMUNDI (SEA BASS), NSX: SEAFOOD EXPORTERS AUSTRALIA PTY LTD- mã 708 (nk)

- Mã HS 03038911: Cá Mú Nguyên Con Đông Lạnh(Latin: Ephinepelus spp). Size: 500-1000Gr. Packing: 20 kg/carton. Hàng chưa qua chế biến (nk)

- Mã HS 03038916: Cá nhồng đông lạnh; Chuyển tiêu thụ nội địa từ tờ khai 101507532562/E31, ngày 14/07/2017; dòng hàng số 4 (nk)

- Mã HS 03038919: 12420_NL_JM/ Cá Sòng bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh (nk)

- Mã HS 03038919: 12520_NL_Ling/ Cá Ling bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh (nk)

- Mã HS 03038919: 20-05CNDONC/ Cá đổng sộp nguyên con đông lạnh (nk)

- Mã HS 03038919: 20-05CNDONC1/ Cá đổng sộp nguyên con đông lạnh (nk)

- Mã HS 03038919: 20-05CNDONC2/ Cá đổng sộp nguyên con đông lạnh (nk)

- Mã HS 03038919: 20-05CNDONC3/ Cá đổng sộp nguyên con đông lạnh (nk)

- Mã HS 03038919: 20-05CNDONC4/ Cá đổng sộp nguyên con đông lạnh (nk)

- Mã HS 03038919: 20-05CNDONC5/ Cá đổng sộp nguyên con đông lạnh (nk)

- Mã HS 03038919: 20-05CNDONC6/ Cá đổng sộp nguyên con đông lạnh (nk)

- Mã HS 03038919: 20-05CNDONC7/ Cá đổng sộp nguyên con đông lạnh (nk)

- Mã HS 03038919: 20CADUC/ Cá đục nguyên con đông lạnh (nk)

- Mã HS 03038919: 20CDAU/ Cá đục nguyên con đông lạnh (nk)

- Mã HS 03038919: AJI/ CÁ ĐỔNG CÁT NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03038919: Cá Bạc lớn đông lạnh (Argentina silus) (nk)

- Mã HS 03038919: Cá Cam đông lạnh (Frozen Yellowtail Fish- Seriola quinqueradiata)SX: FUJIAN JIAFENG AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO.,LTD, đóng gói 15kg/kiện,HSDT2/2022.Hàng không thuộc danh mục CITES (nk)

- Mã HS 03038919: Cá Cam đông lạnh nguyên con (Seriola quinqueradiata), size 5kg+. NSX: Zhoushan Boda Aquatic products Co., Ltd. Hàng đủ điều kiện an toàn vệ sinh thực phẩm (nk)

- Mã HS 03038919: Cá cam đuôi vàng nguyên con đông lạnh- Frozen yellowtail round (Seriola quinqueradiata). Nhà SX: Iida Suisan Co.,Ltd. Kích cỡ: 700-1200g. Đóng 15 kg/thùng. (nk)

- Mã HS 03038919: Cá Cam nguyên con đông lạnh (1kg/con, 203 thùng), (FROZEN YELLOW TAIL ROUND), tên khoa học SERIOLA QUINQUERADIATA, mới 100% (nk)

- Mã HS 03038919: Cá Chẽm đông lạnh (Lateolabrax japonicus) (nk)

- Mã HS 03038919: Cá đỏ bỏ đầu, nội tạng đông lạnh (Sebastes Alutus). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư 04/2017/tt-bnnptnt ngày 24/2/2017) (nk)

- Mã HS 03038919: Cá Đối đông lạnh nguyên con (Mugil cephalus), size 200g+. NSX: Osaka Iwashi Purseiner Fishries Cooperative Association. Hàng đủ điều kiện an toàn vệ sinh thực phẩm (nk)

- Mã HS 03038919: Cá đối nguyên con dạng đông lạnh (Mugil cephalus),1000-2500 Gram.(Striped Mullet Round.Thùg15Kg NW.NSX:08-0-2020,HSD:08-04-2022.Mã Cơ sở VN27680016,). Mới 100% (nk)

- Mã HS 03038919: Cá đối nguyên con đông lạnh (khoảng 7-8con/Thùng, 465 thùng), (FROZEN GREY MULLET), tên khoa học MUGIL CEPHALUS, mới 100% (nk)

- Mã HS 03038919: Cá Đổng Nguyên Con Đông Lạnh (Latin: Pristipomoides spp). Size: 1000-2000Gr)Packing: 18 kg/carton. Hàng chưa qua chế biến (nk)

- Mã HS 03038919: Cá Đục Nguyên Con Đông Lạnh (Latin: Sillago sihama). Size: 20Gr-up). Packing: 10 kg/carton. Hàng chưa qua chế biến (nk)

- Mã HS 03038919: Cá Hố đông lạnh (hàng không thuộc danh mục thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017, tên khoa học: Trichiurus lepturus) (nk)

- Mã HS 03038919: Cá hố đông lạnh (tên khoa học Trichiurus lepturus, hàng không thuộc danh mục Thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)

- Mã HS 03038919: Cá hố đông lạnh- Tên khoa học:Trichiurus lepturus (hàng không nằm trong danh mục cites) (nk)

- Mã HS 03038919: Cá lưỡi trâu đông lạnh; Chuyển tiêu thụ nội địa từ tờ khai 102472060502/E31, ngày 31/01/2019, dòng hàng số 2; 468 kg nguyên liệu cá lưỡi trâu để tính thuế được quy từ thành phẩm (234 x 2,0 468) (nk)

- Mã HS 03038919: Cá lượng đông lạnh (tên khoa học: Nemipterus virgatus), trọng lượng ~18 kg/ kiện. Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT (nk)

- Mã HS 03038919: Cá mòi đông lạnh (tên khoa học: Sardinella tawilis), trọng lượng ~18 kg/ kiện. Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT (nk)

- Mã HS 03038919: Cá Ngừ đông lạnh nguyên con (Auxis rochei), size 400g+. NSX: Hannil Cold Storage Co., Ltd Second factory. Hàng không nằm trong danh mục cities quản lý (nk)

- Mã HS 03038919: Cá Nục đông lạnh nguyên con (Decapterus Maruadsi), size 10-12. Đóng 9.5kg/ thùng. NSX: Fujian Chuangxing Ocean Sci-tech Co., Ltd. Hàng không nằm trong danh mục cities quản lý (nk)

- Mã HS 03038919: Cá thu Okhotsk atka nguyên con đông lạnh (Pleurogrammus azonus) size 100-200 gr/con (nk)

- Mã HS 03038919: Cá thu rắn nguyên con đông lạnh (Pleurogrammus azonus). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư 04/2017/tt-bnnptnt ngày 24/2/2017) (nk)

- Mã HS 03038919: CCKK0115/ Cá cam nguyên con đông lạnh (13.99 kg/ctn) (nk)

- Mã HS 03038919: CSTKD/ Cá sơn thóc không đầu đông lạnh (nk)

- Mã HS 03038919: CTAKK0618/ Cá thu atka không đầu không nội tạng đông lạnh (16kg/ctn) (nk)

- Mã HS 03038919: DOLPHINFISH W/R/ Cá nục heo cờ nguyên con đông lạnh (Coryphaena hippurus) (nk)

- Mã HS 03038919: FT_IK/ Cá ngừ nguyên con đông lạnh (FROZEN BULLET TUNA (AUXIS ROCHEI)) (nk)

- Mã HS 03038919: GURNARDNC/ CÁ GURNARD NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03038919: HAPUKUNC/ CÁ HAPUKU NGUYÊN CON BỎ ĐẦU, BỎ NỘI TẠNG ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03038919: IDW-DEDW17-210520/ Cá đen bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 6 kg up (nk)

- Mã HS 03038919: IDW-DEDW18-210520/ Cá đen bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 3- 6 kg (nk)

- Mã HS 03038919: IDW-DEDW46-260520/ Cá đen bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 6 kg up (nk)

- Mã HS 03038919: IDW-DEDW47-260520/ Cá đen bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 3- 6 kg (nk)

- Mã HS 03038919: IDW-DEDW57-260520/ Cá đen bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 6 kg up (nk)

- Mã HS 03038919: IDW-DEDW58-260520/ Cá đen bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 3- 6 kg (nk)

- Mã HS 03038919: IHV-DEDW16-100620/ Cá đen bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 6 kg up (nk)

- Mã HS 03038919: IHV-DEDW17-100620/ Cá đen bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 3- 6 kg (nk)

- Mã HS 03038919: INT-DEHG21-050620/ Cá đen bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh 6 kg up (nk)

- Mã HS 03038919: INT-DEHG22-050620/ Cá đen bỏ đầu, bỏ nội tạng đông lạnh 3- 6 kg (nk)

- Mã HS 03038919: INT-DEWR23-050620/ Cá đen nguyên con đông lạnh 7 kg up (nk)

- Mã HS 03038919: INT-DEWR24-050620/ Cá đen nguyên con đông lạnh 3- 7 kg (nk)

- Mã HS 03038919: IR/ Cá Hố cắt đầu bỏ nội tạng đông lạnh (nk)

- Mã HS 03038919: ITV-DEDW24-170620/ Cá đen bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 6 kg up (nk)

- Mã HS 03038919: ITV-DEDW25-170620/ Cá đen bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 3- 6 kg (nk)

- Mã HS 03038919: ITV-DEDW36-170620/ Cá đen bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 6 kg up (nk)

- Mã HS 03038919: ITV-DEDW37-170620/ Cá đen bỏ đầu, vi, bỏ nội tạng đông lạnh 3- 6 kg (nk)

- Mã HS 03038919: KINGFISHNC/ CÁ KINGFISH NGUYÊN CON BỎ ĐẦU, BỎ NỘI TẠNG ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03038919: N15/ Cá thu đao đông lạnh (nk)

- Mã HS 03038919: NCRDMR1/ Cá rô đỏ đông lạnh (bỏ đầu, bỏ nội tạng)- FROZEN REDFISH DRESS. 750 cases, Size: 100-200G (gr/pc). Cam kết không nhập cá thuộc Danh mục CITES. (nk)

- Mã HS 03038919: NKKCADONCKDKNT01/ Cá đỏ nguyên con không đầu không nội tạng đông lạnh (Sebastes alutus) (nk)

- Mã HS 03038919: NKKCATRAONCKDKNTDL01/ Cá tráo Argentina nguyên con không đầu không nội tạng đông lạnh (seriolella porosa) (nk)

- Mã HS 03038919: NL1/ CÁ ĐỤC ĐÔNG LẠNH. Nguyên con. PACKING: BULK CARTON (nk)

- Mã HS 03038919: NL-HANH/ Cá hanh nguyên con đông lạnh (nk)

- Mã HS 03038919: NLIKQH01.20.02/ CÁ CAM ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03038919: NPL095/ Cá quân đông lạnh (không đầu)FROZEN REDFISH H/G(Tên khoa học:Sebastes marinus) (nk)

- Mã HS 03038919: RED0320/ CÁ ĐỎ BỎ ĐẦU, BỎ NỘI TẠNG ĐÔNG LẠNH. SIZE: 160-390 (GR/CON). QC: 19 KG/THÙNG (839 THÙNG). HÀNG KHÔNG THUỘC DANH MỤC CITES. (nk)

- Mã HS 03038919: STARGAZERNC/ CÁ STARGAZER NGUYÊN CON BỎ ĐẦU, BỎ NỘI TẠNG ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03038919: TARAKIHINC/ CÁ TARAKIHI NGUYÊN CON BỎ ĐẦU, BỎ NỘI TẠNG ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03038919: TARAKIHINGUYENCON/ CÁ TARAKIHI NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03038919: TREVALLYNC/ CÁ TREVALLY NGUYÊN CON BỎ ĐẦU, BỎ NỘI TẠNG ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03038919: WHITEWAREHOUNC/ CÁ WHITE WAREHOU NGUYÊN CON BỎ ĐẦU, BỎ NỘI TẠNG ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03038929: 108/ Cá Chẽm hồng/berycoides Doederleinia/ nguyên con đông lạnh (nk)

- Mã HS 03038929: CA DUC/ CÁ ĐỤC NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03038929: Cá nhám dẹp đông lạnh (FROZEN MONK FISH), hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 03038929: CDUA/2017/ Cá dũa đông lạnh nguyên con trọng lượng trên 4000GM (nk)

- Mã HS 03038929: CDUA/2017/ Cá dũa nguyên con đông lạnh (nk)

- Mã HS 03038929: DO/ CÁ ĐỔNG ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03038929: NLIKQH01.20.14/ CÁ BLACK DORY KHÔNG ĐẦU ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03038929: NLIKQH01.20.16/ CÁ TUYẾT KHÔNG ĐẦU ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03038929: NPL-01/CM/ Cá mú đông lạnh nguyên con trọng lượng 300-500GM (nk)

- Mã HS 03038929: NPL-01/CM700-1000/ Cá mú đông lạnh nguyên con trọng lượng 700-1000GM (nk)

- Mã HS 03038929: NPL-02/CM/ Cá mú đông lạnh nguyên con trọng lượng 500-700GM (nk)

- Mã HS 03038929: NPL-02/CM1000-2000/ Cá mú đông lạnh nguyên con trọng lượng 1000-2000GM (nk)

- Mã HS 03038929: NPL-03/CM/ Cá mú đông lạnh nguyên con trọng lượng 1000-2000GM (nk)

- Mã HS 03038929: NPL-03/CMUP2000GM/ Cá mú đông lạnh nguyên con trọng lượng trên 2000GM (nk)

- Mã HS 03038929: NPL-04/CM/ Cá mú đông lạnh nguyên con trọng lượng 1000-2000GM (nk)

- Mã HS 03038929: NPL-05/ Cá mú nguyên con 300- 500 Gm (nk)

- Mã HS 03038929: NPL-05/CM/ Cá mú đông lạnh nguyên con trọng lượng 2000GM UP (nk)

- Mã HS 03038911: Cá Mú đông lạnh (xuất xứ Việt Nam, túi 1kgx10/thùng) (xk)

- Mã HS 03038911: Cá Mú Đông Lạnh(Net 10kgs/GW 11kgs)/thùng) (xk)

- Mã HS 03038914: Cá hố cấp đông nguyên con- size A (Size 100/150 (pcs/kg) (xk)

- Mã HS 03038914: Cá hố cắt khúc đông lạnh (400gr/bag, 25bag/ctn, 10kg/ctn, số lượng: 10ctns) (xk)

- Mã HS 03038914: CÁ HỐ ĐÔNG LẠNH NGUYÊN CON ĐÓNG KIỆN 7KG/KIỆN. CẢ BÌ 8KG/KIỆN (xk)

- Mã HS 03038914: CÁ HỐ NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH SIZE 300/350 (xk)

- Mã HS 03038916: Cá sòng đông lạnh nguyên con, bảo quản nhiệt độ- 18 độ, xuất xứ Việt Nam (xk)

- Mã HS 03038916: CÁ SÒNG NGUYÊN CON ĐÔNG LANH SIZE 4-6 CON/KG (xk)

- Mã HS 03038916: Cá sòng nguyên con, nhiệt độ bảo quản-18 độ, xuất xứ Việt Nam (xk)

- Mã HS 03038917: Cá Chim Đen đông lạnh (10 kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03038917: CÁ CHIM ĐEN ĐÔNG LẠNH- SIZE 100/200, MỚI 100% (xk)

- Mã HS 03038917: Cá chim đen đông lạnh, size 100-200, 10kgs/cartons (xk)

- Mã HS 03038917: Cá chim đen- FROZEN BLACK POMFRET 2A IQF, 10% glazing, 90% net weight Packing: 10kg/carton, size: 100-200, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03038917: Cá chim đen nguyên con đông lạnh size 100-200. Đóng gói: IQF, 10kgs/carton (xk)

- Mã HS 03038917: Cá Chim Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 03038917: Cá Chim đông lạnh nguyên con, bảo quản nhiệt độ- 18 độ, xuất xứ Việt Nam (xk)

- Mã HS 03038917: CA CHIM NGUYEN CON DONG LANH (xk)

- Mã HS 03038917: CÁ CHIM NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH SIZE 300-500 GRAM/CON (xk)

- Mã HS 03038918: Cá Đỏ Củ (Red Fusilier) đông IQF nguyên con (xk)

- Mã HS 03038918: Cá Hồng (Red Snapper) đông IQF nguyên con (xk)

- Mã HS 03038918: Cá hồng đông lạnh, bảo quản nhiệt độ- 18 độ, xuất xứ Việt nam (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ BA THÚ ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ BA THÚ NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH/ VN SIZE 8- 10 CON/KG (xk)

- Mã HS 03038919: Cá bã trầu nguyên con đông lạnh- Packing 8.4kgs/ctn (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ BẠC MÁ ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ BẠC MÁ ĐÔNG LẠNH (FROZEN INDIAN MACKEREL WR) (xk)

- Mã HS 03038919: Cá bạc má hấp đông lạnh (frozen steamed mackerel), 40 rổ/thùng 19.38lbs/thùng (xk)

- Mã HS 03038919: Cá bạc má NCLS đông lạnh (frozen kembong ggs), 10kg/thùng (xk)

- Mã HS 03038919: Cá bánh đường đánh vảy, móc mang, lấy nội tạng đông lạnh (loại A) (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ BÁNH ĐƯỜNG ĐÔNG LẠNH (FROZEN RED PLATE FISH) (xk)

- Mã HS 03038919: Cá bánh đường nguyên con đông lạnh (FROZEN THREADFIN PORGY (EVYNNIS CARDINALIS)) SIZE:60/80-180/200 (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ BÁNH LÁI NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH (FROZEN MOONFISH, 30LB/CTN). (xk)

- Mã HS 03038919: Cá bò cắt đầu bỏ da đông lạnh (FROZEN LEATHER JACKET CUT HEAD AND SKINNED). Size: 100/200. Packing: 10KGS/CTN (xk)

- Mã HS 03038919: Cá bò cắt đầu, lột da làm sạch đông lạnh, size 30/50, mới 100% (xk)

- Mã HS 03038919: Cá bò đông lạnh Size: 100-200 gr/pc; Packing: 4kg/Bag x 2/carton hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ BÒ LỘT DA ĐÔNG LẠNH SIZE: 10-20 GR/CON (xk)

- Mã HS 03038919: Cá bò nguyên con đông lạnh (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Bống Cát nguyên con làm sạch đông lạnh, 30/70 GR/PC, đóng gói: 10KG/thùng (xk)

- Mã HS 03038919: Cá cam đen bỏ đầu đuôi, bỏ nội tạng đông lạnh (size: 10 kgs up) (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Chẽm nguyên con làm sạch đông lạnh (10kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Chét nguyên con đông lạnh (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Chỉ Vàng (Yellow Trevally) đông khay nguyên con (xk)

- Mã HS 03038919: Cá chỉ vàng bỏ nội tạng đông lạnh (400gr/bag, 24bag/ctn, 9.6kg/ctn, số lượng: 60ctns) (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Chỉ vàng đông lạnh (xk)

- Mã HS 03038919: Cá chỉ vàng nguyên con đông lạnh (xk)

- Mã HS 03038919: Cá chim nguyên con đông lạnh (loại A) (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Cơm bỏ đầu đông lạnh (27Lbs/thùng) (xk)

- Mã HS 03038919: Cá cơm nguyên con đông lạnh, đóng gói 6kg/thung-VN (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ DA BÒ ĐÔNG LẠNH NGUYÊN CON ĐÃ BỎ ĐẦU ĐÓNG 10KG/ KIỆN CẢ BÌ 11KG/KIỆN (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ DẤM CẮT KHÚC ĐÔNG LẠNH XK (10 LBS/ CTNS) (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ DÌA ĐÔNG LẠNH (FROZEN RABBIT FISH WR) SIZE 100/150 (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Đỏ Củ (Red Fusilier) đông IQF nguyên con (xk)

- Mã HS 03038919: Cá đỏ củ đông lạnh, 13.62kg/ thùng (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Đỏ củ móc mang đông lạnh (xk)

- Mã HS 03038919: Cá đỏ củ nguyên con đánh vảy móc mang đông lạnh size 100/150 g/pc (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Đỏ củ nguyên con đông lạnh (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Đối (Mullet) đông IQF nguyên con (xk)

- Mã HS 03038919: Cá đối bỏ nội tạng đông lạnh (400gr/bag, 25bag/ctn, 10kg/ctn, số lượng: 50ctns) (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ ĐỐI ĐÔNG LẠNH XK (35 LBS/ CTNS) (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ ĐỔNG BÍ CẮT ĐẦU ĐÔNG LẠNH SIZE: 100-200 GR/CON (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ ĐỔNG BÍ ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Đổng Cờ nguyên con đông lạnh (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Đổng đông lạnh (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ ĐỔNG ĐÔNG LẠNH (FROZEN GOLDEN THREADFIN BREAM WR) SIZE 200UP (xk)

- Mã HS 03038919: Cá đổng đông lạnh (xuất xứ Việt Nam; đóng gói: túi 1kg x 10/thùng) (xk)

- Mã HS 03038919: Cá đổng quéo (Branchiostegus albus) nguyên con đông lạnh, size 150/200 (FROZEN WHITE HORSE HEAD FISH) NET: 5KGS/CARTON, hàng không thuộc danh mục CITES. (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ ĐỔNG QUÉO ĐÔNG LẠNH (FROZEN HORSE HEAD FISH) (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ ĐỔNG QUÉO NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH SIZE 200/250 10KG/BLOCK*2/CARTON (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ ĐỔNG SỌC NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH SIZE: 200-300 GR/CON (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ ĐỔNG TẨM ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03038919: Cá đù đánh vảy, móc mang, lấy nội tạng đông lạnh (loại A) (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ ĐÙ ĐÔNG LẠNH (FROZEN CROAKER FISH) (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ ĐÙ MUỐI LẠT ĐÔNG LẠNH (FROZEN SALTED SILVER CROAKER WITH LEMONGRASS AND CHILL) (xk)

- Mã HS 03038919: Cá đù nguyên con đông lạnh (FROZEN SILVER CROAKER GGS (CYNOSCION STRIATUS)) SIZE:60/80-200/230 (xk)

- Mã HS 03038919: Cá dũa cắt khoanh (xk)

- Mã HS 03038919: Cá dũa cắt khoanh, còn da, còn xương, bỏ đầu, bỏ đuôi. latin name: Coryphaena Hippurus. Size: 5-8 pcs/bag. Packing: 20 x 600gr/plain bag with rider, 100% NW (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Đục bỏ đầu đông lạnh (35Lbs/Ctn) (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ ĐỤC ĐÔNG LẠNH XK (35 LBS/ CTNS) (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Gáy (Emperor Fish) đông IQF nguyên con (xk)

- Mã HS 03038919: Cá gáy cắt khoanh (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Gáy đông lạnh (10 kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Gáy nguyên con làm sạch đông lạnh, size: 0.5-2kg/pc (10kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ HỐ CẮT ĐẦU CẮT ĐUÔI ĐÔNG LẠNH SIZE: 300-500 GR/CON (xk)

- Mã HS 03038919: Cá hố cắt khúc (sử dụng nguyên liệu trong nước) (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ HỐ CẮT KHÚC ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Hố đông lạnh (10 kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Hố Đông lạnh (xuất xứ Việt Nam, túi 1kgx10/thùng) (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Hố đông lạnh(0.4kg/bao 24bao/thùng) không nhãn hiệu, mới 100%. (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Hố nguyên con đông lạnh (đóng trong thùng carton) (xk)

- Mã HS 03038919: Cá hồng cắt khoanh (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ HỒNG CẮT KHÚC ĐÔNG LẠNH XK (10 LBS/ CTNS) (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Hồng đông lạnh (10 kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ HỒNG ĐÔNG LẠNH (FROZEN RED SNAPPER) SIZE 500/800 (xk)

- Mã HS 03038919: Cá hồng nguyên con làm sạch (xk)

- Mã HS 03038919: Cá hường nguyên con làm sạch size 300-400 đông lạnh (xk)

- Mã HS 03038919: Cá khoai bỏ đầu đông lạnh, Latin name: Harpadon nehereus, PK: IQF, 1KG/PA BAG x 10, 10KGS/CTN, sl 91ctns (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ KHOAI ĐÔNG LẠNH (FROZEN CREAM FISH) (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Kiếng Đông lạnh (NET 8.4KGS, GW: 10KGS/ THUNG) (xk)

- Mã HS 03038919: Cá lạc bỏ đầu 4LBS (Qui cách: 1 thùng 10 bao; 1 bao 4 LBS) (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Lạt cắt khúc đông lạnh (32Lbs/thùng) (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ LIỆT ĐÔNG LẠNH (FROZEN PONY FISH WR) (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Liệt nguyên con đông lạnh (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Lưỡi búa nguyên con đông lạnh (xk)

- Mã HS 03038919: Cá lưỡi trâu đánh vảy, móc mang, lấy nội tạng đông lạnh (loại A) (xk)

- Mã HS 03038919: Cá lưỡi trâu nguyên con đông lạnh (FROZEN SOLE FISH GGS (CYNOGLOSSUS LIDA)) SIZE:100/120-250/300 / VN (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ MẮT KIẾNG ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03038919: Cá mặt trăng nguyên con đông lạnh (1kg/bao x 12bao/thùng) (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Miền nguyên con đông lạnh (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Mó (Parrot Fish) đông IQF nguyên con (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ MÓ CẮT KHÚC ĐÔNG LẠNH XK (10 LBS/ CTNS) (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ MÓ ĐÔNG LẠNH (FROZEN PARROT FISH WR) SIZE 1000/1500 (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ MÓ ĐÔNG LẠNH XUẤT KHẨU (40 LBS/ CTNS) (xk)

- Mã HS 03038919: Cá mó nguyên con đông lạnh (xk)

- Mã HS 03038919: Cá mó nguyên con làm sạch- scarus ghobban (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Mó xanh móc mang đông lạnh. Size: 400-600; 600-800; 800-1000 (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Mòi nguyên con đông lạnh (10kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03038919: Cá mú cắt khoanh (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ MÚ CẮT KHÚC ĐÔNG LẠNH XK Size: 8-12 (10 LBS/ CTNS) (xk)

- Mã HS 03038919: Cá mú chấm nguyên con làm sạch size 200-300 đông lạnh (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ MÚ NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH XK Size: 300-500 (400 LBS/ CTNS) (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ MÚ NGUYÊN CON LÀM SẠCH ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03038919: Cá mú sữa nguyên con làm sạch size 200-300 đông lạnh (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Ngân (Yellow Tail Scad) đông IQF nguyên con (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Ngân đông lạnh (xuất xứ Việt Nam, đóng gói 1kg x 10/thùng) (xk)

- Mã HS 03038919: Cá ngân đông lạnh nguyên con, (10 kg/thùng,size:4/6), hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03038919: Cá ngừ ồ đông lạnh (frozen baby bonita), 40lbs/thùng (xk)

- Mã HS 03038919: Cá ngừ ồ nguyên con đông lạnh, (18.16Kg/thùng). (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ NGỪ SỌC DƯA ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Nhồng cắt khúc đông lạnh (9.6kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ NHỒNG ĐÔNG LẠNH (FROZEN OBTUSE BARRACUDA WR) (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Nục (Layang Scad) đông IQF nguyên con (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Nục (Layang Scad) size 13-15 con.kg đông IQF nguyên con (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Nục đông lạnh (xk)

- Mã HS 03038919: Cá nục đông lạnh, (1kg/bao x 10 bao/thùng). Hàng mới 100%. (xk)

- Mã HS 03038919: Cá nục làm mồi câu cá ngừ. Size: 10-12Pcs/Kg (9.5 kg/Carton). (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ NỤC NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH SIZE:100/180 (xk)

- Mã HS 03038919: Cá nục nguyên con làm sạch đông lạnh, 1 kg/túi x 10 (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Nục suôn nguyên con đông lạnh (xk)

- Mã HS 03038919: Cá nục suông nguyên con đông lạnh- 10KG/CTN (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Nục Thuôn (Layang Scad) đông IQF nguyên con (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Nục Thuôn (Round Scad) đông IQF nguyên con (xk)

- Mã HS 03038919: Cá nục thuôn nguyên con đông lạnh (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Ồ nguyên con đông lạnh. Size: 100-200; 200-300 (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ PHÈN ĐÔNG LẠNH (FROZEN RED MULLET) SIZE 300/500 (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Phèn nguyên con làm sạch đông lạnh, 5-8 PCS/500GM, đóng gói: 10KG/thùng (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ THU CẮT KHÚC ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03038919: Cá tím nguyên con đông lạnh (FROZEN BUTTER FISH GGS (PSENOPSIS ANOMALA)) SIZE:80/100-200/230 (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ TÍN ĐÔNG LẠNH (FROZEN BUTTER FISH) (xk)

- Mã HS 03038919: Cá tín nguyên con đông lạnh (loại A) (xk)

- Mã HS 03038919: Cá trần bì đông lạnh (frozen yellowtail fusilier), 40lbs/thùng (xk)

- Mã HS 03038919: CÁ TRÁO ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03038919: Cá tráo NCLS đông lạnh (frozen bigeye scad ggs), 10kg/thùng (xk)

- Mã HS 03038919: Cá Tráo nguyên con đông lạnh (xk)

- Mã HS 03038919: Cá tráo nguyên con làm sạch đông lạnh (xk)

- Mã HS 03038919: Cá trôi nguyên con đông lạnh, bảo quản nhiệt độ-18, xuất xứ Việt Nam (xk)

- Mã HS 03038919: CDIQFKK0620/ Cá đỏ nguyên con làm sạch (IQF) đông lạnh (size: 30,35,40,45,50,55,65) (xk)

- Mã HS 03038919: CDIQFKK0620A/ Cá đỏ nguyên con làm sạch (IQF) đông lạnh (size: 25A,30A,35A) (xk)

- Mã HS 03038919: CMLSDL-180620/ CÁ MÚ NGUYÊN CON LÀM SẠCH ĐÔNG LẠNH (700 TÚI/700 KG) (xk)

- Mã HS 03038919: CN-NC-DL/ Cá Nục Suôn nguên con đông lạnh size: (25/35) (xk)

- Mã HS 03038919: Đầu cá đổng (xk)

- Mã HS 03038919: Đầu cá gáy (xk)

- Mã HS 03038919: Đầu cá mú (xk)

- Mã HS 03038919: ENT-DETH31-040620/ Thân cá đen đông lạnh (xk)

- Mã HS 03038919: ENT-DETH32-040620/ Thân cá đen đông lạnh (xk)

- Mã HS 03038919: ENT-DETH33-040620/ Thân cá đen đông lạnh (xk)

- Mã HS 03038919: ENT-DETH34-040620/ Thân cá đen đông lạnh (xk)

- Mã HS 03038919: FROZEN INDIAN MACKEREL (CÁ BẠC MÁ NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH) (xk)

- Mã HS 03038919: FROZEN MAHI MAHI SLICES (CÁ DŨA CẮT KHOANH ĐÔNG LẠNH) (xk)

- Mã HS 03038919: FROZEN ROUND SCAD (CÁ NỤC THUÔN NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH) (xk)

- Mã HS 03038919: FROZEN SARDINES (CÁ MÒI NGUYÊN CON ĐÔNG LẠNH)- SIZE (GR): 125-250 (xk)

- Mã HS 03038919: Hàm Cá Mú đông lạnh (7.5kg/ thùng) (xk)

- Mã HS 03038919: J15CC.GC1A-20/ Cá cơm Nhật Bản bỏ đầu làm sạch đông lạnh IQF (Frozen Japanese anchovy-headles and gutted). Quy cách: 1kg/bagx10/kiện. Trị giá GC5,000 x 2.485 12,425 usd/ VN. (xk)

- Mã HS 03038919: J15CC.GC1B-20/ Cá cơm Nhật Bản bỏ đầu làm sạch đông lạnh IQF (Frozen Japanese anchovy-headles and gutted). Quy cách: 10kg/PE/kiện. Trị giá GC3,790 x 2.335 8,849.65 usd/ VN. (xk)

- Mã HS 03038919: J15CC.GC1C-20/ Cá cơm Nhật Bản bỏ đầu làm sạch đông lạnh IQF (Frozen Japanese anchovy-headles and gutted). Quy cách: 1kg/bag x 4/kiện. Trị giá GC4 x 2.485 9.940 usd/ VN. (xk)

- Mã HS 03038919: J15CC.GC2A-20/ Cá cơm Nhật Bản bỏ đầu làm sạch đông lạnh IQF (Frozen Japanese anchovy-headles and gutted). Quy cách: 1kg/bagx10/kiện. Trị giá GC 9,900 x 2.48524,601.50 usd (xk)

- Mã HS 03038919: J15CC.GC2B-20/ Cá cơm Nhật Bản bỏ đầu làm sạch đông lạnh IQF (Frozen Japanese anchovy-headles and gutted). Quy cách: 1kg/bagx2/kiện. Trị giá GC2 x 2.485 4.97 usd/ VN. (xk)

- Mã HS 03038919: Khô Cá Trích (Bỏ Đầu) (470 ctn) (xk)

- Mã HS 03038919: LƯỜN CÁ HỒI ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03038919: MUNCLS_010620/ Cá Mú nguyên con làm sạch đông lạnh (xk)

- Mã HS 03038919: NLIKQH01.02/ CÁ CAM ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03038919: REDNC-0320/ CÁ ĐỎ NGUYÊN CON, ĐÁNH VẪY, CẠO MÀNG ĐEN ĐÔNG LẠNH. SIZE: MIXED SIZE. 1738 KIỆN. QC: 5KG/ THÙNG, 2 THÙNG/ KIỆN. (xk)

- Mã HS 03038919: SP/ Cá nục suôn nguyên con đông lạnh, 10kg/thùng (xk)

- Mã HS 03038919: TKKCATRACFILKX01/ Cá trác fillet không xương đông lạnh (quy cách 10kg/kiện) (xk)

- Mã HS 03038919: Ức cá Mú đông lạnh (7.5kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03038919: XCRDMR2D/ Cá rô đỏ đông lạnh, loại DRESS (Sebastes marinus). Gồm 236 kiện (5,0 KG/thùng x 2/kiện) (xk)

- Mã HS 03038919: YELLOWTAILNCLAMSACH01/ CÁ ROCKFISH YELLOWTAIL NGUYÊN CON LÀM SẠCH CÒN ĐẦU, BỎ VÂY, BỎ MANG ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03038919: YELLOWTAILNCLAMSACH02/ CÁ ROCKFISH YELLOWTAIL NGUYÊN CON LÀM SẠCH CÒN ĐẦU, BỎ VÂY, BỎ MANG ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03038927: Cá Mòi nguyên con bỏ vảy đông lạnh, 5-7 PCS/KG, đóng gói: 10KG/thùng (xk)

- Mã HS 03038929: cá bò nguyên con đông lạnh đóng gói đồng nhất 3.000 thùng x 10kg/ thùng (xk)

- Mã HS 03038929: Cá Bống cát làm sạch đông lạnh (10kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03038929: Cá Bống Trứng đông lạnh (22 Lbs/Ctn) (xk)

- Mã HS 03038929: Cá bống trứng làm sạch đông lạnh, Latin name: Eleotris melanosoma, PK: IQF, 250G/TRAY x 40, 10KGS/CTN, sl: 200ctns (xk)

- Mã HS 03038929: CÁ CAM (xk)

- Mã HS 03038929: Cá chẽm NCLS- Đóng gói:10kg (net 8.5kg)/thùng (xk)

- Mã HS 03038929: Cá chim đen làm sạch đông lạnh, Formio niger, dong goi 1kg/bag x10bag, 10kg/ctn, sl: 102ctns (xk)

- Mã HS 03038929: Cá cơm sông đông lạnh (7.5kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03038929: Cá da bò đông lạnh: FROZEN WHOLE CLEANED LEATHER JACKET, (20- 30)con/kg, SIZE: 500GR/HỘP, mới 100% (xk)

- Mã HS 03038929: Cá Đối làm sạch đông lạnh (10kg/ thùng) (xk)

- Mã HS 03038929: Cá Đuối cắt sợi đông lạnh (180GR/BL x 12BL/CTN x 2 CTN/ BUNDLE) (xk)

- Mã HS 03038929: Cá he bỏ nội tạng đông lạnh (800gr/bag, 10bag/ctn, 8kg/ctn, số lượng: 75ctns) (xk)

- Mã HS 03038929: Cá he cắt khía đông lạnh, Barbonymus altus, PK 2pcs/pa, 10kg/ctn, sl: 251ctns (xk)

- Mã HS 03038929: Cá He đông lạnh (32Lbs/thùng) (xk)

- Mã HS 03038929: Cá he làm sạch đông lạnh, Latin name: Barbonymus altus, PK: IQF, 1KG/PA BAG x 10, 10KGS/CTN, sl: 369ctns (xk)

- Mã HS 03038929: Cá he NCLS- Đóng gói: 10 kg (Net 9kg)/thùng (xk)

- Mã HS 03038929: Cá he nguyên con đông lạnh (33 Lbs/Ctn) (xk)

- Mã HS 03038929: Cá he nguyên con làm sạch đông lạnh, Size(gr/con): 170GR-UP (Frozen Barb Fish Whole Cleaned)- Đóng gói:IQF,1kg (Net 90%)/PA bag x 10/thùng- Hàng không thuộc danh mục CITES (xk)

- Mã HS 03038929: Cá hồng nguyên con WGGS xông CO (LATIN NAME: LUTJANUS SPP) hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03038929: Cá kèo nguyên con đông lạnh (500gr/bag, 20bag/ctn, 10kg/ctn, số lượng: 100ctns) (xk)

- Mã HS 03038929: Cá kéo nguyên con đông lạnh, Latin name: Pseudapocryptes elongatus, PK: IQF, 500G/PA BAG x 20, 10KGS/CTN sl 78ctns (xk)

- Mã HS 03038929: cá mó cắt steak còn da, còn xương đông lạnh, đóng gói: 1kg/túi PE, 10kg/ctn, net 80% (xk)

- Mã HS 03038929: cá mó nguyên con làm sạch đông lạnh, size 500-1000grs, đóng gói: IWP, 10kg/ctn, net 80% (xk)

- Mã HS 03038929: Cá mòi nguyên con đông lạnh (xk)

- Mã HS 03038929: Cá Phèn làm sạch đông lạnh (10kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03038929: Cá rô bỏ đầu đông lạnh (500gr/bag, 20bag/ctn, 10kg/ctn, số lượng: 50ctns) (xk)

- Mã HS 03038929: Cá rô bỏ đầu LS- Đóng gói: 10kg (net 9kg)/thùng (xk)

- Mã HS 03038929: Cá rô bỏ nội tạng đông lạnh (1kg/bag, 10bag/ctn, 10kg/ctn, số lượng: 300ctns) (xk)

- Mã HS 03038929: Cá Rô Đồng đã bỏ nội tạng, đông lạnh, 90% NW, 10% GL. SIZE (PCS/KG): 4-6. Tên khoa học: Anabas testudineus, hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03038929: Cá Rô đông lạnh (xk)

- Mã HS 03038929: Cá rô ron nguyên con đông lạnh (500gr/bag, 20bag/ctn, 10kg/ctn, số lượng: 64ctns) (xk)

- Mã HS 03038929: Cá Sặc bỏ đầu 450g/túi x 20/thùng đông lạnh (xk)

- Mã HS 03038929: Cá sặc bỏ đầu đông lạnh, Trichogaster pectoralis, PK: 500G/PA BAG X 20, 10KGS/CTN, sl: 78ctns (xk)

- Mã HS 03038929: Cá Sặc cắt đầu đông lạnh, 900g/túi x 10 (xk)

- Mã HS 03038929: Cá Sặc làm sạch bỏ đầu đông lạnh (10kg/ thùng) (xk)

- Mã HS 03038929: Cá sặc NCLS- Đóng gói:10kg (net 8.5kg)/thùng (xk)

- Mã HS 03038929: FROZEN CLIMBING PERCH CLEANED (CÁ RÔ ĐỒNG LÀM SẠCH ĐÔNG LẠNH) (10KG/CTN) (xk)

- Mã HS 03038929: FROZEN KESKI (CÁ CƠM ĐÔNG LẠNH) (12 KG/CTN) (xk)

- Mã HS 03038929: FROZEN KHOULSHA HEADLESS (CÁ SẶC RẰN LÀM SẠCH BỎ ĐẦU ĐÔNG LẠNH) (10KG/CTN) (xk)

- Mã HS 03038929: FROZEN ROHU GUTTED (CÁ TRÔI BỎ NỘI TẠNG ĐÔNG LẠNH) (SIZE 1000-UP GR/PCS)(20KG/CTN) (xk)

- Mã HS 03038929: FROZEN ROHU STEAK (CÁ TRÔI CẮT KHÚC ĐÔNG LẠNH) (8KG/CTN) (xk)

- Mã HS 03038929: Lươn (Eel) làm sạch, cắt khúc đông khay (xk)

- Mã HS 03038929: Lươn cắt khúc đông lạnh (26.25 Lbs/Ctn) (xk)

- Mã HS 03038929: Lươn nguyên con làm sạch đông lạnh (30 Lbs/Ctn) (xk)

- Mã HS 03038929: NLIKQH01.25/ CÁ BLACK DORY KHÔNG ĐẦU ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03038929: NLIKQH01.27/ CÁ TUYẾT KHÔNG ĐẦU ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03038929: NPL-01/ CM/ Cá mú nguyên con 700-1000 Gm (xk)

- Mã HS 03038929: NPL-02/ CM/ Cá mú nguyên con 1000-2000 Gm (xk)

- Mã HS 03038929: NPL-03/ CM/ Cá mú nguyên con 2000 Gm Up (xk)

- Mã HS 03038929: NPL-06/CM/ Cá mú đông lạnh nguyên con trọng lượng 500-700GM (xk)

- Mã HS 03038929: SABA/ CÁ SABA FILLET ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03039100: Bọc trứng cá minh thái đông lạnh (FROZEN POLLACK MILT),hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 03039100: POLLOCKROE/ TRỨNG CÁ POLLOCK ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03039100: TCMT01NL/ Trứng cá minh thái chưa làm sạch (nk)

- Mã HS 03039100: Trứng cá minh thái đông lạnh (FROZEN POLLACK ROE),hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 03039100: Trứng cá Tuyết Đông lạnh_Frozen Fish Roe. hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 03039100: FROZEN SAND GOBY EGG (BAILA EGG) (TRỨNG CÁ BÓNG CÁT ĐÔNG LẠNH) (6 KG/CTN) (xk)

- Mã HS 03039100: POLLOCKROE_LSĐL/ TRỨNG CÁ POLLOCK LÀM SẠCH ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03039100: Trứng cá dũa đông lạnh (Mahi Mahi roe; đóng gói: IQF, 10 kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03039100: Trứng cá ngừ đông lạnh (xk)

- Mã HS 03039900: Bóng cá đù đông lạnh (Larimichthys polyactis)- Hàng không thuộc danh mục CITES. (nk)

- Mã HS 03039900: BTCPLĐL/ BAO TỬ CÁ POLLOCK ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03039900: Bụng cá hồi (Lườn cá hồi) Đại Tây Dương đông lạnh Size 1-3Cm (nk)

- Mã HS 03039900: Bụng cá hồi Đại Tây Dương đông lạnh Size 1-3Cm (nk)

- Mã HS 03039900: Cá nục hoa nguyên con đông lạnh size 300/500G 10kg/ thùng, hàng sơ chế, rửa sạch, chưa qua chế biến; thuộc diện không chịu thuế GTGT theo điều 4 TT219/213/TT-BTC ngày 31/12/2013 (nk)

- Mã HS 03039900: Da cá hồi đông lạnh (10kg/Thùng) (nk)

- Mã HS 03039900: Đầu cá hồi (Salmo Salar) đông lạnh, size 300g+, 10kg/thùng, 2450 thùng (nk)

- Mã HS 03039900: Đầu cá hồi đại tây dương đông lạnh Size 300-500gr (nk)

- Mã HS 03039900: Đầu cá hồi đông lạnh cắt loại V, 400gr +/đầu- FZ Salmon Heads Cut V, 400 gr +/đầu- Brand: H84- NCC: White Stripe Foods- Hàng mới 100%- (NSX: T 11 & 12/2019) (nk)

- Mã HS 03039900: Đầu cá hồi đông lạnh loại A- Frozen Salmon Heads Grade A (Salmo Salar), đóng thùng: 20kg/carton. Xuất xứ: Ba Lan. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 03039900: Đầu cá hồi đông lạnh size 300-400gr (10Kg/Carton) (nk)

- Mã HS 03039900: ĐẦU CÁ HỒI ĐÔNG LẠNH V CUT SIZE 400G-UP, 20KG/THÙNG, XUẤT XỨ PHÁP (nk)

- Mã HS 03039900: Đầu cá hồi đông lạnh, Loại từ 400 Gram trở lên (Frozen Salmon Heads V Cut.Thùng 20 Kg NW. NSX: 6-8/2019, HSD 6-8/2021. BD 009EC, Farne Salmon and Trout LTD) (nk)

- Mã HS 03039900: Đầu cá hồi đông lạnh. Size 300 gr+, đóng gói 10 kg/carton, nhà máy LT 68-11 EB. HSD: 12 tháng kể từ tháng 03/2020 (nk)

- Mã HS 03039900: Lườn cá hồi (Salmo Salar) có vây đông lạnh, size 1-3cm, 2345 thùng (nk)

- Mã HS 03039900: Lườn cá hồi còn vây đông lạnh (Vây lườn cá hồi 15Kg/Carton) (nk)

- Mã HS 03039900: Lườn cá hồi đông lạnh (frozen salmon bellies), size: 1-3cm, chưa qua chế biến, hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 03039900: NL01-XCT/ Xương sống cá tuyết đông lạnh (có dính thiịt và bong bóng cá). (nk)

- Mã HS 03039900: Phụ phẩm ăn được sau giết mổ cá:Lườn cá hồi đông lạnh(phần bụng dính vây)-Salmo Belly Flaps. nhà máy:Meralliance Armoric. (Mã nhà máy:FR29232500CE),size 1-3cm,20kg/thùng,mới 100% (nk)

- Mã HS 03039900: STOMACH/ BAO TỬ CÁ POLLOCK ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03039900: Vây cá hồi đông lạnh- Frozen Norwegian Atlantic Salmon Belly Fin (Salmo Salar), Quick Frozen, 20Kg/Box (nk)

- Mã HS 03039900: XUONGCA-19/ XƯƠNG CÁ HỒI ĐÔNG LẠNH. QC: (14 KG/THÙNG, 1 THÙNG), (19.5 KG/THÙNG, 102 THÙNG), (20 KG/THÙNG, 1148 THÙNG) (nk)

- Mã HS 03039900: Bao tử cá đông lạnh (G.W: 10 KGS/CTN, N.W: 9 KGS/CTN, 300 GRAM/BAG x 30 BAGS/CTN). (xk)

- Mã HS 03039900: BAO TỬ CÁ TRA ĐÔNG LẠNH (PANGASIUS HYPOPHTHALMUS); 250 GR/TÚI X 40/ THÙNG; SIZE: MIXED SIZE (xk)

- Mã HS 03039900: Bao tử cá tra làm sạch đông block size 130/170 đông lạnh (xk)

- Mã HS 03039900: Bụng Cá Tra Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 03039900: BỤNG CÁ TRA ĐÔNG LẠNH, QUY CÁCH: 1KG/BLOCK x 10/CARTON; HÀNG MỚI 100% (xk)

- Mã HS 03039900: Bụng mỡ cá tra đông lạnh/FROZEN PANGASIUS FIN (Pangasius hypophthalmus)/Packing: 4 KGS/BLOCK x 2/CTN, 8.0 kg/Carton, SIZE 15-50 Gr (xk)

- Mã HS 03039900: Cá hồi vụn đông lạnh.NW:10 kg/ctn (xk)

- Mã HS 03039900: Da cá tra đông block đông lạnh (đóng gói: 5kg/block, 240 block/pallet) (xk)

- Mã HS 03039900: Da cá tra đông lạnh (đóng gói: 5kg/block, 216 block/pallet) (xk)

- Mã HS 03039900: Da cá tra đông lạnh, Hàng đóng gói 2 x 5 kgs block (10 kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03039900: Dè cá đông lạnh (phụ phẩm ăn được của cá tra): SIZE 100G; 5kgs/thùng; net 100%) (xk)

- Mã HS 03039900: DÈ THỊT CÁ TRA CẮT MIẾNG ĐÔNG LẠNH. BAO GÓI: IQF, 2,5KGS X 4/ THÙNG (xk)

- Mã HS 03039900: Kỳ cá đông lạnh (phụ phẩm ăn được của cá tra) SIZE 20-35G; 10kgs/thùng; net 90%; mạ băng 10%) (xk)

- Mã HS 03039900: KỲ CÁ TRA ĐÔNG LẠNH, QUY CÁCH: 5KGS/BLOCK x 2/CARTON; HÀNG MỚI 100% (xk)

- Mã HS 03039900: STOMACH_LSĐL/ BAO TỬ CÁ POLLOCK LÀM SẠCH ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03039900: VÂY CÁ TRA ĐÔNG LẠNH (PANGASIUS HYPOPHTHALMUS); (BLOCK) 5 KG/ BLOCK X 2/ THÙNG; SIZE: 20-45 GR (xk)

- Mã HS 03039900: Vây Cá Tra đông lạnh, đóng gói: 5kg x 2/kiện (xk)

- Mã HS 03039900: Vây ức cá tra đông lạnh (xk)

- Mã HS 03043100: Cá rô phi (Oreochromis noliticus) (Size 0,15 g/con). Xuất xứ: Thái Lan. Hàng mới 100% dùng làm giống (nk)

- Mã HS 03043100: Cá Rô Phi fillet đông lạnh, size: 5-7oz/pc (10kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03043100: Cá rô phi phi lê đông lạnh (hàng mới 100%) (xk)

- Mã HS 03043200: Cá basa nguyên con,trọng lượng net 6kg/thùng,gross 11kg/thùng,hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03043200: cá basa phi lê đông lạnh đóng gói đồng nhất 2.600 thùng x 10kg/ thùng (xk)

- Mã HS 03043200: Cá basa tẩm bột cắt miến đông lạnh, trọng lượng net 9 kg/thùng, gross 12kg/thùng,hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03043200: Cá basa tẩm bột đông lạnh, trọng lượng net 7kg/thùng, gross 11kg/thùng,hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03043200: Cá basa vụn lóc tẩm bột đông lạnh,trọng lượng net 9kg/thùng,gross 13kg/thùng,hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03043200: Cá tra fillet (Pangasius hypophthalmus). Code DL: 511. Qui cách đóng gói: 10 kg/thùng. (xk)

- Mã HS 03043200: Phi lê cá tra nhãn hiệu Ocean Fresh Delite IQF, size 170-220g- Ocean Fresh Delite Sutchi Fillets (Pangasius Hypophthalmus) (xk)

- Mã HS 03043300: TP0JICFICHK1.01.001/ Cá chẽm hồng fillet (xk)

- Mã HS 03043900: Cá basa Fillet (xk)

- Mã HS 03043900: Cá basa Fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03043900: Cá da bò đông lạnh (Hàng đóng gói đồng nhất trọng lượng tịnh 10kg/ kiện trong lượng cả bì 10.5kg/2544 kiện) sản xuất tại VN (xk)

- Mã HS 03043900: CÁ LÓC PHI LÊ ĐÔNG LẠNH. SIZE 15-25 (GR/PCS). Packing: 500gr/ printed bag x 20 trays/ cartons (xk)

- Mã HS 03044100: Cá hồi Thái Bình Dương phi lê ướp lạnh, không còn sống, hàng nuôi loại A. Nguồn gốc nhật bản). tên khoa học: Oncorhynchus kisutch (nk)

- Mã HS 03044100: CAH-S-20003/ Cá hồi fillet ướp lạnh (Fresh Norwegian Salmon Pre-rigor fillet, 4-5Trim-A) (nk)

- Mã HS 03044100: CAH-S-20004/ Cá hồi fillet ướp lạnh (Fresh Norwegian Salmon Pre-rigor Fillet, 4-5 Trim-A) (nk)

- Mã HS 03044100: EJLH9/ Lườn Cá Hồi đông lạnh (nk)

- Mã HS 03044100: Phi lê Cá Hồi Đại Tây Dương tươi, ướp lạnh (Size: A12) (10 thùng; 12 miếng/ thùng) (nk)

- Mã HS 03044100: Cá hồi đông lạnh (xk)

- Mã HS 03044200: NLIKQH01.20.01/ CÁ HỒI KHÔNG ĐÀU ĐÔNG LẠNH (nk)

- Mã HS 03044900: Cá Cam file ướp lạnh- Fresh Amberjack fillet (Cá biển). Size 1-2 kg/ miếng.NSX: Sankyo (nk)

- Mã HS 03044900: Cá Cam nhật file ướp lạnh- Fresh Yellowtail fillet (Cá biển). Size 1-2 kg/ miếng.NSX: Sankyo (nk)

- Mã HS 03044900: Cá ngừ vây xanh Thái Bình Dương phi-lê ướp lạnh (phi-lê khúc bụng), không còn sống (Nguồn gốc nhật bản). tên khoa học: Thunnus orientalis (nk)

- Mã HS 03044900: Cá Tráp đỏ file ướp lạnh- Fresh Red Seabream fillet (Cá biển). Size 0.3-1 kg/ miếng.NSX: Sankyo (nk)

- Mã HS 03044900: SP18-20/ Cá Bơn cắt đầu, bỏ nội tạng làm sạch đông lạnh 01 (xk)

- Mã HS 03045100: Cá chình biển đã qua sơ chế đông lạnh- Tên khoa học: Anguilla spp- Hàng không nằm trong danh mục cites (nk)

- Mã HS 03045100: Cá chình biển đông lạnh- Tên khoa học:Anguilla spp (hàng không nằm trong danh mục cites) (nk)

- Mã HS 03045100: Cá Basa cắt kirimi plus đông lạnh (xk)

- Mã HS 03045200: đầu cá hồi (xk)

- Mã HS 03045900: cá ngừ fillet ướp lạnh (Fresh Tuna Chunk), mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO.,LTD 12 pc/box (nk)

- Mã HS 03045900: Cá Ngừ vây xanh thái bình dương ướp lạnh- Fresh Pacific Bluefin tuna (block)- Hara 1 (Chiai- Off). Size 3-5 kg/ miếng. Nhà sản xuất: Sankyo (nk)

- Mã HS 03045900: lươn biển fillet ướp lạnh (Fresh Conger-eel Fillet), mã cssx: VN13690032- TSUKIJI FRESH MARUTO CO.,LTD, 1pc/box (nk)

- Mã HS 03045900: Cá chẽm fillet còn da Hello Fresh đông lạnh, size: 5oz/pc, đóng gói: 30 lbs/thùng (xk)

- Mã HS 03045900: Chả cá thác lác (Chitala lopis)- Code: 79-004-NL (xk)

- Mã HS 03046100: Cá Rô phi Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 03046100: Cá rô phi fillet đông lạnh.NW: 4.2/ctn (xk)

- Mã HS 03046100: Cá rô phi phi lê đông lạnh, 1bag/kg,10bag/carton. (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra fillet đông lạng SIZE: 300-UP PACKING: INTERLEAVED 5KG X 2 PER CARTON (hàng bị trả về do sai quy cách net weight 9kg/Carton thay vì 5 x 2kg/Carton như hợp đồng xuất 015/TPS4-ORG.01.2019 (nk)

- Mã HS 03046200: CA TRA FILLET DONG LANH(10KG/THUNG) (nk)

- Mã HS 03046200: CÁ TRA PHI LÊ ĐÔNG LẠNH (BRAND: EARLY DAWN); 15 LBS/ THÙNG; SIZE 3-5 OZ (Hàng tái nhập từ toàn bộ hàng hóa của tờ khai XK số: 303057079200/B11 ngày 24/02/2020) (nk)

- Mã HS 03046200: Cá tra phi-lê đông lạnh (Pangasius Hypophthalmus). Size 170gr up, đóng gói 10kg/thùng. Hàng trả về của toàn bộ TK 303086781340/B11(09/03/2020) Tái nhập để tái chế sau đó tái xuất. (nk)

- Mã HS 03046200: Hàng Mẫu: Cá Tra Fillet Đông Lạnh (SAMPLE) dùng để phát triển sản phẩm mới. Hàng mới 100% (nk)

- Mã HS 03046200: 11/ CÁ TRA FILLET CẮT KIRIMI RẮC BỘT KẾT DÍNH ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03046200: 2001A/ CA TRA FILLET DONG LANH (xk)

- Mã HS 03046200: 2001B/ CA TRA FILLET CAT DONG LANH (xk)

- Mã HS 03046200: 2001G/ CA TRA FILLET CUON DONG LANH (xk)

- Mã HS 03046200: 22120/ Cá tra fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03046200: cá ba sa file đông lạnh 10kg/kiện (trọng lượng cả bì 10,02kg) 2500 thùng caton (xk)

- Mã HS 03046200: cá ba sa phi le đông lạnh 10kg/kiện (trọng lượng cả bì 10,02kg) 2500 thùng caton (xk)

- Mã HS 03046200: cá ba sa phi lê đông lạnh 10kg/kiện (trọng lượng cả bì 10,02kg) 2500 thùng caton (xk)

- Mã HS 03046200: CA BA SA PHI LE DONG LANH- FROZEN BASA FISH CUBE (PANGASIUS HYPOPHTHALMUS). Size: 25gr-35gr. (xk)

- Mã HS 03046200: Cá ba sa phi-lê đông lạnh (10 kg/kiện) (xk)

- Mã HS 03046200: Cá basa cắt khúc đông lạnh, size (gr/pc): 15-20 (10kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03046200: Cá basa cắt miếng đông lạnh, size (gr/pc): 170-200 (10kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03046200: Cá Basa filler đã sơ chế đông lạnh (Pangasius Bocourti)- Code TS 854 (xk)

- Mã HS 03046200: Cá basa fillet đông lạnh, size (gr/pc): 300-400 (10kg/thùng) (xk)

- Mã HS 03046200: CÁ DA TRƠN (CÁ TRA) PHI-LÊ ĐÔNG LẠNH. THỊT TRẮNG, ĐÃ BỎ DA, KHÔNG CÓ XƯƠNG, KHÔNG CÓ PHẦN THỊT MÀU ĐỎ. (1KG/BAG X 10BAGS/CARTON). HÀNG MỚI, XUẤT XỨ 100% VIỆT NAM. (xk)

- Mã HS 03046200: Cá hố nguyên con đông lạnh (trọng lượng tịnh 10 kg/ kiện trong lượng cả bì 10.2kg/2750 thùng caton) (xk)

- Mã HS 03046200: CÁ NHEO PHI LÊ ĐÔNG LẠNH (ICTALURUS PUNCTATUS); 1LBS/ TÚI X 12/THÙNG; SIZE 3-8 OZ; 1475 THÙNG (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra (PANGASIUS HYPOPHTHALMUS) fillet đông lạnh 17.64lb/ctn,size 3-5oz (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra cắt khoanh đông lạnh, 100%N.W. 1kg/túi (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra cắt khúc đông lạnh có cắt tỉa, khối lượng tịnh 10kg/thùng (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra cắt miếng còn da đông lạnh, Hàng đóng gói IQF 10 kg/thùng, Size: 20-30 (Gr/pc) 2000 thùng (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra cắt miếng đông lạnh (xk)

- Mã HS 03046200: CÁ TRA CẮT NỘI ĐỊA ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03046200: CÁ TRA CẮT THỎI ĐÔNG LẠNH. SIZE: 13-20G (xk)

- Mã HS 03046200: CÁ TRA CẮT VUÔNG ĐÔNG LẠNH- Packing: IQF, 2kgs/bag x 3/ctn, 1000 ctns (xk)

- Mã HS 03046200: CÁ TRA CÒN DA CẮT MIẾNG ĐÔNG LẠNH 8 KG/CARTON- FROZEN PANGASIUS FILLET PORTION (SKIN ON), Net 80%,20% glazing,Packing: IQF, 8.0 kg/Carton (xk)

- Mã HS 03046200: Cá Tra Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 03046200: CÁ TRA ĐÔNG LẠNH BLOCK(HÀNG CÓ NHÃN HIỆU) (xk)

- Mã HS 03046200: CA TRA DONG LANH CAT KHUC (2kg X 5/thung) (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra đông lạnh cắt khúc, SIZE(GR/PC): 100-200, PACKING:IQF 1 KG PLAIN BAG WITH RIDER X 10/CTN (xk)

- Mã HS 03046200: CÁ TRA FI LÊ ĐÔNG LẠNH 8 KG/CARTON, SIZE 300-400 GR- FROZEN PANGASIUS FILLET SKIN ON, Net 80%,20% glazing,Packing: IQF, 8.0 kg/Carton, size 300-400 Gr (xk)

- Mã HS 03046200: CÁ TRA FIILET ĐÔNG LẠNH#VIỆT NAM (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra file cắt lát đông lạnh, 1kg x 10/carton (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra file đông lạnh, 1kg x 10/carton, Size: 170/220 (xk)

- Mã HS 03046200: cá tra fille đông lạnh (1kg/bagx 10/carton) (xk)

- Mã HS 03046200: cá tra fille dông lạnh(1kg/bagx 10/carton) (xk)

- Mã HS 03046200: CÁ TRA FILLET (LATIN NAME: PANGASIUS HYPOPHTHALMUS) ĐÔNG LẠNH, SIZE 220-320GR. 20% MẠ BĂNG, 80% NET, ĐÓNG GÓI 6KGS/CARTON, XUẤT XỨ VIỆT NAM # VN (xk)

- Mã HS 03046200: Cá Tra Fillet cá cắt miếng đông lạnh, size: 35-40, đóng gói: 10kg/kiện (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra fillet cắt Cube đông lạnh PACKING: IQF, 1 KG/ PLAIN BAG WITH RIDER X 10/CARTON SIZE: 20/30 (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra fillet cắt đông lạnh (xk)

- Mã HS 03046200: Cá Tra Fillet Cat Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 03046200: Ca tra fillet cat dong lanh (Khong xuat ca tra dau) (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra fillet cắt Goujon đông lạnh 10kg/ctn,size 10-14g (xk)

- Mã HS 03046200: CÁ TRA FILLET CẮT KHÚC ĐÔNG LẠNH, đóng gói: 10KG/Carton (xk)

- Mã HS 03046200: CÁ TRA FILLET CẮT KIRIMI ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra fillet cắt lát đông lạnh size 17-25 (xk)

- Mã HS 03046200: CÁ TRA FILLET CẮT MIẾNG CÒN DA (PORTION CUT-SKIN ON) ĐÔNG LẠNH (Packed: IQF, 2.5kgs x 4 bag/ carton, 10kg/carton) (xk)

- Mã HS 03046200: CÁ TRA FILLET CAT MIENG ĐÔNG LẠNH (1 CARTON 10 KGS) (xk)

- Mã HS 03046200: CA TRA FILLET CAT MIENG DONG LANH (SKIN ON SLICE CUTTING); SIZE: 15-25GR/PC; PACKING: IQF, 500GR/BAG X 20/CTN. (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra fillet cắt portion đông lạnh 10kg/ctn,100% NW,size 102-128g (xk)

- Mã HS 03046200: CA TRA FILLET CAT PORTION DONG LANH(5kg/thung) (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra fillet cắt slice đông lạnh- (FROZEN PANGASIUS SLICE) Slice cut from skinon fillet Packing: 1kg/vacuum bag, 10bag/carton. Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03046200: CÁ TRA FILLET CẮT XÍ NGẦU ĐÔNG LẠNH; SIZE: 25-40 (GR/PC); PACKING: IQF, 1KG/BAG, 10BAGS/CARTON (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra fillet chừa da đông lạnh size 300/400 (xk)

- Mã HS 03046200: CÁ TRA FILLET CÒN DA (SKIN ON)ĐÔNG LẠNH (Packed: IQF, 2.5kgs x 4 bag/ carton, 10kg/carton) (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra fillet còn da cắt lát đông lạnh (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra fillet còn da đông lạnh (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra fillet còn da size 300/400 đông lạnh (xk)

- Mã HS 03046200: CÁ TRA FILLET CUỘN ĐÔNG LẠNH- LOẠI: 05KGS/ CTN (xk)

- Mã HS 03046200: ca tra fillet dạt đông lạnh (Không xuất cá tra dầu) (xk)

- Mã HS 03046200: cá tra fillet dông lạnh (0.8KG X12/carton) (xk)

- Mã HS 03046200: Ca tra fillet đông lạnh (Không xuất cá tra dầu) (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra fillet dong lanh (Khong xuat ca tra dau) (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra fillet dong lạnh (Không xuất cá tra dầu) (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra fillet đong lạnh, 1kg x 6/carton, size: 120/160 (xk)

- Mã HS 03046200: CÁ TRA FILLET ĐÔNG RỜI, SIZE: 120/170-500/UP, PACKING: 10kgs/Ctn, 65%N.W+35%Glaz (6,5/10kgs) (xk)

- Mã HS 03046200: CÁ TRA FILLET GÃY ĐÔNG LẠNH- Packing: IQF, 10kgs/bag/ctn, 100% NW, 700 ctns (xk)

- Mã HS 03046200: CA TRA FILLET NUGGETS(CUT CUBE) DONG LANH(5kg/thung) (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra fillet rach đông lạnh (Không xuất cá tra dầu) (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra fillet size 300/400 đông lạnh (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra fillet sửa sạch, thịt trắng, bỏ da, bỏ xương, bỏ dè, bỏ mỡ, bỏ thịt đỏ, xử lý theo tiêu chuẩn EU. Đóng gói: IQF,5kg/bagx4, 20kg/carton (xk)

- Mã HS 03046200: CÁ TRA FILLET UNTRIMMED (CUT CUBE, SKIN ON) ĐÔNG LẠNH 0% MẠ BĂNG (xk)

- Mã HS 03046200: CA TRA FILLET- WELL TRIMMED, SIZE: 300/400 (6PCS/BAG) DONG LANH 10% MA BANG (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra fillet xiên que đông lạnh (xk)

- Mã HS 03046200: cá tra fillet, cắt miếng, đông lạnh, đóng gói10kgs/carton (xk)

- Mã HS 03046200: cá tra fillet, đông lạnh, đóng gói10kgs/carton (xk)

- Mã HS 03046200: CA TRA FILLET-WELL TRIMMED, SIZE: 300/400 (6PCS/BAG) DONG LANH 20% MA BANG (xk)

- Mã HS 03046200: CÁ TRA FILLET-WELL TRIMMED, SKIN ON, BELLY 2CM, SIZE: 200/300 (8PCS/BAG) ĐÔNG LẠNH 20% MẠ BĂNG (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra nguyên con cắt khúc đông lạnh 0.95kg-1.05kg/túi (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra nguyên con phi lê đông lạnh, IQF 10%, 2,5 kgm/bag, 10 kgm/carton (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra phi lê (Hàng đóng gói đồng nhất trọng lượng tịnh 10kg/ kiện trong lượng cả bì 10.2kg/ kiện) hàng việt nam sản xuất. mới 100% (xk)

- Mã HS 03046200: CÁ TRA PHI LÊ CẮT LÀM ĐÔI ĐÔNG LẠNH (PANGASIANODON HYPOPHTHALMUS); 15 LBS/ THÙNG; SIZE 7-9 OZ (TRƯỚC KHI CẮT) (xk)

- Mã HS 03046200: CÁ TRA PHI LÊ CẮT LÁT ĐÔNG LẠNH (Pangasius hypophthalmus) SIZE: 17-22 (gr/pc). 2.5kg/túi x4/thùng, (xk)

- Mã HS 03046200: CÁ TRA PHI LÊ CẮT LOIN ĐÔNG LẠNH (PANGASIUS HYPOPHTHALMUS): 3 LBS/ TÚI X 10/THÙNG; SIZE 3.5-6.0 OZ; (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra phi lê cắt miếng đông lạnh (bỏ da; size 70-80gr; 10kgs/thùng; trọng lượng tịnh 80%; mạ băng 20%) (xk)

- Mã HS 03046200: Cá Tra phi lê căt miếng đông lạnh. Net weight 80%, 20% mạ băng. Bao gói: 2.5kgx4/ctn (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra phi lê cắt portion đông lạnh (Pangasius Hypophthalmus). Packing: IQF, 10kgs/ctn. Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra phi lê cắt xí ngầu đông lạnh (bỏ da; size 25-35gr; 6kgs/thùng; net weight 84%; mạ băng 16%) (xk)

- Mã HS 03046200: CÁ TRA PHI LÊ CÒN DA CẮT KHÚC ĐÔNG LẠNH- PACKING 10 KGS/CARTON (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra phi lê còn da đông lạnh (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra phi lê còn da SIZE: 170-250G đông lạnh (xk)

- Mã HS 03046200: cá tra phi lê còn da, cắt miếng, đông lạnh đóng gói 10kgs/carton (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra phi lê cuộn hoa hồng đông lạnh, thịt hồng nhạt, tạo hình sạch. Đóng gói: IQF, 1kg x 10/thùng(ctn). 90% TL tịnh, 10% mạ băng. 40-60 gr/pc (xk)

- Mã HS 03046200: CA TRA PHI LE DONG LANH (10 KG/CARTON) (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra phi lê động lạnh. Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra phi lê không da đông lạnh (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra phi lê size 40-50G cắt phải đông lạnh (tên khoa học: PANGASIUS HYPOPHTHALMUS). DL 790 (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra phi lê size 60-80G đông lạnh (tên khoa học: PANGASIUS HYPOPHTHALMUS). DL 790 (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra phi lê size 90-130G đông lạnh (tên khoa học: PANGASIUS HYPOPHTHALMUS). DL790 (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra phi lê strip cut đông lạnh. welltrimmed (Pangasius Hypophthalmus). Packing: IQF, 1kg/bag x 10kgs/ctn. Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra phi lê tẩm bột chiên đông lạnh (frozen breaded fish), 6kg/thùng (xk)

- Mã HS 03046200: cá tra phi lê thịt trắng đông lạnh, đóng gói 5 kg/thùng (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra phi lê xiên que đông lạnh: (SIZE 100G; 5kgs/thùng) (xk)

- Mã HS 03046200: cá tra phi lê, cắt miếng đông lạnh, đóng gói 10kgs/carton (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra phi lê, còn da, bỏ xương, bỏ dè, bỏ mỡ, STPP theo tiêu chuẩn EU Đóng gói: IQF, 2.5 KG X 4 túi/thùng Trọng lượng tịnh 100%. (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra phi lê, thịt hồng, tạo hình sạch, STPP theo tiêu chuẩn EU (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra phi-lê bỏ da đông lạnh, Hàng đóng gói 10 kg/thùng. Size: 220-300 1600 thùng (PO 940102419873) (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra phi-lê cắt miếng đông lạnh (10kg/carton). Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra phi-lê còn da đông lạnh, Hàng đóng gói 10 kg/thùng, Size:220-300 95 thùng (PO 940102567687) (xk)

- Mã HS 03046200: CA TRA PHILE DONG LANH, 10 KG/CTN (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra philê đông lạnh. PACKING: IQF, 1KG/BAG WITH RIDER X 10/CTN.SIZE 170-220 (GR/PC). (xk)

- Mã HS 03046200: Cá tra slice skin off đông lạnh. (Pangasius Hypophthalmus). Packing: IQF, 1kg/bag x 10kgs/ctn. Hàng mới 100% (xk)

- Mã HS 03046200: CÁ TRA TẨM BỘT ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03046200: CÁ TRA VỤN ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03046200: CÁ TRA XẺ BƯỚM ĐÔNG LẠNH (xk)

- Mã HS 03046200: CÁ TRÊ FILLET ĐÔNG LẠNH- SIZE: 200-400 (xk)

- Mã HS 03046200: CAFIHIWHI/ Cá tra fillet đông lạnh Size 230-290 Đóng gói: IQF, 1kg N.W/túi x 10/thùng (932 thùng) (xk)

- Mã HS 03046200: dè cá tra đông lạnh, đóng gói 10kgs/carton (xk)

- Mã HS 03046200: DHE/ CA TRA FILLET DONG LANH DHE (xk)

- Mã HS 03046200: DMBD-2020WF/ CÁ TRA PHI LÊ CẮT LÀM ĐÔI ĐÔNG LẠNH (PANGASIANODON HYPOPHTHALMUS); 15 LBS/THÙNG; SIZE 7-9 OZ (TRƯỚC KHI CẮT) (xk)

- Mã HS 03046200: FILLET/ Cá Basa Fillet đông lạnh SIZE: 500-UP (GRS/PC) PACKING: IQF, 10KG BULK/BAG/CARTON (xk)

- Mã HS 03046200: FILLET/ CÁ TRA FILLET ĐÔNG LẠNH ((SKIN ON, BELLY OFF)) SIZE: 400-500GRS/PC PACKING: IQF 2.5KG/PLAIN PE BAG WITH RIDER LABEL x 4/CARTON (xk)

- Mã HS 03046200: FL-02-CL/ CA TRA FILLET DONG LANH; SIZE: (150- 200 GR/PC: 1.100CTN; 120- 160 GR/PC: 200CTN); PACKING: IQF, 1KG/BAG + RIDER x 10/ CTN; NW: 80% (xk)

- Mã HS 03046200: FL19/ CÁ TRA FILLET ĐÔNG LẠNH- Packing, IQF, 5lbs/bag x 6/ctn (13.62 kgs), 80% NW, Weight: 24516 kgs, 1800 ctns (xk)

- Mã HS 03046200: FROZEN BASA FILLET (CÁ BASA FILLET ĐÔNG LẠNH) (10KG/CTN) (xk)

- Mã HS 03046200: GLY-NP18/ Cá tra phi-lê đông lạnh (xk)

- Mã HS 03046200: GYL2019/ Cá tra phi lê đông lạnh,Hàng đóng gói 9 kg/thùng, Size: 170/up (xk)

- Mã HS 03046200: NEW.N.P.100/ Cá tra phi lê đông lạnh (loại A). Gồm 1.570 thùng, đóng gói 10 Kg/Thùng (5 x 2Kg). Size: 170/220 (570 thùng); 220/UP (1.000 thùng). (xk)

- Mã HS 03046200: NEW.N.P.80/ Cá tra phi lê đông lạnh. Gồm 2.500 thùng, đóng gói đồng nhất 10Kg/Thùng. Size: 200/300 (xk)

- Mã HS 03046200: NF HIDRATECH1/ Cá tra fillet đông lạnh, Hàng đóng gói IQF 10 kg/thùng, Size: 120/160 (xk)

- Mã HS 03046200: NN100/ Cá tra fillet đông lạnh 10kg/thùng,size 230-250g,250-270g,270-280g,100%NW (xk)

- Mã HS 03046200: NN96/ Cá tra fillet đông lạnh (PANGASIUS HYPOPHTHALMUS),11.3375kg/ctn(25lbs/ctn),size 4-8oz,96% NW (xk)

- Mã HS 03046200: NNS100/ Cá tra fillet đông lạnh (PANGASIUS HYPOPHTHALMUS) 8kg/ctn,size 10-12oz,12-14oz,14-16oz,100% NW (xk)

- Mã HS 03046200: NNS80/ Cá tra fillet đông lạnh 10kg/ctn,size 6-8oz,80% NW (xk)

- Mã HS 03046200: NNS85/ Cá tra fillet đông lạnh 5kg/ctn,size 170-220g,280-340g,85% NW (xk)

- Mã HS 03046200: NNS90/ Cá tra fillet đông lạnh 10kg/thùng,size 170-220g,220-280g,90% NW (xk)

- Mã HS 03046200: NNSCLPD100/ Cá tra Fillet cắt lấy phần đuôi đông lạnh 10kg/thùng,size 90-110g,100%NW (xk)

- Mã HS 03046200: PC20/ CÁ TRA CẮT MIẾNG ĐÔNG LẠNH (DẠNG FILLET) (CÒN DA)- Packing: IQF, 10kg/bag/ctn, 80% NW, Weight: 25000 kgs, 2500 ctns (xk)

- Mã HS 03046200: PHI LÊ CÁ TRA ĐÔNG LẠNH- FROZEN PANGASIUS FILLET BELLY ON (xk)

- Mã HS 03046200: PROTECH.NEW.80/ Cá tra phi lê đông lạnh. Gồm 2.500 thùng, hàng đóng gói đồng nhất, 10Kg/Thùng (1Kg/Túi x 10 Túi/Thùng). Size: 200/UP (Bao bì không thể hiện size) (xk)

- Mã HS 03046200: TB20/ Cá tra fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03046200: TF100B/ Cá tra phi lê đông lạnh, đóng gói IQF, 1kg/túi X 10/thùng, net 100%, size: 170/220gr: 2400 thùng (xk)

- Mã HS 03046200: TFS100/ Cá tra philê đông lạnh. PACKING: BLOCK, 5KGS/BLOCK/CARTON, 2 CARTONS STRAPPED TOGETHER. 3200 CTNS (xk)

- Mã HS 03046200: TFS80/ Cá tra philê đông lạnh. PACKING: INTERLEAVED, 5KGS/CTN; SIZE: 170/220 (GR/PC): 400 CTNS. (xk)

- Mã HS 03046200: TFS85/ Cá tra philê đông lạnh. PACKING: INTERLEAVED, 5KGS/CTN; SIZE: 170/220 (GR/PC): 1,000 CTNS. (xk)

- Mã HS 03046200: TFS90/ Cá tra philê đông lạnh. Packing: IQF, 2,5 kgs/ bag with rider X 4/ctn. Size: 220-300: 1,100 CTNS (xk)

- Mã HS 03046200: THỊT DÈ CÁ TRA ĐÔNG LẠNH (DẠNG FILLET)- Packing: Block, 5Kgs/block x 2/Ctn, 100% NW, 2500 Ctns (xk)

- Mã HS 03046200: Thịt Vụn Cá Tra Fillet Đông Lạnh (xk)

- Mã HS 03046200: Thịt vụn ca tra fillet đông lạnh (Không xuất cá tra dầu) (xk)

- Mã HS 03046200: VD20/ Cá tra fillet đông lạnh (xk)

- Mã HS 03046200: Vi cá ba sa đông lạnh 10kg/kiện (trọng lượng cả bì 10,02kg) 2500 thùng caton (xk)

- Mã HS 03046300: Cá chẽm fillet cắt Portion đông lạnh; Size: 80-120 grs (IQF IVP RETAIL, 1 Kg PRINTED BAG x 6/ctns) (xk)

- Mã HS 03046300: NPERCHKRM0219/ Cá Chẽm fillet cắt ngâm không xương đông lạnh (Đơn giá gia công: 1,95 USD/KG) (xk)

- Mã HS 03046300: VTR20-A07/ Cá chẽm Fillet ép block thủy lực đông lạnh (xk)

- Mã HS 03046900: Cá chẽm fillet cắt đông lạnh (xk)

- Mã HS 03046900: cá lóc phi lê đông lạnh cắt miếng, size 15-20 gr (xk)

- Mã HS 03046900: ST20/LTRK100/ Cá lưỡi trâu fillet định hình Rakuraku đông lạnh; Size: 100 Grs (xk)

- Mã HS 03046900: ST20/LTRK60/ Cá lưỡi trâu fillet định hình Rakuraku đông lạnh; Size: 60 Grs (xk)

- Mã HS 03046900: ST20/LTRK60A/ Cá lưỡi trâu fillet định hình Rakuraku đông lạnh; Size: 60 Grs (xk)

- Mã HS 03047100: Cá tuyết philê đông lạnh (Gadidae) (nk)

- Mã HS 03047100: CAT-NL1/ CÁ TUYẾT XÁM KHÔNG DA CẮT KHÚC ĐÔNG LẠNH (KHÔNG XƯƠNG, GADUS MACROCEPHALUS, Size: 54-70G) (nk)

- Mã HS 03047100: 117083232/ Cá tuyết phi lê, đông lạnh (7.484kg/block, 18 palletx150block, 8 palletx50block) (xk)

- Mã HS 03047100: 175083232/ Cá tuyết phi lê, đông lạnh (7.484 kg/block, 18pallets x 150block/pallet, 12pallets x 50blocks/pallet) (xk)

- Mã HS 03047100: 180983790-2/ Cá tuyết phi lê, đông lạnh (10kg/ carton) (xk)

- Mã HS 03047100: 181083808/ Cá tuyết phi lê, đông lạnh (5 kg/carton) (xk)

- Mã HS 03047100: 181083809/ Cá tuyết phi lê, đông lạnh (5 kg/carton) (xk)

- Mã HS 03047100: 195081603/ Cá tuyết phi lê, đông lạnh (1pallet150blockx7.484kg) (xk)

- Mã HS 03047100: 30114644/0002/ Cá Tuyết phi lê cắt Portion, không da không xương đông lạnh (Gadus Macrocephalus) (xk)

- Mã HS 03047100: 483794/ Cá tuyết phi lê, đông lạnh (1 pallet 408 kg) (xk)

- Mã HS 03047100: 483856/ Cá tuyết phi lê, đông lạnh (480 kg/ kiện) (xk)

- Mã HS 03047100: 60104344/F0006/ Cá tuyết phi lê không da, không xương đông lạnh (Gadus morhua)/ đơn giá: 7.193 usd/kg (xk)

- Mã HS 03047100: 60104344/F0007/ Cá tuyết phi lê không da, không xương đông lạnh (Gadus morhua)/ đơn giá: 7.10291 usd/kg (xk)

- Mã HS 03047100: 60104344/F0008/ Cá tuyết phi lê không da, không xương đông lạnh (Gadus morhua)/ đơn giá: 7.73778 usd/kg (xk)

- Mã HS 03047100: 60104644/L0006/ Cá tuyết phi lê cắt Loins, không da không xương đông lạnh (Gadus morhua) (xk)

- Mã HS 03047100: 60104644/L0007/ Cá tuyết phi lê cắt Loins, không da không xương đông lạnh (Gadus morhua)/ đơn giá: 7.10291 usd/kg (xk)

- Mã HS 03047100: 60104644/L0008/ Cá tuyết phi lê cắt Loins, không da không xương đông lạnh (Gadus morhua) (xk)

- Mã HS 03047100: 60104644/M0006/ Cá tuyết phi lê cắt Middles, không da không xương đông lạnh (Gadus morhua) (xk)

- Mã HS 03047100: 60104644/M0007/ Cá tuyết phi lê cắt Middles, không da không xương đông lạnh (Gadus morhua)/ đơn giá: 7.10291 usd/kg (xk)

- Mã HS 03047100: 60104644/M0008/ Cá tuyết phi lê cắt Middles, không da không xương đông lạnh (Gadus morhua) (xk)

- Mã HS 03047100: 60104644/T0006/ Cá tuyết phi lê cắt Tails, không da không xương đông lạnh (Gadus morhua) (xk)

- Mã HS 03047100: 60104644/T0007/ Cá tuyết phi lê cắt Tails, không da không xương đông lạnh (Gadus morhua)/ đơn giá: 7.10291 usd/kg (xk)

- Mã HS 03047100: 60104644/T0008/ Cá tuyết phi lê cắt Tails, không da không xương đông lạnh (Gadus morhua)/ đơn giá: 7.73778 usd/kg (xk)

- Mã HS 03047100: 60104840/0006/ Cá tuyết phi lê cắt miếng nhỏ, không da không xương đóng blocks đông lạnh (Gadus morhua)/ đơn giá: 7.193 usd/kg (xk)

- Mã HS 03047100: 60104840/0007/ Cá tuyết phi lê cắt miếng nhỏ, không da không xương đóng blocks đông lạnh (Gadus morhua)/ đơn giá: 7.10291 usd/kg (xk)

- Mã HS 03047100: 60104840/0008/ Cá tuyết phi lê cắt miếng nhỏ, không da không xương đóng blocks đông lạnh (Gadus morhua)/ đơn giá: 7.73778 usd/kg (xk)

- Mã HS 03047100: 61104840/0002/ Cá tuyết phi lê cắt miếng nhỏ, không da không xương đóng blocks đông lạnh (Gadus morhua) (xk)

- Mã HS 03047100: 61104840/0003/ Cá tuyết phi lê cắt miếng nhỏ, không da không xương đóng blocks đông lạnh (Gadus morhua)/ đơn giá 7.73778 usd/kg (xk)

- Mã HS 03047200: 150384210/ Cá tuyết chấm đen phi lê, đông lạnh (xk)

- Mã HS 03047200: 150384211HDD/ Cá tuyết chấm đen phi lê, đông lạnh (xk)

- Mã HS 03047200: 150384600/ Cá tuyết chấm đen phi lê, đông lạnh (xk)

- Mã HS 03047200: 150384680/ Cá tuyết chấm đen phi lê, đông lạnh (xk)

- Mã HS 03047200: 150384687HDD/ Cá tuyết chấm đen phi lê, đông lạnh (4.536 kg/carton) (xk)

- Mã HS 03047200: 150384688HDD/ Cá tuyết chấm đen phi lê, đông lạnh (4.536 kg/carton) (xk)

- Mã HS 03047200: 150384899/ Cá tuyết chấm đen phi lê, đông lạnh (xk)

- Mã HS 03047200: 484239HDD/ Cá tuyết chấm đen phi lê, đông lạnh (7.484kg/ block, 150block/ pallet) (xk)
Nguồn: Dữ liệu hải quan, data xuất nhập khẩu

Những nội dung được quan tâm nhiều nhất:

Mã Hs 2925

Mã Hs 3907

Doanh nghiệp khai thác tối đa các cơ hội thị trường để thúc đẩy xuất khẩu

Chia sẻ dữ liệu giao dịch xuất nhập khẩu qua thương mại điện tử

Mã Hs 3202