Chuyển đến nội dung chính
- Mã HS 01022100: Bò đực giống BBB thuần chủng (Tên khoa học: Bos Trausus) dùng để nhân giống. Xuất xứ: Mỹ. Độ tuổi: > 12 tháng tuổi. Khối lượng trung bình: 500kg/con (nk)
- Mã HS 01022100: Bò sữa mang thai Holstein Heifers (17-21 tháng tuổi, tuổi thai 2- 5 tháng), thuần chủng. Mục đích nuôi lấy sữa và nhân giống. Xuất xứ USA (nk)
- Mã HS 01022911: Bò đực thiến (giống Brahman) bò nuôi không nằm trong danh mục Cites, dùng để giết thịt trọng lượng trung bình khoảng 518kg/con, số lượng 427 con (nk)
- Mã HS 01022911: Bò thiến (bò trưởng thành loại vừa), giống Brahman nuôi vỗ béo để lấy thịt, không nằm trong danh mục CITES, trọng lượng trung bình 567,41 Kgs/con, 1338 con, từ 24-48 tháng tuổi (nk)
- Mã HS 01022911: Bò thiến (Slaughter Steers) thuộc giống Brahman, bò nuôi hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng trung bình 574 kg./. (nk)
- Mã HS 01022911: Bò thiến to (Heavy Steer) thuộc giống Brahman, bò nuôi không nằm trong danh mục CITIES, dùng để giết thịt, trọng lượng trung bình 528.28 kg. Số lượng: 2049 con (nk)
- Mã HS 01022911: Bò thiến to (Heavy Steers) thuộc giống Brahman dùng để giết thịt, trọng lượng trung bình 533.28 kg, 2197 con. (nk)
- Mã HS 01022911: Bò thiến to (Heavy Steers) thuộc giống Brahman, bò nuôi không nằm trong danh mục CITIES, dùng để giết thịt, trọng lượng trung bình 523.23 kg. (nk)
- Mã HS 01022911: Bò thiến to (Medium Steers) thuộc giống Brahman, bò nuôi không nằm trong danh mục CITIES, dùng để giết thịt, trọng lượng trung bình 528 kg. (nk)
- Mã HS 01022919: Bò cái (Heavy Heifers) thuộc giống Brahman, bò nuôi không nằm trong danh mục CITIES, dùng để giết thịt, trọng lượng trung bình 383.59 kg. Số lượng: 147 con (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (bò trưởng thành loại nhỏ), giống Brahman nuôi vỗ béo để lấy thịt, không nằm trong danh mục CITES, trọng lượng trung bình 408 Kgs/con, 823 con, từ 12-30 tháng tuổi (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 250 đến 300 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 kg (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 Kg. (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 Kg. (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 Kg. (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 Kg. (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 Kg. (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 Kg. (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 Kg. (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 Kg. (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 Kg. (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 Kg. (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 Kg. (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 Kg. (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 Kg. (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 Kg. (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 Kg. (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 Kg. (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 Kg. (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 Kg. (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 Kg. (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 Kg. (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 Kg. (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 Kg. (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 Kg. (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 Kg. (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng 501 đến 550 Kg. (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực cà (giống Brahman) bò nuôi không nằm trong danh mục Cites, dùng để giết thịt trọng lượng trung bình khoảng 627kg/con, số lượng 149 con (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực nhỏ (Feeder Bull) thuộc giống Brahman, bò nuôi hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng trung bình 337 kg./ (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực nhỏ (Feeder Bulls) thuộc giống Brahman, bò nuôi không nằm trong danh mục CITIES, dùng để giết thịt, trọng lượng trung bình 374 kg. (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực nhỏ (Light Bulls) thuộc giống Brahman dùng để giết thịt, trọng lượng trung bình 395.02kg, 49 con. (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực nhỏ (Light Bulls) thuộc giống Brahman, bò nuôi không nằm trong danh mục CITIES, dùng để giết thịt, trọng lượng trung bình 388.93 kg. (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực nuôi vỗ béo (giống Brahman) bò nuôi không nằm trong danh mục Cites, dùng để giết thịt trọng lượng trung bình khoảng 320.16kg/con, số lượng 1087 con (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực to (Heavy Bulls) thuộc giống Brahman dùng để giết thịt, trọng lượng trung bình 535.38 kg, 195 con. (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực to (Heavy Bulls) thuộc giống Brahman, bò nuôi không nằm trong danh mục CITIES, dùng để giết thịt, trọng lượng trung bình 601.65 kg. Số lượng: 260 con (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực to (Heavy Bulls) thuộc giống Brahman, bò nuôi không nằm trong danh mục CITIES, dùng để giết thịt, trọng lượng trung bình 606.70 kg. (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực to (Medium Bulls) thuộc giống Brahman, bò nuôi không nằm trong danh mục CITIES, dùng để giết thịt, trọng lượng trung bình 565 kg. (nk)
- Mã HS 01022919: Bò đực to (Slaughter Bulls) thuộc giống Brahman, bò nuôi hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng trung bình 574 kg./. (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống (Slaughter Cows) thuộc giống Brahman, bò nuôi hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng trung bình 451 kg./ (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 300 đến 400 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 300 đến 400 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 300 đến 400 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 300 đến 400 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 300 đến 400 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 300 đến 400 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 300 đến 400 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 300 đến 400 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 300 đến 400 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 300 đến 400 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 300 đến 400 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 300 đến 400 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 300 đến 400 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 300 đến 400 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 300 đến 400 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 300 đến 400 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 300 đến 400 kg/con) (nk)
- Mã HS 01022919: Bò thịt (2583 con bò đực Dái: 918.050 kg * 2.7 USD 2,478,735 USD) (nk)
- Mã HS 01022990: Bò cái (bò trưởng thành loại nhỏ), giống Brahman nuôi vỗ béo để lấy thịt, không nằm trong danh mục CITES, trọng lượng trung bình 451,62 Kgs/con, 396 con, từ 18-36 tháng tuổi. (nk)
- Mã HS 01022990: Bò cái già (giống Brahman) bò nuôi không nằm trong danh mục Cites, dùng để giết thịt trọng lượng trung bình khoảng 462kg/con, số lượng 592 con (nk)
- Mã HS 01022919: Bò thịt (Bò đực; 05 con) (xk)
- Mã HS 01022990: Bò thịt (Bò cái; 115 con) (xk)
- Mã HS 01023900: Trâu đực dùng làm thịt (hàng không thuộc danh mục CITES) loại có trọng lượng từ 250 đến 300 kg/ con (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, có trọng lượng 400 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites, loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk)
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 250 đến 300 kg/con) (nk)
- Mã HS 01031000: Lợn Giống bố mẹ Landrace-Large White parent gilt (Lợn cái 19-22 tuần tuổi, trọng lượng từ 80-90 kg/con). (nk)
- Mã HS 01031000: Lợn Giống bố mẹ Landrace-Large White parent gilt (Lợn cái 19-22 tuần tuổi, trọng lượng từ 80-90 kg/con). (nk)
- Mã HS 01031000: LỢN GIỐNG LANDRACE GGP- CON CÁI (LANDRACE GGP- GILTS) LOẠI THUẦN CHỦNG DÙNG NHÂN GIỐNG (40-70KG/CON) (10-13 TUẦN TUỔI) (nk)
- Mã HS 01031000: LỢN GIỐNG LANDRACE GGP- CON ĐỰC (LANDRACE GGP- BOAR) LOẠI THUẦN CHỦNG DÙNG NHÂN GIỐNG (40-70KG/CON) (10-13 TUẦN TUỔI) (nk)
- Mã HS 01031000: LỢN GIỐNG YORKSHIRE (LARGE WHITE) GGP- CON CÁI; (YORKSHIRE (LARGE WHITE) GGP- GILTS)- LOẠI THUẦN CHỦNG DÙNG NHÂN GIỐNG (40-70KG/CON) (12-14 TUẦN TUỔI) (nk)
- Mã HS 01031000: LỢN GIỐNG YORKSHIRE (LARGE WHITE) GGP- CON ĐỰC; (YORKSHIRE (LARGE WHITE) GGP- BOAR)- LOẠI THUẦN CHỦNG DÙNG NHÂN GIỐNG (40-70KG/CON) (12-13 TUẦN TUỔI) (nk)
- Mã HS 01051110: Gà bố hướng thịt giống Ross (HANG F.O.C)- NK theo TT15/2018/TT-BNNPTNT ngày 29/10/2018 (nk)
- Mã HS 01051110: Gà con giống mái HUBBARD JA57Ki, một ngày tuổi để làm giống (HUBBARD JA57Ki PARENT STOCK FEMALES DAY OLD CHICKS) (nk)
- Mã HS 01051110: Gà con giống mái HUBBARD JA57Ki, một ngày tuổi để làm giống (HUBBARD JA57Ki PARENT STOCK FEMALES DAY OLD CHICKS). Hàng tặng (hàng FOC, không thanh toán). (nk)
- Mã HS 01051110: Gà con giống mái INDIAN RIVER MEAT, 1 ngày tuổi để làm giống (Indian River Meat parent stock chicks Female) (nk)
- Mã HS 01051110: Gà con giống mái ISA SHAVER, 1 ngày tuổi để làm giống (One Day-Old Isa Shaver PS Chicks Female) (nk)
- Mã HS 01051110: Gà con giống mái ISA SHAVER, 1 ngày tuổi để làm giống (One Day-Old Isa Shaver PS Chicks Female). Hàng tặng, không thanh toán. Hàng (FOC). (nk)
- Mã HS 01051110: Gà con giống mái SASSO, 1 ngày tuổi để làm giống (PS DOC FEMALE SASSO) (nk)
- Mã HS 01051110: Gà con giống mái SASSO, 1 ngày tuổi để làm giống (PS DOC FEMALE SASSO) (Hàng F.O.C) (nk)
- Mã HS 01051110: Gà con giống Ross hướng thịt 1 ngày tuổi, theo Thông Tư: 25/2015/TT-BNNPTNT ngày 01/07/2015, dòng mái (nk)
- Mã HS 01051110: Gà con giống Ross hướng thịt 1 ngày tuổi, theo Thông Tư: 25/2015/TT-BNNPTNT ngày 01/07/2015,dòng mái (FOC cho thêm 4%) (nk)
- Mã HS 01051110: Gà con giống Ross hướng thịt 1 ngày tuổi,theo Thông Tư: 25/2015/TT-BNNPTNT ngày 01/07/2015, dòng trống (FOC cho thêm 4%) (nk)
- Mã HS 01051110: Gà con giống Ross hướng thịt 1 ngày tuổi,theo Thông Tư: 25/2015/TT-BNNPTNT ngày 01/07/2015, dòng trống, (nk)
- Mã HS 01051110: Gà con giống trống INDIAN RIVER MEAT, 1 ngày tuổi để làm giống (Indian River Meat parent stock chicks male) (nk)
- Mã HS 01051110: Gà con giống trống ISA SHAVER, 1 ngày tuổi để làm giống (One Day-Old Isa Shaver PS Chicks male) (nk)
- Mã HS 01051110: Gà con làm giống HUBBARD Redbro mini 01 ngày tuổi, theo thông tu: 25/2015/TT-BNNPTNT ngày 01/07/2015,dòng mái. (nk)
- Mã HS 01051110: Gà con làm giống HUBBARD Redbro mini 01 ngày tuổi, theo thông tư: 25/2015/TT-BNNPTNT ngày 01/07/2015,dòng mái. (nk)
- Mã HS 01051110: Gà dùng để nhân giống: Gà con mái hướng thịt Ross một ngày tuổi. Trọng lượng bình quân 40gr/01 con (nk)
- Mã HS 01051110: Gà dùng để nhân giống: Gà con mái hướng thịt Ross, một ngày tuổi (Trọng lượng bình quân 40gr/con)- 102 Thung. (nk)
- Mã HS 01051110: Gà dùng để nhân giống: Gà con trống hướng thịt Ross một ngày tuổi. Trọng lượng bình quân 40gr/01 con (nk)
- Mã HS 01051110: Gà dùng để nhân giống: Gà con trống hướng thịt Ross, một ngày tuổi (Trọng lượng bình quân 40gr/con) 16 thung (nk)
- Mã HS 01051110: GA GIONG 1 NGAY TUOI ROSS HUONG THIT- GA MAI DUNG DE NHAN GIONG (nk)
- Mã HS 01051110: GA GIONG 1 NGAY TUOI ROSS HUONG THIT- GA MAI DUNG DE NHAN GIONG (nk)
- Mã HS 01051110: GA GIONG 1 NGAY TUOI ROSS HUONG THIT- GA MAI DUNG DE NHAN GIONG (% HAO HUT KHONG THANH TOAN) (nk)
- Mã HS 01051110: GA GIONG 1 NGAY TUOI ROSS HUONG THIT- GA MAI DUNG DE NHAN GIONG (% HAO HUT KHONG THANH TOAN) (nk)
- Mã HS 01051110: GA GIONG 1 NGAY TUOI ROSS HUONG THIT- GA TRONG DUNG DE NHAN GIONG (nk)
- Mã HS 01051110: GA GIONG 1 NGAY TUOI ROSS HUONG THIT- GA TRONG DUNG DE NHAN GIONG (nk)
- Mã HS 01051110: GA GIONG 1 NGAY TUOI ROSS HUONG THIT- GA TRONG DUNG DE NHAN GIONG (% HAO HUT KHONG THANH TOAN) (nk)
- Mã HS 01051110: GA GIONG 1 NGAY TUOI ROSS HUONG THIT- GA TRONG DUNG DE NHAN GIONG (% HAO HUT KHONG THANH TOAN) (nk)
- Mã HS 01051110: Gà giống bố hướng thịt COBB 1 ngày tuổi- NK theo TT15/2018/TT-BNNPTNT ngày 29/10/2018 (nk)
- Mã HS 01051110: Gà giống bố hướng thịt COBB 1 ngày tuổi- NK theo TT15/2018/TT-BNNPTNT ngày 29/10/2018 (hàng F.O.C) (nk)
- Mã HS 01051110: GÀ GIỐNG BỐ MẸ HƯỚNG THIT 1 NGÀY TUỔI (DÙNG NHÂN GIỐNG)- ROSS- GÀ MÁI (nk)
- Mã HS 01051110: GÀ GIỐNG BỐ MẸ HƯỚNG THIT 1 NGÀY TUỔI (DÙNG NHÂN GIỐNG)- ROSS- GÀ MÁI (nk)
- Mã HS 01051110: GÀ GIỐNG BỐ MẸ HƯỚNG THIT 1 NGÀY TUỔI (DÙNG NHÂN GIỐNG)- ROSS- GÀ TRỐNG (nk)
- Mã HS 01051110: GÀ GIỐNG BỐ MẸ HƯỚNG THIT 1 NGÀY TUỔI (DÙNG NHÂN GIỐNG)- ROSS- GÀ TRỐNG (nk)
- Mã HS 01051110: Gà giống bố mẹ hướng thịt Cobb 01 ngày tuổi con Mái. Hàng nhập khẩu theo thông tư số: 15/2018/TT-BNNPTNT ngày 29/10/2018. (nk)
- Mã HS 01051110: Gà giống bố mẹ hướng thịt Cobb 01 ngày tuổi con Mái. Hàng nhập khẩu theo thông tư số: 15/2018/TT-BNNPTNT ngày 29/10/2018. Là hàng khuyến mại. (nk)
- Mã HS 01051110: Gà giống bố mẹ hướng thịt Cobb 01 ngày tuổi con Trống. Hàng nhập khẩu theo thông tư số: 15/2018/TT-BNNPTNT ngày 29/10/2018. (nk)
- Mã HS 01051110: Gà giống bố mẹ hướng thịt Cobb 01 ngày tuổi con Trống. Hàng nhập khẩu theo thông tư số: 15/2018/TT-BNNPTNT ngày 29/10/2018. Là hàng khuyến mại. (nk)
- Mã HS 01051110: Gà giống bố mẹ hướng thịt Hubbard (Redbro M) 01 ngày tuổi con Mái. Hàng nhập khẩu theo thông tư số: 15/2018/TT-BNNPTNT ngày 29/10/2018. (nk)
- Mã HS 01051110: Gà giống bố mẹ hướng thịt Hubbard (Redbro M) 01 ngày tuổi con Mái. Hàng nhập khẩu theo thông tư số: 15/2018/TT-BNNPTNT ngày 29/10/2018. (nk)
- Mã HS 01051110: Gà giống bố mẹ hướng thịt Hubbard (Redbro M) 01 ngày tuổi con Mái. Hàng nhập khẩu theo thông tư số: 15/2018/TT-BNNPTNT ngày 29/10/2018. Là hàng khuyến mại. (nk)
- Mã HS 01051110: Gà giống bố mẹ hướng thịt Hubbard (Redbro M) 01 ngày tuổi con Mái. Hàng nhập khẩu theo thông tư số: 15/2018/TT-BNNPTNT ngày 29/10/2018. Là hàng khuyến mại. (nk)
- Mã HS 01051110: Gà giống hướng thịt Ross, bố mẹ 1 ngày tuổi, theo Thông tư 25/2015/TT-BNNPTNT ngày 01/07/2015, dòng mái (nk)
- Mã HS 01051110: Gà giống hướng thịt Ross,bố mẹ 1 ngày tuổi, theo Thông tư 25/2015/TT-BNNPTNT ngày 01/07/2015, dòng mái (cho thêm FOC) (nk)
- Mã HS 01051110: Gà giống hướng thịt Ross,bố mẹ 1 ngày tuổi, theo Thông tư 25/2015/TT-BNNPTNT ngày 01/07/2015, dòng trống (cho thêm FOC) (nk)
- Mã HS 01051110: Gà giống hướng thịt Ross,bố mẹ 1 ngày tuổi, theo Thông tư 25/2015/TT-BNNPTNT ngày 01/07/2015, dòng trống (cho thêm FOC) (nk)
- Mã HS 01051110: Gà giống mẹ hướng thịt COBB 1 ngày tuổi- NK theo TT15/2018/TT-BNNPTNT ngày 29/10/2018 (nk)
- Mã HS 01051110: Gà giống mẹ hướng thịt COBB 1 ngày tuổi- NK theo TT15/2018/TT-BNNPTNT ngày 29/10/2018 (hàng F.O.C) (nk)
- Mã HS 01051110: Gà giống mẹ hướng thịt Hubbard (RedBro M) 1 ngày tuổi- NK theo TT15/2018/TT-BNNPTNT ngày 29/10/2018 (nk)
- Mã HS 01051110: Gà giống mẹ hướng thịt Hubbard (RedBro M) 1 ngày tuổi- NK theo TT15/2018/TT-BNNPTNT ngày 29/10/2018 (HANG F.O.C) (nk)
- Mã HS 01051110: Gà giống Sasso 1 ngày tuổi, hướng thịt, theo Thông Tư: 25/2015/TT-BNNPTNT ngày 01/7/2015, dòng mái (nk)
- Mã HS 01051110: Gà giống Sasso 1 ngày tuổi,hướng thịt, theo Thông Tư: 25/2015/TT-BNNPTNT ngày 01/7/2015, dòng mái (FOC) (nk)
- Mã HS 01051110: Gà giống Sasso 1 ngày tuổi,hướng thịt, theo Thông Tư: 25/2015/TT-BNNPTNT ngày 01/7/2015, dòng trống (nk)
- Mã HS 01051110: Gà giống Sasso 1 ngày tuổi,hướng thịt, theo Thông Tư: 25/2015/TT-BNNPTNT ngày 01/7/2015, dòng trống (FOC) (nk)
- Mã HS 01051110: Gà mái giống bố mẹ 1 ngày tuổi Novobrown (nk)
- Mã HS 01051110: Gà mẹ hướng thịt giống Ross (HANG F.O.C)- NK theo TT15/2018/TT-BNNPTNT ngày 29/10/2018 (nk)
- Mã HS 01051110: Gà mẹ hướng thịt giống Ross- NK theo TT15/2018/TT-BNNPTNT ngày 29/10/2018 (nk)
- Mã HS 01051110: Gà trống giống bố mẹ 1 ngày tuổi Novowhite (nk)
- Mã HS 01051310: Vịt giống ông bà Star53 (GP PEKIN- con cái) (nk)
- Mã HS 01051310: Vịt giống ông bà Star53 (GP PEKIN- con đực) (nk)
- Mã HS 01051390: VỊT LÀM SẠCH (xk)
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục Ci Tes trọng lượng từ 2 đến 4 kg/con) (nk)
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục Ci Tes trọng lượng từ 2 đến 4 kg/con) (nk)
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục Ci Tes trọng lượng từ 3 đến 4 kg/con) (nk)
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 2 kg- 4 kg/con) (nk)
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 2 kg- 4 kg/con) (nk)
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 2 kg- 4 kg/con) (nk)
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 2 kg- 4 kg/con) (nk)
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 2 kg- 4 kg/con) (nk)
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 2 kg- 4 kg/con) (nk)
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 2 kg- 4 kg/con) (nk)
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 2 kg- 4 kg/con) (nk)
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 2kg- 4 kg/con) (nk)
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 2kg- 4 kg/con) (nk)
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 2kg- 4 kg/con) (nk)
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 3 kg- 4 kg/con) (nk)
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 3 kg- 4 kg/con) (nk)
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 3 kg- 4 kg/con) (nk)
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 3 kg- 4 kg/con) (nk)
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 3 kg- 4 kg/con) (nk)
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 3 kg- 4 kg/con) (nk)
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục Cites, trọng lượng từ 3kg- 4 kg/con) (nk)
- Mã HS 01059920: Động vật sống: Thiên nga, tên khoa học: Cygnus, 1 tuổi, giống cái 50 con, trọng lượng trên 185g (nk)
- Mã HS 01059920: Động vật sống: Thiên nga, tên khoa học: Cygnus, 1 tuổi, giống đực 50 con, trọng lượng trên 185g (nk)
- Mã HS 01061100: KHI DUOI DAI (MACACA FASCICULARIS). XUẤT XỨ: VIỆT NAM. SEX: 130 MALES, 108 FEMALES. (xk)
- Mã HS 01061100: KHI DUOI DAI (MACACA FASCICULARIS). XUẤT XỨ: VIỆT NAM. SEX: 28 MALES, 28 FEMALES. (xk)
- Mã HS 01061100: KHI DUOI DAI (MACACA FASCICULARIS). XUẤT XỨ: VIỆT NAM. SEX: 30 MALES, 30 FEMALES. (xk)
- Mã HS 01061100: KHI DUOI DAI (MACACA FASCICULARIS). XUẤT XỨ: VIỆT NAM. SEX: 40 MALES, 60 FEMALES. (xk)
- Mã HS 01061100: KHI DUOI DAI (MACACA FASCICULARIS). XUẤT XỨ: VIỆT NAM. SEX: 41 FEMALES. (xk)
- Mã HS 01061100: KHI DUOI DAI (MACACA FASCICULARIS). XUẤT XỨ: VIỆT NAM. SEX: 48 MALES, 68 FEMALES. (xk)
- Mã HS 01061100: KHI DUOI DAI (MACACA FASCICULARIS). XUẤT XỨ: VIỆT NAM. SEX: 50 MALES, 50 FEMALES. (xk)
- Mã HS 01061400: THO/ Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (nk)
- Mã HS 01061400: THO/ Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (nk)
- Mã HS 01061400: THO/ Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (nk)
- Mã HS 01061400: THO/ Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (nk)
- Mã HS 01061400: THO/ Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (nk)
- Mã HS 01061400: THO/ Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (nk)
- Mã HS 01061400: THO/ Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (nk)
- Mã HS 01061400: THO/ Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (nk)
- Mã HS 01061400: THO/ Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (nk)
- Mã HS 01061400: THO/ Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (nk)
- Mã HS 01061400: THO/ Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (nk)
- Mã HS 01061400: THO/ Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (nk)
- Mã HS 01061400: THO/ Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (nk)
- Mã HS 01061400: THO/ Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (nk)
- Mã HS 01061400: THO/ Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (nk)
- Mã HS 01061400: THO/ Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (nk)
- Mã HS 01061400: THO/ Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (nk)
- Mã HS 01061400: THO/ Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (nk)
- Mã HS 01061400: THO/ Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (nk)
- Mã HS 01061400: Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (xk)
- Mã HS 01061400: Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (xk)
- Mã HS 01061400: Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (xk)
- Mã HS 01061400: Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (xk)
- Mã HS 01061400: Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (xk)
- Mã HS 01061400: Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (xk)
- Mã HS 01061400: Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (xk)
- Mã HS 01061400: Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (xk)
- Mã HS 01061400: Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (xk)
- Mã HS 01061400: Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (xk)
- Mã HS 01061400: Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (xk)
- Mã HS 01061400: Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (xk)
- Mã HS 01061400: Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (xk)
- Mã HS 01061400: Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (xk)
- Mã HS 01061400: Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (xk)
- Mã HS 01061400: Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (xk)
- Mã HS 01061400: Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (xk)
- Mã HS 01061400: Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (xk)
- Mã HS 01061400: Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (xk)
- Mã HS 01062000: Ba ba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm(tên khoa học Trionyx sinensis) kích thước (18-30)cm (nk)
- Mã HS 01062000: Ba ba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm(tên khoa học Trionyx sinensis) kích thước (18-30)cm (nk)
- Mã HS 01062000: Ba ba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm(tên khoa học Trionyx sinensis) kích thước (18-30)cm (nk)
- Mã HS 01062000: Ba ba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm(tên khoa học Trionyx sinensis) kích thước (18-30)cm (nk)
- Mã HS 01062000: Ba ba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm(tên khoa học Trionyx sinensis) kích thước (18-30)cm (nk)
- Mã HS 01062000: Ba ba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm(tên khoa học Trionyx sinensis) kích thước (18-30)cm (nk)
- Mã HS 01062000: Ba ba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm(tên khoa học Trionyx sinensis) kích thước (18-30)cm (nk)
- Mã HS 01062000: Ba ba trơn nuôi sống dùng làm thực phẩm(tên khoa học Trionyx sinensis) kích thước (18-30)cm (nk)
- Mã HS 01062000: Ba ba trơn nuôi sống dùng làm thực phẩm(tên khoa học Trionyx sinensis) kích thước (18-30)cm (nk)
- Mã HS 01062000: Ba ba trơn nuôi sống dùng làm thực phẩm(tên khoa học Trionyx sinensis) kích thước (18-30)cm (nk)
- Mã HS 01062000: Ba ba trơn nuôi sống dùng làm thực phẩm(tên khoa học Trionyx sinensis) kích thước (18-30)cm (nk)
- Mã HS 01062000: Ba ba trơn nuôi sống dùng làm thực phẩm(tên khoa học Trionyx sinensis) kích thước (18-30)cm (nk)
- Mã HS 01062000: Baba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học: Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm (nk)
- Mã HS 01062000: Baba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học: Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk)
- Mã HS 01062000: Baba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học: Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk)
- Mã HS 01062000: Baba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học: Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk)
- Mã HS 01062000: Baba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học: Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk)
- Mã HS 01062000: Baba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học: Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk)
- Mã HS 01062000: Baba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học: Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk)
- Mã HS 01062000: Baba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học: Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk)
- Mã HS 01062000: Baba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học: Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk)
- Mã HS 01062000: Baba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học: Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk)
- Mã HS 01062000: Baba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học: Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk)
- Mã HS 01062000: Baba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học: Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk)
- Mã HS 01062000: Baba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học: Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk)
- Mã HS 01062000: Baba trơn nuôi sống (tên khoa học: Trionyx sinensis). Từ 1-4 kg/ con. Dùng làm thực phẩm. (nk)
- Mã HS 01062000: Baba trơn nuôi sống (tên khoa học: Trionyx sinensis). Từ 1-4 kg/ con. Dùng làm thực phẩm. (nk)
- Mã HS 01062000: Baba trơn nuôi sống (tên khoa học: Trionyx sinensis). Từ 1-4 kg/ con. Dùng làm thực phẩm. (nk)
- Mã HS 01062000: Baba trơn nuôi sống (tên khoa học: Trionyx sinensis). Từ 1-4 kg/ con. Dùng làm thực phẩm. (nk)
- Mã HS 01062000: Baba trơn nuôi sống (tên khoa học: Trionyx sinensis). Từ 1-4 kg/ con. Dùng làm thực phẩm. (nk)
- Mã HS 01062000: Baba trơn nuôi sống (tên khoa học: Trionyx sinensis). Từ 1-4 kg/ con. Dùng làm thực phẩm. (nk)
- Mã HS 01062000: Baba trơn nuôi sống (tên khoa học: Trionyx sinensis). Từ 1-4 kg/ con. Dùng làm thực phẩm. (nk)
- Mã HS 01062000: Baba trơn nuôi sống (tên khoa học: Trionyx sinensis). Từ 1-4 kg/ con. Dùng làm thực phẩm. (nk)
- Mã HS 01062000: Baba trơn nuôi sống (tên khoa học: Trionyx sinensis). Từ 1-4 kg/ con. Dùng làm thực phẩm. (nk)
- Mã HS 01062000: Baba trơn nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học: Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk)
- Mã HS 01062000: Baba trơn nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học: Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk)
- Mã HS 01062000: Baba trơn nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học: Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk)
- Mã HS 01062000: Baba trơn nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học: Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk)
- Mã HS 01062000: Baba trơn nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học: Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk)
- Mã HS 01062000: Baba trơn nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học: Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk)
- Mã HS 01062000: Baba trơn nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học: Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk)
- Mã HS 01062000: Baba trơn nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học: Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk)
- Mã HS 01062000: Baba trơn nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học: Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk)
- Mã HS 01062000: Baba trơn nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học: Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk)
- Mã HS 01062000: CẮC KÉ(CALOTES EMMA) (xk)
- Mã HS 01062000: CẮC KÉ(CALOTES EMMA) (xk)
- Mã HS 01062000: CẮC KÉ(CALOTES EMMA) (xk)
- Mã HS 01062000: CẮC KÉ/ CALOTES EMMA (xk)
- Mã HS 01062000: CẮC KÉ/ CALOTES EMMA (xk)
- Mã HS 01062000: CẮC KÉ/ CALOTES EMMA (xk)
- Mã HS 01062000: ĐIU ĐIU(TAKYDROMUS SEXLINEATUS) (xk)
- Mã HS 01062000: ĐIU ĐIU(TAKYDROMUS SEXLINEATUS) (xk)
- Mã HS 01062000: ĐIU ĐIU(TAKYDROMUS SEXLINEATUS) (xk)
- Mã HS 01062000: ĐIU ĐIU(TAKYDROMUS SEXLINEATUS) (xk)
- Mã HS 01062000: KỲ SỪNG(ACANTHOSAURA CAPRA) (xk)
- Mã HS 01062000: KỲ SỪNG(ACANTHOSAURA CAPRA) (xk)
- Mã HS 01062000: KỲ SỪNG(ACANTHOSAURA CAPRA) (xk)
- Mã HS 01062000: KỲ SỪNG(ACANTHOSAURA CAPRA) (xk)
- Mã HS 01062000: KỲ SỪNG/ ACANTHOSAURA CAPRA (xk)
- Mã HS 01062000: KỲ SỪNG/ ACANTHOSAURA CAPRA (xk)
- Mã HS 01062000: KỲ SỪNG/ ACANTHOSAURA CAPRA (xk)
- Mã HS 01062000: KỲ SỪNG/ ACANTHOSAURA CAPRA (xk)
- Mã HS 01062000: KỲ SỪNG/ ACANTHOSAURA CAPRA (xk)
- Mã HS 01062000: KỲ TÔM(PHYSIGNATHUS COCINCINUS) (xk)
- Mã HS 01062000: KỲ TÔM(PHYSIGNATHUS COCINCINUS) (xk)
- Mã HS 01062000: KỲ TÔM(PHYSIGNATHUS COCINCINUS) (xk)
- Mã HS 01062000: KỲ TÔM(PHYSIGNATHUS COCINCINUS) (xk)
- Mã HS 01062000: KỲ TÔM/ PHYSIGNATUS COCINCINUS (xk)
- Mã HS 01062000: KỲ TÔM/ PHYSIGNATUS COCINCINUS (xk)
- Mã HS 01062000: KỲ TÔM/ PHYSIGNATUS COCINCINUS (xk)
- Mã HS 01062000: KỲ TÔM/ PHYSIGNATUS COCINCINUS (xk)
- Mã HS 01062000: KỲ TÔM/ PHYSIGNATUS COCINCINUS (xk)
- Mã HS 01062000: Kỳ tôm: Physignathus cocincinus (xk)
- Mã HS 01062000: Kỳ tôm: Physignathus cocincinus (xk)
- Mã HS 01062000: LIU ĐIU CHỈ/ TAKYDROMUS SEXLINEATUS (xk)
- Mã HS 01062000: LIU ĐIU CHỈ/ TAKYDROMUS SEXLINEATUS (xk)
- Mã HS 01062000: LIU ĐIU CHỈ/ TAKYDROMUS SEXLINEATUS (xk)
- Mã HS 01062000: Liu điu: Takydromus sexlineatus (xk)
- Mã HS 01062000: RẮN HỔ HÀNH (XENOPELTIS UNICOLOR) (xk)
- Mã HS 01062000: RẮN RÁO THƯỜNG(PTYAS KORROS) (xk)
- Mã HS 01062000: RẮN RÁO THƯỜNG(PTYAS KORROS) (xk)
- Mã HS 01062000: THẰN LẰN MỐI(MABUYA MULTIFASCIATA) (xk)
- Mã HS 01062000: THẰN LẰN MỐI/ MABUYA MULTIFASCIATA (xk)
- Mã HS 01062000: THẰN LẰN NHÀ(HEMIDACTYLUS FRENATUS) (xk)
- Mã HS 01062000: THẰN LẰN NHÀ(HEMIDACTYLUS FRENATUS) (xk)
- Mã HS 01062000: THẰN LẰN NHÀ(HEMIDACTYLUS FRENATUS) (xk)
- Mã HS 01062000: THẰN LẰN NHÀ(HEMIDACTYLUS FRENATUS) (xk)
- Mã HS 01062000: THẰN LẰN NHÀ/ HEMIDACTYLUS FRENATUS (xk)
- Mã HS 01062000: THẰN LẰN NHÀ/ HEMIDACTYLUS FRENATUS (xk)
- Mã HS 01062000: THẰN LẰN NHÀ/ HEMIDACTYLUS FRENATUS (xk)
- Mã HS 01062000: THẰN LẰN NHÀ/ HEMIDACTYLUS FRENATUS (xk)
- Mã HS 01062000: THẰN LẰN NHÀ/ HEMIDACTYLUS FRENATUS (xk)
- Mã HS 01062000: Thằn lằn nhà: Hemidactylus frenatus (xk)
- Mã HS 01062000: Thằn lằn nhà: Hemidactylus frenatus (xk)
- Mã HS 01062000: THẰN LẰN NÚI(GEKKO AURATUS) (xk)
- Mã HS 01062000: THẰN LẰN NÚI(GEKKO AURATUS) (xk)
- Mã HS 01062000: THẰN LẰN NÚI(GEKKO AURATUS) (xk)
- Mã HS 01062000: THẰN LẰN NÚI/ GECKO AURATUS (xk)
- Mã HS 01062000: THẰN LẰN NÚI/ GECKO AURATUS (xk)
- Mã HS 01062000: THẰN LẰN NÚI/ GECKO AURATUS (xk)
- Mã HS 01062000: Thằn lằn núi: Gecko auratus (xk)
- Mã HS 01062000: Thằn lằn núi: Gecko auratus (xk)
- Mã HS 01064900: BÒ CẠP(HETEROMETRUS CYANEUS) (xk)
- Mã HS 01064900: BÒ CẠP(HETEROMETRUS CYANEUS) (xk)
- Mã HS 01069000: Nhện bắt mồi, dùng diệt sâu hại, dùng trong nông nghiệp (Biological control insects- Spical plus) (10000 con). Mới 100% (nk)
- Mã HS 01069000: Nhện bắt mồi, dùng diệt sâu hại, dùng trong nông nghiệp (Biological control insects- Spidex) (2000 con). Mới 100% (nk)
- Mã HS 01069000: Nhện bắt mồi, dùng diệt sâu hại, dùng trong nông nghiệp (Biological control insects- Swirski mite) (50000 con). Mới 100% (nk)
- Mã HS 01069000: Nhện bắt mồi, dùng diệt sâu hại, dùng trong nông nghiệp (Biological control insects- Swirski Ulti-mite) (25000 con). Mới 100% (nk)
- Mã HS 01069000: Tuyến trùng ký sinh, dùng diêt sâu hại, dùng trong nông nghiệp (Biological control insects- Entonem) (500 triệu con). Mới 100% (nk)
- Mã HS 01069000: Tuyến trùng ký sinh, dùng diêt sâu hại, dùng trong nông nghiệp (Biological control insects- Entonem) (500 triệu con). Mới 100% (nk)
- Mã HS 01069000: BÒ CẠP(HETEROMETRUS CYANEUS) (xk)
- Mã HS 01069000: BÒ CẠP(HETEROMETRUS CYANEUS) (xk)
- Mã HS 01069000: BÒ CẠP/ HETEROMETRUS CYANEUS (xk)
- Mã HS 01069000: BÒ CẠP/ HETEROMETRUS CYANEUS (xk)
- Mã HS 01069000: BÒ CẠP/ HETEROMETRUS CYANEUS (xk)
- Mã HS 01069000: BÒ CẠP/ HETEROMETRUS CYANEUS (xk)
- Mã HS 01069000: BÒ CẠP/ HETEROMETRUS CYANEUS (xk)
- Mã HS 01069000: CHÀNG HIU(RHACOPHORUS LEUCOMYSTAX) (xk)
- Mã HS 01069000: CHÀNG HIU(RHACOPHORUS LEUCOMYSTAX) (xk)
- Mã HS 01069000: CHÀNG HIU(RHACOPHORUS LEUCOMYSTAX) (xk)
- Mã HS 01069000: CHÀNG HIU(RHACOPHORUS LEUCOMYSTAX) (xk)
- Mã HS 01069000: CHÀNG HIU/ RHACOPHORUS LEUCOMYSTAX (xk)
- Mã HS 01069000: CHÀNG HIU/ RHACOPHORUS LEUCOMYSTAX (xk)
- Mã HS 01069000: CHÀNG HIU/ RHACOPHORUS LEUCOMYSTAX (xk)
- Mã HS 01069000: CHÀNG HIU/ RHACOPHORUS LEUCOMYSTAX (xk)
- Mã HS 01069000: CHÀNG HIU/ RHACOPHORUS LEUCOMYSTAX (xk)
- Mã HS 01069000: CÓC/ BUFO MELANOSTICUS (xk)
- Mã HS 01069000: CÓC/ BUFO MELANOSTICUS (xk)
- Mã HS 01069000: CÓC/ BUFO MELANOSTICUS (xk)
- Mã HS 01069000: CÓC/ BUFO MELANOSTICUS (xk)
- Mã HS 01069000: CUỐN CHIẾU/ MILLIPEDES (xk)
- Mã HS 01069000: CUỐN CHIẾU/ MILLIPEDES (xk)
- Mã HS 01069000: ỄNH ƯƠNG (KALOULA PULCHRA) (xk)
- Mã HS 01069000: ỄNH ƯƠNG(KALOULA PULCHRA) (xk)
- Mã HS 01069000: ỄNH ƯƠNG(KALOULA PULCHRA) (xk)
- Mã HS 01069000: ỄNH ƯƠNG(KALOULA PULCHRA250) (xk)
- Mã HS 01069000: LIU ĐIU CHỈ/ TAKYDROMUS SEXLINEATUS (xk)
- Mã HS 01069000: THẰN LẰN MỐI/ MABUYA MULTIFASCIATA (xk)
- Mã HS 02012000: Bẹ sườn bò cắt 3-4 thanh sườn/miếng, lóc mỡ ướp lạnh (BONE IN BEEF *S* OP RIBS IW/VAC TOMAHAWK ANGUS GRAIN FED 2+), Nhà sx: Northern Co-Operative Meat, Code: 161482 (nk)
- Mã HS 02012000: Sườn bò (thịt bò có xương) ướp lạnh, nhà sản xuất: Harvey Industries Group Pty Ltd.Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 02012000: Sườn bò (thịt bò có xương) ướp lạnh, nhà sản xuất: Harvey Industries Group Pty Ltd.Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 02012000: Sườn bò ướp lạnh có xương Chilled Bone In S Black Angus Beef 1 Rib Shortloin IW VAC (NSX: G&K O'Connor) (nk)
- Mã HS 02012000: Sườn bò ướp lạnh có xương Chilled Bone In S Black Angus Beef Cap Off (3/4 split) Rib OP Rib Tomahawk Rack IW VAC (NSX: G&K O'Connor) (nk)
- Mã HS 02012000: Sườn bò ướp lạnh không xương Chilled Bone In S BlackAngus Beef 7 Rib Cap Off OPRibs IW VAC (NSX: G&K O'Connor) (nk)
- Mã HS 02012000: Thịt bẹ sườn bò ướp lạnh có xương Bone in YG MSA Beef OP Ribs, hiệu Harvey Beef Brand, NSX: Harvey Industries Group PTY LTD, HSD: 24/07/20, 03/08/20 (nk)
- Mã HS 02012000: Thịt bẹ sườn bò ướp lạnh có xương Chilled Bone-in Beef PR O.P Rib, hiệu Ralphs, NSX: Ralphs Meat Company Pty Ltd, HSD: 90 ngày kể từ NSX (nk)
- Mã HS 02012000: Thịt bò ướp lạnh có xương, Thăn lưng nguyên xương Angus MB4+, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02012000: Thịt sườn bò ướp lạnh có xương Bone in Beef *S* Ribs Prepared Pieces IW/VAC Grain Fed- 6702, hiệu Stockyard, NSX: John Dee Warwick Pty Ltd, HSD: 30/07/20 (nk)
- Mã HS 02012000: Thịt sườn bò ướp lạnh có xương Bone in Beef *S* Shortloin 1Rib IW/VAC Grain Fed- 6663, hiệu Stockyard, NSX: John Dee Warwick Pty Ltd, HSD: 30/07/20 (nk)
- Mã HS 02012000: Thịt sườn bò ướp lạnh có xương Bone In Beef Ribs Prepared MB:2 Tomahawk Black Angus, hiệu Signature Black Angus, NSX: Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 06/09/20 (nk)
- Mã HS 02012000: Thịt sườn bò ướp lạnh có xương Bone In Beef Ribs Prepared MB:2 Tomahawk Black Angus, hiệu Signature Black Angus, NSX: Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 23/08/20 (nk)
- Mã HS 02012000: Thịt sườn bò ướp lạnh có xương Bone In Beef Ribs Prepared MB:6 Tomahawk Sanchoku Wagyu, hiệu Sanchoku Wagyu, NSX: Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 03/09/20 (nk)
- Mã HS 02012000: Thịt sườn bò ướp lạnh có xương Bone in Beef Ribs Prepared Pieces IW/VAC F1 Wagyu- 6916, hiệu Stockyard, NSX: John Dee Warwick Pty Ltd, HSD: 30/07/20 (nk)
- Mã HS 02012000: Thịt sườn bò ướp lạnh có xương Bone in Beef Ribs Prepared Pieces IW/VAC Wagyu F1- 6995, hiệu Stockyard, NSX: John Dee Warwick Pty Ltd, HSD: 30/07/20 (nk)
- Mã HS 02012000: Thịt sườn bò ướp lạnh có xương Bone In Beef Ribs Prepared Steaks (Tomahawk) MB:5+ Sanchoku Wagyu portion, hiệu Sanchoku Wagyu, NSX: Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 03/09/20 (nk)
- Mã HS 02012000: Thịt sườn bò ướp lạnh có xương Bone In Beef Short Rib 3Rib Augustus MB:1+, hiệu Augustus, NSX: Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 23/08/20 (nk)
- Mã HS 02012000: Thịt sườn bò ướp lạnh có xương Bone In Beef Shortloin 1Rib MB:4-5 IW/VAC GF*F1 Wagyu* Sanchoku, hiệu Sanchoku Wagyu, NSX: Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 03/09/20 (nk)
- Mã HS 02012000: Thịt sườn bò ướp lạnh có xương Bone In Beef Shortloin 1Rib MB2+ Black Angus, hiệu Signature Black Angus, NSX: Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 06/09/20 (nk)
- Mã HS 02012000: Thịt sườn bò ướp lạnh có xương Chilled Bone-in Beef PR Tomahawk, hiệu Ralphs, NSX: Ralphs Meat Company Pty Ltd, HSD: 90 ngày kể từ NSX (nk)
- Mã HS 02012000: Đuôi bò (xk)
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef A Cube Roll 2.2.-3.1 kg IW/VAC Selected. Nạc lưng bò không xương ướp lạnh, loại A, từ 2.2 đến 3.1 kg, đã chọn lọc. Hiệu Midfield. SX: T4/2020. HSD: 3 tháng từ ngày SX (nk)
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef A Cube Roll 2.2.-3.1 kg IW/VAC Selected. Nạc lưng bò không xương ướp lạnh, loại A, từ 2.2 đến 3.1 kg, đã chọn lọc. Hiệu Midfield. SX: T5/2020. HSD: 3 tháng từ ngày SX (nk)
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef A Cube Roll 2.2-3.1 Kg IW/VAC Selected. Nạc lưng bò không xương ướp lạnh, loại A, từ 2.2 đến 3..1 kg, đã chọn lọc. Hiệu: Midfield. SX: T05/2020. HSD: 3 tháng kể từ ngày SX (nk)
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef A Cube Roll 2.2-3.1 Kg IW/VAC Selected. Nạc lưng bò không xương ướp lạnh, loại A, từ 2.2 đến 3.1 kg, đã chọn lọc. Hiệu: Midfield. SX: T03/2020. HSD: 3 tháng kể từ ngày SX (nk)
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef A Cube Roll 3.1-4.5 kg IW/VAC Selected. Nạc lưng bò không xương ướp lạnh, loại A, từ 3.1 đến 4.5 kg, đã chọn lọc. Hiệu Midfield. SX: T4/2020. HSD: 3 tháng từ ngày SX (nk)
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef A Cube Roll 3.1-4.5 kg IW/VAC Selected. Nạc lưng bò không xương ướp lạnh, loại A, từ 3.1 đến 4.5 kg, đã chọn lọc. Hiệu Midfield. SX: T5/2020. HSD: 3 tháng từ ngày SX (nk)
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef A Cube Roll 3.1-4.5 Kg IW/VAC Selected. Nạc lưng bò không xương ướp lạnh, loại A, từ 3.1 đến 4.5 kg, đã chọn lọc. Hiệu: Midfield. SX: T03/2020. HSD: 3 tháng kể từ ngày SX (nk)
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef A Cube Roll 3.1-4.5 Kg IW/VAC Selected. Nạc lưng bò không xương ướp lạnh, loại A, từ 3.1 đến 4.5 kg, đã chọn lọc. Hiệu: Midfield. SX: T05/2020. HSD: 3 tháng kể từ ngày SX (nk)
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef A Tenderloin SS/OFF 1.8-2.5 Kg IW/VAC. Thăn nội bò không xương ướp lạnh, loại A, từ 1.8 đến 2.5 kg. Hiệu Midfield. SX: T4/2020. HSD: 3 tháng kể từ ngày SX (nk)
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef A Tenderloin SS/OFF 1.8-2.5 Kg IW/VAC. Thăn nội bò không xương ướp lạnh, loại A, từ 1.8 đến 2.5 kg. Hiệu Midfield. SX: T5/2020. HSD: 3 tháng kể từ ngày SX (nk)
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef A Tenderloin SS/OFF 1.8-2.5 kg IW/VAC. Thăn nội bò không xương ướp lạnh, loại A, từ 1.8 đến 2.5 kg. Hiệu: Midfield. SX: T03/2020. HSD: 3 tháng kể từ ngày SX (nk)
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef A Tenderloin SS/OFF 1.8-2.5 Kg IW/VAC. Thăn nội bò không xương ướp lạnh, loại A, từ 1.8 đến 2.5 kg. Hiệu: Midfield. SX: T05/2020. HSD: 3 tháng kể từ ngày SX (nk)
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef PR Cube Roll 3.0-3.6 kg IW/VAC. Nạc lưng bò không xương ướp lạnh, loại PR, từ 3.0 đến 3.6 kg, c. Hiệu Midfield. SX: T4/2020. HSD: 3 tháng từ ngày SX (nk)
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef PR Striploin 3.6-4.5 Kg IW/VAC. Thăn ngoại bò không xương ướp lạnh, loại PR, từ 3.6 đến 4.5 kg. Hiệu Midfield. SX: T4/2020. HSD: 3 tháng kể từ ngày SX (nk)
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef PR Striploin 3.6-4.5 Kg IW/VAC. Thăn ngoại bò không xương ướp lạnh, loại PR, từ 3.6 đến 4.5 kg. Hiệu Midfield. SX: T5/2020. HSD: 3 tháng kể từ ngày SX (nk)
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef PR Striploin 3.6-4.5 Kg IW/VAC. Thăn ngoại bò không xương ướp lạnh, loại PR, từ 3.6 đến 4.5 kg. Hiệu: Midfield. SX: T03,04/2020. HSD: 3 tháng kể từ ngày SX (nk)
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef PR Striploin 3.6-4.5 Kg IW/VAC. Thăn ngoại bò không xương ướp lạnh, loại PR, từ 3.6 đến 4.5 kg. Hiệu: Midfield. SX: T05/2020. HSD: 3 tháng kể từ ngày SX (nk)
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef S Chuck Tender IW/VAC. Thăn cổ bò không xương ướp lạnh, loại S. Hiệu: Midfield. SX: T03,04/2020. HSD: 3 tháng kể từ ngày SX (nk)
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef S Shin/Shank Special Trim MW/VAC. Bắp bò không xương ướp lạnh, loại S, cắt gọt đặc biệt. Hiệu: Midfield. SX: T03,04/2020. HSD: 3 tháng kể từ ngày SX (nk)
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef S Shin/Shank Special Trim MW/VAC. Bắp bò không xương ướp lạnh, loại S, cắt gọt đặc biệt. Hiệu: Midfield. SX: T05/2020. HSD: 3 tháng kể từ ngày SX (nk)
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef S Shin/Shank Special Trim. MW/VAC Bắp bò không xương ướp lạnh, loại S. Hiệu Midfield, SX: T4/2020. HSD: 3 tháng kể từ ngày SX (nk)
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef S Shin/Shank Special Trim. MW/VAC Bắp bò không xương ướp lạnh, loại S. Hiệu Midfield, SX: T5/2020. HSD: 3 tháng kể từ ngày SX (nk)
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef YG Knuckle 5-7 kg IW/VAC. Đùi gọ không xương ướp lạnh 5-7 kg loại YG. Hiệu Midfield, SX: T4,5/2020. HSD: 3 tháng kể từ ngày SX (nk)
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef YG Knuckle 5-7 kg IW/VAC. Đùi gọ không xương ướp lạnh 5-7 kg loại YG. Hiệu Midfield, SX: T4/2020. HSD: 3 tháng kể từ ngày SX (nk)
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef YG Knuckle Under 5 kg IW/VAC. Đùi gọ bò không xương ướp lạnh, loại YG, dưới 5 kg, Hiệu Midfield. SX: T4/2020. HSD: 3 tháng từ ngày SX (nk)
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef YG Knuckle Under 5 kg IW/VAC. Đùi gọ bò không xương ướp lạnh, loại YG, dưới 5 kg, Hiệu Midfield. SX: T5/2020. HSD: 3 tháng từ ngày SX (nk)
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef YG Knuckle Under 5 Kg IW/VAC. Đùi gọ bò không xương ướp lạnh, loại YG. dưới 5 kg. Hiệu: Midfield. SX: T03,04/2020. HSD: 3 tháng kể từ ngày SX (nk)
- Mã HS 02013000: Chuckroll- thịt nạc vai bò ướp lạnh không xương, nơi mổ: KYUSYU KYODO MEAT CO.,LTD, nhà máy chế biến: JA ZEN-NOH MEAT FOODS CO.,LTD- hàng mới 100%, xuất xứ Japan (nk)
- Mã HS 02013000: Clod- thịt cổ bò ướp lạnh không xương, nơi mổ: KYUSYU KYODO MEAT CO.,LTD, nhà máy chế biến: JA ZEN-NOH MEAT FOODS CO.,LTD- hàng mới 100%, xuất xứ Japan (nk)
- Mã HS 02013000: Đầu thăn lưng bò ướp lạnh không xương Chilled Boneless PR Beef 7 Rib Cube Roll 3.2kg up IW VAC (NSX: G&K O'Connor) (nk)
- Mã HS 02013000: Đầu thăn lưng bò ướp lạnh không xương Chilled Boneless S Black Angus Beef 7 Rib Cube Roll 3kg upIW VAC (NSX: G&K O'Connor) (nk)
- Mã HS 02013000: Diềm bụng bò ướp lạnh không xương Chilled Boneless Grain Fed S Beef Flap Meat MW VAC MS7/8 (NSX: G&K O'Connor) (nk)
- Mã HS 02013000: ĐÙI GỌ BÒ ƯƠP LANH- CHILLED BONELESS A BEEF KNUCKLE, NHÃN HIỆU AUSFINE, NHÃN HIỆU AUSFINE,NSX RALPHS MEAT COMPANY PTY LTD (MÃ 260) (nk)
- Mã HS 02013000: GÙ VAI BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH- *S-CHUCRS* CHUCK CREST IW/VAC GRAIN FED [120 DAY BB], NHÀ SẢN XUẤT: STANBROKE BEEF PTY LTD (MÃ 203) (nk)
- Mã HS 02013000: LÕI NẠC VAI BO KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH- CHILLED BONELESS SHOY. NHÃN HIỆU AUSFINE,NSX RALPHS MEAT COMPANY PTY LTD (MÃ 260) (nk)
- Mã HS 02013000: LÕI NẠC VAI BÒ ƯỚP LẠNH-OYSTER BLADE IW/VAC GRAIN FED [120 DAY BB], NHÀ SẢN XUẤT: STANBROKE BEEF PTY LTD (MÃ 203) (nk)
- Mã HS 02013000: Má mông bò ướp lạnh có mỡ, không xương, nguyên khối chưa phân đóng gói bán lẻ, mới 100% (CHILLED BONELESS YP BEEF D RUMP) (nk)
- Mã HS 02013000: Nạc bụng bò không xương ướp lạnh (BONELESS *S* BEEF INSIDE SKIRT MW/VAC F1 WAGYU GRAIN FED 4-5), nhà Sx: Nhà sx: Northern Co-Operative Meat, Code: 220692 (nk)
- Mã HS 02013000: Nạc cổ bò ướp lạnh không xương 21kgs (Nhà sản xuất Habikino City Nanshoku Meat Center) (BONELESS BEEF CHUCK ROLL) (nk)
- Mã HS 02013000: Nạc cổ bò ướp lạnh không xương 23,0kgs (Nhà sản xuất Habikino City Nanshoku Meat Center) (BONELESS BEEF CHUCK ROLL) (nk)
- Mã HS 02013000: Nạc đùi bò không xương ướp lạnh hiệu Midfield (Chilled Boneless Beef PR Inside Den IW/VAC) hàng mới 100% nhà cung cấp Midfield (nk)
- Mã HS 02013000: Nạc lưng bò không xương ướp lạnh hiệu Midfield (Chilled Boneless Beef A Cube Roll 2.2-3.1 kg IW/VAC SELECTED) hàng mới 100% nhà cung cấp Midfield (nk)
- Mã HS 02013000: Nạc lưng bò không xương ướp lạnh hiệu Midfield (Chilled Boneless Beef A Cube Roll 3.1-4 kg IW/VAC SELECTED) hàng mới 100% nhà cung cấp Midfield (nk)
- Mã HS 02013000: Nạc lưng bò không xương ướp lạnh hiệu Midfield (Chilled Boneless Beef PR Cube Roll 3.1-4kg IW/VAC) hàng mới 100% nhà cung cấp Midfield (nk)
- Mã HS 02013000: Nạc lưng bò không xương ướp lạnh hiệu Midfield (Chilled Boneless Beef YG Cube Roll 2.2-3.1 kg IW/VAC) hàng mới 100% nhà cung cấp Midfield (nk)
- Mã HS 02013000: Nạc lưng bò không xương ướp lạnh hiệu Midfield (Chilled Boneless Beef YG Cube Roll 3-4 kg IW/VAC) hàng mới 100% nhà cung cấp Midfield (nk)
- Mã HS 02013000: Nạc lưng bò loại A không xương ướp lạnh hiệu Midfield (Chilled Boneless Beef A Cube 3.6-4.5kg IW/VAC) NSX: MIDFIELD MEAT INTERNATIONAL (AUSTRALIA) PTY LTDhàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02013000: Nạc lưng bò loại YG không xương ướp lạnh hiệu Midfield (Chilled Boneless Beef YG Cube 3.1- 4,5kg IW/VAC) NSX: MIDFIELD MEAT INTERNATIONAL (AUSTRALIA) PTY LTDhàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02013000: Nạc vai bò ướp lạnh không xương, 21,9kgs (Nhà sản xuất Habikino City Nanshoku Meat Center) (BONELESS BEEF SHOULDER CLOD) (nk)
- Mã HS 02013000: Nạc vai bò ướp lạnh không xương, 22,6kgs (Nhà sản xuất Habikino City Nanshoku Meat Center) (BONELESS BEEF SHOULDER CLOD) (nk)
- Mã HS 02013000: Nạm bò ướp lạnh không xương Chilled Boneless Grain Fed S Beef Flank Steak IWVAC MS 7/8 (NSX: G&K O'Connor) (nk)
- Mã HS 02013000: Nạm bò ướp lạnh không xương Chilled Boneless S Black Angus Beef Point End Brisket IW VAC (NSX: G&K O'Connor) (nk)
- Mã HS 02013000: Rib Eye Roll- thịt nạc lưng bò ướp lạnh không xương, nơi mổ: KYUSYU KYODO MEAT CO.,LTD, nhà máy chế biến: JA ZEN-NOH MEAT FOODS CO.,LTD- hàng mới 100%, xuất xứ Japan (nk)
- Mã HS 02013000: Striploin- thăn ngoại bò ướp lạnh không xương, nơi mổ: KYUSYU KYODO MEAT CO.,LTD, nhà máy chế biến: JA ZEN-NOH MEAT FOODS CO.,LTD- hàng mới 100%, xuất xứ Japan (nk)
- Mã HS 02013000: SƯỜN FINGER BÒ TƯƠI KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH- CHILLED BONELESS BEEF A INTERCOSTAL. NHÃN HIỆU AUSFINE,NSX RALPHS MEAT COMPANY PTY LTD (MÃ 260) (nk)
- Mã HS 02013000: SƯỜN FINGER BÒ TƯƠI KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH- INTERCOSTALS MW/VAC GRAIN FED [120 DAY BB], NHÀ SẢN XUẤT: STANBROKE BEEF PTY LTD (MÃ 203) (nk)
- Mã HS 02013000: Tenderloin- thăn bò ướp lạnh không xương, nơi mổ: KYUSYU KYODO MEAT CO.,LTD, nhà máy chế biến: JA ZEN-NOH MEAT FOODS CO.,LTD- hàng mới 100%, xuất xứ Japan (nk)
- Mã HS 02013000: Tenderloin- thăn nội bò ướp lạnh không xương, nơi mổ: KYUSYU KYODO MEAT CO.,LTD, nhà máy chế biến: JA ZEN-NOH MEAT FOODS CO.,LTD- hàng mới 100%, xuất xứ Japan (nk)
- Mã HS 02013000: Thăn ngoại bò không xương ướp lạnh hiệu Midfield (Chilled Boneless Beef PR Striploin 3.6-4.5kg IW/VAC) hàng mới 100% nhà cung cấp Midfield (nk)
- Mã HS 02013000: Thăn ngoại bò không xương ướp lạnh hiệu Midfield (Chilled Boneless Beef YG Striploin 3.6- 4.5kg IW/VAC) hàng mới 100% nhà cung cấp Midfield (nk)
- Mã HS 02013000: Thăn ngoại bò ướp lạnh nguyên khối, không xương chưa đóng gói bán lẻ, mới 100% (CHILLED BONELESS YP BEEF STRIPLOIN) (nk)
- Mã HS 02013000: Thăn ngoại từ phần thăn phía ngoài của xương sống(Thịt bò không xương) ướp lạnh, nhà sản xuất: Harvey Industries Group Pty Ltd.Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 02013000: Thăn ngoại từ phần thịt nạc lưng (thịt bò không xương) ướp lạnh, nhà sản xuất: Harvey Industries Group Pty Ltd.Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 02013000: Thăn ngoại từ phần thịt nạc lưng (thịt bò không xương) ướp lạnh, nhà sản xuất: Harvey Industries Group Pty Ltd.Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 02013000: Thăn ngoại ướp lạnh không xương 12.8kgs (Nhà sản xuất Habikino City Nanshoku Meat Center) (BONELESS BEEF SIRLOIN) (nk)
- Mã HS 02013000: Thăn ngoại ướp lạnh không xương 13.3kgs (Nhà sản xuất Habikino City Nanshoku Meat Center) (BONELESS BEEF SIRLOIN) (nk)
- Mã HS 02013000: Thăn nội bò không xương ướp lạnh hiệu Midfield (Chilled Boneless Beef YG Tenderloin SS/OFF Over 1.8kg IW/VAC) hàng mới 100% nhà cung cấp Midfield (nk)
- Mã HS 02013000: Thăn nội bò loại A không xương ướp lạnh hiệu Midfield (Chilled Boneless Beef A Tenderloin SS/OFF OVER 1.8kg IW/VAC) NSX: MIDFIELD MEAT INTERNATIONAL (AUSTRALIA) PTY LTDhàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02013000: Thăn nội bò ướp lạnh không xương Chilled Boneless Grain Fed S Beef Tenderloin ss offIW VAC MS6 (NSX: G&K O'Connor) (nk)
- Mã HS 02013000: Thăn nội bò ướp lạnh không xương Chilled Boneless S Black Angus Beef Butt Tenderloin IW VAC (NSX: G&K O'Connor) (nk)
- Mã HS 02013000: Thăn nội bò ướp lạnh không xương Chilled Boneless S Black Angus Beef Tenderloin 1.8kg up ssoff IW VAC (NSX: G&K O'Connor) (nk)
- Mã HS 02013000: Thăn nội file bò không xương ướp lạnh hiệu Midfield (Chilled Boneless Beef YP Butt Tender IW/VAC) hàng mới 100% nhà cung cấp Midfield (nk)
- Mã HS 02013000: Thăn nội từ phần lưng phía trong của bò(Thịt bò không xương) ướp lạnh, nhà sản xuất: Harvey Industries Group Pty Ltd.Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 02013000: Thăn nội từ phần lưng phía trong của bò(Thịt bò không xương) ướp lạnh, nhà sản xuất: Harvey Industries Group Pty Ltd.Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 02013000: Thăn nội từ phần lưng phía trong của bò(Thịt bò không xương) ướp lạnh, nhà sản xuất: Harvey Industries Group Pty Ltd.Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 02013000: Thăn nội từ phần lưng phía trong của bò(Thịt bò không xương) ướp lạnh, nhà sản xuất: Harvey Industries Group Pty Ltd.Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 02013000: Thăn nội từ phần lưng phía trong của bò(Thịt bò không xương) ướp lạnh, nhà sản xuất: Harvey Industries Group Pty Ltd.Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 02013000: Thăn nội từ phần lưng phía trong của bò(Thịt bò không xương) ướp lạnh, nhà sản xuất: Harvey Industries Group Pty Ltd.Hàng Mới 100% (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt ba chỉ bò ướp lạnh không xương 18,7kgs Nhà sản xuất Habikino City Nanshoku Meat Center) (BONELESS BEEF SHORT PLATE) (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt ba chỉ bò ướp lạnh không xương 21,4kgs Nhà sản xuất Habikino City Nanshoku Meat Center) (BONELESS BEEF SHORT PLATE) (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt ba chỉ bò ướp lạnh không xương 22,3kgs Nhà sản xuất Habikino City Nanshoku Meat Center) (BONELESS BEEF SHORT PLATE) (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bắp bò không xương ướp lạnh, nhà sản xuất: OAKEY BEEF EXPORTS PTY LTD, 50 thùng (nk)
- Mã HS 02013000: THỊT BẮP BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH-CHILLED BONELESS A BEEF SHIN/SHANK,NHÃN HIỆU AUSFINE,NSX RALPHS MEAT COMPANY PTY LTD (MÃ 260) (nk)
- Mã HS 02013000: THỊT BẮP BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH-SHIN SHANK IW/VAC GRAIN FED [120 DAY BB], NHÀ SẢN XUẤT: STANBROKE BEEF PTY LTD (MÃ 203) (nk)
- Mã HS 02013000: THỊT BẮP VAI BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH- CHILLED BONELESS A BEEF CHUCK TENDER. NHÃN HIỆU AUSFINE,NSX RALPHS MEAT COMPANY PTY LTD (MÃ 260) (nk)
- Mã HS 02013000: THỊT BẮP VAI BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH- CHUCK TENDER MW/VAC GRAIN [120 DAY BB], NHÀ SẢN XUẤT: STANBROKE BEEF PTY LTD (MÃ 203) (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bê phi lê ướp lạnh không xương Boneless Veal Tenderloin, hiệu Margaret River Fresh Brand, NSX: Shagay PTY LTD, HSD: 27/07/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bẹ sườn bò ướp lạnh không xương Boneless Beef Flank Steak MB:4-5 Sanchoku, hiệu Sanchoku Wagyu, NSX: Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 03/10/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bẹ sườn bò ướp lạnh không xương Boneless Beef Flank Steak MB2+ Black Angus, hiệu Signature Black Angus, NSX: Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 06/10/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bẹ sườn bò ướp lạnh không xương Boneless Beef Flank Steak MB2+ Black Angus, hiệu Signature Black Angus, NSX: Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 22/09/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bẹ sườn bò ướp lạnh không xương Boneless Beef Flap Meat MB:1+ Augustus, hiệu Augustus, NSX: Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 06/10/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bẹ sườn bò ướp lạnh không xương Boneless Beef Flap Meat MB:1+ Augustus, hiệu Augustus, NSX: Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 22/09/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bẹ sườn bò ướp lạnh không xương Boneless Beef Flap Meat MB:2+ Black Angus, hiệu Signature Black Angus, NSX: Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 06/10/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bẹ sườn bò ướp lạnh không xương Boneless Beef Flap Meat MB:2+ Black Angus, hiệu Signature Black Angus, NSX: Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 22/09/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bẹ sườn bò ướp lạnh không xương Boneless Beef Hanging Tender Augustus (Membrane retained), hiệu Augustus, NSX: Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 25/08/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bẹ sườn bò ướp lạnh không xương Boneless Beef Hanging Tender Black Angus, hiệu Signature Black Angus, NSX: Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 23/08/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bẹ sườn bò ướp lạnh không xương Boneless Beef Hanging Tender Sanchoku Wagyu, hiệu Sanchoku Wagyu, NSX: Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 10/09/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bẹ sườn bò ướp lạnh không xương Chilled Boneless Beef S Flank Steak, hiệu Ralphs, NSX: Ralphs Meat Company Pty Ltd, HSD: 90 ngày kể từ NSX (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bò phi lê ướp lạnh không xương Boneless Beef *S* Tenderloin IW/VAC Grain Fed- 6688, hiệu Stockyard, NSX: John Dee Warwick Pty Ltd, HSD: 19/08/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bò phi lê ướp lạnh không xương Boneless Beef PR Tenderloin 1.4- 1.8kg s/s off, hiệu Margaret River Fresh Brand, NSX: Shagay PTY LTD, HSD: 28-31/07/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bò phi lê ướp lạnh không xương Boneless Beef PR Tenderloin 1.8kg up s/s off, hiệu Margaret River Fresh Brand, NSX: Shagay PTY LTD, HSD: 28-29/07/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bò phi lê ướp lạnh không xương Boneless Beef Tenderloin IW/VAC- 6884, hiệu Stockyard, NSX: John Dee Warwick Pty Ltd, HSD: 19/08/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bò phi lê ướp lạnh không xương Boneless Beef Tenderloin IW/VAC F1 Wagyu- 3482, hiệu Stockyard, NSX: John Dee Warwick Pty Ltd, HSD: 19/08/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bò phi lê ướp lạnh không xương Boneless Beef Tenderloin SS/Off MB:2+ Black Angus, hiệu Signature Black Angus, NSX: Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 06/10/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bò phi lê ướp lạnh không xương Boneless Beef Tenderloin SS/Off MB:7+ Sanchoku, hiệu Sanchoku Wagyu, NSX: Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 03/09/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bò phi lê ướp lạnh không xương Boneless Beef Tenderloin SS/Off SB5+ Sanchoku Wagyu, hiệu Sanchoku Wagyu, NSX: Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 03/10/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bò phi lê ướp lạnh không xương Boneless Beef Tenderloin SS/Off SB5+ Sanchoku Wagyu, hiệu Sanchoku Wagyu, NSX: Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 19/09/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bò phi lê ướp lạnh không xương Boneless Beef YG MSA tenderloin 1.8kg up s/s off, hiệu Margaret River Fresh Brand, NSX: Shagay PTY LTD, HSD: 27/07/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bò phi lê ướp lạnh không xương Boneless S GF Wagyu Beef Tenderloin MB 6/7, hiệu Margaret River Premium Meat Brand, NSX: Harvey Industries Group PTY LTD, HSD: 16/08/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bò phi lê ướp lạnh không xương Chilled Boneless Beef A Tenderloin, hiệu Ralphs, NSX: Ralphs Meat Company Pty Ltd, HSD: 90 ngày kể từ NSX (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bò phi lê ướp lạnh không xương Chilled Boneless Beef PRS Tenderloin, hiệu Ralphs, NSX: Ralphs Meat Company Pty Ltd, HSD: 90 ngày kể từ NSX (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bò ướp lạnh không xương, Mông-(Picanha) Wagyu MB 4-5, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bò ướp lạnh không xương, Nạc vai nõn Wagyu MB6-7, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bò ướp lạnh không xương, Thăn lưng Angus MB 4+, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bò ướp lạnh không xương, Thăn ngoại Angus MB4+, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bò ướp lạnh không xương, Thăn vai hoa Angus MB4+, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bò ướp lạnh không xương: Bắp bò *S* OX SHIN SHANK MW/VAC. NSX: JBS AUSTRALIA PTY LTD (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bò ướp lạnh không xương: Bắp cá lóc *S* Chuck Tender MW/VAC CHLD (NSX: Australian Meat Group Pty Ltd) (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bò ướp lạnh không xương: Bắp cá lóc Beef Steer Chuck Tender MW/VAC (NSX: Australian Meat Group Pty Ltd) (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bò ướp lạnh không xương: Đầu thăn lưng ngoài *S* OX CUBE ROLL LIP ON IW/VAC. NSX: JBS AUSTRALIA PTY LTD (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bò ướp lạnh không xương: Đùi sau bò *S* OX TOPSIDE CAP OFF IW/VAC. NSX: JBS AUSTRALIA PTY LTD (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bò ướp lạnh không xương: Gọ bò úc *S* Knuckle IW/VAC CHLD (NSX: Australian Meat Group Pty Ltd) (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bò ướp lạnh không xương: Gọ bò úc Beef Steer Knuckle IW/VAC (NSX: Australian Meat Group Pty Ltd) (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bò ướp lạnh không xương: Nạc đùi bò *S* OX THICK FLANK IW/VAC. NSX: JBS AUSTRALIA PTY LTD (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bò ướp lạnh không xương: Nạm bò Beef Flank Steak MW/VAC (NSX: Australian Meat Group Pty Ltd) (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt bò ướp lạnh không xương: Sườn bò *S* OX CHUCK MEAT MW/VAC. NSX: JBS AUSTRALIA PTY LTD (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt cổ bò ướp lạnh không xương Boneless Beef Chuck Tender MB:4-5 MW/VAC Grain Fed *F1 Wagyu* Sanchoku, hiệu Sanchoku Wagyu, NSX: Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 10/09/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt cổ bò ướp lạnh không xương Chilled Boneless Beef PRS Chuck roll, hiệu Ralphs, NSX: Ralphs Meat Company Pty Ltd, HSD: 90 ngày kể từ NSX (nk)
- Mã HS 02013000: THỊT ĐẦU THĂN BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH-CHILLED BONELESS A BEEF CUBE ROLL.NHÃN HIỆU AUSFINE,NSX RALPHS MEAT COMPANY PTY LTD (MÃ 260) (nk)
- Mã HS 02013000: THỊT ĐẦU THĂN BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH-CUBE ROLL 7 RIB PCS IW/VAC GRAINFED [120 DAY BB], NHÀ SẢN XUẤT: STANBROKE BEEF PTY LTD (MÃ 203) (nk)
- Mã HS 02013000: THỊT ĐẦU THĂN BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH-CUBE ROLL PCS IW/VAC GF*F1 WAGYU* MB:4-5 [120 DAY BB], NHÀ SẢN XUẤT: STANBROKE BEEF PTY LTD (MÃ 203) (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt đầu thăn ngoại bò Úc không xương ướp lạnh loại A- CH B/LESS A BEEF CUBE ROLL 7R 3.1UP IV MK (Hàng mới 100%)- (Teys White)- (NCC: TEYS AUSTRALIA- HSD: 4 tháng kể từ NSX) (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt đầu thăn ngoại bò Úc không xương ướp lạnh loại EQG- CH B/LESS EQG BEEF CUBE ROLL 7R OV 2.2 UP GF MSA (Hàng mới 100%)- Riverine Premium- HSD: 4 tháng kể từ NSX) NCC: TEYS AUSTRALIA (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt đầu thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless Beef *S* Cube Roll (7R) IW/VAC Grain Fed- 6693, hiệu Stockyard, NSX: John Dee Warwick Pty Ltd, HSD: 19/08/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt đầu thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless Beef Cube Roll (7R) IW/VAC Wagyu F1- 6901, hiệu Stockyard, NSX: John Dee Warwick Pty Ltd, HSD: 19/08/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt đầu thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless Beef Cube Roll (7R) IW/VAC Wagyu F1- 6928, hiệu Stockyard, NSX: John Dee Warwick Pty Ltd, HSD: 19/08/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt đầu thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless Beef Cube Roll 7 Rib MB:2+ Black Angus, hiệu Signature Black Angus, NSX: Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 06/10/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt đầu thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless Beef Cube Roll 7 Rib MB:2+ Black Angus, hiệu Signature Black Angus, NSX: Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 22/09/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt đầu thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless Beef Cube Roll 7 Rib MB1 Augustus, hiệu Augustus, NSX: Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 06/10/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt đầu thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless Beef Cube Roll 7 Rib MB1 Augustus, hiệu Augustus, NSX: Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 23/09/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt đầu thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless Beef Cube Roll 7 Rib SB:5+ Sanchoku Wagyu, hiệu Sanchoku Wagyu, NSX: Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 03/10/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt đầu thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless Beef Cube Roll 7 Rib SB:6+ Sanchoku Wagyu, hiệu Sanchoku Wagyu, NSX: Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 03/10/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt đầu thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless Beef Cube Roll IW/VAC F1 Wagyu- 3483, hiệu Stockyard, NSX: John Dee Warwick Pty Ltd, HSD: 19/08/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt đầu thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless Beef PR Cube Roll, hiệu Margaret River Fresh Brand, NSX: Shagay PTY LTD, HSD: 28-29/07/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt đầu thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless PR MSA Beef cube roll, hiệu Harvey Beef Brand, NSX: Harvey Industries Group PTY LTD, HSD: 27/07/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt đầu thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless S GF Wagyu Beef cube roll MB 6/7, hiệu Margaret River Premium Meat Brand, NSX: Harvey Industries Group PTY LTD, HSD: 16/08/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt đầu thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Chilled Boneless Beef A Cube roll, hiệu Ralphs, NSX: Ralphs Meat Company Pty Ltd, HSD: 90 ngày kể từ NSX (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt đầu thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Chilled Boneless Beef PR Cube roll, hiệu Ralphs, NSX: Ralphs Meat Company Pty Ltd, HSD: 90 ngày kể từ NSX (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt đầu thăn ngoại bò ướp lạnh không xương nguyên khối chưa phân đóng gói bán lẻ, mới 100% (CHILLED BONELESS YP BEEF CUBE ROLL) (nk)
- Mã HS 02013000: THỊT ĐÙI BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH-KNUCKLE IW/VAC GRAIN FED [120 DAY BB], NHÀ SẢN XUẤT: STANBROKE BEEF PTY LTD (MÃ 203) (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt đùi bò trước ướp lạnh không xương Chilled Boneless Beef PR NE Brisket, hiệu Ralphs, NSX: Ralphs Meat Company Pty Ltd, HSD: 90 ngày kể từ NSX (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt đùi bò trước ướp lạnh không xương Chilled Boneless Beef PR PE Brisket, hiệu Ralphs, NSX: Ralphs Meat Company Pty Ltd, HSD: 90 ngày kể từ NSX (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt đùi gọ bò không xương ướp lạnh, nhà sản xuất: OAKEY BEEF EXPORTS PTY LTD, 269 thùng (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt đùi gọ bò tươi không xương ướp lạnh (Chilled Boneless beef *S* KNUCKLE GRAIN FED) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt lõi vai bò không xương ứơp lạnh (Chilled Boneless Beef YP Blade IW/VAC), nhà Sx: Wodonga Rendering Pty Ltd (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt lõi vai bò không xương ướp lạnh, nhà sản xuất: OAKEY BEEF EXPORTS PTY LTD, 347 thùng (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt mông bò không xương ứơp lạnh (Chilled Boneless Beef D-Rump PR IW/VAC),nhà Sx: Midfield Meat International Pty Ltd (nk)
- Mã HS 02013000: THIT MÔNG BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH-CHILLED BONELESS A BEEF TOPSIDE. NHÃN HIỆU AUSFINE,NSX RALPHS MEAT COMPANY PTY LTD (MÃ 260) (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt mông bò ướp lạnh không xương Boneless Beef D-Rump IW/VAC Wagyu F1- 5907, hiệu Stockyard, NSX: John Dee Warwick Pty Ltd, HSD: 12/08/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt mông bò ướp lạnh không xương Boneless Beef D-Rump IW/VAC Wagyu F1- 5909, hiệu Stockyard, NSX: John Dee Warwick Pty Ltd, HSD: 12/08/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt mông bò ướp lạnh không xương Boneless Beef PR D rump 4-5kgs, hiệu Margaret River Fresh Brand, NSX: Shagay PTY LTD, HSD: 28/07/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt mông bò ướp lạnh không xương Boneless Beef Rump D Trim IW/VAC Grain Fed *F1 Wagyu* MB:4-5 Sanchoku, hiệu Sanchoku Wagyu, NSX: Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 03/10/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt mông bò ướp lạnh không xương Boneless Beef Topside IW/VAC Wagyu F1- 6808, hiệu Stockyard, NSX: John Dee Warwick Pty Ltd, HSD: 19/08/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt mông bò ướp lạnh không xương Chilled Boneless Beef PR Rump, hiệu Ralphs, NSX: Ralphs Meat Company Pty Ltd, HSD: 90 ngày kể từ NSX (nk)
- Mã HS 02013000: THỊT MÔNG ĐÙI BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH-CHILLED BONELESS A BEEF RUMP, NHÃN HIỆU AUSFINE,NSX RALPHS MEAT COMPANY PTY LTD (MÃ 260) (nk)
- Mã HS 02013000: THỊT MÔNG ĐÙI BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH-D-RUMP IW/VAC GRAIN FED [120 DAY BB], NHÀ SẢN XUẤT: STANBROKE BEEF PTY LTD (MÃ 203) (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt nạc lưng bò không xương ứơp lạnh (A Cube Roll 3.1-4.5 kg),nhà Sx: Midfield Meat International Pty Ltd (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt nạc lưng bò không xương ướp lạnh (BONELESS BEEF *S* CUBE ROLL 7 RIB IW/VAC ANGUS GRAIN FED 2+), Nhà sx: Northern Co-Operative Meat, Code: 240221 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt nạc lưng bò không xương ướp lạnh (BONELESS BEEF *S* CUBE ROLL 7 RIB IW/VAC BLACK ANGUS GRAIN FED 3+), Nhà sx: Northern Co-Operative Meat, Code: 240200 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt nạc lưng bò không xương ướp lạnh (BONELESS BEEF *S* CUBE ROLL 7 RIB IW/VAC F1 WAGYU GRAIN FED 6-7), Nhà sx: Northern Co-Operative Meat, code: 240203 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt nạc lưng bò không xương ứơp lạnh (Chilled Boneless Beef A Cube Roll 3 kg up IW/ VAC), nhà Sx: Wodonga Rendering Pty Ltd (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt nạc lưng bò không xương ứơp lạnh (Chilled Boneless Beef YG Cube Roll IW/VAC),nhà Sx: Midfield Meat International Pty Ltd (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt nạc lưng bò không xương ứơp lạnh (Chilled Boneless Beef YP Cube Roll 7 Ribs IW/VAC), nhà Sx: Wodonga Rendering Pty Ltd (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt nạc lưng bò không xương ứơp lạnh (Chilled Boneless Beef YP Cube Roll IW/VAC), nhà Sx: Midfield Meat International Pty Ltd (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt nạc lưng bò nguyên khối không xương ướp lạnh, nhà sản xuất: Greater Omaha Packing (Boneless Beef CAB 112a Ribeye Lip on) (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt nạc lưng bò nguyên khối không xương ướp lạnh, nhà sản xuất: Greater Omaha Packing (Boneless Beef Prime 112a Ribeye Lip on) (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt nạc mông bò không xương ướp lạnh, nhà sản xuất: OAKEY BEEF EXPORTS PTY LTD, 174 thùng (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt nạc mông bò ướp lạnh không xương 21.2kgs (Nhà sản xuất Habikino City Nanshoku Meat Center) (BONELESS BEEF RUMP) (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt nạc mông bò ướp lạnh không xương 22.5kgs (Nhà sản xuất Habikino City Nanshoku Meat Center) (BONELESS BEEF RUMP) (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt nạm bò không xương ướp lạnh (BONELESS BEEF *S* NAVEL END BRISKET IW/VAC ANGUS GRAIN FED MB2), Nhà sx: Northern Co-Operative Meat, Code: 262352 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt nạm bò loại YG không xương ướp lạnh hiệu Midfield (Chilled Boneless Beef YG Flank steak IW/VAC) NSX: MIDFIELD MEAT INTERNATIONAL (AUSTRALIA) PTY LTDhàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt nạm bụng bò không xương ướp lạnh (BONELESS BEEF *S* FLANK STEAK MW/VAC GRAIN FED ANGUS 2+), Nhà sx: Northern Co-Operative Meat. Code: 250041 (nk)
- Mã HS 02013000: THỊT SƯỜN BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH- CHILLED BONELESS A BEEF FLANK STEAK. NHÃN HIỆU AUSFINE,NSX RALPHS MEAT COMPANY PTY LTD (MÃ 260) (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt thăn bò Cuberolls ướp lạnh không xương loại A hiệu Campbell (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt thăn bò Cuberolls ướp lạnh không xương loại A hiệu Ralph (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt thăn bò Cuberolls ướp lạnh không xương loại Wagyu MBS7-8 hiệu Ralph (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt thăn bò Striploins ướp lạnh không xương loại A hiệu Ralph (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt thăn bò Tenderloins 1.3-1.7KG ướp lạnh không xương loại A hiệu Campbell (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt thăn bòStriploins ướp lạnh không xương loại A hiệu Campbell (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt thăn ngoại bò không xương ướp lạnh (BONELESS BEEF *S* STRIPLOIN 1 RIB IW/VAC ANGUS GRAIN FED 2+), Nhà sx: Northern Co-Operative Meat, Code: 240220 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt thăn ngoại bò không xương ướp lạnh (BONELESS BEEF *S* STRIPLOIN 1 RIB IW/VAC BLACK ANGUS GRAIN FED 3+), Nhà sx: Northern Co-Operative Meat, Code: 219810 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt thăn ngoại bò không xương ứơp lạnh (Chilled Boneless Beef Striploin A Over 4.5kg IW/VAC), nhà Sx: Midfield Meat International Pty Ltd (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt thăn ngoại bò không xương ứơp lạnh (Chilled Boneless Beef YP Striploin 2 Ribs IW/VAC), nhà Sx: Wodonga Rendering Pty Ltd (nk)
- Mã HS 02013000: THỊT THĂN NGOẠI BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH-CHILLED BONELESS A BEEF STRIPLOIN. NHÃN HIỆU AUSFINE,NSX RALPHS MEAT COMPANY PTY LTD (MÃ 260) (nk)
- Mã HS 02013000: THỊT THĂN NGOẠI BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH-STRIPLOIN 1 RIB GRAIN FED IW/VAC [120 DAY BB], NHÀ SẢN XUẤT: STANBROKE BEEF PTY LTD (MÃ 203) (nk)
- Mã HS 02013000: THỊT THĂN NGOẠI BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH-STRIPLOIN PCS 1 RIB IW/VAC GRAIN FED*F1 WAGYU*SB:5+, NHÀ SẢN XUẤT: STANBROKE BEEF PTY LTD (MÃ 203) (nk)
- Mã HS 02013000: THỊT THĂN NGOẠI BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH-STRIPLOIN PCS MB:4-5 IW/VAC GF*F1 WAGYU* [120 DAY BB], NHÀ SẢN XUẤT: STANBROKE BEEF PTY LTD (MÃ 203) (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt thăn ngoại bò Úc không xương ướp lạnh loại A- CH B/LESS A BEEF STRIPLOINS 1 Rib 3.6- 5 kg IV (Hàng mới 100%)- (Teys White)- (NCC: TEYS AUSTRALIA- HSD: 4 tháng kể từ NSX) (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt thăn ngoại bò Úc không xương ướp lạnh loại EQG- CH B/LESS EQG BEEF STRIPLOINS 1R GF BA MSA (Hàng mới 100%)- Riverine Premium- (HSD: 4 tháng kể từ NSX) NCC: TEYS AUSTRALIA (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless Beef *S* Striploin (Steak Ready) IW/VAC Grain Fed- 6660, hiệu Stockyard, NSX: John Dee Warwick Pty Ltd, HSD: 19/08/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless Beef PR striploin, hiệu Margaret River Fresh Brand, NSX: Shagay PTY LTD, HSD: 28/07/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless Beef Striploin (Steak Ready) IW/VAC F1 Wagyu- 6855, hiệu Stockyard, NSX: John Dee Warwick Pty Ltd, HSD: 19/08/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless Beef Striploin 1 Rib MB:1 Augustus, hiệu Augustus, NSX: Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 06/09/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless Beef Striploin 1 Rib MB2+ Black Angus, hiệu Signature Black Angus, NSX: Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 06/10/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless Beef Striploin 1 Rib MB2+ Black Angus, hiệu Signature Black Angus, NSX: Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 22/09/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless Beef Striploin 1 Rib SB:5 Sanchoku Wagyu, hiệu Sanchoku Wagyu, NSX: Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 03/10/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless Beef Striploin IW/VAC F1 Wagyu- 3485, hiệu Stockyard, NSX: John Dee Warwick Pty Ltd, HSD: 19/08/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless Beef Striploin Steak Ready IW/VAC Wagyu F1- 6994, hiệu Stockyard, NSX: John Dee Warwick Pty Ltd, HSD: 19/08/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless S GF Wagyu Beef striploin MB 4/5, hiệu Margaret River Premium Meat Brand, NSX: Harvey Industries Group PTY LTD, HSD: 16/08/20 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Chilled Boneless Beef PR Striploin, hiệu Ralphs, NSX: Ralphs Meat Company Pty Ltd, HSD: 90 ngày kể từ NSX (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt thăn nội bò không xương ứơp lạnh (A Tenderloin SS/Off over 1.8kg),nhà Sx: Midfield Meat International Pty Ltd (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt thăn nội bò không xương ướp lạnh (BONELESS BEEF *S* TENDERLOIN SS/OFF IW/VAC ANGUS GF 2+), Nhà sx: Northern Co-Operative Meat, Code: 216574 (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt thăn nội bò không xương ứơp lạnh (Chilled Boneless Beef YG Tenderloin Over 1.8kg IW/ VAC), nhà Sx: Midfield Meat International Pty Ltd (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt thăn nội bò không xương ứơp lạnh (Chilled Boneless Beef YP Tenderloin IW/VAC), nhà Sx: Midfield Meat International Pty Ltd (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt thăn nội bò không xương ứơp lạnh (Chilled Boneless Beef YP Tenderloin SS/OFF IW/VAC), nhà Sx: Wodonga Rendering Pty Ltd (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt thăn nội bò không xương ướp lạnh- CHILLED BONELESS BEEF A TENDERLOIN, OVER 1.8 KG, IW/VAC. Hiệu: Shagay Pty Ltd. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 02013000: THỊT THĂN NỘI BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH-*S-TDR* TENDERLOIN IW/VAC GF [120 DAY BB], NHÀ SẢN XUẤT: STANBROKE BEEF PTY LTD (MÃ 203) (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt thăn nội bò không xương ướp lạnh, nhà sản xuất: Greater Omaha Packing (Boneless Beef CAB 189a Tenderloin PSMO 5/up) (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt thăn nội bò không xương ướp lạnh, nhà sản xuất: Greater Omaha Packing (Boneless Beef Prime 189a Tenderloin PSMO 5/up) (nk)
- Mã HS 02013000: THỊT THĂN NỘI BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH-CHILLED BONELESS A BEEF TENDERLOIN SS/OFF. NHÃN HIỆU AUSFINE,NSX RALPHS MEAT COMPANY PTY LTD (MÃ 260) (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt thăn nội bò Úc không xương ướp lạnh loại A- CH B/LESS A BEEF TENDERLOIN S/OFF 1,8KG UP IV (Hàng mới 100%)- (Teys White)- (HSD: 4 tháng kể từ NSX)- NCC: TEYS AUSTRALIA (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt thăn nội bò Úc không xương ướp lạnh loại EQG- CH B/LESS EQG BEEF TENDERLOIN S/OF 1.8 UP BA MSA (Hàng mới 100%)- Riverine Premium- HSD: 4 tháng kể từ NSX) NCC: TEYS AUSTRALIA (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt thăn nội bò ướp lạnh có mỡ, không xương nguyên khối, chưa phân đóng gói bán lẻ, mới 100% (CHILLED BONELESS YP BEEF TENDERLOIN) (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt thăn vai bò không xương ướp lạnh 3+kg- CHILLED BONELESS BEEF A CUBE ROLL 3+ KG, IW/VAC. Hiệu: Shagay Pty Ltd. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 02013000: THỊT THĂN VAI BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH- CHILLED BONELESS BEEF A CHUCK ROLL. NHÃN HIỆU AUSFINE,NSX RALPHS MEAT COMPANY PTY LTD (MÃ 260) (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt thăn vai bò không xương ướp lạnh loại cao cấp 2-3kg- CHILLED BONELESS BEEF PR CUBE ROLL 2-3, IW/VAC. Hiệu: Shagay Pty Ltd. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt ức bò không xương ứơp lạnh (Chilled Boneless Beef YP Brisket Point End Deckle Off 5 Rib IW/VAC), nhà Sx: Wodonga Rendering Pty Ltd (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt vai bò tươi không xương ướp lạnh (Chilled Boneless beef *S* CHUCK TENDER GRAIN FED) hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt vai bò Úc không xương ướp lạnh- CH B/LESS BEEF BOLAR BLADE RES MSA IW/VAC- NCC: NH FOODS- ANGUS RESERVE- EST 558- (Hàng mới 100%)- (NSX: 21- 28/05/2020) (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt vai bò ướp lạnh không xương Chilled Boneless Beef PR Bolar Blade, hiệu Ralphs, NSX: Ralphs Meat Company Pty Ltd, HSD: 90 ngày kể từ NSX (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt vai bò ướp lạnh không xương Chilled Boneless Beef PR Shoy, hiệu Ralphs, NSX: Ralphs Meat Company Pty Ltd, HSD: 90 ngày kể từ NSX (nk)
- Mã HS 02013000: Thịt vai bò ướp lạnh không xương Greenlea (Grass fed PS rib Eye Roll 4.0 Over VP) (nk)
- Mã HS 02013000: NẠM BÒ (xk)
- Mã HS 02013000: Thăn bò bít tết đông lạnh (xk)
- Mã HS 02013000: Thăn bò đông lạnh (xk)
- Mã HS 02013000: Thăn bò đông lạnh (xk)
- Mã HS 02013000: THỊT BÒ (xk)
- Mã HS 02013000: Thịt bò xay (xk)
- Mã HS 02013000: Thịt bò xay (xk)
- Mã HS 02013000: Thịt thăn bò ướp lạnh (xk)
- Mã HS 02013000: Thịt vai bò ướp lạnh (xk)
- Mã HS 02022000: 2/ Sườn bò đông lạnh (nk)
- Mã HS 02022000: Sườn bò có xương đông lạnh loại A (Frozen Bone In Beef A Short Ribs) SX:T1,2/2020, HSD: 24 tháng từ ngày SX. SX bởi: Central Meat Exports Pty Ltd, VICTORIA MEAT (nk)
- Mã HS 02022000: Sườn bò có xương đông lạnh, hiệu Cargill- Frozen Beef Rib, Short Rib Bone-in (1LBS0.4536KGS). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 02022000: Sườn bò đông lạnh có xương nguyên khối chưa phân đóng gói bán lẻ, mới 100% (FROZEN BONE IN YG BEEF SHORT RIBS) (nk)
- Mã HS 02022000: Sườn bò đông lạnh có xương-BEEF PLATE BONE IN RIB SHORT RIB CANADA AAA OR HIGHER 7019.29Kg- 249 thùng.Hàng không thuộc cites, hiệu Excel. Hạn sử dụng 18 tháng. Ngày sản xuất: 03/2020 và 04/2020 (nk)
- Mã HS 02022000: Sườn bò đông lạnh-FROZEN BEFF BRISKET BONE-Hiệu:Midfield Meat International Pty Ltd (mã 180).Số kg theo thùng hàng-mới 100% (nk)
- Mã HS 02022000: Sườn non bò có xương đông lạnh _Beef Rib,Short ribs Bone-in USDA choice or higher_HSD: 08/2021 (nk)
- Mã HS 02022000: Sườn non bò có xương đông lạnh 5 dẻ (Frozen boneless beef "A" short rib 5 ribs),nhãn hiệu Borrellon,nhà SX Midwest Beef Processors Pty Ltd (2219),Xuất xứ Australia đóng gói hút chân không,HSD: T5/2022 (nk)
- Mã HS 02022000: Sườn non bò có xương đông lạnh, loại choice. Frozen Beef, Beef Rib, Short Rib Bone In U.S.D.A Choice or Higher). SX: T3/2020, HSD: 18 tháng. SX bởi: Cargill. Mã: 20371 (nk)
- Mã HS 02022000: Sườn non bò có xương đông lạnh. Frozen Beef,Beef Rib, Short Rib Bone In U.S.D.A Choice or Higher. SX bởi: Cargill Meat Solutions Corporation. SX: T03/2020. HSD: 18 tháng kể từ ngày SX. Mã: 20371 (nk)
- Mã HS 02022000: Thịt bả vai bò có xương đông lạnh, hàng mới 100%, nhà sản xuất Washington Beef, LLC, NSX:T2/2020. HSD: 2 năm kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02022000: Thịt bò có xương đông lạnh- Nạm sườn bò có xương (sườn bụng). Đóng gói không tịnh kg. HSD: 18 tháng kể từ NSX. (nk)
- Mã HS 02022000: Thịt bò đông lạnh (thịt sườn)- Frozen Bone in Beef *A* Short Rib. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02022000: Thịt cốt lếch bò có xương đông lạnh- FROZEN BONE in BEEF 'A' SHORTLOIN.Hiệu BORRELLO-Mã 2219,số kg theo thùng,Mới 100% (nk)
- Mã HS 02022000: Thịt đuôi sườn Bò Mỹ có xương đông lạnh hiệu Cargill (BEEF RIB SHORT RIB TIPS BONE-IN, CODE 20393); NSX T3/2020; HSD 24 tháng từ NSX. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02022000: Xương sườn canh đông lạnh có xương BEEF BACK RIB BONE-IN U.S.D.A CHOICE OR HIGHER-103 thùng.Hàng không thuộc cites. Hạn sử dụng 18 tháng. Ngày SX: 04/2020 (nk)
- Mã HS 02022000: Chân giò heo đông lạnh (xk)
- Mã HS 02022000: Chân giò heo đông lạnh (xk)
- Mã HS 02022000: Sườn bò (xk)
- Mã HS 02022000: Thịt bắp bò (xk)
- Mã HS 02022000: Thịt bò xay (xk)
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh (ungraded), nhãn hiệu Clear River Farm, nhà sản xuất JBS Food Canada ULC, ngày sản xuất: tháng 03,04/2020, hạn sử dụng 18 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh (ungraded), nhãn hiệu Clear River Farm, nhà sản xuất JBS Food Canada ULC, ngày sản xuất: tháng 03/2020, hạn sử dụng 18 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh (ungraded), nhãn hiệu Four Star Beef, nhà sản xuất JBS Food Canada ULC, ngày sản xuất: tháng 03,04/2020, hạn sử dụng 18 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh (Ungraded), nhãn hiệu Four Star Beef, nhà sản xuất JBS Food Canada ULC, ngày sản xuất: tháng 04/2020, hạn sử dụng 18 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh _ Beef Boneless Navel Frozen _ HSD: 08/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh A- C22198, nhà sản xuất Cargill Meat Solutions- Canada, sản xuất tháng 03,04/2020, Hạn sử dụng 18 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh A- C22198, nhà sản xuất Cargill Meat Solutions- Canada, sản xuất tháng 03/2020, Hạn sử dụng 18 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh A, nhãn hiệu Canadian Diamond Beef, nhà sản xuất JBS Food Canada ULC, ngày sản xuất: tháng 04/2020, hạn sử dụng 18 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh, nhãn hiệu Canadian Diamond Beef, nhà sản xuất JBS Food Canada ULC, ngày sản xuất: tháng 04/2020, hạn sử dụng 18 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh, nhãn hiệu Canadian Diamond Black Angus Beef, nhà sản xuất JBS Food Canada ULC, ngày sản xuất: tháng 03,04/2020, hạn sử dụng 18 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh. BNLS Beef Short Plate S/T (VAC). SX bởi: Swift Beef Company. SX: T2,3/2020. HSD: 18 tháng kể từ ngày SX. Mã: 31718 (nk)
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh. BNLS Beef Short Plate S/T (VAC). SX bởi: Swift Beef Company. SX: T3/2020. HSD: 18 tháng kể từ ngày SX. Mã: 31718 (nk)
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh. BNLS Beef Short Plate S/T. SX bởi: Swift Beef Company. SX: T2,3/2020. HSD: 18 tháng kể từ ngày SX. Mã: 79019 (nk)
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh. BNLS Beef Short Plate S/T. SX bởi: Swift Beef Company. SX: T3/2020. HSD: 18 tháng kể từ ngày SX. Mã: 79019 (nk)
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh. BNLS Beef Short Plate S/T. SX bởi: Swift Beef Company. SX: T3/2020. HSD: 18 tháng kể từ ngày SX. Mã: 79019 (nk)
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh. Frozen Beef Boneless Short Plate S/T (VAC). SX: T02/2020, HSD: 18 tháng. SX bởi: SWIF BEEF COMPANY. Mã: 79019 (nk)
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh. Frozen Beef, Beef Boneless Navels Frozen. Mã: 22198. SX bởi: Cargill Meat Solutions Corporation. SX: T03/2020. HSD: 18 tháng kể từ ngày SX. (nk)
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh. Frozen Beef, Beef Boneless Navels Frozen. Mã: 22198. SX bởi: Cargill Meat Solutions Corporation. SX: T1,2,3/2020. HSD: 18 tháng kể từ ngày SX. (nk)
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh. Frozen Beef, Beef Boneless Navels Frozen. SX: T3/2020, HSD: 18 tháng. SX bởi: Cargill. Mã: 22198 (nk)
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh. Frozen Boneless Beef Short Plate Ungrade SMP. SX bởi: Tyson Fresh Meats. Inc. SX: T03/2020. HSD: 18 tháng kể từ ngày SX. (nk)
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh. Frozen Boneless Beef Short Plate Ungrade SMP. SX bởi: Tyson Fresh Meats. Inc. SX: T03/2020. HSD: 18 tháng kể từ ngày SX. (nk)
- Mã HS 02023000: Bắp bê đông lanh không xương Hà Lan Ekro- Dutch premium milkfed veal hindshank center ~1kg. Nhà sản xuất EKRO B.V. (NSX: 06/2020- HSD: 06/2021) (nk)
- Mã HS 02023000: Bắp bò đông lạnh- 89 (Frozen Boneless Beef Shin Shank), Nguyên liệu kinh doanh thực phẩm. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 02023000: Bắp bò đông lạnh không xương- BEEF SHANK BONELESS CONICAL MUSCLE CANADA A OR HIGHER 2221.82Kg- 95 thùng.Hàng không thuộc cites. hiệu Excel.HSD 18 tháng. Ngày sản xuất: Tháng 02/2020 và 03/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Bắp bò không xương ăn ngũ cốc đông lạnh_*S* Fore Shin Gain Fed_HSD:08/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Bắp bò không xương ăn ngũ cốc đông lạnh_*S* Hind Shank Gain Fed_HSD: 08/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Bắp bò không xương đông lạnh loại A (Frozen Boneless Beef A Shin Shank).SX:T01,02/2020.HSD: 24 tháng từ ngày SX. SX bởi: Central Meat (nk)
- Mã HS 02023000: Bắp bò không xương đông lạnh, loại choice. Frozen Beef, Beef Round, Digital Muscle Boneless U.S.D.A Choice or Higher. SX:T2,3/2020, HSD:18 tháng kể từ ngày SX.SX bởi:Cargill. Mã: 20429 (nk)
- Mã HS 02023000: Bắp bò không xương đông lạnh. Frozen Boneless Beef Shin/Shank MW/VP.SX bởi: Shagay Pty Ltd. SX:T03,04/20. HSD: 24 tháng kể từ ngày SX (nk)
- Mã HS 02023000: Bắp bò úc đông lạnh không xương *S* FORE SHIN GRAIN FED 11499.38Kg- 624 thùng.Hàng không thuộc cites.Hạn sử dụng tháng 18 tháng. Ngày sản xuất: 05/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Bắp bò úc đông lạnh không xương *S* HIND SHANK GRAIN FED 13498.59Kg-676thùng.Hàng không thuộc cites. hiệu KILKOY.Hạn sử dụng 18 tháng. Ngày sản xuất: 05/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Bắp cá lóc trâu đông lạnh-Frozen Halal Boneless Buffalo Meat-Chuck Tender,NSX: Frigerio Conserva Allana Pvt Ltd-mã 121, mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Bắp cá lóc trâu không xương đông lạnh-Chuck Tender, NSX: Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Bắp hoa bò không xương đông lạnh A, nhãn hiệu Canadian Diamond Beef, nhà sản xuất JBS Food Canada ULC, ngày sản xuất: tháng 02,03/2020, hạn sử dụng 18 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Bắp hoa trâu không xương đông lạnh-Shin shank, NSX: Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Bắp hoa trâu không xương đông lạnh-Shink Shank, NSX: Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Bắp lõi rùa bò đông lạnh không xương BEEF ROUND DIGITAL MUSCLE BONELESS U.S.D.A CHOICE OR HIGHER- 667 thùng.Hàng không thuộc cites. Hạn sử dụng 18 tháng. Ngày SX: 04/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Bắp lõi rùa bò đông lạnh không xương-BEEF ROUND BONELESS DIGITAL MUSCLE CANADA A OR HIGHER 6389.01Kg- 279 thùng.Hàng không thuộc cites. hiệu Excel.Hạn sử dụng 18 tháng. Ngày sản xuất: 03/2020 và 04/ (nk)
- Mã HS 02023000: Bắp lõi rùa bò đông lạnh không xương-BEEF ROUND DIGITAL MUSCLE BONELESS U.S.D.A. CHOICE OR HIGHER- 119 thùng.Hàng không thuộc cites. hiệu Excel.Hạn sử dụng 18 tháng. Ngày sản xuất: 04/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Bắp rùa trâu không xương đông lạnh-Kasila, NSX: Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Bắp rùa trâu không xương đông lạnh-Kasila, NSX: Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Bắp trâu đông lạnh- Chuck, NSX: Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Cổ bò cấp (S) không xương đông lạnh- *S* CHUCK EYE ROLL GRAIN FED, đóng thùng CARTON, ngày sx: 12/2019-04/2020, hạn sử dụng 2 năm. Mã nhà máy 640 (nk)
- Mã HS 02023000: Cổ bò không xương đông lạnh _ Beef Chuck Eye Boneless U.S.D.A Choice or Higher _HSD: 08/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Đầu thăn bò ngoại cấp (S) không xương đông lạnh- *S* CUBE ROLL LIP ON GRAIN FED, đóng thùng CARTON, ngày sx: 02/2019-01/2020, hạn sử dụng 2 năm. Mã nhà máy 640 (nk)
- Mã HS 02023000: Đầu thăn ngoại bò úc không xương đông lạnh (Cube roll 3.1kg up) (nk)
- Mã HS 02023000: Dẻ sườn bò đông lạnh không xương BEEF RIB INTERCOSTAL MEAT (FINGER MEAT) BONELESS U.S.D.A CHOICE OR HIGHER- 128 thùng.Hàng không thuộc cites, hiệu Excel. Hạn sử dụng 18 tháng. NSXL: 04/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Dẻ sườn bò không xương đông lạnh (Ungraded), nhãn hiệu Four Star Beef, nhà sản xuất JBS food Canada ULC, ngày sản xuất: tháng 02,03/2020, hạn sử dụng 18 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Dẻ sườn bò không xương đông lạnh. Frozen Beef, Beef Rib, Intercostal Meat (Finger Meat) Boneless U.S.D.A Choice or higher. SX: T3/2020,HSD: 18 tháng kể từ ngày SX. SX bởi: Cargill. Mã: 28225 (nk)
- Mã HS 02023000: Diềm thăn bò đông lạnh không xương-BEEF PLATE OUTSIDE SKIRT BONELESS (DIAPHRAGM)USDA CHOICE OR HIGHER- 171 thùng.Hàng không thuộc cites, hiệu Excel. Hạn sử dụng 18 tháng. NSX: 04/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Diềm thăn bò không xương đông lạnh (Frozen Beef, Beef Plate, Outside Skirt Boneless (Diaphragm) U.S.D.A Choice or Higher). SX: T3/2020, HSD: 18 tháng. SX bởi: Cargill. Mã: 22125 (nk)
- Mã HS 02023000: ĐÙI BÍT TẾT ĐÔNG LẠNH- FROZEN BONELESS BEEF TOPSIDE (INSIDE) IW/VAC,NHÀ SẢN XUẤT: SHAGAY PTY LTD (MÃ 89) (nk)
- Mã HS 02023000: ĐÙI GỌ BÒ ĐÔNG LẠNH- FROZEN BONELESS BEEF KNUCKLE IW/VAC, NHÀ SẢN XUẤT: SHAGAY PTY LTD (MÃ 89) (nk)
- Mã HS 02023000: ĐÙI GỌ BÒ KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH- FROZEN BONELESS BEEF A INSIDE IW/VAC, NHÃN HIỆU GLASSHOUSE, NHÀ SẢN XUẤT: MERAMIST PTY LTD (MÃ 3416).NSX:03/20, HSD:03/22 (nk)
- Mã HS 02023000: Đùi gọ bò không xương đông lạnh, loại A (Frozen Boneless beef A Knuckle). SX:T02/2020,HSD: 24 tháng từ ngày SX. SX bởi: Central Meat Exports Pty Ltd (nk)
- Mã HS 02023000: Đùi gọ trâu đông lạnh-Frozen Halal Boneless Buffalo Meat-Thick Flank/Knuckle NSX: Frigorifico Allana Private Limited, Sahibabad- mã 18, mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Đùi gọ trâu đông lạnh-Frozen Halal Boneless Buffalo Meat-Thick Flank/Knuckle NSX: Indagro Food Private Limited-mã 36, mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Đùi gọ trâu không xương đông lạnh-Thick Flank, NSX: Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk)
- - Mã HS 02023000: Đùi gọ trâu không xương đông lạnh-Thick Flank, NSX: Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Frozen Beef, Beef Chuck Eye Boneless U.S.D.A Choice or higher. Nạc vai bò không xương đông lạnh, loại choice.SX:T3/2020;HSD: 18 tháng kể từ ngày SX.Mã: 21772 (nk)
- Mã HS 02023000: Frozen Beef, Beef Chuck, Scotch Tender Boneless U.S.D.A Choice or Higher. Thăn cổ bò không xương đông lạnh, loại choice. SX:T3/2020;HSD: 18 tháng kể từ ngày SX.Mã:12420 (nk)
- Mã HS 02023000: Frozen Boneless Beef Brisket Tdo Usda Choice or Higher, Gầu bò Mỹ không xương đông lạnh, nsx Tyson Fresh Meat, ngày sản xuất:03.04.2020, hạn sử dụng 18 tháng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Frozen Boneless Beef Short Plate Ungraded SMP, Ba chỉ bò Mỹ không xương đông lạnh, nsx Tyson Fresh Meat, ngày sản xuất:03.04.2020, hạn sử dụng 18 tháng, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Frozen Gippsland Pure Angus Beef Burger- Thịt bò hamburger đông lạnh Gippsland Pure (thịt lọc không xương) (HSD: 12 tháng kể từ ngày 25/03/2020) (nk)
- Mã HS 02023000: Frozen Rum Jungle Free-range Beef Burger- Thịt bò hamburger đông lạnh Rum Jungle (thịt lọc không xương) (HSD: 12 tháng kể từ ngày 31/03/2020) (nk)
- Mã HS 02023000: Frozen Rum Jungle Ground Beef- Thịt bò xay đông lạnh Rum Jungle (thịt lọc không xương) (HSD: 12 tháng kể từ ngày 27/04/2020) (nk)
- Mã HS 02023000: Frozen Rum Jungle Porterhouse Steak- Thịt bò thăn ngoại đông lạnh Rum Jungle (thịt lọc không xương) (HSD: 12 tháng kể từ ngày 28-30/04/2020) (nk)
- Mã HS 02023000: Gầu bò không xương ăn ngũ cốc đông lạnh_*S-Pebo* Gain Fed_HSD: 11/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Gầu bò không xương ăn ngũ cốc đông lạnh_*S-Pebo* Gain Fed_HSD:07/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Gầu bò không xương ăn ngũ cốc đông lạnh_*S-Pebo* Gain Fed_HSD:08/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Gầu bò không xương đông lạnh Ungraded- M12030, nhà sản xuất Cargill Meat Solutions- Canada, sản xuất tháng 02,03/2020, Hạn sử dụng 18 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Gầu bò không xương đông lạnh, loại choice. Frozen Beef, Beef Brisket Boneless U.S.D.A Choice or Higher. SX: T2/2020, HSD: 18 tháng. SX bởi: Cargill. Mã: 22071 (nk)
- Mã HS 02023000: Gầu bò sau cấp (S) không xương đông lạnh- *S* NAVEL END BRISKET GRAIN FED, đóng thùng CARTON, ngày sx: 01-03/2020, hạn sử dụng 2 năm. Mã nhà máy 640 (nk)
- Mã HS 02023000: Gầu bò trước cấp (S) không xương đông lạnh- *S* PEBO GRAIN FED, đóng thùng CARTON, ngày sx: 04/2020, hạn sử dụng 2 năm. Mã nhà máy 640 (nk)
- Mã HS 02023000: Gọ đùi bò cấp (S) không xương đông lạnh- *S* KNUCKLE GRAIN FED, đóng thùng CARTON, ngày sx: 4/2020, hạn sử dụng 2 năm. Mã nhà máy 640 (nk)
- Mã HS 02023000: Gù bò không xương ăn ngũ cốc đông lạnh_*S* Chuck Crest Grain Fed_ HSD: 10/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Gù bò không xương ăn ngũ cốc đông lạnh_*S* Chuck Crest Grain Fed_HSD:07/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Gù bò không xương ăn ngũ cốc đông lạnh_*S* Chuck Crest Grain Fed_HSD:08/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Lõi đùi bò cấp (S) không xương đông lạnh- *S* EYE ROUND GRAIN FED, đóng thùng CARTON, ngày sx: 01-04/2020, hạn sử dụng 2 năm. Mã nhà máy 640 (nk)
- Mã HS 02023000: Lõi đùi bò cấp (S) không xương đông lạnh- *S* EYE ROUND GRAIN FED, đóng thùng CARTON, ngày sx: 01-04/2020, hạn sử dụng 2 năm. Mã nhà máy 640 (nk)
- Mã HS 02023000: Lõi đùi bò đông lạnh, có gân, không xương nguyên khối, chưa phân đóng gói bán lẻ, mới 100% (FROZEN BONELESS YG BEEF INSIDE) (nk)
- Mã HS 02023000: LÕI NẠC VAI BÒ ĐÔNG LẠNH- FROZEN BEEF A OYSTER BLADE IW/VAC, NHÃN HIỆU GLASSHOUSE, NHÀ SẢN XUẤT: MERAMIST PTY LTD (MÃ 3416).NSX:01/20, HSD:01/22 (nk)
- Mã HS 02023000: LÕI NẠC VAI BÒ ĐÔNG LẠNH- FROZEN BONELESS BEEF OYSTER BLADE IW/VAC, NHÀ SẢN XUẤT: SHAGAY PTY LTD (MÃ 89) (nk)
- Mã HS 02023000: Lõi nạc vai bò Mỹ Swift (loạii Choice) U.S Beef Swift Top Blade Muscle (Choice)- (nk)
- Mã HS 02023000: Lõi vai bò không xương đông lạnh, loại choice. Frozen Beef, Beef Chuck, Top Blade Boneless U.S.D.A Choice or Highe). SX: T3/2020, HSD: 18 tháng. SX bởi: Cargill. Mã: 21426 (nk)
- Mã HS 02023000: Lõi vai bò không xương đông lạnh, loại Choice.Frozen Beef, Beef Chuck, Top Blade Boneless U.S.D.A Choice or Higher.SX bởi: Cargill. SX: T03/2020. HSD: 18 tháng kể từ ngày SX. Mã: 21426 (nk)
- Mã HS 02023000: Lõi vai bò không xương đông lạnh, loại Select. SE BB Shoulder Clod (Top Blade). SX:T3/20, HSD: 18 tháng kể từ ngày SX. SX bởi: Swift Beef Company. Mã: 34146 (nk)
- Mã HS 02023000: Lõi vai bò không xương úc ăn ngũ cốc đông lạnh _*S* Bolar Blade Grain Fed_HSD: 07/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Lõi vai bò không xương úc ăn ngũ cốc đông lạnh _*S* Bolar Blade Grain Fed_HSD:08/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Lõi vai bò không xương úc ăn ngũ cốc đông lạnh _*S* Bolar Blade Grain Fed_HSD:08/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Má mông bò đông lạnh có mỡ, không xương, nguyên khối chưa phân đóng gói bán lẻ, mới 100% (FROZEN BONELESS YG BEEF RUMP) (nk)
- Mã HS 02023000: Mông bò không xương đông lạnh, loại A (Frozen Boneless beef A Inside). SX:T01,02/2020,HSD: 24 tháng từ ngày SX.SX bởi: Central Meat (nk)
- Mã HS 02023000: Nạc đùi bò không xương đông lạnh, hiệu Cargill- Frozen Beef Bottom Round Flat Boneless (1LBS0.4536KGS). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 02023000: Nạc đùi bò Úc-INSIDE, không xương đông lạnh, loại A, hiệu Ralphs (Frozen Boneless Beef A Inside IWVAC) (nk)
- Mã HS 02023000: Nạc đùi gọ bò Úc, không xương đông lạnh, loại A, hiệu Ralphs (Frozen Boneless Beef A Knuckle IW/VAC). (nk)
- Mã HS 02023000: Nạc đùi trâu không xương đông lạnh-Top Side, NSX: Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Nạc đùi trâu không xương đông lạnh-Top Side, NSX: Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Nạc lõi cổ bò Úc, không xương đông lạnh, loại A, hiệu Ralphs (Frozen Boneless Beef A Chuck Tenders MW/VAC). (nk)
- Mã HS 02023000: Nạc lưng bò đông lạnh không xương (Frozen Boneless Beef- hiệu Meltique Cuberoll) nhà cung cấp Hastings food processing pty., ltd (mã 429)hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Nạc lưng bò không xương đông lạnh (Frozen Boneless Meltique Beef Cube Roll), mã cssx: 429: Hastings Food Processing Pty Ltd; HSD:; T5/2022 (nk)
- Mã HS 02023000: Nạc lưng bò không xương đông lạnh loại A 2.2- 3.1 kg (Frozen Boneless Beef A Cube Roll 2.2- 3.1kg).SX:T12/2019,HSD:24 tháng từ ngày SX, SX bởi: Esperance Meat Exports Pty Ltd (nk)
- Mã HS 02023000: Nạc lưng bò không xương đông lạnh loại A trên 3.1 kg (Frozen Boneless Beef A Cube Roll over 3.1 kg).SX:T10,11,12/2019,HSD:24 tháng từ ngày SX, SX bởi: Esperance Meat Exports Pty Ltd (nk)
- Mã HS 02023000: Nạc lưng bò không xương đông lạnh,loại choice.Frozen Beef,Beef Boneless Ribs Lip-On U.S.D.A Choice or Higher.SX bởi: Cargill Meat Solutions Corporation.SX:T2/2020.HSD:18 tháng kể từ ngày SX.Mã: 21222 (nk)
- Mã HS 02023000: Nạc lưng bò Úc, không xương đông lạnh, loại A, hiệu Ralphs (Frozen Boneless Beef A Cube Roll IW/VAC-5140). (nk)
- Mã HS 02023000: Nạc lưng bò Úc, không xương đông lạnh, loại A, hiệu Ralphs (Frozen Boneless Beef A Cube Roll IW/VAC-7402). (nk)
- Mã HS 02023000: Nạc mông trâu không xương đông lạnh-Rump Steak, NSX: Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Nạc mông trâu không xương đông lạnh-Rump Steak, NSX: Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Nạc vai bò Bolar không xương đông lạnh, loại A (Frozen Boneless beef A Bolar Blade). SX:T09,12/2019,T01,02/2020,HSD: 24 tháng từ ngày SX.SX bởi: Central Meat, VICTORIA MEAT (nk)
- Mã HS 02023000: Nạc vai bò Bolar không xương đông lạnh, loại S (Frozen Boneless beef S Bolar Blade). SX:T12/2019,HSD: 24 tháng từ ngày SX.SX bởi: Central Meat (nk)
- Mã HS 02023000: Nạc vai trâu không xương đông lạnh- Blade, NSX: Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Nạc vai trâu không xương đông lạnh-Blade NSX: Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Nạm bò đông lạnh có mỡ, có gân không xương nguyên khối, chưa phân đóng gói bán lẻ, mới 100% (FROZEN BONELESS YG BEEF BRISKET) (nk)
- Mã HS 02023000: Nạm bụng trâu không xương đông lạnh-Flank NSX: Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Nạm bụng trâu không xương đông lạnh-Flank, NSX: Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Nạm cổ trâu đông lạnh- Neck, SX: Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: NẠM SƯỜN BÒ ĐÔNG LẠNH- FROZEN BONELESS BEEF A POINT END BRISKET DECK OFF IW/VAC, NHÃN HIỆU GLASSHOUSE, NHÀ SẢN XUẤT: MERAMIST PTY LTD (MÃ 3416).NSX:03/20, HSD:03/22 (nk)
- Mã HS 02023000: Nạm ức trâu đông lạnh- Frozen Boneless Buffalo Mea- Forequarters, NSX: Al-Quresh Exports- mã 71, mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Nạm ức trâu đông lạnh-Frozen Boneless Buffalo meat-Forequarters Rolls, NSX: Al Quresh Exports- mã 71, mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Nạm ức trâu không xương đông lạnh-FQ Bulk, NSX: Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Nạm ức trâu không xương đông lạnh-FQ Roll, NSX: Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Nguyên liệu thịt bò vụn đông lạnh không xương dùng làm nhân bánh Hamburger 65 CL (1 thùng 27.2 kg)- FROZEN BEEF (65CL) (nk)
- Mã HS 02023000: Nguyên liệu thịt bò vụn đông lạnh không xương dùng làm nhân bánh Hamburger 65 CL (1 thùng 27.2 kg)- FROZEN BEEF (65CL) (nk)
- Mã HS 02023000: Nguyên liệu thịt bò vụn đông lạnh không xương dùng làm nhân bánh Hamburger 65 CL (1 thùng 27.2 kg)- FROZEN BEEF (65CL) (nk)
- Mã HS 02023000: Nguyên liệu thịt bò vụn đông lạnh không xương dùng làm nhân bánh Hamburger 65 CL (1 thùng 27.2 kg)- FROZEN BEEF (65CL) (nk)
- Mã HS 02023000: NK-103/ Thịt bò đông lạnh- Frozen Boneless Beef- PS-BRISKET PE (POINT END BRISKET BP) 27.2kgs/carton (nk)
- Mã HS 02023000: NK-103/ Thịt bò đông lạnh- Frozen Boneless Beef Thin Flank 25kgs/carton (nk)
- Mã HS 02023000: NLTRBM002/ Thịt trâu đông lạnh (hàng không nằm trong danh mục cites), hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT, Tên khoa học Bubalus bubalis (nk)
- Mã HS 02023000: NLTRBM002/ Thịt trâu đông lạnh (hàng không nằm trong danh mục cites), hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT, Tên khoa học Bubalus bubalis (nk)
- Mã HS 02023000: NLTRBM002/ Thịt trâu đông lạnh (hàng không nằm trong danh mục cites), hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT, Tên khoa học Bubalus bubalis (nk)
- Mã HS 02023000: Nọng bò đông lạnh nguyên khối, không xương chưa đóng gói bán lẻ, mới 100% (FROZEN BONELESS YG BEEF CHUCK TENDER) (nk)
- Mã HS 02023000: Nọng bò đông lạnh nguyên khối, không xương chưa đóng gói bán lẻ, mới 100% (FROZEN BONELESS YG BEEF CHUCK) (nk)
- Mã HS 02023000: Phần cuối thịt bò ba chỉ ghép đông lạnh không xương- EXCEL'S BEEF PLATE FOR SUPER PASTRAMI ENDS BONELESS 24022.4Kg- 867 thùng. Hàng không thuộc cites, hiệu Excel. HSD 18 tháng. NSX: 03/2020. (nk)
- Mã HS 02023000: Phần cuối thịt bò ba chỉ ghép đông lạnh không xương- EXCEL'S BEEF PLATE FOR SUPER PASTRAMI ENDS BONELESS 24120.1Kg- 963 thùng. Hàng không thuộc cites, hiệu Excel. HSD 18 tháng. NSX: 03/2020. (nk)
- Mã HS 02023000: Phần cuối thịt bò ba chỉ ghép đông lạnh không xương- EXCEL'S BEEF PLATE FOR SUPER PASTRAMI ENDS BONELESS 24564.3Kg- 872 thùng. Hàng không thuộc cites, hiệu Excel. HSD 18 tháng. NSX: 03/2020. (nk)
- Mã HS 02023000: Phần cuối thịt bò ba chỉ ghép đông lạnh không xương- EXCEL'S BEEF PLATE FOR SUPER PASTRAMI ENDS BONELESS 24995.7Kg- 871 thùng. Hàng không thuộc cites, hiệu Excel. HSD 18 tháng. NSX: 03/2020. (nk)
- Mã HS 02023000: Phần cuối thịt bò ba chỉ ghép đông lạnh không xương- EXCEL'S BEEF PLATE FOR SUPER PASTRAMI ENDS BONELESS 25043.1Kg- 870 thùng. Hàng không thuộc cites, hiệu Excel. HSD 18 tháng. NSX: 03/2020. (nk)
- Mã HS 02023000: Rẻ sườn dài không xương ăn ngũ cốc đông lạnh_*S* Intercostals Gain Fed_HSD:07/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Rẻ sườn dài không xương ăn ngũ cốc đông lạnh_*S* Intercostals Gain Fed_HSD:08/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Rọi nách bò không xương đông lạnh, loại S. Frozen Boneless Beef "S" Rib Blade Meat G/F MW/VAC. SX bởi: JBS Australia Pty Ltd. SX: T03,04/20. HSD: 2 năm kể từ ngày SX (nk)
- Mã HS 02023000: SƯỜN BÒ ĐÔNG LẠNH- FROZEN BEEF BRISKET BONE B/P, NHÀ SẢN XUẤT: SHAGAY PTY LTD (MÃ 89) (nk)
- Mã HS 02023000: Sườn bò Mỹ rút xương đông lạnh _Beef rib, short rib Boneless U.S.D.A. Choice or Higher_HSD: 08/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Sườn bò rút xương cấp (S) đông lạnh- *S* SHORT RIB MEAT GRAIN FED, đóng thùng CARTON, ngày sx: 11/2019-03/2020, hạn sử dụng 2 năm. Mã nhà máy 640 (nk)
- Mã HS 02023000: Sườn bò Úc không xương đông lạnh FROZEN BONELESS BEEF *C* *C* RIB FINGER (LONG) BOS TAURUS BOS INDICUS. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Sườn bò Úc không xương đông lạnh FROZEN BONELESS BEEF *C* *C* RIB FINGER (SHORT) BOS TAURUS BOS INDICUS. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: SƯỜN FINGER BÒ TƯƠI KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH- FROZEN BONELESS BEEF A INTERCOSTAL MAX 1.0KG PER MW/VAC, NHÃN HIỆU GLASSHOUSE, NHÀ SẢN XUẤT: MERAMIST PTY LTD (MÃ 3416).NSX:04/20, HSD:04/22 (nk)
- Mã HS 02023000: SƯỜN SỤN BÒ ĐÔNG LẠNH- FROZEN BEEF BRISKET PEDO IW/VAC, NHÀ SẢN XUẤT: SHAGAY PTY LTD (MÃ 89) (nk)
- Mã HS 02023000: Thăn bò Mỹ- Beef Boneless Ribs Lip-on U.S.D.A Choice or Higher_ HSD: 08/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Thăn cổ bò không xương đông lạnh loại A (Frozen Boneless Beef A Chuck Tender).SX:T01,02/2020,HSD:24 tháng từ ngày SX, SX bởi: Central Meat (nk)
- Mã HS 02023000: Thăn cổ bò không xương đông lạnh loại A (Frozen Boneless Beef S Chuck Tender).SX:T10,11,12/2019,HSD:24 tháng từ ngày SX, SX bởi: Central Meat (nk)
- Mã HS 02023000: Thăn lá cờ trâu không xương đông lạnh-Silver Side, NSX: Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thăn lá cờ trâu không xương đông lạnh-Silver Side, NSX: Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thăn lưng bò không xương đông lạnh (Frozen boneless beef "S" striploin) nhãn hiệu Borrello. Nhà SX Midwest Beef Processors Pty Ltd (2219).Xuất xứ Australia Đóng gói hút chân không,HSD: T5/2022 (nk)
- Mã HS 02023000: Thăn ngoại bò đông lạnh không xương (Frozen Boneless Beef- hiệu Meltique Striploin) nhà cung cấp Hastings food processing pty., ltd (mã 429)hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thăn ngoại bò đông lạnh nguyên khối, không xương chưa đóng gói bán lẻ, mới 100% (FROZEN BONELESS YG BEEF STRIPLOIN) (nk)
- Mã HS 02023000: Thăn ngoại bò không xương đông lạnh (Frozen Boneless Meltique Beef Striploin), mã cssx: 429: Hastings Food Processing Pty Ltd; HSD: T4/2022; T5/2022 (nk)
- Mã HS 02023000: Thăn ngoại bò không xương đông lạnh, loại Choice.Frozen Beef, Beef Boneless Striploin (0x1) Choice or Higher.SX bởi: Cargill. SX: T102/2020. HSD: 18 tháng kể từ ngày SX. Mã: 27877 (nk)
- Mã HS 02023000: Thăn ngoại bò úc không xương đông lạnh (Striploin 3.6kg up) (nk)
- Mã HS 02023000: Thăn ngoại bò úc không xương đông lạnh, loại A 3.6- 4.5 kg (Frozen Boneless Beef A Striploin 3.6- 4.5 kg): NSX: T02/2020, HSD:24 tháng từ ngày SX, SX bởi: Central Meat (nk)
- Mã HS 02023000: Thăn ngoại bò Úc, không xương đông lạnh, loại A, hiệu Ralphs (Frozen Boneless Beef A Striploin IW/VAC-5092). (nk)
- Mã HS 02023000: Thăn ngoại trâu không xương đông lạnh-Striploin, NSX: Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thăn nội bò không xương đông lạnh, loại A trên 1.8 kg (Frozen Boneless beef A Tenderloin SS/OFF over 1.8 kg). SX:T11/2019,HSD: 24 tháng từ ngày SX. SX bởi: Esperance Meat Exp. (nk)
- Mã HS 02023000: Thăn nội bò không xương đông lạnh, loại Choice (Frozen Beef, Tenderloin Peeled Boneless U.S.D.A Choice. SX: T3/2020, HSD: 18 tháng. Mã: 68975 (nk)
- Mã HS 02023000: Thăn nội bò không xương đông lạnh, loại Choice.Frozen Beef, Beef Loin,Tenderloin Feeled Boneless Choice or Higher.SX bởi: Cargill. SX: T02/2020. HSD: 18 tháng kể từ ngày SX. Mã: 68975 (nk)
- Mã HS 02023000: Thăn nội bò Úc, không xương đông lạnh, loại S, hiệu Ralphs (Frozen Boneless Beef S Tenderloin 1.4/1,8kg IW/VAC). (nk)
- Mã HS 02023000: Thăn nội trâu không xương đông lạnh- Tenderloin, NSX: Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thị bò không xương đông lạnh FROZEN BONELESS BEEF KNUCKLE (thịt đùi gọ), 1304 thùng, nhà sản xuất: Teys Australia Meat Group Pty Ltd (mã 7). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt ba chỉ bò đông lạnh không xương- BEEF BONELESS NAVEL FROZEN CANADA A OR HIGHER 22174.47Kg- 663 thùng.Hàng không thuộc cites. hiệu Excel.HSD 18 tháng. Ngày sản xuất: Tháng 02/2020 và 03/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt ba chỉ bò đông lạnh không xương- BEEF BONELESS NAVEL FROZEN CANADA A OR HIGHER 24092.57Kg- 763 thùng.Hàng không thuộc cites. hiệu Excel.HSD 18 tháng. Ngày sản xuất: Tháng 04/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt ba chỉ bò đông lạnh không xương- BEEF BONELESS NAVEL FROZEN CANADA A OR HIGHER 24196.97Kg- 743 thùng.Hàng không thuộc cites. hiệu Excel.HSD 18 tháng. Ngày sản xuất: Tháng 03/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt ba chỉ bò đông lạnh không xương- BEEF BONELESS NAVEL FROZEN CANADA A OR HIGHER 24367.92Kg- 714 thùng. Hàng không thuộc cites. hiệu Excel.Hạn sử dụng 18 tháng. Ngày sản xuất: 05/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt ba chỉ bò đông lạnh không xương- BEEF BONELESS NAVEL FROZEN CANADA A OR HIGHER 24438.89Kg- 767 thùng.Hàng không thuộc cites. hiệu Excel.HSD 18 tháng. Ngày sản xuất: Tháng 03/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt ba chỉ bò đông lạnh không xương- BEEF BONELESS NAVEL FROZEN CANADA A OR HIGHER 8613.83Kg- 245 thùng.Hàng không thuộc cites. hiệu Excel.HSD 18 tháng. Ngày sản xuất: 03/2020 và 04/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt ba chỉ bò đông lạnh(Frozen Boneless Beef short plate iwp-grade A+) hiệu (Mã 038),X.x Canada; mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt ba chỉ bò không xương đông lạnh (Frozen boneless beef "A" navel end brisket) nhãn hiệu Borrello,nhà SX Midwest Beef Processors Pty Ltd (2219),Xuất xứ Australia đóng gói hút chân không,HSD:T5/2022 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt ba chỉ bò không xương đông lạnh, hiệu Cargill- Frozen Beef Boneless Navels Frozen (1LBS0.4536KGS). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt ba chỉ bò không xương đông lạnh. hàng mới 100%. NSX Harris Ranch Beef Company. NSX: T3/2020 HSD: 18 tháng kể từ ngày sx (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt ba chỉ bò không xương đông lạnh. hàng mới 100%. NSX Harris Ranch Beef Company. NSX: T3/2020 HSD: 18 tháng kể từ ngày sx (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt ba chỉ bò Mỹ không xương đông lạnh hiệu Cargill (FROZEN BEEF BONELESS NAVELS), Code 22198, HSD 18 tháng từ NSX; NSX T03/2020. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt ba chỉ bò Mỹ không xương đông lạnh Hiệu IBP (Frozen Boneless Beef Short Plate Ungraded); NSX T1/2020; HSD 18 tháng từ NSX (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt ba chỉ bò Mỹ không xương, đông lạnh, CARGILL (BEEF BONELESS NAVELS FROZEN- 22198) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt ba chỉ bò Mỹ không xương, đông lạnh, CARGILL (BEEF BONELESS NAVELS FROZEN- 22198) Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt ba chỉ bò Úc không xương đông lạnh FROZEN BONELESS BEEF *S* NAVEL END BRISKET BOS TAURUS BOS INDICUS. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bả vai bò không xương đông lạnh, hàng mới 100%, nhà sản xuất Washington Beef, LLC, NSX:T2/2020. HSD: 2 năm kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bắp bò chân sau đông lạnh, không xương- Frozen beef shank- hiệu Conallison EST 1085 đóng trong thùng cartons (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bắp bò chân trước đông lạnh, không xương- Frozen beef shin- hiệu Conallison EST 1085 đóng trong thùng cartons (nk)
- Mã HS 02023000: THỊT BẮP BÒ ĐÔNG LẠNH-FROZEN BONELESS BEEF A SHIN/SHANK MC/VAC, NHÀ SẢN XUẤT: SHAGAY PTY LTD (MÃ 89) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bắp bò không xương đông lạnh- FROZEN BONESLESS BEEF A SHIN SHANK.Hiệu Borrello-mã 2219;số kg theo thùng,Mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: THỊT BẮP BÒ KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH-FROZEN BONELESS BEEF A SHIN SHANK MAX 2KG BAG MW/VAC, NHÃN HIỆU GLASSHOUSE, NHÀ SẢN XUẤT: MERAMIST PTY LTD (MÃ 3416).NSX:07/19,HSD:07/21 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bắp bò Úc không xương, đông lạnh, (BONELESS SHIN SHANK IW/VAC). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bắp cá lóc bò không xương đông lạnh- FROZEN BONESLESS BEEF 'A' CHUCK TENDER.Hiệu BORRELLO-Mã 2219,số kg theo thùng,Mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: THỊT BẮP VAI BÒ KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH- FROZEN BONELESS BEEF A CHUCK TENDER MW/VAC, NHÃN HIỆU GLASSHOUSE, NHÀ SẢN XUẤT: MERAMIST PTY LTD (MÃ 3416).NSX:03/20, HSD:03/22 (nk)
- Mã HS 02023000: Thit bo dong lanh (ba chi khong xuong- frozen boneless beef), NSX JBS Australia Pty Limited, hang moi 100%. HSD 18 thang (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (bắp cá lóc)- Frozen Boneless Beef *A* Chuck Tender. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (nạc vai)- Frozen Boneless Beef *A* Chuck roll. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên khoa học Bos taurus; hàng không thuộc danh mục Thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos taurus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos taurus)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên khoa học: Bos taurus). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017 của BNN & PTNT (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos Taurus, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos Taurus, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos Taurus, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên khoa học: Bostaurus). Hàng không thuộc danh mục theo thông tư số; 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên khoa học: Bostaurus). Hàng không thuộc danh mục theo thông tư số; 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên khoa học: Bostaurus). Hàng không thuộc danh mục theo thông tư số; 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên khoa học: Bostaurus, hàng không thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên khoa học: Bostaurus, hàng không thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên khoa học: Bostaurus, hàng không thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên khoa học: Bostaurus, hàng không thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (Thịt lọc không xương/Thịt bụng)/Frozen Boneless Beef Full Navel (52,110.80LBS23,637.30 Kgs). Nhà SX: Swift Beef Company (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (thịt mông)- Frozen Boneless Beef *A* Rump. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (thịt ức)- Frozen Boneless Beef *A* Brisket. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh không xương (ba rọi), hiệu KILCOY, xấp xỉ 20kg mỗi thùng (navel end brisket. 20kg per carton) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh không xương (bắp cá lóc), hiệu KILCOY, xấp xỉ 20kg mỗi thùng (chuck tender. 20kg per carton) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh không xương (lõi nạc cổ), hiệu KILCOY, xấp xỉ 20kg mỗi thùng (chuck eye roll. 20kg per carton) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh không xương (Nạc vai), hiệu KILCOY, xấp xỉ 20kg mỗi thùng (bolar bladel. 20kg per carton) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh không xương (viền vai), hiệu KILCOY, xấp xỉ 20kg mỗi thùng (chuck tail flap. 20kg per carton) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh không xương- Thịt bắp sau, EST 640, hiệu Blue Diamond đóng trong thùng cartons (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh không xương- Thịt bắp trước, EST 640, hiệu Blue Diamond đóng trong thùng cartons (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh không xương- Thịt bò ba chỉ, EST 640, hiệu Blue Diamond đóng trong thùng cartons (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh không xương- Thịt bò ba chỉ, EST 640, hiệu Blue Diamond đóng trong thùng cartons (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh không xương- Thịt bò ba chỉ, EST 86R, hiệu Excel đóng trong thùng cartons (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh không xương- Thịt đùi gọ, EST 640, hiệu Blue Diamond đóng trong thùng cartons (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh không xương- Thịt gù bò, EST 640, hiệu Blue Diamond đóng trong thùng cartons (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Ba chỉ bụng)- Tomobara Plate Side. Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Ba chỉ sườn)- Tomobara Rib Side. Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Bẹ vai bò)- Chuck Flap. Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Đùi gọ)- Knuckle. Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Lõi nạc vai)- Chuck eye log. Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Lõi vai)- Oyster Blade. Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Nạc đùi ngoài)- Gooseneck Round. Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Nạc đùi trong)- Top Side. Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Nạc mông ngoài)- Rump Cap. Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Nạc mông)- Inside. Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Nạc vai)- Bolar Blade. Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Sườn rút xương)- 2 Rib Boneless. Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (tên khoa học: bostaurus) Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư 04/2017/TT-BNNPTNN ngày 24/02/2017. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Tên khoa học: Bostaurus, hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Thăn chuột)- Tri Tip. Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Thăn lưng)- Rib Eye Roll. Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Thăn ngoại)- Strip Loin. Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Thăn nội)- Tender Loin. Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Thăn nội)- Tender Loin. Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Thăn vai)- Chuck Tender. Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (thịt bắp bò sau) 658 thùng, hiệu Kilcoy, NSX: Kilcoy Pastoral Company Limited. Ngày sản xuất: T5/2020, HSD: 24 Tháng (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (thịt bắp bò sau) 709 thùng, hiệu Kilcoy. Ngày sản xuất: T1-T5/2020, HSD: 24 Tháng (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (thịt bắp bò trước) 595 thùng, hiệu Kilcoy. Ngày sản xuất: T1-T5/2020, HSD: 24 Tháng (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (thịt bắp bò trước) 660 thùng, hiệu Kilcoy, NSX: Kilcoy Pastoral Company Limited. Ngày sản xuất: T5/2020, HSD: 24 Tháng (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Thịt diềm bụng)- Flap. Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Thịt gầu)- Brisket. Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Thịt mông)- D Rump. Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Thịt nạm)- Flank. Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Thịt sườn vai)- Chuck Rib. Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Thịt tảng vai)- Shouder Clod. Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Vỏ thăn lưng)- Rib Cap. Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh- Bắp hoa.. Đóng gói không tịnh kg, HSD: 24 tháng kể từ NSX. Trọng lượng: 15 377,152 kg (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh- Bắp rùa.. Đóng gói không tịnh kg, HSD: 24 tháng kể từ NSX. Trọng lượng: 6 040.184 kg (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh FROZEN BEEF BONELESS NAVELS (thịt ba rọi bò), 839 thùng, nhà sản xuất: Cargill Meat Solutions Corporation (Mã 86K). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh FROZEN BEEF BONELESS NAVELS FROZEN(thịt ba rọi bò), 766 thùng, nhà sản xuất: Cargill Meat Solutions Corporation (Mã 86E). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh FROZEN BEEF BONELESS NAVELS FROZEN(thịt ba rọi bò), 785 thùng, nhà sản xuất: Cargill Meat Solutions Corporation (Mã 86E). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh- Phần thịt bắp (Frozen beef *S* shin shank). Nhà SX: JBS Australia Pty Ltd. Đóng thùng TB 21.75kg/carton. NSX: 02,03/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh- Phần thịt cổ (Frozen beef *A* chuck roll). Nhà SX: JBS Australia Pty Ltd. Đóng thùng TB: 21.61kg/carton. NSX: 02,03/2020 HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh- Phần thịt nạc mông (Frozen beef D-rump). Nhà SX: JBS Australia Pty Ltd. Đóng thùng TB: 20.23kg/carton. NSX: 02,03/2020 HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh- Phần thịt rẻ sườn (Frozen beef boneless rib finger meat). Mã SP:79008. Nhà SX: Swift Beef Company. Đóng TB: 61.55 lbs/carton. NSX: 11,12/2019, 01,02/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh- Phần thịt rẻ sườn (Frozen beef boneless rib finger meat). Mã SP:89119. Nhà SX: JBS Souderton. Đóng TB: 39.97 lbs/carton. NSX: 11,12/2019, 01,02/2020. HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh- Thịt bụng bò (phần bụng trước). Đóng gói không tịnh kg. HSD: 18 tháng kể từ NSX. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh- Thịt diềm bò. Đóng gói không tịnh kg. HSD: 18 tháng kể từ NSX. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh- Thịt gầu bò. Đóng gói không tịnh kg. HSD: 18 tháng kể từ NSX. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh- thịt lóc đùi bò, chưa lọc sạch mỡ gân (thịt chân sau). Hàng không tịnh kg. HSD: 24 tháng kể từ NSX (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh- thịt lóc đùi bò, chưa lọc sạch mỡ gân (thịt chân trước). Hàng không tịnh kg. HSD: 24 tháng kể từ NSX (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh- Thịt vùng cổ vai bò (chưa lọc sạch mỡ, gân). Đóng gói không tịnh kg. HSD: 18 tháng kể từ NSX. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh- Thịt vùng cuối vai bò (chưa lọc sạch mỡ, gân). Đóng gói không tịnh kg. HSD: 18 tháng kể từ NSX. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh, phần bắp trước, bò đực- Frozen Boneless Beef(s)Fore Shin Grain Fed(Xuất xứ úc, nhà máy kilcoy Pastoral conpany Limited, Plant 640, Hợp đồng SO055464) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh, phần bắp trước, bò đực- Frozen Boneless Beef(s)Fore Shin Grain Fed, (Xuất xứ Úc,nhà máy kilcoy Pastoral conpany Limited, Plant 640, Hợp đồng SO055465) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh,phần bắp sau, bò đực- Frozen Boneless Beef (S) Hind Shank Grain fed (xuất xứ Úc, nhà máy kilcoy Pastoral conpany Limited, Plant 640, Hợp đồng SO055464) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh,phần bắp sau, bò đực- Frozen Boneless Beef (S) Hind Shank Grain fed (xuất xứ Úc, nhà máy kilcoy Pastoral conpany Limited, Plant 640, Hợp đồng SO055465) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh,phần thịt vai, bò đực- Frozen Boneless Beef (S) Bolar Blade Grain fed (xuất xứ Úc, nhà máy kilcoy Pastoral conpany Limited, Plant 640, Hợp đồng SO055490 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh,phần thịt vai, bò đực- Frozen Boneless Beef (S) Chuck Meat Grain fed (xuất xứ Úc, nhà máy kilcoy Pastoral conpany Limited, Plant 640, Hợp đồng SO055423 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh: đầu thăn ngoại bò không xương đông lạnh (80 thùng) Nhà sản xuất: Nebraska beef LTD, Ngày sản xuất: T2/2020, HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh: lõi nạc vai bò mỹ, NSX:Swift Beef Company, NSX:2/2020, HSD: 18 tháng, trọng lượng bình quân: 32.48kg (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh: thịt dẻ vai bò không xương đông lạnh (74 thùng) Nhà sản xuất: Nebraska beef LTD, Ngày sản xuất: T4/2019, HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh: thịt ngực bò cắt vụn không xương đông lạnh (581 thùng) Nhà sản xuất: Cargill Meat Solutions Corporation, Ngày sản xuất: T2,3/2020 HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh-Phần thịt rẻ sườn vụn (Frozen beef boneless shortplate finger meat). Mã SP:79618. Nhà SX:Swift Beef Company.Đóng TB:43.51lbs/carton.NSX:11,12/2019,01,02/2020.HSD:18 tháng (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh-Phần thịt rẻ sườn vụn (Frozen beef boneless shortplate finger meat).Mã SP:79618. Nhà SX:Swift Beef Company.Đóng TB:40.74 lbs/carton.NSX:11,12/2019,01,02/2020.HSD:18 tháng (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò tươi, đã xay, ép khuôn và đông lạnh (mới qua sơ chế thông thường, chưa tẩm ướp)- Raw Beef Patties 10: 1(1 thùng303 miếng;1 thùng 13.60 kg) NSX 21/05/20;; HSD 18/09/20. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò tươi, đã xay, ép khuôn và đông lạnh (mới qua sơ chế thông thường, chưa tẩm ướp)- Raw Beef Patties 4: 1 (1 thùng 118 miếng; 1 thùng 13.6 kg). NSX 23/05/20; HSD 20/09/20; Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: THỊT BÒ VỤN ĐÔNG LẠNH- FROZEN BONELESS BEEF TRMG 85CL BP, NHÃN HIỆU GLASSHOUSE, NHÀ SẢN XUẤT: MERAMIST PTY LTD (MÃ 3416).NSX:03/20, HSD:03/22 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò xay dạng bánh đông lạnh chưa qua tẩm ướp gia vị (100% Ground Beef Patties BK Burger 1.7oz,16.30kgs net/thùng) Thuộc đối tượng không chịu thuế VAT theo TT219/BTC, HSD: 16/09/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò xay dạng bánh đông lạnh chưa qua tẩm ướp gia vị (100% Ground Beef Patties BK Whopper 4.4oz,16.30kgs net/thùng) Thuộc đối tượng không chịu thuế VAT theo TT219/BTC, HSD: 17/09/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt bụng dưới bò (thịt ba chỉ) không xương đông lạnh (Cargill Frozen Beef Short Plate), sx bởi Cargill Meat Solutions Corporation. HSD: 18 tháng. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt cổ bò không xương đông lạnh- FROZEN BONESLESS BEEF 'A' CHUCK ROLL.Hiệu BORRELLO-Mã 2219,số kg theo thùng,Mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt cổ bò không xương đông lạnh, hàng mới 100%, nhà sản xuất Washington Beef, LLC, NSX:T2/2020. HSD: 2 năm kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt cổ bò không xương đông lạnh, hiệu Cargill- Frozen Beef Chuck Eye Boneless (1LBS0.4536KGS). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt cổ bò không xương đông lạnh, hiệu Cargill- Frozen Beef Chuck Eye Boneless (1LBS0.4536KGS). Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt cổ bò Úc, không xương đông lạnh, loại A, hiệu Ralphs (Frozen Boneless Beef A Chuck Roll IW/VAC). (nk)
- Mã HS 02023000: THỊT CUỐI THĂN NGOẠI BÒ LOẠI A KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH TRÊN 4.5 KG/CÂY. IW/VAC- FROZEN BONELESS BEEF A STRIPLOIN OVER 4.5KG IW/VAC. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt dải bò đông lạnh không xương BEEF HANGING TENDER BONELESS U.S.D.A CHOICE OR HIGHER 160 thùng.Hàng không thuộc cites.. Hạn sử dụng 18 tháng. Ngày SX: 04/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt dải bò không xương đông lạnh, hàng mới 100%, nhà sản xuất Washington Beef, LLC, NSX:T2/2020. HSD: 2 năm kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: THỊT ĐẦU THĂN BÒ ĐÔNG LẠNH-FROZEN BONELESS BEEF A CUBE ROLL 2-3KG IW/VAC, NHÀ SẢN XUẤT: SHAGAY PTY LTD (MÃ 89) (nk)
- Mã HS 02023000: THỊT ĐẦU THĂN BÒ KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH-FROZEN BEEF A CUBE ROLL 2.2- 3.2KG IW/VAC, NHÃN HIỆU GLASSHOUSE, NHÀ SẢN XUẤT: MERAMIST PTY LTD (MÃ 3416).NSX:03/20, HSD:03/22 (nk)
- Mã HS 02023000: THỊT ĐẦU THĂN BÒ KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH-FROZEN BEEF A CUBE ROLL 3.2- 4.0KG IW/VAC, NHÃN HIỆU GLASSHOUSE, NHÀ SẢN XUẤT: MERAMIST PTY LTD (MÃ 3416).NSX:03/20, HSD:03/22 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt đầu thăn ngoại bò đông lạnh loại YG không xương nguyên khối chưa phân đóng gói bán lẻ, mới 100% (FROZEN BONELESS YG BEEF CUBE ROLL) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt đầu thăn ngoại bò không xương đông lạnh Meltique Beef Cuberoll size L (code 370). Hàng mới 100%. NSX: HOKUBEE AUSTRALIA PTY LTD (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt đầu thăn ngoại bò không xương đông lạnh Meltique Pepper Cuberoll size M (code 371). Hàng mới 100%. NSX: HOKUBEE AUSTRALIA PTY LTD (nk)
- Mã HS 02023000: THỊT ĐẦU THĂN NGOẠI BÒ LOẠI A KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH TRÊN 3.6 KG/CÂY. IW/VAC- FROZEN BONELESS BEEF A CUBE ROLL OVER 3.6KG IW/VAC. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt dẻ sườn bò không xương đông lạnh, hàng mới 100%, nhà sản xuất Washington Beef, LLC, NSX:T2/2020. HSD: 2 năm kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt dẻ sườn bò không xương đông lạnh, loại Choice.Frozen Beef,Beef Rib,Intercostal Meat(Finger meat) Boneless USDA Choice or Higher.SX bởi:Cargill. SX: T2,3/20.HSD: 18 tháng kể từ ngày SX. Mã: 28225 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt dẻ sườn bò không xương đông lạnh, nhà sản xuất JBS FOOD CANADA ULC, hàng mới 100%, NSX: T2/2020 HSD: 18 tháng kể từ ngày sx (Frozen beef rib boneless finger meat ungraded) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt diềm cơ bò Mỹ không xương đông lạnh hiệu IBP (Frozen Boneless Beef Hanging Tenders/ Diaphragm Choice or higher); NSX T7,T8,T9,T10/2019; HSD 18 tháng từ NSX. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt diềm cơ bụng bò Nga không xương đông lạnh, hiệu Miratog (FROZEN BEEF HANGING TENDER BONELESS), HSD 24 tháng kể từ ngày sản xuất,NSX:10,11/2019-02/2020; mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: THỊT ĐÙI BÒ KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH-FROZEN BONELESS BEEF A KNUCKLE IW/VAC, NHÃN HIỆU GLASSHOUSE, NHÀ SẢN XUẤT: MERAMIST PTY LTD (MÃ 3416).NSX:08/19,HSD:08/21 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt đùi gọ bò ăn ngủ cốc không xương, đông lạnh, KILCOY (KNUCKLE GRAIN FED- 207017). Xuất xứ Úc. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt đùi gọ bò ăn ngủ cốc không xương, đông lạnh, KILCOY (KNUCKLE GRAIN FED- 207017). Xuất xứ Úc. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt đùi gọ bò không xương đông lạnh- FROZEN BONESLESS BEEF 'A' KNUCKLE.Hiệu BORRELLO-Mã 2219,số kg theo thùng,Mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt đùi gọ bò Úc không xương đông lạnh FROZEN BONELESS BEEF *A* KNUCKLE BOS TAURUS BOS INDICUS. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt đùi gọ trâu không xương đông lạnh (Frozen boneless bufallo meat- Thick Flank). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt đùi gọ trâu không xương đông lạnh (Frozen boneless bufallo meat- Thick Flank). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt gầu (nạm) bò không xương đông lạnh- FROZEN BONESLESS BEEF 'A' POINT END BRISKET DECKLE OFF.Hiệu Borrello-mã 2219;số kg theo thùng,Mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt gầu bò đông lạnh không xương BEEF BRISKET BONELESS U.S.D.A CHOICE OR HIGHER- 140 thùng. Hàng không thuộc cites, hiệu Excel. Hạn sử dụng 18 tháng. Ngày sản xuất: 04/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt gầu bò không xương đông lạnh, hàng mới 100%, nhà sản xuất Washington Beef, LLC, NSX: T2/2020. HSD: 2 năm kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt gầu bò Úc không xương đông lạnh FROZEN BONELESS BEEF *S* POINT END BRISKET BOS TAURUS BOS INDICUS. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt gù bò không xương đông lạnh- FROZEN BONESLESS BEEF 'A' CHUCK REST 2PC.Hiệu BORRELLO-Mã 2219,số kg theo thùng,Mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt lõi mông bò đông lạnh không xương BEEF ROUND, EYE ROUND BONELESS U.S.D.A. CHOICE OR HIGHER- 61 thùng. Hàng không thuộc cites, hiệu Excel. Hạn sử dụng 18 tháng. NSX: 04/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt lõi nạc mông bò không xương đông lạnh- FROZEN BONESLESS BEEF 'A' EYE ROUND.Hiệu BORRELLO-Mã 2219,số kg theo thùng,Mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt lõi vai bò không xương đông lạnh, nhà sản xuất JBS FOOD CANADA ULC, hàng mới 100%, NSX: T2/2020 HSD: 18 tháng kể từ ngày sx (Frozen beef chuck boneless top blade canada) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt Lõi vai bò Mỹ không xương đông lạnh hiệu Cargill, code 21426 (FROZEN BEEF CHUCK, TOP BLADE BONELESS U.S.D.A. CHOICE OR HIGHER); NSX T2,3/2020; HSD 18 tháng từ NSX hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt mông bò- đùi bò đông lạnh, 21.47 kg/carton, 108 carton, nhà sản xuất HILLTOP MEATS PTY LTD(mã số 128),hạn sử dụng 09/04/2022, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt mông bò Úc, không xương đông lạnh, loại A, hiệu Ralphs (Frozen Boneless Beef A Rump IW/VAC). (nk)
- Mã HS 02023000: 'THỊT MÔNG ĐÙI BÒ ĐÔNG LẠNH-FROZEN BONELESS BEEF RUMP IW/VAC, NHÀ SẢN XUẤT: SHAGAY PTY LTD (MÃ 89) (nk)
- Mã HS 02023000: THỊT MÔNG ĐÙI BÒ KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH-FROZEN BONELESS BEEF A D.RUMP IW/VAC, NHÃN HIỆU GLASSHOUSE, NHÀ SẢN XUẤT: MERAMIST PTY LTD (MÃ 3416).NSX:02/20, HSD:02/22 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt nạc bẹ vai bò Úc không xương đông lạnh FROZEN BONELESS BEEF *A* BOLAR BLADE BOS TAURUS BOS INDICUS. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt nạc đùi bò không xương đông lạnh- FROZEN BONESLESS BEEF 'A' INSIDE.Hiệu Borrello-mã 2219;số kg theo thùng,Mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt nạc lưng bò không xương đông lạnh- FROZEN BONESLESS BEEF 'A' CUBE ROLL 2.2-3.1kg/pcs.Hiệu BORRELLO-Mã 2219,số kg theo thùng,Mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt nạc lưng bò không xương đông lạnh- FROZEN BONESLESS BEEF 'A' CUBE ROLL trên 3.1kg/pcs.Hiệu BORRELLO-Mã 2219,số kg theo thùng,Mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: THỊT NẠC VAI BÒ (BOLAR BLADE) LOẠI A KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH- FROZEN BONELESS BEEF A BOLAR BLADE. IW/VAC. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 02023000: THỊT NẠC VAI BÒ (OYSTER BLADE) LOẠI A KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH, IW/VAC- FROZEN BONELESS BEEF A OYSTER BLADE. IW/VAC. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt nạc vai bò không xương đông lạnh- FROZEN BONESLESS BEEF 'A' BOLAR BLADE.Hiệu BORRELLO-Mã 2219,số kg theo thùng,Mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt nạc vai bò Mỹ không xương đông lạnh hiệu Cargill (FROZEN BEEF CHUCK EYE BONELESS), code 21829); NSX T2,T3/2020; HSD 18 tháng từ NSX. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt nạc vai bò Úc không xương đông lạnh FROZEN BONELESS BEEF *A* CHUCK ROLL BOS TAURUS BOS INDICUS. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt nạc vai trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis) Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt nạm bò đông lạnh, 22.73 kg/carton, 150 carton, nhà sản xuất HILLTOP MEATS PTY LTD(mã số 128),hạn sử dụng 03/04/2022, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt nạm bò không xương đông lạnh (Frozen Boneless Beef Flank Steak A IW/VAC), nhà Sx: Wodonga Rendering Pty Ltd (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt nạm bò không xương đông lạnh, hàng mới 100%, nhà sản xuất Washington Beef, LLC, NSX:T2/2020. HSD: 2 năm kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt nạm trâu đông lạnh, hiệu: ALLANA. Qui cách đóng gói: 18 kg/ Carton, dùng để chế biến thực phẩm,HSD: 16/02/2021. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt nạm vụn trâu không xương đông lạnh (Frozen boneless buffalo meat- Fq Slices). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt nạm vụn trâu không xương đông lạnh (Frozen boneless buffalo meat- Fq Slices). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt rẻ sườn bò Nga không xương đông lạnh hiệu Miratog (FROZEN BEEF BONELESS RIB FINGER);HSD 24 tháng kể từ NSX; NSX:10,11/2019-02/2020; Mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt rẻ sườn cỡ nhỏ bò Úc ăn ngũ cốc đông lạnh_*S* Brisket Fingers Gain Fed_HSD: 09/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt rẻ sườn cỡ nhỏ bò Úc ăn ngũ cốc đông lạnh_*S* Brisket Fingers Gain Fed_HSD:07/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt Sườn bò đông lạnh không xương BEEF RIB SHORT RIB BONELESS U.S.D.A CHOICE OR HIGHER- 23 thùng.Hàng không thuộc cites, hiệu Excel. Hạn sử dụng 18 tháng. Ngày sản xuất: 04/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt sườn bò Mỹ không xương đông lạnh hiệu Cargill (U.S.D.A CHOICE OR HIGHER BEEF RIB, FROZEN SHORT RIBS BONELESS), Code 20327, HSD 18 tháng từ NSX; NSX T3/2020. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt sườn non bò không xương đông lạnh,loại choice. Frozen Beef, Beef Rib, Short Rib Boneless U.S.D.A Choice or Higher. SX:T01/2020, HSD:18 tháng kể từ ngày SX. SX bởi: Cargill. Mã: 20327 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt sườn non bò không xương đông lạnh,loại Prime. Frozen Beef, Beef Rib, Short Rib Boneless U.S.D.A Prime. SX:T1/2020, HSD:18 tháng kể từ ngày SX. SX bởi: Cargill. Mã: 20308 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt thăn ngoại bò đông lạnh không xương BEEF LOIN STRIP LOIN BONELESS(0x1) U.S.D.A CHOICE OR HIGHER- 119 thùng.Hàng không thuộc cites, hiệu Exel. Hạn sử dụng 18 thang. NSX: 04/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt thăn ngoại bò đông lạnh, 19.177 kg/carton, 140 carton, nhà sản xuất HILLTOP MEATS PTY LTD(mã số 128),hạn sử dụng 27/03/2022, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt thăn ngoại bò không xương đông lạnh Meltique Beef Striploin size L (code 352). Hàng mới 100%. NSX: HOKUBEE AUSTRALIA PTY LTD (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt thăn ngoại trâu không xương đông lạnh (Frozen boneless buffalo meat- Striploin). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt thăn ngoại trâu không xương đông lạnh (Frozen boneless buffalo meat- Striploin). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt thăn nội bò đông lạnh có mỡ, không xương nguyên khối, chưa phân đóng gói bán lẻ, mới 100% (FROZEN BONELESS YG BEEF TENDERLOIN) (nk)
- Mã HS 02023000: THỊT THĂN NỘI BÒ ĐÔNG LẠNH- FROZEN BONELESS BEEF A TENDERLOIN 1.8KG UP IW/VAC, NHÀ SẢN XUẤT: SHAGAY PTY LTD (MÃ 89) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt thăn nội bò đông lạnh, 30,21 kg/carton, 31 carton, nhà sản xuất HILLTOP MEATS PTY LTD(mã số 128),hạn sử dụng 09/04/2022, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: THỊT THĂN NỘI BÒ KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH-FROZEN BONELESS BEEF A TENDERLOIN S/OFF 1.8KG UP IW/VAC, NHÃN HIỆU GLASSHOUSE, NHÀ SẢN XUẤT: MERAMIST PTY LTD (MÃ 3416).NSX:04/20,HSD:04/22 (nk)
- Mã HS 02023000: THỊT THĂN NỘI BÒ LOẠI LOẠI B KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH SS/OFF LOẠI TRÊN 1.8 KG/ CÂY, IW/VAC- FROZEN BONELESS BEEF B TENDERLOIN SS/OFF OVER 1.8KG, IW/VAC. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 02023000: THỊT THĂN NỘI BÒ LOẠI PR KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH SS/OFF LOẠI TRÊN 1.8 KG/ CÂY, IW/VAC- FROZEN BONELESS BEEF PR TENDERLOIN SS/OFF OVER 1.8KG, IW/VAC. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt thăn nội bò Úc không xương đông lạnh FROZEN BONELESS BEEF *A* TENDERLOIN S/OFF BOS TAURUS BOS INDICUS. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: THỊT THĂN VAI BÒ ĐÔNG LẠNH- FROZEN BONELESS BEEF A CHUCK TENDER MW/VAC, NHÀ SẢN XUẤT: SHAGAY PTY LTD (MÃ 89) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt thăn vai bò đông lạnh, 21.54kg/carton, 169 carton, nhà sản xuất HILLTOP MEATS PTY LTD(mã số 128),hạn sử dụng 09/04/2022, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: THỊT THĂN VAI BÒ KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH- FROZEN BONELESS BEEF A CHUCK ROLL 5-7KG IW/VAC, NHÃN HIỆU GLASSHOUSE, NHÀ SẢN XUẤT: MERAMIST PTY LTD (MÃ 3416).NSX:03/20, HSD:03/22 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh (tên khoa học Bubalus bubalis; hàng không thuộc danh mục Thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh (tên khoa học Bubalus bubalis; hàng không thuộc danh mục Thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh (tên khoa học Bubalus bubalis; hàng không thuộc danh mục Thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh (tên khoa học Bubalus bubalis; hàng không thuộc danh mục Thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh (tên khoa học Bubalus bubalis; hàng không thuộc danh mục Thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh (Tên khoa học: Bubalus bubalis)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017 của BNN & PTNT (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017 của BNN & PTNT. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017 của BNN & PTNT. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis). Hàng không thuộc danh mục theo thông tư số; 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis). Hàng không thuộc danh mục theo thông tư số; 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis). Hàng không thuộc danh mục theo thông tư số; 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis). Hàng không thuộc danh mục theo thông tư số; 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis). Hàng không thuộc danh mục theo thông tư số; 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis). Hàng không thuộc danh mục theo thông tư số; 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis). Hàng không thuộc danh mục theo thông tư số; 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis. Hàng không thuộc danh mục Cites) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương (60% phần thịt vai và thịt vụn, 40 %phần thịt đùi) hiệu: Al- KHAIR, đóng thùng 18-20 kg/Cartons, HSD: 12 Tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương (60% phần thịt vai và thịt vụn, 40 %phần thịt đùi) hiệu: ALLANA, đóng thùng 18-20 kg/Cartons, HSD: 12 Tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương (60% phần thịt vai và thịt vụn, 40 %phần thịt đùi) hiệu: ALLANA, đóng thùng 18-20 kg/Cartons, HSD: 12 Tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương (60% phần thịt vai và thịt vụn, 40 %phần thịt đùi), Hiệu: Al-Khair, Hàng đóng 25kg/Cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: THỊT TRÂU ĐÔNG LẠNH KHÔNG XƯƠNG (FROZEN HALAL BONELESS BUFFALO MEAT- BUFFALO COMPENSATED MEAT 60% FQ & 40% HQ. hiệu ALLANA, (nk)
- Mã HS 02023000: THỊT TRÂU ĐÔNG LẠNH KHÔNG XƯƠNG (FROZEN HALAL BONELESS BUFFALO MEAT- BUFFALO COMPENSATED MEAT 60% FQ & 40% HQ. hiệu ALLANA, (nk)
- Mã HS 02023000: THỊT TRÂU ĐÔNG LẠNH KHÔNG XƯƠNG (FROZEN HALAL BONELESS BUFFALO MEAT- BUFFALO COMPENSATED MEAT 60% FQ & 40% HQ. hiệu ALLANA, (nk)
- Mã HS 02023000: THỊT TRÂU ĐÔNG LẠNH KHÔNG XƯƠNG (FROZEN HALAL BONELESS BUFFALO MEAT- BUFFALO COMPENSATED MEAT 60% FQ & 40% HQ. hiệu ALLANA, (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương (Phần thịt đùi)- 4 Hind quarter Cuts: Topside, ThickFlank, Silverside, Rumpsteak- Hàng đóng 20kg/carton HSD: 12 Tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương (Phần thịt đùi)- 4 Hind quarter Cuts: Topside, ThickFlank, Silverside, Rumpsteak- Hiệu: Allana, Hàng đóng 20kg/carton HSD: 12 Tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương (Phần thịt đùi)- 4 Hind quarter Cuts: Topside, ThickFlank, Silverside, Rumpsteak, hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương (Phần thịt đùi)- 4 Hind quarter: Topside, Thick, Nhà SX: Rehber Food Industries Private Limited. Hàng đóng: 20kg/Cartons. HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương (Phần thịt đùi)- Topside, Knuckle, Silverside, Rumpsteak,- Hàng đóng 20kg/carton, Hiệu: Al Tauseef, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương 4 HindQuater Cuts hiệu Allana (Đùi gọ- THICKFLANK/ KNUCKLE) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương 4 HindQuater Cuts hiệu Allana (Nạc đùi-TOPSIDE) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương 4 HindQuater Cuts hiệu Allana (Nạc mông- RUMPSTEAK) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương 4 HindQuater Cuts hiệu Allana (Thăn lá cờ- SILVERSIDE) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Blade (thịt nạc dăm cổ), hiệu Al-Tauseef, đóng trong thùng carton 20kg, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Blade (Thịt nạc dăm cổ), hiệu Black Gold, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Blade (Thịt nạc dăm cổ), hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Blade (Thịt nạc dăm cổ), Hiệu: Yes Brand, Hàng đóng 25kg/Cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Chuck Tender (Bắp cá lóc), Hiệu: Al-Khair, Hàng đóng 25kg/Cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Chuck Tender (Bắp cá lóc), Hiệu: Yes Brand, Hàng đóng 25kg/Cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Chuck Tender (thịt bắp cá lóc) Hàng đóng 20kg/carton, Hiệu: Allana. HSD: 12 Tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Chuck tender (Thịt Bắp cá lóc), hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Chuck tender (Thịt Bắp cá lóc), hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Chucktender (thịt bắp cá lóc), hiệu Sunrise & Al-Tauseef, đóng trong thùng carton 20kg, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Cube Roll (Thịt đầu thăn ngoại), hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Cube roll (thịt đầu thăn ngoại), hiệu Sunrise & Al-Tauseef, đóng trong thùng carton 20kg, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Flank (Thịt Đùi gọ), hiệu Black Gold, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Flank (Thịt Đùi Gọ), Hiệu: Al-Khair, Hàng đóng 25kg/Cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Flank (Thịt nạm bụng), hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- flank (Thịt nạm bụng), Hiệu: Yes Brand, Hàng đóng 25kg/Cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- flank (Thịt nạm bụng), Hiệu: Yes Brand, Hàng đóng thùngCartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Fore Quarter (thịt nạm), hiệu Sunrise & Al-Tauseef, đóng trong thùng carton 20kg, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Fore quarters (Thịt nạm), Hiệu: Yes Brand, Hàng đóng 25kg/Cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Fore quarters (Thịt nạm), Hiệu: Yes Brand, Hàng đóng 25kg/Cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương hiệu Al Tamam (Slice- Thịt nạm) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương hiệu Allana (Bắp cá lóc- CHUCK TENDER) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương hiệu Allana (Nạc mông- RUMPSTEAK) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương hiệu Allana (Thăn ngoại- STRIPLOIN) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương hiệu ALLANA: thịt nạc mông 20 kg/ Carton, dùng để chế biến thực phẩm,HSD: 15/03/2021. Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương hiệu Arsalan (Thịt vụn- trimmings) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương hỗn hợp nhiều phần-97% làm sạch nạc và 3% mỡ, rìa màng gân (60% phần thịt vai và vụn rìa gân + 40% phần thịt đùi còn màng gân) hiệu Allana EST 18 hsd 12 tháng (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương hỗn hợp nhiều phần-97% làm sạch nạc và 3% mỡ, rìa màng gân (60% phần thịt vai và vụn rìa gân + 40% phần thịt đùi còn màng gân) hiệu Allana EST 36 hsd 12 tháng (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Kasila (Thịt Bắp rùa), hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Kasila (thịt bắp rùa), hiệu Sunrise & Al-Tauseef, đóng trong thùng carton 20kg, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Knuckle (thịt đùi gọ), hiệu Sunrise & Al-Tauseef, đóng trong thùng carton 20kg, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương mã nhà máy 177, 80% nạc 20% mỡ vụn rìa 1 thùng 20kg (Frozen Halal boneless buffalo meat, 80 % lean meat, 20% visual fat) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Rib meat (thịt dẻ sườn), hiệu Sunrise, đóng trong thùng carton 20kg, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Rib Meat (Thịt dẻ sườn), Hiệu: Yes Brand, Hàng đóng thùng Cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Rib Meat: Thịt vụn- vụn rìa gân hiệu Al- noor EST 56 hsd 12 tháng đóng trong thùng carton (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Rump Steak (Thịt nạc mông), Hiệu: Yes Brand, Hàng đóng 25kg/Cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Rumpsteak (Thịt nạc mông) Hàng đóng 20kg/carton, Hiệu: Allana. HSD: 12 Tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Rumpsteak (Thịt nạc mông), hiệu Black Gold, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Rumpsteak (thịt nạc mông), hiệu Sunrise & Al-Tauseef, đóng trong thùng carton 20kg, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Shank (thịt bắp trâu), hiệu Sunrise & Al-Tauseef, đóng trong thùng carton 20kg, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Silverside (thịt đùi lá cờ), hiệu Sunrise & Al-Tauseef, đóng trong thùng carton 20kg, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Slices (Thịt nạm vụn), hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Slices 3kg (Thịt nạm vụn- 3kg/1 túi), hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Sliverside (Thịt đùi lá cờ), hiệu Black Gold, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Special Striploin (Thịt thăn ngoại- 6 cây/cartons), hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Striploin (thịt thăn ngoại) Hàng đóng 20kg/carton, Hiệu: Allana. HSD: 12 Tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Striploin (Thịt thăn ngoại), hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Striploin (Thịt thăn ngoại), hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Striploin (Thịt thăn ngoại), hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Striploin (thịt thăn ngoại), hiệu Sunrise & Al-Tauseef, đóng trong thùng carton 20kg, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Striploin (thịt thăn ngoại), Hiệu: Al-Khair, Hàng đóng 25kg/Cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Striploin (Thịt thăn ngoại), Hiệu: Yes Brand, Hàng đóng thùng Cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Tenderloin (Phile- thăn nội), Hiệu: Al-Khair, Hàng đóng 25kg/Cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Tenderloin (Thịt Phile thăn nội), hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Tenderloin (thịt Phile-thăn nội), hiệu Sunrise & Al-Tauseef, đóng trong thùng carton 20kg, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Thick Flank (thịt đùi gọ) Hàng đóng 20kg/carton, Hiệu: Allana. HSD: 12 Tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Thick Flank (Thịt Đùi gọ), hiệu Black Gold, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Thick Flank (Thịt Đùi Gọ), Hiệu: Yes Brand, Hàng đóng 25kg/Cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Top Side (Thịt nạc đùi), Hiệu: Yes Brand, Hàng đóng 25kg/Cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Topside (Thịt nạc đùi), hiệu Black Gold, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Topside (Thịt nạc đùi), hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Topside (thịt Nạc đùi), hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Topside (thịt nạc đùi), hiệu Sunrise & Al-Tauseef, đóng trong thùng carton 20kg, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Trimming (thịt vụn) Hàng đóng 20kg/carton, Hiệu: Allana. HSD: 12 Tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Trimming (Thịt vụn), Hiệu: AL Tauseef, Hàng đóng: 20kg/cartons. HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Trimming (Thịt vụn), Nhà SX: Rehber Food Industries Private Limited. Hàng đóng: 20kg/Cartons. HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Trimming (Thịt vụn), Nhà SX: Rehber Food Industries Private Limited. Hàng đóng: 20kg/Cartons. HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Trimmings (thịt vụn), hiệu Sunrise & Al-Tauseef, đóng trong thùng carton 20kg, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Udder Meat (Thịt thòng bụng), hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Udder Meat (Thịt thọng bụng), hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Udder Meat (Thịt thọng bụng), hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Udder Meat (Thịt thọng bụng), hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương, mã 11- nạm, hiệu ALLANA, 500 thùng x 18kg/thùng (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương, mã 222- thịt vụn, hiệu ALLANA, 500 thùng x 20kg/thùng (1 thùng 20 gói x1kg) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương, mã 31- thăn nội, hiệu ALLANA, 70 thùng x 18kg/thùng (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương, mã 41- nạc đùi, hiệu ALLANA, 550 thùng x 20kg/thùng (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương, mã 42- đùi gọ, hiệu ALLANA, 400 thùng x 20kg/thùng (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương, mã 46- thăn ngoại,hiệu ALLANA, 800 thùng x 18kg/thùng (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương, mã 64- bắp cá lóc, hiệu ALLANA, 100 thùng x 20kg/thùng (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Bắp cá lóc(Chuck tender),hiệu Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%. NSX:T02,03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Bắp cá lóc(Chuck tender),hiệu Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%. NSX:T02,03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Đùi gọ(Thick flank),hiệu Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%.NSX:T02,03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Đùi gọ(Thick flank),hiệu Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%.NSX:T02,03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Gầu P.E(Brisket P.E),hiệu Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%. NSX:T02,03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Gầu P.E(Brisket P.E),hiệu Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%. NSX:T02,03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Nạc đùi(Topside),hiệu Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%.NSX:T02,03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Nạc đùi(Topside),hiệu Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%.NSX:T02,03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Nạc mông(Rumpsteak),hiệu Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%. NSX:T02,03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Nạc mông(Rumpsteak),hiệu Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%. NSX:T02,03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Nạc vai(Blade),hiệu Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%. NSX:T02,03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Nạc vai(Blade),hiệu Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%. NSX:T02,03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Nạm cổ (FQ rolls),hiệu Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%. NSX:T02,03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Nạm cổ (FQ rolls),hiệu Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%. NSX:T02,03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Thăn lá cờ(Silverside),hiệu Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%. NSX:T02,03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Thăn lá cờ(Silverside),hiệu Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%. NSX:T02,03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Thăn ngoại(Striploin),hiệu Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%. NSX:T02,03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Thăn ngoại(Striploin),hiệu Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%. NSX:T02,03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Thăn nội(Buffalo tenderloin),hiệu Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%.NSX:T02,03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Thăn nội(Buffalo tenderloin),hiệu Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%.NSX:T02,03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Thịt nạm(Slice),hiệu Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%.NSX:T02,03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Thịt nạm(Slice),hiệu Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%.NSX:T02,03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương-97% làm sạch nạc và 3% mỡ, rìa màng gân (40% phần thịt đùi còn màng gân) hiệu Allana EST 121 hsd 12 tháng đóng trong thùng cartons (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương-98% làm sạch nạc và 2% mỡ, rìa màng gân- Striploin: Thịt thăn lưng còn màng gân hiệu Al-noor EST 56 hsd 12 tháng đóng trong thùng carton (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương-Rib meat (Thịt dẻ sườn), hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh- Tên khoa học: Bubalus bubalis (Hàng không nằm trong danh mục cites) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh xương- Blade- (Thịt nạc dăm cổ), Hiệu: Al-Khair, Hàng đóng 20kg/Cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh xương- Flank- (Thịt nạm bụng), Hiệu: Al-Khair, Hàng đóng 20kg/Cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh.tên khoa học: Bubalus bubalis. Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt Trâu không xương đông lạnh (Bubalus bubalis không phải trâu rừng). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt Trâu không xương đông lạnh (Bubalus bubalis không phải trâu rừng). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt Trâu không xương đông lạnh (Bubalus bubalis không phải trâu rừng). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt Trâu không xương đông lạnh (Bubalus bubalis không phải trâu rừng). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt Trâu không xương đông lạnh (Bubalus bubalis không phải trâu rừng). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (Phần thịt vụn)- Frozen Boneless Buffalo Meat (Trimming)(Xuất xứ Ấn Độ, nhà máy Rehber Food Industries Pricate Limited, Plant 151, Hợp đồng Pro/Alh-Sea/128/19-20) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt Trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis- hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt Trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis- hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt Trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis- hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt Trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis- hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (Tên khoa học: Bubalus bubalis)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (Tên khoa học: Bubalus bubalis)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (Tên khoa học: Bubalus bubalis)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (Tên khoa học: Bubalus bubalis)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (Tên khoa học: Bubalus bubalis)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (Tên khoa học: Bubalus bubalis)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (Tên khoa học: Bubalus bubalis)- Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: bubalus bubalis) Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư 04/2017/TT-BNNPTNN ngày 24/02/2017. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: bubalus bubalis) Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư 04/2017/TT-BNNPTNN ngày 24/02/2017. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: bubalus bubalis) Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư 04/2017/TT-BNNPTNN ngày 24/02/2017. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis, hàng không nằm trong danh mục cites) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis, hàng không nằm trong danh mục cites) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis, hàng không nằm trong danh mục cites) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis, hàng không nằm trong danh mục cites) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis, hàng không nằm trong danh mục cites) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis, hàng không nằm trong danh mục cites) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (Tên khoa học: Bubalus bubalis, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (Tên khoa học: Bubalus bubalis, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (Tên khoa học: Bubalus bubalis, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (Tên khoa học: Bubalus bubalis, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (Tên khoa học: Bubalus bubalis, hàng không thuộc danh mục cites) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis, hàng không thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis, hàng không thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- 40% thịt phần trước-60% thịt phần sau. (Frozen boneless buffalo meat-compansate-40%FQ&60%HQ)-HIệu allana-đóng gói 18kg và 20kg/thùng. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu ALISHA: SLICES, 18kg/ thùng, Hsd T02/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu ALLANA, 18-20kg/ thùng Hsd T02/2021. 4 HINDQUARTER CUTS (RUMPSTEAK, SILVERSIDE, THICK FLANK/KNUCKLE, TOPSIDE) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu ALLANA, 18-20kg/ thùng Hsd T11/2021. 4 HINDQUARTER CUTS (RUMPSTEAK, SILVERSIDE, THICK FLANK/KNUCKLE, TOPSIDE) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu ALLANA, 18-20kg/ thùng Hsd T11/2021. 4 HINDQUARTER CUTS (RUMPSTEAK, SILVERSIDE, THICK FLANK/KNUCKLE, TOPSIDE) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu ALLANA, 18-20kg/ thùng Hsd T11/2021. BUFFALO COMPENSATED MEAT (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu ALLANA, 18-20kg/ thùng Hsd T11/2021. BUFFALO COMPENSATED MEAT (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu ALLANA, 18-20kg/ thùng Hsd T11/2021. BUFFALO COMPENSATED MEAT (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu ALLANA, 18-20kg/ thùng Hsd T11/2021. BUFFALO COMPENSATED MEAT (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu ALLANA, 18-20kg/ thùng Hsd T11/2021. CHUCK TENDER. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu ALLANA, 18-20kg/ thùng Hsd T11/2021. CHUCK TENDER. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu ALLANA, 18-20kg/ thùng Hsd T11/2021. STRIPLOIN. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu ALLANA, 18-20kg/ thùng Hsd T11/2021. STRIPLOIN. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu ALLANA, 20kg/ thùng. Striploin, Hsd T01/2021. (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu AL-MARYA: FQ BULK, 25kg/ thùng, Hsd T02/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu AL-MARYA: FQ BULK, 25kg/ thùng, Hsd T02/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu ALTAMAM, 20kg/ thùng. Striploin, Hsd T01/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu ALTAMAM, 20kg/ thùng. Striploin, Hsd T01/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu ALTAMAM, 20kg/ thùng. Striploin, Hsd T01/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu AOV: BLADE, 20kg/ thùng, Hsd T01/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu AOV: CHUCK TENDER, 20kg/ thùng, Hsd T01/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu AOV: FLANK, 20kg/ thùng, Hsd T01/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu AOV: FQ ROLL, 20kg/ thùng, Hsd T01/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu AOV: RIB MEAT, 20kg/ thùng, Hsd T01/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu AOV: RUMPSTEAK, 20kg/ thùng, Hsd T01/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu AOV: SLICES, 20kg/ thùng, Hsd T01/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu AOV: THICK FLANK, 20kg/ thùng, Hsd T01/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/ thùng. BLADE, Hsd T11/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/ thùng. CHUCK TENDER, Hsd T11/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/ thùng. FLANK, Hsd T11/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/ thùng. FLANK, Hsd T11/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/ thùng. FLANK, Hsd T11/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/ thùng. FLANK, Hsd T11/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/ thùng. FLANK, Hsd T11/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/ thùng. FLANK, Hsd T11/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/ thùng. FLANK, Hsd T11/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/ thùng. FLANK, Hsd T11/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/ thùng. FLANK, Hsd T11/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/ thùng. KASILA, Hsd T11/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/ thùng. KASILA, Hsd T11/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/ thùng. RIB MEAT, Hsd T11/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/ thùng. RUMPSTEAK, Hsd T11/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/ thùng. SHIN SHANK, Hsd T11/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/ thùng. SILVERSIDE, Hsd T11/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/ thùng. SILVERSIDE, Hsd T11/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/ thùng. SPECIAL STRIPLOIN, Hsd T11/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/ thùng. STRIPLOIN, Hsd T11/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/ thùng. THICKFLANK, Hsd T11/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/ thùng. TOPSIDE, Hsd T11/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/ thùng. TOPSIDE, Hsd T11/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/ thùng. TRIMMING, Hsd T11/2020 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu RUSTAM: SLICES, 18kg/ thùng, Hsd T02/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt Trâu Không Xương Đông Lạnh- Phần Thịt Nạc Vụn- Trimmings.-Đóng gói: 20kg/ctn- NSX:T12/2019 &T02/2020-HSD:T11/2020 & T01/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt bắp (Chuck tender). nhà SX: Indagro Food Private Limited (code 36). hiệu ALLANA. ngày SX T1/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk)
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt bắp cá lóc (Chuck tender). nhà SX:Frigorifico Allana Private Limited, Sahibabad (mã 18). hiệu ALLANA. ngày SX T2,3/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt bắp cá lóc trâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Chuck tender). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt bắp cá lóc trâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Chuck tender). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt bắp cá lóc trâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Chuck tender). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- THỊT BẮP- CODE 60S/SHIN/SHANK; NSX: Frigorifico Allana Private Limited, Sahibabad (mã 18); Xuất xứ: Ấn Độ. HSD: 12 tháng; Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt đầu thăn ngoại (Cube Roll/ Entrecoter). nhà SX: Indagro Food Private Limited (code 36). hiệu ALLANA. ngày SX T1/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk)
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt đùi gọ (Shin/Shank). nhà SX:Frigerio Conserva Allana Pvt Ltd (mã 121). hiệu ALLANA. ngày SX T2,3/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk)
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt đùi gọ (Shin/Shank). nhà SX:Frigerio Conserva Allana Pvt Ltd (mã 121). hiệu ALLANA. ngày SX T2,3/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk)
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt đùi gọ (Thick Flank/Knuckle). nhà SX: Frigerio Conserva Allana Pvt Ltd (mã 121). hiệu ALLANA. ngày SX T2/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk)
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt đùi gọ (Thick Flank/Knuckle). nhà SX: Indagro Food Private Limited (code 36). hiệu ALLANA. ngày SX T1/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt đùi gọ trâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Thick Flank). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt đùi gọ trâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Thick Flank). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt đùi gọ trâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Thick Flank). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt đùi gọ trâu (Frozen boneless bufallo meat- Thick Flank). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt đùi gọ trâu (Frozen boneless bufallo meat- Thick Flank). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt đùi gọ(Thick Flank/Knuckle). nhà SX:Indagro Food Private Limited (CODE 36). hiệu ALLANA. ngày SX T2,3/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt gầu trâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Brisket P.E). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt gầu trâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Brisket P.E). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt gầu trâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Brisket P.E). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt lá cờ trâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Silverside). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt lá cờ trâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Silverside). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt lá cờ trâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Silverside). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt lá cờ trâu (Frozen boneless bufallo meat- Silverside). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt lá cờ trâu (Frozen boneless bufallo meat- Silverside). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt lõi vai- CODE 64/ CHUCK TENDER; NSX: Frigorifico Allana Private Limited, Sahibabad (mã 18); Xuất xứ: Ấn Độ. HSD: 12 tháng; Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt mông trâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Rumpsteak). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt mông trâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Rumpsteak). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt mông trâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Rumpsteak). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt mông trâu (Frozen boneless bufallo meat- Rumpsteak). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt mông trâu (Frozen boneless bufallo meat- Rumpsteak). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt nạc đùi (Topside). nhà SX: Indagro Food Private Limited (code 36). hiệu ALLANA. ngày SX T1/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk)
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt nạc đùi (Topside). nhà SX:Indagro Food Private Limited (CODE 36). hiệu ALLANA. ngày SX T2,3/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt nạc đùi trong trâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Topside). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt nạc đùi trong trâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Topside). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt nạc đùi trong trâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Topside). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt nạc đùi trong trâu (Frozen boneless bufallo meat- Topside). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt nạc đùi trong trâu (Frozen boneless bufallo meat- Topside). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt nạc mông (rumpsteak). nhà SX: Frigerio Conserva Allana Pvt Ltd (mã 121). hiệu ALLANA. ngày SX T2,3/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk)
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt nạc mông (rumpsteak). nhà SX: Frigerio Conserva Allana Pvt Ltd (mã 121). hiệu ALLANA. ngày SX T2,3/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk)
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt nạc mông (Rumpsteak). nhà SX: Indagro Food Private Limited (code 36). hiệu ALLANA. ngày SX T1/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk)
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt nạc mông (rumpsteak). nhà SX:Indagro Food Private Limited (CODE 36). hiệu ALLANA. ngày SX T2,3/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk)
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt nạc vai (Blade). nhà SX: Indagro Food Private Limited (code 36). hiệu ALLANA. ngày SX T1/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk)
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt nạm (Slice). nhà SX: Indagro Food Private Limited (code 36). hiệu ALLANA. ngày SX T1/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 18 kg/carton (nk)
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt nạm cổ (Fq Rolls). nhà SX: Indagro Food Private Limited (code 36). hiệu ALLANA. ngày SX T1/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 18 kg/carton (nk)
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt nạm gầu N.E (Brisket N.E.). nhà SX: Indagro Food Private Limited (code 36). hiệu ALLANA. ngày SX T1/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk)
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt nạm gầu P.E (Brisket P.E.). nhà SX: Indagro Food Private Limited (code 36). hiệu ALLANA. ngày SX T1/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt nạm trâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Brisket N.E). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt nạm trâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Brisket N.E). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt nạm trâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Brisket N.E). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt nạm vụn trâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- FQ Roll (4.5g x 4 rolls)). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt nạm vụn trâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- FQ Roll (4.5g x 4 rolls)). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt nạm vụn trâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- FQ Roll (4.5g x 4 rolls)). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt nạm vụn trâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Slice). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt nạm vụn trâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Slice). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt nạm vụn trâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Slice). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt thăn (Silverside). nhà SX: Indagro Food Private Limited (code 36). hiệu ALLANA. ngày SX T1/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk)
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt thăn lá cờ(sliverside). nhà SX:Indagro Food Private Limited (CODE 36). hiệu ALLANA. ngày SX T2,3/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt thăn lưng trâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- cube roll). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt thăn lưng trâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- cube roll). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt thăn lưng trâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- cube roll). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt thăn ngoại(Striploin). nhà SX: Indagro Food Private Limited (code 36). hiệu ALLANA. ngày SX T1/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 18 kg/carton (nk)
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt thăn ngoại(Striploin). nhà SX:Frigorifico Allana Private Limited, Sahibabad (code 18). hiệu ALLANA. ngày SX T2,3/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 18 kg/carton (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt thăn ngoạitrâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Striploin). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt thăn ngoạitrâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Striploin). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt thăn ngoạitrâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Striploin). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt thăn nội (Buffalo Tenderloin). nhà SX: Indagro Food Private Limited (code 36). hiệu ALLANA. ngày SX T1/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 18 kg/carton (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt thăn nội trâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Tenderloin). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt thăn nội trâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Tenderloin). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt thăn nội trâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Tenderloin). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt vai trâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- blade). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt vai trâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- blade). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt vai trâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- blade). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt vụn (Trimmings). nhà SX:Frigerio Conserva Allana Pvt Ltd (mã 121). hiệu ALLANA. ngày SX T2/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, hiệu ALLANA, 20kg/ thùng. Slice, Hsd T02/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, hiệu ALLANA, 20kg/ thùng. Striploin, Hsd T02/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, hiệu ALLANA, 20kg/ thùng. Thick Flank, Hsd T02/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, hiệu ALLANA, 20kg/ thùng. Trimmings (1Kgx20PKT), Hsd T02/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, hiệu ALLANA, 20kg/ thùng. Trimmings, Hsd T02/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần dẻ sườn- Frozen boneless buffalo meat, Rib meat. Nhà SX: Maharashtra Foods Processing & Cold Storage (mã 190). Đóng 20 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 01/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần nạc mông- Frozen boneless buffalo meat, Rumpsteak. Nhà SX: Maharashtra Foods Processing & Cold Storage (mã 190). Đóng 20 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 01/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần thăn lá cờ- Frozen boneless buffalo meat, Silverside. Đóng 20 kg/thùng. Nhà SX: Maharashtra Foods Processing & Cold Storage (mã 190). NSX: 02/2020. HSD: 01/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần thăn ngoại- Frozen boneless buffalo meat, Striploin. Nhà SX: Maharashtra Foods Processing & Cold Storage (mã 190). Đóng 20 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 01/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần thịt bắp cá lóc- Frozen boneless buffalo meat, Chuck tender. Nhà SX: Frigorifico Allana Private Limited. Đóng 20 kg/carton. NSX: 01/2020. HSD: 1 năm (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần thịt bắp cá lóc- Frozen boneless buffalo meat, Chuck tender. Nhà SX: Frigorifico Allana Private Limited. Đóng 20 kg/carton. NSX: 02/2020. HSD: 1 năm (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần thịt bắp- Frozen boneless buffalo meat, Shin/Shank (Special pack). Nhà SX: Frigorifico Allana Private Limited. Đóng 20 kg/carton. NSX: 01/2020. HSD: 1 năm (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần thịt bắp- Frozen boneless buffalo meat, Shin/Shank (Special pack). Nhà SX: Frigorifico Allana Private Limited. Đóng 20 kg/carton. NSX: 02/2020. HSD: 1 năm (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần thịt đùi gọ- Frozen boneless buffalo meat, Thick flank. Nhà SX: Maharashtra Foods Processing & Cold Storage (mã 190). Đóng 20kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 01/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần thịt đùi gọ- Frozen boneless buffalo meat, Thick Flank. Nhà SX: Maharashtra Foods Processing & Cold Storage. Đóng 20 kg/carton. Hiệu: Nowaco (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần thịt đùi gọ- Frozen boneless buffalo meat, Thick Flank/ Knuckle. Nhà SX: Frigorifico Allana Private Limited. Đóng 20 kg/carton. NSX: 01/2020. HSD: 1 năm (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần thịt đùi gọ- Frozen boneless buffalo meat, Thick Flank/ Knuckle. Nhà SX: Frigorifico Allana Private Limited. Đóng 20 kg/carton. NSX: 02/2020. HSD: 1 năm (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần thịt nạc đùi (chưa lọc sạch mỡ gân)- Frozen boneless buffalo meat, Topside. Nhà SX: Maharashtra Foods Processing & Cold Storage. Đóng 20 kg/carton. Hiệu: Nowaco (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần thịt nạc mông- Frozen boneless buffalo meat, Rumpsteak. Nhà SX: Frigorifico Allana Private Limited. Đóng 20 kg/carton. NSX: 01/2020. HSD: 1 năm (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần thịt nạc mông- Frozen boneless buffalo meat, Rumpsteak. Nhà SX: Frigorifico Allana Private Limited. Đóng 20 kg/carton. NSX: 02/2020. HSD: 1 năm (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần thịt nạc mông- Frozen boneless buffalo meat, Rumpsteak. Nhà SX: Maharashtra Foods Processing & Cold Storage. Đóng 20 kg/carton. Hiệu: Nowaco (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần thịt nạm- Frozen boneless buffalo meat, Slices. Nhà SX: Maharashtra Foods Processing & Cold Storage (mã 190). Đóng 18 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 01/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần thịt thăn lá cờ- Frozen boneless buffalo meat, Silverside. Nhà SX: Maharashtra Foods Processing & Cold Storage. Đóng 20 kg/carton. Hiệu: Nowaco (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần thịt thăn ngoại- Frozen boneless buffalo meat, Striploin. Nhà SX: Frigorifico Allana Private Limited. Đóng 18 kg/carton. NSX: 01/2020. HSD: 1 năm (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần thịt thăn ngoại- Frozen boneless buffalo meat, Striploin. Nhà SX: Frigorifico Allana Private Limited. Đóng 18 kg/carton. NSX: 02/2020. HSD: 1 năm (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh. Tên khoa học: Bubalus bubalis. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh. Tên khoa học: Bubalus bubalis. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh. Tên khoa học: Bubalus bubalis. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh. Tên khoa học: Bubalus bubalis. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh-Frozen boneless buffalo meat (khoảng 80% nạc,20% thịt vụn, mỡ và màng gân).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh-Frozen boneless buffalo meat (khoảng 80% nạc,20% thịt vụn, mỡ và màng gân).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh-Frozen boneless buffalo meat (khoảng 80% nạc,20% thịt vụn, mỡ và màng gân).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh-Frozen boneless buffalo meat (khoảng 80% nạc,20% thịt vụn, mỡ và màng gân).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh-Frozen boneless buffalo meat (khoảng 80% nạc,20% thịt vụn, mỡ và màng gân).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh-Frozen boneless buffalo meat (khoảng 80% nạc,20% thịt vụn, mỡ và màng gân).Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt Trâu Không Xương Đông Lạnh-Phần Thịt Dẻ Sườn- Ribs.-Đóng gói:20kg/ctn- NSX:T12/19-T02/2020;HSD:T11/2020 &T01/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt Trâu Không Xương Đông Lạnh-Phần Thịt Nạm FQ-Slice-Đóng gói:18kgs/ctn-Nsx:T12/2019-T02/2020- Hsd:T11/2020-T01/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh-THỊT ĐÙI GỌ- CODE 42/THICK FLANK; NSX: Frigorifico Allana Private Limited, Sahibabad (mã 18); Xuất xứ: Ấn Độ. HSD: 12 tháng; Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: 'THỊT VỤN BÒ 85CL ĐÔNG LẠNH-FROZEN BONELESS BEEF MANUFACTURING 85CL B/P, NHÀ SẢN XUẤT: SHAGAY PTY LTD (MÃ 89) (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt vụn bò Úc không xương đông lạnh FROZEN BONELESS BEEF *C* *C* TRMG* BOS TAURUS BOS INDICUS. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt vụn dẻ sườn trâu không xương đông lạnh-RibTrimming, NSX: Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt vụn sườn trâu không xương đông lạnh (Frozen boneless buffalo meat- Rib meat). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt vụn trâu đông lạnh (5kg*4 roll)-Trimmings, NSX: Al Quresh Exports- mã 71, mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt vụn trâu đông lạnh (6kg*4 pkt)-Trimmings, NSX: Al Quresh Exports- mã 71, mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt vụn trâu đông lạnh- Frozen Boneless Buffalo Mea- Trimmings, NSX: Al-Hamd Agro Food Products Pvt Ltd- mã 66, mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt vụn trâu đông lạnh--Frozen Halal Boneless Buffalo Meat- Trimming NSX: Indagro Food Private Limited-mã 36, mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt vụn trâu đông lạnh--Frozen Halal Boneless Buffalo Meat- Trimming NSX:Frigorifico Allana Private Limited, Sahibabad- mã 18, mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt vụn trâu không xương đông lạnh (Frozen boneless buffalo meat- Trimming). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt vụn trâu không xương đông lạnh (Frozen boneless buffalo meat- Trimmings (1kg x 20 pkt)). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt vụn trâu không xương đông lạnh (Frozen boneless buffalo meat- Trimmings 1kg x 20 pkt). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt vụn trâu không xương đông lạnh (Frozen boneless buffalo meat- Trimmings). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt vụn trâu không xương đông lạnh (Frozen boneless buffalo meat- Trimmings). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt vụn trâu không xương đông lạnh (Frozen boneless buffalo meat- Trimmings). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt vụn trâu không xương đông lạnh (Frozen boneless buffalo meat- Trimmings). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt vụn trâu không xương đông lạnh-Trimming, NSX: Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Thịt vụn trâu không xương đông lạnh-Trimming, NSX: Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: TT01/ Thịt trâu đông lạnh không xương chưa qua sơ chế dùng để sản xuất thịt trâu sấy. NSX: Fresh N Frozen Food Tech Pvt Ltd. NSX: T12/2019,T2/2020, HSD:T11/2020,T1/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: TT01/ Thịt trâu đông lạnh không xương chưa qua sơ chế dùng để sản xuất thịt trâu sấy. NSX: Fresh N Frozen Food Tech Pvt Ltd. NSX: T2/2020, HSD:T1/2021 (nk)
- Mã HS 02023000: TT01/ Thịt trâu đông lạnh không xương chưa qua sơ chế dùng để sản xuất thịt trâu sấy. NSX:T02/2020; HSD:T01/2021.NSX: Frigerio Conserva Allana Pvt Ltd (nk)
- Mã HS 02023000: TT01/ Thịt trâu đông lạnh không xương chưa qua sơ chế dùng để sản xuất thịt trâu sấy. NSX:T03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited, Sahibabad (nk)
- Mã HS 02023000: TT01/ Thịt trâu đông lạnh không xương chưa qua sơ chế dùng để sản xuất thịt trâu sấy. NSX:T03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited, Sahibabad (nk)
- Mã HS 02023000: TT01/ Thịt trâu đông lạnh không xương chưa qua sơ chế dùng để sản xuất thịt trâu sấy. NSX:T03/2020; HSD:T03/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited, Sahibabad (nk)
- Mã HS 02023000: TTDL/ Thịt trâu đông lạnh không xương chưa qua sơ chế, quy cách đóng gói: 20kg/thùng. (nk)
- Mã HS 02023000: TTDL/ Thịt trâu đông lạnh không xương chưa qua sơ chế, quy cách đóng gói: 20kg/thùng. (nk)
- Mã HS 02023000: Vai bò đông lạnh không xương, có gân, có mỡ nguyên khối, chưa phân đóng gói bán lẻ, mới 100% (FROZEN BONELESS YG BEEF OYSTER BLADE) (nk)
- Mã HS 02023000: Vụn dẻ sườn trâu không xương đông lạnh-Rib Trimming, NSX: Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk)
- Mã HS 02023000: Bò bít tết (xk)
- Mã HS 02023000: Đuôi bò (xk)
- Mã HS 02023000: Sườn bò đông lạnh (xk)
- Mã HS 02023000: Thăn bò đông lạnh (xk)
- Mã HS 02023000: Thăn ngoại bò (xk)
- Mã HS 02023000: Thăn nội bò (xk)
- Mã HS 02023000: THỊT BÒ (xk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò xay (xk)
- Mã HS 02023000: Thịt bò xay (xk)
- Mã HS 02023000: Thịt thăn bò đông lạnh (xk)
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh (N.W: 19 Kg/Kiện, 19.1 Kg/Kiện) (xk)
- Mã HS 02023000: TTDL2/ Thịt trâu đông lạnh (Đã lọc bỏ màng mỡ, gân, cắt phi lê từ 3-6kg) (xk)
- Mã HS 02023000: TTDL2/ Thịt trâu đông lạnh (Đã lọc bỏ màng mỡ, gân, cắt phi lê từ 3-6kg) (xk)
- Mã HS 02031200: Ba rọi heo (xk)
- Mã HS 02031200: Sườn heo (xk)
- Mã HS 02031200: Sườn heo đông lạnh (xk)
- Mã HS 02031200: Sườn heo đông lạnh (xk)
- Mã HS 02031200: THỊT BA CHỈ (xk)
- Mã HS 02031200: Thịt ba rọi heo- còn da (xk)
- Mã HS 02031200: THỊT HEO (xk)
- Mã HS 02031200: THỊT NẠC HEO (xk)
- Mã HS 02031200: Thịt thăn lợn ướp lạnh (xk)
- Mã HS 02031900: Sườn lợn ướp lạnh (xk)
- Mã HS 02031900: thịt ba rọi (xk)
- Mã HS 02031900: Thịt cốt lết heo (xk)
- Mã HS 02031900: Thịt lợn ba chỉ ướp lạnh (xk)
- Mã HS 02031900: Thực phẩm cung ứng cho tàu M.V. Ocean Venus: Sườn heo tươi (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 02031900: Thực phẩm cung ứng cho tàu M.V. Ocean Venus: Thăn heo tươi (Hàng mới 100%) (xk)
- Mã HS 02032100: Thịt lợn dạng cắt nửa con, không đầu, đông lạnh, mới 100% (nk)
- Mã HS 02032100: 02032100/ Thịt lợn choai đông lạnh. Loại 27 kg-33kg (xk)
- Mã HS 02032100: LỢN SỮA ĐÔNG LẠNH LOẠI 04 CON/ HỘP CARTON (xk)
- Mã HS 02032100: Thịt lợn choai đông lạnh(1 con/túi PP) (xk)
- Mã HS 02032100: Thịt lợn đông lạnh cả con Size 10-16 kgs/pig (tên khoa học SUS). Hàng xuất xứ Việt Nam.Mới 100% (xk)
- Mã HS 02032100: Thịt lợn đông lạnh cả con Size 17 kgs/ctn (tên khoa học SUS). Hàng xuất xứ Việt Nam.Mới 100% (xk)
- Mã HS 02032100: Thịt lợn đông lạnh cả con Size 19 kgs/ctn (tên khoa học SUS). Hàng xuất xứ Việt Nam.Mới 100% (xk)
- Mã HS 02032100: Thịt lợn đông lạnh cả con Size 27 kgs/ctn (tên khoa học SUS). Hàng xuất xứ Việt Nam.Mới 100% (xk)
- Mã HS 02032100: Thịt lợn đông lạnh cả con Size 27.0-33.0 kgs/pig (tên khoa học SUS). Hàng xuất xứ Việt Nam.Mới 100% (xk)
- Mã HS 02032100: Thịt lợn đông lạnh cả con Size 29 kgs/ctn (tên khoa học SUS). Hàng xuất xứ Việt Nam.Mới 100% (xk)
- Mã HS 02032100: Thịt lợn đông lạnh cả con Size 31 kgs/ctn (tên khoa học SUS). Hàng xuất xứ Việt Nam.Mới 100% (xk)
- Mã HS 02032100: Thịt lợn đông lạnh cả con Size 33 kgs/ctn (tên khoa học SUS). Hàng xuất xứ Việt Nam.Mới 100% (xk)
- Mã HS 02032100: Thịt lợn đông lạnh cả con Size 35 kgs/ctn (tên khoa học SUS). Hàng xuất xứ Việt Nam.Mới 100% (xk)
- Mã HS 02032100: Thịt lợn nguyên con đông lạnh 27.0-33.0 kgs/ pig (tên khoa học SUS). Hàng xuất sứ Việt Nam.Mới 100% (xk)
- Mã HS 02032100: Thịt lợn nguyên con đông lạnh Size 15 kgs/ctn (tên khoa học SUS). Hàng xuất xứ Việt Nam.Mới 100% (xk)
- Mã HS 02032100: Thịt lợn nguyên con đông lạnh Size 17 kgs/ctn (tên khoa học SUS). Hàng xuất xứ Việt Nam.Mới 100% (xk)
- Mã HS 02032100: Thịt lợn nguyên con đông lạnh Size 19 kgs/ctn (tên khoa học SUS). Hàng xuất xứ Việt Nam.Mới 100% (xk)
- Mã HS 02032100: Thịt lợn nguyên con đông lạnh Size 21 kgs/ctn (tên khoa học SUS). Hàng xuất xứ Việt Nam.Mới 100% (xk)
- Mã HS 02032100: Thịt lợn nguyên con đông lạnh Size 23 kgs/ctn (tên khoa học SUS). Hàng xuất xứ Việt Nam.Mới 100% (xk)
- Mã HS 02032100: Thịt lợn nguyên con đông lạnh Size 29 kgs/ctn (tên khoa học SUS). Hàng xuất xứ Việt Nam.Mới 100% (xk)
- Mã HS 02032100: Thịt lợn nguyên con đông lạnh Size 9 kgs/ctn (tên khoa học SUS). Hàng xuất xứ Việt Nam.Mới 100% (xk)
- Mã HS 02032100: Thịt lợn nguyên con đông lạnh Size27.0-33.0 kgs/pig (tên khoa học SUS). Hàng xuất xứ Việt Nam.Mới 100% (xk)
- Mã HS 02032100: Thịt lợn sữa đông lạnh loại 15kg/1 CTN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 02032100: Thịt lợn sữa đông lạnh loại 17kg/1 CTN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 02032100: Thịt lợn sữa đông lạnh loại 17kg/1 CTN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 02032100: Thịt lợn sữa đông lạnh loại 17kg/1 CTN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 02032100: Thịt lợn sữa đông lạnh loại 17kg/1 CTN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 02032100: Thịt lợn sữa đông lạnh loại 19kg/1 CTN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 02032100: Thịt lợn sữa đông lạnh loại 21kg/1 CTN.Hàng mới 100% (xk)
- Mã HS 02032100: Thịt lợn sữa đông lạnh(4 con/kiện) (xk)
- Mã HS 02032100: Thịt lợn sữa đông lạnh(4 con/kiện) (xk)
- Mã HS 02032100: Thịt lợn sữa đông lạnh(4 con/kiện) (xk)
- Mã HS 02032100: Thịt lợn sữa đông lạnh(4 con/kiện) (xk)
- Mã HS 02032100: Thịt lợn sữa đông lạnh(4 con/kiện) (xk)
- Mã HS 02032200: Cốt-lết heo đông lạnh- Frozen Bone-In Pork Loins Premium Trim 2/2 Vac. NSX: JBS, Swift Pork Company (nk)
- Mã HS 02032200: Sườn heo đông lạnh- Frozen Bone-In Pork Spareribs Medium 3/2 Vac. NSX: JBS, Swift Pork Company (nk)
- Mã HS 02032200: Sườn lợn có xương đông lạnh_ Frozen bone-in Pork Sparerib Medium 3/2VAC_HSD: 08/2021 (nk)
- Mã HS 02032200: Thịt lợn có xương đông lạnh Frozen Pork Carcass, Forequater (thịt lợn 6 mảnh), 262 thùng, NSX: DBA Agar Foods LLC (mã 35). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02032200: Thịt lợn có xương đông lạnh Frozen Pork Carcass, Ham (thịt lợn 6 mảnh), 262 thùng, NSX: DBA Agar Foods LLC (mã 35). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02032200: Thịt lợn có xương đông lạnh Frozen Pork Carcass, Middle (thịt lợn 6 mảnh), 262 thùng, NSX: DBA Agar Foods LLC (mã 35). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02032200: Thịt lợn có xương đông lạnh Frozen Pork Loin Ends (Ham) (thịt mông lợn có xương), 875 thùng, NSX: Indiana Packers Corporation (mã 17564). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02032200: Thịt lợn có xương đông lạnh Frozen Pork loin Ends (thịt vai heo có xương), 897 thùng, NSX: Indiana Packers Corporation (mã 17564). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02032200: Thịt lợn có xương đông lạnh Frozen Pork loin Ends (thịt vai lợn có xương), 1346 thùng, NSX: Indiana Packers Corporation (mã 17564). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02032200: Thịt vai heo có xương đông lạnh- Tên thương mại: Frozen bone in shoulder pork, đóng gói: catch weight in cartons, hiệu: Olymel, NSX: T10.11/2019. HSD: 24 tháng (nk)
- Mã HS 02032200: Thịt xương sườn lợn Iberico (đông lạnh, chưa chế biến)-IBERICO PORK SPARERIBS (NSX: 25/05/2020-HSD: 25/05/2022) (nk)
- Mã HS 02032200: Chân giò heo đông lạnh (xk)
- Mã HS 02032200: SƯỜN HEO (xk)
- Mã HS 02032200: Sườn heo đông lạnh (xk)
- Mã HS 02032200: Sườn heo đông lạnh (xk)
- Mã HS 02032200: Thịt ba chỉ heo (xk)
- Mã HS 02032200: THỊT BA RỌI HEO (xk)
- Mã HS 02032200: THỊT CỐC LẾCH HEO (xk)
- Mã HS 02032200: THỊT VAI HEO (xk)
- Mã HS 02032900: Ba rọi heo không xương đông lạnh (Frozen sheet ribbed pork bellies rind on), đóng gói xấp xỉ 23 kg/thùng- Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 02032900: Ba rọi heo không xương đông lạnh (Frozen sheet ribbed pork bellies rindless), đóng gói xấp xỉ 19 kg/thùng- Hàng mới 100%. Net weight: 22000.008 kg (nk)
- Mã HS 02032900: Ba rọi heo không xương đông lạnh (Frozen single ribbed pork bellies rind on, packed IWP in carton), đóng gói xấp xỉ 24 kg/thùng- Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 02032900: Chân giò heo sau đông lạnh nguyên cái (từ vai đến móng chân) (nk)
- Mã HS 02032900: Chân giò heo sau đông lạnh nguyên cái (từ vai đến móng chân) (nk)
- Mã HS 02032900: Chân giò lợn đông lạnh cắt dài Frozen Bone In Pork Hind Hock Trotter On, 1321 thùng, NSX: B.E. Campbell Pty Ltd (mã 6). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02032900: Chân lợn đông lạnh cắt dài FROZEN BONE IN PORK FORE HOCK SAW CUT TROTTER ON, 424 thùng, NSX: B.E. Campbell Pty Ltd (mã 6). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02032900: Chân lợn đông lạnh cắt dài FROZEN BONE IN PORK LEG HOCK TROTTER ON, 363 thùng, NSX: Rivalea (Australia) Pty Ltd (mã 3173). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02032900: Đuôi lợn đông lạnh; Xuất xứ: Úc; NSX: Derby Industries Pty ltd; HSD: Đến T10- T11/2021 (nk)
- Mã HS 02032900: Heo cắt mảnh đông lạnh (6 mảnh), tên thương mại: Frozen 6 way cut potk carcass, đóng gói trong thùng cartons, trọng lượng:10-13kg/t; NCC:ANIMEX FOODS SP.ZO.O.SP.K.; NSX:T05/2020; Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 02032900: Khoanh giò lợn đông lạnh (có xương)- Frozen pork hock Pork bone-in meat. Nhà SX: CJSC "SK Korocha". Đóng 18 kg/thùng. NSX: 04/2020. HSD: 2 năm / Net: 21,912.834 (KGM) (nk)
- Mã HS 02032900: Khoanh giò lợn đông lạnh- Frozen Pork Hocks. Nhà SX: Drummond Export, đóng 13.608 kg/ct. NSX: T3,4/2019. HSD: 2 năm. (nk)
- Mã HS 02032900: Nạc đùi heo đông lạnh- Frozen Boneless Pork Hams Select Rollout Uncured 4/1 Vac. NSX: JBS, Swift Pork Company (nk)
- Mã HS 02032900: Nạc vai heo đông lạnh- Frozen Boneless Pork Shoulder Picnic Cushions 5/5 Vac. NSX: JBS, Swift Pork Company (nk)
- Mã HS 02032900: NK-203/ Thịt heo đông lạnh- Frozen boneless pork shoulder 5D Fat On (15Kg/Carton) (nk)
- Mã HS 02032900: Sườn heo đông lạnh (Frozen pork spareribs). Hiệu: Clements. Nsx: Clements Food Group, LLC. Đóng: thùng carton. Hsd: Đến T08/2021 (nk)
- Mã HS 02032900: Sườn heo đông lạnh; Tên thương mại: Frozen pork spare ribs st luis cut, đóng gói trong thùng carton; trọng lượng: 20.15kg/t;NCC:ANIMEX FOODS SP.ZO.O.SP.K.; NSX:T05/2020; Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 02032900: Sườn lợn đông lạnh (N.W10 kg/Ctn); SX tại: MIR-KAR Spólka z ograniczona odpowiedzialnoscia spólka komandytowa (short name: MIR-KAR Sp. z o.o. Sp.k.)(10093805). Hạn SD: tháng 3/2021 (nk)
- Mã HS 02032900: Sườn lợn đông lạnh có xương (xuất xứ: Balan; nhà máy: Przedsiebiorstwo Produkcyjno- Handlowo-Uslugowe Nik-Pol spólka z ograniczona odpowiedzialnos; đóng thùng: 10kg/carton, HSD:T8/2021- T3/2022) (nk)
- Mã HS 02032900: Sườn lợn đông lạnh FROZEN PORK SPARE RIBS 3-DN-CVP, 2352 thùng, NSX: Dakota pack, INC (21898). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02032900: Sườn lợn đông lạnh FROZEN PORK SPARE RIBS, 1532 thùng, NSX: DBA Agar Foods LLC (mã 35). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02032900: Sườn lợn đông lạnh FROZEN PORK SPARE RIBS-ST LOUIS, 1785 thùng, NSX: Indiana Packers Cottp (Mã M17564F). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02032900: Sườn lợn đông lạnh- Frozen Pork Sparerib (Xuất xứ bỉ, nhà máy Westvlees N.V, Plant 93/1, Hợp đồng 2000264) (nk)
- Mã HS 02032900: SƯỜN LỢN ĐÔNG LẠNH HIỆU INDIANA PACKERS, 17kg/ thùng HSD: 02/2022- FROZEN PORT SPARERIB TIPS (nk)
- Mã HS 02032900: Sườn lợn Mỹ cỡ trung có xương đông lạnh hiệu Swift (PORK SPARERIB PREM MEDIUM 3/2PC, CODE 65790), HSD 18 tháng; NSX T02/2020. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02032900: Sườn non heo Mỹ- Smithfield Frozen Pork Sparerib Pieces, mã 8750, hiệu Smithfield, có xương đông lạnh. Mới 100% (nk)
- Mã HS 02032900: Sườn non heo Mỹ- Smithfield Frozen Pork Spareribs, mã 5633, hiệu Smithfield có xương đông lạnh. Mới 100% (nk)
- Mã HS 02032900: Sườn sụn lợn đông lạnh FROZEN BONE IN PORK BRISKET BONE; 96 thùng; NSX: Rivalea (Australia) Pty Ltd (mã 3173). Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02032900: Sườn sụn lợn đông lạnh hiệu Supergel (không xương)- Frozen Pork Softbone, (10 kg/thùng- HSD: tháng 04/2020- 04/2022) mới 100% (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ heo (không da, cắt mỏng) đông lạnh- Tên thương mại: Frozen pork belly skinless, đóng gói: catch weight in carton, hiệu: Olymel, NSX:T01.02/2020 HSD: 24 tháng (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ heo Ba Lan hiệu Animex (PORK RINDLESS SINGLE RIBBED A GRADE BELLY). NSX T2/2020, HSD: 18 tháng kể từ ngày sản xuất. Hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ heo có da có xương đông lạnh: Tên thương mại: Frozen pork bone in bellies rind on. đóng gói: catch weight in carton, hiệu: Miratorg. NSX: T03.04/2020 HSD: 24 tháng (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ heo có da có xương đông lạnh: Tên thương mại: Frozen pork bone in bellies rind on. đóng gói: catch weight in carton, hiệu: Miratorg. NSX: T03/2020 HSD: 24 tháng (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ heo có da có xương đông lạnh: Tên thương mại: Frozen pork bone in bellies rind on. đóng gói: catch weight in carton, hiệu: Miratorg. NSX: T03/2020 HSD: 24 tháng (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ heo đông lạnh- Tên thương mại: Frozen pork belly; đóng gói trong thùng cartons, trọng lượng: 10-21kg/t;NCC:ANIMEX FOODS SP.ZO.O.SP.K.; NSX:T05/2020; Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ heo đông lạnh, trọng lượng: 20.13kg/thùng, Nhà SX: CJSC "SK KOROCHA". ngày SX: 12/2019. HSD: 24 tháng (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ heo không xương có da đông lạnh, tên thương mại: Frozen pork bellies single ribbed, rind on. Đóng thùng carton. Hiệu: Kurskij. Nsx: LLC Kurskij Myasopererabatyayushhij Zavod.Hsd: T09/2021. (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ heo không xương có da đông lạnh, tên thương mại: Frozen pork bellies single ribbed, rind on. Đóng thùng carton. Hiệu: Kurskij. Nsx: LLC Kurskij Myasopererabatyayushhij Zavod.Hsd: T10/2021. (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ heo không xương, có da đông lạnh, tên thương mại: Frozen pork belly, boneless sheet ribbed, skin on. Đóng thùng carton. Hiệu: Miratorg. Nsx: CJSC"SK Korocha". Hsd: T12/2021. (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ heo không xương,có da đông lạnh,(Frozen pork belly sheet ribbed rind on). Đóng thùng carton.Hiệu: Blomer.Nsx: Blomer Fleisch Gmbh. Hsd: T02/2022. (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ heo lóc sườn còn da dông lạnh-Tên thương mại: Frozen pork bellies sheet ribbed rind-on boneless. Đóng gói: catch weight in carton, Hiệu: Miratorg,NSX: T12/2019; HSD: 24 tháng (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ heo rút sườn có da đông lạnh: Tên thương mại: Frozen pork belly, single ribbed, skin on. đóng gói: catch weight in carton, hiệu: Kurskij. NSX: T01.02/2020 HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ heo rút sườn có da đông lạnh: Tên thương mại: Frozen pork belly, single ribbed, skin on. đóng gói: catch weight in carton, hiệu: Kurskij. NSX: T03.04/2020 HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ heo rút sườn có da đông lạnh: Tên thương mại: Frozen pork belly, single ribbed, skin on. đóng gói: catch weight in carton, hiệu: Kurskij. NSX: T03/2020 HSD: 18 tháng (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ lợn chưa rút xương đông lạnh, đóng trong 1248 carton, nsx MIR-KAR, hạn sử dụng 01.2021 (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ lợn còn xương, còn da đông lạnh (N.W10 kg/Ctn); nhà SX: Agro-Handel Sp. Z O.O. (30110209) Hạn SD: tháng 04/2021 (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ lợn đã rút xương đông lạnh, đóng trong 1107 carton,nsx CLOSED JOINT STOCK COMPANY " SVINOKOMPLEX KOROCHA,hạn sd 03.2022 (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ lợn đông lạnh- Frozen Pork Bellies Single Ribbed rind-on, đóng thùng carton. NSX: 01-02/2020, HSD: 2 năm. Mã nhà máy RU-031/UR01668. Khối lượng: 26991.325kg (nk)
- Mã HS 02032900: THỊT BA CHỈ LỢN ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG 27-32KG/THÙNG, HSD T11/2021. FROZEN PORK BELLY, BONE-IN RIND-ON (nk)
- Mã HS 02032900: THỊT BA CHỈ LỢN ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG 27-32KG/THÙNG, HSD T11/2021. FROZEN PORK BELLY, BONE-IN RIND-ON (nk)
- Mã HS 02032900: THỊT BA CHỈ LỢN ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG 27-32KG/THÙNG, HSD T11/2021. FROZEN PORK BELLY, BONE-IN RIND-ON (nk)
- Mã HS 02032900: THỊT BA CHỈ LỢN ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG 27-32KG/THÙNG, HSD T11/2021. FROZEN PORK BELLY, BONE-IN RIND-ON (nk)
- Mã HS 02032900: THỊT BA CHỈ LỢN ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG 27-32KG/THÙNG, HSD T11/2021. FROZEN PORK BELLY, BONE-IN RIND-ON (nk)
- Mã HS 02032900: THỊT BA CHỈ LỢN ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG 27-32KG/THÙNG, HSD T11/2021. FROZEN PORK BELLY, BONE-IN RIND-ON (nk)
- Mã HS 02032900: THỊT BA CHỈ LỢN ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG 27-32KG/THÙNG, HSD T11/2021. FROZEN PORK BELLY, BONE-IN RIND-ON (nk)
- Mã HS 02032900: THỊT BA CHỈ LỢN ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG 27-32KG/THÙNG, HSD T11/2021. FROZEN PORK BELLY, BONE-IN RIND-ON (nk)
- Mã HS 02032900: THỊT BA CHỈ LỢN ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG 27-32KG/THÙNG, HSD T11/2021. FROZEN PORK BELLY, BONE-IN RIND-ON (nk)
- Mã HS 02032900: THỊT BA CHỈ LỢN ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG 27-32KG/THÙNG, HSD T11/2021. FROZEN PORK BELLY, BONE-IN RIND-ON (nk)
- Mã HS 02032900: THỊT BA CHỈ LỢN ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG 27-32KG/THÙNG, HSD T11/2021. FROZEN PORK BELLY, BONE-IN RIND-ON (nk)
- Mã HS 02032900: THỊT BA CHỈ LỢN ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG 27-32KG/THÙNG, HSD T11/2021. FROZEN PORK BELLY, BONE-IN RIND-ON (nk)
- Mã HS 02032900: THỊT BA CHỈ LỢN ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG 27-32KG/THÙNG, HSD T11/2021. FROZEN PORK BELLY, BONE-IN RIND-ON (nk)
- Mã HS 02032900: THỊT BA CHỈ LỢN ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG 27-32KG/THÙNG, HSD T11/2021. FROZEN PORK BELLY, BONE-IN RIND-ON (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ lợn đông lạnh, có da, rút xương- Frozen Pork Bellies Single Ribbed Rind-On, Plant Nr.: RU-031/UR01668 (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ lợn đông lạnh, nhà sản xuất:ANIMEX K4 SP.ZO.O ODDZIAL K4 W KUTNIE, đóng trong thùng carton, 1222 thùng (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ lợn đông lạnh, nhà sản xuất:ANIMEX K4 SP.ZO.O ODDZIAL K4 W KUTNIE, đóng trong thùng carton, 1266 thùng (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ lợn không xương, không da đông lạnh, NUMBER: 1010015003. sản xuất: tháng 01/2020, Hạn sử dụng: tháng 01/2022 (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ lợn rút xương, còn da đông lạnh (N.W18~24 kg/Ctn); nhà SX: Agro-Handel Sp. Z O.O. (30110209); Hạn SD: tháng 4/2021 (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt cổ heo đông lạnh; tên thương mại: Frozen pork sliced collar samples; đóng gói trong thùng cartons;trọng lượng: 10kg/t;NCC:ANIMEX FOODS SP.ZO.O.SP.K.; NSX:T05/2020; Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt cốt lết heo đông lạnh- FROZEN PORK LOIN BONE IN (167) (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt cốt lết heo đông lạnh- FROZEN PORK LOIN BONE IN (167), 1 thùng 17kg (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt cốt lết heo đông lạnh, đóng gói 25 Kg/ túi nhựa,Nhà SX:Frimesa Cooperativa Central (mã 727).HSD: 02,03/2022 (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt dải lợn đông lạnh (phần thịt vách)- Frozen pork diaphragms. Nhà SX: MEC CARNI SPA. Ngày SX: 02,03,04/2020. HSD: 18 tháng. Hàng gồm 22 pallets. (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt đùi heo đông lạnh không da, không xương16-25 Kg/ Thùng carton,Nhà SX:Seara Alimentos Ltda (mã 490).NSX:01/2020 (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt đùi heo đông lạnh không da, không xương16-25 Kg/ Thùng carton,Nhà SX:Seara Alimentos Ltda (mã 490).NSX:01/2020 (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt đùi heo đông lạnh không da, không xương16-25 Kg/ Thùng carton,Nhà SX:Seara Alimentos Ltda (mã 490).NSX:01/2020 (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt đùi heo đông lạnh không da, không xương16-25 Kg/ Thùng carton,Nhà SX:Seara Alimentos Ltda (mã 490).NSX:01/2020 (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt đùi heo đông lạnh không da, không xương16-25 Kg/ Thùng carton,Nhà SX:Seara Alimentos Ltda (mã 490).NSX:01/2020 (nk)
- Mã HS 02032900: THỊT ĐÙI LỢN KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG 27-32KG/THÙNG, HSD T02/2021. FROZEN PORK HAM BONELESS (nk)
- Mã HS 02032900: THỊT ĐÙI LỢN KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG 27-32KG/THÙNG, HSD T02/2021. FROZEN PORK HAM BONELESS (nk)
- Mã HS 02032900: THỊT ĐÙI LỢN KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG 27-32KG/THÙNG, HSD T02/2021. FROZEN PORK HAM BONELESS (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt đùi lợn không xương đông lạnh, không da(90VL)-Frozen Pork Leg Boneless skineless(90VL)(Xuất xứ Brazil, nhà máy Cooperativa Dalia alimentos Ltda, Mã 167, Hợp đồng 153529) (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt heo cắt 6 mảnh (không đầu) đông lạnh-, Ngày SX: 01,02,03/2020 NSX:Animex K4 Spolka z ograniczona odpowiedzialnoscia Oddzial K4 w Kutnie-mã 10023802 (tỉnh ódzkie). (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt heo cắt 6 mảnh (không đầu) đông lạnh-, Ngày SX: 01,02,03/2020 NSX:Animex K4 Spolka z ograniczona odpowiedzialnoscia Oddzial K4 w Kutnie-mã 10023802 (tỉnh ódzkie). (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt heo cắt 6 mảnh (không đầu) đông lạnh-, Ngày SX: 01,02,03/2020 NSX:Animex K4 Spolka z ograniczona odpowiedzialnoscia Oddzial K4 w Kutnie-mã 10023802 (tỉnh ódzkie). (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt heo cắt 6 mảnh (không đầu) đông lạnh-, Ngày SX: 01,02,03/2020 NSX:Animex K4 Spolka z ograniczona odpowiedzialnoscia Oddzial K4 w Kutnie-mã 10023802 (tỉnh ódzkie). (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt heo cắt 6 mảnh (không đầu) đông lạnh-, Ngày SX: 02/2020 NSX:Animex K4 Spolka z ograniczona odpowiedzialnoscia Oddzial K4 w Kutnie-mã 10023802 (tỉnh ódzkie). (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt heo đông lạnh không xương/Thịt nạc dăm không xương- Frozen Pork Collar V, nhà SX: Frigorífico Agropecuaria Sonorense S. De R.L. de C.V. (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt heo đông lạnh- Spareribs- Sườn nguyên tảng.HSD:02/2022, NSX:Frimesa Cooperativa Central (mã 727) (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt heo đông lạnh/Đùi heo không xương không da- Frozen Boneless Ham, nhà SX: JBS, Swift Pork Company. 51,582.70 LBS23,397.80 Kgs (Hàng mới 100%) (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt heo đông lạnh-Phần Sườn cánh buồn(Frozen Pork Spareribs)-Loại:10kg/ctn. Nsx:T03/2020-Hsd:T03/2022 (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt heo đông lạnh-Phần sườn miếng(Frozen Pork riblets)- loại:10kg/ctn.Nsx:T03/2020-Hsd:T03/2022 (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt heo IBERICO ba chỉ đông lạnh (IBERICO PORK BELLY STEAK). N.W: 9-10kg/carton, xuất xứ Tây Ban Nha.Ngày sản xuất: T11/2019,T3,T4/2020, HSD T5,T9,T10/2021.Nhà SX: S.A.T 9892 VALLEHERMOSO S.R.L (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt heo IBERICO má đông lạnh (IBERICO PORK JOWL STEAK) N.W: 8-10kg/carton, xuất xứ Tây Ban Nha.Ngày SX: T11/2019,T3,T4/2020, HSD T5,T9,T10/2021.Nhà sản xuất: S.A.T 9892 VALLEHERMOSO S.R.L (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt heo IBERICO thịt cổ xắt miếng đông lạnh (PORK COLLAR WITHOUT SHOULDER STEAK) N.W: 9-10kg/carton, XX Tây Ban Nha.NSX: T11/19,T3,T4/20,HSD T5,T9,T10/2021.Nhà sản xuất: S.A.T 9892 VALLEHERMOSO S.R.L (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt heo IBERICO thịt cốt lết đông lạnh (IBERICO PORK FAN STEAK) N.W: 8-10kg/carton, xuất xứ Tây Ban Nha. Ngày SX:T11/2019, T3,T4/2020, HSD T5,T9,T10/2021.Nhà sản xuất: S.A.T 9892 VALLEHERMOSO S.R.L (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt heo IBERICO thịt sườn đông lạnh (IBERICO PORK RIB FINGERS). N.W: 9-10kg/carton, xuất xứ Tây Ban Nha.Ngày SX: T11/2019,T3,T4/2020, HSD T5,T9,T10/2021.Nhà sản xuất: S.A.T 9892 VALLEHERMOSO S.R.L (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt heo IBERICO thịt vai đông lạnh (IBERICO PORK COLLAR WITH SHOULDER STEAK). N.W: 9-10kg/carton, XX Tây Ban Nha.Ngày SX: T11/2019,T3,T4/2020, HSD T5,T9,T10/2021.Nhà SX: S.A.T 9892 VALLEHERMOSO S.R.L (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt heo IBERICO xương sườn đông lạnh (IBERICO PORK SPARE RIBS). N.W: 9-10kg/carton, xuất xứ Tây Ban Nha.Ngày SX: T11/2019,T3,T4/2020, HSD T5,T9,T10/2021.Nhà sản xuất: S.A.T 9892 VALLEHERMOSO S.R.L (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt heo xay đông lạnh,-Tên thương mại: Frozen pork ground meat, đóng gói: 15kg/carton, hiệu: Schwede. NSX: T3/2020. HSD: 24 tháng (nk)
- Mã HS 02032900: THIT HEO/ Thịt heo nạc đông lạnh, không xương, hàng mới 100%, dùng sản xuất thức ăn cho thú cưng (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt lợn có xương đông lạnh (phần cốt lết)- Frozen pork bone-in loin with vertebrae. Nhà SX: Frimesa Cooperativa Central (mã 727). Đóng 25 kg/thùng (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt lợn có xương đông lạnh (phần khoanh giò), nhà SX: OLYMEL S.E.C./OLYMEL L.P. (mã 270A). Đóng 15 kg/thùng (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt lợn có xương đông lạnh (phần khoanh giò), nhà SX: OLYMEL S.E.C./OLYMEL L.P. (mã 270A). Đóng 15 kg/thùng (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt lợn có xương đông lạnh (phần xương sườn)- Frozen pork side spare ribs. Nhà SX: OLYMEL S.E.C./OLYMEL L.P. Đóng khoảng 15 kg/thùng. (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt lợn có xương đông lạnh (Phần xương sườn)- Frozen pork spare ribs. Nhà SX: CJSC "SK Korocha". Đóng khoảng 10 kg/thùng. NSX: 01,04/2020. HSD: 2 năm / Net: 26,997.454 (KGM) (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt lợn có xương đông lạnh (phần xương sườn), nhà SX: OLYMEL S.E.C./OLYMEL L.P. (mã 270A). Đóng khoảng 14.3 kg/thùng (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt lợn có xương đông lạnh(phần thịt lưng,không da)- Frozen Pork Loin,Bone in,rindless(xuất Xứ brazil, nhà máy Frigoestrela S.A, Mã 1079, Hợp đồng 153739) (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt lợn có xương đông lạnh,phần thịt lưng- Frozen Pork Loin,Bone in with Vertebrae(xuất Xứ brazil, nhà máy BRF SA, Mã 716, Hợp đồng 153862) (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt lợn có xương đông lạnh-Sườni lợn có da đông lạnh (FORK MIDDLE SQUARE CUT).Nhà SX:Derby Industries Pty Ltd (mã 618).số kg theo thùng,mới 100% (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt lợn có xương đông lạnh-Thịt đùi lợn có da đông lạnh (FORK LEG SQUARE CUT).Nhà SX:Derby Industries Pty Ltd (mã 618).số kg theo thùng,mới 100% (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt lợn có xương đông lạnh-Thịt vai lợn có da đông lạnh (FORK SHOULDER SQUARE CUT).Nhà SX:Derby Industries Pty Ltd (mã 618).số kg theo thùng,mới 100% (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt lợn đông lạnh (diềm thăn)- LEGADO IBERICO JOWL SECRE TO PORK (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt lợn đông lạnh (không xương, phần thịt vai)- Frozen pork shoulder boneless. Nhà SX: CJSC "SK Korocha". Đóng khoảng 29 kg/thùng / Net: 26,867.805 (KGM) (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt lợn đông lạnh (Má lợn)- LEGADO IBERICO SECRE TO PORK (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt lợn đông lạnh (phần thịt ba chỉ)- Frozen pork bellies bone-in rind-on. Nhà SX: CJSC "SK Korocha". Đóng khoảng 29 kg/thùng (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt lợn đông lạnh (phần thịt ba chỉ)- Frozen pork bellies sheet ribbed rindless. Nhà SX: CJSC "SK Korocha". Đóng khoảng 19 kg/carton / Net: 25,063.405 (KGM) (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt lợn đông lạnh (phần thịt ba chỉ)- Frozen pork bellies sheet ribbed rind-on. Nhà SX: CJSC "SK Korocha". Đóng khoảng 21.5 kg/carton (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt lợn đông lạnh (phần thịt ba chỉ)- Frozen pork bellies sheet ribbed rind-on. Nhà SX: CJSC "SK Korocha". Đóng khoảng 22.2 kg/carton. NSX: 01,02/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt lợn đông lạnh (phần thịt ba chỉ)- Frozen pork bellies sheet ribbed rind-on. Nhà SX: CJSC "SK Korocha". Đóng khoảng 23 kg/thùng / Net: 26,874.895 (KGM) (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt lợn đông lạnh (phần thịt ba chỉ)- Frozen pork bellies single ribbed rind-on. Nhà SX: CJSC "SK Korocha". Đóng khoảng 24 kg/thùng. NSX: 01/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt lợn đông lạnh (phần thịt ba chỉ, có xương)- Frozen pork bellies bone-in rind-on. Nhà SX: Closed Joint Stock Company "Svinokomplex Korocha". Đóng khoảng 27 kg/carton. (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt lợn đông lạnh (phần thịt vai)- Frozen pork shoulder. Nhà SX: CJSC "SK Korocha". Đóng khoảng 28 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt lợn đông lạnh (phần thịt vai)- Frozen pork shoulder. Nhà SX: CJSC "SK Korocha". Đóng khoảng 28 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt lợn đông lạnh(Phần bụng, không xương, không da)- Frozen Pork Bellies, boneless,skinless,Sheet Ribbed(Xuất xứ hoa kỳ, nhà máy Tyson Fresh Meats, Inc (Mã 244I,244),Hợp đồng NLF-0312) (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt lợn đông lạnh(phần thịt bụng),(không xương,có da)- Frozen pork belly single ribbed skin on(boneless,A grade).Nhà SX: OJSC Velikoluksky Miasokombinat, đóng TB 16,47 kg/ct. NSX:T2/2020.HSD:1 năm (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt lợn đông lạnh(phần thịt bụng),(không xương,có da)- Frozen pork belly single ribbed skin on(boneless,A grade).Nhà SX:OJSC Velikoluksky Miasokombinat,đóng TB 16.86 kg/ct.NSX: T2/2020.HSD: 2 năm. (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt lợn đông lạnh(phần thịt bụng),(không xương,có da)- Frozen pork belly single ribbed skin on(boneless,grade A).Nhà SX:LLC Kurskij Myasopererabatyvayushhij Zavod, Separate division No.I., (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt lợn đông lạnh(phần thịt bụng, không xương, không da)- Frozen pork bellies boneless skinless sheet ribbed.Nhà SX:Tyson Fresh Meats, Inc,đóng TB 28.29kg/ct.NSX:T4/2020.HSD:18 tháng. (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt lợn đông lạnh, có da(không xương, A grade)-Frozen Pork Belly Single Ribbed skin on(boneless A Grade)(Xuất xứ nga, nhà máy OJSC Velikoluksky Miasokombinat, Plant RU-060/GQ01489, HĐ 200131-200132) (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt lợn không xương đông lạnh (Ba chỉ lợn)- Pork Belly. Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt lợn không xương đông lạnh (Thăn lợn)- Pork Loin. Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt lợn nạc vai đông lạnh, 44.1LBS/hộp, nhà sx: SMITHFIELD FRESH MEATS SALES CORP, dùng để chế biến thực phẩm, HSD đến hết ngày 31/12/2020, mới 100% (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt lợn nạc vai đông lạnh, 44.1LBS/hộp, nhà sx: SMITHFIELD FRESH MEATS SALES CORP, dùng để chế biến thực phẩm, HSD:25/02/2021- 05/03/2021 (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt lợn nạc vai đông lạnh, 44.1LBS/hộp, nhà sx: SMITHFIELD FRESH MEATS SALES CORP, dùng để chế biến thực phẩm, HSD:30/01/2021- 01/02/2021 (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt lợn nạc vai đông lạnh, không có xương, 44.1LBS/hộp, nhà sx: SMITHFIELD FRESH MEATS SALES CORP, dùng để chế biến thực phẩm, HSD:26/02/2021- 06/03/2021 (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt lợn xay đông lạnh- Frozen Pork Msm 3MM (xuất xứ Đức, nhà máy nhà máy Rudolph Debbeler SCHWEDE Fleisch GmbH & Co, KG,Mã DE NI 11000 EG), Hợp đồng A066943 (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt nạc cổ lợn đông lạnh, nhà sản xuất: BRF S.A, đóng trong thùng carton, 2250 thùng (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt nạc cổ lợn đông lạnh, nhà sản xuất: Cooperativa Dalia Alimentos Ltda, đóng trong thùng carton, 1260 thùng (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt nạc cổ lợn đông lạnh, nhà sản xuất: Cooperativa Dalia Alimentos Ltda, đóng trong thùng carton, 1260 thùng (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt nạc cổ lợn đông lạnh, nhà sản xuất:BRF S.A, đóng trong thùng carton, 2250 thùng (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt nạc cổ vai lợn đông lạnh(Frozen Pork Shoulder Blade Meat)-Hiệu Indiana Packer- đóng gói tb 27.22 kg/thùng. (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt nạc đùi lợn đông lạnh không xương- Hiệu Frimesa EST 727 đóng trong thùng cartons (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt nạc đùi lợn không xương đông lạnh- Frozen pork ham, boneless. Nhà SX: CJSC "SK Korocha". Đóng khoảng 30 kg/carton. NSX: 01/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt nạc heo đông lạnh(phần cuối thăn lưng)- Tên thương mại: Frozen pork loin ends, đóng gói: catch weight in carton, hiệu: Conestoga, NSX:T01.02/2020 HSD: 24 tháng (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt nạc heo đông lạnh, phần cuối thịt thăn lưng. Tên thương mại: Frozen pork sirloins bonesless. Hiệu: Olymel. Nsx: Olymel S.E.C. Đóng: 27.22kg/ thùng carton. Hsd: đến T02/2022. (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt nạc heo(phần cuối thăn lưng) đông lạnh-Tên thương mại: Frozen pork sirloin boneless. Đóng gói: catch weight in carton, Hiệu: Olymel,NSX: T10.11.12/2019, T01.02/2020; HSD: 24 tháng (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt nạc vai lợn đông lạnh (không xương)- Frozen Pork Shoulder Boneless. Nhà sx: CJSC SK Korocha (plant: RU-031/UR01668). ngày sx: T02/2020. HSD: 24 tháng (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt nạc vai lợn đông lạnh, hiệu Olymel- Frozen Pork Shoulder Picnics Boneless, Skinless (nk)
- Mã HS 02032900: THỊT NẠC VAI LỢN KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG 27-32KG/THÙNG, HSD T02/2021. FROZEN PORK SHOULDER BONELESS (nk)
- Mã HS 02032900: THỊT NẠC VAI LỢN KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG 27-32KG/THÙNG, HSD T02/2021. FROZEN PORK SHOULDER BONELESS (nk)
- Mã HS 02032900: THỊT NẠC VAI LỢN KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG 27-32KG/THÙNG, HSD T02/2021. FROZEN PORK SHOULDER BONELESS (nk)
- Mã HS 02032900: THỊT NẠC VAI LỢN KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG 27-32KG/THÙNG, HSD T02/2021. FROZEN PORK SHOULDER BONELESS (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt sườn Bẹ heo đông lạnh (Frozen Pork Sparerib IWP) (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt sườn Bẹ heo đông lạnh (Frozen Pork Sparerib IWP) (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt sườn Bẹ heo đông lạnh (Frozen Pork Sparerib IWP) (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt sườn Bẹ heo đông lạnh (Frozen Pork Sparerib IWP) (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt sườn cốt lết heo đông lạnh- (Frozen Pork Loin with Vertebrae) (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt thăn heo đông lạnh; Tên thương mại: Frozen pork sliced loin samples; đóng gói trong thùng cartons;trọng lượng: 10kg/t;NCC:ANIMEX FOODS SP.ZO.O.SP.K.; NSX:T05/2020; Hàng mới 100%. (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt thăn lợn đông lạnh, không xương (Frozen pork boneless (boneless sirloin)- dùng làm thực phẩm), nhà máy: OLYMEL S.E.C./L.P. (Mã nhà máy: 129) (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt thăn lợn Iberico đã cắt đông lạnh-IBERICO PORK LOIN END (NSX: 27/02&03/04&17/04&24/04&04/05&08/05&11/05/2020-HSD: 27/02&03/04&17/04&24/04&04/05&08/05&11/05/2022) (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt thịt thăn lưng heo đông lạnh (thịt không xương)- Frozen pork loin, boneless. Hiệu: EZ-1405 EG Blomer. Nsx: Blomer Fleisch Gmbh. Đóng: thùng carton. Hsd:T12/2021. (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt vai heo đông lạnh (thịt không xương, không da, 78-80CL)- Frozen pork boneless shoulder picnics. Hiệu: Swift. Nsx: Swift Pork Company. Đóng: thùng carton. Hsd: đến T10/2021. (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt vai heo đông lạnh, trọng lượng: 28.56kg/thùng, Nhà SX: CJSC "SK KORACHA". ngày SX: T3/2020. HSD: 24 tháng (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt vai heo đông lạnh,-Tên thương mại: Frozen pork shoulder picnics, đóng gói: catch weight in carton, hiệu: Swift. NSX:T01.02/2020. HSD: 24 tháng (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt vai heo đông lạnh,-Tên thương mại: Frozen pork shoulder picnics, đóng gói: catch weight in carton, hiệu: Swift. NSX:T02.03/2020. HSD: 24 tháng (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt vai heo không xương đông lạnh- Tên thương mại: Frozen pork picnic bonelss, đóng gói: 25kg/carton, hiệu: Donalds Fine Foods, NSX: T,08,09,10,11.12/2019,T01.02.03/2020 HSD: 24 tháng (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt vai heo không xương đông lạnh, xấp xỉ 29kg/ thùng (Frozen pork shoulder boneless, packed IWP in carton). hàng mới 100%, net weight: 26829.675 kg (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt vai heo không xương đông lạnh, xấp xỉ 29kg/ thùng (Frozen pork shoulder boneless, rindless packed IWP in carton). hàng mới 100%, net weight: 27002.145 kg (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt vai heo không xương, không da đông lạnh tên thương mại: Frozen pork shoulder boneles,. Đóng thùng carton. Hiệu: Miratorg. Nsx: CJSC "SK Korocha. Hsd đến T01/2022. (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt vai lợn đông lạnh, không da, không xương, 82cl- Frozen Pork Shoulder Boneless Skinles 82 cl(Xuất xứ nga,NM Llc Kurskị Myasopererabatyvayushhij zavod,separate division No.I, plant RU-046/FQ03831) (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt vai lợn đông lạnh, không da, không xương, 82cl- Frozen Pork Shoulder Boneless Skinles 82 cl(Xuất xứ nga,NM OJSC Velikoluksky Miasokombinat, plant RU-060/GQ01489) (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt vai lợn Iberico không xương đông lạnh-IBERICO PORK SHOULDER STEAK (NSX: 02/03/2020-HSD: 02/03/2022) (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt vai lợn không xương đông lạnh (Frozen boneless pork shoulder picnic meat) hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt vai lợn không xương đông lạnh (Frozen boneless pork shoulder picnic meat) hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt vai lợn không xương đông lạnh- Frozen boneless pork shoulder picnic 78%. Nhà SX: Albert Lea Select Foods. Đóng 20 kg/carton. NSX: 03/2020. HSD: 1 năm (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt vụn lợn đông lạnh (phần thăn vụn, 60-65% nạc)- frozen pork loin trim (60-65%). Nhà sx:Conestoga Meat Packers Ltd. ngày sx:T02/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt vụn lợn đông lạnh (phần thăn vụn, 60-65% nạc)- frozen pork loin trim (60-65%). Nhà sx:Conestoga Meat Packers Ltd. ngày sx:T02/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt vụn lợn đông lạnh (phần thăn vụn, 60-65% nạc)- frozen pork loin trim 60-65% CL. Nhà sx: Conestoga Meat Packers Ltd. ngày sx:T01/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02032900: Thịt vụn lợn đông lạnh (phần thăn vụn, 60-65% nạc)- frozen pork loin trim 60-65% CL. Nhà sx: Conestoga Meat Packers Ltd. ngày sx:T01-02/2020. HSD: 2 năm (nk)
- Mã HS 02032900: Tim lợn đông lạnh_ Frozen Pork Hearts 30# 13.61 KG POLY UNLASHED_HSD: 08/2021 (nk)
- Mã HS 02032900: Xương sườn lợn có thịt đông lạnh-Frozen Pork Side Spare Ribs-Hiệu Olymel (nk)
- Mã HS 02032900: Xương sườn lợn có thịt đông lạnh-Frozen Pork Side Spare Ribs-Hiệu Olymel (nk)
- Mã HS 02032900: Xương sườn lợn đông lạnh (FROZEN PORK RIBLETS); hiệu Skiba-PL22023801WE,X.xứ Balan,mới 100% (nk)
- Mã HS 02032900: Xương ức heo có thịt đông lạnh (FROZEN BONE IN PORK BREAST BONE),khoản 15 kgs N.W/ thùng, nhà sx Adams food, mới 100% (nk)
- Mã HS 02032900: Xương ức lợn đông lạnh (a brisket bones); nhà sản xuất: Diamond Valley Pork Pty Ltd 822; quy cách: khoảng 17kg/ thùng. (nk)
- Mã HS 02032900: Xương ức lợn đông lạnh (Frozen pork side rib portions). Nhà sản xuất: Clemens Food Group, LLC (791). Quy cách: khoảng 18 kg/ thùng. (nk)
- Mã HS 02032900: QUẢ DƯA LƯỚI (xk)
- Mã HS 02032900: THĂN LƯNG HEO (xk)
- Mã HS 02032900: Thịt heo nạc đông lạnh, không xương, hàng mới 100%, công dụng: dùng sản xuất thức ăn cho thú cưng (xk)
- Mã HS 02032900: THỊT HEO XAY (xk)
- Mã HS 02042200: Sườn cừu (thịt cừu có xương) ướp lạnh, nhà sản xuất: V&V Walsh Pty Ltd, hàng mới 100% (nk)
- Mã HS 02044200: Cẳng Cừu đông lạnh có xương nguyên khối, chưa phân đóng gói bán lẻ mới 100% (FROZEN BONE IN LAMB HINDSHANK) (nk)
- Mã HS 02044200: Cốt lết cừu đông lạnh có xương, có mỡ nguyên khối chưa đóng gói bán lẻ, mới 100% (FROZEN BONE IN LAMB SHORTLOIN PAIR) (nk)
- Mã HS 02044200: Đùi cừu đông lạnh nguyên khối có xương, chưa đóng gói bán lẻ mới 100% (FROZEN BONE IN LAMB LEG CHUMP ON) (nk)
- Mã HS 02044200: Sườn Cừu đông lạnh có xương, có mỡ nguyên khối chưa đóng gói bán lẻ mới 100%
 (FROZEN BONE IN LAMB STANDARD RACK) (nk)
- Mã HS 02044200: THỊT BĂP CỪU CÓ XƯƠNG ĐÔNG LẠNH MW/VAC- FROZEN BONE IN LAMB SHANK MW/VAC. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 02044200: THỊT SƯỜN CỪU CÓ XƯƠNG ĐÔNG LẠNH IW/VAC- FROZEN BONE IN MUTTON RACK IW/VAC. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 02044200: THỊT VAI CỪU CÓ XƯƠNG ĐÔNG LẠNH IW/VAC- FROZEN BONE IN LAMB SQ-CUT SHOULDER IW/VAC. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 02044300: THỊT ĐÙI CỪU KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH IW/VAC- FROZEN BONELESS LAMB LEG IW/VAC. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 02044300: THỊT ĐÙI CỪU KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH IW/VAC- FROZEN BONELESS MUTTON LEG IW/VAC. HÀNG MỚI 100% (nk)
- Mã HS 02044300: THỊT CỪU (xk)
- Mã HS 02045000: Thịt dê nguyên con bỏ đầu đông lạnh- (tên khoa học: Capra aegagrus hircus)- hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017 (nk)
- Mã HS 02045000: Thịt dê nguyên con bỏ đầu đông lạnh- (tên khoa học: Capra aegagrus hircus)- hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017 (nk)
- Mã HS 02045000: thit dê (xk)
- Mã HS 02061000: BAO TỬ BÒ (xk)
- Mã HS 02062100: Lưỡi bò đông lạnh (Tên khoa học: Bostaurus, hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk)
- Mã HS 02062100: Lưỡi bò đông lạnh, loại Choice.Frozen Beef, Beef Tongue Special Trim Black.SX bởi: Cargill. SX: T01/2020. HSD: 18 tháng kể từ ngày SX. Mã: 510 (nk)
- Mã HS 02062100: Lưỡi bò không xương đông lạnh. Frozen Beef, Beef Tongue Special Trim Black. SX: T3/2020, HSD: 18 tháng. SX bởi: Cargill. Mã: 510 (nk)
- Mã HS 02062100: Lưỡi đen bò đông lạnh không xương BEEF TONGUE SPECIAL TRIM BLACK- 243 thùng.Hàng không thuộc cites, hiệu Exel. Hạn sử dụng 18 tháng. Ngày sản xuất: 04/2020 (nk)
- Mã HS 02062100: Lưỡi đen bò đông lạnh không xương BEEF TONGUE SPECIAL TRIM BLACK 519.84Kg-38 thùng.Hàng không thuộc cites, hiệu Exel. Hạn sử dụng 18 tháng. Ngày sản xuất: 03/2020 và 04/2020 (nk)
- Mã HS 02062100: Lưỡi trắng bò đông lạnh không xương BEEF TONGUE SPECIAL TRIM WHITE 521.31Kg-38 thùng.Hàng không thuộc cites, hiệu Exel. Hạn sử dụng 18 tháng. Ngày sản xuất: 03/2020 và 04/2020 (nk)
- Mã HS 02062100: Lưỡi trâu đông lạnh (Bubalus bubalis- hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)
- Mã HS 02062100: Lưỡi trâu đông lạnh (Bubalus bubalis- hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk)

Bài đăng phổ biến từ blog này

- Mã HS 30043900: Thuốc thú y: Oxytocin (50 ml/chai, 120 chai/thùng.Tổng cộng: 42 thùng) (xk) - Mã HS 30044970: Thuốc nhỏ mắt Atropine + Caffeine dùng cho nghiên cứu kiểm soát cận thị (Tuýp 0.3ml) hạn dùng 26/08/2020 nhà sx: CustomCare mới 100% (nk) - Mã HS 30044990: Thuốc nhỏ mắt Caffeine dùng cho nghiên cứu kiểm soát cận thị (Tuýp 0.3ml) hạn dùng 28/08/2020 nhà sx: CustomCare mới 100% (nk) - Mã HS 30045021: MAECRAN. VN-15250-12.Thuốc chứa Vitamin E, C, Beta caroten, Kẽm, Đồng, Mangan có tác dụng tăng cường sinh lực cơ thể. Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm,dạng uống. Số lô:20007,20008. NSX:04/2020.HD:04/2023. (nk) - Mã HS 30045021: PM PROCARE Diamond(omega3,vitamin&khoangchat)lọ30 viên.Nsx:Catalent Australia Pty.Ltd.VN-14585-12.Thuốc uống cho phụ nữ mang thai và cho con bú (nk) - Mã HS 30045021: PM PROCAREDiamond(omega3,vitamin&khoangchat)lọ30 viên.Nsx:Catalent Australia Pty.Ltd. VN-14585-12Thuốc uốngcho ph
- Mã HS 39019090: Bột chống nứt #CPE135A dùng cho nhựa PVC).hàng mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa nguyên sinh (Chlorinated Polyethylene 135A),40Bag/1Pallet,1Bag25Kg phụ gia dùng trong ngành công nghiệp nhựa, hàng mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa nguyên sinh CHLORINATED Polyethylene(CPE) mã CPE6325,dùng trong sx nhựa PVC để tăng chống va đập, không phân tán, mới100%(25kg/Bag).CAS:64754-90-1,471-34-1,1592-23-0 (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa nguyên sinh POLYETHYLENE RESIN(LLDPE) GRADE: M10DBM1P, dùng để SX bồn nhựa.NSX: SCG ICO POLYMERS CO., LTD, 25KG/Bao, hàng mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa PE- CPE135A Chlorinated Polyethylene-Phụ gia nhựa- Mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa PE màu trắng, hàng mới 100% (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa Polyethylen nguyên sinh, dùng sản xuất móc treo trong xi mạ- Plastic Powder (nk) - Mã HS 39019090: Bột nhựa Polyethylene dạng nguyê
- Mã HS 29252900: Nguyên liệu thực phẩm: L-ARGININE HCL. Lot: 200410. Hạn SD:09/04/2023. Hàng mới 100%. 25kg/drum. NSX:Ningbo Yuanfa Bioengineering Co., Ltd (nk) - Mã HS 29252900: NIPAHEX G,Thành phần Chlorhexidine gluconate dùng trong ngành sản xuất mỹ phẩm, 220kg/Drum, Hàng mới 100%,Mã cas: 18472-51-0. (nk) - Mã HS 29252900: PHR1294-1G Chlorhexidine digluconate Hóa chất dùng trong phòng thí nghiệm CAS 18472-51-0 (nk) - Mã HS 29252900: RO002071/ Chất lưu hóa cao su NOCCELER DT Imin và các dẫn xuất của chúng dùng để làm phụ gia cao su (CAS No. 97-39-2) (nk) - Mã HS 29252900: RUBBER ACCELERATOR ORICEL DPG GRANULE 6MTS (Diphenyl Guanidine- C13H13N3- Hóa chất xúc tiến ngành cao su) 20kg/bag.TC:300 bag. Hàng mới 100%. CAS:102-06-7 (nk) - Mã HS 29252900: SOXINOL D-G/ Chất xúc tác làm nhanh quá trình lưu hóa cao su D-G, hợp chất chức carboxyimit (kể cả sacarin và muối của nó) và các hợp chất chức imin (nk) -