|
- Mã HS 01022100: Bò đực giống BBB thuần
chủng (Tên khoa học: Bos Trausus) dùng để nhân giống. Xuất xứ: Mỹ. Độ tuổi:
> 12 tháng tuổi. Khối lượng trung bình: 500kg/con (nk) |
|
- Mã HS 01022100: Bò sữa mang thai Holstein Heifers (17-21 tháng tuổi,
tuổi thai 2- 5 tháng), thuần chủng. Mục đích nuôi lấy sữa và nhân giống. Xuất
xứ USA (nk) |
|
- Mã HS 01022911: Bò đực thiến (giống Brahman) bò nuôi không nằm trong
danh mục Cites, dùng để giết thịt trọng lượng trung bình khoảng 518kg/con, số
lượng 427 con (nk) |
|
- Mã HS 01022911: Bò thiến (bò trưởng thành loại vừa), giống Brahman nuôi
vỗ béo để lấy thịt, không nằm trong danh mục CITES, trọng lượng trung bình
567,41 Kgs/con, 1338 con, từ 24-48 tháng tuổi (nk) |
|
- Mã HS 01022911: Bò thiến (Slaughter Steers) thuộc giống Brahman, bò
nuôi hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng trung bình 574 kg./. (nk) |
|
- Mã HS 01022911: Bò thiến to (Heavy Steer) thuộc giống Brahman, bò nuôi
không nằm trong danh mục CITIES, dùng để giết thịt, trọng lượng trung bình
528.28 kg. Số lượng: 2049 con (nk) |
|
- Mã HS 01022911: Bò thiến to (Heavy Steers) thuộc giống Brahman dùng để
giết thịt, trọng lượng trung bình 533.28 kg, 2197 con. (nk) |
|
- Mã HS 01022911: Bò thiến to (Heavy Steers) thuộc giống Brahman, bò nuôi
không nằm trong danh mục CITIES, dùng để giết thịt, trọng lượng trung bình
523.23 kg. (nk) |
|
- Mã HS 01022911: Bò thiến to (Medium Steers) thuộc giống Brahman, bò
nuôi không nằm trong danh mục CITIES, dùng để giết thịt, trọng lượng trung
bình 528 kg. (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò cái (Heavy Heifers) thuộc giống Brahman, bò nuôi
không nằm trong danh mục CITIES, dùng để giết thịt, trọng lượng trung bình
383.59 kg. Số lượng: 147 con (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (bò trưởng thành loại nhỏ), giống Brahman nuôi
vỗ béo để lấy thịt, không nằm trong danh mục CITES, trọng lượng trung bình
408 Kgs/con, 823 con, từ 12-30 tháng tuổi (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
250 đến 300 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 kg (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 Kg. (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 Kg. (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 Kg. (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 Kg. (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 Kg. (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 Kg. (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 Kg. (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 Kg. (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 Kg. (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 Kg. (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 Kg. (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 Kg. (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 Kg. (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 Kg. (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 Kg. (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 Kg. (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 Kg. (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 Kg. (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 Kg. (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 Kg. (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 Kg. (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 Kg. (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 Kg. (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 Kg. (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực (Thuộc giống Brahman) dùng làm thịt trọng lượng
501 đến 550 Kg. (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực cà (giống Brahman) bò nuôi không nằm trong danh
mục Cites, dùng để giết thịt trọng lượng trung bình khoảng 627kg/con, số
lượng 149 con (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực nhỏ (Feeder Bull) thuộc giống Brahman, bò nuôi
hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng trung bình 337 kg./ (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực nhỏ (Feeder Bulls) thuộc giống Brahman, bò nuôi
không nằm trong danh mục CITIES, dùng để giết thịt, trọng lượng trung bình
374 kg. (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực nhỏ (Light Bulls) thuộc giống Brahman dùng để
giết thịt, trọng lượng trung bình 395.02kg, 49 con. (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực nhỏ (Light Bulls) thuộc giống Brahman, bò nuôi
không nằm trong danh mục CITIES, dùng để giết thịt, trọng lượng trung bình
388.93 kg. (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực nuôi vỗ béo (giống Brahman) bò nuôi không nằm
trong danh mục Cites, dùng để giết thịt trọng lượng trung bình khoảng
320.16kg/con, số lượng 1087 con (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực to (Heavy Bulls) thuộc giống Brahman dùng để
giết thịt, trọng lượng trung bình 535.38 kg, 195 con. (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực to (Heavy Bulls) thuộc giống Brahman, bò nuôi
không nằm trong danh mục CITIES, dùng để giết thịt, trọng lượng trung bình
601.65 kg. Số lượng: 260 con (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực to (Heavy Bulls) thuộc giống Brahman, bò nuôi
không nằm trong danh mục CITIES, dùng để giết thịt, trọng lượng trung bình
606.70 kg. (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực to (Medium Bulls) thuộc giống Brahman, bò nuôi
không nằm trong danh mục CITIES, dùng để giết thịt, trọng lượng trung bình
565 kg. (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò đực to (Slaughter Bulls) thuộc giống Brahman, bò
nuôi hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng trung bình 574 kg./. (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống (Slaughter Cows) thuộc giống Brahman, bò nuôi
hàng không thuộc danh mục Cites, trọng lượng trung bình 451 kg./ (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 351 đến 550 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 551 đến 650 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 300 đến 400 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 300 đến 400 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 300 đến 400 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 300 đến 400 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 300 đến 400 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 300 đến 400 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 300 đến 400 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 300 đến 400 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 300 đến 400 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 300 đến 400 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 300 đến 400 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 300 đến 400 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 300 đến 400 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 300 đến 400 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 300 đến 400 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 300 đến 400 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 300 đến 400 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò thịt (2583 con bò đực Dái: 918.050 kg * 2.7 USD
2,478,735 USD) (nk) |
|
- Mã HS 01022990: Bò cái (bò trưởng thành loại nhỏ), giống Brahman nuôi
vỗ béo để lấy thịt, không nằm trong danh mục CITES, trọng lượng trung bình
451,62 Kgs/con, 396 con, từ 18-36 tháng tuổi. (nk) |
|
- Mã HS 01022990: Bò cái già (giống Brahman) bò nuôi không nằm trong danh
mục Cites, dùng để giết thịt trọng lượng trung bình khoảng 462kg/con, số
lượng 592 con (nk) |
|
- Mã HS 01022919: Bò thịt (Bò đực; 05 con) (xk) |
|
- Mã HS 01022990: Bò thịt (Bò cái; 115 con) (xk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu đực dùng làm thịt (hàng không thuộc danh mục
CITES) loại có trọng lượng từ 250 đến 300 kg/ con (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
có trọng lượng 400 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (hàng không thuộc danh mục Cites,
loại có trọng lượng từ 400 đến 500 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 200 đến 300 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01023900: Trâu sống giống đực (Hàng không thuộc danh mục Cites,
trọng lượng từ 250 đến 300 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01031000: Lợn Giống bố mẹ Landrace-Large White parent gilt (Lợn
cái 19-22 tuần tuổi, trọng lượng từ 80-90 kg/con). (nk) |
|
- Mã HS 01031000: Lợn Giống bố mẹ Landrace-Large White parent gilt (Lợn
cái 19-22 tuần tuổi, trọng lượng từ 80-90 kg/con). (nk) |
|
- Mã HS 01031000: LỢN GIỐNG LANDRACE GGP- CON CÁI (LANDRACE GGP- GILTS)
LOẠI THUẦN CHỦNG DÙNG NHÂN GIỐNG (40-70KG/CON) (10-13 TUẦN TUỔI) (nk) |
|
- Mã HS 01031000: LỢN GIỐNG LANDRACE GGP- CON ĐỰC (LANDRACE GGP- BOAR)
LOẠI THUẦN CHỦNG DÙNG NHÂN GIỐNG (40-70KG/CON) (10-13 TUẦN TUỔI) (nk) |
|
- Mã HS 01031000: LỢN GIỐNG YORKSHIRE (LARGE WHITE) GGP- CON CÁI;
(YORKSHIRE (LARGE WHITE) GGP- GILTS)- LOẠI THUẦN CHỦNG DÙNG NHÂN GIỐNG
(40-70KG/CON) (12-14 TUẦN TUỔI) (nk) |
|
- Mã HS 01031000: LỢN GIỐNG YORKSHIRE (LARGE WHITE) GGP- CON ĐỰC;
(YORKSHIRE (LARGE WHITE) GGP- BOAR)- LOẠI THUẦN CHỦNG DÙNG NHÂN GIỐNG
(40-70KG/CON) (12-13 TUẦN TUỔI) (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà bố hướng thịt giống Ross (HANG F.O.C)- NK theo
TT15/2018/TT-BNNPTNT ngày 29/10/2018 (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà con giống mái HUBBARD JA57Ki, một ngày tuổi để làm
giống (HUBBARD JA57Ki PARENT STOCK FEMALES DAY OLD CHICKS) (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà con giống mái HUBBARD JA57Ki, một ngày tuổi để làm
giống (HUBBARD JA57Ki PARENT STOCK FEMALES DAY OLD CHICKS). Hàng tặng (hàng
FOC, không thanh toán). (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà con giống mái INDIAN RIVER MEAT, 1 ngày tuổi để làm
giống (Indian River Meat parent stock chicks Female) (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà con giống mái ISA SHAVER, 1 ngày tuổi để làm giống
(One Day-Old Isa Shaver PS Chicks Female) (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà con giống mái ISA SHAVER, 1 ngày tuổi để làm giống
(One Day-Old Isa Shaver PS Chicks Female). Hàng tặng, không thanh toán. Hàng
(FOC). (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà con giống mái SASSO, 1 ngày tuổi để làm giống (PS
DOC FEMALE SASSO) (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà con giống mái SASSO, 1 ngày tuổi để làm giống (PS
DOC FEMALE SASSO) (Hàng F.O.C) (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà con giống Ross hướng thịt 1 ngày tuổi, theo Thông
Tư: 25/2015/TT-BNNPTNT ngày 01/07/2015, dòng mái (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà con giống Ross hướng thịt 1 ngày tuổi, theo Thông
Tư: 25/2015/TT-BNNPTNT ngày 01/07/2015,dòng mái (FOC cho thêm 4%) (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà con giống Ross hướng thịt 1 ngày tuổi,theo Thông Tư:
25/2015/TT-BNNPTNT ngày 01/07/2015, dòng trống (FOC cho thêm 4%) (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà con giống Ross hướng thịt 1 ngày tuổi,theo Thông Tư:
25/2015/TT-BNNPTNT ngày 01/07/2015, dòng trống, (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà con giống trống INDIAN RIVER MEAT, 1 ngày tuổi để
làm giống (Indian River Meat parent stock chicks male) (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà con giống trống ISA SHAVER, 1 ngày tuổi để làm giống
(One Day-Old Isa Shaver PS Chicks male) (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà con làm giống HUBBARD Redbro mini 01 ngày tuổi, theo
thông tu: 25/2015/TT-BNNPTNT ngày 01/07/2015,dòng mái. (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà con làm giống HUBBARD Redbro mini 01 ngày tuổi, theo
thông tư: 25/2015/TT-BNNPTNT ngày 01/07/2015,dòng mái. (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà dùng để nhân giống: Gà con mái hướng thịt Ross một
ngày tuổi. Trọng lượng bình quân 40gr/01 con (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà dùng để nhân giống: Gà con mái hướng thịt Ross, một
ngày tuổi (Trọng lượng bình quân 40gr/con)- 102 Thung. (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà dùng để nhân giống: Gà con trống hướng thịt Ross một
ngày tuổi. Trọng lượng bình quân 40gr/01 con (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà dùng để nhân giống: Gà con trống hướng thịt Ross,
một ngày tuổi (Trọng lượng bình quân 40gr/con) 16 thung (nk) |
|
- Mã HS 01051110: GA GIONG 1 NGAY TUOI ROSS HUONG THIT- GA MAI DUNG DE
NHAN GIONG (nk) |
|
- Mã HS 01051110: GA GIONG 1 NGAY TUOI ROSS HUONG THIT- GA MAI DUNG DE
NHAN GIONG (nk) |
|
- Mã HS 01051110: GA GIONG 1 NGAY TUOI ROSS HUONG THIT- GA MAI DUNG DE
NHAN GIONG (% HAO HUT KHONG THANH TOAN) (nk) |
|
- Mã HS 01051110: GA GIONG 1 NGAY TUOI ROSS HUONG THIT- GA MAI DUNG DE
NHAN GIONG (% HAO HUT KHONG THANH TOAN) (nk) |
|
- Mã HS 01051110: GA GIONG 1 NGAY TUOI ROSS HUONG THIT- GA TRONG DUNG DE
NHAN GIONG (nk) |
|
- Mã HS 01051110: GA GIONG 1 NGAY TUOI ROSS HUONG THIT- GA TRONG DUNG DE
NHAN GIONG (nk) |
|
- Mã HS 01051110: GA GIONG 1 NGAY TUOI ROSS HUONG THIT- GA TRONG DUNG DE
NHAN GIONG (% HAO HUT KHONG THANH TOAN) (nk) |
|
- Mã HS 01051110: GA GIONG 1 NGAY TUOI ROSS HUONG THIT- GA TRONG DUNG DE
NHAN GIONG (% HAO HUT KHONG THANH TOAN) (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà giống bố hướng thịt COBB 1 ngày tuổi- NK theo
TT15/2018/TT-BNNPTNT ngày 29/10/2018 (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà giống bố hướng thịt COBB 1 ngày tuổi- NK theo
TT15/2018/TT-BNNPTNT ngày 29/10/2018 (hàng F.O.C) (nk) |
|
- Mã HS 01051110: GÀ GIỐNG BỐ MẸ HƯỚNG THIT 1 NGÀY TUỔI (DÙNG NHÂN
GIỐNG)- ROSS- GÀ MÁI (nk) |
|
- Mã HS 01051110: GÀ GIỐNG BỐ MẸ HƯỚNG THIT 1 NGÀY TUỔI (DÙNG NHÂN
GIỐNG)- ROSS- GÀ MÁI (nk) |
|
- Mã HS 01051110: GÀ GIỐNG BỐ MẸ HƯỚNG THIT 1 NGÀY TUỔI (DÙNG NHÂN
GIỐNG)- ROSS- GÀ TRỐNG (nk) |
|
- Mã HS 01051110: GÀ GIỐNG BỐ MẸ HƯỚNG THIT 1 NGÀY TUỔI (DÙNG NHÂN
GIỐNG)- ROSS- GÀ TRỐNG (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà giống bố mẹ hướng thịt Cobb 01 ngày tuổi con Mái.
Hàng nhập khẩu theo thông tư số: 15/2018/TT-BNNPTNT ngày 29/10/2018. (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà giống bố mẹ hướng thịt Cobb 01 ngày tuổi con Mái.
Hàng nhập khẩu theo thông tư số: 15/2018/TT-BNNPTNT ngày 29/10/2018. Là hàng
khuyến mại. (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà giống bố mẹ hướng thịt Cobb 01 ngày tuổi con Trống.
Hàng nhập khẩu theo thông tư số: 15/2018/TT-BNNPTNT ngày 29/10/2018. (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà giống bố mẹ hướng thịt Cobb 01 ngày tuổi con Trống.
Hàng nhập khẩu theo thông tư số: 15/2018/TT-BNNPTNT ngày 29/10/2018. Là hàng
khuyến mại. (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà giống bố mẹ hướng thịt Hubbard (Redbro M) 01 ngày
tuổi con Mái. Hàng nhập khẩu theo thông tư số: 15/2018/TT-BNNPTNT ngày
29/10/2018. (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà giống bố mẹ hướng thịt Hubbard (Redbro M) 01 ngày
tuổi con Mái. Hàng nhập khẩu theo thông tư số: 15/2018/TT-BNNPTNT ngày
29/10/2018. (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà giống bố mẹ hướng thịt Hubbard (Redbro M) 01 ngày
tuổi con Mái. Hàng nhập khẩu theo thông tư số: 15/2018/TT-BNNPTNT ngày
29/10/2018. Là hàng khuyến mại. (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà giống bố mẹ hướng thịt Hubbard (Redbro M) 01 ngày
tuổi con Mái. Hàng nhập khẩu theo thông tư số: 15/2018/TT-BNNPTNT ngày
29/10/2018. Là hàng khuyến mại. (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà giống hướng thịt Ross, bố mẹ 1 ngày tuổi, theo Thông
tư 25/2015/TT-BNNPTNT ngày 01/07/2015, dòng mái (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà giống hướng thịt Ross,bố mẹ 1 ngày tuổi, theo Thông
tư 25/2015/TT-BNNPTNT ngày 01/07/2015, dòng mái (cho thêm FOC) (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà giống hướng thịt Ross,bố mẹ 1 ngày tuổi, theo Thông
tư 25/2015/TT-BNNPTNT ngày 01/07/2015, dòng trống (cho thêm FOC) (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà giống hướng thịt Ross,bố mẹ 1 ngày tuổi, theo Thông
tư 25/2015/TT-BNNPTNT ngày 01/07/2015, dòng trống (cho thêm FOC) (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà giống mẹ hướng thịt COBB 1 ngày tuổi- NK theo
TT15/2018/TT-BNNPTNT ngày 29/10/2018 (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà giống mẹ hướng thịt COBB 1 ngày tuổi- NK theo
TT15/2018/TT-BNNPTNT ngày 29/10/2018 (hàng F.O.C) (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà giống mẹ hướng thịt Hubbard (RedBro M) 1 ngày tuổi-
NK theo TT15/2018/TT-BNNPTNT ngày 29/10/2018 (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà giống mẹ hướng thịt Hubbard (RedBro M) 1 ngày tuổi-
NK theo TT15/2018/TT-BNNPTNT ngày 29/10/2018 (HANG F.O.C) (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà giống Sasso 1 ngày tuổi, hướng thịt, theo Thông Tư:
25/2015/TT-BNNPTNT ngày 01/7/2015, dòng mái (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà giống Sasso 1 ngày tuổi,hướng thịt, theo Thông Tư:
25/2015/TT-BNNPTNT ngày 01/7/2015, dòng mái (FOC) (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà giống Sasso 1 ngày tuổi,hướng thịt, theo Thông Tư:
25/2015/TT-BNNPTNT ngày 01/7/2015, dòng trống (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà giống Sasso 1 ngày tuổi,hướng thịt, theo Thông Tư:
25/2015/TT-BNNPTNT ngày 01/7/2015, dòng trống (FOC) (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà mái giống bố mẹ 1 ngày tuổi Novobrown (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà mẹ hướng thịt giống Ross (HANG F.O.C)- NK theo
TT15/2018/TT-BNNPTNT ngày 29/10/2018 (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà mẹ hướng thịt giống Ross- NK theo
TT15/2018/TT-BNNPTNT ngày 29/10/2018 (nk) |
|
- Mã HS 01051110: Gà trống giống bố mẹ 1 ngày tuổi Novowhite (nk) |
|
- Mã HS 01051310: Vịt giống ông bà Star53 (GP PEKIN- con cái) (nk) |
|
- Mã HS 01051310: Vịt giống ông bà Star53 (GP PEKIN- con đực) (nk) |
|
- Mã HS 01051390: VỊT LÀM SẠCH (xk) |
|
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục
Ci Tes trọng lượng từ 2 đến 4 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục
Ci Tes trọng lượng từ 2 đến 4 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục
Ci Tes trọng lượng từ 3 đến 4 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục
Cites, trọng lượng từ 2 kg- 4 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục
Cites, trọng lượng từ 2 kg- 4 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục
Cites, trọng lượng từ 2 kg- 4 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục
Cites, trọng lượng từ 2 kg- 4 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục
Cites, trọng lượng từ 2 kg- 4 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục
Cites, trọng lượng từ 2 kg- 4 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục
Cites, trọng lượng từ 2 kg- 4 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục
Cites, trọng lượng từ 2 kg- 4 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục
Cites, trọng lượng từ 2kg- 4 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục
Cites, trọng lượng từ 2kg- 4 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục
Cites, trọng lượng từ 2kg- 4 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục
Cites, trọng lượng từ 3 kg- 4 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục
Cites, trọng lượng từ 3 kg- 4 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục
Cites, trọng lượng từ 3 kg- 4 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục
Cites, trọng lượng từ 3 kg- 4 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục
Cites, trọng lượng từ 3 kg- 4 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục
Cites, trọng lượng từ 3 kg- 4 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01059499: Gà sống dùng để làm thịt (hàng hóa không thuộc danh mục
Cites, trọng lượng từ 3kg- 4 kg/con) (nk) |
|
- Mã HS 01059920: Động vật sống: Thiên nga, tên khoa học: Cygnus, 1 tuổi,
giống cái 50 con, trọng lượng trên 185g (nk) |
|
- Mã HS 01059920: Động vật sống: Thiên nga, tên khoa học: Cygnus, 1 tuổi,
giống đực 50 con, trọng lượng trên 185g (nk) |
|
- Mã HS 01061100: KHI DUOI DAI (MACACA FASCICULARIS). XUẤT XỨ: VIỆT NAM.
SEX: 130 MALES, 108 FEMALES. (xk) |
|
- Mã HS 01061100: KHI DUOI DAI (MACACA FASCICULARIS). XUẤT XỨ: VIỆT NAM.
SEX: 28 MALES, 28 FEMALES. (xk) |
|
- Mã HS 01061100: KHI DUOI DAI (MACACA FASCICULARIS). XUẤT XỨ: VIỆT NAM.
SEX: 30 MALES, 30 FEMALES. (xk) |
|
- Mã HS 01061100: KHI DUOI DAI (MACACA FASCICULARIS). XUẤT XỨ: VIỆT NAM.
SEX: 40 MALES, 60 FEMALES. (xk) |
|
- Mã HS 01061100: KHI DUOI DAI (MACACA FASCICULARIS). XUẤT XỨ: VIỆT NAM.
SEX: 41 FEMALES. (xk) |
|
- Mã HS 01061100: KHI DUOI DAI (MACACA FASCICULARIS). XUẤT XỨ: VIỆT NAM.
SEX: 48 MALES, 68 FEMALES. (xk) |
|
- Mã HS 01061100: KHI DUOI DAI (MACACA FASCICULARIS). XUẤT XỨ: VIỆT NAM.
SEX: 50 MALES, 50 FEMALES. (xk) |
|
- Mã HS 01061400: THO/ Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (nk) |
|
- Mã HS 01061400: THO/ Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (nk) |
|
- Mã HS 01061400: THO/ Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (nk) |
|
- Mã HS 01061400: THO/ Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (nk) |
|
- Mã HS 01061400: THO/ Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (nk) |
|
- Mã HS 01061400: THO/ Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (nk) |
|
- Mã HS 01061400: THO/ Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (nk) |
|
- Mã HS 01061400: THO/ Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (nk) |
|
- Mã HS 01061400: THO/ Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (nk) |
|
- Mã HS 01061400: THO/ Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (nk) |
|
- Mã HS 01061400: THO/ Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (nk) |
|
- Mã HS 01061400: THO/ Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (nk) |
|
- Mã HS 01061400: THO/ Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (nk) |
|
- Mã HS 01061400: THO/ Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (nk) |
|
- Mã HS 01061400: THO/ Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (nk) |
|
- Mã HS 01061400: THO/ Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (nk) |
|
- Mã HS 01061400: THO/ Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (nk) |
|
- Mã HS 01061400: THO/ Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (nk) |
|
- Mã HS 01061400: THO/ Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (nk) |
|
- Mã HS 01061400: Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (xk) |
|
- Mã HS 01061400: Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (xk) |
|
- Mã HS 01061400: Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (xk) |
|
- Mã HS 01061400: Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (xk) |
|
- Mã HS 01061400: Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (xk) |
|
- Mã HS 01061400: Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (xk) |
|
- Mã HS 01061400: Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (xk) |
|
- Mã HS 01061400: Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (xk) |
|
- Mã HS 01061400: Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (xk) |
|
- Mã HS 01061400: Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (xk) |
|
- Mã HS 01061400: Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (xk) |
|
- Mã HS 01061400: Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (xk) |
|
- Mã HS 01061400: Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (xk) |
|
- Mã HS 01061400: Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (xk) |
|
- Mã HS 01061400: Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (xk) |
|
- Mã HS 01061400: Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (xk) |
|
- Mã HS 01061400: Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (xk) |
|
- Mã HS 01061400: Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (xk) |
|
- Mã HS 01061400: Thỏ sống (giết mổ làm nguyên liệu dược phẩm) (xk) |
|
- Mã HS 01062000: Ba ba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm(tên khoa học
Trionyx sinensis) kích thước (18-30)cm (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Ba ba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm(tên khoa học
Trionyx sinensis) kích thước (18-30)cm (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Ba ba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm(tên khoa học
Trionyx sinensis) kích thước (18-30)cm (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Ba ba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm(tên khoa học
Trionyx sinensis) kích thước (18-30)cm (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Ba ba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm(tên khoa học
Trionyx sinensis) kích thước (18-30)cm (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Ba ba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm(tên khoa học
Trionyx sinensis) kích thước (18-30)cm (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Ba ba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm(tên khoa học
Trionyx sinensis) kích thước (18-30)cm (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Ba ba trơn nuôi sống dùng làm thực phẩm(tên khoa học
Trionyx sinensis) kích thước (18-30)cm (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Ba ba trơn nuôi sống dùng làm thực phẩm(tên khoa học
Trionyx sinensis) kích thước (18-30)cm (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Ba ba trơn nuôi sống dùng làm thực phẩm(tên khoa học
Trionyx sinensis) kích thước (18-30)cm (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Ba ba trơn nuôi sống dùng làm thực phẩm(tên khoa học
Trionyx sinensis) kích thước (18-30)cm (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Ba ba trơn nuôi sống dùng làm thực phẩm(tên khoa học
Trionyx sinensis) kích thước (18-30)cm (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Baba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học:
Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Baba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học:
Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Baba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học:
Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Baba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học:
Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Baba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học:
Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Baba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học:
Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Baba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học:
Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Baba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học:
Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Baba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học:
Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Baba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học:
Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Baba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học:
Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Baba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học:
Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Baba hoa nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học:
Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Baba trơn nuôi sống (tên khoa học: Trionyx sinensis).
Từ 1-4 kg/ con. Dùng làm thực phẩm. (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Baba trơn nuôi sống (tên khoa học: Trionyx sinensis).
Từ 1-4 kg/ con. Dùng làm thực phẩm. (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Baba trơn nuôi sống (tên khoa học: Trionyx sinensis).
Từ 1-4 kg/ con. Dùng làm thực phẩm. (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Baba trơn nuôi sống (tên khoa học: Trionyx sinensis).
Từ 1-4 kg/ con. Dùng làm thực phẩm. (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Baba trơn nuôi sống (tên khoa học: Trionyx sinensis).
Từ 1-4 kg/ con. Dùng làm thực phẩm. (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Baba trơn nuôi sống (tên khoa học: Trionyx sinensis).
Từ 1-4 kg/ con. Dùng làm thực phẩm. (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Baba trơn nuôi sống (tên khoa học: Trionyx sinensis).
Từ 1-4 kg/ con. Dùng làm thực phẩm. (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Baba trơn nuôi sống (tên khoa học: Trionyx sinensis).
Từ 1-4 kg/ con. Dùng làm thực phẩm. (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Baba trơn nuôi sống (tên khoa học: Trionyx sinensis).
Từ 1-4 kg/ con. Dùng làm thực phẩm. (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Baba trơn nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học:
Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Baba trơn nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học:
Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Baba trơn nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học:
Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Baba trơn nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học:
Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Baba trơn nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học:
Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Baba trơn nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học:
Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Baba trơn nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học:
Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Baba trơn nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học:
Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Baba trơn nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học:
Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk) |
|
- Mã HS 01062000: Baba trơn nuôi sống dùng làm thực phẩm (tên khoa học:
Trionyx sinensis) kích thước (18-25) cm. (nk) |
|
- Mã HS 01062000: CẮC KÉ(CALOTES EMMA) (xk) |
|
- Mã HS 01062000: CẮC KÉ(CALOTES EMMA) (xk) |
|
- Mã HS 01062000: CẮC KÉ(CALOTES EMMA) (xk) |
|
- Mã HS 01062000: CẮC KÉ/ CALOTES EMMA (xk) |
|
- Mã HS 01062000: CẮC KÉ/ CALOTES EMMA (xk) |
|
- Mã HS 01062000: CẮC KÉ/ CALOTES EMMA (xk) |
|
- Mã HS 01062000: ĐIU ĐIU(TAKYDROMUS SEXLINEATUS) (xk) |
|
- Mã HS 01062000: ĐIU ĐIU(TAKYDROMUS SEXLINEATUS) (xk) |
|
- Mã HS 01062000: ĐIU ĐIU(TAKYDROMUS SEXLINEATUS) (xk) |
|
- Mã HS 01062000: ĐIU ĐIU(TAKYDROMUS SEXLINEATUS) (xk) |
|
- Mã HS 01062000: KỲ SỪNG(ACANTHOSAURA CAPRA) (xk) |
|
- Mã HS 01062000: KỲ SỪNG(ACANTHOSAURA CAPRA) (xk) |
|
- Mã HS 01062000: KỲ SỪNG(ACANTHOSAURA CAPRA) (xk) |
|
- Mã HS 01062000: KỲ SỪNG(ACANTHOSAURA CAPRA) (xk) |
|
- Mã HS 01062000: KỲ SỪNG/ ACANTHOSAURA CAPRA (xk) |
|
- Mã HS 01062000: KỲ SỪNG/ ACANTHOSAURA CAPRA (xk) |
|
- Mã HS 01062000: KỲ SỪNG/ ACANTHOSAURA CAPRA (xk) |
|
- Mã HS 01062000: KỲ SỪNG/ ACANTHOSAURA CAPRA (xk) |
|
- Mã HS 01062000: KỲ SỪNG/ ACANTHOSAURA CAPRA (xk) |
|
- Mã HS 01062000: KỲ TÔM(PHYSIGNATHUS COCINCINUS) (xk) |
|
- Mã HS 01062000: KỲ TÔM(PHYSIGNATHUS COCINCINUS) (xk) |
|
- Mã HS 01062000: KỲ TÔM(PHYSIGNATHUS COCINCINUS) (xk) |
|
- Mã HS 01062000: KỲ TÔM(PHYSIGNATHUS COCINCINUS) (xk) |
|
- Mã HS 01062000: KỲ TÔM/ PHYSIGNATUS COCINCINUS (xk) |
|
- Mã HS 01062000: KỲ TÔM/ PHYSIGNATUS COCINCINUS (xk) |
|
- Mã HS 01062000: KỲ TÔM/ PHYSIGNATUS COCINCINUS (xk) |
|
- Mã HS 01062000: KỲ TÔM/ PHYSIGNATUS COCINCINUS (xk) |
|
- Mã HS 01062000: KỲ TÔM/ PHYSIGNATUS COCINCINUS (xk) |
|
- Mã HS 01062000: Kỳ tôm: Physignathus cocincinus (xk) |
|
- Mã HS 01062000: Kỳ tôm: Physignathus cocincinus (xk) |
|
- Mã HS 01062000: LIU ĐIU CHỈ/ TAKYDROMUS SEXLINEATUS (xk) |
|
- Mã HS 01062000: LIU ĐIU CHỈ/ TAKYDROMUS SEXLINEATUS (xk) |
|
- Mã HS 01062000: LIU ĐIU CHỈ/ TAKYDROMUS SEXLINEATUS (xk) |
|
- Mã HS 01062000: Liu điu: Takydromus sexlineatus (xk) |
|
- Mã HS 01062000: RẮN HỔ HÀNH (XENOPELTIS UNICOLOR) (xk) |
|
- Mã HS 01062000: RẮN RÁO THƯỜNG(PTYAS KORROS) (xk) |
|
- Mã HS 01062000: RẮN RÁO THƯỜNG(PTYAS KORROS) (xk) |
|
- Mã HS 01062000: THẰN LẰN MỐI(MABUYA MULTIFASCIATA) (xk) |
|
- Mã HS 01062000: THẰN LẰN MỐI/ MABUYA MULTIFASCIATA (xk) |
|
- Mã HS 01062000: THẰN LẰN NHÀ(HEMIDACTYLUS FRENATUS) (xk) |
|
- Mã HS 01062000: THẰN LẰN NHÀ(HEMIDACTYLUS FRENATUS) (xk) |
|
- Mã HS 01062000: THẰN LẰN NHÀ(HEMIDACTYLUS FRENATUS) (xk) |
|
- Mã HS 01062000: THẰN LẰN NHÀ(HEMIDACTYLUS FRENATUS) (xk) |
|
- Mã HS 01062000: THẰN LẰN NHÀ/ HEMIDACTYLUS FRENATUS (xk) |
|
- Mã HS 01062000: THẰN LẰN NHÀ/ HEMIDACTYLUS FRENATUS (xk) |
|
- Mã HS 01062000: THẰN LẰN NHÀ/ HEMIDACTYLUS FRENATUS (xk) |
|
- Mã HS 01062000: THẰN LẰN NHÀ/ HEMIDACTYLUS FRENATUS (xk) |
|
- Mã HS 01062000: THẰN LẰN NHÀ/ HEMIDACTYLUS FRENATUS (xk) |
|
- Mã HS 01062000: Thằn lằn nhà: Hemidactylus frenatus (xk) |
|
- Mã HS 01062000: Thằn lằn nhà: Hemidactylus frenatus (xk) |
|
- Mã HS 01062000: THẰN LẰN NÚI(GEKKO AURATUS) (xk) |
|
- Mã HS 01062000: THẰN LẰN NÚI(GEKKO AURATUS) (xk) |
|
- Mã HS 01062000: THẰN LẰN NÚI(GEKKO AURATUS) (xk) |
|
- Mã HS 01062000: THẰN LẰN NÚI/ GECKO AURATUS (xk) |
|
- Mã HS 01062000: THẰN LẰN NÚI/ GECKO AURATUS (xk) |
|
- Mã HS 01062000: THẰN LẰN NÚI/ GECKO AURATUS (xk) |
|
- Mã HS 01062000: Thằn lằn núi: Gecko auratus (xk) |
|
- Mã HS 01062000: Thằn lằn núi: Gecko auratus (xk) |
|
- Mã HS 01064900: BÒ CẠP(HETEROMETRUS CYANEUS) (xk) |
|
- Mã HS 01064900: BÒ CẠP(HETEROMETRUS CYANEUS) (xk) |
|
- Mã HS 01069000: Nhện bắt mồi, dùng diệt sâu hại, dùng trong nông nghiệp
(Biological control insects- Spical plus) (10000 con). Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 01069000: Nhện bắt mồi, dùng diệt sâu hại, dùng trong nông nghiệp
(Biological control insects- Spidex) (2000 con). Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 01069000: Nhện bắt mồi, dùng diệt sâu hại, dùng trong nông nghiệp
(Biological control insects- Swirski mite) (50000 con). Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 01069000: Nhện bắt mồi, dùng diệt sâu hại, dùng trong nông nghiệp
(Biological control insects- Swirski Ulti-mite) (25000 con). Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 01069000: Tuyến trùng ký sinh, dùng diêt sâu hại, dùng trong nông
nghiệp (Biological control insects- Entonem) (500 triệu con). Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 01069000: Tuyến trùng ký sinh, dùng diêt sâu hại, dùng trong nông
nghiệp (Biological control insects- Entonem) (500 triệu con). Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 01069000: BÒ CẠP(HETEROMETRUS CYANEUS) (xk) |
|
- Mã HS 01069000: BÒ CẠP(HETEROMETRUS CYANEUS) (xk) |
|
- Mã HS 01069000: BÒ CẠP/ HETEROMETRUS CYANEUS (xk) |
|
- Mã HS 01069000: BÒ CẠP/ HETEROMETRUS CYANEUS (xk) |
|
- Mã HS 01069000: BÒ CẠP/ HETEROMETRUS CYANEUS (xk) |
|
- Mã HS 01069000: BÒ CẠP/ HETEROMETRUS CYANEUS (xk) |
|
- Mã HS 01069000: BÒ CẠP/ HETEROMETRUS CYANEUS (xk) |
|
- Mã HS 01069000: CHÀNG HIU(RHACOPHORUS LEUCOMYSTAX) (xk) |
|
- Mã HS 01069000: CHÀNG HIU(RHACOPHORUS LEUCOMYSTAX) (xk) |
|
- Mã HS 01069000: CHÀNG HIU(RHACOPHORUS LEUCOMYSTAX) (xk) |
|
- Mã HS 01069000: CHÀNG HIU(RHACOPHORUS LEUCOMYSTAX) (xk) |
|
- Mã HS 01069000: CHÀNG HIU/ RHACOPHORUS LEUCOMYSTAX (xk) |
|
- Mã HS 01069000: CHÀNG HIU/ RHACOPHORUS LEUCOMYSTAX (xk) |
|
- Mã HS 01069000: CHÀNG HIU/ RHACOPHORUS LEUCOMYSTAX (xk) |
|
- Mã HS 01069000: CHÀNG HIU/ RHACOPHORUS LEUCOMYSTAX (xk) |
|
- Mã HS 01069000: CHÀNG HIU/ RHACOPHORUS LEUCOMYSTAX (xk) |
|
- Mã HS 01069000: CÓC/ BUFO MELANOSTICUS (xk) |
|
- Mã HS 01069000: CÓC/ BUFO MELANOSTICUS (xk) |
|
- Mã HS 01069000: CÓC/ BUFO MELANOSTICUS (xk) |
|
- Mã HS 01069000: CÓC/ BUFO MELANOSTICUS (xk) |
|
- Mã HS 01069000: CUỐN CHIẾU/ MILLIPEDES (xk) |
|
- Mã HS 01069000: CUỐN CHIẾU/ MILLIPEDES (xk) |
|
- Mã HS 01069000: ỄNH ƯƠNG (KALOULA PULCHRA) (xk) |
|
- Mã HS 01069000: ỄNH ƯƠNG(KALOULA PULCHRA) (xk) |
|
- Mã HS 01069000: ỄNH ƯƠNG(KALOULA PULCHRA) (xk) |
|
- Mã HS 01069000: ỄNH ƯƠNG(KALOULA PULCHRA250) (xk) |
|
- Mã HS 01069000: LIU ĐIU CHỈ/ TAKYDROMUS SEXLINEATUS (xk) |
|
- Mã HS 01069000: THẰN LẰN MỐI/ MABUYA MULTIFASCIATA (xk) |
|
- Mã HS 02012000: Bẹ sườn bò cắt 3-4 thanh sườn/miếng, lóc mỡ ướp lạnh
(BONE IN BEEF *S* OP RIBS IW/VAC TOMAHAWK ANGUS GRAIN FED 2+), Nhà sx:
Northern Co-Operative Meat, Code: 161482 (nk) |
|
- Mã HS 02012000: Sườn bò (thịt bò có xương) ướp lạnh, nhà sản xuất:
Harvey Industries Group Pty Ltd.Hàng Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02012000: Sườn bò (thịt bò có xương) ướp lạnh, nhà sản xuất:
Harvey Industries Group Pty Ltd.Hàng Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02012000: Sườn bò ướp lạnh có xương Chilled Bone In S Black Angus
Beef 1 Rib Shortloin IW VAC (NSX: G&K O'Connor) (nk) |
|
- Mã HS 02012000: Sườn bò ướp lạnh có xương Chilled Bone In S Black Angus
Beef Cap Off (3/4 split) Rib OP Rib Tomahawk Rack IW VAC (NSX: G&K
O'Connor) (nk) |
|
- Mã HS 02012000: Sườn bò ướp lạnh không xương Chilled Bone In S
BlackAngus Beef 7 Rib Cap Off OPRibs IW VAC (NSX: G&K O'Connor) (nk) |
|
- Mã HS 02012000: Thịt bẹ sườn bò ướp lạnh có xương Bone in YG MSA Beef
OP Ribs, hiệu Harvey Beef Brand, NSX: Harvey Industries Group PTY LTD, HSD:
24/07/20, 03/08/20 (nk) |
|
- Mã HS 02012000: Thịt bẹ sườn bò ướp lạnh có xương Chilled Bone-in Beef
PR O.P Rib, hiệu Ralphs, NSX: Ralphs Meat Company Pty Ltd, HSD: 90 ngày kể từ
NSX (nk) |
|
- Mã HS 02012000: Thịt bò ướp lạnh có xương, Thăn lưng nguyên xương Angus
MB4+, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02012000: Thịt sườn bò ướp lạnh có xương Bone in Beef *S* Ribs
Prepared Pieces IW/VAC Grain Fed- 6702, hiệu Stockyard, NSX: John Dee Warwick
Pty Ltd, HSD: 30/07/20 (nk) |
|
- Mã HS 02012000: Thịt sườn bò ướp lạnh có xương Bone in Beef *S*
Shortloin 1Rib IW/VAC Grain Fed- 6663, hiệu Stockyard, NSX: John Dee Warwick
Pty Ltd, HSD: 30/07/20 (nk) |
|
- Mã HS 02012000: Thịt sườn bò ướp lạnh có xương Bone In Beef Ribs
Prepared MB:2 Tomahawk Black Angus, hiệu Signature Black Angus, NSX:
Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 06/09/20 (nk) |
|
- Mã HS 02012000: Thịt sườn bò ướp lạnh có xương Bone In Beef Ribs
Prepared MB:2 Tomahawk Black Angus, hiệu Signature Black Angus, NSX:
Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 23/08/20 (nk) |
|
- Mã HS 02012000: Thịt sườn bò ướp lạnh có xương Bone In Beef Ribs
Prepared MB:6 Tomahawk Sanchoku Wagyu, hiệu Sanchoku Wagyu, NSX: Stanbroke
Beef Pty Ltd, HSD: 03/09/20 (nk) |
|
- Mã HS 02012000: Thịt sườn bò ướp lạnh có xương Bone in Beef Ribs
Prepared Pieces IW/VAC F1 Wagyu- 6916, hiệu Stockyard, NSX: John Dee Warwick
Pty Ltd, HSD: 30/07/20 (nk) |
|
- Mã HS 02012000: Thịt sườn bò ướp lạnh có xương Bone in Beef Ribs
Prepared Pieces IW/VAC Wagyu F1- 6995, hiệu Stockyard, NSX: John Dee Warwick
Pty Ltd, HSD: 30/07/20 (nk) |
|
- Mã HS 02012000: Thịt sườn bò ướp lạnh có xương Bone In Beef Ribs
Prepared Steaks (Tomahawk) MB:5+ Sanchoku Wagyu portion, hiệu Sanchoku Wagyu,
NSX: Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 03/09/20 (nk) |
|
- Mã HS 02012000: Thịt sườn bò ướp lạnh có xương Bone In Beef Short Rib
3Rib Augustus MB:1+, hiệu Augustus, NSX: Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD:
23/08/20 (nk) |
|
- Mã HS 02012000: Thịt sườn bò ướp lạnh có xương Bone In Beef Shortloin
1Rib MB:4-5 IW/VAC GF*F1 Wagyu* Sanchoku, hiệu Sanchoku Wagyu, NSX: Stanbroke
Beef Pty Ltd, HSD: 03/09/20 (nk) |
|
- Mã HS 02012000: Thịt sườn bò ướp lạnh có xương Bone In Beef Shortloin
1Rib MB2+ Black Angus, hiệu Signature Black Angus, NSX: Stanbroke Beef Pty
Ltd, HSD: 06/09/20 (nk) |
|
- Mã HS 02012000: Thịt sườn bò ướp lạnh có xương Chilled Bone-in Beef PR
Tomahawk, hiệu Ralphs, NSX: Ralphs Meat Company Pty Ltd, HSD: 90 ngày kể từ
NSX (nk) |
|
- Mã HS 02012000: Đuôi bò (xk) |
|
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef A Cube Roll 2.2.-3.1 kg IW/VAC
Selected. Nạc lưng bò không xương ướp lạnh, loại A, từ 2.2 đến 3.1 kg, đã
chọn lọc. Hiệu Midfield. SX: T4/2020. HSD: 3 tháng từ ngày SX (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef A Cube Roll 2.2.-3.1 kg IW/VAC
Selected. Nạc lưng bò không xương ướp lạnh, loại A, từ 2.2 đến 3.1 kg, đã
chọn lọc. Hiệu Midfield. SX: T5/2020. HSD: 3 tháng từ ngày SX (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef A Cube Roll 2.2-3.1 Kg IW/VAC
Selected. Nạc lưng bò không xương ướp lạnh, loại A, từ 2.2 đến 3..1 kg, đã
chọn lọc. Hiệu: Midfield. SX: T05/2020. HSD: 3 tháng kể từ ngày SX (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef A Cube Roll 2.2-3.1 Kg IW/VAC
Selected. Nạc lưng bò không xương ướp lạnh, loại A, từ 2.2 đến 3.1 kg, đã
chọn lọc. Hiệu: Midfield. SX: T03/2020. HSD: 3 tháng kể từ ngày SX (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef A Cube Roll 3.1-4.5 kg IW/VAC
Selected. Nạc lưng bò không xương ướp lạnh, loại A, từ 3.1 đến 4.5 kg, đã
chọn lọc. Hiệu Midfield. SX: T4/2020. HSD: 3 tháng từ ngày SX (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef A Cube Roll 3.1-4.5 kg IW/VAC
Selected. Nạc lưng bò không xương ướp lạnh, loại A, từ 3.1 đến 4.5 kg, đã
chọn lọc. Hiệu Midfield. SX: T5/2020. HSD: 3 tháng từ ngày SX (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef A Cube Roll 3.1-4.5 Kg IW/VAC
Selected. Nạc lưng bò không xương ướp lạnh, loại A, từ 3.1 đến 4.5 kg, đã
chọn lọc. Hiệu: Midfield. SX: T03/2020. HSD: 3 tháng kể từ ngày SX (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef A Cube Roll 3.1-4.5 Kg IW/VAC
Selected. Nạc lưng bò không xương ướp lạnh, loại A, từ 3.1 đến 4.5 kg, đã
chọn lọc. Hiệu: Midfield. SX: T05/2020. HSD: 3 tháng kể từ ngày SX (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef A Tenderloin SS/OFF 1.8-2.5 Kg
IW/VAC. Thăn nội bò không xương ướp lạnh, loại A, từ 1.8 đến 2.5 kg. Hiệu
Midfield. SX: T4/2020. HSD: 3 tháng kể từ ngày SX (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef A Tenderloin SS/OFF 1.8-2.5 Kg
IW/VAC. Thăn nội bò không xương ướp lạnh, loại A, từ 1.8 đến 2.5 kg. Hiệu
Midfield. SX: T5/2020. HSD: 3 tháng kể từ ngày SX (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef A Tenderloin SS/OFF 1.8-2.5 kg
IW/VAC. Thăn nội bò không xương ướp lạnh, loại A, từ 1.8 đến 2.5 kg. Hiệu:
Midfield. SX: T03/2020. HSD: 3 tháng kể từ ngày SX (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef A Tenderloin SS/OFF 1.8-2.5 Kg
IW/VAC. Thăn nội bò không xương ướp lạnh, loại A, từ 1.8 đến 2.5 kg. Hiệu:
Midfield. SX: T05/2020. HSD: 3 tháng kể từ ngày SX (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef PR Cube Roll 3.0-3.6 kg IW/VAC.
Nạc lưng bò không xương ướp lạnh, loại PR, từ 3.0 đến 3.6 kg, c. Hiệu
Midfield. SX: T4/2020. HSD: 3 tháng từ ngày SX (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef PR Striploin 3.6-4.5 Kg IW/VAC.
Thăn ngoại bò không xương ướp lạnh, loại PR, từ 3.6 đến 4.5 kg. Hiệu
Midfield. SX: T4/2020. HSD: 3 tháng kể từ ngày SX (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef PR Striploin 3.6-4.5 Kg IW/VAC.
Thăn ngoại bò không xương ướp lạnh, loại PR, từ 3.6 đến 4.5 kg. Hiệu
Midfield. SX: T5/2020. HSD: 3 tháng kể từ ngày SX (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef PR Striploin 3.6-4.5 Kg IW/VAC.
Thăn ngoại bò không xương ướp lạnh, loại PR, từ 3.6 đến 4.5 kg. Hiệu:
Midfield. SX: T03,04/2020. HSD: 3 tháng kể từ ngày SX (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef PR Striploin 3.6-4.5 Kg IW/VAC.
Thăn ngoại bò không xương ướp lạnh, loại PR, từ 3.6 đến 4.5 kg. Hiệu:
Midfield. SX: T05/2020. HSD: 3 tháng kể từ ngày SX (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef S Chuck Tender IW/VAC. Thăn cổ bò
không xương ướp lạnh, loại S. Hiệu: Midfield. SX: T03,04/2020. HSD: 3 tháng
kể từ ngày SX (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef S Shin/Shank Special Trim MW/VAC.
Bắp bò không xương ướp lạnh, loại S, cắt gọt đặc biệt. Hiệu: Midfield. SX:
T03,04/2020. HSD: 3 tháng kể từ ngày SX (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef S Shin/Shank Special Trim MW/VAC.
Bắp bò không xương ướp lạnh, loại S, cắt gọt đặc biệt. Hiệu: Midfield. SX:
T05/2020. HSD: 3 tháng kể từ ngày SX (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef S Shin/Shank Special Trim. MW/VAC
Bắp bò không xương ướp lạnh, loại S. Hiệu Midfield, SX: T4/2020. HSD: 3 tháng
kể từ ngày SX (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef S Shin/Shank Special Trim. MW/VAC
Bắp bò không xương ướp lạnh, loại S. Hiệu Midfield, SX: T5/2020. HSD: 3 tháng
kể từ ngày SX (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef YG Knuckle 5-7 kg IW/VAC. Đùi gọ
không xương ướp lạnh 5-7 kg loại YG. Hiệu Midfield, SX: T4,5/2020. HSD: 3
tháng kể từ ngày SX (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef YG Knuckle 5-7 kg IW/VAC. Đùi gọ
không xương ướp lạnh 5-7 kg loại YG. Hiệu Midfield, SX: T4/2020. HSD: 3 tháng
kể từ ngày SX (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef YG Knuckle Under 5 kg IW/VAC. Đùi
gọ bò không xương ướp lạnh, loại YG, dưới 5 kg, Hiệu Midfield. SX: T4/2020.
HSD: 3 tháng từ ngày SX (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef YG Knuckle Under 5 kg IW/VAC. Đùi
gọ bò không xương ướp lạnh, loại YG, dưới 5 kg, Hiệu Midfield. SX: T5/2020.
HSD: 3 tháng từ ngày SX (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Chilled Boneless Beef YG Knuckle Under 5 Kg IW/VAC. Đùi
gọ bò không xương ướp lạnh, loại YG. dưới 5 kg. Hiệu: Midfield. SX:
T03,04/2020. HSD: 3 tháng kể từ ngày SX (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Chuckroll- thịt nạc vai bò ướp lạnh không xương, nơi
mổ: KYUSYU KYODO MEAT CO.,LTD, nhà máy chế biến: JA ZEN-NOH MEAT FOODS
CO.,LTD- hàng mới 100%, xuất xứ Japan (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Clod- thịt cổ bò ướp lạnh không xương, nơi mổ: KYUSYU
KYODO MEAT CO.,LTD, nhà máy chế biến: JA ZEN-NOH MEAT FOODS CO.,LTD- hàng mới
100%, xuất xứ Japan (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Đầu thăn lưng bò ướp lạnh không xương Chilled Boneless
PR Beef 7 Rib Cube Roll 3.2kg up IW VAC (NSX: G&K O'Connor) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Đầu thăn lưng bò ướp lạnh không xương Chilled Boneless
S Black Angus Beef 7 Rib Cube Roll 3kg upIW VAC (NSX: G&K O'Connor) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Diềm bụng bò ướp lạnh không xương Chilled Boneless
Grain Fed S Beef Flap Meat MW VAC MS7/8 (NSX: G&K O'Connor) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: ĐÙI GỌ BÒ ƯƠP LANH- CHILLED BONELESS A BEEF KNUCKLE,
NHÃN HIỆU AUSFINE, NHÃN HIỆU AUSFINE,NSX RALPHS MEAT COMPANY PTY LTD (MÃ 260)
(nk) |
|
- Mã HS 02013000: GÙ VAI BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH- *S-CHUCRS* CHUCK CREST
IW/VAC GRAIN FED [120 DAY BB], NHÀ SẢN XUẤT: STANBROKE BEEF PTY LTD (MÃ 203)
(nk) |
|
- Mã HS 02013000: LÕI NẠC VAI BO KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH- CHILLED BONELESS
SHOY. NHÃN HIỆU AUSFINE,NSX RALPHS MEAT COMPANY PTY LTD (MÃ 260) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: LÕI NẠC VAI BÒ ƯỚP LẠNH-OYSTER BLADE IW/VAC GRAIN FED
[120 DAY BB], NHÀ SẢN XUẤT: STANBROKE BEEF PTY LTD (MÃ 203) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Má mông bò ướp lạnh có mỡ, không xương, nguyên khối
chưa phân đóng gói bán lẻ, mới 100% (CHILLED BONELESS YP BEEF D RUMP) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Nạc bụng bò không xương ướp lạnh (BONELESS *S* BEEF
INSIDE SKIRT MW/VAC F1 WAGYU GRAIN FED 4-5), nhà Sx: Nhà sx: Northern
Co-Operative Meat, Code: 220692 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Nạc cổ bò ướp lạnh không xương 21kgs (Nhà sản xuất
Habikino City Nanshoku Meat Center) (BONELESS BEEF CHUCK ROLL) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Nạc cổ bò ướp lạnh không xương 23,0kgs (Nhà sản xuất
Habikino City Nanshoku Meat Center) (BONELESS BEEF CHUCK ROLL) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Nạc đùi bò không xương ướp lạnh hiệu Midfield (Chilled
Boneless Beef PR Inside Den IW/VAC) hàng mới 100% nhà cung cấp Midfield (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Nạc lưng bò không xương ướp lạnh hiệu Midfield (Chilled
Boneless Beef A Cube Roll 2.2-3.1 kg IW/VAC SELECTED) hàng mới 100% nhà cung
cấp Midfield (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Nạc lưng bò không xương ướp lạnh hiệu Midfield (Chilled
Boneless Beef A Cube Roll 3.1-4 kg IW/VAC SELECTED) hàng mới 100% nhà cung
cấp Midfield (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Nạc lưng bò không xương ướp lạnh hiệu Midfield (Chilled
Boneless Beef PR Cube Roll 3.1-4kg IW/VAC) hàng mới 100% nhà cung cấp
Midfield (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Nạc lưng bò không xương ướp lạnh hiệu Midfield (Chilled
Boneless Beef YG Cube Roll 2.2-3.1 kg IW/VAC) hàng mới 100% nhà cung cấp
Midfield (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Nạc lưng bò không xương ướp lạnh hiệu Midfield (Chilled
Boneless Beef YG Cube Roll 3-4 kg IW/VAC) hàng mới 100% nhà cung cấp Midfield
(nk) |
|
- Mã HS 02013000: Nạc lưng bò loại A không xương ướp lạnh hiệu Midfield
(Chilled Boneless Beef A Cube 3.6-4.5kg IW/VAC) NSX: MIDFIELD MEAT
INTERNATIONAL (AUSTRALIA) PTY LTDhàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Nạc lưng bò loại YG không xương ướp lạnh hiệu Midfield
(Chilled Boneless Beef YG Cube 3.1- 4,5kg IW/VAC) NSX: MIDFIELD MEAT
INTERNATIONAL (AUSTRALIA) PTY LTDhàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Nạc vai bò ướp lạnh không xương, 21,9kgs (Nhà sản xuất
Habikino City Nanshoku Meat Center) (BONELESS BEEF SHOULDER CLOD) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Nạc vai bò ướp lạnh không xương, 22,6kgs (Nhà sản xuất
Habikino City Nanshoku Meat Center) (BONELESS BEEF SHOULDER CLOD) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Nạm bò ướp lạnh không xương Chilled Boneless Grain Fed
S Beef Flank Steak IWVAC MS 7/8 (NSX: G&K O'Connor) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Nạm bò ướp lạnh không xương Chilled Boneless S Black
Angus Beef Point End Brisket IW VAC (NSX: G&K O'Connor) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Rib Eye Roll- thịt nạc lưng bò ướp lạnh không xương,
nơi mổ: KYUSYU KYODO MEAT CO.,LTD, nhà máy chế biến: JA ZEN-NOH MEAT FOODS
CO.,LTD- hàng mới 100%, xuất xứ Japan (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Striploin- thăn ngoại bò ướp lạnh không xương, nơi mổ:
KYUSYU KYODO MEAT CO.,LTD, nhà máy chế biến: JA ZEN-NOH MEAT FOODS CO.,LTD-
hàng mới 100%, xuất xứ Japan (nk) |
|
- Mã HS 02013000: SƯỜN FINGER BÒ TƯƠI KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH- CHILLED
BONELESS BEEF A INTERCOSTAL. NHÃN HIỆU AUSFINE,NSX RALPHS MEAT COMPANY PTY
LTD (MÃ 260) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: SƯỜN FINGER BÒ TƯƠI KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH- INTERCOSTALS
MW/VAC GRAIN FED [120 DAY BB], NHÀ SẢN XUẤT: STANBROKE BEEF PTY LTD (MÃ 203)
(nk) |
|
- Mã HS 02013000: Tenderloin- thăn bò ướp lạnh không xương, nơi mổ:
KYUSYU KYODO MEAT CO.,LTD, nhà máy chế biến: JA ZEN-NOH MEAT FOODS CO.,LTD-
hàng mới 100%, xuất xứ Japan (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Tenderloin- thăn nội bò ướp lạnh không xương, nơi mổ:
KYUSYU KYODO MEAT CO.,LTD, nhà máy chế biến: JA ZEN-NOH MEAT FOODS CO.,LTD-
hàng mới 100%, xuất xứ Japan (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thăn ngoại bò không xương ướp lạnh hiệu Midfield
(Chilled Boneless Beef PR Striploin 3.6-4.5kg IW/VAC) hàng mới 100% nhà cung
cấp Midfield (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thăn ngoại bò không xương ướp lạnh hiệu Midfield
(Chilled Boneless Beef YG Striploin 3.6- 4.5kg IW/VAC) hàng mới 100% nhà cung
cấp Midfield (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thăn ngoại bò ướp lạnh nguyên khối, không xương chưa
đóng gói bán lẻ, mới 100% (CHILLED BONELESS YP BEEF STRIPLOIN) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thăn ngoại từ phần thăn phía ngoài của xương sống(Thịt
bò không xương) ướp lạnh, nhà sản xuất: Harvey Industries Group Pty Ltd.Hàng
Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thăn ngoại từ phần thịt nạc lưng (thịt bò không xương)
ướp lạnh, nhà sản xuất: Harvey Industries Group Pty Ltd.Hàng Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thăn ngoại từ phần thịt nạc lưng (thịt bò không xương)
ướp lạnh, nhà sản xuất: Harvey Industries Group Pty Ltd.Hàng Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thăn ngoại ướp lạnh không xương 12.8kgs (Nhà sản xuất
Habikino City Nanshoku Meat Center) (BONELESS BEEF SIRLOIN) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thăn ngoại ướp lạnh không xương 13.3kgs (Nhà sản xuất
Habikino City Nanshoku Meat Center) (BONELESS BEEF SIRLOIN) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thăn nội bò không xương ướp lạnh hiệu Midfield (Chilled
Boneless Beef YG Tenderloin SS/OFF Over 1.8kg IW/VAC) hàng mới 100% nhà cung
cấp Midfield (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thăn nội bò loại A không xương ướp lạnh hiệu Midfield
(Chilled Boneless Beef A Tenderloin SS/OFF OVER 1.8kg IW/VAC) NSX: MIDFIELD
MEAT INTERNATIONAL (AUSTRALIA) PTY LTDhàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thăn nội bò ướp lạnh không xương Chilled Boneless Grain
Fed S Beef Tenderloin ss offIW VAC MS6 (NSX: G&K O'Connor) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thăn nội bò ướp lạnh không xương Chilled Boneless S
Black Angus Beef Butt Tenderloin IW VAC (NSX: G&K O'Connor) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thăn nội bò ướp lạnh không xương Chilled Boneless S
Black Angus Beef Tenderloin 1.8kg up ssoff IW VAC (NSX: G&K O'Connor)
(nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thăn nội file bò không xương ướp lạnh hiệu Midfield
(Chilled Boneless Beef YP Butt Tender IW/VAC) hàng mới 100% nhà cung cấp
Midfield (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thăn nội từ phần lưng phía trong của bò(Thịt bò không
xương) ướp lạnh, nhà sản xuất: Harvey Industries Group Pty Ltd.Hàng Mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thăn nội từ phần lưng phía trong của bò(Thịt bò không
xương) ướp lạnh, nhà sản xuất: Harvey Industries Group Pty Ltd.Hàng Mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thăn nội từ phần lưng phía trong của bò(Thịt bò không
xương) ướp lạnh, nhà sản xuất: Harvey Industries Group Pty Ltd.Hàng Mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thăn nội từ phần lưng phía trong của bò(Thịt bò không
xương) ướp lạnh, nhà sản xuất: Harvey Industries Group Pty Ltd.Hàng Mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thăn nội từ phần lưng phía trong của bò(Thịt bò không
xương) ướp lạnh, nhà sản xuất: Harvey Industries Group Pty Ltd.Hàng Mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thăn nội từ phần lưng phía trong của bò(Thịt bò không
xương) ướp lạnh, nhà sản xuất: Harvey Industries Group Pty Ltd.Hàng Mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt ba chỉ bò ướp lạnh không xương 18,7kgs Nhà sản
xuất Habikino City Nanshoku Meat Center) (BONELESS BEEF SHORT PLATE) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt ba chỉ bò ướp lạnh không xương 21,4kgs Nhà sản
xuất Habikino City Nanshoku Meat Center) (BONELESS BEEF SHORT PLATE) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt ba chỉ bò ướp lạnh không xương 22,3kgs Nhà sản
xuất Habikino City Nanshoku Meat Center) (BONELESS BEEF SHORT PLATE) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bắp bò không xương ướp lạnh, nhà sản xuất: OAKEY
BEEF EXPORTS PTY LTD, 50 thùng (nk) |
|
- Mã HS 02013000: THỊT BẮP BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH-CHILLED BONELESS A
BEEF SHIN/SHANK,NHÃN HIỆU AUSFINE,NSX RALPHS MEAT COMPANY PTY LTD (MÃ 260)
(nk) |
|
- Mã HS 02013000: THỊT BẮP BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH-SHIN SHANK IW/VAC
GRAIN FED [120 DAY BB], NHÀ SẢN XUẤT: STANBROKE BEEF PTY LTD (MÃ 203) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: THỊT BẮP VAI BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH- CHILLED BONELESS
A BEEF CHUCK TENDER. NHÃN HIỆU AUSFINE,NSX RALPHS MEAT COMPANY PTY LTD (MÃ
260) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: THỊT BẮP VAI BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH- CHUCK TENDER
MW/VAC GRAIN [120 DAY BB], NHÀ SẢN XUẤT: STANBROKE BEEF PTY LTD (MÃ 203) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bê phi lê ướp lạnh không xương Boneless Veal
Tenderloin, hiệu Margaret River Fresh Brand, NSX: Shagay PTY LTD, HSD:
27/07/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bẹ sườn bò ướp lạnh không xương Boneless Beef
Flank Steak MB:4-5 Sanchoku, hiệu Sanchoku Wagyu, NSX: Stanbroke Beef Pty
Ltd, HSD: 03/10/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bẹ sườn bò ướp lạnh không xương Boneless Beef
Flank Steak MB2+ Black Angus, hiệu Signature Black Angus, NSX: Stanbroke Beef
Pty Ltd, HSD: 06/10/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bẹ sườn bò ướp lạnh không xương Boneless Beef
Flank Steak MB2+ Black Angus, hiệu Signature Black Angus, NSX: Stanbroke Beef
Pty Ltd, HSD: 22/09/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bẹ sườn bò ướp lạnh không xương Boneless Beef Flap
Meat MB:1+ Augustus, hiệu Augustus, NSX: Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD:
06/10/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bẹ sườn bò ướp lạnh không xương Boneless Beef Flap
Meat MB:1+ Augustus, hiệu Augustus, NSX: Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD:
22/09/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bẹ sườn bò ướp lạnh không xương Boneless Beef Flap
Meat MB:2+ Black Angus, hiệu Signature Black Angus, NSX: Stanbroke Beef Pty
Ltd, HSD: 06/10/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bẹ sườn bò ướp lạnh không xương Boneless Beef Flap
Meat MB:2+ Black Angus, hiệu Signature Black Angus, NSX: Stanbroke Beef Pty
Ltd, HSD: 22/09/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bẹ sườn bò ướp lạnh không xương Boneless Beef
Hanging Tender Augustus (Membrane retained), hiệu Augustus, NSX: Stanbroke
Beef Pty Ltd, HSD: 25/08/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bẹ sườn bò ướp lạnh không xương Boneless Beef
Hanging Tender Black Angus, hiệu Signature Black Angus, NSX: Stanbroke Beef
Pty Ltd, HSD: 23/08/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bẹ sườn bò ướp lạnh không xương Boneless Beef
Hanging Tender Sanchoku Wagyu, hiệu Sanchoku Wagyu, NSX: Stanbroke Beef Pty
Ltd, HSD: 10/09/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bẹ sườn bò ướp lạnh không xương Chilled Boneless
Beef S Flank Steak, hiệu Ralphs, NSX: Ralphs Meat Company Pty Ltd, HSD: 90
ngày kể từ NSX (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bò phi lê ướp lạnh không xương Boneless Beef *S*
Tenderloin IW/VAC Grain Fed- 6688, hiệu Stockyard, NSX: John Dee Warwick Pty
Ltd, HSD: 19/08/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bò phi lê ướp lạnh không xương Boneless Beef PR
Tenderloin 1.4- 1.8kg s/s off, hiệu Margaret River Fresh Brand, NSX: Shagay
PTY LTD, HSD: 28-31/07/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bò phi lê ướp lạnh không xương Boneless Beef PR
Tenderloin 1.8kg up s/s off, hiệu Margaret River Fresh Brand, NSX: Shagay PTY
LTD, HSD: 28-29/07/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bò phi lê ướp lạnh không xương Boneless Beef
Tenderloin IW/VAC- 6884, hiệu Stockyard, NSX: John Dee Warwick Pty Ltd, HSD:
19/08/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bò phi lê ướp lạnh không xương Boneless Beef
Tenderloin IW/VAC F1 Wagyu- 3482, hiệu Stockyard, NSX: John Dee Warwick Pty
Ltd, HSD: 19/08/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bò phi lê ướp lạnh không xương Boneless Beef
Tenderloin SS/Off MB:2+ Black Angus, hiệu Signature Black Angus, NSX:
Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 06/10/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bò phi lê ướp lạnh không xương Boneless Beef
Tenderloin SS/Off MB:7+ Sanchoku, hiệu Sanchoku Wagyu, NSX: Stanbroke Beef
Pty Ltd, HSD: 03/09/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bò phi lê ướp lạnh không xương Boneless Beef
Tenderloin SS/Off SB5+ Sanchoku Wagyu, hiệu Sanchoku Wagyu, NSX: Stanbroke
Beef Pty Ltd, HSD: 03/10/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bò phi lê ướp lạnh không xương Boneless Beef
Tenderloin SS/Off SB5+ Sanchoku Wagyu, hiệu Sanchoku Wagyu, NSX: Stanbroke
Beef Pty Ltd, HSD: 19/09/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bò phi lê ướp lạnh không xương Boneless Beef YG
MSA tenderloin 1.8kg up s/s off, hiệu Margaret River Fresh Brand, NSX: Shagay
PTY LTD, HSD: 27/07/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bò phi lê ướp lạnh không xương Boneless S GF Wagyu
Beef Tenderloin MB 6/7, hiệu Margaret River Premium Meat Brand, NSX: Harvey
Industries Group PTY LTD, HSD: 16/08/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bò phi lê ướp lạnh không xương Chilled Boneless
Beef A Tenderloin, hiệu Ralphs, NSX: Ralphs Meat Company Pty Ltd, HSD: 90
ngày kể từ NSX (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bò phi lê ướp lạnh không xương Chilled Boneless
Beef PRS Tenderloin, hiệu Ralphs, NSX: Ralphs Meat Company Pty Ltd, HSD: 90
ngày kể từ NSX (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bò ướp lạnh không xương, Mông-(Picanha) Wagyu MB
4-5, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bò ướp lạnh không xương, Nạc vai nõn Wagyu MB6-7,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bò ướp lạnh không xương, Thăn lưng Angus MB 4+,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bò ướp lạnh không xương, Thăn ngoại Angus MB4+,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bò ướp lạnh không xương, Thăn vai hoa Angus MB4+,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bò ướp lạnh không xương: Bắp bò *S* OX SHIN SHANK
MW/VAC. NSX: JBS AUSTRALIA PTY LTD (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bò ướp lạnh không xương: Bắp cá lóc *S* Chuck
Tender MW/VAC CHLD (NSX: Australian Meat Group Pty Ltd) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bò ướp lạnh không xương: Bắp cá lóc Beef Steer
Chuck Tender MW/VAC (NSX: Australian Meat Group Pty Ltd) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bò ướp lạnh không xương: Đầu thăn lưng ngoài *S*
OX CUBE ROLL LIP ON IW/VAC. NSX: JBS AUSTRALIA PTY LTD (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bò ướp lạnh không xương: Đùi sau bò *S* OX TOPSIDE
CAP OFF IW/VAC. NSX: JBS AUSTRALIA PTY LTD (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bò ướp lạnh không xương: Gọ bò úc *S* Knuckle
IW/VAC CHLD (NSX: Australian Meat Group Pty Ltd) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bò ướp lạnh không xương: Gọ bò úc Beef Steer
Knuckle IW/VAC (NSX: Australian Meat Group Pty Ltd) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bò ướp lạnh không xương: Nạc đùi bò *S* OX THICK
FLANK IW/VAC. NSX: JBS AUSTRALIA PTY LTD (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bò ướp lạnh không xương: Nạm bò Beef Flank Steak
MW/VAC (NSX: Australian Meat Group Pty Ltd) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bò ướp lạnh không xương: Sườn bò *S* OX CHUCK MEAT
MW/VAC. NSX: JBS AUSTRALIA PTY LTD (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt cổ bò ướp lạnh không xương Boneless Beef Chuck
Tender MB:4-5 MW/VAC Grain Fed *F1 Wagyu* Sanchoku, hiệu Sanchoku Wagyu, NSX:
Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 10/09/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt cổ bò ướp lạnh không xương Chilled Boneless Beef
PRS Chuck roll, hiệu Ralphs, NSX: Ralphs Meat Company Pty Ltd, HSD: 90 ngày
kể từ NSX (nk) |
|
- Mã HS 02013000: THỊT ĐẦU THĂN BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH-CHILLED BONELESS
A BEEF CUBE ROLL.NHÃN HIỆU AUSFINE,NSX RALPHS MEAT COMPANY PTY LTD (MÃ 260)
(nk) |
|
- Mã HS 02013000: THỊT ĐẦU THĂN BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH-CUBE ROLL 7 RIB
PCS IW/VAC GRAINFED [120 DAY BB], NHÀ SẢN XUẤT: STANBROKE BEEF PTY LTD (MÃ
203) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: THỊT ĐẦU THĂN BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH-CUBE ROLL PCS
IW/VAC GF*F1 WAGYU* MB:4-5 [120 DAY BB], NHÀ SẢN XUẤT: STANBROKE BEEF PTY LTD
(MÃ 203) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt đầu thăn ngoại bò Úc không xương ướp lạnh loại A-
CH B/LESS A BEEF CUBE ROLL 7R 3.1UP IV MK (Hàng mới 100%)- (Teys White)-
(NCC: TEYS AUSTRALIA- HSD: 4 tháng kể từ NSX) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt đầu thăn ngoại bò Úc không xương ướp lạnh loại
EQG- CH B/LESS EQG BEEF CUBE ROLL 7R OV 2.2 UP GF MSA (Hàng mới 100%)-
Riverine Premium- HSD: 4 tháng kể từ NSX) NCC: TEYS AUSTRALIA (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt đầu thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless
Beef *S* Cube Roll (7R) IW/VAC Grain Fed- 6693, hiệu Stockyard, NSX: John Dee
Warwick Pty Ltd, HSD: 19/08/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt đầu thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless
Beef Cube Roll (7R) IW/VAC Wagyu F1- 6901, hiệu Stockyard, NSX: John Dee
Warwick Pty Ltd, HSD: 19/08/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt đầu thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless
Beef Cube Roll (7R) IW/VAC Wagyu F1- 6928, hiệu Stockyard, NSX: John Dee
Warwick Pty Ltd, HSD: 19/08/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt đầu thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless
Beef Cube Roll 7 Rib MB:2+ Black Angus, hiệu Signature Black Angus, NSX:
Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 06/10/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt đầu thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless
Beef Cube Roll 7 Rib MB:2+ Black Angus, hiệu Signature Black Angus, NSX:
Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 22/09/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt đầu thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless
Beef Cube Roll 7 Rib MB1 Augustus, hiệu Augustus, NSX: Stanbroke Beef Pty
Ltd, HSD: 06/10/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt đầu thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless
Beef Cube Roll 7 Rib MB1 Augustus, hiệu Augustus, NSX: Stanbroke Beef Pty
Ltd, HSD: 23/09/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt đầu thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless
Beef Cube Roll 7 Rib SB:5+ Sanchoku Wagyu, hiệu Sanchoku Wagyu, NSX:
Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 03/10/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt đầu thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless
Beef Cube Roll 7 Rib SB:6+ Sanchoku Wagyu, hiệu Sanchoku Wagyu, NSX:
Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 03/10/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt đầu thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless
Beef Cube Roll IW/VAC F1 Wagyu- 3483, hiệu Stockyard, NSX: John Dee Warwick
Pty Ltd, HSD: 19/08/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt đầu thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless
Beef PR Cube Roll, hiệu Margaret River Fresh Brand, NSX: Shagay PTY LTD, HSD:
28-29/07/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt đầu thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless PR
MSA Beef cube roll, hiệu Harvey Beef Brand, NSX: Harvey Industries Group PTY
LTD, HSD: 27/07/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt đầu thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless S
GF Wagyu Beef cube roll MB 6/7, hiệu Margaret River Premium Meat Brand, NSX:
Harvey Industries Group PTY LTD, HSD: 16/08/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt đầu thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Chilled
Boneless Beef A Cube roll, hiệu Ralphs, NSX: Ralphs Meat Company Pty Ltd,
HSD: 90 ngày kể từ NSX (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt đầu thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Chilled
Boneless Beef PR Cube roll, hiệu Ralphs, NSX: Ralphs Meat Company Pty Ltd,
HSD: 90 ngày kể từ NSX (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt đầu thăn ngoại bò ướp lạnh không xương nguyên khối
chưa phân đóng gói bán lẻ, mới 100% (CHILLED BONELESS YP BEEF CUBE ROLL) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: THỊT ĐÙI BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH-KNUCKLE IW/VAC GRAIN
FED [120 DAY BB], NHÀ SẢN XUẤT: STANBROKE BEEF PTY LTD (MÃ 203) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt đùi bò trước ướp lạnh không xương Chilled Boneless
Beef PR NE Brisket, hiệu Ralphs, NSX: Ralphs Meat Company Pty Ltd, HSD: 90
ngày kể từ NSX (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt đùi bò trước ướp lạnh không xương Chilled Boneless
Beef PR PE Brisket, hiệu Ralphs, NSX: Ralphs Meat Company Pty Ltd, HSD: 90
ngày kể từ NSX (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt đùi gọ bò không xương ướp lạnh, nhà sản xuất:
OAKEY BEEF EXPORTS PTY LTD, 269 thùng (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt đùi gọ bò tươi không xương ướp lạnh (Chilled
Boneless beef *S* KNUCKLE GRAIN FED) hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt lõi vai bò không xương ứơp lạnh (Chilled Boneless
Beef YP Blade IW/VAC), nhà Sx: Wodonga Rendering Pty Ltd (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt lõi vai bò không xương ướp lạnh, nhà sản xuất:
OAKEY BEEF EXPORTS PTY LTD, 347 thùng (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt mông bò không xương ứơp lạnh (Chilled Boneless
Beef D-Rump PR IW/VAC),nhà Sx: Midfield Meat International Pty Ltd (nk) |
|
- Mã HS 02013000: THIT MÔNG BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH-CHILLED BONELESS A
BEEF TOPSIDE. NHÃN HIỆU AUSFINE,NSX RALPHS MEAT COMPANY PTY LTD (MÃ 260) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt mông bò ướp lạnh không xương Boneless Beef D-Rump
IW/VAC Wagyu F1- 5907, hiệu Stockyard, NSX: John Dee Warwick Pty Ltd, HSD:
12/08/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt mông bò ướp lạnh không xương Boneless Beef D-Rump
IW/VAC Wagyu F1- 5909, hiệu Stockyard, NSX: John Dee Warwick Pty Ltd, HSD:
12/08/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt mông bò ướp lạnh không xương Boneless Beef PR D
rump 4-5kgs, hiệu Margaret River Fresh Brand, NSX: Shagay PTY LTD, HSD:
28/07/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt mông bò ướp lạnh không xương Boneless Beef Rump D
Trim IW/VAC Grain Fed *F1 Wagyu* MB:4-5 Sanchoku, hiệu Sanchoku Wagyu, NSX:
Stanbroke Beef Pty Ltd, HSD: 03/10/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt mông bò ướp lạnh không xương Boneless Beef Topside
IW/VAC Wagyu F1- 6808, hiệu Stockyard, NSX: John Dee Warwick Pty Ltd, HSD:
19/08/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt mông bò ướp lạnh không xương Chilled Boneless Beef
PR Rump, hiệu Ralphs, NSX: Ralphs Meat Company Pty Ltd, HSD: 90 ngày kể từ
NSX (nk) |
|
- Mã HS 02013000: THỊT MÔNG ĐÙI BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH-CHILLED BONELESS
A BEEF RUMP, NHÃN HIỆU AUSFINE,NSX RALPHS MEAT COMPANY PTY LTD (MÃ 260) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: THỊT MÔNG ĐÙI BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH-D-RUMP IW/VAC
GRAIN FED [120 DAY BB], NHÀ SẢN XUẤT: STANBROKE BEEF PTY LTD (MÃ 203) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt nạc lưng bò không xương ứơp lạnh (A Cube Roll
3.1-4.5 kg),nhà Sx: Midfield Meat International Pty Ltd (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt nạc lưng bò không xương ướp lạnh (BONELESS BEEF
*S* CUBE ROLL 7 RIB IW/VAC ANGUS GRAIN FED 2+), Nhà sx: Northern Co-Operative
Meat, Code: 240221 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt nạc lưng bò không xương ướp lạnh (BONELESS BEEF
*S* CUBE ROLL 7 RIB IW/VAC BLACK ANGUS GRAIN FED 3+), Nhà sx: Northern
Co-Operative Meat, Code: 240200 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt nạc lưng bò không xương ướp lạnh (BONELESS BEEF
*S* CUBE ROLL 7 RIB IW/VAC F1 WAGYU GRAIN FED 6-7), Nhà sx: Northern
Co-Operative Meat, code: 240203 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt nạc lưng bò không xương ứơp lạnh (Chilled Boneless
Beef A Cube Roll 3 kg up IW/ VAC), nhà Sx: Wodonga Rendering Pty Ltd (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt nạc lưng bò không xương ứơp lạnh (Chilled Boneless
Beef YG Cube Roll IW/VAC),nhà Sx: Midfield Meat International Pty Ltd (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt nạc lưng bò không xương ứơp lạnh (Chilled Boneless
Beef YP Cube Roll 7 Ribs IW/VAC), nhà Sx: Wodonga Rendering Pty Ltd (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt nạc lưng bò không xương ứơp lạnh (Chilled Boneless
Beef YP Cube Roll IW/VAC), nhà Sx: Midfield Meat International Pty Ltd (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt nạc lưng bò nguyên khối không xương ướp lạnh, nhà
sản xuất: Greater Omaha Packing (Boneless Beef CAB 112a Ribeye Lip on) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt nạc lưng bò nguyên khối không xương ướp lạnh, nhà
sản xuất: Greater Omaha Packing (Boneless Beef Prime 112a Ribeye Lip on) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt nạc mông bò không xương ướp lạnh, nhà sản xuất:
OAKEY BEEF EXPORTS PTY LTD, 174 thùng (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt nạc mông bò ướp lạnh không xương 21.2kgs (Nhà sản
xuất Habikino City Nanshoku Meat Center) (BONELESS BEEF RUMP) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt nạc mông bò ướp lạnh không xương 22.5kgs (Nhà sản
xuất Habikino City Nanshoku Meat Center) (BONELESS BEEF RUMP) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt nạm bò không xương ướp lạnh (BONELESS BEEF *S*
NAVEL END BRISKET IW/VAC ANGUS GRAIN FED MB2), Nhà sx: Northern Co-Operative
Meat, Code: 262352 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt nạm bò loại YG không xương ướp lạnh hiệu Midfield
(Chilled Boneless Beef YG Flank steak IW/VAC) NSX: MIDFIELD MEAT
INTERNATIONAL (AUSTRALIA) PTY LTDhàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt nạm bụng bò không xương ướp lạnh (BONELESS BEEF
*S* FLANK STEAK MW/VAC GRAIN FED ANGUS 2+), Nhà sx: Northern Co-Operative
Meat. Code: 250041 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: THỊT SƯỜN BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH- CHILLED BONELESS A
BEEF FLANK STEAK. NHÃN HIỆU AUSFINE,NSX RALPHS MEAT COMPANY PTY LTD (MÃ 260)
(nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt thăn bò Cuberolls ướp lạnh không xương loại A hiệu
Campbell (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt thăn bò Cuberolls ướp lạnh không xương loại A hiệu
Ralph (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt thăn bò Cuberolls ướp lạnh không xương loại Wagyu
MBS7-8 hiệu Ralph (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt thăn bò Striploins ướp lạnh không xương loại A
hiệu Ralph (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt thăn bò Tenderloins 1.3-1.7KG ướp lạnh không xương
loại A hiệu Campbell (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt thăn bòStriploins ướp lạnh không xương loại A hiệu
Campbell (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt thăn ngoại bò không xương ướp lạnh (BONELESS BEEF
*S* STRIPLOIN 1 RIB IW/VAC ANGUS GRAIN FED 2+), Nhà sx: Northern Co-Operative
Meat, Code: 240220 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt thăn ngoại bò không xương ướp lạnh (BONELESS BEEF
*S* STRIPLOIN 1 RIB IW/VAC BLACK ANGUS GRAIN FED 3+), Nhà sx: Northern
Co-Operative Meat, Code: 219810 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt thăn ngoại bò không xương ứơp lạnh (Chilled
Boneless Beef Striploin A Over 4.5kg IW/VAC), nhà Sx: Midfield Meat
International Pty Ltd (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt thăn ngoại bò không xương ứơp lạnh (Chilled
Boneless Beef YP Striploin 2 Ribs IW/VAC), nhà Sx: Wodonga Rendering Pty Ltd
(nk) |
|
- Mã HS 02013000: THỊT THĂN NGOẠI BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH-CHILLED
BONELESS A BEEF STRIPLOIN. NHÃN HIỆU AUSFINE,NSX RALPHS MEAT COMPANY PTY LTD
(MÃ 260) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: THỊT THĂN NGOẠI BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH-STRIPLOIN 1 RIB
GRAIN FED IW/VAC [120 DAY BB], NHÀ SẢN XUẤT: STANBROKE BEEF PTY LTD (MÃ 203)
(nk) |
|
- Mã HS 02013000: THỊT THĂN NGOẠI BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH-STRIPLOIN PCS 1
RIB IW/VAC GRAIN FED*F1 WAGYU*SB:5+, NHÀ SẢN XUẤT: STANBROKE BEEF PTY LTD (MÃ
203) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: THỊT THĂN NGOẠI BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH-STRIPLOIN PCS
MB:4-5 IW/VAC GF*F1 WAGYU* [120 DAY BB], NHÀ SẢN XUẤT: STANBROKE BEEF PTY LTD
(MÃ 203) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt thăn ngoại bò Úc không xương ướp lạnh loại A- CH
B/LESS A BEEF STRIPLOINS 1 Rib 3.6- 5 kg IV (Hàng mới 100%)- (Teys White)-
(NCC: TEYS AUSTRALIA- HSD: 4 tháng kể từ NSX) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt thăn ngoại bò Úc không xương ướp lạnh loại EQG- CH
B/LESS EQG BEEF STRIPLOINS 1R GF BA MSA (Hàng mới 100%)- Riverine Premium-
(HSD: 4 tháng kể từ NSX) NCC: TEYS AUSTRALIA (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless Beef
*S* Striploin (Steak Ready) IW/VAC Grain Fed- 6660, hiệu Stockyard, NSX: John
Dee Warwick Pty Ltd, HSD: 19/08/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless Beef
PR striploin, hiệu Margaret River Fresh Brand, NSX: Shagay PTY LTD, HSD:
28/07/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless Beef
Striploin (Steak Ready) IW/VAC F1 Wagyu- 6855, hiệu Stockyard, NSX: John Dee
Warwick Pty Ltd, HSD: 19/08/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless Beef
Striploin 1 Rib MB:1 Augustus, hiệu Augustus, NSX: Stanbroke Beef Pty Ltd,
HSD: 06/09/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless Beef
Striploin 1 Rib MB2+ Black Angus, hiệu Signature Black Angus, NSX: Stanbroke
Beef Pty Ltd, HSD: 06/10/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless Beef
Striploin 1 Rib MB2+ Black Angus, hiệu Signature Black Angus, NSX: Stanbroke
Beef Pty Ltd, HSD: 22/09/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless Beef
Striploin 1 Rib SB:5 Sanchoku Wagyu, hiệu Sanchoku Wagyu, NSX: Stanbroke Beef
Pty Ltd, HSD: 03/10/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless Beef
Striploin IW/VAC F1 Wagyu- 3485, hiệu Stockyard, NSX: John Dee Warwick Pty
Ltd, HSD: 19/08/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless Beef
Striploin Steak Ready IW/VAC Wagyu F1- 6994, hiệu Stockyard, NSX: John Dee
Warwick Pty Ltd, HSD: 19/08/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Boneless S GF
Wagyu Beef striploin MB 4/5, hiệu Margaret River Premium Meat Brand, NSX:
Harvey Industries Group PTY LTD, HSD: 16/08/20 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt thăn ngoại bò ướp lạnh không xương Chilled
Boneless Beef PR Striploin, hiệu Ralphs, NSX: Ralphs Meat Company Pty Ltd,
HSD: 90 ngày kể từ NSX (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt thăn nội bò không xương ứơp lạnh (A Tenderloin
SS/Off over 1.8kg),nhà Sx: Midfield Meat International Pty Ltd (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt thăn nội bò không xương ướp lạnh (BONELESS BEEF
*S* TENDERLOIN SS/OFF IW/VAC ANGUS GF 2+), Nhà sx: Northern Co-Operative
Meat, Code: 216574 (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt thăn nội bò không xương ứơp lạnh (Chilled Boneless
Beef YG Tenderloin Over 1.8kg IW/ VAC), nhà Sx: Midfield Meat International
Pty Ltd (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt thăn nội bò không xương ứơp lạnh (Chilled Boneless
Beef YP Tenderloin IW/VAC), nhà Sx: Midfield Meat International Pty Ltd (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt thăn nội bò không xương ứơp lạnh (Chilled Boneless
Beef YP Tenderloin SS/OFF IW/VAC), nhà Sx: Wodonga Rendering Pty Ltd (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt thăn nội bò không xương ướp lạnh- CHILLED BONELESS
BEEF A TENDERLOIN, OVER 1.8 KG, IW/VAC. Hiệu: Shagay Pty Ltd. Hàng mới 100%.
(nk) |
|
- Mã HS 02013000: THỊT THĂN NỘI BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH-*S-TDR*
TENDERLOIN IW/VAC GF [120 DAY BB], NHÀ SẢN XUẤT: STANBROKE BEEF PTY LTD (MÃ
203) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt thăn nội bò không xương ướp lạnh, nhà sản xuất:
Greater Omaha Packing (Boneless Beef CAB 189a Tenderloin PSMO 5/up) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt thăn nội bò không xương ướp lạnh, nhà sản xuất:
Greater Omaha Packing (Boneless Beef Prime 189a Tenderloin PSMO 5/up) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: THỊT THĂN NỘI BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH-CHILLED BONELESS
A BEEF TENDERLOIN SS/OFF. NHÃN HIỆU AUSFINE,NSX RALPHS MEAT COMPANY PTY LTD
(MÃ 260) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt thăn nội bò Úc không xương ướp lạnh loại A- CH
B/LESS A BEEF TENDERLOIN S/OFF 1,8KG UP IV (Hàng mới 100%)- (Teys White)-
(HSD: 4 tháng kể từ NSX)- NCC: TEYS AUSTRALIA (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt thăn nội bò Úc không xương ướp lạnh loại EQG- CH
B/LESS EQG BEEF TENDERLOIN S/OF 1.8 UP BA MSA (Hàng mới 100%)- Riverine
Premium- HSD: 4 tháng kể từ NSX) NCC: TEYS AUSTRALIA (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt thăn nội bò ướp lạnh có mỡ, không xương nguyên
khối, chưa phân đóng gói bán lẻ, mới 100% (CHILLED BONELESS YP BEEF
TENDERLOIN) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt thăn vai bò không xương ướp lạnh 3+kg- CHILLED
BONELESS BEEF A CUBE ROLL 3+ KG, IW/VAC. Hiệu: Shagay Pty Ltd. Hàng mới 100%.
(nk) |
|
- Mã HS 02013000: THỊT THĂN VAI BÒ KHÔNG XƯƠNG ƯỚP LẠNH- CHILLED BONELESS
BEEF A CHUCK ROLL. NHÃN HIỆU AUSFINE,NSX RALPHS MEAT COMPANY PTY LTD (MÃ 260)
(nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt thăn vai bò không xương ướp lạnh loại cao cấp
2-3kg- CHILLED BONELESS BEEF PR CUBE ROLL 2-3, IW/VAC. Hiệu: Shagay Pty Ltd.
Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt ức bò không xương ứơp lạnh (Chilled Boneless Beef
YP Brisket Point End Deckle Off 5 Rib IW/VAC), nhà Sx: Wodonga Rendering Pty
Ltd (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt vai bò tươi không xương ướp lạnh (Chilled Boneless
beef *S* CHUCK TENDER GRAIN FED) hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt vai bò Úc không xương ướp lạnh- CH B/LESS BEEF
BOLAR BLADE RES MSA IW/VAC- NCC: NH FOODS- ANGUS RESERVE- EST 558- (Hàng mới
100%)- (NSX: 21- 28/05/2020) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt vai bò ướp lạnh không xương Chilled Boneless Beef
PR Bolar Blade, hiệu Ralphs, NSX: Ralphs Meat Company Pty Ltd, HSD: 90 ngày
kể từ NSX (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt vai bò ướp lạnh không xương Chilled Boneless Beef
PR Shoy, hiệu Ralphs, NSX: Ralphs Meat Company Pty Ltd, HSD: 90 ngày kể từ
NSX (nk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt vai bò ướp lạnh không xương Greenlea (Grass fed PS
rib Eye Roll 4.0 Over VP) (nk) |
|
- Mã HS 02013000: NẠM BÒ (xk) |
|
- Mã HS 02013000: Thăn bò bít tết đông lạnh (xk) |
|
- Mã HS 02013000: Thăn bò đông lạnh (xk) |
|
- Mã HS 02013000: Thăn bò đông lạnh (xk) |
|
- Mã HS 02013000: THỊT BÒ (xk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bò xay (xk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt bò xay (xk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt thăn bò ướp lạnh (xk) |
|
- Mã HS 02013000: Thịt vai bò ướp lạnh (xk) |
|
- Mã HS 02022000: 2/ Sườn bò đông lạnh (nk) |
|
- Mã HS 02022000: Sườn bò có xương đông lạnh loại A (Frozen Bone In Beef
A Short Ribs) SX:T1,2/2020, HSD: 24 tháng từ ngày SX. SX bởi: Central Meat
Exports Pty Ltd, VICTORIA MEAT (nk) |
|
- Mã HS 02022000: Sườn bò có xương đông lạnh, hiệu Cargill- Frozen Beef
Rib, Short Rib Bone-in (1LBS0.4536KGS). Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 02022000: Sườn bò đông lạnh có xương nguyên khối chưa phân đóng
gói bán lẻ, mới 100% (FROZEN BONE IN YG BEEF SHORT RIBS) (nk) |
|
- Mã HS 02022000: Sườn bò đông lạnh có xương-BEEF PLATE BONE IN RIB SHORT
RIB CANADA AAA OR HIGHER 7019.29Kg- 249 thùng.Hàng không thuộc cites, hiệu
Excel. Hạn sử dụng 18 tháng. Ngày sản xuất: 03/2020 và 04/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02022000: Sườn bò đông lạnh-FROZEN BEFF BRISKET
BONE-Hiệu:Midfield Meat International Pty Ltd (mã 180).Số kg theo thùng
hàng-mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02022000: Sườn non bò có xương đông lạnh _Beef Rib,Short ribs
Bone-in USDA choice or higher_HSD: 08/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02022000: Sườn non bò có xương đông lạnh 5 dẻ (Frozen boneless
beef "A" short rib 5 ribs),nhãn hiệu Borrellon,nhà SX Midwest Beef
Processors Pty Ltd (2219),Xuất xứ Australia đóng gói hút chân không,HSD:
T5/2022 (nk) |
|
- Mã HS 02022000: Sườn non bò có xương đông lạnh, loại choice. Frozen
Beef, Beef Rib, Short Rib Bone In U.S.D.A Choice or Higher). SX: T3/2020,
HSD: 18 tháng. SX bởi: Cargill. Mã: 20371 (nk) |
|
- Mã HS 02022000: Sườn non bò có xương đông lạnh. Frozen Beef,Beef Rib,
Short Rib Bone In U.S.D.A Choice or Higher. SX bởi: Cargill Meat Solutions
Corporation. SX: T03/2020. HSD: 18 tháng kể từ ngày SX. Mã: 20371 (nk) |
|
- Mã HS 02022000: Thịt bả vai bò có xương đông lạnh, hàng mới 100%, nhà
sản xuất Washington Beef, LLC, NSX:T2/2020. HSD: 2 năm kể từ ngày sản xuất
(nk) |
|
- Mã HS 02022000: Thịt bò có xương đông lạnh- Nạm sườn bò có xương (sườn
bụng). Đóng gói không tịnh kg. HSD: 18 tháng kể từ NSX. (nk) |
|
- Mã HS 02022000: Thịt bò đông lạnh (thịt sườn)- Frozen Bone in Beef *A*
Short Rib. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02022000: Thịt cốt lếch bò có xương đông lạnh- FROZEN BONE in
BEEF 'A' SHORTLOIN.Hiệu BORRELLO-Mã 2219,số kg theo thùng,Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02022000: Thịt đuôi sườn Bò Mỹ có xương đông lạnh hiệu Cargill
(BEEF RIB SHORT RIB TIPS BONE-IN, CODE 20393); NSX T3/2020; HSD 24 tháng từ
NSX. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02022000: Xương sườn canh đông lạnh có xương BEEF BACK RIB
BONE-IN U.S.D.A CHOICE OR HIGHER-103 thùng.Hàng không thuộc cites. Hạn sử
dụng 18 tháng. Ngày SX: 04/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02022000: Chân giò heo đông lạnh (xk) |
|
- Mã HS 02022000: Chân giò heo đông lạnh (xk) |
|
- Mã HS 02022000: Sườn bò (xk) |
|
- Mã HS 02022000: Thịt bắp bò (xk) |
|
- Mã HS 02022000: Thịt bò xay (xk) |
|
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh (ungraded), nhãn hiệu
Clear River Farm, nhà sản xuất JBS Food Canada ULC, ngày sản xuất: tháng
03,04/2020, hạn sử dụng 18 tháng kể từ ngày sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh (ungraded), nhãn hiệu
Clear River Farm, nhà sản xuất JBS Food Canada ULC, ngày sản xuất: tháng
03/2020, hạn sử dụng 18 tháng kể từ ngày sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh (ungraded), nhãn hiệu
Four Star Beef, nhà sản xuất JBS Food Canada ULC, ngày sản xuất: tháng
03,04/2020, hạn sử dụng 18 tháng kể từ ngày sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh (Ungraded), nhãn hiệu
Four Star Beef, nhà sản xuất JBS Food Canada ULC, ngày sản xuất: tháng
04/2020, hạn sử dụng 18 tháng kể từ ngày sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh _ Beef Boneless Navel
Frozen _ HSD: 08/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh A- C22198, nhà sản xuất
Cargill Meat Solutions- Canada, sản xuất tháng 03,04/2020, Hạn sử dụng 18
tháng kể từ ngày sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh A- C22198, nhà sản xuất
Cargill Meat Solutions- Canada, sản xuất tháng 03/2020, Hạn sử dụng 18 tháng
kể từ ngày sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh A, nhãn hiệu Canadian
Diamond Beef, nhà sản xuất JBS Food Canada ULC, ngày sản xuất: tháng 04/2020,
hạn sử dụng 18 tháng kể từ ngày sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh, nhãn hiệu Canadian
Diamond Beef, nhà sản xuất JBS Food Canada ULC, ngày sản xuất: tháng 04/2020,
hạn sử dụng 18 tháng kể từ ngày sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh, nhãn hiệu Canadian
Diamond Black Angus Beef, nhà sản xuất JBS Food Canada ULC, ngày sản xuất:
tháng 03,04/2020, hạn sử dụng 18 tháng kể từ ngày sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh. BNLS Beef Short Plate
S/T (VAC). SX bởi: Swift Beef Company. SX: T2,3/2020. HSD: 18 tháng kể từ
ngày SX. Mã: 31718 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh. BNLS Beef Short Plate
S/T (VAC). SX bởi: Swift Beef Company. SX: T3/2020. HSD: 18 tháng kể từ ngày
SX. Mã: 31718 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh. BNLS Beef Short Plate
S/T. SX bởi: Swift Beef Company. SX: T2,3/2020. HSD: 18 tháng kể từ ngày SX.
Mã: 79019 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh. BNLS Beef Short Plate
S/T. SX bởi: Swift Beef Company. SX: T3/2020. HSD: 18 tháng kể từ ngày SX.
Mã: 79019 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh. BNLS Beef Short Plate
S/T. SX bởi: Swift Beef Company. SX: T3/2020. HSD: 18 tháng kể từ ngày SX.
Mã: 79019 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh. Frozen Beef Boneless
Short Plate S/T (VAC). SX: T02/2020, HSD: 18 tháng. SX bởi: SWIF BEEF
COMPANY. Mã: 79019 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh. Frozen Beef, Beef
Boneless Navels Frozen. Mã: 22198. SX bởi: Cargill Meat Solutions
Corporation. SX: T03/2020. HSD: 18 tháng kể từ ngày SX. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh. Frozen Beef, Beef
Boneless Navels Frozen. Mã: 22198. SX bởi: Cargill Meat Solutions
Corporation. SX: T1,2,3/2020. HSD: 18 tháng kể từ ngày SX. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh. Frozen Beef, Beef
Boneless Navels Frozen. SX: T3/2020, HSD: 18 tháng. SX bởi: Cargill. Mã:
22198 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh. Frozen Boneless Beef
Short Plate Ungrade SMP. SX bởi: Tyson Fresh Meats. Inc. SX: T03/2020. HSD:
18 tháng kể từ ngày SX. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Ba chỉ bò không xương đông lạnh. Frozen Boneless Beef
Short Plate Ungrade SMP. SX bởi: Tyson Fresh Meats. Inc. SX: T03/2020. HSD:
18 tháng kể từ ngày SX. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Bắp bê đông lanh không xương Hà Lan Ekro- Dutch premium
milkfed veal hindshank center ~1kg. Nhà sản xuất EKRO B.V. (NSX: 06/2020-
HSD: 06/2021) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Bắp bò đông lạnh- 89 (Frozen Boneless Beef Shin Shank),
Nguyên liệu kinh doanh thực phẩm. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Bắp bò đông lạnh không xương- BEEF SHANK BONELESS
CONICAL MUSCLE CANADA A OR HIGHER 2221.82Kg- 95 thùng.Hàng không thuộc cites.
hiệu Excel.HSD 18 tháng. Ngày sản xuất: Tháng 02/2020 và 03/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Bắp bò không xương ăn ngũ cốc đông lạnh_*S* Fore Shin
Gain Fed_HSD:08/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Bắp bò không xương ăn ngũ cốc đông lạnh_*S* Hind Shank
Gain Fed_HSD: 08/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Bắp bò không xương đông lạnh loại A (Frozen Boneless
Beef A Shin Shank).SX:T01,02/2020.HSD: 24 tháng từ ngày SX. SX bởi: Central
Meat (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Bắp bò không xương đông lạnh, loại choice. Frozen Beef,
Beef Round, Digital Muscle Boneless U.S.D.A Choice or Higher. SX:T2,3/2020,
HSD:18 tháng kể từ ngày SX.SX bởi:Cargill. Mã: 20429 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Bắp bò không xương đông lạnh. Frozen Boneless Beef
Shin/Shank MW/VP.SX bởi: Shagay Pty Ltd. SX:T03,04/20. HSD: 24 tháng kể từ
ngày SX (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Bắp bò úc đông lạnh không xương *S* FORE SHIN GRAIN FED
11499.38Kg- 624 thùng.Hàng không thuộc cites.Hạn sử dụng tháng 18 tháng. Ngày
sản xuất: 05/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Bắp bò úc đông lạnh không xương *S* HIND SHANK GRAIN
FED 13498.59Kg-676thùng.Hàng không thuộc cites. hiệu KILKOY.Hạn sử dụng 18
tháng. Ngày sản xuất: 05/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Bắp cá lóc trâu đông lạnh-Frozen Halal Boneless Buffalo
Meat-Chuck Tender,NSX: Frigerio Conserva Allana Pvt Ltd-mã 121, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Bắp cá lóc trâu không xương đông lạnh-Chuck Tender,
NSX: Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Bắp hoa bò không xương đông lạnh A, nhãn hiệu Canadian
Diamond Beef, nhà sản xuất JBS Food Canada ULC, ngày sản xuất: tháng
02,03/2020, hạn sử dụng 18 tháng kể từ ngày sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Bắp hoa trâu không xương đông lạnh-Shin shank, NSX: Al
Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Bắp hoa trâu không xương đông lạnh-Shink Shank, NSX: Al
Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Bắp lõi rùa bò đông lạnh không xương BEEF ROUND DIGITAL
MUSCLE BONELESS U.S.D.A CHOICE OR HIGHER- 667 thùng.Hàng không thuộc cites.
Hạn sử dụng 18 tháng. Ngày SX: 04/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Bắp lõi rùa bò đông lạnh không xương-BEEF ROUND
BONELESS DIGITAL MUSCLE CANADA A OR HIGHER 6389.01Kg- 279 thùng.Hàng không
thuộc cites. hiệu Excel.Hạn sử dụng 18 tháng. Ngày sản xuất: 03/2020 và 04/
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Bắp lõi rùa bò đông lạnh không xương-BEEF ROUND DIGITAL
MUSCLE BONELESS U.S.D.A. CHOICE OR HIGHER- 119 thùng.Hàng không thuộc cites.
hiệu Excel.Hạn sử dụng 18 tháng. Ngày sản xuất: 04/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Bắp rùa trâu không xương đông lạnh-Kasila, NSX: Al
Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Bắp rùa trâu không xương đông lạnh-Kasila, NSX: Al
Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Bắp trâu đông lạnh- Chuck, NSX: Al Ammar Frozen Foods
Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Cổ bò cấp (S) không xương đông lạnh- *S* CHUCK EYE ROLL
GRAIN FED, đóng thùng CARTON, ngày sx: 12/2019-04/2020, hạn sử dụng 2 năm. Mã
nhà máy 640 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Cổ bò không xương đông lạnh _ Beef Chuck Eye Boneless
U.S.D.A Choice or Higher _HSD: 08/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Đầu thăn bò ngoại cấp (S) không xương đông lạnh- *S*
CUBE ROLL LIP ON GRAIN FED, đóng thùng CARTON, ngày sx: 02/2019-01/2020, hạn
sử dụng 2 năm. Mã nhà máy 640 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Đầu thăn ngoại bò úc không xương đông lạnh (Cube roll
3.1kg up) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Dẻ sườn bò đông lạnh không xương BEEF RIB INTERCOSTAL
MEAT (FINGER MEAT) BONELESS U.S.D.A CHOICE OR HIGHER- 128 thùng.Hàng không
thuộc cites, hiệu Excel. Hạn sử dụng 18 tháng. NSXL: 04/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Dẻ sườn bò không xương đông lạnh (Ungraded), nhãn hiệu
Four Star Beef, nhà sản xuất JBS food Canada ULC, ngày sản xuất: tháng
02,03/2020, hạn sử dụng 18 tháng kể từ ngày sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Dẻ sườn bò không xương đông lạnh. Frozen Beef, Beef
Rib, Intercostal Meat (Finger Meat) Boneless U.S.D.A Choice or higher. SX:
T3/2020,HSD: 18 tháng kể từ ngày SX. SX bởi: Cargill. Mã: 28225 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Diềm thăn bò đông lạnh không xương-BEEF PLATE OUTSIDE
SKIRT BONELESS (DIAPHRAGM)USDA CHOICE OR HIGHER- 171 thùng.Hàng không thuộc
cites, hiệu Excel. Hạn sử dụng 18 tháng. NSX: 04/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Diềm thăn bò không xương đông lạnh (Frozen Beef, Beef
Plate, Outside Skirt Boneless (Diaphragm) U.S.D.A Choice or Higher). SX:
T3/2020, HSD: 18 tháng. SX bởi: Cargill. Mã: 22125 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: ĐÙI BÍT TẾT ĐÔNG LẠNH- FROZEN BONELESS BEEF TOPSIDE
(INSIDE) IW/VAC,NHÀ SẢN XUẤT: SHAGAY PTY LTD (MÃ 89) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: ĐÙI GỌ BÒ ĐÔNG LẠNH- FROZEN BONELESS BEEF KNUCKLE
IW/VAC, NHÀ SẢN XUẤT: SHAGAY PTY LTD (MÃ 89) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: ĐÙI GỌ BÒ KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH- FROZEN BONELESS BEEF A
INSIDE IW/VAC, NHÃN HIỆU GLASSHOUSE, NHÀ SẢN XUẤT: MERAMIST PTY LTD (MÃ
3416).NSX:03/20, HSD:03/22 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Đùi gọ bò không xương đông lạnh, loại A (Frozen
Boneless beef A Knuckle). SX:T02/2020,HSD: 24 tháng từ ngày SX. SX bởi:
Central Meat Exports Pty Ltd (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Đùi gọ trâu đông lạnh-Frozen Halal Boneless Buffalo
Meat-Thick Flank/Knuckle NSX: Frigorifico Allana Private Limited, Sahibabad-
mã 18, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Đùi gọ trâu đông lạnh-Frozen Halal Boneless Buffalo
Meat-Thick Flank/Knuckle NSX: Indagro Food Private Limited-mã 36, mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Đùi gọ trâu không xương đông lạnh-Thick Flank, NSX: Al
Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk) |
- |
- Mã HS 02023000: Đùi gọ trâu không xương đông lạnh-Thick Flank, NSX: Al
Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Frozen Beef, Beef Chuck Eye Boneless U.S.D.A Choice or
higher. Nạc vai bò không xương đông lạnh, loại choice.SX:T3/2020;HSD: 18
tháng kể từ ngày SX.Mã: 21772 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Frozen Beef, Beef Chuck, Scotch Tender Boneless U.S.D.A
Choice or Higher. Thăn cổ bò không xương đông lạnh, loại choice.
SX:T3/2020;HSD: 18 tháng kể từ ngày SX.Mã:12420 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Frozen Boneless Beef Brisket Tdo Usda Choice or Higher,
Gầu bò Mỹ không xương đông lạnh, nsx Tyson Fresh Meat, ngày sản
xuất:03.04.2020, hạn sử dụng 18 tháng, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Frozen Boneless Beef Short Plate Ungraded SMP, Ba chỉ
bò Mỹ không xương đông lạnh, nsx Tyson Fresh Meat, ngày sản xuất:03.04.2020,
hạn sử dụng 18 tháng, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Frozen Gippsland Pure Angus Beef Burger- Thịt bò
hamburger đông lạnh Gippsland Pure (thịt lọc không xương) (HSD: 12 tháng kể
từ ngày 25/03/2020) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Frozen Rum Jungle Free-range Beef Burger- Thịt bò
hamburger đông lạnh Rum Jungle (thịt lọc không xương) (HSD: 12 tháng kể từ
ngày 31/03/2020) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Frozen Rum Jungle Ground Beef- Thịt bò xay đông lạnh
Rum Jungle (thịt lọc không xương) (HSD: 12 tháng kể từ ngày 27/04/2020) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Frozen Rum Jungle Porterhouse Steak- Thịt bò thăn ngoại
đông lạnh Rum Jungle (thịt lọc không xương) (HSD: 12 tháng kể từ ngày
28-30/04/2020) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Gầu bò không xương ăn ngũ cốc đông lạnh_*S-Pebo* Gain
Fed_HSD: 11/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Gầu bò không xương ăn ngũ cốc đông lạnh_*S-Pebo* Gain
Fed_HSD:07/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Gầu bò không xương ăn ngũ cốc đông lạnh_*S-Pebo* Gain
Fed_HSD:08/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Gầu bò không xương đông lạnh Ungraded- M12030, nhà sản
xuất Cargill Meat Solutions- Canada, sản xuất tháng 02,03/2020, Hạn sử dụng
18 tháng kể từ ngày sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Gầu bò không xương đông lạnh, loại choice. Frozen Beef,
Beef Brisket Boneless U.S.D.A Choice or Higher. SX: T2/2020, HSD: 18 tháng.
SX bởi: Cargill. Mã: 22071 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Gầu bò sau cấp (S) không xương đông lạnh- *S* NAVEL END
BRISKET GRAIN FED, đóng thùng CARTON, ngày sx: 01-03/2020, hạn sử dụng 2 năm.
Mã nhà máy 640 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Gầu bò trước cấp (S) không xương đông lạnh- *S* PEBO
GRAIN FED, đóng thùng CARTON, ngày sx: 04/2020, hạn sử dụng 2 năm. Mã nhà máy
640 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Gọ đùi bò cấp (S) không xương đông lạnh- *S* KNUCKLE
GRAIN FED, đóng thùng CARTON, ngày sx: 4/2020, hạn sử dụng 2 năm. Mã nhà máy
640 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Gù bò không xương ăn ngũ cốc đông lạnh_*S* Chuck Crest
Grain Fed_ HSD: 10/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Gù bò không xương ăn ngũ cốc đông lạnh_*S* Chuck Crest
Grain Fed_HSD:07/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Gù bò không xương ăn ngũ cốc đông lạnh_*S* Chuck Crest
Grain Fed_HSD:08/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Lõi đùi bò cấp (S) không xương đông lạnh- *S* EYE ROUND
GRAIN FED, đóng thùng CARTON, ngày sx: 01-04/2020, hạn sử dụng 2 năm. Mã nhà
máy 640 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Lõi đùi bò cấp (S) không xương đông lạnh- *S* EYE ROUND
GRAIN FED, đóng thùng CARTON, ngày sx: 01-04/2020, hạn sử dụng 2 năm. Mã nhà
máy 640 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Lõi đùi bò đông lạnh, có gân, không xương nguyên khối,
chưa phân đóng gói bán lẻ, mới 100% (FROZEN BONELESS YG BEEF INSIDE) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: LÕI NẠC VAI BÒ ĐÔNG LẠNH- FROZEN BEEF A OYSTER BLADE
IW/VAC, NHÃN HIỆU GLASSHOUSE, NHÀ SẢN XUẤT: MERAMIST PTY LTD (MÃ
3416).NSX:01/20, HSD:01/22 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: LÕI NẠC VAI BÒ ĐÔNG LẠNH- FROZEN BONELESS BEEF OYSTER
BLADE IW/VAC, NHÀ SẢN XUẤT: SHAGAY PTY LTD (MÃ 89) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Lõi nạc vai bò Mỹ Swift (loạii Choice) U.S Beef Swift
Top Blade Muscle (Choice)- (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Lõi vai bò không xương đông lạnh, loại choice. Frozen
Beef, Beef Chuck, Top Blade Boneless U.S.D.A Choice or Highe). SX: T3/2020,
HSD: 18 tháng. SX bởi: Cargill. Mã: 21426 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Lõi vai bò không xương đông lạnh, loại Choice.Frozen
Beef, Beef Chuck, Top Blade Boneless U.S.D.A Choice or Higher.SX bởi:
Cargill. SX: T03/2020. HSD: 18 tháng kể từ ngày SX. Mã: 21426 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Lõi vai bò không xương đông lạnh, loại Select. SE BB
Shoulder Clod (Top Blade). SX:T3/20, HSD: 18 tháng kể từ ngày SX. SX bởi:
Swift Beef Company. Mã: 34146 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Lõi vai bò không xương úc ăn ngũ cốc đông lạnh _*S*
Bolar Blade Grain Fed_HSD: 07/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Lõi vai bò không xương úc ăn ngũ cốc đông lạnh _*S*
Bolar Blade Grain Fed_HSD:08/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Lõi vai bò không xương úc ăn ngũ cốc đông lạnh _*S*
Bolar Blade Grain Fed_HSD:08/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Má mông bò đông lạnh có mỡ, không xương, nguyên khối
chưa phân đóng gói bán lẻ, mới 100% (FROZEN BONELESS YG BEEF RUMP) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Mông bò không xương đông lạnh, loại A (Frozen Boneless
beef A Inside). SX:T01,02/2020,HSD: 24 tháng từ ngày SX.SX bởi: Central Meat
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Nạc đùi bò không xương đông lạnh, hiệu Cargill- Frozen
Beef Bottom Round Flat Boneless (1LBS0.4536KGS). Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Nạc đùi bò Úc-INSIDE, không xương đông lạnh, loại A,
hiệu Ralphs (Frozen Boneless Beef A Inside IWVAC) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Nạc đùi gọ bò Úc, không xương đông lạnh, loại A, hiệu
Ralphs (Frozen Boneless Beef A Knuckle IW/VAC). (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Nạc đùi trâu không xương đông lạnh-Top Side, NSX: Al
Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Nạc đùi trâu không xương đông lạnh-Top Side, NSX: Al
Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Nạc lõi cổ bò Úc, không xương đông lạnh, loại A, hiệu
Ralphs (Frozen Boneless Beef A Chuck Tenders MW/VAC). (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Nạc lưng bò đông lạnh không xương (Frozen Boneless
Beef- hiệu Meltique Cuberoll) nhà cung cấp Hastings food processing pty., ltd
(mã 429)hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Nạc lưng bò không xương đông lạnh (Frozen Boneless
Meltique Beef Cube Roll), mã cssx: 429: Hastings Food Processing Pty Ltd;
HSD:; T5/2022 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Nạc lưng bò không xương đông lạnh loại A 2.2- 3.1 kg
(Frozen Boneless Beef A Cube Roll 2.2- 3.1kg).SX:T12/2019,HSD:24 tháng từ
ngày SX, SX bởi: Esperance Meat Exports Pty Ltd (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Nạc lưng bò không xương đông lạnh loại A trên 3.1 kg
(Frozen Boneless Beef A Cube Roll over 3.1 kg).SX:T10,11,12/2019,HSD:24 tháng
từ ngày SX, SX bởi: Esperance Meat Exports Pty Ltd (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Nạc lưng bò không xương đông lạnh,loại choice.Frozen
Beef,Beef Boneless Ribs Lip-On U.S.D.A Choice or Higher.SX bởi: Cargill Meat
Solutions Corporation.SX:T2/2020.HSD:18 tháng kể từ ngày SX.Mã: 21222 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Nạc lưng bò Úc, không xương đông lạnh, loại A, hiệu
Ralphs (Frozen Boneless Beef A Cube Roll IW/VAC-5140). (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Nạc lưng bò Úc, không xương đông lạnh, loại A, hiệu
Ralphs (Frozen Boneless Beef A Cube Roll IW/VAC-7402). (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Nạc mông trâu không xương đông lạnh-Rump Steak, NSX: Al
Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Nạc mông trâu không xương đông lạnh-Rump Steak, NSX: Al
Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Nạc vai bò Bolar không xương đông lạnh, loại A (Frozen
Boneless beef A Bolar Blade). SX:T09,12/2019,T01,02/2020,HSD: 24 tháng từ
ngày SX.SX bởi: Central Meat, VICTORIA MEAT (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Nạc vai bò Bolar không xương đông lạnh, loại S (Frozen
Boneless beef S Bolar Blade). SX:T12/2019,HSD: 24 tháng từ ngày SX.SX bởi:
Central Meat (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Nạc vai trâu không xương đông lạnh- Blade, NSX: Al
Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Nạc vai trâu không xương đông lạnh-Blade NSX: Al Ammar
Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Nạm bò đông lạnh có mỡ, có gân không xương nguyên khối,
chưa phân đóng gói bán lẻ, mới 100% (FROZEN BONELESS YG BEEF BRISKET) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Nạm bụng trâu không xương đông lạnh-Flank NSX: Al Ammar
Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Nạm bụng trâu không xương đông lạnh-Flank, NSX: Al
Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Nạm cổ trâu đông lạnh- Neck, SX: Al Ammar Frozen Foods
Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: NẠM SƯỜN BÒ ĐÔNG LẠNH- FROZEN BONELESS BEEF A POINT END
BRISKET DECK OFF IW/VAC, NHÃN HIỆU GLASSHOUSE, NHÀ SẢN XUẤT: MERAMIST PTY LTD
(MÃ 3416).NSX:03/20, HSD:03/22 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Nạm ức trâu đông lạnh- Frozen Boneless Buffalo Mea-
Forequarters, NSX: Al-Quresh Exports- mã 71, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Nạm ức trâu đông lạnh-Frozen Boneless Buffalo
meat-Forequarters Rolls, NSX: Al Quresh Exports- mã 71, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Nạm ức trâu không xương đông lạnh-FQ Bulk, NSX: Al
Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Nạm ức trâu không xương đông lạnh-FQ Roll, NSX: Al
Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Nguyên liệu thịt bò vụn đông lạnh không xương dùng làm
nhân bánh Hamburger 65 CL (1 thùng 27.2 kg)- FROZEN BEEF (65CL) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Nguyên liệu thịt bò vụn đông lạnh không xương dùng làm
nhân bánh Hamburger 65 CL (1 thùng 27.2 kg)- FROZEN BEEF (65CL) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Nguyên liệu thịt bò vụn đông lạnh không xương dùng làm
nhân bánh Hamburger 65 CL (1 thùng 27.2 kg)- FROZEN BEEF (65CL) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Nguyên liệu thịt bò vụn đông lạnh không xương dùng làm
nhân bánh Hamburger 65 CL (1 thùng 27.2 kg)- FROZEN BEEF (65CL) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: NK-103/ Thịt bò đông lạnh- Frozen Boneless Beef-
PS-BRISKET PE (POINT END BRISKET BP) 27.2kgs/carton (nk) |
|
- Mã HS 02023000: NK-103/ Thịt bò đông lạnh- Frozen Boneless Beef Thin
Flank 25kgs/carton (nk) |
|
- Mã HS 02023000: NLTRBM002/ Thịt trâu đông lạnh (hàng không nằm trong
danh mục cites), hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT, Tên
khoa học Bubalus bubalis (nk) |
|
- Mã HS 02023000: NLTRBM002/ Thịt trâu đông lạnh (hàng không nằm trong
danh mục cites), hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT, Tên
khoa học Bubalus bubalis (nk) |
|
- Mã HS 02023000: NLTRBM002/ Thịt trâu đông lạnh (hàng không nằm trong
danh mục cites), hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT, Tên
khoa học Bubalus bubalis (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Nọng bò đông lạnh nguyên khối, không xương chưa đóng
gói bán lẻ, mới 100% (FROZEN BONELESS YG BEEF CHUCK TENDER) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Nọng bò đông lạnh nguyên khối, không xương chưa đóng
gói bán lẻ, mới 100% (FROZEN BONELESS YG BEEF CHUCK) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Phần cuối thịt bò ba chỉ ghép đông lạnh không xương-
EXCEL'S BEEF PLATE FOR SUPER PASTRAMI ENDS BONELESS 24022.4Kg- 867 thùng.
Hàng không thuộc cites, hiệu Excel. HSD 18 tháng. NSX: 03/2020. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Phần cuối thịt bò ba chỉ ghép đông lạnh không xương-
EXCEL'S BEEF PLATE FOR SUPER PASTRAMI ENDS BONELESS 24120.1Kg- 963 thùng.
Hàng không thuộc cites, hiệu Excel. HSD 18 tháng. NSX: 03/2020. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Phần cuối thịt bò ba chỉ ghép đông lạnh không xương-
EXCEL'S BEEF PLATE FOR SUPER PASTRAMI ENDS BONELESS 24564.3Kg- 872 thùng.
Hàng không thuộc cites, hiệu Excel. HSD 18 tháng. NSX: 03/2020. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Phần cuối thịt bò ba chỉ ghép đông lạnh không xương-
EXCEL'S BEEF PLATE FOR SUPER PASTRAMI ENDS BONELESS 24995.7Kg- 871 thùng.
Hàng không thuộc cites, hiệu Excel. HSD 18 tháng. NSX: 03/2020. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Phần cuối thịt bò ba chỉ ghép đông lạnh không xương-
EXCEL'S BEEF PLATE FOR SUPER PASTRAMI ENDS BONELESS 25043.1Kg- 870 thùng.
Hàng không thuộc cites, hiệu Excel. HSD 18 tháng. NSX: 03/2020. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Rẻ sườn dài không xương ăn ngũ cốc đông lạnh_*S*
Intercostals Gain Fed_HSD:07/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Rẻ sườn dài không xương ăn ngũ cốc đông lạnh_*S*
Intercostals Gain Fed_HSD:08/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Rọi nách bò không xương đông lạnh, loại S. Frozen
Boneless Beef "S" Rib Blade Meat G/F MW/VAC. SX bởi: JBS Australia
Pty Ltd. SX: T03,04/20. HSD: 2 năm kể từ ngày SX (nk) |
|
- Mã HS 02023000: SƯỜN BÒ ĐÔNG LẠNH- FROZEN BEEF BRISKET BONE B/P, NHÀ
SẢN XUẤT: SHAGAY PTY LTD (MÃ 89) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Sườn bò Mỹ rút xương đông lạnh _Beef rib, short rib
Boneless U.S.D.A. Choice or Higher_HSD: 08/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Sườn bò rút xương cấp (S) đông lạnh- *S* SHORT RIB MEAT
GRAIN FED, đóng thùng CARTON, ngày sx: 11/2019-03/2020, hạn sử dụng 2 năm. Mã
nhà máy 640 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Sườn bò Úc không xương đông lạnh FROZEN BONELESS BEEF
*C* *C* RIB FINGER (LONG) BOS TAURUS BOS INDICUS. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Sườn bò Úc không xương đông lạnh FROZEN BONELESS BEEF
*C* *C* RIB FINGER (SHORT) BOS TAURUS BOS INDICUS. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: SƯỜN FINGER BÒ TƯƠI KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH- FROZEN
BONELESS BEEF A INTERCOSTAL MAX 1.0KG PER MW/VAC, NHÃN HIỆU GLASSHOUSE, NHÀ
SẢN XUẤT: MERAMIST PTY LTD (MÃ 3416).NSX:04/20, HSD:04/22 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: SƯỜN SỤN BÒ ĐÔNG LẠNH- FROZEN BEEF BRISKET PEDO IW/VAC,
NHÀ SẢN XUẤT: SHAGAY PTY LTD (MÃ 89) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thăn bò Mỹ- Beef Boneless Ribs Lip-on U.S.D.A Choice or
Higher_ HSD: 08/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thăn cổ bò không xương đông lạnh loại A (Frozen
Boneless Beef A Chuck Tender).SX:T01,02/2020,HSD:24 tháng từ ngày SX, SX bởi:
Central Meat (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thăn cổ bò không xương đông lạnh loại A (Frozen
Boneless Beef S Chuck Tender).SX:T10,11,12/2019,HSD:24 tháng từ ngày SX, SX
bởi: Central Meat (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thăn lá cờ trâu không xương đông lạnh-Silver Side, NSX:
Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thăn lá cờ trâu không xương đông lạnh-Silver Side, NSX:
Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thăn lưng bò không xương đông lạnh (Frozen boneless
beef "S" striploin) nhãn hiệu Borrello. Nhà SX Midwest Beef
Processors Pty Ltd (2219).Xuất xứ Australia Đóng gói hút chân không,HSD:
T5/2022 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thăn ngoại bò đông lạnh không xương (Frozen Boneless
Beef- hiệu Meltique Striploin) nhà cung cấp Hastings food processing pty.,
ltd (mã 429)hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thăn ngoại bò đông lạnh nguyên khối, không xương chưa
đóng gói bán lẻ, mới 100% (FROZEN BONELESS YG BEEF STRIPLOIN) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thăn ngoại bò không xương đông lạnh (Frozen Boneless
Meltique Beef Striploin), mã cssx: 429: Hastings Food Processing Pty Ltd;
HSD: T4/2022; T5/2022 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thăn ngoại bò không xương đông lạnh, loại Choice.Frozen
Beef, Beef Boneless Striploin (0x1) Choice or Higher.SX bởi: Cargill. SX:
T102/2020. HSD: 18 tháng kể từ ngày SX. Mã: 27877 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thăn ngoại bò úc không xương đông lạnh (Striploin 3.6kg
up) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thăn ngoại bò úc không xương đông lạnh, loại A 3.6- 4.5
kg (Frozen Boneless Beef A Striploin 3.6- 4.5 kg): NSX: T02/2020, HSD:24
tháng từ ngày SX, SX bởi: Central Meat (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thăn ngoại bò Úc, không xương đông lạnh, loại A, hiệu
Ralphs (Frozen Boneless Beef A Striploin IW/VAC-5092). (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thăn ngoại trâu không xương đông lạnh-Striploin, NSX:
Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thăn nội bò không xương đông lạnh, loại A trên 1.8 kg
(Frozen Boneless beef A Tenderloin SS/OFF over 1.8 kg). SX:T11/2019,HSD: 24
tháng từ ngày SX. SX bởi: Esperance Meat Exp. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thăn nội bò không xương đông lạnh, loại Choice (Frozen
Beef, Tenderloin Peeled Boneless U.S.D.A Choice. SX: T3/2020, HSD: 18 tháng.
Mã: 68975 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thăn nội bò không xương đông lạnh, loại Choice.Frozen
Beef, Beef Loin,Tenderloin Feeled Boneless Choice or Higher.SX bởi: Cargill.
SX: T02/2020. HSD: 18 tháng kể từ ngày SX. Mã: 68975 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thăn nội bò Úc, không xương đông lạnh, loại S, hiệu
Ralphs (Frozen Boneless Beef S Tenderloin 1.4/1,8kg IW/VAC). (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thăn nội trâu không xương đông lạnh- Tenderloin, NSX:
Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thị bò không xương đông lạnh FROZEN BONELESS BEEF
KNUCKLE (thịt đùi gọ), 1304 thùng, nhà sản xuất: Teys Australia Meat Group
Pty Ltd (mã 7). Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt ba chỉ bò đông lạnh không xương- BEEF BONELESS
NAVEL FROZEN CANADA A OR HIGHER 22174.47Kg- 663 thùng.Hàng không thuộc cites.
hiệu Excel.HSD 18 tháng. Ngày sản xuất: Tháng 02/2020 và 03/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt ba chỉ bò đông lạnh không xương- BEEF BONELESS
NAVEL FROZEN CANADA A OR HIGHER 24092.57Kg- 763 thùng.Hàng không thuộc cites.
hiệu Excel.HSD 18 tháng. Ngày sản xuất: Tháng 04/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt ba chỉ bò đông lạnh không xương- BEEF BONELESS
NAVEL FROZEN CANADA A OR HIGHER 24196.97Kg- 743 thùng.Hàng không thuộc cites.
hiệu Excel.HSD 18 tháng. Ngày sản xuất: Tháng 03/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt ba chỉ bò đông lạnh không xương- BEEF BONELESS
NAVEL FROZEN CANADA A OR HIGHER 24367.92Kg- 714 thùng. Hàng không thuộc
cites. hiệu Excel.Hạn sử dụng 18 tháng. Ngày sản xuất: 05/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt ba chỉ bò đông lạnh không xương- BEEF BONELESS
NAVEL FROZEN CANADA A OR HIGHER 24438.89Kg- 767 thùng.Hàng không thuộc cites.
hiệu Excel.HSD 18 tháng. Ngày sản xuất: Tháng 03/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt ba chỉ bò đông lạnh không xương- BEEF BONELESS
NAVEL FROZEN CANADA A OR HIGHER 8613.83Kg- 245 thùng.Hàng không thuộc cites.
hiệu Excel.HSD 18 tháng. Ngày sản xuất: 03/2020 và 04/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt ba chỉ bò đông lạnh(Frozen Boneless Beef short
plate iwp-grade A+) hiệu (Mã 038),X.x Canada; mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt ba chỉ bò không xương đông lạnh (Frozen boneless
beef "A" navel end brisket) nhãn hiệu Borrello,nhà SX Midwest Beef
Processors Pty Ltd (2219),Xuất xứ Australia đóng gói hút chân
không,HSD:T5/2022 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt ba chỉ bò không xương đông lạnh, hiệu Cargill-
Frozen Beef Boneless Navels Frozen (1LBS0.4536KGS). Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt ba chỉ bò không xương đông lạnh. hàng mới 100%.
NSX Harris Ranch Beef Company. NSX: T3/2020 HSD: 18 tháng kể từ ngày sx (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt ba chỉ bò không xương đông lạnh. hàng mới 100%.
NSX Harris Ranch Beef Company. NSX: T3/2020 HSD: 18 tháng kể từ ngày sx (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt ba chỉ bò Mỹ không xương đông lạnh hiệu Cargill
(FROZEN BEEF BONELESS NAVELS), Code 22198, HSD 18 tháng từ NSX; NSX T03/2020.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt ba chỉ bò Mỹ không xương đông lạnh Hiệu IBP
(Frozen Boneless Beef Short Plate Ungraded); NSX T1/2020; HSD 18 tháng từ NSX
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt ba chỉ bò Mỹ không xương, đông lạnh, CARGILL (BEEF
BONELESS NAVELS FROZEN- 22198) Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt ba chỉ bò Mỹ không xương, đông lạnh, CARGILL (BEEF
BONELESS NAVELS FROZEN- 22198) Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt ba chỉ bò Úc không xương đông lạnh FROZEN BONELESS
BEEF *S* NAVEL END BRISKET BOS TAURUS BOS INDICUS. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bả vai bò không xương đông lạnh, hàng mới 100%,
nhà sản xuất Washington Beef, LLC, NSX:T2/2020. HSD: 2 năm kể từ ngày sản
xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bắp bò chân sau đông lạnh, không xương- Frozen
beef shank- hiệu Conallison EST 1085 đóng trong thùng cartons (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bắp bò chân trước đông lạnh, không xương- Frozen
beef shin- hiệu Conallison EST 1085 đóng trong thùng cartons (nk) |
|
- Mã HS 02023000: THỊT BẮP BÒ ĐÔNG LẠNH-FROZEN BONELESS BEEF A SHIN/SHANK
MC/VAC, NHÀ SẢN XUẤT: SHAGAY PTY LTD (MÃ 89) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bắp bò không xương đông lạnh- FROZEN BONESLESS
BEEF A SHIN SHANK.Hiệu Borrello-mã 2219;số kg theo thùng,Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: THỊT BẮP BÒ KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH-FROZEN BONELESS BEEF
A SHIN SHANK MAX 2KG BAG MW/VAC, NHÃN HIỆU GLASSHOUSE, NHÀ SẢN XUẤT: MERAMIST
PTY LTD (MÃ 3416).NSX:07/19,HSD:07/21 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bắp bò Úc không xương, đông lạnh, (BONELESS SHIN
SHANK IW/VAC). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bắp cá lóc bò không xương đông lạnh- FROZEN
BONESLESS BEEF 'A' CHUCK TENDER.Hiệu BORRELLO-Mã 2219,số kg theo thùng,Mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: THỊT BẮP VAI BÒ KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH- FROZEN BONELESS
BEEF A CHUCK TENDER MW/VAC, NHÃN HIỆU GLASSHOUSE, NHÀ SẢN XUẤT: MERAMIST PTY
LTD (MÃ 3416).NSX:03/20, HSD:03/22 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thit bo dong lanh (ba chi khong xuong- frozen boneless
beef), NSX JBS Australia Pty Limited, hang moi 100%. HSD 18 thang (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (bắp cá lóc)- Frozen Boneless Beef
*A* Chuck Tender. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (nạc vai)- Frozen Boneless Beef *A*
Chuck roll. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm
trong danh mục Cites. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm
trong danh mục Cites. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên KH: Bos taurus). Hàng không nằm
trong danh mục Cites. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên khoa học Bos taurus; hàng không
thuộc danh mục Thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos taurus)- Hàng
không nằm trong danh mục Cites (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos taurus)- Hàng
không nằm trong danh mục Cites (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên khoa học: Bos taurus). Hàng
không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017
của BNN & PTNT (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos Taurus, hàng không
thuộc danh mục cites) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không
thuộc danh mục cites) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không
thuộc danh mục cites) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không
thuộc danh mục cites) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos Taurus, hàng không
thuộc danh mục cites) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không
thuộc danh mục cites) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (Tên khoa học: Bos Taurus, hàng không
thuộc danh mục cites) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không
thuộc danh mục cites) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không
thuộc danh mục cites) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không
thuộc danh mục cites) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên khoa học: Bos Taurus, hàng không
thuộc danh mục cites) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên khoa học: Bostaurus). Hàng không
thuộc danh mục theo thông tư số; 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên khoa học: Bostaurus). Hàng không
thuộc danh mục theo thông tư số; 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên khoa học: Bostaurus). Hàng không
thuộc danh mục theo thông tư số; 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên khoa học: Bostaurus, hàng không
thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên khoa học: Bostaurus, hàng không
thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên khoa học: Bostaurus, hàng không
thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (tên khoa học: Bostaurus, hàng không
thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (Thịt lọc không xương/Thịt
bụng)/Frozen Boneless Beef Full Navel (52,110.80LBS23,637.30 Kgs). Nhà SX:
Swift Beef Company (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (thịt mông)- Frozen Boneless Beef *A*
Rump. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh (thịt ức)- Frozen Boneless Beef *A*
Brisket. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh không xương (ba rọi), hiệu KILCOY,
xấp xỉ 20kg mỗi thùng (navel end brisket. 20kg per carton) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh không xương (bắp cá lóc), hiệu
KILCOY, xấp xỉ 20kg mỗi thùng (chuck tender. 20kg per carton) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh không xương (lõi nạc cổ), hiệu
KILCOY, xấp xỉ 20kg mỗi thùng (chuck eye roll. 20kg per carton) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh không xương (Nạc vai), hiệu KILCOY,
xấp xỉ 20kg mỗi thùng (bolar bladel. 20kg per carton) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh không xương (viền vai), hiệu KILCOY,
xấp xỉ 20kg mỗi thùng (chuck tail flap. 20kg per carton) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh không xương- Thịt bắp sau, EST 640,
hiệu Blue Diamond đóng trong thùng cartons (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh không xương- Thịt bắp trước, EST 640,
hiệu Blue Diamond đóng trong thùng cartons (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh không xương- Thịt bò ba chỉ, EST 640,
hiệu Blue Diamond đóng trong thùng cartons (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh không xương- Thịt bò ba chỉ, EST 640,
hiệu Blue Diamond đóng trong thùng cartons (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh không xương- Thịt bò ba chỉ, EST 86R,
hiệu Excel đóng trong thùng cartons (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh không xương- Thịt đùi gọ, EST 640,
hiệu Blue Diamond đóng trong thùng cartons (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò đông lạnh không xương- Thịt gù bò, EST 640,
hiệu Blue Diamond đóng trong thùng cartons (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Ba chỉ bụng)- Tomobara
Plate Side. Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Ba chỉ sườn)- Tomobara
Rib Side. Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Bẹ vai bò)- Chuck Flap.
Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Đùi gọ)- Knuckle. Nhà
SX: Kagoshima Meat Center (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Lõi nạc vai)- Chuck eye
log. Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Lõi vai)- Oyster Blade.
Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Nạc đùi ngoài)-
Gooseneck Round. Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Nạc đùi trong)- Top
Side. Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Nạc mông ngoài)- Rump
Cap. Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Nạc mông)- Inside. Nhà
SX: Kagoshima Meat Center (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Nạc vai)- Bolar Blade.
Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Sườn rút xương)- 2 Rib
Boneless. Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (tên khoa học: Bos
Taurus, hàng không thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày
24/02/2017) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (tên khoa học: bostaurus)
Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư 04/2017/TT-BNNPTNN ngày
24/02/2017. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Tên khoa học: Bostaurus,
hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Thăn chuột)- Tri Tip.
Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Thăn lưng)- Rib Eye
Roll. Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Thăn ngoại)- Strip Loin.
Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Thăn nội)- Tender Loin.
Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Thăn nội)- Tender Loin.
Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Thăn vai)- Chuck Tender.
Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (thịt bắp bò sau) 658
thùng, hiệu Kilcoy, NSX: Kilcoy Pastoral Company Limited. Ngày sản xuất:
T5/2020, HSD: 24 Tháng (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (thịt bắp bò sau) 709
thùng, hiệu Kilcoy. Ngày sản xuất: T1-T5/2020, HSD: 24 Tháng (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (thịt bắp bò trước) 595
thùng, hiệu Kilcoy. Ngày sản xuất: T1-T5/2020, HSD: 24 Tháng (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (thịt bắp bò trước) 660
thùng, hiệu Kilcoy, NSX: Kilcoy Pastoral Company Limited. Ngày sản xuất:
T5/2020, HSD: 24 Tháng (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Thịt diềm bụng)- Flap.
Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Thịt gầu)- Brisket. Nhà
SX: Kagoshima Meat Center (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Thịt mông)- D Rump. Nhà
SX: Kagoshima Meat Center (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Thịt nạm)- Flank. Nhà
SX: Kagoshima Meat Center (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Thịt sườn vai)- Chuck
Rib. Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Thịt tảng vai)- Shouder
Clod. Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh (Vỏ thăn lưng)- Rib Cap.
Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh- Bắp hoa.. Đóng gói không
tịnh kg, HSD: 24 tháng kể từ NSX. Trọng lượng: 15 377,152 kg (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh- Bắp rùa.. Đóng gói không
tịnh kg, HSD: 24 tháng kể từ NSX. Trọng lượng: 6 040.184 kg (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh FROZEN BEEF BONELESS
NAVELS (thịt ba rọi bò), 839 thùng, nhà sản xuất: Cargill Meat Solutions
Corporation (Mã 86K). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh FROZEN BEEF BONELESS
NAVELS FROZEN(thịt ba rọi bò), 766 thùng, nhà sản xuất: Cargill Meat
Solutions Corporation (Mã 86E). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh FROZEN BEEF BONELESS
NAVELS FROZEN(thịt ba rọi bò), 785 thùng, nhà sản xuất: Cargill Meat
Solutions Corporation (Mã 86E). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh- Phần thịt bắp (Frozen
beef *S* shin shank). Nhà SX: JBS Australia Pty Ltd. Đóng thùng TB
21.75kg/carton. NSX: 02,03/2020. HSD: 2 năm (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh- Phần thịt cổ (Frozen
beef *A* chuck roll). Nhà SX: JBS Australia Pty Ltd. Đóng thùng TB:
21.61kg/carton. NSX: 02,03/2020 HSD: 2 năm (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh- Phần thịt nạc mông
(Frozen beef D-rump). Nhà SX: JBS Australia Pty Ltd. Đóng thùng TB:
20.23kg/carton. NSX: 02,03/2020 HSD: 2 năm (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh- Phần thịt rẻ sườn
(Frozen beef boneless rib finger meat). Mã SP:79008. Nhà SX: Swift Beef
Company. Đóng TB: 61.55 lbs/carton. NSX: 11,12/2019, 01,02/2020. HSD: 18
tháng (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh- Phần thịt rẻ sườn
(Frozen beef boneless rib finger meat). Mã SP:89119. Nhà SX: JBS Souderton.
Đóng TB: 39.97 lbs/carton. NSX: 11,12/2019, 01,02/2020. HSD: 18 tháng (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh- Thịt bụng bò (phần bụng
trước). Đóng gói không tịnh kg. HSD: 18 tháng kể từ NSX. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh- Thịt diềm bò. Đóng gói
không tịnh kg. HSD: 18 tháng kể từ NSX. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh- Thịt gầu bò. Đóng gói
không tịnh kg. HSD: 18 tháng kể từ NSX. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh- thịt lóc đùi bò, chưa
lọc sạch mỡ gân (thịt chân sau). Hàng không tịnh kg. HSD: 24 tháng kể từ NSX
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh- thịt lóc đùi bò, chưa
lọc sạch mỡ gân (thịt chân trước). Hàng không tịnh kg. HSD: 24 tháng kể từ
NSX (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh- Thịt vùng cổ vai bò
(chưa lọc sạch mỡ, gân). Đóng gói không tịnh kg. HSD: 18 tháng kể từ NSX.
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh- Thịt vùng cuối vai bò
(chưa lọc sạch mỡ, gân). Đóng gói không tịnh kg. HSD: 18 tháng kể từ NSX.
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh, phần bắp trước, bò đực-
Frozen Boneless Beef(s)Fore Shin Grain Fed(Xuất xứ úc, nhà máy kilcoy
Pastoral conpany Limited, Plant 640, Hợp đồng SO055464) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh, phần bắp trước, bò đực-
Frozen Boneless Beef(s)Fore Shin Grain Fed, (Xuất xứ Úc,nhà máy kilcoy
Pastoral conpany Limited, Plant 640, Hợp đồng SO055465) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh,phần bắp sau, bò đực-
Frozen Boneless Beef (S) Hind Shank Grain fed (xuất xứ Úc, nhà máy kilcoy
Pastoral conpany Limited, Plant 640, Hợp đồng SO055464) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh,phần bắp sau, bò đực-
Frozen Boneless Beef (S) Hind Shank Grain fed (xuất xứ Úc, nhà máy kilcoy
Pastoral conpany Limited, Plant 640, Hợp đồng SO055465) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh,phần thịt vai, bò đực-
Frozen Boneless Beef (S) Bolar Blade Grain fed (xuất xứ Úc, nhà máy kilcoy
Pastoral conpany Limited, Plant 640, Hợp đồng SO055490 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh,phần thịt vai, bò đực-
Frozen Boneless Beef (S) Chuck Meat Grain fed (xuất xứ Úc, nhà máy kilcoy
Pastoral conpany Limited, Plant 640, Hợp đồng SO055423 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh: đầu thăn ngoại bò không
xương đông lạnh (80 thùng) Nhà sản xuất: Nebraska beef LTD, Ngày sản xuất:
T2/2020, HSD: 18 tháng (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh: lõi nạc vai bò mỹ,
NSX:Swift Beef Company, NSX:2/2020, HSD: 18 tháng, trọng lượng bình quân:
32.48kg (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh: thịt dẻ vai bò không
xương đông lạnh (74 thùng) Nhà sản xuất: Nebraska beef LTD, Ngày sản xuất:
T4/2019, HSD: 18 tháng (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh: thịt ngực bò cắt vụn
không xương đông lạnh (581 thùng) Nhà sản xuất: Cargill Meat Solutions
Corporation, Ngày sản xuất: T2,3/2020 HSD: 18 tháng (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh-Phần thịt rẻ sườn vụn
(Frozen beef boneless shortplate finger meat). Mã SP:79618. Nhà SX:Swift Beef
Company.Đóng TB:43.51lbs/carton.NSX:11,12/2019,01,02/2020.HSD:18 tháng (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò không xương đông lạnh-Phần thịt rẻ sườn vụn
(Frozen beef boneless shortplate finger meat).Mã SP:79618. Nhà SX:Swift Beef
Company.Đóng TB:40.74 lbs/carton.NSX:11,12/2019,01,02/2020.HSD:18 tháng (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò tươi, đã xay, ép khuôn và đông lạnh (mới qua sơ
chế thông thường, chưa tẩm ướp)- Raw Beef Patties 10: 1(1 thùng303 miếng;1
thùng 13.60 kg) NSX 21/05/20;; HSD 18/09/20. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò tươi, đã xay, ép khuôn và đông lạnh (mới qua sơ
chế thông thường, chưa tẩm ướp)- Raw Beef Patties 4: 1 (1 thùng 118 miếng; 1
thùng 13.6 kg). NSX 23/05/20; HSD 20/09/20; Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: THỊT BÒ VỤN ĐÔNG LẠNH- FROZEN BONELESS BEEF TRMG 85CL
BP, NHÃN HIỆU GLASSHOUSE, NHÀ SẢN XUẤT: MERAMIST PTY LTD (MÃ 3416).NSX:03/20,
HSD:03/22 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò xay dạng bánh đông lạnh chưa qua tẩm ướp gia vị
(100% Ground Beef Patties BK Burger 1.7oz,16.30kgs net/thùng) Thuộc đối tượng
không chịu thuế VAT theo TT219/BTC, HSD: 16/09/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò xay dạng bánh đông lạnh chưa qua tẩm ướp gia vị
(100% Ground Beef Patties BK Whopper 4.4oz,16.30kgs net/thùng) Thuộc đối
tượng không chịu thuế VAT theo TT219/BTC, HSD: 17/09/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bụng dưới bò (thịt ba chỉ) không xương đông lạnh
(Cargill Frozen Beef Short Plate), sx bởi Cargill Meat Solutions Corporation.
HSD: 18 tháng. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt cổ bò không xương đông lạnh- FROZEN BONESLESS BEEF
'A' CHUCK ROLL.Hiệu BORRELLO-Mã 2219,số kg theo thùng,Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt cổ bò không xương đông lạnh, hàng mới 100%, nhà
sản xuất Washington Beef, LLC, NSX:T2/2020. HSD: 2 năm kể từ ngày sản xuất
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt cổ bò không xương đông lạnh, hiệu Cargill- Frozen
Beef Chuck Eye Boneless (1LBS0.4536KGS). Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt cổ bò không xương đông lạnh, hiệu Cargill- Frozen
Beef Chuck Eye Boneless (1LBS0.4536KGS). Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt cổ bò Úc, không xương đông lạnh, loại A, hiệu
Ralphs (Frozen Boneless Beef A Chuck Roll IW/VAC). (nk) |
|
- Mã HS 02023000: THỊT CUỐI THĂN NGOẠI BÒ LOẠI A KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH
TRÊN 4.5 KG/CÂY. IW/VAC- FROZEN BONELESS BEEF A STRIPLOIN OVER 4.5KG IW/VAC.
HÀNG MỚI 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt dải bò đông lạnh không xương BEEF HANGING TENDER
BONELESS U.S.D.A CHOICE OR HIGHER 160 thùng.Hàng không thuộc cites.. Hạn sử
dụng 18 tháng. Ngày SX: 04/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt dải bò không xương đông lạnh, hàng mới 100%, nhà
sản xuất Washington Beef, LLC, NSX:T2/2020. HSD: 2 năm kể từ ngày sản xuất
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: THỊT ĐẦU THĂN BÒ ĐÔNG LẠNH-FROZEN BONELESS BEEF A CUBE
ROLL 2-3KG IW/VAC, NHÀ SẢN XUẤT: SHAGAY PTY LTD (MÃ 89) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: THỊT ĐẦU THĂN BÒ KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH-FROZEN BEEF A
CUBE ROLL 2.2- 3.2KG IW/VAC, NHÃN HIỆU GLASSHOUSE, NHÀ SẢN XUẤT: MERAMIST PTY
LTD (MÃ 3416).NSX:03/20, HSD:03/22 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: THỊT ĐẦU THĂN BÒ KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH-FROZEN BEEF A
CUBE ROLL 3.2- 4.0KG IW/VAC, NHÃN HIỆU GLASSHOUSE, NHÀ SẢN XUẤT: MERAMIST PTY
LTD (MÃ 3416).NSX:03/20, HSD:03/22 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt đầu thăn ngoại bò đông lạnh loại YG không xương
nguyên khối chưa phân đóng gói bán lẻ, mới 100% (FROZEN BONELESS YG BEEF CUBE
ROLL) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt đầu thăn ngoại bò không xương đông lạnh Meltique
Beef Cuberoll size L (code 370). Hàng mới 100%. NSX: HOKUBEE AUSTRALIA PTY
LTD (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt đầu thăn ngoại bò không xương đông lạnh Meltique
Pepper Cuberoll size M (code 371). Hàng mới 100%. NSX: HOKUBEE AUSTRALIA PTY
LTD (nk) |
|
- Mã HS 02023000: THỊT ĐẦU THĂN NGOẠI BÒ LOẠI A KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH
TRÊN 3.6 KG/CÂY. IW/VAC- FROZEN BONELESS BEEF A CUBE ROLL OVER 3.6KG IW/VAC.
HÀNG MỚI 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt dẻ sườn bò không xương đông lạnh, hàng mới 100%,
nhà sản xuất Washington Beef, LLC, NSX:T2/2020. HSD: 2 năm kể từ ngày sản
xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt dẻ sườn bò không xương đông lạnh, loại
Choice.Frozen Beef,Beef Rib,Intercostal Meat(Finger meat) Boneless USDA
Choice or Higher.SX bởi:Cargill. SX: T2,3/20.HSD: 18 tháng kể từ ngày SX. Mã:
28225 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt dẻ sườn bò không xương đông lạnh, nhà sản xuất JBS
FOOD CANADA ULC, hàng mới 100%, NSX: T2/2020 HSD: 18 tháng kể từ ngày sx
(Frozen beef rib boneless finger meat ungraded) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt diềm cơ bò Mỹ không xương đông lạnh hiệu IBP
(Frozen Boneless Beef Hanging Tenders/ Diaphragm Choice or higher); NSX
T7,T8,T9,T10/2019; HSD 18 tháng từ NSX. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt diềm cơ bụng bò Nga không xương đông lạnh, hiệu
Miratog (FROZEN BEEF HANGING TENDER BONELESS), HSD 24 tháng kể từ ngày sản
xuất,NSX:10,11/2019-02/2020; mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: THỊT ĐÙI BÒ KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH-FROZEN BONELESS BEEF
A KNUCKLE IW/VAC, NHÃN HIỆU GLASSHOUSE, NHÀ SẢN XUẤT: MERAMIST PTY LTD (MÃ
3416).NSX:08/19,HSD:08/21 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt đùi gọ bò ăn ngủ cốc không xương, đông lạnh,
KILCOY (KNUCKLE GRAIN FED- 207017). Xuất xứ Úc. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt đùi gọ bò ăn ngủ cốc không xương, đông lạnh,
KILCOY (KNUCKLE GRAIN FED- 207017). Xuất xứ Úc. Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt đùi gọ bò không xương đông lạnh- FROZEN BONESLESS
BEEF 'A' KNUCKLE.Hiệu BORRELLO-Mã 2219,số kg theo thùng,Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt đùi gọ bò Úc không xương đông lạnh FROZEN BONELESS
BEEF *A* KNUCKLE BOS TAURUS BOS INDICUS. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt đùi gọ trâu không xương đông lạnh (Frozen boneless
bufallo meat- Thick Flank). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt đùi gọ trâu không xương đông lạnh (Frozen boneless
bufallo meat- Thick Flank). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt gầu (nạm) bò không xương đông lạnh- FROZEN
BONESLESS BEEF 'A' POINT END BRISKET DECKLE OFF.Hiệu Borrello-mã 2219;số kg
theo thùng,Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt gầu bò đông lạnh không xương BEEF BRISKET BONELESS
U.S.D.A CHOICE OR HIGHER- 140 thùng. Hàng không thuộc cites, hiệu Excel. Hạn
sử dụng 18 tháng. Ngày sản xuất: 04/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt gầu bò không xương đông lạnh, hàng mới 100%, nhà
sản xuất Washington Beef, LLC, NSX: T2/2020. HSD: 2 năm kể từ ngày sản xuất
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt gầu bò Úc không xương đông lạnh FROZEN BONELESS
BEEF *S* POINT END BRISKET BOS TAURUS BOS INDICUS. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt gù bò không xương đông lạnh- FROZEN BONESLESS BEEF
'A' CHUCK REST 2PC.Hiệu BORRELLO-Mã 2219,số kg theo thùng,Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt lõi mông bò đông lạnh không xương BEEF ROUND, EYE
ROUND BONELESS U.S.D.A. CHOICE OR HIGHER- 61 thùng. Hàng không thuộc cites,
hiệu Excel. Hạn sử dụng 18 tháng. NSX: 04/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt lõi nạc mông bò không xương đông lạnh- FROZEN
BONESLESS BEEF 'A' EYE ROUND.Hiệu BORRELLO-Mã 2219,số kg theo thùng,Mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt lõi vai bò không xương đông lạnh, nhà sản xuất JBS
FOOD CANADA ULC, hàng mới 100%, NSX: T2/2020 HSD: 18 tháng kể từ ngày sx
(Frozen beef chuck boneless top blade canada) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt Lõi vai bò Mỹ không xương đông lạnh hiệu Cargill,
code 21426 (FROZEN BEEF CHUCK, TOP BLADE BONELESS U.S.D.A. CHOICE OR HIGHER);
NSX T2,3/2020; HSD 18 tháng từ NSX hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt mông bò- đùi bò đông lạnh, 21.47 kg/carton, 108
carton, nhà sản xuất HILLTOP MEATS PTY LTD(mã số 128),hạn sử dụng 09/04/2022,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt mông bò Úc, không xương đông lạnh, loại A, hiệu
Ralphs (Frozen Boneless Beef A Rump IW/VAC). (nk) |
|
- Mã HS 02023000: 'THỊT MÔNG ĐÙI BÒ ĐÔNG LẠNH-FROZEN BONELESS BEEF RUMP
IW/VAC, NHÀ SẢN XUẤT: SHAGAY PTY LTD (MÃ 89) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: THỊT MÔNG ĐÙI BÒ KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH-FROZEN BONELESS
BEEF A D.RUMP IW/VAC, NHÃN HIỆU GLASSHOUSE, NHÀ SẢN XUẤT: MERAMIST PTY LTD
(MÃ 3416).NSX:02/20, HSD:02/22 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt nạc bẹ vai bò Úc không xương đông lạnh FROZEN
BONELESS BEEF *A* BOLAR BLADE BOS TAURUS BOS INDICUS. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt nạc đùi bò không xương đông lạnh- FROZEN BONESLESS
BEEF 'A' INSIDE.Hiệu Borrello-mã 2219;số kg theo thùng,Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt nạc lưng bò không xương đông lạnh- FROZEN
BONESLESS BEEF 'A' CUBE ROLL 2.2-3.1kg/pcs.Hiệu BORRELLO-Mã 2219,số kg theo
thùng,Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt nạc lưng bò không xương đông lạnh- FROZEN
BONESLESS BEEF 'A' CUBE ROLL trên 3.1kg/pcs.Hiệu BORRELLO-Mã 2219,số kg theo
thùng,Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: THỊT NẠC VAI BÒ (BOLAR BLADE) LOẠI A KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG
LẠNH- FROZEN BONELESS BEEF A BOLAR BLADE. IW/VAC. HÀNG MỚI 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: THỊT NẠC VAI BÒ (OYSTER BLADE) LOẠI A KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG
LẠNH, IW/VAC- FROZEN BONELESS BEEF A OYSTER BLADE. IW/VAC. HÀNG MỚI 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt nạc vai bò không xương đông lạnh- FROZEN BONESLESS
BEEF 'A' BOLAR BLADE.Hiệu BORRELLO-Mã 2219,số kg theo thùng,Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt nạc vai bò Mỹ không xương đông lạnh hiệu Cargill
(FROZEN BEEF CHUCK EYE BONELESS), code 21829); NSX T2,T3/2020; HSD 18 tháng
từ NSX. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt nạc vai bò Úc không xương đông lạnh FROZEN
BONELESS BEEF *A* CHUCK ROLL BOS TAURUS BOS INDICUS. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt nạc vai trâu không xương đông lạnh (tên khoa học:
Bubalus bubalis) Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt nạm bò đông lạnh, 22.73 kg/carton, 150 carton, nhà
sản xuất HILLTOP MEATS PTY LTD(mã số 128),hạn sử dụng 03/04/2022, hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt nạm bò không xương đông lạnh (Frozen Boneless Beef
Flank Steak A IW/VAC), nhà Sx: Wodonga Rendering Pty Ltd (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt nạm bò không xương đông lạnh, hàng mới 100%, nhà
sản xuất Washington Beef, LLC, NSX:T2/2020. HSD: 2 năm kể từ ngày sản xuất
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt nạm trâu đông lạnh, hiệu: ALLANA. Qui cách đóng
gói: 18 kg/ Carton, dùng để chế biến thực phẩm,HSD: 16/02/2021. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt nạm vụn trâu không xương đông lạnh (Frozen
boneless buffalo meat- Fq Slices). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt nạm vụn trâu không xương đông lạnh (Frozen
boneless buffalo meat- Fq Slices). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt rẻ sườn bò Nga không xương đông lạnh hiệu Miratog
(FROZEN BEEF BONELESS RIB FINGER);HSD 24 tháng kể từ NSX;
NSX:10,11/2019-02/2020; Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt rẻ sườn cỡ nhỏ bò Úc ăn ngũ cốc đông lạnh_*S*
Brisket Fingers Gain Fed_HSD: 09/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt rẻ sườn cỡ nhỏ bò Úc ăn ngũ cốc đông lạnh_*S*
Brisket Fingers Gain Fed_HSD:07/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt Sườn bò đông lạnh không xương BEEF RIB SHORT RIB
BONELESS U.S.D.A CHOICE OR HIGHER- 23 thùng.Hàng không thuộc cites, hiệu
Excel. Hạn sử dụng 18 tháng. Ngày sản xuất: 04/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt sườn bò Mỹ không xương đông lạnh hiệu Cargill
(U.S.D.A CHOICE OR HIGHER BEEF RIB, FROZEN SHORT RIBS BONELESS), Code 20327,
HSD 18 tháng từ NSX; NSX T3/2020. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt sườn non bò không xương đông lạnh,loại choice.
Frozen Beef, Beef Rib, Short Rib Boneless U.S.D.A Choice or Higher.
SX:T01/2020, HSD:18 tháng kể từ ngày SX. SX bởi: Cargill. Mã: 20327 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt sườn non bò không xương đông lạnh,loại Prime.
Frozen Beef, Beef Rib, Short Rib Boneless U.S.D.A Prime. SX:T1/2020, HSD:18
tháng kể từ ngày SX. SX bởi: Cargill. Mã: 20308 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt thăn ngoại bò đông lạnh không xương BEEF LOIN
STRIP LOIN BONELESS(0x1) U.S.D.A CHOICE OR HIGHER- 119 thùng.Hàng không thuộc
cites, hiệu Exel. Hạn sử dụng 18 thang. NSX: 04/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt thăn ngoại bò đông lạnh, 19.177 kg/carton, 140
carton, nhà sản xuất HILLTOP MEATS PTY LTD(mã số 128),hạn sử dụng 27/03/2022,
hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt thăn ngoại bò không xương đông lạnh Meltique Beef
Striploin size L (code 352). Hàng mới 100%. NSX: HOKUBEE AUSTRALIA PTY LTD
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt thăn ngoại trâu không xương đông lạnh (Frozen
boneless buffalo meat- Striploin). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt thăn ngoại trâu không xương đông lạnh (Frozen
boneless buffalo meat- Striploin). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt thăn nội bò đông lạnh có mỡ, không xương nguyên
khối, chưa phân đóng gói bán lẻ, mới 100% (FROZEN BONELESS YG BEEF
TENDERLOIN) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: THỊT THĂN NỘI BÒ ĐÔNG LẠNH- FROZEN BONELESS BEEF A
TENDERLOIN 1.8KG UP IW/VAC, NHÀ SẢN XUẤT: SHAGAY PTY LTD (MÃ 89) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt thăn nội bò đông lạnh, 30,21 kg/carton, 31 carton,
nhà sản xuất HILLTOP MEATS PTY LTD(mã số 128),hạn sử dụng 09/04/2022, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: THỊT THĂN NỘI BÒ KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH-FROZEN BONELESS
BEEF A TENDERLOIN S/OFF 1.8KG UP IW/VAC, NHÃN HIỆU GLASSHOUSE, NHÀ SẢN XUẤT:
MERAMIST PTY LTD (MÃ 3416).NSX:04/20,HSD:04/22 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: THỊT THĂN NỘI BÒ LOẠI LOẠI B KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH
SS/OFF LOẠI TRÊN 1.8 KG/ CÂY, IW/VAC- FROZEN BONELESS BEEF B TENDERLOIN
SS/OFF OVER 1.8KG, IW/VAC. HÀNG MỚI 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: THỊT THĂN NỘI BÒ LOẠI PR KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH SS/OFF
LOẠI TRÊN 1.8 KG/ CÂY, IW/VAC- FROZEN BONELESS BEEF PR TENDERLOIN SS/OFF OVER
1.8KG, IW/VAC. HÀNG MỚI 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt thăn nội bò Úc không xương đông lạnh FROZEN
BONELESS BEEF *A* TENDERLOIN S/OFF BOS TAURUS BOS INDICUS. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: THỊT THĂN VAI BÒ ĐÔNG LẠNH- FROZEN BONELESS BEEF A
CHUCK TENDER MW/VAC, NHÀ SẢN XUẤT: SHAGAY PTY LTD (MÃ 89) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt thăn vai bò đông lạnh, 21.54kg/carton, 169 carton,
nhà sản xuất HILLTOP MEATS PTY LTD(mã số 128),hạn sử dụng 09/04/2022, hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: THỊT THĂN VAI BÒ KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH- FROZEN BONELESS
BEEF A CHUCK ROLL 5-7KG IW/VAC, NHÃN HIỆU GLASSHOUSE, NHÀ SẢN XUẤT: MERAMIST
PTY LTD (MÃ 3416).NSX:03/20, HSD:03/22 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh (tên khoa học Bubalus bubalis; hàng
không thuộc danh mục Thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh (tên khoa học Bubalus bubalis; hàng
không thuộc danh mục Thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh (tên khoa học Bubalus bubalis; hàng
không thuộc danh mục Thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh (tên khoa học Bubalus bubalis; hàng
không thuộc danh mục Thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh (tên khoa học Bubalus bubalis; hàng
không thuộc danh mục Thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh (Tên khoa học: Bubalus bubalis)-
Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis).
Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày
24/02/2017 của BNN & PTNT (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis).
Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày
24/02/2017 của BNN & PTNT. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis).
Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày
24/02/2017 của BNN & PTNT. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis).
Hàng không thuộc danh mục theo thông tư số; 04/2017/TT-BNNPTNT ngày
24/02/2017. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis).
Hàng không thuộc danh mục theo thông tư số; 04/2017/TT-BNNPTNT ngày
24/02/2017. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis).
Hàng không thuộc danh mục theo thông tư số; 04/2017/TT-BNNPTNT ngày
24/02/2017. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis).
Hàng không thuộc danh mục theo thông tư số; 04/2017/TT-BNNPTNT ngày
24/02/2017. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis).
Hàng không thuộc danh mục theo thông tư số; 04/2017/TT-BNNPTNT ngày
24/02/2017. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis).
Hàng không thuộc danh mục theo thông tư số; 04/2017/TT-BNNPTNT ngày
24/02/2017. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis).
Hàng không thuộc danh mục theo thông tư số; 04/2017/TT-BNNPTNT ngày
24/02/2017. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh (tên khoa học: Bubalus bubalis.
Hàng không thuộc danh mục Cites) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương (60% phần thịt vai và
thịt vụn, 40 %phần thịt đùi) hiệu: Al- KHAIR, đóng thùng 18-20 kg/Cartons,
HSD: 12 Tháng kể từ ngày sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương (60% phần thịt vai và
thịt vụn, 40 %phần thịt đùi) hiệu: ALLANA, đóng thùng 18-20 kg/Cartons, HSD:
12 Tháng kể từ ngày sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương (60% phần thịt vai và
thịt vụn, 40 %phần thịt đùi) hiệu: ALLANA, đóng thùng 18-20 kg/Cartons, HSD:
12 Tháng kể từ ngày sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương (60% phần thịt vai và
thịt vụn, 40 %phần thịt đùi), Hiệu: Al-Khair, Hàng đóng 25kg/Cartons, HSD: 12
tháng kể từ ngày sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: THỊT TRÂU ĐÔNG LẠNH KHÔNG XƯƠNG (FROZEN HALAL BONELESS
BUFFALO MEAT- BUFFALO COMPENSATED MEAT 60% FQ & 40% HQ. hiệu ALLANA, (nk) |
|
- Mã HS 02023000: THỊT TRÂU ĐÔNG LẠNH KHÔNG XƯƠNG (FROZEN HALAL BONELESS
BUFFALO MEAT- BUFFALO COMPENSATED MEAT 60% FQ & 40% HQ. hiệu ALLANA, (nk) |
|
- Mã HS 02023000: THỊT TRÂU ĐÔNG LẠNH KHÔNG XƯƠNG (FROZEN HALAL BONELESS
BUFFALO MEAT- BUFFALO COMPENSATED MEAT 60% FQ & 40% HQ. hiệu ALLANA, (nk) |
|
- Mã HS 02023000: THỊT TRÂU ĐÔNG LẠNH KHÔNG XƯƠNG (FROZEN HALAL BONELESS
BUFFALO MEAT- BUFFALO COMPENSATED MEAT 60% FQ & 40% HQ. hiệu ALLANA, (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương (Phần thịt đùi)- 4 Hind
quarter Cuts: Topside, ThickFlank, Silverside, Rumpsteak- Hàng đóng
20kg/carton HSD: 12 Tháng kể từ ngày sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương (Phần thịt đùi)- 4 Hind
quarter Cuts: Topside, ThickFlank, Silverside, Rumpsteak- Hiệu: Allana, Hàng
đóng 20kg/carton HSD: 12 Tháng kể từ ngày sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương (Phần thịt đùi)- 4 Hind
quarter Cuts: Topside, ThickFlank, Silverside, Rumpsteak, hiệu Kamil, đóng
thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương (Phần thịt đùi)- 4 Hind
quarter: Topside, Thick, Nhà SX: Rehber Food Industries Private Limited. Hàng
đóng: 20kg/Cartons. HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương (Phần thịt đùi)-
Topside, Knuckle, Silverside, Rumpsteak,- Hàng đóng 20kg/carton, Hiệu: Al
Tauseef, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương 4 HindQuater Cuts hiệu
Allana (Đùi gọ- THICKFLANK/ KNUCKLE) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương 4 HindQuater Cuts hiệu
Allana (Nạc đùi-TOPSIDE) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương 4 HindQuater Cuts hiệu
Allana (Nạc mông- RUMPSTEAK) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương 4 HindQuater Cuts hiệu
Allana (Thăn lá cờ- SILVERSIDE) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Blade (thịt nạc dăm
cổ), hiệu Al-Tauseef, đóng trong thùng carton 20kg, HSD: 12 tháng kể từ ngày
sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Blade (Thịt nạc dăm
cổ), hiệu Black Gold, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản
xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Blade (Thịt nạc dăm
cổ), hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Blade (Thịt nạc dăm
cổ), Hiệu: Yes Brand, Hàng đóng 25kg/Cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản
xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Chuck Tender (Bắp cá
lóc), Hiệu: Al-Khair, Hàng đóng 25kg/Cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản
xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Chuck Tender (Bắp cá
lóc), Hiệu: Yes Brand, Hàng đóng 25kg/Cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản
xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Chuck Tender (thịt bắp
cá lóc) Hàng đóng 20kg/carton, Hiệu: Allana. HSD: 12 Tháng kể từ ngày sản
xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Chuck tender (Thịt Bắp
cá lóc), hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản
xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Chuck tender (Thịt Bắp
cá lóc), hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản
xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Chucktender (thịt bắp
cá lóc), hiệu Sunrise & Al-Tauseef, đóng trong thùng carton 20kg, HSD: 12
tháng kể từ ngày sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Cube Roll (Thịt đầu
thăn ngoại), hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản
xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Cube roll (thịt đầu
thăn ngoại), hiệu Sunrise & Al-Tauseef, đóng trong thùng carton 20kg,
HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Flank (Thịt Đùi gọ),
hiệu Black Gold, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Flank (Thịt Đùi Gọ),
Hiệu: Al-Khair, Hàng đóng 25kg/Cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Flank (Thịt nạm bụng),
hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- flank (Thịt nạm bụng),
Hiệu: Yes Brand, Hàng đóng 25kg/Cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- flank (Thịt nạm bụng),
Hiệu: Yes Brand, Hàng đóng thùngCartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Fore Quarter (thịt
nạm), hiệu Sunrise & Al-Tauseef, đóng trong thùng carton 20kg, HSD: 12
tháng kể từ ngày sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Fore quarters (Thịt
nạm), Hiệu: Yes Brand, Hàng đóng 25kg/Cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản
xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Fore quarters (Thịt
nạm), Hiệu: Yes Brand, Hàng đóng 25kg/Cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản
xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương hiệu Al Tamam (Slice-
Thịt nạm) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương hiệu Allana (Bắp cá
lóc- CHUCK TENDER) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương hiệu Allana (Nạc mông-
RUMPSTEAK) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương hiệu Allana (Thăn
ngoại- STRIPLOIN) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương hiệu ALLANA: thịt nạc
mông 20 kg/ Carton, dùng để chế biến thực phẩm,HSD: 15/03/2021. Hàng mới
100%. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương hiệu Arsalan (Thịt vụn-
trimmings) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương hỗn hợp nhiều phần-97%
làm sạch nạc và 3% mỡ, rìa màng gân (60% phần thịt vai và vụn rìa gân + 40%
phần thịt đùi còn màng gân) hiệu Allana EST 18 hsd 12 tháng (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương hỗn hợp nhiều phần-97%
làm sạch nạc và 3% mỡ, rìa màng gân (60% phần thịt vai và vụn rìa gân + 40%
phần thịt đùi còn màng gân) hiệu Allana EST 36 hsd 12 tháng (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Kasila (Thịt Bắp rùa),
hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Kasila (thịt bắp rùa),
hiệu Sunrise & Al-Tauseef, đóng trong thùng carton 20kg, HSD: 12 tháng kể
từ ngày sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Knuckle (thịt đùi gọ),
hiệu Sunrise & Al-Tauseef, đóng trong thùng carton 20kg, HSD: 12 tháng kể
từ ngày sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương mã nhà máy 177, 80% nạc
20% mỡ vụn rìa 1 thùng 20kg (Frozen Halal boneless buffalo meat, 80 % lean
meat, 20% visual fat) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Rib meat (thịt dẻ
sườn), hiệu Sunrise, đóng trong thùng carton 20kg, HSD: 12 tháng kể từ ngày
sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Rib Meat (Thịt dẻ
sườn), Hiệu: Yes Brand, Hàng đóng thùng Cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản
xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Rib Meat: Thịt vụn-
vụn rìa gân hiệu Al- noor EST 56 hsd 12 tháng đóng trong thùng carton (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Rump Steak (Thịt nạc
mông), Hiệu: Yes Brand, Hàng đóng 25kg/Cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản
xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Rumpsteak (Thịt nạc
mông) Hàng đóng 20kg/carton, Hiệu: Allana. HSD: 12 Tháng kể từ ngày sản xuất
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Rumpsteak (Thịt nạc
mông), hiệu Black Gold, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản
xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Rumpsteak (thịt nạc
mông), hiệu Sunrise & Al-Tauseef, đóng trong thùng carton 20kg, HSD: 12
tháng kể từ ngày sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Shank (thịt bắp trâu),
hiệu Sunrise & Al-Tauseef, đóng trong thùng carton 20kg, HSD: 12 tháng kể
từ ngày sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Silverside (thịt đùi
lá cờ), hiệu Sunrise & Al-Tauseef, đóng trong thùng carton 20kg, HSD: 12
tháng kể từ ngày sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Slices (Thịt nạm vụn),
hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Slices 3kg (Thịt nạm
vụn- 3kg/1 túi), hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày
sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Sliverside (Thịt đùi
lá cờ), hiệu Black Gold, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản
xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Special Striploin
(Thịt thăn ngoại- 6 cây/cartons), hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12
tháng kể từ ngày sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Striploin (thịt thăn
ngoại) Hàng đóng 20kg/carton, Hiệu: Allana. HSD: 12 Tháng kể từ ngày sản xuất
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Striploin (Thịt thăn
ngoại), hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Striploin (Thịt thăn
ngoại), hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Striploin (Thịt thăn
ngoại), hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Striploin (thịt thăn
ngoại), hiệu Sunrise & Al-Tauseef, đóng trong thùng carton 20kg, HSD: 12
tháng kể từ ngày sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Striploin (thịt thăn
ngoại), Hiệu: Al-Khair, Hàng đóng 25kg/Cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản
xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Striploin (Thịt thăn
ngoại), Hiệu: Yes Brand, Hàng đóng thùng Cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày
sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Tenderloin (Phile-
thăn nội), Hiệu: Al-Khair, Hàng đóng 25kg/Cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày
sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Tenderloin (Thịt Phile
thăn nội), hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản
xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Tenderloin (thịt
Phile-thăn nội), hiệu Sunrise & Al-Tauseef, đóng trong thùng carton 20kg,
HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Thick Flank (thịt đùi
gọ) Hàng đóng 20kg/carton, Hiệu: Allana. HSD: 12 Tháng kể từ ngày sản xuất
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Thick Flank (Thịt Đùi
gọ), hiệu Black Gold, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản
xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Thick Flank (Thịt Đùi
Gọ), Hiệu: Yes Brand, Hàng đóng 25kg/Cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản
xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Top Side (Thịt nạc
đùi), Hiệu: Yes Brand, Hàng đóng 25kg/Cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản
xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Topside (Thịt nạc
đùi), hiệu Black Gold, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản
xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Topside (Thịt nạc
đùi), hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Topside (thịt Nạc
đùi), hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Topside (thịt nạc
đùi), hiệu Sunrise & Al-Tauseef, đóng trong thùng carton 20kg, HSD: 12
tháng kể từ ngày sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Trimming (thịt vụn)
Hàng đóng 20kg/carton, Hiệu: Allana. HSD: 12 Tháng kể từ ngày sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Trimming (Thịt vụn),
Hiệu: AL Tauseef, Hàng đóng: 20kg/cartons. HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Trimming (Thịt vụn),
Nhà SX: Rehber Food Industries Private Limited. Hàng đóng: 20kg/Cartons. HSD:
12 tháng kể từ ngày sản xuất. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Trimming (Thịt vụn),
Nhà SX: Rehber Food Industries Private Limited. Hàng đóng: 20kg/Cartons. HSD:
12 tháng kể từ ngày sản xuất. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Trimmings (thịt vụn),
hiệu Sunrise & Al-Tauseef, đóng trong thùng carton 20kg, HSD: 12 tháng kể
từ ngày sản xuất (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Udder Meat (Thịt thòng
bụng), hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Udder Meat (Thịt thọng
bụng), hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Udder Meat (Thịt thọng
bụng), hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương- Udder Meat (Thịt thọng
bụng), hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương, mã 11- nạm, hiệu
ALLANA, 500 thùng x 18kg/thùng (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương, mã 222- thịt vụn, hiệu
ALLANA, 500 thùng x 20kg/thùng (1 thùng 20 gói x1kg) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương, mã 31- thăn nội, hiệu
ALLANA, 70 thùng x 18kg/thùng (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương, mã 41- nạc đùi, hiệu
ALLANA, 550 thùng x 20kg/thùng (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương, mã 42- đùi gọ, hiệu
ALLANA, 400 thùng x 20kg/thùng (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương, mã 46- thăn ngoại,hiệu
ALLANA, 800 thùng x 18kg/thùng (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương, mã 64- bắp cá lóc,
hiệu ALLANA, 100 thùng x 20kg/thùng (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Bắp cá lóc(Chuck
tender),hiệu Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%.
NSX:T02,03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Bắp cá lóc(Chuck
tender),hiệu Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%.
NSX:T02,03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Đùi gọ(Thick
flank),hiệu Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới
100%.NSX:T02,03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Đùi gọ(Thick
flank),hiệu Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới
100%.NSX:T02,03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Gầu P.E(Brisket
P.E),hiệu Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%.
NSX:T02,03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Gầu P.E(Brisket
P.E),hiệu Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%.
NSX:T02,03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Nạc đùi(Topside),hiệu
Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%.NSX:T02,03/2020;
HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Nạc đùi(Topside),hiệu
Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%.NSX:T02,03/2020;
HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Nạc
mông(Rumpsteak),hiệu Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%.
NSX:T02,03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Nạc
mông(Rumpsteak),hiệu Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%.
NSX:T02,03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Nạc vai(Blade),hiệu
Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%. NSX:T02,03/2020;
HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Nạc vai(Blade),hiệu
Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%. NSX:T02,03/2020;
HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Nạm cổ (FQ rolls),hiệu
Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%. NSX:T02,03/2020;
HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Nạm cổ (FQ rolls),hiệu
Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%. NSX:T02,03/2020;
HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Thăn lá
cờ(Silverside),hiệu Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%.
NSX:T02,03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Thăn lá
cờ(Silverside),hiệu Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%.
NSX:T02,03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Thăn
ngoại(Striploin),hiệu Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%.
NSX:T02,03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Thăn
ngoại(Striploin),hiệu Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%.
NSX:T02,03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Thăn nội(Buffalo
tenderloin),hiệu Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới
100%.NSX:T02,03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Thăn nội(Buffalo
tenderloin),hiệu Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới
100%.NSX:T02,03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Thịt nạm(Slice),hiệu
Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%.NSX:T02,03/2020;
HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương:Thịt nạm(Slice),hiệu
Allana.Hàng k thuộc danh mục do CITES quản lý.Mới 100%.NSX:T02,03/2020;
HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico Allana Private Limited (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương-97% làm sạch nạc và 3%
mỡ, rìa màng gân (40% phần thịt đùi còn màng gân) hiệu Allana EST 121 hsd 12
tháng đóng trong thùng cartons (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương-98% làm sạch nạc và 2%
mỡ, rìa màng gân- Striploin: Thịt thăn lưng còn màng gân hiệu Al-noor EST 56
hsd 12 tháng đóng trong thùng carton (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh không xương-Rib meat (Thịt dẻ
sườn), hiệu Kamil, đóng thùng 20kg/carton, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh- Tên khoa học: Bubalus bubalis
(Hàng không nằm trong danh mục cites) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh xương- Blade- (Thịt nạc dăm cổ),
Hiệu: Al-Khair, Hàng đóng 20kg/Cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh xương- Flank- (Thịt nạm bụng),
Hiệu: Al-Khair, Hàng đóng 20kg/Cartons, HSD: 12 tháng kể từ ngày sản xuất
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh.tên khoa học: Bubalus bubalis. Hàng
không nằm trong danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt Trâu không xương đông lạnh (Bubalus bubalis không
phải trâu rừng). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số
04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt Trâu không xương đông lạnh (Bubalus bubalis không
phải trâu rừng). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số
04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt Trâu không xương đông lạnh (Bubalus bubalis không
phải trâu rừng). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số
04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt Trâu không xương đông lạnh (Bubalus bubalis không
phải trâu rừng). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số
04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt Trâu không xương đông lạnh (Bubalus bubalis không
phải trâu rừng). Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số
04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (Phần thịt vụn)- Frozen
Boneless Buffalo Meat (Trimming)(Xuất xứ Ấn Độ, nhà máy Rehber Food
Industries Pricate Limited, Plant 151, Hợp đồng Pro/Alh-Sea/128/19-20) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt Trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus
bubalis- hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày
24/02/2017) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt Trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus
bubalis- hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày
24/02/2017) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt Trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus
bubalis- hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày
24/02/2017) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt Trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus
bubalis- hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày
24/02/2017) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (Tên khoa học: Bubalus
bubalis)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (Tên khoa học: Bubalus
bubalis)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (Tên khoa học: Bubalus
bubalis)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (Tên khoa học: Bubalus
bubalis)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (Tên khoa học: Bubalus
bubalis)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (Tên khoa học: Bubalus
bubalis)- Hàng không nằm trong danh mục Cites (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (Tên khoa học: Bubalus
bubalis)- Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: bubalus
bubalis) Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư 04/2017/TT-BNNPTNN ngày
24/02/2017. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: bubalus
bubalis) Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư 04/2017/TT-BNNPTNN ngày
24/02/2017. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: bubalus
bubalis) Hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư 04/2017/TT-BNNPTNN ngày
24/02/2017. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus
bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus
bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus
bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus
bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus
bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus
bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus
bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus
bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus
bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus
bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus
bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus
bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus
bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus
bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus
bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus
bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus
bubalis). Hàng không nằm trong danh mục Cites. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus
bubalis, hàng không nằm trong danh mục cites) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus
bubalis, hàng không nằm trong danh mục cites) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus
bubalis, hàng không nằm trong danh mục cites) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus
bubalis, hàng không nằm trong danh mục cites) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus
bubalis, hàng không nằm trong danh mục cites) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus
bubalis, hàng không nằm trong danh mục cites) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (Tên khoa học: Bubalus
bubalis, hàng không thuộc danh mục cites) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (Tên khoa học: Bubalus
bubalis, hàng không thuộc danh mục cites) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (Tên khoa học: Bubalus
bubalis, hàng không thuộc danh mục cites) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (Tên khoa học: Bubalus
bubalis, hàng không thuộc danh mục cites) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (Tên khoa học: Bubalus
bubalis, hàng không thuộc danh mục cites) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus
bubalis, hàng không thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày
24/02/2017) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh (tên khoa học: Bubalus
bubalis, hàng không thuộc danh mục thuộc thông tư số 04/2017/TT-BNNPTNT ngày
24/02/2017) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- 40% thịt phần
trước-60% thịt phần sau. (Frozen boneless buffalo
meat-compansate-40%FQ&60%HQ)-HIệu allana-đóng gói 18kg và 20kg/thùng.
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu ALISHA: SLICES,
18kg/ thùng, Hsd T02/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu ALLANA, 18-20kg/
thùng Hsd T02/2021. 4 HINDQUARTER CUTS (RUMPSTEAK, SILVERSIDE, THICK
FLANK/KNUCKLE, TOPSIDE) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu ALLANA, 18-20kg/
thùng Hsd T11/2021. 4 HINDQUARTER CUTS (RUMPSTEAK, SILVERSIDE, THICK
FLANK/KNUCKLE, TOPSIDE) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu ALLANA, 18-20kg/
thùng Hsd T11/2021. 4 HINDQUARTER CUTS (RUMPSTEAK, SILVERSIDE, THICK
FLANK/KNUCKLE, TOPSIDE) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu ALLANA, 18-20kg/
thùng Hsd T11/2021. BUFFALO COMPENSATED MEAT (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu ALLANA, 18-20kg/
thùng Hsd T11/2021. BUFFALO COMPENSATED MEAT (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu ALLANA, 18-20kg/
thùng Hsd T11/2021. BUFFALO COMPENSATED MEAT (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu ALLANA, 18-20kg/
thùng Hsd T11/2021. BUFFALO COMPENSATED MEAT (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu ALLANA, 18-20kg/
thùng Hsd T11/2021. CHUCK TENDER. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu ALLANA, 18-20kg/
thùng Hsd T11/2021. CHUCK TENDER. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu ALLANA, 18-20kg/
thùng Hsd T11/2021. STRIPLOIN. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu ALLANA, 18-20kg/
thùng Hsd T11/2021. STRIPLOIN. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu ALLANA, 20kg/
thùng. Striploin, Hsd T01/2021. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu AL-MARYA: FQ BULK,
25kg/ thùng, Hsd T02/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu AL-MARYA: FQ BULK,
25kg/ thùng, Hsd T02/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu ALTAMAM, 20kg/
thùng. Striploin, Hsd T01/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu ALTAMAM, 20kg/
thùng. Striploin, Hsd T01/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu ALTAMAM, 20kg/
thùng. Striploin, Hsd T01/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu AOV: BLADE, 20kg/
thùng, Hsd T01/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu AOV: CHUCK TENDER,
20kg/ thùng, Hsd T01/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu AOV: FLANK, 20kg/
thùng, Hsd T01/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu AOV: FQ ROLL,
20kg/ thùng, Hsd T01/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu AOV: RIB MEAT,
20kg/ thùng, Hsd T01/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu AOV: RUMPSTEAK,
20kg/ thùng, Hsd T01/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu AOV: SLICES, 20kg/
thùng, Hsd T01/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu AOV: THICK FLANK,
20kg/ thùng, Hsd T01/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/
thùng. BLADE, Hsd T11/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/
thùng. CHUCK TENDER, Hsd T11/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/
thùng. FLANK, Hsd T11/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/
thùng. FLANK, Hsd T11/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/
thùng. FLANK, Hsd T11/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/
thùng. FLANK, Hsd T11/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/
thùng. FLANK, Hsd T11/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/
thùng. FLANK, Hsd T11/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/
thùng. FLANK, Hsd T11/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/
thùng. FLANK, Hsd T11/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/
thùng. FLANK, Hsd T11/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/
thùng. KASILA, Hsd T11/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/
thùng. KASILA, Hsd T11/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/
thùng. RIB MEAT, Hsd T11/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/
thùng. RUMPSTEAK, Hsd T11/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/
thùng. SHIN SHANK, Hsd T11/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/
thùng. SILVERSIDE, Hsd T11/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/
thùng. SILVERSIDE, Hsd T11/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/
thùng. SPECIAL STRIPLOIN, Hsd T11/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/
thùng. STRIPLOIN, Hsd T11/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/
thùng. THICKFLANK, Hsd T11/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/
thùng. TOPSIDE, Hsd T11/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/
thùng. TOPSIDE, Hsd T11/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu BLACK GOLD. 20kg/
thùng. TRIMMING, Hsd T11/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh hiệu RUSTAM: SLICES,
18kg/ thùng, Hsd T02/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt Trâu Không Xương Đông Lạnh- Phần Thịt Nạc Vụn-
Trimmings.-Đóng gói: 20kg/ctn- NSX:T12/2019 &T02/2020-HSD:T11/2020 &
T01/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt bắp (Chuck
tender). nhà SX: Indagro Food Private Limited (code 36). hiệu ALLANA. ngày SX
T1/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk) |
|
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt bắp cá lóc (Chuck
tender). nhà SX:Frigorifico Allana Private Limited, Sahibabad (mã 18). hiệu
ALLANA. ngày SX T2,3/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt bắp cá lóc trâu
(Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Chuck tender). Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt bắp cá lóc trâu
(Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Chuck tender). Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt bắp cá lóc trâu
(Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Chuck tender). Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- THỊT BẮP- CODE
60S/SHIN/SHANK; NSX: Frigorifico Allana Private Limited, Sahibabad (mã 18);
Xuất xứ: Ấn Độ. HSD: 12 tháng; Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt đầu thăn ngoại
(Cube Roll/ Entrecoter). nhà SX: Indagro Food Private Limited (code 36). hiệu
ALLANA. ngày SX T1/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk) |
|
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt đùi gọ
(Shin/Shank). nhà SX:Frigerio Conserva Allana Pvt Ltd (mã 121). hiệu ALLANA.
ngày SX T2,3/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk) |
|
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt đùi gọ
(Shin/Shank). nhà SX:Frigerio Conserva Allana Pvt Ltd (mã 121). hiệu ALLANA.
ngày SX T2,3/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk) |
|
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt đùi gọ (Thick
Flank/Knuckle). nhà SX: Frigerio Conserva Allana Pvt Ltd (mã 121). hiệu
ALLANA. ngày SX T2/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk) |
|
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt đùi gọ (Thick
Flank/Knuckle). nhà SX: Indagro Food Private Limited (code 36). hiệu ALLANA.
ngày SX T1/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt đùi gọ trâu
(Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Thick Flank). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt đùi gọ trâu
(Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Thick Flank). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt đùi gọ trâu
(Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Thick Flank). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt đùi gọ trâu
(Frozen boneless bufallo meat- Thick Flank). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt đùi gọ trâu
(Frozen boneless bufallo meat- Thick Flank). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt đùi gọ(Thick
Flank/Knuckle). nhà SX:Indagro Food Private Limited (CODE 36). hiệu ALLANA.
ngày SX T2,3/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt gầu trâu (Frozen
boneless bufallo meat (compensated meat)- Brisket P.E). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt gầu trâu (Frozen
boneless bufallo meat (compensated meat)- Brisket P.E). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt gầu trâu (Frozen
boneless bufallo meat (compensated meat)- Brisket P.E). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt lá cờ trâu
(Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Silverside). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt lá cờ trâu
(Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Silverside). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt lá cờ trâu
(Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Silverside). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt lá cờ trâu
(Frozen boneless bufallo meat- Silverside). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt lá cờ trâu
(Frozen boneless bufallo meat- Silverside). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt lõi vai- CODE 64/
CHUCK TENDER; NSX: Frigorifico Allana Private Limited, Sahibabad (mã 18);
Xuất xứ: Ấn Độ. HSD: 12 tháng; Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt mông trâu (Frozen
boneless bufallo meat (compensated meat)- Rumpsteak). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt mông trâu (Frozen
boneless bufallo meat (compensated meat)- Rumpsteak). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt mông trâu (Frozen
boneless bufallo meat (compensated meat)- Rumpsteak). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt mông trâu (Frozen
boneless bufallo meat- Rumpsteak). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt mông trâu (Frozen
boneless bufallo meat- Rumpsteak). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt nạc đùi
(Topside). nhà SX: Indagro Food Private Limited (code 36). hiệu ALLANA. ngày
SX T1/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk) |
|
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt nạc đùi
(Topside). nhà SX:Indagro Food Private Limited (CODE 36). hiệu ALLANA. ngày
SX T2,3/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt nạc đùi trong
trâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Topside). Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt nạc đùi trong
trâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Topside). Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt nạc đùi trong
trâu (Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Topside). Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt nạc đùi trong
trâu (Frozen boneless bufallo meat- Topside). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt nạc đùi trong
trâu (Frozen boneless bufallo meat- Topside). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt nạc mông
(rumpsteak). nhà SX: Frigerio Conserva Allana Pvt Ltd (mã 121). hiệu ALLANA.
ngày SX T2,3/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk) |
|
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt nạc mông
(rumpsteak). nhà SX: Frigerio Conserva Allana Pvt Ltd (mã 121). hiệu ALLANA.
ngày SX T2,3/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk) |
|
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt nạc mông
(Rumpsteak). nhà SX: Indagro Food Private Limited (code 36). hiệu ALLANA.
ngày SX T1/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk) |
|
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt nạc mông
(rumpsteak). nhà SX:Indagro Food Private Limited (CODE 36). hiệu ALLANA. ngày
SX T2,3/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk) |
|
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt nạc vai (Blade).
nhà SX: Indagro Food Private Limited (code 36). hiệu ALLANA. ngày SX T1/2020.
HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk) |
|
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt nạm (Slice). nhà
SX: Indagro Food Private Limited (code 36). hiệu ALLANA. ngày SX T1/2020. HSD
12 tháng. đóng gói 18 kg/carton (nk) |
|
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt nạm cổ (Fq
Rolls). nhà SX: Indagro Food Private Limited (code 36). hiệu ALLANA. ngày SX
T1/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 18 kg/carton (nk) |
|
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt nạm gầu N.E
(Brisket N.E.). nhà SX: Indagro Food Private Limited (code 36). hiệu ALLANA.
ngày SX T1/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk) |
|
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt nạm gầu P.E
(Brisket P.E.). nhà SX: Indagro Food Private Limited (code 36). hiệu ALLANA.
ngày SX T1/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt nạm trâu (Frozen
boneless bufallo meat (compensated meat)- Brisket N.E). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt nạm trâu (Frozen
boneless bufallo meat (compensated meat)- Brisket N.E). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt nạm trâu (Frozen
boneless bufallo meat (compensated meat)- Brisket N.E). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt nạm vụn trâu
(Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- FQ Roll (4.5g x 4 rolls)).
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt nạm vụn trâu
(Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- FQ Roll (4.5g x 4 rolls)).
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt nạm vụn trâu
(Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- FQ Roll (4.5g x 4 rolls)).
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt nạm vụn trâu
(Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Slice). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt nạm vụn trâu
(Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Slice). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt nạm vụn trâu
(Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Slice). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt thăn
(Silverside). nhà SX: Indagro Food Private Limited (code 36). hiệu ALLANA.
ngày SX T1/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk) |
|
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt thăn lá
cờ(sliverside). nhà SX:Indagro Food Private Limited (CODE 36). hiệu ALLANA.
ngày SX T2,3/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt thăn lưng trâu
(Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- cube roll). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt thăn lưng trâu
(Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- cube roll). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt thăn lưng trâu
(Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- cube roll). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt thăn
ngoại(Striploin). nhà SX: Indagro Food Private Limited (code 36). hiệu
ALLANA. ngày SX T1/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 18 kg/carton (nk) |
|
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt thăn
ngoại(Striploin). nhà SX:Frigorifico Allana Private Limited, Sahibabad (code
18). hiệu ALLANA. ngày SX T2,3/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 18 kg/carton (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt thăn ngoạitrâu
(Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Striploin). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt thăn ngoạitrâu
(Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Striploin). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt thăn ngoạitrâu
(Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Striploin). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt thăn nội (Buffalo
Tenderloin). nhà SX: Indagro Food Private Limited (code 36). hiệu ALLANA.
ngày SX T1/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 18 kg/carton (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt thăn nội trâu
(Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Tenderloin). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt thăn nội trâu
(Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Tenderloin). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt thăn nội trâu
(Frozen boneless bufallo meat (compensated meat)- Tenderloin). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt vai trâu (Frozen
boneless bufallo meat (compensated meat)- blade). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt vai trâu (Frozen
boneless bufallo meat (compensated meat)- blade). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh- Thịt vai trâu (Frozen
boneless bufallo meat (compensated meat)- blade). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: thịt trâu không xương đông lạnh- thịt vụn (Trimmings).
nhà SX:Frigerio Conserva Allana Pvt Ltd (mã 121). hiệu ALLANA. ngày SX
T2/2020. HSD 12 tháng. đóng gói 20 kg/carton (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, hiệu ALLANA, 20kg/
thùng. Slice, Hsd T02/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, hiệu ALLANA, 20kg/
thùng. Striploin, Hsd T02/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, hiệu ALLANA, 20kg/
thùng. Thick Flank, Hsd T02/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, hiệu ALLANA, 20kg/
thùng. Trimmings (1Kgx20PKT), Hsd T02/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, hiệu ALLANA, 20kg/
thùng. Trimmings, Hsd T02/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần dẻ sườn- Frozen
boneless buffalo meat, Rib meat. Nhà SX: Maharashtra Foods Processing &
Cold Storage (mã 190). Đóng 20 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 01/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần nạc mông- Frozen
boneless buffalo meat, Rumpsteak. Nhà SX: Maharashtra Foods Processing &
Cold Storage (mã 190). Đóng 20 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 01/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần thăn lá cờ-
Frozen boneless buffalo meat, Silverside. Đóng 20 kg/thùng. Nhà SX:
Maharashtra Foods Processing & Cold Storage (mã 190). NSX: 02/2020. HSD:
01/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần thăn ngoại-
Frozen boneless buffalo meat, Striploin. Nhà SX: Maharashtra Foods Processing
& Cold Storage (mã 190). Đóng 20 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 01/2021
(nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần thịt bắp cá lóc-
Frozen boneless buffalo meat, Chuck tender. Nhà SX: Frigorifico Allana
Private Limited. Đóng 20 kg/carton. NSX: 01/2020. HSD: 1 năm (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần thịt bắp cá lóc-
Frozen boneless buffalo meat, Chuck tender. Nhà SX: Frigorifico Allana
Private Limited. Đóng 20 kg/carton. NSX: 02/2020. HSD: 1 năm (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần thịt bắp- Frozen
boneless buffalo meat, Shin/Shank (Special pack). Nhà SX: Frigorifico Allana
Private Limited. Đóng 20 kg/carton. NSX: 01/2020. HSD: 1 năm (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần thịt bắp- Frozen
boneless buffalo meat, Shin/Shank (Special pack). Nhà SX: Frigorifico Allana
Private Limited. Đóng 20 kg/carton. NSX: 02/2020. HSD: 1 năm (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần thịt đùi gọ-
Frozen boneless buffalo meat, Thick flank. Nhà SX: Maharashtra Foods
Processing & Cold Storage (mã 190). Đóng 20kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD:
01/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần thịt đùi gọ-
Frozen boneless buffalo meat, Thick Flank. Nhà SX: Maharashtra Foods
Processing & Cold Storage. Đóng 20 kg/carton. Hiệu: Nowaco (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần thịt đùi gọ-
Frozen boneless buffalo meat, Thick Flank/ Knuckle. Nhà SX: Frigorifico
Allana Private Limited. Đóng 20 kg/carton. NSX: 01/2020. HSD: 1 năm (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần thịt đùi gọ-
Frozen boneless buffalo meat, Thick Flank/ Knuckle. Nhà SX: Frigorifico
Allana Private Limited. Đóng 20 kg/carton. NSX: 02/2020. HSD: 1 năm (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần thịt nạc đùi
(chưa lọc sạch mỡ gân)- Frozen boneless buffalo meat, Topside. Nhà SX:
Maharashtra Foods Processing & Cold Storage. Đóng 20 kg/carton. Hiệu:
Nowaco (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần thịt nạc mông-
Frozen boneless buffalo meat, Rumpsteak. Nhà SX: Frigorifico Allana Private
Limited. Đóng 20 kg/carton. NSX: 01/2020. HSD: 1 năm (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần thịt nạc mông-
Frozen boneless buffalo meat, Rumpsteak. Nhà SX: Frigorifico Allana Private
Limited. Đóng 20 kg/carton. NSX: 02/2020. HSD: 1 năm (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần thịt nạc mông-
Frozen boneless buffalo meat, Rumpsteak. Nhà SX: Maharashtra Foods Processing
& Cold Storage. Đóng 20 kg/carton. Hiệu: Nowaco (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần thịt nạm- Frozen
boneless buffalo meat, Slices. Nhà SX: Maharashtra Foods Processing &
Cold Storage (mã 190). Đóng 18 kg/thùng. NSX: 02/2020. HSD: 01/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần thịt thăn lá cờ-
Frozen boneless buffalo meat, Silverside. Nhà SX: Maharashtra Foods
Processing & Cold Storage. Đóng 20 kg/carton. Hiệu: Nowaco (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần thịt thăn ngoại-
Frozen boneless buffalo meat, Striploin. Nhà SX: Frigorifico Allana Private
Limited. Đóng 18 kg/carton. NSX: 01/2020. HSD: 1 năm (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh, phần thịt thăn ngoại-
Frozen boneless buffalo meat, Striploin. Nhà SX: Frigorifico Allana Private
Limited. Đóng 18 kg/carton. NSX: 02/2020. HSD: 1 năm (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh. Tên khoa học: Bubalus
bubalis. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày
24/02/2017) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh. Tên khoa học: Bubalus
bubalis. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày
24/02/2017) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh. Tên khoa học: Bubalus
bubalis. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày
24/02/2017) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh. Tên khoa học: Bubalus
bubalis. (Hàng không thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày
24/02/2017) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh-Frozen boneless buffalo
meat (khoảng 80% nạc,20% thịt vụn, mỡ và màng gân).Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh-Frozen boneless buffalo
meat (khoảng 80% nạc,20% thịt vụn, mỡ và màng gân).Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh-Frozen boneless buffalo
meat (khoảng 80% nạc,20% thịt vụn, mỡ và màng gân).Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh-Frozen boneless buffalo
meat (khoảng 80% nạc,20% thịt vụn, mỡ và màng gân).Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh-Frozen boneless buffalo
meat (khoảng 80% nạc,20% thịt vụn, mỡ và màng gân).Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh-Frozen boneless buffalo
meat (khoảng 80% nạc,20% thịt vụn, mỡ và màng gân).Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt Trâu Không Xương Đông Lạnh-Phần Thịt Dẻ Sườn-
Ribs.-Đóng gói:20kg/ctn- NSX:T12/19-T02/2020;HSD:T11/2020 &T01/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt Trâu Không Xương Đông Lạnh-Phần Thịt Nạm
FQ-Slice-Đóng gói:18kgs/ctn-Nsx:T12/2019-T02/2020- Hsd:T11/2020-T01/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu không xương đông lạnh-THỊT ĐÙI GỌ- CODE
42/THICK FLANK; NSX: Frigorifico Allana Private Limited, Sahibabad (mã 18);
Xuất xứ: Ấn Độ. HSD: 12 tháng; Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: 'THỊT VỤN BÒ 85CL ĐÔNG LẠNH-FROZEN BONELESS BEEF
MANUFACTURING 85CL B/P, NHÀ SẢN XUẤT: SHAGAY PTY LTD (MÃ 89) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt vụn bò Úc không xương đông lạnh FROZEN BONELESS
BEEF *C* *C* TRMG* BOS TAURUS BOS INDICUS. Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt vụn dẻ sườn trâu không xương đông
lạnh-RibTrimming, NSX: Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197,
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt vụn sườn trâu không xương đông lạnh (Frozen
boneless buffalo meat- Rib meat). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt vụn trâu đông lạnh (5kg*4 roll)-Trimmings, NSX: Al
Quresh Exports- mã 71, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt vụn trâu đông lạnh (6kg*4 pkt)-Trimmings, NSX: Al
Quresh Exports- mã 71, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt vụn trâu đông lạnh- Frozen Boneless Buffalo Mea-
Trimmings, NSX: Al-Hamd Agro Food Products Pvt Ltd- mã 66, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt vụn trâu đông lạnh--Frozen Halal Boneless Buffalo
Meat- Trimming NSX: Indagro Food Private Limited-mã 36, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt vụn trâu đông lạnh--Frozen Halal Boneless Buffalo
Meat- Trimming NSX:Frigorifico Allana Private Limited, Sahibabad- mã 18, mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt vụn trâu không xương đông lạnh (Frozen boneless
buffalo meat- Trimming). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt vụn trâu không xương đông lạnh (Frozen boneless
buffalo meat- Trimmings (1kg x 20 pkt)). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt vụn trâu không xương đông lạnh (Frozen boneless
buffalo meat- Trimmings 1kg x 20 pkt). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt vụn trâu không xương đông lạnh (Frozen boneless
buffalo meat- Trimmings). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt vụn trâu không xương đông lạnh (Frozen boneless
buffalo meat- Trimmings). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt vụn trâu không xương đông lạnh (Frozen boneless
buffalo meat- Trimmings). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt vụn trâu không xương đông lạnh (Frozen boneless
buffalo meat- Trimmings). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt vụn trâu không xương đông lạnh-Trimming, NSX: Al
Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt vụn trâu không xương đông lạnh-Trimming, NSX: Al
Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: TT01/ Thịt trâu đông lạnh không xương chưa qua sơ chế
dùng để sản xuất thịt trâu sấy. NSX: Fresh N Frozen Food Tech Pvt Ltd. NSX:
T12/2019,T2/2020, HSD:T11/2020,T1/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: TT01/ Thịt trâu đông lạnh không xương chưa qua sơ chế
dùng để sản xuất thịt trâu sấy. NSX: Fresh N Frozen Food Tech Pvt Ltd. NSX:
T2/2020, HSD:T1/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02023000: TT01/ Thịt trâu đông lạnh không xương chưa qua sơ chế
dùng để sản xuất thịt trâu sấy. NSX:T02/2020; HSD:T01/2021.NSX: Frigerio
Conserva Allana Pvt Ltd (nk) |
|
- Mã HS 02023000: TT01/ Thịt trâu đông lạnh không xương chưa qua sơ chế
dùng để sản xuất thịt trâu sấy. NSX:T03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico
Allana Private Limited, Sahibabad (nk) |
|
- Mã HS 02023000: TT01/ Thịt trâu đông lạnh không xương chưa qua sơ chế
dùng để sản xuất thịt trâu sấy. NSX:T03/2020; HSD:T02/2021.NSX: Frigorifico
Allana Private Limited, Sahibabad (nk) |
|
- Mã HS 02023000: TT01/ Thịt trâu đông lạnh không xương chưa qua sơ chế
dùng để sản xuất thịt trâu sấy. NSX:T03/2020; HSD:T03/2021.NSX: Frigorifico
Allana Private Limited, Sahibabad (nk) |
|
- Mã HS 02023000: TTDL/ Thịt trâu đông lạnh không xương chưa qua sơ chế,
quy cách đóng gói: 20kg/thùng. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: TTDL/ Thịt trâu đông lạnh không xương chưa qua sơ chế,
quy cách đóng gói: 20kg/thùng. (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Vai bò đông lạnh không xương, có gân, có mỡ nguyên
khối, chưa phân đóng gói bán lẻ, mới 100% (FROZEN BONELESS YG BEEF OYSTER
BLADE) (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Vụn dẻ sườn trâu không xương đông lạnh-Rib Trimming,
NSX: Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt.Ltd mã APEDA/197, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02023000: Bò bít tết (xk) |
|
- Mã HS 02023000: Đuôi bò (xk) |
|
- Mã HS 02023000: Sườn bò đông lạnh (xk) |
|
- Mã HS 02023000: Thăn bò đông lạnh (xk) |
|
- Mã HS 02023000: Thăn ngoại bò (xk) |
|
- Mã HS 02023000: Thăn nội bò (xk) |
|
- Mã HS 02023000: THỊT BÒ (xk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò xay (xk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt bò xay (xk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt thăn bò đông lạnh (xk) |
|
- Mã HS 02023000: Thịt trâu đông lạnh (N.W: 19 Kg/Kiện, 19.1 Kg/Kiện)
(xk) |
|
- Mã HS 02023000: TTDL2/ Thịt trâu đông lạnh (Đã lọc bỏ màng mỡ, gân, cắt
phi lê từ 3-6kg) (xk) |
|
- Mã HS 02023000: TTDL2/ Thịt trâu đông lạnh (Đã lọc bỏ màng mỡ, gân, cắt
phi lê từ 3-6kg) (xk) |
|
- Mã HS 02031200: Ba rọi heo (xk) |
|
- Mã HS 02031200: Sườn heo (xk) |
|
- Mã HS 02031200: Sườn heo đông lạnh (xk) |
|
- Mã HS 02031200: Sườn heo đông lạnh (xk) |
|
- Mã HS 02031200: THỊT BA CHỈ (xk) |
|
- Mã HS 02031200: Thịt ba rọi heo- còn da (xk) |
|
- Mã HS 02031200: THỊT HEO (xk) |
|
- Mã HS 02031200: THỊT NẠC HEO (xk) |
|
- Mã HS 02031200: Thịt thăn lợn ướp lạnh (xk) |
|
- Mã HS 02031900: Sườn lợn ướp lạnh (xk) |
|
- Mã HS 02031900: thịt ba rọi (xk) |
|
- Mã HS 02031900: Thịt cốt lết heo (xk) |
|
- Mã HS 02031900: Thịt lợn ba chỉ ướp lạnh (xk) |
|
- Mã HS 02031900: Thực phẩm cung ứng cho tàu M.V. Ocean Venus: Sườn heo
tươi (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 02031900: Thực phẩm cung ứng cho tàu M.V. Ocean Venus: Thăn heo
tươi (Hàng mới 100%) (xk) |
|
- Mã HS 02032100: Thịt lợn dạng cắt nửa con, không đầu, đông lạnh, mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 02032100: 02032100/ Thịt lợn choai đông lạnh. Loại 27 kg-33kg
(xk) |
|
- Mã HS 02032100: LỢN SỮA ĐÔNG LẠNH LOẠI 04 CON/ HỘP CARTON (xk) |
|
- Mã HS 02032100: Thịt lợn choai đông lạnh(1 con/túi PP) (xk) |
|
- Mã HS 02032100: Thịt lợn đông lạnh cả con Size 10-16 kgs/pig (tên khoa
học SUS). Hàng xuất xứ Việt Nam.Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 02032100: Thịt lợn đông lạnh cả con Size 17 kgs/ctn (tên khoa học
SUS). Hàng xuất xứ Việt Nam.Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 02032100: Thịt lợn đông lạnh cả con Size 19 kgs/ctn (tên khoa học
SUS). Hàng xuất xứ Việt Nam.Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 02032100: Thịt lợn đông lạnh cả con Size 27 kgs/ctn (tên khoa học
SUS). Hàng xuất xứ Việt Nam.Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 02032100: Thịt lợn đông lạnh cả con Size 27.0-33.0 kgs/pig (tên
khoa học SUS). Hàng xuất xứ Việt Nam.Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 02032100: Thịt lợn đông lạnh cả con Size 29 kgs/ctn (tên khoa học
SUS). Hàng xuất xứ Việt Nam.Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 02032100: Thịt lợn đông lạnh cả con Size 31 kgs/ctn (tên khoa học
SUS). Hàng xuất xứ Việt Nam.Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 02032100: Thịt lợn đông lạnh cả con Size 33 kgs/ctn (tên khoa học
SUS). Hàng xuất xứ Việt Nam.Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 02032100: Thịt lợn đông lạnh cả con Size 35 kgs/ctn (tên khoa học
SUS). Hàng xuất xứ Việt Nam.Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 02032100: Thịt lợn nguyên con đông lạnh 27.0-33.0 kgs/ pig (tên
khoa học SUS). Hàng xuất sứ Việt Nam.Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 02032100: Thịt lợn nguyên con đông lạnh Size 15 kgs/ctn (tên khoa
học SUS). Hàng xuất xứ Việt Nam.Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 02032100: Thịt lợn nguyên con đông lạnh Size 17 kgs/ctn (tên khoa
học SUS). Hàng xuất xứ Việt Nam.Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 02032100: Thịt lợn nguyên con đông lạnh Size 19 kgs/ctn (tên khoa
học SUS). Hàng xuất xứ Việt Nam.Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 02032100: Thịt lợn nguyên con đông lạnh Size 21 kgs/ctn (tên khoa
học SUS). Hàng xuất xứ Việt Nam.Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 02032100: Thịt lợn nguyên con đông lạnh Size 23 kgs/ctn (tên khoa
học SUS). Hàng xuất xứ Việt Nam.Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 02032100: Thịt lợn nguyên con đông lạnh Size 29 kgs/ctn (tên khoa
học SUS). Hàng xuất xứ Việt Nam.Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 02032100: Thịt lợn nguyên con đông lạnh Size 9 kgs/ctn (tên khoa
học SUS). Hàng xuất xứ Việt Nam.Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 02032100: Thịt lợn nguyên con đông lạnh Size27.0-33.0 kgs/pig
(tên khoa học SUS). Hàng xuất xứ Việt Nam.Mới 100% (xk) |
|
- Mã HS 02032100: Thịt lợn sữa đông lạnh loại 15kg/1 CTN.Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 02032100: Thịt lợn sữa đông lạnh loại 17kg/1 CTN.Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 02032100: Thịt lợn sữa đông lạnh loại 17kg/1 CTN.Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 02032100: Thịt lợn sữa đông lạnh loại 17kg/1 CTN.Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 02032100: Thịt lợn sữa đông lạnh loại 17kg/1 CTN.Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 02032100: Thịt lợn sữa đông lạnh loại 19kg/1 CTN.Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 02032100: Thịt lợn sữa đông lạnh loại 21kg/1 CTN.Hàng mới 100%
(xk) |
|
- Mã HS 02032100: Thịt lợn sữa đông lạnh(4 con/kiện) (xk) |
|
- Mã HS 02032100: Thịt lợn sữa đông lạnh(4 con/kiện) (xk) |
|
- Mã HS 02032100: Thịt lợn sữa đông lạnh(4 con/kiện) (xk) |
|
- Mã HS 02032100: Thịt lợn sữa đông lạnh(4 con/kiện) (xk) |
|
- Mã HS 02032100: Thịt lợn sữa đông lạnh(4 con/kiện) (xk) |
|
- Mã HS 02032200: Cốt-lết heo đông lạnh- Frozen Bone-In Pork Loins
Premium Trim 2/2 Vac. NSX: JBS, Swift Pork Company (nk) |
|
- Mã HS 02032200: Sườn heo đông lạnh- Frozen Bone-In Pork Spareribs
Medium 3/2 Vac. NSX: JBS, Swift Pork Company (nk) |
|
- Mã HS 02032200: Sườn lợn có xương đông lạnh_ Frozen bone-in Pork
Sparerib Medium 3/2VAC_HSD: 08/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02032200: Thịt lợn có xương đông lạnh Frozen Pork Carcass,
Forequater (thịt lợn 6 mảnh), 262 thùng, NSX: DBA Agar Foods LLC (mã 35).
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02032200: Thịt lợn có xương đông lạnh Frozen Pork Carcass, Ham
(thịt lợn 6 mảnh), 262 thùng, NSX: DBA Agar Foods LLC (mã 35). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 02032200: Thịt lợn có xương đông lạnh Frozen Pork Carcass, Middle
(thịt lợn 6 mảnh), 262 thùng, NSX: DBA Agar Foods LLC (mã 35). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 02032200: Thịt lợn có xương đông lạnh Frozen Pork Loin Ends (Ham)
(thịt mông lợn có xương), 875 thùng, NSX: Indiana Packers Corporation (mã
17564). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02032200: Thịt lợn có xương đông lạnh Frozen Pork loin Ends (thịt
vai heo có xương), 897 thùng, NSX: Indiana Packers Corporation (mã 17564).
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02032200: Thịt lợn có xương đông lạnh Frozen Pork loin Ends (thịt
vai lợn có xương), 1346 thùng, NSX: Indiana Packers Corporation (mã 17564).
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02032200: Thịt vai heo có xương đông lạnh- Tên thương mại: Frozen
bone in shoulder pork, đóng gói: catch weight in cartons, hiệu: Olymel, NSX:
T10.11/2019. HSD: 24 tháng (nk) |
|
- Mã HS 02032200: Thịt xương sườn lợn Iberico (đông lạnh, chưa chế
biến)-IBERICO PORK SPARERIBS (NSX: 25/05/2020-HSD: 25/05/2022) (nk) |
|
- Mã HS 02032200: Chân giò heo đông lạnh (xk) |
|
- Mã HS 02032200: SƯỜN HEO (xk) |
|
- Mã HS 02032200: Sườn heo đông lạnh (xk) |
|
- Mã HS 02032200: Sườn heo đông lạnh (xk) |
|
- Mã HS 02032200: Thịt ba chỉ heo (xk) |
|
- Mã HS 02032200: THỊT BA RỌI HEO (xk) |
|
- Mã HS 02032200: THỊT CỐC LẾCH HEO (xk) |
|
- Mã HS 02032200: THỊT VAI HEO (xk) |
|
- Mã HS 02032900: Ba rọi heo không xương đông lạnh (Frozen sheet ribbed
pork bellies rind on), đóng gói xấp xỉ 23 kg/thùng- Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Ba rọi heo không xương đông lạnh (Frozen sheet ribbed
pork bellies rindless), đóng gói xấp xỉ 19 kg/thùng- Hàng mới 100%. Net
weight: 22000.008 kg (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Ba rọi heo không xương đông lạnh (Frozen single ribbed
pork bellies rind on, packed IWP in carton), đóng gói xấp xỉ 24 kg/thùng-
Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Chân giò heo sau đông lạnh nguyên cái (từ vai đến móng
chân) (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Chân giò heo sau đông lạnh nguyên cái (từ vai đến móng
chân) (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Chân giò lợn đông lạnh cắt dài Frozen Bone In Pork Hind
Hock Trotter On, 1321 thùng, NSX: B.E. Campbell Pty Ltd (mã 6). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 02032900: Chân lợn đông lạnh cắt dài FROZEN BONE IN PORK FORE
HOCK SAW CUT TROTTER ON, 424 thùng, NSX: B.E. Campbell Pty Ltd (mã 6). Hàng
mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Chân lợn đông lạnh cắt dài FROZEN BONE IN PORK LEG HOCK
TROTTER ON, 363 thùng, NSX: Rivalea (Australia) Pty Ltd (mã 3173). Hàng mới
100% (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Đuôi lợn đông lạnh; Xuất xứ: Úc; NSX: Derby Industries
Pty ltd; HSD: Đến T10- T11/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Heo cắt mảnh đông lạnh (6 mảnh), tên thương mại: Frozen
6 way cut potk carcass, đóng gói trong thùng cartons, trọng lượng:10-13kg/t;
NCC:ANIMEX FOODS SP.ZO.O.SP.K.; NSX:T05/2020; Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Khoanh giò lợn đông lạnh (có xương)- Frozen pork hock
Pork bone-in meat. Nhà SX: CJSC "SK Korocha". Đóng 18 kg/thùng.
NSX: 04/2020. HSD: 2 năm / Net: 21,912.834 (KGM) (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Khoanh giò lợn đông lạnh- Frozen Pork Hocks. Nhà SX:
Drummond Export, đóng 13.608 kg/ct. NSX: T3,4/2019. HSD: 2 năm. (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Nạc đùi heo đông lạnh- Frozen Boneless Pork Hams Select
Rollout Uncured 4/1 Vac. NSX: JBS, Swift Pork Company (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Nạc vai heo đông lạnh- Frozen Boneless Pork Shoulder
Picnic Cushions 5/5 Vac. NSX: JBS, Swift Pork Company (nk) |
|
- Mã HS 02032900: NK-203/ Thịt heo đông lạnh- Frozen boneless pork
shoulder 5D Fat On (15Kg/Carton) (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Sườn heo đông lạnh (Frozen pork spareribs). Hiệu:
Clements. Nsx: Clements Food Group, LLC. Đóng: thùng carton. Hsd: Đến
T08/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Sườn heo đông lạnh; Tên thương mại: Frozen pork spare
ribs st luis cut, đóng gói trong thùng carton; trọng lượng:
20.15kg/t;NCC:ANIMEX FOODS SP.ZO.O.SP.K.; NSX:T05/2020; Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Sườn lợn đông lạnh (N.W10 kg/Ctn); SX tại: MIR-KAR
Spólka z ograniczona odpowiedzialnoscia spólka komandytowa (short name:
MIR-KAR Sp. z o.o. Sp.k.)(10093805). Hạn SD: tháng 3/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Sườn lợn đông lạnh có xương (xuất xứ: Balan; nhà máy:
Przedsiebiorstwo Produkcyjno- Handlowo-Uslugowe Nik-Pol spólka z ograniczona
odpowiedzialnos; đóng thùng: 10kg/carton, HSD:T8/2021- T3/2022) (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Sườn lợn đông lạnh FROZEN PORK SPARE RIBS 3-DN-CVP,
2352 thùng, NSX: Dakota pack, INC (21898). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Sườn lợn đông lạnh FROZEN PORK SPARE RIBS, 1532 thùng,
NSX: DBA Agar Foods LLC (mã 35). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Sườn lợn đông lạnh FROZEN PORK SPARE RIBS-ST LOUIS,
1785 thùng, NSX: Indiana Packers Cottp (Mã M17564F). Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Sườn lợn đông lạnh- Frozen Pork Sparerib (Xuất xứ bỉ,
nhà máy Westvlees N.V, Plant 93/1, Hợp đồng 2000264) (nk) |
|
- Mã HS 02032900: SƯỜN LỢN ĐÔNG LẠNH HIỆU INDIANA PACKERS, 17kg/ thùng
HSD: 02/2022- FROZEN PORT SPARERIB TIPS (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Sườn lợn Mỹ cỡ trung có xương đông lạnh hiệu Swift
(PORK SPARERIB PREM MEDIUM 3/2PC, CODE 65790), HSD 18 tháng; NSX T02/2020.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Sườn non heo Mỹ- Smithfield Frozen Pork Sparerib
Pieces, mã 8750, hiệu Smithfield, có xương đông lạnh. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Sườn non heo Mỹ- Smithfield Frozen Pork Spareribs, mã
5633, hiệu Smithfield có xương đông lạnh. Mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Sườn sụn lợn đông lạnh FROZEN BONE IN PORK BRISKET
BONE; 96 thùng; NSX: Rivalea (Australia) Pty Ltd (mã 3173). Hàng mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 02032900: Sườn sụn lợn đông lạnh hiệu Supergel (không xương)-
Frozen Pork Softbone, (10 kg/thùng- HSD: tháng 04/2020- 04/2022) mới 100%
(nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ heo (không da, cắt mỏng) đông lạnh- Tên
thương mại: Frozen pork belly skinless, đóng gói: catch weight in carton,
hiệu: Olymel, NSX:T01.02/2020 HSD: 24 tháng (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ heo Ba Lan hiệu Animex (PORK RINDLESS
SINGLE RIBBED A GRADE BELLY). NSX T2/2020, HSD: 18 tháng kể từ ngày sản xuất.
Hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ heo có da có xương đông lạnh: Tên thương
mại: Frozen pork bone in bellies rind on. đóng gói: catch weight in carton,
hiệu: Miratorg. NSX: T03.04/2020 HSD: 24 tháng (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ heo có da có xương đông lạnh: Tên thương
mại: Frozen pork bone in bellies rind on. đóng gói: catch weight in carton,
hiệu: Miratorg. NSX: T03/2020 HSD: 24 tháng (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ heo có da có xương đông lạnh: Tên thương
mại: Frozen pork bone in bellies rind on. đóng gói: catch weight in carton,
hiệu: Miratorg. NSX: T03/2020 HSD: 24 tháng (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ heo đông lạnh- Tên thương mại: Frozen pork
belly; đóng gói trong thùng cartons, trọng lượng: 10-21kg/t;NCC:ANIMEX FOODS
SP.ZO.O.SP.K.; NSX:T05/2020; Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ heo đông lạnh, trọng lượng: 20.13kg/thùng,
Nhà SX: CJSC "SK KOROCHA". ngày SX: 12/2019. HSD: 24 tháng (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ heo không xương có da đông lạnh, tên thương
mại: Frozen pork bellies single ribbed, rind on. Đóng thùng carton. Hiệu:
Kurskij. Nsx: LLC Kurskij Myasopererabatyayushhij Zavod.Hsd: T09/2021. (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ heo không xương có da đông lạnh, tên thương
mại: Frozen pork bellies single ribbed, rind on. Đóng thùng carton. Hiệu:
Kurskij. Nsx: LLC Kurskij Myasopererabatyayushhij Zavod.Hsd: T10/2021. (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ heo không xương, có da đông lạnh, tên
thương mại: Frozen pork belly, boneless sheet ribbed, skin on. Đóng thùng
carton. Hiệu: Miratorg. Nsx: CJSC"SK Korocha". Hsd: T12/2021. (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ heo không xương,có da đông lạnh,(Frozen
pork belly sheet ribbed rind on). Đóng thùng carton.Hiệu: Blomer.Nsx: Blomer
Fleisch Gmbh. Hsd: T02/2022. (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ heo lóc sườn còn da dông lạnh-Tên thương
mại: Frozen pork bellies sheet ribbed rind-on boneless. Đóng gói: catch
weight in carton, Hiệu: Miratorg,NSX: T12/2019; HSD: 24 tháng (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ heo rút sườn có da đông lạnh: Tên thương
mại: Frozen pork belly, single ribbed, skin on. đóng gói: catch weight in
carton, hiệu: Kurskij. NSX: T01.02/2020 HSD: 18 tháng (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ heo rút sườn có da đông lạnh: Tên thương
mại: Frozen pork belly, single ribbed, skin on. đóng gói: catch weight in
carton, hiệu: Kurskij. NSX: T03.04/2020 HSD: 18 tháng (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ heo rút sườn có da đông lạnh: Tên thương
mại: Frozen pork belly, single ribbed, skin on. đóng gói: catch weight in
carton, hiệu: Kurskij. NSX: T03/2020 HSD: 18 tháng (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ lợn chưa rút xương đông lạnh, đóng trong
1248 carton, nsx MIR-KAR, hạn sử dụng 01.2021 (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ lợn còn xương, còn da đông lạnh (N.W10
kg/Ctn); nhà SX: Agro-Handel Sp. Z O.O. (30110209) Hạn SD: tháng 04/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ lợn đã rút xương đông lạnh, đóng trong 1107
carton,nsx CLOSED JOINT STOCK COMPANY " SVINOKOMPLEX KOROCHA,hạn sd
03.2022 (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ lợn đông lạnh- Frozen Pork Bellies Single
Ribbed rind-on, đóng thùng carton. NSX: 01-02/2020, HSD: 2 năm. Mã nhà máy
RU-031/UR01668. Khối lượng: 26991.325kg (nk) |
|
- Mã HS 02032900: THỊT BA CHỈ LỢN ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG 27-32KG/THÙNG,
HSD T11/2021. FROZEN PORK BELLY, BONE-IN RIND-ON (nk) |
|
- Mã HS 02032900: THỊT BA CHỈ LỢN ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG 27-32KG/THÙNG,
HSD T11/2021. FROZEN PORK BELLY, BONE-IN RIND-ON (nk) |
|
- Mã HS 02032900: THỊT BA CHỈ LỢN ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG 27-32KG/THÙNG,
HSD T11/2021. FROZEN PORK BELLY, BONE-IN RIND-ON (nk) |
|
- Mã HS 02032900: THỊT BA CHỈ LỢN ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG 27-32KG/THÙNG,
HSD T11/2021. FROZEN PORK BELLY, BONE-IN RIND-ON (nk) |
|
- Mã HS 02032900: THỊT BA CHỈ LỢN ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG 27-32KG/THÙNG,
HSD T11/2021. FROZEN PORK BELLY, BONE-IN RIND-ON (nk) |
|
- Mã HS 02032900: THỊT BA CHỈ LỢN ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG 27-32KG/THÙNG,
HSD T11/2021. FROZEN PORK BELLY, BONE-IN RIND-ON (nk) |
|
- Mã HS 02032900: THỊT BA CHỈ LỢN ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG 27-32KG/THÙNG,
HSD T11/2021. FROZEN PORK BELLY, BONE-IN RIND-ON (nk) |
|
- Mã HS 02032900: THỊT BA CHỈ LỢN ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG 27-32KG/THÙNG,
HSD T11/2021. FROZEN PORK BELLY, BONE-IN RIND-ON (nk) |
|
- Mã HS 02032900: THỊT BA CHỈ LỢN ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG 27-32KG/THÙNG,
HSD T11/2021. FROZEN PORK BELLY, BONE-IN RIND-ON (nk) |
|
- Mã HS 02032900: THỊT BA CHỈ LỢN ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG 27-32KG/THÙNG,
HSD T11/2021. FROZEN PORK BELLY, BONE-IN RIND-ON (nk) |
|
- Mã HS 02032900: THỊT BA CHỈ LỢN ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG 27-32KG/THÙNG,
HSD T11/2021. FROZEN PORK BELLY, BONE-IN RIND-ON (nk) |
|
- Mã HS 02032900: THỊT BA CHỈ LỢN ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG 27-32KG/THÙNG,
HSD T11/2021. FROZEN PORK BELLY, BONE-IN RIND-ON (nk) |
|
- Mã HS 02032900: THỊT BA CHỈ LỢN ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG 27-32KG/THÙNG,
HSD T11/2021. FROZEN PORK BELLY, BONE-IN RIND-ON (nk) |
|
- Mã HS 02032900: THỊT BA CHỈ LỢN ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG 27-32KG/THÙNG,
HSD T11/2021. FROZEN PORK BELLY, BONE-IN RIND-ON (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ lợn đông lạnh, có da, rút xương- Frozen
Pork Bellies Single Ribbed Rind-On, Plant Nr.: RU-031/UR01668 (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ lợn đông lạnh, nhà sản xuất:ANIMEX K4
SP.ZO.O ODDZIAL K4 W KUTNIE, đóng trong thùng carton, 1222 thùng (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ lợn đông lạnh, nhà sản xuất:ANIMEX K4
SP.ZO.O ODDZIAL K4 W KUTNIE, đóng trong thùng carton, 1266 thùng (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ lợn không xương, không da đông lạnh,
NUMBER: 1010015003. sản xuất: tháng 01/2020, Hạn sử dụng: tháng 01/2022 (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt ba chỉ lợn rút xương, còn da đông lạnh (N.W18~24
kg/Ctn); nhà SX: Agro-Handel Sp. Z O.O. (30110209); Hạn SD: tháng 4/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt cổ heo đông lạnh; tên thương mại: Frozen pork
sliced collar samples; đóng gói trong thùng cartons;trọng lượng:
10kg/t;NCC:ANIMEX FOODS SP.ZO.O.SP.K.; NSX:T05/2020; Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt cốt lết heo đông lạnh- FROZEN PORK LOIN BONE IN
(167) (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt cốt lết heo đông lạnh- FROZEN PORK LOIN BONE IN
(167), 1 thùng 17kg (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt cốt lết heo đông lạnh, đóng gói 25 Kg/ túi
nhựa,Nhà SX:Frimesa Cooperativa Central (mã 727).HSD: 02,03/2022 (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt dải lợn đông lạnh (phần thịt vách)- Frozen pork
diaphragms. Nhà SX: MEC CARNI SPA. Ngày SX: 02,03,04/2020. HSD: 18 tháng.
Hàng gồm 22 pallets. (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt đùi heo đông lạnh không da, không xương16-25 Kg/
Thùng carton,Nhà SX:Seara Alimentos Ltda (mã 490).NSX:01/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt đùi heo đông lạnh không da, không xương16-25 Kg/
Thùng carton,Nhà SX:Seara Alimentos Ltda (mã 490).NSX:01/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt đùi heo đông lạnh không da, không xương16-25 Kg/
Thùng carton,Nhà SX:Seara Alimentos Ltda (mã 490).NSX:01/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt đùi heo đông lạnh không da, không xương16-25 Kg/
Thùng carton,Nhà SX:Seara Alimentos Ltda (mã 490).NSX:01/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt đùi heo đông lạnh không da, không xương16-25 Kg/
Thùng carton,Nhà SX:Seara Alimentos Ltda (mã 490).NSX:01/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02032900: THỊT ĐÙI LỢN KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG
27-32KG/THÙNG, HSD T02/2021. FROZEN PORK HAM BONELESS (nk) |
|
- Mã HS 02032900: THỊT ĐÙI LỢN KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG
27-32KG/THÙNG, HSD T02/2021. FROZEN PORK HAM BONELESS (nk) |
|
- Mã HS 02032900: THỊT ĐÙI LỢN KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG
27-32KG/THÙNG, HSD T02/2021. FROZEN PORK HAM BONELESS (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt đùi lợn không xương đông lạnh, không
da(90VL)-Frozen Pork Leg Boneless skineless(90VL)(Xuất xứ Brazil, nhà máy
Cooperativa Dalia alimentos Ltda, Mã 167, Hợp đồng 153529) (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt heo cắt 6 mảnh (không đầu) đông lạnh-, Ngày SX:
01,02,03/2020 NSX:Animex K4 Spolka z ograniczona odpowiedzialnoscia Oddzial
K4 w Kutnie-mã 10023802 (tỉnh ódzkie). (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt heo cắt 6 mảnh (không đầu) đông lạnh-, Ngày SX:
01,02,03/2020 NSX:Animex K4 Spolka z ograniczona odpowiedzialnoscia Oddzial
K4 w Kutnie-mã 10023802 (tỉnh ódzkie). (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt heo cắt 6 mảnh (không đầu) đông lạnh-, Ngày SX:
01,02,03/2020 NSX:Animex K4 Spolka z ograniczona odpowiedzialnoscia Oddzial
K4 w Kutnie-mã 10023802 (tỉnh ódzkie). (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt heo cắt 6 mảnh (không đầu) đông lạnh-, Ngày SX:
01,02,03/2020 NSX:Animex K4 Spolka z ograniczona odpowiedzialnoscia Oddzial
K4 w Kutnie-mã 10023802 (tỉnh ódzkie). (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt heo cắt 6 mảnh (không đầu) đông lạnh-, Ngày SX:
02/2020 NSX:Animex K4 Spolka z ograniczona odpowiedzialnoscia Oddzial K4 w
Kutnie-mã 10023802 (tỉnh ódzkie). (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt heo đông lạnh không xương/Thịt nạc dăm không
xương- Frozen Pork Collar V, nhà SX: Frigorífico Agropecuaria Sonorense S. De
R.L. de C.V. (Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt heo đông lạnh- Spareribs- Sườn nguyên
tảng.HSD:02/2022, NSX:Frimesa Cooperativa Central (mã 727) (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt heo đông lạnh/Đùi heo không xương không da- Frozen
Boneless Ham, nhà SX: JBS, Swift Pork Company. 51,582.70 LBS23,397.80 Kgs
(Hàng mới 100%) (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt heo đông lạnh-Phần Sườn cánh buồn(Frozen Pork
Spareribs)-Loại:10kg/ctn. Nsx:T03/2020-Hsd:T03/2022 (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt heo đông lạnh-Phần sườn miếng(Frozen Pork
riblets)- loại:10kg/ctn.Nsx:T03/2020-Hsd:T03/2022 (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt heo IBERICO ba chỉ đông lạnh (IBERICO PORK BELLY
STEAK). N.W: 9-10kg/carton, xuất xứ Tây Ban Nha.Ngày sản xuất:
T11/2019,T3,T4/2020, HSD T5,T9,T10/2021.Nhà SX: S.A.T 9892 VALLEHERMOSO S.R.L
(nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt heo IBERICO má đông lạnh (IBERICO PORK JOWL STEAK)
N.W: 8-10kg/carton, xuất xứ Tây Ban Nha.Ngày SX: T11/2019,T3,T4/2020, HSD
T5,T9,T10/2021.Nhà sản xuất: S.A.T 9892 VALLEHERMOSO S.R.L (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt heo IBERICO thịt cổ xắt miếng đông lạnh (PORK
COLLAR WITHOUT SHOULDER STEAK) N.W: 9-10kg/carton, XX Tây Ban Nha.NSX:
T11/19,T3,T4/20,HSD T5,T9,T10/2021.Nhà sản xuất: S.A.T 9892 VALLEHERMOSO
S.R.L (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt heo IBERICO thịt cốt lết đông lạnh (IBERICO PORK
FAN STEAK) N.W: 8-10kg/carton, xuất xứ Tây Ban Nha. Ngày SX:T11/2019,
T3,T4/2020, HSD T5,T9,T10/2021.Nhà sản xuất: S.A.T 9892 VALLEHERMOSO S.R.L
(nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt heo IBERICO thịt sườn đông lạnh (IBERICO PORK RIB
FINGERS). N.W: 9-10kg/carton, xuất xứ Tây Ban Nha.Ngày SX:
T11/2019,T3,T4/2020, HSD T5,T9,T10/2021.Nhà sản xuất: S.A.T 9892 VALLEHERMOSO
S.R.L (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt heo IBERICO thịt vai đông lạnh (IBERICO PORK
COLLAR WITH SHOULDER STEAK). N.W: 9-10kg/carton, XX Tây Ban Nha.Ngày SX:
T11/2019,T3,T4/2020, HSD T5,T9,T10/2021.Nhà SX: S.A.T 9892 VALLEHERMOSO S.R.L
(nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt heo IBERICO xương sườn đông lạnh (IBERICO PORK
SPARE RIBS). N.W: 9-10kg/carton, xuất xứ Tây Ban Nha.Ngày SX:
T11/2019,T3,T4/2020, HSD T5,T9,T10/2021.Nhà sản xuất: S.A.T 9892 VALLEHERMOSO
S.R.L (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt heo xay đông lạnh,-Tên thương mại: Frozen pork
ground meat, đóng gói: 15kg/carton, hiệu: Schwede. NSX: T3/2020. HSD: 24
tháng (nk) |
|
- Mã HS 02032900: THIT HEO/ Thịt heo nạc đông lạnh, không xương, hàng mới
100%, dùng sản xuất thức ăn cho thú cưng (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt lợn có xương đông lạnh (phần cốt lết)- Frozen pork
bone-in loin with vertebrae. Nhà SX: Frimesa Cooperativa Central (mã 727).
Đóng 25 kg/thùng (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt lợn có xương đông lạnh (phần khoanh giò), nhà SX:
OLYMEL S.E.C./OLYMEL L.P. (mã 270A). Đóng 15 kg/thùng (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt lợn có xương đông lạnh (phần khoanh giò), nhà SX:
OLYMEL S.E.C./OLYMEL L.P. (mã 270A). Đóng 15 kg/thùng (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt lợn có xương đông lạnh (phần xương sườn)- Frozen
pork side spare ribs. Nhà SX: OLYMEL S.E.C./OLYMEL L.P. Đóng khoảng 15
kg/thùng. (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt lợn có xương đông lạnh (Phần xương sườn)- Frozen
pork spare ribs. Nhà SX: CJSC "SK Korocha". Đóng khoảng 10
kg/thùng. NSX: 01,04/2020. HSD: 2 năm / Net: 26,997.454 (KGM) (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt lợn có xương đông lạnh (phần xương sườn), nhà SX:
OLYMEL S.E.C./OLYMEL L.P. (mã 270A). Đóng khoảng 14.3 kg/thùng (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt lợn có xương đông lạnh(phần thịt lưng,không da)-
Frozen Pork Loin,Bone in,rindless(xuất Xứ brazil, nhà máy Frigoestrela S.A,
Mã 1079, Hợp đồng 153739) (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt lợn có xương đông lạnh,phần thịt lưng- Frozen Pork
Loin,Bone in with Vertebrae(xuất Xứ brazil, nhà máy BRF SA, Mã 716, Hợp đồng
153862) (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt lợn có xương đông lạnh-Sườni lợn có da đông lạnh
(FORK MIDDLE SQUARE CUT).Nhà SX:Derby Industries Pty Ltd (mã 618).số kg theo
thùng,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt lợn có xương đông lạnh-Thịt đùi lợn có da đông
lạnh (FORK LEG SQUARE CUT).Nhà SX:Derby Industries Pty Ltd (mã 618).số kg
theo thùng,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt lợn có xương đông lạnh-Thịt vai lợn có da đông
lạnh (FORK SHOULDER SQUARE CUT).Nhà SX:Derby Industries Pty Ltd (mã 618).số
kg theo thùng,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt lợn đông lạnh (diềm thăn)- LEGADO IBERICO JOWL
SECRE TO PORK (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt lợn đông lạnh (không xương, phần thịt vai)- Frozen
pork shoulder boneless. Nhà SX: CJSC "SK Korocha". Đóng khoảng 29
kg/thùng / Net: 26,867.805 (KGM) (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt lợn đông lạnh (Má lợn)- LEGADO IBERICO SECRE TO
PORK (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt lợn đông lạnh (phần thịt ba chỉ)- Frozen pork
bellies bone-in rind-on. Nhà SX: CJSC "SK Korocha". Đóng khoảng 29
kg/thùng (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt lợn đông lạnh (phần thịt ba chỉ)- Frozen pork
bellies sheet ribbed rindless. Nhà SX: CJSC "SK Korocha". Đóng
khoảng 19 kg/carton / Net: 25,063.405 (KGM) (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt lợn đông lạnh (phần thịt ba chỉ)- Frozen pork
bellies sheet ribbed rind-on. Nhà SX: CJSC "SK Korocha". Đóng
khoảng 21.5 kg/carton (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt lợn đông lạnh (phần thịt ba chỉ)- Frozen pork
bellies sheet ribbed rind-on. Nhà SX: CJSC "SK Korocha". Đóng
khoảng 22.2 kg/carton. NSX: 01,02/2020. HSD: 2 năm (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt lợn đông lạnh (phần thịt ba chỉ)- Frozen pork
bellies sheet ribbed rind-on. Nhà SX: CJSC "SK Korocha". Đóng
khoảng 23 kg/thùng / Net: 26,874.895 (KGM) (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt lợn đông lạnh (phần thịt ba chỉ)- Frozen pork
bellies single ribbed rind-on. Nhà SX: CJSC "SK Korocha". Đóng
khoảng 24 kg/thùng. NSX: 01/2020. HSD: 2 năm (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt lợn đông lạnh (phần thịt ba chỉ, có xương)- Frozen
pork bellies bone-in rind-on. Nhà SX: Closed Joint Stock Company
"Svinokomplex Korocha". Đóng khoảng 27 kg/carton. (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt lợn đông lạnh (phần thịt vai)- Frozen pork
shoulder. Nhà SX: CJSC "SK Korocha". Đóng khoảng 28 kg/thùng. NSX:
02/2020. HSD: 2 năm (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt lợn đông lạnh (phần thịt vai)- Frozen pork
shoulder. Nhà SX: CJSC "SK Korocha". Đóng khoảng 28 kg/thùng. NSX:
02/2020. HSD: 2 năm (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt lợn đông lạnh(Phần bụng, không xương, không da)-
Frozen Pork Bellies, boneless,skinless,Sheet Ribbed(Xuất xứ hoa kỳ, nhà máy
Tyson Fresh Meats, Inc (Mã 244I,244),Hợp đồng NLF-0312) (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt lợn đông lạnh(phần thịt bụng),(không xương,có da)-
Frozen pork belly single ribbed skin on(boneless,A grade).Nhà SX: OJSC
Velikoluksky Miasokombinat, đóng TB 16,47 kg/ct. NSX:T2/2020.HSD:1 năm (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt lợn đông lạnh(phần thịt bụng),(không xương,có da)-
Frozen pork belly single ribbed skin on(boneless,A grade).Nhà SX:OJSC
Velikoluksky Miasokombinat,đóng TB 16.86 kg/ct.NSX: T2/2020.HSD: 2 năm. (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt lợn đông lạnh(phần thịt bụng),(không xương,có da)-
Frozen pork belly single ribbed skin on(boneless,grade A).Nhà SX:LLC Kurskij
Myasopererabatyvayushhij Zavod, Separate division No.I., (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt lợn đông lạnh(phần thịt bụng, không xương, không
da)- Frozen pork bellies boneless skinless sheet ribbed.Nhà SX:Tyson Fresh
Meats, Inc,đóng TB 28.29kg/ct.NSX:T4/2020.HSD:18 tháng. (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt lợn đông lạnh, có da(không xương, A grade)-Frozen
Pork Belly Single Ribbed skin on(boneless A Grade)(Xuất xứ nga, nhà máy OJSC
Velikoluksky Miasokombinat, Plant RU-060/GQ01489, HĐ 200131-200132) (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt lợn không xương đông lạnh (Ba chỉ lợn)- Pork
Belly. Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt lợn không xương đông lạnh (Thăn lợn)- Pork Loin.
Nhà SX: Kagoshima Meat Center (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt lợn nạc vai đông lạnh, 44.1LBS/hộp, nhà sx:
SMITHFIELD FRESH MEATS SALES CORP, dùng để chế biến thực phẩm, HSD đến hết
ngày 31/12/2020, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt lợn nạc vai đông lạnh, 44.1LBS/hộp, nhà sx:
SMITHFIELD FRESH MEATS SALES CORP, dùng để chế biến thực phẩm,
HSD:25/02/2021- 05/03/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt lợn nạc vai đông lạnh, 44.1LBS/hộp, nhà sx:
SMITHFIELD FRESH MEATS SALES CORP, dùng để chế biến thực phẩm,
HSD:30/01/2021- 01/02/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt lợn nạc vai đông lạnh, không có xương,
44.1LBS/hộp, nhà sx: SMITHFIELD FRESH MEATS SALES CORP, dùng để chế biến thực
phẩm, HSD:26/02/2021- 06/03/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt lợn xay đông lạnh- Frozen Pork Msm 3MM (xuất xứ
Đức, nhà máy nhà máy Rudolph Debbeler SCHWEDE Fleisch GmbH & Co, KG,Mã DE
NI 11000 EG), Hợp đồng A066943 (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt nạc cổ lợn đông lạnh, nhà sản xuất: BRF S.A, đóng
trong thùng carton, 2250 thùng (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt nạc cổ lợn đông lạnh, nhà sản xuất: Cooperativa
Dalia Alimentos Ltda, đóng trong thùng carton, 1260 thùng (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt nạc cổ lợn đông lạnh, nhà sản xuất: Cooperativa
Dalia Alimentos Ltda, đóng trong thùng carton, 1260 thùng (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt nạc cổ lợn đông lạnh, nhà sản xuất:BRF S.A, đóng
trong thùng carton, 2250 thùng (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt nạc cổ vai lợn đông lạnh(Frozen Pork Shoulder
Blade Meat)-Hiệu Indiana Packer- đóng gói tb 27.22 kg/thùng. (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt nạc đùi lợn đông lạnh không xương- Hiệu Frimesa
EST 727 đóng trong thùng cartons (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt nạc đùi lợn không xương đông lạnh- Frozen pork
ham, boneless. Nhà SX: CJSC "SK Korocha". Đóng khoảng 30 kg/carton.
NSX: 01/2020. HSD: 2 năm (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt nạc heo đông lạnh(phần cuối thăn lưng)- Tên thương
mại: Frozen pork loin ends, đóng gói: catch weight in carton, hiệu:
Conestoga, NSX:T01.02/2020 HSD: 24 tháng (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt nạc heo đông lạnh, phần cuối thịt thăn lưng. Tên
thương mại: Frozen pork sirloins bonesless. Hiệu: Olymel. Nsx: Olymel S.E.C.
Đóng: 27.22kg/ thùng carton. Hsd: đến T02/2022. (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt nạc heo(phần cuối thăn lưng) đông lạnh-Tên thương
mại: Frozen pork sirloin boneless. Đóng gói: catch weight in carton, Hiệu:
Olymel,NSX: T10.11.12/2019, T01.02/2020; HSD: 24 tháng (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt nạc vai lợn đông lạnh (không xương)- Frozen Pork
Shoulder Boneless. Nhà sx: CJSC SK Korocha (plant: RU-031/UR01668). ngày sx:
T02/2020. HSD: 24 tháng (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt nạc vai lợn đông lạnh, hiệu Olymel- Frozen Pork
Shoulder Picnics Boneless, Skinless (nk) |
|
- Mã HS 02032900: THỊT NẠC VAI LỢN KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG
27-32KG/THÙNG, HSD T02/2021. FROZEN PORK SHOULDER BONELESS (nk) |
|
- Mã HS 02032900: THỊT NẠC VAI LỢN KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG
27-32KG/THÙNG, HSD T02/2021. FROZEN PORK SHOULDER BONELESS (nk) |
|
- Mã HS 02032900: THỊT NẠC VAI LỢN KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG
27-32KG/THÙNG, HSD T02/2021. FROZEN PORK SHOULDER BONELESS (nk) |
|
- Mã HS 02032900: THỊT NẠC VAI LỢN KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH HIỆU MIRATORG
27-32KG/THÙNG, HSD T02/2021. FROZEN PORK SHOULDER BONELESS (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt sườn Bẹ heo đông lạnh (Frozen Pork Sparerib IWP)
(nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt sườn Bẹ heo đông lạnh (Frozen Pork Sparerib IWP)
(nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt sườn Bẹ heo đông lạnh (Frozen Pork Sparerib IWP)
(nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt sườn Bẹ heo đông lạnh (Frozen Pork Sparerib IWP)
(nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt sườn cốt lết heo đông lạnh- (Frozen Pork Loin with
Vertebrae) (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt thăn heo đông lạnh; Tên thương mại: Frozen pork
sliced loin samples; đóng gói trong thùng cartons;trọng lượng:
10kg/t;NCC:ANIMEX FOODS SP.ZO.O.SP.K.; NSX:T05/2020; Hàng mới 100%. (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt thăn lợn đông lạnh, không xương (Frozen pork
boneless (boneless sirloin)- dùng làm thực phẩm), nhà máy: OLYMEL S.E.C./L.P.
(Mã nhà máy: 129) (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt thăn lợn Iberico đã cắt đông lạnh-IBERICO PORK
LOIN END (NSX:
27/02&03/04&17/04&24/04&04/05&08/05&11/05/2020-HSD:
27/02&03/04&17/04&24/04&04/05&08/05&11/05/2022) (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt thịt thăn lưng heo đông lạnh (thịt không xương)-
Frozen pork loin, boneless. Hiệu: EZ-1405 EG Blomer. Nsx: Blomer Fleisch
Gmbh. Đóng: thùng carton. Hsd:T12/2021. (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt vai heo đông lạnh (thịt không xương, không da,
78-80CL)- Frozen pork boneless shoulder picnics. Hiệu: Swift. Nsx: Swift Pork
Company. Đóng: thùng carton. Hsd: đến T10/2021. (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt vai heo đông lạnh, trọng lượng: 28.56kg/thùng, Nhà
SX: CJSC "SK KORACHA". ngày SX: T3/2020. HSD: 24 tháng (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt vai heo đông lạnh,-Tên thương mại: Frozen pork
shoulder picnics, đóng gói: catch weight in carton, hiệu: Swift.
NSX:T01.02/2020. HSD: 24 tháng (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt vai heo đông lạnh,-Tên thương mại: Frozen pork
shoulder picnics, đóng gói: catch weight in carton, hiệu: Swift.
NSX:T02.03/2020. HSD: 24 tháng (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt vai heo không xương đông lạnh- Tên thương mại:
Frozen pork picnic bonelss, đóng gói: 25kg/carton, hiệu: Donalds Fine Foods,
NSX: T,08,09,10,11.12/2019,T01.02.03/2020 HSD: 24 tháng (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt vai heo không xương đông lạnh, xấp xỉ 29kg/ thùng
(Frozen pork shoulder boneless, packed IWP in carton). hàng mới 100%, net
weight: 26829.675 kg (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt vai heo không xương đông lạnh, xấp xỉ 29kg/ thùng
(Frozen pork shoulder boneless, rindless packed IWP in carton). hàng mới
100%, net weight: 27002.145 kg (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt vai heo không xương, không da đông lạnh tên thương
mại: Frozen pork shoulder boneles,. Đóng thùng carton. Hiệu: Miratorg. Nsx:
CJSC "SK Korocha. Hsd đến T01/2022. (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt vai lợn đông lạnh, không da, không xương, 82cl-
Frozen Pork Shoulder Boneless Skinles 82 cl(Xuất xứ nga,NM Llc Kurskị
Myasopererabatyvayushhij zavod,separate division No.I, plant RU-046/FQ03831)
(nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt vai lợn đông lạnh, không da, không xương, 82cl-
Frozen Pork Shoulder Boneless Skinles 82 cl(Xuất xứ nga,NM OJSC Velikoluksky
Miasokombinat, plant RU-060/GQ01489) (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt vai lợn Iberico không xương đông lạnh-IBERICO PORK
SHOULDER STEAK (NSX: 02/03/2020-HSD: 02/03/2022) (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt vai lợn không xương đông lạnh (Frozen boneless
pork shoulder picnic meat) hàng không thuộc danh mục thông tư
04/2017/TT-BNNPTNT) (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt vai lợn không xương đông lạnh (Frozen boneless
pork shoulder picnic meat) hàng không thuộc danh mục thông tư
04/2017/TT-BNNPTNT) (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt vai lợn không xương đông lạnh- Frozen boneless
pork shoulder picnic 78%. Nhà SX: Albert Lea Select Foods. Đóng 20 kg/carton.
NSX: 03/2020. HSD: 1 năm (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt vụn lợn đông lạnh (phần thăn vụn, 60-65% nạc)-
frozen pork loin trim (60-65%). Nhà sx:Conestoga Meat Packers Ltd. ngày
sx:T02/2020. HSD: 2 năm (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt vụn lợn đông lạnh (phần thăn vụn, 60-65% nạc)-
frozen pork loin trim (60-65%). Nhà sx:Conestoga Meat Packers Ltd. ngày
sx:T02/2020. HSD: 2 năm (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt vụn lợn đông lạnh (phần thăn vụn, 60-65% nạc)-
frozen pork loin trim 60-65% CL. Nhà sx: Conestoga Meat Packers Ltd. ngày
sx:T01/2020. HSD: 2 năm (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt vụn lợn đông lạnh (phần thăn vụn, 60-65% nạc)-
frozen pork loin trim 60-65% CL. Nhà sx: Conestoga Meat Packers Ltd. ngày
sx:T01-02/2020. HSD: 2 năm (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Tim lợn đông lạnh_ Frozen Pork Hearts 30# 13.61 KG POLY
UNLASHED_HSD: 08/2021 (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Xương sườn lợn có thịt đông lạnh-Frozen Pork Side Spare
Ribs-Hiệu Olymel (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Xương sườn lợn có thịt đông lạnh-Frozen Pork Side Spare
Ribs-Hiệu Olymel (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Xương sườn lợn đông lạnh (FROZEN PORK RIBLETS); hiệu
Skiba-PL22023801WE,X.xứ Balan,mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Xương ức heo có thịt đông lạnh (FROZEN BONE IN PORK
BREAST BONE),khoản 15 kgs N.W/ thùng, nhà sx Adams food, mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Xương ức lợn đông lạnh (a brisket bones); nhà sản xuất:
Diamond Valley Pork Pty Ltd 822; quy cách: khoảng 17kg/ thùng. (nk) |
|
- Mã HS 02032900: Xương ức lợn đông lạnh (Frozen pork side rib portions).
Nhà sản xuất: Clemens Food Group, LLC (791). Quy cách: khoảng 18 kg/ thùng.
(nk) |
|
- Mã HS 02032900: QUẢ DƯA LƯỚI (xk) |
|
- Mã HS 02032900: THĂN LƯNG HEO (xk) |
|
- Mã HS 02032900: Thịt heo nạc đông lạnh, không xương, hàng mới 100%,
công dụng: dùng sản xuất thức ăn cho thú cưng (xk) |
|
- Mã HS 02032900: THỊT HEO XAY (xk) |
|
- Mã HS 02042200: Sườn cừu (thịt cừu có xương) ướp lạnh, nhà sản xuất:
V&V Walsh Pty Ltd, hàng mới 100% (nk) |
|
- Mã HS 02044200: Cẳng Cừu đông lạnh có xương nguyên khối, chưa phân đóng
gói bán lẻ mới 100% (FROZEN BONE IN LAMB HINDSHANK) (nk) |
|
- Mã HS 02044200: Cốt lết cừu đông lạnh có xương, có mỡ nguyên khối chưa
đóng gói bán lẻ, mới 100% (FROZEN BONE IN LAMB SHORTLOIN PAIR) (nk) |
|
- Mã HS 02044200: Đùi cừu đông lạnh nguyên khối có xương, chưa đóng gói
bán lẻ mới 100% (FROZEN BONE IN LAMB LEG CHUMP ON) (nk) |
|
- Mã HS 02044200: Sườn Cừu đông lạnh có xương, có mỡ nguyên khối chưa
đóng gói bán lẻ mới 100% (FROZEN BONE IN LAMB STANDARD RACK) (nk) |
|
- Mã HS 02044200: THỊT BĂP CỪU CÓ XƯƠNG ĐÔNG LẠNH MW/VAC- FROZEN BONE IN
LAMB SHANK MW/VAC. HÀNG MỚI 100% (nk) |
|
- Mã HS 02044200: THỊT SƯỜN CỪU CÓ XƯƠNG ĐÔNG LẠNH IW/VAC- FROZEN BONE IN
MUTTON RACK IW/VAC. HÀNG MỚI 100% (nk) |
|
- Mã HS 02044200: THỊT VAI CỪU CÓ XƯƠNG ĐÔNG LẠNH IW/VAC- FROZEN BONE IN
LAMB SQ-CUT SHOULDER IW/VAC. HÀNG MỚI 100% (nk) |
|
- Mã HS 02044300: THỊT ĐÙI CỪU KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH IW/VAC- FROZEN
BONELESS LAMB LEG IW/VAC. HÀNG MỚI 100% (nk) |
|
- Mã HS 02044300: THỊT ĐÙI CỪU KHÔNG XƯƠNG ĐÔNG LẠNH IW/VAC- FROZEN
BONELESS MUTTON LEG IW/VAC. HÀNG MỚI 100% (nk) |
|
- Mã HS 02044300: THỊT CỪU (xk) |
|
- Mã HS 02045000: Thịt dê nguyên con bỏ đầu đông lạnh- (tên khoa học:
Capra aegagrus hircus)- hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số
04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017 (nk) |
|
- Mã HS 02045000: Thịt dê nguyên con bỏ đầu đông lạnh- (tên khoa học:
Capra aegagrus hircus)- hàng không nằm trong danh mục thuộc thông tư số
04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017 (nk) |
|
- Mã HS 02045000: thit dê (xk) |
|
- Mã HS 02061000: BAO TỬ BÒ (xk) |
|
- Mã HS 02062100: Lưỡi bò đông lạnh (Tên khoa học: Bostaurus, hàng không
thuộc danh mục thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT) (nk) |
|
- Mã HS 02062100: Lưỡi bò đông lạnh, loại Choice.Frozen Beef, Beef Tongue
Special Trim Black.SX bởi: Cargill. SX: T01/2020. HSD: 18 tháng kể từ ngày
SX. Mã: 510 (nk) |
|
- Mã HS 02062100: Lưỡi bò không xương đông lạnh. Frozen Beef, Beef Tongue
Special Trim Black. SX: T3/2020, HSD: 18 tháng. SX bởi: Cargill. Mã: 510 (nk) |
|
- Mã HS 02062100: Lưỡi đen bò đông lạnh không xương BEEF TONGUE SPECIAL
TRIM BLACK- 243 thùng.Hàng không thuộc cites, hiệu Exel. Hạn sử dụng 18
tháng. Ngày sản xuất: 04/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02062100: Lưỡi đen bò đông lạnh không xương BEEF TONGUE SPECIAL
TRIM BLACK 519.84Kg-38 thùng.Hàng không thuộc cites, hiệu Exel. Hạn sử dụng
18 tháng. Ngày sản xuất: 03/2020 và 04/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02062100: Lưỡi trắng bò đông lạnh không xương BEEF TONGUE SPECIAL
TRIM WHITE 521.31Kg-38 thùng.Hàng không thuộc cites, hiệu Exel. Hạn sử dụng
18 tháng. Ngày sản xuất: 03/2020 và 04/2020 (nk) |
|
- Mã HS 02062100: Lưỡi trâu đông lạnh (Bubalus bubalis- hàng không nằm
trong danh mục thuộc thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk) |
|
- Mã HS 02062100: Lưỡi trâu đông lạnh (Bubalus bubalis- hàng không nằm
trong danh mục thuộc thông tư 04/2017/TT-BNNPTNT ngày 24/02/2017) (nk) |